GAC M8

GAC

GAC M8 phù hợp dịch vụ đưa đón hay gia đình, và nên chọn GT hay GX?

MPV · D · Đang bán tại Việt Nam

GAC M8 tại Việt Nam: chưa xác nhận báo giá xe mới hiện hành. GAC M8 là MPV xăng 7 chỗ, động cơ 2.0T 185 kW và 400 Nm, hộp số 8 cấp dẫn động cầu trước. Trang hãng hiện đối chiếu GT và GX; GL được giữ như cấu hình trên catalogue Việt Nam cũ, không tự coi là xe sẵn giao. GT và GX không khác công suất, nhưng khác khối lượng, tiện nghi và mức tiêu hao công bố. Người dùng đưa đón nên đo lối lên xuống, hành lý và thời gian quay đầu trước khi trả thêm tiền cho trang bị cao cấp.

Tình trạng báo giá

Liên hệ giá

Phiên bản đang bán

3

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Xăng

Tình trạng báo giá

Cần báo giá mới

Đối chiếu 03/10/2026

Dung tích xi-lanh

2 L

Mô-men xoắn tối đa

400 Nm

Số ghế

7 chỗ

Tổng quan giá

Tình trạng báo giá

Liên hệ giá

  • GL Master—
  • GT Master—
  • GX Master—

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuGAC
  • Phân khúcD
  • Hệ dẫn độngXăng
  • Động cơ2.0T GDI xăng tăng áp phun trực tiếp
  • Công suấtTối đa 185 kW

Bảo hành

  • XeXe 7 năm/150.000 km, điều kiện đến trước; tính theo ngày bàn giao và sổ bảo hành đúng VIN, không đồng nghĩa mọi hạng mục đều đủ 7 năm.

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

○ Chưa có

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

GAC M8 phù hợp dịch vụ đưa đón hay gia đình, và nên chọn GT hay GX?

GAC M8 tại Việt Nam: chưa xác nhận báo giá xe mới hiện hành. GAC M8 là MPV xăng 7 chỗ, động cơ 2.0T 185 kW và 400 Nm, hộp số 8 cấp dẫn động cầu trước. Trang hãng hiện đối chiếu GT và GX; GL được giữ như cấu hình trên catalogue Việt Nam cũ, không tự coi là xe sẵn giao. GT và GX không khác công suất, nhưng khác khối lượng, tiện nghi và mức tiêu hao công bố. Người dùng đưa đón nên đo lối lên xuống, hành lý và thời gian quay đầu trước khi trả thêm tiền cho trang bị cao cấp. Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Nguồn dữ liệu: Vietnam manufacturer/distributor: gacmotorvn.com.vn

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Gia đình hoặc đơn vị đưa đón ưu tiên không gian MPV, dùng động cơ xăng và có chỗ đỗ đủ cho thân xe dài 5.212 mm.

Điểm mạnh đã xác minh

Trục cơ sở 3.070 mm và cửa trượt phù hợp nhiệm vụ đưa đón, nhưng vẫn cần thử cùng hành khách thực. Tiêu hao công bố tách từng bản: GL 10,23, GT 10,38, GX 10,36 L/100 km.

Hạn chế cần cân nhắc

Thông số gầm bản GL trong catalogue cũ là 150 mm, trang hiện hành GT/GX là 158 mm; không gộp thành một số cho mọi xe. Mức tiêu hao chứng nhận không phải chi phí chạy dịch vụ có tải và điều hòa được AutoTest đo.

GAC M8 là MPV xăng 7 chỗ, động cơ 2.0T 185 kW và 400 Nm, hộp số 8 cấp dẫn động cầu trước. Trang hãng hiện đối chiếu GT và GX; GL được giữ như cấu hình trên catalogue Việt Nam cũ, không tự coi là xe sẵn giao. GT và GX không khác công suất, nhưng khác khối lượng, tiện nghi và mức tiêu hao công bố. Người dùng đưa đón nên đo lối lên xuống, hành lý và thời gian quay đầu trước khi trả thêm tiền cho trang bị cao cấp.

