BYD M9 (2026)

BYD

BYD M9 (2026) 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam

MPV · E · 2026 · Đang bán tại Việt Nam

BYD M9 PHEV có Advanced 1,999 tỷ và Premium 2,388 tỷ đồng. Hai bản cùng DM-i FWD 200 kW/315 Nm nhưng khác pin và phạm vi: 20,4 kWh/95 km và 36,6 kWh/170 km NEDC; mức xăng chứng nhận là 1,7/1,1 L/100 km.

Giá niêm yết

₫1,999,000,000 – ₫2,388,000,000

Đã xác minh 4/9/2026

Phiên bản đang bán

2

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Plug-in hybrid

Công suất cao nhất

200 kW

M9 Advanced

Phạm vi tối đa

170 km

Tiêu chuẩn NEDC

Dung lượng pin

20.4–36.6 kWh

Số ghế

7 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫1,999,000,000 – ₫2,388,000,000

  • M9 Advanced₫1,999,000,000
  • M9 Premium₫2,388,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuBYD
  • Phân khúcE
  • Hệ dẫn độngPlug-in hybrid
  • Động cơ1.5L Turbo DM-i + mô-tơ điện cầu trước
  • Phạm viTối đa 170 km
  • Công suấtTối đa 200 kW

Bảo hành

  • Xe6 năm / 150k km
  • Pin8 năm / 160k km

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba

Phạm vi và tiêu chuẩn thử

✓ Xác minh từ hãng

BYD M9 (2026) 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?

BYD M9 PHEV có Advanced 1,999 tỷ và Premium 2,388 tỷ đồng. Hai bản cùng DM-i FWD 200 kW/315 Nm nhưng khác pin và phạm vi: 20,4 kWh/95 km và 36,6 kWh/170 km NEDC; mức xăng chứng nhận là 1,7/1,1 L/100 km. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.

Nguồn dữ liệu: BYD Vietnam - M9 current product page

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Gia đình và doanh nghiệp cần xe đưa đón sang trọng 7 chỗ với chi phí vận hành hợp lý.

Điểm mạnh đã xác minh

MPV PHEV cỡ lớn với tiện nghi hạng thương gia, ghế massage 10 điểm và lợi thế hybrid sạc ngoài tiết kiệm.

Hạn chế cần cân nhắc

Giá bán đắt hàng đầu phân khúc MPV lớn với mức khởi điểm gần 2 tỷ đồng.

BYD M9 (2026) tại Việt Nam đang bán 2 phiên bản: M9 Advanced và M9 Premium, giá niêm yết ₫1.999.000.000–₫2.388.000.000. Hệ dẫn động Plug-in Hybrid. Phù hợp gia đình và doanh nghiệp cần xe đưa đón sang trọng 7 chỗ với chi phí vận hành hợp lý.

Hiệu năng từng phiên bản BYD M9 (2026) như thế nào?

Cả 2 phiên bản BYD M9 (2026) đang bán tại Việt Nam (M9 Advanced và M9 Premium) đều dùng hệ Plug-in Hybrid, 200 kW. Khác biệt giữa các bản chủ yếu ở trang bị, không phải công suất.

Hiệu năng BYD M9 (2026) Việt Nam năm 2026
Thông sốM9 AdvancedM9 Premium
Hệ dẫn độngPlug-in HybridPlug-in Hybrid
Công suất (kW)200 kW200 kW
Mô-men xoắn315315
Mức tiêu thụ1.71.1
Quãng đường điện (km)95 km170 km

Nguồn dữ liệu: BYD Vietnam - M9 current product page

BYD M9 (2026) các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Plug-in Hybrid 200 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.

Kích thước và không gian sử dụng của BYD M9 (2026) ra sao?

Kích thước BYD M9 (2026) tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 5145 mm, khoang hành lý 570 lít, 7 chỗ.

Kích thước và không gian BYD M9 (2026) năm 2026
Thông sốM9 AdvancedM9 Premium
Chiều dài (mm)5145 mm5145 mm
Chiều rộng (mm)1970 mm1970 mm
Chiều cao (mm)1805 mm1805 mm
Chiều dài cơ sở (mm)3045 mm3045 mm
Dung tích khoang hành lý (lít)570 lít570 lít
Số chỗ ngồi7 chỗ7 chỗ

Nguồn dữ liệu: BYD Vietnam - M9 current product page

Khoang hành lý 570 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.

Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của BYD M9 (2026)

BYD M9 (2026) tại Việt Nam dùng hệ Plug-in Hybrid, dung tích 1498 cc, pin 20.4–36.6 kWh, hộp số EHS DM-i, FWD, dẫn động Cầu trước.

Hệ truyền động BYD M9 (2026) 2026
Thông sốM9 AdvancedM9 Premium
Dung tích động cơ (cc)1498 cc1498 cc
Hộp sốEHS DM-i, FWDEHS DM-i, FWD
Dẫn độngCầu trướcCầu trước
Pin (kWh)20.4 kWh36.6 kWh

Nguồn dữ liệu: BYD Vietnam - M9 current product page

BYD M9 (2026) là Plug-in Hybrid tại Việt Nam; quãng đường điện và điểm sạc ảnh hưởng chi phí vận hành nhiều hơn bản xăng thuần.

Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam

Phiên bản cơ bảnM9 Advanced₫1.999.000.000
+₫389.000.000 (+19.5%)
Phiên bản cao hơnM9 Premium₫2.388.000.000

Chênh lệch ₫389.000.000, tương đương tăng khoảng 19.5% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:

  • Pin từ 20.4 kWh lên 36.6 kWh
  • Bản M9 Premium đắt hơn ₫389.000.000 so với bản M9 Advanced tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Claim Ledger — BYD Việt Nam
Thông tinNguồnPhạm vi
Giá và phiên bản tại Việt NamBYD Vietnam - M9 current product pageThị trường Việt Nam
Đối chiếu giá công bố trên truyền thông Việt NamNguồn thị trường Việt NamThị trường Việt Nam
Thông số kỹ thuậtBYD Việt NamThị trường Việt Nam

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngCông suấtMô-men xoắnPinPhạm viĐộng cơ
M9 Advanced₫1,999,000,000Dẫn động cầu trước200 kW315 Nm20.4 kWh95 km1.5L Turbo DM-i + mô-tơ điện cầu trước
M9 Premium₫2,388,000,000Dẫn động cầu trước200 kW315 Nm36.6 kWh170 km1.5L Turbo DM-i + mô-tơ điện cầu trước

Bảng trả góp tham khảo

BYD M9 (2026) trả góp khoảng 24.194.054 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 2 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 400 triệu đ1.6 tỷ đ49.745.064 đ38.666.900 đ32.044.687 đ27.650.348 đ
25% · 500 triệu đ1.5 tỷ đ46.635.998 đ36.250.219 đ30.041.894 đ25.922.201 đ
30% · 600 triệu đ1.4 tỷ đ43.526.931 đ33.833.537 đ28.039.101 đ24.194.054 đ
35% · 700 triệu đ1.3 tỷ đ40.417.865 đ31.416.856 đ26.036.309 đ22.465.907 đ
40% · 800 triệu đ1.2 tỷ đ37.308.798 đ29.000.175 đ24.033.516 đ20.737.761 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)42.887.150 đ33.184.334 đ27.378.911 đ23.522.135 đ
7,5% (thị trường)43.526.931 đ33.833.537 đ28.039.101 đ24.194.054 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)44.497.366 đ34.821.640 đ29.047.166 đ25.223.134 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
M9 Advanced2 tỷ đ43.526.931 đ33.833.537 đ28.039.101 đ24.194.054 đ
M9 Premium2.4 tỷ đ51.997.154 đ40.417.452 đ33.495.435 đ28.902.152 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Advanced: 20,4 kWh, 95 km NEDC, mâm 18 inchPremium: 36,6 kWh, 170 km NEDC, mâm 20 inchFWD 200 kW/315 Nm1,7/1,1 L/100 km NEDC theo phiên bản0-100 km/h 8,5 giâyCốp mở rộng hơn 2.000 lít

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

BYD M9 xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

BYD M9 chạy được bao nhiêu km?

Tối đa 170 km (NEDC), tùy phiên bản.

BYD M9 có phải xe hybrid không?

Các phiên bản trên trang này dùng hệ hybrid tại Việt Nam. Xem loại hệ thống, công suất động cơ/mô-tơ và mức tiêu thụ trong bảng thông số. Đây không phải xe điện sạc ngoài trừ khi trang ghi rõ PHEV.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

BYD Dolphin 2026 có tốt không? Giá, pin và chi phí sử dụng
Xe điệnBYD

BYD Dolphin 2026 có tốt không? Giá, pin và chi phí sử dụng

BYD Dolphin 2026 giá tham chiếu 569 triệu; lăn bánh 571,5–585,4 triệu, pin 50,25 kWh, 430 km NEDC; kiểm tra sạc và hậu mãi 31/08/2026.

