
Kia
Kia Carnival diesel hay Hybrid, 7 hay 8 chỗ: chọn đúng cấu hình
MPV · D · Đang bán tại Việt Nam
Kia Carnival tại Việt Nam: 1.299 triệu đồng–1.719 triệu đồng. Chọn 7 hay 8 chỗ trước, rồi mới cân diesel với hybrid. Hybrid cần tính chênh tiền mua theo mức chạy thực tế, không lấy động cơ xăng cộng mô-tơ thành công suất hệ thống. Bảng này tách các cấu hình đang có trong dữ liệu; phiên bản Hybrid khác cũng có trang riêng để đọc sâu. Khi đủ ghế, mang hành lý thực tế đi thử và đo cả khoảng mở cửa ở nơi đỗ.
Giá niêm yết
₫1,299,000,000 – ₫1,719,000,000
Đã xác minh 3/10/2026
Phiên bản đang bán
7
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Dầu / Hybrid
Giá xe tại Việt Nam
1.299 triệu đồng
Kiểm tra 03/10/2026
Dung tích xi-lanh
1.6 L
Mô-men xoắn tối đa
440 Nm
Số ghế
8 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫1,299,000,000 – ₫1,719,000,000
- New Carnival 2.2D Luxury 8S₫1,299,000,000
- New Carnival 2.2D Premium 8S₫1,459,000,000
- New Carnival 2.2D Premium 7S₫1,499,000,000
- New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Premium 7S₫1,539,000,000
- New Carnival 2.2D Signature 7S₫1,569,000,000
- New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature 7S₫1,719,000,000
- New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Luxury 8S₫1,399,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuKia
- Phân khúcD
- Hệ dẫn độngDầu / Hybrid
- Động cơSmartStream 2.2D
- Công suấtTối đa 148.4 kW
Bảo hành
- Xe5 năm / 150k km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba
Kia Carnival diesel hay Hybrid, 7 hay 8 chỗ: chọn đúng cấu hình
Kia Carnival tại Việt Nam: 1.299 triệu đồng–1.719 triệu đồng. Chọn 7 hay 8 chỗ trước, rồi mới cân diesel với hybrid. Hybrid cần tính chênh tiền mua theo mức chạy thực tế, không lấy động cơ xăng cộng mô-tơ thành công suất hệ thống. Bảng này tách các cấu hình đang có trong dữ liệu; phiên bản Hybrid khác cũng có trang riêng để đọc sâu. Khi đủ ghế, mang hành lý thực tế đi thử và đo cả khoảng mở cửa ở nơi đỗ. Giá xe, chưa gồm phí lăn bánh; màu xe có thể có phụ phí. Kiểm tra nguồn ngày 03/10/2026. Dữ liệu thiếu được giữ nguyên hạng mục và ghi chưa xác nhận; không suy từ bản nước ngoài.
Nguồn dữ liệu: Kia Việt Nam — giá và cấu hình tại ngày kiểm tra
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Gia đình đông người cần MPV lớn và muốn so nhiên liệu, số ghế.
Điểm mạnh đã xác minh
Có 7/8 chỗ tùy bản; cửa trượt; nguồn hãng cho diesel và hybrid riêng.
Hạn chế cần cân nhắc
Thân xe rất lớn; chênh giá đáng kể; không lấy số tiêu thụ của bản khác làm dự toán.
Chọn 7 hay 8 chỗ trước, rồi mới cân diesel với hybrid. Hybrid cần tính chênh tiền mua theo mức chạy thực tế, không lấy động cơ xăng cộng mô-tơ thành công suất hệ thống. Bảng này tách các cấu hình đang có trong dữ liệu; phiên bản Hybrid khác cũng có trang riêng để đọc sâu. Khi đủ ghế, mang hành lý thực tế đi thử và đo cả khoảng mở cửa ở nơi đỗ.
Kia Carnival mạnh đến đâu, số công suất nào đang được so?
Với HEV, công suất và mô-men động cơ xăng được tách khỏi mô-tơ. Không cộng hai con số thành công suất hoặc mô-men hệ thống. Không có dữ liệu tăng tốc/ tốc độ tối đa thì ghi thiếu, không suy đoán. Bổ sung Luxury 8S ngày 09/10/2026 từ trang hiện tại; không chuyển mức xăng Signature sang Luxury khi cột hãng để trống.
| Hạng mục | New Carnival 2.2D Luxury 8S | New Carnival 2.2D Premium 8S | New Carnival 2.2D Premium 7S | New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Premium 7S | New Carnival 2.2D Signature 7S | New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature 7S | New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Luxury 8S |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công suất động cơ đốt trong (kW) | 148,4 | 148,4 | 148,4 | 132,7 | 148,4 | 132,7 | Chưa chuyển từ 178 hp |
| Mô-men động cơ đốt trong (Nm) | 440 | 440 | 440 | 265 | 440 | 265 | 265 |
| Tốc độ tối đa (km/h) | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận riêng Luxury 8S |
| Công suất động cơ đốt trong đối chiếu (kW) | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | 132,7 | Chưa xác nhận tại Việt Nam | 132,7 | Chưa xác nhận riêng Luxury 8S |
| Mô-men động cơ đốt trong đối chiếu (Nm) | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | 265 | Chưa xác nhận tại Việt Nam | 265 | Chưa xác nhận riêng Luxury 8S |
| Công suất mô-tơ điện (kW) | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | 53,7 | Chưa xác nhận tại Việt Nam | 53,7 | Chưa xác nhận riêng Luxury 8S |
| Mô-men mô-tơ điện (Nm) | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | 304 | Chưa xác nhận tại Việt Nam | 304 | Chưa xác nhận riêng Luxury 8S |
| Công suất hệ thống do hãng công bố (kW) | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | 180,5 | Chưa xác nhận tại Việt Nam | 180,5 | Chưa xác nhận riêng Luxury 8S |
| Mô-men hệ thống do hãng công bố (Nm) | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | 367 | Chưa xác nhận tại Việt Nam | 367 | Chưa xác nhận riêng Luxury 8S |
Nguồn dữ liệu: Kia Việt Nam — thông số theo phiên bản
Số công suất trên bảng là phạm vi ghi rõ ở từng dòng, không phải kết quả chạy thử của AutoTest.
