Toyota Fortuner

Toyota

Toyota Fortuner 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam

SUV · D · 2026 · Đang bán tại Việt Nam

Toyota Fortuner hiện có 3 bản 2.7L xăng: 4x2 giá 1,155 tỷ, Legender 4x2 1,290 tỷ và Legender 4x4 1,395 tỷ đồng. Ba bản diesel cũ đã được tách khỏi danh mục hiện hành.

Giá niêm yết

₫1,155,000,000 – ₫1,395,000,000

Đã xác minh 3/9/2026

Phiên bản đang bán

3

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Xăng

Công suất cao nhất

122 kW

2.7 AT 4x2 (Xăng)

Dung tích xi-lanh

2.7 L

Mô-men xoắn tối đa

245 Nm

Số ghế

7 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫1,155,000,000 – ₫1,395,000,000

  • 2.7 AT 4x2 (Xăng)₫1,155,000,000
  • 2.7 AT 4x2 Legender (Xăng)₫1,290,000,000
  • 2.7 AT 4x4 Legender (Xăng)₫1,395,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuToyota
  • Phân khúcD
  • Hệ dẫn độngXăng
  • Động cơ2.7L 2TR-FE xăng
  • Công suấtTối đa 122 kW

Bảo hành

  • Xe3 năm / 100k km

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Toyota Fortuner 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?

Toyota Fortuner hiện có 3 bản 2.7L xăng: 4x2 giá 1,155 tỷ, Legender 4x2 1,290 tỷ và Legender 4x4 1,395 tỷ đồng. Ba bản diesel cũ đã được tách khỏi danh mục hiện hành. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.

Nguồn dữ liệu: Toyota Vietnam — current Fortuner range

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Khách hàng thường xuyên di chuyển đường xấu/off-road, cần xe 7 chỗ bền bỉ, ưu tiên độ tin cậy và khả năng vận hành đa địa hình.

Điểm mạnh đã xác minh

Khung gầm rời, khoảng sáng gầm 279 mm, bình nhiên liệu 80L, bán kính quay 5,8 m; 6 phiên bản đa dạng xăng/dầu, dẫn động RWD/4WD; động cơ 2.8L dầu 201 mã lực/500 Nm mạnh nhất phân khúc; bản Legender có màn hình 9 inch và mâm 18 inch.

Hạn chế cần cân nhắc

Tiêu thụ nhiên liệu cao: bản 2.7L xăng 11,1–11,2 L/100km; giá niêm yết 1,055–1,395 tỷ đồng ở mức cao của phân khúc SUV 7 chỗ; cốp chỉ 200L khi đủ 7 chỗ; xe to cồng kềnh, kém thuận tiện khi sử dụng thuần đô thị.

Toyota Fortuner tại Việt Nam đang bán 3 phiên bản: 2.7 AT 4x2 (Xăng), 2.7 AT 4x2 Legender (Xăng) và 2.7 AT 4x4 Legender (Xăng), giá niêm yết ₫1.155.000.000–₫1.395.000.000. Hệ dẫn động Xăng. Phù hợp khách hàng thường xuyên di chuyển đường xấu/off-road, cần xe 7 chỗ bền bỉ, ưu tiên độ tin cậy và khả năng vận hành đa địa hình.

Hiệu năng từng phiên bản Toyota Fortuner như thế nào?

Cả 3 phiên bản Toyota Fortuner đang bán tại Việt Nam (2.7 AT 4x2 (Xăng), 2.7 AT 4x2 Legender (Xăng) và 2.7 AT 4x4 Legender (Xăng)) đều dùng hệ Xăng, 122 kW. Khác biệt giữa các bản chủ yếu ở trang bị, không phải công suất.

Hiệu năng Toyota Fortuner Việt Nam năm 2026
Thông số2.7 AT 4x2 (Xăng)2.7 AT 4x2 Legender (Xăng)2.7 AT 4x4 Legender (Xăng)
Hệ dẫn độngXăngXăngXăng
Công suất (kW)122 kW122 kW122 kW
Mô-men xoắn245245245
Mức tiêu thụ7.637.637.63

Nguồn dữ liệu: Toyota Vietnam — current Fortuner range

Toyota Fortuner các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Xăng 122 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.

Kích thước và không gian sử dụng của Toyota Fortuner ra sao?

Kích thước Toyota Fortuner tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4795 mm, khoang hành lý 200 lít, 7 chỗ.

