
GAC
GAC M8 phù hợp dịch vụ đưa đón hay gia đình, và nên chọn GT hay GX?
MPV · D · Đang bán tại Việt Nam
GAC M8 tại Việt Nam: chưa xác nhận báo giá xe mới hiện hành. GAC M8 là MPV xăng 7 chỗ, động cơ 2.0T 185 kW và 400 Nm, hộp số 8 cấp dẫn động cầu trước. Trang hãng hiện đối chiếu GT và GX; GL được giữ như cấu hình trên catalogue Việt Nam cũ, không tự coi là xe sẵn giao. GT và GX không khác công suất, nhưng khác khối lượng, tiện nghi và mức tiêu hao công bố. Người dùng đưa đón nên đo lối lên xuống, hành lý và thời gian quay đầu trước khi trả thêm tiền cho trang bị cao cấp.
Tình trạng báo giá
Liên hệ giá
Phiên bản đang bán
3
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Xăng
Tình trạng báo giá
Cần báo giá mới
Đối chiếu 03/10/2026
Dung tích xi-lanh
2 L
Mô-men xoắn tối đa
400 Nm
Số ghế
7 chỗ
Tổng quan giá
Tình trạng báo giá
Liên hệ giá
- GL Master—
- GT Master—
- GX Master—
Điểm nổi bật
- Thương hiệuGAC
- Phân khúcD
- Hệ dẫn độngXăng
- Động cơ2.0T GDI xăng tăng áp phun trực tiếp
- Công suấtTối đa 185 kW
Bảo hành
- XeXe 7 năm/150.000 km, điều kiện đến trước; tính theo ngày bàn giao và sổ bảo hành đúng VIN, không đồng nghĩa mọi hạng mục đều đủ 7 năm.
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
○ Chưa có
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
GAC M8 phù hợp dịch vụ đưa đón hay gia đình, và nên chọn GT hay GX?
GAC M8 tại Việt Nam: chưa xác nhận báo giá xe mới hiện hành. GAC M8 là MPV xăng 7 chỗ, động cơ 2.0T 185 kW và 400 Nm, hộp số 8 cấp dẫn động cầu trước. Trang hãng hiện đối chiếu GT và GX; GL được giữ như cấu hình trên catalogue Việt Nam cũ, không tự coi là xe sẵn giao. GT và GX không khác công suất, nhưng khác khối lượng, tiện nghi và mức tiêu hao công bố. Người dùng đưa đón nên đo lối lên xuống, hành lý và thời gian quay đầu trước khi trả thêm tiền cho trang bị cao cấp. Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
Nguồn dữ liệu: Vietnam manufacturer/distributor: gacmotorvn.com.vn
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Gia đình hoặc đơn vị đưa đón ưu tiên không gian MPV, dùng động cơ xăng và có chỗ đỗ đủ cho thân xe dài 5.212 mm.
Điểm mạnh đã xác minh
Trục cơ sở 3.070 mm và cửa trượt phù hợp nhiệm vụ đưa đón, nhưng vẫn cần thử cùng hành khách thực. Tiêu hao công bố tách từng bản: GL 10,23, GT 10,38, GX 10,36 L/100 km.
Hạn chế cần cân nhắc
Thông số gầm bản GL trong catalogue cũ là 150 mm, trang hiện hành GT/GX là 158 mm; không gộp thành một số cho mọi xe. Mức tiêu hao chứng nhận không phải chi phí chạy dịch vụ có tải và điều hòa được AutoTest đo.
GAC M8 là MPV xăng 7 chỗ, động cơ 2.0T 185 kW và 400 Nm, hộp số 8 cấp dẫn động cầu trước. Trang hãng hiện đối chiếu GT và GX; GL được giữ như cấu hình trên catalogue Việt Nam cũ, không tự coi là xe sẵn giao. GT và GX không khác công suất, nhưng khác khối lượng, tiện nghi và mức tiêu hao công bố. Người dùng đưa đón nên đo lối lên xuống, hành lý và thời gian quay đầu trước khi trả thêm tiền cho trang bị cao cấp.
GAC M8 dùng động cơ nào và công suất bao nhiêu?
Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.
| Hạng mục | GL Master | GT Master | GX Master |
|---|---|---|---|
| Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW) | 185 | 185 | 185 |
| Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm) | 400 | 400 | 400 |
Nguồn dữ liệu: Vietnam manufacturer/distributor: gacmotorvn.com.vn
Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.
GAC M8: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.
| Hạng mục | GL Master | GT Master | GX Master |
