
Kia
Carnival Hybrid Luxury 8 chỗ, Premium hay Signature 7 chỗ đáng chọn?
MPV · D · Đang bán tại Việt Nam
Kia Carnival Hybrid tại Việt Nam: 1.719 triệu đồng. Chọn Carnival Hybrid Luxury nếu cần tám ghế; Premium hoặc Signature bảy ghế hợp hơn khi ưu tiên hàng hai và tiện nghi. Trang Kia Việt Nam ngày 04/10/2026 có cả ba bản, giá lần lượt 1,399/1,539/1,719 tỷ đồng. Hệ thống chung 242 hp/367 Nm, 6AT và FWD; không gọi công suất hãng là 180 kW. Thử lối vào hàng ba và ghế trẻ em trước mua; riêng Signature có chiều cao web/brochure khác nhau cần hồ sơ xe giao.
Giá niêm yết Việt Nam
₫1,719,000,000
Đã xác minh 4/10/2026
Phiên bản đang bán
1
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Hybrid
Dung lượng pin
1.49 kWh
Mô-men xoắn tối đa
367 Nm
Hộp số
Tự động 6 cấp (6AT)
Số ghế
7 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết Việt Nam
₫1,719,000,000
- New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature₫1,719,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuKia
- Phân khúcD
- Hệ dẫn độngHybrid
- Động cơSmartStream 1.6 Turbo Hybrid, không cắm sạc
Bảo hành
- XeKia Việt Nam nêu toàn xe 5 năm/150.000 km, tùy điều kiện đến trước. Áp dụng và các ngoại lệ phải đối chiếu sổ Carnival đúng VIN/ngày giao; không dùng chính sách này cho xe tải K250.
- PinPin cao áp hybrid Kia Carnival: 7 năm/150.000 km, tùy điều kiện đến trước theo brochure Việt Nam; kiểm tra sổ VIN, kích hoạt, bảo dưỡng và phạm vi riêng. Không áp thời hạn pin cho toàn xe.
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Carnival Hybrid Luxury 8 chỗ, Premium hay Signature 7 chỗ đáng chọn?
Kia Carnival Hybrid tại Việt Nam: 1.719 triệu đồng. Chọn Carnival Hybrid Luxury nếu cần tám ghế; Premium hoặc Signature bảy ghế hợp hơn khi ưu tiên hàng hai và tiện nghi. Trang Kia Việt Nam ngày 04/10/2026 có cả ba bản, giá lần lượt 1,399/1,539/1,719 tỷ đồng. Hệ thống chung 242 hp/367 Nm, 6AT và FWD; không gọi công suất hãng là 180 kW. Thử lối vào hàng ba và ghế trẻ em trước mua; riêng Signature có chiều cao web/brochure khác nhau cần hồ sơ xe giao. Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
Nguồn dữ liệu: THACO Kia Vietnam own model page
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Gia đình đông người muốn hybrid không cắm sạc, cửa trượt điện và khả năng chọn tám ghế hoặc tiện nghi hàng hai.
Điểm mạnh đã xác minh
Trang hãng tách ba bản; Luxury tám ghế và Premium/Signature bảy ghế; hệ thống 242 hp/367 Nm; pin hybrid 1,49 kWh, 6AT/FWD và tám túi khí theo bảng.
Hạn chế cần cân nhắc
Thân dài 5.155 mm/rộng 2.010 mm cần đo chỗ đỗ. Luxury/Premium cùng cao 1.785 mm trong web/brochure; riêng Signature web 1.775 mm, brochure 1.785 mm chưa thống nhất. Mức 4,80 L/100 km là công bố tham khảo, không thử nghiệm tuyến gia đình.
