VinFast VF 9

VinFast

VinFast VF 9 Eco hay Plus: SUV điện 7 chỗ cần cân gì?

SUV · E · Đang bán tại Việt Nam

VinFast VF 9 tại Việt Nam: 1.348 triệu đồng–1.529 triệu đồng. VF 9 dùng công suất 300 kW theo brochure, tương đương 402 hp; không đọc nhầm thành 402 kW. Eco và Plus khác gầm, trọng lượng và phạm vi WLTP. Cốp sau khi đủ hàng ghế không giống dung tích khi gập ghế, cũng không nên cộng cốp trước để quảng cáo không gian hành lý phía sau. Hãy đo chỗ đỗ cả gương trước khi đặt cọc.

Giá niêm yết

₫1,348,000,000 – ₫1,529,000,000

Đã xác minh 2/10/2026

Phiên bản đang bán

2

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Điện

Giá xe tại Việt Nam

1.348 triệu đồng

Kiểm tra 02/10/2026

Phạm vi tối đa

626 km

Tiêu chuẩn WLTP

Dung lượng pin

123 kWh

Số ghế

7 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫1,348,000,000 – ₫1,529,000,000

  • VF 9 Eco₫1,348,000,000
  • VF 9 Plus₫1,529,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuVinFast
  • Phân khúcE
  • Hệ dẫn độngĐiện
  • Động cơĐiện
  • Phạm viTối đa 626 km
  • Công suấtTối đa 300 kW

Bảo hành

  • Xe10 năm / 200k km
  • Pin10 năm / 200k km

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Phạm vi và tiêu chuẩn thử

✓ Xác minh từ hãng

VinFast VF 9 Eco hay Plus: SUV điện 7 chỗ cần cân gì?

VinFast VF 9 tại Việt Nam: 1.348 triệu đồng–1.529 triệu đồng. VF 9 dùng công suất 300 kW theo brochure, tương đương 402 hp; không đọc nhầm thành 402 kW. Eco và Plus khác gầm, trọng lượng và phạm vi WLTP. Cốp sau khi đủ hàng ghế không giống dung tích khi gập ghế, cũng không nên cộng cốp trước để quảng cáo không gian hành lý phía sau. Hãy đo chỗ đỗ cả gương trước khi đặt cọc. Giá xe, chưa gồm phí lăn bánh; màu xe có thể có phụ phí. Kiểm tra nguồn ngày 02/10/2026. Dữ liệu thiếu được giữ nguyên hạng mục và ghi chưa xác nhận; không suy từ bản nước ngoài.

Nguồn dữ liệu: VinFast Việt Nam — giá và cấu hình tại ngày kiểm tra

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Gia đình cần SUV điện lớn và đã kiểm tra chỗ đỗ, tải sử dụng và phương án sạc.

Điểm mạnh đã xác minh

7 chỗ; AWD; brochure tách thông số Eco/Plus và điều kiện đo.

Hạn chế cần cân nhắc

Thân xe rất lớn; giá mua cao; WLTP không bảo đảm quãng đường với đủ tải và điều hòa.

VF 9 dùng công suất 300 kW theo brochure, tương đương 402 hp; không đọc nhầm thành 402 kW. Eco và Plus khác gầm, trọng lượng và phạm vi WLTP. Cốp sau khi đủ hàng ghế không giống dung tích khi gập ghế, cũng không nên cộng cốp trước để quảng cáo không gian hành lý phía sau. Hãy đo chỗ đỗ cả gương trước khi đặt cọc.

VinFast VF 9 mạnh đến đâu, số công suất nào đang được so?

Công suất tính bằng kW, mô-men tính bằng Nm; không nhầm hp với kW. Số tăng tốc, tốc độ tối đa chỉ dùng khi có tài liệu đúng phiên bản, không phải thử nghiệm của AutoTest.

