
Honda Civic giá lăn bánh: G, RS hay e:HEV RS
Tính tiền lăn bánh Civic G, RS và e:HEV RS theo khu vực, màu xe, phí 2026; so khoản vay, chi phí xăng và điều kiện bảo hành.
Honda Civic G giá cơ sở 789 triệu, RS 889 triệu và e:HEV RS 999 triệu đồng; số tiền mang tới đại lý còn phải cộng lệ phí trước bạ, biển số, bảo hiểm và hồ sơ đăng kiểm. Với giả định giá tính thuế bằng giá niêm yết, đăng ký lần đầu ở Hà Nội, xe cá nhân không kinh doanh và đóng đường bộ 12 tháng, dự toán G khoảng 899,815 triệu đồng. Đây là phép tính có điều kiện, chưa gồm bảo hiểm vật chất, phụ kiện, dịch vụ làm hộ và lãi vay.
Nếu muốn giảm tiền đầu vào, bắt đầu từ G; nếu cần trang bị RS, so đúng phần thêm 100 triệu; nếu cân nhắc hybrid, tính trên quãng đường thực tế và số tiền chênh sau đăng ký. Không có căn cứ để coi Civic được hưởng gói 0% của chương trình Honda tháng 10/2026 dành cho các mẫu khác. Giá và văn bản được kiểm tra ngày 04/10/2026.

Civic G, RS và e:HEV RS có giá nào, màu nào làm tăng tiền?
Bảng giá Honda Việt Nam hiển thị Civic G 789 triệu, RS 889 triệu và e:HEV RS 999 triệu đồng ở màu cơ sở. Các màu có phụ phí phải lấy đúng giá của từng phiên bản.
| Bản | Màu cơ sở | Giá cơ sở | Màu có phụ phí |
|---|---|---|---|
| G | Xám / đen | 789.000.000 | Trắng ngọc: 797.000.000 |
| RS | Xám / đen | 889.000.000 | Đỏ / trắng ngọc: 897.000.000 |
| e:HEV RS | Xanh / xám / đen | 999.000.000 | Đỏ: 1.004.000.000; trắng ngọc: 1.007.000.000 |
Honda Việt Nam — giá theo màu. Hỏi giá tiền mặt sau giảm, năm sản xuất, tồn kho và thời hạn giữ giá. Phụ phí màu ảnh hưởng giá mua; việc giá tính trước bạ thay đổi hay không phải theo đúng mã xe và thông báo thuế, không tự động nhân phần phụ phí với tỷ lệ thuế.
Tháng 10/2026 Civic có giảm trước bạ hoặc vay 0% không?
Chương trình Honda công bố ngày 02/10/2026 cho giao dịch 01–31/10 liệt kê BR-V và HR-V, không có Civic trong bảng ưu đãi. Vì vậy bài này không trừ hỗ trợ trước bạ hay dùng lãi 0% cho Civic.
Đại lý vẫn có thể đưa báo giá riêng; yêu cầu văn bản ghi số tiền giảm, mẫu/bản/màu, có bắt buộc vay hay mua bảo hiểm không, thời hạn xuất hóa đơn và điều kiện cộng dồn. Ưu đãi của tháng 3 hoặc tháng 9 đã kết thúc không phải căn cứ của giao dịch tháng 10. Honda — điều kiện chương trình tháng 10.
- Xin một báo giá mua tiền mặt và một báo giá có vay trên cùng chiếc xe.
- Tách quà tặng khỏi tiền giảm; không coi bảo hiểm tặng là tiền mặt khi chưa biết điều khoản.
- So tổng trả trong toàn kỳ và phí trả sớm trước khi chọn giá ưu đãi có điều kiện.
Công thức lăn bánh: đâu là giá mua, đâu là giá tính thuế?
Dự toán lăn bánh = P + V × r + B + R + I + D + S: P là giá thực trả, V là giá tính trước bạ, r là tỷ lệ tại nơi đăng ký, B là biển số, R là đường bộ, I là TNDS, D là hồ sơ/giấy kiểm định và S là các khoản tự chọn.
