
Mitsubishi
Mitsubishi New Xpander Cross: 699 triệu có hợp nhu cầu 7 chỗ?
SUV · D · Đang bán tại Việt Nam
New Xpander Cross tại Việt Nam: 699 triệu đồng. New Xpander Cross được hãng ghi 699 triệu đồng, 7 chỗ, 4AT và cầu trước; gầm 225 mm không biến xe thành SUV 4x4. Nguồn hiện tại công bố 105 PS/141 Nm và 6 túi khí, không lấy số 104 PS của bản trước. Mức tiêu thụ kết hợp 7,23 L/100 km là kết quả công bố, hãy nhập chi phí nhiên liệu theo đường dùng thực tế. Thử đủ người, hàng ghế ba và lượng hành lý; so với Xpander AT Premium trước khi trả thêm cho ngoại hình Cross và cấu hình khác.
Giá niêm yết Việt Nam
₫699,000,000
Đã xác minh 3/10/2026
Phiên bản đang bán
1
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Xăng
Giá niêm yết Việt Nam
699 triệu đồng
Đối chiếu 03/10/2026
Mô-men xoắn tối đa
141 Nm
Hộp số
Số tự động 4 cấp
Số ghế
7 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết Việt Nam
₫699,000,000
- New Xpander Cross₫699,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuMitsubishi
- Phân khúcD
- Hệ dẫn độngXăng
- Động cơ1.5L MIVEC - ĐẠT CHUẨN EURO 5 & TƯƠNG THÍCH NHIÊN LIỆU E10
- Công suấtTối đa 77.2 kW
Bảo hành
- Xe36 tháng hoặc 100.000 km, tùy điều kiện đến trước, từ ngày giao xe đầu tiên. Gói mua thêm có thể kéo dài tối đa 5 năm/150.000 km khi đủ điều kiện, không phải bảo hành cơ sở miễn phí.
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Mitsubishi New Xpander Cross: 699 triệu có hợp nhu cầu 7 chỗ?
New Xpander Cross tại Việt Nam: 699 triệu đồng. New Xpander Cross được hãng ghi 699 triệu đồng, 7 chỗ, 4AT và cầu trước; gầm 225 mm không biến xe thành SUV 4x4. Nguồn hiện tại công bố 105 PS/141 Nm và 6 túi khí, không lấy số 104 PS của bản trước. Mức tiêu thụ kết hợp 7,23 L/100 km là kết quả công bố, hãy nhập chi phí nhiên liệu theo đường dùng thực tế. Thử đủ người, hàng ghế ba và lượng hành lý; so với Xpander AT Premium trước khi trả thêm cho ngoại hình Cross và cấu hình khác. Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
Nguồn dữ liệu: Mitsubishi Motors Việt Nam — New Xpander Cross
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Gia đình cần MPV 7 chỗ gầm cao và ngân sách khoảng 700 triệu.
Điểm mạnh đã xác minh
Nguồn hãng hiện tại: 6 túi khí, 4AT, gầm 225 mm; không ghép thông số đời trước.
Hạn chế cần cân nhắc
Chỉ cầu trước; cần thử hành lý khi đủ ghế; chưa có số tăng tốc/tốc độ tối đa chính hãng Việt Nam.
New Xpander Cross được hãng ghi 699 triệu đồng, 7 chỗ, 4AT và cầu trước; gầm 225 mm không biến xe thành SUV 4x4. Nguồn hiện tại công bố 105 PS/141 Nm và 6 túi khí, không lấy số 104 PS của bản trước. Mức tiêu thụ kết hợp 7,23 L/100 km là kết quả công bố, hãy nhập chi phí nhiên liệu theo đường dùng thực tế. Thử đủ người, hàng ghế ba và lượng hành lý; so với Xpander AT Premium trước khi trả thêm cho ngoại hình Cross và cấu hình khác.
New Xpander Cross dùng động cơ nào và công suất bao nhiêu?
Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.
| Hạng mục | New Xpander Cross |
|---|---|
| 0–100 km/h (s) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW) | 77,2 |
| Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm) | 141 |
| Tốc độ tối đa (km/h) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Công suất động cơ đốt trong (kW) | 77,2 |
| Mô-men động cơ đốt trong (Nm) | 141 |
Nguồn dữ liệu: Mitsubishi Motors Việt Nam — New Xpander Cross
Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.
New Xpander Cross: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.
| Hạng mục | New Xpander Cross |
|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4595 |
| Số chỗ | 7 |
| Chiều rộng (mm) | 1790 |
| Chiều cao (mm) | 1750 |
| Trục cơ sở (mm) | 2775 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 225 |
| Bán kính quay (m) | 5,2 |
| Khối lượng không tải (kg) | 1285 |
| Vệt bánh trước (mm) | 1520 |
| Vệt bánh sau (mm) | 1510 |
Nguồn dữ liệu: Mitsubishi Motors Việt Nam — New Xpander Cross
Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.
New Xpander Cross giá bao nhiêu và cần lưu ý gì khi chọn bản?
Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
| Hạng mục | New Xpander Cross |
|---|---|
| Giá xe tại ngày đối chiếu (VND) | 699 triệu đồng |
| Loại nguồn giá | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức |
| Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km) | 7,23 |
| Loại/mã động cơ | 1.5L MIVEC - ĐẠT CHUẨN EURO 5 & TƯƠNG THÍCH NHIÊN LIỆU E10 |
| Dung tích động cơ (cc) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Bình nhiên liệu (L) | 45 |
| Hộp số | Số tự động 4 cấp |
| Lốp trước | 205/55R17 |
| Lốp sau | 205/55R17 |
| Dẫn động | fwd |
Nguồn dữ liệu: Mitsubishi Motors Việt Nam — New Xpander Cross
Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| New Xpander Cross: 699 triệu đồng | Giá niêm yết trong nguồn chính thức; New Xpander Cross listed price: 699000000 | Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; MSRP excluding on-road costs. |
| New Xpander Cross — Chiều dài (mm): 4595 | New Xpander Cross; : Kích thước tổng thể (DàixRộngxCao): 4,595 x 1,790 x 1,750 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Xpander Cross — Số chỗ: 7 | New Xpander Cross; : Số chỗ ngồi: 7 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Xpander Cross — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 77,2 | New Xpander Cross; : Công suất cực đại: 105/6.000 ps/rpm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026; Manufacturer PS × 0.73549875, rounded to 0.1 kW.. |
| New Xpander Cross — Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km): 7,23 | New Xpander Cross; : Mức tiêu hao nhiên liệu (Kết hợp/Đô thị/Ngoài đô thị): 7,23 / 9,39 / 5,99 L/100Km | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Xpander Cross — Loại/mã động cơ: 1.5L MIVEC - ĐẠT CHUẨN EURO 5 & TƯƠNG THÍCH NHIÊN LIỆU E10 | New Xpander Cross; : Loại động cơ: 1.5L MIVEC - ĐẠT CHUẨN EURO 5 & TƯƠNG THÍCH NHIÊN LIỆU E10 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Xpander Cross — Chiều rộng (mm): 1790 | New Xpander Cross; : Kích thước tổng thể (DàixRộngxCao): 4,595 x 1,790 x 1,750 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Xpander Cross — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 141 | New Xpander Cross; : Mômen xoắn cực đại: 141/4,000 N.m/rpm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Xpander Cross — Bình nhiên liệu (L): 45 | New Xpander Cross; : Dung tích thùng nhiên liệu: 45L | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Xpander Cross — Chiều cao (mm): 1750 | New Xpander Cross; : Kích thước tổng thể (DàixRộngxCao): 4,595 x 1,790 x 1,750 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Xpander Cross — Hộp số: Số tự động 4 cấp | New Xpander Cross; : Hộp số: Số tự động 4 cấp | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Xpander Cross — Trục cơ sở (mm): 2775 | New Xpander Cross; : Khoảng cách hai cầu xe (Chiều dài cơ sở): 2,775 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Xpander Cross — Khoảng sáng gầm (mm): 225 | New Xpander Cross; : Khoảng sáng gầm xe: 225 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Xpander Cross — Bán kính quay (m): 5,2 | New Xpander Cross; : Bán kính quay vòng tối thiểu: 5.2 m | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Xpander Cross — Khối lượng không tải (kg): 1285 | New Xpander Cross; : Trọng lượng không tải: 1,285 kg | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Xpander Cross — Vệt bánh trước (mm): 1520 | New Xpander Cross; : Khoảng cách hai bánh xe trước: 1,520 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Xpander Cross — Vệt bánh sau (mm): 1510 | New Xpander Cross; : Khoảng cách hai bánh xe sau: 1,510 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Xpander Cross — Lốp trước: 205/55R17 | New Xpander Cross; : Kích thước lốp xe trước/sau: Mâm hợp kim, 205/55R17 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Xpander Cross — Lốp sau: 205/55R17 | New Xpander Cross; : Kích thước lốp xe trước/sau: Mâm hợp kim, 205/55R17 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Xpander Cross — Công suất động cơ đốt trong (kW): 77,2 | New Xpander Cross; : Công suất cực đại: 105/6.000 ps/rpm | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026. |
