MG RX5

MG

MG RX5 STD hay LUX: chọn theo lốp, tiện nghi và ngân sách

SUV · C · Đang bán tại Việt Nam

MG RX5 tại Việt Nam: 739 triệu đồng–829 triệu đồng. RX5 STD 739 triệu và LUX 829 triệu cùng động cơ 1.490 cc, 168 HP và 275 Nm, DCT ướt 7 cấp. LUX không tăng công suất; khác biệt lốp là STD 235/50R18 và LUX 235/45R19 cùng một số tiện nghi. Hãy tính thêm chi phí lốp, thử đường gồ ghề và kiểm tra các tính năng hỗ trợ trên xe giao, thay vì quyết định chỉ từ màn hình hay hình ảnh quảng cáo. Brochure Việt Nam là phạm vi cấu hình của trang này; thiếu số tăng tốc/tiêu thụ đúng bản thì không điền bằng suy đoán.

Giá niêm yết

₫739,000,000 – ₫829,000,000

Đã xác minh 3/10/2026

Phiên bản đang bán

2

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Xăng

Giá niêm yết Việt Nam

739 triệu đồng

Đối chiếu 03/10/2026

Dung tích xi-lanh

1.5 L

Mô-men xoắn tối đa

275 Nm

Số ghế

5 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫739,000,000 – ₫829,000,000

  • MG RX5 1.5T STD₫739,000,000
  • MG RX5 1.5T LUX₫829,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuMG
  • Phân khúcC
  • Hệ dẫn độngXăng
  • Động cơXăng I4 Turbo
  • Công suấtTối đa 125.3 kW

Bảo hành

  • XeXe chở khách: 60 tháng, không giới hạn km. Xe kinh doanh dịch vụ vận tải: 36 tháng hoặc 100.000 km, điều kiện nào đến trước. Tính từ ngày giao xe hoặc sử dụng lần đầu với xe thử/xe công ty; điều kiện và loại sử dụng theo sổ bảo hành.

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

MG RX5 STD hay LUX: chọn theo lốp, tiện nghi và ngân sách

MG RX5 tại Việt Nam: 739 triệu đồng–829 triệu đồng. RX5 STD 739 triệu và LUX 829 triệu cùng động cơ 1.490 cc, 168 HP và 275 Nm, DCT ướt 7 cấp. LUX không tăng công suất; khác biệt lốp là STD 235/50R18 và LUX 235/45R19 cùng một số tiện nghi. Hãy tính thêm chi phí lốp, thử đường gồ ghề và kiểm tra các tính năng hỗ trợ trên xe giao, thay vì quyết định chỉ từ màn hình hay hình ảnh quảng cáo. Brochure Việt Nam là phạm vi cấu hình của trang này; thiếu số tăng tốc/tiêu thụ đúng bản thì không điền bằng suy đoán. Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Nguồn dữ liệu: mgmotor.vn

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Gia đình cần SUV 5 chỗ và muốn giữ ngân sách theo hai cấu hình cụ thể.

Điểm mạnh đã xác minh

Thông số lõi và hai bản được hãng công bố; bản STD dùng lốp 18 inch; gầm công bố 196 mm.

Hạn chế cần cân nhắc

Bản LUX dùng lốp 19 inch cần dự trù giá thay; không tăng sức mạnh so STD; một số số hiệu năng chưa đủ nguồn.

RX5 STD 739 triệu và LUX 829 triệu cùng động cơ 1.490 cc, 168 HP và 275 Nm, DCT ướt 7 cấp. LUX không tăng công suất; khác biệt lốp là STD 235/50R18 và LUX 235/45R19 cùng một số tiện nghi. Hãy tính thêm chi phí lốp, thử đường gồ ghề và kiểm tra các tính năng hỗ trợ trên xe giao, thay vì quyết định chỉ từ màn hình hay hình ảnh quảng cáo. Brochure Việt Nam là phạm vi cấu hình của trang này; thiếu số tăng tốc/tiêu thụ đúng bản thì không điền bằng suy đoán.

MG RX5: công suất, mô-men và khác biệt động cơ

Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.

MG RX5: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcMG RX5 1.5T STDMG RX5 1.5T LUX
0–100 km/h (s)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Công suất động cơ (kW)125,3125,3
Mô-men động cơ (Nm)275275
Tốc độ tối đa (km/h)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam

Nguồn dữ liệu: mgmotor.vn

Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.

MG RX5: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.

