BYD M9

BYD

BYD M9 Advanced hay Premium: chênh 389 triệu có đáng mua?

MPV · E · Đang bán tại Việt Nam

BYD M9 tại Việt Nam: 1.999 triệu đồng–2.388 triệu đồng. M9 Advanced và Premium là MPV PHEV 7 chỗ, giá đại lý tham khảo 1,999 và 2,388 tỷ đồng, chênh 389 triệu. Leaflet Việt Nam ghi pin 20,4/36,6 kWh và tầm điện 95/170 km NEDC. Premium còn khác hệ treo DiSus-C, ADAS và ghế hàng hai: hãy đối chiếu trang bị trên xe giao, không chỉ so pin. 200 kW/315 Nm là thông số mô-tơ, không phải công suất/mô-men kết hợp. Nếu không sạc đều, không lấy mức 1,7/1,1 L/100 km của phép thử pin đầy để hứa chi phí sử dụng.

Giá tham khảo có nguồn

₫1,999,000,000 – ₫2,388,000,000

Đã kiểm tra dữ liệu 3/10/2026

Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.

Phiên bản đang bán

2

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Plug-in hybrid

Giá tham khảo có nguồn

1.999 triệu đồng

Đối chiếu 03/10/2026

Phạm vi tối đa

170 km

Tiêu chuẩn NEDC

Dung lượng pin

20.4–36.6 kWh

Số ghế

7 chỗ

Tổng quan giá

Giá tham khảo có nguồn

₫1,999,000,000 – ₫2,388,000,000

Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.

  • M9 Advanced₫1,999,000,000
  • M9 Premium₫2,388,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuBYD
  • Phân khúcE
  • Hệ dẫn độngPlug-in hybrid
  • Động cơXăng 1.5 L Turbo110 kW220 Nm + mô-tơ200 kW315 Nm; không cộng số cực đại
  • Phạm viTối đa 170 km
  • Công suấtTối đa 200 kW

Bảo hành

  • XeXe: 6 năm/150.000 km, điều kiện đến trước theo hóa đơn xe mới đầu tiên và sổ bảo hành; không thay thế bảo hành pin.
  • PinPin cao áp/mô-tơ theo hạng mục: 8 năm/160.000 km, điều kiện đến trước, tính từ hóa đơn xe mới đầu tiên; không áp gói mở rộng 300.000/500.000 km nếu chưa mua gói.

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba

Phạm vi và tiêu chuẩn thử

✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba

BYD M9 Advanced hay Premium: chênh 389 triệu có đáng mua?

BYD M9 tại Việt Nam: 1.999 triệu đồng–2.388 triệu đồng. M9 Advanced và Premium là MPV PHEV 7 chỗ, giá đại lý tham khảo 1,999 và 2,388 tỷ đồng, chênh 389 triệu. Leaflet Việt Nam ghi pin 20,4/36,6 kWh và tầm điện 95/170 km NEDC. Premium còn khác hệ treo DiSus-C, ADAS và ghế hàng hai: hãy đối chiếu trang bị trên xe giao, không chỉ so pin. 200 kW/315 Nm là thông số mô-tơ, không phải công suất/mô-men kết hợp. Nếu không sạc đều, không lấy mức 1,7/1,1 L/100 km của phép thử pin đầy để hứa chi phí sử dụng. Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Nguồn dữ liệu: BYD Việt Nam M9 leaflet — original retained by HTA Tây Hồ

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Gia đình hoặc doanh nghiệp muốn MPV cửa trượt lớn, có điểm sạc và đánh giá tiện nghi hàng ghế hai hơn tốc độ tăng tốc.

Điểm mạnh đã xác minh

Leaflet BYD Việt Nam có cột riêng Advanced/Premium, tách pin, tầm điện, sạc DC và khối lượng. Cả hai dùng lốp 235/60 R18, không lấy mâm 20 inch bản nước ngoài.

Hạn chế cần cân nhắc

Bố trí 7 chỗ vẫn chỉ có cốp 470 L tiêu chuẩn; 2.036 L cần gập hàng ghế ba. Chi phí phải gồm điện lẫn xăng và số km sử dụng, không chỉ mức tiêu thụ trọng số.

M9 Advanced và Premium là MPV PHEV 7 chỗ, giá đại lý tham khảo 1,999 và 2,388 tỷ đồng, chênh 389 triệu. Leaflet Việt Nam ghi pin 20,4/36,6 kWh và tầm điện 95/170 km NEDC. Premium còn khác hệ treo DiSus-C, ADAS và ghế hàng hai: hãy đối chiếu trang bị trên xe giao, không chỉ so pin. 200 kW/315 Nm là thông số mô-tơ, không phải công suất/mô-men kết hợp. Nếu không sạc đều, không lấy mức 1,7/1,1 L/100 km của phép thử pin đầy để hứa chi phí sử dụng.

