VinFast VF 9

VinFast

VinFast VF 9 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam

SUV · E · 2026 · Đang bán tại Việt Nam

VinFast VF 9 là SUV điện cỡ lớn 7 chỗ, dùng hệ dẫn động AWD với công suất 300 kW và mô-men xoắn 620 Nm. Pin 123 kWh cho phạm vi 626 km WLTP ở bản Eco và 602 km WLTP ở bản Plus; giá niêm yết lần lượt 1,348 và 1,529 tỷ đồng.

Giá niêm yết

₫1,348,000,000 – ₫1,529,000,000

Đã xác minh 3/9/2026

Phiên bản đang bán

2

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Điện

Quãng đường điện

626 km

VF 9 Eco

Phạm vi tối đa

626 km

Tiêu chuẩn WLTP

Dung lượng pin

123 kWh

Số ghế

7 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫1,348,000,000 – ₫1,529,000,000

  • VF 9 Eco₫1,348,000,000
  • VF 9 Plus₫1,529,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuVinFast
  • Phân khúcE
  • Hệ dẫn độngĐiện
  • Động cơĐiện
  • Phạm viTối đa 626 km
  • Công suấtTối đa 300 kW

Bảo hành

  • Xe10 năm / 200k km
  • Pin10 năm / 200k km

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba

Phạm vi và tiêu chuẩn thử

✓ Xác minh từ hãng

VinFast VF 9 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?

VinFast VF 9 là SUV điện cỡ lớn 7 chỗ, dùng hệ dẫn động AWD với công suất 300 kW và mô-men xoắn 620 Nm. Pin 123 kWh cho phạm vi 626 km WLTP ở bản Eco và 602 km WLTP ở bản Plus; giá niêm yết lần lượt 1,348 và 1,529 tỷ đồng. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.

Nguồn dữ liệu: VinFast Việt Nam — thông tin VF 9

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Gia đình đông người, doanh nhân cần SUV điện hạng sang 7 chỗ với nội thất hạng thương gia (bản Plus 6 chỗ, ghế massage, màn hình 8 inch hàng 2).

Điểm mạnh đã xác minh

7 chỗ rộng rãi với chiều dài 5.118 mm, trục cơ sở 3.150 mm; AWD hai động cơ 300 kW/620 Nm; cốp 212 lít (926 lít khi gập ghế) cùng cốp trước 100 lít; 11 túi khí; bảo hành xe và pin 10 năm/200.000 km.

Hạn chế cần cân nhắc

Khối lượng không tải 2.911-2.968 kg khiến tiêu hao năng lượng cao; phạm vi WLTP 438 km (Eco)/423 km (Plus) thấp hơn một số đối thủ cỡ E; bản Plus trần thép niêm yết 1,529 tỷ đồng; công suất sạc DC chưa công bố chính thức tại Việt Nam.

VinFast VF 9 tại Việt Nam đang bán 2 phiên bản: VF 9 Eco và VF 9 Plus, giá niêm yết ₫1.348.000.000–₫1.529.000.000. Hệ dẫn động Điện. Phù hợp gia đình đông người, doanh nhân cần SUV điện hạng sang 7 chỗ với nội thất hạng thương gia (bản Plus 6 chỗ, ghế massage, màn hình 8 inch hàng 2).

Hiệu năng từng phiên bản VinFast VF 9 như thế nào?

Cả 2 phiên bản VinFast VF 9 đang bán tại Việt Nam (VF 9 Eco và VF 9 Plus) đều dùng hệ Điện, 300 kW. Khác biệt giữa các bản chủ yếu ở trang bị, không phải công suất.

Hiệu năng VinFast VF 9 Việt Nam năm 2026
Thông sốVF 9 EcoVF 9 Plus
Hệ dẫn độngĐiệnĐiện
Công suất (kW)300 kW300 kW
Mô-men xoắn620620
0–100 km/h6.63 giây6.71 giây
Tốc độ tối đa200 km/h200 km/h
Quãng đường điện (km)626 km602 km

Nguồn dữ liệu: VinFast Việt Nam — thông tin VF 9

VinFast VF 9 các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Điện 300 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.

Kích thước và không gian sử dụng của VinFast VF 9 ra sao?

Kích thước VinFast VF 9 tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 5119 mm, khoang hành lý 212 lít, 7 chỗ.

