New Xpander Cross

Mitsubishi

Mitsubishi New Xpander Cross: 699 triệu có hợp nhu cầu 7 chỗ?

SUV · D · Đang bán tại Việt Nam

New Xpander Cross tại Việt Nam: 699 triệu đồng. New Xpander Cross được hãng ghi 699 triệu đồng, 7 chỗ, 4AT và cầu trước; gầm 225 mm không biến xe thành SUV 4x4. Nguồn hiện tại công bố 105 PS/141 Nm và 6 túi khí, không lấy số 104 PS của bản trước. Mức tiêu thụ kết hợp 7,23 L/100 km là kết quả công bố, hãy nhập chi phí nhiên liệu theo đường dùng thực tế. Thử đủ người, hàng ghế ba và lượng hành lý; so với Xpander AT Premium trước khi trả thêm cho ngoại hình Cross và cấu hình khác.

Giá niêm yết Việt Nam

₫699,000,000

Đã xác minh 3/10/2026

Phiên bản đang bán

1

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Xăng

Giá niêm yết Việt Nam

699 triệu đồng

Đối chiếu 03/10/2026

Mô-men xoắn tối đa

141 Nm

Hộp số

Số tự động 4 cấp

Số ghế

7 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết Việt Nam

₫699,000,000

  • New Xpander Cross₫699,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuMitsubishi
  • Phân khúcD
  • Hệ dẫn độngXăng
  • Động cơ1.5L MIVEC - ĐẠT CHUẨN EURO 5 & TƯƠNG THÍCH NHIÊN LIỆU E10​
  • Công suấtTối đa 77.2 kW

Bảo hành

  • Xe36 tháng hoặc 100.000 km, tùy điều kiện đến trước, từ ngày giao xe đầu tiên. Gói mua thêm có thể kéo dài tối đa 5 năm/150.000 km khi đủ điều kiện, không phải bảo hành cơ sở miễn phí.

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Mitsubishi New Xpander Cross: 699 triệu có hợp nhu cầu 7 chỗ?

New Xpander Cross tại Việt Nam: 699 triệu đồng. New Xpander Cross được hãng ghi 699 triệu đồng, 7 chỗ, 4AT và cầu trước; gầm 225 mm không biến xe thành SUV 4x4. Nguồn hiện tại công bố 105 PS/141 Nm và 6 túi khí, không lấy số 104 PS của bản trước. Mức tiêu thụ kết hợp 7,23 L/100 km là kết quả công bố, hãy nhập chi phí nhiên liệu theo đường dùng thực tế. Thử đủ người, hàng ghế ba và lượng hành lý; so với Xpander AT Premium trước khi trả thêm cho ngoại hình Cross và cấu hình khác. Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Nguồn dữ liệu: Mitsubishi Motors Việt Nam — New Xpander Cross

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Gia đình cần MPV 7 chỗ gầm cao và ngân sách khoảng 700 triệu.

Điểm mạnh đã xác minh

Nguồn hãng hiện tại: 6 túi khí, 4AT, gầm 225 mm; không ghép thông số đời trước.

Hạn chế cần cân nhắc

Chỉ cầu trước; cần thử hành lý khi đủ ghế; chưa có số tăng tốc/tốc độ tối đa chính hãng Việt Nam.

New Xpander Cross được hãng ghi 699 triệu đồng, 7 chỗ, 4AT và cầu trước; gầm 225 mm không biến xe thành SUV 4x4. Nguồn hiện tại công bố 105 PS/141 Nm và 6 túi khí, không lấy số 104 PS của bản trước. Mức tiêu thụ kết hợp 7,23 L/100 km là kết quả công bố, hãy nhập chi phí nhiên liệu theo đường dùng thực tế. Thử đủ người, hàng ghế ba và lượng hành lý; so với Xpander AT Premium trước khi trả thêm cho ngoại hình Cross và cấu hình khác.

New Xpander Cross dùng động cơ nào và công suất bao nhiêu?

Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.

New Xpander Cross: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcNew Xpander Cross
0–100 km/h (s)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW)77,2
Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm)141
Tốc độ tối đa (km/h)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Công suất động cơ đốt trong (kW)77,2
Mô-men động cơ đốt trong (Nm)141

Nguồn dữ liệu: Mitsubishi Motors Việt Nam — New Xpander Cross

Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.