BYD M9 dùng động cơ nào và công suất bao nhiêu?

Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.

BYD M9: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcM9 AdvancedM9 Premium
Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW)200200
Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm)315315
Công suất mô-tơ (kW)200200
Mô-men mô-tơ (Nm)315315
Công suất động cơ đốt trong (kW)110110
Mô-men động cơ đốt trong (Nm)220220
0–100 km/h (s)8,48,5

Nguồn dữ liệu: BYD Việt Nam M9 leaflet — original retained by HTA Tây Hồ

Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.

BYD M9: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.

BYD M9: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcM9 AdvancedM9 Premium
Chiều dài (mm)51455145
Số chỗ77
Chiều rộng (mm)19701970
Chiều cao (mm)18051805
Trục cơ sở (mm)30453045
Dung tích hành lý theo cách đo của hãng470 L / 2.036 L khi gập hàng ghế thứ ba470 L / 2.036 L khi gập hàng ghế thứ ba
Khoảng sáng gầm (mm)157157
Bán kính quay (m)5,75,7
Vệt bánh trước (mm)16761676
Vệt bánh sau (mm)16831683
Khối lượng không tải (kg)24402610

Nguồn dữ liệu: BYD Việt Nam M9 leaflet — original retained by HTA Tây Hồ

Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.

BYD M9 giá bao nhiêu và cần lưu ý gì khi chọn bản?

Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

BYD M9: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcM9 AdvancedM9 Premium
Giá xe tại ngày đối chiếu (VND)1.999 triệu đồng2.388 triệu đồng
Loại nguồn giáTham khảo đại lýTham khảo đại lý
Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km)5,65,7
Dung lượng pin theo tài liệu (kWh)20,436,6
Loại/mã động cơXăng 1.5 L Turbo110 kW220 Nm + mô-tơ200 kW315 Nm; không cộng số cực đạiXăng 1.5 L Turbo110 kW220 Nm + mô-tơ200 kW315 Nm; không cộng số cực đại
Dung tích động cơ (cc)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Hộp sốChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Lốp trước235/60 R18235/60 R18
Lốp sau235/60 R18235/60 R18
Dẫn độngfwdfwd
Khối lượng toàn bộ theo hồ sơ (kg)30643234
Bình nhiên liệu (L)5050
Bộ sạc AC theo tài liệu (kW)77
Sạc DC công bố (kW)4173
Phạm vi công suất và mô-men công bố200 kW và315 Nm là thông số mô-tơ; công suất kết hợp không được nhà sản xuất công bố trong bảng này.200 kW và315 Nm là thông số mô-tơ; công suất kết hợp không được nhà sản xuất công bố trong bảng này.
Tiêu hao nhiên liệu khi pin đầy theo chu trình (L/100km)1,71,1
Điện năng tiêu thụ công bố (kWh/100km)14,217
Phạm vi và chu trình công bố (km)95 km NEDC170 km NEDC

