
MG
MG HS (New MG HS) 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam
SUV · C · 2026 · Đang bán tại Việt Nam
MG HS có DEL 699 triệu và LUX 749 triệu đồng. Hai bản cùng máy 1.5 Turbo 119 kW/250 Nm, 7DCT và FWD; khác biệt chính nằm ở trang bị.
Giá niêm yết
₫699,000,000 – ₫749,000,000
Đã xác minh 3/9/2026
Phiên bản đang bán
2
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Xăng
Công suất cao nhất
119 kW
1.5T DEL
Dung tích xi-lanh
1.5 L
Mô-men xoắn tối đa
250 Nm
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫699,000,000 – ₫749,000,000
- 1.5T DEL₫699,000,000
- 1.5T LUX₫749,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuMG
- Phân khúcC
- Hệ dẫn độngXăng
- Động cơ1.5L T-GDI i4 Turbo xăng
- Công suấtTối đa 119 kW
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
MG HS (New MG HS) 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?
MG HS có DEL 699 triệu và LUX 749 triệu đồng. Hai bản cùng máy 1.5 Turbo 119 kW/250 Nm, 7DCT và FWD; khác biệt chính nằm ở trang bị. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.
Nguồn dữ liệu: MG Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Khách hàng muốn SUV cỡ C không gian rộng, trang bị đầy đủ với ngân sách dưới 750 triệu đồng.
Điểm mạnh đã xác minh
Kích thước lớn hàng đầu phân khúc SUV cỡ C (4.610 x 1.876 x 1.664 mm, trục cơ sở 2.720 mm); động cơ 1.5L tăng áp 119 kW/250Nm với hộp số 7DCT; đạt 5 sao Euro NCAP & ANCAP; bản LUX có cụm đồng hồ kỹ thuật số 12,3 inch, camera 360, cửa cốp điện, 4 chế độ lái.
Hạn chế cần cân nhắc
Khoảng sáng gầm 145 mm thấp nhất phân khúc; mức tiêu hao 7,7L/100km không phải thế mạnh; việc đại lý giảm giá mạnh (~200 triệu đồng cho xe đời 2024) tạo áp lực lên giá trị sở hữu; mạng lưới dịch vụ và độ nhận diện thương hiệu còn hạn chế.
MG HS (New MG HS) tại Việt Nam đang bán 2 phiên bản: 1.5T DEL và 1.5T LUX, giá niêm yết ₫699.000.000–₫749.000.000. Hệ dẫn động Xăng. Phù hợp khách hàng muốn SUV cỡ C không gian rộng, trang bị đầy đủ với ngân sách dưới 750 triệu đồng.
Hiệu năng từng phiên bản MG HS (New MG HS) như thế nào?
Cả 2 phiên bản MG HS (New MG HS) đang bán tại Việt Nam (1.5T DEL và 1.5T LUX) đều dùng hệ Xăng, 119 kW. Khác biệt giữa các bản chủ yếu ở trang bị, không phải công suất.
| Thông số | 1.5T DEL | 1.5T LUX |
|---|---|---|
| Hệ dẫn động | Xăng | Xăng |
| Công suất (kW) | 119 kW | 119 kW |
| Mô-men xoắn | 250 | 250 |
| 0–100 km/h | 9.9 giây | 9.9 giây |
| Tốc độ tối đa | 190 km/h | 190 km/h |
| Mức tiêu thụ | 7.7 | 7.7 |
Nguồn dữ liệu: MG Việt Nam
MG HS (New MG HS) các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Xăng 119 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.
Kích thước và không gian sử dụng của MG HS (New MG HS) ra sao?
Kích thước MG HS (New MG HS) tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4610 mm, khoang hành lý 463 lít, 5 chỗ.
| Thông số | 1.5T DEL | 1.5T LUX |
|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4610 mm | 4610 mm |
| Chiều rộng (mm) | 1876 mm | 1876 mm |
| Chiều cao (mm) | 1664 mm | 1664 mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2720 mm | 2720 mm |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 463 lít | 463 lít |
| Khối lượng (kg) | 1550 kg | 1550 kg |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ |
Nguồn dữ liệu: MG Việt Nam
Khoang hành lý 463 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.
Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của MG HS (New MG HS)
MG HS (New MG HS) tại Việt Nam dùng hệ Xăng, dung tích 1490 cc, hộp số 7DCT, dẫn động Cầu trước.
| Thông số | 1.5T DEL | 1.5T LUX |
|---|---|---|
| Dung tích động cơ (cc) | 1490 cc | 1490 cc |
| Hộp số | 7DCT | 7DCT |
| Dẫn động | Cầu trước | Cầu trước |
| Bình nhiên liệu (lít) | 55 lít | 55 lít |
Nguồn dữ liệu: MG Việt Nam
MG HS (New MG HS) tại Việt Nam dùng động cơ đốt trong (bình 55 lít); ưu tiên hành trình xa và mạng lưới xăng/dầu sẵn có.
Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam
Chênh lệch ₫50.000.000, tương đương tăng khoảng 7.2% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:
- •Bản 1.5T LUX đắt hơn ₫50.000.000 so với bản 1.5T DEL tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và phiên bản tại Việt Nam | MG Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
| Thông số kỹ thuật | MG Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.5T DEL | ₫699,000,000 | Dẫn động cầu trước | 1.5L T-GDI i4 Turbo xăng | 7DCT | 119 kW | 250 Nm | 7.7 | 5 chỗ |
| 1.5T LUX | ₫749,000,000 | Dẫn động cầu trước | 1.5L T-GDI i4 Turbo xăng | 7DCT | 119 kW | 250 Nm | 7.7 | 5 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
MG HS (New MG HS) trả góp khoảng 8.460.052 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 699 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 140 triệu đ | 559 triệu đ | 17.394.597 đ | 13.520.842 đ | 11.205.221 đ | 9.668.631 đ |
| 25% · 175 triệu đ | 524 triệu đ | 16.307.435 đ | 12.675.789 đ | 10.504.895 đ | 9.064.341 đ |
| 30% · 210 triệu đ | 489 triệu đ | 15.220.273 đ | 11.830.737 đ | 9.804.568 đ | 8.460.052 đ |
| 35% · 245 triệu đ | 454 triệu đ | 14.133.110 đ | 10.985.684 đ | 9.104.242 đ | 7.855.763 đ |
| 40% · 280 triệu đ | 419 triệu đ | 13.045.948 đ | 10.140.631 đ | 8.403.916 đ | 7.251.473 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 14.996.557 đ | 11.603.726 đ | 9.573.716 đ | 8.225.099 đ |
| 7,5% (thị trường) | 15.220.273 đ | 11.830.737 đ | 9.804.568 đ | 8.460.052 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 15.559.609 đ | 12.176.251 đ | 10.157.063 đ | 8.819.895 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.5T DEL | 699 triệu đ | 15.220.273 đ | 11.830.737 đ | 9.804.568 đ | 8.460.052 đ |
| 1.5T LUX | 749 triệu đ | 16.308.990 đ | 12.676.998 đ | 10.505.896 đ | 9.065.206 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- MG HS (New MG HS) — official sourceNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 18/8/2026
- MG Motor Vietnam — MG HSNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/9/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
MG Hs xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
MG Hs chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Tính khoản trả góp MG Hs như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

