Peugeot Traveller

Peugeot

Traveller Luxury, Premium 7S hay Premium cũ khác số ghế và chiều cao thế nào?

MPV · MPV hạng sang cỡ lớn (Premium MPV) · Đang bán tại Việt Nam

Peugeot Traveller tại Việt Nam: 1.499 triệu đồng–1.589 triệu đồng. Traveller Luxury được trang THACO hiển thị 1,499 tỷ đồng; Premium 7 chỗ được Peugeot Việt Nam hiển thị từ 1,589 tỷ. Brochure Premium 7S xác nhận bảy chỗ, cao 1.915 mm, động cơ diesel 1.997 cc, 370 Nm và 6AT. Không áp chiều cao 2.030 mm hay cấu hình lounge sáu ghế của Premium cũ cho bản Premium 7S. Cấu hình Premium trước đây được giữ riêng để tra cứu xe cũ, không có giá xe mới đã xác nhận.

Giá niêm yết

₫1,499,000,000 – ₫1,589,000,000

Đã xác minh 3/10/2026

Phiên bản đang bán

3

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Dầu

Giá niêm yết Việt Nam

1.499 triệu đồng

Đối chiếu 03/10/2026

Dung tích xi-lanh

2 L

Mô-men xoắn tối đa

370 Nm

Số ghế

7 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫1,499,000,000 – ₫1,589,000,000

  • Traveller Luxury₫1,499,000,000
  • Traveller Premium 7S₫1,589,000,000
  • Traveller Premium (cấu hình trước đây)—

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuPeugeot
  • Phân khúcMPV hạng sang cỡ lớn (Premium MPV)
  • Hệ dẫn độngDầu
  • Động cơDiesel 4 kỳ, 4 xy-lanh thẳng hàng, tăng áp — cấu hình tài liệu lưu trữ
  • Công suấtTối đa 111.9 kW

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba

Thông số chính

✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba

Traveller Luxury, Premium 7S hay Premium cũ khác số ghế và chiều cao thế nào?

Peugeot Traveller tại Việt Nam: 1.499 triệu đồng–1.589 triệu đồng. Traveller Luxury được trang THACO hiển thị 1,499 tỷ đồng; Premium 7 chỗ được Peugeot Việt Nam hiển thị từ 1,589 tỷ. Brochure Premium 7S xác nhận bảy chỗ, cao 1.915 mm, động cơ diesel 1.997 cc, 370 Nm và 6AT. Không áp chiều cao 2.030 mm hay cấu hình lounge sáu ghế của Premium cũ cho bản Premium 7S. Cấu hình Premium trước đây được giữ riêng để tra cứu xe cũ, không có giá xe mới đã xác nhận. Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Nguồn dữ liệu: Peugeot Việt Nam / THACO AUTO

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Người cần MPV nhiều không gian và kiểm tra từng ghế, đường lên xuống, chiều cao cửa gara, VIN và hồ sơ đăng kiểm.

Điểm mạnh đã xác minh

Tài liệu Premium 7S ghi dài 5.315 mm, trục cơ sở 3.275 mm, bình dầu 70 lít và lốp 215/60 R17.

Hạn chế cần cân nhắc

Brochure và bảng kỹ thuật có lỗi đảo nhãn tiêu hao đô thị/kết hợp nên chưa chốt số; thông số Luxury/đời Premium cũ phải đọc nguồn riêng, không sao chép bản 7S.

Traveller Luxury được trang THACO hiển thị 1,499 tỷ đồng; Premium 7 chỗ được Peugeot Việt Nam hiển thị từ 1,589 tỷ. Brochure Premium 7S xác nhận bảy chỗ, cao 1.915 mm, động cơ diesel 1.997 cc, 370 Nm và 6AT. Không áp chiều cao 2.030 mm hay cấu hình lounge sáu ghế của Premium cũ cho bản Premium 7S. Cấu hình Premium trước đây được giữ riêng để tra cứu xe cũ, không có giá xe mới đã xác nhận.

Peugeot Traveller: công suất, mô-men và khác biệt động cơ

Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.

Peugeot Traveller: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcTraveller LuxuryTraveller Premium 7STraveller Premium (cấu hình trước đây)
Công suất động cơ (kW)111,9111,9111,9
Mô-men động cơ (Nm)370370370

Nguồn dữ liệu: Peugeot Việt Nam / THACO AUTO

Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.