Nguồn dữ liệu: BYD Việt Nam M9 leaflet — original retained by HTA Tây Hồ

Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn dữ liệu và giới hạn BYD M9 — 03/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
M9 Advanced: 1.999 triệu đồngGiá tham khảo đại lý, không phải cam kết giá toàn quốc; M9 Advanced current dealer listed-price column: 1999000000 VNDViệt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
M9 Advanced — Chiều dài (mm): 5145BYD Vietnam M9 leaflet held by HTA Tây Hồ p.2, Advanced column; original contains BYD Vietnam copyright, dealer-hosted manufacturer archive; field length: 5145Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
M9 Advanced — Số chỗ: 7BYD Vietnam M9 leaflet held by HTA Tây Hồ p.2, Advanced column; original contains BYD Vietnam copyright, dealer-hosted manufacturer archive; field seats: 7Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
M9 Advanced — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 200BYD Vietnam M9 leaflet held by HTA Tây Hồ p.2, Advanced column; original contains BYD Vietnam copyright, dealer-hosted manufacturer archive; field power: Công suất mô-tơ, KHÔNG phải công suất kết hợpĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
M9 Advanced — Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km): 5,6BYD Vietnam M9 leaflet held by HTA Tây Hồ p.2, Advanced column; original contains BYD Vietnam copyright, dealer-hosted manufacturer archive; field consumption: Mức tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp trung bình; 1,1/1,7 là NEDC khi sạc đầy pinĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
M9 Advanced — Dung lượng pin theo tài liệu (kWh): 20,4BYD Vietnam M9 leaflet held by HTA Tây Hồ p.2, Advanced column; original contains BYD Vietnam copyright, dealer-hosted manufacturer archive; field battery: Catalogue làm tròn một chữ số thập phânĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
M9 Advanced — Loại/mã động cơ: Xăng 1.5 L Turbo110 kW220 Nm + mô-tơ200 kW315 Nm; không cộng số cực đạiBYD Vietnam M9 leaflet held by HTA Tây Hồ p.2, Advanced column; original contains BYD Vietnam copyright, dealer-hosted manufacturer archive; field engine: Xăng 1.5L Turbo110kW220Nm + mô-tơ200kW315Nm; không cộng số cực đạiĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
M9 Advanced — Chiều rộng (mm): 1970BYD Vietnam M9 leaflet held by HTA Tây Hồ p.2, Advanced column; original contains BYD Vietnam copyright, dealer-hosted manufacturer archive; field width: 1970Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
M9 Advanced — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 315BYD Vietnam M9 leaflet held by HTA Tây Hồ p.2, Advanced column; original contains BYD Vietnam copyright, dealer-hosted manufacturer archive; field torque: Mô-men xoắn mô-tơ, KHÔNG phải mô-men kết hợpĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
M9 Advanced — Chiều cao (mm): 1805BYD Vietnam M9 leaflet held by HTA Tây Hồ p.2, Advanced column; original contains BYD Vietnam copyright, dealer-hosted manufacturer archive; field height: 1805Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
M9 Advanced — Trục cơ sở (mm): 3045BYD Vietnam M9 leaflet held by HTA Tây Hồ p.2, Advanced column; original contains BYD Vietnam copyright, dealer-hosted manufacturer archive; field wheelbase: 3045Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
M9 Advanced — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng: 470 L / 2.036 L khi gập hàng ghế thứ baBYD Vietnam M9 leaflet held by HTA Tây Hồ p.2, Advanced column; original contains BYD Vietnam copyright, dealer-hosted manufacturer archive; field trunk: 470 L / 2.036 L khi gập hàng ghế thứ baĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
M9 Advanced — Lốp trước: 235/60 R18BYD Vietnam M9 leaflet held by HTA Tây Hồ p.2, Advanced column; original contains BYD Vietnam copyright, dealer-hosted manufacturer archive; field tyres_front: 235/60 R18Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
M9 Advanced — Lốp sau: 235/60 R18BYD Vietnam M9 leaflet held by HTA Tây Hồ p.2, Advanced column; original contains BYD Vietnam copyright, dealer-hosted manufacturer archive; field tyres_rear: 235/60 R18Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
M9 Advanced — Khoảng sáng gầm (mm): 157BYD Vietnam M9 leaflet held by HTA Tây Hồ p.2, Advanced column; original contains BYD Vietnam copyright, dealer-hosted manufacturer archive; field ground_clearance: 157 mm không tải / 140 mm đầy tảiPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
M9 Advanced — Bán kính quay (m): 5,7BYD Vietnam M9 leaflet held by HTA Tây Hồ p.2, Advanced column; original contains BYD Vietnam copyright, dealer-hosted manufacturer archive; field turning_radius: 5.7Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
M9 Advanced — Vệt bánh trước (mm): 1676BYD Vietnam M9 leaflet held by HTA Tây Hồ p.2, Advanced column; original contains BYD Vietnam copyright, dealer-hosted manufacturer archive; field track_front: 1676Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
