Hyundai Custin

Hyundai

Hyundai Custin 1.5T hay 2.0T: chọn MPV 7 chỗ thế nào?

MPV · C · Đang bán tại Việt Nam

Hyundai Custin tại Việt Nam: 820 triệu đồng–974 triệu đồng. Bắt đầu từ 1.5T rồi xem tải người và hành lý thực tế; 2.0T đáng cân nhắc khi nhu cầu chở nặng và vượt xe có thật, nhưng chi phí nhiên liệu phải tính riêng. Bản 1.5T Cao cấp không phải 2.0T đổi tên. Đừng nhầm bảng ba bản cũ với danh mục bốn bản đang có trên trang cấu hình hãng. Thử cửa trượt tại đúng chỗ đỗ và ghế thứ ba trước khi đặt cọc.

Giá tham khảo

₫820,000,000 – ₫974,000,000

Đã kiểm tra dữ liệu 3/10/2026

Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.

Phiên bản đang bán

4

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Xăng

Giá tham khảo đại lý

820 triệu đồng

Kiểm tra 03/10/2026

Dung tích xi-lanh

2 L

Mô-men xoắn tối đa

353 Nm

Số ghế

7 chỗ

Tổng quan giá

Giá tham khảo

₫820,000,000 – ₫974,000,000

Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.

  • 1.5T Tiêu chuẩn₫820,000,000
  • 1.5T Đặc biệt₫915,000,000
  • 1.5T Cao cấp₫950,000,000
  • 2.0T Cao cấp₫974,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuHyundai
  • Phân khúcC
  • Hệ dẫn độngXăng
  • Động cơSmartstream 1.5T-GDI
  • Công suấtTối đa 173.6 kW

Bảo hành

  • Xe5 năm / 100k km

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Hyundai Custin 1.5T hay 2.0T: chọn MPV 7 chỗ thế nào?

Hyundai Custin tại Việt Nam: 820 triệu đồng–974 triệu đồng. Bắt đầu từ 1.5T rồi xem tải người và hành lý thực tế; 2.0T đáng cân nhắc khi nhu cầu chở nặng và vượt xe có thật, nhưng chi phí nhiên liệu phải tính riêng. Bản 1.5T Cao cấp không phải 2.0T đổi tên. Đừng nhầm bảng ba bản cũ với danh mục bốn bản đang có trên trang cấu hình hãng. Thử cửa trượt tại đúng chỗ đỗ và ghế thứ ba trước khi đặt cọc. Giá xe, chưa gồm phí lăn bánh; màu xe có thể có phụ phí. Kiểm tra nguồn ngày 03/10/2026. Dữ liệu thiếu được giữ nguyên hạng mục và ghi chưa xác nhận; không suy từ bản nước ngoài. Các giá tham khảo từ đại lý được ghi nguồn riêng; nội dung có thể là bảng giá/ thông báo đã đăng trước ngày kiểm tra. Cần báo giá có ngày và xác nhận xe còn hàng, không coi đây là cam kết giao dịch.

Nguồn dữ liệu: Hyundai Việt Nam — giá và cấu hình tại ngày kiểm tra

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Gia đình thường chở nhiều người, ưu tiên ra vào ghế sau và không gian.

Điểm mạnh đã xác minh

7 chỗ; cửa trượt hữu ích cho gia đình; có hai động cơ turbo với thông số riêng.

Hạn chế cần cân nhắc

Thân xe dài; tiêu thụ khác đáng kể giữa động cơ; giá đại lý cần báo lại trước khi ký.

Bắt đầu từ 1.5T rồi xem tải người và hành lý thực tế; 2.0T đáng cân nhắc khi nhu cầu chở nặng và vượt xe có thật, nhưng chi phí nhiên liệu phải tính riêng. Bản 1.5T Cao cấp không phải 2.0T đổi tên. Đừng nhầm bảng ba bản cũ với danh mục bốn bản đang có trên trang cấu hình hãng. Thử cửa trượt tại đúng chỗ đỗ và ghế thứ ba trước khi đặt cọc.

Hyundai Custin mạnh đến đâu, số công suất nào đang được so?

Với HEV, công suất và mô-men động cơ xăng được tách khỏi mô-tơ. Không cộng hai con số thành công suất hoặc mô-men hệ thống. Không có dữ liệu tăng tốc/ tốc độ tối đa thì ghi thiếu, không suy đoán.

