
Mazda
Mazda CX-60 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam
SUV · D · 2026 · Đang bán tại Việt Nam
Mazda CX-60 tại Việt Nam có một bản 3.3 Turbo HEV AWD giá 1,699 tỷ đồng, dùng máy I6 206 kW/450 Nm, 8AT và hệ AWD thiên cầu sau.
Giá niêm yết
₫1,699,000,000
Đã xác minh 4/9/2026
Phiên bản đang bán
1
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Hybrid
Công suất cao nhất
206 kW
CX-60 3.3 Turbo HEV AWD
Dung lượng pin
0.33 kWh
Dung tích xi-lanh
3.3 L
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫1,699,000,000
- CX-60 3.3 Turbo HEV AWD₫1,699,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuMazda
- Phân khúcD
- Hệ dẫn độngHybrid
- Động cơ3.3L e-Skyactiv G Turbo I6 + M Hybrid Boost 48V
- Công suấtTối đa 206 kW
Bảo hành
- Xe5 năm / 150k km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Mazda CX-60 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?
Mazda CX-60 tại Việt Nam có một bản 3.3 Turbo HEV AWD giá 1,699 tỷ đồng, dùng máy I6 206 kW/450 Nm, 8AT và hệ AWD thiên cầu sau. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.
Nguồn dữ liệu: THACO AUTO / Mazda Vietnam — CX-60 official specifications
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người mua SUV hạng D muốn trải nghiệm vận hành cao cấp, hiệu năng mạnh và sang hơn CX-5 nhưng chưa muốn lên CX-90 hoặc thương hiệu hạng sang.
Điểm mạnh đã xác minh
Động cơ 3.3L I6 tăng áp + 48V MHEV 280 mã lực/450 Nm là điểm độc nhất phân khúc D-SUV tại Việt Nam, tăng tốc 0-100 km/h 6,9 giây, tốc độ tối đa 219 km/h; AWD ưu tiên cầu sau cho cảm giác lái cân bằng; nội thất Nappa, gỗ phong, Bose 12 loa, HUD; bảo hành chính hãng 5 năm/150.000 km.
Hạn chế cần cân nhắc
Giá 1,699 tỷ đồng cho phiên bản duy nhất và chỉ 5 chỗ, trong khi đối thủ cùng tiền (Santa Fe, Sorento) có 7 chỗ và rẻ hơn; tiêu thụ ~8 L/100km dùng xăng 91-95 RON với bình 58 L; mạng lưới dịch vụ dòng Mazda Premium mới hình thành.
Mazda CX-60 tại Việt Nam đang bán bản CX-60 3.3 Turbo HEV AWD, giá niêm yết ₫1.699.000.000. Hệ dẫn động Hybrid. Phù hợp người mua SUV hạng D muốn trải nghiệm vận hành cao cấp, hiệu năng mạnh và sang hơn CX-5 nhưng chưa muốn lên CX-90 hoặc thương hiệu hạng sang.
Hiệu năng từng phiên bản Mazda CX-60 như thế nào?
Mazda CX-60 tại Việt Nam đang bán bản CX-60 3.3 Turbo HEV AWD, hệ Hybrid, công suất 206 kW.
| Thông số | CX-60 3.3 Turbo HEV AWD |
|---|---|
| Hệ dẫn động | Hybrid |
| Công suất (kW) | 206 kW |
| Mô-men xoắn | 450 |
| 0–100 km/h | 6.9 giây |
| Tốc độ tối đa | 219 km/h |
| Mức tiêu thụ | 8 |
Nguồn dữ liệu: THACO AUTO / Mazda Vietnam — CX-60 official specifications
Mazda CX-60 các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Hybrid 206 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.
Kích thước và không gian sử dụng của Mazda CX-60 ra sao?
Kích thước Mazda CX-60 tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4745 mm, khoang hành lý 570 lít, 5 chỗ.
| Thông số | CX-60 3.3 Turbo HEV AWD |
|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4745 mm |
| Chiều rộng (mm) | 1890 mm |
| Chiều cao (mm) | 1680 mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2870 mm |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 570 lít |
| Khối lượng (kg) | 1880 kg |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ |
Nguồn dữ liệu: THACO AUTO / Mazda Vietnam — CX-60 official specifications
Khoang hành lý 570 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.
Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Mazda CX-60
Mazda CX-60 tại Việt Nam dùng hệ Hybrid, dung tích 3283 cc, pin 0.33 kWh, hộp số 8AT, AWD thiên cầu sau, dẫn động AWD.
| Thông số | CX-60 3.3 Turbo HEV AWD |
|---|---|
| Dung tích động cơ (cc) | 3283 cc |
| Hộp số | 8AT, AWD thiên cầu sau |
| Dẫn động | AWD |
| Bình nhiên liệu (lít) | 58 lít |
| Pin (kWh) | 0.33 kWh |
Nguồn dữ liệu: THACO AUTO / Mazda Vietnam — CX-60 official specifications
Mazda CX-60 tại Việt Nam dùng hệ Hybrid; phù hợp đô thị và cao tốc, không cần sạc như xe điện.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và phiên bản tại Việt Nam | THACO AUTO / Mazda Vietnam — CX-60 official specifications | Thị trường Việt Nam |
| Đối chiếu giá công bố trên truyền thông Việt Nam | Nguồn thị trường Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
| Thông số kỹ thuật | Mazda Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 1 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CX-60 3.3 Turbo HEV AWD | ₫1,699,000,000 | Dẫn động 4 bánh | 3.3L e-Skyactiv G Turbo I6 + M Hybrid Boost 48V | 8AT, AWD thiên cầu sau | 206 kW | 450 Nm | 8 | 5 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Mazda CX-60 trả góp khoảng 20.563.131 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 1.7 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 340 triệu đ | 1.4 tỷ đ | 42.279.572 đ | 32.863.964 đ | 27.235.580 đ | 23.500.721 đ |
| 25% · 425 triệu đ | 1.3 tỷ đ | 39.637.098 đ | 30.809.966 đ | 25.533.356 đ | 22.031.926 đ |
| 30% · 510 triệu đ | 1.2 tỷ đ | 36.994.625 đ | 28.755.968 đ | 23.831.132 đ | 20.563.131 đ |
| 35% · 595 triệu đ | 1.1 tỷ đ | 34.352.152 đ | 26.701.970 đ | 22.128.909 đ | 19.094.336 đ |
| 40% · 680 triệu đ | 1 tỷ đ | 31.709.679 đ | 24.647.973 đ | 20.426.685 đ | 17.625.540 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 36.450.859 đ | 28.204.194 đ | 23.270.020 đ | 19.992.049 đ |
| 7,5% (thị trường) | 36.994.625 đ | 28.755.968 đ | 23.831.132 đ | 20.563.131 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 37.819.422 đ | 29.595.781 đ | 24.687.912 đ | 21.437.771 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| CX-60 3.3 Turbo HEV AWD | 1.7 tỷ đ | 36.994.625 đ | 28.755.968 đ | 23.831.132 đ | 20.563.131 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- THACO AUTO / Mazda Vietnam — CX-60 official specificationsNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/9/2026
Kiểm tra lần cuối 18/8/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Mazda CX-60 xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Mazda CX-60 chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Mazda CX-60 có phải xe hybrid không?
Các phiên bản trên trang này dùng hệ hybrid tại Việt Nam. Xem loại hệ thống, công suất động cơ/mô-tơ và mức tiêu thụ trong bảng thông số. Đây không phải xe điện sạc ngoài trừ khi trang ghi rõ PHEV.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Mazda6 cũ có nên mua không? Chọn 2.0 hay 2.5
Mazda6 cũ nên chọn 2.0 Luxury/Premium hay 2.5 Signature? Xem giá theo đời, chi phí đến tay và checklist 6AT, gầm, i-Activsense.

