MG HS (New MG HS)

MG

MG HS DEL hay LUX: khoản chênh 50 triệu mua được gì?

SUV · C · Đang bán tại Việt Nam

MG HS (New MG HS) tại Việt Nam: 699 triệu đồng–749 triệu đồng. HS DEL 699 triệu và LUX 749 triệu có cùng động cơ 1.5 Turbo 160 HP/250 Nm, hộp số 7DCT và cùng kích thước 4.610 × 1.876 × 1.664 mm. Khoản chênh 50 triệu nên được đối chiếu với trang bị đúng cột LUX, không diễn giải thành tăng công suất. Khoảng sáng gầm công bố 145 mm cần thử trên lối vào nhà và đường xấu. Nếu bài cũ ghi động cơ mạnh hơn hoặc cấu hình AWD, hãy đối chiếu lại năm và mã phiên bản trước khi dùng làm căn cứ mua xe.

Giá niêm yết

₫699,000,000 – ₫749,000,000

Đã xác minh 3/10/2026

Phiên bản đang bán

2

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Xăng

Giá niêm yết Việt Nam

699 triệu đồng

Đối chiếu 03/10/2026

Mô-men xoắn tối đa

250 Nm

Hộp số

7 DCT

Số ghế

5 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫699,000,000 – ₫749,000,000

  • MG HS 1.5T DEL₫699,000,000
  • MG HS 1.5T LUX₫749,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuMG
  • Phân khúcC
  • Hệ dẫn độngXăng
  • Động cơXăng I4 Turbo 1.5L
  • Công suấtTối đa 119.3 kW

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

MG HS DEL hay LUX: khoản chênh 50 triệu mua được gì?

MG HS (New MG HS) tại Việt Nam: 699 triệu đồng–749 triệu đồng. HS DEL 699 triệu và LUX 749 triệu có cùng động cơ 1.5 Turbo 160 HP/250 Nm, hộp số 7DCT và cùng kích thước 4.610 × 1.876 × 1.664 mm. Khoản chênh 50 triệu nên được đối chiếu với trang bị đúng cột LUX, không diễn giải thành tăng công suất. Khoảng sáng gầm công bố 145 mm cần thử trên lối vào nhà và đường xấu. Nếu bài cũ ghi động cơ mạnh hơn hoặc cấu hình AWD, hãy đối chiếu lại năm và mã phiên bản trước khi dùng làm căn cứ mua xe. Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Nguồn dữ liệu: mgmotor.vn

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Người chọn SUV 5 chỗ và muốn so DEL/LUX bằng tiện nghi thay vì quảng cáo công suất.

Điểm mạnh đã xác minh

Hai giá hãng niêm yết; hai bản chung nền tảng động cơ; brochure phân biệt trang bị DEL và LUX.

Hạn chế cần cân nhắc

Khoảng sáng gầm 145 mm không phải lợi thế trên đường xấu; không phải xe 7 chỗ; thiếu chứng cứ một số số hiệu năng.

HS DEL 699 triệu và LUX 749 triệu có cùng động cơ 1.5 Turbo 160 HP/250 Nm, hộp số 7DCT và cùng kích thước 4.610 × 1.876 × 1.664 mm. Khoản chênh 50 triệu nên được đối chiếu với trang bị đúng cột LUX, không diễn giải thành tăng công suất. Khoảng sáng gầm công bố 145 mm cần thử trên lối vào nhà và đường xấu. Nếu bài cũ ghi động cơ mạnh hơn hoặc cấu hình AWD, hãy đối chiếu lại năm và mã phiên bản trước khi dùng làm căn cứ mua xe.

MG HS (New MG HS): công suất, mô-men và khác biệt động cơ

Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.

MG HS (New MG HS): cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcMG HS 1.5T DELMG HS 1.5T LUX
0–100 km/h (s)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Công suất động cơ (kW)119,3119,3
Mô-men động cơ (Nm)250250
Tốc độ tối đa (km/h)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam

Nguồn dữ liệu: mgmotor.vn

Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.

MG HS (New MG HS): kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.

