Skoda Kodiaq

Skoda

Kodiaq Premium hay Sportline và phải kiểm tra gì khi thông số hãng không đồng nhất?

SUV · D · Đang bán tại Việt Nam

Skoda Kodiaq tại Việt Nam: 1.480 triệu đồng–1.568 triệu đồng. Kodiaq Premium có giá 1,480 tỷ, Sportline 1,568 tỷ theo trang Việt Nam hiện tại; cùng 2.0 TSI 140 kW, DSG bảy cấp, 4×4 và bảy chỗ trong brochure Việt Nam. Hai nguồn Việt Nam ghi kích thước 4.758 × 1.864 × 1.678 mm, trục cơ sở 2.791 mm. Website giới thiệu và brochure đang khác số mô-men, tăng tốc và tốc độ tối đa: cần đúng tài liệu cấu hình/VIN trước đặt cọc, không chốt một số đang xung đột.

Giá niêm yết

₫1,480,000,000 – ₫1,568,000,000

Đã xác minh 3/10/2026

Phiên bản đang bán

2

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Xăng

Giá niêm yết Việt Nam

1.480 triệu đồng

Đối chiếu 03/10/2026

Hộp số

7DSG ly hợp kép ướt

Kiểu dáng

SUV

Số ghế

7 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫1,480,000,000 – ₫1,568,000,000

  • Kodiaq Premium₫1,480,000,000
  • Kodiaq Sportline₫1,568,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuSkoda
  • Phân khúcD
  • Hệ dẫn độngXăng
  • Động cơ2.0 TSI turbo xăng
  • Công suấtTối đa 140 kW

Bảo hành

  • XeBảo hành cơ bản 36 tháng không giới hạn km theo policy hiện tại; gia hạn 5 năm/150.000 km chỉ khi hợp đồng xác nhận, không áp ưu đãi cũ cho mọi xe mới.

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Kodiaq Premium hay Sportline và phải kiểm tra gì khi thông số hãng không đồng nhất?

Skoda Kodiaq tại Việt Nam: 1.480 triệu đồng–1.568 triệu đồng. Kodiaq Premium có giá 1,480 tỷ, Sportline 1,568 tỷ theo trang Việt Nam hiện tại; cùng 2.0 TSI 140 kW, DSG bảy cấp, 4×4 và bảy chỗ trong brochure Việt Nam. Hai nguồn Việt Nam ghi kích thước 4.758 × 1.864 × 1.678 mm, trục cơ sở 2.791 mm. Website giới thiệu và brochure đang khác số mô-men, tăng tốc và tốc độ tối đa: cần đúng tài liệu cấu hình/VIN trước đặt cọc, không chốt một số đang xung đột. Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Nguồn dữ liệu: Škoda Việt Nam

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Gia đình cần bảy chỗ và dẫn động 4×4, sẵn sàng thử hàng ghế ba và đối chiếu tài liệu kỹ thuật của xe giao.

Điểm mạnh đã xác minh

DSG bảy cấp, 4×4 và 140 kW thống nhất trong brochure; bố trí bảy ghế được mô tả với cốp 340 lít, tối đa 2.035 lít khi gập ghế.

Hạn chế cần cân nhắc

Một số mục website dùng nội dung tổng quát khác brochure Việt Nam; không gắn thông số Kodiaq nước ngoài vào xe Việt Nam. Bảo hành cơ bản 36 tháng không giới hạn km khác ưu đãi gia hạn trong từng hợp đồng.

Kodiaq Premium có giá 1,480 tỷ, Sportline 1,568 tỷ theo trang Việt Nam hiện tại; cùng 2.0 TSI 140 kW, DSG bảy cấp, 4×4 và bảy chỗ trong brochure Việt Nam. Hai nguồn Việt Nam ghi kích thước 4.758 × 1.864 × 1.678 mm, trục cơ sở 2.791 mm. Website giới thiệu và brochure đang khác số mô-men, tăng tốc và tốc độ tối đa: cần đúng tài liệu cấu hình/VIN trước đặt cọc, không chốt một số đang xung đột.

