Peugeot 5008

Peugeot

Peugeot 5008 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam

SUV · D · 2026 · Đang bán tại Việt Nam

Peugeot 5008 thế hệ mới có Premium 1,349 tỷ và GT 1,499 tỷ đồng; cả hai là SUV 7 chỗ FWD, máy 1.6 Turbo 132 kW/300 Nm và EAT6.

Giá niêm yết

₫1,349,000,000 – ₫1,499,000,000

Đã xác minh 4/9/2026

Phiên bản đang bán

2

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Xăng

Công suất cao nhất

132 kW

5008 Premium

Dung tích xi-lanh

1.6 L

Mô-men xoắn tối đa

300 Nm

Số ghế

7 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫1,349,000,000 – ₫1,499,000,000

  • 5008 Premium₫1,349,000,000
  • 5008 GT₫1,499,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuPeugeot
  • Phân khúcD
  • Hệ dẫn độngXăng
  • Động cơ1.6L PureTech Turbo xăng
  • Công suấtTối đa 132 kW

Bảo hành

  • Xe5 năm / 150k km

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Peugeot 5008 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?

Peugeot 5008 thế hệ mới có Premium 1,349 tỷ và GT 1,499 tỷ đồng; cả hai là SUV 7 chỗ FWD, máy 1.6 Turbo 132 kW/300 Nm và EAT6. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.

Nguồn dữ liệu: Peugeot Việt Nam

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Gia đình đông người cần SUV 7 chỗ rộng rãi, đề cao thiết kế, không gian và công nghệ theo phong cách châu Âu.

Điểm mạnh đã xác minh

Chiều dài cơ sở 2.900 mm thuộc nhóm lớn nhất phân khúc D-SUV 7 chỗ, hàng ghế 3 có không gian thực dụng; khoang hành lý tối đa 2.232 lít; tiêu thụ hỗn hợp 9,12 L/100km được THACO công bố; ghế Nappa massage, điều hòa 3 vùng, màn hình cong 21 inch và bộ ADAS đầy đủ.

Hạn chế cần cân nhắc

Giá 1,379-1,529 tỷ đồng cao hàng đầu phân khúc so Santa Fe, Sorento, Everest; mức tiêu hao 9,12 L/100km cao hơn đối thủ có bản hybrid; chưa có tùy chọn hybrid/điện tại Việt Nam dù thị trường châu Âu đã có.

Peugeot 5008 tại Việt Nam đang bán 2 phiên bản: 5008 Premium và 5008 GT, giá niêm yết ₫1.349.000.000–₫1.499.000.000. Hệ dẫn động Xăng. Phù hợp gia đình đông người cần SUV 7 chỗ rộng rãi, đề cao thiết kế, không gian và công nghệ theo phong cách châu Âu.

Hiệu năng từng phiên bản Peugeot 5008 như thế nào?

Cả 2 phiên bản Peugeot 5008 đang bán tại Việt Nam (5008 Premium và 5008 GT) đều dùng hệ Xăng, 132 kW. Khác biệt giữa các bản chủ yếu ở trang bị, không phải công suất.

Hiệu năng Peugeot 5008 Việt Nam năm 2026
Thông số5008 Premium5008 GT
Hệ dẫn độngXăngXăng
Công suất (kW)132 kW132 kW
Mô-men xoắn300300
Mức tiêu thụ9.129.12

Nguồn dữ liệu: Peugeot Việt Nam

Peugeot 5008 các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Xăng 132 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.

Kích thước và không gian sử dụng của Peugeot 5008 ra sao?

Kích thước Peugeot 5008 tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4790 mm, 7 chỗ.

Kích thước và không gian Peugeot 5008 năm 2026
Thông số5008 Premium5008 GT
Chiều dài (mm)4790 mm4790 mm
Chiều rộng (mm)1895 mm1895 mm
Chiều cao (mm)1735 mm1735 mm
Chiều dài cơ sở (mm)2900 mm2900 mm
Dung tích khoang hành lý (lít)348–2.332 L348–2.332 L
Số chỗ ngồi7 chỗ7 chỗ

Nguồn dữ liệu: Peugeot Việt Nam

Peugeot 5008 tại Việt Nam bố trí 7 chỗ; nên ngồi thử cả hàng trước và hàng sau trước khi đặt cọc.

Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Peugeot 5008

Peugeot 5008 tại Việt Nam dùng hệ Xăng, dung tích 1598 cc, hộp số EAT6, dẫn động Cầu trước.

Hệ truyền động Peugeot 5008 2026
Thông số5008 Premium5008 GT
Dung tích động cơ (cc)1598 cc1598 cc
Hộp sốEAT6EAT6
Dẫn độngCầu trướcCầu trước

Nguồn dữ liệu: Peugeot Việt Nam

Peugeot 5008 tại Việt Nam dùng động cơ đốt trong; ưu tiên hành trình xa và mạng lưới xăng/dầu sẵn có.

Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam

Phiên bản cơ bản5008 Premium₫1.349.000.000
+₫150.000.000 (+11.1%)
Phiên bản cao hơn5008 GT₫1.499.000.000

Chênh lệch ₫150.000.000, tương đương tăng khoảng 11.1% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:

  • Bản 5008 GT đắt hơn ₫150.000.000 so với bản 5008 Premium tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Claim Ledger — Peugeot Việt Nam
Thông tinNguồnPhạm vi
Giá và phiên bản tại Việt NamPeugeot Việt NamThị trường Việt Nam
Thông số kỹ thuậtPeugeot Việt NamThị trường Việt Nam

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
5008 Premium₫1,349,000,000Dẫn động cầu trước1.6L PureTech Turbo xăngEAT6132 kW300 Nm9.127 chỗ
5008 GT₫1,499,000,000Dẫn động cầu trước1.6L PureTech Turbo xăngEAT6132 kW300 Nm9.127 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Peugeot 5008 trả góp khoảng 16.327.053 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 1.3 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 270 triệu đ1.1 tỷ đ33.569.831 đ26.093.871 đ21.624.954 đ18.659.489 đ
25% · 337 triệu đ1 tỷ đ31.471.716 đ24.463.004 đ20.273.394 đ17.493.271 đ
30% · 405 triệu đ944 triệu đ29.373.602 đ22.832.137 đ18.921.835 đ16.327.053 đ
35% · 472 triệu đ877 triệu đ27.275.487 đ21.201.270 đ17.570.275 đ15.160.835 đ
40% · 540 triệu đ809 triệu đ25.177.373 đ19.570.403 đ16.218.716 đ13.994.617 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)28.941.853 đ22.394.030 đ18.476.314 đ15.873.617 đ
7,5% (thị trường)29.373.602 đ22.832.137 đ18.921.835 đ16.327.053 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)30.028.488 đ23.498.946 đ19.602.115 đ17.021.515 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
5008 Premium1.3 tỷ đ29.373.602 đ22.832.137 đ18.921.835 đ16.327.053 đ
5008 GT1.5 tỷ đ32.639.755 đ25.370.922 đ21.025.819 đ18.142.515 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Giá hiện hành 1,349/1,499 tỷ đồng1.6 Turbo 132 kW/300 NmEAT6, dẫn động cầu trước7 chỗ, trục cơ sở 2.900 mmGầm 165 mmKhoang hành lý 348–2.332 lít

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Peugeot 5008 xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

Peugeot 5008 chạy được bao nhiêu km?

Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.

Tính khoản trả góp Peugeot 5008 như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Peugeot 2008 cũ có nên mua không? Tách bản cũ, Allure và New 2008
Xe cũPeugeot

Peugeot 2008 cũ có nên mua không? Tách bản cũ, Allure và New 2008

Peugeot 2008 cũ có nên mua không? Xem giá theo đời và bản Active, GT Line, Allure, Premium, GT; kiểm tra 1.2 Turbo, 6AT và ADAS trước khi cọc.