Peugeot Traveller: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.

Peugeot Traveller: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcTraveller LuxuryTraveller Premium 7STraveller Premium (cấu hình trước đây)
Chiều dài (mm)531553155315
Số chỗ776
Chiều rộng (mm)193519351935
Chiều cao (mm)191519152030
Trục cơ sở (mm)327532753275
Khoảng sáng gầm (mm)170170170
Khối lượng không tải (kg)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam2270Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam

Nguồn dữ liệu: Peugeot Việt Nam / THACO AUTO

Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.

Peugeot Traveller: giá từng bản, hộp số và chi phí sử dụng

Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Peugeot Traveller: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcTraveller LuxuryTraveller Premium 7STraveller Premium (cấu hình trước đây)
Giá xe tại ngày đối chiếu (VND)1.499 triệu đồng1.589 triệu đồngChưa xác nhận giá hiện hành
Loại nguồn giáNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thứcNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thứcCần báo giá mới
Loại/mã động cơDiesel 4 kỳ, 4 xy-lanh thẳng hàng, tăng áp — cấu hình tài liệu lưu trữ2.0L diesel turboDiesel 4 kỳ, 4 xy-lanh thẳng hàng, tăng áp — cấu hình tài liệu lưu trữ
Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Dung tích động cơ (cc)199719971997
Bình nhiên liệu (L)707070
Hộp số6AT6AT6AT
Lốp trước215/60 R17215/60 R17215/60 R17
Lốp sau215/60 R17215/60 R17215/60 R17
Dẫn độngfwdfwdfwd