GAC M8 dùng động cơ nào và công suất bao nhiêu?

Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.

GAC M8: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcGL MasterGT MasterGX Master
Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW)185185185
Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm)400400400

Nguồn dữ liệu: Vietnam manufacturer/distributor: gacmotorvn.com.vn

Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.

GAC M8: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.

GAC M8: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcGL MasterGT MasterGX Master
Chiều dài (mm)521252125212
Số chỗ777
Chiều rộng (mm)194019401940
Chiều cao (mm)182318231823
Trục cơ sở (mm)307030703070
Khoảng sáng gầm (mm)150158158
Dung tích hành lý theo cách đo của hãng516 L; 1.586 L khi gập hàng ghế thứ ba516 L; 1.586 L khi gập hàng ghế thứ ba516 L; 1.586 L khi gập hàng ghế thứ ba
Khối lượng không tải (kg)208021202170
Bán kính quay (m)6,16,16,1

Nguồn dữ liệu: Vietnam manufacturer/distributor: gacmotorvn.com.vn

Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.

GAC M8 giá bao nhiêu và cần lưu ý gì khi chọn bản?

Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

GAC M8: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcGL MasterGT MasterGX Master
Giá xe tại ngày đối chiếu (VND)Chưa xác nhận giá hiện hànhChưa xác nhận giá hiện hànhChưa xác nhận giá hiện hành
Loại nguồn giáCần báo giá mớiCần báo giá mớiCần báo giá mới
Loại/mã động cơ2.0T GDI xăng tăng áp phun trực tiếp2.0T GDI xăng tăng áp phun trực tiếp2.0T GDI xăng tăng áp phun trực tiếp
Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km)10,2310,3810,36
Dung tích động cơ (cc)199119911991
Bình nhiên liệu (L)656565
Hộp sốTự động 8 cấp, dẫn động cầu trướcTự động 8 cấp, dẫn động cầu trướcTự động 8 cấp, dẫn động cầu trước
Lốp trước225/55 R18225/55 R18225/55 R18
Lốp sau225/55 R18225/55 R18225/55 R18
Dẫn độngfwdfwdfwd