Kích thước và không gian VinFast VF 9 năm 2026
Thông sốVF 9 EcoVF 9 Plus
Chiều dài (mm)5119 mm5119 mm
Chiều rộng (mm)2004 mm2004 mm
Chiều cao (mm)1691 mm1697 mm
Chiều dài cơ sở (mm)3149 mm3149 mm
Dung tích khoang hành lý (lít)212 lít212 lít
Khối lượng (kg)2911 kg2911 kg
Số chỗ ngồi7 chỗ7 chỗ

Nguồn dữ liệu: VinFast Việt Nam — thông tin VF 9

Khoang hành lý 212 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.

Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của VinFast VF 9

VinFast VF 9 tại Việt Nam dùng hệ Điện, pin 123 kWh, dẫn động AWD.

Hệ truyền động VinFast VF 9 2026
Thông sốVF 9 EcoVF 9 Plus
Dẫn độngAWDAWD
Pin (kWh)123 kWh123 kWh

Nguồn dữ liệu: VinFast Việt Nam — thông tin VF 9

VinFast VF 9 là xe điện tại Việt Nam (pin 123 kWh); cần xem điểm sạc nhà/cơ quan và quãng đường thực tế trước khi đặt cọc.

Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam

Phiên bản cơ bảnVF 9 Eco₫1.348.000.000
+₫181.000.000 (+13.4%)
Phiên bản cao hơnVF 9 Plus₫1.529.000.000

Chênh lệch ₫181.000.000, tương đương tăng khoảng 13.4% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:

  • Bản VF 9 Plus đắt hơn ₫181.000.000 so với bản VF 9 Eco tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Claim Ledger — VinFast Việt Nam
Thông tinNguồnPhạm vi
Giá và phiên bản tại Việt NamVinFast Việt Nam — thông tin VF 9Thị trường Việt Nam
Đối chiếu giá công bố trên truyền thông Việt NamNguồn thị trường Việt NamThị trường Việt Nam
Thông số kỹ thuậtVinFastThị trường Việt Nam

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngCông suấtMô-men xoắnPinPhạm viSạc DCSạc AC0-100
VF 9 Eco₫1,348,000,000Dẫn động 4 bánh300 kW620 Nm123 kWh626 km150 kW11 kW6.63 s
VF 9 Plus₫1,529,000,000Dẫn động 4 bánh300 kW620 Nm123 kWh602 km150 kW11 kW6.71 s

Bảng trả góp tham khảo

VinFast VF 9 trả góp khoảng 16.314.950 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 1.3 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 270 triệu đ1.1 tỷ đ33.544.946 đ26.074.528 đ21.608.924 đ18.645.657 đ
25% · 337 triệu đ1 tỷ đ31.448.387 đ24.444.870 đ20.258.366 đ17.480.304 đ
30% · 404 triệu đ944 triệu đ29.351.827 đ22.815.212 đ18.907.808 đ16.314.950 đ
35% · 472 triệu đ876 triệu đ27.255.268 đ21.185.554 đ17.557.251 đ15.149.596 đ
40% · 539 triệu đ809 triệu đ25.158.709 đ19.555.896 đ16.206.693 đ13.984.243 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)28.920.399 đ22.377.430 đ18.462.617 đ15.861.850 đ
7,5% (thị trường)29.351.827 đ22.815.212 đ18.907.808 đ16.314.950 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)30.006.228 đ23.481.526 đ19.587.584 đ17.008.897 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
VF 9 Eco1.3 tỷ đ29.351.827 đ22.815.212 đ18.907.808 đ16.314.950 đ
VF 9 Plus1.5 tỷ đ33.292.985 đ25.878.679 đ21.446.616 đ18.505.607 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

VF 9 Eco 1,348 tỷ; VF 9 Plus 1,529 tỷ đồngCả hai phiên bản dùng AWD, 300 kW và 620 NmPin 123 kWh; Eco 626 km và Plus 602 km theo WLTPEco cao 1.691 mm; Plus cao 1.697 mmChiều dài 5.119 mm, rộng 2.004 mm, trục cơ sở 3.149 mmCần tính trước chỗ đỗ và bán kính sử dụng của SUV cỡ lớn

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

VinFast VF 9 xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

VinFast VF 9 chạy được bao nhiêu km?

Tối đa 626 km (WLTP), tùy phiên bản.

Tính khoản trả góp VinFast VF 9 như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Tôi có thể đặt lái thử VinFast VF 9 không?

