
MG
MG RX5 STD hay LUX: chọn theo lốp, tiện nghi và ngân sách
SUV · C · Đang bán tại Việt Nam
MG RX5 tại Việt Nam: 739 triệu đồng–829 triệu đồng. RX5 STD 739 triệu và LUX 829 triệu cùng động cơ 1.490 cc, 168 HP và 275 Nm, DCT ướt 7 cấp. LUX không tăng công suất; khác biệt lốp là STD 235/50R18 và LUX 235/45R19 cùng một số tiện nghi. Hãy tính thêm chi phí lốp, thử đường gồ ghề và kiểm tra các tính năng hỗ trợ trên xe giao, thay vì quyết định chỉ từ màn hình hay hình ảnh quảng cáo. Brochure Việt Nam là phạm vi cấu hình của trang này; thiếu số tăng tốc/tiêu thụ đúng bản thì không điền bằng suy đoán.
Giá niêm yết
₫739,000,000 – ₫829,000,000
Đã xác minh 3/10/2026
Phiên bản đang bán
2
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Xăng
Giá niêm yết Việt Nam
739 triệu đồng
Đối chiếu 03/10/2026
Dung tích xi-lanh
1.5 L
Mô-men xoắn tối đa
275 Nm
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫739,000,000 – ₫829,000,000
- MG RX5 1.5T STD₫739,000,000
- MG RX5 1.5T LUX₫829,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuMG
- Phân khúcC
- Hệ dẫn độngXăng
- Động cơXăng I4 Turbo
- Công suấtTối đa 125.3 kW
Bảo hành
- XeXe chở khách: 60 tháng, không giới hạn km. Xe kinh doanh dịch vụ vận tải: 36 tháng hoặc 100.000 km, điều kiện nào đến trước. Tính từ ngày giao xe hoặc sử dụng lần đầu với xe thử/xe công ty; điều kiện và loại sử dụng theo sổ bảo hành.
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
MG RX5 STD hay LUX: chọn theo lốp, tiện nghi và ngân sách
MG RX5 tại Việt Nam: 739 triệu đồng–829 triệu đồng. RX5 STD 739 triệu và LUX 829 triệu cùng động cơ 1.490 cc, 168 HP và 275 Nm, DCT ướt 7 cấp. LUX không tăng công suất; khác biệt lốp là STD 235/50R18 và LUX 235/45R19 cùng một số tiện nghi. Hãy tính thêm chi phí lốp, thử đường gồ ghề và kiểm tra các tính năng hỗ trợ trên xe giao, thay vì quyết định chỉ từ màn hình hay hình ảnh quảng cáo. Brochure Việt Nam là phạm vi cấu hình của trang này; thiếu số tăng tốc/tiêu thụ đúng bản thì không điền bằng suy đoán. Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
Nguồn dữ liệu: mgmotor.vn
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Gia đình cần SUV 5 chỗ và muốn giữ ngân sách theo hai cấu hình cụ thể.
Điểm mạnh đã xác minh
Thông số lõi và hai bản được hãng công bố; bản STD dùng lốp 18 inch; gầm công bố 196 mm.
Hạn chế cần cân nhắc
Bản LUX dùng lốp 19 inch cần dự trù giá thay; không tăng sức mạnh so STD; một số số hiệu năng chưa đủ nguồn.
RX5 STD 739 triệu và LUX 829 triệu cùng động cơ 1.490 cc, 168 HP và 275 Nm, DCT ướt 7 cấp. LUX không tăng công suất; khác biệt lốp là STD 235/50R18 và LUX 235/45R19 cùng một số tiện nghi. Hãy tính thêm chi phí lốp, thử đường gồ ghề và kiểm tra các tính năng hỗ trợ trên xe giao, thay vì quyết định chỉ từ màn hình hay hình ảnh quảng cáo. Brochure Việt Nam là phạm vi cấu hình của trang này; thiếu số tăng tốc/tiêu thụ đúng bản thì không điền bằng suy đoán.
MG RX5: công suất, mô-men và khác biệt động cơ
Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.
| Hạng mục | MG RX5 1.5T STD | MG RX5 1.5T LUX |
|---|---|---|
| 0–100 km/h (s) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Công suất động cơ (kW) | 125,3 | 125,3 |
| Mô-men động cơ (Nm) | 275 | 275 |
| Tốc độ tối đa (km/h) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
Nguồn dữ liệu: mgmotor.vn
Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.
MG RX5: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.
| Hạng mục | MG RX5 1.5T STD | MG RX5 1.5T LUX |
|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4574 | 4574 |
| Số chỗ | 5 | 5 |
| Chiều rộng (mm) | 1876 | 1876 |
| Chiều cao (mm) | 1690 | 1690 |
| Trục cơ sở (mm) | 2708 | 2708 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 196 | 196 |
| Bán kính quay (m) | 5,9 | 5,9 |
| Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) | 430 | 430 |
| Khối lượng không tải (kg) | 1539 | 1539 |
| Vệt bánh trước (mm) | 1575 | 1575 |
| Vệt bánh sau (mm) | 1574 | 1574 |
Nguồn dữ liệu: mgmotor.vn
Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.
MG RX5: giá từng bản, hộp số và chi phí sử dụng
Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
| Hạng mục | MG RX5 1.5T STD | MG RX5 1.5T LUX |
|---|---|---|
