
BYD
BYD Sealion 8 (2026) 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam
SUV · D · 2026 · Đang bán tại Việt Nam
BYD SEALION 8 Performance giá 1,569 tỷ đồng, SUV điện 7 chỗ dùng hai mô-tơ AWD 380 kW/700 Nm, pin 108,8 kWh, 530 km WLTP và DC 170 kW.
Giá niêm yết
₫1,569,000,000
Đã xác minh 4/9/2026
Phiên bản đang bán
1
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Điện
Quãng đường điện
530 km
Sealion 8 Performance
Phạm vi tối đa
530 km
Tiêu chuẩn WLTP
Dung lượng pin
108.8 kWh
Số ghế
7 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫1,569,000,000
- Sealion 8 Performance₫1,569,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuBYD
- Phân khúcD
- Hệ dẫn độngĐiện
- Động cơHai mô-tơ điện trước/sau
- Phạm viTối đa 530 km
- Công suấtTối đa 380 kW
Bảo hành
- Xe6 năm / 150k km
- Pin8 năm / 160k km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba
Phạm vi và tiêu chuẩn thử
✓ Xác minh từ hãng
BYD Sealion 8 (2026) 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?
BYD SEALION 8 Performance giá 1,569 tỷ đồng, SUV điện 7 chỗ dùng hai mô-tơ AWD 380 kW/700 Nm, pin 108,8 kWh, 530 km WLTP và DC 170 kW. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.
Nguồn dữ liệu: BYD Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Gia đình đông người và doanh nghiệp cần SUV điện sang trọng, mạnh mẽ cho di chuyển hằng ngày lẫn đường dài.
Điểm mạnh đã xác minh
SUV thuần điện 7 chỗ mạnh nhất phân khúc D với 509 mã lực và tăng tốc 0-100 km/h chỉ 4,9 giây.
Hạn chế cần cân nhắc
Giá bán cao hàng đầu phân khúc (1,57 tỷ đồng) và chỉ có một phiên bản duy nhất.
BYD Sealion 8 (2026) tại Việt Nam đang bán bản Sealion 8 Performance, giá niêm yết ₫1.569.000.000. Hệ dẫn động Điện. Phù hợp gia đình đông người và doanh nghiệp cần SUV điện sang trọng, mạnh mẽ cho di chuyển hằng ngày lẫn đường dài.
Hiệu năng từng phiên bản BYD Sealion 8 (2026) như thế nào?
BYD Sealion 8 (2026) tại Việt Nam đang bán bản Sealion 8 Performance, hệ Điện, công suất 380 kW.
| Thông số | Sealion 8 Performance |
|---|---|
| Hệ dẫn động | Điện |
| Công suất (kW) | 380 kW |
| Mô-men xoắn | 700 |
| 0–100 km/h | 4.9 giây |
| Quãng đường điện (km) | 530 km |
Nguồn dữ liệu: BYD Việt Nam
BYD Sealion 8 (2026) các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Điện 380 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.
Kích thước và không gian sử dụng của BYD Sealion 8 (2026) ra sao?
Kích thước BYD Sealion 8 (2026) tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4970 mm, 7 chỗ.
| Thông số | Sealion 8 Performance |
|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4970 mm |
| Chiều rộng (mm) | 1950 mm |
| Chiều cao (mm) | 1745 mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2820 mm |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 940-2.050 L |
| Số chỗ ngồi | 7 chỗ |
Nguồn dữ liệu: BYD Việt Nam
BYD Sealion 8 (2026) tại Việt Nam bố trí 7 chỗ; nên ngồi thử cả hàng trước và hàng sau trước khi đặt cọc.
Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của BYD Sealion 8 (2026)
BYD Sealion 8 (2026) tại Việt Nam dùng hệ Điện, pin 108.8 kWh, hộp số Single-speed, AWD, dẫn động AWD.
| Thông số | Sealion 8 Performance |
|---|---|
| Hộp số | Single-speed, AWD |
| Dẫn động | AWD |
| Pin (kWh) | 108.8 kWh |
Nguồn dữ liệu: BYD Việt Nam
BYD Sealion 8 (2026) là xe điện tại Việt Nam (pin 108.8 kWh); cần xem điểm sạc nhà/cơ quan và quãng đường thực tế trước khi đặt cọc.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và phiên bản tại Việt Nam | BYD Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
| Thông số kỹ thuật | BYD Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 1 phiên bản theo giá và thông số chính
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Công suất | Mô-men xoắn | Pin | Phạm vi | Sạc DC | Sạc AC | 0-100 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sealion 8 Performance | ₫1,569,000,000 | Dẫn động 4 bánh | 380 kW | 700 Nm | 108.8 kWh | 530 km | 170 kW | 11 kW | 4.9 s |
Bảng trả góp tham khảo
BYD Sealion 8 (2026) trả góp khoảng 18.989.730 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 1.6 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 314 triệu đ | 1.3 tỷ đ | 39.044.525 đ | 30.349.358 đ | 25.151.633 đ | 21.702.549 đ |
| 25% · 392 triệu đ | 1.2 tỷ đ | 36.604.242 đ | 28.452.523 đ | 23.579.656 đ | 20.346.140 đ |
| 30% · 471 triệu đ | 1.1 tỷ đ | 34.163.959 đ | 26.555.688 đ | 22.007.679 đ | 18.989.730 đ |
| 35% · 549 triệu đ | 1 tỷ đ | 31.723.677 đ | 24.658.853 đ | 20.435.702 đ | 17.633.321 đ |
| 40% · 628 triệu đ | 941 triệu đ | 29.283.394 đ | 22.762.018 đ | 18.863.725 đ | 16.276.912 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 33.661.800 đ | 26.046.133 đ | 21.489.501 đ | 18.462.346 đ |
| 7,5% (thị trường) | 34.163.959 đ | 26.555.688 đ | 22.007.679 đ | 18.989.730 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 34.925.646 đ | 27.331.242 đ | 22.798.902 đ | 19.797.447 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Sealion 8 Performance | 1.6 tỷ đ | 34.163.959 đ | 26.555.688 đ | 22.007.679 đ | 18.989.730 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- BYD Sealion 8 (2026) — official sourceNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 19/8/2026
- BYD Vietnam - SEALION 8 launch and technical dataNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/9/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
BYD Sealion 8 xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
BYD Sealion 8 chạy được bao nhiêu km?
Tối đa 530 km (WLTP), tùy phiên bản.
Tính khoản trả góp BYD Sealion 8 như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

