
Peugeot
5008 hoàn toàn mới có đủ chỗ và hành lý cho gia đình bảy người không?
SUV · D · Đang bán tại Việt Nam
Peugeot 5008 tại Việt Nam: 1.349 triệu đồng–1.499 triệu đồng. 5008 hoàn toàn mới tại Việt Nam có Premium 1,349 tỷ và GT 1,499 tỷ trong bảng giá hiện tại, không lấy giá ra mắt 1,379/1,529 tỷ làm niêm yết mới nhất. Cả hai dùng 1.6 turbo 180 hp, 300 Nm, 6AT, cầu trước và bảy chỗ. Cốp 348 lít ở bố trí bảy ghế, tối đa 2.332 lít khi gập hàng ghế; không dùng số tối đa để mô tả khả năng chở cả bảy người cùng hành lý.
Giá niêm yết
₫1,349,000,000 – ₫1,499,000,000
Đã xác minh 3/10/2026
Phiên bản đang bán
2
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Xăng
Giá niêm yết Việt Nam
1.349 triệu đồng
Đối chiếu 03/10/2026
Mô-men xoắn tối đa
300 Nm
Hộp số
AT 6 cấp
Số ghế
7 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫1,349,000,000 – ₫1,499,000,000
- 5008 Premium₫1,349,000,000
- 5008 GT₫1,499,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuPeugeot
- Phân khúcD
- Hệ dẫn độngXăng
- Động cơ1.6L turbo xăng (cấu hình Việt Nam)
- Công suấtTối đa 134.2 kW
Bảo hành
- Xe5 năm không giới hạn km, gồm 2 năm bảo hành bởi THACO AUTO theo Peugeot Exclusive Care; đối chiếu điều kiện chương trình và sổ bảo hành của xe giao.
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
5008 hoàn toàn mới có đủ chỗ và hành lý cho gia đình bảy người không?
Peugeot 5008 tại Việt Nam: 1.349 triệu đồng–1.499 triệu đồng. 5008 hoàn toàn mới tại Việt Nam có Premium 1,349 tỷ và GT 1,499 tỷ trong bảng giá hiện tại, không lấy giá ra mắt 1,379/1,529 tỷ làm niêm yết mới nhất. Cả hai dùng 1.6 turbo 180 hp, 300 Nm, 6AT, cầu trước và bảy chỗ. Cốp 348 lít ở bố trí bảy ghế, tối đa 2.332 lít khi gập hàng ghế; không dùng số tối đa để mô tả khả năng chở cả bảy người cùng hành lý. Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
Nguồn dữ liệu: Peugeot Việt Nam / THACO AUTO
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Gia đình thực sự cần hàng ghế ba, tự thử đủ người cùng vali trước khi so Premium với GT.
Điểm mạnh đã xác minh
Dài 4.790 mm, trục cơ sở 2.900 mm, lốp 225/55 R19; bảng Việt Nam tách rõ thông số thế hệ mới khỏi xe cũ.
Hạn chế cần cân nhắc
Gầm công bố 165 mm; bảy chỗ không có nghĩa hàng ba luôn thoải mái cho mọi người lớn. Mức 9,12 L/100 km trong dữ liệu cũ chưa được xác nhận cho cấu hình mới.
5008 hoàn toàn mới tại Việt Nam có Premium 1,349 tỷ và GT 1,499 tỷ trong bảng giá hiện tại, không lấy giá ra mắt 1,379/1,529 tỷ làm niêm yết mới nhất. Cả hai dùng 1.6 turbo 180 hp, 300 Nm, 6AT, cầu trước và bảy chỗ. Cốp 348 lít ở bố trí bảy ghế, tối đa 2.332 lít khi gập hàng ghế; không dùng số tối đa để mô tả khả năng chở cả bảy người cùng hành lý.
Peugeot 5008: công suất, mô-men và khác biệt động cơ
Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.
| Hạng mục | 5008 Premium | 5008 GT |
|---|---|---|
| Công suất động cơ (kW) | 134,2 | 134,2 |
| Mô-men động cơ (Nm) | 300 | 300 |
Nguồn dữ liệu: Peugeot Việt Nam / THACO AUTO
Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.
Peugeot 5008: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.
| Hạng mục | 5008 Premium | 5008 GT |
|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4790 | 4790 |
| Số chỗ | 7 | 7 |
| Chiều rộng (mm) | 1895 | 1895 |
| Chiều cao (mm) | 1735 | 1735 |
| Trục cơ sở (mm) | 2900 | 2900 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 165 | 165 |
| Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) | 348 | 348 |
Nguồn dữ liệu: Peugeot Việt Nam / THACO AUTO
Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.
Peugeot 5008: giá từng bản, hộp số và chi phí sử dụng
Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
| Hạng mục | 5008 Premium | 5008 GT |
|---|---|---|
| Giá xe tại ngày đối chiếu (VND) | 1.349 triệu đồng | 1.499 triệu đồng |
| Loại nguồn giá | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức |
| Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Loại/mã động cơ | 1.6L turbo xăng (cấu hình Việt Nam) | 1.6L turbo xăng (cấu hình Việt Nam) |
| Dung tích động cơ (cc) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Hộp số | 6AT | 6AT |
| Lốp trước | 225/55 R19 | 225/55 R19 |
| Lốp sau | 225/55 R19 | 225/55 R19 |
| Dẫn động | fwd | fwd |
| Bình nhiên liệu (L) | 55 | 55 |
| Hành lý tối đa khi mở rộng (L) | 2332 | 2332 |
Nguồn dữ liệu: Peugeot Việt Nam / THACO AUTO
Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5008 Premium | ₫1,349,000,000 | Dẫn động cầu trước | 1.6L turbo xăng (cấu hình Việt Nam) | AT 6 cấp | 134.2 kW | 300 Nm | Chưa xác nhận từ nguồn đúng cấu hình Việt Nam; giữ hạng mục để đối chiếu xe giao, không dùng số bản khác. | 7 chỗ |
| 5008 GT | ₫1,499,000,000 | Dẫn động cầu trước | 1.6L turbo xăng (cấu hình Việt Nam) | AT 6 cấp | 134.2 kW | 300 Nm | Chưa xác nhận từ nguồn đúng cấu hình Việt Nam; giữ hạng mục để đối chiếu xe giao, không dùng số bản khác. | 7 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Peugeot 5008 trả góp khoảng 16.327.053 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 1.3 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 270 triệu đ | 1.1 tỷ đ | 33.569.831 đ | 26.093.871 đ | 21.624.954 đ | 18.659.489 đ |
| 25% · 337 triệu đ | 1 tỷ đ | 31.471.716 đ | 24.463.004 đ | 20.273.394 đ | 17.493.271 đ |
| 30% · 405 triệu đ | 944 triệu đ | 29.373.602 đ | 22.832.137 đ | 18.921.835 đ | 16.327.053 đ |
| 35% · 472 triệu đ | 877 triệu đ | 27.275.487 đ | 21.201.270 đ | 17.570.275 đ | 15.160.835 đ |
| 40% · 540 triệu đ | 809 triệu đ | 25.177.373 đ | 19.570.403 đ | 16.218.716 đ | 13.994.617 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 28.941.853 đ | 22.394.030 đ | 18.476.314 đ | 15.873.617 đ |
| 7,5% (thị trường) | 29.373.602 đ | 22.832.137 đ | 18.921.835 đ | 16.327.053 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 30.028.488 đ | 23.498.946 đ | 19.602.115 đ | 17.021.515 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 5008 Premium | 1.3 tỷ đ | 29.373.602 đ | 22.832.137 đ | 18.921.835 đ | 16.327.053 đ |
| 5008 GT | 1.5 tỷ đ | 32.639.755 đ | 25.370.922 đ | 21.025.819 đ | 18.142.515 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Peugeot Việt Nam / THACO AUTONguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- Peugeot Việt Nam / THACO AUTONguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- Peugeot Việt Nam / THACO AUTONguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Peugeot 5008 xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Peugeot 5008 chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Tính khoản trả góp Peugeot 5008 như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Peugeot 2008 cũ có nên mua không? Tách bản cũ, Allure và New 2008
Peugeot 2008 cũ có nên mua không? Xem giá theo đời và bản Active, GT Line, Allure, Premium, GT; kiểm tra 1.2 Turbo, 6AT và ADAS trước khi cọc.

