
Hyundai
Hyundai Santa Fe 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam
SUV · D · 2026 · Đang bán tại Việt Nam
Hyundai Santa Fe có 5 bản: ba bản 2.5 xăng, Calligraphy Turbo 6 chỗ và 1.6T Hybrid. Turbo đạt 207 kW/422 Nm; Hybrid đạt 173 kW/367 Nm và 6,37 L/100 km.
Giá niêm yết
₫1,069,000,000 – ₫1,369,000,000
Đã xác minh 3/9/2026
Phiên bản đang bán
5
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Xăng / Hybrid
Công suất cao nhất
207 kW
2.5 Turbo Calligraphy
Dung tích xi-lanh
2.5 L
Mô-men xoắn tối đa
422 Nm
Số ghế
7 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫1,069,000,000 – ₫1,369,000,000
- 2.5 Exclusive (FWD)₫1,069,000,000
- 2.5 Prestige (AWD)₫1,265,000,000
- 2.5 Calligraphy 6/7 chỗ₫1,315,000,000
- 2.5 Turbo Calligraphy₫1,365,000,000
- 1.6T Hybrid₫1,369,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuHyundai
- Phân khúcD
- Hệ dẫn độngXăng / Hybrid
- Động cơSmartstream G2.5
- Công suấtTối đa 207 kW
Bảo hành
- Xe5 năm / 100k km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Hyundai Santa Fe 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?
Hyundai Santa Fe có 5 bản: ba bản 2.5 xăng, Calligraphy Turbo 6 chỗ và 1.6T Hybrid. Turbo đạt 207 kW/422 Nm; Hybrid đạt 173 kW/367 Nm và 6,37 L/100 km. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.
Nguồn dữ liệu: Hyundai Thanh Cong — Santa Fe prices
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Gia đình 6–7 người cần SUV hạng D rộng rãi, đi nhiều đường dài, ưu tiên an toàn chủ động (Hyundai Smart Sense) và có ngân sách từ khoảng 1,1 tỷ đồng.
Điểm mạnh đã xác minh
Khoang nội thất 6–7 chỗ, kích thước 4.830×1.900×1.720 mm, trục cơ sở 2.815 mm. Động cơ 2.5L công suất 145 kW/246 Nm đi kèm hộp số 8 cấp; bản Turbo đạt 210 kW/422 Nm với 8DCT; bản 2.5 FWD tiêu thụ hỗn hợp 8,31 L/100km. Gầm cách mặt đất 177 mm, bình nhiên liệu 67 lít.
Hạn chế cần cân nhắc
Không còn tùy chọn động cơ dầu tại thị trường Việt Nam. Mức tiêu thụ hỗn hợp của bản AWD/Turbo cao hơn (8,75–9,57 L/100km theo vietnam.vn). Giá niêm yết các bản cao nhất trên 1,3 tỷ đồng.
Hyundai Santa Fe tại Việt Nam đang bán 4 phiên bản: 2.5 Exclusive (FWD), 2.5 Prestige (AWD), 2.5 Calligraphy 6/7 chỗ và 2.5 Turbo Calligraphy, giá niêm yết ₫1.069.000.000–₫1.369.000.000. Hệ dẫn động Xăng. Phù hợp gia đình 6–7 người cần SUV hạng D rộng rãi, đi nhiều đường dài, ưu tiên an toàn chủ động (Hyundai Smart Sense) và có ngân sách từ khoảng 1,1 tỷ đồng.
Hiệu năng từng phiên bản Hyundai Santa Fe như thế nào?
Hyundai Santa Fe tại Việt Nam có 4 phiên bản (2.5 Exclusive (FWD), 2.5 Prestige (AWD), 2.5 Calligraphy 6/7 chỗ và 2.5 Turbo Calligraphy); hệ dẫn động Xăng; công suất 143–207 kW.
| Thông số | 2.5 Exclusive (FWD) | 2.5 Prestige (AWD) | 2.5 Calligraphy 6/7 chỗ | 2.5 Turbo Calligraphy |
|---|---|---|---|---|
| Hệ dẫn động | Xăng | Xăng | Xăng | Xăng |
| Công suất (kW) | 143 kW | 143 kW | 143 kW | 207 kW |
| Mô-men xoắn | 246 | 246 | 246 | 422 |
| Mức tiêu thụ | 8.31 | 8.75 | 8.72 | 9.57 |
Nguồn dữ liệu: Hyundai Thanh Cong — Santa Fe prices
Công suất từ 143 kW (2.5 Exclusive (FWD)) đến 207 kW (2.5 Turbo Calligraphy). Chọn bản theo nhu cầu vận hành tại Việt Nam, không chỉ nhìn giá khởi điểm.
Kích thước và không gian sử dụng của Hyundai Santa Fe ra sao?
Kích thước Hyundai Santa Fe tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4830 mm, 7 chỗ và 6 chỗ.
| Thông số | 2.5 Exclusive (FWD) | 2.5 Prestige (AWD) | 2.5 Calligraphy 6/7 chỗ | 2.5 Turbo Calligraphy |
|---|---|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4830 mm | 4830 mm | 4830 mm | 4830 mm |
| Chiều rộng (mm) | 1900 mm | 1900 mm | 1900 mm | 1900 mm |
| Chiều cao (mm) | 1770 mm | 1770 mm | 1770 mm | 1770 mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2815 mm | 2815 mm | 2815 mm | 2815 mm |
| Số chỗ ngồi | 7 chỗ | 7 chỗ | 7 chỗ | 6 chỗ |
Nguồn dữ liệu: Hyundai Thanh Cong — Santa Fe prices
Hyundai Santa Fe tại Việt Nam bố trí 7 chỗ và 6 chỗ; nên ngồi thử cả hàng trước và hàng sau trước khi đặt cọc.
Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Hyundai Santa Fe
Hyundai Santa Fe tại Việt Nam dùng hệ Xăng, dung tích 2497 cc, hộp số 8AT và 8DCT, dẫn động Cầu trước và AWD.
| Thông số | 2.5 Exclusive (FWD) | 2.5 Prestige (AWD) | 2.5 Calligraphy 6/7 chỗ | 2.5 Turbo Calligraphy |