M9 Advanced — Vệt bánh sau (mm): 1683BYD Vietnam M9 leaflet held by HTA Tây Hồ p.2, Advanced column; original contains BYD Vietnam copyright, dealer-hosted manufacturer archive; field track_rear: 1683Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
M9 Advanced — Công suất mô-tơ (kW): 200BYD Vietnam M9 leaflet held by HTA Tây Hồ p.2, Advanced column; original contains BYD Vietnam copyright, dealer-hosted manufacturer archive; field motor_power: 200Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
M9 Advanced — Mô-men mô-tơ (Nm): 315BYD Vietnam M9 leaflet held by HTA Tây Hồ p.2, Advanced column; original contains BYD Vietnam copyright, dealer-hosted manufacturer archive; field motor_torque: 315Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
M9 Advanced — Công suất động cơ đốt trong (kW): 110BYD Vietnam M9 leaflet held by HTA Tây Hồ p.2, Advanced column; original contains BYD Vietnam copyright, dealer-hosted manufacturer archive; field engine_power: 110Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
M9 Advanced — Mô-men động cơ đốt trong (Nm): 220BYD Vietnam M9 leaflet held by HTA Tây Hồ p.2, Advanced column; original contains BYD Vietnam copyright, dealer-hosted manufacturer archive; field engine_torque: 220Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
M9 Advanced — Dẫn động: fwdNamed dealer transmission table, FWD; BYD leaflet does not state drive axle; field drivetrain: fwdPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
M9 Advanced — Khối lượng không tải (kg): 2440BYD Vietnam M9 leaflet held by HTA Tây Hồ p.2, Advanced column; original contains BYD Vietnam copyright, dealer-hosted manufacturer archive; field kerb_weight: 2440Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
M9 Advanced — Khối lượng toàn bộ theo hồ sơ (kg): 3064BYD Vietnam M9 leaflet held by HTA Tây Hồ p.2, Advanced column; original contains BYD Vietnam copyright, dealer-hosted manufacturer archive; field gross_weight: 3064Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
M9 Advanced — Bình nhiên liệu (L): 50BYD Vietnam M9 leaflet held by HTA Tây Hồ p.2, Advanced column; original contains BYD Vietnam copyright, dealer-hosted manufacturer archive; field fuel_tank: 50Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
M9 Advanced — 0–100 km/h (s): 8,4BYD Vietnam M9 leaflet held by HTA Tây Hồ p.2, Advanced column; original contains BYD Vietnam copyright, dealer-hosted manufacturer archive; field accel: 8.4Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
M9 Advanced — Bộ sạc AC theo tài liệu (kW): 7BYD Vietnam M9 leaflet held by HTA Tây Hồ p.2, Advanced column; original contains BYD Vietnam copyright, dealer-hosted manufacturer archive; field ac_charging: 7Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
M9 Advanced — Sạc DC công bố (kW): 41BYD Vietnam M9 leaflet held by HTA Tây Hồ p.2, Advanced column; original contains BYD Vietnam copyright, dealer-hosted manufacturer archive; field dc_charging: 41Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
M9 Advanced — Phạm vi công suất và mô-men công bố: 200 kW và315 Nm là thông số mô-tơ; công suất kết hợp không được nhà sản xuất công bố trong bảng này.BYD Vietnam M9 leaflet held by HTA Tây Hồ p.2, Advanced column; original contains BYD Vietnam copyright, dealer-hosted manufacturer archive; field powertrain_note: 200 kW và315Nm là thông số mô-tơ; công suất kết hợp không được nhà sản xuất công bố trong bảng này.Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
M9 Advanced — Tiêu hao nhiên liệu khi pin đầy theo chu trình (L/100km): 1,7Cục Đăng kiểm certified NEDC energy paragraph Advanced; field weighted_fuel_consumption: NEDC mixed consumption with battery charged; not charge-depleted real-world resultPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
M9 Advanced — Điện năng tiêu thụ công bố (kWh/100km): 14,2Cục Đăng kiểm certified NEDC energy paragraph Advanced; field electric_consumption: 14.2Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
M9 Advanced: 95 km NEDCExact Vietnam M9 Advanced range row, NEDC, 95km; electric range, not combined PHEV range: 95 km NEDCSố công bố theo chu trình ghi rõ, không phải quãng đường thực tế bảo đảm.
M9 Premium: 2.388 triệu đồngGiá tham khảo đại lý, không phải cam kết giá toàn quốc; M9 Premium current dealer listed-price column: 2388000000 VNDViệt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
M9 Premium — Chiều dài (mm): 5145BYD Vietnam M9 leaflet held by HTA Tây Hồ p.2, Premium column; original contains BYD Vietnam copyright, dealer-hosted manufacturer archive; field length: 5145Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
M9 Premium — Số chỗ: 7BYD Vietnam M9 leaflet held by HTA Tây Hồ p.2, Premium column; original contains BYD Vietnam copyright, dealer-hosted manufacturer archive; field seats: 7Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
M9 Premium — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 200BYD Vietnam M9 leaflet held by HTA Tây Hồ p.2, Premium column; original contains BYD Vietnam copyright, dealer-hosted manufacturer archive; field power: Công suất mô-tơ, KHÔNG phải công suất kết hợpĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