Hyundai Custin: đối chiếu đúng phiên bản Việt Nam
Hạng mục1.5T Tiêu chuẩn1.5T Đặc biệt1.5T Cao cấp2.0T Cao cấp
0–100 km/h (s)Chưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam
Công suất động cơ xăng (kW)125125125173,6
Mô-men động cơ xăng (Nm)253253253353

Nguồn dữ liệu: Hyundai Việt Nam — thông số theo phiên bản

Số công suất trên bảng là phạm vi ghi rõ ở từng dòng, không phải kết quả chạy thử của AutoTest.

Hyundai Custin: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Đọc riêng từng phiên bản; dung tích hành lý cần đối chiếu cách bố trí ghế và cách đo của hãng. Hãy thử xe với người nhà, đồ trẻ em và kích thước chỗ đỗ.

Hyundai Custin: đối chiếu đúng phiên bản Việt Nam
Hạng mục1.5T Tiêu chuẩn1.5T Đặc biệt1.5T Cao cấp2.0T Cao cấp
Chiều dài (mm)4950495049504950
Số chỗ7777
Chiều rộng (mm)1850185018501850
Chiều cao (mm)1725172517251725
Trục cơ sở (mm)3055305530553055
Khoảng sáng gầm (mm)174174174174
Bán kính quay (m)Chưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam
Hành lý theo cách đo của hãng (L)Chưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam
Khối lượng không tải (kg)Chưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam

Nguồn dữ liệu: Hyundai Việt Nam — thông số theo phiên bản

Số ghế và dung tích công bố không thay thế việc kiểm tra đủ người, đủ hành lý trên chiếc xe định mua.

Hyundai Custin: giá từng bản, hộp số và chi phí nhiên liệu

Giá xe, chưa gồm phí lăn bánh; màu xe có thể có phụ phí. Kiểm tra nguồn ngày 03/10/2026. Dữ liệu thiếu được giữ nguyên hạng mục và ghi chưa xác nhận; không suy từ bản nước ngoài.

Hyundai Custin: đối chiếu đúng phiên bản Việt Nam
Hạng mục1.5T Tiêu chuẩn1.5T Đặc biệt1.5T Cao cấp2.0T Cao cấp
Giá cơ bản tại ngày kiểm tra820 triệu đồng915 triệu đồng950 triệu đồng974 triệu đồng
Tiêu thụ kết hợp công bố (L/100km)6,917,137,378,49
Mã/loại động cơSmartstream 1.5T-GDISmartstream 1.5T-GDISmartstream 1.5T-GDISmartstream 2.0T-GDI
Dung tích động cơ (cc)1497149714971975
Bình nhiên liệu (L)58585858
Hộp số8 AT8 AT8 AT8 AT
Lốp trước225/60R17225/55R18225/55R18225/55R18
Lốp sau225/60R17225/55R18225/55R18225/55R18
Dẫn độngFWDFWDFWDFWD

