Kia Carnival

Kia

Kia Carnival diesel hay Hybrid, 7 hay 8 chỗ: chọn đúng cấu hình

MPV · D · Đang bán tại Việt Nam

Kia Carnival tại Việt Nam: 1.299 triệu đồng–1.719 triệu đồng. Chọn 7 hay 8 chỗ trước, rồi mới cân diesel với hybrid. Hybrid cần tính chênh tiền mua theo mức chạy thực tế, không lấy động cơ xăng cộng mô-tơ thành công suất hệ thống. Bảng này tách các cấu hình đang có trong dữ liệu; phiên bản Hybrid khác cũng có trang riêng để đọc sâu. Khi đủ ghế, mang hành lý thực tế đi thử và đo cả khoảng mở cửa ở nơi đỗ.

Giá niêm yết

₫1,299,000,000 – ₫1,719,000,000

Đã xác minh 3/10/2026

Phiên bản đang bán

7

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Dầu / Hybrid

Giá xe tại Việt Nam

1.299 triệu đồng

Kiểm tra 03/10/2026

Dung tích xi-lanh

1.6 L

Mô-men xoắn tối đa

440 Nm

Số ghế

8 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫1,299,000,000 – ₫1,719,000,000

  • New Carnival 2.2D Luxury 8S₫1,299,000,000
  • New Carnival 2.2D Premium 8S₫1,459,000,000
  • New Carnival 2.2D Premium 7S₫1,499,000,000
  • New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Premium 7S₫1,539,000,000
  • New Carnival 2.2D Signature 7S₫1,569,000,000
  • New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature 7S₫1,719,000,000
  • New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Luxury 8S₫1,399,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuKia
  • Phân khúcD
  • Hệ dẫn độngDầu / Hybrid
  • Động cơSmartStream 2.2D
  • Công suấtTối đa 148.4 kW

Bảo hành

  • Xe5 năm / 150k km

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba

Kia Carnival diesel hay Hybrid, 7 hay 8 chỗ: chọn đúng cấu hình

Kia Carnival tại Việt Nam: 1.299 triệu đồng–1.719 triệu đồng. Chọn 7 hay 8 chỗ trước, rồi mới cân diesel với hybrid. Hybrid cần tính chênh tiền mua theo mức chạy thực tế, không lấy động cơ xăng cộng mô-tơ thành công suất hệ thống. Bảng này tách các cấu hình đang có trong dữ liệu; phiên bản Hybrid khác cũng có trang riêng để đọc sâu. Khi đủ ghế, mang hành lý thực tế đi thử và đo cả khoảng mở cửa ở nơi đỗ. Giá xe, chưa gồm phí lăn bánh; màu xe có thể có phụ phí. Kiểm tra nguồn ngày 03/10/2026. Dữ liệu thiếu được giữ nguyên hạng mục và ghi chưa xác nhận; không suy từ bản nước ngoài.

Nguồn dữ liệu: Kia Việt Nam — giá và cấu hình tại ngày kiểm tra

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Gia đình đông người cần MPV lớn và muốn so nhiên liệu, số ghế.

Điểm mạnh đã xác minh

Có 7/8 chỗ tùy bản; cửa trượt; nguồn hãng cho diesel và hybrid riêng.

Hạn chế cần cân nhắc

Thân xe rất lớn; chênh giá đáng kể; không lấy số tiêu thụ của bản khác làm dự toán.

Chọn 7 hay 8 chỗ trước, rồi mới cân diesel với hybrid. Hybrid cần tính chênh tiền mua theo mức chạy thực tế, không lấy động cơ xăng cộng mô-tơ thành công suất hệ thống. Bảng này tách các cấu hình đang có trong dữ liệu; phiên bản Hybrid khác cũng có trang riêng để đọc sâu. Khi đủ ghế, mang hành lý thực tế đi thử và đo cả khoảng mở cửa ở nơi đỗ.

Kia Carnival mạnh đến đâu, số công suất nào đang được so?

Với HEV, công suất và mô-men động cơ xăng được tách khỏi mô-tơ. Không cộng hai con số thành công suất hoặc mô-men hệ thống. Không có dữ liệu tăng tốc/ tốc độ tối đa thì ghi thiếu, không suy đoán. Bổ sung Luxury 8S ngày 09/10/2026 từ trang hiện tại; không chuyển mức xăng Signature sang Luxury khi cột hãng để trống.

Kia Carnival: đối chiếu đúng phiên bản Việt Nam
Hạng mụcNew Carnival 2.2D Luxury 8SNew Carnival 2.2D Premium 8SNew Carnival 2.2D Premium 7SNew Carnival 1.6 Turbo Hybrid Premium 7SNew Carnival 2.2D Signature 7SNew Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature 7SNew Carnival 1.6 Turbo Hybrid Luxury 8S
Công suất động cơ đốt trong (kW)148,4148,4148,4132,7148,4132,7Chưa chuyển từ 178 hp
Mô-men động cơ đốt trong (Nm)440440440265440265265
Tốc độ tối đa (km/h)Chưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận riêng Luxury 8S
Công suất động cơ đốt trong đối chiếu (kW)Chưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam132,7Chưa xác nhận tại Việt Nam132,7Chưa xác nhận riêng Luxury 8S
Mô-men động cơ đốt trong đối chiếu (Nm)Chưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam265Chưa xác nhận tại Việt Nam265Chưa xác nhận riêng Luxury 8S
Công suất mô-tơ điện (kW)Chưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam53,7Chưa xác nhận tại Việt Nam53,7Chưa xác nhận riêng Luxury 8S
Mô-men mô-tơ điện (Nm)Chưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam304Chưa xác nhận tại Việt Nam304Chưa xác nhận riêng Luxury 8S
Công suất hệ thống do hãng công bố (kW)Chưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam180,5Chưa xác nhận tại Việt Nam180,5Chưa xác nhận riêng Luxury 8S
Mô-men hệ thống do hãng công bố (Nm)Chưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam367Chưa xác nhận tại Việt Nam367Chưa xác nhận riêng Luxury 8S

