
Ford
Ford Territory 2026 giá bao nhiêu, Trend hay Titanium, Platinum?
SUV · C · Đang bán tại Việt Nam
Ford Territory tại Việt Nam: 739 triệu đồng–916 triệu đồng. Territory mới Việt Nam có bốn bản Trend, Titanium, Titanium X và Platinum trong bảng giá hiện hành. Các bản cùng máy xăng 1.5L EcoBoost, 7AT, dẫn động cầu trước và năm chỗ; nâng bản cần so trang bị sử dụng thật, không phải tăng công suất. Kích thước mới dài 4.685 mm khác đời trước 4.630 mm, vì vậy hãy kiểm tra brochure đúng đời khi đo chỗ đỗ hoặc so xe.
Giá niêm yết
₫739,000,000 – ₫916,000,000
Đã xác minh 3/10/2026
Phiên bản đang bán
4
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Xăng
Giá niêm yết Việt Nam
739 triệu đồng
Đối chiếu 03/10/2026
Dung tích xi-lanh
1.5 L
Mô-men xoắn tối đa
248 Nm
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫739,000,000 – ₫916,000,000
- Trend 1.5 AT₫739,000,000
- Titanium 1.5 AT₫819,000,000
- Titanium X 1.5 AT₫875,000,000
- Platinum 1.5 AT₫916,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuFord
- Phân khúcC
- Hệ dẫn độngXăng
- Động cơEcoBoost 1.5L I4 xăng
- Công suấtTối đa 118 kW
Bảo hành
- XeCấu hình Ford mới trong chính sách 2026: 5 năm hoặc 150.000 km, điều kiện đến trước; tính từ giao xe/bắt đầu sử dụng. Không áp tự động cho xe cũ khác đời.
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Ford Territory 2026 giá bao nhiêu, Trend hay Titanium, Platinum?
Ford Territory tại Việt Nam: 739 triệu đồng–916 triệu đồng. Territory mới Việt Nam có bốn bản Trend, Titanium, Titanium X và Platinum trong bảng giá hiện hành. Các bản cùng máy xăng 1.5L EcoBoost, 7AT, dẫn động cầu trước và năm chỗ; nâng bản cần so trang bị sử dụng thật, không phải tăng công suất. Kích thước mới dài 4.685 mm khác đời trước 4.630 mm, vì vậy hãy kiểm tra brochure đúng đời khi đo chỗ đỗ hoặc so xe. Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
Nguồn dữ liệu: Ford Việt Nam — nhà sản xuất
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Gia đình mua crossover năm chỗ, muốn so ngân sách và trang bị giữa bốn cấu hình cùng động cơ.
Điểm mạnh đã xác minh
Bảng hãng tách bốn giá, hai cỡ lốp và cấu hình FWD; thông số động cơ cùng nền tảng dễ so.
Hạn chế cần cân nhắc
Nâng bản không tăng công suất; bánh lớn cần cân nhắc lốp; mức 7,40 L/100km là công bố, không cam kết đường phố.
Territory mới Việt Nam có bốn bản Trend, Titanium, Titanium X và Platinum trong bảng giá hiện hành. Các bản cùng máy xăng 1.5L EcoBoost, 7AT, dẫn động cầu trước và năm chỗ; nâng bản cần so trang bị sử dụng thật, không phải tăng công suất. Kích thước mới dài 4.685 mm khác đời trước 4.630 mm, vì vậy hãy kiểm tra brochure đúng đời khi đo chỗ đỗ hoặc so xe.
Ford Territory: công suất, mô-men và khác biệt động cơ
Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.
| Hạng mục | Trend 1.5 AT | Titanium 1.5 AT | Titanium X 1.5 AT | Platinum 1.5 AT |
|---|---|---|---|---|
| Công suất động cơ (kW) | 118 | 118 | 118 | 118 |
| Mô-men động cơ (Nm) | 248 | 248 | 248 | 248 |
Nguồn dữ liệu: Ford Việt Nam — nhà sản xuất
Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.
Ford Territory: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.
| Hạng mục | Trend 1.5 AT | Titanium 1.5 AT | Titanium X 1.5 AT | Platinum 1.5 AT |
|---|---|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4685 | 4685 | 4685 | 4685 |
| Số chỗ | 5 | 5 | 5 | 5 |
| Chiều rộng (mm) | 1935 | 1935 | 1935 | 1935 |
| Chiều cao (mm) | 1706 | 1706 | 1706 | 1706 |
| Trục cơ sở (mm) | 2726 | 2726 | 2726 | 2726 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 190 | 190 | 190 | 190 |
| Bán kính quay (m) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
Nguồn dữ liệu: Ford Việt Nam — nhà sản xuất
Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.