Nguồn dữ liệu: Peugeot Việt Nam / THACO AUTO

Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn dữ liệu và giới hạn Peugeot Traveller — 03/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
Traveller Luxury: 1.499 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Bảng giá Việt Nam: Traveller Luxury; không dùng ưu đãi, giá lăn bánh hoặc thị trường khác: 1.499.000.000 VNDViệt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
Traveller Luxury — Chiều dài (mm): 5315Tài liệu kỹ thuật Luxury/Premium lưu trữ 07/2021, trang PDF 1; chỉ đúng bản nêu trên trang, không xác nhận MY mới hay tồn kho; Traveller Luxury; length: 5315Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Traveller Luxury — Số chỗ: 7Tài liệu kỹ thuật Luxury/Premium lưu trữ 07/2021, trang PDF 1; chỉ đúng bản nêu trên trang, không xác nhận MY mới hay tồn kho; Traveller Luxury; seats: 7Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Traveller Luxury — Công suất động cơ (kW): 111,9Tài liệu kỹ thuật Luxury/Premium lưu trữ 07/2021, trang PDF 1; chỉ đúng bản nêu trên trang, không xác nhận MY mới hay tồn kho; Traveller Luxury; power: 150 hp / 4000 rpmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026; 150 mechanical hp × 0.745699872 = 111.855 kW. Archived exact-grade dealer-hosted document; not a current stock confirmation..
Traveller Luxury — Loại/mã động cơ: Diesel 4 kỳ, 4 xy-lanh thẳng hàng, tăng áp — cấu hình tài liệu lưu trữTài liệu kỹ thuật Luxury/Premium lưu trữ 07/2021, trang PDF 1; chỉ đúng bản nêu trên trang, không xác nhận MY mới hay tồn kho; Traveller Luxury; engine: Diesel 4 kỳ, 4 xy-lanh thẳng hàng, tăng áp — cấu hình tài liệu lưu trữĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Traveller Luxury — Dung tích động cơ (cc): 1997VnExpress V-Car Traveller 2021: Luxury first block lines 43–110, source third_party historical, not current price or current generation; Traveller Luxury; engine_cc: 1997Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Traveller Luxury — Chiều rộng (mm): 1935Tài liệu kỹ thuật Luxury/Premium lưu trữ 07/2021, trang PDF 1; chỉ đúng bản nêu trên trang, không xác nhận MY mới hay tồn kho; Traveller Luxury; width: 1935Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Traveller Luxury — Mô-men động cơ (Nm): 370Tài liệu kỹ thuật Luxury/Premium lưu trữ 07/2021, trang PDF 1; chỉ đúng bản nêu trên trang, không xác nhận MY mới hay tồn kho; Traveller Luxury; torque: 370Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Traveller Luxury — Bình nhiên liệu (L): 70VnExpress V-Car Traveller 2021: Luxury first block lines 43–110, source third_party historical, not current price or current generation; Traveller Luxury; fuel_tank: 70Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Traveller Luxury — Chiều cao (mm): 1915Tài liệu kỹ thuật Luxury/Premium lưu trữ 07/2021, trang PDF 1; chỉ đúng bản nêu trên trang, không xác nhận MY mới hay tồn kho; Traveller Luxury; height: 1915Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Traveller Luxury — Hộp số: 6ATTài liệu kỹ thuật Luxury/Premium lưu trữ 07/2021, trang PDF 1; chỉ đúng bản nêu trên trang, không xác nhận MY mới hay tồn kho; Traveller Luxury; transmission: 6ATĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Traveller Luxury — Trục cơ sở (mm): 3275Tài liệu kỹ thuật Luxury/Premium lưu trữ 07/2021, trang PDF 1; chỉ đúng bản nêu trên trang, không xác nhận MY mới hay tồn kho; Traveller Luxury; wheelbase: 3275Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Traveller Luxury — Lốp trước: 215/60 R17VnExpress V-Car Traveller 2021: Luxury first block lines 43–110, source third_party historical, not current price or current generation; Traveller Luxury; tyres_front: 215/60 R17Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Traveller Luxury — Lốp sau: 215/60 R17VnExpress V-Car Traveller 2021: Luxury first block lines 43–110, source third_party historical, not current price or current generation; Traveller Luxury; tyres_rear: 215/60 R17Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Traveller Premium 7S: 1.589 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Bảng giá Việt Nam: Traveller Premium 7S; không dùng ưu đãi, giá lăn bánh hoặc thị trường khác: 1.589.000.000 VNDViệt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
Traveller Premium 7S — Chiều dài (mm): 5315THACO table first car column only — Traveller Premium 7 chỗ; do not use MINI comparison column; Traveller Premium 7S; length: 5315Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Traveller Premium 7S — Số chỗ: 7THACO table first car column only — Traveller Premium 7 chỗ; do not use MINI comparison column; Traveller Premium 7S; seats: 7Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Traveller Premium 7S — Công suất động cơ (kW): 111,9THACO table first car column only — Traveller Premium 7 chỗ; do not use MINI comparison column; Traveller Premium 7S; power: 150 @ 4000 (hp @ rpm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026; 150 mechanical hp × 0.745699872 = 111.855 kW, rounded 111.9..