Nguồn dữ liệu: Kia Việt Nam — thông số theo phiên bản

Số công suất trên bảng là phạm vi ghi rõ ở từng dòng, không phải kết quả chạy thử của AutoTest.

Kia Carnival: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Đọc riêng từng phiên bản; dung tích hành lý cần đối chiếu cách bố trí ghế và cách đo của hãng. Hãy thử xe với người nhà, đồ trẻ em và kích thước chỗ đỗ. Bổ sung Luxury 8S ngày 09/10/2026 từ trang hiện tại; không chuyển mức xăng Signature sang Luxury khi cột hãng để trống.

Kia Carnival: đối chiếu đúng phiên bản Việt Nam
Hạng mụcNew Carnival 2.2D Luxury 8SNew Carnival 2.2D Premium 8SNew Carnival 2.2D Premium 7SNew Carnival 1.6 Turbo Hybrid Premium 7SNew Carnival 2.2D Signature 7SNew Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature 7SNew Carnival 1.6 Turbo Hybrid Luxury 8S
Chiều dài (mm)5155515551555155515551555155
Số chỗ8877778
Chiều rộng (mm)2010201020102010201020102010
Chiều cao (mm)1775177517751785177517751785
Trục cơ sở (mm)3090309030903090309030903090
Khoảng sáng gầm (mm)172172172Chưa xác nhận tại Việt Nam172172Chưa xác nhận riêng Luxury 8S
Hành lý theo cách đo của hãng (L)113911391139113911391139Chưa xác nhận riêng Luxury 8S
Khối lượng không tải (kg)Chưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận riêng Luxury 8S

Nguồn dữ liệu: Kia Việt Nam — thông số theo phiên bản

Số ghế và dung tích công bố không thay thế việc kiểm tra đủ người, đủ hành lý trên chiếc xe định mua.

Kia Carnival: giá từng bản, hộp số và chi phí nhiên liệu

Giá xe, chưa gồm phí lăn bánh; màu xe có thể có phụ phí. Kiểm tra nguồn ngày 03/10/2026. Dữ liệu thiếu được giữ nguyên hạng mục và ghi chưa xác nhận; không suy từ bản nước ngoài. Bổ sung Luxury 8S ngày 09/10/2026 từ trang hiện tại; không chuyển mức xăng Signature sang Luxury khi cột hãng để trống.

Kia Carnival: đối chiếu đúng phiên bản Việt Nam
Hạng mụcNew Carnival 2.2D Luxury 8SNew Carnival 2.2D Premium 8SNew Carnival 2.2D Premium 7SNew Carnival 1.6 Turbo Hybrid Premium 7SNew Carnival 2.2D Signature 7SNew Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature 7SNew Carnival 1.6 Turbo Hybrid Luxury 8S
Giá cơ bản tại ngày kiểm tra1.299 triệu đồng1.459 triệu đồng1.499 triệu đồng1.539 triệu đồng1.569 triệu đồng1.719 triệu đồngChưa xác nhận riêng Luxury 8S
Tiêu thụ kết hợp công bố (L/100km)Chưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận riêng Luxury 8S
Mã/loại động cơSmartStream 2.2DSmartStream 2.2DSmartStream 2.2DSmartStream 1.6T HEVSmartStream 2.2DSmartStream 1.6 TurboChưa xác nhận riêng Luxury 8S
Dung tích động cơ (cc)Chưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận riêng Luxury 8S
Bình nhiên liệu (L)72727272727272
Hộp số8AT8AT8AT6AT8AT6AT6AT
Lốp trước235/55R19235/55R19235/55R19235/55 R19235/55R19235/55R19235/55R19
Lốp sau235/55R19235/55R19235/55R19235/55 R19235/55R19235/55R19235/55R19
batteryChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận riêng Luxury 8S
Dẫn độngFWDFWDFWDFWDFWDFWDfwd