V có thể khác P dù đại lý giảm tiền mặt. Quy định sửa đổi Nghị định 175/2025 giữ mức trước bạ lần đầu cơ bản 10% với xe chở người tới 9 chỗ; địa phương có thể quyết định mức cao hơn trong giới hạn. Bảng sau dùng kịch bản 12% Hà Nội và 10% TP.HCM/Khu vực II, không xác nhận tất cả tỉnh đều 10%. Chính phủ — Nghị định 175/2025.
Nếu giá xe giảm 30 triệu nhưng V không đổi, lăn bánh chỉ giảm 30 triệu; không được tự trừ thêm 3 hoặc 3,6 triệu trước bạ. Khi V thấp hơn giá mẫu trong bài, thay V bằng thông báo của cơ quan thuế rồi tính lại. Đây là cách xử lý giá hãng, giá bán và thuế mà không trộn chúng.
Biển số Hà Nội, TP.HCM và nơi khác tính thế nào?
Thông tư 155/2025 quy định phí cấp mới biển ô tô chở người tới 9 chỗ: Khu vực I 14 triệu đồng, Khu vực II 140.000 đồng. Khu vực I gồm Hà Nội và TP.HCM theo phạm vi trong văn bản.
Nơi đăng ký của chủ xe quyết định khu vực; nơi đặt đại lý không tự quyết định phí. Người mua sau sắp xếp địa giới cần kiểm tra địa chỉ thuộc khu vực nào theo văn bản và hệ thống đăng ký. Thủ tục lần đầu của Civic mới cũng không tự nhận hỗ trợ sang tên xe đã qua sử dụng. Chính phủ — biểu phí 2026.
CSGT TP.HCM — điều kiện chính sách phí 2026 phân biệt ưu đãi trước bạ lần thứ hai trở đi và các thủ tục đổi/cấp lại/đăng ký tạm. Đừng hiểu chỉ cần VNe ID mức 2 là mua Civic mới được miễn toàn bộ biển số và trước bạ.
Miễn kiểm định lần đầu vẫn phải trả những khoản nào?
Với xe cá nhân dưới 6 chỗ không kinh doanh, biểu TNDS có mức cơ sở 437.000 đồng/năm chưa VAT; bài dùng 480.700 đồng với VAT 10%. Đường bộ xe dưới 10 chỗ đứng tên cá nhân là 1.560.000 đồng cho 12 tháng.
| Khoản | Số tiền dùng (đồng) | Căn cứ / điều kiện |
|---|---|---|
| TNDS 12 tháng | 480.700 | 437.000 × 1,10; hợp đồng thực tế là căn cứ |
| Đường bộ 12 tháng | 1.560.000 | Đứng tên cá nhân, dưới 10 chỗ |
| Giấy chứng nhận kiểm định | 45.000 | 90.000 × 50%, TT 64/2025 tới 31/12/2026 |
| Lập hồ sơ miễn kiểm định lần đầu | 49.680 | 46.000 chưa VAT; ví dụ VAT 8%, kiểm hóa đơn |
| Tổng 4 khoản | 2.135.380 | Không gồm biển số và trước bạ |
Lệ phí giấy chứng nhận kiểm định dưới 10 chỗ có mức gốc 90.000 đồng; Thông tư 64/2025 giảm còn 50% từ 01/07/2025 tới hết 31/12/2026, nên ví dụ dùng 45.000 đồng.
Thông tư 11/2024 nêu giá lập hồ sơ xe miễn kiểm định lần đầu 46.000 đồng chưa VAT. Ví dụ 49.680 đồng dùng VAT 8%; cần đối chiếu hóa đơn đơn vị cung cấp, không gọi 46.000 là tổng đã có VAT.
Xe được miễn kiểm định kỹ thuật lần đầu cần đủ điều kiện và hồ sơ; “xe mới” trong quảng cáo không thay quyết định của đơn vị đăng kiểm. Không cộng thêm giá kiểm định kỹ thuật đầy đủ vào ví dụ miễn, cũng không coi miễn là không có bất kỳ khoản hồ sơ nào. Chính phủ — giảm phí tới cuối 2026; Chính phủ — phí lập hồ sơ; Chính phủ — phạm vi giảm VAT, bảo hiểm thuộc nhóm loại trừ.
Từng phiên bản Civic lăn bánh dự kiến bao nhiêu?
