
Peugeot
Traveller Luxury, Premium 7S hay Premium cũ khác số ghế và chiều cao thế nào?
MPV · MPV hạng sang cỡ lớn (Premium MPV) · Đang bán tại Việt Nam
Peugeot Traveller tại Việt Nam: 1.499 triệu đồng–1.589 triệu đồng. Traveller Luxury được trang THACO hiển thị 1,499 tỷ đồng; Premium 7 chỗ được Peugeot Việt Nam hiển thị từ 1,589 tỷ. Brochure Premium 7S xác nhận bảy chỗ, cao 1.915 mm, động cơ diesel 1.997 cc, 370 Nm và 6AT. Không áp chiều cao 2.030 mm hay cấu hình lounge sáu ghế của Premium cũ cho bản Premium 7S. Cấu hình Premium trước đây được giữ riêng để tra cứu xe cũ, không có giá xe mới đã xác nhận.
Giá niêm yết
₫1,499,000,000 – ₫1,589,000,000
Đã xác minh 3/10/2026
Phiên bản đang bán
3
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Dầu
Giá niêm yết Việt Nam
1.499 triệu đồng
Đối chiếu 03/10/2026
Dung tích xi-lanh
2 L
Mô-men xoắn tối đa
370 Nm
Số ghế
7 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫1,499,000,000 – ₫1,589,000,000
- Traveller Luxury₫1,499,000,000
- Traveller Premium 7S₫1,589,000,000
- Traveller Premium (cấu hình trước đây)—
Điểm nổi bật
- Thương hiệuPeugeot
- Phân khúcMPV hạng sang cỡ lớn (Premium MPV)
- Hệ dẫn độngDầu
- Động cơDiesel 4 kỳ, 4 xy-lanh thẳng hàng, tăng áp — cấu hình tài liệu lưu trữ
- Công suấtTối đa 111.9 kW
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba
Thông số chính
✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba
Traveller Luxury, Premium 7S hay Premium cũ khác số ghế và chiều cao thế nào?
Peugeot Traveller tại Việt Nam: 1.499 triệu đồng–1.589 triệu đồng. Traveller Luxury được trang THACO hiển thị 1,499 tỷ đồng; Premium 7 chỗ được Peugeot Việt Nam hiển thị từ 1,589 tỷ. Brochure Premium 7S xác nhận bảy chỗ, cao 1.915 mm, động cơ diesel 1.997 cc, 370 Nm và 6AT. Không áp chiều cao 2.030 mm hay cấu hình lounge sáu ghế của Premium cũ cho bản Premium 7S. Cấu hình Premium trước đây được giữ riêng để tra cứu xe cũ, không có giá xe mới đã xác nhận. Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
Nguồn dữ liệu: Peugeot Việt Nam / THACO AUTO
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người cần MPV nhiều không gian và kiểm tra từng ghế, đường lên xuống, chiều cao cửa gara, VIN và hồ sơ đăng kiểm.
Điểm mạnh đã xác minh
Tài liệu Premium 7S ghi dài 5.315 mm, trục cơ sở 3.275 mm, bình dầu 70 lít và lốp 215/60 R17.
Hạn chế cần cân nhắc
Brochure và bảng kỹ thuật có lỗi đảo nhãn tiêu hao đô thị/kết hợp nên chưa chốt số; thông số Luxury/đời Premium cũ phải đọc nguồn riêng, không sao chép bản 7S.
Traveller Luxury được trang THACO hiển thị 1,499 tỷ đồng; Premium 7 chỗ được Peugeot Việt Nam hiển thị từ 1,589 tỷ. Brochure Premium 7S xác nhận bảy chỗ, cao 1.915 mm, động cơ diesel 1.997 cc, 370 Nm và 6AT. Không áp chiều cao 2.030 mm hay cấu hình lounge sáu ghế của Premium cũ cho bản Premium 7S. Cấu hình Premium trước đây được giữ riêng để tra cứu xe cũ, không có giá xe mới đã xác nhận.
Peugeot Traveller: công suất, mô-men và khác biệt động cơ
Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.
| Hạng mục | Traveller Luxury | Traveller Premium 7S | Traveller Premium (cấu hình trước đây) |
|---|---|---|---|
| Công suất động cơ (kW) | 111,9 | 111,9 | 111,9 |
| Mô-men động cơ (Nm) | 370 | 370 | 370 |
Nguồn dữ liệu: Peugeot Việt Nam / THACO AUTO
Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.
Peugeot Traveller: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.
| Hạng mục | Traveller Luxury | Traveller Premium 7S | Traveller Premium (cấu hình trước đây) |
|---|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 5315 | 5315 | 5315 |
| Số chỗ | 7 | 7 | 6 |
| Chiều rộng (mm) | 1935 | 1935 | 1935 |
| Chiều cao (mm) | 1915 | 1915 | 2030 |
| Trục cơ sở (mm) | 3275 | 3275 | 3275 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 170 | 170 | 170 |
| Khối lượng không tải (kg) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | 2270 | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
