Peugeot 5008

Peugeot

5008 hoàn toàn mới có đủ chỗ và hành lý cho gia đình bảy người không?

SUV · D · Đang bán tại Việt Nam

Peugeot 5008 tại Việt Nam: 1.349 triệu đồng–1.499 triệu đồng. 5008 hoàn toàn mới tại Việt Nam có Premium 1,349 tỷ và GT 1,499 tỷ trong bảng giá hiện tại, không lấy giá ra mắt 1,379/1,529 tỷ làm niêm yết mới nhất. Cả hai dùng 1.6 turbo 180 hp, 300 Nm, 6AT, cầu trước và bảy chỗ. Cốp 348 lít ở bố trí bảy ghế, tối đa 2.332 lít khi gập hàng ghế; không dùng số tối đa để mô tả khả năng chở cả bảy người cùng hành lý.

Giá niêm yết

₫1,349,000,000 – ₫1,499,000,000

Đã xác minh 3/10/2026

Phiên bản đang bán

2

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Xăng

Giá niêm yết Việt Nam

1.349 triệu đồng

Đối chiếu 03/10/2026

Mô-men xoắn tối đa

300 Nm

Hộp số

AT 6 cấp

Số ghế

7 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫1,349,000,000 – ₫1,499,000,000

  • 5008 Premium₫1,349,000,000
  • 5008 GT₫1,499,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuPeugeot
  • Phân khúcD
  • Hệ dẫn độngXăng
  • Động cơ1.6L turbo xăng (cấu hình Việt Nam)
  • Công suấtTối đa 134.2 kW

Bảo hành

  • Xe5 năm không giới hạn km, gồm 2 năm bảo hành bởi THACO AUTO theo Peugeot Exclusive Care; đối chiếu điều kiện chương trình và sổ bảo hành của xe giao.

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

5008 hoàn toàn mới có đủ chỗ và hành lý cho gia đình bảy người không?

Peugeot 5008 tại Việt Nam: 1.349 triệu đồng–1.499 triệu đồng. 5008 hoàn toàn mới tại Việt Nam có Premium 1,349 tỷ và GT 1,499 tỷ trong bảng giá hiện tại, không lấy giá ra mắt 1,379/1,529 tỷ làm niêm yết mới nhất. Cả hai dùng 1.6 turbo 180 hp, 300 Nm, 6AT, cầu trước và bảy chỗ. Cốp 348 lít ở bố trí bảy ghế, tối đa 2.332 lít khi gập hàng ghế; không dùng số tối đa để mô tả khả năng chở cả bảy người cùng hành lý. Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Nguồn dữ liệu: Peugeot Việt Nam / THACO AUTO

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Gia đình thực sự cần hàng ghế ba, tự thử đủ người cùng vali trước khi so Premium với GT.

Điểm mạnh đã xác minh

Dài 4.790 mm, trục cơ sở 2.900 mm, lốp 225/55 R19; bảng Việt Nam tách rõ thông số thế hệ mới khỏi xe cũ.

Hạn chế cần cân nhắc

Gầm công bố 165 mm; bảy chỗ không có nghĩa hàng ba luôn thoải mái cho mọi người lớn. Mức 9,12 L/100 km trong dữ liệu cũ chưa được xác nhận cho cấu hình mới.

5008 hoàn toàn mới tại Việt Nam có Premium 1,349 tỷ và GT 1,499 tỷ trong bảng giá hiện tại, không lấy giá ra mắt 1,379/1,529 tỷ làm niêm yết mới nhất. Cả hai dùng 1.6 turbo 180 hp, 300 Nm, 6AT, cầu trước và bảy chỗ. Cốp 348 lít ở bố trí bảy ghế, tối đa 2.332 lít khi gập hàng ghế; không dùng số tối đa để mô tả khả năng chở cả bảy người cùng hành lý.

Peugeot 5008: công suất, mô-men và khác biệt động cơ

Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.

