Hyundai Santa Fe

Hyundai

Hyundai Santa Fe xăng, Turbo hay Hybrid: bản nào hợp gia đình?

SUV · D · Đang bán tại Việt Nam

Hyundai Santa Fe tại Việt Nam: 1.069 triệu đồng–1.369 triệu đồng. Exclusive giảm vốn mua; Prestige và Calligraphy nên được cân bằng nhu cầu trang bị thật. Turbo và Hybrid không trả lời cùng một nhu cầu: một bên thiên về sức kéo, bên kia cần tính nhiên liệu trên quãng đường sử dụng. Bảng tách động cơ, mô-tơ và công suất hệ thống do hãng công bố; không cộng cơ học. Số ghế của cấu hình Turbo phải xem riêng, không dùng tên Santa Fe để suy tất cả đều 7 chỗ.

Giá tham khảo

₫1,069,000,000 – ₫1,369,000,000

Đã kiểm tra dữ liệu 3/10/2026

Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.

Phiên bản đang bán

5

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Xăng / Hybrid

Giá tham khảo đại lý

1.069 triệu đồng

Kiểm tra 03/10/2026

Dung tích xi-lanh

2.5 L

Mô-men xoắn tối đa

422 Nm

Số ghế

7 chỗ

Tổng quan giá

Giá tham khảo

₫1,069,000,000 – ₫1,369,000,000

Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.

  • Exclusive₫1,069,000,000
  • Prestige₫1,265,000,000
  • Calligraphy 2.5 (7 chỗ)₫1,315,000,000
  • Calligraphy 2.5 Turbo₫1,365,000,000
  • Hybrid₫1,369,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuHyundai
  • Phân khúcD
  • Hệ dẫn độngXăng / Hybrid
  • Động cơSmartstream G2.5
  • Công suấtTối đa 206.7 kW

Bảo hành

  • Xe5 năm / 100k km

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Hyundai Santa Fe xăng, Turbo hay Hybrid: bản nào hợp gia đình?

Hyundai Santa Fe tại Việt Nam: 1.069 triệu đồng–1.369 triệu đồng. Exclusive giảm vốn mua; Prestige và Calligraphy nên được cân bằng nhu cầu trang bị thật. Turbo và Hybrid không trả lời cùng một nhu cầu: một bên thiên về sức kéo, bên kia cần tính nhiên liệu trên quãng đường sử dụng. Bảng tách động cơ, mô-tơ và công suất hệ thống do hãng công bố; không cộng cơ học. Số ghế của cấu hình Turbo phải xem riêng, không dùng tên Santa Fe để suy tất cả đều 7 chỗ. Giá xe, chưa gồm phí lăn bánh; màu xe có thể có phụ phí. Kiểm tra nguồn ngày 03/10/2026. Dữ liệu thiếu được giữ nguyên hạng mục và ghi chưa xác nhận; không suy từ bản nước ngoài. Các giá tham khảo từ đại lý được ghi nguồn riêng; nội dung có thể là bảng giá/ thông báo đã đăng trước ngày kiểm tra. Cần báo giá có ngày và xác nhận xe còn hàng, không coi đây là cam kết giao dịch.

Nguồn dữ liệu: Hyundai Việt Nam — giá và cấu hình tại ngày kiểm tra

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Người cần SUV gia đình và muốn so vốn mua với nhiên liệu, chỗ ngồi.

Điểm mạnh đã xác minh

Có xăng thường, turbo và HEV; cấu hình dẫn động khác nhau; dữ liệu hệ hybrid được phân tách.

Hạn chế cần cân nhắc

Thân xe lớn; chênh giá cần tính theo mức chạy; cấu hình ghế và đời xe phải ghi rõ trong hợp đồng.

Exclusive giảm vốn mua; Prestige và Calligraphy nên được cân bằng nhu cầu trang bị thật. Turbo và Hybrid không trả lời cùng một nhu cầu: một bên thiên về sức kéo, bên kia cần tính nhiên liệu trên quãng đường sử dụng. Bảng tách động cơ, mô-tơ và công suất hệ thống do hãng công bố; không cộng cơ học. Số ghế của cấu hình Turbo phải xem riêng, không dùng tên Santa Fe để suy tất cả đều 7 chỗ.

Hyundai Santa Fe mạnh đến đâu, số công suất nào đang được so?

