
MG
MG HS DEL hay LUX: khoản chênh 50 triệu mua được gì?
SUV · C · Đang bán tại Việt Nam
MG HS (New MG HS) tại Việt Nam: 699 triệu đồng–749 triệu đồng. HS DEL 699 triệu và LUX 749 triệu có cùng động cơ 1.5 Turbo 160 HP/250 Nm, hộp số 7DCT và cùng kích thước 4.610 × 1.876 × 1.664 mm. Khoản chênh 50 triệu nên được đối chiếu với trang bị đúng cột LUX, không diễn giải thành tăng công suất. Khoảng sáng gầm công bố 145 mm cần thử trên lối vào nhà và đường xấu. Nếu bài cũ ghi động cơ mạnh hơn hoặc cấu hình AWD, hãy đối chiếu lại năm và mã phiên bản trước khi dùng làm căn cứ mua xe.
Giá niêm yết
₫699,000,000 – ₫749,000,000
Đã xác minh 3/10/2026
Phiên bản đang bán
2
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Xăng
Giá niêm yết Việt Nam
699 triệu đồng
Đối chiếu 03/10/2026
Mô-men xoắn tối đa
250 Nm
Hộp số
7 DCT
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫699,000,000 – ₫749,000,000
- MG HS 1.5T DEL₫699,000,000
- MG HS 1.5T LUX₫749,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuMG
- Phân khúcC
- Hệ dẫn độngXăng
- Động cơXăng I4 Turbo 1.5L
- Công suấtTối đa 119.3 kW
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
MG HS DEL hay LUX: khoản chênh 50 triệu mua được gì?
MG HS (New MG HS) tại Việt Nam: 699 triệu đồng–749 triệu đồng. HS DEL 699 triệu và LUX 749 triệu có cùng động cơ 1.5 Turbo 160 HP/250 Nm, hộp số 7DCT và cùng kích thước 4.610 × 1.876 × 1.664 mm. Khoản chênh 50 triệu nên được đối chiếu với trang bị đúng cột LUX, không diễn giải thành tăng công suất. Khoảng sáng gầm công bố 145 mm cần thử trên lối vào nhà và đường xấu. Nếu bài cũ ghi động cơ mạnh hơn hoặc cấu hình AWD, hãy đối chiếu lại năm và mã phiên bản trước khi dùng làm căn cứ mua xe. Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
Nguồn dữ liệu: mgmotor.vn
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người chọn SUV 5 chỗ và muốn so DEL/LUX bằng tiện nghi thay vì quảng cáo công suất.
Điểm mạnh đã xác minh
Hai giá hãng niêm yết; hai bản chung nền tảng động cơ; brochure phân biệt trang bị DEL và LUX.
Hạn chế cần cân nhắc
Khoảng sáng gầm 145 mm không phải lợi thế trên đường xấu; không phải xe 7 chỗ; thiếu chứng cứ một số số hiệu năng.
HS DEL 699 triệu và LUX 749 triệu có cùng động cơ 1.5 Turbo 160 HP/250 Nm, hộp số 7DCT và cùng kích thước 4.610 × 1.876 × 1.664 mm. Khoản chênh 50 triệu nên được đối chiếu với trang bị đúng cột LUX, không diễn giải thành tăng công suất. Khoảng sáng gầm công bố 145 mm cần thử trên lối vào nhà và đường xấu. Nếu bài cũ ghi động cơ mạnh hơn hoặc cấu hình AWD, hãy đối chiếu lại năm và mã phiên bản trước khi dùng làm căn cứ mua xe.
MG HS (New MG HS): công suất, mô-men và khác biệt động cơ
Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.
| Hạng mục | MG HS 1.5T DEL | MG HS 1.5T LUX |
|---|---|---|
| 0–100 km/h (s) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Công suất động cơ (kW) | 119,3 | 119,3 |
| Mô-men động cơ (Nm) | 250 | 250 |
| Tốc độ tối đa (km/h) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
Nguồn dữ liệu: mgmotor.vn
Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.
MG HS (New MG HS): kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.
| Hạng mục | MG HS 1.5T DEL | MG HS 1.5T LUX |
|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4610 | 4610 |
| Số chỗ | 5 | 5 |
| Chiều rộng (mm) | 1876 | 1876 |
| Chiều cao (mm) | 1664 | 1664 |
| Trục cơ sở (mm) | 2720 | 2720 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 145 | 145 |
| Bán kính quay (m) | 5,95 | 5,95 |
| Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) | 463 | 463 |
| Khối lượng không tải (kg) | 1550 | 1550 |
| Vệt bánh trước (mm) | 1574 | 1574 |
| Vệt bánh sau (mm) | 1593 | 1593 |
Nguồn dữ liệu: mgmotor.vn
Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.
MG HS (New MG HS): giá từng bản, hộp số và chi phí sử dụng
Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
| Hạng mục | MG HS 1.5T DEL | MG HS 1.5T LUX |
|---|---|---|
| Giá xe tại ngày đối chiếu (VND) | 699 triệu đồng | 749 triệu đồng |
| Loại nguồn giá | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức |
| Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Loại/mã động cơ | Xăng I4 Turbo 1.5L | Xăng I4 Turbo 1.5L |
| Dung tích động cơ (cc) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Bình nhiên liệu (L) | 55 | 55 |
| Hộp số | 7 DCT | 7 DCT |
| Lốp trước | 235/50R18 | 235/50R18 |
| Lốp sau | 235/50R18 | 235/50R18 |
| Dẫn động | fwd | fwd |
Nguồn dữ liệu: mgmotor.vn
Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| MG HS 1.5T DEL: 699 triệu đồng | Giá niêm yết trong nguồn chính thức; Current manufacturer Vietnam product card: MG HS 1.5T DEL; starting/list price, excludes registration: 699.000.000 VNĐ | Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; Current Vietnamese configuration; model-year not explicitly declared by manufacturer. |
| MG HS 1.5T DEL — Chiều dài (mm): 4610 | MG HS 1.5T DEL; manufacturer Vietnam DEL/LUX columns: length: 4.610mm x 1.876mm x 1.664mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| MG HS 1.5T DEL — Số chỗ: 5 | MG HS 1.5T DEL; manufacturer Vietnam DEL/LUX columns: seats: Seat capacity 5 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| MG HS 1.5T DEL — Công suất động cơ (kW): 119,3 | MG HS 1.5T DEL; manufacturer Vietnam DEL/LUX columns: power: 160HP@5600rpm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026; 160 HP converted to 119.3 kW, not 160 PS.. |
| MG HS 1.5T DEL — Loại/mã động cơ: Xăng I4 Turbo 1.5L | MG HS 1.5T DEL; manufacturer Vietnam DEL/LUX columns: engine: Gasoline, I4, Turbocharger;1.5L | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| MG HS 1.5T DEL — Chiều rộng (mm): 1876 | MG HS 1.5T DEL; manufacturer Vietnam DEL/LUX columns: width: 4.610mm x 1.876mm x 1.664mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| MG HS 1.5T DEL — Mô-men động cơ (Nm): 250 | MG HS 1.5T DEL; manufacturer Vietnam DEL/LUX columns: torque: 250Nm@1700-4400rpm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| MG HS 1.5T DEL — Bình nhiên liệu (L): 55 | MG HS 1.5T DEL; manufacturer Vietnam DEL/LUX columns: fuel_tank: 55L | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| MG HS 1.5T DEL — Chiều cao (mm): 1664 | MG HS 1.5T DEL; manufacturer Vietnam DEL/LUX columns: height: 4.610mm x 1.876mm x 1.664mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| MG HS 1.5T DEL — Hộp số: 7 DCT | MG HS 1.5T DEL; manufacturer Vietnam DEL/LUX columns: transmission: 7 DCT | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| MG HS 1.5T DEL — Trục cơ sở (mm): 2720 | MG HS 1.5T DEL; manufacturer Vietnam DEL/LUX columns: wheelbase: 2.720mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| MG HS 1.5T DEL — Khoảng sáng gầm (mm): 145 | MG HS 1.5T DEL; manufacturer Vietnam DEL/LUX columns: ground_clearance: 145mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| MG HS 1.5T DEL — Bán kính quay (m): 5,95 | MG HS 1.5T DEL; manufacturer Vietnam DEL/LUX columns: turning_radius: 5,95m | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| MG HS 1.5T DEL — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 463 | Named dealer luggage paragraph; seats upright: Cốp xe tiêu chuẩn là 463 lít | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| MG HS 1.5T DEL — Khối lượng không tải (kg): 1550 | MG HS 1.5T DEL; manufacturer Vietnam DEL/LUX columns: kerb_weight: 1.550kg | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| MG HS 1.5T DEL — Vệt bánh trước (mm): 1574 | MG HS 1.5T DEL; manufacturer Vietnam DEL/LUX columns: track_front: 1574mm/1593mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| MG HS 1.5T DEL — Vệt bánh sau (mm): 1593 | MG HS 1.5T DEL; manufacturer Vietnam DEL/LUX columns: track_rear: 1574mm/1593mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| MG HS 1.5T DEL — Lốp trước: 235/50R18 | MG HS 1.5T DEL: front tyres: 235/50R18 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| MG HS 1.5T DEL — Lốp sau: 235/50R18 | MG HS 1.5T DEL: rear tyres: 235/50R18 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| MG HS 1.5T LUX: 749 triệu đồng | Giá niêm yết trong nguồn chính thức; Current manufacturer Vietnam product card: MG HS 1.5T LUX; starting/list price, excludes registration: 749.000.000 VNĐ | Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; Current Vietnamese configuration; model-year not explicitly declared by manufacturer. |
| MG HS 1.5T LUX — Chiều dài (mm): 4610 | MG HS 1.5T LUX; manufacturer Vietnam DEL/LUX columns: length: 4.610mm x 1.876mm x 1.664mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| MG HS 1.5T LUX — Số chỗ: 5 | MG HS 1.5T LUX; manufacturer Vietnam DEL/LUX columns: seats: Seat capacity 5 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| MG HS 1.5T LUX — Công suất động cơ (kW): 119,3 | MG HS 1.5T LUX; manufacturer Vietnam DEL/LUX columns: power: 160HP@5600rpm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026; 160 HP converted to 119.3 kW, not 160 PS.. |
| MG HS 1.5T LUX — Loại/mã động cơ: Xăng I4 Turbo 1.5L | MG HS 1.5T LUX; manufacturer Vietnam DEL/LUX columns: engine: Gasoline, I4, Turbocharger;1.5L | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| MG HS 1.5T LUX — Chiều rộng (mm): 1876 | MG HS 1.5T LUX; manufacturer Vietnam DEL/LUX columns: width: 4.610mm x 1.876mm x 1.664mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| MG HS 1.5T LUX — Mô-men động cơ (Nm): 250 | MG HS 1.5T LUX; manufacturer Vietnam DEL/LUX columns: torque: 250Nm@1700-4400rpm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| MG HS 1.5T LUX — Bình nhiên liệu (L): 55 | MG HS 1.5T LUX; manufacturer Vietnam DEL/LUX columns: fuel_tank: 55L | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| MG HS 1.5T LUX — Chiều cao (mm): 1664 | MG HS 1.5T LUX; manufacturer Vietnam DEL/LUX columns: height: 4.610mm x 1.876mm x 1.664mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| MG HS 1.5T LUX — Hộp số: 7 DCT | MG HS 1.5T LUX; manufacturer Vietnam DEL/LUX columns: transmission: 7 DCT | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| MG HS 1.5T LUX — Trục cơ sở (mm): 2720 | MG HS 1.5T LUX; manufacturer Vietnam DEL/LUX columns: wheelbase: 2.720mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| MG HS 1.5T LUX — Khoảng sáng gầm (mm): 145 | MG HS 1.5T LUX; manufacturer Vietnam DEL/LUX columns: ground_clearance: 145mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| MG HS 1.5T LUX — Bán kính quay (m): 5,95 | MG HS 1.5T LUX; manufacturer Vietnam DEL/LUX columns: turning_radius: 5,95m | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| MG HS 1.5T LUX — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 463 | Named dealer luggage paragraph; seats upright: Cốp xe tiêu chuẩn là 463 lít | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| MG HS 1.5T LUX — Khối lượng không tải (kg): 1550 | MG HS 1.5T LUX; manufacturer Vietnam DEL/LUX columns: kerb_weight: 1.550kg | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| MG HS 1.5T LUX — Vệt bánh trước (mm): 1574 | MG HS 1.5T LUX; manufacturer Vietnam DEL/LUX columns: track_front: 1574mm/1593mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| MG HS 1.5T LUX — Vệt bánh sau (mm): 1593 | MG HS 1.5T LUX; manufacturer Vietnam DEL/LUX columns: track_rear: 1574mm/1593mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| MG HS 1.5T LUX — Lốp trước: 235/50R18 | MG HS 1.5T LUX: front tyres: 235/50R18 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| MG HS 1.5T LUX — Lốp sau: 235/50R18 | MG HS 1.5T