Mazda CX-60

Mazda

Mazda CX-60 tại Việt Nam: giá, hybrid 3.3L và có cần sạc ngoài?

SUV · D · Đang bán tại Việt Nam

Mazda CX-60 tại Việt Nam: 1.699 triệu đồng. Mazda CX-60 3.3 Turbo HEV AWD đã có cấu hình và bảng đặt xe từ THACO tại Việt Nam. Đây là SUV 5 chỗ với 8AT và AWD thiên về cầu sau; bản HEV không phải PHEV để cắm sạc ngoài. Công suất máy và mô-tơ hỗ trợ không được cộng cơ học thành công suất hệ thống. Trước khi chốt cần thử khả năng quay trở và chỗ đỗ, đồng thời xác nhận điều kiện bảo hành từng bộ phận điện.

Giá niêm yết

₫1,699,000,000

Đã xác minh 3/10/2026

Phiên bản đang bán

1

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Hybrid

Giá niêm yết Việt Nam

1.699 triệu đồng

Đối chiếu 03/10/2026

Mô-men xoắn tối đa

450 Nm

Hộp số

AT 8 cấp

Số ghế

5 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫1,699,000,000

  • CX-60 3.3 Turbo HEV AWD₫1,699,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuMazda
  • Phân khúcD
  • Hệ dẫn độngHybrid
  • Động cơ3.3 Turbo HEV I6 e-Skyactiv G
  • Công suấtTối đa 208.8 kW

Bảo hành

  • XeBảo hành xe Mazda bán từ 01/10/2023: 5 năm hoặc 150.000 km, điều kiện đến trước; đối chiếu ngày bán và điều kiện trong sổ bảo hành, không áp ngược cho xe cũ.

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Mazda CX-60 tại Việt Nam: giá, hybrid 3.3L và có cần sạc ngoài?

Mazda CX-60 tại Việt Nam: 1.699 triệu đồng. Mazda CX-60 3.3 Turbo HEV AWD đã có cấu hình và bảng đặt xe từ THACO tại Việt Nam. Đây là SUV 5 chỗ với 8AT và AWD thiên về cầu sau; bản HEV không phải PHEV để cắm sạc ngoài. Công suất máy và mô-tơ hỗ trợ không được cộng cơ học thành công suất hệ thống. Trước khi chốt cần thử khả năng quay trở và chỗ đỗ, đồng thời xác nhận điều kiện bảo hành từng bộ phận điện. Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Nguồn dữ liệu: THACO AUTO — đơn vị phân phối chính thức tại Việt Nam

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Người tìm SUV 5 chỗ cao cấp, muốn cấu hình I6 hybrid và hiểu đúng HEV so với xe điện cắm sạc.

Điểm mạnh đã xác minh

Nguồn Việt Nam xác nhận 5 chỗ, 3.3 Turbo HEV, 8AT và AWD; giá lấy đúng bảng đặt xe của nhà phân phối.

Hạn chế cần cân nhắc

Không phải HEV nào cũng có chạy điện dài; chưa xác nhận các số pin, tăng tốc và trọng lượng theo cấu hình Việt Nam nếu nguồn không ghi.

Mazda CX-60 3.3 Turbo HEV AWD đã có cấu hình và bảng đặt xe từ THACO tại Việt Nam. Đây là SUV 5 chỗ với 8AT và AWD thiên về cầu sau; bản HEV không phải PHEV để cắm sạc ngoài. Công suất máy và mô-tơ hỗ trợ không được cộng cơ học thành công suất hệ thống. Trước khi chốt cần thử khả năng quay trở và chỗ đỗ, đồng thời xác nhận điều kiện bảo hành từng bộ phận điện.

Mazda CX-60: công suất, mô-men và khác biệt động cơ

Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.

Mazda CX-60: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcCX-60 3.3 Turbo HEV AWD
0–100 km/h (s)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Công suất động cơ (kW)208,8
Mô-men động cơ (Nm)450
Tốc độ tối đa (km/h)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Công suất động cơ đốt trong (kW)208,8
Mô-men động cơ đốt trong (Nm)450
Công suất mô-tơ (kW)16,6 mã lực — nguồn không tách hp/PS
Mô-men mô-tơ (Nm)153

Nguồn dữ liệu: THACO AUTO — đơn vị phân phối chính thức tại Việt Nam

Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.

