
BYD
BYD Sealion 6 Dynamic hay Premium: giá và có nên mua khi không sạc?
SUV · C · Đang bán tại Việt Nam
BYD Sealion 6 tại Việt Nam: 839 triệu đồng–936 triệu đồng. Sealion 6 là SUV PHEV 5 chỗ, không phải xe thuần điện. Dynamic và Premium dùng cùng hệ DM-i công suất kết hợp 160 kW, pin 18,3 kWh và dẫn động cầu trước trong catalogue Việt Nam. Giá đại lý tham khảo 839/936 triệu chênh 97 triệu; cần so trang bị xe giao, không mặc định bản Premium mạnh hơn. Lợi ích điện chỉ nên tính theo lịch sạc thực tế: 1,1 L/100 km trong catalogue là cho 100 km đầu, không chứng minh mức xăng của người không sạc.
Giá tham khảo có nguồn
₫839,000,000 – ₫936,000,000
Đã kiểm tra dữ liệu 3/10/2026
Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.
Phiên bản đang bán
2
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Plug-in hybrid
Giá tham khảo có nguồn
839 triệu đồng
Đối chiếu 03/10/2026
Phạm vi tối đa
92 km
Tiêu chuẩn Manufacturer claim — standard unspecified
Dung lượng pin
18.3 kWh
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá tham khảo có nguồn
₫839,000,000 – ₫936,000,000
Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.
- Sealion 6 Dynamic₫839,000,000
- Sealion 6 Premium₫936,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuBYD
- Phân khúcC
- Hệ dẫn độngPlug-in hybrid
- Động cơXiaoyun 1.5 L + mô-tơ PMS cầu trước, DM-i
- Phạm viTối đa 92 km
- Công suấtTối đa 160 kW
Bảo hành
- XeXe: 6 năm/150.000 km, điều kiện đến trước theo hóa đơn xe mới đầu tiên và sổ bảo hành; không thay thế bảo hành pin.
- PinPin cao áp/mô-tơ theo hạng mục: 8 năm/160.000 km, điều kiện đến trước, tính từ hóa đơn xe mới đầu tiên; không áp gói mở rộng 300.000/500.000 km nếu chưa mua gói.
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Phạm vi và tiêu chuẩn thử
✓ Xác minh từ hãng
BYD Sealion 6 Dynamic hay Premium: giá và có nên mua khi không sạc?
BYD Sealion 6 tại Việt Nam: 839 triệu đồng–936 triệu đồng. Sealion 6 là SUV PHEV 5 chỗ, không phải xe thuần điện. Dynamic và Premium dùng cùng hệ DM-i công suất kết hợp 160 kW, pin 18,3 kWh và dẫn động cầu trước trong catalogue Việt Nam. Giá đại lý tham khảo 839/936 triệu chênh 97 triệu; cần so trang bị xe giao, không mặc định bản Premium mạnh hơn. Lợi ích điện chỉ nên tính theo lịch sạc thực tế: 1,1 L/100 km trong catalogue là cho 100 km đầu, không chứng minh mức xăng của người không sạc. Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
Nguồn dữ liệu: Vietnam manufacturer/distributor: www.byd.com
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Gia đình muốn SUV 5 chỗ và có thể sạc đều, nhưng vẫn cần động cơ xăng cho những chuyến xa.
Điểm mạnh đã xác minh
Cùng cấu hình cơ khí giúp so mức chênh trang bị rõ hơn; mô-tơ 145 kW và công suất kết hợp 160 kW được tách, tránh cộng sai.
Hạn chế cần cân nhắc
Trang hãng và catalogue có hai số tầm điện 92/100 km; giá 799/899 triệu ra mắt có điều kiện 1.000 đơn đầu không được dùng làm giá hiện hành.
Sealion 6 là SUV PHEV 5 chỗ, không phải xe thuần điện. Dynamic và Premium dùng cùng hệ DM-i công suất kết hợp 160 kW, pin 18,3 kWh và dẫn động cầu trước trong catalogue Việt Nam. Giá đại lý tham khảo 839/936 triệu chênh 97 triệu; cần so trang bị xe giao, không mặc định bản Premium mạnh hơn. Lợi ích điện chỉ nên tính theo lịch sạc thực tế: 1,1 L/100 km trong catalogue là cho 100 km đầu, không chứng minh mức xăng của người không sạc.
BYD Sealion 6 dùng động cơ nào và công suất bao nhiêu?
Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.
| Hạng mục | Sealion 6 Dynamic | Sealion 6 Premium |
|---|---|---|
| Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW) | 160 | 160 |
| Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm) | 300 | 300 |
| 0–100 km/h (s) | 8,3 | 8,3 |
| Công suất hệ thống công bố (kW) | 160 | 160 |
| Mô-men hệ thống công bố (Nm) | 300 | 300 |
| Công suất động cơ đốt trong (kW) | 72 | 72 |
| Mô-men động cơ đốt trong (Nm) | 122 | 122 |
| Công suất mô-tơ (kW) | 145 | 145 |
| Mô-men mô-tơ (Nm) | 300 | 300 |
Nguồn dữ liệu: Vietnam manufacturer/distributor: www.byd.com
Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.
BYD Sealion 6: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.
| Hạng mục | Sealion 6 Dynamic | Sealion 6 Premium |
|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4775 | 4775 |
| Số chỗ | 5 | 5 |
| Chiều rộng (mm) | 1890 | 1890 |
| Chiều cao (mm) | 1670 | 1670 |
| Trục cơ sở (mm) | 2765 | 2765 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 173 | 173 |
| Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) | 425 | 425 |
| Bán kính quay (m) | 5,5 | 5,5 |
| Vệt bánh trước (mm) | 1630 | 1630 |
| Vệt bánh sau (mm) | 1630 | 1630 |
| Khối lượng không tải (kg) | 1830 | 1830 |
Nguồn dữ liệu: Vietnam manufacturer/distributor: www.byd.com
Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.
BYD Sealion 6 giá bao nhiêu và cần lưu ý gì khi chọn bản?
Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