Skoda Kodiaq: công suất, mô-men và khác biệt động cơ

Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.

Skoda Kodiaq: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcKodiaq PremiumKodiaq Sportline
0–100 km/h (s)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Công suất động cơ (kW)140140
Mô-men động cơ (Nm)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Tốc độ tối đa (km/h)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam

Nguồn dữ liệu: Škoda Việt Nam

Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.

Skoda Kodiaq: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.

Skoda Kodiaq: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcKodiaq PremiumKodiaq Sportline
Chiều dài (mm)47584758
Số chỗ77
Chiều rộng (mm)18641864
Chiều cao (mm)16781678
Trục cơ sở (mm)27912791
Khoảng sáng gầm (mm)187187
Bán kính quay (m)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L)340340
Khối lượng không tải (kg)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam

Nguồn dữ liệu: Škoda Việt Nam

Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.

Skoda Kodiaq: giá từng bản, hộp số và chi phí sử dụng

Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Skoda Kodiaq: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcKodiaq PremiumKodiaq Sportline
Giá xe tại ngày đối chiếu (VND)1.480 triệu đồng1.568 triệu đồng
Loại nguồn giáNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thứcNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thức
Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km)99
Loại/mã động cơ2.0 TSI turbo xăng2.0 TSI turbo xăng
Dung tích động cơ (cc)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Bình nhiên liệu (L)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Hộp số7DSG ly hợp kép ướt7DSG ly hợp kép ướt
Lốp trướcChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Lốp sauChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Dẫn động4wd4wd
Hành lý tối đa khi mở rộng (L)20352035

