
Peugeot
Peugeot Traveller 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam
MPV · MPV hạng sang cỡ lớn (Premium MPV) · 2026 · Đang bán tại Việt Nam
Peugeot Traveller là MPV diesel 2,0 lít 110 kW/370 Nm, không phải xe xăng. Luxury hiện từ 1,499 tỷ đồng; Premium 7 từ 1,589 tỷ. Bản Premium 2,089 tỷ được giữ như cấu hình trước đây nhưng không còn giá hiện hành.
Giá tham khảo
₫1,499,000,000 – ₫1,589,000,000
Đã kiểm tra dữ liệu 4/9/2026
Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.
Phiên bản đang bán
3
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Dầu
Công suất cao nhất
110 kW
Traveller Luxury
Dung tích xi-lanh
2 L
Mô-men xoắn tối đa
370 Nm
Số ghế
7 chỗ
Tổng quan giá
Giá tham khảo
₫1,499,000,000 – ₫1,589,000,000
Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.
- Traveller Luxury₫1,499,000,000
- Traveller Premium 7S₫1,589,000,000
- Traveller Premium (cấu hình trước đây)—
Điểm nổi bật
- Thương hiệuPeugeot
- Phân khúcMPV hạng sang cỡ lớn (Premium MPV)
- Hệ dẫn độngDầu
- Động cơ2.0L BlueHDi diesel
- Công suấtTối đa 110 kW
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Peugeot Traveller 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?
Peugeot Traveller là MPV diesel 2,0 lít 110 kW/370 Nm, không phải xe xăng. Luxury hiện từ 1,499 tỷ đồng; Premium 7 từ 1,589 tỷ. Bản Premium 2,089 tỷ được giữ như cấu hình trước đây nhưng không còn giá hiện hành. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.
Nguồn dữ liệu: Peugeot Vietnam - Traveller Premium 7 promotion
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Gia đình đông người và doanh nghiệp cần xe đưa đón cao cấp, di chuyển đường dài
Điểm mạnh đã xác minh
Không gian 7 chỗ rộng rãi, hàng ghế thứ hai kiểu ghế VIP có bàn gấp Động cơ diesel 2.0 mạnh mẽ 370 Nm, phù hợp khi chở đủ tải Thiết kế Pháp thanh lịch, lựa chọn tốt cho dịch vụ đưa đón doanh nghiệp
Hạn chế cần cân nhắc
Kích thước dài 5,3 m gây khó khăn khi đỗ xe và di chuyển trong nội đô Động cơ diesel tiếng ồn lớn hơn xe xăng cùng phân khúc Giá niêm yết cao hơn các đối thủ MPV Hàn Quốc
Peugeot Traveller tại Việt Nam đang bán 3 phiên bản: Traveller Luxury, Traveller Premium 7S và Traveller Premium (cấu hình trước đây), giá tham khảo ₫1.499.000.000–₫1.589.000.000. Hệ dẫn động Dầu diesel. Phù hợp gia đình đông người và doanh nghiệp cần xe đưa đón cao cấp, di chuyển đường dài.
Hiệu năng từng phiên bản Peugeot Traveller như thế nào?
Cả 3 phiên bản Peugeot Traveller đang bán tại Việt Nam (Traveller Luxury, Traveller Premium 7S và Traveller Premium (cấu hình trước đây)) đều dùng hệ Dầu diesel, 110 kW. Khác biệt giữa các bản chủ yếu ở trang bị, không phải công suất.
| Thông số | Traveller Luxury | Traveller Premium 7S | Traveller Premium (cấu hình trước đây) |
|---|---|---|---|
| Hệ dẫn động | Dầu diesel | Dầu diesel | Dầu diesel |
| Công suất (kW) | 110 kW | 110 kW | 110 kW |
| Mô-men xoắn | 370 | 370 | 370 |
| Mức tiêu thụ | Theo GCN/VIN xe giao thực tế | Theo GCN/VIN xe giao thực tế | Theo GCN/VIN xe giao thực tế |
Nguồn dữ liệu: Peugeot Vietnam - Traveller Premium 7 promotion
Peugeot Traveller các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Dầu diesel 110 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.
Kích thước và không gian sử dụng của Peugeot Traveller ra sao?
Kích thước Peugeot Traveller tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 5315 mm, 7 chỗ.
| Thông số | Traveller Luxury | Traveller Premium 7S | Traveller Premium (cấu hình trước đây) |
|---|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 5315 mm | 5315 mm | 5315 mm |
| Chiều rộng (mm) | 1935 mm | 1935 mm | 1935 mm |
| Chiều cao (mm) | 2030 mm | 1915 mm | 2030 mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 3275 mm | 3275 mm | 3275 mm |
| Số chỗ ngồi | 7 chỗ | 7 chỗ | 7 chỗ |
Nguồn dữ liệu: Peugeot Vietnam - Traveller Premium 7 promotion
Peugeot Traveller tại Việt Nam bố trí 7 chỗ; nên ngồi thử cả hàng trước và hàng sau trước khi đặt cọc.
Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Peugeot Traveller
Peugeot Traveller tại Việt Nam dùng hệ Dầu diesel, dung tích 1997 cc, hộp số EAT6, FWD, dẫn động Cầu trước.
| Thông số | Traveller Luxury | Traveller Premium 7S | Traveller Premium (cấu hình trước đây) |
|---|---|---|---|
| Dung tích động cơ (cc) | 1997 cc | 1997 cc | 1997 cc |
| Hộp số | EAT6, FWD | EAT6, FWD | EAT6, FWD |
| Dẫn động | Cầu trước | Cầu trước | Cầu trước |
| Bình nhiên liệu (lít) | 70 lít | 70 lít | 70 lít |
Nguồn dữ liệu: Peugeot Vietnam - Traveller Premium 7 promotion
Peugeot Traveller tại Việt Nam dùng động cơ đốt trong (bình 70 lít); ưu tiên hành trình xa và mạng lưới xăng/dầu sẵn có.
Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam
Chênh lệch ₫90.000.000, tương đương tăng khoảng 6.0% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:
- •Bản Traveller Premium 7S đắt hơn ₫90.000.000 so với bản Traveller Luxury tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và phiên bản tại Việt Nam | Peugeot Vietnam - Traveller Premium 7 promotion | Thị trường Việt Nam |
| Đối chiếu giá công bố trên truyền thông Việt Nam | Nguồn thị trường Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
| Thông số kỹ thuật | Peugeot Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 3 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá tham khảo | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Traveller Luxury | ₫1,499,000,000 | Dẫn động cầu trước | 2.0L BlueHDi diesel | EAT6, FWD | 110 kW | 370 Nm | Theo GCN/VIN xe giao thực tế | 7 chỗ |
| Traveller Premium 7S | ₫1,589,000,000 | Dẫn động cầu trước | 2.0L BlueHDi diesel | EAT6, FWD | 110 kW | 370 Nm | Theo GCN/VIN xe giao thực tế | 7 chỗ |
| Traveller Premium (cấu hình trước đây) | Liên hệ giá | Dẫn động cầu trước | 2.0L BlueHDi diesel | EAT6, FWD | 110 kW | 370 Nm | Theo GCN/VIN xe giao thực tế | 7 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Peugeot Traveller trả góp khoảng 18.142.515 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 1.5 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 300 triệu đ | 1.2 tỷ đ | 37.302.577 đ | 28.995.339 đ | 24.029.508 đ | 20.734.303 đ |
| 25% · 375 triệu đ | 1.1 tỷ đ | 34.971.166 đ | 27.183.131 đ | 22.527.664 đ | 19.438.409 đ |
| 30% · 450 triệu đ | 1 tỷ đ | 32.639.755 đ | 25.370.922 đ | 21.025.819 đ | 18.142.515 đ |
| 35% · 525 triệu đ | 974 triệu đ | 30.308.344 đ | 23.558.713 đ | 19.523.975 đ | 16.846.621 đ |
| 40% · 600 triệu đ | 899 triệu đ | 27.976.933 đ | 21.746.504 đ | 18.022.131 đ | 15.550.727 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 32.159.999 đ | 24.884.100 đ | 20.530.759 đ | 17.638.659 đ |
| 7,5% (thị trường) | 32.639.755 đ | 25.370.922 đ | 21.025.819 đ | 18.142.515 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 33.367.459 đ | 26.111.875 đ | 21.781.742 đ | 18.914.196 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Traveller Luxury | 1.5 tỷ đ | 32.639.755 đ | 25.370.922 đ | 21.025.819 đ | 18.142.515 đ |
| Traveller Premium 7S | 1.6 tỷ đ | 34.599.446 đ | 26.894.193 đ | 22.288.210 đ | 19.231.792 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Peugeot Vietnam - Traveller Premium 7 promotionNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/9/2026
- Peugeot Vietnam - Traveller product pageNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/9/2026
Kiểm tra lần cuối 20/8/2026
Kiểm tra lần cuối 4/9/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Peugeot Traveller xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Peugeot Traveller chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Tính khoản trả góp Peugeot Traveller như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Peugeot 2008 cũ có nên mua không? Tách bản cũ, Allure và New 2008
Peugeot 2008 cũ có nên mua không? Xem giá theo đời và bản Active, GT Line, Allure, Premium, GT; kiểm tra 1.2 Turbo, 6AT và ADAS trước khi cọc.