Ford Territory: giá từng bản, hộp số và chi phí sử dụng
Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
| Hạng mục | Trend 1.5 AT | Titanium 1.5 AT | Titanium X 1.5 AT | Platinum 1.5 AT |
|---|---|---|---|---|
| Giá xe tại ngày đối chiếu (VND) | 739 triệu đồng | 819 triệu đồng | 875 triệu đồng | 916 triệu đồng |
| Loại nguồn giá | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức |
| Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km) | 7,4 | 7,4 | 7,4 | 7,4 |
| Loại/mã động cơ | EcoBoost 1.5L I4 xăng | EcoBoost 1.5L I4 xăng | EcoBoost 1.5L I4 xăng | EcoBoost 1.5L I4 xăng |
| Dung tích động cơ (cc) | 1490 | 1490 | 1490 | 1490 |
| Bình nhiên liệu (L) | 60 | 60 | 60 | 60 |
| Hộp số | 7AT | 7AT | 7AT | 7AT |
| Lốp trước | 235/55 R18 | 235/55 R18 | 235/50 R19 | 235/50 R19 |
| Lốp sau | 235/55 R18 | 235/55 R18 | 235/50 R19 | 235/50 R19 |
| Dẫn động | fwd | fwd | fwd | fwd |
| Điều kiện giá, màu và phạm vi báo giá | Giá bảng không gồm lăn bánh; màu Xanh cộng 8.000.000 đồng. | Giá bảng không gồm lăn bánh; màu Xanh cộng 8.000.000 đồng. | Giá bảng không gồm lăn bánh; màu Xanh cộng 8.000.000 đồng. | Giá bảng không gồm lăn bánh; màu Xanh cộng 8.000.000 đồng. |
Nguồn dữ liệu: Ford Việt Nam — nhà sản xuất
Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Trend 1.5 AT: 739 triệu đồng | Giá niêm yết trong nguồn chính thức; 2026 price group; effective 22/07/2026; Trend 1.5 AT: 739.000.000 VNĐ | Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh. |
| Trend 1.5 AT — Chiều dài (mm): 4685 | Trend 1.5 AT; new 2026 brochure, not old 4630-mm model: length: 4685 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Trend 1.5 AT — Số chỗ: 5 | Trend 1.5 AT; Territory SUV comparison seating/FWD only, old dimensions excluded: seats: 5 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Trend 1.5 AT — Công suất động cơ (kW): 118 | Trend 1.5 AT; new 2026 brochure, not old 4630-mm model: power: 160 (118 kW) PS | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Trend 1.5 AT — Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km): 7,4 | Trend 1.5 AT; new 2026 brochure, not old 4630-mm model: consumption: 7,40 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Trend 1.5 AT — Loại/mã động cơ: EcoBoost 1.5L I4 xăng | Trend 1.5 AT; new 2026 brochure, not old 4630-mm model: engine: EcoBoost 1.5L I4 xăng | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Trend 1.5 AT — Dung tích động cơ (cc): 1490 | Trend 1.5 AT; new 2026 brochure, not old 4630-mm model: engine_cc: 1490 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Trend 1.5 AT — Chiều rộng (mm): 1935 | Trend 1.5 AT; new 2026 brochure, not old 4630-mm model: width: 1935 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Trend 1.5 AT — Mô-men động cơ (Nm): 248 | Trend 1.5 AT; new 2026 brochure, not old 4630-mm model: torque: 248 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Trend 1.5 AT — Bình nhiên liệu (L): 60 | Trend 1.5 AT; new 2026 brochure, not old 4630-mm model: fuel_tank: 60 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Trend 1.5 AT — Chiều cao (mm): 1706 | Trend 1.5 AT; new 2026 brochure, not old 4630-mm model: height: 1706 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Trend 1.5 AT — Hộp số: 7AT | Trend 1.5 AT; new 2026 brochure, not old 4630-mm model: transmission: 7AT | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Trend 1.5 AT — Trục cơ sở (mm): 2726 | Trend 1.5 AT; new 2026 brochure, not old 4630-mm model: wheelbase: 2726 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Trend 1.5 AT — Khoảng sáng gầm (mm): 190 | Trend 1.5 AT; new 2026 brochure, not old 4630-mm model: ground_clearance: 190 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Trend 1.5 AT — Lốp trước: 235/55 R18 | Trend 1.5 AT; new 2026 brochure, not old 4630-mm model: tyres_front: 235/55 R18 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Trend 1.5 AT — Lốp sau: 235/55 R18 | Trend 1.5 AT; new 2026 brochure, not old 4630-mm model: tyres_rear: 235/55 R18 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Titanium 1.5 AT: 819 triệu đồng | Giá niêm yết trong nguồn chính thức; 2026 price group; effective 22/07/2026; Titanium 1.5 AT: 819.000.000 VNĐ | Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh. |