Kia Carnival: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Đọc riêng từng phiên bản; dung tích hành lý cần đối chiếu cách bố trí ghế và cách đo của hãng. Hãy thử xe với người nhà, đồ trẻ em và kích thước chỗ đỗ. Bổ sung Luxury 8S ngày 09/10/2026 từ trang hiện tại; không chuyển mức xăng Signature sang Luxury khi cột hãng để trống.
| Hạng mục | New Carnival 2.2D Luxury 8S | New Carnival 2.2D Premium 8S | New Carnival 2.2D Premium 7S | New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Premium 7S | New Carnival 2.2D Signature 7S | New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature 7S | New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Luxury 8S |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 5155 | 5155 | 5155 | 5155 | 5155 | 5155 | 5155 |
| Số chỗ | 8 | 8 | 7 | 7 | 7 | 7 | 8 |
| Chiều rộng (mm) | 2010 | 2010 | 2010 | 2010 | 2010 | 2010 | 2010 |
| Chiều cao (mm) | 1775 | 1775 | 1775 | 1785 | 1775 | 1775 | 1785 |
| Trục cơ sở (mm) | 3090 | 3090 | 3090 | 3090 | 3090 | 3090 | 3090 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 172 | 172 | 172 | Chưa xác nhận tại Việt Nam | 172 | 172 | Chưa xác nhận riêng Luxury 8S |
| Hành lý theo cách đo của hãng (L) | 1139 | 1139 | 1139 | 1139 | 1139 | 1139 | Chưa xác nhận riêng Luxury 8S |
| Khối lượng không tải (kg) | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận riêng Luxury 8S |
Nguồn dữ liệu: Kia Việt Nam — thông số theo phiên bản
Số ghế và dung tích công bố không thay thế việc kiểm tra đủ người, đủ hành lý trên chiếc xe định mua.
Kia Carnival: giá từng bản, hộp số và chi phí nhiên liệu
Giá xe, chưa gồm phí lăn bánh; màu xe có thể có phụ phí. Kiểm tra nguồn ngày 03/10/2026. Dữ liệu thiếu được giữ nguyên hạng mục và ghi chưa xác nhận; không suy từ bản nước ngoài. Bổ sung Luxury 8S ngày 09/10/2026 từ trang hiện tại; không chuyển mức xăng Signature sang Luxury khi cột hãng để trống.
| Hạng mục | New Carnival 2.2D Luxury 8S | New Carnival 2.2D Premium 8S | New Carnival 2.2D Premium 7S | New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Premium 7S | New Carnival 2.2D Signature 7S | New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature 7S | New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Luxury 8S |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giá cơ bản tại ngày kiểm tra | 1.299 triệu đồng | 1.459 triệu đồng | 1.499 triệu đồng | 1.539 triệu đồng | 1.569 triệu đồng | 1.719 triệu đồng | Chưa xác nhận riêng Luxury 8S |
| Tiêu thụ kết hợp công bố (L/100km) | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận riêng Luxury 8S |
| Mã/loại động cơ | SmartStream 2.2D | SmartStream 2.2D | SmartStream 2.2D | SmartStream 1.6T HEV | SmartStream 2.2D | SmartStream 1.6 Turbo | Chưa xác nhận riêng Luxury 8S |
| Dung tích động cơ (cc) | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận riêng Luxury 8S |
| Bình nhiên liệu (L) | 72 | 72 | 72 | 72 | 72 | 72 | 72 |
| Hộp số | 8AT | 8AT | 8AT | 6AT | 8AT | 6AT | 6AT |
| Lốp trước | 235/55R19 | 235/55R19 | 235/55R19 | 235/55 R19 | 235/55R19 | 235/55R19 | 235/55R19 |
| Lốp sau | 235/55R19 | 235/55R19 | 235/55R19 | 235/55 R19 | 235/55R19 | 235/55R19 | 235/55R19 |
| battery | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận riêng Luxury 8S |
| Dẫn động | FWD | FWD | FWD | FWD | FWD | FWD | fwd |
Nguồn dữ liệu: Kia Việt Nam — thông số theo phiên bản
Tiêu thụ kết hợp là số công bố. Để tính chi phí, nhập quãng đường và giá xăng bạn thực trả; xe chạy phố có thể khác đáng kể.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| New Carnival 2.2D Luxury 8S: giá cơ bản 1.299 triệu đồng | Giá bán của đúng phiên bản trong bảng công khai của nhà sản xuất/nhà phân phối chính thức; chưa gồm phí lăn bánh. | Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi. |
| New Carnival 2.2D Luxury 8S — Chiều dài (mm): 5155 | New Carnival 2.2D Luxury 8S: Kích thước tổng thể (mm) / Overall dimensions (mm): 5,155 x 2,010 x 1,775 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Carnival 2.2D Luxury 8S — Số chỗ: 8 | New Carnival 2.2D Luxury 8S: Số chỗ ngồi / Seat capacity: 8 chỗ | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Carnival 2.2D Luxury 8S — Công suất động cơ xăng (kW): 148.4 | New Carnival 2.2D Luxury 8S: Công suất cực đại (hp/ rpm) / Max. power (hp/rpm): 199 hp /3,800 rpm | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; điều kiện và đơn vị được kiểm tra theo dòng tài liệu nguồn. |
