
Kia
Kia Carnival 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam
MPV · D · 2026 · Đang bán tại Việt Nam
Kia Carnival ดีเซล 2.2 ลิตรมี EX, SXL แบบ 11 ที่นั่ง และ SXL Luxury 7 ที่นั่ง ราคา 2,234,000–2,990,000 บาท
Giá niêm yết
₫1,299,000,000 – ₫1,799,000,000
Đã xác minh 3/9/2026
Phiên bản đang bán
6
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Dầu / Hybrid
Công suất cao nhất
178 kW
1.6 HEV Premium 7S
Dung lượng pin
1.49 kWh
Dung tích xi-lanh
2.2 L
Số ghế
8 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫1,299,000,000 – ₫1,799,000,000
- 2.2D Luxury 8S₫1,299,000,000
- 2.2D Premium 8S₫1,459,000,000
- 2.2D Premium 7S₫1,499,000,000
- 1.6 HEV Premium 7S₫1,619,000,000
- 2.2D Signature 7S₫1,569,000,000
- 1.6 HEV Signature 7S₫1,799,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuKia
- Phân khúcD
- Hệ dẫn độngDầu / Hybrid
- Động cơ2.2L Smartstream Diesel
- Công suấtTối đa 178 kW
Bảo hành
- Xe5 năm / 150k km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Kia Carnival 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?
Kia Carnival năm 2026 tại Việt Nam có 6 phiên bản (2.2D Luxury 8S, 2.2D Premium 8S, 2.2D Premium 7S và 1.6 HEV Premium 7S), giá niêm yết ₫1.299.000.000–₫1.799.000.000. Hệ dẫn động Dầu diesel và Hybrid. Dữ liệu đối chiếu từ Kia Việt Nam. Không phải bài lái thử thực tế.
Nguồn dữ liệu: Kia Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Kia Carnival tại Việt Nam dành cho người cần hệ Dầu diesel và Hybrid, giá niêm yết ₫1.299.000.000–₫1.799.000.000
Điểm mạnh đã xác minh
4 phiên bản đang bán tại Việt Nam, giá niêm yết ₫1.299.000.000–₫1.799.000.000: 2.2D Luxury 8S, 2.2D Premium 8S, 2.2D Premium 7S và 1.6 HEV Premium 7S
Hạn chế cần cân nhắc
Nên xin báo giá đại lý Việt Nam, kiểm tra trang bị thực tế và điều kiện bảo hành trước khi đặt cọc
Kia Carnival tại Việt Nam đang bán 4 phiên bản: 2.2D Luxury 8S, 2.2D Premium 8S, 2.2D Premium 7S và 1.6 HEV Premium 7S, giá niêm yết ₫1.299.000.000–₫1.799.000.000. Hệ dẫn động Dầu diesel và Hybrid. Phù hợp kia Carnival tại Việt Nam dành cho người cần hệ Dầu diesel và Hybrid, giá niêm yết ₫1.
Hiệu năng từng phiên bản Kia Carnival như thế nào?
Kia Carnival tại Việt Nam có 4 phiên bản (2.2D Luxury 8S, 2.2D Premium 8S, 2.2D Premium 7S và 1.6 HEV Premium 7S); hệ dẫn động Dầu diesel và Hybrid; công suất 146–178 kW.
| Thông số | 2.2D Luxury 8S | 2.2D Premium 8S | 2.2D Premium 7S | 1.6 HEV Premium 7S |
|---|---|---|---|---|
| Hệ dẫn động | Dầu diesel | Dầu diesel | Dầu diesel | Hybrid |
| Công suất (kW) | 146 kW | 146 kW | 146 kW | 178 kW |
| Mô-men xoắn | 440 | 440 | 440 | 367 |
| Tốc độ tối đa | 190 km/h | 190 km/h | 190 km/h | 190 km/h |
| Mức tiêu thụ | 6.5 | 6.5 | 6.5 | 4.95 |
Nguồn dữ liệu: Kia Việt Nam
Công suất từ 146 kW (2.2D Luxury 8S) đến 178 kW (1.6 HEV Premium 7S). Chọn bản theo nhu cầu vận hành tại Việt Nam, không chỉ nhìn giá khởi điểm.
Kích thước và không gian sử dụng của Kia Carnival ra sao?
Kích thước Kia Carnival tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 5155 mm, khoang hành lý 627 lít, 8 chỗ và 7 chỗ.
| Thông số | 2.2D Luxury 8S | 2.2D Premium 8S | 2.2D Premium 7S | 1.6 HEV Premium 7S |
|---|---|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 5155 mm | 5155 mm | 5155 mm | 5155 mm |
| Chiều rộng (mm) | 2010 mm | 2010 mm | 2010 mm | 2010 mm |
| Chiều cao (mm) | 1775 mm | 1775 mm | 1775 mm | 1775 mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 3090 mm | 3090 mm | 3090 mm | 3090 mm |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 627 lít | 627 lít | 627 lít | 1.139–2.460 L |
| Khối lượng (kg) | 2112 kg | 2112 kg | 2112 kg | 2112 kg |
| Số chỗ ngồi | 8 chỗ | 8 chỗ | 7 chỗ | 7 chỗ |
Nguồn dữ liệu: Kia Việt Nam
Khoang hành lý 627 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.
Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Kia Carnival
Kia Carnival tại Việt Nam dùng hệ Dầu diesel và Hybrid, dung tích 1598–2151 cc, pin 1.49 kWh, hộp số 8AT và 6AT, dẫn động Cầu trước.
| Thông số | 2.2D Luxury 8S | 2.2D Premium 8S | 2.2D Premium 7S | 1.6 HEV Premium 7S |
|---|---|---|---|---|
| Dung tích động cơ (cc) | 2151 cc | 2151 cc | 2151 cc | 1598 cc |
| Hộp số | 8AT | 8AT | 8AT | 6AT |