M9 Premium — Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km): 5,7BYD Vietnam M9 leaflet held by HTA Tây Hồ p.2, Premium column; original contains BYD Vietnam copyright, dealer-hosted manufacturer archive; field consumption: Mức tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp trung bình; 1,1/1,7 là NEDC khi sạc đầy pinĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
M9 Premium — Dung lượng pin theo tài liệu (kWh): 36,6BYD Vietnam M9 leaflet held by HTA Tây Hồ p.2, Premium column; original contains BYD Vietnam copyright, dealer-hosted manufacturer archive; field battery: Catalogue làm tròn một chữ số thập phânĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
M9 Premium — Loại/mã động cơ: Xăng 1.5 L Turbo110 kW220 Nm + mô-tơ200 kW315 Nm; không cộng số cực đạiBYD Vietnam M9 leaflet held by HTA Tây Hồ p.2, Premium column; original contains BYD Vietnam copyright, dealer-hosted manufacturer archive; field engine: Xăng 1.5L Turbo110kW220Nm + mô-tơ200kW315Nm; không cộng số cực đạiĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
M9 Premium — Chiều rộng (mm): 1970BYD Vietnam M9 leaflet held by HTA Tây Hồ p.2, Premium column; original contains BYD Vietnam copyright, dealer-hosted manufacturer archive; field width: 1970Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
M9 Premium — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 315BYD Vietnam M9 leaflet held by HTA Tây Hồ p.2, Premium column; original contains BYD Vietnam copyright, dealer-hosted manufacturer archive; field torque: Mô-men xoắn mô-tơ, KHÔNG phải mô-men kết hợpĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
M9 Premium — Chiều cao (mm): 1805BYD Vietnam M9 leaflet held by HTA Tây Hồ p.2, Premium column; original contains BYD Vietnam copyright, dealer-hosted manufacturer archive; field height: 1805Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
M9 Premium — Trục cơ sở (mm): 3045BYD Vietnam M9 leaflet held by HTA Tây Hồ p.2, Premium column; original contains BYD Vietnam copyright, dealer-hosted manufacturer archive; field wheelbase: 3045Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
M9 Premium — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng: 470 L / 2.036 L khi gập hàng ghế thứ baBYD Vietnam M9 leaflet held by HTA Tây Hồ p.2, Premium column; original contains BYD Vietnam copyright, dealer-hosted manufacturer archive; field trunk: 470 L / 2.036 L khi gập hàng ghế thứ baĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
M9 Premium — Lốp trước: 235/60 R18BYD Vietnam M9 leaflet held by HTA Tây Hồ p.2, Premium column; original contains BYD Vietnam copyright, dealer-hosted manufacturer archive; field tyres_front: 235/60 R18Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
M9 Premium — Lốp sau: 235/60 R18BYD Vietnam M9 leaflet held by HTA Tây Hồ p.2, Premium column; original contains BYD Vietnam copyright, dealer-hosted manufacturer archive; field tyres_rear: 235/60 R18Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
M9 Premium — Khoảng sáng gầm (mm): 157BYD Vietnam M9 leaflet held by HTA Tây Hồ p.2, Premium column; original contains BYD Vietnam copyright, dealer-hosted manufacturer archive; field ground_clearance: 157 mm không tải / 140 mm đầy tảiPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
M9 Premium — Bán kính quay (m): 5,7BYD Vietnam M9 leaflet held by HTA Tây Hồ p.2, Premium column; original contains BYD Vietnam copyright, dealer-hosted manufacturer archive; field turning_radius: 5.7Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
M9 Premium — Vệt bánh trước (mm): 1676BYD Vietnam M9 leaflet held by HTA Tây Hồ p.2, Premium column; original contains BYD Vietnam copyright, dealer-hosted manufacturer archive; field track_front: 1676Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
M9 Premium — Vệt bánh sau (mm): 1683BYD Vietnam M9 leaflet held by HTA Tây Hồ p.2, Premium column; original contains BYD Vietnam copyright, dealer-hosted manufacturer archive; field track_rear: 1683Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
M9 Premium — Công suất mô-tơ (kW): 200BYD Vietnam M9 leaflet held by HTA Tây Hồ p.2, Premium column; original contains BYD Vietnam copyright, dealer-hosted manufacturer archive; field motor_power: 200Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
M9 Premium — Mô-men mô-tơ (Nm): 315BYD Vietnam M9 leaflet held by HTA Tây Hồ p.2, Premium column; original contains BYD Vietnam copyright, dealer-hosted manufacturer archive; field motor_torque: 315Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
M9 Premium — Công suất động cơ đốt trong (kW): 110BYD Vietnam M9 leaflet held by HTA Tây Hồ p.2, Premium column; original contains BYD Vietnam copyright, dealer-hosted manufacturer archive; field engine_power: 110Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