Với HEV, công suất và mô-men động cơ xăng được tách khỏi mô-tơ. Không cộng hai con số thành công suất hoặc mô-men hệ thống. Không có dữ liệu tăng tốc/ tốc độ tối đa thì ghi thiếu, không suy đoán.

Hyundai Santa Fe: đối chiếu đúng phiên bản Việt Nam
Hạng mụcExclusivePrestigeCalligraphy 2.5 (7 chỗ)Calligraphy 2.5 TurboHybrid
Công suất động cơ xăng (kW)142,7142,7142,7206,7132,4
Mô-men động cơ xăng (Nm)246246246422265
Công suất động cơ xăng đối chiếu (kW)Chưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam132,4
Mô-men động cơ xăng đối chiếu (Nm)Chưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam265
Công suất mô-tơ điện (kW)Chưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam44,1
Mô-men mô-tơ điện (Nm)Chưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam264
Công suất hệ thống do hãng công bố (kW)Chưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam172,8
Mô-men hệ thống do hãng công bố (Nm)Chưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam367

Nguồn dữ liệu: Hyundai Việt Nam — thông số theo phiên bản

Số công suất trên bảng là phạm vi ghi rõ ở từng dòng, không phải kết quả chạy thử của AutoTest.

Hyundai Santa Fe: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Đọc riêng từng phiên bản; dung tích hành lý cần đối chiếu cách bố trí ghế và cách đo của hãng. Hãy thử xe với người nhà, đồ trẻ em và kích thước chỗ đỗ.

Hyundai Santa Fe: đối chiếu đúng phiên bản Việt Nam
Hạng mụcExclusivePrestigeCalligraphy 2.5 (7 chỗ)Calligraphy 2.5 TurboHybrid
Chiều dài (mm)48304830483048304830
Số chỗ77767
Chiều rộng (mm)19001900190019001900
Chiều cao (mm)17701770177017701770
Trục cơ sở (mm)28152815281528152815
Khoảng sáng gầm (mm)177177177177177
Bán kính quay (m)Chưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam
Vệt bánh trước (mm)Chưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam
Vệt bánh sau (mm)Chưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam

Nguồn dữ liệu: Hyundai Việt Nam — thông số theo phiên bản

Số ghế và dung tích công bố không thay thế việc kiểm tra đủ người, đủ hành lý trên chiếc xe định mua.

Hyundai Santa Fe: giá từng bản, hộp số và chi phí nhiên liệu

Giá xe, chưa gồm phí lăn bánh; màu xe có thể có phụ phí. Kiểm tra nguồn ngày 03/10/2026. Dữ liệu thiếu được giữ nguyên hạng mục và ghi chưa xác nhận; không suy từ bản nước ngoài.

Hyundai Santa Fe: đối chiếu đúng phiên bản Việt Nam
Hạng mụcExclusivePrestigeCalligraphy 2.5 (7 chỗ)Calligraphy 2.5 TurboHybrid
Giá cơ bản tại ngày kiểm tra1.069 triệu đồng1.265 triệu đồng1.315 triệu đồng1.365 triệu đồng1.369 triệu đồng
Tiêu thụ kết hợp công bố (L/100km)8,318,758,729,576,37
Mã/loại động cơSmartstream G2.5Smartstream G2.5Smartstream G2.5Smartstream G2.5 TurboSmartstream G1.6 T-GDi
Dung tích động cơ (cc)24972497249724971598
Bình nhiên liệu (L)6767676767
Hộp số8 AT8 AT8 AT8 DCT6AT
Lốp trước235/60R18255/45R20245/45R21245/45R21255/45R20
Lốp sau235/60R18255/45R20245/45R21245/45R21255/45R20
Dẫn độngFWDAWDAWDAWDAWD