| New Carnival 2.2D Luxury 8S — Mã/loại động cơ: SmartStream 2.2D | New Carnival 2.2D Luxury 8S: Loại động cơ / Engine type: SmartStream 2.2D | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Carnival 2.2D Luxury 8S — Chiều rộng (mm): 2010 | New Carnival 2.2D Luxury 8S: Kích thước tổng thể (mm) / Overall dimensions (mm): 5,155 x 2,010 x 1,775 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Carnival 2.2D Luxury 8S — Mô-men động cơ xăng (Nm): 440 | New Carnival 2.2D Luxury 8S: Mômen xoắn cực đại (Nm/ rpm) / Max. torque (Nm/rpm): 440 hp /1,750-2,750 rpm | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Carnival 2.2D Luxury 8S — Bình nhiên liệu (L): 72 | New Carnival 2.2D Luxury 8S: Dung tích thùng nhiên liệu (L) / Fuel tank capacity (L): 72 L | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Carnival 2.2D Luxury 8S — Chiều cao (mm): 1775 | New Carnival 2.2D Luxury 8S: Kích thước tổng thể (mm) / Overall dimensions (mm): 5,155 x 2,010 x 1,775 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Carnival 2.2D Luxury 8S — Hộp số: 8AT | New Carnival 2.2D Luxury 8S: Hộp số / Transmission: 8AT | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Carnival 2.2D Luxury 8S — Trục cơ sở (mm): 3090 | New Carnival 2.2D Luxury 8S: Chiều dài cơ sở (mm) / Wheelbase (mm): 3,090 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Carnival 2.2D Luxury 8S — Khoảng sáng gầm (mm): 172 | New Carnival 2.2D Luxury 8S: Khoảng sáng gầm xe (mm) / Ground clearance (mm): 172 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Carnival 2.2D Luxury 8S — Hành lý theo cách đo của hãng (L): 1139 | New Carnival 2.2D Luxury 8S: Thể tích khoang hành lý (L) / Boot space (L): 1,139 - 4,110 L | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Carnival 2.2D Luxury 8S — Lốp trước: 235/55R19 | New Carnival 2.2D Luxury 8S: Thông số lốp xe / Tires: 235/55R19 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Carnival 2.2D Luxury 8S — Lốp sau: 235/55R19 | New Carnival 2.2D Luxury 8S: Thông số lốp xe / Tires: 235/55R19 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Carnival 2.2D Premium 8S: giá cơ bản 1.459 triệu đồng | Giá bán của đúng phiên bản trong bảng công khai của nhà sản xuất/nhà phân phối chính thức; chưa gồm phí lăn bánh. | Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi. |
| New Carnival 2.2D Premium 8S — Chiều dài (mm): 5155 | New Carnival 2.2D Premium 8S: Kích thước tổng thể (mm) / Overall dimensions (mm): 5,155 x 2,010 x 1,775 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Carnival 2.2D Premium 8S — Số chỗ: 8 | New Carnival 2.2D Premium 8S: Số chỗ ngồi / Seat capacity: 8 chỗ | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Carnival 2.2D Premium 8S — Công suất động cơ xăng (kW): 148.4 | New Carnival 2.2D Premium 8S: Công suất cực đại (hp/ rpm) / Max. power (hp/rpm): 199 hp /3,800 rpm | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; điều kiện và đơn vị được kiểm tra theo dòng tài liệu nguồn. |
| New Carnival 2.2D Premium 8S — Mã/loại động cơ: SmartStream 2.2D | New Carnival 2.2D Premium 8S: Loại động cơ / Engine type: SmartStream 2.2D | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Carnival 2.2D Premium 8S — Chiều rộng (mm): 2010 | New Carnival 2.2D Premium 8S: Kích thước tổng thể (mm) / Overall dimensions (mm): 5,155 x 2,010 x 1,775 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Carnival 2.2D Premium 8S — Mô-men động cơ xăng (Nm): 440 | New Carnival 2.2D Premium 8S: Mômen xoắn cực đại (Nm/ rpm) / Max. torque (Nm/rpm): 440 hp /1,750-2,750 rpm | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Carnival 2.2D Premium 8S — Bình nhiên liệu (L): 72 | New Carnival 2.2D Premium 8S: Dung tích thùng nhiên liệu (L) / Fuel tank capacity (L): 72 L | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Carnival 2.2D Premium 8S — Chiều cao (mm): 1775 | New Carnival 2.2D Premium 8S: Kích thước tổng thể (mm) / Overall dimensions (mm): 5,155 x 2,010 x 1,775 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Carnival 2.2D Premium 8S — Hộp số: 8AT | New Carnival 2.2D Premium 8S: Hộp số / Transmission: 8AT | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Carnival 2.2D Premium 8S — Trục cơ sở (mm): 3090 | New Carnival 2.2D Premium 8S: Chiều dài cơ sở (mm) / Wheelbase (mm): 3,090 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Carnival 2.2D Premium 8S — Khoảng sáng gầm (mm): 172 | New Carnival 2.2D Premium 8S: Khoảng sáng gầm xe (mm) / Ground clearance (mm): 172 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Carnival 2.2D Premium 8S — Hành lý theo cách đo của hãng (L): 1139 | New Carnival 2.2D Premium 8S: Thể tích khoang hành lý (L) / Boot space (L): 1,139 - 4,110 L | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Carnival 2.2D Premium 8S — Lốp trước: 235/55R19 | New Carnival 2.2D Premium 8S: Thông số lốp xe / Tires: 235/55R19 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Carnival 2.2D Premium 8S — Lốp sau: 235/55R19 | New Carnival 2.2D Premium 8S: Thông số lốp xe / Tires: 235/55R19 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Carnival 2.2D Premium 7S: giá cơ bản 1.499 triệu đồng | Giá bán của đúng phiên bản trong bảng công khai của nhà sản xuất/nhà phân phối chính thức; chưa gồm phí lăn bánh. | Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi. |