Nguồn dữ liệu: Vietnam manufacturer/distributor: gacmotorvn.com.vn

Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn dữ liệu và giới hạn GAC M8 — 03/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
GL Master — Chiều dài (mm): 5212Original manufacturer 3-grade catalogue pp20–21 GL Master column; current GT/GX ground clearance158 versus archive150 kept distinct; field length: 5212Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
GL Master — Số chỗ: 7Original manufacturer 3-grade catalogue pp20–21 GL Master column; current GT/GX ground clearance158 versus archive150 kept distinct; field seats: 7Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
GL Master — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 185Original manufacturer 3-grade catalogue pp20–21 GL Master column; current GT/GX ground clearance158 versus archive150 kept distinct; field power: 185Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
GL Master — Loại/mã động cơ: 2.0T GDI xăng tăng áp phun trực tiếpOriginal manufacturer 3-grade catalogue pp20–21 GL Master column; current GT/GX ground clearance158 versus archive150 kept distinct; field engine: 2.0T GDI xăng tăng áp phun trực tiếpĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
GL Master — Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km): 10,23Original manufacturer 3-grade catalogue pp20–21 GL Master column; current GT/GX ground clearance158 versus archive150 kept distinct; field consumption: 10.23Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
GL Master — Dung tích động cơ (cc): 1991Original manufacturer 3-grade catalogue pp20–21 GL Master column; current GT/GX ground clearance158 versus archive150 kept distinct; field engine_cc: 1991Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
GL Master — Chiều rộng (mm): 1940Original manufacturer 3-grade catalogue pp20–21 GL Master column; current GT/GX ground clearance158 versus archive150 kept distinct; field width: 1940Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
GL Master — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 400Original manufacturer 3-grade catalogue pp20–21 GL Master column; current GT/GX ground clearance158 versus archive150 kept distinct; field torque: 400Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
GL Master — Bình nhiên liệu (L): 65Original manufacturer 3-grade catalogue pp20–21 GL Master column; current GT/GX ground clearance158 versus archive150 kept distinct; field fuel_tank: 65Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
GL Master — Chiều cao (mm): 1823Original manufacturer 3-grade catalogue pp20–21 GL Master column; current GT/GX ground clearance158 versus archive150 kept distinct; field height: 1823Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
GL Master — Hộp số: Tự động 8 cấp, dẫn động cầu trướcOriginal manufacturer 3-grade catalogue pp20–21 GL Master column; current GT/GX ground clearance158 versus archive150 kept distinct; field transmission: Tự động 8 cấp, dẫn động cầu trướcĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
GL Master — Trục cơ sở (mm): 3070Original manufacturer 3-grade catalogue pp20–21 GL Master column; current GT/GX ground clearance158 versus archive150 kept distinct; field wheelbase: 3070Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
GL Master — Khoảng sáng gầm (mm): 150Original manufacturer 3-grade catalogue pp20–21 GL Master column; current GT/GX ground clearance158 versus archive150 kept distinct; field ground_clearance: 150Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
GL Master — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng: 516 L; 1.586 L khi gập hàng ghế thứ baOriginal manufacturer 3-grade catalogue pp20–21 GL Master column; current GT/GX ground clearance158 versus archive150 kept distinct; field trunk: 516 L; 1.586 L khi gập hàng ghế thứ baĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
GL Master — Khối lượng không tải (kg): 2080Original manufacturer 3-grade catalogue pp20–21 GL Master column; current GT/GX ground clearance158 versus archive150 kept distinct; field kerb_weight: 2080Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
GL Master — Lốp trước: 225/55 R18Original manufacturer 3-grade catalogue pp20–21 GL Master column; current GT/GX ground clearance158 versus archive150 kept distinct; field tyres_front: 225/55 R18Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
GL Master — Lốp sau: 225/55 R18Original manufacturer 3-grade catalogue pp20–21 GL Master column; current GT/GX ground clearance158 versus archive150 kept distinct; field tyres_rear: 225/55 R18Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
GL Master — Bán kính quay (m): 6,1Original manufacturer 3-grade catalogue pp20–21 GL Master column; current GT/GX ground clearance158 versus archive150 kept distinct; field turning_radius: 6.1Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
GL Master — Dẫn động: fwdOriginal manufacturer 3-grade catalogue pp20–21 GL Master column; current GT/GX ground clearance158 versus archive150 kept distinct; field drivetrain: fwdPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
GT Master — Chiều dài (mm): 5212Current manufacturer product THÔNG TIN CHUNG table, GT/GX; current GT/GX ground clearance158 versus archive150 kept distinct; field length: 5212Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
GT Master — Số chỗ: 7Current manufacturer product THÔNG TIN CHUNG table, GT/GX; current GT/GX ground clearance158 versus archive150 kept distinct; field seats: 7Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
