GAC M8

GAC

GAC M8 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam

MPV · D · 2026 · Đang bán tại Việt Nam

GAC M8 có GL/GT/GX Master giá 1,699/1,799/2,199 tỷ đồng; cả ba dùng 2.0T 185 kW/400 Nm, Aisin 8AT và FWD nhưng khác khối lượng và tiêu thụ.

Giá niêm yết

₫1,699,000,000 – ₫2,199,000,000

Đã xác minh 4/9/2026

Phiên bản đang bán

3

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Xăng

Công suất cao nhất

185 kW

GL Master

Dung tích xi-lanh

2 L

Mô-men xoắn tối đa

400 Nm

Số ghế

7 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫1,699,000,000 – ₫2,199,000,000

  • GL Master₫1,699,000,000
  • GT Master₫1,799,000,000
  • GX Master₫2,199,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuGAC
  • Phân khúcD
  • Hệ dẫn độngXăng
  • Động cơ2.0T GDI xăng
  • Công suấtTối đa 185 kW

Bảo hành

  • Xe7 năm / 150k km

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

GAC M8 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?

GAC M8 có GL/GT/GX Master giá 1,699/1,799/2,199 tỷ đồng; cả ba dùng 2.0T 185 kW/400 Nm, Aisin 8AT và FWD nhưng khác khối lượng và tiêu thụ. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.

Nguồn dữ liệu: GAC Motor Vietnam — All-new M8 official catalogue

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Doanh nghiệp, gia đình cần MPV 7 chỗ sang trọng với chi phí sở hữu lâu dài thấp nhờ gói bảo hành 7 năm, ưu tiên tiện nghi hàng ghế sau.

Điểm mạnh đã xác minh

Khoang nội thất 7 chỗ sang trọng với hàng ghế thương gia điện, massage, sưởi/làm mát; động cơ 2.0T 248 mã lực mạnh mẽ kết hợp 8AT Aisin; gói bảo hành 7-7-7 (7 năm/150.000 km) hàng đầu phân khúc.

Hạn chế cần cân nhắc

Giá từ 1,699 tỷ đồng cao hơn Kia Carnival cùng phân khúc; chỉ có dẫn động FWD, không có bản AWD; thương hiệu Trung Quốc còn mới tại Việt Nam, giá trị bán lại chưa được kiểm chứng.

GAC M8 tại Việt Nam đang bán 3 phiên bản: GL Master, GT Master và GX Master, giá niêm yết ₫1.699.000.000–₫2.199.000.000. Hệ dẫn động Xăng. Phù hợp doanh nghiệp, gia đình cần MPV 7 chỗ sang trọng với chi phí sở hữu lâu dài thấp nhờ gói bảo hành 7 năm, ưu tiên tiện nghi hàng ghế sau.

Hiệu năng từng phiên bản GAC M8 như thế nào?

Cả 3 phiên bản GAC M8 đang bán tại Việt Nam (GL Master, GT Master và GX Master) đều dùng hệ Xăng, 185 kW. Khác biệt giữa các bản chủ yếu ở trang bị, không phải công suất.

Hiệu năng GAC M8 Việt Nam năm 2026
Thông sốGL MasterGT MasterGX Master
Hệ dẫn độngXăngXăngXăng
Công suất (kW)185 kW185 kW185 kW
Mô-men xoắn400400400
Mức tiêu thụ10.2310.3810.36

Nguồn dữ liệu: GAC Motor Vietnam — All-new M8 official catalogue

GAC M8 các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Xăng 185 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.

Kích thước và không gian sử dụng của GAC M8 ra sao?

Kích thước GAC M8 tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 5212 mm, 7 chỗ.

Kích thước và không gian GAC M8 năm 2026
Thông sốGL MasterGT MasterGX Master
Chiều dài (mm)5212 mm5212 mm5212 mm
Chiều rộng (mm)1940 mm1940 mm1940 mm
Chiều cao (mm)1823 mm1823 mm1823 mm
Chiều dài cơ sở (mm)3070 mm3070 mm3070 mm
Dung tích khoang hành lý (lít)516–1.586 L516–1.586 L516–1.586 L
Khối lượng (kg)2080 kg2120 kg2170 kg
Số chỗ ngồi7 chỗ7 chỗ7 chỗ

Nguồn dữ liệu: GAC Motor Vietnam — All-new M8 official catalogue

GAC M8 tại Việt Nam bố trí 7 chỗ; nên ngồi thử cả hàng trước và hàng sau trước khi đặt cọc.

Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của GAC M8

GAC M8 tại Việt Nam dùng hệ Xăng, dung tích 1991 cc, hộp số Aisin 8AT, FWD, dẫn động Cầu trước.

Hệ truyền động GAC M8 2026
Thông sốGL MasterGT MasterGX Master
Dung tích động cơ (cc)1991 cc1991 cc1991 cc
Hộp sốAisin 8AT, FWDAisin 8AT, FWDAisin 8AT, FWD
Dẫn độngCầu trướcCầu trướcCầu trước
Bình nhiên liệu (lít)65 lít65 lít65 lít

Nguồn dữ liệu: GAC Motor Vietnam — All-new M8 official catalogue

GAC M8 tại Việt Nam dùng động cơ đốt trong (bình 65 lít); ưu tiên hành trình xa và mạng lưới xăng/dầu sẵn có.

Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam

Phiên bản cơ bảnGL Master₫1.699.000.000
+₫500.000.000 (+29.4%)
Phiên bản cao hơnGX Master₫2.199.000.000

Chênh lệch ₫500.000.000, tương đương tăng khoảng 29.4% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:

  • Bản GX Master đắt hơn ₫500.000.000 so với bản GL Master tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Claim Ledger — GAC Việt Nam
Thông tinNguồnPhạm vi
Giá và phiên bản tại Việt NamGAC Motor Vietnam — All-new M8 official catalogueThị trường Việt Nam
Đối chiếu giá công bố trên truyền thông Việt NamNguồn thị trường Việt NamThị trường Việt Nam
Thông số kỹ thuậtGAC Motor Việt NamThị trường Việt Nam

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 3 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
GL Master₫1,699,000,000Dẫn động cầu trước2.0T GDI xăngAisin 8AT, FWD185 kW400 Nm10.237 chỗ
GT Master₫1,799,000,000Dẫn động cầu trước2.0T GDI xăngAisin 8AT, FWD185 kW400 Nm10.387 chỗ
GX Master₫2,199,000,000Dẫn động cầu trước2.0T GDI xăngAisin 8AT, FWD185 kW400 Nm10.367 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

GAC M8 trả góp khoảng 20.563.131 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 1.7 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 340 triệu đ1.4 tỷ đ42.279.572 đ32.863.964 đ27.235.580 đ23.500.721 đ
25% · 425 triệu đ1.3 tỷ đ39.637.098 đ30.809.966 đ25.533.356 đ22.031.926 đ
30% · 510 triệu đ1.2 tỷ đ36.994.625 đ28.755.968 đ23.831.132 đ20.563.131 đ
35% · 595 triệu đ1.1 tỷ đ34.352.152 đ26.701.970 đ22.128.909 đ19.094.336 đ
40% · 680 triệu đ1 tỷ đ31.709.679 đ24.647.973 đ20.426.685 đ17.625.540 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)36.450.859 đ28.204.194 đ23.270.020 đ19.992.049 đ
7,5% (thị trường)36.994.625 đ28.755.968 đ23.831.132 đ20.563.131 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)37.819.422 đ29.595.781 đ24.687.912 đ21.437.771 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
GL Master1.7 tỷ đ36.994.625 đ28.755.968 đ23.831.132 đ20.563.131 đ
GT Master1.8 tỷ đ39.172.061 đ30.448.491 đ25.233.789 đ21.773.438 đ
GX Master2.2 tỷ đ47.881.802 đ37.218.584 đ30.844.414 đ26.614.670 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Giá 1,699/1,799/2,199 tỷ đồng2.0T 185 kW/400 NmAisin 8AT, FWD7 chỗ, trục cơ sở 3.070 mmCốp 516–1.586 lítKhối lượng 2.080/2.120/2.170 kg

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

GAC M8 xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

GAC M8 chạy được bao nhiêu km?

Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.

Tính khoản trả góp GAC M8 như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Tôi có thể đặt lái thử GAC M8 không?

Gửi biểu mẫu yêu cầu báo giá, chúng tôi sẽ kết nối bạn với đại lý ủy quyền gần nhất.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

GAC Aion Y Plus 2026 có tốt không? Giá và rủi ro hậu mãi
Xe điệnGAC

GAC Aion Y Plus 2026 có tốt không? Giá và rủi ro hậu mãi

Aion Y Plus giá 888 triệu, pin LFP 63,2 kWh; phân tích xung đột phạm vi 442–490 km, chi phí, lăn bánh, sạc và rủi ro dịch vụ.

