
Hyundai
Hyundai Custin 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam
MPV · C · 2026 · Đang bán tại Việt Nam
Hyundai Custin có ba bản 1.5T và một bản 2.0T, giá 820–974 triệu đồng. Bản 2.0T đạt 174 kW/353 Nm, không dùng thông số 1.5T 125 kW/253 Nm.
Giá niêm yết
₫820,000,000 – ₫974,000,000
Đã xác minh 3/9/2026
Phiên bản đang bán
4
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Xăng
Công suất cao nhất
174 kW
2.0T-GDi Premium
Dung tích xi-lanh
2 L
Mô-men xoắn tối đa
353 Nm
Số ghế
7 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫820,000,000 – ₫974,000,000
- 1.5T-GDi Standard₫820,000,000
- 1.5T-GDi Special₫915,000,000
- 1.5T-GDi Premium₫950,000,000
- 2.0T-GDi Premium₫974,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuHyundai
- Phân khúcC
- Hệ dẫn độngXăng
- Động cơSmartstream 1.5T-GDi xăng
- Công suấtTối đa 174 kW
Bảo hành
- Xe5 năm / 100k km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Hyundai Custin 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?
Hyundai Custin có ba bản 1.5T và một bản 2.0T, giá 820–974 triệu đồng. Bản 2.0T đạt 174 kW/353 Nm, không dùng thông số 1.5T 125 kW/253 Nm. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.
Nguồn dữ liệu: Hyundai Thanh Cong — Custin official catalogue
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Gia đình 5–7 người chủ yếu di chuyển trong đô thị và đường liên tỉnh, ưu tiên không gian hàng ghế 2, tiện nghi và an toàn chủ động SmartSense.
Điểm mạnh đã xác minh
Khoang hành lý 261 L khi đủ 7 chỗ và mở rộng tới 1.223 L khi gập hết hàng ghế sau; động cơ 1.5T-GDi 170 mã lực/253 Nm với hộp số 8AT và mức tiêu hao công bố 6,91–7,13 L/100 km hỗn hợp; hàng ghế giữa dạng ghế thuyền trưởng chỉnh điện 10 hướng, ngả 135 độ kèm thông gió/sưởi; 4 phiên bản giá 820–974 triệu đồng nằm giữa phân khúc MPV cỡ C so với Toyota Innova Cross (730–960 triệu).
Hạn chế cần cân nhắc
Khoảng sáng gầm chỉ 170 mm hạn chế khi đi đường xấu; không có tùy chọn động cơ diesel cho nhu cầu chạy dịch vụ đường dài; trọng lượng không tải 1.745 kg cùng thân xe dài 4.950 mm khiến xe khó xoay trở trong ngõ nhỏ so với MPV hạng B.
Hyundai Custin tại Việt Nam đang bán 4 phiên bản: 1.5T-GDi Standard, 1.5T-GDi Special, 1.5T-GDi Premium và 2.0T-GDi Premium, giá niêm yết ₫820.000.000–₫974.000.000. Hệ dẫn động Xăng. Phù hợp gia đình 5–7 người chủ yếu di chuyển trong đô thị và đường liên tỉnh, ưu tiên không gian hàng ghế 2, tiện nghi và an toàn chủ động SmartSense.
Hiệu năng từng phiên bản Hyundai Custin như thế nào?
Hyundai Custin tại Việt Nam có 4 phiên bản (1.5T-GDi Standard, 1.5T-GDi Special, 1.5T-GDi Premium và 2.0T-GDi Premium); hệ dẫn động Xăng; công suất 125–174 kW.
| Thông số | 1.5T-GDi Standard | 1.5T-GDi Special | 1.5T-GDi Premium | 2.0T-GDi Premium |
|---|---|---|---|---|
| Hệ dẫn động | Xăng | Xăng | Xăng | Xăng |
| Công suất (kW) | 125 kW | 125 kW | 125 kW | 174 kW |
| Mô-men xoắn | 253 | 253 | 253 | 353 |
| 0–100 km/h | 9.9 giây | 9.9 giây | 9.9 giây | 9.9 giây |
| Mức tiêu thụ | 6.91 | 7.13 | 7.37 | 8.49 |
Nguồn dữ liệu: Hyundai Thanh Cong — Custin official catalogue
Công suất từ 125 kW (1.5T-GDi Standard) đến 174 kW (2.0T-GDi Premium). Chọn bản theo nhu cầu vận hành tại Việt Nam, không chỉ nhìn giá khởi điểm.
Kích thước và không gian sử dụng của Hyundai Custin ra sao?
Kích thước Hyundai Custin tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4950 mm, khoang hành lý 261 lít, 7 chỗ.
| Thông số | 1.5T-GDi Standard | 1.5T-GDi Special | 1.5T-GDi Premium | 2.0T-GDi Premium |
|---|---|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4950 mm | 4950 mm | 4950 mm | 4950 mm |
| Chiều rộng (mm) | 1850 mm | 1850 mm | 1850 mm | 1850 mm |
| Chiều cao (mm) | 1725 mm | 1725 mm | 1725 mm | 1725 mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 3055 mm | 3055 mm | 3055 mm | 3055 mm |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 261 lít | 261 lít | 261 lít | 261 lít |
| Khối lượng (kg) | 1745 kg | 1745 kg | 1745 kg | 1745 kg |
| Số chỗ ngồi | 7 chỗ | 7 chỗ | 7 chỗ | 7 chỗ |
Nguồn dữ liệu: Hyundai Thanh Cong — Custin official catalogue