| New Carnival 2.2D Premium 7S — Chiều dài (mm): 5155 | New Carnival 2.2D Premium 7S: Kích thước tổng thể (mm) / Overall dimensions (mm): 5,155 x 2,010 x 1,775 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Carnival 2.2D Premium 7S — Số chỗ: 7 | New Carnival 2.2D Premium 7S: Số chỗ ngồi / Seat capacity: 7 chỗ | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Carnival 2.2D Premium 7S — Công suất động cơ xăng (kW): 148.4 | New Carnival 2.2D Premium 7S: Công suất cực đại (hp/ rpm) / Max. power (hp/rpm): 199 hp /3,800 rpm | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; điều kiện và đơn vị được kiểm tra theo dòng tài liệu nguồn. |
| New Carnival 2.2D Premium 7S — Mã/loại động cơ: SmartStream 2.2D | New Carnival 2.2D Premium 7S: Loại động cơ / Engine type: SmartStream 2.2D | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Carnival 2.2D Premium 7S — Chiều rộng (mm): 2010 | New Carnival 2.2D Premium 7S: Kích thước tổng thể (mm) / Overall dimensions (mm): 5,155 x 2,010 x 1,775 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Carnival 2.2D Premium 7S — Mô-men động cơ xăng (Nm): 440 | New Carnival 2.2D Premium 7S: Mômen xoắn cực đại (Nm/ rpm) / Max. torque (Nm/rpm): 440 hp /1,750-2,750 rpm | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Carnival 2.2D Premium 7S — Bình nhiên liệu (L): 72 | New Carnival 2.2D Premium 7S: Dung tích thùng nhiên liệu (L) / Fuel tank capacity (L): 72 L | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Carnival 2.2D Premium 7S — Chiều cao (mm): 1775 | New Carnival 2.2D Premium 7S: Kích thước tổng thể (mm) / Overall dimensions (mm): 5,155 x 2,010 x 1,775 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Carnival 2.2D Premium 7S — Hộp số: 8AT | New Carnival 2.2D Premium 7S: Hộp số / Transmission: 8AT | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Carnival 2.2D Premium 7S — Trục cơ sở (mm): 3090 | New Carnival 2.2D Premium 7S: Chiều dài cơ sở (mm) / Wheelbase (mm): 3,090 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Carnival 2.2D Premium 7S — Khoảng sáng gầm (mm): 172 | New Carnival 2.2D Premium 7S: Khoảng sáng gầm xe (mm) / Ground clearance (mm): 172 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Carnival 2.2D Premium 7S — Hành lý theo cách đo của hãng (L): 1139 | New Carnival 2.2D Premium 7S: Thể tích khoang hành lý (L) / Boot space (L): 1,139 - 2,460 L | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Carnival 2.2D Premium 7S — Lốp trước: 235/55R19 | New Carnival 2.2D Premium 7S: Thông số lốp xe / Tires: 235/55R19 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Carnival 2.2D Premium 7S — Lốp sau: 235/55R19 | New Carnival 2.2D Premium 7S: Thông số lốp xe / Tires: 235/55R19 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Premium 7S: giá cơ bản 1.539 triệu đồng | Giá bán của đúng phiên bản trong bảng công khai của nhà sản xuất/nhà phân phối chính thức; chưa gồm phí lăn bánh. | Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi. |
| New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Premium 7S — Chiều dài (mm): 5155 | New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Premium 7S: Kích thước tổng thể (mm) / Overall dimensions (mm): 5,155 x 2,010 x 1,785 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Premium 7S — Số chỗ: 7 | New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Premium 7S: Số chỗ ngồi / Seat capacity: 7 chỗ | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Premium 7S — Công suất động cơ xăng (kW): 132.7 | New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Premium 7S: Công suất cực đại (hp/ rpm) / Max. power (hp/rpm): 178/5,500 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; điều kiện và đơn vị được kiểm tra theo dòng tài liệu nguồn. |
| New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Premium 7S — Mã/loại động cơ: SmartStream 1.6T HEV | New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Premium 7S: Loại động cơ / Engine type: SmartStream 1.6T HEV | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Premium 7S — Chiều rộng (mm): 2010 | New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Premium 7S: Kích thước tổng thể (mm) / Overall dimensions (mm): 5,155 x 2,010 x 1,785 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Premium 7S — Mô-men động cơ xăng (Nm): 265 | New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Premium 7S: Mômen xoắn cực đại (Nm/ rpm) / Max. torque (Nm/rpm): 265/1,500-4,500 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Premium 7S — Bình nhiên liệu (L): 72 | New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Premium 7S: Dung tích thùng nhiên liệu (L) / Fuel tank capacity (L): 72 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Premium 7S — Chiều cao (mm): 1785 | New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Premium 7S: Kích thước tổng thể (mm) / Overall dimensions (mm): 5,155 x 2,010 x 1,785 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Premium 7S — Hộp số: 6AT | New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Premium 7S: Hộp số / Transmission: 6AT | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Premium 7S — Công suất động cơ xăng đối chiếu (kW): 132.7 | New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Premium 7S: Công suất cực đại (hp/ rpm) / Max. power (hp/rpm): 178/5,500 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; điều kiện và đơn vị được kiểm tra theo dòng tài liệu nguồn. |
