
VinFast
VinFast VF MPV 7 (2026) 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam
MPV · MPV · 2026 · Đang bán tại Việt Nam
VinFast VF MPV 7 giá 750 triệu đồng gồm pin, MPV điện 7 chỗ dùng FWD 150 kW/280 Nm, pin khả dụng 60,13 kWh, phạm vi 450 km NEDC và DC tối đa 80 kW.
Giá niêm yết
₫750,000,000
Đã xác minh 4/9/2026
Phiên bản đang bán
1
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Điện
Quãng đường điện
450 km
VF MPV 7 Tiêu chuẩn
Phạm vi tối đa
450 km
Tiêu chuẩn NEDC
Dung lượng pin
60.13 kWh
Số ghế
7 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫750,000,000
- VF MPV 7 Tiêu chuẩn₫750,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuVinFast
- Phân khúcMPV
- Hệ dẫn độngĐiện
- Động cơMô-tơ điện cầu trước
- Phạm viTối đa 450 km
- Công suấtTối đa 150 kW
Bảo hành
- Xe7 năm / 160k km
- Pin8 năm / 160k km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Phạm vi và tiêu chuẩn thử
✓ Xác minh từ hãng
VinFast VF MPV 7 (2026) 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?
VinFast VF MPV 7 giá 750 triệu đồng gồm pin, MPV điện 7 chỗ dùng FWD 150 kW/280 Nm, pin khả dụng 60,13 kWh, phạm vi 450 km NEDC và DC tối đa 80 kW. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.
Nguồn dữ liệu: VinFast
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Phù hợp các gia đình đông thành viên mong muốn ô tô điện 7 chỗ rộng rãi, công nghệ thông minh và chi phí sử dụng thấp.
Điểm mạnh đã xác minh
Khoang 7 chỗ rộng rãi, hàng lý mở rộng tối đa lên tới 1.240 lít khi gập ghế, phù hợp gia đình đa thế hệ với chi phí vận hành điện tiết kiệm.
Hạn chế cần cân nhắc
Định vị cao hơn Limo Green nên giá niêm yết lớn hơn, tầm vận hành 450 km cần tính toán dừng sạc cho hành trình rất dài.
VinFast VF MPV 7 (2026) tại Việt Nam đang bán bản VF MPV 7 Tiêu chuẩn, giá niêm yết ₫750.000.000. Hệ dẫn động Điện. Phù hợp phù hợp các gia đình đông thành viên mong muốn ô tô điện 7 chỗ rộng rãi, công nghệ thông minh và chi phí sử dụng thấp.
Hiệu năng từng phiên bản VinFast VF MPV 7 (2026) như thế nào?
VinFast VF MPV 7 (2026) tại Việt Nam đang bán bản VF MPV 7 Tiêu chuẩn, hệ Điện, công suất 150 kW.
| Thông số | VF MPV 7 Tiêu chuẩn |
|---|---|
| Hệ dẫn động | Điện |
| Công suất (kW) | 150 kW |
| Mô-men xoắn | 280 |
| Tốc độ tối đa | 140 km/h |
| Quãng đường điện (km) | 450 km |
Nguồn dữ liệu: VinFast
VinFast VF MPV 7 (2026) các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Điện 150 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.
Kích thước và không gian sử dụng của VinFast VF MPV 7 (2026) ra sao?
Kích thước VinFast VF MPV 7 (2026) tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4740 mm, khoang hành lý 1240 lít, 7 chỗ.
| Thông số | VF MPV 7 Tiêu chuẩn |
|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4740 mm |
| Chiều rộng (mm) | 1872 mm |
| Chiều cao (mm) | 1734 mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2840 mm |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 1240 lít |
| Số chỗ ngồi | 7 chỗ |
Nguồn dữ liệu: VinFast
Khoang hành lý 1240 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.
Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của VinFast VF MPV 7 (2026)
VinFast VF MPV 7 (2026) tại Việt Nam dùng hệ Điện, pin 60.13 kWh, hộp số Single-speed, FWD, dẫn động Cầu trước.
| Thông số | VF MPV 7 Tiêu chuẩn |
|---|---|
| Hộp số | Single-speed, FWD |
| Dẫn động | Cầu trước |
| Pin (kWh) | 60.13 kWh |
Nguồn dữ liệu: VinFast
VinFast VF MPV 7 (2026) là xe điện tại Việt Nam (pin 60.13 kWh); cần xem điểm sạc nhà/cơ quan và quãng đường thực tế trước khi đặt cọc.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 1 phiên bản theo giá và thông số chính
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Công suất | Mô-men xoắn | Pin | Phạm vi | Sạc DC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VF MPV 7 Tiêu chuẩn | ₫750,000,000 | Dẫn động cầu trước | 150 kW | 280 Nm | 60.13 kWh | 450 km | 80 kW |
Bảng trả góp tham khảo
VinFast VF MPV 7 (2026) trả góp khoảng 9.077.309 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 750 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 150 triệu đ | 600 triệu đ | 18.663.731 đ | 14.507.341 đ | 12.022.769 đ | 10.374.067 đ |
| 25% · 188 triệu đ | 563 triệu đ | 17.497.248 đ | 13.600.632 đ | 11.271.346 đ | 9.725.688 đ |
| 30% · 225 triệu đ | 525 triệu đ | 16.330.765 đ | 12.693.924 đ | 10.519.923 đ | 9.077.309 đ |
| 35% · 263 triệu đ | 488 triệu đ | 15.164.281 đ | 11.787.215 đ | 9.768.500 đ | 8.428.930 đ |
| 40% · 300 triệu đ | 450 triệu đ | 13.997.798 đ | 10.880.506 đ | 9.017.077 đ | 7.780.551 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 16.090.727 đ | 12.450.350 đ | 10.272.228 đ | 8.825.213 đ |
| 7,5% (thị trường) | 16.330.765 đ | 12.693.924 đ | 10.519.923 đ | 9.077.309 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 16.694.860 đ | 13.064.647 đ | 10.898.136 đ | 9.463.407 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| VF MPV 7 Tiêu chuẩn | 750 triệu đ | 16.330.765 đ | 12.693.924 đ | 10.519.923 đ | 9.077.309 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- VinFast VF MPV 7 (2026) — official sourceNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 19/8/2026
- VinFast Vietnam - VF MPV 7 current product pageNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/9/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
VinFast Vf Mpv 7 xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
VinFast Vf Mpv 7 chạy được bao nhiêu km?
Tối đa 450 km (NEDC), tùy phiên bản.
Tính khoản trả góp VinFast Vf Mpv 7 như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Tôi có thể đặt lái thử VinFast Vf Mpv 7 không?
Gửi biểu mẫu yêu cầu báo giá, chúng tôi sẽ kết nối bạn với đại lý ủy quyền gần nhất.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