Peugeot 5008: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mục5008 Premium5008 GT
Công suất động cơ (kW)134,2134,2
Mô-men động cơ (Nm)300300

Nguồn dữ liệu: Peugeot Việt Nam / THACO AUTO

Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.

Peugeot 5008: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.

Peugeot 5008: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mục5008 Premium5008 GT
Chiều dài (mm)47904790
Số chỗ77
Chiều rộng (mm)18951895
Chiều cao (mm)17351735
Trục cơ sở (mm)29002900
Khoảng sáng gầm (mm)165165
Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L)348348

Nguồn dữ liệu: Peugeot Việt Nam / THACO AUTO

Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.

Peugeot 5008: giá từng bản, hộp số và chi phí sử dụng

Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Peugeot 5008: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mục5008 Premium5008 GT
Giá xe tại ngày đối chiếu (VND)1.349 triệu đồng1.499 triệu đồng
Loại nguồn giáNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thứcNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thức
Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Loại/mã động cơ1.6L turbo xăng (cấu hình Việt Nam)1.6L turbo xăng (cấu hình Việt Nam)
Dung tích động cơ (cc)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Hộp số6AT6AT
Lốp trước225/55 R19225/55 R19
Lốp sau225/55 R19225/55 R19
Dẫn độngfwdfwd
Bình nhiên liệu (L)5555
Hành lý tối đa khi mở rộng (L)23322332

