
Hyundai
Hyundai Custin 1.5T hay 2.0T: chọn MPV 7 chỗ thế nào?
MPV · C · Đang bán tại Việt Nam
Hyundai Custin tại Việt Nam: 820 triệu đồng–974 triệu đồng. Bắt đầu từ 1.5T rồi xem tải người và hành lý thực tế; 2.0T đáng cân nhắc khi nhu cầu chở nặng và vượt xe có thật, nhưng chi phí nhiên liệu phải tính riêng. Bản 1.5T Cao cấp không phải 2.0T đổi tên. Đừng nhầm bảng ba bản cũ với danh mục bốn bản đang có trên trang cấu hình hãng. Thử cửa trượt tại đúng chỗ đỗ và ghế thứ ba trước khi đặt cọc.
Giá tham khảo
₫820,000,000 – ₫974,000,000
Đã kiểm tra dữ liệu 3/10/2026
Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.
Phiên bản đang bán
4
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Xăng
Giá tham khảo đại lý
820 triệu đồng
Kiểm tra 03/10/2026
Dung tích xi-lanh
2 L
Mô-men xoắn tối đa
353 Nm
Số ghế
7 chỗ
Tổng quan giá
Giá tham khảo
₫820,000,000 – ₫974,000,000
Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.
- 1.5T Tiêu chuẩn₫820,000,000
- 1.5T Đặc biệt₫915,000,000
- 1.5T Cao cấp₫950,000,000
- 2.0T Cao cấp₫974,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuHyundai
- Phân khúcC
- Hệ dẫn độngXăng
- Động cơSmartstream 1.5T-GDI
- Công suấtTối đa 173.6 kW
Bảo hành
- Xe5 năm / 100k km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Hyundai Custin 1.5T hay 2.0T: chọn MPV 7 chỗ thế nào?
Hyundai Custin tại Việt Nam: 820 triệu đồng–974 triệu đồng. Bắt đầu từ 1.5T rồi xem tải người và hành lý thực tế; 2.0T đáng cân nhắc khi nhu cầu chở nặng và vượt xe có thật, nhưng chi phí nhiên liệu phải tính riêng. Bản 1.5T Cao cấp không phải 2.0T đổi tên. Đừng nhầm bảng ba bản cũ với danh mục bốn bản đang có trên trang cấu hình hãng. Thử cửa trượt tại đúng chỗ đỗ và ghế thứ ba trước khi đặt cọc. Giá xe, chưa gồm phí lăn bánh; màu xe có thể có phụ phí. Kiểm tra nguồn ngày 03/10/2026. Dữ liệu thiếu được giữ nguyên hạng mục và ghi chưa xác nhận; không suy từ bản nước ngoài. Các giá tham khảo từ đại lý được ghi nguồn riêng; nội dung có thể là bảng giá/ thông báo đã đăng trước ngày kiểm tra. Cần báo giá có ngày và xác nhận xe còn hàng, không coi đây là cam kết giao dịch.
Nguồn dữ liệu: Hyundai Việt Nam — giá và cấu hình tại ngày kiểm tra
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Gia đình thường chở nhiều người, ưu tiên ra vào ghế sau và không gian.
Điểm mạnh đã xác minh
7 chỗ; cửa trượt hữu ích cho gia đình; có hai động cơ turbo với thông số riêng.
Hạn chế cần cân nhắc
Thân xe dài; tiêu thụ khác đáng kể giữa động cơ; giá đại lý cần báo lại trước khi ký.
Bắt đầu từ 1.5T rồi xem tải người và hành lý thực tế; 2.0T đáng cân nhắc khi nhu cầu chở nặng và vượt xe có thật, nhưng chi phí nhiên liệu phải tính riêng. Bản 1.5T Cao cấp không phải 2.0T đổi tên. Đừng nhầm bảng ba bản cũ với danh mục bốn bản đang có trên trang cấu hình hãng. Thử cửa trượt tại đúng chỗ đỗ và ghế thứ ba trước khi đặt cọc.
Hyundai Custin mạnh đến đâu, số công suất nào đang được so?