|---|---|---|---|---|
| Dung tích động cơ (cc) | 2497 cc | 2497 cc | 2497 cc | 2497 cc |
| Hộp số | 8AT | 8AT | 8AT | 8DCT |
| Dẫn động | Cầu trước | AWD | AWD | AWD |
| Bình nhiên liệu (lít) | 67 lít | 67 lít | 67 lít | 67 lít |
Nguồn dữ liệu: Hyundai Thanh Cong — Santa Fe prices
Hyundai Santa Fe tại Việt Nam dùng động cơ đốt trong (bình 67 lít); ưu tiên hành trình xa và mạng lưới xăng/dầu sẵn có.
Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam
Chênh lệch ₫296.000.000, tương đương tăng khoảng 27.7% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:
- •Công suất từ 143 kW lên 207 kW
- •Bản 2.5 Turbo Calligraphy đắt hơn ₫296.000.000 so với bản 2.5 Exclusive (FWD) tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và phiên bản tại Việt Nam | Hyundai Thanh Cong — Santa Fe prices | Thị trường Việt Nam |
| Đối chiếu giá công bố trên truyền thông Việt Nam | Nguồn thị trường Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
| Thông số kỹ thuật | Hyundai Thành Công | Thị trường Việt Nam |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 5 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2.5 Exclusive (FWD) | ₫1,069,000,000 | Dẫn động cầu trước | Smartstream G2.5 | AT 8 cấp | 143 kW | 246 Nm | 8.31 | 7 chỗ |
| 2.5 Prestige (AWD) | ₫1,265,000,000 | Dẫn động 4 bánh | Smartstream G2.5 | AT 8 cấp | 143 kW | 246 Nm | 8.75 | 7 chỗ |
| 2.5 Calligraphy 6/7 chỗ | ₫1,315,000,000 | Dẫn động 4 bánh | Smartstream G2.5 | AT 8 cấp | 143 kW | 246 Nm | 8.72 | 7 chỗ |
| 2.5 Turbo Calligraphy | ₫1,365,000,000 | Dẫn động 4 bánh | Smartstream G2.5 T-GDi | 8DCT | 207 kW | 422 Nm | 9.57 | 6 chỗ |
| 1.6T Hybrid | ₫1,369,000,000 | Dẫn động 4 bánh | Smartstream G1.6 T-GDi Hybrid | AT 6 cấp | 173 kW | 367 Nm | 6.37 | 7 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Hyundai Santa Fe trả góp khoảng 12.938.191 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 1.1 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 214 triệu đ | 855 triệu đ | 26.602.038 đ | 20.677.797 đ | 17.136.454 đ | 14.786.504 đ |
| 25% · 267 triệu đ | 802 triệu đ | 24.939.410 đ | 19.385.435 đ | 16.065.425 đ | 13.862.348 đ |
| 30% · 321 triệu đ | 748 triệu đ | 23.276.783 đ | 18.093.072 đ | 14.994.397 đ | 12.938.191 đ |
| 35% · 374 triệu đ | 695 triệu đ | 21.614.156 đ | 16.800.710 đ | 13.923.369 đ | 12.014.035 đ |
| 40% · 428 triệu đ | 641 triệu đ | 19.951.528 đ | 15.508.348 đ | 12.852.340 đ | 11.089.878 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 22.934.649 đ | 17.745.899 đ | 14.641.349 đ | 12.578.870 đ |
| 7,5% (thị trường) | 23.276.783 đ | 18.093.072 đ | 14.994.397 đ | 12.938.191 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 23.795.740 đ | 18.621.477 đ | 15.533.477 đ | 13.488.509 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.5 Exclusive (FWD) | 1.1 tỷ đ | 23.276.783 đ | 18.093.072 đ | 14.994.397 đ | 12.938.191 đ |
| 2.5 Prestige (AWD) | 1.3 tỷ đ | 27.544.556 đ | 21.410.418 đ | 17.743.603 đ | 15.310.394 đ |
| 2.5 Calligraphy 6/7 chỗ | 1.3 tỷ đ | 28.633.274 đ | 22.256.679 đ | 18.444.932 đ | 15.915.548 đ |
| 2.5 Turbo Calligraphy | 1.4 tỷ đ | 29.721.991 đ | 23.102.941 đ | 19.146.260 đ | 16.520.702 đ |
| 1.6T Hybrid | 1.4 tỷ đ | 29.809.089 đ | 23.170.642 đ | 19.202.366 đ | 16.569.115 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Hyundai Thanh Cong — Santa Fe pricesNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/9/2026
- Hyundai Thanh Cong — Santa Fe specificationsNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/9/2026
Kiểm tra lần cuối 18/8/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Hyundai Santa Fe xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Hyundai Santa Fe chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Hyundai Santa Fe có phải xe hybrid không?
Các phiên bản trên trang này dùng hệ hybrid tại Việt Nam. Xem loại hệ thống, công suất động cơ/mô-tơ và mức tiêu thụ trong bảng thông số. Đây không phải xe điện sạc ngoài trừ khi trang ghi rõ PHEV.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Hyundai Accent 2026 có tốt không? Giá 4 bản và chi phí nuôi
Accent 439–569 triệu 4 bản 1.5 MPI; tiêu hao 5,9 L/100km; bảo hành 5 năm/100.000 km — so Vios/City, OTD guide HN (01/09/2026).

