
Toyota
Toyota Fortuner máy xăng: 4x2 hay Legender 4x4?
SUV · D · Đang bán tại Việt Nam
Toyota Fortuner tại Việt Nam: 1.155 triệu đồng–1.395 triệu đồng. Danh mục đang niêm yết ba bản 2.7L máy xăng, nên không dùng giá hay cấu hình diesel đời trước làm lựa chọn mới. 4x2 hợp người không cần gài cầu; Legender 4x4 chỉ nên chọn nếu nhu cầu sử dụng hệ dẫn động có thật. So mức tiêu thụ và chi phí lăn bánh trước khi mua; 4WD bán thời gian không phải AWD để bật tùy ý trên mọi mặt đường.
Giá niêm yết
₫1,155,000,000 – ₫1,395,000,000
Đã xác minh 2/10/2026
Phiên bản đang bán
3
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Dầu
Giá xe tại Việt Nam
1.155 triệu đồng
Kiểm tra 02/10/2026
Dung tích xi-lanh
2.7 L
Mô-men xoắn tối đa
245 Nm
Số ghế
7 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫1,155,000,000 – ₫1,395,000,000
- FORTUNER 2.7AT 4x2₫1,155,000,000
- FORTUNER LEGENDER 2.7AT 4x2₫1,290,000,000
- FORTUNER LEGENDER 2.7AT 4x4₫1,395,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuToyota
- Phân khúcD
- Hệ dẫn độngDầu
- Động cơ2TR-FE (2.7L)
- Công suấtTối đa 122 kW
Bảo hành
- Xe3 năm / 100k km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Toyota Fortuner máy xăng: 4x2 hay Legender 4x4?
Toyota Fortuner tại Việt Nam: 1.155 triệu đồng–1.395 triệu đồng. Danh mục đang niêm yết ba bản 2.7L máy xăng, nên không dùng giá hay cấu hình diesel đời trước làm lựa chọn mới. 4x2 hợp người không cần gài cầu; Legender 4x4 chỉ nên chọn nếu nhu cầu sử dụng hệ dẫn động có thật. So mức tiêu thụ và chi phí lăn bánh trước khi mua; 4WD bán thời gian không phải AWD để bật tùy ý trên mọi mặt đường. Giá xe, chưa gồm phí lăn bánh; màu xe có thể có phụ phí. Kiểm tra nguồn ngày 02/10/2026. Dữ liệu thiếu được giữ nguyên hạng mục và ghi chưa xác nhận; không suy từ bản nước ngoài.
Nguồn dữ liệu: Toyota Việt Nam — giá và cấu hình tại ngày kiểm tra
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người cần SUV 7 chỗ và có nhu cầu cụ thể về dẫn động cầu sau hoặc 4WD bán thời gian.
Điểm mạnh đã xác minh
7 chỗ; có cấu hình 4x2 và 4WD bán thời gian; tài liệu hãng tách giá, lốp và dẫn động.
Hạn chế cần cân nhắc
Mức tiêu thụ xăng công bố tương đối cao; thân xe lớn cần kiểm tra chỗ đỗ; không suy ra cấu hình diesel từ danh mục xăng.
Danh mục đang niêm yết ba bản 2.7L máy xăng, nên không dùng giá hay cấu hình diesel đời trước làm lựa chọn mới. 4x2 hợp người không cần gài cầu; Legender 4x4 chỉ nên chọn nếu nhu cầu sử dụng hệ dẫn động có thật. So mức tiêu thụ và chi phí lăn bánh trước khi mua; 4WD bán thời gian không phải AWD để bật tùy ý trên mọi mặt đường.
Toyota Fortuner mạnh đến đâu, số công suất nào đang được so?