| Giá xe tại ngày đối chiếu (VND) | 739 triệu đồng | 829 triệu đồng |
| Loại nguồn giá | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức |
| Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Loại/mã động cơ | Xăng I4 Turbo | Xăng I4 Turbo |
| Dung tích động cơ (cc) | 1490 | 1490 |
| Bình nhiên liệu (L) | 55 | 55 |
| Hộp số | 7 DCT (ướt) | 7 DCT (ướt) |
| Lốp trước | 235/50R18 | 235/45R19 |
| Lốp sau | 235/50R18 | 235/45R19 |
| Dẫn động | fwd | fwd |
Nguồn dữ liệu: mgmotor.vn
Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| MG RX5 1.5T STD: 739 triệu đồng | Giá niêm yết trong nguồn chính thức; Current manufacturer Vietnam product card: MG RX5 1.5T STD; starting/list price, excludes registration: 739.000.000 VNĐ | Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; Current Vietnamese configuration; model-year not explicitly declared by manufacturer. |
| MG RX5 1.5T STD — Chiều dài (mm): 4574 | MG RX5 1.5T STD; manufacturer Vietnam STD/LUX columns: length: 4574mm x 1876mm x 1690mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| MG RX5 1.5T STD — Số chỗ: 5 | MG RX5 1.5T STD; manufacturer Vietnam STD/LUX columns: seats: Seat capacity 5 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| MG RX5 1.5T STD — Công suất động cơ (kW): 125,3 | MG RX5 1.5T STD; manufacturer Vietnam STD/LUX columns: power: 168HP@5600rpm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026; 168 HP converted to 125.3 kW.. |
| MG RX5 1.5T STD — Loại/mã động cơ: Xăng I4 Turbo | MG RX5 1.5T STD; manufacturer Vietnam STD/LUX columns: engine: Gasoline, I4, Turbocharger | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| MG RX5 1.5T STD — Dung tích động cơ (cc): 1490 | MG RX5 1.5T STD; manufacturer Vietnam STD/LUX columns: engine_cc: 1490cc | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| MG RX5 1.5T STD — Chiều rộng (mm): 1876 | MG RX5 1.5T STD; manufacturer Vietnam STD/LUX columns: width: 4574mm x 1876mm x 1690mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| MG RX5 1.5T STD — Mô-men động cơ (Nm): 275 | MG RX5 1.5T STD; manufacturer Vietnam STD/LUX columns: torque: 275Nm@2000-4000rpm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| MG RX5 1.5T STD — Bình nhiên liệu (L): 55 | MG RX5 1.5T STD; manufacturer Vietnam STD/LUX columns: fuel_tank: 55L | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| MG RX5 1.5T STD — Chiều cao (mm): 1690 | MG RX5 1.5T STD; manufacturer Vietnam STD/LUX columns: height: 4574mm x 1876mm x 1690mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| MG RX5 1.5T STD — Hộp số: 7 DCT (ướt) | MG RX5 1.5T STD; manufacturer Vietnam STD/LUX columns: transmission: 7 DCT (wet type) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| MG RX5 1.5T STD — Trục cơ sở (mm): 2708 | MG RX5 1.5T STD; manufacturer Vietnam STD/LUX columns: wheelbase: 2708mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| MG RX5 1.5T STD — Khoảng sáng gầm (mm): 196 | MG RX5 1.5T STD; manufacturer Vietnam STD/LUX columns: ground_clearance: 196mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| MG RX5 1.5T STD — Bán kính quay (m): 5,9 | MG RX5 1.5T STD; manufacturer Vietnam STD/LUX columns: turning_radius: 5.9m | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| MG RX5 1.5T STD — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 430 | Dealer standard luggage paragraph: Khoang hành lý tiêu chuẩn 430 lít | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| MG RX5 1.5T STD — Khối lượng không tải (kg): 1539 | MG RX5 1.5T STD; manufacturer Vietnam STD/LUX columns: kerb_weight: 1539kg | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| MG RX5 1.5T STD — Vệt bánh trước (mm): 1575 | MG RX5 1.5T STD; manufacturer Vietnam STD/LUX columns: track_front: 1575mm/1574mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| MG RX5 1.5T STD — Vệt bánh sau (mm): 1574 | MG RX5 1.5T STD; manufacturer Vietnam STD/LUX columns: track_rear: 1575mm/1574mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| MG RX5 1.5T STD — Lốp trước: 235/50R18 | MG RX5 1.5T STD: front tyres: 235/50R18 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| MG RX5 1.5T STD — Lốp sau: 235/50R18 | MG RX5 1.5T STD: rear tyres: 235/50R18 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| MG RX5 1.5T LUX: 829 triệu đồng | Giá niêm yết trong nguồn chính thức; Current manufacturer Vietnam product card: MG RX5 1.5T LUX; starting/list price, excludes registration: 829.000.000 VNĐ | Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; Current Vietnamese configuration; model-year not explicitly declared by manufacturer. |