VinFast VF 8 cũ có nên mua không? Khóa pin, bản và đời xe
VinFast VF 8 cũ nên chọn Eco, Plus hay Lux? Xem giá theo đời, quyền sở hữu pin, kiểm tra phần mềm–sạc–ADAS và ngưỡng dừng cọc.

VinFast VF 3 Eco và Plus: nên mua bản nào?
So sánh VF 3 Eco và Plus theo giá niêm yết/giá ưu đãi, camera, gương điện, kết nối, 4 chỗ hai cửa, tầm công bố, chi phí sạc, bảo hành và doanh số đúng phạm vi

Kiểm định khí thải xe máy: lịch 2027–2030, mức CO và HC
Lịch kiểm định khí thải xe máy 2027–2030 theo địa bàn, mức 1–4 theo năm sản xuất, ngưỡng CO/HC, chu kỳ và cách chuẩn bị đúng lỗi.

Mazda 2 cũ năm nào nên mua? Các đời xe đáng mua và nên tránh
Mazda2 cũ nên chọn Sedan hay Sport, đời nào và bản nào? Đối chiếu giá, catalogue theo năm, chi phí sử dụng và checklist trước khi đặt cọc.

BMW i4 2026 có tốt không? Giá niêm yết và giá thực mua
BMW i4 eDrive40 có giá tham chiếu 3,799 tỷ, pin 83,9 kWh, 590 km WLTP; phân tích giá thực mua, sạc, lăn bánh, bảo hành và đối thủ.

Vios vs Accent vs City 2026: So sánh giá và OTD
Vios 3 bản 458/488/545M; Accent 439–569M 6AT; City 499–569M Sensing; OTD HN 529/508/575M — không 478/518/iVT (01/09/2026).

Ford Everest giá lăn bánh: 5 bản diesel và xăng
Giá lăn bánh Ford Everest 5 phiên bản theo Hà Nội, TP.HCM và tỉnh; tách đúng 4x2/4x4, diesel 2.0 và Platinum+ xăng 2.3.

Xe cũ nhỏ gọn đi phố nên chọn gì? Đo chỗ đỗ và chi phí một ngày
Chọn xe cũ nhỏ gọn đi phố bằng chỗ đỗ thật, bán kính thao tác, tầm nhìn và chi phí một ngày. Có bài thử tuyến, phiếu đo và ngưỡng loại.

VinFast VF 6 2026 có tốt không? Giá, pin và bản nên mua
VinFast VF 6 Eco/Plus giá 646–699 triệu, FWD và phạm vi 485/460 km NEDC. Xem lăn bánh 2026, sạc, bảo hành và bản nên mua.

Hyundai Creta 2026 có tốt không? Giá N Line và so Seltos
Creta 599–715M: Cao cấp 705 / N Line 715 đều 1.5 MPI; Seltos đối thủ 579–799M — ma trận VnExpress, OTD guide (01/09/2026).