Theo giả định P=V, màu cơ sở, phí nhỏ 2.135.380 đồng, Civic G dự toán Hà Nội 899.815.380 đồng; TP.HCM 884.035.380 đồng; Khu vực II ở mức trước bạ 10% là 870.175.380 đồng.
| Bản | P = V | Trước bạ 12% | Hà Nội 12%, biển I | TP.HCM 10%, biển I | Khu vực II, r=10% |
|---|---|---|---|---|---|
| G | 789.000.000 | 94.680.000 | 899.815.380 | 884.035.380 | 870.175.380 |
| RS | 889.000.000 | 106.680.000 | 1.011.815.380 | 994.035.380 | 980.175.380 |
| e:HEV RS | 999.000.000 | 119.880.000 | 1.135.015.380 | 1.115.035.380 | 1.101.175.380 |
Đây là dự toán theo đầu vào đã công khai, không phải bảng quyết định thu thuế hay báo giá giao xe. Có thể cần bổ sung bảo hiểm vật chất, gửi xe, thiết bị gia đình thực sự cần và dịch vụ làm hộ. Nếu ngân hàng bắt buộc bảo hiểm vật chất, vẫn phải cộng dù khoản đó không nằm trong biểu phí nhà nước.
Từ G lên RS hay hybrid, thực tế phải thêm bao nhiêu?
Civic RS tăng 100 triệu giá cơ sở so G; e:HEV RS tăng 110 triệu so RS. Với V tăng cùng giá và mức 12%, chênh sau đăng ký thành 112 triệu và 123,2 triệu; nếu thuế 10% thì thành 110 triệu và 121 triệu.
| Nâng bản | Chênh P | Chênh P+trước bạ 10% | Chênh P+trước bạ 12% |
|---|---|---|---|
| G → RS | 100.000.000 | 110.000.000 | 112.000.000 |
| RS → e:HEV RS | 110.000.000 | 121.000.000 | 123.200.000 |
G và RS cùng 1.5 Turbo, 176 HP/240 Nm; e:HEV RS hybrid 2.0 có công suất kết hợp 200 HP. Honda brochure ghi Honda SENSING trên cả ba; Lane Watch và Honda CONNECT ở RS/e:HEV RS, không có trên G.
Từ G lên RS không mua thêm công suất động cơ. Hãy thử tính hữu ích của camera quan sát làn, ghế/âm thanh, bánh xe và kết nối trong tuần sử dụng của mình; không định giá chúng bằng lời “cao cấp”. Nếu cần hybrid chủ yếu vì đi phố, tách tiền công nghệ khỏi nhu cầu ngoại hình. Honda — bảng cấu hình ba phiên bản, trang cuối.
Vay 70% giá xe trong 60 tháng: tháng đầu và tổng trả bao nhiêu?
Ví dụ AutoTest: trả trước 30% giá xe, vay 70%, trả gốc đều 60 tháng, lãi 9%/năm trên dư nợ giảm dần, tính tháng bằng năm/12. Civic G vay 552,3 triệu, tháng đầu khoảng 13,347 triệu; tổng lãi 126.338.625 đồng.
| Bản | 30% giá xe | Vốn vay | Tháng đầu | Tháng cuối | Tổng lãi | Giá xe+tổng lãi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| G | 236.700.000 | 552.300.000 | 13.347.250 | 9.274.038 | 126.338.625 | 915.338.625 |
| RS | 266.700.000 | 622.300.000 | 15.038.917 | 10.449.454 | 142.351.125 | 1.031.351.125 |
| e:HEV RS | 299.700.000 | 699.300.000 | 16.899.750 | 11.742.412 | 159.964.875 | 1.158.964.875 |
Ngoài 30% giá xe cần tự chi tiền trước bạ, biển số, TNDS, đường bộ và hồ sơ nếu ngân hàng không tài trợ chúng. Với G Hà Nội, riêng nhóm này là 110.815.380 đồng: tiền tự có ví dụ thành 347.515.380 đồng trước bảo hiểm vật chất và phí vay. Có 300 triệu không đồng nghĩa đáp ứng được phương án “30% + các phí”.