M9 Premium — Mô-men động cơ đốt trong (Nm): 220BYD Vietnam M9 leaflet held by HTA Tây Hồ p.2, Premium column; original contains BYD Vietnam copyright, dealer-hosted manufacturer archive; field engine_torque: 220Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
M9 Premium — Dẫn động: fwdNamed dealer transmission table, FWD; BYD leaflet does not state drive axle; field drivetrain: fwdPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
M9 Premium — Khối lượng không tải (kg): 2610BYD Vietnam M9 leaflet held by HTA Tây Hồ p.2, Premium column; original contains BYD Vietnam copyright, dealer-hosted manufacturer archive; field kerb_weight: 2610Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
M9 Premium — Khối lượng toàn bộ theo hồ sơ (kg): 3234BYD Vietnam M9 leaflet held by HTA Tây Hồ p.2, Premium column; original contains BYD Vietnam copyright, dealer-hosted manufacturer archive; field gross_weight: 3234Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
M9 Premium — Bình nhiên liệu (L): 50BYD Vietnam M9 leaflet held by HTA Tây Hồ p.2, Premium column; original contains BYD Vietnam copyright, dealer-hosted manufacturer archive; field fuel_tank: 50Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
M9 Premium — 0–100 km/h (s): 8,5BYD Vietnam M9 leaflet held by HTA Tây Hồ p.2, Premium column; original contains BYD Vietnam copyright, dealer-hosted manufacturer archive; field accel: 8.5Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
M9 Premium — Bộ sạc AC theo tài liệu (kW): 7BYD Vietnam M9 leaflet held by HTA Tây Hồ p.2, Premium column; original contains BYD Vietnam copyright, dealer-hosted manufacturer archive; field ac_charging: 7Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
M9 Premium — Sạc DC công bố (kW): 73BYD Vietnam M9 leaflet held by HTA Tây Hồ p.2, Premium column; original contains BYD Vietnam copyright, dealer-hosted manufacturer archive; field dc_charging: 73Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
M9 Premium — Phạm vi công suất và mô-men công bố: 200 kW và315 Nm là thông số mô-tơ; công suất kết hợp không được nhà sản xuất công bố trong bảng này.BYD Vietnam M9 leaflet held by HTA Tây Hồ p.2, Premium column; original contains BYD Vietnam copyright, dealer-hosted manufacturer archive; field powertrain_note: 200 kW và315Nm là thông số mô-tơ; công suất kết hợp không được nhà sản xuất công bố trong bảng này.Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
M9 Premium — Tiêu hao nhiên liệu khi pin đầy theo chu trình (L/100km): 1,1Cục Đăng kiểm certified NEDC energy paragraph Premium; field weighted_fuel_consumption: NEDC mixed consumption with battery charged; not charge-depleted real-world resultPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
M9 Premium — Điện năng tiêu thụ công bố (kWh/100km): 17Cục Đăng kiểm certified NEDC energy paragraph Premium; field electric_consumption: 17Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
M9 Premium: 170 km NEDCExact Vietnam M9 Premium range row, NEDC, 170km; electric range, not combined PHEV range: 170 km NEDCSố công bố theo chu trình ghi rõ, không phải quãng đường thực tế bảo đảm.
4 hạng mục còn thiếu xác nhậnM9 Advanced: Dung tích động cơ (cc) — Leaflet chỉ ghi1.5L, không xác nhận dung tích chính xác1498cc.; M9 Advanced: Hộp số — Leaflet không xác nhận tên EHS/hộp số E-CVT cho đúng xe Việt Nam; giữ mục chờ xác nhận.; M9 Premium: Dung tích động cơ (cc) — Leaflet chỉ ghi1.5L, không xác nhận dung tích chính xác1498cc.; M9 Premium: Hộp số — Leaflet không xác nhận tên EHS/hộp số E-CVT cho đúng xe Việt Nam; giữ mục chờ xác nhận.Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuLeaflet gốc mang tên BYD Việt Nam được lưu tại đại lý HTA Tây Hồ, được gắn nguồn tài liệu nhà sản xuất lưu trữ; không giả website đại lý là tên miền hãng.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Bảo hành vehicle: Xe: 6 năm/150.000 km, điều kiện đến trước theo hóa đơn xe mới đầu tiên và sổ bảo hành; không thay thế bảo hành pin.Gói bảo hành cơ bản; vehicle/high-voltage battery/electric motor and control unit are separate clauses: 6 năm hoặc 150000 KmÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Bảo hành battery: Pin cao áp/mô-tơ theo hạng mục: 8 năm/160.000 km, điều kiện đến trước, tính từ hóa đơn xe mới đầu tiên; không áp gói mở rộng 300.000/500.000 km nếu chưa mua gói.Gói bảo hành cơ bản; vehicle/high-voltage battery/electric motor and control unit are separate clauses: 8 năm hoặc 160000 KmÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Bảo hành vehicle: Xe: 6 năm/150.000 km, điều kiện đến trước theo hóa đơn xe mới đầu tiên và sổ bảo hành; không thay thế bảo hành pin.Gói bảo hành cơ bản; vehicle/high-voltage battery/electric motor and control unit are separate clauses: 6 năm hoặc 150000 KmÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Bảo hành battery: Pin cao áp/mô-tơ theo hạng mục: 8 năm/160.000 km, điều kiện đến trước, tính từ hóa đơn xe mới đầu tiên; không áp gói mở rộng 300.000/500.000 km nếu chưa mua gói.Gói bảo hành cơ bản; vehicle/high-voltage battery/electric motor and control unit are separate clauses: 8 năm hoặc 160000 KmÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính

Phiên bảnGiá tham khảo có nguồnHệ dẫn độngCông suấtMô-men xoắnPinPhạm viSạc DCSạc ACĐộng cơ
M9 Advanced₫1,999,000,000Dẫn động cầu trước200 kW315 Nm20.4 kWh95 km41 kW7 kWXăng 1.5 L Turbo110 kW220 Nm + mô-tơ200 kW315 Nm; không cộng số cực đại
M9 Premium₫2,388,000,000Dẫn động cầu trước200 kW315 Nm36.6 kWh170 km73 kW7 kWXăng 1.5 L Turbo110 kW220 Nm + mô-tơ200 kW315 Nm; không cộng số cực đại

Bảng trả góp tham khảo

BYD M9 trả góp khoảng 24.194.054 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 2 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 400 triệu đ1.6 tỷ đ49.745.064 đ38.666.900 đ32.044.687 đ27.650.348 đ
25% · 500 triệu đ1.5 tỷ đ46.635.998 đ36.250.219 đ30.041.894 đ25.922.201 đ
30% · 600 triệu đ1.4 tỷ đ43.526.931 đ33.833.537 đ28.039.101 đ24.194.054 đ
35% · 700 triệu đ1.3 tỷ đ40.417.865 đ31.416.856 đ26.036.309 đ22.465.907 đ
40% · 800 triệu đ1.2 tỷ đ37.308.798 đ29.000.175 đ24.033.516 đ20.737.761 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)42.887.150 đ33.184.334 đ27.378.911 đ23.522.135 đ
7,5% (thị trường)43.526.931 đ33.833.537 đ28.039.101 đ24.194.054 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)44.497.366 đ34.821.640 đ29.047.166 đ25.223.134 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
M9 Advanced2 tỷ đ43.526.931 đ33.833.537 đ28.039.101 đ24.194.054 đ
M9 Premium2.4 tỷ đ51.997.154 đ40.417.452 đ33.495.435 đ28.902.152 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

BYD M9 Advanced hay Premium: chênh 389 triệu có đáng mua?Đối chiếu đúng cấu hình Việt Nam; nguồn kiểm tra 03/10/2026Giá xe không gồm phí lăn bánh; bản không còn niêm yết được tách khỏi giá hiện hànhThông số động cơ, mô-tơ và chu trình được ghi đúng tài liệu; không cộng số cực đại

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

BYD M9 xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

BYD M9 chạy được bao nhiêu km?

Tối đa 170 km (NEDC), tùy phiên bản.

BYD M9 có phải xe hybrid không?

Trang này có phiên bản hybrid tại Việt Nam; không có nghĩa mọi phiên bản đều là hybrid. Kiểm tra hệ động lực của đúng phiên bản, công suất động cơ/mô-tơ và mức tiêu thụ trong bảng thông số. HEV không sạc ngoài; chỉ dùng khái niệm sạc ngoài khi phiên bản được ghi rõ là PHEV.

M9 Premium có mô-tơ mạnh hơn Advanced?

Leaflet ghi cùng mô-tơ 200 kW/315 Nm. Khác biệt quan trọng gồm pin 36,6 so với 20,4 kWh, DC 73 so với 41 kW và trang bị. Không suy bản đắt hơn có công suất kết hợp lớn hơn.

M9 Premium có mâm 20 inch?

Leaflet Việt Nam ghi 235/60 R18 cho cả hai bản. Không lấy mâm phiên bản Xia ở Trung Quốc để mô tả xe Việt Nam.

M9 Premium tốn 1,1 L/100 km khi hết pin không?