Với HEV, công suất và mô-men động cơ xăng được tách khỏi mô-tơ. Không cộng hai con số thành công suất hoặc mô-men hệ thống. Không có dữ liệu tăng tốc/ tốc độ tối đa thì ghi thiếu, không suy đoán.
| Hạng mục | 1.5T Tiêu chuẩn | 1.5T Đặc biệt | 1.5T Cao cấp | 2.0T Cao cấp |
|---|---|---|---|---|
| 0–100 km/h (s) | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam |
| Công suất động cơ xăng (kW) | 125 | 125 | 125 | 173,6 |
| Mô-men động cơ xăng (Nm) | 253 | 253 | 253 | 353 |
Nguồn dữ liệu: Hyundai Việt Nam — thông số theo phiên bản
Số công suất trên bảng là phạm vi ghi rõ ở từng dòng, không phải kết quả chạy thử của AutoTest.
Hyundai Custin: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Đọc riêng từng phiên bản; dung tích hành lý cần đối chiếu cách bố trí ghế và cách đo của hãng. Hãy thử xe với người nhà, đồ trẻ em và kích thước chỗ đỗ.
| Hạng mục | 1.5T Tiêu chuẩn | 1.5T Đặc biệt | 1.5T Cao cấp | 2.0T Cao cấp |
|---|---|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4950 | 4950 | 4950 | 4950 |
| Số chỗ | 7 | 7 | 7 | 7 |
| Chiều rộng (mm) | 1850 | 1850 | 1850 | 1850 |
| Chiều cao (mm) | 1725 | 1725 | 1725 | 1725 |
| Trục cơ sở (mm) | 3055 | 3055 | 3055 | 3055 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 174 | 174 | 174 | 174 |
| Bán kính quay (m) | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam |
| Hành lý theo cách đo của hãng (L) | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam |
| Khối lượng không tải (kg) | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam |
Nguồn dữ liệu: Hyundai Việt Nam — thông số theo phiên bản
Số ghế và dung tích công bố không thay thế việc kiểm tra đủ người, đủ hành lý trên chiếc xe định mua.
Hyundai Custin: giá từng bản, hộp số và chi phí nhiên liệu
Giá xe, chưa gồm phí lăn bánh; màu xe có thể có phụ phí. Kiểm tra nguồn ngày 03/10/2026. Dữ liệu thiếu được giữ nguyên hạng mục và ghi chưa xác nhận; không suy từ bản nước ngoài.
| Hạng mục | 1.5T Tiêu chuẩn | 1.5T Đặc biệt | 1.5T Cao cấp | 2.0T Cao cấp |
|---|---|---|---|---|
| Giá cơ bản tại ngày kiểm tra | 820 triệu đồng | 915 triệu đồng | 950 triệu đồng | 974 triệu đồng |
| Tiêu thụ kết hợp công bố (L/100km) | 6,91 | 7,13 | 7,37 | 8,49 |
| Mã/loại động cơ | Smartstream 1.5T-GDI | Smartstream 1.5T-GDI | Smartstream 1.5T-GDI | Smartstream 2.0T-GDI |
| Dung tích động cơ (cc) | 1497 | 1497 | 1497 | 1975 |
| Bình nhiên liệu (L) | 58 | 58 | 58 | 58 |
| Hộp số | 8 AT | 8 AT | 8 AT | 8 AT |
| Lốp trước | 225/60R17 | 225/55R18 | 225/55R18 | 225/55R18 |
| Lốp sau | 225/60R17 | 225/55R18 | 225/55R18 | 225/55R18 |
| Dẫn động | FWD | FWD | FWD | FWD |
Nguồn dữ liệu: Hyundai Việt Nam — thông số theo phiên bản
Tiêu thụ kết hợp là số công bố. Để tính chi phí, nhập quãng đường và giá xăng bạn thực trả; xe chạy phố có thể khác đáng kể.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| 1.5T Tiêu chuẩn: giá cơ bản 820 triệu đồng | Giá tham khảo công khai của đại lý được dẫn; không phải báo giá trực tiếp từ hãng, không gồm phí lăn bánh. | Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi. |
| 1.5T Tiêu chuẩn — Chiều dài (mm): 4950 | 1.5T Tiêu chuẩn: Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4950 x 1850 x 1725 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.5T Tiêu chuẩn — Số chỗ: 7 | Dealer product text identifies Vietnam MPV 7 chỗ: MPV 7 chỗ | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.5T Tiêu chuẩn — Công suất động cơ xăng (kW): 125 | 1.5T Tiêu chuẩn: Công suất cực đại (PS/rpm): 170/5500 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; điều kiện và đơn vị được kiểm tra theo dòng tài liệu nguồn. |