Peugeot có tốt không? Lịch sử, doanh số và đánh giá tại Việt Nam
Peugeot có tốt không? Hãng xe Pháp, Thaco lắp ráp Chu Lai; 5 dòng 2008, 3008, 408, 5008, Traveller giá 829 triệu - 1,589 tỷ, bảo hành 5 năm (08/2026).

Hyundai Ioniq 5 2026 có tốt không? Giá và sạc 800V
Hyundai Ioniq 5 giá 1,3–1,45 tỷ, pin 58–72,6 kWh, 384–451 km WLTP; phân tích bản nên chọn, sạc 800V, chi phí điện và bảo hành.

Xe cũ từ 500 đến 700 triệu: lọc trước LPTB và hồ sơ
Xe cũ 500–700 triệu: sàng lọc 8 model theo đúng năm, phiên bản, giá, quỹ và Area trước khi tra LPTB cùng hồ sơ của xe thật.

Vios vs Accent vs City 2026: So sánh giá và OTD
Vios 3 bản 458/488/545M; Accent 439–569M 6AT; City 499–569M Sensing; OTD HN 529/508/575M — không 478/518/iVT (01/09/2026).

Mua ô tô trả góp: tính tiền tháng, tổng lãi và ngưỡng an toàn
Cách tính khoản vay ô tô theo dư nợ giảm dần, niên kim, lãi sau ưu đãi, phí và kịch bản stress với ví dụ vay 560 triệu.

Porsche Cayenne Electric 2026 có tốt không? 6 bản điện và sạc 400 kW
Cayenne Electric 2026 có 6 cấu hình giá từ 4,72 tỷ, phạm vi theo chuẩn ECE và sạc tới 390 kW. Xem lăn bánh, pin và bản phù hợp.

Subaru Forester cũ có nên mua không? Tách xe Nhật và Thái
Subaru Forester cũ nên chọn xe Nhật trước 2019 hay xe Thái 2019+, i-L, i-S hay EyeSight? Xem giá và checklist Boxer/AWD.

Honda City 2026 có tốt không? Giá, Sensing và có nên mua
City 89 kW (~119 hp), Sensing CMBS/ACC/LKAS/LCDN; Vios 13.424 #1, City 10.899 #2 2025; bảo hành 3 năm/100.000 km — sedan B Honda (31/08/2026).

Xe mới dưới 500 triệu lăn bánh: Wigo, EX2 hay Bingo?
So sánh Wigo G, Geely EX2 Pro và Wuling Bingo 333 dưới 500 triệu lăn bánh: công thức từng khu vực, chi phí năm, TCO và điều kiện đặt cọc.