MG HS (New MG HS): cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcMG HS 1.5T DELMG HS 1.5T LUX
Chiều dài (mm)46104610
Số chỗ55
Chiều rộng (mm)18761876
Chiều cao (mm)16641664
Trục cơ sở (mm)27202720
Khoảng sáng gầm (mm)145145
Bán kính quay (m)5,955,95
Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L)463463
Khối lượng không tải (kg)15501550
Vệt bánh trước (mm)15741574
Vệt bánh sau (mm)15931593

Nguồn dữ liệu: mgmotor.vn

Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.

MG HS (New MG HS): giá từng bản, hộp số và chi phí sử dụng

Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

MG HS (New MG HS): cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcMG HS 1.5T DELMG HS 1.5T LUX
Giá xe tại ngày đối chiếu (VND)699 triệu đồng749 triệu đồng
Loại nguồn giáNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thứcNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thức
Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Loại/mã động cơXăng I4 Turbo 1.5LXăng I4 Turbo 1.5L
Dung tích động cơ (cc)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Bình nhiên liệu (L)5555
Hộp số7 DCT7 DCT
Lốp trước235/50R18235/50R18
Lốp sau235/50R18235/50R18
Dẫn độngfwdfwd

Nguồn dữ liệu: mgmotor.vn

Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn dữ liệu và giới hạn MG HS (New MG HS) — 03/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
MG HS 1.5T DEL: 699 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Current manufacturer Vietnam product card: MG HS 1.5T DEL; starting/list price, excludes registration: 699.000.000 VNĐViệt Nam; kiểm tra 03/10/2026; Current Vietnamese configuration; model-year not explicitly declared by manufacturer.
MG HS 1.5T DEL — Chiều dài (mm): 4610MG HS 1.5T DEL; manufacturer Vietnam DEL/LUX columns: length: 4.610mm x 1.876mm x 1.664mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG HS 1.5T DEL — Số chỗ: 5MG HS 1.5T DEL; manufacturer Vietnam DEL/LUX columns: seats: Seat capacity 5Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG HS 1.5T DEL — Công suất động cơ (kW): 119,3MG HS 1.5T DEL; manufacturer Vietnam DEL/LUX columns: power: 160HP@5600rpmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026; 160 HP converted to 119.3 kW, not 160 PS..
MG HS 1.5T DEL — Loại/mã động cơ: Xăng I4 Turbo 1.5LMG HS 1.5T DEL; manufacturer Vietnam DEL/LUX columns: engine: Gasoline, I4, Turbocharger;1.5LĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG HS 1.5T DEL — Chiều rộng (mm): 1876MG HS 1.5T DEL; manufacturer Vietnam DEL/LUX columns: width: 4.610mm x 1.876mm x 1.664mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG HS 1.5T DEL — Mô-men động cơ (Nm): 250MG HS 1.5T DEL; manufacturer Vietnam DEL/LUX columns: torque: 250Nm@1700-4400rpmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG HS 1.5T DEL — Bình nhiên liệu (L): 55MG HS 1.5T DEL; manufacturer Vietnam DEL/LUX columns: fuel_tank: 55LĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG HS 1.5T DEL — Chiều cao (mm): 1664MG HS 1.5T DEL; manufacturer Vietnam DEL/LUX columns: height: 4.610mm x 1.876mm x 1.664mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG HS 1.5T DEL — Hộp số: 7 DCTMG HS 1.5T DEL; manufacturer Vietnam DEL/LUX columns: transmission: 7 DCTĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG HS 1.5T DEL — Trục cơ sở (mm): 2720MG HS 1.5T DEL; manufacturer Vietnam DEL/LUX columns: wheelbase: 2.720mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG HS 1.5T DEL — Khoảng sáng gầm (mm): 145MG HS 1.5T DEL; manufacturer Vietnam DEL/LUX columns: ground_clearance: 145mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG HS 1.5T DEL — Bán kính quay (m): 5,95MG HS 1.5T DEL; manufacturer Vietnam DEL/LUX columns: turning_radius: 5,95mĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG HS 1.5T DEL — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 463Named dealer luggage paragraph; seats upright: Cốp xe tiêu chuẩn là 463 lítĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG HS 1.5T DEL — Khối lượng không tải (kg): 1550MG HS 1.5T DEL; manufacturer Vietnam DEL/LUX columns: kerb_weight: 1.550kgĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG HS 1.5T DEL — Vệt bánh trước (mm): 1574MG HS 1.5T DEL; manufacturer Vietnam DEL/LUX columns: track_front: 1574mm/1593mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG HS 1.5T DEL — Vệt bánh sau (mm): 1593MG HS 1.5T DEL; manufacturer Vietnam DEL/LUX columns: track_rear: 1574mm/1593mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG HS 1.5T DEL — Lốp trước: 235/50R18MG HS 1.5T DEL: front tyres: 235/50R18Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG HS 1.5T DEL — Lốp sau: 235/50R18MG HS 1.5T DEL: rear tyres: 235/50R18Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG HS 1.5T LUX: 749 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Current manufacturer Vietnam product card: MG HS 1.5T LUX; starting/list price, excludes registration: 749.000.000 VNĐViệt Nam; kiểm tra 03/10/2026; Current Vietnamese configuration; model-year not explicitly declared by manufacturer.