Chọn Carnival Hybrid Luxury nếu cần tám ghế; Premium hoặc Signature bảy ghế hợp hơn khi ưu tiên hàng hai và tiện nghi. Trang Kia Việt Nam ngày 04/10/2026 có cả ba bản, giá lần lượt 1,399/1,539/1,719 tỷ đồng. Hệ thống chung 242 hp/367 Nm, 6AT và FWD; không gọi công suất hãng là 180 kW. Thử lối vào hàng ba và ghế trẻ em trước mua; riêng Signature có chiều cao web/brochure khác nhau cần hồ sơ xe giao.
Pin 1,49 kWh hoạt động thế nào khi Carnival không có cổng sạc ngoài?
Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.
| Hạng mục | New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature |
|---|---|
| 0–100 km/h (s) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Công suất công bố theo phạm vi nguồn (hp) | 242 |
| Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm) | 367 |
| Công suất mô-tơ (hp) | 72 |
| Mô-men mô-tơ (Nm) | 304 |
| Tốc độ tối đa (km/h) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Công suất động cơ đốt trong (hp) | 178 |
| Mô-men động cơ đốt trong (Nm) | 265 |
Nguồn dữ liệu: THACO Kia Vietnam own model page
Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.
Kia Carnival Hybrid: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.
| Hạng mục | New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature |
|---|---|
| Chiều dài (mm) | 5155 |
| Số chỗ | 7 |
| Chiều rộng (mm) | 2010 |
| Chiều cao (mm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Trục cơ sở (mm) | 3090 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 172 |
| Bán kính quay (m) | 5,8 |
| Dung tích hành lý theo cách đo của hãng | 1.139–2.460 L theo cấu hình ghế trong bảng HEV |
| Khối lượng không tải (kg) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
Nguồn dữ liệu: THACO Kia Vietnam own model page
Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.
Chênh giá Luxury, Premium và Signature đổi lại ghế và an toàn nào?
Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
| Hạng mục | New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature |
|---|---|
| Giá xe tại ngày đối chiếu (VND) | 1.719 triệu đồng |
| Loại nguồn giá | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức |
| Tiêu thụ năng lượng công bố | 4,80 L/100 km theo giới thiệu brochure toàn dòng HEV; chưa thấy chu trình và điều kiện đo từng bản |
| Loại/mã động cơ | SmartStream 1.6 Turbo Hybrid, không cắm sạc |
| Dung lượng pin theo tài liệu (kWh) | 1,49 |
| Dung tích động cơ (cc) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Bình nhiên liệu (L) | 72 |
| Hộp số | Tự động 6 cấp (6AT) |
| Lốp trước | 235/55 R19 |
| Lốp sau | 235/55 R19 |
| Dẫn động | fwd |
| Ghi chú chênh lệch giữa các nguồn thông số | Luxury 8S và Premium 7S: web và brochure cùng cao 1.785 mm. Riêng Signature 7S: web ghi 1.775 mm, brochure HEV ghi 1.785 mm nên cần hồ sơ VIN. Cột cuối brochure mang tiêu đề 2.2D nhưng hàng động cơ ghi HEV; dùng cấu hình Signature trên web đối chiếu, không nhận nhầm diesel. |
| Điều kiện giá, màu và phạm vi báo giá | Nguồn hãng được đối chiếu ngày 04/10/2026 nêu 1.719.000.000 đồng. Giá xe chưa gồm lăn bánh; ưu đãi, phụ kiện và tùy chọn phải ghi trong báo giá còn hiệu lực. |
| Năm mẫu và đời xe được đối chiếu | Chưa xác nhận đúng năm mẫu; mốc năm lưu trong cơ sở dữ liệu không thay cho bằng chứng cấu hình hoặc hồ sơ VIN. |
Nguồn dữ liệu: THACO Kia Vietnam own model page
Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature: 1.719 triệu đồng | Giá niêm yết trong nguồn chính thức; Own onlineorder exact Signature7S price, screenshot/textgrade adjacent: NewCarnival1.6TurboHybridSignature7S;1.719.000.000VND | Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; Current manufacturer public grade-specific or FROM vehicle price observed04/10/2026; excludes registration, insurance, optional colour and conditional benefits. |
