
BYD
BYD Sealion 6 (2026) 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam
SUV · C · 2026 · Đang bán tại Việt Nam
BYD SEALION 6 PHEV có Dynamic và Premium, cùng hệ DM-i FWD 160 kW/300 Nm, pin 18,3 kWh và phạm vi thuần điện 92 km NEDC. Mức 1,1 L/100 km chỉ áp dụng trong phép thử ECE khi pin đầy, không phải mức xăng cố định khi pin cạn.
Giá tham khảo
₫709,000,000 – ₫899,000,000
Đã kiểm tra dữ liệu 4/9/2026
Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.
Phiên bản đang bán
2
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Plug-in hybrid
Công suất cao nhất
160 kW
Sealion 6 Dynamic
Phạm vi tối đa
92 km
Tiêu chuẩn NEDC
Dung lượng pin
18.3 kWh
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá tham khảo
₫709,000,000 – ₫899,000,000
Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.
- Sealion 6 Dynamic₫709,000,000
- Sealion 6 Premium₫899,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuBYD
- Phân khúcC
- Hệ dẫn độngPlug-in hybrid
- Động cơ1.5L DM-i + mô-tơ điện cầu trước
- Phạm viTối đa 92 km
- Công suấtTối đa 160 kW
Bảo hành
- Xe6 năm / 150k km
- Pin8 năm / 160k km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba
Phạm vi và tiêu chuẩn thử
✓ Xác minh từ hãng
BYD Sealion 6 (2026) 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?
BYD SEALION 6 PHEV có Dynamic và Premium, cùng hệ DM-i FWD 160 kW/300 Nm, pin 18,3 kWh và phạm vi thuần điện 92 km NEDC. Mức 1,1 L/100 km chỉ áp dụng trong phép thử ECE khi pin đầy, không phải mức xăng cố định khi pin cạn. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.
Nguồn dữ liệu: BYD Vietnam - SEALION 6 current product page and Vietnam catalogue
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Phù hợp gia đình muốn một chiếc SUV cỡ C chạy điện trong đô thị và không lo hết điện khi đi xa.
Điểm mạnh đã xác minh
Thiết kế hiện đại, khoang cabin rộng rãi, công nghệ an toàn ADAS khá đầy đủ ở bản Premium.
Hạn chế cần cân nhắc
Giá niêm yết cao hơn nhiều mẫu hybrid cùng phân khúc, chưa kể hệ thống trạm sạc còn hạn chế.
BYD Sealion 6 (2026) tại Việt Nam đang bán 2 phiên bản: Sealion 6 Dynamic và Sealion 6 Premium, giá tham khảo ₫709.000.000–₫899.000.000. Hệ dẫn động Plug-in Hybrid. Phù hợp phù hợp gia đình muốn một chiếc SUV cỡ C chạy điện trong đô thị và không lo hết điện khi đi xa.
Hiệu năng từng phiên bản BYD Sealion 6 (2026) như thế nào?
Cả 2 phiên bản BYD Sealion 6 (2026) đang bán tại Việt Nam (Sealion 6 Dynamic và Sealion 6 Premium) đều dùng hệ Plug-in Hybrid, 160 kW. Khác biệt giữa các bản chủ yếu ở trang bị, không phải công suất.
| Thông số | Sealion 6 Dynamic | Sealion 6 Premium |
|---|---|---|
| Hệ dẫn động | Plug-in Hybrid | Plug-in Hybrid |
| Công suất (kW) | 160 kW | 160 kW |
| Mô-men xoắn | 300 | 300 |
| Mức tiêu thụ | 1.1 | 1.1 |
| Quãng đường điện (km) | 92 km | 92 km |
Nguồn dữ liệu: BYD Vietnam - SEALION 6 current product page and Vietnam catalogue
BYD Sealion 6 (2026) các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Plug-in Hybrid 160 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.
Kích thước và không gian sử dụng của BYD Sealion 6 (2026) ra sao?
Kích thước BYD Sealion 6 (2026) tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4775 mm, 5 chỗ.
| Thông số | Sealion 6 Dynamic | Sealion 6 Premium |
|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4775 mm | 4775 mm |
| Chiều rộng (mm) | 1890 mm | 1890 mm |
| Chiều cao (mm) | 1670 mm | 1670 mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2765 mm | 2765 mm |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 425-1.440 L | 425-1.440 L |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ |
Nguồn dữ liệu: BYD Vietnam - SEALION 6 current product page and Vietnam catalogue