Traveller Premium 7S — Loại/mã động cơ: 2.0L diesel turboTHACO table first car column only — Traveller Premium 7 chỗ; do not use MINI comparison column; Traveller Premium 7S; engine: 2.0L diesel turboĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Traveller Premium 7S — Dung tích động cơ (cc): 1997THACO table first car column only — Traveller Premium 7 chỗ; do not use MINI comparison column; Traveller Premium 7S; engine_cc: 1997Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Traveller Premium 7S — Chiều rộng (mm): 1935THACO table first car column only — Traveller Premium 7 chỗ; do not use MINI comparison column; Traveller Premium 7S; width: 1935Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Traveller Premium 7S — Mô-men động cơ (Nm): 370THACO table first car column only — Traveller Premium 7 chỗ; do not use MINI comparison column; Traveller Premium 7S; torque: 370Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Traveller Premium 7S — Bình nhiên liệu (L): 70THACO table first car column only — Traveller Premium 7 chỗ; do not use MINI comparison column; Traveller Premium 7S; fuel_tank: 70Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Traveller Premium 7S — Chiều cao (mm): 1915THACO table first car column only — Traveller Premium 7 chỗ; do not use MINI comparison column; Traveller Premium 7S; height: 1915Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Traveller Premium 7S — Hộp số: 6ATTHACO table first car column only — Traveller Premium 7 chỗ; do not use MINI comparison column; Traveller Premium 7S; transmission: 6ATĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Traveller Premium 7S — Trục cơ sở (mm): 3275THACO table first car column only — Traveller Premium 7 chỗ; do not use MINI comparison column; Traveller Premium 7S; wheelbase: 3275Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Traveller Premium 7S — Lốp trước: 215/60 R17THACO table first car column only — Traveller Premium 7 chỗ; do not use MINI comparison column; Traveller Premium 7S; tyres_front: 215/60 R17Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Traveller Premium 7S — Lốp sau: 215/60 R17THACO table first car column only — Traveller Premium 7 chỗ; do not use MINI comparison column; Traveller Premium 7S; tyres_rear: 215/60 R17Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Traveller Premium (cấu hình trước đây) — Chiều dài (mm): 5315Tài liệu kỹ thuật Luxury/Premium lưu trữ 07/2021, trang PDF 2; chỉ đúng bản nêu trên trang, không xác nhận MY mới hay tồn kho; Traveller Premium (cấu hình trước đây); length: 5315Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Traveller Premium (cấu hình trước đây) — Số chỗ: 6Tài liệu kỹ thuật Luxury/Premium lưu trữ 07/2021, trang PDF 2; chỉ đúng bản nêu trên trang, không xác nhận MY mới hay tồn kho; Traveller Premium (cấu hình trước đây); seats: 6Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Traveller Premium (cấu hình trước đây) — Công suất động cơ (kW): 111,9Tài liệu kỹ thuật Luxury/Premium lưu trữ 07/2021, trang PDF 2; chỉ đúng bản nêu trên trang, không xác nhận MY mới hay tồn kho; Traveller Premium (cấu hình trước đây); power: 150 hp / 4000 rpmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026; 150 mechanical hp × 0.745699872 = 111.855 kW. Archived exact-grade dealer-hosted document; not a current stock confirmation..
Traveller Premium (cấu hình trước đây) — Loại/mã động cơ: Diesel 4 kỳ, 4 xy-lanh thẳng hàng, tăng áp — cấu hình tài liệu lưu trữTài liệu kỹ thuật Luxury/Premium lưu trữ 07/2021, trang PDF 2; chỉ đúng bản nêu trên trang, không xác nhận MY mới hay tồn kho; Traveller Premium (cấu hình trước đây); engine: Diesel 4 kỳ, 4 xy-lanh thẳng hàng, tăng áp — cấu hình tài liệu lưu trữĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Traveller Premium (cấu hình trước đây) — Dung tích động cơ (cc): 1997VnExpress V-Car Traveller 2021: Premium lounge 6-seat third block lines 623–680, source third_party historical, not current price or current generation; Traveller Premium (cấu hình trước đây); engine_cc: 1997Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Traveller Premium (cấu hình trước đây) — Chiều rộng (mm): 1935Tài liệu kỹ thuật Luxury/Premium lưu trữ 07/2021, trang PDF 2; chỉ đúng bản nêu trên trang, không xác nhận MY mới hay tồn kho; Traveller Premium (cấu hình trước đây); width: 1935Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Traveller Premium (cấu hình trước đây) — Mô-men động cơ (Nm): 370Tài liệu kỹ thuật Luxury/Premium lưu trữ 07/2021, trang PDF 2; chỉ đúng bản nêu trên trang, không xác nhận MY mới hay tồn kho; Traveller Premium (cấu hình trước đây); torque: 370Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Traveller Premium (cấu hình trước đây) — Bình nhiên liệu (L): 70VnExpress V-Car Traveller 2021: Premium lounge 6-seat third block lines 623–680, source