New Xpander Cross: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.

New Xpander Cross: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcNew Xpander Cross
Chiều dài (mm)4595
Số chỗ7
Chiều rộng (mm)1790
Chiều cao (mm)1750
Trục cơ sở (mm)2775
Khoảng sáng gầm (mm)225
Bán kính quay (m)5,2
Khối lượng không tải (kg)1285
Vệt bánh trước (mm)1520
Vệt bánh sau (mm)1510

Nguồn dữ liệu: Mitsubishi Motors Việt Nam — New Xpander Cross

Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.

New Xpander Cross giá bao nhiêu và cần lưu ý gì khi chọn bản?

Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

New Xpander Cross: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcNew Xpander Cross
Giá xe tại ngày đối chiếu (VND)699 triệu đồng
Loại nguồn giáNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thức
Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km)7,23
Loại/mã động cơ1.5L MIVEC - ĐẠT CHUẨN EURO 5 & TƯƠNG THÍCH NHIÊN LIỆU E10​
Dung tích động cơ (cc)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Bình nhiên liệu (L)45
Hộp sốSố tự động 4 cấp
Lốp trước205/55R17
Lốp sau205/55R17
Dẫn độngfwd

Nguồn dữ liệu: Mitsubishi Motors Việt Nam — New Xpander Cross

Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn dữ liệu và giới hạn New Xpander Cross — 03/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
New Xpander Cross: 699 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; New Xpander Cross listed price: 699000000Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; MSRP excluding on-road costs.
New Xpander Cross — Chiều dài (mm): 4595New Xpander Cross; : Kích thước tổng thể (DàixRộngxCao): 4,595 x 1,790 x 1,750 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Xpander Cross — Số chỗ: 7New Xpander Cross; : Số chỗ ngồi: 7Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Xpander Cross — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 77,2New Xpander Cross; : Công suất cực đại: 105/6.000 ps/rpmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026; Manufacturer PS × 0.73549875, rounded to 0.1 kW..
New Xpander Cross — Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km): 7,23New Xpander Cross; : Mức tiêu hao nhiên liệu (Kết hợp/Đô thị/Ngoài đô thị): 7,23 / 9,39 / 5,99 L/100Km​Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Xpander Cross — Loại/mã động cơ: 1.5L MIVEC - ĐẠT CHUẨN EURO 5 & TƯƠNG THÍCH NHIÊN LIỆU E10​New Xpander Cross; : Loại động cơ: 1.5L MIVEC - ĐẠT CHUẨN EURO 5 & TƯƠNG THÍCH NHIÊN LIỆU E10​Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Xpander Cross — Chiều rộng (mm): 1790New Xpander Cross; : Kích thước tổng thể (DàixRộngxCao): 4,595 x 1,790 x 1,750 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Xpander Cross — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 141New Xpander Cross; : Mômen xoắn cực đại: 141/4,000 N.m/rpmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Xpander Cross — Bình nhiên liệu (L): 45New Xpander Cross; : Dung tích thùng nhiên liệu: 45LĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Xpander Cross — Chiều cao (mm): 1750New Xpander Cross; : Kích thước tổng thể (DàixRộngxCao): 4,595 x 1,790 x 1,750 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Xpander Cross — Hộp số: Số tự động 4 cấpNew Xpander Cross; : Hộp số: Số tự động 4 cấpĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Xpander Cross — Trục cơ sở (mm): 2775New Xpander Cross; : Khoảng cách hai cầu xe (Chiều dài cơ sở): 2,775 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Xpander Cross — Khoảng sáng gầm (mm): 225New Xpander Cross; : Khoảng sáng gầm xe: 225 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Xpander Cross — Bán kính quay (m): 5,2New Xpander Cross; : Bán kính quay vòng tối thiểu: 5.2 mĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Xpander Cross — Khối lượng không tải (kg): 1285New Xpander Cross; : Trọng lượng không tải: 1,285 kg​Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Xpander Cross — Vệt bánh trước (mm): 1520New Xpander Cross; : Khoảng cách hai bánh xe trước: 1,520 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Xpander Cross — Vệt bánh sau (mm): 1510New Xpander Cross; : Khoảng cách hai bánh xe sau: 1,510 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Xpander Cross — Lốp trước: 205/55R17New Xpander Cross; : Kích thước lốp xe trước/sau: Mâm hợp kim, 205/55R17Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Xpander Cross — Lốp sau: 205/55R17New Xpander Cross; : Kích thước lốp xe trước/sau: Mâm hợp kim, 205/55R17Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Xpander Cross — Công suất động cơ đốt trong (kW): 77,2New Xpander Cross; : Công suất cực đại: 105/6.000 ps/rpmPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
New Xpander Cross — Mô-men động cơ đốt trong (Nm): 141New Xpander Cross; : Mômen xoắn cực đại: 141/4,000 N.m/rpmPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
New Xpander Cross — Dẫn động: fwdNew Xpander Cross; : Truyền động: Cầu trướcPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
3 hạng mục còn thiếu xác nhậnNew Xpander Cross: 0–100 km/h (s) — No captured exact-grade Vietnam source, or contradictory archive power units. Do not preserve an unchecked value as verified.; New Xpander Cross: Dung tích động cơ (cc) — No captured exact-grade Vietnam source, or contradictory archive power units. Do not preserve an unchecked value as verified.; New Xpander Cross: Tốc độ tối đa (km/h) — No captured exact-grade Vietnam source, or contradictory archive power units. Do not preserve an unchecked value as verified.Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuKhông cam kết tồn kho, giá lăn bánh, mức tiêu thụ thực tế hay kết quả thử nghiệm AutoTest.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Bảo hành vehicle: 36 tháng hoặc 100.000 km, tùy điều kiện đến trước, từ ngày giao xe đầu tiên. Gói mua thêm có thể kéo dài tối đa 5 năm/150.000 km khi đủ điều kiện, không phải bảo hành cơ sở miễn phí.Published Vietnam basic vehicle warranty; not paid/conditional extension: 36 tháng hoặc 100.000 kmÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 1 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá niêm yết Việt NamHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
New Xpander Cross₫699,000,000Dẫn động cầu trước1.5L MIVEC - ĐẠT CHUẨN EURO 5 & TƯƠNG THÍCH NHIÊN LIỆU E10​Số tự động 4 cấp77.2 kW141 Nm7.23 L/100km7 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