| New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature — Chiều dài (mm): 5155 | PDF technical table exact last HEV drivetrain column (heading typo); current grade web corroborates Signature identity; length named row: 5,155x2,010x1,785;3,090;5.8;72;8;7;242;367;178/5,500;265/1,500–4,500;72/1,700–2,600;304/0–1,600;6AT;FWD;235/55R19;1,139-2,460 | Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026. |
| New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature — Số chỗ: 7 | PDF technical table exact last HEV drivetrain column (heading typo); current grade web corroborates Signature identity; seats named row: 5,155x2,010x1,785;3,090;5.8;72;8;7;242;367;178/5,500;265/1,500–4,500;72/1,700–2,600;304/0–1,600;6AT;FWD;235/55R19;1,139-2,460 | Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026. |
| New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (hp): 242 | PDF technical table exact last HEV drivetrain column (heading typo); current grade web corroborates Signature identity; power named row: 5,155x2,010x1,785;3,090;5.8;72;8;7;242;367;178/5,500;265/1,500–4,500;72/1,700–2,600;304/0–1,600;6AT;FWD;235/55R19;1,139-2,460 | Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026. |
| New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature — Tiêu thụ năng lượng công bố: 4,80 L/100 km theo giới thiệu brochure toàn dòng HEV; chưa thấy chu trình và điều kiện đo từng bản | Brochure hybrid intro, not independent AutoTest citytest or grade homologation: tiết kiệm nhiên liệu tối ưu chỉ4.80lít/100km | Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026. |
| New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature — Loại/mã động cơ: SmartStream 1.6 Turbo Hybrid, không cắm sạc | PDF technical table exact last HEV drivetrain column (heading typo); current grade web corroborates Signature identity; engine named row: 5,155x2,010x1,785;3,090;5.8;72;8;7;242;367;178/5,500;265/1,500–4,500;72/1,700–2,600;304/0–1,600;6AT;FWD;235/55R19;1,139-2,460 | Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026. |
| New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature — Dung lượng pin theo tài liệu (kWh): 1,49 | PDF powertrain spread LithiumIonPolymer HVbattery: Dung lượng1.49kWh | Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026. |
| New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature — Chiều rộng (mm): 2010 | PDF technical table exact last HEV drivetrain column (heading typo); current grade web corroborates Signature identity; width named row: 5,155x2,010x1,785;3,090;5.8;72;8;7;242;367;178/5,500;265/1,500–4,500;72/1,700–2,600;304/0–1,600;6AT;FWD;235/55R19;1,139-2,460 | Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026. |
| New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 367 | PDF technical table exact last HEV drivetrain column (heading typo); current grade web corroborates Signature identity; torque named row: 5,155x2,010x1,785;3,090;5.8;72;8;7;242;367;178/5,500;265/1,500–4,500;72/1,700–2,600;304/0–1,600;6AT;FWD;235/55R19;1,139-2,460 | Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026. |
| New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature — Bình nhiên liệu (L): 72 | PDF technical table exact last HEV drivetrain column (heading typo); current grade web corroborates Signature identity; fuel_tank named row: 5,155x2,010x1,785;3,090;5.8;72;8;7;242;367;178/5,500;265/1,500–4,500;72/1,700–2,600;304/0–1,600;6AT;FWD;235/55R19;1,139-2,460 | Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026. |