| Titanium 1.5 AT — Chiều dài (mm): 4685 | Titanium 1.5 AT; new 2026 brochure, not old 4630-mm model: length: 4685 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Titanium 1.5 AT — Số chỗ: 5 | Titanium 1.5 AT; Territory SUV comparison seating/FWD only, old dimensions excluded: seats: 5 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Titanium 1.5 AT — Công suất động cơ (kW): 118 | Titanium 1.5 AT; new 2026 brochure, not old 4630-mm model: power: 160 (118 kW) PS | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Titanium 1.5 AT — Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km): 7,4 | Titanium 1.5 AT; new 2026 brochure, not old 4630-mm model: consumption: 7,40 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Titanium 1.5 AT — Loại/mã động cơ: EcoBoost 1.5L I4 xăng | Titanium 1.5 AT; new 2026 brochure, not old 4630-mm model: engine: EcoBoost 1.5L I4 xăng | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Titanium 1.5 AT — Dung tích động cơ (cc): 1490 | Titanium 1.5 AT; new 2026 brochure, not old 4630-mm model: engine_cc: 1490 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Titanium 1.5 AT — Chiều rộng (mm): 1935 | Titanium 1.5 AT; new 2026 brochure, not old 4630-mm model: width: 1935 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Titanium 1.5 AT — Mô-men động cơ (Nm): 248 | Titanium 1.5 AT; new 2026 brochure, not old 4630-mm model: torque: 248 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Titanium 1.5 AT — Bình nhiên liệu (L): 60 | Titanium 1.5 AT; new 2026 brochure, not old 4630-mm model: fuel_tank: 60 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Titanium 1.5 AT — Chiều cao (mm): 1706 | Titanium 1.5 AT; new 2026 brochure, not old 4630-mm model: height: 1706 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Titanium 1.5 AT — Hộp số: 7AT | Titanium 1.5 AT; new 2026 brochure, not old 4630-mm model: transmission: 7AT | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Titanium 1.5 AT — Trục cơ sở (mm): 2726 | Titanium 1.5 AT; new 2026 brochure, not old 4630-mm model: wheelbase: 2726 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Titanium 1.5 AT — Khoảng sáng gầm (mm): 190 | Titanium 1.5 AT; new 2026 brochure, not old 4630-mm model: ground_clearance: 190 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Titanium 1.5 AT — Lốp trước: 235/55 R18 | Titanium 1.5 AT; new 2026 brochure, not old 4630-mm model: tyres_front: 235/55 R18 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Titanium 1.5 AT — Lốp sau: 235/55 R18 | Titanium 1.5 AT; new 2026 brochure, not old 4630-mm model: tyres_rear: 235/55 R18 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Titanium X 1.5 AT: 875 triệu đồng | Giá niêm yết trong nguồn chính thức; 2026 price group; effective 22/07/2026; Titanium X 1.5 AT: 875.000.000 VNĐ | Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh. |
| Titanium X 1.5 AT — Chiều dài (mm): 4685 | Titanium X 1.5 AT; new 2026 brochure, not old 4630-mm model: length: 4685 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Titanium X 1.5 AT — Số chỗ: 5 | Titanium X 1.5 AT; Territory SUV comparison seating/FWD only, old dimensions excluded: seats: 5 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Titanium X 1.5 AT — Công suất động cơ (kW): 118 | Titanium X 1.5 AT; new 2026 brochure, not old 4630-mm model: power: 160 (118 kW) PS | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Titanium X 1.5 AT — Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km): 7,4 | Titanium X 1.5 AT; new 2026 