Mazda CX-60: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.

Mazda CX-60: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcCX-60 3.3 Turbo HEV AWD
Chiều dài (mm)4745
Số chỗ5
Chiều rộng (mm)1890
Chiều cao (mm)1680
Trục cơ sở (mm)2870
Khoảng sáng gầm (mm)175
Bán kính quay (m)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Khối lượng không tải (kg)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Vệt bánh trước (mm)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Vệt bánh sau (mm)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam

Nguồn dữ liệu: THACO AUTO — đơn vị phân phối chính thức tại Việt Nam

Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.

Mazda CX-60: giá từng bản, hộp số và chi phí sử dụng

Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Mazda CX-60: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcCX-60 3.3 Turbo HEV AWD
Giá xe tại ngày đối chiếu (VND)1.699 triệu đồng
Loại nguồn giáNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thức
Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km)8
Dung lượng pin theo tài liệu (kWh)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Loại/mã động cơ3.3 Turbo HEV I6 e-Skyactiv G
Dung tích động cơ (cc)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Bình nhiên liệu (L)58
Hộp số8AT
Lốp trước235/50 R20
Lốp sau235/50 R20
Dẫn độngawd

Nguồn dữ liệu: THACO AUTO — đơn vị phân phối chính thức tại Việt Nam

Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn dữ liệu và giới hạn Mazda CX-60 — 03/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
CX-60 3.3 Turbo HEV AWD: 1.699 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Exact grade booking table: Giá niêm yết:: 1.699.000.000đViệt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
CX-60 3.3 Turbo HEV AWD — Chiều dài (mm): 4745CX-60 3.3 Turbo HEV AWD: Kích thước tổng thể (mm): 4,745 x 1,890 x 1,680Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
CX-60 3.3 Turbo HEV AWD — Số chỗ: 5CX-60 3.3 Turbo HEV AWD: Số chỗ ngồi: 5Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
CX-60 3.3 Turbo HEV AWD — Công suất động cơ (kW): 208,8CX-60 3.3 Turbo HEV AWD: Công suất cực đại (hp @ rpm): 280/ 5,000 – 6,000Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026; Manufacturer row explicitly hp @ rpm; converted mechanical hp to kW where labelled hp..
CX-60 3.3 Turbo HEV AWD — Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km): 8CX-60 3.3 Turbo HEV AWD: Vietnam manufacturer article 20/07/2026, combined cycle; PHEV depends on charging/test state: CX-60 8,0L/100kmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
CX-60 3.3 Turbo HEV AWD — Loại/mã động cơ: 3.3 Turbo HEV I6 e-Skyactiv GCX-60 3.3 Turbo HEV AWD: Loại động cơ: 3.3 Turbo HEV I6 e-Skyactiv GĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
CX-60 3.3 Turbo HEV AWD — Chiều rộng (mm): 1890CX-60 3.3 Turbo HEV AWD: Kích thước tổng thể (mm): 4,745 x 1,890 x 1,680Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
CX-60 3.3 Turbo HEV AWD — Mô-men động cơ (Nm): 450CX-60 3.3 Turbo HEV AWD: Mômen xoắn cực đại (Nm @ rpm): 450/ 2,000 – 3,500Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
CX-60 3.3 Turbo HEV AWD — Bình nhiên liệu (L): 58CX-60 3.3 Turbo HEV AWD: Dung tích thùng nhiên liệu (L): 58Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
CX-60 3.3 Turbo HEV AWD — Chiều cao (mm): 1680CX-60 3.3 Turbo HEV AWD: Kích thước tổng thể (mm): 4,745 x 1,890 x 1,680Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
CX-60 3.3 Turbo HEV AWD — Hộp số: 8ATCX-60 3.3 Turbo HEV AWD: Hộp số: 8ATĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
CX-60 3.3 Turbo HEV AWD — Trục cơ sở (mm): 2870CX-60 3.3 Turbo HEV AWD: Chiều dài cơ sở (mm): 2,870Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
CX-60 3.3 Turbo HEV AWD — Khoảng sáng gầm (mm): 175CX-60 3.3 Turbo HEV AWD: Khoảng sáng gầm xe (mm): 175Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
CX-60 3.3 Turbo HEV AWD — Lốp trước: 235/50 R20CX-60 3.3 Turbo HEV AWD: Thông số lốp xe: 235/50 R20Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
