
Skoda
Kodiaq Premium hay Sportline và phải kiểm tra gì khi thông số hãng không đồng nhất?
SUV · D · Đang bán tại Việt Nam
Skoda Kodiaq tại Việt Nam: 1.480 triệu đồng–1.568 triệu đồng. Kodiaq Premium có giá 1,480 tỷ, Sportline 1,568 tỷ theo trang Việt Nam hiện tại; cùng 2.0 TSI 140 kW, DSG bảy cấp, 4×4 và bảy chỗ trong brochure Việt Nam. Hai nguồn Việt Nam ghi kích thước 4.758 × 1.864 × 1.678 mm, trục cơ sở 2.791 mm. Website giới thiệu và brochure đang khác số mô-men, tăng tốc và tốc độ tối đa: cần đúng tài liệu cấu hình/VIN trước đặt cọc, không chốt một số đang xung đột.
Giá niêm yết
₫1,480,000,000 – ₫1,568,000,000
Đã xác minh 3/10/2026
Phiên bản đang bán
2
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Xăng
Giá niêm yết Việt Nam
1.480 triệu đồng
Đối chiếu 03/10/2026
Hộp số
7DSG ly hợp kép ướt
Kiểu dáng
SUV
Số ghế
7 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫1,480,000,000 – ₫1,568,000,000
- Kodiaq Premium₫1,480,000,000
- Kodiaq Sportline₫1,568,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuSkoda
- Phân khúcD
- Hệ dẫn độngXăng
- Động cơ2.0 TSI turbo xăng
- Công suấtTối đa 140 kW
Bảo hành
- XeBảo hành cơ bản 36 tháng không giới hạn km theo policy hiện tại; gia hạn 5 năm/150.000 km chỉ khi hợp đồng xác nhận, không áp ưu đãi cũ cho mọi xe mới.
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Kodiaq Premium hay Sportline và phải kiểm tra gì khi thông số hãng không đồng nhất?
Skoda Kodiaq tại Việt Nam: 1.480 triệu đồng–1.568 triệu đồng. Kodiaq Premium có giá 1,480 tỷ, Sportline 1,568 tỷ theo trang Việt Nam hiện tại; cùng 2.0 TSI 140 kW, DSG bảy cấp, 4×4 và bảy chỗ trong brochure Việt Nam. Hai nguồn Việt Nam ghi kích thước 4.758 × 1.864 × 1.678 mm, trục cơ sở 2.791 mm. Website giới thiệu và brochure đang khác số mô-men, tăng tốc và tốc độ tối đa: cần đúng tài liệu cấu hình/VIN trước đặt cọc, không chốt một số đang xung đột. Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
Nguồn dữ liệu: Škoda Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Gia đình cần bảy chỗ và dẫn động 4×4, sẵn sàng thử hàng ghế ba và đối chiếu tài liệu kỹ thuật của xe giao.
Điểm mạnh đã xác minh
DSG bảy cấp, 4×4 và 140 kW thống nhất trong brochure; bố trí bảy ghế được mô tả với cốp 340 lít, tối đa 2.035 lít khi gập ghế.
Hạn chế cần cân nhắc
Một số mục website dùng nội dung tổng quát khác brochure Việt Nam; không gắn thông số Kodiaq nước ngoài vào xe Việt Nam. Bảo hành cơ bản 36 tháng không giới hạn km khác ưu đãi gia hạn trong từng hợp đồng.
Kodiaq Premium có giá 1,480 tỷ, Sportline 1,568 tỷ theo trang Việt Nam hiện tại; cùng 2.0 TSI 140 kW, DSG bảy cấp, 4×4 và bảy chỗ trong brochure Việt Nam. Hai nguồn Việt Nam ghi kích thước 4.758 × 1.864 × 1.678 mm, trục cơ sở 2.791 mm. Website giới thiệu và brochure đang khác số mô-men, tăng tốc và tốc độ tối đa: cần đúng tài liệu cấu hình/VIN trước đặt cọc, không chốt một số đang xung đột.
Skoda Kodiaq: công suất, mô-men và khác biệt động cơ
Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.
| Hạng mục | Kodiaq Premium | Kodiaq Sportline |
|---|---|---|
| 0–100 km/h (s) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Công suất động cơ (kW) | 140 | 140 |
| Mô-men động cơ (Nm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Tốc độ tối đa (km/h) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
Nguồn dữ liệu: Škoda Việt Nam
Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.
Skoda Kodiaq: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.
| Hạng mục | Kodiaq Premium | Kodiaq Sportline |
|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4758 | 4758 |
| Số chỗ | 7 | 7 |
| Chiều rộng (mm) | 1864 | 1864 |
| Chiều cao (mm) | 1678 | 1678 |
| Trục cơ sở (mm) | 2791 | 2791 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 187 | 187 |
| Bán kính quay (m) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) | 340 | 340 |
| Khối lượng không tải (kg) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
Nguồn dữ liệu: Škoda Việt Nam
Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.
Skoda Kodiaq: giá từng bản, hộp số và chi phí sử dụng
Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
| Hạng mục | Kodiaq Premium | Kodiaq Sportline |
|---|---|---|
| Giá xe tại ngày đối chiếu (VND) | 1.480 triệu đồng | 1.568 triệu đồng |
| Loại nguồn giá | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức |
| Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km) | 9 | 9 |
| Loại/mã động cơ | 2.0 TSI turbo xăng | 2.0 TSI turbo xăng |
| Dung tích động cơ (cc) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Bình nhiên liệu (L) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Hộp số | 7DSG ly hợp kép ướt | 7DSG ly hợp kép ướt |
| Lốp trước | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Lốp sau | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Dẫn động | 4wd | 4wd |
| Hành lý tối đa khi mở rộng (L) | 2035 | 2035 |
Nguồn dữ liệu: Škoda Việt Nam
Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kodiaq Premium | ₫1,480,000,000 | 4wd | 2.0 TSI turbo xăng | 7DSG ly hợp kép ướt | 140 kW | Chưa xác nhận từ nguồn đúng cấu hình Việt Nam; giữ hạng mục để đối chiếu xe giao, không dùng số bản khác. Nm | 9 | 7 chỗ |
| Kodiaq Sportline | ₫1,568,000,000 | 4wd | 2.0 TSI turbo xăng | 7DSG ly hợp kép ướt | 140 kW | Chưa xác nhận từ nguồn đúng cấu hình Việt Nam; giữ hạng mục để đối chiếu xe giao, không dùng số bản khác. Nm | 9 | 7 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Skoda Kodiaq trả góp khoảng 17.912.556 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 1.5 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 296 triệu đ | 1.2 tỷ đ | 36.829.762 đ | 28.627.820 đ | 23.724.931 đ | 20.471.493 đ |
| 25% · 370 triệu đ | 1.1 tỷ đ | 34.527.902 đ | 26.838.581 đ | 22.242.123 đ | 19.192.025 đ |
| 30% · 444 triệu đ | 1 tỷ đ | 32.226.042 đ | 25.049.342 đ | 20.759.315 đ | 17.912.556 đ |
| 35% · 518 triệu đ | 962 triệu đ | 29.924.182 đ | 23.260.104 đ | 19.276.507 đ | 16.633.088 đ |
| 40% · 592 triệu đ | 888 triệu đ | 27.622.322 đ | 21.470.865 đ | 17.793.698 đ | 15.353.620 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 31.752.367 đ | 24.568.691 đ | 20.270.530 đ | 17.415.087 đ |
| 7,5% (thị trường) | 32.226.042 đ | 25.049.342 đ | 20.759.315 đ | 17.912.556 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 32.944.523 đ | 25.780.904 đ | 21.505.656 đ | 18.674.457 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Kodiaq Premium | 1.5 tỷ đ | 32.226.042 đ | 25.049.342 đ | 20.759.315 đ | 17.912.556 đ |
| Kodiaq Sportline | 1.6 tỷ đ | 34.142.185 đ | 26.538.763 đ | 21.993.652 đ | 18.977.627 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Škoda Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- Škoda Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- Škoda Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- Škoda Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Skoda Kodiaq xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Skoda Kodiaq chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Tính khoản trả góp Skoda Kodiaq như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Tôi có thể đặt lái thử Skoda Kodiaq không?
Gửi biểu mẫu yêu cầu báo giá, chúng tôi sẽ kết nối bạn với đại lý ủy quyền gần nhất.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Subaru Forester cũ có nên mua không? Tách xe Nhật và Thái
Subaru Forester cũ nên chọn xe Nhật trước 2019 hay xe Thái 2019+, i-L, i-S hay EyeSight? Xem giá và checklist Boxer/AWD.