Nguồn dữ liệu: Hyundai Việt Nam — thông số theo phiên bản

Tiêu thụ kết hợp là số công bố. Để tính chi phí, nhập quãng đường và giá xăng bạn thực trả; xe chạy phố có thể khác đáng kể.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn và giới hạn dữ liệu Hyundai Santa Fe — đối chiếu 03/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
Exclusive: giá cơ bản 1.069 triệu đồngGiá tham khảo công khai của đại lý được dẫn; không phải báo giá trực tiếp từ hãng, không gồm phí lăn bánh.Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi.
Exclusive — Chiều dài (mm): 4830Exclusive: Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4830 x 1900 x 1770Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Exclusive — Số chỗ: 7Exclusive: Số ghế ngồi: 7Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Exclusive — Công suất động cơ xăng (kW): 142.7Exclusive: Công suất cực đại (PS/rpm): 194 / 6100Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; điều kiện và đơn vị được kiểm tra theo dòng tài liệu nguồn.
Exclusive — Tiêu thụ kết hợp công bố (L/100km): 8.31Exclusive: Mức tiêu thụ nhiên liệu (Kết hợp): 8.31Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Exclusive — Mã/loại động cơ: Smartstream G2.5Exclusive: Động cơ: Smartstream G2.5Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Exclusive — Dung tích động cơ (cc): 2497Exclusive: Dung tích xi lanh (cc): 2.497Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Exclusive — Chiều rộng (mm): 1900Exclusive: Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4830 x 1900 x 1770Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Exclusive — Mô-men động cơ xăng (Nm): 246Exclusive: Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm): 246 / 4000Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Exclusive — Bình nhiên liệu (L): 67Exclusive: Dung tích bình nhiên liệu (Lít): 67Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Exclusive — Chiều cao (mm): 1770Exclusive: Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4830 x 1900 x 1770Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Exclusive — Hộp số: 8 ATExclusive: Hộp số: 8 ATPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Exclusive — Trục cơ sở (mm): 2815Exclusive: Chiều dài cơ sở (mm): 2815Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Exclusive — Khoảng sáng gầm (mm): 177Exclusive: Khoảng sáng gầm xe (mm): 177Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Exclusive — Lốp trước: 235/60R18Exclusive: Thông số lốp: 235/60R18Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Exclusive — Lốp sau: 235/60R18Exclusive: Thông số lốp: 235/60R18Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Prestige: giá cơ bản 1.265 triệu đồngGiá tham khảo công khai của đại lý được dẫn; không phải báo giá trực tiếp từ hãng, không gồm phí lăn bánh.Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi.
Prestige — Chiều dài (mm): 4830Prestige: Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4830 x 1900 x 1770Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Prestige — Số chỗ: 7Prestige: Số ghế ngồi: 7Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Prestige — Công suất động cơ xăng (kW): 142.7Prestige: Công suất cực đại (PS/rpm): 194 / 6100Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; điều kiện và đơn vị được kiểm tra theo dòng tài liệu nguồn.
Prestige — Tiêu thụ kết hợp công bố (L/100km): 8.75Prestige: Mức tiêu thụ nhiên liệu (Kết hợp): 8.75Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Prestige — Mã/loại động cơ: Smartstream G2.5Prestige: Động cơ: Smartstream G2.5Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Prestige — Dung tích động cơ (cc): 2497Prestige: Dung tích xi lanh (cc): 2.497Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Prestige — Chiều rộng (mm): 1900Prestige: Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4830 x 1900 x 1770Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Prestige — Mô-men động cơ xăng (Nm): 246Prestige: Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm): 246 / 4000Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Prestige — Bình nhiên liệu (L): 67Prestige: Dung tích bình nhiên liệu (Lít): 67Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Prestige — Chiều cao (mm): 1770Prestige: Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4830 x 1900 x 1770Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Prestige — Hộp số: 8 ATPrestige: Hộp số: 8 ATPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Prestige — Trục cơ sở (mm): 2815Prestige: Chiều dài cơ sở (mm): 2815Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Prestige — Khoảng sáng gầm (mm): 177Prestige: Khoảng sáng gầm xe (mm): 177Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Prestige — Lốp trước: 255/45R20Prestige: Thông số lốp: 255/45R20Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Prestige — Lốp sau: 255/45R20Prestige: Thông số lốp: 255/45R20Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Calligraphy 2.5 (7 chỗ): giá cơ bản 1.315 triệu đồngGiá tham khảo công khai của đại lý được dẫn; không phải báo giá trực tiếp từ hãng, không gồm phí lăn bánh.Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi.