BYD Sealion 6 (2026) tại Việt Nam bố trí 5 chỗ; nên ngồi thử cả hàng trước và hàng sau trước khi đặt cọc.
Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của BYD Sealion 6 (2026)
BYD Sealion 6 (2026) tại Việt Nam dùng hệ Plug-in Hybrid, dung tích 1498 cc, pin 18.3 kWh, hộp số EHS DM-i, FWD, dẫn động Cầu trước.
| Thông số | Sealion 6 Dynamic | Sealion 6 Premium |
|---|---|---|
| Dung tích động cơ (cc) | 1498 cc | 1498 cc |
| Hộp số | EHS DM-i, FWD | EHS DM-i, FWD |
| Dẫn động | Cầu trước | Cầu trước |
| Bình nhiên liệu (lít) | 60 lít | 60 lít |
| Pin (kWh) | 18.3 kWh | 18.3 kWh |
Nguồn dữ liệu: BYD Vietnam - SEALION 6 current product page and Vietnam catalogue
BYD Sealion 6 (2026) là Plug-in Hybrid tại Việt Nam; quãng đường điện và điểm sạc ảnh hưởng chi phí vận hành nhiều hơn bản xăng thuần.
Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam
Chênh lệch ₫190.000.000, tương đương tăng khoảng 26.8% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:
- •Bản Sealion 6 Premium đắt hơn ₫190.000.000 so với bản Sealion 6 Dynamic tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và phiên bản tại Việt Nam | BYD Vietnam - SEALION 6 current product page and Vietnam catalogue | Thị trường Việt Nam |
| Đối chiếu giá công bố trên truyền thông Việt Nam | Nguồn thị trường Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
| Thông số kỹ thuật | BYD Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính
| Phiên bản | Giá tham khảo | Hệ dẫn động | Công suất | Mô-men xoắn | Pin | Phạm vi | Sạc AC | Động cơ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sealion 6 Dynamic | ₫709,000,000 | Dẫn động cầu trước | 160 kW | 300 Nm | 18.3 kWh | 92 km | 6.6 kW | 1.5L DM-i + mô-tơ điện cầu trước |
| Sealion 6 Premium | ₫899,000,000 | Dẫn động cầu trước | 160 kW | 300 Nm | 18.3 kWh | 92 km | 6.6 kW | 1.5L DM-i + mô-tơ điện cầu trước |
Bảng trả góp tham khảo
BYD Sealion 6 (2026) trả góp khoảng 8.581.083 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 709 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 142 triệu đ | 567 triệu đ | 17.643.447 đ | 13.714.273 đ | 11.365.524 đ | 9.806.952 đ |
| 25% · 177 triệu đ | 532 triệu đ | 16.540.732 đ | 12.857.131 đ | 10.655.179 đ | 9.194.017 đ |
| 30% · 213 triệu đ | 496 triệu đ | 15.438.016 đ | 11.999.989 đ | 9.944.834 đ | 8.581.083 đ |
| 35% · 248 triệu đ | 461 triệu đ | 14.335.301 đ | 11.142.847 đ | 9.234.489 đ | 7.968.148 đ |
| 40% · 284 triệu đ | 425 triệu đ | 13.232.585 đ | 10.285.705 đ | 8.524.143 đ | 7.355.214 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 15.211.100 đ | 11.769.731 đ | 9.710.679 đ | 8.342.768 đ |
| 7,5% (thị trường) | 15.438.016 đ | 11.999.989 đ | 9.944.834 đ | 8.581.083 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 15.782.207 đ | 12.350.447 đ | 10.302.372 đ | 8.946.074 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Sealion 6 Dynamic | 709 triệu đ | 15.438.016 đ | 11.999.989 đ | 9.944.834 đ | 8.581.083 đ |
| Sealion 6 Premium | 899 triệu đ | 19.575.143 đ | 15.215.783 đ | 12.609.881 đ | 10.880.668 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
Kiểm tra lần cuối 4/9/2026
Kiểm tra lần cuối 19/8/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
BYD Sealion 6 xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
BYD Sealion 6 chạy được bao nhiêu km?
Tối đa 92 km (NEDC), tùy phiên bản.
BYD Sealion 6 có phải xe hybrid không?
Các phiên bản trên trang này dùng hệ hybrid tại Việt Nam. Xem loại hệ thống, công suất động cơ/mô-tơ và mức tiêu thụ trong bảng thông số. Đây không phải xe điện sạc ngoài trừ khi trang ghi rõ PHEV.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