New Xpander Cross trả góp khoảng 8.460.052 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 699 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 140 triệu đ559 triệu đ17.394.597 đ13.520.842 đ11.205.221 đ9.668.631 đ
25% · 175 triệu đ524 triệu đ16.307.435 đ12.675.789 đ10.504.895 đ9.064.341 đ
30% · 210 triệu đ489 triệu đ15.220.273 đ11.830.737 đ9.804.568 đ8.460.052 đ
35% · 245 triệu đ454 triệu đ14.133.110 đ10.985.684 đ9.104.242 đ7.855.763 đ
40% · 280 triệu đ419 triệu đ13.045.948 đ10.140.631 đ8.403.916 đ7.251.473 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)14.996.557 đ11.603.726 đ9.573.716 đ8.225.099 đ
7,5% (thị trường)15.220.273 đ11.830.737 đ9.804.568 đ8.460.052 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)15.559.609 đ12.176.251 đ10.157.063 đ8.819.895 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
New Xpander Cross699 triệu đ15.220.273 đ11.830.737 đ9.804.568 đ8.460.052 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Mitsubishi New Xpander Cross: 699 triệu có hợp nhu cầu 7 chỗ?Đối chiếu đúng cấu hình Việt Nam; nguồn kiểm tra 03/10/2026Giá xe không gồm phí lăn bánh; bản không còn niêm yết được tách khỏi giá hiện hànhThông số động cơ, mô-tơ và chu trình được ghi đúng tài liệu; không cộng số cực đại

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

New Xpander Cross xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

New Xpander Cross chạy được bao nhiêu km?

Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.

Tính khoản trả góp New Xpander Cross như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Mitsubishi Xpander giá lăn bánh: MT, 4AT và Cross
Cẩm nangMitsubishi

Mitsubishi Xpander giá lăn bánh: MT, 4AT và Cross

Giá lăn bánh Xpander tháng 10/2026 thấp hơn bảng OTD tính từ giá đề xuất: AT Premium còn 527–543 triệu, Cross 609 triệu nhờ hỗ trợ 100%–200% lệ phí trước bạ. Bài tách rõ phần nào là giá xe, phần nào là tiền thuế được bù.