Calligraphy 2.5 (7 chỗ) — Chiều dài (mm): 4830Calligraphy 2.5 (7 chỗ): Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4830 x 1900 x 1770Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Calligraphy 2.5 (7 chỗ) — Số chỗ: 7Calligraphy 2.5 (7 chỗ): Số ghế ngồi: 7Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Calligraphy 2.5 (7 chỗ) — Công suất động cơ xăng (kW): 142.7Calligraphy 2.5 (7 chỗ): Công suất cực đại (PS/rpm): 194 / 6100Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; điều kiện và đơn vị được kiểm tra theo dòng tài liệu nguồn.
Calligraphy 2.5 (7 chỗ) — Tiêu thụ kết hợp công bố (L/100km): 8.72Calligraphy 2.5 (7 chỗ): Mức tiêu thụ nhiên liệu (Kết hợp): 8.72Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Calligraphy 2.5 (7 chỗ) — Mã/loại động cơ: Smartstream G2.5Calligraphy 2.5 (7 chỗ): Động cơ: Smartstream G2.5Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Calligraphy 2.5 (7 chỗ) — Dung tích động cơ (cc): 2497Calligraphy 2.5 (7 chỗ): Dung tích xi lanh (cc): 2.497Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Calligraphy 2.5 (7 chỗ) — Chiều rộng (mm): 1900Calligraphy 2.5 (7 chỗ): Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4830 x 1900 x 1770Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Calligraphy 2.5 (7 chỗ) — Mô-men động cơ xăng (Nm): 246Calligraphy 2.5 (7 chỗ): Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm): 246 / 4000Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Calligraphy 2.5 (7 chỗ) — Bình nhiên liệu (L): 67Calligraphy 2.5 (7 chỗ): Dung tích bình nhiên liệu (Lít): 67Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Calligraphy 2.5 (7 chỗ) — Chiều cao (mm): 1770Calligraphy 2.5 (7 chỗ): Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4830 x 1900 x 1770Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Calligraphy 2.5 (7 chỗ) — Hộp số: 8 ATCalligraphy 2.5 (7 chỗ): Hộp số: 8 ATPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Calligraphy 2.5 (7 chỗ) — Trục cơ sở (mm): 2815Calligraphy 2.5 (7 chỗ): Chiều dài cơ sở (mm): 2815Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Calligraphy 2.5 (7 chỗ) — Khoảng sáng gầm (mm): 177Calligraphy 2.5 (7 chỗ): Khoảng sáng gầm xe (mm): 177Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Calligraphy 2.5 (7 chỗ) — Lốp trước: 245/45R21Calligraphy 2.5 (7 chỗ): Thông số lốp: 245/45R21Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Calligraphy 2.5 (7 chỗ) — Lốp sau: 245/45R21Calligraphy 2.5 (7 chỗ): Thông số lốp: 245/45R21Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Calligraphy 2.5 Turbo: giá cơ bản 1.365 triệu đồngGiá tham khảo công khai của đại lý được dẫn; không phải báo giá trực tiếp từ hãng, không gồm phí lăn bánh.Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi.
Calligraphy 2.5 Turbo — Chiều dài (mm): 4830Calligraphy 2.5 Turbo: Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4830 x 1900 x 1770Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Calligraphy 2.5 Turbo — Số chỗ: 6Calligraphy 2.5 Turbo: Số ghế ngồi: 6Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Calligraphy 2.5 Turbo — Công suất động cơ xăng (kW): 206.7Calligraphy 2.5 Turbo: Công suất cực đại (PS/rpm): 281 / 5,800Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; điều kiện và đơn vị được kiểm tra theo dòng tài liệu nguồn.
Calligraphy 2.5 Turbo — Tiêu thụ kết hợp công bố (L/100km): 9.57Calligraphy 2.5 Turbo: Mức tiêu thụ nhiên liệu (Kết hợp): 9.57Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Calligraphy 2.5 Turbo — Mã/loại động cơ: Smartstream G2.5 TurboCalligraphy 2.5 Turbo: Động cơ: Smartstream G2.5 TurboPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Calligraphy 2.5 Turbo — Dung tích động cơ (cc): 2497Calligraphy 2.5 Turbo: Dung tích xi lanh (cc): 2.497Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Calligraphy 2.5 Turbo — Chiều rộng (mm): 1900Calligraphy 2.5 Turbo: Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4830 x 1900 x 1770Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Calligraphy 2.5 Turbo — Mô-men động cơ xăng (Nm): 422Calligraphy 2.5 Turbo: Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm): 422/1700~4500Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Calligraphy 2.5 Turbo — Bình nhiên liệu (L): 67Calligraphy 2.5 Turbo: Dung tích bình nhiên liệu (Lít): 67Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Calligraphy 2.5 Turbo — Chiều cao (mm): 1770Calligraphy 2.5 Turbo: Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4830 x 1900 x 1770Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Calligraphy 2.5 Turbo — Hộp số: 8 DCTCalligraphy 2.5 Turbo: Hộp số: 8 DCTPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Calligraphy 2.5 Turbo — Trục cơ sở (mm): 2815Calligraphy 2.5 Turbo: Chiều dài cơ sở (mm): 2815Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Calligraphy 2.5 Turbo — Khoảng sáng gầm (mm): 177Calligraphy 2.5 Turbo: Khoảng sáng gầm xe (mm): 177Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Calligraphy 2.5 Turbo — Lốp trước: 245/45R21Calligraphy 2.5 Turbo: Thông số lốp: 245/45R21Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Calligraphy 2.5 Turbo — Lốp sau: 245/45R21Calligraphy 2.5 Turbo: Thông số lốp: 245/45R21Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Hybrid: giá cơ bản 1.369 triệu đồngGiá tham khảo công khai của đại lý được dẫn; không phải báo giá trực tiếp từ hãng, không gồm phí lăn bánh.Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi.
