MG RX5

MG

MG RX5 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam

SUV · C · 2026 · Đang bán tại Việt Nam

MG RX5 có STD 739 triệu và LUX 829 triệu đồng; hai bản dùng chung 1.5 Turbo 125 kW/275 Nm, 7DCT nhưng lốp 18 và 19 inch khác nhau.

Giá niêm yết

₫739,000,000 – ₫829,000,000

Đã xác minh 3/9/2026

Phiên bản đang bán

2

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Xăng

Công suất cao nhất

125 kW

MG RX5 1.5T STD

Dung tích xi-lanh

1.5 L

Mô-men xoắn tối đa

275 Nm

Số ghế

5 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫739,000,000 – ₫829,000,000

  • MG RX5 1.5T STD₫739,000,000
  • MG RX5 1.5T LUX₫829,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuMG
  • Phân khúcC
  • Hệ dẫn độngXăng
  • Động cơ1.5L Turbo xăng
  • Công suấtTối đa 125 kW

Bảo hành

  • Xe5 năm / không giới hạn km

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

MG RX5 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?

MG RX5 có STD 739 triệu và LUX 829 triệu đồng; hai bản dùng chung 1.5 Turbo 125 kW/275 Nm, 7DCT nhưng lốp 18 và 19 inch khác nhau. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.

Nguồn dữ liệu: MG Motor Vietnam — RX5 current specifications

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Khách trẻ thích SUV đô thị đầy đủ công nghệ, màn hình lớn, an toàn 6 túi khí và muốn hưởng chính sách bảo hành 5 năm không giới hạn km.

Điểm mạnh đã xác minh

Trang bị vượt trội phân khúc C: màn hình trung tâm 14.1 inch, bảng đồng hồ kỹ thuật số 12.3 inch, 6 túi khí, camera 360 độ và gói bảo hành 5 năm không giới hạn km.

Hạn chế cần cân nhắc

Hộp số DCT có độ trễ nhẹ ở tốc độ thấp, mức giá 739-829 triệu đồng gần bằng các đối thủ Nhật/Hàn danh tiếng hơn, giá trị bán lại chưa được kiểm chứng tại VN.

MG RX5 tại Việt Nam đang bán 2 phiên bản: MG RX5 1.5T STD và MG RX5 1.5T LUX, giá niêm yết ₫739.000.000–₫829.000.000. Hệ dẫn động Xăng. Phù hợp khách trẻ thích SUV đô thị đầy đủ công nghệ, màn hình lớn, an toàn 6 túi khí và muốn hưởng chính sách bảo hành 5 năm không giới hạn km.

Hiệu năng từng phiên bản MG RX5 như thế nào?

Cả 2 phiên bản MG RX5 đang bán tại Việt Nam (MG RX5 1.5T STD và MG RX5 1.5T LUX) đều dùng hệ Xăng, 125 kW. Khác biệt giữa các bản chủ yếu ở trang bị, không phải công suất.

Hiệu năng MG RX5 Việt Nam năm 2026
Thông sốMG RX5 1.5T STDMG RX5 1.5T LUX
Hệ dẫn độngXăngXăng
Công suất (kW)125 kW125 kW
Mô-men xoắn275275
0–100 km/h9.4 giây9.4 giây
Tốc độ tối đa190 km/h190 km/h
Mức tiêu thụ6.86.8

Nguồn dữ liệu: MG Motor Vietnam — RX5 current specifications

MG RX5 các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Xăng 125 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.

Kích thước và không gian sử dụng của MG RX5 ra sao?

Kích thước MG RX5 tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4574 mm, khoang hành lý 430 lít, 5 chỗ.

Kích thước và không gian MG RX5 năm 2026
Thông sốMG RX5 1.5T STDMG RX5 1.5T LUX
Chiều dài (mm)4574 mm4574 mm
Chiều rộng (mm)1876 mm1876 mm
Chiều cao (mm)1690 mm1690 mm
Chiều dài cơ sở (mm)2708 mm2708 mm
Dung tích khoang hành lý (lít)430 lít430 lít
Khối lượng (kg)1539 kg1539 kg
Số chỗ ngồi5 chỗ5 chỗ

Nguồn dữ liệu: MG Motor Vietnam — RX5 current specifications

Khoang hành lý 430 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.

Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của MG RX5

MG RX5 tại Việt Nam dùng hệ Xăng, dung tích 1490 cc, hộp số 7DCT ly hợp kép ướt, dẫn động Cầu trước.

Hệ truyền động MG RX5 2026
Thông sốMG RX5 1.5T STDMG RX5 1.5T LUX
Dung tích động cơ (cc)1490 cc1490 cc
Hộp số7DCT ly hợp kép ướt7DCT ly hợp kép ướt
Dẫn độngCầu trướcCầu trước
Bình nhiên liệu (lít)55 lít55 lít

Nguồn dữ liệu: MG Motor Vietnam — RX5 current specifications

MG RX5 tại Việt Nam dùng động cơ đốt trong (bình 55 lít); ưu tiên hành trình xa và mạng lưới xăng/dầu sẵn có.

Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam

Phiên bản cơ bảnMG RX5 1.5T STD₫739.000.000
+₫90.000.000 (+12.2%)
Phiên bản cao hơnMG RX5 1.5T LUX₫829.000.000

Chênh lệch ₫90.000.000, tương đương tăng khoảng 12.2% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:

  • Bản MG RX5 1.5T LUX đắt hơn ₫90.000.000 so với bản MG RX5 1.5T STD tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Claim Ledger — MG Việt Nam
Thông tinNguồnPhạm vi
Giá và phiên bản tại Việt NamMG Motor Vietnam — RX5 current specificationsThị trường Việt Nam
Thông số kỹ thuậtMG Việt NamThị trường Việt Nam

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
MG RX5 1.5T STD₫739,000,000Dẫn động cầu trước1.5L Turbo xăng7DCT ly hợp kép ướt125 kW275 Nm6.85 chỗ
MG RX5 1.5T LUX₫829,000,000Dẫn động cầu trước1.5L Turbo xăng7DCT ly hợp kép ướt125 kW275 Nm6.85 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

MG RX5 trả góp khoảng 8.944.175 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 739 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 148 triệu đ591 triệu đ18.389.996 đ14.294.567 đ11.846.435 đ10.221.914 đ
25% · 185 triệu đ554 triệu đ17.240.621 đ13.401.156 đ11.106.033 đ9.583.045 đ
30% · 222 triệu đ517 triệu đ16.091.247 đ12.507.746 đ10.365.631 đ8.944.175 đ
35% · 259 triệu đ480 triệu đ14.941.872 đ11.614.336 đ9.625.229 đ8.305.305 đ
40% · 296 triệu đ443 triệu đ13.792.497 đ10.720.925 đ8.884.826 đ7.666.436 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)15.854.729 đ12.267.745 đ10.121.568 đ8.695.777 đ
7,5% (thị trường)16.091.247 đ12.507.746 đ10.365.631 đ8.944.175 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)16.450.002 đ12.873.032 đ10.738.297 đ9.324.610 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
MG RX5 1.5T STD739 triệu đ16.091.247 đ12.507.746 đ10.365.631 đ8.944.175 đ
MG RX5 1.5T LUX829 triệu đ18.050.938 đ14.031.017 đ11.628.022 đ10.033.452 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Giá 739/829 triệu đồng1.5 Turbo 125 kW/275 Nm7DCT ly hợp kép ướt, FWDSTD: 235/50 R18LUX: 235/45 R19Cốp 430 lít

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

MG RX5 xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

MG RX5 chạy được bao nhiêu km?

Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.

Tính khoản trả góp MG RX5 như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

MG Cyberster 2026 có tốt không? Chi phí của roadster điện
Xe điệnMG

MG Cyberster 2026 có tốt không? Chi phí của roadster điện

MG Cyberster LUX 4WD giá 3,2 tỷ, pin 77 kWh và 443 km WLTP. Xem lăn bánh 2026, sạc, mui điện, bảo hành và chi phí sử dụng.