Nguồn dữ liệu: Hyundai Việt Nam — thông số theo phiên bản

Tiêu thụ kết hợp là số công bố. Để tính chi phí, nhập quãng đường và giá xăng bạn thực trả; xe chạy phố có thể khác đáng kể.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn và giới hạn dữ liệu Hyundai Custin — đối chiếu 03/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
1.5T Tiêu chuẩn: giá cơ bản 820 triệu đồngGiá tham khảo công khai của đại lý được dẫn; không phải báo giá trực tiếp từ hãng, không gồm phí lăn bánh.Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi.
1.5T Tiêu chuẩn — Chiều dài (mm): 49501.5T Tiêu chuẩn: Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4950 x 1850 x 1725Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
1.5T Tiêu chuẩn — Số chỗ: 7Dealer product text identifies Vietnam MPV 7 chỗ: MPV 7 chỗPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
1.5T Tiêu chuẩn — Công suất động cơ xăng (kW): 1251.5T Tiêu chuẩn: Công suất cực đại (PS/rpm): 170/5500Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; điều kiện và đơn vị được kiểm tra theo dòng tài liệu nguồn.
1.5T Tiêu chuẩn — Tiêu thụ kết hợp công bố (L/100km): 6.911.5T Tiêu chuẩn: Mức tiêu thụ nhiên liệu (Kết hợp): 6.91Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
1.5T Tiêu chuẩn — Mã/loại động cơ: Smartstream 1.5T-GDI1.5T Tiêu chuẩn: Động cơ: Smartstream 1.5T-GDIPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
1.5T Tiêu chuẩn — Dung tích động cơ (cc): 14971.5T Tiêu chuẩn: Dung tích xi lanh (cc): 1.497Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
1.5T Tiêu chuẩn — Chiều rộng (mm): 18501.5T Tiêu chuẩn: Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4950 x 1850 x 1725Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
1.5T Tiêu chuẩn — Mô-men động cơ xăng (Nm): 2531.5T Tiêu chuẩn: Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm): 253/1500-4000Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
1.5T Tiêu chuẩn — Bình nhiên liệu (L): 581.5T Tiêu chuẩn: Dung tích bình nhiên liệu (Lít): 58Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
1.5T Tiêu chuẩn — Chiều cao (mm): 17251.5T Tiêu chuẩn: Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4950 x 1850 x 1725Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
1.5T Tiêu chuẩn — Hộp số: 8 AT1.5T Tiêu chuẩn: Hộp số: 8 ATPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
1.5T Tiêu chuẩn — Trục cơ sở (mm): 30551.5T Tiêu chuẩn: Chiều dài cơ sở (mm): 3055Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
1.5T Tiêu chuẩn — Khoảng sáng gầm (mm): 1741.5T Tiêu chuẩn: Khoảng sáng gầm xe (mm): 174Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
1.5T Tiêu chuẩn — Lốp trước: 225/60R171.5T Tiêu chuẩn: Thông số lốp: 225/60R17Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
1.5T Tiêu chuẩn — Lốp sau: 225/60R171.5T Tiêu chuẩn: Thông số lốp: 225/60R17Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
1.5T Đặc biệt: giá cơ bản 915 triệu đồngGiá tham khảo công khai của đại lý được dẫn; không phải báo giá trực tiếp từ hãng, không gồm phí lăn bánh.Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi.
1.5T Đặc biệt — Chiều dài (mm): 49501.5T Đặc biệt: Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4950 x 1850 x 1725Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
1.5T Đặc biệt — Số chỗ: 7Dealer product text identifies Vietnam MPV 7 chỗ: MPV 7 chỗPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
1.5T Đặc biệt — Công suất động cơ xăng (kW): 1251.5T Đặc biệt: Công suất cực đại (PS/rpm): 170/5500Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; điều kiện và đơn vị được kiểm tra theo dòng tài liệu nguồn.
1.5T Đặc biệt — Tiêu thụ kết hợp công bố (L/100km): 7.131.5T Đặc biệt: Mức tiêu thụ nhiên liệu (Kết hợp): 7.13Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
1.5T Đặc biệt — Mã/loại động cơ: Smartstream 1.5T-GDI1.5T Đặc biệt: Động cơ: Smartstream 1.5T-GDIPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
1.5T Đặc biệt — Dung tích động cơ (cc): 14971.5T Đặc biệt: Dung tích xi lanh (cc): 1.497Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
1.5T Đặc biệt — Chiều rộng (mm): 18501.5T Đặc biệt: Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4950 x 1850 x 1725Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
1.5T Đặc biệt — Mô-men động cơ xăng (Nm): 2531.5T Đặc biệt: Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm): 253/1500-4000Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
1.5T Đặc biệt — Bình nhiên liệu (L): 581.5T Đặc biệt: Dung tích bình nhiên liệu (Lít): 58Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
1.5T Đặc biệt — Chiều cao (mm): 17251.5T Đặc biệt: Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4950 x 1850 x 1725Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
1.5T Đặc biệt — Hộp số: 8 AT1.5T Đặc biệt: Hộp số: 8 ATPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
1.5T Đặc biệt — Trục cơ sở (mm): 30551.5T Đặc biệt: Chiều dài cơ sở (mm): 3055Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
1.5T Đặc biệt — Khoảng sáng gầm (mm): 1741.5T Đặc biệt: Khoảng sáng gầm xe (mm): 174Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
1.5T Đặc biệt — Lốp trước: 225/55R181.5T Đặc biệt: Thông số lốp: 225/55R18Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
1.5T Đặc biệt — Lốp sau: 225/55R181.5T Đặc biệt: Thông số lốp: 225/55R18Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