Hybrid — Chiều dài (mm): 4830Hybrid: Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4830 x 1900 x 1770Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Hybrid — Số chỗ: 7Hybrid: Số ghế ngồi: 7Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Hybrid — Công suất động cơ xăng (kW): 132.4Hybrid: Công suất cực đại (PS/rpm): Động cơ xăng : 180 / 5500 Động cơ điện: 60 Kết hợp: 235/ 5600Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; điều kiện và đơn vị được kiểm tra theo dòng tài liệu nguồn.
Hybrid — Tiêu thụ kết hợp công bố (L/100km): 6.37Hybrid: Mức tiêu thụ nhiên liệu (Kết hợp): 6.37Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Hybrid — Mã/loại động cơ: Smartstream G1.6 T-GDiHybrid: Động cơ: Smartstream G1.6 T-GDiPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Hybrid — Dung tích động cơ (cc): 1598Hybrid: Dung tích xi lanh (cc): 1.598Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Hybrid — Chiều rộng (mm): 1900Hybrid: Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4830 x 1900 x 1770Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Hybrid — Mô-men động cơ xăng (Nm): 265Hybrid: Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm): Động cơ xăng : 265 / 1500-4500 Động cơ điện : 264 / 1700 Kết hợp : 367 / 1000~4100Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Hybrid — Bình nhiên liệu (L): 67Hybrid: Dung tích bình nhiên liệu (Lít): 67Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Hybrid — Chiều cao (mm): 1770Hybrid: Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4830 x 1900 x 1770Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Hybrid — Hộp số: 6ATHybrid: Hộp số: 6ATPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Hybrid — Công suất động cơ xăng đối chiếu (kW): 132.4Hybrid: Công suất cực đại (PS/rpm): Động cơ xăng : 180 / 5500 Động cơ điện: 60 Kết hợp: 235/ 5600Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; điều kiện và đơn vị được kiểm tra theo dòng tài liệu nguồn.
Hybrid — Trục cơ sở (mm): 2815Hybrid: Chiều dài cơ sở (mm): 2815Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Hybrid — Mô-men động cơ xăng đối chiếu (Nm): 265Hybrid: Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm): Động cơ xăng : 265 / 1500-4500 Động cơ điện : 264 / 1700 Kết hợp : 367 / 1000~4100Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Hybrid — Khoảng sáng gầm (mm): 177Hybrid: Khoảng sáng gầm xe (mm): 177Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Hybrid — Công suất mô-tơ điện (kW): 44.1Hybrid: Công suất cực đại (PS/rpm): Động cơ xăng : 180 / 5500 Động cơ điện: 60 Kết hợp: 235/ 5600Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; điều kiện và đơn vị được kiểm tra theo dòng tài liệu nguồn.
Hybrid — Mô-men mô-tơ điện (Nm): 264Hybrid: Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm): Động cơ xăng : 265 / 1500-4500 Động cơ điện : 264 / 1700 Kết hợp : 367 / 1000~4100Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Hybrid — Lốp trước: 255/45R20Hybrid: Thông số lốp: 255/45R20Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Hybrid — Lốp sau: 255/45R20Hybrid: Thông số lốp: 255/45R20Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
15 hạng mục chưa được xác nhậnExclusive: turning_radius; Exclusive: track_front; Exclusive: track_rear; Prestige: turning_radius; Prestige: track_front; Prestige: track_rear; Calligraphy 2.5 (7 chỗ): turning_radius; Calligraphy 2.5 (7 chỗ): track_front; Calligraphy 2.5 (7 chỗ): track_rear; Calligraphy 2.5 Turbo: turning_radius; Calligraphy 2.5 Turbo: track_front; Calligraphy 2.5 Turbo: track_rear; Hybrid: turning_radius; Hybrid: track_front; Hybrid: track_rearKhông lấy giá trị đời cũ/thị trường khác thay cho thông số Việt Nam hiện tại; bản gốc được lưu trong hồ sơ kiểm tra.
Hybrid — Công suất hệ thống do hãng công bố (kW): 172.8Hybrid: Công suất cực đại (PS/rpm): Động cơ xăng : 180 / 5500 Động cơ điện: 60 Kết hợp: 235/ 5600Số kết hợp do hãng công bố, không cộng số riêng động cơ và mô-tơ.
Hybrid — Mô-men hệ thống do hãng công bố (Nm): 367Hybrid: Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm): Động cơ xăng : 265 / 1500-4500 Động cơ điện : 264 / 1700 Kết hợp : 367 / 1000~4100Số kết hợp do hãng công bố, không cộng số riêng động cơ và mô-tơ.