Sam1 thg 9, 2026
MG HS cũ có nên mua không? Tách Sport, Trophy và Luxury
Xe cũMG

MG HS cũ có nên mua không? Tách Sport, Trophy và Luxury

MG HS cũ có nên mua không? Xem giá Sport, Trophy, Deluxe, Luxury theo đời; phân biệt 1.5T/2.0T, 2WD/AWD và kiểm tra DCT trước khi cọc.

Sam6 thg 9, 2026
Mazda6 cũ có nên mua không? Chọn 2.0 hay 2.5
Xe cũMazda

Mazda6 cũ có nên mua không? Chọn 2.0 hay 2.5

Mazda6 cũ nên chọn 2.0 Luxury/Premium hay 2.5 Signature? Xem giá theo đời, chi phí đến tay và checklist 6AT, gầm, i-Activsense.

Sam2 thg 9, 2026
Honda Vision 2026 có tốt không? Giá, eSP 110 và có nên mua
Đánh giá

Honda Vision 2026 có tốt không? Giá, eSP 110 và có nên mua

Vision eSP 110cc, 1,82 L/100 km, giá 31,5–36,8 triệu; xăng ~419 nghìn/tháng tại 1.000 km — đánh giá tay ga phổ thông Honda (31/08/2026).

Sam25 thg 8, 2026
BMW i7 xDrive60 2026 có tốt không? Giá 6,799 tỷ và chi phí sử dụng
Xe điệnBMW

BMW i7 xDrive60 2026 có tốt không? Giá 6,799 tỷ và chi phí sử dụng

BMW i7 xDrive60 giá 6,799 tỷ, AWD 400 kW, 591–625 km WLTP và sạc DC 195 kW; phân tích limousine điện, chi phí và hậu mãi.

Sam1 thg 9, 2026
Honda Civic giá lăn bánh: G, RS hay e:HEV RS
Cẩm nang

Honda Civic giá lăn bánh: G, RS hay e:HEV RS

Giá lăn bánh Honda Civic G, RS và e:HEV RS theo khu vực; tách đúng máy 1.5 Turbo 176 hp và hybrid 2.0 công suất 200 hp.

Sam26 thg 8, 2026
Toyota Raize cũ có nên mua không? Giá hợp lý và cách chọn xe
Xe cũRaize

Toyota Raize cũ có nên mua không? Giá hợp lý và cách chọn xe

Toyota Raize cũ có đáng mua? Phân tích 109 tin, giá theo đời, chi phí đến tay, vận hành 5 năm và checklist động cơ turbo, D-CVT.

Sam2 thg 9, 2026
Honda SH160i 2026 có tốt không? Giá, phiên bản và cách chọn
Đánh giá

Honda SH160i 2026 có tốt không? Giá, phiên bản và cách chọn

Đánh giá Honda SH160i 2026 theo bốn phiên bản, giá đề xuất, ABS hai bánh, HSTC, TFT 4,2 inch, yên 799 mm và bài thử trước khi mua.

Sam23 thg 8, 2026
VinFast Minio Green 2026 có tốt không? Xe 188 triệu dùng ra sao
Xe điệnVinFast

VinFast Minio Green 2026 có tốt không? Xe 188 triệu dùng ra sao

Minio Green giá 188 triệu, pin usable 18,3 kWh và 210 km NEDC. Xem lăn bánh 2026, sạc, bảo hành và phạm vi hoạch định.

Sam1 thg 9, 2026
Kia Việt Nam 2026: Danh mục xe niêm yết và giá tham chiếu
Cẩm nang

Kia Việt Nam 2026: Danh mục xe niêm yết và giá tham chiếu

Kia VN 2026: Morning 439M, Seltos từ 549M, Sportage/Carnival — khớp giá GLB AutoTest, không gộp xe thương mại vào đếm 12 mẫu, 30/08/2026.

Sam20 thg 8, 2026

Liên kết liên quan