Nguồn dữ liệu: Peugeot Việt Nam / THACO AUTO

Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn dữ liệu và giới hạn Peugeot 5008 — 03/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
5008 Premium: 1.349 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Bảng giá Việt Nam: 5008 Premium; không dùng ưu đãi, giá lăn bánh hoặc thị trường khác: 1.349.000.000 VNDViệt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
5008 Premium — Chiều dài (mm): 4790Bảng kỹ thuật dạng ảnh, hãng Việt Nam, hai cột Premium/GT đọc trực tiếp; 5008 Premium; length: 4790Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
5008 Premium — Số chỗ: 7Landing hãng: dung tích khi dùng ghế / tối đa khi gập ghế; 5008 Premium; seats: 7Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
5008 Premium — Công suất động cơ (kW): 134,2Bảng kỹ thuật dạng ảnh, hãng Việt Nam, hai cột Premium/GT đọc trực tiếp; 5008 Premium; power: 180 hp @ 5500 rpmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026; Manufacturer image explicitly says hp. 180 × 0.745699872 = 134.226 kW, rounded 134.2..
5008 Premium — Loại/mã động cơ: 1.6L turbo xăng (cấu hình Việt Nam)Bảng kỹ thuật dạng ảnh, hãng Việt Nam, hai cột Premium/GT đọc trực tiếp; 5008 Premium; engine: 1.6L turbo xăng (cấu hình Việt Nam)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
5008 Premium — Chiều rộng (mm): 1895Bảng kỹ thuật dạng ảnh, hãng Việt Nam, hai cột Premium/GT đọc trực tiếp; 5008 Premium; width: 1895Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
5008 Premium — Mô-men động cơ (Nm): 300Bảng kỹ thuật dạng ảnh, hãng Việt Nam, hai cột Premium/GT đọc trực tiếp; 5008 Premium; torque: 300Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
5008 Premium — Chiều cao (mm): 1735Bảng kỹ thuật dạng ảnh, hãng Việt Nam, hai cột Premium/GT đọc trực tiếp; 5008 Premium; height: 1735Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
5008 Premium — Hộp số: 6ATBảng kỹ thuật dạng ảnh, hãng Việt Nam, hai cột Premium/GT đọc trực tiếp; 5008 Premium; transmission: 6ATĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
5008 Premium — Trục cơ sở (mm): 2900Bảng kỹ thuật dạng ảnh, hãng Việt Nam, hai cột Premium/GT đọc trực tiếp; 5008 Premium; wheelbase: 2900Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
5008 Premium — Khoảng sáng gầm (mm): 165Landing hãng: dung tích khi dùng ghế / tối đa khi gập ghế; 5008 Premium; ground_clearance: 165Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
5008 Premium — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 348Landing hãng: dung tích khi dùng ghế / tối đa khi gập ghế; 5008 Premium; trunk: 348Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
5008 Premium — Lốp trước: 225/55 R19Bảng kỹ thuật dạng ảnh, hãng Việt Nam, hai cột Premium/GT đọc trực tiếp; 5008 Premium; tyres_front: 225/55 R19Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
5008 Premium — Lốp sau: 225/55 R19Bảng kỹ thuật dạng ảnh, hãng Việt Nam, hai cột Premium/GT đọc trực tiếp; 5008 Premium; tyres_rear: 225/55 R19Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
5008 GT: 1.499 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Bảng giá Việt Nam: 5008 GT; không dùng ưu đãi, giá lăn bánh hoặc thị trường khác: 1.499.000.000 VNDViệt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
5008 GT — Chiều dài (mm): 4790Bảng kỹ thuật dạng ảnh, hãng Việt Nam, hai cột Premium/GT đọc trực tiếp; 5008 GT; length: 4790Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
5008 GT — Số chỗ: 7Landing hãng: dung tích khi dùng ghế / tối đa khi gập ghế; 5008 GT; seats: 7Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
5008 GT — Công suất động cơ (kW): 134,2Bảng kỹ thuật dạng ảnh, hãng Việt Nam, hai cột Premium/GT đọc trực tiếp; 5008 GT; power: 180 hp @ 5500 rpmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026; Manufacturer image explicitly says hp. 180 × 0.745699872 = 134.226 kW, rounded 134.2..
5008 GT — Loại/mã động cơ: 1.6L turbo xăng (cấu hình Việt Nam)Bảng kỹ thuật dạng ảnh, hãng Việt Nam, hai cột Premium/GT đọc trực tiếp; 5008 GT; engine: 1.6L turbo xăng (cấu hình Việt Nam)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
5008 GT — Chiều rộng (mm): 1895Bảng kỹ thuật dạng ảnh, hãng Việt Nam, hai cột Premium/GT đọc trực tiếp; 5008 GT; width: 1895Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