| MG RX5 1.5T LUX — Chiều dài (mm): 4574 | MG RX5 1.5T LUX; manufacturer Vietnam STD/LUX columns: length: 4574mm x 1876mm x 1690mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| MG RX5 1.5T LUX — Số chỗ: 5 | MG RX5 1.5T LUX; manufacturer Vietnam STD/LUX columns: seats: Seat capacity 5 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| MG RX5 1.5T LUX — Công suất động cơ (kW): 125,3 | MG RX5 1.5T LUX; manufacturer Vietnam STD/LUX columns: power: 168HP@5600rpm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026; 168 HP converted to 125.3 kW.. |
| MG RX5 1.5T LUX — Loại/mã động cơ: Xăng I4 Turbo | MG RX5 1.5T LUX; manufacturer Vietnam STD/LUX columns: engine: Gasoline, I4, Turbocharger | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| MG RX5 1.5T LUX — Dung tích động cơ (cc): 1490 | MG RX5 1.5T LUX; manufacturer Vietnam STD/LUX columns: engine_cc: 1490cc | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| MG RX5 1.5T LUX — Chiều rộng (mm): 1876 | MG RX5 1.5T LUX; manufacturer Vietnam STD/LUX columns: width: 4574mm x 1876mm x 1690mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| MG RX5 1.5T LUX — Mô-men động cơ (Nm): 275 | MG RX5 1.5T LUX; manufacturer Vietnam STD/LUX columns: torque: 275Nm@2000-4000rpm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| MG RX5 1.5T LUX — Bình nhiên liệu (L): 55 | MG RX5 1.5T LUX; manufacturer Vietnam STD/LUX columns: fuel_tank: 55L | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| MG RX5 1.5T LUX — Chiều cao (mm): 1690 | MG RX5 1.5T LUX; manufacturer Vietnam STD/LUX columns: height: 4574mm x 1876mm x 1690mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| MG RX5 1.5T LUX — Hộp số: 7 DCT (ướt) | MG RX5 1.5T LUX; manufacturer Vietnam STD/LUX columns: transmission: 7 DCT (wet type) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| MG RX5 1.5T LUX — Trục cơ sở (mm): 2708 | MG RX5 1.5T LUX; manufacturer Vietnam STD/LUX columns: wheelbase: 2708mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| MG RX5 1.5T LUX — Khoảng sáng gầm (mm): 196 | MG RX5 1.5T LUX; manufacturer Vietnam STD/LUX columns: ground_clearance: 196mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| MG RX5 1.5T LUX — Bán kính quay (m): 5,9 | MG RX5 1.5T LUX; manufacturer Vietnam STD/LUX columns: turning_radius: 5.9m | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| MG RX5 1.5T LUX — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 430 | Dealer standard luggage paragraph: Khoang hành lý tiêu chuẩn 430 lít | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| MG RX5 1.5T LUX — Khối lượng không tải (kg): 1539 | MG RX5 1.5T LUX; manufacturer Vietnam STD/LUX columns: kerb_weight: 1539kg | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| MG RX5 1.5T LUX — Vệt bánh trước (mm): 1575 | MG RX5 1.5T LUX; manufacturer Vietnam STD/LUX columns: track_front: 1575mm/1574mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| MG RX5 1.5T LUX — Vệt bánh sau (mm): 1574 | MG RX5 1.5T LUX; manufacturer Vietnam STD/LUX columns: track_rear: 1575mm/1574mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| MG RX5 1.5T LUX — Lốp trước: 235/45R19 | MG RX5 1.5T LUX: front tyres: 235/45R19 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| MG RX5 1.5T LUX — Lốp sau: 235/45R19 | MG RX5 1.5T LUX: rear tyres: 235/45R19 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| 6 hạng mục còn thiếu xác nhận | MG RX5 1.5T STD: 0–100 km/h (s) — No exact Vietnam-grade source for this original field. Original remains in immutable before snapshot, not asserted as verified.; MG RX5 1.5T STD: Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km) — No exact Vietnam-grade source for this original field. Original remains in immutable before snapshot, not asserted as verified.; MG RX5 1.5T STD: Tốc độ tối đa (km/h) — No exact Vietnam-grade source