|---|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 5212 | 5212 | 5212 |
| Số chỗ | 7 | 7 | 7 |
| Chiều rộng (mm) | 1940 | 1940 | 1940 |
| Chiều cao (mm) | 1823 | 1823 | 1823 |
| Trục cơ sở (mm) | 3070 | 3070 | 3070 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 150 | 158 | 158 |
| Dung tích hành lý theo cách đo của hãng | 516 L; 1.586 L khi gập hàng ghế thứ ba | 516 L; 1.586 L khi gập hàng ghế thứ ba | 516 L; 1.586 L khi gập hàng ghế thứ ba |
| Khối lượng không tải (kg) | 2080 | 2120 | 2170 |
| Bán kính quay (m) | 6,1 | 6,1 | 6,1 |
Nguồn dữ liệu: Vietnam manufacturer/distributor: gacmotorvn.com.vn
Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.
GAC M8 giá bao nhiêu và cần lưu ý gì khi chọn bản?
Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
| Hạng mục | GL Master | GT Master | GX Master |
|---|---|---|---|
| Giá xe tại ngày đối chiếu (VND) | Chưa xác nhận giá hiện hành | Chưa xác nhận giá hiện hành | Chưa xác nhận giá hiện hành |
| Loại nguồn giá | Cần báo giá mới | Cần báo giá mới | Cần báo giá mới |
| Loại/mã động cơ | 2.0T GDI xăng tăng áp phun trực tiếp | 2.0T GDI xăng tăng áp phun trực tiếp | 2.0T GDI xăng tăng áp phun trực tiếp |
| Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km) | 10,23 | 10,38 | 10,36 |
| Dung tích động cơ (cc) | 1991 | 1991 | 1991 |
| Bình nhiên liệu (L) | 65 | 65 | 65 |
| Hộp số | Tự động 8 cấp, dẫn động cầu trước | Tự động 8 cấp, dẫn động cầu trước | Tự động 8 cấp, dẫn động cầu trước |
| Lốp trước | 225/55 R18 | 225/55 R18 | 225/55 R18 |
| Lốp sau | 225/55 R18 | 225/55 R18 | 225/55 R18 |
| Dẫn động | fwd | fwd | fwd |
Nguồn dữ liệu: Vietnam manufacturer/distributor: gacmotorvn.com.vn
Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 3 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Tình trạng báo giá | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GL Master | Liên hệ giá | Dẫn động cầu trước | 2.0T GDI xăng tăng áp phun trực tiếp | Tự động 8 cấp, dẫn động cầu trước | 185 kW | 400 Nm | 10.23 L/100km | 7 chỗ |
| GT Master | Liên hệ giá | Dẫn động cầu trước | 2.0T GDI xăng tăng áp phun trực tiếp | Tự động 8 cấp, dẫn động cầu trước | 185 kW | 400 Nm | 10.38 L/100km | 7 chỗ |
| GX Master | Liên hệ giá | Dẫn động cầu trước | 2.0T GDI xăng tăng áp phun trực tiếp | Tự động 8 cấp, dẫn động cầu trước | 185 kW | 400 Nm | 10.36 L/100km | 7 chỗ |
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Vietnam manufacturer/distributor: gacmotorvn.com.vnNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- Vietnam manufacturer/distributor: gacmotorvn.com.vnNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
GAC M8 xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
GAC M8 chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Tính khoản trả góp GAC M8 như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Tôi có thể đặt lái thử GAC M8 không?
Gửi biểu mẫu yêu cầu báo giá, chúng tôi sẽ kết nối bạn với đại lý ủy quyền gần nhất.
GL Master còn bán mới không?
Catalogue Việt Nam có GL Master, nhưng bảng sản phẩm hiện hành chỉ có GT/GX. Cần đại lý xác nhận xe, VIN và giá; trang này không phát hành Offer hiện hành cho GL.
GT và GX có dùng động cơ khác nhau không?
Không, bảng hãng ghi cùng 2.0T, 185 kW và 400 Nm. Khối lượng không tải lần lượt 2.120 và 2.170 kg.
Cốp 1.586 L có dùng khi đủ 7 người không?
Không. 1.586 L đạt khi gập hàng ghế ba; số 516 L và điều kiện bố trí ghế phải đọc cùng nhau.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

