
VinFast
VF MPV 7 có đủ cho bảy người và hành lý khi đi xa?
MPV · MPV · Đang bán tại Việt Nam
VinFast VF MPV 7 tại Việt Nam: 750 triệu đồng. VF MPV 7 đáng xem nếu cần xe điện gia đình bảy chỗ và có kế hoạch sạc khi đi xa. Trang hãng ngày 04/10/2026 hiển thị từ 750 triệu đồng, khác giá ra mắt 819 triệu; mô-tơ 150 kW/280 Nm, pin khả dụng 60,13 kWh và 450 km NEDC. Cốp tối đa 1.240 L là khi gập các hàng sau, không phải chỗ hành lý khi chở đủ bảy người.
Giá niêm yết Việt Nam
₫750,000,000
Đã xác minh 4/10/2026
Phiên bản đang bán
1
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Điện
Công suất công bố lớn nhất
150 kW
Đọc phạm vi động cơ, mô-tơ hoặc hệ thống theo từng phiên bản trong bảng.
Phạm vi tối đa
450 km
Tiêu chuẩn NEDC
Dung lượng pin
60.13 kWh
Số ghế
7 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết Việt Nam
₫750,000,000
- VF MPV 7 Tiêu chuẩn₫750,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuVinFast
- Phân khúcMPV
- Hệ dẫn độngĐiện
- Động cơMô-tơ điện cầu trước
- Phạm viTối đa 450 km
- Công suấtTối đa 150 kW
Bảo hành
- XeToàn xe: 7 năm/160.000 km, tùy điều kiện đến trước, trong điều kiện sử dụng tiêu chuẩn. Ngày kích hoạt, bảo dưỡng, hao mòn và các hạng mục riêng theo sổ đúng VIN.
- PinPin cao áp: 8 năm/160.000 km, tùy điều kiện đến trước, trong điều kiện sử dụng tiêu chuẩn. Ngày kích hoạt, bảo dưỡng, hao mòn và các hạng mục riêng theo sổ đúng VIN.
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Phạm vi và tiêu chuẩn thử
✓ Xác minh từ hãng
VF MPV 7 có đủ cho bảy người và hành lý khi đi xa?
VinFast VF MPV 7 tại Việt Nam: 750 triệu đồng. VF MPV 7 đáng xem nếu cần xe điện gia đình bảy chỗ và có kế hoạch sạc khi đi xa. Trang hãng ngày 04/10/2026 hiển thị từ 750 triệu đồng, khác giá ra mắt 819 triệu; mô-tơ 150 kW/280 Nm, pin khả dụng 60,13 kWh và 450 km NEDC. Cốp tối đa 1.240 L là khi gập các hàng sau, không phải chỗ hành lý khi chở đủ bảy người. Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
Nguồn dữ liệu: VinFast Vietnam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Gia đình đa thế hệ cần bảy chỗ, có điểm sạc và chấp nhận lên lịch nghỉ sạc cho chuyến liên tỉnh.
Điểm mạnh đã xác minh
7 chỗ, chiều dài cơ sở 2.840 mm; treo sau đa liên kết; DC tối đa 80 kW; brochure AC tối đa 6,9 kW, điều hòa có cửa gió hàng hai và ba.
Hạn chế cần cân nhắc
450 km là NEDC; cốp 1.240 L chỉ khi gập ghế; bộ sạc treo 7,4 kW là phụ kiện không đồng nghĩa xe nhận AC 7,4 kW; giá cuối cùng và màu cần báo giá.
VF MPV 7 đáng xem nếu cần xe điện gia đình bảy chỗ và có kế hoạch sạc khi đi xa. Trang hãng ngày 04/10/2026 hiển thị từ 750 triệu đồng, khác giá ra mắt 819 triệu; mô-tơ 150 kW/280 Nm, pin khả dụng 60,13 kWh và 450 km NEDC. Cốp tối đa 1.240 L là khi gập các hàng sau, không phải chỗ hành lý khi chở đủ bảy người.
450 km NEDC và lịch sạc có đáp ứng chuyến đi đủ bảy người?
Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.
| Hạng mục | VF MPV 7 Tiêu chuẩn |
|---|---|
| Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW) | 150 |
| Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm) | 280 |
| Tốc độ tối đa (km/h) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
Nguồn dữ liệu: VinFast Vietnam
Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.