GT Master — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 185Current manufacturer product THÔNG TIN CHUNG table, GT/GX; current GT/GX ground clearance158 versus archive150 kept distinct; field power: 185Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
GT Master — Loại/mã động cơ: 2.0T GDI xăng tăng áp phun trực tiếpCurrent manufacturer product THÔNG TIN CHUNG table, GT/GX; current GT/GX ground clearance158 versus archive150 kept distinct; field engine: 2.0T GDI xăng tăng áp phun trực tiếpĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
GT Master — Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km): 10,38Current manufacturer product THÔNG TIN CHUNG table, GT/GX; current GT/GX ground clearance158 versus archive150 kept distinct; field consumption: 10.38Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
GT Master — Dung tích động cơ (cc): 1991Current manufacturer product THÔNG TIN CHUNG table, GT/GX; current GT/GX ground clearance158 versus archive150 kept distinct; field engine_cc: 1991Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
GT Master — Chiều rộng (mm): 1940Current manufacturer product THÔNG TIN CHUNG table, GT/GX; current GT/GX ground clearance158 versus archive150 kept distinct; field width: 1940Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
GT Master — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 400Current manufacturer product THÔNG TIN CHUNG table, GT/GX; current GT/GX ground clearance158 versus archive150 kept distinct; field torque: 400Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
GT Master — Bình nhiên liệu (L): 65Current manufacturer product THÔNG TIN CHUNG table, GT/GX; current GT/GX ground clearance158 versus archive150 kept distinct; field fuel_tank: 65Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
GT Master — Chiều cao (mm): 1823Current manufacturer product THÔNG TIN CHUNG table, GT/GX; current GT/GX ground clearance158 versus archive150 kept distinct; field height: 1823Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
GT Master — Hộp số: Tự động 8 cấp, dẫn động cầu trướcCurrent manufacturer product THÔNG TIN CHUNG table, GT/GX; current GT/GX ground clearance158 versus archive150 kept distinct; field transmission: Tự động 8 cấp, dẫn động cầu trướcĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
GT Master — Trục cơ sở (mm): 3070Current manufacturer product THÔNG TIN CHUNG table, GT/GX; current GT/GX ground clearance158 versus archive150 kept distinct; field wheelbase: 3070Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
GT Master — Khoảng sáng gầm (mm): 158Current manufacturer product THÔNG TIN CHUNG table, GT/GX; current GT/GX ground clearance158 versus archive150 kept distinct; field ground_clearance: 158Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
GT Master — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng: 516 L; 1.586 L khi gập hàng ghế thứ baCurrent manufacturer product THÔNG TIN CHUNG table, GT/GX; current GT/GX ground clearance158 versus archive150 kept distinct; field trunk: 516 L; 1.586 L khi gập hàng ghế thứ baĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
GT Master — Khối lượng không tải (kg): 2120Current manufacturer product THÔNG TIN CHUNG table, GT/GX; current GT/GX ground clearance158 versus archive150 kept distinct; field kerb_weight: 2120Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
GT Master — Lốp trước: 225/55 R18Current manufacturer product THÔNG TIN CHUNG table, GT/GX; current GT/GX ground clearance158 versus archive150 kept distinct; field tyres_front: 225/55 R18Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
GT Master — Lốp sau: 225/55 R18Current manufacturer product THÔNG TIN CHUNG table, GT/GX; current GT/GX ground clearance158 versus archive150 kept distinct; field tyres_rear: 225/55 R18Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
GT Master — Bán kính quay (m): 6,1Current manufacturer product THÔNG TIN CHUNG table, GT/GX; current GT/GX ground clearance158 versus archive150 kept distinct; field turning_radius: 6.1Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
GT Master — Dẫn động: fwdCurrent manufacturer product THÔNG TIN CHUNG table, GT/GX; current GT/GX ground clearance158 versus archive150 kept distinct; field drivetrain: fwdPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
GX Master — Chiều dài (mm): 5212Current manufacturer product THÔNG TIN CHUNG table, GT/GX; current GT/GX ground clearance158 versus archive150 kept distinct; field length: 5212Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
GX Master — Số chỗ: 7Current manufacturer product THÔNG TIN CHUNG table, GT/GX; current GT/GX ground clearance158 versus archive150 kept distinct; field seats: 7Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
GX Master — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 185Current manufacturer product THÔNG TIN CHUNG table, GT/GX; current GT/GX ground clearance158 versus archive150 kept distinct; field power: 185Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
GX Master — Loại/mã động cơ: 2.0T GDI xăng tăng áp phun trực tiếpCurrent manufacturer product THÔNG TIN CHUNG table, GT/GX; current GT/GX ground clearance158 versus archive150 kept distinct; field engine: 2.0T GDI xăng tăng áp phun trực tiếpĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