GAC Aion Y Plus 2026 có tốt không? Giá và rủi ro hậu mãi
Aion Y Plus giá 888 triệu, pin LFP 63,2 kWh; phân tích xung đột phạm vi 442–490 km, chi phí, lăn bánh, sạc và rủi ro dịch vụ.

VinFast VF 6 2026 có tốt không? Giá, pin và bản nên mua
VF 6 Eco 646 triệu và Plus 699 triệu cùng màn hình 12,9 inch. Plus thêm HUD, camera 360, ghế lái điện và gói trang bị khác, không chỉ mua màn hình lớn. Theo brochure và sách hướng dẫn Việt Nam, Eco đáp ứng các thao tác cơ bản; chọn Plus khi dùng được phần bổ sung và chịu được chênh 53 triệu cùng lãi, không mặc định HUD hay hồ sơ người lái tự giải quyết mọi bất tiện.

Air Blade hay Vario 160 2026: So sánh giá và chọn bản nào?
So sánh AB125/160 vs Vario 160: chênh TC→160 14,7–16,4M, AB125 TT→160 TC ~9M; LCD, ABS trước, cốp 23,2L vs 17,9L — chọn theo ngân sách (31/08/2026).

Xe Toyota cũ nào đáng mua? Chọn đúng 7 dòng xe theo nhu cầu
Xe Toyota cũ nào đáng mua? So dữ liệu 7 dòng xe, 8 tình huống năm và phiên bản, chi phí đến tay cùng ranh giới pháp lý của Hilux.

Xe lớn bản thấp hay xe nhỏ bản cao? So Tucson tiêu chuẩn với Creta N Line
So Tucson 2.0 Xăng Tiêu chuẩn với Creta N Line theo chỗ ngồi, ghế trẻ em, ADAS và bãi đỗ. Tách giá đại lý, ra biển, khoản vay, xăng và những chi phí chưa có giá đủ căn cứ.

Hyundai Ioniq 5 2026 có tốt không? Giá và sạc 800V
Hyundai Ioniq 5 giá 1,3–1,45 tỷ, pin 58–72,6 kWh, 384–451 km WLTP; phân tích bản nên chọn, sạc 800V, chi phí điện và bảo hành.

GLC 350e đắt hơn GLC 300 500 triệu: nhà có trụ sạc có đáng
GLC 300 giá 2,499 tỷ, GLC 350e 2,999 tỷ, chênh 500 triệu. Chạy 1,5 vạn km/năm chỉ tiết kiệm 18,9 triệu tiền năng lượng mỗi năm, tức 94,3 triệu sau 5 năm — kèm bài toán trả góp và lựa chọn CLA 200.

Hyundai Creta cũ vs MG ZS cũ: so CVT, phiên bản và giá
So Creta cũ với MG ZS cũ theo giá rao từng phiên bản, IVT/CVT, động cơ, trang bị, bài thử đô thị, quỹ năm đầu và điều kiện chọn.

Kia Seltos giá lăn bánh: sáu bản, thuế và trả trước
Kia Seltos: bảng từng bản và khu vực, phân biệt giá ròng, thuế/phí đã tính và khoản chưa báo. Kiểm tiền trả trước và tổng vay trước đặt cọc.

VF 7 Eco hay Plus: giá, lăn bánh và khoản vay nên chọn
VF 7 Eco/Plus: thống nhất giá lăn bánh, xác nhận FWD/AWD, so trần kính, tháng trả cao nhất, hạn sạc miễn phí và chi phí dùng 5 năm.