MG RX5: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcMG RX5 1.5T STDMG RX5 1.5T LUX
Chiều dài (mm)45744574
Số chỗ55
Chiều rộng (mm)18761876
Chiều cao (mm)16901690
Trục cơ sở (mm)27082708
Khoảng sáng gầm (mm)196196
Bán kính quay (m)5,95,9
Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L)430430
Khối lượng không tải (kg)15391539
Vệt bánh trước (mm)15751575
Vệt bánh sau (mm)15741574

Nguồn dữ liệu: mgmotor.vn

Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.

MG RX5: giá từng bản, hộp số và chi phí sử dụng

Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

MG RX5: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcMG RX5 1.5T STDMG RX5 1.5T LUX
Giá xe tại ngày đối chiếu (VND)739 triệu đồng829 triệu đồng
Loại nguồn giáNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thứcNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thức
Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Loại/mã động cơXăng I4 TurboXăng I4 Turbo
Dung tích động cơ (cc)14901490
Bình nhiên liệu (L)5555
Hộp số7 DCT (ướt)7 DCT (ướt)
Lốp trước235/50R18235/45R19
Lốp sau235/50R18235/45R19
Dẫn độngfwdfwd

Nguồn dữ liệu: mgmotor.vn

Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn dữ liệu và giới hạn MG RX5 — 03/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
MG RX5 1.5T STD: 739 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Current manufacturer Vietnam product card: MG RX5 1.5T STD; starting/list price, excludes registration: 739.000.000 VNĐViệt Nam; kiểm tra 03/10/2026; Current Vietnamese configuration; model-year not explicitly declared by manufacturer.
MG RX5 1.5T STD — Chiều dài (mm): 4574MG RX5 1.5T STD; manufacturer Vietnam STD/LUX columns: length: 4574mm x 1876mm x 1690mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG RX5 1.5T STD — Số chỗ: 5MG RX5 1.5T STD; manufacturer Vietnam STD/LUX columns: seats: Seat capacity 5Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG RX5 1.5T STD — Công suất động cơ (kW): 125,3MG RX5 1.5T STD; manufacturer Vietnam STD/LUX columns: power: 168HP@5600rpmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026; 168 HP converted to 125.3 kW..
MG RX5 1.5T STD — Loại/mã động cơ: Xăng I4 TurboMG RX5 1.5T STD; manufacturer Vietnam STD/LUX columns: engine: Gasoline, I4, TurbochargerĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG RX5 1.5T STD — Dung tích động cơ (cc): 1490MG RX5 1.5T STD; manufacturer Vietnam STD/LUX columns: engine_cc: 1490ccĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG RX5 1.5T STD — Chiều rộng (mm): 1876MG RX5 1.5T STD; manufacturer Vietnam STD/LUX columns: width: 4574mm x 1876mm x 1690mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG RX5 1.5T STD — Mô-men động cơ (Nm): 275MG RX5 1.5T STD; manufacturer Vietnam STD/LUX columns: torque: 275Nm@2000-4000rpmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG RX5 1.5T STD — Bình nhiên liệu (L): 55MG RX5 1.5T STD; manufacturer Vietnam STD/LUX columns: fuel_tank: 55LĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG RX5 1.5T STD — Chiều cao (mm): 1690MG RX5 1.5T STD; manufacturer Vietnam STD/LUX columns: height: 4574mm x 1876mm x 1690mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG RX5 1.5T STD — Hộp số: 7 DCT (ướt)MG RX5 1.5T STD; manufacturer Vietnam STD/LUX columns: transmission: 7 DCT (wet type)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG RX5 1.5T STD — Trục cơ sở (mm): 2708MG RX5 1.5T STD; manufacturer Vietnam STD/LUX columns: wheelbase: 2708mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG RX5 1.5T STD — Khoảng sáng gầm (mm): 196MG RX5 1.5T STD; manufacturer Vietnam STD/LUX columns: ground_clearance: 196mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG RX5 1.5T STD — Bán kính quay (m): 5,9MG RX5 1.5T STD; manufacturer Vietnam STD/LUX columns: turning_radius: 5.9mĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG RX5 1.5T STD — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 430Dealer standard luggage paragraph: Khoang hành lý tiêu chuẩn 430 lítĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG RX5 1.5T STD — Khối lượng không tải (kg): 1539MG RX5 1.5T STD; manufacturer Vietnam STD/LUX columns: kerb_weight: 1539kgĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG RX5 1.5T STD — Vệt bánh trước (mm): 1575MG RX5 1.5T STD; manufacturer Vietnam STD/LUX columns: track_front: 1575mm/1574mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG RX5 1.5T STD — Vệt bánh sau (mm): 1574MG RX5 1.5T STD; manufacturer Vietnam STD/LUX columns: track_rear: 1575mm/1574mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG RX5 1.5T STD — Lốp trước: 235/50R18MG RX5 1.5T STD: front tyres: 235/50R18Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG RX5 1.5T STD — Lốp sau: 235/50R18MG RX5 1.5T STD: rear tyres: 235/50R18Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG RX5 1.5T LUX: 829 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Current manufacturer Vietnam product card: MG RX5 1.5T LUX; starting/list price, excludes registration: 829.000.000 VNĐViệt Nam; kiểm tra 03/10/2026; Current Vietnamese configuration; model-year not explicitly declared by manufacturer.
MG RX5 1.5T LUX — Chiều dài (mm): 4574MG RX5 1.5T LUX; manufacturer Vietnam STD/LUX columns: length: 4574mm x 1876mm x 1690mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG RX5 1.5T LUX — Số chỗ: 5MG RX5 1.5T LUX; manufacturer Vietnam STD/LUX columns: seats: Seat capacity 5Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG RX5 1.5T LUX — Công suất động cơ (kW): 125,3MG RX5 1.5T LUX; manufacturer Vietnam STD/LUX columns: power: 168HP@5600rpmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026; 168 HP converted to 125.3 kW..