Nguồn dữ liệu: Škoda Việt Nam

Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn dữ liệu và giới hạn Skoda Kodiaq — 03/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
Kodiaq Premium: 1.480 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Bảng giá Việt Nam: Kodiaq Premium; không dùng ưu đãi, giá lăn bánh hoặc thị trường khác: 1.480.000.000 VNDViệt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
Kodiaq Premium — Chiều dài (mm): 4758Brochure Việt Nam: bảng kỹ thuật và đoạn dung tích bảy ghế; kích thước cũng ghi trong tin ra mắt Việt Nam ngày 25/02/2025; Kodiaq Premium; length: 4758Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Kodiaq Premium — Số chỗ: 7Brochure Việt Nam: bảng kỹ thuật và đoạn dung tích bảy ghế; kích thước cũng ghi trong tin ra mắt Việt Nam ngày 25/02/2025; Kodiaq Premium; seats: 7Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Kodiaq Premium — Công suất động cơ (kW): 140Brochure Việt Nam: bảng kỹ thuật và đoạn dung tích bảy ghế; kích thước cũng ghi trong tin ra mắt Việt Nam ngày 25/02/2025; Kodiaq Premium; power: 140(190) kW(PS)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Kodiaq Premium — Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km): 9Brochure Việt Nam: bảng kỹ thuật và đoạn dung tích bảy ghế; kích thước cũng ghi trong tin ra mắt Việt Nam ngày 25/02/2025; Kodiaq Premium; consumption: 9Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Kodiaq Premium — Loại/mã động cơ: 2.0 TSI turbo xăngBrochure Việt Nam: bảng kỹ thuật và đoạn dung tích bảy ghế; kích thước cũng ghi trong tin ra mắt Việt Nam ngày 25/02/2025; Kodiaq Premium; engine: 2.0 TSI turbo xăngĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Kodiaq Premium — Chiều rộng (mm): 1864Brochure Việt Nam: bảng kỹ thuật và đoạn dung tích bảy ghế; kích thước cũng ghi trong tin ra mắt Việt Nam ngày 25/02/2025; Kodiaq Premium; width: 1864Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Kodiaq Premium — Chiều cao (mm): 1678Brochure Việt Nam: bảng kỹ thuật và đoạn dung tích bảy ghế; kích thước cũng ghi trong tin ra mắt Việt Nam ngày 25/02/2025; Kodiaq Premium; height: 1678Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Kodiaq Premium — Hộp số: 7DSG ly hợp kép ướtBrochure Việt Nam: bảng kỹ thuật và đoạn dung tích bảy ghế; kích thước cũng ghi trong tin ra mắt Việt Nam ngày 25/02/2025; Kodiaq Premium; transmission: 7DSG ly hợp kép ướtĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Kodiaq Premium — Trục cơ sở (mm): 2791Brochure Việt Nam: bảng kỹ thuật và đoạn dung tích bảy ghế; kích thước cũng ghi trong tin ra mắt Việt Nam ngày 25/02/2025; Kodiaq Premium; wheelbase: 2791Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Kodiaq Premium — Khoảng sáng gầm (mm): 187Brochure Việt Nam: bảng kỹ thuật và đoạn dung tích bảy ghế; kích thước cũng ghi trong tin ra mắt Việt Nam ngày 25/02/2025; Kodiaq Premium; ground_clearance: 187Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Kodiaq Premium — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 340Brochure Việt Nam: bảng kỹ thuật và đoạn dung tích bảy ghế; kích thước cũng ghi trong tin ra mắt Việt Nam ngày 25/02/2025; Kodiaq Premium; trunk: 340Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Kodiaq Sportline: 1.568 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Bảng giá Việt Nam: Kodiaq Sportline; không dùng ưu đãi, giá lăn bánh hoặc thị trường khác: 1.568.000.000 VNDViệt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