Sam21 thg 8, 2026
Mitsubishi Triton cũ có nên mua không? Khóa đúng đời và dẫn động
Xe cũMitsubishi

Mitsubishi Triton cũ có nên mua không? Khóa đúng đời và dẫn động

Mitsubishi Triton cũ nên chọn đời nào, 4x2 hay 4x4? Xem ma trận giá, phân loại đăng ký, quỹ sửa và checklist diesel trước khi cọc.

Sam4 thg 9, 2026
Tra cứu triệu hồi ô tô bằng VIN tại Việt Nam: Quy trình 2 lớp
Cẩm nang

Tra cứu triệu hồi ô tô bằng VIN tại Việt Nam: Quy trình 2 lớp

Tra cứu triệu hồi ô tô bằng VIN qua Cục Đăng kiểm và hãng; hiểu kết quả, xử lý xe nhập ngoài, lưu bằng chứng sửa và kiểm tra trước khi mua cũ.

Sam26 thg 8, 2026
Xe cũ nhỏ gọn đi phố nên chọn gì? Đo chỗ đỗ và chi phí một ngày
Xe cũ

Xe cũ nhỏ gọn đi phố nên chọn gì? Đo chỗ đỗ và chi phí một ngày

Chọn xe cũ nhỏ gọn đi phố bằng chỗ đỗ thật, bán kính thao tác, tầm nhìn và chi phí một ngày. Có bài thử tuyến, phiếu đo và ngưỡng loại.

Sam5 thg 9, 2026
BYD Seal 2026 có tốt không? Advanced hay Performance
Xe điện

BYD Seal 2026 có tốt không? Advanced hay Performance

BYD Seal có hai bản Advanced 1,119 tỷ và Performance 1,359 tỷ; xem thông số, lăn bánh, điện năng và TCO 5 năm có công thức.

Sam26 thg 8, 2026
Xe máy điện hay xe xăng: chọn theo chi phí và hạ tầng
Đánh giá

Xe máy điện hay xe xăng: chọn theo chi phí và hạ tầng

Chọn công nghệ theo tuyến, quyền sạc, hợp đồng pin và ngân sách thực

Ban biên tập AutoTest22 thg 8, 2026
Lynk & Co 01: bảo hành, phụ tùng và rủi ro bán lại
Cẩm nang

Lynk & Co 01: bảo hành, phụ tùng và rủi ro bán lại

Lynk & Co 01 vẫn có trang sản phẩm và hai mức niêm yết Hyper 919/Hyper Pro | Louder 999 triệu tại Việt Nam, nhưng việc nhận đơn khác với có xe giao ngay. Chỉ nên mua khi có cấu hình/VIN và lịch giao rõ, xác nhận bảo hành còn lại, xưởng hỗ trợ và quỹ đi lại khi sửa. Bảo hành 72 tháng/175.000 km cho xe không kinh doanh không bảo đảm phụ tùng có ngay hay giữ giá khi bán.

Ban biên tập AutoTest26 thg 10, 2026
Honda BR-V cũ vs Suzuki XL7 cũ: so giá, hàng ghế ba và chi phí
Xe cũ

Honda BR-V cũ vs Suzuki XL7 cũ: so giá, hàng ghế ba và chi phí

So BR-V cũ với XL7 cũ theo giá rao đã phân nhóm, 1.5 CVT/4AT/Hybrid, hàng ghế ba, nhiên liệu, quỹ năm đầu và điều kiện nên chọn.

Sam3 thg 9, 2026
Porsche Macan Electric 2027 có tốt không? Chọn bản nào
Xe điệnPorsche

Porsche Macan Electric 2027 có tốt không? Chọn bản nào

Macan Electric MY2027 có 5 bản giá 3,59–5,92 tỷ, pin gross 100 kWh và 611–643 km ECE. So RWD/AWD, lăn bánh và sạc.

Sam1 thg 9, 2026
Air Blade hay Vario 160 2026: So sánh giá và chọn bản nào?
Đánh giá

Air Blade hay Vario 160 2026: So sánh giá và chọn bản nào?

So sánh AB125/160 vs Vario 160: chênh TC→160 14,7–16,4M, AB125 TT→160 TC ~9M; LCD, ABS trước, cốp 23,2L vs 17,9L — chọn theo ngân sách (31/08/2026).

Sam22 thg 8, 2026

Liên kết liên quan