Nguồn dữ liệu: Kia Việt Nam — thông số theo phiên bản

Tiêu thụ kết hợp là số công bố. Để tính chi phí, nhập quãng đường và giá xăng bạn thực trả; xe chạy phố có thể khác đáng kể.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn và giới hạn dữ liệu Kia Carnival — đối chiếu 03/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
New Carnival 2.2D Luxury 8S: giá cơ bản 1.299 triệu đồngGiá bán của đúng phiên bản trong bảng công khai của nhà sản xuất/nhà phân phối chính thức; chưa gồm phí lăn bánh.Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi.
New Carnival 2.2D Luxury 8S — Chiều dài (mm): 5155New Carnival 2.2D Luxury 8S: Kích thước tổng thể (mm) / Overall dimensions (mm): 5,155 x 2,010 x 1,775Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Carnival 2.2D Luxury 8S — Số chỗ: 8New Carnival 2.2D Luxury 8S: Số chỗ ngồi / Seat capacity: 8 chỗPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Carnival 2.2D Luxury 8S — Công suất động cơ xăng (kW): 148.4New Carnival 2.2D Luxury 8S: Công suất cực đại (hp/ rpm) / Max. power (hp/rpm): 199 hp /3,800 rpmPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; điều kiện và đơn vị được kiểm tra theo dòng tài liệu nguồn.
New Carnival 2.2D Luxury 8S — Mã/loại động cơ: SmartStream 2.2DNew Carnival 2.2D Luxury 8S: Loại động cơ / Engine type: SmartStream 2.2DPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Carnival 2.2D Luxury 8S — Chiều rộng (mm): 2010New Carnival 2.2D Luxury 8S: Kích thước tổng thể (mm) / Overall dimensions (mm): 5,155 x 2,010 x 1,775Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Carnival 2.2D Luxury 8S — Mô-men động cơ xăng (Nm): 440New Carnival 2.2D Luxury 8S: Mômen xoắn cực đại (Nm/ rpm) / Max. torque (Nm/rpm): 440 hp /1,750-2,750 rpmPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Carnival 2.2D Luxury 8S — Bình nhiên liệu (L): 72New Carnival 2.2D Luxury 8S: Dung tích thùng nhiên liệu (L) / Fuel tank capacity (L): 72 LPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Carnival 2.2D Luxury 8S — Chiều cao (mm): 1775New Carnival 2.2D Luxury 8S: Kích thước tổng thể (mm) / Overall dimensions (mm): 5,155 x 2,010 x 1,775Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Carnival 2.2D Luxury 8S — Hộp số: 8ATNew Carnival 2.2D Luxury 8S: Hộp số / Transmission: 8ATPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Carnival 2.2D Luxury 8S — Trục cơ sở (mm): 3090New Carnival 2.2D Luxury 8S: Chiều dài cơ sở (mm) / Wheelbase (mm): 3,090Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Carnival 2.2D Luxury 8S — Khoảng sáng gầm (mm): 172New Carnival 2.2D Luxury 8S: Khoảng sáng gầm xe (mm) / Ground clearance (mm): 172Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Carnival 2.2D Luxury 8S — Hành lý theo cách đo của hãng (L): 1139New Carnival 2.2D Luxury 8S: Thể tích khoang hành lý (L) / Boot space (L): 1,139 - 4,110 LPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Carnival 2.2D Luxury 8S — Lốp trước: 235/55R19New Carnival 2.2D Luxury 8S: Thông số lốp xe / Tires: 235/55R19Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Carnival 2.2D Luxury 8S — Lốp sau: 235/55R19New Carnival 2.2D Luxury 8S: Thông số lốp xe / Tires: 235/55R19Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Carnival 2.2D Premium 8S: giá cơ bản 1.459 triệu đồngGiá bán của đúng phiên bản trong bảng công khai của nhà sản xuất/nhà phân phối chính thức; chưa gồm phí lăn bánh.Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi.
New Carnival 2.2D Premium 8S — Chiều dài (mm): 5155New Carnival 2.2D Premium 8S: Kích thước tổng thể (mm) / Overall dimensions (mm): 5,155 x 2,010 x 1,775Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Carnival 2.2D Premium 8S — Số chỗ: 8New Carnival 2.2D Premium 8S: Số chỗ ngồi / Seat capacity: 8 chỗPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Carnival 2.2D Premium 8S — Công suất động cơ xăng (kW): 148.4New Carnival 2.2D Premium 8S: Công suất cực đại (hp/ rpm) / Max. power (hp/rpm): 199 hp /3,800 rpmPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; điều kiện và đơn vị được kiểm tra theo dòng tài liệu nguồn.
New Carnival 2.2D Premium 8S — Mã/loại động cơ: SmartStream 2.2DNew Carnival 2.2D Premium 8S: Loại động cơ / Engine type: SmartStream 2.2DPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Carnival 2.2D Premium 8S — Chiều rộng (mm): 2010New Carnival 2.2D Premium 8S: Kích thước tổng thể (mm) / Overall dimensions (mm): 5,155 x 2,010 x 1,775Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Carnival 2.2D Premium 8S — Mô-men động cơ xăng (Nm): 440New Carnival 2.2D Premium 8S: Mômen xoắn cực đại (Nm/ rpm) / Max. torque (Nm/rpm): 440 hp /1,750-2,750 rpmPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Carnival 2.2D Premium 8S — Bình nhiên liệu (L): 72New Carnival 2.2D Premium 8S: Dung tích thùng nhiên liệu (L) / Fuel tank capacity (L): 72 LPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Carnival 2.2D Premium 8S — Chiều cao (mm): 1775New Carnival 2.2D Premium 8S: Kích thước tổng thể (mm) / Overall dimensions (mm): 5,155 x 2,010 x 1,775Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Carnival 2.2D Premium 8S — Hộp số: 8ATNew Carnival 2.2D Premium 8S: Hộp số / Transmission: 8ATPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Carnival 2.2D Premium 8S — Trục cơ sở (mm): 3090New Carnival 2.2D Premium 8S: Chiều dài cơ sở (mm) / Wheelbase (mm): 3,090Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Carnival 2.2D Premium 8S — Khoảng sáng gầm (mm): 172New Carnival 2.2D Premium 8S: Khoảng sáng gầm xe (mm) / Ground clearance (mm): 172Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Carnival 2.2D Premium 8S — Hành lý theo cách đo của hãng (L): 1139New Carnival 2.2D Premium 8S: Thể tích khoang hành lý (L) / Boot space (L): 1,139 - 4,110 LPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Carnival 2.2D Premium 8S — Lốp trước: 235/55R19New Carnival 2.2D Premium 8S: Thông số lốp xe / Tires: 235/55R19Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Carnival 2.2D Premium 8S — Lốp sau: 235/55R19New Carnival 2.2D Premium 8S: Thông số lốp xe / Tires: 235/55R19Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Carnival 2.2D Premium 7S: giá cơ bản 1.499 triệu đồngGiá bán của đúng phiên bản trong bảng công khai của nhà sản xuất/nhà phân phối chính thức; chưa gồm phí lăn bánh.Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi.