1.5T Cao cấp: giá cơ bản 950 triệu đồngGiá tham khảo công khai của đại lý được dẫn; không phải báo giá trực tiếp từ hãng, không gồm phí lăn bánh.Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi.
1.5T Cao cấp — Chiều dài (mm): 49501.5T Cao cấp: Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4950 x 1850 x 1725Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
1.5T Cao cấp — Số chỗ: 7Dealer product text identifies Vietnam MPV 7 chỗ: MPV 7 chỗPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
1.5T Cao cấp — Công suất động cơ xăng (kW): 1251.5T Cao cấp: Công suất cực đại (PS/rpm): 170/5500Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; điều kiện và đơn vị được kiểm tra theo dòng tài liệu nguồn.
1.5T Cao cấp — Tiêu thụ kết hợp công bố (L/100km): 7.371.5T Cao cấp: Mức tiêu thụ nhiên liệu (Kết hợp): 7.37Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
1.5T Cao cấp — Mã/loại động cơ: Smartstream 1.5T-GDI1.5T Cao cấp: Động cơ: Smartstream 1.5T-GDIPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
1.5T Cao cấp — Dung tích động cơ (cc): 14971.5T Cao cấp: Dung tích xi lanh (cc): 1.497Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
1.5T Cao cấp — Chiều rộng (mm): 18501.5T Cao cấp: Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4950 x 1850 x 1725Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
1.5T Cao cấp — Mô-men động cơ xăng (Nm): 2531.5T Cao cấp: Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm): 253/1500-4000Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
1.5T Cao cấp — Bình nhiên liệu (L): 581.5T Cao cấp: Dung tích bình nhiên liệu (Lít): 58Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
1.5T Cao cấp — Chiều cao (mm): 17251.5T Cao cấp: Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4950 x 1850 x 1725Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
1.5T Cao cấp — Hộp số: 8 AT1.5T Cao cấp: Hộp số: 8 ATPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
1.5T Cao cấp — Trục cơ sở (mm): 30551.5T Cao cấp: Chiều dài cơ sở (mm): 3055Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
1.5T Cao cấp — Khoảng sáng gầm (mm): 1741.5T Cao cấp: Khoảng sáng gầm xe (mm): 174Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
1.5T Cao cấp — Lốp trước: 225/55R181.5T Cao cấp: Thông số lốp: 225/55R18Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
1.5T Cao cấp — Lốp sau: 225/55R181.5T Cao cấp: Thông số lốp: 225/55R18Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
2.0T Cao cấp: giá cơ bản 974 triệu đồngGiá tham khảo công khai của đại lý được dẫn; không phải báo giá trực tiếp từ hãng, không gồm phí lăn bánh.Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi.
2.0T Cao cấp — Chiều dài (mm): 49502.0T Cao cấp: Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4950 x 1850 x 1725Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
2.0T Cao cấp — Số chỗ: 7Dealer product text identifies Vietnam MPV 7 chỗ: MPV 7 chỗPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
2.0T Cao cấp — Công suất động cơ xăng (kW): 173.62.0T Cao cấp: Công suất cực đại (PS/rpm): 236/6000Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; điều kiện và đơn vị được kiểm tra theo dòng tài liệu nguồn.
2.0T Cao cấp — Tiêu thụ kết hợp công bố (L/100km): 8.492.0T Cao cấp: Mức tiêu thụ nhiên liệu (Kết hợp): 8.49Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
2.0T Cao cấp — Mã/loại động cơ: Smartstream 2.0T-GDI2.0T Cao cấp: Động cơ: Smartstream 2.0T-GDIPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
2.0T Cao cấp — Dung tích động cơ (cc): 19752.0T Cao cấp: Dung tích xi lanh (cc): 1.975Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
2.0T Cao cấp — Chiều rộng (mm): 18502.0T Cao cấp: Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4950 x 1850 x 1725Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
2.0T Cao cấp — Mô-men động cơ xăng (Nm): 3532.0T Cao cấp: Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm): 353/1500-4000Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
2.0T Cao cấp — Bình nhiên liệu (L): 582.0T Cao cấp: Dung tích bình nhiên liệu (Lít): 58Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
2.0T Cao cấp — Chiều cao (mm): 17252.0T Cao cấp: Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4950 x 1850 x 1725Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
2.0T Cao cấp — Hộp số: 8 AT2.0T Cao cấp: Hộp số: 8 ATPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
2.0T Cao cấp — Trục cơ sở (mm): 30552.0T Cao cấp: Chiều dài cơ sở (mm): 3055Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
2.0T Cao cấp — Khoảng sáng gầm (mm): 1742.0T Cao cấp: Khoảng sáng gầm xe (mm): 174Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
2.0T Cao cấp — Lốp trước: 225/55R182.0T Cao cấp: Thông số lốp: 225/55R18Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
2.0T Cao cấp — Lốp sau: 225/55R182.0T Cao cấp: Thông số lốp: 225/55R18Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
16 hạng mục chưa được xác nhận1.5T Tiêu chuẩn: accel; 1.5T Tiêu chuẩn: turning_radius; 1.5T Tiêu chuẩn: trunk; 1.5T Tiêu chuẩn: kerb_weight; 1.5T Đặc biệt: accel; 1.5T Đặc biệt: turning_radius; 1.5T Đặc biệt: trunk; 1.5T Đặc biệt: kerb_weight; 1.5T Cao cấp: accel; 1.5T Cao cấp: turning_radius; 1.5T Cao cấp: trunk; 1.5T Cao cấp: kerb_weight; 2.0T Cao cấp: accel; 2.0T Cao cấp: turning_radius; 2.0T Cao cấp: trunk; 2.0T Cao cấp: kerb_weightKhông lấy giá trị đời cũ/thị trường khác thay cho thông số Việt Nam hiện tại; bản gốc được lưu trong hồ sơ kiểm tra.