Công thức này cho khoản trả giảm dần, không phải trả góp đều cả gốc lãi. Nếu ngân hàng đề nghị khoản trả đều, dùng lịch trả đúng sản phẩm; nếu ghi lãi phẳng theo vốn ban đầu, không coi 9% phẳng bằng 9% trên dư nợ giảm dần. Kiểm phí định giá, xử lý hồ sơ, tài khoản, phạt trả sớm và khoản trả cuối trước khi ký.
Nếu chỉ có 300 triệu tiền mặt thì tiền vay và rủi ro ra sao?
Với dự toán Civic G Hà Nội 899.815.380 đồng và 300 triệu tiền mặt, thiếu 599.815.380 đồng trước các khoản tự chọn. Đây là nhu cầu tài trợ, không phải khoản vay đã được ngân hàng chấp thuận.
Nếu ngân hàng chỉ cho vay trên giá xe hoặc giá thẩm định, phần thiếu cần bổ sung tiền mặt. Đừng đổi tên toàn bộ khoản thiếu thành “vay 70% lăn bánh”. Yêu cầu ngân hàng ghi số tiền thật được giải ngân, nơi nhận tiền, phần phí không tài trợ và thời điểm phải đóng.
- Giữ quỹ dự phòng gia đình tách khỏi 300 triệu mua xe; tiền dự phòng không phải tiền trả trước.
- Dự kiến tiền tháng gồm khoản vay, xăng, gửi xe, đường bộ phân bổ, bảo hiểm và bảo dưỡng.
- Tính một tháng thu nhập giảm và kỳ tái tục bảo hiểm cùng lúc; nếu dòng tiền âm, giảm bản xe hoặc lùi thời điểm mua.
Lãi ưu đãi năm đầu hết hạn thì tháng 13 có tăng không?
Với khoản vay G 552,3 triệu, gốc đều 60 tháng: ví dụ 7% năm đầu rồi 11% từ tháng 13 cho khoản trả đầu 12.426.750 đồng, tháng 13 13.255.200 đồng và tổng lãi 134.346.975 đồng.
| Phương án | Kỳ 1 (đồng) | Kỳ 13 (đồng) | Tổng lãi (đồng) |
|---|---|---|---|
| 9% suốt kỳ | 13.347.250 | 12.518.800 | 126.338.625 |
| 7% 12 tháng, sau đó 11% | 12.426.750 | 13.255.200 | 134.346.975 |
Phương án có tháng đầu thấp hơn vẫn có thể tổng lãi cao hơn. Cần lịch trả từ năm 2, chỉ số tham chiếu, biên độ, chu kỳ điều chỉnh và giả định tăng lãi; số tiền khuyến mại chỉ tính năm đầu không đại diện cả hợp đồng.
e:HEV RS tiết kiệm xăng khi nào bù tiền nâng bản?
Brochure Civic công bố mức tổ hợp G 5,98; RS 6,52; e:HEV RS 4,56 lít/100 km. Đây là số theo chu trình công bố, không phải mức AutoTest đo trên đường và không bảo đảm đúng tuyến của người mua.
Để minh họa, dùng giá xăng 24.000 đồng/lít giả định, giữ chênh RS−hybrid 1,96 lít/100 km. Tiết kiệm tương ứng 470,4 đồng/km. So với 110 triệu chỉ tính giá xe, ngưỡng đơn giản khoảng 233.844 km; nếu chênh sau đăng ký 12% là 123,2 triệu, khoảng 261.905 km. Chưa tính chênh lãi, bảo hiểm, bảo dưỡng, thời giá tiền hay bán lại.
| Km/năm | Tiết kiệm/năm (đồng) | Năm bù 110 triệu | Năm bù 123,2 triệu |
|---|---|---|---|
| 10000 | 4.704.000 | 23,38 | 26,19 |
| 20000 | 9.408.000 | 11,69 | 13,10 |
| 30000 | 14.112.000 | 7,79 | 8,73 |
Kịch bản tiết kiệm 470,4 đồng/km dùng chênh 1,96 lít/100 km và xăng giả định 24.000 đồng/lít. Bảng hoàn vốn là mô hình chỉ xét tiền xăng, không phải toàn bộ chi phí sở hữu.