New Carnival 2.2D Premium 7S — Chiều dài (mm): 5155New Carnival 2.2D Premium 7S: Kích thước tổng thể (mm) / Overall dimensions (mm): 5,155 x 2,010 x 1,775Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Carnival 2.2D Premium 7S — Số chỗ: 7New Carnival 2.2D Premium 7S: Số chỗ ngồi / Seat capacity: 7 chỗPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Carnival 2.2D Premium 7S — Công suất động cơ xăng (kW): 148.4New Carnival 2.2D Premium 7S: Công suất cực đại (hp/ rpm) / Max. power (hp/rpm): 199 hp /3,800 rpmPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; điều kiện và đơn vị được kiểm tra theo dòng tài liệu nguồn.
New Carnival 2.2D Premium 7S — Mã/loại động cơ: SmartStream 2.2DNew Carnival 2.2D Premium 7S: Loại động cơ / Engine type: SmartStream 2.2DPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Carnival 2.2D Premium 7S — Chiều rộng (mm): 2010New Carnival 2.2D Premium 7S: Kích thước tổng thể (mm) / Overall dimensions (mm): 5,155 x 2,010 x 1,775Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Carnival 2.2D Premium 7S — Mô-men động cơ xăng (Nm): 440New Carnival 2.2D Premium 7S: Mômen xoắn cực đại (Nm/ rpm) / Max. torque (Nm/rpm): 440 hp /1,750-2,750 rpmPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Carnival 2.2D Premium 7S — Bình nhiên liệu (L): 72New Carnival 2.2D Premium 7S: Dung tích thùng nhiên liệu (L) / Fuel tank capacity (L): 72 LPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Carnival 2.2D Premium 7S — Chiều cao (mm): 1775New Carnival 2.2D Premium 7S: Kích thước tổng thể (mm) / Overall dimensions (mm): 5,155 x 2,010 x 1,775Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Carnival 2.2D Premium 7S — Hộp số: 8ATNew Carnival 2.2D Premium 7S: Hộp số / Transmission: 8ATPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Carnival 2.2D Premium 7S — Trục cơ sở (mm): 3090New Carnival 2.2D Premium 7S: Chiều dài cơ sở (mm) / Wheelbase (mm): 3,090Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Carnival 2.2D Premium 7S — Khoảng sáng gầm (mm): 172New Carnival 2.2D Premium 7S: Khoảng sáng gầm xe (mm) / Ground clearance (mm): 172Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Carnival 2.2D Premium 7S — Hành lý theo cách đo của hãng (L): 1139New Carnival 2.2D Premium 7S: Thể tích khoang hành lý (L) / Boot space (L): 1,139 - 2,460 LPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Carnival 2.2D Premium 7S — Lốp trước: 235/55R19New Carnival 2.2D Premium 7S: Thông số lốp xe / Tires: 235/55R19Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Carnival 2.2D Premium 7S — Lốp sau: 235/55R19New Carnival 2.2D Premium 7S: Thông số lốp xe / Tires: 235/55R19Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Premium 7S: giá cơ bản 1.539 triệu đồngGiá bán của đúng phiên bản trong bảng công khai của nhà sản xuất/nhà phân phối chính thức; chưa gồm phí lăn bánh.Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi.
New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Premium 7S — Chiều dài (mm): 5155New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Premium 7S: Kích thước tổng thể (mm) / Overall dimensions (mm): 5,155 x 2,010 x 1,785Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Premium 7S — Số chỗ: 7New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Premium 7S: Số chỗ ngồi / Seat capacity: 7 chỗPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Premium 7S — Công suất động cơ xăng (kW): 132.7New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Premium 7S: Công suất cực đại (hp/ rpm) / Max. power (hp/rpm): 178/5,500Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; điều kiện và đơn vị được kiểm tra theo dòng tài liệu nguồn.
New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Premium 7S — Mã/loại động cơ: SmartStream 1.6T HEVNew Carnival 1.6 Turbo Hybrid Premium 7S: Loại động cơ / Engine type: SmartStream 1.6T HEVPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Premium 7S — Chiều rộng (mm): 2010New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Premium 7S: Kích thước tổng thể (mm) / Overall dimensions (mm): 5,155 x 2,010 x 1,785Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Premium 7S — Mô-men động cơ xăng (Nm): 265New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Premium 7S: Mômen xoắn cực đại (Nm/ rpm) / Max. torque (Nm/rpm): 265/1,500-4,500Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Premium 7S — Bình nhiên liệu (L): 72New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Premium 7S: Dung tích thùng nhiên liệu (L) / Fuel tank capacity (L): 72Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Premium 7S — Chiều cao (mm): 1785New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Premium 7S: Kích thước tổng thể (mm) / Overall dimensions (mm): 5,155 x 2,010 x 1,785Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Premium 7S — Hộp số: 6ATNew Carnival 1.6 Turbo Hybrid Premium 7S: Hộp số / Transmission: 6ATPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Premium 7S — Công suất động cơ xăng đối chiếu (kW): 132.7New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Premium 7S: Công suất cực đại (hp/ rpm) / Max. power (hp/rpm): 178/5,500Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; điều kiện và đơn vị được kiểm tra theo dòng tài liệu nguồn.
New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Premium 7S — Trục cơ sở (mm): 3090New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Premium 7S: Chiều dài cơ sở (mm) / Wheelbase (mm): 3,090Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Premium 7S — Mô-men động cơ xăng đối chiếu (Nm): 265New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Premium 7S: Mômen xoắn cực đại (Nm/ rpm) / Max. torque (Nm/rpm): 265/1,500-4,500Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Premium 7S — Công suất mô-tơ điện (kW): 53.7New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Premium 7S: Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) / Electric motor max. power (hp/ rpm): 72/1,700-2,600Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; điều kiện và đơn vị được kiểm tra theo dòng tài liệu nguồn.