VinFast VF 9: đối chiếu đúng phiên bản Việt Nam
Hạng mụcVF 9 EcoVF 9 Plus
0–100 km/h (s)Chưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam
Công suất hệ truyền động điện (kW)300300
Mô-men hệ truyền động điện (Nm)620620
Tốc độ tối đa (km/h)200200

Nguồn dữ liệu: VinFast Việt Nam — thông số theo phiên bản

Số công suất trên bảng là phạm vi ghi rõ ở từng dòng, không phải kết quả chạy thử của AutoTest.

VinFast VF 9: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Đọc riêng từng phiên bản; dung tích hành lý cần đối chiếu cách bố trí ghế và cách đo của hãng. Hãy thử xe với người nhà, đồ trẻ em và kích thước chỗ đỗ.

VinFast VF 9: đối chiếu đúng phiên bản Việt Nam
Hạng mụcVF 9 EcoVF 9 Plus
Chiều dài (mm)51195119
Số chỗ77
Chiều rộng (mm)22542254
Chiều cao (mm)16971697
Trục cơ sở (mm)31493149
Khoảng sáng gầm (mm)174184
Bán kính quay (m)Chưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam
Hành lý theo cách đo của hãng (L)212212
Khối lượng không tải (kg)29112968

Nguồn dữ liệu: VinFast Việt Nam — thông số theo phiên bản

Số ghế và dung tích công bố không thay thế việc kiểm tra đủ người, đủ hành lý trên chiếc xe định mua.

VinFast VF 9: giá, pin, sạc và phạm vi công bố

Pin dùng kWh, công suất sạc dùng kW. Phạm vi phải đọc đúng NEDC, WLTP hoặc WLTC; không so như cùng một phép thử. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; kiểm tra nguồn 02/10/2026.

VinFast VF 9: đối chiếu đúng phiên bản Việt Nam
Hạng mụcVF 9 EcoVF 9 Plus
Giá cơ bản tại ngày kiểm tra1.348 triệu đồng1.529 triệu đồng
Dung lượng pin theo tài liệu (kWh)123123
Sạc DC tối đa công bố (kW)Chưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam
Sạc AC tối đa và điều kiện pha (kW)6,6 kW một pha / 11 kW ba pha6,6 kW một pha / 11 kW ba pha
Lốp trướcChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam
Lốp sauChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam
Dẫn độngAWDAWD
Phạm vi và chu trình kiểm định (km)626 km WLTP602 km WLTP