5008 GT — Mô-men động cơ (Nm): 300Bảng kỹ thuật dạng ảnh, hãng Việt Nam, hai cột Premium/GT đọc trực tiếp; 5008 GT; torque: 300Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
5008 GT — Chiều cao (mm): 1735Bảng kỹ thuật dạng ảnh, hãng Việt Nam, hai cột Premium/GT đọc trực tiếp; 5008 GT; height: 1735Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
5008 GT — Hộp số: 6ATBảng kỹ thuật dạng ảnh, hãng Việt Nam, hai cột Premium/GT đọc trực tiếp; 5008 GT; transmission: 6ATĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
5008 GT — Trục cơ sở (mm): 2900Bảng kỹ thuật dạng ảnh, hãng Việt Nam, hai cột Premium/GT đọc trực tiếp; 5008 GT; wheelbase: 2900Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
5008 GT — Khoảng sáng gầm (mm): 165Landing hãng: dung tích khi dùng ghế / tối đa khi gập ghế; 5008 GT; ground_clearance: 165Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
5008 GT — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 348Landing hãng: dung tích khi dùng ghế / tối đa khi gập ghế; 5008 GT; trunk: 348Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
5008 GT — Lốp trước: 225/55 R19Bảng kỹ thuật dạng ảnh, hãng Việt Nam, hai cột Premium/GT đọc trực tiếp; 5008 GT; tyres_front: 225/55 R19Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
5008 GT — Lốp sau: 225/55 R19Bảng kỹ thuật dạng ảnh, hãng Việt Nam, hai cột Premium/GT đọc trực tiếp; 5008 GT; tyres_rear: 225/55 R19Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
4 hạng mục còn thiếu xác nhận5008 Premium: Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km) — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.; 5008 Premium: Dung tích động cơ (cc) — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.; 5008 GT: Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km) — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.; 5008 GT: Dung tích động cơ (cc) — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuMức giá 1,379/1,529 tỷ ở trang ra mắt khác bảng giá toàn hãng 1,349/1,499 tỷ hiện tại; dùng bảng giá hiện tại và yêu cầu báo giá. 348–2.332 lít là hai bố trí ghế, không đồng thời bảy người và 2.332 lít.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Bảo hành vehicle: 5 năm không giới hạn km, gồm 2 năm bảo hành bởi THACO AUTO theo Peugeot Exclusive Care; đối chiếu điều kiện chương trình và sổ bảo hành của xe giao.Bảng giá chính hãng, đúng mẫu xe: 5 năm không giới hạn km (gồm 2 năm THACO Exclusive Care): 60 months / unlimited kmÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Bảo hành vehicle: 5 năm không giới hạn km, gồm 2 năm bảo hành bởi THACO AUTO theo Peugeot Exclusive Care; đối chiếu điều kiện chương trình và sổ bảo hành của xe giao.Bảng giá chính hãng, đúng mẫu xe: 5 năm không giới hạn km (gồm 2 năm THACO Exclusive Care): 60 months / unlimited kmÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
5008 Premium₫1,349,000,000Dẫn động cầu trước1.6L turbo xăng (cấu hình Việt Nam)AT 6 cấp134.2 kW300 NmChưa xác nhận từ nguồn đúng cấu hình Việt Nam; giữ hạng mục để đối chiếu xe giao, không dùng số bản khác.7 chỗ
5008 GT₫1,499,000,000Dẫn động cầu trước1.6L turbo xăng (cấu hình Việt Nam)AT 6 cấp134.2 kW300 NmChưa xác nhận từ nguồn đúng cấu hình Việt Nam; giữ hạng mục để đối chiếu xe giao, không dùng số bản khác.7 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Peugeot 5008 trả góp khoảng 16.327.053 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 1.3 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 270 triệu đ1.1 tỷ đ33.569.831 đ26.093.871 đ21.624.954 đ18.659.489 đ
25% · 337 triệu đ1 tỷ đ31.471.716 đ24.463.004 đ20.273.394 đ17.493.271 đ
30% · 405 triệu đ944 triệu đ29.373.602 đ22.832.137 đ18.921.835 đ16.327.053 đ
35% · 472 triệu đ877 triệu đ27.275.487 đ21.201.270 đ17.570.275 đ15.160.835 đ
40% · 540 triệu đ809 triệu đ25.177.373 đ19.570.403 đ16.218.716 đ13.994.617 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)28.941.853 đ22.394.030 đ18.476.314 đ15.873.617 đ
7,5% (thị trường)29.373.602 đ22.832.137 đ18.921.835 đ16.327.053 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)30.028.488 đ23.498.946 đ19.602.115 đ17.021.515 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
5008 Premium1.3 tỷ đ29.373.602 đ22.832.137 đ18.921.835 đ16.327.053 đ
5008 GT1.5 tỷ đ32.639.755 đ25.370.922 đ21.025.819 đ18.142.515 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