LUX: rear tyres: 235/50R18 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| 8 hạng mục còn thiếu xác nhận | MG HS 1.5T DEL: 0–100 km/h (s) — No exact Vietnam-grade source for this original field. Original remains in immutable before snapshot, not asserted as verified.; MG HS 1.5T DEL: Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km) — No exact Vietnam-grade source for this original field. Original remains in immutable before snapshot, not asserted as verified.; MG HS 1.5T DEL: Dung tích động cơ (cc) — Manufacturer only states 1.5L, not an exact cubic-centimetre value. Do not invent 1500 cc or copy 1490 without exact-grade evidence.; MG HS 1.5T DEL: Tốc độ tối đa (km/h) — No exact Vietnam-grade source for this original field. Original remains in immutable before snapshot, not asserted as verified.; MG HS 1.5T LUX: 0–100 km/h (s) — No exact Vietnam-grade source for this original field. Original remains in immutable before snapshot, not asserted as verified.; MG HS 1.5T LUX: Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km) — No exact Vietnam-grade source for this original field. Original remains in immutable before snapshot, not asserted as verified.; MG HS 1.5T LUX: Dung tích động cơ (cc) — Manufacturer only states 1.5L, not an exact cubic-centimetre value. Do not invent 1500 cc or copy 1490 without exact-grade evidence.; MG HS 1.5T LUX: Tốc độ tối đa (km/h) — No exact Vietnam-grade source for this original field. Original remains in immutable before snapshot, not asserted as verified. | Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Năm 2026 trong dữ liệu cũ là nhãn trên hệ thống, không phải xác nhận năm model/VIN từ nhà sản xuất. Trang hãng xác nhận cấu hình đang niêm yết, cần hợp đồng và VIN để chốt năm sản xuất. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MG HS 1.5T DEL | ₫699,000,000 | Dẫn động cầu trước | Xăng I4 Turbo 1.5L | 7 DCT | 119.3 kW | 250 Nm | Chưa xác nhận cho đúng cấu hình Việt Nam; giữ hạng mục và yêu cầu đối chiếu tài liệu xe giao. | 5 chỗ |
| MG HS 1.5T LUX | ₫749,000,000 | Dẫn động cầu trước | Xăng I4 Turbo 1.5L | 7 DCT | 119.3 kW | 250 Nm | Chưa xác nhận cho đúng cấu hình Việt Nam; giữ hạng mục và yêu cầu đối chiếu tài liệu xe giao. | 5 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
MG HS (New MG HS) trả góp khoảng 8.460.052 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 699 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 140 triệu đ | 559 triệu đ | 17.394.597 đ | 13.520.842 đ | 11.205.221 đ | 9.668.631 đ |
| 25% · 175 triệu đ | 524 triệu đ | 16.307.435 đ | 12.675.789 đ | 10.504.895 đ | 9.064.341 đ |
| 30% · 210 triệu đ | 489 triệu đ | 15.220.273 đ | 11.830.737 đ | 9.804.568 đ | 8.460.052 đ |
| 35% · 245 triệu đ | 454 triệu đ | 14.133.110 đ | 10.985.684 đ | 9.104.242 đ | 7.855.763 đ |
| 40% · 280 triệu đ | 419 triệu đ | 13.045.948 đ | 10.140.631 đ | 8.403.916 đ | 7.251.473 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 14.996.557 đ | 11.603.726 đ | 9.573.716 đ | 8.225.099 đ |
| 7,5% (thị trường) | 15.220.273 đ | 11.830.737 đ | 9.804.568 đ | 8.460.052 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 15.559.609 đ | 12.176.251 đ | 10.157.063 đ | 8.819.895 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| MG HS 1.5T DEL | 699 triệu đ | 15.220.273 đ | 11.830.737 đ | 9.804.568 đ | 8.460.052 đ |
| MG HS 1.5T LUX | 749 triệu đ | 16.308.990 đ | 12.676.998 đ | 10.505.896 đ | 9.065.206 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- mgmotor.vnNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- mgmotor.vnNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
MG Hs xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
MG Hs chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Tính khoản trả góp MG Hs như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