Khoang hành lý 261 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.
Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Hyundai Custin
Hyundai Custin tại Việt Nam dùng hệ Xăng, dung tích 1497–1975 cc, hộp số 8AT, dẫn động Cầu trước.
| Thông số | 1.5T-GDi Standard | 1.5T-GDi Special | 1.5T-GDi Premium | 2.0T-GDi Premium |
|---|---|---|---|---|
| Dung tích động cơ (cc) | 1497 cc | 1497 cc | 1497 cc | 1975 cc |
| Hộp số | 8AT | 8AT | 8AT | 8AT |
| Dẫn động | Cầu trước | Cầu trước | Cầu trước | Cầu trước |
| Bình nhiên liệu (lít) | 58 lít | 58 lít | 58 lít | 58 lít |
Nguồn dữ liệu: Hyundai Thanh Cong — Custin official catalogue
Hyundai Custin tại Việt Nam dùng động cơ đốt trong (bình 58 lít); ưu tiên hành trình xa và mạng lưới xăng/dầu sẵn có.
Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam
Chênh lệch ₫154.000.000, tương đương tăng khoảng 18.8% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:
- •Công suất từ 125 kW lên 174 kW
- •Bản 2.0T-GDi Premium đắt hơn ₫154.000.000 so với bản 1.5T-GDi Standard tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và phiên bản tại Việt Nam | Hyundai Thanh Cong — Custin official catalogue | Thị trường Việt Nam |
| Đối chiếu giá công bố trên truyền thông Việt Nam | Nguồn thị trường Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
| Thông số kỹ thuật | Hyundai Thành Công | Thị trường Việt Nam |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 4 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.5T-GDi Standard | ₫820,000,000 | Dẫn động cầu trước | Smartstream 1.5T-GDi xăng | AT 8 cấp | 125 kW | 253 Nm | 6.91 | 7 chỗ |
| 1.5T-GDi Special | ₫915,000,000 | Dẫn động cầu trước | Smartstream 1.5T-GDi xăng | AT 8 cấp | 125 kW | 253 Nm | 7.13 | 7 chỗ |
| 1.5T-GDi Premium | ₫950,000,000 | Dẫn động cầu trước | Smartstream 1.5T-GDi xăng | AT 8 cấp | 125 kW | 253 Nm | 7.37 | 7 chỗ |
| 2.0T-GDi Premium | ₫974,000,000 | Dẫn động cầu trước | Smartstream 2.0T-GDi xăng | AT 8 cấp | 174 kW | 353 Nm | 8.49 | 7 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Hyundai Custin trả góp khoảng 9.924.524 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 820 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 164 triệu đ | 656 triệu đ | 20.405.679 đ | 15.861.360 đ | 13.144.894 đ | 11.342.314 đ |
| 25% · 205 triệu đ | 615 triệu đ | 19.130.324 đ | 14.870.025 đ | 12.323.338 đ | 10.633.419 đ |
| 30% · 246 triệu đ | 574 triệu đ | 17.854.969 đ | 13.878.690 đ | 11.501.782 đ | 9.924.524 đ |
| 35% · 287 triệu đ | 533 triệu đ | 16.579.614 đ | 12.887.355 đ | 10.680.227 đ | 9.215.630 đ |
| 40% · 328 triệu đ | 492 triệu đ | 15.304.259 đ | 11.896.020 đ | 9.858.671 đ | 8.506.735 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 17.592.528 đ | 13.612.383 đ | 11.230.969 đ | 9.648.900 đ |
| 7,5% (thị trường) | 17.854.969 đ | 13.878.690 đ | 11.501.782 đ | 9.924.524 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 18.253.047 đ | 14.284.014 đ | 11.915.296 đ | 10.346.658 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.5T-GDi Standard | 820 triệu đ | 17.854.969 đ | 13.878.690 đ | 11.501.782 đ | 9.924.524 đ |
| 1.5T-GDi Special | 915 triệu đ | 19.923.533 đ | 15.486.587 đ | 12.834.306 đ | 11.074.317 đ |
| 1.5T-GDi Premium | 950 triệu đ | 20.685.635 đ | 16.078.970 đ | 13.325.236 đ | 11.497.925 đ |
| 2.0T-GDi Premium | 974 triệu đ | 21.208.220 đ | 16.485.175 đ | 13.661.873 đ | 11.788.399 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Hyundai Thanh Cong — Custin official catalogueNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/9/2026
Kiểm tra lần cuối 18/8/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Hyundai Custin xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Hyundai Custin chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Tính khoản trả góp Hyundai Custin như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Hyundai Ioniq 5 2026 có tốt không? Giá và sạc 800V
Hyundai Ioniq 5 giá 1,3–1,45 tỷ, pin 58–72,6 kWh, 384–451 km WLTP; phân tích bản nên chọn, sạc 800V, chi phí điện và bảo hành.