New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Premium 7S — Hành lý theo cách đo của hãng (L): 1139New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Premium 7S: Thể tích khoang hành lý (L) / Boot space (L): 1,139 - 2,460Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Premium 7S — Mô-men mô-tơ điện (Nm): 304New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Premium 7S: Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) / Electric motor max. torque (Nm/rpm): 304/0-1,600Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Premium 7S — Lốp trước: 235/55 R19New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Premium 7S: Thông số lốp xe / Tires: 235/55 R19Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Premium 7S — Lốp sau: 235/55 R19New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Premium 7S: Thông số lốp xe / Tires: 235/55 R19Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Carnival 2.2D Signature 7S: giá cơ bản 1.569 triệu đồngGiá bán của đúng phiên bản trong bảng công khai của nhà sản xuất/nhà phân phối chính thức; chưa gồm phí lăn bánh.Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi.
New Carnival 2.2D Signature 7S — Chiều dài (mm): 5155New Carnival 2.2D Signature 7S: Kích thước tổng thể (mm) / Overall dimensions (mm): 5,155 x 2,010 x 1,775Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Carnival 2.2D Signature 7S — Số chỗ: 7New Carnival 2.2D Signature 7S: Số chỗ ngồi / Seat capacity: 7 chỗPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Carnival 2.2D Signature 7S — Công suất động cơ xăng (kW): 148.4New Carnival 2.2D Signature 7S: Công suất cực đại (hp/ rpm) / Max. power (hp/rpm): 199 hp /3,800 rpmPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; điều kiện và đơn vị được kiểm tra theo dòng tài liệu nguồn.
New Carnival 2.2D Signature 7S — Mã/loại động cơ: SmartStream 2.2DNew Carnival 2.2D Signature 7S: Loại động cơ / Engine type: SmartStream 2.2DPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Carnival 2.2D Signature 7S — Chiều rộng (mm): 2010New Carnival 2.2D Signature 7S: Kích thước tổng thể (mm) / Overall dimensions (mm): 5,155 x 2,010 x 1,775Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Carnival 2.2D Signature 7S — Mô-men động cơ xăng (Nm): 440New Carnival 2.2D Signature 7S: Mômen xoắn cực đại (Nm/ rpm) / Max. torque (Nm/rpm): 440 hp /1,750-2,750 rpmPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Carnival 2.2D Signature 7S — Bình nhiên liệu (L): 72New Carnival 2.2D Signature 7S: Dung tích thùng nhiên liệu (L) / Fuel tank capacity (L): 72 LPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Carnival 2.2D Signature 7S — Chiều cao (mm): 1775New Carnival 2.2D Signature 7S: Kích thước tổng thể (mm) / Overall dimensions (mm): 5,155 x 2,010 x 1,775Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Carnival 2.2D Signature 7S — Hộp số: 8ATNew Carnival 2.2D Signature 7S: Hộp số / Transmission: 8ATPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Carnival 2.2D Signature 7S — Trục cơ sở (mm): 3090New Carnival 2.2D Signature 7S: Chiều dài cơ sở (mm) / Wheelbase (mm): 3,090Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Carnival 2.2D Signature 7S — Khoảng sáng gầm (mm): 172New Carnival 2.2D Signature 7S: Khoảng sáng gầm xe (mm) / Ground clearance (mm): 172Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Carnival 2.2D Signature 7S — Hành lý theo cách đo của hãng (L): 1139New Carnival 2.2D Signature 7S: Thể tích khoang hành lý (L) / Boot space (L): 1,139 - 2,460 LPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Carnival 2.2D Signature 7S — Lốp trước: 235/55R19New Carnival 2.2D Signature 7S: Thông số lốp xe / Tires: 235/55R19Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Carnival 2.2D Signature 7S — Lốp sau: 235/55R19New Carnival 2.2D Signature 7S: Thông số lốp xe / Tires: 235/55R19Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature 7S: giá cơ bản 1.719 triệu đồngGiá bán của đúng phiên bản trong bảng công khai của nhà sản xuất/nhà phân phối chính thức; chưa gồm phí lăn bánh.Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi.
New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature 7S — Chiều dài (mm): 5155New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature 7S: Kích thước tổng thể (mm) / Overall dimensions (mm): 5,155 x 2,010 x 1,775Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature 7S — Số chỗ: 7New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature 7S: Số chỗ ngồi / Seat capacity: 7 chỗPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature 7S — Công suất động cơ xăng (kW): 132.7New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature 7S: Công suất cực đại (hp/ rpm) / Max. power (hp/rpm): 178 hp /5,500 rpmPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; điều kiện và đơn vị được kiểm tra theo dòng tài liệu nguồn.