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 5 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá tham khảoHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
Exclusive₫1,069,000,000Dẫn động cầu trướcSmartstream G2.58 AT142.7 kW246 Nm8.317 chỗ
Prestige₫1,265,000,000Dẫn động 4 bánhSmartstream G2.58 AT142.7 kW246 Nm8.757 chỗ
Calligraphy 2.5 (7 chỗ)₫1,315,000,000Dẫn động 4 bánhSmartstream G2.58 AT142.7 kW246 Nm8.727 chỗ
Calligraphy 2.5 Turbo₫1,365,000,000Dẫn động 4 bánhSmartstream G2.5 Turbo8 DCT206.7 kW422 Nm9.576 chỗ
Hybrid₫1,369,000,000Dẫn động 4 bánhSmartstream G1.6 T-GDiAT 6 cấp132.4 kW265 Nm6.377 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Hyundai Santa Fe trả góp khoảng 12.938.191 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 1.1 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 214 triệu đ855 triệu đ26.602.038 đ20.677.797 đ17.136.454 đ14.786.504 đ
25% · 267 triệu đ802 triệu đ24.939.410 đ19.385.435 đ16.065.425 đ13.862.348 đ
30% · 321 triệu đ748 triệu đ23.276.783 đ18.093.072 đ14.994.397 đ12.938.191 đ
35% · 374 triệu đ695 triệu đ21.614.156 đ16.800.710 đ13.923.369 đ12.014.035 đ
40% · 428 triệu đ641 triệu đ19.951.528 đ15.508.348 đ12.852.340 đ11.089.878 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)22.934.649 đ17.745.899 đ14.641.349 đ12.578.870 đ
7,5% (thị trường)23.276.783 đ18.093.072 đ14.994.397 đ12.938.191 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)23.795.740 đ18.621.477 đ15.533.477 đ13.488.509 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
Exclusive1.1 tỷ đ23.276.783 đ18.093.072 đ14.994.397 đ12.938.191 đ
Prestige1.3 tỷ đ27.544.556 đ21.410.418 đ17.743.603 đ15.310.394 đ
Calligraphy 2.5 (7 chỗ)1.3 tỷ đ28.633.274 đ22.256.679 đ18.444.932 đ15.915.548 đ
Calligraphy 2.5 Turbo1.4 tỷ đ29.721.991 đ23.102.941 đ19.146.260 đ16.520.702 đ
Hybrid1.4 tỷ đ29.809.089 đ23.170.642 đ19.202.366 đ16.569.115 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Hyundai Santa Fe xăng, Turbo hay Hybrid: bản nào hợp gia đình?Đối chiếu đúng cấu hình Việt Nam; nguồn kiểm tra 03/10/2026Giá xe không gồm phí lăn bánh; bản không còn niêm yết được tách khỏi giá hiện hànhThông số HEV phân biệt động cơ xăng và mô-tơ điện