Honda Wave Alpha 110 có tốt không? Giá 3 bản và có nên mua
Wave Alpha 17,957–19,037 triệu (TC/Đặc biệt/Cổ điển); bộ chế hòa khí cơ; 1,72 L/100 km; xăng ~396 nghìn/tháng — xe số Honda (31/08/2026).

Wuling GranGo EV 2026 có tốt không? 7 chỗ giá 499 triệu
GranGo EV giá 499 triệu, 7 chỗ 2-2-3, pin 32,6 kWh và RWD 75 kW; xem lăn bánh đúng nhánh 7 chỗ, sạc và tính thực dụng.

Hyundai Creta cũ có nên mua không? Chọn đời và bản
Hyundai Creta cũ có đáng mua? Xem giá theo đời/bản Tiêu chuẩn, Đặc biệt, Cao cấp, chi phí đến tay và checklist CVT, ADAS.

Vay mua xe ô tô tại Việt Nam 2026: lãi suất, 5 năm hay 7 năm
Lãi vay mua xe 2026: Big4 ưu đãi 7–9%/năm, thả nổi ~12%. Vay 420 triệu: 5 năm ~9,62 tr/tháng; tiền mặt ICE 600M HN ~275,68 triệu (31/08/2026).

Air Blade hay Vario 160 2026: So sánh giá và chọn bản nào?
So sánh AB125/160 vs Vario 160: chênh TC→160 14,7–16,4M, AB125 TT→160 TC ~9M; LCD, ABS trước, cốp 23,2L vs 17,9L — chọn theo ngân sách (31/08/2026).

GAC Aion Y Plus 2026 có tốt không? Giá và rủi ro hậu mãi
Aion Y Plus giá 888 triệu, pin LFP 63,2 kWh; phân tích xung đột phạm vi 442–490 km, chi phí, lăn bánh, sạc và rủi ro dịch vụ.

Xe Ford cũ nào đáng mua? Chọn đúng 4 dòng theo nhiệm vụ
Xe Ford cũ nào đáng mua? So 436 tin của EcoSport, Focus, Territory và Everest, đúng đời, hộp số, phiên bản, quỹ sửa cùng nhiệm vụ.

VinFast có tốt không? Đọc doanh số, sạc, pin và dịch vụ
Phân tích VinFast bằng doanh số 2025–H1/2026, dải xe, sạc, pin, bảo hành, dịch vụ và ma trận chọn mẫu theo nhu cầu thực.

Corolla Cross hay HR-V 2026: So sánh giá và chọn bản
Corolla Cross 820–865M vs HR-V 669–835M; một FAQ 6 câu; Honda Sensing đủ bản — không 650–900/700–870 cũ; kiểm tra 01/09/2026.