New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature 7S — Mã/loại động cơ: SmartStream 1.6 TurboNew Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature 7S: Loại động cơ / Engine type: SmartStream 1.6 TurboPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature 7S — Chiều rộng (mm): 2010New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature 7S: Kích thước tổng thể (mm) / Overall dimensions (mm): 5,155 x 2,010 x 1,775Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature 7S — Mô-men động cơ xăng (Nm): 265New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature 7S: Mômen xoắn cực đại (Nm/ rpm) / Max. torque (Nm/rpm): 265 hp /1,500-4,500 rpmPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature 7S — Bình nhiên liệu (L): 72New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature 7S: Dung tích thùng nhiên liệu (L) / Fuel tank capacity (L): 72 LPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature 7S — Chiều cao (mm): 1775New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature 7S: Kích thước tổng thể (mm) / Overall dimensions (mm): 5,155 x 2,010 x 1,775Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature 7S — Hộp số: 6ATNew Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature 7S: Hộp số / Transmission: 6ATPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature 7S — Công suất động cơ xăng đối chiếu (kW): 132.7New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature 7S: Công suất cực đại (hp/ rpm) / Max. power (hp/rpm): 178 hp /5,500 rpmPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; điều kiện và đơn vị được kiểm tra theo dòng tài liệu nguồn.
New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature 7S — Trục cơ sở (mm): 3090New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature 7S: Chiều dài cơ sở (mm) / Wheelbase (mm): 3,090Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature 7S — Mô-men động cơ xăng đối chiếu (Nm): 265New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature 7S: Mômen xoắn cực đại (Nm/ rpm) / Max. torque (Nm/rpm): 265 hp /1,500-4,500 rpmPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature 7S — Khoảng sáng gầm (mm): 172New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature 7S: Khoảng sáng gầm xe (mm) / Ground clearance (mm): 172Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature 7S — Công suất mô-tơ điện (kW): 53.7New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature 7S: Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) / Electric motor max. power (hp/ rpm): 72 hp/ 1,700-2,600 rpmPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; điều kiện và đơn vị được kiểm tra theo dòng tài liệu nguồn.
New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature 7S — Hành lý theo cách đo của hãng (L): 1139New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature 7S: Thể tích khoang hành lý (L) / Boot space (L): 1,139 - 2,460 LPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature 7S — Mô-men mô-tơ điện (Nm): 304New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature 7S: Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) / Electric motor max. torque (Nm/rpm): 304 Nm/ 0-1,600 rpmPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature 7S — Lốp trước: 235/55R19New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature 7S: Thông số lốp xe / Tires: 235/55R19Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature 7S — Lốp sau: 235/55R19New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature 7S: Thông số lốp xe / Tires: 235/55R19Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
27 hạng mục chưa được xác nhậnNew Carnival 2.2D Luxury 8S: consumption; New Carnival 2.2D Luxury 8S: engine_cc; New Carnival 2.2D Luxury 8S: kerb_weight; New Carnival 2.2D Luxury 8S: top_speed; New Carnival 2.2D Premium 8S: consumption; New Carnival 2.2D Premium 8S: engine_cc; New Carnival 2.2D Premium 8S: kerb_weight; New Carnival 2.2D Premium 8S: top_speed; New Carnival 2.2D Premium 7S: consumption; New Carnival 2.2D Premium 7S: engine_cc; New Carnival 2.2D Premium 7S: kerb_weight; New Carnival 2.2D Premium 7S: top_speed; New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Premium 7S: consumption; New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Premium 7S: battery; New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Premium 7S: engine_cc; New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Premium 7S: ground_clearance; New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Premium 7S: kerb_weight; New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Premium 7S: top_speed; New Carnival 2.2D Signature 7S: consumption; New Carnival 2.2D Signature 7S: engine_cc; New Carnival 2.2D Signature 7S: kerb_weight; New Carnival 2.2D Signature 7S: top_speed; New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature 7S: consumption; New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature 7S: battery; New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature 7S: engine_cc; New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature 7S: kerb_weight; New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature 7S: top_speedKhông lấy giá trị đời cũ/thị trường khác thay cho thông số Việt Nam hiện tại; bản gốc được lưu trong hồ sơ kiểm tra.
New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Premium 7S — Công suất hệ thống do hãng công bố (kW): 180.5New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Premium 7S: Công suất cực đại kết hợp (hp) / Combined Power Output of Hybrid engine (hp): 242Số kết hợp do hãng công bố, không cộng số riêng động cơ và mô-tơ.
New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature 7S — Công suất hệ thống do hãng công bố (kW): 180.5New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature 7S: Công suất cực đại kết hợp (hp) / Combined Power Output of Hybrid engine (hp): 242 hpSố kết hợp do hãng công bố, không cộng số riêng động cơ và mô-tơ.
New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Premium 7S — Mô-men hệ thống do hãng công bố (Nm): 367New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Premium 7S: Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm) / Combined Torque Output of Hybrid engine (Nm): 367Số kết hợp do hãng công bố, không cộng số riêng động cơ và mô-tơ.
New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature 7S — Mô-men hệ thống do hãng công bố (Nm): 367New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature 7S: Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm) / Combined Torque Output of Hybrid engine (Nm): 367 NmSố kết hợp do hãng công bố, không cộng số riêng động cơ và mô-tơ.
Luxury HEV 8S bổ sungKia Việt Nam, 09/10/2026Giá 1,399 tỷ, 8 ghế và trang bị đúng Luxury; không lấy mức xăng grade khác