| New Xpander Cross — Mô-men động cơ đốt trong (Nm): 141 | New Xpander Cross; : Mômen xoắn cực đại: 141/4,000 N.m/rpm | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026. |
| New Xpander Cross — Dẫn động: fwd | New Xpander Cross; : Truyền động: Cầu trước | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026. |
| 3 hạng mục còn thiếu xác nhận | New Xpander Cross: 0–100 km/h (s) — No captured exact-grade Vietnam source, or contradictory archive power units. Do not preserve an unchecked value as verified.; New Xpander Cross: Dung tích động cơ (cc) — No captured exact-grade Vietnam source, or contradictory archive power units. Do not preserve an unchecked value as verified.; New Xpander Cross: Tốc độ tối đa (km/h) — No captured exact-grade Vietnam source, or contradictory archive power units. Do not preserve an unchecked value as verified. | Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Không cam kết tồn kho, giá lăn bánh, mức tiêu thụ thực tế hay kết quả thử nghiệm AutoTest. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Bảo hành vehicle: 36 tháng hoặc 100.000 km, tùy điều kiện đến trước, từ ngày giao xe đầu tiên. Gói mua thêm có thể kéo dài tối đa 5 năm/150.000 km khi đủ điều kiện, không phải bảo hành cơ sở miễn phí. | Published Vietnam basic vehicle warranty; not paid/conditional extension: 36 tháng hoặc 100.000 km | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 1 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá niêm yết Việt Nam | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| New Xpander Cross | ₫699,000,000 | Dẫn động cầu trước | 1.5L MIVEC - ĐẠT CHUẨN EURO 5 & TƯƠNG THÍCH NHIÊN LIỆU E10 | Số tự động 4 cấp | 77.2 kW | 141 Nm | 7.23 L/100km | 7 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
New Xpander Cross trả góp khoảng 8.460.052 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 699 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 140 triệu đ | 559 triệu đ | 17.394.597 đ | 13.520.842 đ | 11.205.221 đ | 9.668.631 đ |
| 25% · 175 triệu đ | 524 triệu đ | 16.307.435 đ | 12.675.789 đ | 10.504.895 đ | 9.064.341 đ |
| 30% · 210 triệu đ | 489 triệu đ | 15.220.273 đ | 11.830.737 đ | 9.804.568 đ | 8.460.052 đ |
| 35% · 245 triệu đ | 454 triệu đ | 14.133.110 đ | 10.985.684 đ | 9.104.242 đ | 7.855.763 đ |
| 40% · 280 triệu đ | 419 triệu đ | 13.045.948 đ | 10.140.631 đ | 8.403.916 đ | 7.251.473 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 14.996.557 đ | 11.603.726 đ | 9.573.716 đ | 8.225.099 đ |
| 7,5% (thị trường) | 15.220.273 đ | 11.830.737 đ | 9.804.568 đ | 8.460.052 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 15.559.609 đ | 12.176.251 đ | 10.157.063 đ | 8.819.895 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| New Xpander Cross | 699 triệu đ | 15.220.273 đ | 11.830.737 đ | 9.804.568 đ | 8.460.052 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Mitsubishi Motors Việt Nam — New Xpander CrossNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- Mitsubishi Motors Việt Nam — bảo hành cơ sởNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
New Xpander Cross xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
New Xpander Cross chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Tính khoản trả góp New Xpander Cross như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Mitsubishi Xpander giá lăn bánh: MT, 4AT và Cross
Giá lăn bánh Xpander tháng 10/2026 thấp hơn bảng OTD tính từ giá đề xuất: AT Premium còn 527–543 triệu, Cross 609 triệu nhờ hỗ trợ 100%–200% lệ phí trước bạ. Bài tách rõ phần nào là giá xe, phần nào là tiền thuế được bù.