VinFast VF MPV 7: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.
| Hạng mục | VF MPV 7 Tiêu chuẩn |
|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4740 |
| Số chỗ | 7 |
| Chiều rộng (mm) | 1872 |
| Chiều cao (mm) | 1734 |
| Trục cơ sở (mm) | 2840 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 185 |
| Dung tích hành lý theo cách đo của hãng | Tối đa 1.240 L khi gập các hàng ghế sau; chưa xác nhận thể tích khi đủ bảy ghế |
| Khối lượng không tải (kg) | 1875 |
Nguồn dữ liệu: VinFast Vietnam
Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.
750 triệu hiện tại khác giá ra mắt 819 triệu và chi phí lăn bánh ra sao?
Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
| Hạng mục | VF MPV 7 Tiêu chuẩn |
|---|---|
| Giá xe tại ngày đối chiếu (VND) | 750 triệu đồng |
| Loại nguồn giá | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức |
| Dung lượng pin theo tài liệu (kWh usable) | 60,13 |
| Loại/mã động cơ | Mô-tơ điện cầu trước |
| Sạc DC công bố (kW) | 80 |
| Hộp số | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Lốp trước | 235/50 R19 |
| Lốp sau | 235/50 R19 |
| Dẫn động | fwd |
| Bộ sạc AC theo tài liệu (kW) | 6,9 |
| Hành lý tối đa khi mở rộng (L) | 1240 |
| Điều kiện và phạm vi thông số sạc | Xe nhận AC tối đa 6,9 kW; wallbox 7,4 kW là phụ kiện khác. DC tối đa 80 kW, sạc 10–70% khoảng 30 phút. |
| Điều kiện giá, màu và phạm vi báo giá | Trang hãng ngày 04/10/2026 hiển thị giá từ 750.000.000 đồng. Màu, pin/phụ kiện, điều kiện ưu đãi và chi phí lăn bánh cần xác nhận trong báo giá; đây không phải hợp đồng hoặc cam kết giá lâu dài. |
| Năm mẫu và đời xe được đối chiếu | Chưa xác nhận đúng năm mẫu; mốc năm lưu trong cơ sở dữ liệu không thay cho bằng chứng cấu hình hoặc hồ sơ VIN. |
| Phạm vi và chu trình công bố (km) | 450 km NEDC |
Nguồn dữ liệu: VinFast Vietnam
Pin tính bằng kWh, sạc bằng kW; phạm vi phải đọc đúng chu trình. Nhập giá điện thực trả khi lập chi phí.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| VF MPV 7 Tiêu chuẩn: 750 triệu đồng | Giá niêm yết trong nguồn chính thức; Own product price FROM; 819m January launch is historical: Từ 750.000.000 VNĐ | Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; Manufacturer public FROM price observed 04/10/2026, not an unconditional permanent national MSRP, not an on-road or VIN stock offer. |
| VF MPV 7 Tiêu chuẩn — Chiều dài (mm): 4740 | VF MPV7 brochure p6 exact technical table; length row: 4.740 x 1.872 x 1.734; 2.840; 185; 7; FWD; 150; 280; 60,13; 6,9 kW; 80 kW; 1.875; 235/50 R19 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| VF MPV 7 Tiêu chuẩn — Số chỗ: 7 | VF MPV7 brochure p6 exact technical table; seats row: 4.740 x 1.872 x 1.734; 2.840; 185; 7; FWD; 150; 280; 60,13; 6,9 kW; 80 kW; 1.875; 235/50 R19 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| VF MPV 7 Tiêu chuẩn — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 150 | VF MPV7 brochure p6 exact technical table; power row: 4.740 x 1.872 x 1.734; 2.840; 185; 7; FWD; 150; 280; 60,13; 6,9 kW; 80 kW; 1.875; 235/50 R19 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| VF MPV 7 Tiêu chuẩn — Dung lượng pin theo tài liệu (kWh usable): 60,13 | VF MPV7 brochure p6 exact technical table; battery row: 4.740 x 1.872 x 1.734; 2.840; 185; 7; FWD; 150; 280; 60,13; 6,9 kW; 80 kW; 1.875; 235/50 R19 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| VF MPV 7 Tiêu chuẩn — Loại/mã động cơ: Mô-tơ điện cầu trước | VF MPV7 brochure p6 exact technical table; engine row: 4.740 x 1.872 x 1.734; 2.840; 185; 7; FWD; 150; 280; 60,13; 6,9 kW; 80 kW; 1.875; 235/50 R19 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| VF MPV 7 Tiêu chuẩn — Chiều rộng (mm): 1872 | VF MPV7 brochure p6 exact technical table; width row: 4.740 x 1.872 x 1.734; 2.840; 185; 7; FWD; 150; 280; 60,13; 6,9 kW; 80 kW; 1.875; 235/50 R19 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| VF MPV 7 Tiêu chuẩn — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 280 | VF MPV7 brochure p6 exact technical table; torque row: 4.740 x 1.872 x 1.734; 2.840; 185; 7; FWD; 150; 280; 60,13; 6,9 kW; 80 kW; 1.875; 235/50 R19 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| VF MPV 7 Tiêu chuẩn — Sạc DC công bố (kW): 80 | VF MPV7 brochure p6 exact technical table; dc_charging row: 4.740 x 1.872 x 1.734; 2.840; 185; 7; FWD; 150; 280; 60,13; 6,9 kW; 80 kW; 1.875; 235/50 R19 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| VF MPV 7 Tiêu chuẩn — Chiều cao (mm): 1734 | VF MPV7 brochure p6 exact technical table; height row: 4.740 x 1.872 x 1.734; 2.840; 185; 7; FWD; 150; 280; 60,13; 6,9 kW; 80 kW; 1.875; 235/50 R19 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| VF MPV 7 Tiêu chuẩn — Trục cơ sở (mm): 2840 | VF MPV7 brochure p6 exact technical table; wheelbase row: 4.740 x 1.872 x 1.734; 2.840; 185; 7; FWD; 150; 280; 60,13; 6,9 kW; 80 kW; 1.875; 235/50 R19 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| VF MPV 7 Tiêu chuẩn — Khoảng sáng gầm (mm): 185 | VF MPV7 brochure p6 exact technical table; ground_clearance row: 4.740 x 1.872 x 1.734; 2.840; 185; 7; FWD; 150; 280; 60,13; 6,9 kW; 80 kW; 1.875; 235/50 R19 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| VF MPV 7 Tiêu chuẩn — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng: Tối đa 1.240 L khi gập các hàng ghế sau; chưa xác nhận thể tích khi đủ bảy ghế | 20/01/2026 launch, luggage configuration condition L103: 1.240 lít khi gập các hàng ghế sau | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| VF MPV 7 Tiêu chuẩn — Lốp trước: 235/50 R19 | VF MPV7 brochure p6 exact technical table; tyres_front row: 4.740 x 1.872 x 1.734; 2.840; 185; 7; FWD; 150; 280; 60,13; 6,9 kW; 80 kW; 1.875; 235/50 R19 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| VF MPV 7 Tiêu chuẩn — Lốp sau: 235/50 R19 | VF MPV7 brochure p6 exact technical table; tyres_rear row: 4.740 x 1.872 x 1.734; 2.840; 185; 7; FWD; 150; 280; 60,13; 6,9 kW; 80 kW; 1.875; 235/50 R19 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| VF MPV 7 Tiêu chuẩn — Dẫn động: fwd | VF MPV7 brochure p6 exact technical table; drivetrain row: 4.740 x 1.872 x 1.734; 2.840; 185; 7; FWD; 150; 280; 60,13; 6,9 kW; 80 kW; 1.875; 235/50 R19 | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026. |
| VF MPV 7 Tiêu chuẩn — Bộ sạc AC theo tài liệu (kW): 6,9 | VF MPV7 brochure p6 exact technical table; ac_charging row: 4.740 x 1.872 x 1.734; 2.840; 185; 7; FWD; 150; 280; 60,13; 6,9 kW; 80 kW; 1.875; 235/50 R19 | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026. |
| VF MPV 7 Tiêu chuẩn — Khối lượng không tải (kg): 1875 | VF MPV7 brochure p6 exact technical table; kerb_weight row: 4.740 x 1.872 x 1.734; 2.840; 185; 7; FWD; 150; 280; 60,13; 6,9 kW; 80 kW; 1.875; 235/50 R19 | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026. |
| VF MPV 7 Tiêu chuẩn — Hành lý tối đa khi mở rộng (L): 1240 | L103 folded rear rows, not all seats up: 1.240 lít khi gập các hàng ghế sau | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026. |
| VF MPV 7 Tiêu chuẩn — Điều kiện và phạm vi thông số sạc: Xe nhận AC tối đa 6,9 kW; wallbox 7,4 kW là phụ kiện khác. DC tối đa 80 kW, sạc 10–70% khoảng 30 phút. | p6 vehicle AC maximum versus optional home charger: Bộ sạc tại nhà 7,4 kW (Phụ kiện chính hãng); AC 6,9 kW; DC80 kW; 30 phút từ10%đến70% | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026. |
