
Mazda
Mazda CX-60 tại Việt Nam: giá, hybrid 3.3L và có cần sạc ngoài?
SUV · D · Đang bán tại Việt Nam
Mazda CX-60 tại Việt Nam: 1.699 triệu đồng. Mazda CX-60 3.3 Turbo HEV AWD đã có cấu hình và bảng đặt xe từ THACO tại Việt Nam. Đây là SUV 5 chỗ với 8AT và AWD thiên về cầu sau; bản HEV không phải PHEV để cắm sạc ngoài. Công suất máy và mô-tơ hỗ trợ không được cộng cơ học thành công suất hệ thống. Trước khi chốt cần thử khả năng quay trở và chỗ đỗ, đồng thời xác nhận điều kiện bảo hành từng bộ phận điện.
Giá niêm yết
₫1,699,000,000
Đã xác minh 3/10/2026
Phiên bản đang bán
1
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Hybrid
Giá niêm yết Việt Nam
1.699 triệu đồng
Đối chiếu 03/10/2026
Mô-men xoắn tối đa
450 Nm
Hộp số
AT 8 cấp
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫1,699,000,000
- CX-60 3.3 Turbo HEV AWD₫1,699,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuMazda
- Phân khúcD
- Hệ dẫn độngHybrid
- Động cơ3.3 Turbo HEV I6 e-Skyactiv G
- Công suấtTối đa 208.8 kW
Bảo hành
- XeBảo hành xe Mazda bán từ 01/10/2023: 5 năm hoặc 150.000 km, điều kiện đến trước; đối chiếu ngày bán và điều kiện trong sổ bảo hành, không áp ngược cho xe cũ.
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Mazda CX-60 tại Việt Nam: giá, hybrid 3.3L và có cần sạc ngoài?
Mazda CX-60 tại Việt Nam: 1.699 triệu đồng. Mazda CX-60 3.3 Turbo HEV AWD đã có cấu hình và bảng đặt xe từ THACO tại Việt Nam. Đây là SUV 5 chỗ với 8AT và AWD thiên về cầu sau; bản HEV không phải PHEV để cắm sạc ngoài. Công suất máy và mô-tơ hỗ trợ không được cộng cơ học thành công suất hệ thống. Trước khi chốt cần thử khả năng quay trở và chỗ đỗ, đồng thời xác nhận điều kiện bảo hành từng bộ phận điện. Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
Nguồn dữ liệu: THACO AUTO — đơn vị phân phối chính thức tại Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người tìm SUV 5 chỗ cao cấp, muốn cấu hình I6 hybrid và hiểu đúng HEV so với xe điện cắm sạc.
Điểm mạnh đã xác minh
Nguồn Việt Nam xác nhận 5 chỗ, 3.3 Turbo HEV, 8AT và AWD; giá lấy đúng bảng đặt xe của nhà phân phối.
Hạn chế cần cân nhắc
Không phải HEV nào cũng có chạy điện dài; chưa xác nhận các số pin, tăng tốc và trọng lượng theo cấu hình Việt Nam nếu nguồn không ghi.
Mazda CX-60 3.3 Turbo HEV AWD đã có cấu hình và bảng đặt xe từ THACO tại Việt Nam. Đây là SUV 5 chỗ với 8AT và AWD thiên về cầu sau; bản HEV không phải PHEV để cắm sạc ngoài. Công suất máy và mô-tơ hỗ trợ không được cộng cơ học thành công suất hệ thống. Trước khi chốt cần thử khả năng quay trở và chỗ đỗ, đồng thời xác nhận điều kiện bảo hành từng bộ phận điện.
Mazda CX-60: công suất, mô-men và khác biệt động cơ
Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.
| Hạng mục | CX-60 3.3 Turbo HEV AWD |
|---|---|
| 0–100 km/h (s) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Công suất động cơ (kW) | 208,8 |
| Mô-men động cơ (Nm) | 450 |
| Tốc độ tối đa (km/h) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Công suất động cơ đốt trong (kW) | 208,8 |
| Mô-men động cơ đốt trong (Nm) | 450 |
| Công suất mô-tơ (kW) | 16,6 mã lực — nguồn không tách hp/PS |
| Mô-men mô-tơ (Nm) | 153 |
Nguồn dữ liệu: THACO AUTO — đơn vị phân phối chính thức tại Việt Nam
Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.
Mazda CX-60: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.
| Hạng mục | CX-60 3.3 Turbo HEV AWD |
|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4745 |
| Số chỗ | 5 |
| Chiều rộng (mm) | 1890 |
| Chiều cao (mm) | 1680 |
| Trục cơ sở (mm) | 2870 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 175 |
| Bán kính quay (m) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Khối lượng không tải (kg) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Vệt bánh trước (mm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Vệt bánh sau (mm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
Nguồn dữ liệu: THACO AUTO — đơn vị phân phối chính thức tại Việt Nam
Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.
Mazda CX-60: giá từng bản, hộp số và chi phí sử dụng
Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
| Hạng mục | CX-60 3.3 Turbo HEV AWD |
|---|---|
| Giá xe tại ngày đối chiếu (VND) | 1.699 triệu đồng |
| Loại nguồn giá | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức |
| Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km) | 8 |
| Dung lượng pin theo tài liệu (kWh) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Loại/mã động cơ | 3.3 Turbo HEV I6 e-Skyactiv G |
| Dung tích động cơ (cc) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Bình nhiên liệu (L) | 58 |
| Hộp số | 8AT |
| Lốp trước | 235/50 R20 |
| Lốp sau | 235/50 R20 |
| Dẫn động | awd |
Nguồn dữ liệu: THACO AUTO — đơn vị phân phối chính thức tại Việt Nam
Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 1 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CX-60 3.3 Turbo HEV AWD | ₫1,699,000,000 | Dẫn động 4 bánh | 3.3 Turbo HEV I6 e-Skyactiv G | AT 8 cấp | 208.8 kW | 450 Nm | 8 | 5 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Mazda CX-60 trả góp khoảng 20.563.131 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 1.7 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 340 triệu đ | 1.4 tỷ đ | 42.279.572 đ | 32.863.964 đ | 27.235.580 đ | 23.500.721 đ |
| 25% · 425 triệu đ | 1.3 tỷ đ | 39.637.098 đ | 30.809.966 đ | 25.533.356 đ | 22.031.926 đ |
| 30% · 510 triệu đ | 1.2 tỷ đ | 36.994.625 đ | 28.755.968 đ | 23.831.132 đ | 20.563.131 đ |
| 35% · 595 triệu đ | 1.1 tỷ đ | 34.352.152 đ | 26.701.970 đ | 22.128.909 đ | 19.094.336 đ |
| 40% · 680 triệu đ | 1 tỷ đ | 31.709.679 đ | 24.647.973 đ | 20.426.685 đ | 17.625.540 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 36.450.859 đ | 28.204.194 đ | 23.270.020 đ | 19.992.049 đ |
| 7,5% (thị trường) | 36.994.625 đ | 28.755.968 đ | 23.831.132 đ | 20.563.131 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 37.819.422 đ | 29.595.781 đ | 24.687.912 đ | 21.437.771 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| CX-60 3.3 Turbo HEV AWD | 1.7 tỷ đ | 36.994.625 đ | 28.755.968 đ | 23.831.132 đ | 20.563.131 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Mazda Việt Nam — tài liệu nhà sản xuấtNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- Mazda Việt Nam — tài liệu nhà sản xuấtNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- THACO AUTO — đơn vị phân phối chính thức tại Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Mazda CX-60 xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Mazda CX-60 chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Mazda CX-60 có phải xe hybrid không?
Trang này có phiên bản hybrid tại Việt Nam; không có nghĩa mọi phiên bản đều là hybrid. Kiểm tra hệ động lực của đúng phiên bản, công suất động cơ/mô-tơ và mức tiêu thụ trong bảng thông số. HEV không sạc ngoài; chỉ dùng khái niệm sạc ngoài khi phiên bản được ghi rõ là PHEV.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Mazda CX-5 cũ tháng 10/2026: đời 2023 trở đi đang đắt hơn xe mới
Phân tích 548 tin rao Mazda CX-5 cũ trên Bonbanh, Oto.com.vn và Chợ Tốt ngày 28/10/2026: từ đời 2023 trở đi giá rao trung vị đã bằng hoặc cao hơn xe mới 699 triệu. So đúng bản, xe cũ 1–2 năm chỉ rẻ 4,7%–9,0%. Vùng còn đáng mua là 2019–2021.