GX Master — Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km): 10,36Current manufacturer product THÔNG TIN CHUNG table, GT/GX; current GT/GX ground clearance158 versus archive150 kept distinct; field consumption: 10.36Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
GX Master — Dung tích động cơ (cc): 1991Current manufacturer product THÔNG TIN CHUNG table, GT/GX; current GT/GX ground clearance158 versus archive150 kept distinct; field engine_cc: 1991Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
GX Master — Chiều rộng (mm): 1940Current manufacturer product THÔNG TIN CHUNG table, GT/GX; current GT/GX ground clearance158 versus archive150 kept distinct; field width: 1940Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
GX Master — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 400Current manufacturer product THÔNG TIN CHUNG table, GT/GX; current GT/GX ground clearance158 versus archive150 kept distinct; field torque: 400Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
GX Master — Bình nhiên liệu (L): 65Current manufacturer product THÔNG TIN CHUNG table, GT/GX; current GT/GX ground clearance158 versus archive150 kept distinct; field fuel_tank: 65Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
GX Master — Chiều cao (mm): 1823Current manufacturer product THÔNG TIN CHUNG table, GT/GX; current GT/GX ground clearance158 versus archive150 kept distinct; field height: 1823Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
GX Master — Hộp số: Tự động 8 cấp, dẫn động cầu trướcCurrent manufacturer product THÔNG TIN CHUNG table, GT/GX; current GT/GX ground clearance158 versus archive150 kept distinct; field transmission: Tự động 8 cấp, dẫn động cầu trướcĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
GX Master — Trục cơ sở (mm): 3070Current manufacturer product THÔNG TIN CHUNG table, GT/GX; current GT/GX ground clearance158 versus archive150 kept distinct; field wheelbase: 3070Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
GX Master — Khoảng sáng gầm (mm): 158Current manufacturer product THÔNG TIN CHUNG table, GT/GX; current GT/GX ground clearance158 versus archive150 kept distinct; field ground_clearance: 158Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
GX Master — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng: 516 L; 1.586 L khi gập hàng ghế thứ baCurrent manufacturer product THÔNG TIN CHUNG table, GT/GX; current GT/GX ground clearance158 versus archive150 kept distinct; field trunk: 516 L; 1.586 L khi gập hàng ghế thứ baĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
GX Master — Khối lượng không tải (kg): 2170Current manufacturer product THÔNG TIN CHUNG table, GT/GX; current GT/GX ground clearance158 versus archive150 kept distinct; field kerb_weight: 2170Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
GX Master — Lốp trước: 225/55 R18Current manufacturer product THÔNG TIN CHUNG table, GT/GX; current GT/GX ground clearance158 versus archive150 kept distinct; field tyres_front: 225/55 R18Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
GX Master — Lốp sau: 225/55 R18Current manufacturer product THÔNG TIN CHUNG table, GT/GX; current GT/GX ground clearance158 versus archive150 kept distinct; field tyres_rear: 225/55 R18Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
GX Master — Bán kính quay (m): 6,1Current manufacturer product THÔNG TIN CHUNG table, GT/GX; current GT/GX ground clearance158 versus archive150 kept distinct; field turning_radius: 6.1Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
GX Master — Dẫn động: fwdCurrent manufacturer product THÔNG TIN CHUNG table, GT/GX; current GT/GX ground clearance158 versus archive150 kept distinct; field drivetrain: fwdPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuGiá ra mắt 2024 không dùng như báo giá hiện tại.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuBảo hành tính theo ngày giao xe, VIN và sổ bảo hành, không suy từ giá trị dùng ở thị trường khác.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Bảo hành vehicle: Xe 7 năm/150.000 km, điều kiện đến trước; tính theo ngày bàn giao và sổ bảo hành đúng VIN, không đồng nghĩa mọi hạng mục đều đủ 7 năm.Original Vietnam brochure warranty panel7 years and footnote150000km whichever first: 84 months/150000km; personal use; conditions and exclusionsÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Bảo hành vehicle: Xe 7 năm/150.000 km, điều kiện đến trước; tính theo ngày bàn giao và sổ bảo hành đúng VIN, không đồng nghĩa mọi hạng mục đều đủ 7 năm.Original Vietnam brochure warranty panel7 years and footnote150000km whichever first: 84 months/150000km; personal use; conditions and exclusionsÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Bảo hành vehicle: Xe 7 năm/150.000 km, điều kiện đến trước; tính theo ngày bàn giao và sổ bảo hành đúng VIN, không đồng nghĩa mọi hạng mục đều đủ 7 năm.Original Vietnam brochure warranty panel7 years and footnote150000km whichever first: 84 months/150000km; personal use; conditions and exclusionsÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 3 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnTình trạng báo giáHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
GL MasterLiên hệ giáDẫn động cầu trước2.0T GDI xăng tăng áp phun trực tiếpTự động 8 cấp, dẫn động cầu trước185 kW400 Nm10.23 L/100km7 chỗ
GT MasterLiên hệ giáDẫn động cầu trước2.0T GDI xăng tăng áp phun trực tiếpTự động 8 cấp, dẫn động cầu trước185 kW400 Nm10.38 L/100km7 chỗ
GX MasterLiên hệ giáDẫn động cầu trước2.0T GDI xăng tăng áp phun trực tiếpTự động 8 cấp, dẫn động cầu trước185 kW400 Nm10.36 L/100km7 chỗ