Nguồn dữ liệu: VinFast Việt Nam — thông số theo phiên bản

Công suất sạc tối đa không phải tốc độ sạc duy trì từ 0 đến 100%. Quãng đường thực tế phụ thuộc tốc độ, tải, điều hòa và điều kiện sử dụng; hãy lập kế hoạch sạc riêng.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn và giới hạn dữ liệu VinFast VF 9 — đối chiếu 02/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
VF 9 Eco: giá cơ bản 1.348 triệu đồngGiá từ hiển thị cho đúng cấu hình trên trang hiện tại của VinFast, kiểm tra 02/10/2026; ưu đãi và màu xe cần xác nhận riêng.Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi.
VF 9 Eco — Chiều dài (mm): 5119Linked Vietnam brochure page 14, VF 9 Eco: 5119Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VF 9 Eco — Số chỗ: 7Current product specifications for VF 9 Eco: 7Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VF 9 Eco — Công suất hệ truyền động điện (kW): 300Linked Vietnam brochure page 14, VF 9 Eco: 300Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026; điều kiện và đơn vị được kiểm tra theo dòng tài liệu nguồn.
VF 9 Eco — battery: 123Current product specifications for VF 9 Eco: 123Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VF 9 Eco — Chiều rộng (mm): 2254Linked Vietnam brochure page 14, VF 9 Eco: 2254Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VF 9 Eco — Mô-men hệ truyền động điện (Nm): 620Current product specifications for VF 9 Eco: 620Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VF 9 Eco — Chiều cao (mm): 1697Linked Vietnam brochure page 14, VF 9 Eco: 1697Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VF 9 Eco — ac_charging: 6,6 kW một pha / 11 kW ba phaCurrent product specifications for VF 9 Eco: 6,6 kW một pha / 11 kW ba phaPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VF 9 Eco — Trục cơ sở (mm): 3149Current product specifications for VF 9 Eco: 3149Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VF 9 Eco — Khoảng sáng gầm (mm): 174Linked Vietnam brochure page 14, VF 9 Eco: 174Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VF 9 Eco — Hành lý theo cách đo của hãng (L): 212Linked Vietnam brochure page 14, VF 9 Eco: 212Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VF 9 Eco — Khối lượng không tải (kg): 2911Linked Vietnam brochure page 14, VF 9 Eco: 2911Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VF 9 Eco — Tốc độ tối đa (km/h): 200Linked Vietnam brochure page 14, VF 9 Eco: 200Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VF 9 Plus: giá cơ bản 1.529 triệu đồngGiá từ hiển thị cho đúng cấu hình trên trang hiện tại của VinFast, kiểm tra 02/10/2026; ưu đãi và màu xe cần xác nhận riêng.Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi.
VF 9 Plus — Chiều dài (mm): 5119Linked Vietnam brochure page 14, VF 9 Plus: 5119Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VF 9 Plus — Số chỗ: 7Current product specifications for VF 9 Plus: 7Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VF 9 Plus — Công suất hệ truyền động điện (kW): 300Linked Vietnam brochure page 14, VF 9 Plus: 300Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026; điều kiện và đơn vị được kiểm tra theo dòng tài liệu nguồn.
VF 9 Plus — battery: 123Current product specifications for VF 9 Plus: 123Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VF 9 Plus — Chiều rộng (mm): 2254Linked Vietnam brochure page 14, VF 9 Plus: 2254Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VF 9 Plus — Mô-men hệ truyền động điện (Nm): 620Current product specifications for VF 9 Plus: 620Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VF 9 Plus — Chiều cao (mm): 1697Linked Vietnam brochure page 14, VF 9 Plus: 1697Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VF 9 Plus — ac_charging: 6,6 kW một pha / 11 kW ba phaCurrent product specifications for VF 9 Plus: 6,6 kW một pha / 11 kW ba phaPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VF 9 Plus — Trục cơ sở (mm): 3149Current product specifications for VF 9 Plus: 3149Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VF 9 Plus — Khoảng sáng gầm (mm): 184Linked Vietnam brochure page 14, VF 9 Plus: 184Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VF 9 Plus — Hành lý theo cách đo của hãng (L): 212Linked Vietnam brochure page 14, VF 9 Plus: 212Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VF 9 Plus — Khối lượng không tải (kg): 2968Linked Vietnam brochure page 14, VF 9 Plus: 2968Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VF 9 Plus — Tốc độ tối đa (km/h): 200Linked Vietnam brochure page 14, VF 9 Plus: 200Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
10 hạng mục chưa được xác nhậnVF 9 Eco: accel; VF 9 Eco: dc_charging; VF 9 Eco: turning_radius; VF 9 Eco: tyres_front; VF 9 Eco: tyres_rear; VF 9 Plus: accel; VF 9 Plus: dc_charging; VF 9 Plus: turning_radius; VF 9 Plus: tyres_front; VF 9 Plus: tyres_rearKhông lấy giá trị đời cũ/thị trường khác thay cho thông số Việt Nam hiện tại; bản gốc được lưu trong hồ sơ kiểm tra.
Điểm cần phân biệt khi đọc dữ liệuTrang sản phẩm ghi “402 kW/hp” với đơn vị không rõ; brochure xác nhận 402 hp / 300 kW. Dùng 300 kW, không ghi 402 kW.Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
Điểm cần phân biệt khi đọc dữ liệuBảng brochure ghi rộng tổng thể 2.254 mm nhưng không giải thích phạm vi đo ở dòng này; cần đối chiếu cả gương khi kiểm tra chỗ đỗ. Hành lý 212 L là khi có hàng ghế cuối, không cộng cốp trước thành cốp sau.Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VF 9 Eco: 626 km WLTPCurrent range row, VF 9 Eco, WLTPGiá trị kiểm định của hãng; không phải quãng đường sử dụng thực tế bảo đảm.
VF 9 Plus: 602 km WLTPCurrent range row, VF 9 Plus, WLTPGiá trị kiểm định của hãng; không phải quãng đường sử dụng thực tế bảo đảm.

