
BYD
BYD M9 Advanced hay Premium: chênh 389 triệu có đáng mua?
MPV · E · Đang bán tại Việt Nam
BYD M9 tại Việt Nam: 1.999 triệu đồng–2.388 triệu đồng. M9 Advanced và Premium là MPV PHEV 7 chỗ, giá đại lý tham khảo 1,999 và 2,388 tỷ đồng, chênh 389 triệu. Leaflet Việt Nam ghi pin 20,4/36,6 kWh và tầm điện 95/170 km NEDC. Premium còn khác hệ treo DiSus-C, ADAS và ghế hàng hai: hãy đối chiếu trang bị trên xe giao, không chỉ so pin. 200 kW/315 Nm là thông số mô-tơ, không phải công suất/mô-men kết hợp. Nếu không sạc đều, không lấy mức 1,7/1,1 L/100 km của phép thử pin đầy để hứa chi phí sử dụng.
Giá tham khảo có nguồn
₫1,999,000,000 – ₫2,388,000,000
Đã kiểm tra dữ liệu 3/10/2026
Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.
Phiên bản đang bán
2
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Plug-in hybrid
Giá tham khảo có nguồn
1.999 triệu đồng
Đối chiếu 03/10/2026
Phạm vi tối đa
170 km
Tiêu chuẩn NEDC
Dung lượng pin
20.4–36.6 kWh
Số ghế
7 chỗ
Tổng quan giá
Giá tham khảo có nguồn
₫1,999,000,000 – ₫2,388,000,000
Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.
- M9 Advanced₫1,999,000,000
- M9 Premium₫2,388,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuBYD
- Phân khúcE
- Hệ dẫn độngPlug-in hybrid
- Động cơXăng 1.5 L Turbo110 kW220 Nm + mô-tơ200 kW315 Nm; không cộng số cực đại
- Phạm viTối đa 170 km
- Công suấtTối đa 200 kW
Bảo hành
- XeXe: 6 năm/150.000 km, điều kiện đến trước theo hóa đơn xe mới đầu tiên và sổ bảo hành; không thay thế bảo hành pin.
- PinPin cao áp/mô-tơ theo hạng mục: 8 năm/160.000 km, điều kiện đến trước, tính từ hóa đơn xe mới đầu tiên; không áp gói mở rộng 300.000/500.000 km nếu chưa mua gói.
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba
Phạm vi và tiêu chuẩn thử
✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba
BYD M9 Advanced hay Premium: chênh 389 triệu có đáng mua?
BYD M9 tại Việt Nam: 1.999 triệu đồng–2.388 triệu đồng. M9 Advanced và Premium là MPV PHEV 7 chỗ, giá đại lý tham khảo 1,999 và 2,388 tỷ đồng, chênh 389 triệu. Leaflet Việt Nam ghi pin 20,4/36,6 kWh và tầm điện 95/170 km NEDC. Premium còn khác hệ treo DiSus-C, ADAS và ghế hàng hai: hãy đối chiếu trang bị trên xe giao, không chỉ so pin. 200 kW/315 Nm là thông số mô-tơ, không phải công suất/mô-men kết hợp. Nếu không sạc đều, không lấy mức 1,7/1,1 L/100 km của phép thử pin đầy để hứa chi phí sử dụng. Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
Nguồn dữ liệu: BYD Việt Nam M9 leaflet — original retained by HTA Tây Hồ
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Gia đình hoặc doanh nghiệp muốn MPV cửa trượt lớn, có điểm sạc và đánh giá tiện nghi hàng ghế hai hơn tốc độ tăng tốc.
Điểm mạnh đã xác minh
Leaflet BYD Việt Nam có cột riêng Advanced/Premium, tách pin, tầm điện, sạc DC và khối lượng. Cả hai dùng lốp 235/60 R18, không lấy mâm 20 inch bản nước ngoài.
Hạn chế cần cân nhắc
Bố trí 7 chỗ vẫn chỉ có cốp 470 L tiêu chuẩn; 2.036 L cần gập hàng ghế ba. Chi phí phải gồm điện lẫn xăng và số km sử dụng, không chỉ mức tiêu thụ trọng số.
M9 Advanced và Premium là MPV PHEV 7 chỗ, giá đại lý tham khảo 1,999 và 2,388 tỷ đồng, chênh 389 triệu. Leaflet Việt Nam ghi pin 20,4/36,6 kWh và tầm điện 95/170 km NEDC. Premium còn khác hệ treo DiSus-C, ADAS và ghế hàng hai: hãy đối chiếu trang bị trên xe giao, không chỉ so pin. 200 kW/315 Nm là thông số mô-tơ, không phải công suất/mô-men kết hợp. Nếu không sạc đều, không lấy mức 1,7/1,1 L/100 km của phép thử pin đầy để hứa chi phí sử dụng.