CX-60 3.3 Turbo HEV AWD — Lốp sau: 235/50 R20CX-60 3.3 Turbo HEV AWD: Thông số lốp xe: 235/50 R20Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
9 hạng mục còn thiếu xác nhậnCX-60 3.3 Turbo HEV AWD: 0–100 km/h (s) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; CX-60 3.3 Turbo HEV AWD: Dung lượng pin theo tài liệu (kWh) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; CX-60 3.3 Turbo HEV AWD: Dung tích động cơ (cc) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; CX-60 3.3 Turbo HEV AWD: Bán kính quay (m) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; CX-60 3.3 Turbo HEV AWD: Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; CX-60 3.3 Turbo HEV AWD: Khối lượng không tải (kg) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; CX-60 3.3 Turbo HEV AWD: Tốc độ tối đa (km/h) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; CX-60 3.3 Turbo HEV AWD: Vệt bánh trước (mm) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; CX-60 3.3 Turbo HEV AWD: Vệt bánh sau (mm) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuGiá ưu đãi bài tháng 7 được phân biệt với giá niêm yết đang có trong bảng đặt xe THACO; dữ liệu Việt Nam không vay thông số PHEV châu Âu.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Bảo hành vehicle: Bảo hành xe Mazda bán từ 01/10/2023: 5 năm hoặc 150.000 km, điều kiện đến trước; đối chiếu ngày bán và điều kiện trong sổ bảo hành, không áp ngược cho xe cũ.Current manufacturer warranty page, clause effective 01/10/2023: 5 năm hoặc 150.000km tùy điều kiện nào đến trướcÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 1 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
CX-60 3.3 Turbo HEV AWD₫1,699,000,000Dẫn động 4 bánh3.3 Turbo HEV I6 e-Skyactiv GAT 8 cấp208.8 kW450 Nm85 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Mazda CX-60 trả góp khoảng 20.563.131 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 1.7 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 340 triệu đ1.4 tỷ đ42.279.572 đ32.863.964 đ27.235.580 đ23.500.721 đ
25% · 425 triệu đ1.3 tỷ đ39.637.098 đ30.809.966 đ25.533.356 đ22.031.926 đ
30% · 510 triệu đ1.2 tỷ đ36.994.625 đ28.755.968 đ23.831.132 đ20.563.131 đ
35% · 595 triệu đ1.1 tỷ đ34.352.152 đ26.701.970 đ22.128.909 đ19.094.336 đ
40% · 680 triệu đ1 tỷ đ31.709.679 đ24.647.973 đ20.426.685 đ17.625.540 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)36.450.859 đ28.204.194 đ23.270.020 đ19.992.049 đ
7,5% (thị trường)36.994.625 đ28.755.968 đ23.831.132 đ20.563.131 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)37.819.422 đ29.595.781 đ24.687.912 đ21.437.771 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
CX-60 3.3 Turbo HEV AWD1.7 tỷ đ36.994.625 đ28.755.968 đ23.831.132 đ20.563.131 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Mazda CX-60 tại Việt Nam: giá, hybrid 3.3L và có cần sạc ngoài?Đối chiếu đúng cấu hình Việt Nam; nguồn kiểm tra 03/10/2026Giá xe không gồm phí lăn bánh; bản không còn niêm yết được tách khỏi giá hiện hànhThông số động cơ, mô-tơ và chu trình được ghi đúng tài liệu; không cộng số cực đại

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Mazda CX-60 xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

Mazda CX-60 chạy được bao nhiêu km?

Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.

Mazda CX-60 có phải xe hybrid không?

Trang này có phiên bản hybrid tại Việt Nam; không có nghĩa mọi phiên bản đều là hybrid. Kiểm tra hệ động lực của đúng phiên bản, công suất động cơ/mô-tơ và mức tiêu thụ trong bảng thông số. HEV không sạc ngoài; chỉ dùng khái niệm sạc ngoài khi phiên bản được ghi rõ là PHEV.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Mazda CX-5 cũ tháng 10/2026: đời 2023 trở đi đang đắt hơn xe mới
Xe cũMazda

Mazda CX-5 cũ tháng 10/2026: đời 2023 trở đi đang đắt hơn xe mới

Phân tích 548 tin rao Mazda CX-5 cũ trên Bonbanh, Oto.com.vn và Chợ Tốt ngày 28/10/2026: từ đời 2023 trở đi giá rao trung vị đã bằng hoặc cao hơn xe mới 699 triệu. So đúng bản, xe cũ 1–2 năm chỉ rẻ 4,7%–9,0%. Vùng còn đáng mua là 2019–2021.