| Dẫn động | Cầu trước | Cầu trước | Cầu trước | Cầu trước |
| Bình nhiên liệu (lít) | 72 lít | 72 lít | 72 lít | 72 lít |
| Pin (kWh) | — | — | — | 1.49 kWh |
Nguồn dữ liệu: Kia Việt Nam
Kia Carnival tại Việt Nam có hơn một hệ dẫn động (Dầu diesel và Hybrid); chọn bản theo hạ tầng sạc, hành trình và chi phí nhiên liệu thực tế.
Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam
Chênh lệch ₫320.000.000, tương đương tăng khoảng 24.6% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:
- •Công suất từ 146 kW lên 178 kW
- •Dầu diesel → Hybrid
- •Bản 1.6 HEV Premium 7S đắt hơn ₫320.000.000 so với bản 2.2D Luxury 8S tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và phiên bản tại Việt Nam | Kia Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
| Thông số kỹ thuật | Kia Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 6 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2.2D Luxury 8S | ₫1,299,000,000 | Dẫn động cầu trước | 2.2L Smartstream Diesel | AT 8 cấp | 146 kW | 440 Nm | 6.5 | 8 chỗ |
| 2.2D Premium 8S | ₫1,459,000,000 | Dẫn động cầu trước | 2.2L Smartstream Diesel | AT 8 cấp | 146 kW | 440 Nm | 6.5 | 8 chỗ |
| 2.2D Premium 7S | ₫1,499,000,000 | Dẫn động cầu trước | 2.2L Smartstream Diesel | AT 8 cấp | 146 kW | 440 Nm | 6.5 | 7 chỗ |
| 1.6 HEV Premium 7S | ₫1,619,000,000 | Dẫn động cầu trước | 1.6L T-GDi Hybrid | AT 6 cấp | 178 kW | 367 Nm | 4.95 | 7 chỗ |
| 2.2D Signature 7S | ₫1,569,000,000 | Dẫn động cầu trước | 2.2L Smartstream Diesel | AT 8 cấp | 146 kW | 440 Nm | 6.5 | 7 chỗ |
| 1.6 HEV Signature 7S | ₫1,799,000,000 | Dẫn động cầu trước | 1.6L T-GDi Hybrid | AT 6 cấp | 178 kW | 367 Nm | 4.95 | 7 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Kia Carnival trả góp khoảng 15.721.899 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 1.3 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 260 triệu đ | 1 tỷ đ | 32.325.582 đ | 25.126.715 đ | 20.823.436 đ | 17.967.885 đ |
| 25% · 325 triệu đ | 974 triệu đ | 30.305.233 đ | 23.556.295 đ | 19.521.971 đ | 16.844.892 đ |
| 30% · 390 triệu đ | 909 triệu đ | 28.284.884 đ | 21.985.876 đ | 18.220.507 đ | 15.721.899 đ |
| 35% · 455 triệu đ | 844 triệu đ | 26.264.535 đ | 20.415.456 đ | 16.919.042 đ | 14.598.906 đ |
| 40% · 520 triệu đ | 779 triệu đ | 24.244.186 đ | 18.845.036 đ | 15.617.577 đ | 13.475.914 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 27.869.138 đ | 21.564.007 đ | 17.791.499 đ | 15.285.269 đ |
| 7,5% (thị trường) | 28.284.884 đ | 21.985.876 đ | 18.220.507 đ | 15.721.899 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 28.915.497 đ | 22.627.969 đ | 18.875.572 đ | 16.390.621 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.2D Luxury 8S | 1.3 tỷ đ | 28.284.884 đ | 21.985.876 đ | 18.220.507 đ | 15.721.899 đ |
| 2.2D Premium 8S | 1.5 tỷ đ | 31.768.781 đ | 24.693.913 đ | 20.464.757 đ | 17.658.392 đ |
| 2.2D Premium 7S | 1.5 tỷ đ | 32.639.755 đ | 25.370.922 đ | 21.025.819 đ | 18.142.515 đ |
| 1.6 HEV Premium 7S | 1.6 tỷ đ | 35.252.677 đ | 27.401.950 đ | 22.709.007 đ | 19.594.884 đ |
| 2.2D Signature 7S | 1.6 tỷ đ | 34.163.959 đ | 26.555.688 đ | 22.007.679 đ | 18.989.730 đ |
| 1.6 HEV Signature 7S | 1.8 tỷ đ | 39.172.061 đ | 30.448.491 đ | 25.233.789 đ | 21.773.438 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Kia Carnival — official sourceNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 18/8/2026
- Kia Vietnam — New Carnival 2026 brochureNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/9/2026
- THACO AUTO — Kia New Carnival pricesNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/9/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Kia Carnival xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Kia Carnival chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Kia Carnival có phải xe hybrid không?
Các phiên bản trên trang này dùng hệ hybrid tại Việt Nam. Xem loại hệ thống, công suất động cơ/mô-tơ và mức tiêu thụ trong bảng thông số. Đây không phải xe điện sạc ngoài trừ khi trang ghi rõ PHEV.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Kia Carens cũ có nên mua không? Tách đời cũ và thế hệ mới
Kia Carens cũ nên chọn đời 2007–2016 hay thế hệ 2022+? Xem giá theo động cơ, hộp số, chi phí đến tay và checklist xe 7 chỗ.