BYD Atto 2 2026 có tốt không? Giá, 380 km và sạc 65 kW
BYD Atto 2 giá 669 triệu, pin Blade 45,12 kWh và 380 km NEDC; phân tích lăn bánh, sạc, chi phí điện, bảo hành và đối thủ.

BYD Atto 3 2026 có tốt không? So sánh Dynamic và Premium
BYD Atto 3 có hai bản Dynamic 766 triệu và Premium 886 triệu; đối chiếu phạm vi, lăn bánh, thông số và TCO 5 năm để chọn đúng bản.

VinFast Evo200 2026 có nên mua? Giá, pin và chi phí sạc
Evo200 giá 22 triệu kèm pin 3,5 kWh, phạm vi công bố 203 km ở điều kiện 30 km/h. Xem sạc, bảo hành và chi phí sử dụng có công thức.

Chevrolet Spark cũ có nên mua không? Tách đúng máy và số
Chevrolet Spark cũ nên chọn 0.8, 1.0 hay 1.2, MT hay AT? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay và checklist xe đô thị cũ.

Mua ô tô trả góp: tính tiền tháng, tổng lãi và ngưỡng an toàn
Cách tính khoản vay ô tô theo dư nợ giảm dần, niên kim, lãi sau ưu đãi, phí và kịch bản stress với ví dụ vay 560 triệu.

Honda CR-V e:HEV 2026 có tốt không? Giá, bảo hành và chọn bản
CR-V e:HEV L/RS lắp ráp Phú Thọ; bảo hành hybrid 5y/130k chỉ e:HEV — không gộp bản xăng CBU; giá 1,039–1,25 tỷ (31/08/2026).

VinFast Limo Green 2026 có tốt không? Bài toán 7 chỗ và chạy dịch vụ
Limo Green giá 699 triệu, 7 chỗ, pin 60,13 kWh và 450 km NEDC. Xem lăn bánh tách biển trắng, biển vàng và chi phí dịch vụ.

Mitsubishi Attrage cũ có nên mua không? Chọn MT hay CVT
Mitsubishi Attrage cũ nên chọn MT, CVT hay CVT Premium? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay, xe dịch vụ và checklist CVT.

Volkswagen có tốt không? Lịch sử, doanh số và đánh giá tại Việt Nam
Volkswagen có tốt không? Hãng xe Đức hơn 15 năm tại Việt Nam, định vị cận sang với khung gầm MQB đầm chắc. MPV Viloran bùng nổ >4.000 xe, cùng Teramont, Teramont Pro, Virtus, Golf R giá 949 triệu – 2,89 tỷ. Đánh giá chi tiết (kiểm tra 08/2026).

Honda Wave Alpha 110 có tốt không? Giá 3 bản và có nên mua
Wave Alpha 17,957–19,037 triệu (TC/Đặc biệt/Cổ điển); bộ chế hòa khí cơ; 1,72 L/100 km; xăng ~396 nghìn/tháng — xe số Honda (31/08/2026).