Kodiaq Sportline — Chiều dài (mm): 4758Brochure Việt Nam: bảng kỹ thuật và đoạn dung tích bảy ghế; kích thước cũng ghi trong tin ra mắt Việt Nam ngày 25/02/2025; Kodiaq Sportline; length: 4758Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Kodiaq Sportline — Số chỗ: 7Brochure Việt Nam: bảng kỹ thuật và đoạn dung tích bảy ghế; kích thước cũng ghi trong tin ra mắt Việt Nam ngày 25/02/2025; Kodiaq Sportline; seats: 7Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Kodiaq Sportline — Công suất động cơ (kW): 140Brochure Việt Nam: bảng kỹ thuật và đoạn dung tích bảy ghế; kích thước cũng ghi trong tin ra mắt Việt Nam ngày 25/02/2025; Kodiaq Sportline; power: 140(190) kW(PS)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Kodiaq Sportline — Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km): 9Brochure Việt Nam: bảng kỹ thuật và đoạn dung tích bảy ghế; kích thước cũng ghi trong tin ra mắt Việt Nam ngày 25/02/2025; Kodiaq Sportline; consumption: 9Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Kodiaq Sportline — Loại/mã động cơ: 2.0 TSI turbo xăngBrochure Việt Nam: bảng kỹ thuật và đoạn dung tích bảy ghế; kích thước cũng ghi trong tin ra mắt Việt Nam ngày 25/02/2025; Kodiaq Sportline; engine: 2.0 TSI turbo xăngĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Kodiaq Sportline — Chiều rộng (mm): 1864Brochure Việt Nam: bảng kỹ thuật và đoạn dung tích bảy ghế; kích thước cũng ghi trong tin ra mắt Việt Nam ngày 25/02/2025; Kodiaq Sportline; width: 1864Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Kodiaq Sportline — Chiều cao (mm): 1678Brochure Việt Nam: bảng kỹ thuật và đoạn dung tích bảy ghế; kích thước cũng ghi trong tin ra mắt Việt Nam ngày 25/02/2025; Kodiaq Sportline; height: 1678Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Kodiaq Sportline — Hộp số: 7DSG ly hợp kép ướtBrochure Việt Nam: bảng kỹ thuật và đoạn dung tích bảy ghế; kích thước cũng ghi trong tin ra mắt Việt Nam ngày 25/02/2025; Kodiaq Sportline; transmission: 7DSG ly hợp kép ướtĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Kodiaq Sportline — Trục cơ sở (mm): 2791Brochure Việt Nam: bảng kỹ thuật và đoạn dung tích bảy ghế; kích thước cũng ghi trong tin ra mắt Việt Nam ngày 25/02/2025; Kodiaq Sportline; wheelbase: 2791Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Kodiaq Sportline — Khoảng sáng gầm (mm): 187Brochure Việt Nam: bảng kỹ thuật và đoạn dung tích bảy ghế; kích thước cũng ghi trong tin ra mắt Việt Nam ngày 25/02/2025; Kodiaq Sportline; ground_clearance: 187Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Kodiaq Sportline — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 340Brochure Việt Nam: bảng kỹ thuật và đoạn dung tích bảy ghế; kích thước cũng ghi trong tin ra mắt Việt Nam ngày 25/02/2025; Kodiaq Sportline; trunk: 340Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
18 hạng mục còn thiếu xác nhậnKodiaq Premium: 0–100 km/h (s) — Generic official card 400Nm/8.1s/220kmh conflicts with Vietnam brochure 320Nm/8.3s/216kmh; require exact vehicle document rather than combining specifications.; Kodiaq Premium: Dung tích động cơ (cc) — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.; Kodiaq Premium: Mô-men động cơ (Nm) — Generic official card 400Nm/8.1s/220kmh conflicts with Vietnam brochure 320Nm/8.3s/216kmh; require exact vehicle document rather than combining specifications.; Kodiaq Premium: Bình nhiên liệu (L) — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.; Kodiaq Premium: Bán kính quay (m) — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.; Kodiaq Premium: Khối lượng không tải (kg) — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.; Kodiaq Premium: Tốc độ tối đa (km/h) — Generic official card 400Nm/8.1s/220kmh conflicts with Vietnam brochure 320Nm/8.3s/216kmh; require exact vehicle document rather than combining specifications.; Kodiaq Premium: Lốp trước — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.; Kodiaq Premium: Lốp sau — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.; Kodiaq Sportline: 0–100 km/h (s) — Generic official card 400Nm/8.1s/220kmh conflicts with Vietnam brochure 320Nm/8.3s/216kmh; require exact vehicle document rather than