Mazda3 2026 có tốt không? Giá 569–719M và so Civic/K3
Mazda3 6 bản 1.5L 569–719M; Sport 1.5L Luxury 659M; Civic 789–999M — bảo hành 5y/150k THACO; không 2.0 Turbo VN (01/09/2026).

Xe máy ngập nước: dừng, kiểm tra và tính chi phí sửa thế nào?
Hướng dẫn chủ Air Blade, Vision và Janus dừng đúng lúc, yêu cầu xưởng chẩn đoán theo giai đoạn, kiểm tra sau sửa và so tiền sửa với thay xe.

Volvo EC40 2026 có tốt không? Giá, AWD và sạc 200 kW
Volvo EC40 giá 1,779 tỷ, pin 82 kWh, 510 km WLTP và AWD 300 kW; xem lăn bánh đúng phí 2026, sạc, bảo hành và đối thủ.

Nissan Navara cũ có nên mua không? 2.5L (2018–2021) vs 2.3 Twin Turbo (2022+)
Navara cũ 2.5L (2018–2021) vs 2.3L tăng áp kép 4WD: giá, lỗi thường gặp, quỹ dự phòng theo nhóm sử dụng; so sánh Ranger/Hilux (08/2026).

Hyundai Creta 2026 có tốt không? Giá N Line và so Seltos
Creta 599–715M: Cao cấp 705 / N Line 715 đều 1.5 MPI; Seltos đối thủ 579–799M — ma trận VnExpress, OTD guide (01/09/2026).

Bảo hiểm ô tô: mua TNDS, vật chất và so hợp đồng
Tách TNDS và vật chất; so hợp đồng cùng phạm vi, khấu trừ và cách yêu cầu bồi thường

Mercedes EQS 580 4MATIC 2026 có tốt không? Giá và cấu hình thật
Mercedes EQS 580 4MATIC giá 4,789 tỷ, AWD hai mô-tơ, pin khoảng 108,4 kWh và 581–692 km WLTP; phân tích sạc, giá và hậu mãi.

Hyundai Stargazer cũ vs Kia Carens cũ: chọn MPV theo tải gia đình
So sánh Hyundai Stargazer cũ và Kia Carens cũ theo 185 tin, đúng đời, số ghế, động cơ, hộp số và bài thử đủ tải trước khi cọc.

Honda Wave Alpha 110 có tốt không? Giá 3 bản và có nên mua
Wave Alpha 17,957–19,037 triệu (TC/Đặc biệt/Cổ điển); bộ chế hòa khí cơ; 1,72 L/100 km; xăng ~396 nghìn/tháng — xe số Honda (31/08/2026).



