Ford Territory

Ford

Ford Territory 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam

SUV · C · 2026 · Đang bán tại Việt Nam

Ford Territory 2026 có bốn bản Trend, Titanium, Titanium X và Platinum giá 739–916 triệu đồng. Cả bốn dùng máy 1.5 EcoBoost 118 kW/248 Nm, hộp số tự động 7 cấp và FWD.

Giá niêm yết

₫739,000,000 – ₫916,000,000

Đã xác minh 3/9/2026

Phiên bản đang bán

4

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Xăng

Công suất cao nhất

118 kW

Trend 1.5 AT

Dung tích xi-lanh

1.5 L

Mô-men xoắn tối đa

248 Nm

Số ghế

5 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫739,000,000 – ₫916,000,000

  • Trend 1.5 AT₫739,000,000
  • Titanium 1.5 AT₫819,000,000
  • Titanium X 1.5 AT₫875,000,000
  • Platinum 1.5 AT₫916,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuFord
  • Phân khúcC
  • Hệ dẫn độngXăng
  • Động cơ1.5L EcoBoost i4 xăng
  • Công suấtTối đa 118 kW

Bảo hành

  • Xe5 năm / 150k km

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Ford Territory 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?

Ford Territory 2026 có bốn bản Trend, Titanium, Titanium X và Platinum giá 739–916 triệu đồng. Cả bốn dùng máy 1.5 EcoBoost 118 kW/248 Nm, hộp số tự động 7 cấp và FWD. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.

Nguồn dữ liệu: Ford Việt Nam

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Gia đình đô thị cần CUV rộng rãi, công nghệ hiện đại, ngân sách dưới 1 tỷ đồng; khách thích trải nghiệm kết nối smartphone.

Điểm mạnh đã xác minh

Giá niêm yết 739 triệu đồng cho bản Trend, thấp hơn các đối thủ cùng phân khúc C. Khoang hành lý tối thiểu 448 lít; tiêu thụ hỗn hợp 7,4 L/100km; gầm cách mặt đất 190 mm. Trang bị màn hình kép 12,3 inch và nền tảng FordPass trên các bản cao.

Hạn chế cần cân nhắc

Không có hệ dẫn động AWD và lẫy chuyển số. Động cơ 1.5L EcoBoost công suất 118 kW (160 PS) không mạnh trong phân khúc. Bản cao nhất (Platinum) có giá 916 triệu đồng.

Ford Territory tại Việt Nam đang bán 4 phiên bản: Trend 1.5 AT, Titanium 1.5 AT, Titanium X 1.5 AT và Platinum 1.5 AT, giá niêm yết ₫739.000.000–₫916.000.000. Hệ dẫn động Xăng. Phù hợp gia đình đô thị cần CUV rộng rãi, công nghệ hiện đại, ngân sách dưới 1 tỷ đồng.

Hiệu năng từng phiên bản Ford Territory như thế nào?

Cả 4 phiên bản Ford Territory đang bán tại Việt Nam (Trend 1.5 AT, Titanium 1.5 AT, Titanium X 1.5 AT và Platinum 1.5 AT) đều dùng hệ Xăng, 118 kW. Khác biệt giữa các bản chủ yếu ở trang bị, không phải công suất.

Hiệu năng Ford Territory Việt Nam năm 2026
Thông sốTrend 1.5 ATTitanium 1.5 ATTitanium X 1.5 ATPlatinum 1.5 AT
Hệ dẫn độngXăngXăngXăngXăng
Công suất (kW)118 kW118 kW118 kW118 kW
Mô-men xoắn248248248248
Mức tiêu thụ7.47.47.47.4

Nguồn dữ liệu: Ford Việt Nam

Ford Territory các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Xăng 118 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.

Kích thước và không gian sử dụng của Ford Territory ra sao?

Kích thước Ford Territory tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4685 mm, khoang hành lý 448 lít, 5 chỗ.

Kích thước và không gian Ford Territory năm 2026
Thông sốTrend 1.5 ATTitanium 1.5 ATTitanium X 1.5 ATPlatinum 1.5 AT
Chiều dài (mm)4685 mm4685 mm4685 mm4685 mm
Chiều rộng (mm)1935 mm1935 mm1935 mm1935 mm
Chiều cao (mm)1706 mm1706 mm1706 mm1706 mm
Chiều dài cơ sở (mm)2726 mm2726 mm2726 mm2726 mm
Dung tích khoang hành lý (lít)448 lít448 lít448 lít448 lít
Số chỗ ngồi5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ

Nguồn dữ liệu: Ford Việt Nam

Khoang hành lý 448 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.

Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Ford Territory

Ford Territory tại Việt Nam dùng hệ Xăng, dung tích 1490 cc, hộp số 7AT, dẫn động Cầu trước.

Hệ truyền động Ford Territory 2026
Thông sốTrend 1.5 ATTitanium 1.5 ATTitanium X 1.5 ATPlatinum 1.5 AT
Dung tích động cơ (cc)1490 cc1490 cc1490 cc1490 cc
Hộp số7AT7AT7AT7AT
Dẫn độngCầu trướcCầu trướcCầu trướcCầu trước
Bình nhiên liệu (lít)60 lít60 lít60 lít60 lít

Nguồn dữ liệu: Ford Việt Nam

Ford Territory tại Việt Nam dùng động cơ đốt trong (bình 60 lít); ưu tiên hành trình xa và mạng lưới xăng/dầu sẵn có.

Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam

Phiên bản cơ bảnTrend 1.5 AT₫739.000.000
+₫177.000.000 (+24.0%)
Phiên bản cao hơnPlatinum 1.5 AT₫916.000.000

Chênh lệch ₫177.000.000, tương đương tăng khoảng 24.0% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:

  • Bản Platinum 1.5 AT đắt hơn ₫177.000.000 so với bản Trend 1.5 AT tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Claim Ledger — Ford Việt Nam
Thông tinNguồnPhạm vi
Giá và phiên bản tại Việt NamFord Việt NamThị trường Việt Nam
Thông số kỹ thuậtFord Việt NamThị trường Việt Nam

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 4 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
Trend 1.5 AT₫739,000,000Dẫn động cầu trước1.5L EcoBoost i4 xăngAT 7 cấp118 kW248 Nm7.45 chỗ
Titanium 1.5 AT₫819,000,000Dẫn động cầu trước1.5L EcoBoost i4 xăngAT 7 cấp118 kW248 Nm7.45 chỗ
Titanium X 1.5 AT₫875,000,000Dẫn động cầu trước1.5L EcoBoost i4 xăngAT 7 cấp118 kW248 Nm7.45 chỗ
Platinum 1.5 AT₫916,000,000Dẫn động cầu trước1.5L EcoBoost i4 xăngAT 7 cấp118 kW248 Nm7.45 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Ford Territory trả góp khoảng 8.944.175 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 739 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 148 triệu đ591 triệu đ18.389.996 đ14.294.567 đ11.846.435 đ10.221.914 đ
25% · 185 triệu đ554 triệu đ17.240.621 đ13.401.156 đ11.106.033 đ9.583.045 đ
30% · 222 triệu đ517 triệu đ16.091.247 đ12.507.746 đ10.365.631 đ8.944.175 đ
35% · 259 triệu đ480 triệu đ14.941.872 đ11.614.336 đ9.625.229 đ8.305.305 đ
40% · 296 triệu đ443 triệu đ13.792.497 đ10.720.925 đ8.884.826 đ7.666.436 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)15.854.729 đ12.267.745 đ10.121.568 đ8.695.777 đ
7,5% (thị trường)16.091.247 đ12.507.746 đ10.365.631 đ8.944.175 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)16.450.002 đ12.873.032 đ10.738.297 đ9.324.610 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
Trend 1.5 AT739 triệu đ16.091.247 đ12.507.746 đ10.365.631 đ8.944.175 đ
Titanium 1.5 AT819 triệu đ17.833.195 đ13.861.764 đ11.487.756 đ9.912.421 đ
Titanium X 1.5 AT875 triệu đ19.052.559 đ14.809.577 đ12.273.244 đ10.590.194 đ
Platinum 1.5 AT916 triệu đ19.945.307 đ15.503.512 đ12.848.333 đ11.086.420 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Bốn giá chính hãng 739/819/875/916 triệu đồng1.5 EcoBoost 118 kW/248 NmHộp số tự động 7 cấp, không phải nhãn AT chung chungTiêu thụ kết hợp 7,4 L/100 kmTrend/Titanium dùng lốp 18 inchTitanium X/Platinum dùng lốp 19 inch

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Ford Territory xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

Ford Territory chạy được bao nhiêu km?

Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.

Tính khoản trả góp Ford Territory như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Ford Everest cũ có nên mua không? Tách ba thế hệ
Xe cũFord

Ford Everest cũ có nên mua không? Tách ba thế hệ

Ford Everest cũ nên chọn đời cũ, 2016–2021 hay thế hệ 2022+? Xem giá theo 4x2/4x4, bản, chi phí đến tay và checklist diesel.

Sam2 thg 9, 2026
Ford Territory cũ có nên mua không? Chọn Trend, Titanium hay X
Xe cũFord

Ford Territory cũ có nên mua không? Chọn Trend, Titanium hay X

Ford Territory cũ nên chọn Trend, Titanium hay Titanium X? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay, checklist hộp số và ADAS.

Sam2 thg 9, 2026
Honda City 2026 có tốt không? Giá, Sensing và có nên mua
Đánh giá

Honda City 2026 có tốt không? Giá, Sensing và có nên mua

City 89 kW (~119 hp), Sensing CMBS/ACC/LKAS/LCDN; Vios 13.424 #1, City 10.899 #2 2025; bảo hành 3 năm/100.000 km — sedan B Honda (31/08/2026).

Sam24 thg 8, 2026
Yadea Việt Nam: Giá, tầm chạy và cách chọn xe điện phù hợp
Cẩm nang

Yadea Việt Nam: Giá, tầm chạy và cách chọn xe điện phù hợp

Giá Yadea, pin và tầm chạy Velax P, Voltguard U80; kèm phí đăng ký, lịch sạc, bảo hành và ma trận chọn xe theo nhu cầu.

Sam24 thg 8, 2026
VinFast Evo200 2026 có nên mua? Giá, pin và chi phí sạc
Xe điện

VinFast Evo200 2026 có nên mua? Giá, pin và chi phí sạc

Evo200 giá 22 triệu kèm pin 3,5 kWh, phạm vi công bố 203 km ở điều kiện 30 km/h. Xem sạc, bảo hành và chi phí sử dụng có công thức.

Sam22 thg 8, 2026
Hyundai Elantra cũ có nên mua không? Đời cũ vs thế hệ mới 2023
Xe cũ

Hyundai Elantra cũ có nên mua không? Đời cũ vs thế hệ mới 2023

Elantra cũ: thế hệ mới ra mắt VN 14/10/2022 bán dưới tên 2023 — không gộp «2022» một giá; ma trận 1.6/2.0/ Turbo DCT; giữ giá chỉ Derived với ví dụ cụ thể.

Sam26 thg 8, 2026
Hyundai Creta hay Kia Seltos 2026: So sánh giá và chọn bản
Đánh giá

Hyundai Creta hay Kia Seltos 2026: So sánh giá và chọn bản

Creta 599–715M vs Seltos 579–799M (VnExpress matrix); VF 5 496M LPTB 0% — không 524M/549M cũ; OTD HN Calculated (01/09/2026).

Sam23 thg 8, 2026
Bồi thường bảo hiểm ô tô 2026: Quy trình, giấy tờ và thời gian chi trả
Cẩm nang

Bồi thường bảo hiểm ô tô 2026: Quy trình, giấy tờ và thời gian chi trả

Bồi thường bảo hiểm ô tô 2026: TNDS thông báo 5 ngày làm việc, chi trả 15 ngày (xác minh 30 ngày), tạm ứng 3 ngày có người bị thương; quy trình (08/2026).

Sam26 thg 8, 2026
BMW i4 2026 có tốt không? Giá niêm yết và giá thực mua
Xe điệnBMW

BMW i4 2026 có tốt không? Giá niêm yết và giá thực mua

BMW i4 eDrive40 có giá tham chiếu 3,799 tỷ, pin 83,9 kWh, 590 km WLTP; phân tích giá thực mua, sạc, lăn bánh, bảo hành và đối thủ.

Sam1 thg 9, 2026
Xe ô tô cũ dưới 500 triệu nên mua xe nào 2026?
Xe cũ

Xe ô tô cũ dưới 500 triệu nên mua xe nào 2026?

Xe cũ dưới 500 triệu: giá xe 450–460 + phí sang tên (5,5–10) + dự phòng 20–30 triệu; gợi ý Vios, City, Accent, K3, Xpander, CX-5 (08/2026).

Sam23 thg 8, 2026

Liên kết liên quan