Với HEV, công suất và mô-men động cơ xăng được tách khỏi mô-tơ. Không cộng hai con số thành công suất hoặc mô-men hệ thống. Không có dữ liệu tăng tốc/ tốc độ tối đa thì ghi thiếu, không suy đoán.
| Hạng mục | FORTUNER 2.7AT 4x2 | FORTUNER LEGENDER 2.7AT 4x2 | FORTUNER LEGENDER 2.7AT 4x4 |
|---|---|---|---|
| Công suất động cơ xăng (kW) | 122 | 122 | 122 |
| Mô-men động cơ xăng (Nm) | 245 | 245 | 245 |
Nguồn dữ liệu: Toyota Việt Nam — thông số theo phiên bản
Số công suất trên bảng là phạm vi ghi rõ ở từng dòng, không phải kết quả chạy thử của AutoTest.
Toyota Fortuner: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Đọc riêng từng phiên bản; dung tích hành lý cần đối chiếu cách bố trí ghế và cách đo của hãng. Hãy thử xe với người nhà, đồ trẻ em và kích thước chỗ đỗ.
| Hạng mục | FORTUNER 2.7AT 4x2 | FORTUNER LEGENDER 2.7AT 4x2 | FORTUNER LEGENDER 2.7AT 4x4 |
|---|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4795 | 4795 | 4795 |
| Số chỗ | 7 | 7 | 7 |
| Chiều rộng (mm) | 1855 | 1855 | 1855 |
| Chiều cao (mm) | 1835 | 1835 | 1835 |
| Trục cơ sở (mm) | 2745 | 2745 | 2745 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 279 | 279 | 279 |
| Bán kính quay (m) | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam |
| Hành lý theo cách đo của hãng (L) | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam |
| Khối lượng không tải (kg) | Chưa xác nhận tại Việt Nam | 1905 | 2050 |
| Vệt bánh trước (mm) | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam |
| Vệt bánh sau (mm) | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam |
Nguồn dữ liệu: Toyota Việt Nam — thông số theo phiên bản
Số ghế và dung tích công bố không thay thế việc kiểm tra đủ người, đủ hành lý trên chiếc xe định mua.
Toyota Fortuner: giá từng bản, hộp số và chi phí nhiên liệu
Giá xe, chưa gồm phí lăn bánh; màu xe có thể có phụ phí. Kiểm tra nguồn ngày 02/10/2026. Dữ liệu thiếu được giữ nguyên hạng mục và ghi chưa xác nhận; không suy từ bản nước ngoài.
| Hạng mục | FORTUNER 2.7AT 4x2 | FORTUNER LEGENDER 2.7AT 4x2 | FORTUNER LEGENDER 2.7AT 4x4 |
|---|---|---|---|
| Giá cơ bản tại ngày kiểm tra | 1.155 triệu đồng | 1.290 triệu đồng | 1.395 triệu đồng |
| Tiêu thụ kết hợp công bố (L/100km) | 11,2 | 11,2 | 11,2 |
| Mã/loại động cơ | 2TR-FE (2.7L) | 2TR-FE (2.7L) | 2TR-FE (2.7L) |
| Dung tích động cơ (cc) | 2694 | 2694 | 2694 |
| Bình nhiên liệu (L) | 80 | 80 | 80 |
| Hộp số | Số tự động 6 cấp | Số tự động 6 cấp | Số tự động 6 cấp |
| Lốp trước | 265/65R17 | 265/60R18 | 265/60R18 |
| Lốp sau | 265/65R17 | 265/60R18 | 265/60R18 |
| Dẫn động | RWD | RWD | 4WD |
Nguồn dữ liệu: Toyota Việt Nam — thông số theo phiên bản
Tiêu thụ kết hợp là số công bố. Để tính chi phí, nhập quãng đường và giá xăng bạn thực trả; xe chạy phố có thể khác đáng kể.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| FORTUNER 2.7AT 4x2: giá cơ bản 1.155 triệu đồng | Giá nhỏ nhất khác 0 trong bảng màu chính thức; số 0 là thiếu dữ liệu, không phải xe miễn phí. | Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi. |