Kia Sportage cũ có nên mua không? Chọn 2.0G, 2.0D hay 1.6T
Kia Sportage cũ nên chọn 2.0G, 2.0D hay 1.6T AWD? Xem giá theo đời/động cơ, chi phí đến tay và checklist hộp số, diesel, ADAS.

MG4 EV 2026 có tốt không? Chọn DEL hay LUX
MG4 EV giá 828–948 triệu, pin 51–64 kWh và 350–450 km theo tài liệu Việt Nam. So DEL/LUX, lăn bánh, sạc và bảo hành.

Honda City 2026 có tốt không? Giá, Sensing và có nên mua
City 89 kW (~119 hp), Sensing CMBS/ACC/LKAS/LCDN; Vios 13.424 #1, City 10.899 #2 2025; bảo hành 3 năm/100.000 km — sedan B Honda (31/08/2026).

Hyundai Việt Nam 2026: Danh mục xe và phân khúc
Hyundai Thành Công VN 2026: Creta, Tucson, Santa Fe, Palisade — giá niêm yết và phân loại xe chuyên dụng Staria, kiểm tra 30/08/2026.

Chi phí thay pin xe điện cũ tính thế nào? Bảng báo giá theo VIN
Giá pin EV không có một mức chung. Xem bảng VinFast 67,859–402,177 triệu đồng, phần chưa gồm công và cách tính chi phí ròng theo VIN.

VinFast VF 8 thế hệ mới 2026 có tốt không? Giá và chi phí
VinFast VF 8 thế hệ mới giá 999 triệu, lăn bánh 1,001–1,015 tỷ, pin 60,13 kWh và 480–500 km NEDC; phân biệt với VF 8 đời cũ.

Honda Air Blade 2026 có tốt không? Giá, bản và có nên mua
Air Blade 125 TC 42,405M, TT 48,001M; 160 57,09–58,79M — chênh TC ~14,7–16,4M; xăng ~529 nghìn/tháng tại 1.000 km — có nên mua (31/08/2026).

Honda PCX 160 lăn bánh: Cách tính khi không có giá HVN
PCX 160 không có trên bảng giá Honda Việt Nam hiện hành; xem cách tính xe nhập/tồn kho theo hóa đơn, LPTB và khu vực.

VinFast VF 7 2026 có tốt không? Giá, pin và bản nên mua
VinFast VF 7 giá 740–850 triệu, phạm vi công bố tới 500,5 km NEDC. Xem lăn bánh 2026 và xác nhận FWD/AWD theo cấu hình, VIN.