BYD M9 dùng động cơ nào và công suất bao nhiêu?
Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.
| Hạng mục | M9 Advanced | M9 Premium |
|---|---|---|
| Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW) | 200 | 200 |
| Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm) | 315 | 315 |
| Công suất mô-tơ (kW) | 200 | 200 |
| Mô-men mô-tơ (Nm) | 315 | 315 |
| Công suất động cơ đốt trong (kW) | 110 | 110 |
| Mô-men động cơ đốt trong (Nm) | 220 | 220 |
| 0–100 km/h (s) | 8,4 | 8,5 |
Nguồn dữ liệu: BYD Việt Nam M9 leaflet — original retained by HTA Tây Hồ
Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.
BYD M9: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.
| Hạng mục | M9 Advanced | M9 Premium |
|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 5145 | 5145 |
| Số chỗ | 7 | 7 |
| Chiều rộng (mm) | 1970 | 1970 |
| Chiều cao (mm) | 1805 | 1805 |
| Trục cơ sở (mm) | 3045 | 3045 |
| Dung tích hành lý theo cách đo của hãng | 470 L / 2.036 L khi gập hàng ghế thứ ba | 470 L / 2.036 L khi gập hàng ghế thứ ba |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 157 | 157 |
| Bán kính quay (m) | 5,7 | 5,7 |
| Vệt bánh trước (mm) | 1676 | 1676 |
| Vệt bánh sau (mm) | 1683 | 1683 |
| Khối lượng không tải (kg) | 2440 | 2610 |
Nguồn dữ liệu: BYD Việt Nam M9 leaflet — original retained by HTA Tây Hồ
Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.
BYD M9 giá bao nhiêu và cần lưu ý gì khi chọn bản?
Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
| Hạng mục | M9 Advanced | M9 Premium |
|---|---|---|
| Giá xe tại ngày đối chiếu (VND) | 1.999 triệu đồng | 2.388 triệu đồng |
| Loại nguồn giá | Tham khảo đại lý | Tham khảo đại lý |
| Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km) | 5,6 | 5,7 |
| Dung lượng pin theo tài liệu (kWh) | 20,4 | 36,6 |
| Loại/mã động cơ | Xăng 1.5 L Turbo110 kW220 Nm + mô-tơ200 kW315 Nm; không cộng số cực đại | Xăng 1.5 L Turbo110 kW220 Nm + mô-tơ200 kW315 Nm; không cộng số cực đại |
| Dung tích động cơ (cc) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Hộp số | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Lốp trước | 235/60 R18 | 235/60 R18 |
| Lốp sau | 235/60 R18 | 235/60 R18 |
| Dẫn động | fwd | fwd |
| Khối lượng toàn bộ theo hồ sơ (kg) | 3064 | 3234 |
| Bình nhiên liệu (L) | 50 | 50 |
| Bộ sạc AC theo tài liệu (kW) | 7 | 7 |
| Sạc DC công bố (kW) | 41 | 73 |
| Phạm vi công suất và mô-men công bố | 200 kW và315 Nm là thông số mô-tơ; công suất kết hợp không được nhà sản xuất công bố trong bảng này. | 200 kW và315 Nm là thông số mô-tơ; công suất kết hợp không được nhà sản xuất công bố trong bảng này. |
| Tiêu hao nhiên liệu khi pin đầy theo chu trình (L/100km) | 1,7 | 1,1 |
| Điện năng tiêu thụ công bố (kWh/100km) | 14,2 | 17 |
| Phạm vi và chu trình công bố (km) | 95 km NEDC | 170 km NEDC |
Nguồn dữ liệu: BYD Việt Nam M9 leaflet — original retained by HTA Tây Hồ
Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính
| Phiên bản | Giá tham khảo có nguồn | Hệ dẫn động | Công suất | Mô-men xoắn | Pin | Phạm vi | Sạc DC | Sạc AC | Động cơ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| M9 Advanced | ₫1,999,000,000 | Dẫn động cầu trước | 200 kW | 315 Nm | 20.4 kWh | 95 km | 41 kW | 7 kW | Xăng 1.5 L Turbo110 kW220 Nm + mô-tơ200 kW315 Nm; không cộng số cực đại |
| M9 Premium | ₫2,388,000,000 | Dẫn động cầu trước | 200 kW | 315 Nm | 36.6 kWh | 170 km | 73 kW | 7 kW | Xăng 1.5 L Turbo110 kW220 Nm + mô-tơ200 kW315 Nm; không cộng số cực đại |
Bảng trả góp tham khảo
BYD M9 trả góp khoảng 24.194.054 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 2 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 400 triệu đ | 1.6 tỷ đ | 49.745.064 đ | 38.666.900 đ | 32.044.687 đ | 27.650.348 đ |
| 25% · 500 triệu đ | 1.5 tỷ đ | 46.635.998 đ | 36.250.219 đ | 30.041.894 đ | 25.922.201 đ |
| 30% · 600 triệu đ | 1.4 tỷ đ | 43.526.931 đ | 33.833.537 đ | 28.039.101 đ | 24.194.054 đ |
| 35% · 700 triệu đ | 1.3 tỷ đ | 40.417.865 đ | 31.416.856 đ | 26.036.309 đ | 22.465.907 đ |
| 40% · 800 triệu đ | 1.2 tỷ đ | 37.308.798 đ | 29.000.175 đ | 24.033.516 đ | 20.737.761 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 42.887.150 đ | 33.184.334 đ | 27.378.911 đ | 23.522.135 đ |
| 7,5% (thị trường) | 43.526.931 đ | 33.833.537 đ | 28.039.101 đ | 24.194.054 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 44.497.366 đ | 34.821.640 đ | 29.047.166 đ | 25.223.134 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| M9 Advanced | 2 tỷ đ | 43.526.931 đ | 33.833.537 đ | 28.039.101 đ | 24.194.054 đ |
| M9 Premium | 2.4 tỷ đ | 51.997.154 đ | 40.417.452 đ | 33.495.435 đ | 28.902.152 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Vietnam manufacturer/distributor: www.byd.comNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- Vietnam manufacturer/distributor: www.byd.comNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
XăngVolkswagen
Volkswagen Viloran
Từ ₫2,088,000,000(Giá niêm yết)
HybridKia
Kia Carnival Hybrid
Từ ₫1,719,000,000(Giá niêm yết)
Plug-in hybridGWM
GWM Wey 80
Từ ₫2,299,000,000
km (Chưa xác nhận đúng cấu hình Deluxe 7 Việt Nam; mô tả NEDC gộp dòng không đủ chứng minh phạm vi.)
DầuPeugeot
Peugeot Traveller
Từ ₫1,499,000,000(Giá niêm yết)
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
BYD M9 xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
BYD M9 chạy được bao nhiêu km?
Tối đa 170 km (NEDC), tùy phiên bản.
BYD M9 có phải xe hybrid không?
Trang này có phiên bản hybrid tại Việt Nam; không có nghĩa mọi phiên bản đều là hybrid. Kiểm tra hệ động lực của đúng phiên bản, công suất động cơ/mô-tơ và mức tiêu thụ trong bảng thông số. HEV không sạc ngoài; chỉ dùng khái niệm sạc ngoài khi phiên bản được ghi rõ là PHEV.
M9 Premium có mô-tơ mạnh hơn Advanced?
Leaflet ghi cùng mô-tơ 200 kW/315 Nm. Khác biệt quan trọng gồm pin 36,6 so với 20,4 kWh, DC 73 so với 41 kW và trang bị. Không suy bản đắt hơn có công suất kết hợp lớn hơn.
M9 Premium có mâm 20 inch?
Leaflet Việt Nam ghi 235/60 R18 cho cả hai bản. Không lấy mâm phiên bản Xia ở Trung Quốc để mô tả xe Việt Nam.
M9 Premium tốn 1,1 L/100 km khi hết pin không?
Không thể kết luận như vậy. 1,1 L/100 km là công bố NEDC khi pin được sạc đầy; leaflet còn ghi mức tiêu thụ trung bình 5,7 L/100 km. Các điều kiện được trình bày riêng, không coi một mức là kết quả mọi chuyến.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