So sánh mẫu và liên kết liên quan

Carnival HEV Luxury 8S không phải Signature 7S

Trang Kia Việt Nam hiện tại có Luxury 8S giá 1.399.000.000 đồng, Premium 7S 1.539.000.000 và Signature 7S 1.719.000.000 đồng, kiểm tra 09/10/2026. Không dùng giá Luxury để quảng bá ghế/trang bị Signature. Đây là giá hãng, không tự trừ ưu đãi tối đa hay hứa có xe.

Luxury có 8 chỗ, màn hình cụm thông tin 4,2 inch, âm thanh 6 loa, camera lùi và 8 túi khí theo bảng hãng; không có các mục BVM, LKA/LFA, FCA, BCA/RCCA đánh dấu trang bị ở grade này. Kiểm tra đúng xe/VIN và đầy đủ bảng trước đặt cọc. Bảng hãng để trống mức tiêu thụ riêng Luxury ở lần đọc này; không lấy số 4,95 L/100 km của Signature gắn vào Luxury.

Kia Việt Nam — New Carnival Hybrid hiện tại theo grade

So sánh phiên bản

So sánh 7 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
New Carnival 2.2D Luxury 8S₫1,299,000,000Dẫn động cầu trướcSmartStream 2.2DAT 8 cấp148.4 kW440 NmChưa xác nhận cho đúng phiên bản Việt Nam; giữ hạng mục, không dùng số liệu bản khác.8 chỗ
New Carnival 2.2D Premium 8S₫1,459,000,000Dẫn động cầu trướcSmartStream 2.2DAT 8 cấp148.4 kW440 NmChưa xác nhận cho đúng phiên bản Việt Nam; giữ hạng mục, không dùng số liệu bản khác.8 chỗ
New Carnival 2.2D Premium 7S₫1,499,000,000Dẫn động cầu trướcSmartStream 2.2DAT 8 cấp148.4 kW440 NmChưa xác nhận cho đúng phiên bản Việt Nam; giữ hạng mục, không dùng số liệu bản khác.7 chỗ
New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Premium 7S₫1,539,000,000Dẫn động cầu trướcSmartStream 1.6T HEVAT 6 cấp132.7 kW265 NmChưa xác nhận cho đúng phiên bản Việt Nam; giữ hạng mục, không dùng số liệu bản khác.7 chỗ
New Carnival 2.2D Signature 7S₫1,569,000,000Dẫn động cầu trướcSmartStream 2.2DAT 8 cấp148.4 kW440 NmChưa xác nhận cho đúng phiên bản Việt Nam; giữ hạng mục, không dùng số liệu bản khác.7 chỗ
New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature 7S₫1,719,000,000Dẫn động cầu trướcSmartStream 1.6 TurboAT 6 cấp132.7 kW265 NmChưa xác nhận cho đúng phiên bản Việt Nam; giữ hạng mục, không dùng số liệu bản khác.7 chỗ
New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Luxury 8S₫1,399,000,000Dẫn động cầu trướcSmartStream 1.6T HEVAT 6 cấp92 kW153 Nm23 km/L8 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Kia Carnival trả góp khoảng 15.721.899 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 1.3 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 260 triệu đ1 tỷ đ32.325.582 đ25.126.715 đ20.823.436 đ17.967.885 đ
25% · 325 triệu đ974 triệu đ30.305.233 đ23.556.295 đ19.521.971 đ16.844.892 đ
30% · 390 triệu đ909 triệu đ28.284.884 đ21.985.876 đ18.220.507 đ15.721.899 đ
35% · 455 triệu đ844 triệu đ26.264.535 đ20.415.456 đ16.919.042 đ14.598.906 đ
40% · 520 triệu đ779 triệu đ24.244.186 đ18.845.036 đ15.617.577 đ13.475.914 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)27.869.138 đ21.564.007 đ17.791.499 đ15.285.269 đ
7,5% (thị trường)28.284.884 đ21.985.876 đ18.220.507 đ15.721.899 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)28.915.497 đ22.627.969 đ18.875.572 đ16.390.621 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
New Carnival 2.2D Luxury 8S1.3 tỷ đ28.284.884 đ21.985.876 đ18.220.507 đ15.721.899 đ
New Carnival 2.2D Premium 8S1.5 tỷ đ31.768.781 đ24.693.913 đ20.464.757 đ17.658.392 đ
New Carnival 2.2D Premium 7S1.5 tỷ đ32.639.755 đ25.370.922 đ21.025.819 đ18.142.515 đ
New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Premium 7S1.5 tỷ đ33.510.729 đ26.047.931 đ21.586.882 đ18.626.638 đ
New Carnival 2.2D Signature 7S1.6 tỷ đ34.163.959 đ26.555.688 đ22.007.679 đ18.989.730 đ
New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature 7S1.7 tỷ đ37.430.112 đ29.094.473 đ24.111.664 đ20.805.192 đ
New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Luxury 8S1.4 tỷ đ30.462.319 đ23.678.399 đ19.623.163 đ16.932.207 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Kia Carnival diesel hay Hybrid, 7 hay 8 chỗ: chọn đúng cấu hìnhĐối chiếu đúng cấu hình Việt Nam; nguồn kiểm tra 03/10/2026Giá xe không gồm phí lăn bánh; bản không còn niêm yết được tách khỏi giá hiện hànhThông số HEV phân biệt động cơ xăng và mô-tơ điện