| New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Premium 7S — Trục cơ sở (mm): 3090 | New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Premium 7S: Chiều dài cơ sở (mm) / Wheelbase (mm): 3,090 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Premium 7S — Mô-men động cơ xăng đối chiếu (Nm): 265 | New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Premium 7S: Mômen xoắn cực đại (Nm/ rpm) / Max. torque (Nm/rpm): 265/1,500-4,500 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Premium 7S — Công suất mô-tơ điện (kW): 53.7 | New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Premium 7S: Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) / Electric motor max. power (hp/ rpm): 72/1,700-2,600 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; điều kiện và đơn vị được kiểm tra theo dòng tài liệu nguồn. |
| New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Premium 7S — Hành lý theo cách đo của hãng (L): 1139 | New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Premium 7S: Thể tích khoang hành lý (L) / Boot space (L): 1,139 - 2,460 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Premium 7S — Mô-men mô-tơ điện (Nm): 304 | New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Premium 7S: Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) / Electric motor max. torque (Nm/rpm): 304/0-1,600 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Premium 7S — Lốp trước: 235/55 R19 | New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Premium 7S: Thông số lốp xe / Tires: 235/55 R19 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Premium 7S — Lốp sau: 235/55 R19 | New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Premium 7S: Thông số lốp xe / Tires: 235/55 R19 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Carnival 2.2D Signature 7S: giá cơ bản 1.569 triệu đồng | Giá bán của đúng phiên bản trong bảng công khai của nhà sản xuất/nhà phân phối chính thức; chưa gồm phí lăn bánh. | Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi. |
| New Carnival 2.2D Signature 7S — Chiều dài (mm): 5155 | New Carnival 2.2D Signature 7S: Kích thước tổng thể (mm) / Overall dimensions (mm): 5,155 x 2,010 x 1,775 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Carnival 2.2D Signature 7S — Số chỗ: 7 | New Carnival 2.2D Signature 7S: Số chỗ ngồi / Seat capacity: 7 chỗ | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Carnival 2.2D Signature 7S — Công suất động cơ xăng (kW): 148.4 | New Carnival 2.2D Signature 7S: Công suất cực đại (hp/ rpm) / Max. power (hp/rpm): 199 hp /3,800 rpm | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; điều kiện và đơn vị được kiểm tra theo dòng tài liệu nguồn. |
| New Carnival 2.2D Signature 7S — Mã/loại động cơ: SmartStream 2.2D | New Carnival 2.2D Signature 7S: Loại động cơ / Engine type: SmartStream 2.2D | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Carnival 2.2D Signature 7S — Chiều rộng (mm): 2010 | New Carnival 2.2D Signature 7S: Kích thước tổng thể (mm) / Overall dimensions (mm): 5,155 x 2,010 x 1,775 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Carnival 2.2D Signature 7S — Mô-men động cơ xăng (Nm): 440 | New Carnival 2.2D Signature 7S: Mômen xoắn cực đại (Nm/ rpm) / Max. torque (Nm/rpm): 440 hp /1,750-2,750 rpm | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Carnival 2.2D Signature 7S — Bình nhiên liệu (L): 72 | New Carnival 2.2D Signature 7S: Dung tích thùng nhiên liệu (L) / Fuel tank capacity (L): 72 L | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Carnival 2.2D Signature 7S — Chiều cao (mm): 1775 | New Carnival 2.2D Signature 7S: Kích thước tổng thể (mm) / Overall dimensions (mm): 5,155 x 2,010 x 1,775 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Carnival 2.2D Signature 7S — Hộp số: 8AT | New Carnival 2.2D Signature 7S: Hộp số / Transmission: 8AT | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Carnival 2.2D Signature 7S — Trục cơ sở (mm): 3090 | New Carnival 2.2D Signature 7S: Chiều dài cơ sở (mm) / Wheelbase (mm): 3,090 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Carnival 2.2D Signature 7S — Khoảng sáng gầm (mm): 172 | New Carnival 2.2D Signature 7S: Khoảng sáng gầm xe (mm) / Ground clearance (mm): 172 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Carnival 2.2D Signature 7S — Hành lý theo cách đo của hãng (L): 1139 | New Carnival 2.2D Signature 7S: Thể tích khoang hành lý (L) / Boot space (L): 1,139 - 2,460 L | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Carnival 2.2D Signature 7S — Lốp trước: 235/55R19 | New Carnival 2.2D Signature 7S: Thông số lốp xe / Tires: 235/55R19 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Carnival 2.2D Signature 7S — Lốp sau: 235/55R19 | New Carnival 2.2D Signature 7S: Thông số lốp xe / Tires: 235/55R19 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature 7S: giá cơ bản 1.719 triệu đồng | Giá bán của đúng phiên bản trong bảng công khai của nhà sản xuất/nhà phân phối chính thức; chưa gồm phí lăn bánh. | Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi. |