| FORTUNER 2.7AT 4x2 — Chiều dài (mm): 4795 | Table comparing the three 2.7L petrol variants: 4795 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| FORTUNER 2.7AT 4x2 — Số chỗ: 7 | Số chỗ > Số chỗ: 7 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| FORTUNER 2.7AT 4x2 — Công suất động cơ xăng (kW): 122 | Động cơ > Công suất tối đa ((KW) HP/vòng/phút): 122 (164)/5200 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| FORTUNER 2.7AT 4x2 — Tiêu thụ kết hợp công bố (L/100km): 11.2 | Tiêu thụ nhiên liệu (L/100km) > Kết hợp: 11,2 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| FORTUNER 2.7AT 4x2 — Mã/loại động cơ: 2TR-FE (2.7L) | Động cơ > Loại động cơ: 2TR-FE (2.7L) | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| FORTUNER 2.7AT 4x2 — Dung tích động cơ (cc): 2694 | Động cơ > Dung tích xy lanh (cc): 2694 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| FORTUNER 2.7AT 4x2 — Chiều rộng (mm): 1855 | Table comparing the three 2.7L petrol variants: 1855 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| FORTUNER 2.7AT 4x2 — Mô-men động cơ xăng (Nm): 245 | Động cơ > Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút): 245/4000 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| FORTUNER 2.7AT 4x2 — Bình nhiên liệu (L): 80 | Kích thước > Dung tích bình nhiên liệu (L): 80 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| FORTUNER 2.7AT 4x2 — Chiều cao (mm): 1835 | Table comparing the three 2.7L petrol variants: 1835 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| FORTUNER 2.7AT 4x2 — Hộp số: Số tự động 6 cấp | Hộp số > Hộp số: Số tự động 6 cấp | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| FORTUNER 2.7AT 4x2 — Trục cơ sở (mm): 2745 | Table comparing the three 2.7L petrol variants: 2745 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| FORTUNER 2.7AT 4x2 — Khoảng sáng gầm (mm): 279 | Kích thước > Khoảng sáng gầm xe (mm): 279 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| FORTUNER 2.7AT 4x2 — Lốp trước: 265/65R17 | Vành & lốp xe > Kích thước lốp: 265/65R17 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| FORTUNER 2.7AT 4x2 — Lốp sau: 265/65R17 | Vành & lốp xe > Kích thước lốp: 265/65R17 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| FORTUNER LEGENDER 2.7AT 4x2: giá cơ bản 1.290 triệu đồng | Giá nhỏ nhất khác 0 trong bảng màu chính thức; số 0 là thiếu dữ liệu, không phải xe miễn phí. | Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi. |
| FORTUNER LEGENDER 2.7AT 4x2 — Chiều dài (mm): 4795 | Kích thước > Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm): 4795 x 1855 x 1835 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| FORTUNER LEGENDER 2.7AT 4x2 — Số chỗ: 7 | Số chỗ > Số chỗ: 7 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| FORTUNER LEGENDER 2.7AT 4x2 — Công suất động cơ xăng (kW): 122 | Động cơ > Công suất tối đa ((KW) HP/vòng/phút): 122 (164)/5200 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| FORTUNER LEGENDER 2.7AT 4x2 — Tiêu thụ kết hợp công bố (L/100km): 11.2 | Tiêu thụ nhiên liệu (L/100km) > Kết hợp: 11,20 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| FORTUNER LEGENDER 2.7AT 4x2 — Mã/loại động cơ: 2TR-FE (2.7L) | Động cơ > Loại động cơ: 2TR-FE (2.7L) | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| FORTUNER LEGENDER 2.7AT 4x2 — Dung tích động cơ (cc): 2694 | Động cơ > Dung tích xy lanh (cc): 2694 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| FORTUNER LEGENDER 2.7AT 4x2 — Chiều rộng (mm): 1855 | Kích thước > Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm): 4795 x 1855 x 1835 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| FORTUNER LEGENDER 2.7AT 4x2 — Mô-men động cơ xăng (Nm): 245 | Động cơ > Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút): 245/4000 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| FORTUNER LEGENDER 2.7AT 4x2 — Bình nhiên liệu (L): 80 | Kích thước > Dung tích bình nhiên liệu (L): 80 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| FORTUNER LEGENDER 2.7AT 4x2 — Chiều cao (mm): 1835 | Kích thước > Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm): 4795 x 1855 x 1835 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| FORTUNER LEGENDER 2.7AT 4x2 — Hộp số: Số tự động 6 cấp | Hộp số > Hộp số: Số tự động 6 cấp | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| FORTUNER LEGENDER 2.7AT 4x2 — Trục cơ sở (mm): 2745 | Kích thước > Chiều dài cơ sở (mm): 2745 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| FORTUNER LEGENDER 2.7AT 4x2 — Khoảng sáng gầm (mm): 279 | Kích thước > Khoảng sáng gầm xe (mm): 279 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| FORTUNER LEGENDER 2.7AT 4x2 — Khối lượng không tải (kg): 1905 | Kích thước > Trọng lượng không tải (kg): 1905 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| FORTUNER LEGENDER 2.7AT 4x2 — Lốp trước: 265/60R18 | Vành & lốp xe > Kích thước lốp: 265/60R18 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| FORTUNER LEGENDER 2.7AT 4x2 — Lốp sau: 265/60R18 | Vành & lốp xe > Kích thước lốp: 265/60R18 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| FORTUNER LEGENDER 2.7AT 4x4: giá cơ bản 1.395 triệu đồng | Giá nhỏ nhất khác 0 trong bảng màu chính thức; số 0 là thiếu dữ liệu, không phải xe miễn phí. | Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi. |
| FORTUNER LEGENDER 2.7AT 4x4 — Chiều dài (mm): 4795 | Kích thước > Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm): 4795 x 1855 x 1835 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| FORTUNER LEGENDER 2.7AT 4x4 — Số chỗ: 7 | Số chỗ > Số chỗ: 7 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| FORTUNER LEGENDER 2.7AT 4x4 — Công suất động cơ xăng (kW): 122 | Động cơ > Công suất tối đa ((KW) HP/vòng/phút): 122 (164)/5200 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| FORTUNER LEGENDER 2.7AT 4x4 — Tiêu thụ kết hợp công bố (L/100km): 11.2 | Tiêu thụ nhiên liệu (L/100km) > Kết hợp: 11,20 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| FORTUNER LEGENDER 2.7AT 4x4 — Mã/loại động cơ: 2TR-FE (2.7L) | Động cơ > Loại động cơ: 2TR-FE (2.7L) | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| FORTUNER LEGENDER 2.7AT 4x4 — Dung tích động cơ (cc): 2694 | Động cơ > Dung tích xy lanh (cc): 2694 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| FORTUNER LEGENDER 2.7AT 4x4 — Chiều rộng (mm): 1855 | Kích thước > Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm): 4795 x 1855 x 1835 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| FORTUNER LEGENDER 2.7AT 4x4 — Mô-men động cơ xăng (Nm): 245 | Động cơ > Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút): 245/4000 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| FORTUNER LEGENDER 2.7AT 4x4 — Bình nhiên liệu (L): 80 | Kích thước > Dung tích bình nhiên liệu (L): 80 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| FORTUNER LEGENDER 2.7AT 4x4 — Chiều cao (mm): 1835 | Kích thước > Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm): 4795 x 1855 x 1835 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| FORTUNER LEGENDER 2.7AT 4x4 — Hộp số: Số tự động 6 cấp | Hộp số > Hộp