Mitsubishi Triton cũ có nên mua không? Khóa đúng đời và dẫn động
Mitsubishi Triton cũ nên chọn đời nào, 4x2 hay 4x4? Xem ma trận giá, phân loại đăng ký, quỹ sửa và checklist diesel trước khi cọc.

Tra cứu triệu hồi ô tô bằng VIN tại Việt Nam: Quy trình 2 lớp
Tra cứu triệu hồi ô tô bằng VIN qua Cục Đăng kiểm và hãng; hiểu kết quả, xử lý xe nhập ngoài, lưu bằng chứng sửa và kiểm tra trước khi mua cũ.

Xe cũ nhỏ gọn đi phố nên chọn gì? Đo chỗ đỗ và chi phí một ngày
Chọn xe cũ nhỏ gọn đi phố bằng chỗ đỗ thật, bán kính thao tác, tầm nhìn và chi phí một ngày. Có bài thử tuyến, phiếu đo và ngưỡng loại.

BYD Seal 2026 có tốt không? Advanced hay Performance
BYD Seal có hai bản Advanced 1,119 tỷ và Performance 1,359 tỷ; xem thông số, lăn bánh, điện năng và TCO 5 năm có công thức.

Xe máy điện hay xe xăng: chọn theo chi phí và hạ tầng
Chọn công nghệ theo tuyến, quyền sạc, hợp đồng pin và ngân sách thực

Lynk & Co 01: bảo hành, phụ tùng và rủi ro bán lại
Lynk & Co 01 vẫn có trang sản phẩm và hai mức niêm yết Hyper 919/Hyper Pro | Louder 999 triệu tại Việt Nam, nhưng việc nhận đơn khác với có xe giao ngay. Chỉ nên mua khi có cấu hình/VIN và lịch giao rõ, xác nhận bảo hành còn lại, xưởng hỗ trợ và quỹ đi lại khi sửa. Bảo hành 72 tháng/175.000 km cho xe không kinh doanh không bảo đảm phụ tùng có ngay hay giữ giá khi bán.

Honda BR-V cũ vs Suzuki XL7 cũ: so giá, hàng ghế ba và chi phí
So BR-V cũ với XL7 cũ theo giá rao đã phân nhóm, 1.5 CVT/4AT/Hybrid, hàng ghế ba, nhiên liệu, quỹ năm đầu và điều kiện nên chọn.

Porsche Macan Electric 2027 có tốt không? Chọn bản nào
Macan Electric MY2027 có 5 bản giá 3,59–5,92 tỷ, pin gross 100 kWh và 611–643 km ECE. So RWD/AWD, lăn bánh và sạc.

Air Blade hay Vario 160 2026: So sánh giá và chọn bản nào?
So sánh AB125/160 vs Vario 160: chênh TC→160 14,7–16,4M, AB125 TT→160 TC ~9M; LCD, ABS trước, cốp 23,2L vs 17,9L — chọn theo ngân sách (31/08/2026).