MG RX5 1.5T LUX — Loại/mã động cơ: Xăng I4 TurboMG RX5 1.5T LUX; manufacturer Vietnam STD/LUX columns: engine: Gasoline, I4, TurbochargerĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG RX5 1.5T LUX — Dung tích động cơ (cc): 1490MG RX5 1.5T LUX; manufacturer Vietnam STD/LUX columns: engine_cc: 1490ccĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG RX5 1.5T LUX — Chiều rộng (mm): 1876MG RX5 1.5T LUX; manufacturer Vietnam STD/LUX columns: width: 4574mm x 1876mm x 1690mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG RX5 1.5T LUX — Mô-men động cơ (Nm): 275MG RX5 1.5T LUX; manufacturer Vietnam STD/LUX columns: torque: 275Nm@2000-4000rpmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG RX5 1.5T LUX — Bình nhiên liệu (L): 55MG RX5 1.5T LUX; manufacturer Vietnam STD/LUX columns: fuel_tank: 55LĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG RX5 1.5T LUX — Chiều cao (mm): 1690MG RX5 1.5T LUX; manufacturer Vietnam STD/LUX columns: height: 4574mm x 1876mm x 1690mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG RX5 1.5T LUX — Hộp số: 7 DCT (ướt)MG RX5 1.5T LUX; manufacturer Vietnam STD/LUX columns: transmission: 7 DCT (wet type)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG RX5 1.5T LUX — Trục cơ sở (mm): 2708MG RX5 1.5T LUX; manufacturer Vietnam STD/LUX columns: wheelbase: 2708mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG RX5 1.5T LUX — Khoảng sáng gầm (mm): 196MG RX5 1.5T LUX; manufacturer Vietnam STD/LUX columns: ground_clearance: 196mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG RX5 1.5T LUX — Bán kính quay (m): 5,9MG RX5 1.5T LUX; manufacturer Vietnam STD/LUX columns: turning_radius: 5.9mĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG RX5 1.5T LUX — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 430Dealer standard luggage paragraph: Khoang hành lý tiêu chuẩn 430 lítĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG RX5 1.5T LUX — Khối lượng không tải (kg): 1539MG RX5 1.5T LUX; manufacturer Vietnam STD/LUX columns: kerb_weight: 1539kgĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG RX5 1.5T LUX — Vệt bánh trước (mm): 1575MG RX5 1.5T LUX; manufacturer Vietnam STD/LUX columns: track_front: 1575mm/1574mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG RX5 1.5T LUX — Vệt bánh sau (mm): 1574MG RX5 1.5T LUX; manufacturer Vietnam STD/LUX columns: track_rear: 1575mm/1574mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG RX5 1.5T LUX — Lốp trước: 235/45R19MG RX5 1.5T LUX: front tyres: 235/45R19Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG RX5 1.5T LUX — Lốp sau: 235/45R19MG RX5 1.5T LUX: rear tyres: 235/45R19Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
6 hạng mục còn thiếu xác nhậnMG RX5 1.5T STD: 0–100 km/h (s) — No exact Vietnam-grade source for this original field. Original remains in immutable before snapshot, not asserted as verified.; MG RX5 1.5T STD: Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km) — No exact Vietnam-grade source for this original field. Original remains in immutable before snapshot, not asserted as verified.; MG RX5 1.5T STD: Tốc độ tối đa (km/h) — No exact Vietnam-grade source for this original field. Original remains in immutable before snapshot, not asserted as verified.; MG RX5 1.5T LUX: 0–100 km/h (s) — No exact Vietnam-grade source for this original field. Original remains in immutable before snapshot, not asserted as verified.; MG RX5 1.5T LUX: Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km) — No exact Vietnam-grade source for this original field. Original remains in immutable before snapshot, not asserted as verified.; MG RX5 1.5T LUX: Tốc độ tối đa (km/h) — No exact Vietnam-grade source for this original field. Original remains in immutable before snapshot, not asserted as verified.Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuNăm 2026 trong dữ liệu cũ là nhãn trên hệ thống, không phải xác nhận năm model/VIN từ nhà sản xuất. Trang hãng xác nhận cấu hình đang niêm yết, cần hợp đồng và VIN để chốt năm sản xuất.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuBảo hành khách tư nhân và xe kinh doanh vận tải có thời hạn/giới hạn km khác nhau; không gán 100.000 km cho policy 5 năm không giới hạn.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Bảo hành vehicle: Xe chở khách: 60 tháng, không giới hạn km. Xe kinh doanh dịch vụ vận tải: 36 tháng hoặc 100.000 km, điều kiện nào đến trước. Tính từ ngày giao xe hoặc sử dụng lần đầu với xe thử/xe công ty; điều kiện và loại sử dụng theo sổ bảo hành.MG Care / Chính sách bảo hành; passenger vs commercial service distinction: Đối với xe chở khách: 60 tháng và không giới hạn số km; Xe kinh doanh dịch vụ vận tải: 36 tháng hoặc 100.000 kmÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Bảo hành vehicle: Xe chở khách: 60 tháng, không giới hạn km. Xe kinh doanh dịch vụ vận tải: 36 tháng hoặc 100.000 km, điều kiện nào đến trước. Tính từ ngày giao xe hoặc sử dụng lần đầu với xe thử/xe công ty; điều kiện và loại sử dụng theo sổ bảo hành.MG Care / Chính sách bảo hành; passenger vs commercial service distinction: Đối với xe chở khách: 60 tháng và không giới hạn số km; Xe kinh doanh dịch vụ vận tải: 36 tháng hoặc 100.000 kmÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
MG RX5 1.5T STD₫739,000,000Dẫn động cầu trướcXăng I4 Turbo7 DCT (ướt)125.3 kW275 NmChưa xác nhận cho đúng cấu hình Việt Nam; giữ hạng mục và yêu cầu đối chiếu tài liệu xe giao.5 chỗ
MG RX5 1.5T LUX₫829,000,000Dẫn động cầu trướcXăng I4 Turbo7 DCT (ướt)125.3 kW275 NmChưa xác nhận cho đúng cấu hình Việt Nam; giữ hạng mục và yêu cầu đối chiếu tài liệu xe giao.5 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