| New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature — Hộp số: Tự động 6 cấp (6AT) | PDF technical table exact last HEV drivetrain column (heading typo); current grade web corroborates Signature identity; transmission named row: 5,155x2,010x1,785;3,090;5.8;72;8;7;242;367;178/5,500;265/1,500–4,500;72/1,700–2,600;304/0–1,600;6AT;FWD;235/55R19;1,139-2,460 | Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026. |
| New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature — Trục cơ sở (mm): 3090 | PDF technical table exact last HEV drivetrain column (heading typo); current grade web corroborates Signature identity; wheelbase named row: 5,155x2,010x1,785;3,090;5.8;72;8;7;242;367;178/5,500;265/1,500–4,500;72/1,700–2,600;304/0–1,600;6AT;FWD;235/55R19;1,139-2,460 | Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026. |
| New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature — Khoảng sáng gầm (mm): 172 | Current exact grade technical tables, allthree: Khoảng sáng gầm xe(mm)172 | Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026. |
| New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature — Công suất mô-tơ (hp): 72 | PDF technical table exact last HEV drivetrain column (heading typo); current grade web corroborates Signature identity; motor_power named row: 5,155x2,010x1,785;3,090;5.8;72;8;7;242;367;178/5,500;265/1,500–4,500;72/1,700–2,600;304/0–1,600;6AT;FWD;235/55R19;1,139-2,460 | Electric motor alone72hp, not an inferred53.7kW manufacturer number; kiểm tra 04/10/2026. |
| New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature — Bán kính quay (m): 5,8 | PDF technical table exact last HEV drivetrain column (heading typo); current grade web corroborates Signature identity; turning_radius named row: 5,155x2,010x1,785;3,090;5.8;72;8;7;242;367;178/5,500;265/1,500–4,500;72/1,700–2,600;304/0–1,600;6AT;FWD;235/55R19;1,139-2,460 | Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026. |
| New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng: 1.139–2.460 L theo cấu hình ghế trong bảng HEV | PDF technical table exact last HEV drivetrain column (heading typo); current grade web corroborates Signature identity; trunk named row: 5,155x2,010x1,785;3,090;5.8;72;8;7;242;367;178/5,500;265/1,500–4,500;72/1,700–2,600;304/0–1,600;6AT;FWD;235/55R19;1,139-2,460 | Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026. |
| New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature — Mô-men mô-tơ (Nm): 304 | PDF technical table exact last HEV drivetrain column (heading typo); current grade web corroborates Signature identity; motor_torque named row: 5,155x2,010x1,785;3,090;5.8;72;8;7;242;367;178/5,500;265/1,500–4,500;72/1,700–2,600;304/0–1,600;6AT;FWD;235/55R19;1,139-2,460 | Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026. |
| New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature — Lốp trước: 235/55 R19 | PDF technical table exact last HEV drivetrain column (heading typo); current grade web corroborates Signature identity; tyres_front named row: 5,155x2,010x1,785;3,090;5.8;72;8;7;242;367;178/5,500;265/1,500–4,500;72/1,700–2,600;304/0–1,600;6AT;FWD;235/55R19;1,139-2,460 | Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026. |
| New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature — Lốp sau: 235/55 R19 | PDF technical table exact last HEV drivetrain column (heading typo); current grade web corroborates Signature identity; tyres_rear named row: 5,155x2,010x1,785;3,090;5.8;72;8;7;242;367;178/5,500;265/1,500–4,500;72/1,700–2,600;304/0–1,600;6AT;FWD;235/55R19;1,139-2,460 | Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026. |