| Hạng mục | Sealion 6 Dynamic | Sealion 6 Premium |
|---|---|---|
| Giá xe tại ngày đối chiếu (VND) | 839 triệu đồng | 936 triệu đồng |
| Loại nguồn giá | Tham khảo đại lý | Tham khảo đại lý |
| Tiêu thụ năng lượng công bố | 1,1 L/100 km cho 100 km đầu; 3,5–4,8 L/100 km là mức trung bình hãng công bố, không đồng nghĩa chạy không sạc | 1,1 L/100 km cho 100 km đầu; 3,5–4,8 L/100 km là mức trung bình hãng công bố, không đồng nghĩa chạy không sạc |
| Dung lượng pin theo tài liệu (kWh) | 18,3 | 18,3 |
| Loại/mã động cơ | Xiaoyun 1.5 L + mô-tơ PMS cầu trước, DM-i | Xiaoyun 1.5 L + mô-tơ PMS cầu trước, DM-i |
| Dung tích động cơ (cc) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Bình nhiên liệu (L) | 60 | 60 |
| Sạc DC công bố (kW) | 18 | 18 |
| Hộp số | Hệ truyền động DM-i, dẫn động cầu trước | Hệ truyền động DM-i, dẫn động cầu trước |
| Bộ sạc AC theo tài liệu (kW) | 6,6 | 6,6 |
| Lốp trước | 235/50 R19 | 235/50 R19 |
| Lốp sau | 235/50 R19 | 235/50 R19 |
| Ghi chú chênh lệch giữa các nguồn thông số | Trang hãng ghi 92 km không nêu chu trình cạnh số; catalogue 04/2025 ghi 100 km NEDC. Giữ hai công bố kèm nguồn, không đổi 92 km thành WLTP. | Trang hãng ghi 92 km không nêu chu trình cạnh số; catalogue 04/2025 ghi 100 km NEDC. Giữ hai công bố kèm nguồn, không đổi 92 km thành WLTP. |
| Dẫn động | fwd | fwd |
| Khối lượng toàn bộ theo hồ sơ (kg) | 2240 | 2240 |
| Phạm vi và chu trình công bố (km) | 92 km Manufacturer claim — standard unspecified; 100 km NEDC | 92 km Manufacturer claim — standard unspecified; 100 km NEDC |
Nguồn dữ liệu: Vietnam manufacturer/distributor: www.byd.com
Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính
| Phiên bản | Giá tham khảo có nguồn | Hệ dẫn động | Công suất | Mô-men xoắn | Pin | Phạm vi | Sạc DC | Sạc AC | Động cơ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sealion 6 Dynamic | ₫839,000,000 | Dẫn động cầu trước | 160 kW | 300 Nm | 18.3 kWh | 92 km | 18 kW | 6.6 kW | Xiaoyun 1.5 L + mô-tơ PMS cầu trước, DM-i |
| Sealion 6 Premium | ₫936,000,000 | Dẫn động cầu trước | 160 kW | 300 Nm | 18.3 kWh | 92 km | 18 kW | 6.6 kW | Xiaoyun 1.5 L + mô-tơ PMS cầu trước, DM-i |
Bảng trả góp tham khảo
BYD Sealion 6 trả góp khoảng 10.154.483 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 839 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 168 triệu đ | 671 triệu đ | 20.878.494 đ | 16.228.879 đ | 13.449.471 đ | 11.605.123 đ |
| 25% · 210 triệu đ | 629 triệu đ | 19.573.588 đ | 15.214.574 đ | 12.608.879 đ | 10.879.803 đ |
| 30% · 252 triệu đ | 587 triệu đ | 18.268.682 đ | 14.200.269 đ | 11.768.287 đ | 10.154.483 đ |
| 35% · 294 triệu đ | 545 triệu đ | 16.963.776 đ | 13.185.964 đ | 10.927.695 đ | 9.429.163 đ |
| 40% · 336 triệu đ | 503 triệu đ | 15.658.870 đ | 12.171.659 đ | 10.087.103 đ | 8.703.843 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 18.000.159 đ | 13.927.792 đ | 11.491.199 đ | 9.872.472 đ |
| 7,5% (thị trường) | 18.268.682 đ | 14.200.269 đ | 11.768.287 đ | 10.154.483 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 18.675.983 đ | 14.614.985 đ | 12.191.382 đ | 10.586.398 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Sealion 6 Dynamic | 839 triệu đ | 18.268.682 đ | 14.200.269 đ | 11.768.287 đ | 10.154.483 đ |
| Sealion 6 Premium | 936 triệu đ | 20.380.794 đ | 15.842.017 đ | 13.128.864 đ | 11.328.482 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Vietnam manufacturer/distributor: www.byd.comNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- Vietnam manufacturer/distributor: www.byd.comNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- Vietnam manufacturer/distributor: www.byd.comNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
BYD SEALION 6 DM-i xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
BYD SEALION 6 DM-i chạy được bao nhiêu km?
Tối đa 92 km (Manufacturer claim — standard unspecified), tùy phiên bản.
BYD SEALION 6 DM-i có phải xe hybrid không?
Trang này có phiên bản hybrid tại Việt Nam; không có nghĩa mọi phiên bản đều là hybrid. Kiểm tra hệ động lực của đúng phiên bản, công suất động cơ/mô-tơ và mức tiêu thụ trong bảng thông số. HEV không sạc ngoài; chỉ dùng khái niệm sạc ngoài khi phiên bản được ghi rõ là PHEV.
Sealion 6 Premium có AWD không?
Catalogue Việt Nam được đối chiếu ghi cầu trước cho cả Dynamic và Premium. Không lấy bản AWD của thị trường khác mô tả bản Việt Nam.
Tầm điện Sealion 6 là 92 hay 100 km?
Trang hãng ghi 92 km không nêu chu trình cạnh số; catalogue 04/2025 ghi 100 km NEDC. Hai công bố được giữ riêng, không gán 92 km thành WLTP và không bảo đảm kết quả thực tế.
Không sạc có đạt 1,1 L/100 km không?
Không thể kết luận như vậy. Catalogue ghi mức 1,1 cho 100 km đầu; phần tiêu thụ trung bình hãng ghi 3,5–4,8 L/100 km với điều kiện khác. Hãy tính theo tỷ lệ chạy điện và giá năng lượng thực tế.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