Gửi biểu mẫu yêu cầu báo giá, chúng tôi sẽ kết nối bạn với đại lý ủy quyền gần nhất.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

VinFast Limo Green 2026 có tốt không? Bài toán 7 chỗ và chạy dịch vụ
Xe điệnVinFast

VinFast Limo Green 2026 có tốt không? Bài toán 7 chỗ và chạy dịch vụ

Limo Green giá 699 triệu, 7 chỗ, pin 60,13 kWh và 450 km NEDC. Xem lăn bánh tách biển trắng, biển vàng và chi phí dịch vụ.

Sam1 thg 9, 2026
VinFast VF 9 2026 có tốt không? Giá, 7 chỗ và pin 123 kWh
Xe điệnVinFast

VinFast VF 9 2026 có tốt không? Giá, 7 chỗ và pin 123 kWh

VinFast VF 9 giá 1,348–1,529 tỷ, pin 123 kWh, 602–626 km WLTP; xem lăn bánh đúng nhánh 7 chỗ, chi phí điện và chọn Eco hay Plus.

Sam31 thg 8, 2026
Hyundai Ioniq 5 2026 có tốt không? Giá và sạc 800V
Xe điệnHyundai

Hyundai Ioniq 5 2026 có tốt không? Giá và sạc 800V

Hyundai Ioniq 5 giá 1,3–1,45 tỷ, pin 58–72,6 kWh, 384–451 km WLTP; phân tích bản nên chọn, sạc 800V, chi phí điện và bảo hành.

Sam31 thg 8, 2026
Xforce hay Yaris Cross 2026: So sánh giá và OTD
Đánh giá

Xforce hay Yaris Cross 2026: So sánh giá và OTD

Xforce 605M; YC xăng 650M / HEV 728M; OTD HN 693,78 / 744,18 / 831,54M — 650M không phải HEV; ma trận Calculated (01/09/2026).

Sam23 thg 8, 2026
Dat Bike: Giá ERA, Quantum, thời gian sạc và cách chọn đúng bản
Cẩm nang

Dat Bike: Giá ERA, Quantum, thời gian sạc và cách chọn đúng bản

So sánh giá Dat Bike ERA và Quantum, pin, tầm chạy, thời gian sạc, bảo hành; tính phí đăng ký và chọn đúng bản theo lịch sử dụng.

Sam24 thg 8, 2026
Mitsubishi Xpander Cross cũ có nên mua? Giá theo đời và cách kiểm tra
Xe cũNew

Mitsubishi Xpander Cross cũ có nên mua? Giá theo đời và cách kiểm tra

Giá rao Xpander Cross cũ theo đời từ mẫu kiểm tra 09/2026, kèm cách tách ba mốc cấu hình, kiểm tra 4AT, gầm, AYC, EPB, VIN và chi phí trước khi cọc.

Sam20 thg 8, 2026
BYD Seal 2026 có tốt không? Advanced hay Performance
Xe điện

BYD Seal 2026 có tốt không? Advanced hay Performance

BYD Seal có hai bản Advanced 1,119 tỷ và Performance 1,359 tỷ; xem thông số, lăn bánh, điện năng và TCO 5 năm có công thức.

Sam26 thg 8, 2026
Hyundai Custin 2026 có tốt không? Giá MPV 7 chỗ 820–999 triệu
Đánh giáHyundai

Hyundai Custin 2026 có tốt không? Giá MPV 7 chỗ 820–999 triệu

Custin 820–999M: 1.5T-GDi ba bản + 2.0T-GDi 999M top; MPV 7 chỗ cửa trượt CKD, bảo hành 5y/100k, OTD HN ~920M+ (01/09/2026).

Sam20 thg 8, 2026
Trợ cấp ưu đãi xe điện Việt Nam 2026: Miễn LPTB và chính sách
Cẩm nang

Trợ cấp ưu đãi xe điện Việt Nam 2026: Miễn LPTB và chính sách

BEV miễn 100% LPTB theo NĐ 51/2025 + NĐ 202/2026 đến 31/12/2030; VF 3 OTD HN ~301,18 triệu vs ICE 285 triệu ~335,38 triệu (31/08/2026).

Sam28 thg 8, 2026
Chevrolet Spark cũ có nên mua không? Tách đúng máy và số
Xe cũ

Chevrolet Spark cũ có nên mua không? Tách đúng máy và số

Chevrolet Spark cũ nên chọn 0.8, 1.0 hay 1.2, MT hay AT? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay và checklist xe đô thị cũ.

Sam3 thg 9, 2026

Liên kết liên quan