BYD Atto 3 2026 có tốt không? So sánh Dynamic và Premium
BYD Atto 3 có hai bản Dynamic 766 triệu và Premium 886 triệu; đối chiếu phạm vi, lăn bánh, thông số và TCO 5 năm để chọn đúng bản.

BYD Dolphin 2026 có tốt không? Giá, pin và chi phí sử dụng
BYD Dolphin 2026 giá tham chiếu 569 triệu; lăn bánh 571,5–585,4 triệu, pin 50,25 kWh, 430 km NEDC; kiểm tra sạc và hậu mãi 31/08/2026.

Honda Accord cũ có nên mua không? Tách đúng ba giai đoạn
Honda Accord cũ nên chọn 2.4 hay 1.5 Turbo? Xem giá theo đời, ranh giới thế hệ, chi phí bản 1.5 và checklist hộp số, Honda Sensing.

Giữ khoảng cách an toàn trên cao tốc 2026: mức phạt theo quy định mới
Từ 27/08/2026 CSGT xử phạt không giữ khoảng cách trên cao tốc Pháp Vân–Nghi Sơn; phạt 4–6 triệu, quy tắc 35/55/70/100 m và 3 giây (31/08/2026).

BMW i7 xDrive60 2026 có tốt không? Giá 6,799 tỷ và chi phí sử dụng
BMW i7 xDrive60 giá 6,799 tỷ, AWD 400 kW, 591–625 km WLTP và sạc DC 195 kW; phân tích limousine điện, chi phí và hậu mãi.

NMAX 155 hay PCX 160 2026: Nên chọn tay ga nào?
NMAX Standard 131kg, Tech Max 135kg; PCX ~134kg; OTD 73,246–83,446M; LPTB 2% NĐ 175; PCX chỉ tồn kho — không catalogue 2026 (01/09/2026).

Honda Civic cũ có nên mua không? Đời 10 vs đời 11, RS và e:HEV
Civic cũ 320–850 triệu (08/2026). Thế hệ 10 (2017–2021) không có Honda Sensing; Sensing tiêu chuẩn từ thế hệ 11 (02/2022); so RS 10 vs 11.

Tra cứu triệu hồi ô tô bằng VIN tại Việt Nam: Quy trình 2 lớp
Tra cứu triệu hồi ô tô bằng VIN qua Cục Đăng kiểm và hãng; hiểu kết quả, xử lý xe nhập ngoài, lưu bằng chứng sửa và kiểm tra trước khi mua cũ.

MG Cyberster 2026 có tốt không? Chi phí của roadster điện
MG Cyberster LUX 4WD giá 3,2 tỷ, pin 77 kWh và 443 km WLTP. Xem lăn bánh 2026, sạc, mui điện, bảo hành và chi phí sử dụng.

Xpander vs Veloz vs Avanza 2026: MPV 7 chỗ nào?
Xpander 4AT 568–699M; Veloz 638–660M; Avanza Premio MT 558 / CVT 598M — không 578M/1.3 CVT; OTD MT 652,734M (01/09/2026).