MG HS 1.5T LUX — Chiều dài (mm): 4610MG HS 1.5T LUX; manufacturer Vietnam DEL/LUX columns: length: 4.610mm x 1.876mm x 1.664mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG HS 1.5T LUX — Số chỗ: 5MG HS 1.5T LUX; manufacturer Vietnam DEL/LUX columns: seats: Seat capacity 5Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG HS 1.5T LUX — Công suất động cơ (kW): 119,3MG HS 1.5T LUX; manufacturer Vietnam DEL/LUX columns: power: 160HP@5600rpmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026; 160 HP converted to 119.3 kW, not 160 PS..
MG HS 1.5T LUX — Loại/mã động cơ: Xăng I4 Turbo 1.5LMG HS 1.5T LUX; manufacturer Vietnam DEL/LUX columns: engine: Gasoline, I4, Turbocharger;1.5LĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG HS 1.5T LUX — Chiều rộng (mm): 1876MG HS 1.5T LUX; manufacturer Vietnam DEL/LUX columns: width: 4.610mm x 1.876mm x 1.664mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG HS 1.5T LUX — Mô-men động cơ (Nm): 250MG HS 1.5T LUX; manufacturer Vietnam DEL/LUX columns: torque: 250Nm@1700-4400rpmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG HS 1.5T LUX — Bình nhiên liệu (L): 55MG HS 1.5T LUX; manufacturer Vietnam DEL/LUX columns: fuel_tank: 55LĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG HS 1.5T LUX — Chiều cao (mm): 1664MG HS 1.5T LUX; manufacturer Vietnam DEL/LUX columns: height: 4.610mm x 1.876mm x 1.664mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG HS 1.5T LUX — Hộp số: 7 DCTMG HS 1.5T LUX; manufacturer Vietnam DEL/LUX columns: transmission: 7 DCTĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG HS 1.5T LUX — Trục cơ sở (mm): 2720MG HS 1.5T LUX; manufacturer Vietnam DEL/LUX columns: wheelbase: 2.720mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG HS 1.5T LUX — Khoảng sáng gầm (mm): 145MG HS 1.5T LUX; manufacturer Vietnam DEL/LUX columns: ground_clearance: 145mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG HS 1.5T LUX — Bán kính quay (m): 5,95MG HS 1.5T LUX; manufacturer Vietnam DEL/LUX columns: turning_radius: 5,95mĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG HS 1.5T LUX — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 463Named dealer luggage paragraph; seats upright: Cốp xe tiêu chuẩn là 463 lítĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG HS 1.5T LUX — Khối lượng không tải (kg): 1550MG HS 1.5T LUX; manufacturer Vietnam DEL/LUX columns: kerb_weight: 1.550kgĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG HS 1.5T LUX — Vệt bánh trước (mm): 1574MG HS 1.5T LUX; manufacturer Vietnam DEL/LUX columns: track_front: 1574mm/1593mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG HS 1.5T LUX — Vệt bánh sau (mm): 1593MG HS 1.5T LUX; manufacturer Vietnam DEL/LUX columns: track_rear: 1574mm/1593mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG HS 1.5T LUX — Lốp trước: 235/50R18MG HS 1.5T LUX: front tyres: 235/50R18Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG HS 1.5T LUX — Lốp sau: 235/50R18MG HS 1.5T LUX: rear tyres: 235/50R18Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
8 hạng mục còn thiếu xác nhậnMG HS 1.5T DEL: 0–100 km/h (s) — No exact Vietnam-grade source for this original field. Original remains in immutable before snapshot, not asserted as verified.; MG HS 1.5T DEL: Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km) — No exact Vietnam-grade source for this original field. Original remains in immutable before snapshot, not asserted as verified.; MG HS 1.5T DEL: Dung tích động cơ (cc) — Manufacturer only states 1.5L, not an exact cubic-centimetre value. Do not invent 1500 cc or copy 1490 without exact-grade evidence.; MG HS 1.5T DEL: Tốc độ tối đa (km/h) — No exact Vietnam-grade source for this original field. Original remains in immutable before snapshot, not asserted as verified.; MG HS 1.5T LUX: 0–100 km/h (s) — No exact Vietnam-grade source for this original field. Original remains in immutable before snapshot, not asserted as verified.; MG HS 1.5T LUX: Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km) — No exact Vietnam-grade source for this original field. Original remains in immutable before snapshot, not asserted as verified.; MG HS 1.5T LUX: Dung tích động cơ (cc) — Manufacturer only states 1.5L, not an exact cubic-centimetre value. Do not invent 1500 cc or copy 1490 without exact-grade evidence.; MG HS 1.5T LUX: Tốc độ tối đa (km/h) — No exact Vietnam-grade source for this original field. Original remains in immutable before snapshot, not asserted as verified.Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuNăm 2026 trong dữ liệu cũ là nhãn trên hệ thống, không phải xác nhận năm model/VIN từ nhà sản xuất. Trang hãng xác nhận cấu hình đang niêm yết, cần hợp đồng và VIN để chốt năm sản xuất.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
MG HS 1.5T DEL₫699,000,000Dẫn động cầu trướcXăng I4 Turbo 1.5L7 DCT119.3 kW250 NmChưa xác nhận cho đúng cấu hình Việt Nam; giữ hạng mục và yêu cầu đối chiếu tài liệu xe giao.5 chỗ
MG HS 1.5T LUX₫749,000,000Dẫn động cầu trướcXăng I4 Turbo 1.5L7 DCT119.3 kW250 NmChưa xác nhận cho đúng cấu hình Việt Nam; giữ hạng mục và yêu cầu đối chiếu tài liệu xe giao.5 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