MG Cyberster 2026 có tốt không? Chi phí của roadster điện
MG Cyberster LUX 4WD giá 3,2 tỷ, pin 77 kWh và 443 km WLTP. Xem lăn bánh 2026, sạc, mui điện, bảo hành và chi phí sử dụng.

MG4 EV 2026 có tốt không? Chọn DEL hay LUX
MG4 EV giá 828–948 triệu, pin 51–64 kWh và 350–450 km theo tài liệu Việt Nam. So DEL/LUX, lăn bánh, sạc và bảo hành.

Piaggio và Vespa tại Việt Nam: Giá, chi phí và cách chọn dòng xe
Piaggio và Vespa: chọn đúng dòng, kiểm tra giá gồm VAT, phí đăng ký, tổng trả góp, nhiên liệu và dịch vụ; đối chiếu triệu hồi theo số khung trước mua.

Yamaha Janus cũ có nên mua không? Giá theo đời và cách kiểm tra
Phân tích Yamaha Janus cũ tại Việt Nam theo giá rao từng đời, mốc 2016–2022–2024, cách kiểm CVT, SSS, Smart Key, giấy tờ và chọn xe theo ngân sách.

VinFast Nerio Green 2026: Giá 668 triệu, pin và lăn bánh
Nerio Green đang được VinFast niêm yết 668 triệu, pin 41,9 kWh và 318,6 km NEDC. Xem lăn bánh, sạc, bảo hành và kiểm tra VIN.

Kia K3 tại Việt Nam: giá Luxury, đúng trang bị và điều kiện mua
Kia K3 Luxury 584 triệu: đúng máy, 2 túi khí, tiện nghi, tiền nhận xe và chi phí giả định; giá các bản khác cần báo có hiệu lực.

Honda Vision giá lăn bánh: tính đủ 4 phiên bản và khoản phải trả
Tính giá lăn bánh Honda Vision đủ 4 phiên bản theo khu vực, tách giá xe, trước bạ, biển số, bảo hiểm và khoản đại lý; có công thức tự cập nhật.

Isuzu mu-X cũ có nên mua không? Tách đúng hai thế hệ
Isuzu mu-X cũ nên chọn đời 2016–2021 hay All-New 2022+, máy 1.9 hay 3.0? Xem giá, chi phí và checklist diesel, 4x2/4x4.

VinFast Herio Green 2026 có tốt không? Giá 450 triệu và bài toán chạy dịch vụ
Herio Green giá 450 triệu, pin 37,23 kWh và 326 km NEDC. Xem cấu hình SOP, lăn bánh 2026, sạc, bảo hành và bài toán dịch vụ.

Hyundai Custin 2026 có tốt không? Giá MPV 7 chỗ 820–999 triệu
Custin 820–999M: 1.5T-GDi ba bản + 2.0T-GDi 999M top; MPV 7 chỗ cửa trượt CKD, bảo hành 5y/100k, OTD HN ~920M+ (01/09/2026).