| New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature 7S — Chiều dài (mm): 5155 | New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature 7S: Kích thước tổng thể (mm) / Overall dimensions (mm): 5,155 x 2,010 x 1,775 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature 7S — Số chỗ: 7 | New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature 7S: Số chỗ ngồi / Seat capacity: 7 chỗ | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature 7S — Công suất động cơ xăng (kW): 132.7 | New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature 7S: Công suất cực đại (hp/ rpm) / Max. power (hp/rpm): 178 hp /5,500 rpm | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; điều kiện và đơn vị được kiểm tra theo dòng tài liệu nguồn. |
| New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature 7S — Mã/loại động cơ: SmartStream 1.6 Turbo | New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature 7S: Loại động cơ / Engine type: SmartStream 1.6 Turbo | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature 7S — Chiều rộng (mm): 2010 | New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature 7S: Kích thước tổng thể (mm) / Overall dimensions (mm): 5,155 x 2,010 x 1,775 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature 7S — Mô-men động cơ xăng (Nm): 265 | New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature 7S: Mômen xoắn cực đại (Nm/ rpm) / Max. torque (Nm/rpm): 265 hp /1,500-4,500 rpm | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature 7S — Bình nhiên liệu (L): 72 | New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature 7S: Dung tích thùng nhiên liệu (L) / Fuel tank capacity (L): 72 L | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature 7S — Chiều cao (mm): 1775 | New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature 7S: Kích thước tổng thể (mm) / Overall dimensions (mm): 5,155 x 2,010 x 1,775 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature 7S — Hộp số: 6AT | New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature 7S: Hộp số / Transmission: 6AT | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature 7S — Công suất động cơ xăng đối chiếu (kW): 132.7 | New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature 7S: Công suất cực đại (hp/ rpm) / Max. power (hp/rpm): 178 hp /5,500 rpm | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; điều kiện và đơn vị được kiểm tra theo dòng tài liệu nguồn. |
| New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature 7S — Trục cơ sở (mm): 3090 | New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature 7S: Chiều dài cơ sở (mm) / Wheelbase (mm): 3,090 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature 7S — Mô-men động cơ xăng đối chiếu (Nm): 265 | New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature 7S: Mômen xoắn cực đại (Nm/ rpm) / Max. torque (Nm/rpm): 265 hp /1,500-4,500 rpm | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature 7S — Khoảng sáng gầm (mm): 172 | New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature 7S: Khoảng sáng gầm xe (mm) / Ground clearance (mm): 172 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature 7S — Công suất mô-tơ điện (kW): 53.7 | New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature 7S: Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) / Electric motor max. power (hp/ rpm): 72 hp/ 1,700-2,600 rpm | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; điều kiện và đơn vị được kiểm tra theo dòng tài liệu nguồn. |
| New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature 7S — Hành lý theo cách đo của hãng (L): 1139 | New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature 7S: Thể tích khoang hành lý (L) / Boot space (L): 1,139 - 2,460 L | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature 7S — Mô-men mô-tơ điện (Nm): 304 | New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature 7S: Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) / Electric motor max. torque (Nm/rpm): 304 Nm/ 0-1,600 rpm | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature 7S — Lốp trước: 235/55R19 | New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature 7S: Thông số lốp xe / Tires: 235/55R19 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature 7S — Lốp sau: 235/55R19 | New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature 7S: Thông số lốp xe / Tires: 235/55R19 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 27 hạng mục chưa được xác nhận | New Carnival 2.2D Luxury 8S: consumption; New Carnival 2.2D Luxury 8S: engine_cc; New Carnival 2.2D Luxury 8S: kerb_weight; New Carnival 2.2D Luxury 8S: top_speed; New Carnival 2.2D Premium 8S: consumption; New Carnival 2.2D Premium 8S: engine_cc; New Carnival 2.2D Premium 8S: kerb_weight; New Carnival 2.2D Premium 8S: top_speed; New Carnival 2.2D Premium 7S: consumption; New Carnival 2.2D Premium 7S: engine_cc; New Carnival 2.2D Premium 7S: kerb_weight; New Carnival 2.2D Premium 7S: top_speed; New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Premium 7S: consumption; New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Premium 7S: battery; New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Premium 7S: engine_cc; New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Premium 7S: ground_clearance; New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Premium 7S: kerb_weight; New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Premium 7S: top_speed; New Carnival 2.2D Signature 7S: consumption; New Carnival 2.2D Signature 7S: engine_cc; New Carnival 2.2D Signature 7S: kerb_weight; New Carnival 2.2D Signature 7S: top_speed; New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature 7S: consumption; New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature 7S: battery; New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature 7S: engine_cc; New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature 7S: kerb_weight; New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature 7S: top_speed | Không lấy giá trị đời cũ/thị trường khác thay cho thông số Việt Nam hiện tại; bản gốc được lưu trong hồ sơ kiểm tra. |
| New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Premium 7S — Công suất hệ thống do hãng công bố (kW): 180.5 | New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Premium 7S: Công suất cực đại kết hợp (hp) / Combined Power Output of Hybrid engine (hp): 242 | Số kết hợp do hãng công bố, không cộng số riêng động cơ và mô-tơ. |
| New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature 7S — Công suất hệ thống do hãng công bố (kW): 180.5 | New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature 7S: Công suất cực đại kết hợp (hp) / Combined Power Output of Hybrid engine (hp): 242 hp | Số kết hợp do hãng công bố, không cộng số riêng động cơ và mô-tơ. |
| New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Premium 7S — Mô-men hệ thống do hãng công bố (Nm): 367 | New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Premium 7S: Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm) / Combined Torque Output of Hybrid engine (Nm): 367 | Số kết hợp do hãng công bố, không cộng số riêng động cơ và mô-tơ. |
| New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature 7S — Mô-men hệ thống do hãng công bố (Nm): 367 | New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature 7S: Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm) / Combined Torque Output of Hybrid engine (Nm): 367 Nm | Số kết hợp do hãng công bố, không cộng số riêng động cơ và mô-tơ. |
| Luxury HEV 8S bổ sung | Kia Việt Nam, 09/10/2026 | Giá 1,399 tỷ, 8 ghế và trang bị đúng Luxury; không lấy mức xăng grade khác |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
Carnival HEV Luxury 8S không phải Signature 7S
Trang Kia Việt Nam hiện tại có Luxury 8S giá 1.399.000.000 đồng, Premium 7S 1.539.000.000 và Signature 7S 1.719.000.000 đồng, kiểm tra 09/10/2026. Không dùng giá Luxury để quảng bá ghế/trang bị Signature. Đây là giá hãng, không tự trừ ưu đãi tối đa hay hứa có xe.
Luxury có 8 chỗ, màn hình cụm thông tin 4,2 inch, âm thanh 6 loa, camera lùi và 8 túi khí theo bảng hãng; không có các mục BVM, LKA/LFA, FCA, BCA/RCCA đánh dấu trang bị ở grade này. Kiểm tra đúng xe/VIN và đầy đủ bảng trước đặt cọc. Bảng hãng để trống mức tiêu thụ riêng Luxury ở lần đọc này; không lấy số 4,95 L/100 km của Signature gắn vào Luxury.
So sánh phiên bản
So sánh 7 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| New Carnival 2.2D Luxury 8S | ₫1,299,000,000 | Dẫn động cầu trước | SmartStream 2.2D | AT 8 cấp | 148.4 kW | 440 Nm | Chưa xác nhận cho đúng phiên bản Việt Nam; giữ hạng mục, không dùng số liệu bản khác. | 8 chỗ |
| New Carnival 2.2D Premium 8S | ₫1,459,000,000 | Dẫn động cầu trước | SmartStream 2.2D | AT 8 cấp | 148.4 kW | 440 Nm | Chưa xác nhận cho đúng phiên bản Việt Nam; giữ hạng mục, không dùng số liệu bản khác. | 8 chỗ |
| New Carnival 2.2D Premium 7S | ₫1,499,000,000 | Dẫn động cầu trước | SmartStream 2.2D | AT 8 cấp | 148.4 kW | 440 Nm | Chưa xác nhận cho đúng phiên bản Việt Nam; giữ hạng mục, không dùng số liệu bản khác. | 7 chỗ |
| New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Premium 7S | ₫1,539,000,000 | Dẫn động cầu trước | SmartStream 1.6T HEV | AT 6 cấp | 132.7 kW | 265 Nm | Chưa xác nhận cho đúng phiên bản Việt Nam; giữ hạng mục, không dùng số liệu bản khác. | 7 chỗ |