brochure, not old 4630-mm model: consumption: 7,40 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Titanium X 1.5 AT — Loại/mã động cơ: EcoBoost 1.5L I4 xăng | Titanium X 1.5 AT; new 2026 brochure, not old 4630-mm model: engine: EcoBoost 1.5L I4 xăng | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Titanium X 1.5 AT — Dung tích động cơ (cc): 1490 | Titanium X 1.5 AT; new 2026 brochure, not old 4630-mm model: engine_cc: 1490 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Titanium X 1.5 AT — Chiều rộng (mm): 1935 | Titanium X 1.5 AT; new 2026 brochure, not old 4630-mm model: width: 1935 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Titanium X 1.5 AT — Mô-men động cơ (Nm): 248 | Titanium X 1.5 AT; new 2026 brochure, not old 4630-mm model: torque: 248 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Titanium X 1.5 AT — Bình nhiên liệu (L): 60 | Titanium X 1.5 AT; new 2026 brochure, not old 4630-mm model: fuel_tank: 60 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Titanium X 1.5 AT — Chiều cao (mm): 1706 | Titanium X 1.5 AT; new 2026 brochure, not old 4630-mm model: height: 1706 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Titanium X 1.5 AT — Hộp số: 7AT | Titanium X 1.5 AT; new 2026 brochure, not old 4630-mm model: transmission: 7AT | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Titanium X 1.5 AT — Trục cơ sở (mm): 2726 | Titanium X 1.5 AT; new 2026 brochure, not old 4630-mm model: wheelbase: 2726 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Titanium X 1.5 AT — Khoảng sáng gầm (mm): 190 | Titanium X 1.5 AT; new 2026 brochure, not old 4630-mm model: ground_clearance: 190 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Titanium X 1.5 AT — Lốp trước: 235/50 R19 | Titanium X 1.5 AT; new 2026 brochure, not old 4630-mm model: tyres_front: 235/50 R19 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Titanium X 1.5 AT — Lốp sau: 235/50 R19 | Titanium X 1.5 AT; new 2026 brochure, not old 4630-mm model: tyres_rear: 235/50 R19 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Platinum 1.5 AT: 916 triệu đồng | Giá niêm yết trong nguồn chính thức; 2026 price group; effective 22/07/2026; Platinum 1.5 AT: 916.000.000 VNĐ | Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh. |
| Platinum 1.5 AT — Chiều dài (mm): 4685 | Platinum 1.5 AT; new 2026 brochure, not old 4630-mm model: length: 4685 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Platinum 1.5 AT — Số chỗ: 5 | Platinum 1.5 AT; Territory SUV comparison seating/FWD only, old dimensions excluded: seats: 5 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Platinum 1.5 AT — Công suất động cơ (kW): 118 | Platinum 1.5 AT; new 2026 brochure, not old 4630-mm model: power: 160 (118 kW) PS | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Platinum 1.5 AT — Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km): 7,4 | Platinum 1.5 AT; new 2026 brochure, not old 4630-mm model: consumption: 7,40 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Platinum 1.5 AT — Loại/mã động cơ: EcoBoost 1.5L I4 xăng | Platinum 1.5 AT; new 2026 brochure, not old 4630-mm model: engine: EcoBoost 1.5L I4 xăng | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Platinum 1.5 AT — Dung tích động cơ (cc): 1490 | Platinum 1.5 AT; new 2026 brochure, not old 4630-mm model: engine_cc: 1490 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Platinum 1.5 AT — Chiều rộng (mm): 1935 | Platinum 1.5 AT; new 2026 brochure, not old 4630-mm model: width: 1935 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Platinum 1.5 AT — Mô-men động cơ (Nm): 248 | Platinum 1.5 AT; new 2026 brochure, not old 4630-mm model: torque: 248 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Platinum 1.5 AT — Bình nhiên liệu (L): 60 | Platinum 1.5 AT; new 2026 brochure, not old 4630-mm model: fuel_tank: 60 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Platinum 