Hyundai Creta cũ có nên mua không? Chọn đời và bản
Hyundai Creta cũ có đáng mua? Xem giá theo đời/bản Tiêu chuẩn, Đặc biệt, Cao cấp, chi phí đến tay và checklist CVT, ADAS.

Honda Wave Alpha giá lăn bánh: ba bản 110 cc
Tính giá lăn bánh Wave Alpha ba phiên bản theo khu vực, đối chiếu động cơ 109,2 cc, tiêu hao 1,72 lít và chi phí 10.000 km.

Geely EX2 2026 có tốt không? Giá Pro, Max và pin 39,4 kWh
Geely EX2 giá 459–499 triệu, pin LFP 39,4 kWh và 395 km NEDC; sửa thông số cũ, so Pro/Max, lăn bánh, sạc và chi phí.

Xe cũ từng chạy dịch vụ có nên mua? Cách định giá theo mức hao mòn
Xe cũ từng chạy dịch vụ có thể mua nếu lịch sử rõ và giá bù đủ hao mòn. Dùng ma trận chứng cứ, bài thử nóng và ngưỡng bỏ xe trước khi cọc.

Honda Wave Alpha 110 có tốt không? Giá 3 bản và có nên mua
Wave Alpha 17,957–19,037 triệu (TC/Đặc biệt/Cổ điển); bộ chế hòa khí cơ; 1,72 L/100 km; xăng ~396 nghìn/tháng — xe số Honda (31/08/2026).

Phí đỗ xe ô tô tại Việt Nam 2026: Hà Nội, TP.HCM và các thành phố
Phí đỗ xe ô tô VN 2026: lề đường 10–40k/giờ, bãi công cộng 15–50k/giờ, chung cư 1,5–5 tr/tháng (Estimate); phạt đỗ sai theo NĐ 168/2024 (08/2026).

Audi e-tron GT 2026 có tốt không? Giải mã 488 hay 534 km
Audi e-tron GT quattro dùng hệ 800V, 350 kW và DC 270 kW; bài giải thích xung đột 488/534 km, model year, giá catalog 3,95 tỷ và điều kiện sạc.

Honda Accord cũ có nên mua không? Tách đúng ba giai đoạn
Honda Accord cũ nên chọn 2.4 hay 1.5 Turbo? Xem giá theo đời, ranh giới thế hệ, chi phí bản 1.5 và checklist hộp số, Honda Sensing.

Honda Vision 2026 có tốt không? Giá, eSP 110 và có nên mua
Vision eSP 110cc, 1,82 L/100 km, giá 31,5–36,8 triệu; xăng ~419 nghìn/tháng tại 1.000 km — đánh giá tay ga phổ thông Honda (31/08/2026).