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Hyundai Santa Fe xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

Hyundai Santa Fe chạy được bao nhiêu km?

Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.

Tính khoản trả góp Hyundai Santa Fe như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Hyundai Grand i10 cũ có nên mua không? Sedan hay Hatchback
Xe cũHyundai

Hyundai Grand i10 cũ có nên mua không? Sedan hay Hatchback

Grand i10 cũ nên chọn Sedan hay Hatchback, MT hay AT? Phân tích giá theo đời/phiên bản, chi phí đến tay và checklist xe dịch vụ.

Sam2 thg 9, 2026
Hyundai Ioniq 5 2026 có tốt không? Giá và sạc 800V
Xe điệnHyundai

Hyundai Ioniq 5 2026 có tốt không? Giá và sạc 800V

Hyundai Ioniq 5 giá 1,3–1,45 tỷ, pin 58–72,6 kWh, 384–451 km WLTP; phân tích bản nên chọn, sạc 800V, chi phí điện và bảo hành.

Sam31 thg 8, 2026
Xe cũ từng chạy dịch vụ có nên mua? Cách định giá theo mức hao mòn
Xe cũ

Xe cũ từng chạy dịch vụ có nên mua? Cách định giá theo mức hao mòn

Xe cũ từng chạy dịch vụ có thể mua nếu lịch sử rõ và giá bù đủ hao mòn. Dùng ma trận chứng cứ, bài thử nóng và ngưỡng bỏ xe trước khi cọc.

Sam5 thg 9, 2026
YADEA VoltGuard U50 có tốt không? Giá và phạm vi 2026
Xe điện

YADEA VoltGuard U50 có tốt không? Giá và phạm vi 2026

Chọn U50 từ tuyến, tải, quyền sạc và tiền nhận xe; tách công bố hãng khỏi số đo sử dụng.

Ban biên tập AutoTest22 thg 8, 2026
Phí đỗ xe ô tô tại Việt Nam 2026: Hà Nội, TP.HCM và các thành phố
Cẩm nang

Phí đỗ xe ô tô tại Việt Nam 2026: Hà Nội, TP.HCM và các thành phố

Phí đỗ xe ô tô VN 2026: lề đường 10–40k/giờ, bãi công cộng 15–50k/giờ, chung cư 1,5–5 tr/tháng (Estimate); phạt đỗ sai theo NĐ 168/2024 (08/2026).

Sam28 thg 8, 2026
Xe Trung Quốc 2026 có đáng mua không? Khung quyết định
Đánh giá

Xe Trung Quốc 2026 có đáng mua không? Khung quyết định

Không % chênh/khấu hao cố định; VinFast là VN không liệt kê xe TQ; so OTD từng mẫu BYD/Geely; Vios 458/488/545M (01/09/2026).

Sam23 thg 8, 2026
Yamaha Grande cũ có nên mua không? Chọn đời Hybrid và bản ABS
Xe cũ

Yamaha Grande cũ có nên mua không? Chọn đời Hybrid và bản ABS

Phân tích Yamaha Grande cũ tại Việt Nam theo giá rao từng đời, mốc Blue Core Hybrid 2018 và thế hệ 2022, cách phân biệt bản ABS, kiểm CVT, Smart Key, Y-Connect và giấy tờ.

Sam20 thg 9, 2026
Mercedes EQB 250+ 2026 có tốt không? 5 hay 7 chỗ
Xe điệnMercedes-Benz

Mercedes EQB 250+ 2026 có tốt không? 5 hay 7 chỗ

Mercedes EQB 250+ giá 2,309 tỷ, pin khoảng 70 kWh, 468–537 km WLTP; phân tích cấu hình 5/7 chỗ, sạc, lăn bánh, bảo hành và giá trị.

Sam1 thg 9, 2026
Nhà có ba con: chọn xe 7 chỗ và lắp ghế trẻ em ra sao?
Cẩm nang

Nhà có ba con: chọn xe 7 chỗ và lắp ghế trẻ em ra sao?

Đối chiếu năm xe, sơ đồ Innova Cross và quy định trẻ em hiện hành. Ba bố trí có điều kiện, lối hàng ba và hành lý cần thử trước cọc.

Ban biên tập AutoTest5 thg 10, 2026
Honda WINNER R 2026 có tốt không? Giá và thay Winner X
Đánh giá

Honda WINNER R 2026 có tốt không? Giá và thay Winner X

WINNER R 46,36–50,76 triệu thay Winner X; LPTB xe máy 2% NĐ 175; Exciter 18,5 PS đối thủ — chọn bản TC/ĐB/TT và OTD (01/09/2026).

Sam23 thg 8, 2026

Liên kết liên quan