third_party historical, not current price or current generation; Traveller Premium (cấu hình trước đây); fuel_tank: 70Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Traveller Premium (cấu hình trước đây) — Chiều cao (mm): 2030Tài liệu kỹ thuật Luxury/Premium lưu trữ 07/2021, trang PDF 2; chỉ đúng bản nêu trên trang, không xác nhận MY mới hay tồn kho; Traveller Premium (cấu hình trước đây); height: 2030Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Traveller Premium (cấu hình trước đây) — Hộp số: 6ATTài liệu kỹ thuật Luxury/Premium lưu trữ 07/2021, trang PDF 2; chỉ đúng bản nêu trên trang, không xác nhận MY mới hay tồn kho; Traveller Premium (cấu hình trước đây); transmission: 6ATĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Traveller Premium (cấu hình trước đây) — Trục cơ sở (mm): 3275Tài liệu kỹ thuật Luxury/Premium lưu trữ 07/2021, trang PDF 2; chỉ đúng bản nêu trên trang, không xác nhận MY mới hay tồn kho; Traveller Premium (cấu hình trước đây); wheelbase: 3275Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Traveller Premium (cấu hình trước đây) — Lốp trước: 215/60 R17VnExpress V-Car Traveller 2021: Premium lounge 6-seat third block lines 623–680, source third_party historical, not current price or current generation; Traveller Premium (cấu hình trước đây); tyres_front: 215/60 R17Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Traveller Premium (cấu hình trước đây) — Lốp sau: 215/60 R17VnExpress V-Car Traveller 2021: Premium lounge 6-seat third block lines 623–680, source third_party historical, not current price or current generation; Traveller Premium (cấu hình trước đây); tyres_rear: 215/60 R17Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
3 hạng mục còn thiếu xác nhậnTraveller Luxury: Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km) — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.; Traveller Premium 7S: Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km) — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.; Traveller Premium (cấu hình trước đây): Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km) — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuBrochure Premium 7S có lỗi đảo hàng nhiên liệu: trang quảng bá ghi kết hợp 7,11 nhưng bảng cuối ghi kết hợp 6,11; chưa chốt consumption. Không dùng chiều cao 2.030 mm của Premium lounge cũ cho Luxury/Premium 7S. Giá Premium đời trước chưa xác nhận hiện hành.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuChưa xác nhận chính sách bảo hành đúng VIN/ngày mua của Traveller Luxury, Premium 7S và Premium cũ; không tự áp gói 5 năm hiện tại của các Peugeot khác. Tài liệu đại lý 07/2021 là lưu trữ, không xác nhận MY hoặc tồn kho hiện tại.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 3 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
Traveller Luxury₫1,499,000,000Dẫn động cầu trướcDiesel 4 kỳ, 4 xy-lanh thẳng hàng, tăng áp — cấu hình tài liệu lưu trữAT 6 cấp111.9 kW370 NmChưa xác nhận từ nguồn đúng cấu hình Việt Nam; giữ hạng mục để đối chiếu xe giao, không dùng số bản khác.7 chỗ
Traveller Premium 7S₫1,589,000,000Dẫn động cầu trước2.0L diesel turboAT 6 cấp111.9 kW370 NmChưa xác nhận từ nguồn đúng cấu hình Việt Nam; giữ hạng mục để đối chiếu xe giao, không dùng số bản khác.7 chỗ
Traveller Premium (cấu hình trước đây)Liên hệ giáDẫn động cầu trướcDiesel 4 kỳ, 4 xy-lanh thẳng hàng, tăng áp — cấu hình tài liệu lưu trữAT 6 cấp111.9 kW370 NmChưa xác nhận từ nguồn đúng cấu hình Việt Nam; giữ hạng mục để đối chiếu xe giao, không dùng số bản khác.6 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Peugeot Traveller trả góp khoảng 18.142.515 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 1.5 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 300 triệu đ1.2 tỷ đ37.302.577 đ28.995.339 đ24.029.508 đ20.734.303 đ
25% · 375 triệu đ1.1 tỷ đ34.971.166 đ27.183.131 đ22.527.664 đ19.438.409 đ
30% · 450 triệu đ1 tỷ đ32.639.755 đ25.370.922 đ21.025.819 đ18.142.515 đ
35% · 525 triệu đ974 triệu đ30.308.344 đ23.558.713 đ19.523.975 đ16.846.621 đ
40% · 600 triệu đ899 triệu đ27.976.933 đ21.746.504 đ18.022.131 đ15.550.727 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)32.159.999 đ24.884.100 đ20.530.759 đ17.638.659 đ
7,5% (thị trường)32.639.755 đ25.370.922 đ21.025.819 đ18.142.515 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)33.367.459 đ26.111.875 đ21.781.742 đ18.914.196 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
Traveller Luxury1.5 tỷ đ32.639.755 đ25.370.922 đ21.025.819 đ18.142.515 đ
Traveller Premium 7S1.6 tỷ đ34.599.446 đ26.894.193 đ22.288.210 đ19.231.792 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Traveller Luxury, Premium 7S hay Premium cũ khác số ghế và chiều cao thế nào?Đối chiếu đúng cấu hình Việt Nam; nguồn kiểm tra 03/10/2026Giá xe không gồm phí lăn bánh; bản không còn niêm yết được tách khỏi giá hiện hànhThông số động cơ, mô-tơ và chu trình được ghi đúng tài liệu; không cộng số cực đại