1.5 AT — Chiều cao (mm): 1706 | Platinum 1.5 AT; new 2026 brochure, not old 4630-mm model: height: 1706 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Platinum 1.5 AT — Hộp số: 7AT | Platinum 1.5 AT; new 2026 brochure, not old 4630-mm model: transmission: 7AT | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Platinum 1.5 AT — Trục cơ sở (mm): 2726 | Platinum 1.5 AT; new 2026 brochure, not old 4630-mm model: wheelbase: 2726 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Platinum 1.5 AT — Khoảng sáng gầm (mm): 190 | Platinum 1.5 AT; new 2026 brochure, not old 4630-mm model: ground_clearance: 190 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Platinum 1.5 AT — Lốp trước: 235/50 R19 | Platinum 1.5 AT; new 2026 brochure, not old 4630-mm model: tyres_front: 235/50 R19 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Platinum 1.5 AT — Lốp sau: 235/50 R19 | Platinum 1.5 AT; new 2026 brochure, not old 4630-mm model: tyres_rear: 235/50 R19 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| 8 hạng mục còn thiếu xác nhận | Trend 1.5 AT: Bán kính quay (m) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; Trend 1.5 AT: Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; Titanium 1.5 AT: Bán kính quay (m) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; Titanium 1.5 AT: Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; Titanium X 1.5 AT: Bán kính quay (m) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; Titanium X 1.5 AT: Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; Platinum 1.5 AT: Bán kính quay (m) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; Platinum 1.5 AT: Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate. | Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Brochure mới được ưu tiên cho kích thước; trang SUV chung chỉ dùng để đối chiếu FWD/số ghế, không dùng số kích thước cũ. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Bảo hành vehicle: Cấu hình Ford mới trong chính sách 2026: 5 năm hoặc 150.000 km, điều kiện đến trước; tính từ giao xe/bắt đầu sử dụng. Không áp tự động cho xe cũ khác đời. | 2026 manufacturer policy; Ranger/Everest/Territory and Raptor brochure warranty panel: 5 năm / 150.000 km | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Bảo hành vehicle: Cấu hình Ford mới trong chính sách 2026: 5 năm hoặc 150.000 km, điều kiện đến trước; tính từ giao xe/bắt đầu sử dụng. Không áp tự động cho xe cũ khác đời. | 2026 manufacturer policy; Ranger/Everest/Territory and Raptor brochure warranty panel: 5 năm / 150.000 km | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Bảo hành vehicle: Cấu hình Ford mới trong chính sách 2026: 5 năm hoặc 150.000 km, điều kiện đến trước; tính từ giao xe/bắt đầu sử dụng. Không áp tự động cho xe cũ khác đời. | 2026 manufacturer policy; Ranger/Everest/Territory and Raptor brochure warranty panel: 5 năm / 150.000 km | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Bảo hành vehicle: Cấu hình Ford mới trong chính sách 2026: 5 năm hoặc 150.000 km, điều kiện đến trước; tính từ giao xe/bắt đầu sử dụng. Không áp tự động cho xe cũ khác đời. | 2026 manufacturer policy; Ranger/Everest/Territory and Raptor brochure warranty panel: 5 năm / 150.000 km | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 4 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trend 1.5 AT | ₫739,000,000 | Dẫn động cầu trước | EcoBoost 1.5L I4 xăng | AT 7 cấp | 118 kW | 248 Nm | 7.4 | 5 chỗ |
| Titanium 1.5 AT | ₫819,000,000 | Dẫn động cầu trước | EcoBoost 1.5L I4 xăng | AT 7 cấp | 118 kW | 248 Nm | 7.4 | 5 chỗ |
| Titanium X 1.5 AT | ₫875,000,000 | Dẫn động cầu trước | EcoBoost 1.5L I4 xăng | AT 7 cấp | 118 kW | 248 Nm | 7.4 | 5 chỗ |