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 4 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá tham khảoHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
1.5T Tiêu chuẩn₫820,000,000Dẫn động cầu trướcSmartstream 1.5T-GDI8 AT125 kW253 Nm6.917 chỗ
1.5T Đặc biệt₫915,000,000Dẫn động cầu trướcSmartstream 1.5T-GDI8 AT125 kW253 Nm7.137 chỗ
1.5T Cao cấp₫950,000,000Dẫn động cầu trướcSmartstream 1.5T-GDI8 AT125 kW253 Nm7.377 chỗ
2.0T Cao cấp₫974,000,000Dẫn động cầu trướcSmartstream 2.0T-GDI8 AT173.6 kW353 Nm8.497 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Hyundai Custin trả góp khoảng 9.924.524 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 820 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 164 triệu đ656 triệu đ20.405.679 đ15.861.360 đ13.144.894 đ11.342.314 đ
25% · 205 triệu đ615 triệu đ19.130.324 đ14.870.025 đ12.323.338 đ10.633.419 đ
30% · 246 triệu đ574 triệu đ17.854.969 đ13.878.690 đ11.501.782 đ9.924.524 đ
35% · 287 triệu đ533 triệu đ16.579.614 đ12.887.355 đ10.680.227 đ9.215.630 đ
40% · 328 triệu đ492 triệu đ15.304.259 đ11.896.020 đ9.858.671 đ8.506.735 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)17.592.528 đ13.612.383 đ11.230.969 đ9.648.900 đ
7,5% (thị trường)17.854.969 đ13.878.690 đ11.501.782 đ9.924.524 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)18.253.047 đ14.284.014 đ11.915.296 đ10.346.658 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
1.5T Tiêu chuẩn820 triệu đ17.854.969 đ13.878.690 đ11.501.782 đ9.924.524 đ
1.5T Đặc biệt915 triệu đ19.923.533 đ15.486.587 đ12.834.306 đ11.074.317 đ
1.5T Cao cấp950 triệu đ20.685.635 đ16.078.970 đ13.325.236 đ11.497.925 đ
2.0T Cao cấp974 triệu đ21.208.220 đ16.485.175 đ13.661.873 đ11.788.399 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Hyundai Custin 1.5T hay 2.0T: chọn MPV 7 chỗ thế nào?Đối chiếu đúng cấu hình Việt Nam; nguồn kiểm tra 03/10/2026Giá xe không gồm phí lăn bánh; bản không còn niêm yết được tách khỏi giá hiện hànhThông số HEV phân biệt động cơ xăng và mô-tơ điện

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Hyundai Custin xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

Hyundai Custin chạy được bao nhiêu km?

Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.