| 1.5T Tiêu chuẩn — Tiêu thụ kết hợp công bố (L/100km): 6.91 | 1.5T Tiêu chuẩn: Mức tiêu thụ nhiên liệu (Kết hợp): 6.91 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.5T Tiêu chuẩn — Mã/loại động cơ: Smartstream 1.5T-GDI | 1.5T Tiêu chuẩn: Động cơ: Smartstream 1.5T-GDI | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.5T Tiêu chuẩn — Dung tích động cơ (cc): 1497 | 1.5T Tiêu chuẩn: Dung tích xi lanh (cc): 1.497 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.5T Tiêu chuẩn — Chiều rộng (mm): 1850 | 1.5T Tiêu chuẩn: Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4950 x 1850 x 1725 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.5T Tiêu chuẩn — Mô-men động cơ xăng (Nm): 253 | 1.5T Tiêu chuẩn: Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm): 253/1500-4000 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.5T Tiêu chuẩn — Bình nhiên liệu (L): 58 | 1.5T Tiêu chuẩn: Dung tích bình nhiên liệu (Lít): 58 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.5T Tiêu chuẩn — Chiều cao (mm): 1725 | 1.5T Tiêu chuẩn: Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4950 x 1850 x 1725 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.5T Tiêu chuẩn — Hộp số: 8 AT | 1.5T Tiêu chuẩn: Hộp số: 8 AT | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.5T Tiêu chuẩn — Trục cơ sở (mm): 3055 | 1.5T Tiêu chuẩn: Chiều dài cơ sở (mm): 3055 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.5T Tiêu chuẩn — Khoảng sáng gầm (mm): 174 | 1.5T Tiêu chuẩn: Khoảng sáng gầm xe (mm): 174 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.5T Tiêu chuẩn — Lốp trước: 225/60R17 | 1.5T Tiêu chuẩn: Thông số lốp: 225/60R17 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.5T Tiêu chuẩn — Lốp sau: 225/60R17 | 1.5T Tiêu chuẩn: Thông số lốp: 225/60R17 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.5T Đặc biệt: giá cơ bản 915 triệu đồng | Giá tham khảo công khai của đại lý được dẫn; không phải báo giá trực tiếp từ hãng, không gồm phí lăn bánh. | Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi. |
| 1.5T Đặc biệt — Chiều dài (mm): 4950 | 1.5T Đặc biệt: Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4950 x 1850 x 1725 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.5T Đặc biệt — Số chỗ: 7 | Dealer product text identifies Vietnam MPV 7 chỗ: MPV 7 chỗ | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.5T Đặc biệt — Công suất động cơ xăng (kW): 125 | 1.5T Đặc biệt: Công suất cực đại (PS/rpm): 170/5500 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; điều kiện và đơn vị được kiểm tra theo dòng tài liệu nguồn. |
| 1.5T Đặc biệt — Tiêu thụ kết hợp công bố (L/100km): 7.13 | 1.5T Đặc biệt: Mức tiêu thụ nhiên liệu (Kết hợp): 7.13 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.5T Đặc biệt — Mã/loại động cơ: Smartstream 1.5T-GDI | 1.5T Đặc biệt: Động cơ: Smartstream 1.5T-GDI | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.5T Đặc biệt — Dung tích động cơ (cc): 1497 | 1.5T Đặc biệt: Dung tích xi lanh (cc): 1.497 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.5T Đặc biệt — Chiều rộng (mm): 1850 | 1.5T Đặc biệt: Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4950 x 1850 x 1725 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.5T Đặc biệt — Mô-men động cơ xăng (Nm): 253 | 1.5T Đặc biệt: Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm): 253/1500-4000 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.5T Đặc biệt — Bình nhiên liệu (L): 58 | 1.5T Đặc biệt: Dung tích bình nhiên liệu (Lít): 58 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.5T Đặc biệt — Chiều cao (mm): 1725 | 1.5T Đặc