| Platinum 1.5 AT | ₫916,000,000 | Dẫn động cầu trước | EcoBoost 1.5L I4 xăng | AT 7 cấp | 118 kW | 248 Nm | 7.4 | 5 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Ford Territory trả góp khoảng 8.944.175 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 739 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 148 triệu đ | 591 triệu đ | 18.389.996 đ | 14.294.567 đ | 11.846.435 đ | 10.221.914 đ |
| 25% · 185 triệu đ | 554 triệu đ | 17.240.621 đ | 13.401.156 đ | 11.106.033 đ | 9.583.045 đ |
| 30% · 222 triệu đ | 517 triệu đ | 16.091.247 đ | 12.507.746 đ | 10.365.631 đ | 8.944.175 đ |
| 35% · 259 triệu đ | 480 triệu đ | 14.941.872 đ | 11.614.336 đ | 9.625.229 đ | 8.305.305 đ |
| 40% · 296 triệu đ | 443 triệu đ | 13.792.497 đ | 10.720.925 đ | 8.884.826 đ | 7.666.436 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 15.854.729 đ | 12.267.745 đ | 10.121.568 đ | 8.695.777 đ |
| 7,5% (thị trường) | 16.091.247 đ | 12.507.746 đ | 10.365.631 đ | 8.944.175 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 16.450.002 đ | 12.873.032 đ | 10.738.297 đ | 9.324.610 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Trend 1.5 AT | 739 triệu đ | 16.091.247 đ | 12.507.746 đ | 10.365.631 đ | 8.944.175 đ |
| Titanium 1.5 AT | 819 triệu đ | 17.833.195 đ | 13.861.764 đ | 11.487.756 đ | 9.912.421 đ |
| Titanium X 1.5 AT | 875 triệu đ | 19.052.559 đ | 14.809.577 đ | 12.273.244 đ | 10.590.194 đ |
| Platinum 1.5 AT | 916 triệu đ | 19.945.307 đ | 15.503.512 đ | 12.848.333 đ | 11.086.420 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Ford Việt Nam — nhà sản xuấtNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- Ford Việt Nam — nhà sản xuấtNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- Ford Việt Nam — nhà sản xuấtNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- Ford Việt Nam — nhà sản xuấtNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Ford Territory xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Ford Territory chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Tính khoản trả góp Ford Territory như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Ford Everest cũ có nên mua không? Tách ba thế hệ
Ford Everest cũ nên chọn đời cũ, 2016–2021 hay thế hệ 2022+? Xem giá theo 4x2/4x4, bản, chi phí đến tay và checklist diesel.

Ford Mustang Mach-E 2026 có tốt không? Giá mới và gói sạc
Mustang Mach-E Premium AWD giá 1,699 tỷ, pin usable 88 kWh và 550 km WLTP. Xem lăn bánh, sạc, gói 50 triệu và bảo hành.

Honda City 2026 có tốt không? Giá, Sensing và có nên mua
Honda City mới L 539 hay RS 569 triệu? So trang bị thật sự dùng, Honda SENSING, phí CONNECT và tổng tiền; xe G đời trước cần hồ sơ riêng.

VF 7 Eco hay Plus: giá, lăn bánh và khoản vay nên chọn
VF 7 Eco/Plus: thống nhất giá lăn bánh, xác nhận FWD/AWD, so trần kính, tháng trả cao nhất, hạn sạc miễn phí và chi phí dùng 5 năm.

Kia Soluto cũ vs Mitsubishi Attrage cũ: chọn AT nào
So sánh Kia Soluto cũ và Mitsubishi Attrage cũ theo 215 tin, đúng bản AT, vùng giá, quỹ làm ngay và cổng kiểm tra trước khi đặt cọc.

Honda Việt Nam: danh mục ô tô, giá từ và cách chọn
Honda Việt Nam ô tô: Dùng danh mục để thu hẹp còn hai dòng phù hợp, sau đó mở trang của đúng phiên bản. Chưa đặt cọc chỉ từ trang danh mục; cần hai báo giá đúng bản và lần thử đủ gia đình.

Hyundai Accent 2026 có tốt không? Giá 4 bản và chi phí nuôi
Accent 439–569 triệu 4 bản 1.5 MPI; tiêu hao 5,9 L/100km; bảo hành 5 năm/100.000 km — so Vios/City, OTD guide HN (01/09/2026).

Hyundai Ioniq 5 2026 có tốt không? Giá và sạc 800V
Hyundai Ioniq 5 giá 1,3–1,45 tỷ, pin 58–72,6 kWh, 384–451 km WLTP; phân tích bản nên chọn, sạc 800V, chi phí điện và bảo hành.

Toyota Camry cũ có nên mua không? XV50, XV70 Thái Lan và XV80
Camry cũ giá 680 triệu–1,48 tỷ (08/2026). XV70 2.0G/2.5Q từ 04/2019, thêm 2.0Q/2.5HV từ cuối 2021; kiểm tra SOH pin hybrid trước khi mua.

Mua xe đầu tiên: sedan hay SUV cho đi phố và gia đình?
Chọn dáng xe trước động lực: so kích thước City/HR-V, thử hầm, người và đồ; đối chiếu phiên bản 450–900 triệu, thuế, khoản vay và năm năm.