số: Số tự động 6 cấp | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| FORTUNER LEGENDER 2.7AT 4x4 — Trục cơ sở (mm): 2745 | Kích thước > Chiều dài cơ sở (mm): 2745 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| FORTUNER LEGENDER 2.7AT 4x4 — Khoảng sáng gầm (mm): 279 | Kích thước > Khoảng sáng gầm xe (mm): 279 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| FORTUNER LEGENDER 2.7AT 4x4 — Khối lượng không tải (kg): 2050 | Kích thước > Trọng lượng không tải (kg): 2050 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| FORTUNER LEGENDER 2.7AT 4x4 — Lốp trước: 265/60R18 | Vành & lốp xe > Kích thước lốp: 265/60R18 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| FORTUNER LEGENDER 2.7AT 4x4 — Lốp sau: 265/60R18 | Vành & lốp xe > Kích thước lốp: 265/60R18 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| 13 hạng mục chưa được xác nhận | FORTUNER 2.7AT 4x2: turning_radius; FORTUNER 2.7AT 4x2: trunk; FORTUNER 2.7AT 4x2: track_front; FORTUNER 2.7AT 4x2: track_rear; FORTUNER LEGENDER 2.7AT 4x2: turning_radius; FORTUNER LEGENDER 2.7AT 4x2: trunk; FORTUNER LEGENDER 2.7AT 4x2: track_front; FORTUNER LEGENDER 2.7AT 4x2: track_rear; FORTUNER LEGENDER 2.7AT 4x4: turning_radius; FORTUNER LEGENDER 2.7AT 4x4: trunk; FORTUNER LEGENDER 2.7AT 4x4: track_front; FORTUNER LEGENDER 2.7AT 4x4: track_rear; FORTUNER 2.7AT 4x2: kerb_weight | Không lấy giá trị đời cũ/thị trường khác thay cho thông số Việt Nam hiện tại; bản gốc được lưu trong hồ sơ kiểm tra. |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 3 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FORTUNER 2.7AT 4x2 | ₫1,155,000,000 | Dẫn động cầu sau | 2TR-FE (2.7L) | Số tự động 6 cấp | 122 kW | 245 Nm | 11.2 | 7 chỗ |
| FORTUNER LEGENDER 2.7AT 4x2 | ₫1,290,000,000 | Dẫn động cầu sau | 2TR-FE (2.7L) | Số tự động 6 cấp | 122 kW | 245 Nm | 11.2 | 7 chỗ |
| FORTUNER LEGENDER 2.7AT 4x4 | ₫1,395,000,000 | Dẫn động 4 bánh | 2TR-FE (2.7L) | Số tự động 6 cấp | 122 kW | 245 Nm | 11.2 | 7 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Toyota Fortuner trả góp khoảng 13.979.056 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 1.2 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 231 triệu đ | 924 triệu đ | 28.742.146 đ | 22.341.305 đ | 18.515.065 đ | 15.976.064 đ |
| 25% · 289 triệu đ | 866 triệu đ | 26.945.761 đ | 20.944.974 đ | 17.357.873 đ | 14.977.560 đ |
| 30% · 347 triệu đ | 809 triệu đ | 25.149.377 đ | 19.548.642 đ | 16.200.681 đ | 13.979.056 đ |
| 35% · 404 triệu đ | 751 triệu đ | 23.352.993 đ | 18.152.311 đ | 15.043.490 đ | 12.980.552 đ |
| 40% · 462 triệu đ | 693 triệu đ | 21.556.609 đ | 16.755.979 đ | 13.886.298 đ | 11.982.048 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 24.779.719 đ | 19.173.539 đ | 15.819.231 đ | 13.590.828 đ |
| 7,5% (thị trường) | 25.149.377 đ | 19.548.642 đ | 16.200.681 đ | 13.979.056 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 25.710.084 đ | 20.119.557 đ | 16.783.130 đ | 14.573.647 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| FORTUNER 2.7AT 4x2 | 1.2 tỷ đ | 25.149.377 đ | 19.548.642 đ | 16.200.681 đ | 13.979.056 đ |
| FORTUNER LEGENDER 2.7AT 4x2 | 1.3 tỷ đ | 28.088.915 đ | 21.833.548 đ | 18.094.268 đ | 15.612.971 đ |
| FORTUNER LEGENDER 2.7AT 4x4 | 1.4 tỷ đ | 30.375.222 đ | 23.610.698 đ | 19.567.057 đ | 16.883.795 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Toyota Việt Nam — nguồn theo đúng phiên bảnNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 2/10/2026