Trang bị nổi bật

GAC M8 phù hợp dịch vụ đưa đón hay gia đình, và nên chọn GT hay GX?Đối chiếu đúng cấu hình Việt Nam; nguồn kiểm tra 03/10/2026Giá xe không gồm phí lăn bánh; bản không còn niêm yết được tách khỏi giá hiện hànhThông số động cơ, mô-tơ và chu trình được ghi đúng tài liệu; không cộng số cực đại

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

GAC M8 xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

GAC M8 chạy được bao nhiêu km?

Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.

Tính khoản trả góp GAC M8 như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Tôi có thể đặt lái thử GAC M8 không?

Gửi biểu mẫu yêu cầu báo giá, chúng tôi sẽ kết nối bạn với đại lý ủy quyền gần nhất.

GL Master còn bán mới không?

Catalogue Việt Nam có GL Master, nhưng bảng sản phẩm hiện hành chỉ có GT/GX. Cần đại lý xác nhận xe, VIN và giá; trang này không phát hành Offer hiện hành cho GL.

GT và GX có dùng động cơ khác nhau không?

Không, bảng hãng ghi cùng 2.0T, 185 kW và 400 Nm. Khối lượng không tải lần lượt 2.120 và 2.170 kg.

Cốp 1.586 L có dùng khi đủ 7 người không?

Không. 1.586 L đạt khi gập hàng ghế ba; số 516 L và điều kiện bố trí ghế phải đọc cùng nhau.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

GAC Aion Y Plus 2026 có tốt không? Giá và rủi ro hậu mãi
Xe điệnGAC

GAC Aion Y Plus 2026 có tốt không? Giá và rủi ro hậu mãi

Aion Y Plus giá 888 triệu, pin LFP 63,2 kWh; phân tích xung đột phạm vi 442–490 km, chi phí, lăn bánh, sạc và rủi ro dịch vụ.

Sam31 thg 8, 2026
VinFast VF 6 2026 có tốt không? Giá, pin và bản nên mua
Xe điệnVinFast

VinFast VF 6 2026 có tốt không? Giá, pin và bản nên mua

VF 6 Eco 646 triệu và Plus 699 triệu cùng màn hình 12,9 inch. Plus thêm HUD, camera 360, ghế lái điện và gói trang bị khác, không chỉ mua màn hình lớn. Theo brochure và sách hướng dẫn Việt Nam, Eco đáp ứng các thao tác cơ bản; chọn Plus khi dùng được phần bổ sung và chịu được chênh 53 triệu cùng lãi, không mặc định HUD hay hồ sơ người lái tự giải quyết mọi bất tiện.