Sam20 thg 8, 2026
BYD M6 2026 có tốt không? Giá, 7 chỗ và chi phí sạc
Xe điệnBYD

BYD M6 2026 có tốt không? Giá, 7 chỗ và chi phí sạc

BYD M6 giá 756 triệu, pin Blade 55,4 kWh, 420 km NEDC và 7 chỗ; phân tích lăn bánh, chi phí điện, sạc, bảo hành và nhu cầu gia đình.

Sam31 thg 8, 2026
VinFast VF 3 Eco và Plus: nên mua bản nào?
Xe điệnVinFast

VinFast VF 3 Eco và Plus: nên mua bản nào?

So sánh VF 3 Eco và Plus theo giá niêm yết/giá ưu đãi, camera, gương điện, kết nối, 4 chỗ hai cửa, tầm công bố, chi phí sạc, bảo hành và doanh số đúng phạm vi

Sam20 thg 8, 2026
Honda Lead 125 2026 có tốt không? Giá, ABS và có nên mua
Đánh giá

Honda Lead 125 2026 có tốt không? Giá, ABS và có nên mua

Lead 125 TC 39,754M, CC 41,914M, ĐB 45,841M — chỉ Đặc biệt ABS; xăng ~483 nghìn/tháng tại 1.000 km — chọn bản Lead (31/08/2026).

Sam25 thg 8, 2026
Chevrolet Trailblazer cũ có nên mua không? Chọn LT hay LTZ
Xe cũ

Chevrolet Trailblazer cũ có nên mua không? Chọn LT hay LTZ

Chevrolet Trailblazer cũ nên chọn LT hay LTZ, 2.5 hay 2.8, 4x2 hay 4x4? Xem giá 2018–2019, quỹ sửa và checklist trước cọc.

Sam4 thg 9, 2026
SYM Việt Nam: Bảng giá xe 50–150 cc và cách chọn đúng loại
Cẩm nang

SYM Việt Nam: Bảng giá xe 50–150 cc và cách chọn đúng loại

Bảng giá SYM theo xe số và tay ga 50–150 cc; so Galaxy, TPBW, Tuscany, NAGA, phí đăng ký, mức xăng và bảo hành từng dòng.

Sam24 thg 8, 2026
BMW i4 2026 có tốt không? Giá niêm yết và giá thực mua
Xe điệnBMW

BMW i4 2026 có tốt không? Giá niêm yết và giá thực mua

BMW i4 eDrive40 có giá tham chiếu 3,799 tỷ, pin 83,9 kWh, 590 km WLTP; phân tích giá thực mua, sạc, lăn bánh, bảo hành và đối thủ.

Sam1 thg 9, 2026
Hyundai Creta 2026 có tốt không? Giá N Line và so Seltos
Đánh giá

Hyundai Creta 2026 có tốt không? Giá N Line và so Seltos

Creta 599–715M: Cao cấp 705 / N Line 715 đều 1.5 MPI; Seltos đối thủ 579–799M — ma trận VnExpress, OTD guide (01/09/2026).

Sam25 thg 8, 2026
Toyota Avanza cũ có nên mua không? Phân biệt Avanza và Premio
Xe cũToyota

Toyota Avanza cũ có nên mua không? Phân biệt Avanza và Premio

Toyota Avanza cũ có đáng mua? Tách Avanza cũ, Premio MT/CVT, ma trận giá, chi phí vận hành 5 năm và cách kiểm tra xe 7 chỗ.

Sam2 thg 9, 2026
Bảo dưỡng định kỳ ô tô 2026: Lịch theo km, chi phí và các hạng mục
Cẩm nang

Bảo dưỡng định kỳ ô tô 2026: Lịch theo km, chi phí và các hạng mục

Bảo dưỡng định kỳ ô tô 2026: chu kỳ 5.000 km/6 tháng (nhiều hãng), mốc 10.000–20.000 km mở rộng hạng mục; chi phí theo phân khúc (Estimate) (08/2026).

Sam26 thg 8, 2026

Liên kết liên quan