Skoda Kodiaq

Skoda

Skoda Kodiaq 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam

SUV · D · 2026 · Đang bán tại Việt Nam

Skoda Kodiaq có Premium 1,48 tỷ và Sportline 1,568 tỷ đồng; cả hai là SUV 7 chỗ 2.0 TSI 140 kW/320 Nm, 7DSG và 4×4.

Giá niêm yết

₫1,480,000,000 – ₫1,568,000,000

Đã xác minh 3/9/2026

Phiên bản đang bán

2

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Xăng

Công suất cao nhất

140 kW

Kodiaq Premium

Dung tích xi-lanh

2 L

Mô-men xoắn tối đa

320 Nm

Số ghế

7 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫1,480,000,000 – ₫1,568,000,000

  • Kodiaq Premium₫1,480,000,000
  • Kodiaq Sportline₫1,568,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuSkoda
  • Phân khúcD
  • Hệ dẫn độngXăng
  • Động cơ2.0 TSI xăng
  • Công suấtTối đa 140 kW

Bảo hành

  • Xe5 năm / 150k km

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Skoda Kodiaq 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?

Skoda Kodiaq có Premium 1,48 tỷ và Sportline 1,568 tỷ đồng; cả hai là SUV 7 chỗ 2.0 TSI 140 kW/320 Nm, 7DSG và 4×4. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.

Nguồn dữ liệu: Skoda Vietnam — Kodiaq new generation catalogue

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Phù hợp gia đình đông người cần xe 7 chỗ cao cấp, vận hành mạnh mẽ, an toàn và tiện nghi vượt trội trên mọi cung đường.

Điểm mạnh đã xác minh

SUV 7 chỗ nhập khẩu châu Âu với động cơ 2.0 TSI 140 kW, mô-men xoắn 320 Nm, hệ dẫn động 4 bánh toàn thời gian và gói an toàn ADAS đầy đủ.

Hạn chế cần cân nhắc

Giá bán cao (từ 1,48 tỷ đồng) và động cơ xăng 2.0L tiêu hao nhiên liệu khá lớn so với các đối thủ cùng phân khúc.

Skoda Kodiaq tại Việt Nam đang bán 2 phiên bản: Kodiaq Premium và Kodiaq Sportline, giá niêm yết ₫1.480.000.000–₫1.568.000.000. Hệ dẫn động Xăng. Phù hợp phù hợp gia đình đông người cần xe 7 chỗ cao cấp, vận hành mạnh mẽ, an toàn và tiện nghi vượt trội trên mọi cung đường.

Hiệu năng từng phiên bản Skoda Kodiaq như thế nào?

Cả 2 phiên bản Skoda Kodiaq đang bán tại Việt Nam (Kodiaq Premium và Kodiaq Sportline) đều dùng hệ Xăng, 140 kW. Khác biệt giữa các bản chủ yếu ở trang bị, không phải công suất.

Hiệu năng Skoda Kodiaq Việt Nam năm 2026
Thông sốKodiaq PremiumKodiaq Sportline
Hệ dẫn độngXăngXăng
Công suất (kW)140 kW140 kW
Mô-men xoắn320320
0–100 km/h8.1 giây8.1 giây
Tốc độ tối đa220 km/h220 km/h
Mức tiêu thụ99

Nguồn dữ liệu: Skoda Vietnam — Kodiaq new generation catalogue

Skoda Kodiaq các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Xăng 140 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.

Kích thước và không gian sử dụng của Skoda Kodiaq ra sao?

Kích thước Skoda Kodiaq tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4758 mm, khoang hành lý 281 lít, 7 chỗ.

Kích thước và không gian Skoda Kodiaq năm 2026
Thông sốKodiaq PremiumKodiaq Sportline
Chiều dài (mm)4758 mm4758 mm
Chiều rộng (mm)1864 mm1864 mm
Chiều cao (mm)1678 mm1678 mm
Chiều dài cơ sở (mm)2791 mm2791 mm
Dung tích khoang hành lý (lít)281 lít281 lít
Khối lượng (kg)1819 kg1819 kg
Số chỗ ngồi7 chỗ7 chỗ

Nguồn dữ liệu: Skoda Vietnam — Kodiaq new generation catalogue

Khoang hành lý 281 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.

Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Skoda Kodiaq

Skoda Kodiaq tại Việt Nam dùng hệ Xăng, dung tích 1984 cc, hộp số 7DSG + 4×4, dẫn động AWD.

Hệ truyền động Skoda Kodiaq 2026
Thông sốKodiaq PremiumKodiaq Sportline
Dung tích động cơ (cc)1984 cc1984 cc
Hộp số7DSG + 4×47DSG + 4×4
Dẫn độngAWDAWD
Bình nhiên liệu (lít)58 lít58 lít

Nguồn dữ liệu: Skoda Vietnam — Kodiaq new generation catalogue

Skoda Kodiaq tại Việt Nam dùng động cơ đốt trong (bình 58 lít); ưu tiên hành trình xa và mạng lưới xăng/dầu sẵn có.

Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam

Phiên bản cơ bảnKodiaq Premium₫1.480.000.000
+₫88.000.000 (+5.9%)
Phiên bản cao hơnKodiaq Sportline₫1.568.000.000

Chênh lệch ₫88.000.000, tương đương tăng khoảng 5.9% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:

  • Bản Kodiaq Sportline đắt hơn ₫88.000.000 so với bản Kodiaq Premium tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Claim Ledger — Skoda Việt Nam
Thông tinNguồnPhạm vi
Giá và phiên bản tại Việt NamSkoda Vietnam — Kodiaq new generation catalogueThị trường Việt Nam
Đối chiếu giá công bố trên truyền thông Việt NamNguồn thị trường Việt NamThị trường Việt Nam
Thông số kỹ thuậtŠkoda Việt NamThị trường Việt Nam

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
Kodiaq Premium₫1,480,000,000Dẫn động 4 bánh2.0 TSI xăng7DSG + 4×4140 kW320 Nm97 chỗ
Kodiaq Sportline₫1,568,000,000Dẫn động 4 bánh2.0 TSI xăng7DSG + 4×4140 kW320 Nm97 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Skoda Kodiaq trả góp khoảng 17.912.556 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 1.5 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 296 triệu đ1.2 tỷ đ36.829.762 đ28.627.820 đ23.724.931 đ20.471.493 đ
25% · 370 triệu đ1.1 tỷ đ34.527.902 đ26.838.581 đ22.242.123 đ19.192.025 đ
30% · 444 triệu đ1 tỷ đ32.226.042 đ25.049.342 đ20.759.315 đ17.912.556 đ
35% · 518 triệu đ962 triệu đ29.924.182 đ23.260.104 đ19.276.507 đ16.633.088 đ
40% · 592 triệu đ888 triệu đ27.622.322 đ21.470.865 đ17.793.698 đ15.353.620 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)31.752.367 đ24.568.691 đ20.270.530 đ17.415.087 đ
7,5% (thị trường)32.226.042 đ25.049.342 đ20.759.315 đ17.912.556 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)32.944.523 đ25.780.904 đ21.505.656 đ18.674.457 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
Kodiaq Premium1.5 tỷ đ32.226.042 đ25.049.342 đ20.759.315 đ17.912.556 đ
Kodiaq Sportline1.6 tỷ đ34.142.185 đ26.538.763 đ21.993.652 đ18.977.627 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Hai bản Premium/Sportline2.0 TSI 140 kW/320 Nm7DSG, 4×4Kích thước 4.758 × 1.864 × 1.678 mmGầm 187 mmMâm 19 inch

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Skoda Kodiaq xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

Skoda Kodiaq chạy được bao nhiêu km?

Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.

Tính khoản trả góp Skoda Kodiaq như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Tôi có thể đặt lái thử Skoda Kodiaq không?

Gửi biểu mẫu yêu cầu báo giá, chúng tôi sẽ kết nối bạn với đại lý ủy quyền gần nhất.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Lệ phí trước bạ xe máy 2026: Cách tính mới nhất 5% hay 2%?
Cẩm nang

Lệ phí trước bạ xe máy 2026: Cách tính mới nhất 5% hay 2%?