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Peugeot Traveller xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

Peugeot Traveller chạy được bao nhiêu km?

Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.

Tính khoản trả góp Peugeot Traveller như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Peugeot 2008 cũ có nên mua không? Tách bản cũ, Allure và New 2008
Xe cũPeugeot

Peugeot 2008 cũ có nên mua không? Tách bản cũ, Allure và New 2008

Peugeot 2008 cũ có nên mua không? Xem giá theo đời và bản Active, GT Line, Allure, Premium, GT; kiểm tra 1.2 Turbo, 6AT và ADAS trước khi cọc.

Sam6 thg 9, 2026
Xe bán tải cũ cho công việc: tải thực, 4x4 và chi phí dừng xe
Xe cũ

Xe bán tải cũ cho công việc: tải thực, 4x4 và chi phí dừng xe

Chọn bán tải cũ theo Hilux và BT-50, giá rao đúng đời, tải thực, 4x2/4x4, diesel, thùng xe, chi phí dừng việc và quỹ năm đầu.

Sam3 thg 9, 2026
Hyundai Custin 2026 có tốt không? Giá MPV 7 chỗ 820–999 triệu
Đánh giáHyundai

Hyundai Custin 2026 có tốt không? Giá MPV 7 chỗ 820–999 triệu

Custin 820–999M: 1.5T-GDi ba bản + 2.0T-GDi 999M top; MPV 7 chỗ cửa trượt CKD, bảo hành 5y/100k, OTD HN ~920M+ (01/09/2026).

Sam20 thg 8, 2026
VF 9 Eco hay Plus: giá, khoản vay và ngân sách gia đình
Xe điệnVinFast

VF 9 Eco hay Plus: giá, khoản vay và ngân sách gia đình

So VF 9 Eco/Plus, giá lăn bánh cơ sở, tháng trả cao nhất, hạn sạc miễn phí và chi phí 5 năm để chọn đúng xe cho gia đình 6–7 người.

Ban biên tập AutoTest31 thg 8, 2026
SYM Việt Nam: Bảng giá xe 50–150 cc và cách chọn đúng loại
Cẩm nang

SYM Việt Nam: Bảng giá xe 50–150 cc và cách chọn đúng loại

Chọn SYM 50–150 cc theo ngân sách, bằng lái và cơ thể: đối chiếu giá hãng gồm VAT, phí đăng ký, trả góp, tiền xăng và bảo hành trước đặt cọc.

Ban biên tập AutoTest24 thg 8, 2026
Kia Soluto cũ vs Mitsubishi Attrage cũ: chọn AT nào
Xe cũ

Kia Soluto cũ vs Mitsubishi Attrage cũ: chọn AT nào

So sánh Kia Soluto cũ và Mitsubishi Attrage cũ theo 215 tin, đúng bản AT, vùng giá, quỹ làm ngay và cổng kiểm tra trước khi đặt cọc.

Sam3 thg 9, 2026
Honda Air Blade 2026 có tốt không? Giá, bản và có nên mua
Đánh giá

Honda Air Blade 2026 có tốt không? Giá, bản và có nên mua

Air Blade 125 TC 42,405M, TT 48,001M; 160 57,09–58,79M — chênh TC ~14,7–16,4M; xăng ~529 nghìn/tháng tại 1.000 km — có nên mua (31/08/2026).

Sam25 thg 8, 2026
VinFast Minio Green 2026 có tốt không? Xe 188 triệu dùng ra sao
Xe điệnVinFast

VinFast Minio Green 2026 có tốt không? Xe 188 triệu dùng ra sao

Minio Green giá 188 triệu, pin usable 18,3 kWh và 210 km NEDC. Xem lăn bánh 2026, sạc, bảo hành và phạm vi hoạch định.

Sam1 thg 9, 2026
BMW có tốt không? Lịch sử, doanh số và đánh giá tại Việt Nam
Cẩm nang

BMW có tốt không? Lịch sử, doanh số và đánh giá tại Việt Nam

BMW có tốt không? Xe sang Đức 30+ năm, Thaco lắp ráp 3/5 Series, X3, X5; 17 dòng xe 1,689 tỷ - 6,8 tỷ, doanh số 2025 ~1.650 xe (08/2026).

Sam26 thg 8, 2026
Mua xe cũ khác tỉnh: kiểm xe, thu hồi, vận chuyển và sang tên
Xe cũ

Mua xe cũ khác tỉnh: kiểm xe, thu hồi, vận chuyển và sang tên

Quy trình mua xe cũ khác tỉnh theo kiểm VIN, hồ sơ thu hồi, nghĩa vụ tài chính, vận chuyển, sang tên, cổng thanh toán và trường hợp nên dừng.

Sam3 thg 9, 2026

Liên kết liên quan