MG RX5 trả góp khoảng 8.944.175 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 739 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 148 triệu đ591 triệu đ18.389.996 đ14.294.567 đ11.846.435 đ10.221.914 đ
25% · 185 triệu đ554 triệu đ17.240.621 đ13.401.156 đ11.106.033 đ9.583.045 đ
30% · 222 triệu đ517 triệu đ16.091.247 đ12.507.746 đ10.365.631 đ8.944.175 đ
35% · 259 triệu đ480 triệu đ14.941.872 đ11.614.336 đ9.625.229 đ8.305.305 đ
40% · 296 triệu đ443 triệu đ13.792.497 đ10.720.925 đ8.884.826 đ7.666.436 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)15.854.729 đ12.267.745 đ10.121.568 đ8.695.777 đ
7,5% (thị trường)16.091.247 đ12.507.746 đ10.365.631 đ8.944.175 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)16.450.002 đ12.873.032 đ10.738.297 đ9.324.610 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
MG RX5 1.5T STD739 triệu đ16.091.247 đ12.507.746 đ10.365.631 đ8.944.175 đ
MG RX5 1.5T LUX829 triệu đ18.050.938 đ14.031.017 đ11.628.022 đ10.033.452 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

MG RX5 STD hay LUX: chọn theo lốp, tiện nghi và ngân sáchĐối chiếu đúng cấu hình Việt Nam; nguồn kiểm tra 03/10/2026Giá xe không gồm phí lăn bánh; bản không còn niêm yết được tách khỏi giá hiện hànhThông số động cơ, mô-tơ và chu trình được ghi đúng tài liệu; không cộng số cực đại

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

MG RX5 xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

MG RX5 chạy được bao nhiêu km?

Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.