biệt: Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4950 x 1850 x 1725 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.5T Đặc biệt — Hộp số: 8 AT | 1.5T Đặc biệt: Hộp số: 8 AT | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.5T Đặc biệt — Trục cơ sở (mm): 3055 | 1.5T Đặc biệt: Chiều dài cơ sở (mm): 3055 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.5T Đặc biệt — Khoảng sáng gầm (mm): 174 | 1.5T Đặc biệt: Khoảng sáng gầm xe (mm): 174 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.5T Đặc biệt — Lốp trước: 225/55R18 | 1.5T Đặc biệt: Thông số lốp: 225/55R18 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.5T Đặc biệt — Lốp sau: 225/55R18 | 1.5T Đặc biệt: Thông số lốp: 225/55R18 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.5T Cao cấp: giá cơ bản 950 triệu đồng | Giá tham khảo công khai của đại lý được dẫn; không phải báo giá trực tiếp từ hãng, không gồm phí lăn bánh. | Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi. |
| 1.5T Cao cấp — Chiều dài (mm): 4950 | 1.5T Cao cấp: Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4950 x 1850 x 1725 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.5T Cao cấp — Số chỗ: 7 | Dealer product text identifies Vietnam MPV 7 chỗ: MPV 7 chỗ | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.5T Cao cấp — Công suất động cơ xăng (kW): 125 | 1.5T Cao cấp: Công suất cực đại (PS/rpm): 170/5500 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; điều kiện và đơn vị được kiểm tra theo dòng tài liệu nguồn. |
| 1.5T Cao cấp — Tiêu thụ kết hợp công bố (L/100km): 7.37 | 1.5T Cao cấp: Mức tiêu thụ nhiên liệu (Kết hợp): 7.37 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.5T Cao cấp — Mã/loại động cơ: Smartstream 1.5T-GDI | 1.5T Cao cấp: Động cơ: Smartstream 1.5T-GDI | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.5T Cao cấp — Dung tích động cơ (cc): 1497 | 1.5T Cao cấp: Dung tích xi lanh (cc): 1.497 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.5T Cao cấp — Chiều rộng (mm): 1850 | 1.5T Cao cấp: Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4950 x 1850 x 1725 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.5T Cao cấp — Mô-men động cơ xăng (Nm): 253 | 1.5T Cao cấp: Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm): 253/1500-4000 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.5T Cao cấp — Bình nhiên liệu (L): 58 | 1.5T Cao cấp: Dung tích bình nhiên liệu (Lít): 58 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.5T Cao cấp — Chiều cao (mm): 1725 | 1.5T Cao cấp: Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4950 x 1850 x 1725 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.5T Cao cấp — Hộp số: 8 AT | 1.5T Cao cấp: Hộp số: 8 AT | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.5T Cao cấp — Trục cơ sở (mm): 3055 | 1.5T Cao cấp: Chiều dài cơ sở (mm): 3055 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.5T Cao cấp — Khoảng sáng gầm (mm): 174 | 1.5T Cao cấp: Khoảng sáng gầm xe (mm): 174 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.5T Cao cấp — Lốp trước: 225/55R18 | 1.5T Cao cấp: Thông số lốp: 225/55R18 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.5T Cao cấp — Lốp sau: 225/55R18 | 1.5T Cao cấp: Thông số lốp: 225/55R18 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 2.0T Cao cấp: giá cơ bản 974 triệu đồng | Giá tham khảo công khai của đại lý được dẫn; không phải báo giá trực tiếp từ hãng, không gồm phí lăn bánh. | Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi. |