Kích thước và không gian Toyota Fortuner năm 2026
Thông số2.7 AT 4x2 (Xăng)2.7 AT 4x2 Legender (Xăng)2.7 AT 4x4 Legender (Xăng)
Chiều dài (mm)4795 mm4795 mm4795 mm
Chiều rộng (mm)1855 mm1855 mm1855 mm
Chiều cao (mm)1835 mm1835 mm1835 mm
Chiều dài cơ sở (mm)2745 mm2745 mm2745 mm
Dung tích khoang hành lý (lít)200 lít200 lít200 lít
Khối lượng (kg)1990 kg1990 kg1990 kg
Số chỗ ngồi7 chỗ7 chỗ7 chỗ

Nguồn dữ liệu: Toyota Vietnam — current Fortuner range

Khoang hành lý 200 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.

Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Toyota Fortuner

Toyota Fortuner tại Việt Nam dùng hệ Xăng, dung tích 2694 cc, hộp số 6AT, dẫn động Cầu sau và AWD.

Hệ truyền động Toyota Fortuner 2026
Thông số2.7 AT 4x2 (Xăng)2.7 AT 4x2 Legender (Xăng)2.7 AT 4x4 Legender (Xăng)
Dung tích động cơ (cc)2694 cc2694 cc2694 cc
Hộp số6AT6AT6AT
Dẫn độngCầu sauCầu sauAWD
Bình nhiên liệu (lít)80 lít80 lít80 lít

Nguồn dữ liệu: Toyota Vietnam — current Fortuner range

Toyota Fortuner tại Việt Nam dùng động cơ đốt trong (bình 80 lít); ưu tiên hành trình xa và mạng lưới xăng/dầu sẵn có.

Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam

Phiên bản cơ bản2.7 AT 4x2 (Xăng)₫1.155.000.000
+₫240.000.000 (+20.8%)
Phiên bản cao hơn2.7 AT 4x4 Legender (Xăng)₫1.395.000.000

Chênh lệch ₫240.000.000, tương đương tăng khoảng 20.8% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:

  • Bản 2.7 AT 4x4 Legender (Xăng) đắt hơn ₫240.000.000 so với bản 2.7 AT 4x2 (Xăng) tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Claim Ledger — Toyota Việt Nam
Thông tinNguồnPhạm vi
Giá và phiên bản tại Việt NamToyota Vietnam — current Fortuner rangeThị trường Việt Nam
Đối chiếu giá công bố trên truyền thông Việt NamNguồn thị trường Việt NamThị trường Việt Nam
Thông số kỹ thuậtToyota Việt NamThị trường Việt Nam

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 3 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
2.7 AT 4x2 (Xăng)₫1,155,000,000Dẫn động cầu sau2.7L 2TR-FE xăngAT 6 cấp122 kW245 Nm7.637 chỗ
2.7 AT 4x2 Legender (Xăng)₫1,290,000,000Dẫn động cầu sau2.7L 2TR-FE xăngAT 6 cấp122 kW245 Nm7.637 chỗ
2.7 AT 4x4 Legender (Xăng)₫1,395,000,000Dẫn động 4 bánh2.7L 2TR-FE xăngAT 6 cấp122 kW245 Nm7.637 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Toyota Fortuner trả góp khoảng 13.979.056 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 1.2 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 231 triệu đ924 triệu đ28.742.146 đ22.341.305 đ18.515.065 đ15.976.064 đ
25% · 289 triệu đ866 triệu đ26.945.761 đ20.944.974 đ17.357.873 đ14.977.560 đ
30% · 347 triệu đ809 triệu đ25.149.377 đ19.548.642 đ16.200.681 đ13.979.056 đ
35% · 404 triệu đ751 triệu đ23.352.993 đ18.152.311 đ15.043.490 đ12.980.552 đ
40% · 462 triệu đ693 triệu đ21.556.609 đ16.755.979 đ13.886.298 đ11.982.048 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)24.779.719 đ19.173.539 đ15.819.231 đ13.590.828 đ
7,5% (thị trường)25.149.377 đ19.548.642 đ16.200.681 đ13.979.056 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)25.710.084 đ20.119.557 đ16.783.130 đ14.573.647 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
2.7 AT 4x2 (Xăng)1.2 tỷ đ25.149.377 đ19.548.642 đ16.200.681 đ13.979.056 đ
2.7 AT 4x2 Legender (Xăng)1.3 tỷ đ28.088.915 đ21.833.548 đ18.094.268 đ15.612.971 đ
2.7 AT 4x4 Legender (Xăng)1.4 tỷ đ30.375.222 đ23.610.698 đ19.567.057 đ16.883.795 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Ba phiên bản hiện hành đều là 2.7L xăngGiá 1,155/1,290/1,395 tỷ đồngĐộng cơ 122 kW/245 Nm, hộp số 6ATBản 4x2 dẫn động cầu sau; bản cao nhất 4x4Bản thường lốp 17 inch; Legender 18 inchKhông còn hiển thị giá diesel cũ như xe hiện hành

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Toyota Fortuner xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

Toyota Fortuner chạy được bao nhiêu km?

Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.

Tính khoản trả góp Toyota Fortuner như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Toyota Veloz cũ có nên mua không? Năm nào đáng mua?
Xe cũToyota

Toyota Veloz cũ có nên mua không? Năm nào đáng mua?

Veloz Cross cũ 485–590 triệu (08/2026); đáng mua đời 2023–2024 CVT Top (6 túi khí + TSS). Ra mắt 2022, lắp ráp nội địa cuối 2022; tra cứu triệu hồi VIN.

Sam20 thg 8, 2026
Toyota Wigo cũ có nên mua không? Giá hợp lý và đời nên chọn
Xe cũToyota

Toyota Wigo cũ có nên mua không? Giá hợp lý và đời nên chọn

Toyota Wigo cũ có đáng mua? Xem giá theo đời, ranh giới thế hệ, chi phí vận hành 5 năm, điểm cần kiểm tra và cách so với xe mới.

Sam2 thg 9, 2026
Xe Trung Quốc 2026 có đáng mua không? Khung quyết định
Đánh giá

Xe Trung Quốc 2026 có đáng mua không? Khung quyết định

Không % chênh/khấu hao cố định; VinFast là VN không liệt kê xe TQ; so OTD từng mẫu BYD/Geely; Vios 458/488/545M (01/09/2026).

Sam23 thg 8, 2026
VinFast EC Van 2026 có tốt không? Tính tải, tuyến và hoàn vốn
Xe điệnVinFast

VinFast EC Van 2026 có tốt không? Tính tải, tuyến và hoàn vốn

EC Van giá 268 triệu, 2 chỗ, tải 650 kg, khoang 2,6 m³ và 175 km NEDC. Xem lăn bánh theo nhánh xe tải, sạc và bảo hành.

Sam1 thg 9, 2026
Sửa xe máy uy tín 2026: Chọn tiệm chính hãng hay garage ngoài?
Cẩm nang

Sửa xe máy uy tín 2026: Chọn tiệm chính hãng hay garage ngoài?

Chọn gara sửa xe máy uy tín 2026: phân biệt HEAD, đại lý ủy quyền và gara ngoài; bảo hành, chi phí ước tính (Estimate của AutoTest - 08/2026).

Sam26 thg 8, 2026
Vision hay Wave Alpha 2026: Nên chọn tay ga hay xe số?
Đánh giá

Vision hay Wave Alpha 2026: Nên chọn tay ga hay xe số?

Vision eSP 110cc ~1,82 L/100km; Wave 110cc hóa khí 1,72 L/100km; LPTB 2% NĐ 175 — không eSP+/PGM-FI; OTD Calculated (01/09/2026).

Sam22 thg 8, 2026
BMW i4 2026 có tốt không? Giá niêm yết và giá thực mua
Xe điệnBMW

BMW i4 2026 có tốt không? Giá niêm yết và giá thực mua

BMW i4 eDrive40 có giá tham chiếu 3,799 tỷ, pin 83,9 kWh, 590 km WLTP; phân tích giá thực mua, sạc, lăn bánh, bảo hành và đối thủ.

Sam1 thg 9, 2026
Giữ khoảng cách an toàn trên cao tốc 2026: mức phạt theo quy định mới
Cẩm nang

Giữ khoảng cách an toàn trên cao tốc 2026: mức phạt theo quy định mới

Từ 27/08/2026 CSGT xử phạt không giữ khoảng cách trên cao tốc Pháp Vân–Nghi Sơn; phạt 4–6 triệu, quy tắc 35/55/70/100 m và 3 giây (31/08/2026).

Sam26 thg 8, 2026
Nissan Navara cũ có nên mua không? 2.5L (2018–2021) vs 2.3 Twin Turbo (2022+)
Xe cũ

Nissan Navara cũ có nên mua không? 2.5L (2018–2021) vs 2.3 Twin Turbo (2022+)

Navara cũ 2.5L (2018–2021) vs 2.3L tăng áp kép 4WD: giá, lỗi thường gặp, quỹ dự phòng theo nhóm sử dụng; so sánh Ranger/Hilux (08/2026).

Sam26 thg 8, 2026
Hyundai Tucson 2026 có tốt không? Niêm yết 769–989M và N Line
Đánh giá

Hyundai Tucson 2026 có tốt không? Niêm yết 769–989M và N Line

Tucson niêm yết 769–989M; Turbo 979M, Diesel/N Line 989M — CX-5 699–979M; bảo hành 5y/100k; ~9.200 xe 2025 (01/09/2026).

Sam24 thg 8, 2026

Liên kết liên quan