Nhà chạy ít không nên mua hybrid chỉ vì hứa “vài năm tự bù”. Đi phố nhiều có thể thay chênh dầu bằng dữ liệu cùng điều kiện của mình; e:HEV không đòi cắm sạc tại nhà. Nếu thực tế chênh chỉ 1 lít/100 km, tiền xăng bù 110 triệu cần khoảng 458.333 km ở cùng giá xăng. Giá xăng biến động phải thay đầu vào.
Ngân sách năm năm thay đổi thế nào theo quãng đường?
Với Civic, có thể tính minh bạch phần giá xe + lãi ví dụ + xăng; chưa đủ bằng chứng để điền giá bán lại, bảo hiểm từng năm hoặc phí bảo dưỡng cá nhân nên tổng dưới đây là ba khoản chi, không phải chi phí sở hữu ròng đầy đủ.
| Bản | Giá xe | Lãi | Xăng 5 năm,10.000 km/năm | Cộng 3 khoản,10.000 km/năm | Cộng 3 khoản,20.000 km/năm |
|---|---|---|---|---|---|
| G | 789,000 | 126,339 | 71,760 | 987,099 | 1058,859 |
| RS | 889,000 | 142,351 | 78,240 | 1109,591 | 1187,831 |
| e:HEV RS | 999,000 | 159,965 | 54,720 | 1213,685 | 1268,405 |
Bảng 5 năm cộng đúng một lần giá xe, lãi vay và xăng theo 50.000/100.000 km; chưa tính thuế/đăng ký, bảo hiểm, bảo dưỡng, lốp, gửi xe và tiền bán lại.
Không cộng cả giá xe và toàn bộ gốc vay lần nữa: gốc vay đã là nguồn tài trợ giá xe. Xin báo giá lốp theo đúng kích thước phiên bản, bảo hiểm với cùng mức miễn thường và kế hoạch bảo dưỡng đúng xe rồi bổ sung. Công suất hay độ tiết kiệm không thay nhu cầu gầm thấp, chỗ đỗ và ghế trẻ em.
Bảo hành tới 10 năm có điều kiện gì, pin hybrid có nằm trong chương trình?
Thông báo Honda 01/08/2026 nêu tiêu chuẩn 3 năm/100.000 km, gia hạn tới 10 năm/170.000 km theo điều kiện nào tới trước; bảo dưỡng hãng với phụ tùng chính hãng mỗi 6 tháng hoặc 5.000 km, ghi nhận hệ thống và kích hoạt qua My Honda+. Phạm vi nêu hệ hybrid gồm pin.
Giai đoạn gia hạn được nối tiếp 6 tháng hoặc 5.000 km sau bảo dưỡng đầy đủ; thiếu duy trì định kỳ làm kết thúc gói gia hạn. Quyền lợi gắn với xe và có thể chuyển chủ khi đủ điều kiện. Hỏi ngày bắt đầu, hạng mục loại trừ, xử lý trễ bảo dưỡng, bộ phận pin được bảo hành và giấy xác nhận trước đặt cọc. Honda — phạm vi và điều kiện gia hạn.
Gói tham gia không thu thêm phí không có nghĩa chi phí bảo dưỡng bằng 0, cũng không bảo đảm tuổi thọ hoặc mức dung lượng pin sau 10 năm. Dùng điều khoản chính hãng khi so rủi ro dài hạn; không thêm một “ngân sách thay pin bắt buộc” nếu không có chẩn đoán/báo giá.
Báo giá nào đủ rõ để đặt cọc Civic?
Một báo giá Civic có thể dùng để quyết định phải xác định xe giao và phân tách giá, thuế, phí, bảo hiểm, tài trợ. Dừng nếu người bán chỉ ghi “RS” mà không nói RS xăng hay e:HEV RS, hoặc gộp dịch vụ làm hộ vào phí nhà nước.
- Ghi bản, màu, năm sản xuất, VIN khi có, số tiền P và hạn giữ giá.
- Kèm mã xe/V và thông báo lệ phí trước bạ; chưa có thì ghi giả định, không quyết toán trước.
- Tách biển, TNDS, đường bộ, hồ sơ, giấy kiểm định, bảo hiểm vật chất và phụ kiện.