MG HS (New MG HS) trả góp khoảng 8.460.052 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 699 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 140 triệu đ559 triệu đ17.394.597 đ13.520.842 đ11.205.221 đ9.668.631 đ
25% · 175 triệu đ524 triệu đ16.307.435 đ12.675.789 đ10.504.895 đ9.064.341 đ
30% · 210 triệu đ489 triệu đ15.220.273 đ11.830.737 đ9.804.568 đ8.460.052 đ
35% · 245 triệu đ454 triệu đ14.133.110 đ10.985.684 đ9.104.242 đ7.855.763 đ
40% · 280 triệu đ419 triệu đ13.045.948 đ10.140.631 đ8.403.916 đ7.251.473 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)14.996.557 đ11.603.726 đ9.573.716 đ8.225.099 đ
7,5% (thị trường)15.220.273 đ11.830.737 đ9.804.568 đ8.460.052 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)15.559.609 đ12.176.251 đ10.157.063 đ8.819.895 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
MG HS 1.5T DEL699 triệu đ15.220.273 đ11.830.737 đ9.804.568 đ8.460.052 đ
MG HS 1.5T LUX749 triệu đ16.308.990 đ12.676.998 đ10.505.896 đ9.065.206 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

MG HS DEL hay LUX: khoản chênh 50 triệu mua được gì?Đối chiếu đúng cấu hình Việt Nam; nguồn kiểm tra 03/10/2026Giá xe không gồm phí lăn bánh; bản không còn niêm yết được tách khỏi giá hiện hànhThông số động cơ, mô-tơ và chu trình được ghi đúng tài liệu; không cộng số cực đại

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

MG Hs xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

MG Hs chạy được bao nhiêu km?

Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.

Tính khoản trả góp MG Hs như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

MG Cyberster 2026 có tốt không? Chi phí của roadster điện
Xe điệnMG

MG Cyberster 2026 có tốt không? Chi phí của roadster điện

MG Cyberster LUX 4WD giá 3,2 tỷ, pin 77 kWh và 443 km WLTP. Xem lăn bánh 2026, sạc, mui điện, bảo hành và chi phí sử dụng.