Tính khoản trả góp MG RX5 như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

MG4 EV 2026 có tốt không? Chọn DEL hay LUX
Xe điệnMG

MG4 EV 2026 có tốt không? Chọn DEL hay LUX

MG4 EV giá 828–948 triệu, pin 51–64 kWh và 350–450 km theo tài liệu Việt Nam. So DEL/LUX, lăn bánh, sạc và bảo hành.

Sam1 thg 9, 2026
MG Cyberster 2026 có tốt không? Chi phí của roadster điện
Xe điệnMG

MG Cyberster 2026 có tốt không? Chi phí của roadster điện

MG Cyberster LUX 4WD giá 3,2 tỷ, pin 77 kWh và 443 km WLTP. Xem lăn bánh 2026, sạc, mui điện, bảo hành và chi phí sử dụng.

Sam1 thg 9, 2026
Wuling Bingo 2026 có tốt không? Chọn Bingo, Plus hay Max
Xe điệnWuling

Wuling Bingo 2026 có tốt không? Chọn Bingo, Plus hay Max

Wuling Bingo 2026 giá 399–499 triệu, ba bản 333–410 km; xem lăn bánh đúng phí 2026, bản nên mua, sạc CCS2 và bảo hành.

Sam31 thg 8, 2026
Vay mua xe cũ trả góp cần tính gì? Bảng dòng tiền và lãi thực trả
Xe cũ

Vay mua xe cũ trả góp cần tính gì? Bảng dòng tiền và lãi thực trả

Vay mua xe cũ phải tính lãi theo dư nợ, phí, bảo hiểm, tiền sửa và kịch bản thu nhập giảm. Có bảng nhập số và ngưỡng dừng trước hồ sơ.

Sam5 thg 9, 2026
Air Blade hay Vario 160 2026: So sánh giá và chọn bản nào?
Đánh giá

Air Blade hay Vario 160 2026: So sánh giá và chọn bản nào?

So sánh AB125/160 vs Vario 160: chênh TC→160 14,7–16,4M, AB125 TT→160 TC ~9M; LCD, ABS trước, cốp 23,2L vs 17,9L — chọn theo ngân sách (31/08/2026).

Sam22 thg 8, 2026
Phí đỗ xe ô tô tại Việt Nam 2026: Hà Nội, TP.HCM và các thành phố
Cẩm nang

Phí đỗ xe ô tô tại Việt Nam 2026: Hà Nội, TP.HCM và các thành phố

Phí đỗ xe ô tô VN 2026: lề đường 10–40k/giờ, bãi công cộng 15–50k/giờ, chung cư 1,5–5 tr/tháng (Estimate); phạt đỗ sai theo NĐ 168/2024 (08/2026).

Sam28 thg 8, 2026
BMW iX3 2026 có tốt không? Giá niêm yết hay xe ưu đãi
Xe điệnBMW

BMW iX3 2026 có tốt không? Giá niêm yết hay xe ưu đãi

BMW iX3 có giá niêm yết 3,539 tỷ nhưng từng ưu đãi 2,315 tỷ; phân tích pin 74 kWh usable, 461 km WLTP, sạc và xe tồn.

Sam1 thg 9, 2026
Toyota Camry cũ có nên mua không? XV50, XV70 Thái Lan và XV80
Xe cũToyota

Toyota Camry cũ có nên mua không? XV50, XV70 Thái Lan và XV80

Camry cũ giá 680 triệu–1,48 tỷ (08/2026). XV70 2.0G/2.5Q từ 04/2019, thêm 2.0Q/2.5HV từ cuối 2021; kiểm tra SOH pin hybrid trước khi mua.

Ban biên tập AutoTest20 thg 8, 2026
Mazda CX-30 2026 có tốt không? Luxury 699M, Premium 749M
Đánh giá

Mazda CX-30 2026 có tốt không? Luxury 699M, Premium 749M

CX-30 Luxury 699M, Premium 749M; bảo hành 5y/150k Mazda — so HR-V, Corolla Cross, Seltos; không Kona/1.4T cũ (01/09/2026).

Sam26 thg 8, 2026
Volkswagen có tốt không? Lịch sử, doanh số và đánh giá tại Việt Nam
Cẩm nang

Volkswagen có tốt không? Lịch sử, doanh số và đánh giá tại Việt Nam

Volkswagen có tốt không? Hãng xe Đức hơn 15 năm tại Việt Nam, định vị cận sang với khung gầm MQB đầm chắc. MPV Viloran bùng nổ >4.000 xe, cùng Teramont, Teramont Pro, Virtus, Golf R giá 949 triệu – 2,89 tỷ. Đánh giá chi tiết (kiểm tra 08/2026).

Sam26 thg 8, 2026

Liên kết liên quan