- Toyota Việt Nam — nguồn theo đúng phiên bảnNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 2/10/2026
- Toyota Việt Nam — nguồn theo đúng phiên bảnNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 2/10/2026
- Toyota Việt Nam — nguồn theo đúng phiên bảnNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 2/10/2026
- Toyota Việt Nam — nguồn theo đúng phiên bảnNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 2/10/2026
- Toyota Việt Nam — nguồn theo đúng phiên bảnNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 2/10/2026
- Toyota Việt Nam — nguồn theo đúng phiên bảnNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 2/10/2026
- Toyota Việt Nam — nguồn theo đúng phiên bảnNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 2/10/2026
- Toyota Việt Nam — nguồn theo đúng phiên bảnNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 2/10/2026
- Toyota Việt Nam — nguồn theo đúng phiên bảnNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 2/10/2026
- Toyota Việt Nam — nguồn theo đúng phiên bảnNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 2/10/2026
Kiểm tra lần cuối 18/8/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Toyota Fortuner xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Toyota Fortuner chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Tính khoản trả góp Toyota Fortuner như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Toyota Yaris Cross cũ có nên mua không? Chọn bản xăng hay HEV
Yaris Cross cũ nên chọn xăng hay HEV? Xem 95 tin đã lọc, ma trận giá theo hệ truyền động, điểm hòa vốn và chi phí vận hành 5 năm.

Vios vs Accent vs City 2026: So sánh giá và OTD
Vios 3 bản 458/488/545M; Accent 439–569M 6AT; City 499–569M Sensing; OTD HN 529/508/575M — không 478/518/iVT (01/09/2026).

MG Cyberster 2026 có tốt không? Chi phí của roadster điện
MG Cyberster LUX 4WD giá 3,2 tỷ, pin 77 kWh và 443 km WLTP. Xem lăn bánh 2026, sạc, mui điện, bảo hành và chi phí sử dụng.

Lexus RX cũ có nên mua không? Giá RX 300, RX 350 và RX 350h
Lexus RX cũ có nên mua không? Xem giá RX 300, RX 350, RX 350L, RX 350h, RX 450h theo đời; phân biệt xe xăng/hybrid, số ghế và kiểm tra VIN trước khi cọc.

Honda Civic giá lăn bánh: G, RS hay e:HEV RS
Tính tiền lăn bánh Civic G, RS và e:HEV RS theo khu vực, màu xe, phí 2026; so khoản vay, chi phí xăng và điều kiện bảo hành.

Mazda CX-30 2026 có tốt không? Luxury 699M, Premium 749M
CX-30 Luxury 699M, Premium 749M; bảo hành 5y/150k Mazda — so HR-V, Corolla Cross, Seltos; không Kona/1.4T cũ (01/09/2026).

VinFast VF 3 Eco và Plus: nên mua bản nào?
Chọn VF3 theo cấu hình giao thật, nơi sạc, nhu cầu bốn chỗ và tổng tiền; không tự cộng giảm giá.

VinFast Fadil cũ có nên mua không? Chọn Base, Plus hay Premium
VinFast Fadil cũ nên chọn Base, Plus hay Premium? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay, CVT và checklist lịch sử bảo dưỡng.

CFMOTO 450 CL-C AMT có hợp người mới? Bằng lái và ngân sách 5 năm
450 CL-C AMT 449 cc cho người mới: bằng A/A2 cũ, kỹ năng/dắt đỗ, giá chưa chốt, chi năm đầu và 5 năm, hồ sơ vận hành/AMT và dịch vụ Việt Nam cần có trước cọc.

NMAX 155 hay PCX 160 2026: Nên chọn tay ga nào?
NMAX Standard 131kg, Tech Max 135kg; PCX ~134kg; OTD 73,246–83,446M; LPTB 2% NĐ 175; PCX chỉ tồn kho — không catalogue 2026 (01/09/2026).