combining specifications.; Kodiaq Sportline: Dung tích động cơ (cc) — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.; Kodiaq Sportline: Mô-men động cơ (Nm) — Generic official card 400Nm/8.1s/220kmh conflicts with Vietnam brochure 320Nm/8.3s/216kmh; require exact vehicle document rather than combining specifications.; Kodiaq Sportline: Bình nhiên liệu (L) — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.; Kodiaq Sportline: Bán kính quay (m) — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.; Kodiaq Sportline: Khối lượng không tải (kg) — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.; Kodiaq Sportline: Tốc độ tối đa (km/h) — Generic official card 400Nm/8.1s/220kmh conflicts with Vietnam brochure 320Nm/8.3s/216kmh; require exact vehicle document rather than combining specifications.; Kodiaq Sportline: Lốp trước — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.; Kodiaq Sportline: Lốp sau — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuBrochure và tin ra mắt tại Việt Nam cùng ghi 4.758 × 1.864 × 1.678 / 2.791 mm, nhưng trang giới thiệu có 400 Nm/8,1 s/220 km/h còn brochure 320 Nm/8,3 s/216 km/h. Các trị số hiệu năng xung đột để cần xác nhận, không gộp theo suy đoán thế hệ.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuBảo hành 5 năm/150.000 km trong tin ra mắt là ưu đãi đặt sớm; policy cơ bản hiện tại là 36 tháng không giới hạn km.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Bảo hành vehicle: Bảo hành cơ bản 36 tháng không giới hạn km theo policy hiện tại; gia hạn 5 năm/150.000 km chỉ khi hợp đồng xác nhận, không áp ưu đãi cũ cho mọi xe mới.Chi tiết bảo hành xe mới, đúng nhóm nhập khẩu / lắp ráp: 36 months / unlimited kmÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Bảo hành vehicle: Bảo hành cơ bản 36 tháng không giới hạn km theo policy hiện tại; gia hạn 5 năm/150.000 km chỉ khi hợp đồng xác nhận, không áp ưu đãi cũ cho mọi xe mới.Chi tiết bảo hành xe mới, đúng nhóm nhập khẩu / lắp ráp: 36 months / unlimited kmÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
Kodiaq Premium₫1,480,000,0004wd2.0 TSI turbo xăng7DSG ly hợp kép ướt140 kWChưa xác nhận từ nguồn đúng cấu hình Việt Nam; giữ hạng mục để đối chiếu xe giao, không dùng số bản khác. Nm97 chỗ
Kodiaq Sportline₫1,568,000,0004wd2.0 TSI turbo xăng7DSG ly hợp kép ướt140 kWChưa xác nhận từ nguồn đúng cấu hình Việt Nam; giữ hạng mục để đối chiếu xe giao, không dùng số bản khác. Nm97 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Skoda Kodiaq trả góp khoảng 17.912.556 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 1.5 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 296 triệu đ1.2 tỷ đ36.829.762 đ28.627.820 đ23.724.931 đ20.471.493 đ
25% · 370 triệu đ1.1 tỷ đ34.527.902 đ26.838.581 đ22.242.123 đ19.192.025 đ
30% · 444 triệu đ1 tỷ đ32.226.042 đ25.049.342 đ20.759.315 đ17.912.556 đ
35% · 518 triệu đ962 triệu đ29.924.182 đ23.260.104 đ19.276.507 đ16.633.088 đ
40% · 592 triệu đ888 triệu đ27.622.322 đ21.470.865 đ17.793.698 đ15.353.620 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)31.752.367 đ24.568.691 đ20.270.530 đ17.415.087 đ
7,5% (thị trường)32.226.042 đ25.049.342 đ20.759.315 đ17.912.556 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)32.944.523 đ25.780.904 đ21.505.656 đ18.674.457 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
Kodiaq Premium1.5 tỷ đ32.226.042 đ25.049.342 đ20.759.315 đ17.912.556 đ
Kodiaq Sportline1.6 tỷ đ34.142.185 đ26.538.763 đ21.993.652 đ18.977.627 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Kodiaq Premium hay Sportline và phải kiểm tra gì khi thông số hãng không đồng nhất?Đối chiếu đúng cấu hình Việt Nam; nguồn kiểm tra 03/10/2026Giá xe không gồm phí lăn bánh; bản không còn niêm yết được tách khỏi giá hiện hànhThông số động cơ, mô-tơ và chu trình được ghi đúng tài liệu; không cộng số cực đại