Ban biên tập AutoTest27 thg 10, 2026
Mazda 2 cũ năm nào nên mua? Các đời xe đáng mua và nên tránh
Xe cũMazda

Mazda 2 cũ năm nào nên mua? Các đời xe đáng mua và nên tránh

Mazda2 cũ nên chọn Sedan hay Sport, đời nào và bản nào? Đối chiếu giá, catalogue theo năm, chi phí sử dụng và checklist trước khi đặt cọc.

Sam20 thg 8, 2026
Giá Mazda CX-5 cũ qua các kỳ: bảng giá cập nhật mỗi tháng
Xe cũMazda

Giá Mazda CX-5 cũ qua các kỳ: bảng giá cập nhật mỗi tháng

Cửa vào cố định của loạt giá Mazda CX-5 cũ: danh sách các kỳ đã đăng, ba con số dùng để so giữa các kỳ, và những chỗ dữ liệu không đáng tin.

Ban biên tập AutoTest27 thg 10, 2026
BYD Ti7 sắp ra mắt Việt Nam? Cấu hình nào đã được hé lộ
Xe điện

BYD Ti7 sắp ra mắt Việt Nam? Cấu hình nào đã được hé lộ

BYD Ti7 chưa chính thức mở bán hoặc có giá Việt Nam. Đối chiếu cấu hình Deluxe 5 chỗ tiền ra mắt với các thông tin từng được truyền thông nêu.

Sam26 thg 8, 2026
Honda WINNER R giá lăn bánh: 3 bản và chi phí dùng thật
Cẩm nang

Honda WINNER R giá lăn bánh: 3 bản và chi phí dùng thật

Tính WINNER R lăn bánh ba bản, so chênh giá, hộp số 6 cấp, tư thế, xăng 10.000 km, lốp-xích-phanh và cổng nhận xe.

Sam30 thg 8, 2026
Mitsubishi Xforce 2026 có tốt không? GLX 605M
Đánh giá

Mitsubishi Xforce 2026 có tốt không? GLX 605M

Xforce GLX 605M, Luxury 665M, Ultimate 720M; gầm 219–222 mm — không 599–705M/Exceed cũ; OTD HN ~693,78M Calculated (01/09/2026).

Sam22 thg 8, 2026
Porsche Cayenne Electric 2026 có tốt không? 6 bản điện và sạc 400 kW
Xe điệnPorsche

Porsche Cayenne Electric 2026 có tốt không? 6 bản điện và sạc 400 kW

Cayenne Electric 2026 có 6 cấu hình giá từ 4,72 tỷ, phạm vi theo chuẩn ECE và sạc tới 390 kW. Xem lăn bánh, pin và bản phù hợp.

Sam1 thg 9, 2026
Chi phí xe điện và xe xăng mỗi 100 km: công thức và TCO
Cẩm nang

Chi phí xe điện và xe xăng mỗi 100 km: công thức và TCO

Tính đúng điện mua, định nghĩa hao hụt, giá biên và sạc hỗn hợp; so xăng, quãng đường, lãi vay và ngưỡng bù giá trước khi chọn EV.

Ban biên tập AutoTest21 thg 8, 2026
Kia Seltos có tốt không? Chọn đúng máy và phiên bản
Đánh giá

Kia Seltos có tốt không? Chọn đúng máy và phiên bản

Đánh giá Kia Seltos Việt Nam: giá sáu bản, MPI/CVT và Turbo/7DCT, túi khí, trang bị, chi phí, bảo hành và điều kiện chọn trước khi cọc.

Sam24 thg 8, 2026
Xe 7 chỗ cũ dưới 700 triệu: chọn mẫu nào cho gia đình?
Xe cũ

Xe 7 chỗ cũ dưới 700 triệu: chọn mẫu nào cho gia đình?

So sánh xe 7 chỗ cũ dưới 700 triệu theo giá rao, năm, hộp số, hàng ghế ba, điều hòa và quỹ sửa trước khi nhận xe.

Sam4 thg 9, 2026

Liên kết liên quan