for this original field. Original remains in immutable before snapshot, not asserted as verified.; MG RX5 1.5T LUX: 0–100 km/h (s) — No exact Vietnam-grade source for this original field. Original remains in immutable before snapshot, not asserted as verified.; MG RX5 1.5T LUX: Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km) — No exact Vietnam-grade source for this original field. Original remains in immutable before snapshot, not asserted as verified.; MG RX5 1.5T LUX: Tốc độ tối đa (km/h) — No exact Vietnam-grade source for this original field. Original remains in immutable before snapshot, not asserted as verified. | Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Năm 2026 trong dữ liệu cũ là nhãn trên hệ thống, không phải xác nhận năm model/VIN từ nhà sản xuất. Trang hãng xác nhận cấu hình đang niêm yết, cần hợp đồng và VIN để chốt năm sản xuất. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Bảo hành khách tư nhân và xe kinh doanh vận tải có thời hạn/giới hạn km khác nhau; không gán 100.000 km cho policy 5 năm không giới hạn. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Bảo hành vehicle: Xe chở khách: 60 tháng, không giới hạn km. Xe kinh doanh dịch vụ vận tải: 36 tháng hoặc 100.000 km, điều kiện nào đến trước. Tính từ ngày giao xe hoặc sử dụng lần đầu với xe thử/xe công ty; điều kiện và loại sử dụng theo sổ bảo hành. | MG Care / Chính sách bảo hành; passenger vs commercial service distinction: Đối với xe chở khách: 60 tháng và không giới hạn số km; Xe kinh doanh dịch vụ vận tải: 36 tháng hoặc 100.000 km | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Bảo hành vehicle: Xe chở khách: 60 tháng, không giới hạn km. Xe kinh doanh dịch vụ vận tải: 36 tháng hoặc 100.000 km, điều kiện nào đến trước. Tính từ ngày giao xe hoặc sử dụng lần đầu với xe thử/xe công ty; điều kiện và loại sử dụng theo sổ bảo hành. | MG Care / Chính sách bảo hành; passenger vs commercial service distinction: Đối với xe chở khách: 60 tháng và không giới hạn số km; Xe kinh doanh dịch vụ vận tải: 36 tháng hoặc 100.000 km | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MG RX5 1.5T STD | ₫739,000,000 | Dẫn động cầu trước | Xăng I4 Turbo | 7 DCT (ướt) | 125.3 kW | 275 Nm | Chưa xác nhận cho đúng cấu hình Việt Nam; giữ hạng mục và yêu cầu đối chiếu tài liệu xe giao. | 5 chỗ |
| MG RX5 1.5T LUX | ₫829,000,000 | Dẫn động cầu trước | Xăng I4 Turbo | 7 DCT (ướt) | 125.3 kW | 275 Nm | Chưa xác nhận cho đúng cấu hình Việt Nam; giữ hạng mục và yêu cầu đối chiếu tài liệu xe giao. | 5 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
MG RX5 trả góp khoảng 8.944.175 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 739 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 148 triệu đ | 591 triệu đ | 18.389.996 đ | 14.294.567 đ | 11.846.435 đ | 10.221.914 đ |
| 25% · 185 triệu đ | 554 triệu đ | 17.240.621 đ | 13.401.156 đ | 11.106.033 đ | 9.583.045 đ |
| 30% · 222 triệu đ | 517 triệu đ | 16.091.247 đ | 12.507.746 đ | 10.365.631 đ | 8.944.175 đ |
| 35% · 259 triệu đ | 480 triệu đ | 14.941.872 đ | 11.614.336 đ | 9.625.229 đ | 8.305.305 đ |
| 40% · 296 triệu đ | 443 triệu đ | 13.792.497 đ | 10.720.925 đ | 8.884.826 đ | 7.666.436 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 15.854.729 đ | 12.267.745 đ | 10.121.568 đ | 8.695.777 đ |
| 7,5% (thị trường) | 16.091.247 đ | 12.507.746 đ | 10.365.631 đ | 8.944.175 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 16.450.002 đ | 12.873.032 đ | 10.738.297 đ | 9.324.610 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| MG RX5 1.5T STD | 739 triệu đ | 16.091.247 đ | 12.507.746 đ | 10.365.631 đ | 8.944.175 đ |
| MG RX5 1.5T LUX | 829 triệu đ | 18.050.938 đ | 14.031.017 đ | 11.628.022 đ | 10.033.452 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- MG Việt Nam — MG Care warranty policyNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- mgmotor.vnNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- mgmotor.vnNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
MG RX5 xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
MG RX5 chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Tính khoản trả góp MG RX5 như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