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngCông suấtMô-men xoắnPinPhạm viSạc DCSạc AC0-100
VF 9 Eco₫1,348,000,000Dẫn động 4 bánh300 kW620 Nm123 kWh626 kmChưa xác nhận cho phiên bản Việt Nam; không dùng số liệu thị trường khác. kW6,6 kW một pha / 11 kW ba pha kWChưa xác nhận cho phiên bản Việt Nam; không dùng số liệu thị trường khác. s
VF 9 Plus₫1,529,000,000Dẫn động 4 bánh300 kW620 Nm123 kWh602 kmChưa xác nhận cho phiên bản Việt Nam; không dùng số liệu thị trường khác. kW6,6 kW một pha / 11 kW ba pha kWChưa xác nhận cho phiên bản Việt Nam; không dùng số liệu thị trường khác. s

Bảng trả góp tham khảo

VinFast VF 9 trả góp khoảng 16.314.950 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 1.3 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 270 triệu đ1.1 tỷ đ33.544.946 đ26.074.528 đ21.608.924 đ18.645.657 đ
25% · 337 triệu đ1 tỷ đ31.448.387 đ24.444.870 đ20.258.366 đ17.480.304 đ
30% · 404 triệu đ944 triệu đ29.351.827 đ22.815.212 đ18.907.808 đ16.314.950 đ
35% · 472 triệu đ876 triệu đ27.255.268 đ21.185.554 đ17.557.251 đ15.149.596 đ
40% · 539 triệu đ809 triệu đ25.158.709 đ19.555.896 đ16.206.693 đ13.984.243 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)28.920.399 đ22.377.430 đ18.462.617 đ15.861.850 đ
7,5% (thị trường)29.351.827 đ22.815.212 đ18.907.808 đ16.314.950 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)30.006.228 đ23.481.526 đ19.587.584 đ17.008.897 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
VF 9 Eco1.3 tỷ đ29.351.827 đ22.815.212 đ18.907.808 đ16.314.950 đ
VF 9 Plus1.5 tỷ đ33.292.985 đ25.878.679 đ21.446.616 đ18.505.607 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

VinFast VF 9 Eco hay Plus: SUV điện 7 chỗ cần cân gì?Đối chiếu đúng cấu hình Việt Nam; nguồn kiểm tra 02/10/2026Giá xe không gồm phí lăn bánh; bản không còn niêm yết được tách khỏi giá hiện hànhThông số HEV phân biệt động cơ xăng và mô-tơ điện

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

VinFast VF 9 xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

VinFast VF 9 chạy được bao nhiêu km?

Tối đa 626 km (WLTP), tùy phiên bản.

Tính khoản trả góp VinFast VF 9 như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Tôi có thể đặt lái thử VinFast VF 9 không?

Gửi biểu mẫu yêu cầu báo giá, chúng tôi sẽ kết nối bạn với đại lý ủy quyền gần nhất.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

VinFast VF Wild giá lăn bánh: 860 triệu có đáng cho bán tải điện?
Cẩm nangVinFast

VinFast VF Wild giá lăn bánh: 860 triệu có đáng cho bán tải điện?

VinFast VF Wild niêm yết 860 triệu, đặt cọc sớm còn 799 triệu, chạy điện 250 km và tổng 1.000 km nhờ REEV. Bài tính chi phí lăn bánh, lợi thế lệ phí trước bạ 0% và điểm yếu 750 kg tải trọng.

Ban biên tập AutoTest24 thg 10, 2026
VinFast VF 8 cũ có nên mua không? Khóa pin, bản và đời xe
Xe cũVinFast

VinFast VF 8 cũ có nên mua không? Khóa pin, bản và đời xe

VinFast VF 8 cũ nên chọn Eco, Plus hay Lux? Xem giá theo đời, quyền sở hữu pin, kiểm tra phần mềm–sạc–ADAS và ngưỡng dừng cọc.