Lệ phí trước bạ xe máy 2026: 2% toàn quốc, 1% sang tên (NĐ 10/2022, NĐ 175/2025); TT 117/2026 giảm 100% lần thứ hai đến 28/02/2027 - kiểm tra 08/2026.

Sam22 thg 8, 2026
MG Cyberster 2026 có tốt không? Chi phí của roadster điện
Xe điệnMG

MG Cyberster 2026 có tốt không? Chi phí của roadster điện

MG Cyberster LUX 4WD giá 3,2 tỷ, pin 77 kWh và 443 km WLTP. Xem lăn bánh 2026, sạc, mui điện, bảo hành và chi phí sử dụng.

Sam1 thg 9, 2026
Hyundai Elantra cũ có nên mua không? Đời cũ vs thế hệ mới 2023
Xe cũ

Hyundai Elantra cũ có nên mua không? Đời cũ vs thế hệ mới 2023

Elantra cũ: thế hệ mới ra mắt VN 14/10/2022 bán dưới tên 2023 — không gộp «2022» một giá; ma trận 1.6/2.0/ Turbo DCT; giữ giá chỉ Derived với ví dụ cụ thể.

Sam26 thg 8, 2026
Toyota Raize 2026 có tốt không? 1.0 Turbo 510–522M
Đánh giáRaize

Toyota Raize 2026 có tốt không? 1.0 Turbo 510–522M

Raize 1.0 Turbo 510/518/522M theo màu — không 548/588/633; cốp 369L; tiêu hao ~5,6 L/100km; OTD HN Calculated (01/09/2026).

Sam20 thg 8, 2026
SYM Việt Nam: Bảng giá xe 50–150 cc và cách chọn đúng loại
Cẩm nang

SYM Việt Nam: Bảng giá xe 50–150 cc và cách chọn đúng loại

Bảng giá SYM theo xe số và tay ga 50–150 cc; so Galaxy, TPBW, Tuscany, NAGA, phí đăng ký, mức xăng và bảo hành từng dòng.

Sam24 thg 8, 2026
MG4 EV 2026 có tốt không? Chọn DEL hay LUX
Xe điệnMG4

MG4 EV 2026 có tốt không? Chọn DEL hay LUX

MG4 EV giá 828–948 triệu, pin 51–64 kWh và 350–450 km theo tài liệu Việt Nam. So DEL/LUX, lăn bánh, sạc và bảo hành.

Sam1 thg 9, 2026
VinFast Fadil cũ có nên mua không? Chọn Base, Plus hay Premium
Xe cũ

VinFast Fadil cũ có nên mua không? Chọn Base, Plus hay Premium

VinFast Fadil cũ nên chọn Base, Plus hay Premium? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay, CVT và checklist lịch sử bảo dưỡng.

Sam3 thg 9, 2026
Mazda CX-30 2026 có tốt không? Luxury 699M, Premium 749M
Đánh giá

Mazda CX-30 2026 có tốt không? Luxury 699M, Premium 749M

CX-30 Luxury 699M, Premium 749M; bảo hành 5y/150k Mazda — so HR-V, Corolla Cross, Seltos; không Kona/1.4T cũ (01/09/2026).

Sam26 thg 8, 2026
So sánh sedan giá rẻ dưới 500 triệu 2026: Accent, Vios, City
Cẩm nang

So sánh sedan giá rẻ dưới 500 triệu 2026: Accent, Vios, City

So sánh sedan dưới 500 triệu: Accent 439M, Vios 458M, City 499M theo API AutoTest; trang bị, tiêu hao và chi phí sở hữu — chọn xe gia đình (28/08/2026).

Sam28 thg 8, 2026
BMW i4 2026 có tốt không? Giá niêm yết và giá thực mua
Xe điệnBMW

BMW i4 2026 có tốt không? Giá niêm yết và giá thực mua

BMW i4 eDrive40 có giá tham chiếu 3,799 tỷ, pin 83,9 kWh, 590 km WLTP; phân tích giá thực mua, sạc, lăn bánh, bảo hành và đối thủ.

Sam1 thg 9, 2026

Liên kết liên quan