
VinFast
VinFast Nerio Green 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam
SUV · C · 2026 · Đang bán tại Việt Nam
VinFast Nerio Green giá kèm pin 668 triệu đồng, là crossover điện FWD 110 kW/242 Nm, pin khả dụng 41,9 kWh và phạm vi 318,6 km NEDC.
Giá niêm yết
₫668,000,000
Đã xác minh 3/9/2026
Phiên bản đang bán
1
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Điện
Quãng đường điện
318.6 km
Nerio Green
Phạm vi tối đa
318.6 km
Tiêu chuẩn NEDC
Dung lượng pin
41.9 kWh
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫668,000,000
- Nerio Green₫668,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuVinFast
- Phân khúcC
- Hệ dẫn độngĐiện
- Động cơMô-tơ điện cầu trước
- Phạm viTối đa 318.6 km
- Công suấtTối đa 110 kW
Bảo hành
- Xe7 năm / 160k km
- Pin8 năm / 160k km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Phạm vi và tiêu chuẩn thử
✓ Xác minh từ hãng
VinFast Nerio Green 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?
VinFast Nerio Green giá kèm pin 668 triệu đồng, là crossover điện FWD 110 kW/242 Nm, pin khả dụng 41,9 kWh và phạm vi 318,6 km NEDC. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.
Nguồn dữ liệu: VinFast Vietnam — Nerio Green product and brochure
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Tài xế xe công nghệ, hãng taxi và người dùng đô thị cần một chiếc SUV điện cỡ C tiết kiệm chi phí sở hữu và vận hành.
Điểm mạnh đã xác minh
Giá hợp lý 668 triệu VND, sạc nhanh 250kW bổ sung 180km chỉ trong 18 phút và chi phí vận hành thấp nhờ miễn phí sạc V-Green đến 06/2027.
Hạn chế cần cân nhắc
Quãng đường thực tế chỉ khoảng 250-285km, thấp hơn quảng cáo; nội thất và công nghệ ở mức cơ bản, thiếu tính năng giải trí cao cấp.
VinFast Nerio Green tại Việt Nam đang bán bản Nerio Green, giá niêm yết ₫668.000.000. Hệ dẫn động Điện. Phù hợp tài xế xe công nghệ, hãng taxi và người dùng đô thị cần một chiếc SUV điện cỡ C tiết kiệm chi phí sở hữu và vận hành.
Hiệu năng từng phiên bản VinFast Nerio Green như thế nào?
VinFast Nerio Green tại Việt Nam đang bán bản Nerio Green, hệ Điện, công suất 110 kW.
| Thông số | Nerio Green |
|---|---|
| Hệ dẫn động | Điện |
| Công suất (kW) | 110 kW |
| Mô-men xoắn | 242 |
| 0–100 km/h | 9 giây |
| Tốc độ tối đa | 130 km/h |
| Quãng đường điện (km) | 318.6 km |
Nguồn dữ liệu: VinFast Vietnam — Nerio Green product and brochure
VinFast Nerio Green các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Điện 110 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.
Kích thước và không gian sử dụng của VinFast Nerio Green ra sao?
Kích thước VinFast Nerio Green tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4300 mm, khoang hành lý 290 lít, 5 chỗ.
| Thông số | Nerio Green |
|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4300 mm |
| Chiều rộng (mm) | 1768 mm |
| Chiều cao (mm) | 1615 mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2611 mm |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 290 lít |
| Khối lượng (kg) | 1490 kg |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ |
Nguồn dữ liệu: VinFast Vietnam — Nerio Green product and brochure
Khoang hành lý 290 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.
Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của VinFast Nerio Green
VinFast Nerio Green tại Việt Nam dùng hệ Điện, pin 41.9 kWh, hộp số Single-speed, FWD, dẫn động Cầu trước.
| Thông số | Nerio Green |
|---|---|
| Hộp số | Single-speed, FWD |
| Dẫn động | Cầu trước |
| Pin (kWh) | 41.9 kWh |
Nguồn dữ liệu: VinFast Vietnam — Nerio Green product and brochure
VinFast Nerio Green là xe điện tại Việt Nam (pin 41.9 kWh); cần xem điểm sạc nhà/cơ quan và quãng đường thực tế trước khi đặt cọc.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và phiên bản tại Việt Nam | VinFast Vietnam — Nerio Green product and brochure | Thị trường Việt Nam |
| Đối chiếu giá công bố trên truyền thông Việt Nam | Nguồn thị trường Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
| Thông số kỹ thuật | VinFast | Thị trường Việt Nam |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 1 phiên bản theo giá và thông số chính
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Công suất | Mô-men xoắn | Pin | Phạm vi | Sạc DC | Sạc AC | 0-100 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nerio Green | ₫668,000,000 | Dẫn động cầu trước | 110 kW | 242 Nm | 41.9 kWh | 318.6 km | 60 kW | 6.6 kW | 9 s |
Bảng trả góp tham khảo
VinFast Nerio Green trả góp khoảng 8.084.857 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 668 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 134 triệu đ | 534 triệu đ | 16.623.163 đ | 12.921.205 đ | 10.708.280 đ | 9.239.836 đ |
| 25% · 167 triệu đ | 501 triệu đ | 15.584.215 đ | 12.113.630 đ | 10.039.012 đ | 8.662.346 đ |
| 30% · 200 triệu đ | 468 triệu đ | 14.545.268 đ | 11.306.055 đ | 9.369.745 đ | 8.084.857 đ |
| 35% · 234 triệu đ | 434 triệu đ | 13.506.320 đ | 10.498.479 đ | 8.700.477 đ | 7.507.367 đ |
| 40% · 267 triệu đ | 401 triệu đ | 12.467.372 đ | 9.690.904 đ | 8.031.210 đ | 6.929.877 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 14.331.474 đ | 11.089.112 đ | 9.149.131 đ | 7.860.323 đ |
| 7,5% (thị trường) | 14.545.268 đ | 11.306.055 đ | 9.369.745 đ | 8.084.857 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 14.869.555 đ | 11.636.246 đ | 9.706.607 đ | 8.428.741 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Nerio Green | 668 triệu đ | 14.545.268 đ | 11.306.055 đ | 9.369.745 đ | 8.084.857 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- VinFast Vietnam — Nerio Green product and brochureNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/9/2026
Kiểm tra lần cuối 18/8/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
VinFast Nerio Green xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
VinFast Nerio Green chạy được bao nhiêu km?
Tối đa 318.6 km (NEDC), tùy phiên bản.
Tính khoản trả góp VinFast Nerio Green như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Tôi có thể đặt lái thử VinFast Nerio Green không?
Gửi biểu mẫu yêu cầu báo giá, chúng tôi sẽ kết nối bạn với đại lý ủy quyền gần nhất.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