MG4 EV 2026 có tốt không? Chọn DEL hay LUX
MG4 EV giá 828–948 triệu, pin 51–64 kWh và 350–450 km theo tài liệu Việt Nam. So DEL/LUX, lăn bánh, sạc và bảo hành.

MG Cyberster 2026 có tốt không? Chi phí của roadster điện
MG Cyberster LUX 4WD giá 3,2 tỷ, pin 77 kWh và 443 km WLTP. Xem lăn bánh 2026, sạc, mui điện, bảo hành và chi phí sử dụng.

Wuling Bingo 2026 có tốt không? Chọn Bingo, Plus hay Max
Wuling Bingo 2026 giá 399–499 triệu, ba bản 333–410 km; xem lăn bánh đúng phí 2026, bản nên mua, sạc CCS2 và bảo hành.

Vay mua xe cũ trả góp cần tính gì? Bảng dòng tiền và lãi thực trả
Vay mua xe cũ phải tính lãi theo dư nợ, phí, bảo hiểm, tiền sửa và kịch bản thu nhập giảm. Có bảng nhập số và ngưỡng dừng trước hồ sơ.

Air Blade hay Vario 160 2026: So sánh giá và chọn bản nào?
So sánh AB125/160 vs Vario 160: chênh TC→160 14,7–16,4M, AB125 TT→160 TC ~9M; LCD, ABS trước, cốp 23,2L vs 17,9L — chọn theo ngân sách (31/08/2026).

Phí đỗ xe ô tô tại Việt Nam 2026: Hà Nội, TP.HCM và các thành phố
Phí đỗ xe ô tô VN 2026: lề đường 10–40k/giờ, bãi công cộng 15–50k/giờ, chung cư 1,5–5 tr/tháng (Estimate); phạt đỗ sai theo NĐ 168/2024 (08/2026).

BMW iX3 2026 có tốt không? Giá niêm yết hay xe ưu đãi
BMW iX3 có giá niêm yết 3,539 tỷ nhưng từng ưu đãi 2,315 tỷ; phân tích pin 74 kWh usable, 461 km WLTP, sạc và xe tồn.

Toyota Camry cũ có nên mua không? XV50, XV70 Thái Lan và XV80
Camry cũ giá 680 triệu–1,48 tỷ (08/2026). XV70 2.0G/2.5Q từ 04/2019, thêm 2.0Q/2.5HV từ cuối 2021; kiểm tra SOH pin hybrid trước khi mua.

Mazda CX-30 2026 có tốt không? Luxury 699M, Premium 749M
CX-30 Luxury 699M, Premium 749M; bảo hành 5y/150k Mazda — so HR-V, Corolla Cross, Seltos; không Kona/1.4T cũ (01/09/2026).

Volkswagen có tốt không? Lịch sử, doanh số và đánh giá tại Việt Nam
Volkswagen có tốt không? Hãng xe Đức hơn 15 năm tại Việt Nam, định vị cận sang với khung gầm MQB đầm chắc. MPV Viloran bùng nổ >4.000 xe, cùng Teramont, Teramont Pro, Virtus, Golf R giá 949 triệu – 2,89 tỷ. Đánh giá chi tiết (kiểm tra 08/2026).