Nguồn dữ liệu: Peugeot Việt Nam / THACO AUTO
Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.
Peugeot Traveller: giá từng bản, hộp số và chi phí sử dụng
Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
| Hạng mục | Traveller Luxury | Traveller Premium 7S | Traveller Premium (cấu hình trước đây) |
|---|---|---|---|
| Giá xe tại ngày đối chiếu (VND) | 1.499 triệu đồng | 1.589 triệu đồng | Chưa xác nhận giá hiện hành |
| Loại nguồn giá | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức | Cần báo giá mới |
| Loại/mã động cơ | Diesel 4 kỳ, 4 xy-lanh thẳng hàng, tăng áp — cấu hình tài liệu lưu trữ | 2.0L diesel turbo | Diesel 4 kỳ, 4 xy-lanh thẳng hàng, tăng áp — cấu hình tài liệu lưu trữ |
| Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Dung tích động cơ (cc) | 1997 | 1997 | 1997 |
| Bình nhiên liệu (L) | 70 | 70 | 70 |
| Hộp số | 6AT | 6AT | 6AT |
| Lốp trước | 215/60 R17 | 215/60 R17 | 215/60 R17 |
| Lốp sau | 215/60 R17 | 215/60 R17 | 215/60 R17 |
| Dẫn động | fwd | fwd | fwd |
Nguồn dữ liệu: Peugeot Việt Nam / THACO AUTO
Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 3 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Traveller Luxury | ₫1,499,000,000 | Dẫn động cầu trước | Diesel 4 kỳ, 4 xy-lanh thẳng hàng, tăng áp — cấu hình tài liệu lưu trữ | AT 6 cấp | 111.9 kW | 370 Nm | Chưa xác nhận từ nguồn đúng cấu hình Việt Nam; giữ hạng mục để đối chiếu xe giao, không dùng số bản khác. | 7 chỗ |
| Traveller Premium 7S | ₫1,589,000,000 | Dẫn động cầu trước | 2.0L diesel turbo | AT 6 cấp | 111.9 kW | 370 Nm | Chưa xác nhận từ nguồn đúng cấu hình Việt Nam; giữ hạng mục để đối chiếu xe giao, không dùng số bản khác. | 7 chỗ |
| Traveller Premium (cấu hình trước đây) | Liên hệ giá | Dẫn động cầu trước | Diesel 4 kỳ, 4 xy-lanh thẳng hàng, tăng áp — cấu hình tài liệu lưu trữ | AT 6 cấp | 111.9 kW | 370 Nm | Chưa xác nhận từ nguồn đúng cấu hình Việt Nam; giữ hạng mục để đối chiếu xe giao, không dùng số bản khác. | 6 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Peugeot Traveller trả góp khoảng 18.142.515 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 1.5 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 300 triệu đ | 1.2 tỷ đ | 37.302.577 đ | 28.995.339 đ | 24.029.508 đ | 20.734.303 đ |
| 25% · 375 triệu đ | 1.1 tỷ đ | 34.971.166 đ | 27.183.131 đ | 22.527.664 đ | 19.438.409 đ |
| 30% · 450 triệu đ | 1 tỷ đ | 32.639.755 đ | 25.370.922 đ | 21.025.819 đ | 18.142.515 đ |
| 35% · 525 triệu đ | 974 triệu đ | 30.308.344 đ | 23.558.713 đ | 19.523.975 đ | 16.846.621 đ |
| 40% · 600 triệu đ | 899 triệu đ | 27.976.933 đ | 21.746.504 đ | 18.022.131 đ | 15.550.727 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 32.159.999 đ | 24.884.100 đ | 20.530.759 đ | 17.638.659 đ |
| 7,5% (thị trường) | 32.639.755 đ | 25.370.922 đ | 21.025.819 đ | 18.142.515 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 33.367.459 đ | 26.111.875 đ | 21.781.742 đ | 18.914.196 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Traveller Luxury | 1.5 tỷ đ | 32.639.755 đ | 25.370.922 đ | 21.025.819 đ | 18.142.515 đ |
| Traveller Premium 7S | 1.6 tỷ đ | 34.599.446 đ | 26.894.193 đ | 22.288.210 đ | 19.231.792 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Peugeot Việt Nam / THACO AUTONguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- Peugeot Việt Nam / THACO AUTONguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- Peugeot Việt Nam / THACO AUTONguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Peugeot Traveller xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Peugeot Traveller chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Tính khoản trả góp Peugeot Traveller như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Peugeot 2008 cũ có nên mua không? Tách bản cũ, Allure và New 2008
Peugeot 2008 cũ có nên mua không? Xem giá theo đời và bản Active, GT Line, Allure, Premium, GT; kiểm tra 1.2 Turbo, 6AT và ADAS trước khi cọc.