5008 hoàn toàn mới có đủ chỗ và hành lý cho gia đình bảy người không?Đối chiếu đúng cấu hình Việt Nam; nguồn kiểm tra 03/10/2026Giá xe không gồm phí lăn bánh; bản không còn niêm yết được tách khỏi giá hiện hànhThông số động cơ, mô-tơ và chu trình được ghi đúng tài liệu; không cộng số cực đại

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Peugeot 5008 xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

Peugeot 5008 chạy được bao nhiêu km?

Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.

Tính khoản trả góp Peugeot 5008 như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Peugeot 2008 cũ có nên mua không? Tách bản cũ, Allure và New 2008
Xe cũPeugeot

Peugeot 2008 cũ có nên mua không? Tách bản cũ, Allure và New 2008

Peugeot 2008 cũ có nên mua không? Xem giá theo đời và bản Active, GT Line, Allure, Premium, GT; kiểm tra 1.2 Turbo, 6AT và ADAS trước khi cọc.

Sam6 thg 9, 2026
Honda Wave Alpha 110 có tốt không? Giá 3 bản và có nên mua
Đánh giá

Honda Wave Alpha 110 có tốt không? Giá 3 bản và có nên mua

Wave Alpha 17,957–19,037 triệu (TC/Đặc biệt/Cổ điển); bộ chế hòa khí cơ; 1,72 L/100 km; xăng ~396 nghìn/tháng — xe số Honda (31/08/2026).

Sam25 thg 8, 2026
Wuling GranGo EV 2026 có tốt không? 7 chỗ giá 499 triệu
Xe điệnWuling

Wuling GranGo EV 2026 có tốt không? 7 chỗ giá 499 triệu

GranGo EV giá 499 triệu, 7 chỗ 2-2-3, pin 32,6 kWh và RWD 75 kW; xem lăn bánh đúng nhánh 7 chỗ, sạc và tính thực dụng.

Sam1 thg 9, 2026
Hyundai Creta cũ có nên mua không? Chọn đời và bản
Xe cũHyundai

Hyundai Creta cũ có nên mua không? Chọn đời và bản

Hyundai Creta cũ có đáng mua? Xem giá theo đời/bản Tiêu chuẩn, Đặc biệt, Cao cấp, chi phí đến tay và checklist CVT, ADAS.

Sam2 thg 9, 2026
Vay mua xe ô tô tại Việt Nam 2026: lãi suất, 5 năm hay 7 năm
Cẩm nang

Vay mua xe ô tô tại Việt Nam 2026: lãi suất, 5 năm hay 7 năm

Lãi vay mua xe 2026: Big4 ưu đãi 7–9%/năm, thả nổi ~12%. Vay 420 triệu: 5 năm ~9,62 tr/tháng; tiền mặt ICE 600M HN ~275,68 triệu (31/08/2026).

Sam24 thg 8, 2026
Air Blade hay Vario 160 2026: So sánh giá và chọn bản nào?
Đánh giá

Air Blade hay Vario 160 2026: So sánh giá và chọn bản nào?

So sánh AB125/160 vs Vario 160: chênh TC→160 14,7–16,4M, AB125 TT→160 TC ~9M; LCD, ABS trước, cốp 23,2L vs 17,9L — chọn theo ngân sách (31/08/2026).

Sam22 thg 8, 2026
GAC Aion Y Plus 2026 có tốt không? Giá và rủi ro hậu mãi
Xe điệnGAC

GAC Aion Y Plus 2026 có tốt không? Giá và rủi ro hậu mãi

Aion Y Plus giá 888 triệu, pin LFP 63,2 kWh; phân tích xung đột phạm vi 442–490 km, chi phí, lăn bánh, sạc và rủi ro dịch vụ.

Sam31 thg 8, 2026
Xe Ford cũ nào đáng mua? Chọn đúng 4 dòng theo nhiệm vụ
Xe cũ

Xe Ford cũ nào đáng mua? Chọn đúng 4 dòng theo nhiệm vụ

Xe Ford cũ nào đáng mua? So 436 tin của EcoSport, Focus, Territory và Everest, đúng đời, hộp số, phiên bản, quỹ sửa cùng nhiệm vụ.

Sam3 thg 9, 2026
VinFast có tốt không? Đọc doanh số, sạc, pin và dịch vụ
Cẩm nang

VinFast có tốt không? Đọc doanh số, sạc, pin và dịch vụ

Phân tích VinFast bằng doanh số 2025–H1/2026, dải xe, sạc, pin, bảo hành, dịch vụ và ma trận chọn mẫu theo nhu cầu thực.

Sam20 thg 8, 2026
Corolla Cross hay HR-V 2026: So sánh giá và chọn bản
Đánh giáToyota

Corolla Cross hay HR-V 2026: So sánh giá và chọn bản

Corolla Cross 820–865M vs HR-V 669–835M; một FAQ 6 câu; Honda Sensing đủ bản — không 650–900/700–870 cũ; kiểm tra 01/09/2026.

Sam21 thg 8, 2026

Liên kết liên quan