Sam6 thg 9, 2026
BYD M6 2026 có tốt không? Giá, 7 chỗ và chi phí sạc
Xe điệnBYD

BYD M6 2026 có tốt không? Giá, 7 chỗ và chi phí sạc

BYD M6 giá 756 triệu, pin Blade 55,4 kWh, 420 km NEDC và 7 chỗ; phân tích lăn bánh, chi phí điện, sạc, bảo hành và nhu cầu gia đình.

Sam31 thg 8, 2026
Corolla Cross hay HR-V 2026: So sánh giá và chọn bản
Đánh giáToyota

Corolla Cross hay HR-V 2026: So sánh giá và chọn bản

Corolla Cross 820–865M vs HR-V 669–835M; một FAQ 6 câu; Honda Sensing đủ bản — không 650–900/700–870 cũ; kiểm tra 01/09/2026.

Sam21 thg 8, 2026
Kia Seltos giá lăn bánh 2026: HN ~665 triệu, TP.HCM ~653 triệu
Cẩm nang

Kia Seltos giá lăn bánh 2026: HN ~665 triệu, TP.HCM ~653 triệu

Seltos 1.5 AT 579M: lăn bánh HN 664.6613M (LPTB 12%=69.48M), HCM 653.0813M; trả trước 30%=173.7M — matrix VnExpress 01/09/2026.

Sam28 thg 8, 2026
Kia Sorento cũ có nên mua không? Ma trận đời MQ4, giá và rủi ro DPF/8DCT
Xe cũ

Kia Sorento cũ có nên mua không? Ma trận đời MQ4, giá và rủi ro DPF/8DCT

Sorento cũ MQ4 2.2D/3.5, lỗi 8DCT và DPF; giá theo năm, phiên bản; bảo hành hãng theo VIN; chi phí nuôi và dự phòng (08/2026).

Sam26 thg 8, 2026
VinFast VF 7 và VF 8: Nên chọn SUV điện nào năm 2026?
Xe điệnVinFast

VinFast VF 7 và VF 8: Nên chọn SUV điện nào năm 2026?

VF 7 giá 740–850 triệu, VF 8 mới 999 triệu; so lăn bánh, pin, phạm vi, bảo hành và chi phí để biết có nên trả thêm cho SUV cỡ D.

Sam20 thg 8, 2026
Xe Trung Quốc 2026 có đáng mua không? Khung quyết định
Đánh giá

Xe Trung Quốc 2026 có đáng mua không? Khung quyết định

Không % chênh/khấu hao cố định; VinFast là VN không liệt kê xe TQ; so OTD từng mẫu BYD/Geely; Vios 458/488/545M (01/09/2026).

Sam23 thg 8, 2026
Bảo hiểm ô tô tại Việt Nam: hướng dẫn mua TNDS và so hãng
Cẩm nang

Bảo hiểm ô tô tại Việt Nam: hướng dẫn mua TNDS và so hãng

Hướng dẫn TNDS 480.700/873.400 và so PVI, Bảo Việt, Bảo Minh, PJICO trên Vios/VF 3 — biểu phí tham chiếu 08/2026 (kiểm tra 28/08/2026).

Sam22 thg 8, 2026
Xe cũ từng chạy dịch vụ có nên mua? Cách định giá theo mức hao mòn
Xe cũ

Xe cũ từng chạy dịch vụ có nên mua? Cách định giá theo mức hao mòn

Xe cũ từng chạy dịch vụ có thể mua nếu lịch sử rõ và giá bù đủ hao mòn. Dùng ma trận chứng cứ, bài thử nóng và ngưỡng bỏ xe trước khi cọc.

Sam5 thg 9, 2026
Wuling Bingo 2026 có tốt không? Chọn Bingo, Plus hay Max
Xe điệnWuling

Wuling Bingo 2026 có tốt không? Chọn Bingo, Plus hay Max

Wuling Bingo 2026 giá 399–499 triệu, ba bản 333–410 km; xem lăn bánh đúng phí 2026, bản nên mua, sạc CCS2 và bảo hành.

Sam31 thg 8, 2026

Liên kết liên quan