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Skoda Kodiaq xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

Skoda Kodiaq chạy được bao nhiêu km?

Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.

Tính khoản trả góp Skoda Kodiaq như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Tôi có thể đặt lái thử Skoda Kodiaq không?

Gửi biểu mẫu yêu cầu báo giá, chúng tôi sẽ kết nối bạn với đại lý ủy quyền gần nhất.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Subaru Forester cũ có nên mua không? Tách xe Nhật và Thái
Xe cũ

Subaru Forester cũ có nên mua không? Tách xe Nhật và Thái

Subaru Forester cũ nên chọn xe Nhật trước 2019 hay xe Thái 2019+, i-L, i-S hay EyeSight? Xem giá và checklist Boxer/AWD.

Sam3 thg 9, 2026
Mazda3 2026 có tốt không? Giá 569–719M và so Civic/K3
Đánh giá

Mazda3 2026 có tốt không? Giá 569–719M và so Civic/K3

Mazda3 6 bản 1.5L 569–719M; Sport 1.5L Luxury 659M; Civic 789–999M — bảo hành 5y/150k THACO; không 2.0 Turbo VN (01/09/2026).

Sam25 thg 8, 2026
Xe máy ngập nước: dừng, kiểm tra và tính chi phí sửa thế nào?
Cẩm nang

Xe máy ngập nước: dừng, kiểm tra và tính chi phí sửa thế nào?

Hướng dẫn chủ Air Blade, Vision và Janus dừng đúng lúc, yêu cầu xưởng chẩn đoán theo giai đoạn, kiểm tra sau sửa và so tiền sửa với thay xe.

Ban biên tập AutoTest14 thg 10, 2026
Volvo EC40 2026 có tốt không? Giá, AWD và sạc 200 kW
Xe điệnVolvo

Volvo EC40 2026 có tốt không? Giá, AWD và sạc 200 kW

Volvo EC40 giá 1,779 tỷ, pin 82 kWh, 510 km WLTP và AWD 300 kW; xem lăn bánh đúng phí 2026, sạc, bảo hành và đối thủ.

Sam1 thg 9, 2026
Nissan Navara cũ có nên mua không? 2.5L (2018–2021) vs 2.3 Twin Turbo (2022+)
Xe cũ

Nissan Navara cũ có nên mua không? 2.5L (2018–2021) vs 2.3 Twin Turbo (2022+)

Navara cũ 2.5L (2018–2021) vs 2.3L tăng áp kép 4WD: giá, lỗi thường gặp, quỹ dự phòng theo nhóm sử dụng; so sánh Ranger/Hilux (08/2026).

Sam26 thg 8, 2026
Hyundai Creta 2026 có tốt không? Giá N Line và so Seltos
Đánh giá

Hyundai Creta 2026 có tốt không? Giá N Line và so Seltos

Creta 599–715M: Cao cấp 705 / N Line 715 đều 1.5 MPI; Seltos đối thủ 579–799M — ma trận VnExpress, OTD guide (01/09/2026).

Sam25 thg 8, 2026
Bảo hiểm ô tô: mua TNDS, vật chất và so hợp đồng
Cẩm nang

Bảo hiểm ô tô: mua TNDS, vật chất và so hợp đồng

Tách TNDS và vật chất; so hợp đồng cùng phạm vi, khấu trừ và cách yêu cầu bồi thường

Ban biên tập AutoTest22 thg 8, 2026
Mercedes EQS 580 4MATIC 2026 có tốt không? Giá và cấu hình thật
Xe điệnMercedes-Benz

Mercedes EQS 580 4MATIC 2026 có tốt không? Giá và cấu hình thật

Mercedes EQS 580 4MATIC giá 4,789 tỷ, AWD hai mô-tơ, pin khoảng 108,4 kWh và 581–692 km WLTP; phân tích sạc, giá và hậu mãi.

Sam1 thg 9, 2026
Hyundai Stargazer cũ vs Kia Carens cũ: chọn MPV theo tải gia đình
Xe cũ

Hyundai Stargazer cũ vs Kia Carens cũ: chọn MPV theo tải gia đình

So sánh Hyundai Stargazer cũ và Kia Carens cũ theo 185 tin, đúng đời, số ghế, động cơ, hộp số và bài thử đủ tải trước khi cọc.

Sam4 thg 9, 2026
Honda Wave Alpha 110 có tốt không? Giá 3 bản và có nên mua
Đánh giá

Honda Wave Alpha 110 có tốt không? Giá 3 bản và có nên mua

Wave Alpha 17,957–19,037 triệu (TC/Đặc biệt/Cổ điển); bộ chế hòa khí cơ; 1,72 L/100 km; xăng ~396 nghìn/tháng — xe số Honda (31/08/2026).

Sam25 thg 8, 2026

Liên kết liên quan