| New Carnival 2.2D Signature 7S | ₫1,569,000,000 | Dẫn động cầu trước | SmartStream 2.2D | AT 8 cấp | 148.4 kW | 440 Nm | Chưa xác nhận cho đúng phiên bản Việt Nam; giữ hạng mục, không dùng số liệu bản khác. | 7 chỗ |
| New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature 7S | ₫1,719,000,000 | Dẫn động cầu trước | SmartStream 1.6 Turbo | AT 6 cấp | 132.7 kW | 265 Nm | Chưa xác nhận cho đúng phiên bản Việt Nam; giữ hạng mục, không dùng số liệu bản khác. | 7 chỗ |
| New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Luxury 8S | ₫1,399,000,000 | Dẫn động cầu trước | SmartStream 1.6T HEV | AT 6 cấp | 92 kW | 153 Nm | 23 km/L | 8 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Kia Carnival trả góp khoảng 15.721.899 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 1.3 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 260 triệu đ | 1 tỷ đ | 32.325.582 đ | 25.126.715 đ | 20.823.436 đ | 17.967.885 đ |
| 25% · 325 triệu đ | 974 triệu đ | 30.305.233 đ | 23.556.295 đ | 19.521.971 đ | 16.844.892 đ |
| 30% · 390 triệu đ | 909 triệu đ | 28.284.884 đ | 21.985.876 đ | 18.220.507 đ | 15.721.899 đ |
| 35% · 455 triệu đ | 844 triệu đ | 26.264.535 đ | 20.415.456 đ | 16.919.042 đ | 14.598.906 đ |
| 40% · 520 triệu đ | 779 triệu đ | 24.244.186 đ | 18.845.036 đ | 15.617.577 đ | 13.475.914 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 27.869.138 đ | 21.564.007 đ | 17.791.499 đ | 15.285.269 đ |
| 7,5% (thị trường) | 28.284.884 đ | 21.985.876 đ | 18.220.507 đ | 15.721.899 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 28.915.497 đ | 22.627.969 đ | 18.875.572 đ | 16.390.621 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| New Carnival 2.2D Luxury 8S | 1.3 tỷ đ | 28.284.884 đ | 21.985.876 đ | 18.220.507 đ | 15.721.899 đ |
| New Carnival 2.2D Premium 8S | 1.5 tỷ đ | 31.768.781 đ | 24.693.913 đ | 20.464.757 đ | 17.658.392 đ |
| New Carnival 2.2D Premium 7S | 1.5 tỷ đ | 32.639.755 đ | 25.370.922 đ | 21.025.819 đ | 18.142.515 đ |
| New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Premium 7S | 1.5 tỷ đ | 33.510.729 đ | 26.047.931 đ | 21.586.882 đ | 18.626.638 đ |
| New Carnival 2.2D Signature 7S | 1.6 tỷ đ | 34.163.959 đ | 26.555.688 đ | 22.007.679 đ | 18.989.730 đ |
| New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature 7S | 1.7 tỷ đ | 37.430.112 đ | 29.094.473 đ | 24.111.664 đ | 20.805.192 đ |
| New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Luxury 8S | 1.4 tỷ đ | 30.462.319 đ | 23.678.399 đ | 19.623.163 đ | 16.932.207 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Kia Carnival — official sourceNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 18/8/2026
- Kia Việt Nam — New Carnival Hybrid đúng grade, 09/10/2026Nguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 9/10/2026
- Nhà sản xuất Việt Nam — nguồn đúng phiên bảnNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 2/10/2026
- Nhà sản xuất Việt Nam — nguồn đúng phiên bảnNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 2/10/2026
- Nhà sản xuất Việt Nam — nguồn đúng phiên bảnNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 2/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Kia K5 cũ có nên mua không? Chọn Luxury, Premium hay GT-Line
Kia K5 cũ nên chọn 2.0 Luxury, 2.0 Premium hay 2.5 GT-Line? Xem giá theo bản, chi phí đến tay và checklist động cơ, hộp số.

Kia Soluto cũ có nên mua không? Chọn MT hay AT
Kia Soluto cũ có đáng mua? Xem giá theo đời, MT/AT và cấp trang bị, chi phí đến tay, rủi ro xe dịch vụ cùng checklist kiểm tra.

Honda Vision 2026 có tốt không? Giá, eSP 110 và có nên mua
Vision eSP 110cc, 1,82 L/100 km, giá 31,5–36,8 triệu; xăng ~419 nghìn/tháng tại 1.000 km — đánh giá tay ga phổ thông Honda (31/08/2026).

Mercedes EQE 500 SUV 2026 có tốt không? Giá hiện tại và pin 90,56 kWh
Mercedes EQE 500 4MATIC SUV giá từ 3,669 tỷ đồng. Xem pin, phạm vi, sạc, giá lăn bánh cập nhật 2026 và các cấu hình cần xác nhận theo VIN.

Mazda CX-5 giá lăn bánh: 6 bản 2.0 hiện hành
Giá lăn bánh Mazda CX-5 sáu cấu hình 2.0 từ 699–869 triệu; loại bản 2.5/979 triệu khỏi ma trận hiện hành và tính lại OTD từng khu vực.

Giá niêm yết và giá giao dịch xe cũ khác nhau thế nào?
Giá rao xe cũ không phải giá giao dịch. Hãy chuẩn hóa đúng xe, ghi lịch sử điều chỉnh và lập khoảng trả tối đa bằng chi phí đã kiểm tra.

Xe số hay xe ga 2026: Phân biệt và chọn mẫu
Tay ga (Vision), xe số bán tự động (Wave), côn tay (Exciter) — không gộp; LPTB 2% không 5%; OTD Calculated (01/09/2026).

BYD Ti7 sắp ra mắt Việt Nam? Cấu hình nào đã được hé lộ
BYD Ti7 chưa chính thức mở bán hoặc có giá Việt Nam. Đối chiếu cấu hình Deluxe 5 chỗ tiền ra mắt với các thông tin từng được truyền thông nêu.

VinFast VF 3 giá lăn bánh: xe đô thị 4 chỗ
Tính VF 3 lăn bánh Eco/Plus, kiểm 4 chỗ, tầm 215 km công bố, chỗ đỗ, lịch sạc, màu cộng phí và điều kiện đặt cọc.

Isuzu D-Max cũ có nên mua không? Tách máy, cầu và thế hệ
Isuzu D-Max cũ nên chọn 1.9 hay 3.0, 4x2 hay 4x4? Xem giá từng đời, rủi ro xe tải nặng, chi phí đến tay và checklist trước cọc.