Tính khoản trả góp Hyundai Custin như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Hyundai Palisade cũ có nên mua không? Tách Exclusive và Prestige
Xe cũHyundai

Hyundai Palisade cũ có nên mua không? Tách Exclusive và Prestige

Hyundai Palisade cũ có nên mua không? Xem giá Exclusive, Prestige theo đời và bản 6/7 chỗ; kiểm tra 2.2 CRDi, FWD/HTRAC, 8AT trước khi cọc.

Sam6 thg 9, 2026
Hyundai Accent 2026 có tốt không? Giá 4 bản và chi phí nuôi
Đánh giáHyundai

Hyundai Accent 2026 có tốt không? Giá 4 bản và chi phí nuôi

Accent 439–569 triệu 4 bản 1.5 MPI; tiêu hao 5,9 L/100km; bảo hành 5 năm/100.000 km — so Vios/City, OTD guide HN (01/09/2026).

Sam20 thg 8, 2026
Chi phí sở hữu xe máy 5 năm tại Việt Nam: bảng TCO 12 mẫu
Cẩm nang

Chi phí sở hữu xe máy 5 năm tại Việt Nam: bảng TCO 12 mẫu

TCO xe máy 5 năm 2026: Wave ~41,8 triệu, Vision ~53,5 triệu, NMAX Standard ~82,2 triệu (Yamaha 69M, OTD TT 155/2025 — 08/2026).

Sam22 thg 8, 2026
MG Cyberster 2026 có tốt không? Chi phí của roadster điện
Xe điệnMG

MG Cyberster 2026 có tốt không? Chi phí của roadster điện

MG Cyberster LUX 4WD giá 3,2 tỷ, pin 77 kWh và 443 km WLTP. Xem lăn bánh 2026, sạc, mui điện, bảo hành và chi phí sử dụng.

Sam1 thg 9, 2026
Mitsubishi Attrage cũ có nên mua không? Chọn MT hay CVT
Xe cũMitsubishi

Mitsubishi Attrage cũ có nên mua không? Chọn MT hay CVT

Mitsubishi Attrage cũ nên chọn MT, CVT hay CVT Premium? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay, xe dịch vụ và checklist CVT.

Sam2 thg 9, 2026
Honda SH160i có hợp bạn? ABS, yên và ngân sách
Đánh giá

Honda SH160i có hợp bạn? ABS, yên và ngân sách

Honda SH160i: Người đủ quyền lái và kiểm soát được 134 kg trong chỗ đỗ/tuyến thực tế. Hoãn nếu chống chân/đẩy không kiểm soát, giấy phép không phù hợp hoặc giá/VAT chưa rõ.

Ban biên tập AutoTest23 thg 8, 2026
Smart Key theo xe hay lắp thêm: chọn theo tiện ích và chi phí
Cẩm nang

Smart Key theo xe hay lắp thêm: chọn theo tiện ích và chi phí

So chức năng khóa của Vision, LEAD, Air Blade và Janus. Tách giá nâng bản, hậu lắp, mất FOB, bảo hành và đi lại khi thiếu xe.

Ban biên tập AutoTest5 thg 10, 2026
BMW iX3 2026 có tốt không? Giá niêm yết hay xe ưu đãi
Xe điệnBMW

BMW iX3 2026 có tốt không? Giá niêm yết hay xe ưu đãi

BMW iX3 có giá niêm yết 3,539 tỷ nhưng từng ưu đãi 2,315 tỷ; phân tích pin 74 kWh usable, 461 km WLTP, sạc và xe tồn.

Sam1 thg 9, 2026
Xe cũ chính hãng và salon khác gì? So 8 bằng chứng
Xe cũ

Xe cũ chính hãng và salon khác gì? So 8 bằng chứng

So xe cũ chính hãng và salon bằng 8 bằng chứng: quyền bán, VIN, kiểm tra, odo, kết cấu, bảo hành, giá đến tay và hoàn cọc.

Sam3 thg 9, 2026
Honda Lead 125 2026 có tốt không? Giá, ABS và có nên mua
Đánh giá

Honda Lead 125 2026 có tốt không? Giá, ABS và có nên mua

Lead 125 TC 39,754M, CC 41,914M, ĐB 45,841M — chỉ Đặc biệt ABS; xăng ~483 nghìn/tháng tại 1.000 km — chọn bản Lead (31/08/2026).

Sam25 thg 8, 2026

Liên kết liên quan