| New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature — Công suất động cơ đốt trong (hp): 178 | PDF technical table exact last HEV drivetrain column (heading typo); current grade web corroborates Signature identity; engine_power named row: 5,155x2,010x1,785;3,090;5.8;72;8;7;242;367;178/5,500;265/1,500–4,500;72/1,700–2,600;304/0–1,600;6AT;FWD;235/55R19;1,139-2,460 | Gasoline engine alone178hp, not hybrid combined242hp; đối chiếu 04/10/2026. |
| New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature — Mô-men động cơ đốt trong (Nm): 265 | PDF technical table exact last HEV drivetrain column (heading typo); current grade web corroborates Signature identity; engine_torque named row: 5,155x2,010x1,785;3,090;5.8;72;8;7;242;367;178/5,500;265/1,500–4,500;72/1,700–2,600;304/0–1,600;6AT;FWD;235/55R19;1,139-2,460 | Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; đối chiếu 04/10/2026. |
| New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature — Dẫn động: fwd | PDF technical table exact last HEV drivetrain column (heading typo); current grade web corroborates Signature identity; drivetrain named row: 5,155x2,010x1,785;3,090;5.8;72;8;7;242;367;178/5,500;265/1,500–4,500;72/1,700–2,600;304/0–1,600;6AT;FWD;235/55R19;1,139-2,460 | Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; đối chiếu 04/10/2026. |
| New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature — Ghi chú chênh lệch giữa các nguồn thông số: Luxury 8S và Premium 7S: web và brochure cùng cao 1.785 mm. Riêng Signature 7S: web ghi 1.775 mm, brochure HEV ghi 1.785 mm nên cần hồ sơ VIN. Cột cuối brochure mang tiêu đề 2.2D nhưng hàng động cơ ghi HEV; dùng cấu hình Signature trên web đối chiếu, không nhận nhầm diesel. | Own exactgrade tables textL1023 Signature, L1340 Premium, L1653 Luxury; linked brochure finalHEVcolumn heading error: Signature7S;5,155x2,010x1,775;Premium7S;5,155x2,010x1,785;Luxury8S;5,155x2,010x1,785 | Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; đối chiếu 04/10/2026. |
| New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature — Điều kiện giá, màu và phạm vi báo giá: Nguồn hãng được đối chiếu ngày 04/10/2026 nêu 1.719.000.000 đồng. Giá xe chưa gồm lăn bánh; ưu đãi, phụ kiện và tùy chọn phải ghi trong báo giá còn hiệu lực. | Own onlineorder exact Signature7S price, screenshot/textgrade adjacent: NewCarnival1.6TurboHybridSignature7S;1.719.000.000VND | Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; đối chiếu 04/10/2026. |
| 5 hạng mục còn thiếu xác nhận | New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature: 0–100 km/h (s) — Chưa xác nhận 0–100 km/h 9,3 giây đúng bản Việt Nam trong nguồn mới.; New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature: Dung tích động cơ (cc) — Nguồn hiện nêu 1.6 Turbo, chưa có cc chính xác 1.598 cùng bản; không giữ giá trị cũ như số hãng xác nhận.; New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature: Chiều cao (mm) — Riêng Signature 7S: trang web ghi cao 1.775 mm, brochure HEV ghi 1.785 mm. Chưa xác nhận cùng hồ sơ VIN; không chọn một số rồi bỏ xung đột.; New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature: Khối lượng không tải (kg) — Chưa có chứng cứ cùng phiên bản Việt Nam cho khối lượng bản thân; không dùng giá trị cũ hoặc mẫu/thị trường khác như số đã xác nhận.; New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature: Tốc độ tối đa (km/h) — Chưa có chứng cứ cùng phiên bản Việt Nam cho tốc độ tối đa; không dùng giá trị cũ hoặc mẫu/thị trường khác như số đã xác nhận. | Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Đối chiếu ngày 04/10/2026; tài liệu tham khảo không là báo giá hợp đồng, tồn kho hoặc phép thử của AutoTest. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Các mục chưa xác nhận cần đối chiếu tài liệu đúng phiên bản hoặc hồ sơ VIN trước khi quyết định mua. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Luxury 8S và Premium 7S: web và brochure cùng cao 1.785 mm. Riêng Signature 7S: web ghi 1.775 mm, brochure HEV ghi 1.785 mm nên cần hồ sơ VIN. Cột cuối brochure mang tiêu đề 2.2D nhưng hàng động cơ ghi HEV; dùng cấu hình Signature trên web đối chiếu, không nhận nhầm diesel. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Hãng hiện có Luxury 8S, Premium 7S và Signature 7S; không gọi là chỉ một bản. | PDF technical table exact 1.6T HEV Luxury8S; current grade web corroborates Signature identity; seats named row: 5,155x2,010x1,785;3,090;5.8;72;8;7;242;367;178/5,500;265/1,500–4,500;72/1,700–2,600;304/0–1,600;6AT;FWD;235/55R19;1,139-2,460 | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| Giá trang hãng: Luxury 1,399 tỷ, Premium 1,539 tỷ, Signature 1,719 tỷ đồng. | Own onlineorder exact Signature7S price, screenshot/textgrade adjacent: NewCarnival1.6TurboHybridSignature7S;1.719.000.000VND | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| Các bản dùng SmartStream 1.6 Turbo Hybrid không cắm sạc, không phải diesel. | PDF technical table exact 1.6T HEV Luxury8S; current grade web corroborates Signature identity; engine named row: 5,155x2,010x1,785;3,090;5.8;72;8;7;242;367;178/5,500;265/1,500–4,500;72/1,700–2,600;304/0–1,600;6AT;FWD;235/55R19;1,139-2,460 | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| Tổng hệ thống 242 hp/367 Nm theo hãng; không tự ghi 180 kW như số công bố. | PDF technical table exact 1.6T HEV Luxury8S; current grade web corroborates Signature identity; power named row: 5,155x2,010x1,785;3,090;5.8;72;8;7;242;367;178/5,500;265/1,500–4,500;72/1,700–2,600;304/0–1,600;6AT;FWD;235/55R19;1,139-2,460 | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| Mô-tơ 72 hp/304 Nm được tách khỏi động cơ xăng 178 hp/265 Nm. | PDF technical table exact last HEV drivetrain column (heading typo); current grade web corroborates Signature identity; motor_power named row: 5,155x2,010x1,785;3,090;5.8;72;8;7;242;367;178/5,500;265/1,500–4,500;72/1,700–2,600;304/0–1,600;6AT;FWD;235/55R19;1,139-2,460 | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| Pin hybrid 1,49 kWh, 6AT và FWD; không dùng pin nhỏ này làm phạm vi EV-only. | PDF powertrain spread LithiumIonPolymer HVbattery: Dung lượng1.49kWh | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| Carnival Hybrid Luxury 8S — Bảo hành pin/ắc quy: Pin cao áp hybrid Kia Carnival: 7 năm/150.000 km, tùy điều kiện đến trước theo brochure Việt Nam; kiểm tra sổ VIN, kích hoạt, bảo dưỡng và phạm vi riêng. Không áp thời hạn pin cho toàn xe. | Current linkedVietnambrochure powertrain HVbattery paragraph. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN. | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Carnival Hybrid Luxury 8S — Bảo hành xe: Kia Việt Nam nêu toàn xe 5 năm/150.000 km, tùy điều kiện đến trước. Áp dụng và các ngoại lệ phải đối chiếu sổ Carnival đúng VIN/ngày giao; không dùng chính sách này cho xe tải K250. | KiaVietnam official homepage service policy, notKiaFrontiercommercial. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN. | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Carnival Hybrid Premium 7S — Bảo hành xe: Kia Việt Nam nêu toàn xe 5 năm/150.000 km, tùy điều kiện đến trước. Áp dụng và các ngoại lệ phải đối chiếu sổ Carnival đúng VIN/ngày giao; không dùng chính sách này cho xe tải K250. | KiaVietnam official homepage service policy, notKiaFrontiercommercial. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN. | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Carnival Hybrid Premium 7S — Bảo hành pin/ắc quy: Pin cao áp hybrid Kia Carnival: 7 năm/150.000 km, tùy điều kiện đến trước theo brochure Việt Nam; kiểm tra sổ VIN, kích hoạt, bảo dưỡng và phạm vi riêng. Không áp thời hạn pin cho toàn xe. | Current linkedVietnambrochure powertrain HVbattery paragraph. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN. | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature — Bảo hành xe: Kia Việt Nam nêu toàn xe 5 năm/150.000 km, tùy điều kiện đến trước. Áp dụng và các ngoại lệ phải đối chiếu sổ Carnival đúng VIN/ngày giao; không dùng chính sách này cho xe tải K250. | KiaVietnam official homepage service policy, notKiaFrontiercommercial. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN. | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature — Bảo hành pin/ắc quy: Pin cao áp hybrid Kia Carnival: 7 năm/150.000 km, tùy điều kiện đến trước theo brochure Việt Nam; kiểm tra sổ VIN, kích hoạt, bảo dưỡng và phạm vi riêng. Không áp thời hạn pin cho toàn xe. | Current linkedVietnambrochure powertrain HVbattery paragraph. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN. | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Phiên bản giữ nguyên trạng thái chưa xuất bản trong bảng bán xe | Carnival Hybrid Luxury 8S; Carnival Hybrid Premium 7S | Giữ toàn bộ dữ liệu và trạng thái gốc trong hồ sơ. Trạng thái chưa xuất bản của website không chứng minh hãng đã ngừng bán phiên bản này. |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 1 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá niêm yết Việt Nam | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature | ₫1,719,000,000 | Dẫn động cầu trước | SmartStream 1.6 Turbo Hybrid, không cắm sạc | Tự động 6 cấp (6AT) | 242 hp | 367 Nm | 4,80 L/100 km theo giới thiệu brochure toàn dòng HEV; chưa thấy chu trình và điều kiện đo từng bản | 7 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Kia Carnival Hybrid trả góp khoảng 20.805.192 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 1.7 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 344 triệu đ | 1.4 tỷ đ | 42.777.271 đ | 33.250.826 đ | 27.556.187 đ | 23.777.362 đ |
| 25% · 430 triệu đ | 1.3 tỷ đ | 40.103.692 đ | 31.172.649 đ | 25.833.925 đ | 22.291.277 đ |
| 30% · 516 triệu đ | 1.2 tỷ đ | 37.430.112 đ | 29.094.473 đ | 24.111.664 đ | 20.805.192 đ |
| 35% · 602 triệu đ | 1.1 tỷ đ | 34.756.533 đ | 27.016.296 đ | 22.389.402 đ | 19.319.107 đ |
| 40% · 688 triệu đ | 1 tỷ đ | 32.082.953 đ | 24.938.119 đ | 20.667.140 đ | 17.833.022 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 36.879.945 đ | 28.536.203 đ | 23.543.946 đ | 20.227.388 đ |
| 7,5% (thị trường) | 37.430.112 đ | 29.094.473 đ | 24.111.664 đ | 20.805.192 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 38.264.618 đ | 29.944.171 đ | 24.978.529 đ | 21.690.129 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature | 1.7 tỷ đ | 37.430.112 đ | 29.094.473 đ | 24.111.664 đ | 20.805.192 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Kia Vietnam public warranty five-year150000 policyNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- THACO Kia Vietnam currently linked v8 brochureNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- THACO Kia Vietnam own model pageNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Carnival Hybrid hiện chỉ có Signature bảy ghế?
Không. Trang hãng hiện có Luxury 8S, Premium 7S và Signature 7S, với giá đặt xe 1,399/1,539/1,719 tỷ. Bảng hãng mới phải được đối chiếu thay vì dùng hồ sơ chỉ một bản cũ; tồn kho, tùy chọn hàng hai và giá hợp đồng vẫn cần đại lý xác nhận.
Carnival Hybrid có tổng 180 kW hoặc mô-tơ 53,7 kW không?
Nguồn Việt Nam hiện công bố hệ thống 242 hp/367 Nm và mô-tơ 72 hp/304 Nm. Trang giữ hp đúng nguồn, không tự đổi thành kW. 178 hp/265 Nm là động cơ xăng riêng, không phải tổng hệ thống.