MG Cyberster 2026 có tốt không? Chi phí của roadster điện
MG Cyberster LUX 4WD giá 3,2 tỷ, pin 77 kWh và 443 km WLTP. Xem lăn bánh 2026, sạc, mui điện, bảo hành và chi phí sử dụng.

MG HS cũ có nên mua không? Tách Sport, Trophy và Luxury
MG HS cũ có nên mua không? Xem giá Sport, Trophy, Deluxe, Luxury theo đời; phân biệt 1.5T/2.0T, 2WD/AWD và kiểm tra DCT trước khi cọc.

Mazda 2 cũ năm nào nên mua? Các đời xe đáng mua và nên tránh
Mazda2 cũ nên chọn Sedan hay Sport, đời nào và bản nào? Đối chiếu giá, catalogue theo năm, chi phí sử dụng và checklist trước khi đặt cọc.

BYD Atto 3 2026 có tốt không? So sánh Dynamic và Premium
BYD Atto 3 có hai bản Dynamic 766 triệu và Premium 886 triệu; đối chiếu phạm vi, lăn bánh, thông số và TCO 5 năm để chọn đúng bản.

Honda City 2026 có tốt không? Giá, Sensing và có nên mua
City 89 kW (~119 hp), Sensing CMBS/ACC/LKAS/LCDN; Vios 13.424 #1, City 10.899 #2 2025; bảo hành 3 năm/100.000 km — sedan B Honda (31/08/2026).

Bồi thường bảo hiểm ô tô 2026: Quy trình, giấy tờ và thời gian chi trả
Bồi thường bảo hiểm ô tô 2026: TNDS thông báo 5 ngày làm việc, chi trả 15 ngày (xác minh 30 ngày), tạm ứng 3 ngày có người bị thương; quy trình (08/2026).

Kia Sonet cũ có nên mua không? Bản cũ hay New Sonet
Kia Sonet cũ nên chọn đời 2021–2023 hay New Sonet 2024+? Xem giá theo bản, chi phí đến tay, CVT và checklist trang bị an toàn.

VinFast Minio Green 2026 có tốt không? Xe 188 triệu dùng ra sao
Minio Green giá 188 triệu, pin usable 18,3 kWh và 210 km NEDC. Xem lăn bánh 2026, sạc, bảo hành và phạm vi hoạch định.

Hyundai Tucson 2026 có tốt không? Niêm yết 769–989M và N Line
Tucson niêm yết 769–989M; Turbo 979M, Diesel/N Line 989M — CX-5 699–979M; bảo hành 5y/100k; ~9.200 xe 2025 (01/09/2026).

Suzuki Việt Nam 2026: Danh mục xe đang phân phối
Suzuki VN 2026: XL7 Hybrid, New Swift, Fronx, Jimny, Carry Pro — danh mục khớp suzuki.com.vn, không mâu thuẫn Swift ngừng bán vs bảng giá, 30/08/2026.