Xe bán tải cũ cho công việc: tải thực, 4x4 và chi phí dừng xe
Chọn bán tải cũ theo Hilux và BT-50, giá rao đúng đời, tải thực, 4x2/4x4, diesel, thùng xe, chi phí dừng việc và quỹ năm đầu.

Hyundai Custin 2026 có tốt không? Giá MPV 7 chỗ 820–999 triệu
Custin 820–999M: 1.5T-GDi ba bản + 2.0T-GDi 999M top; MPV 7 chỗ cửa trượt CKD, bảo hành 5y/100k, OTD HN ~920M+ (01/09/2026).

VF 9 Eco hay Plus: giá, khoản vay và ngân sách gia đình
So VF 9 Eco/Plus, giá lăn bánh cơ sở, tháng trả cao nhất, hạn sạc miễn phí và chi phí 5 năm để chọn đúng xe cho gia đình 6–7 người.

SYM Việt Nam: Bảng giá xe 50–150 cc và cách chọn đúng loại
Chọn SYM 50–150 cc theo ngân sách, bằng lái và cơ thể: đối chiếu giá hãng gồm VAT, phí đăng ký, trả góp, tiền xăng và bảo hành trước đặt cọc.

Kia Soluto cũ vs Mitsubishi Attrage cũ: chọn AT nào
So sánh Kia Soluto cũ và Mitsubishi Attrage cũ theo 215 tin, đúng bản AT, vùng giá, quỹ làm ngay và cổng kiểm tra trước khi đặt cọc.

Honda Air Blade 2026 có tốt không? Giá, bản và có nên mua
Air Blade 125 TC 42,405M, TT 48,001M; 160 57,09–58,79M — chênh TC ~14,7–16,4M; xăng ~529 nghìn/tháng tại 1.000 km — có nên mua (31/08/2026).

VinFast Minio Green 2026 có tốt không? Xe 188 triệu dùng ra sao
Minio Green giá 188 triệu, pin usable 18,3 kWh và 210 km NEDC. Xem lăn bánh 2026, sạc, bảo hành và phạm vi hoạch định.

BMW có tốt không? Lịch sử, doanh số và đánh giá tại Việt Nam
BMW có tốt không? Xe sang Đức 30+ năm, Thaco lắp ráp 3/5 Series, X3, X5; 17 dòng xe 1,689 tỷ - 6,8 tỷ, doanh số 2025 ~1.650 xe (08/2026).

Mua xe cũ khác tỉnh: kiểm xe, thu hồi, vận chuyển và sang tên
Quy trình mua xe cũ khác tỉnh theo kiểm VIN, hồ sơ thu hồi, nghĩa vụ tài chính, vận chuyển, sang tên, cổng thanh toán và trường hợp nên dừng.