Mazda CX-3 cũ có nên mua không? Tách bản cũ và New CX-3
Mazda CX-3 cũ nên chọn đời 2021–2023 hay New CX-3 2024+? Xem giá theo bản, chi phí đến tay, checklist 6AT và i-Activsense.

VinFast VF 7 2026 có tốt không? Giá, pin và bản nên mua
VinFast VF 7 giá 740–850 triệu, phạm vi công bố tới 500,5 km NEDC. Xem lăn bánh 2026 và xác nhận FWD/AWD theo cấu hình, VIN.

VinFast VF 6 giá lăn bánh: Eco hay Plus cho gia đình
Tính VF 6 Eco/Plus lăn bánh, so 130/150 kW, 250/310 Nm, tầm công bố, ghế trẻ em, tải hành lý, sạc và stress test khoản vay.

Exciter 155 hay Honda WINNER R 2026: Winner X còn đáng chọn?
Exciter 18,5 PS vs WINNER R 46,36–50,76 triệu; LPTB xe máy 2%; Winner X ngừng — so giá 4 bản Exciter và OTD (31/08/2026).

Xe cũ cho người mới lái: chọn theo tầm nhìn, giá và quỹ sửa
Chọn xe cũ đầu tiên theo 8 nhóm giá rao, tầm nhìn, kích thước, hộp số, an toàn, quỹ sửa và ba lần lái thử thay vì chỉ chọn xe nhỏ.

Volvo EC40 2026 có tốt không? Giá, AWD và sạc 200 kW
Volvo EC40 giá 1,779 tỷ, pin 82 kWh, 510 km WLTP và AWD 300 kW; xem lăn bánh đúng phí 2026, sạc, bảo hành và đối thủ.

Honda Civic giá lăn bánh: G, RS hay e:HEV RS
Giá lăn bánh Honda Civic G, RS và e:HEV RS theo khu vực; tách đúng máy 1.5 Turbo 176 hp và hybrid 2.0 công suất 200 hp.

Honda Air Blade 2026 có tốt không? Giá, bản và có nên mua
Air Blade 125 TC 42,405M, TT 48,001M; 160 57,09–58,79M — chênh TC ~14,7–16,4M; xăng ~529 nghìn/tháng tại 1.000 km — có nên mua (31/08/2026).

Mitsubishi Outlander cũ có nên mua không? Chọn 2.0 hay 2.4
Mitsubishi Outlander cũ nên chọn 2.0 CVT hay 2.4 4WD? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay và checklist CVT, ADAS.