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Kia K5 cũ có nên mua không? Chọn Luxury, Premium hay GT-Line
Xe cũKia

Kia K5 cũ có nên mua không? Chọn Luxury, Premium hay GT-Line

Kia K5 cũ nên chọn 2.0 Luxury, 2.0 Premium hay 2.5 GT-Line? Xem giá theo bản, chi phí đến tay và checklist động cơ, hộp số.

Sam2 thg 9, 2026
Kia Soluto cũ có nên mua không? Chọn MT hay AT
Xe cũKia

Kia Soluto cũ có nên mua không? Chọn MT hay AT

Kia Soluto cũ có đáng mua? Xem giá theo đời, MT/AT và cấp trang bị, chi phí đến tay, rủi ro xe dịch vụ cùng checklist kiểm tra.

Sam2 thg 9, 2026
Honda Vision 2026 có tốt không? Giá, eSP 110 và có nên mua
Đánh giá

Honda Vision 2026 có tốt không? Giá, eSP 110 và có nên mua

Vision eSP 110cc, 1,82 L/100 km, giá 31,5–36,8 triệu; xăng ~419 nghìn/tháng tại 1.000 km — đánh giá tay ga phổ thông Honda (31/08/2026).

Sam25 thg 8, 2026
Mercedes EQE 500 SUV 2026 có tốt không? Giá hiện tại và pin 90,56 kWh
Xe điệnMercedes-Benz

Mercedes EQE 500 SUV 2026 có tốt không? Giá hiện tại và pin 90,56 kWh

Mercedes EQE 500 4MATIC SUV giá từ 3,669 tỷ đồng. Xem pin, phạm vi, sạc, giá lăn bánh cập nhật 2026 và các cấu hình cần xác nhận theo VIN.

Sam1 thg 9, 2026
Mazda CX-5 giá lăn bánh: 6 bản 2.0 hiện hành
Cẩm nang

Mazda CX-5 giá lăn bánh: 6 bản 2.0 hiện hành

Giá lăn bánh Mazda CX-5 sáu cấu hình 2.0 từ 699–869 triệu; loại bản 2.5/979 triệu khỏi ma trận hiện hành và tính lại OTD từng khu vực.

Sam23 thg 8, 2026
Giá niêm yết và giá giao dịch xe cũ khác nhau thế nào?
Xe cũ

Giá niêm yết và giá giao dịch xe cũ khác nhau thế nào?

Giá rao xe cũ không phải giá giao dịch. Hãy chuẩn hóa đúng xe, ghi lịch sử điều chỉnh và lập khoảng trả tối đa bằng chi phí đã kiểm tra.

Sam5 thg 9, 2026
Xe số hay xe ga 2026: Phân biệt và chọn mẫu
Đánh giá

Xe số hay xe ga 2026: Phân biệt và chọn mẫu

Tay ga (Vision), xe số bán tự động (Wave), côn tay (Exciter) — không gộp; LPTB 2% không 5%; OTD Calculated (01/09/2026).

Sam23 thg 8, 2026
BYD Ti7 sắp ra mắt Việt Nam? Cấu hình nào đã được hé lộ
Xe điện

BYD Ti7 sắp ra mắt Việt Nam? Cấu hình nào đã được hé lộ

BYD Ti7 chưa chính thức mở bán hoặc có giá Việt Nam. Đối chiếu cấu hình Deluxe 5 chỗ tiền ra mắt với các thông tin từng được truyền thông nêu.

Sam26 thg 8, 2026
VinFast VF 3 giá lăn bánh: xe đô thị 4 chỗ
Cẩm nang

VinFast VF 3 giá lăn bánh: xe đô thị 4 chỗ

Tính VF 3 lăn bánh Eco/Plus, kiểm 4 chỗ, tầm 215 km công bố, chỗ đỗ, lịch sạc, màu cộng phí và điều kiện đặt cọc.

Sam28 thg 8, 2026
Isuzu D-Max cũ có nên mua không? Tách máy, cầu và thế hệ
Xe cũIsuzu

Isuzu D-Max cũ có nên mua không? Tách máy, cầu và thế hệ

Isuzu D-Max cũ nên chọn 1.9 hay 3.0, 4x2 hay 4x4? Xem giá từng đời, rủi ro xe tải nặng, chi phí đến tay và checklist trước cọc.

Sam4 thg 9, 2026

Liên kết liên quan