BYD Dolphin 2026 có nên mua? Giá, sạc và ngân sách
Dolphin 2026 ViệtNam: pin 50,25 kWh,435 km NEDC; chọn theo sạc, giáquyềnsuất, tiền nhận xe và lịch bảo dưỡng đúng ngày giao.

BYD Han 2026 có tốt không? Giá, AWD và chi phí sạc
BYD Han giá 1,489 tỷ, pin 85,44 kWh, 521 km WLTP và AWD 380 kW; phân tích lăn bánh, sạc, chi phí, bảo hành và giá trị.

BYD M6 2026 có tốt không? Giá, 7 chỗ và chi phí sạc
BYD M6 giá tham khảo đại lý 756 triệu, pin 55,4 kWh, 420 km NEDC: kiểm đủ người và đồ, lịch sạc, giấy tờ dịch vụ, trả góp sau ưu đãi và ngân sách 5 năm.

Xe Trung Quốc 2026 có đáng mua không? Khung quyết định
Không % chênh/khấu hao cố định; VinFast là VN không liệt kê xe TQ; so OTD từng mẫu BYD/Geely; Vios 458/488/545M (01/09/2026).

Xe VinFast cũ còn bảo hành pin không? Cách xác minh theo VIN
Kiểm tra xe VinFast cũ còn bảo hành pin bằng VIN, ngày kích hoạt, odo, lịch sử chạy dịch vụ, pin mua hay thuê và xác nhận chính hãng.

Honda LEAD giá lăn bánh: 3 bản, Smart Key và ABS
Honda LEAD giá hiện hành, lăn bánh theo 2 khu vực, Smart Key cả ba bản và ABS bản Đặc biệt; xem giả định thuế, phí trước khi đặt cọc.

Audi Q6 e-tron 2026 có tốt không? 800V có đáng tiền
Audi Q6 e-tron giá 3,199 tỷ, pin 94,9 kWh net, 583 km WLTP và sạc 260 kW; phân tích cấu hình, lăn bánh, bảo hành và đối thủ.

Creta hay Seltos: chọn bản theo nhu cầu và tiền mua
Ghép bản/giá ròng rồi thử nhà, kiểm trang bị cùng tiền nhận/tổng vay

Xe Hyundai cũ nào đáng mua? Grand i10, Creta hay Stargazer
So sánh Hyundai cũ theo giá rao và nhiệm vụ: Grand i10 đô thị, Creta 5 chỗ, Stargazer gia đình; kèm phiên bản và checklist riêng.

Honda City 2026 giá lăn bánh: Chi phí thực tế tại Hà Nội, TP.HCM
Honda City mới L 539/RS 569 triệu trước phí; công thức và bảng tổng một phần theo mức thu/biển giả định, tách màu, tiền vay và xe G đời trước.