Không thể kết luận như vậy. 1,1 L/100 km là công bố NEDC khi pin được sạc đầy; leaflet còn ghi mức tiêu thụ trung bình 5,7 L/100 km. Các điều kiện được trình bày riêng, không coi một mức là kết quả mọi chuyến.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

BYD Atto 2 2026 có tốt không? Giá, 380 km và sạc 65 kW
Xe điệnBYD

BYD Atto 2 2026 có tốt không? Giá, 380 km và sạc 65 kW

BYD Atto 2 giá 669 triệu, pin Blade 45,12 kWh và 380 km NEDC; phân tích lăn bánh, sạc, chi phí điện, bảo hành và đối thủ.

Sam31 thg 8, 2026
BYD Han 2026 có tốt không? Giá, AWD và chi phí sạc
Xe điệnBYD

BYD Han 2026 có tốt không? Giá, AWD và chi phí sạc

BYD Han giá 1,489 tỷ, pin 85,44 kWh, 521 km WLTP và AWD 380 kW; phân tích lăn bánh, sạc, chi phí, bảo hành và giá trị.

Sam1 thg 9, 2026
BMW i4 2026 có tốt không? Giá niêm yết và giá thực mua
Xe điệnBMW

BMW i4 2026 có tốt không? Giá niêm yết và giá thực mua

BMW i4 eDrive40 có giá tham chiếu 3,799 tỷ, pin 83,9 kWh, 590 km WLTP; phân tích giá thực mua, sạc, lăn bánh, bảo hành và đối thủ.

Sam1 thg 9, 2026
Honda Wave Alpha giá lăn bánh: ba bản 110 cc
Cẩm nang

Honda Wave Alpha giá lăn bánh: ba bản 110 cc

Tính giá lăn bánh Wave Alpha ba phiên bản theo khu vực, đối chiếu động cơ 109,2 cc, tiêu hao 1,72 lít và chi phí 10.000 km.

Sam21 thg 8, 2026
Kia Seltos có tốt không? Chọn đúng máy và phiên bản
Đánh giá

Kia Seltos có tốt không? Chọn đúng máy và phiên bản

Đánh giá Kia Seltos Việt Nam: giá sáu bản, MPI/CVT và Turbo/7DCT, túi khí, trang bị, chi phí, bảo hành và điều kiện chọn trước khi cọc.

Sam24 thg 8, 2026
Toyota Hilux cũ có nên mua không? Chọn 4x2 hay 4x4
Xe cũToyota

Toyota Hilux cũ có nên mua không? Chọn 4x2 hay 4x4

Toyota Hilux cũ nên chọn 4x2 hay 4x4? Xem giá theo đời/cấu hình, chi phí đến tay, tải dùng và checklist diesel, gầm, hệ dẫn động.

Sam2 thg 9, 2026
BYD Dolphin 2026 có nên mua? Giá, sạc và ngân sách
Xe điệnBYD

BYD Dolphin 2026 có nên mua? Giá, sạc và ngân sách

Dolphin 2026 ViệtNam: pin 50,25 kWh,435 km NEDC; chọn theo sạc, giáquyềnsuất, tiền nhận xe và lịch bảo dưỡng đúng ngày giao.

Ban biên tập AutoTest20 thg 8, 2026
Xe máy ngập nước: dừng, kiểm tra và tính chi phí sửa thế nào?
Cẩm nang

Xe máy ngập nước: dừng, kiểm tra và tính chi phí sửa thế nào?

Hướng dẫn chủ Air Blade, Vision và Janus dừng đúng lúc, yêu cầu xưởng chẩn đoán theo giai đoạn, kiểm tra sau sửa và so tiền sửa với thay xe.

Ban biên tập AutoTest14 thg 10, 2026
NMAX 155 hay PCX 160 2026: Nên chọn tay ga nào?
Đánh giá

NMAX 155 hay PCX 160 2026: Nên chọn tay ga nào?

NMAX Standard 131kg, Tech Max 135kg; PCX ~134kg; OTD 73,246–83,446M; LPTB 2% NĐ 175; PCX chỉ tồn kho — không catalogue 2026 (01/09/2026).

Sam23 thg 8, 2026
Xe cũ dưới 300 triệu nên mua? Gợi ý các mẫu xe đáng cân nhắc
Xe cũ

Xe cũ dưới 300 triệu nên mua? Gợi ý các mẫu xe đáng cân nhắc

Xe cũ dưới 300 triệu nên chọn theo tổng ngân sách, hộp số và quỹ sửa. So sánh nhóm xe phù hợp cùng checklist pháp lý trước khi đặt cọc.

Sam17 thg 8, 2026

Liên kết liên quan