| 2.0T Cao cấp — Chiều dài (mm): 4950 | 2.0T Cao cấp: Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4950 x 1850 x 1725 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 2.0T Cao cấp — Số chỗ: 7 | Dealer product text identifies Vietnam MPV 7 chỗ: MPV 7 chỗ | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 2.0T Cao cấp — Công suất động cơ xăng (kW): 173.6 | 2.0T Cao cấp: Công suất cực đại (PS/rpm): 236/6000 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; điều kiện và đơn vị được kiểm tra theo dòng tài liệu nguồn. |
| 2.0T Cao cấp — Tiêu thụ kết hợp công bố (L/100km): 8.49 | 2.0T Cao cấp: Mức tiêu thụ nhiên liệu (Kết hợp): 8.49 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 2.0T Cao cấp — Mã/loại động cơ: Smartstream 2.0T-GDI | 2.0T Cao cấp: Động cơ: Smartstream 2.0T-GDI | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 2.0T Cao cấp — Dung tích động cơ (cc): 1975 | 2.0T Cao cấp: Dung tích xi lanh (cc): 1.975 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 2.0T Cao cấp — Chiều rộng (mm): 1850 | 2.0T Cao cấp: Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4950 x 1850 x 1725 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 2.0T Cao cấp — Mô-men động cơ xăng (Nm): 353 | 2.0T Cao cấp: Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm): 353/1500-4000 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 2.0T Cao cấp — Bình nhiên liệu (L): 58 | 2.0T Cao cấp: Dung tích bình nhiên liệu (Lít): 58 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 2.0T Cao cấp — Chiều cao (mm): 1725 | 2.0T Cao cấp: Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4950 x 1850 x 1725 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 2.0T Cao cấp — Hộp số: 8 AT | 2.0T Cao cấp: Hộp số: 8 AT | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 2.0T Cao cấp — Trục cơ sở (mm): 3055 | 2.0T Cao cấp: Chiều dài cơ sở (mm): 3055 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 2.0T Cao cấp — Khoảng sáng gầm (mm): 174 | 2.0T Cao cấp: Khoảng sáng gầm xe (mm): 174 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 2.0T Cao cấp — Lốp trước: 225/55R18 | 2.0T Cao cấp: Thông số lốp: 225/55R18 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 2.0T Cao cấp — Lốp sau: 225/55R18 | 2.0T Cao cấp: Thông số lốp: 225/55R18 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 16 hạng mục chưa được xác nhận | 1.5T Tiêu chuẩn: accel; 1.5T Tiêu chuẩn: turning_radius; 1.5T Tiêu chuẩn: trunk; 1.5T Tiêu chuẩn: kerb_weight; 1.5T Đặc biệt: accel; 1.5T Đặc biệt: turning_radius; 1.5T Đặc biệt: trunk; 1.5T Đặc biệt: kerb_weight; 1.5T Cao cấp: accel; 1.5T Cao cấp: turning_radius; 1.5T Cao cấp: trunk; 1.5T Cao cấp: kerb_weight; 2.0T Cao cấp: accel; 2.0T Cao cấp: turning_radius; 2.0T Cao cấp: trunk; 2.0T Cao cấp: kerb_weight | Không lấy giá trị đời cũ/thị trường khác thay cho thông số Việt Nam hiện tại; bản gốc được lưu trong hồ sơ kiểm tra. |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 4 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá tham khảo | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.5T Tiêu chuẩn | ₫820,000,000 | Dẫn động cầu trước | Smartstream 1.5T-GDI | 8 AT | 125 kW | 253 Nm | 6.91 | 7 chỗ |
| 1.5T Đặc biệt | ₫915,000,000 | Dẫn động cầu trước | Smartstream 1.5T-GDI | 8 AT | 125 kW | 253 Nm | 7.13 | 7 chỗ |
| 1.5T Cao cấp | ₫950,000,000 | Dẫn động cầu trước | Smartstream 1.5T-GDI | 8 AT | 125 kW | 253 Nm | 7.37 | 7 chỗ |
| 2.0T Cao cấp | ₫974,000,000 | Dẫn động cầu trước | Smartstream 2.0T-GDI | 8 AT | 173.6 kW | 353 Nm | 8.49 | 7 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Hyundai Custin trả góp khoảng 9.924.524 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 820 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 164 triệu đ | 656 triệu đ | 20.405.679 đ | 15.861.360 đ | 13.144.894 đ | 11.342.314 đ |