VinFast VF 3 giá lăn bánh 2026: Eco và Plus bao nhiêu?
VF 3 giá 285–296 triệu, lăn bánh 287,3213–312,1813 triệu tùy khu vực. Xem từng khoản phí, miễn trước bạ đến 2030 và bản nên chọn.

VinFast Nerio Green 2026: Giá 668 triệu, pin và lăn bánh
Nerio Green đang được VinFast niêm yết 668 triệu, pin 41,9 kWh và 318,6 km NEDC. Xem lăn bánh, sạc, bảo hành và kiểm tra VIN.

BYD Atto 3 2026 có tốt không? So sánh Dynamic và Premium
BYD Atto 3 có hai bản Dynamic 766 triệu và Premium 886 triệu; đối chiếu phạm vi, lăn bánh, thông số và TCO 5 năm để chọn đúng bản.

Nissan X-Trail cũ có nên mua không? CVT, giá 2016–2020 và xe đăng ký muộn
X-Trail cũ 2016–2020 dùng CVT cần kiểm tra kỹ; giá theo năm, phiên bản; quỹ dự phòng 20–40 triệu; hàng ghế thứ ba và giữ giá (08/2026).

Bồi thường bảo hiểm ô tô 2026: Quy trình, giấy tờ và thời gian chi trả
Bồi thường bảo hiểm ô tô 2026: TNDS thông báo 5 ngày làm việc, chi trả 15 ngày (xác minh 30 ngày), tạm ứng 3 ngày có người bị thương; quy trình (08/2026).

Honda Air Blade 2026 có tốt không? Giá, bản và có nên mua
Air Blade 125 TC 42,405M, TT 48,001M; 160 57,09–58,79M — chênh TC ~14,7–16,4M; xăng ~529 nghìn/tháng tại 1.000 km — có nên mua (31/08/2026).

YADEA VoltGuard U50 có tốt không? Giá và phạm vi 2026
YADEA VoltGuard U50 giá 38,99 triệu, pin LFP 72V50Ah và 200 km ở 35 km/h; phân tích phạm vi, sạc, bảo hành và chi phí thực tế.

Honda Brio cũ có nên mua không? Chọn G hay RS
Honda Brio cũ nên chọn G, RS hay RS hai màu? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay, CVT và checklist xe nhập Indonesia.

Mazda CX-30 giá lăn bánh: Luxury hay Premium
Giá lăn bánh Mazda CX-30 Luxury/Premium theo Hà Nội, TP.HCM và tỉnh; sửa công suất hiện hành 153 hp, so chênh 50 triệu trang bị.

Mitsubishi Xpander 2026 có tốt không? MPV 7 chỗ
Xpander MT 568M–Cross 699M, 4AT; túi khí 2/2/6/6 theo bản; OTD MT HN 652,734M (7 chỗ 2,574M) — không 555M/4 túi Premium (01/09/2026).