Hyundai Accent 2026 có tốt không? Giá 4 bản và chi phí nuôi
Accent 439–569 triệu 4 bản 1.5 MPI; tiêu hao 5,9 L/100km; bảo hành 5 năm/100.000 km — so Vios/City, OTD guide HN (01/09/2026).

Mazda 3 cũ có nên mua không? Đời cũ vs thế hệ BP (2019), giá và bảng xăng đã kiểm
Mazda 3 cũ đời cũ vs thế hệ BP: giá theo năm, phiên bản; kiểm tra i-Stop, hộp số, cảm biến; chi phí xăng và quỹ dự phòng sau mua (08/2026).

Mercedes G 580 EQ 2026 có tốt không? 4 mô-tơ và pin 116 kWh
G 580 EQ Edition One giá từ 7,999 tỷ, pin 116 kWh và 473 km WLTP. Xem lăn bánh 2026, sạc, bảo hành và giới hạn tải theo VIN.

Honda Vision 2026 có tốt không? Giá, eSP 110 và có nên mua
Vision eSP 110cc, 1,82 L/100 km, giá 31,5–36,8 triệu; xăng ~419 nghìn/tháng tại 1.000 km — đánh giá tay ga phổ thông Honda (31/08/2026).

VinFast VF 7 giá lăn bánh: Eco, Plus và trần kính
Tính VF 7 lăn bánh ba cấu hình, so pin 59,6/70 kWh, chỗ đỗ rộng 1.890 mm, tải đường dài, trần kính, sạc và khoản vay.

Xe Kia cũ nào đáng mua? So 5 dòng theo giá, động cơ và nhu cầu
So Kia Soluto, Sonet, Carens, Sportage và K5 cũ theo giá rao, đúng đời-động cơ-hộp số, công năng, quỹ năm đầu và điều kiện chọn.

VinFast VF 8 thế hệ mới 2026 có tốt không? Giá và chi phí
VinFast VF 8 thế hệ mới giá 999 triệu, lăn bánh 1,001–1,015 tỷ, pin 60,13 kWh và 480–500 km NEDC; phân biệt với VF 8 đời cũ.

Toyota Innova Cross 2026 có tốt không? 7–8 chỗ
Innova Cross G/V 8 chỗ 730/825M, HEV 7 chỗ 960M; xăng 172 mã lực; HEV hoàn vốn ~17,5 năm — không 2–3 năm; Xpander max 699M (01/09/2026).

Kiểm tra xe cũ trước khi mua 2026: Checklist và điểm cần xem
Checklist kiểm tra xe cũ trước khi mua tại Việt Nam: khung vỏ, máy, hộp số, pháp lý, Odo và giấy tờ; tránh xe tai nạn, ngập nước (kiểm tra 28/08/2026).