Kích thước và cốp Carnival Hybrid có giống bản diesel?
Không nên áp chung với diesel. Web và brochure đều ghi Luxury 8S/Premium 7S cao 1.785 mm; riêng Signature 7S web ghi 1.775 mm nhưng brochure HEV ghi 1.785 mm, cần hồ sơ đúng VIN để chốt. Cốp HEV 1.139–2.460 L phụ thuộc cấu hình ghế, không là thể tích cố định mọi cách dùng.
Bảo hành pin hybrid bằng toàn xe không?
Không. Kia nêu xe 5 năm/150.000 km và pin cao áp hybrid 7 năm/150.000 km, tùy điều kiện đến trước. Những con số này không thay thế điều kiện bảo dưỡng, kích hoạt và các hạng mục riêng trong sổ VIN.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Kia Sportage cũ có nên mua không? Chọn 2.0G, 2.0D hay 1.6T
Kia Sportage cũ nên chọn 2.0G, 2.0D hay 1.6T AWD? Xem giá theo đời/động cơ, chi phí đến tay và checklist hộp số, diesel, ADAS.

Kia Sonet cũ có nên mua? Đúng đời, bản và đủ ngân sách
MuaSonetcũ theo đúng đời, bản, CVTvà tình trạng; so tiền nhận xe vớixe mới, kiểmthuế sang tên vàgiữquỹsửa trước khi cọc.

BMW iX3 2026 có tốt không? Giá niêm yết hay xe ưu đãi
BMW iX3 có giá niêm yết 3,539 tỷ nhưng từng ưu đãi 2,315 tỷ; phân tích pin 74 kWh usable, 461 km WLTP, sạc và xe tồn.

Bảo hiểm vật chất ô tô 2026: Mức phí, quyền lợi và kinh nghiệm mua
Bảo hiểm vật chất ô tô 2026: tỷ lệ 1,2–1,8%/năm (Estimate), khấu trừ có/không khấu trừ, điều kiện bồi thường và lưu ý khi vay; so sánh các hãng (08/2026).

Mazda CX-5 cũ có nên mua không? Năm nào đáng mua?
Chọn chiếc Mazda CX-5 cũ từ VIN, tình trạng, hồ sơ và tổng ngân sách; không mua từ lời hứa về đời đẹp hoặc giữ giá.

Honda WINNER R 2026 có tốt không? Giá và thay Winner X
WINNER R 46,36–50,76 triệu thay Winner X; LPTB xe máy 2% NĐ 175; Exciter 18,5 PS đối thủ — chọn bản TC/ĐB/TT và OTD (01/09/2026).

VinFast EC Van: cần bao nhiêu đơn mỗi ngày để đủ tiền vận hành?
EC Van giá từ 248 triệu: tải/sạc và dữ liệu mới, ngưỡng tiền mặt khác thu nhập, dư nợ, năng suất tuyến và chọn mua/thuê/thuê ngoài. Không hứa lợi nhuận.

Cốp xe tay ga: hai mũ, ba lô và áo mưa có vừa không?
So dung tích và tải cốp LEAD, Grande, FreeGo, Air Blade, ERA. Ba bộ đồ để thử, giới hạn kg, nhiệt và tổng giá thùng sau trước mua.

Dưới 15 triệu mua xe máy cũ gì, kiểm tra và trả góp ra sao?
So sánh Sirius, Wave và Janus cũ theo giá rao 2026; tính 15 triệu trọn gói, kiểm máy, giấy sang tên, khoản sửa đầu tiên và tổng trả góp 12 tháng.

Yamaha NMAX 155 2026 có tốt không? Standard/Tech Max
NMAX Standard 131kg, Tech Max 135kg + YECVT; PCX chỉ tồn kho catalogue; OTD 73,246–83,446M; LPTB 2% NĐ 175 (01/09/2026).