- Với vay: số giải ngân, lãi/kiểu tính,60 kỳ hoặc kỳ thực tế, phí trả sớm và bảo hiểm.
- Ghi giao xe/giấy tờ, điều kiện hoàn cọc nếu xe hoặc tài trợ không đúng thỏa thuận.
- Mang ghế trẻ em và hành lý đi thử xếp đồ; lái thử hợp pháp trên tuyến thường dùng.
Cùng ngân sách, giữ G và quỹ tiền mặt có thể hợp hơn cố lên hybrid rồi thiếu phí tháng. Nếu trang bị RS thật sự được dùng hằng ngày, thử chúng tại đại lý và quyết định theo lợi ích của gia đình.
Đọc gì tiếp để hoàn tất quyết định mua Civic?
Trang này trả lời tiền mua và chọn phiên bản Civic mới. Khi chuyển sang Civic cũ hoặc so một khoản vay cụ thể, dùng đúng hướng dẫn tiếp theo để tránh áp điều kiện xe mới cho xe đã qua sử dụng.
- Honda Civic: dữ liệu xe và phiên bản
- Honda Civic cũ: kiểm tra trước khi mua
- Lệ phí trước bạ: giá tính thuế và thủ tục
- Mua ô tô trả góp: đọc lịch trả và phí
Phương pháp tính và giới hạn của lần cập nhật
AutoTest đối chiếu giá theo màu, chương trình tháng 10, brochure Civic và văn bản phí; sau đó lập các mô hình công khai. Phần kiểm tra tài chính dùng số giả định, không phải trải nghiệm mua xe hoặc lái thử của AutoTest.
Lần cập nhật này do AutoTest thực hiện với công cụ AI hỗ trợ nghiên cứu và kiểm tra phép tính; không được trình bày như một lần chạy thử hoặc một cuộc thẩm định độc lập của chuyên gia.
Đã sửa cách gộp phí hồ sơ/giấy kiểm định trong bản cũ. Giữ URL, ngày xuất bản ban đầu và vai trò trang; ngày cập nhật phản ánh bổ sung nội dung này. Phí được kiểm tra ngày 04/10/2026; giấy kiểm định giảm tới 31/12/2026 nên phải tính lại sau thời điểm đó. Số liệu giá trước bạ là ví dụ P=V, VAT hồ sơ 8% là đầu vào cần khớp hóa đơn.
Câu hỏi thường gặp
Civic G lăn bánh Hà Nội bao nhiêu?
Dự toán 899.815.380 đồng với P=V 789 triệu, trước bạ 12%, biển 14 triệu và 4 khoản nhỏ 2.135.380 đồng. Chưa có bảo hiểm vật chất, phụ kiện, dịch vụ làm hộ và lãi vay; thay V theo thông báo thuế.
Civic e:HEV có miễn trước bạ như xe điện thuần không?
Không dùng ưu đãi xe điện thuần để tính Civic e:HEV. Đây là hybrid; kiểm mức thu và giá tính thuế đúng hồ sơ tại nơi đăng ký.
Civic có được vay 0% tháng 10/2026 không?
Bảng Honda tháng 10 đã kiểm tra không liệt kê Civic. Muốn áp chương trình riêng của đại lý hoặc ngân hàng phải có báo giá và điều kiện viết rõ.
Có 300 triệu có mua trả góp Civic G được không?
Theo ví dụ G Hà Nội và vay 70% giá xe, tiền tự có cần 347.515.380 đồng trước phí vay và khoản tự chọn. Với 300 triệu, cần ngân hàng đồng ý mức giải ngân khác hoặc bổ sung tiền mặt.
Đại lý giảm giá có làm thuế giảm cùng không?
Chỉ khi giá tính trước bạ V tương ứng được cơ quan thuế xác định khác. Giá tiền mặt P giảm không tự làm V giảm.
Lên RS có tăng công suất so G không?
Brochure ghi G và RS cùng 1.5 Turbo 176 HP/240 Nm. Nâng RS cần đánh giá trang bị; hybrid e:HEV RS là hệ khác,200 HP kết hợp.
Hybrid đi 10.000 km/năm có nhanh bù tiền không?