Mazda 2 cũ năm nào nên mua? Các đời xe đáng mua và nên tránh
Mazda2 cũ nên chọn Sedan hay Sport, đời nào và bản nào? Đối chiếu giá, catalogue theo năm, chi phí sử dụng và checklist trước khi đặt cọc.

Giá Mazda CX-5 cũ qua các kỳ: bảng giá cập nhật mỗi tháng
Cửa vào cố định của loạt giá Mazda CX-5 cũ: danh sách các kỳ đã đăng, ba con số dùng để so giữa các kỳ, và những chỗ dữ liệu không đáng tin.

BYD Ti7 sắp ra mắt Việt Nam? Cấu hình nào đã được hé lộ
BYD Ti7 chưa chính thức mở bán hoặc có giá Việt Nam. Đối chiếu cấu hình Deluxe 5 chỗ tiền ra mắt với các thông tin từng được truyền thông nêu.

Honda WINNER R giá lăn bánh: 3 bản và chi phí dùng thật
Tính WINNER R lăn bánh ba bản, so chênh giá, hộp số 6 cấp, tư thế, xăng 10.000 km, lốp-xích-phanh và cổng nhận xe.

Mitsubishi Xforce 2026 có tốt không? GLX 605M
Xforce GLX 605M, Luxury 665M, Ultimate 720M; gầm 219–222 mm — không 599–705M/Exceed cũ; OTD HN ~693,78M Calculated (01/09/2026).

Porsche Cayenne Electric 2026 có tốt không? 6 bản điện và sạc 400 kW
Cayenne Electric 2026 có 6 cấu hình giá từ 4,72 tỷ, phạm vi theo chuẩn ECE và sạc tới 390 kW. Xem lăn bánh, pin và bản phù hợp.

Chi phí xe điện và xe xăng mỗi 100 km: công thức và TCO
Tính đúng điện mua, định nghĩa hao hụt, giá biên và sạc hỗn hợp; so xăng, quãng đường, lãi vay và ngưỡng bù giá trước khi chọn EV.

Kia Seltos có tốt không? Chọn đúng máy và phiên bản
Đánh giá Kia Seltos Việt Nam: giá sáu bản, MPI/CVT và Turbo/7DCT, túi khí, trang bị, chi phí, bảo hành và điều kiện chọn trước khi cọc.

Xe 7 chỗ cũ dưới 700 triệu: chọn mẫu nào cho gia đình?
So sánh xe 7 chỗ cũ dưới 700 triệu theo giá rao, năm, hộp số, hàng ghế ba, điều hòa và quỹ sửa trước khi nhận xe.