Sam31 thg 8, 2026
Kia Seltos giá lăn bánh 2026: HN ~665 triệu, TP.HCM ~653 triệu
Cẩm nang

Kia Seltos giá lăn bánh 2026: HN ~665 triệu, TP.HCM ~653 triệu

Seltos 1.5 AT 579M: lăn bánh HN 664.6613M (LPTB 12%=69.48M), HCM 653.0813M; trả trước 30%=173.7M — matrix VnExpress 01/09/2026.

Sam28 thg 8, 2026
Kia Seltos có tốt không? Chọn MPI hay Turbo 7DCT
Đánh giá

Kia Seltos có tốt không? Chọn MPI hay Turbo 7DCT

Đánh giá Kia Seltos Việt Nam 7 bản giá 579–799 triệu, tách 1.5 MPI-iVT và 1.5 Turbo-7DCT, chi phí, lái thử, ADAS, bảo hành và điều kiện chọn.

Sam24 thg 8, 2026
Xe cũ nhỏ gọn đi phố nên chọn gì? Đo chỗ đỗ và chi phí một ngày
Xe cũ

Xe cũ nhỏ gọn đi phố nên chọn gì? Đo chỗ đỗ và chi phí một ngày

Chọn xe cũ nhỏ gọn đi phố bằng chỗ đỗ thật, bán kính thao tác, tầm nhìn và chi phí một ngày. Có bài thử tuyến, phiếu đo và ngưỡng loại.

Sam5 thg 9, 2026
VinFast VF 6 2026 có tốt không? Giá, pin và bản nên mua
Xe điệnVinFast

VinFast VF 6 2026 có tốt không? Giá, pin và bản nên mua

VinFast VF 6 Eco/Plus giá 646–699 triệu, FWD và phạm vi 485/460 km NEDC. Xem lăn bánh 2026, sạc, bảo hành và bản nên mua.

Sam21 thg 8, 2026
Toyota Việt Nam 2026: Danh mục xe và giá niêm yết tại thị trường VN
Cẩm nang

Toyota Việt Nam 2026: Danh mục xe và giá niêm yết tại thị trường VN

Toyota VN 2026: Vios, Corolla Cross, Fortuner, Innova Cross, Hilux — bảng giá niêm yết và liên kết chính hãng, kiểm tra 30/08/2026.

Sam20 thg 8, 2026
Xpander vs Veloz vs Avanza 2026: MPV 7 chỗ nào?
Đánh giáMitsubishi

Xpander vs Veloz vs Avanza 2026: MPV 7 chỗ nào?

Xpander 4AT 568–699M; Veloz 638–660M; Avanza Premio MT 558 / CVT 598M — không 578M/1.3 CVT; OTD MT 652,734M (01/09/2026).

Sam20 thg 8, 2026
Honda BR-V cũ có nên mua không? Chọn G hay L
Xe cũHonda

Honda BR-V cũ có nên mua không? Chọn G hay L

Honda BR-V cũ nên chọn G hay L? Xem giá theo đời, mẫu 67 tin, chi phí Area I/II, mức tiêu hao và checklist Honda Sensing trước khi đặt cọc.

Sam3 thg 9, 2026
VinFast Evo200 2026 có nên mua? Giá, pin và chi phí sạc
Xe điện

VinFast Evo200 2026 có nên mua? Giá, pin và chi phí sạc

Evo200 giá 22 triệu kèm pin 3,5 kWh, phạm vi công bố 203 km ở điều kiện 30 km/h. Xem sạc, bảo hành và chi phí sử dụng có công thức.

Sam22 thg 8, 2026
Bằng lái xe máy A1, A 2026: Điều kiện, thủ tục và lệ phí thi
Cẩm nang

Bằng lái xe máy A1, A 2026: Điều kiện, thủ tục và lệ phí thi

Bằng lái xe máy A1, A 2026: A1 đến 125cc/xe điện 11 kW, A trên 125cc; phí sát hạch 130.000 đồng, cấp bằng 115.000 đồng (TT 154/2025) - kiểm tra 08/2026.

Sam23 thg 8, 2026

Liên kết liên quan