Theo chênh công bố RS−hybrid 1,96 lít/100 km và xăng giả định 24.000 đồng, tiết kiệm 4,704 triệu/năm; bù 110 triệu riêng giá xe khoảng 23,38 năm. Không phải dự báo thực tế hay toàn bộ chi phí.
Bảo hành 10 năm có phải miễn phí mọi thứ không?
Không. Honda yêu cầu bảo dưỡng hãng đúng 6 tháng/5.000 km, hồ sơ hệ thống và kích hoạt; giới hạn 170.000 km hoặc 10 năm, điều nào tới trước. Bảo dưỡng, hao mòn và loại trừ cần đọc riêng.
Nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm chứng
Dữ liệu hãng, quy định và phép tính được tách riêng. Các mức giả định không phải báo giá đại lý, kết quả thử xe hoặc dự báo giá bán lại.
| Thông tin | Nguồn | Giới hạn |
|---|---|---|
| Bảng giá Honda Việt Nam hiển thị Civic G 789 triệu, RS 889 triệu và e:HEV RS 999 triệu đồng ở màu cơ sở. Các màu có phụ phí phải lấy đúng giá của từng phiên bản. | Honda Việt Nam — bảng giá | Theo đúng mẫu và thời điểm kiểm tra |
| Màu trắng ngọc G/RS và e:HEV RS cao hơn giá cơ sở 8 triệu; màu đỏ e:HEV RS cao hơn 5 triệu. | Honda Việt Nam — bảng giá | Theo đúng mẫu và thời điểm kiểm tra |
| Chương trình Honda công bố ngày 02/10/2026 cho giao dịch 01–31/10 liệt kê BR-V và HR-V, không có Civic trong bảng ưu đãi. Vì vậy bài này không trừ hỗ trợ trước bạ hay dùng lãi 0% cho Civic. | Honda Việt Nam — ưu đãi tháng 10/2026 | Không chứng minh mọi đại lý đều không có ưu đãi riêng. |
| Dự toán lăn bánh = P + V × r + B + R + I + D + S: P là giá thực trả, V là giá tính trước bạ, r là tỷ lệ tại nơi đăng ký, B là biển số, R là đường bộ, I là TNDS, D là hồ sơ/giấy kiểm định và S là các khoản tự chọn. | AutoTest — mô hình công khai | Theo đúng mẫu và thời điểm kiểm tra |
| Thông tư 155/2025 quy định phí cấp mới biển ô tô chở người tới 9 chỗ: Khu vực I 14 triệu đồng, Khu vực II 140.000 đồng. Khu vực I gồm Hà Nội và TP.HCM theo phạm vi trong văn bản. | Chính phủ — Thông tư 155/2025 | Không dùng biểu cấp mới cho đổi/cấp lại, đấu giá biển hoặc mọi địa bàn theo tên tỉnh cũ. |
| Với xe cá nhân dưới 6 chỗ không kinh doanh, biểu TNDS có mức cơ sở 437.000 đồng/năm chưa VAT; bài dùng 480.700 đồng với VAT 10%. Đường bộ xe dưới 10 chỗ đứng tên cá nhân là 1.560.000 đồng cho 12 tháng. | Chính phủ — Nghị định 67/2023 · Chính phủ — Nghị định 90/2023 | Xe kinh doanh, đứng tên tổ chức hoặc kỳ đóng khác cần tính lại. |
| Lệ phí giấy chứng nhận kiểm định dưới 10 chỗ có mức gốc 90.000 đồng; Thông tư 64/2025 giảm còn 50% từ 01/07/2025 tới hết 31/12/2026, nên ví dụ dùng 45.000 đồng. | Chính phủ — lệ phí giấy chứng nhận kiểm định · Chính phủ — Thông tư 64/2025 | Theo đúng mẫu và thời điểm kiểm tra |
| Thông tư 11/2024 nêu giá lập hồ sơ xe miễn kiểm định lần đầu 46.000 đồng chưa VAT. Ví dụ 49.680 đồng dùng VAT 8%; cần đối chiếu hóa đơn đơn vị cung cấp, không gọi 46.000 là tổng đã có VAT. | Chính phủ — Thông tư 11/2024 · Chính phủ — Nghị quyết 204/2025 giảm VAT, phạm vi loại trừ | Ví dụ VAT 8% cần cơ sở xuất hóa đơn xác nhận đúng đối tượng. |