Sam1 thg 9, 2026
MG4 EV 2026 có tốt không? Chọn DEL hay LUX
Xe điệnMG

MG4 EV 2026 có tốt không? Chọn DEL hay LUX

MG4 EV giá 828–948 triệu, pin 51–64 kWh và 350–450 km theo tài liệu Việt Nam. So DEL/LUX, lăn bánh, sạc và bảo hành.

Sam1 thg 9, 2026
Piaggio và Vespa tại Việt Nam: Giá, chi phí và cách chọn dòng xe
Cẩm nang

Piaggio và Vespa tại Việt Nam: Giá, chi phí và cách chọn dòng xe

Piaggio và Vespa: chọn đúng dòng, kiểm tra giá gồm VAT, phí đăng ký, tổng trả góp, nhiên liệu và dịch vụ; đối chiếu triệu hồi theo số khung trước mua.

Ban biên tập AutoTest24 thg 8, 2026
Yamaha Janus cũ có nên mua không? Giá theo đời và cách kiểm tra
Xe cũ

Yamaha Janus cũ có nên mua không? Giá theo đời và cách kiểm tra

Phân tích Yamaha Janus cũ tại Việt Nam theo giá rao từng đời, mốc 2016–2022–2024, cách kiểm CVT, SSS, Smart Key, giấy tờ và chọn xe theo ngân sách.

Sam20 thg 9, 2026
VinFast Nerio Green 2026: Giá 668 triệu, pin và lăn bánh
Xe điệnVinFast

VinFast Nerio Green 2026: Giá 668 triệu, pin và lăn bánh

Nerio Green đang được VinFast niêm yết 668 triệu, pin 41,9 kWh và 318,6 km NEDC. Xem lăn bánh, sạc, bảo hành và kiểm tra VIN.

Sam1 thg 9, 2026
Kia K3 tại Việt Nam: giá Luxury, đúng trang bị và điều kiện mua
Đánh giá

Kia K3 tại Việt Nam: giá Luxury, đúng trang bị và điều kiện mua

Kia K3 Luxury 584 triệu: đúng máy, 2 túi khí, tiện nghi, tiền nhận xe và chi phí giả định; giá các bản khác cần báo có hiệu lực.

Sam23 thg 8, 2026
Honda Vision giá lăn bánh: tính đủ 4 phiên bản và khoản phải trả
Cẩm nang

Honda Vision giá lăn bánh: tính đủ 4 phiên bản và khoản phải trả

Tính giá lăn bánh Honda Vision đủ 4 phiên bản theo khu vực, tách giá xe, trước bạ, biển số, bảo hiểm và khoản đại lý; có công thức tự cập nhật.

Ban biên tập AutoTest21 thg 8, 2026
Isuzu mu-X cũ có nên mua không? Tách đúng hai thế hệ
Xe cũ

Isuzu mu-X cũ có nên mua không? Tách đúng hai thế hệ

Isuzu mu-X cũ nên chọn đời 2016–2021 hay All-New 2022+, máy 1.9 hay 3.0? Xem giá, chi phí và checklist diesel, 4x2/4x4.

Sam3 thg 9, 2026
VinFast Herio Green 2026 có tốt không? Giá 450 triệu và bài toán chạy dịch vụ
Xe điệnVinFast

VinFast Herio Green 2026 có tốt không? Giá 450 triệu và bài toán chạy dịch vụ

Herio Green giá 450 triệu, pin 37,23 kWh và 326 km NEDC. Xem cấu hình SOP, lăn bánh 2026, sạc, bảo hành và bài toán dịch vụ.

Sam1 thg 9, 2026
Hyundai Custin 2026 có tốt không? Giá MPV 7 chỗ 820–999 triệu
Đánh giáHyundai

Hyundai Custin 2026 có tốt không? Giá MPV 7 chỗ 820–999 triệu

Custin 820–999M: 1.5T-GDi ba bản + 2.0T-GDi 999M top; MPV 7 chỗ cửa trượt CKD, bảo hành 5y/100k, OTD HN ~920M+ (01/09/2026).

Sam20 thg 8, 2026

Liên kết liên quan