Sam21 thg 8, 2026
Air Blade hay Vario 160 2026: So sánh giá và chọn bản nào?
Đánh giá

Air Blade hay Vario 160 2026: So sánh giá và chọn bản nào?

So sánh AB125/160 vs Vario 160: chênh TC→160 14,7–16,4M, AB125 TT→160 TC ~9M; LCD, ABS trước, cốp 23,2L vs 17,9L — chọn theo ngân sách (31/08/2026).

Sam22 thg 8, 2026
Xe Toyota cũ nào đáng mua? Chọn đúng 7 dòng xe theo nhu cầu
Xe cũ

Xe Toyota cũ nào đáng mua? Chọn đúng 7 dòng xe theo nhu cầu

Xe Toyota cũ nào đáng mua? So dữ liệu 7 dòng xe, 8 tình huống năm và phiên bản, chi phí đến tay cùng ranh giới pháp lý của Hilux.

Sam3 thg 9, 2026
Xe lớn bản thấp hay xe nhỏ bản cao? So Tucson tiêu chuẩn với Creta N Line
Cẩm nang

Xe lớn bản thấp hay xe nhỏ bản cao? So Tucson tiêu chuẩn với Creta N Line

So Tucson 2.0 Xăng Tiêu chuẩn với Creta N Line theo chỗ ngồi, ghế trẻ em, ADAS và bãi đỗ. Tách giá đại lý, ra biển, khoản vay, xăng và những chi phí chưa có giá đủ căn cứ.

AutoTest Asia Editorial1 thg 10, 2026
Hyundai Ioniq 5 2026 có tốt không? Giá và sạc 800V
Xe điệnHyundai

Hyundai Ioniq 5 2026 có tốt không? Giá và sạc 800V

Hyundai Ioniq 5 giá 1,3–1,45 tỷ, pin 58–72,6 kWh, 384–451 km WLTP; phân tích bản nên chọn, sạc 800V, chi phí điện và bảo hành.

Sam31 thg 8, 2026
GLC 350e đắt hơn GLC 300 500 triệu: nhà có trụ sạc có đáng
Đánh giáMercedes-Benz

GLC 350e đắt hơn GLC 300 500 triệu: nhà có trụ sạc có đáng

GLC 300 giá 2,499 tỷ, GLC 350e 2,999 tỷ, chênh 500 triệu. Chạy 1,5 vạn km/năm chỉ tiết kiệm 18,9 triệu tiền năng lượng mỗi năm, tức 94,3 triệu sau 5 năm — kèm bài toán trả góp và lựa chọn CLA 200.

Ban biên tập AutoTest29 thg 10, 2026
Hyundai Creta cũ vs MG ZS cũ: so CVT, phiên bản và giá
Xe cũ

Hyundai Creta cũ vs MG ZS cũ: so CVT, phiên bản và giá

So Creta cũ với MG ZS cũ theo giá rao từng phiên bản, IVT/CVT, động cơ, trang bị, bài thử đô thị, quỹ năm đầu và điều kiện chọn.

Sam3 thg 9, 2026
Kia Seltos giá lăn bánh: sáu bản, thuế và trả trước
Cẩm nang

Kia Seltos giá lăn bánh: sáu bản, thuế và trả trước

Kia Seltos: bảng từng bản và khu vực, phân biệt giá ròng, thuế/phí đã tính và khoản chưa báo. Kiểm tiền trả trước và tổng vay trước đặt cọc.

Ban biên tập AutoTest28 thg 8, 2026
VF 7 Eco hay Plus: giá, lăn bánh và khoản vay nên chọn
Xe điệnVinFast

VF 7 Eco hay Plus: giá, lăn bánh và khoản vay nên chọn

VF 7 Eco/Plus: thống nhất giá lăn bánh, xác nhận FWD/AWD, so trần kính, tháng trả cao nhất, hạn sạc miễn phí và chi phí dùng 5 năm.

Ban biên tập AutoTest24 thg 8, 2026

Liên kết liên quan