| Theo giả định P=V, màu cơ sở, phí nhỏ 2.135.380 đồng, Civic G dự toán Hà Nội 899.815.380 đồng; TP.HCM 884.035.380 đồng; Khu vực II ở mức trước bạ 10% là 870.175.380 đồng. | AutoTest — mô hình công khai | Theo đúng mẫu và thời điểm kiểm tra |
| Các tổng dự toán RS và e:HEV RS tại Hà Nội/TP.HCM/Khu vực II dùng cùng công thức; các bảng giá, phí nhỏ và chênh lệch được lưu trong payload. | AutoTest — mô hình công khai | Theo đúng mẫu và thời điểm kiểm tra |
| G và RS cùng 1.5 Turbo, 176 HP/240 Nm; e:HEV RS hybrid 2.0 có công suất kết hợp 200 HP. Honda brochure ghi Honda SENSING trên cả ba; Lane Watch và Honda CONNECT ở RS/e:HEV RS, không có trên G. | Honda Việt Nam — Civic brochure | Đọc trực quan trang 12 brochure; đối chiếu xe giao, không gọi trợ lái là tự lái. |
| Ví dụ AutoTest: trả trước 30% giá xe, vay 70%, trả gốc đều 60 tháng, lãi 9%/năm trên dư nợ giảm dần, tính tháng bằng năm/12. Civic G vay 552,3 triệu, tháng đầu khoảng 13,347 triệu; tổng lãi 126.338.625 đồng. | AutoTest — mô hình công khai | Không phải gói Honda/ngân hàng, chưa phí vay/bảo hiểm; không giả định vay được 70% lăn bánh. |
| Với dự toán Civic G Hà Nội 899.815.380 đồng và 300 triệu tiền mặt, thiếu 599.815.380 đồng trước các khoản tự chọn. Đây là nhu cầu tài trợ, không phải khoản vay đã được ngân hàng chấp thuận. | AutoTest — mô hình công khai | Theo đúng mẫu và thời điểm kiểm tra |
| Với khoản vay G 552,3 triệu, gốc đều 60 tháng: ví dụ 7% năm đầu rồi 11% từ tháng 13 cho khoản trả đầu 12.426.750 đồng, tháng 13 13.255.200 đồng và tổng lãi 134.346.975 đồng. | AutoTest — mô hình công khai | Mô hình hai mức giả định; lãi ngân hàng thực tế thường theo chỉ số+biên độ. |
| Brochure Civic công bố mức tổ hợp G 5,98; RS 6,52; e:HEV RS 4,56 lít/100 km. Đây là số theo chu trình công bố, không phải mức AutoTest đo trên đường và không bảo đảm đúng tuyến của người mua. | Honda Việt Nam — Civic brochure | Theo đúng mẫu và thời điểm kiểm tra |
| Kịch bản tiết kiệm 470,4 đồng/km dùng chênh 1,96 lít/100 km và xăng giả định 24.000 đồng/lít. Bảng hoàn vốn là mô hình chỉ xét tiền xăng, không phải toàn bộ chi phí sở hữu. | AutoTest — mô hình công khai | Theo đúng mẫu và thời điểm kiểm tra |
| Bảng 5 năm cộng đúng một lần giá xe, lãi vay và xăng theo 50.000/100.000 km; chưa tính thuế/đăng ký, bảo hiểm, bảo dưỡng, lốp, gửi xe và tiền bán lại. | AutoTest — mô hình công khai | Theo đúng mẫu và thời điểm kiểm tra |
| Thông báo Honda 01/08/2026 nêu tiêu chuẩn 3 năm/100.000 km, gia hạn tới 10 năm/170.000 km theo điều kiện nào tới trước; bảo dưỡng hãng với phụ tùng chính hãng mỗi 6 tháng hoặc 5.000 km, ghi nhận hệ thống và kích hoạt qua My Honda+. Phạm vi nêu hệ hybrid gồm pin. | Honda Việt Nam — bảo hành tới 10 năm | Đọc điều kiện hồ sơ/VIN và loại trừ; không coi mọi sửa chữa/bảo dưỡng đều miễn phí. |