BYD Atto 2 2026 có tốt không? Giá, 380 km và sạc 65 kW
BYD Atto 2 giá 669 triệu, pin Blade 45,12 kWh và 380 km NEDC; phân tích lăn bánh, sạc, chi phí điện, bảo hành và đối thủ.

BYD Han 2026 có tốt không? Giá, AWD và chi phí sạc
BYD Han giá 1,489 tỷ, pin 85,44 kWh, 521 km WLTP và AWD 380 kW; phân tích lăn bánh, sạc, chi phí, bảo hành và giá trị.

BMW i4 2026 có tốt không? Giá niêm yết và giá thực mua
BMW i4 eDrive40 có giá tham chiếu 3,799 tỷ, pin 83,9 kWh, 590 km WLTP; phân tích giá thực mua, sạc, lăn bánh, bảo hành và đối thủ.

Honda Wave Alpha giá lăn bánh: ba bản 110 cc
Tính giá lăn bánh Wave Alpha ba phiên bản theo khu vực, đối chiếu động cơ 109,2 cc, tiêu hao 1,72 lít và chi phí 10.000 km.

Kia Seltos có tốt không? Chọn đúng máy và phiên bản
Đánh giá Kia Seltos Việt Nam: giá sáu bản, MPI/CVT và Turbo/7DCT, túi khí, trang bị, chi phí, bảo hành và điều kiện chọn trước khi cọc.

Toyota Hilux cũ có nên mua không? Chọn 4x2 hay 4x4
Toyota Hilux cũ nên chọn 4x2 hay 4x4? Xem giá theo đời/cấu hình, chi phí đến tay, tải dùng và checklist diesel, gầm, hệ dẫn động.

BYD Dolphin 2026 có nên mua? Giá, sạc và ngân sách
Dolphin 2026 ViệtNam: pin 50,25 kWh,435 km NEDC; chọn theo sạc, giáquyềnsuất, tiền nhận xe và lịch bảo dưỡng đúng ngày giao.

Xe máy ngập nước: dừng, kiểm tra và tính chi phí sửa thế nào?
Hướng dẫn chủ Air Blade, Vision và Janus dừng đúng lúc, yêu cầu xưởng chẩn đoán theo giai đoạn, kiểm tra sau sửa và so tiền sửa với thay xe.

NMAX 155 hay PCX 160 2026: Nên chọn tay ga nào?
NMAX Standard 131kg, Tech Max 135kg; PCX ~134kg; OTD 73,246–83,446M; LPTB 2% NĐ 175; PCX chỉ tồn kho — không catalogue 2026 (01/09/2026).

Xe cũ dưới 300 triệu nên mua? Gợi ý các mẫu xe đáng cân nhắc
Xe cũ dưới 300 triệu nên chọn theo tổng ngân sách, hộp số và quỹ sửa. So sánh nhóm xe phù hợp cùng checklist pháp lý trước khi đặt cọc.