| 25% · 205 triệu đ | 615 triệu đ | 19.130.324 đ | 14.870.025 đ | 12.323.338 đ | 10.633.419 đ |
| 30% · 246 triệu đ | 574 triệu đ | 17.854.969 đ | 13.878.690 đ | 11.501.782 đ | 9.924.524 đ |
| 35% · 287 triệu đ | 533 triệu đ | 16.579.614 đ | 12.887.355 đ | 10.680.227 đ | 9.215.630 đ |
| 40% · 328 triệu đ | 492 triệu đ | 15.304.259 đ | 11.896.020 đ | 9.858.671 đ | 8.506.735 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 17.592.528 đ | 13.612.383 đ | 11.230.969 đ | 9.648.900 đ |
| 7,5% (thị trường) | 17.854.969 đ | 13.878.690 đ | 11.501.782 đ | 9.924.524 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 18.253.047 đ | 14.284.014 đ | 11.915.296 đ | 10.346.658 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.5T Tiêu chuẩn | 820 triệu đ | 17.854.969 đ | 13.878.690 đ | 11.501.782 đ | 9.924.524 đ |
| 1.5T Đặc biệt | 915 triệu đ | 19.923.533 đ | 15.486.587 đ | 12.834.306 đ | 11.074.317 đ |
| 1.5T Cao cấp | 950 triệu đ | 20.685.635 đ | 16.078.970 đ | 13.325.236 đ | 11.497.925 đ |
| 2.0T Cao cấp | 974 triệu đ | 21.208.220 đ | 16.485.175 đ | 13.661.873 đ | 11.788.399 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Nhà sản xuất Việt Nam — nguồn đúng phiên bảnNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 2/10/2026
Kiểm tra lần cuối 2/10/2026
Kiểm tra lần cuối 2/10/2026
Kiểm tra lần cuối 18/8/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Hyundai Custin xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Hyundai Custin chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Tính khoản trả góp Hyundai Custin như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Hyundai Palisade cũ có nên mua không? Tách Exclusive và Prestige
Hyundai Palisade cũ có nên mua không? Xem giá Exclusive, Prestige theo đời và bản 6/7 chỗ; kiểm tra 2.2 CRDi, FWD/HTRAC, 8AT trước khi cọc.

Hyundai Accent 2026 có tốt không? Giá 4 bản và chi phí nuôi
Accent 439–569 triệu 4 bản 1.5 MPI; tiêu hao 5,9 L/100km; bảo hành 5 năm/100.000 km — so Vios/City, OTD guide HN (01/09/2026).

Chi phí sở hữu xe máy 5 năm tại Việt Nam: bảng TCO 12 mẫu
TCO xe máy 5 năm 2026: Wave ~41,8 triệu, Vision ~53,5 triệu, NMAX Standard ~82,2 triệu (Yamaha 69M, OTD TT 155/2025 — 08/2026).

MG Cyberster 2026 có tốt không? Chi phí của roadster điện
MG Cyberster LUX 4WD giá 3,2 tỷ, pin 77 kWh và 443 km WLTP. Xem lăn bánh 2026, sạc, mui điện, bảo hành và chi phí sử dụng.

Mitsubishi Attrage cũ có nên mua không? Chọn MT hay CVT
Mitsubishi Attrage cũ nên chọn MT, CVT hay CVT Premium? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay, xe dịch vụ và checklist CVT.

Honda SH160i có hợp bạn? ABS, yên và ngân sách
Honda SH160i: Người đủ quyền lái và kiểm soát được 134 kg trong chỗ đỗ/tuyến thực tế. Hoãn nếu chống chân/đẩy không kiểm soát, giấy phép không phù hợp hoặc giá/VAT chưa rõ.

Smart Key theo xe hay lắp thêm: chọn theo tiện ích và chi phí
So chức năng khóa của Vision, LEAD, Air Blade và Janus. Tách giá nâng bản, hậu lắp, mất FOB, bảo hành và đi lại khi thiếu xe.

BMW iX3 2026 có tốt không? Giá niêm yết hay xe ưu đãi
BMW iX3 có giá niêm yết 3,539 tỷ nhưng từng ưu đãi 2,315 tỷ; phân tích pin 74 kWh usable, 461 km WLTP, sạc và xe tồn.

Xe cũ chính hãng và salon khác gì? So 8 bằng chứng
So xe cũ chính hãng và salon bằng 8 bằng chứng: quyền bán, VIN, kiểm tra, odo, kết cấu, bảo hành, giá đến tay và hoàn cọc.

Honda Lead 125 2026 có tốt không? Giá, ABS và có nên mua
Lead 125 TC 39,754M, CC 41,914M, ĐB 45,841M — chỉ Đặc biệt ABS; xăng ~483 nghìn/tháng tại 1.000 km — chọn bản Lead (31/08/2026).