Sam4 thg 9, 2026
Hyundai Ioniq 5 2026 có tốt không? Giá và sạc 800V
Xe điệnHyundai

Hyundai Ioniq 5 2026 có tốt không? Giá và sạc 800V

Hyundai Ioniq 5 giá 1,3–1,45 tỷ, pin 58–72,6 kWh, 384–451 km WLTP; phân tích bản nên chọn, sạc 800V, chi phí điện và bảo hành.

Sam31 thg 8, 2026
Honda Wave Alpha 110 có tốt không? Giá 3 bản và có nên mua
Đánh giá

Honda Wave Alpha 110 có tốt không? Giá 3 bản và có nên mua

Wave Alpha 17,957–19,037 triệu (TC/Đặc biệt/Cổ điển); bộ chế hòa khí cơ; 1,72 L/100 km; xăng ~396 nghìn/tháng — xe số Honda (31/08/2026).

Sam25 thg 8, 2026
Bảo hiểm vật chất ô tô 2026: Mức phí, quyền lợi và kinh nghiệm mua
Cẩm nang

Bảo hiểm vật chất ô tô 2026: Mức phí, quyền lợi và kinh nghiệm mua

Bảo hiểm vật chất ô tô 2026: tỷ lệ 1,2–1,8%/năm (Estimate), khấu trừ có/không khấu trừ, điều kiện bồi thường và lưu ý khi vay; so sánh các hãng (08/2026).

Sam26 thg 8, 2026
Mercedes-Benz GLC cũ có nên mua không? Tách X253 và X254
Xe cũMercedes-Benz

Mercedes-Benz GLC cũ có nên mua không? Tách X253 và X254

Mercedes-Benz GLC cũ có nên mua không? Xem giá X253/X254, GLC 200/250/300; phân biệt RWD/4MATIC và kiểm tra 9G-Tronic trước khi cọc.

Sam6 thg 9, 2026
Mercedes EQS 580 4MATIC 2026 có tốt không? Giá và cấu hình thật
Xe điệnMercedes-Benz

Mercedes EQS 580 4MATIC 2026 có tốt không? Giá và cấu hình thật

Mercedes EQS 580 4MATIC giá 4,789 tỷ, AWD hai mô-tơ, pin khoảng 108,4 kWh và 581–692 km WLTP; phân tích sạc, giá và hậu mãi.

Sam1 thg 9, 2026
Exciter 155 hay Honda WINNER R 2026: Winner X còn đáng chọn?
Đánh giá

Exciter 155 hay Honda WINNER R 2026: Winner X còn đáng chọn?

So Exciter 155 với WINNER R phải chọn đúng bản: WINNER R Đặc biệt/Thể thao có ABS trước; Exciter SP/Giới hạn cũng là ABS trước một kênh theo bảng hãng. TCS, Smartkey và ly hợp không thay ABS. Giữ URL Winner X cũ, tách xe tồn kho; tính cả thuế, biển, đồ bảo hộ và tổng trả góp trước khi nâng bản.

Sam22 thg 8, 2026
BYD Sealion 5 Essential hay Premium: chọn theo sạc và giá
Cẩm nang

BYD Sealion 5 Essential hay Premium: chọn theo sạc và giá

Sealion 5 Essential và Premium có giá ưu đãi 659/709 triệu trong thông báo của Bitcar, kèm điều kiện; không mặc định mọi khách còn suất. BYD Việt Nam xác nhận pin 13,08/18,3 kWh, AC 3,3 kW ở cả hai bản và DC 18 kW chỉ ở Premium. Chọn theo quyền sạc, trang bị cần dùng và ngân sách khi không còn ưu đãi 80 triệu.

Ban biên tập AutoTest22 thg 10, 2026
Mua xe cũ còn vay ngân hàng: khóa tiền, xóa bảo đảm, sang tên
Xe cũ

Mua xe cũ còn vay ngân hàng: khóa tiền, xóa bảo đảm, sang tên

Quy trình mua xe cũ còn dư nợ bằng xác nhận ngân hàng, hợp đồng ba bên, thanh toán đúng tài khoản, xóa bảo đảm, kiểm xe và sang tên.

Sam4 thg 9, 2026

Liên kết liên quan