| VF MPV 7 Tiêu chuẩn — Điều kiện giá, màu và phạm vi báo giá: Trang hãng ngày 04/10/2026 hiển thị giá từ 750.000.000 đồng. Màu, pin/phụ kiện, điều kiện ưu đãi và chi phí lăn bánh cần xác nhận trong báo giá; đây không phải hợp đồng hoặc cam kết giá lâu dài. | Own product price FROM; 819m January launch is historical: Từ 750.000.000 VNĐ | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026. |
| VF MPV 7 Tiêu chuẩn: 450 km NEDC | p6 range explicitly NEDC: 450 | Số công bố theo chu trình ghi rõ, không phải quãng đường thực tế bảo đảm. |
| 2 hạng mục còn thiếu xác nhận | VF MPV 7 Tiêu chuẩn: Hộp số — Chưa tìm được bằng chứng đúng phiên bản Việt Nam cho trường này. Giữ chiều dữ liệu để kiểm tra tiếp, không dùng số cũ hoặc suy từ mẫu khác.; VF MPV 7 Tiêu chuẩn: Tốc độ tối đa (km/h) — Chưa tìm được bằng chứng đúng phiên bản Việt Nam cho trường này. Giữ chiều dữ liệu để kiểm tra tiếp, không dùng số cũ hoặc suy từ mẫu khác. | Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Thông số tham khảo không phải giá hợp đồng, cam kết tồn kho hay xác nhận AutoTest đã lái thử. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Giữ chiều dữ liệu chưa xác nhận với nhãn rõ. Không trộn NEDC/WLTP, cấu hình nước ngoài hoặc công suất thành phần với tổng hệ thống. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| VF MPV 7 dùng dẫn động cầu trước FWD theo brochure chính hãng. | vinfast-vf-mpv-7; reviewed feature 1: Cầutrước(FWD) | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| Bảng kỹ thuật VF MPV 7 ghi bảy ghế; cần thử hàng ba và hành lý khi đủ người. | vinfast-vf-mpv-7; reviewed feature 2: 7 | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| Mô-tơ VF MPV 7 được công bố 150 kW/280 Nm; không suy từ một mẫu MPV khác. | vinfast-vf-mpv-7; reviewed feature 3: 150;280 | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| Phạm vi 450 km theo NEDC, không bảo đảm khi đủ bảy người và nhiều hành lý. | vinfast-vf-mpv-7; reviewed feature 4: 450 | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| DC tối đa 80 kW; hãng công bố sạc từ 10% lên 70% khoảng 30 phút. | vinfast-vf-mpv-7; reviewed feature 5: 80;30 | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| Gầm không tải 185 mm; cốp tối đa 1.240 L chỉ khi gập các hàng ghế sau. | vinfast-vf-mpv-7; reviewed feature 6: 1.240lítkhi gập các hàngghếsau | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| VF MPV 7 Tiêu chuẩn — Bảo hành pin/ắc quy: Pin cao áp: 8 năm/160.000 km, tùy điều kiện đến trước, trong điều kiện sử dụng tiêu chuẩn. Ngày kích hoạt, bảo dưỡng, hao mòn và các hạng mục riêng theo sổ đúng VIN. | L124 vehicle; L166 HV named Green/MPV models; L130/L170 VF 3commercialexceptions: 8nămhoặc160.000km | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| VF MPV 7 Tiêu chuẩn — Bảo hành xe: Toàn xe: 7 năm/160.000 km, tùy điều kiện đến trước, trong điều kiện sử dụng tiêu chuẩn. Ngày kích hoạt, bảo dưỡng, hao mòn và các hạng mục riêng theo sổ đúng VIN. | L124 vehicle; L166 HV named Green/MPV models; L130/L170 VF 3commercialexceptions: 7nămhoặc160.000km | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 1 phiên bản theo giá và thông số chính
| Phiên bản | Giá niêm yết Việt Nam | Hệ dẫn động | Công suất | Mô-men xoắn | Pin | Phạm vi | Sạc DC | Sạc AC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VF MPV 7 Tiêu chuẩn | ₫750,000,000 | Dẫn động cầu trước | 150 kW | 280 Nm | 60.13 kWh usable | 450 km | 80 kW | 6.9 kW |
Bảng trả góp tham khảo
VinFast VF MPV 7 trả góp khoảng 9.077.309 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 750 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 150 triệu đ | 600 triệu đ | 18.663.731 đ | 14.507.341 đ | 12.022.769 đ | 10.374.067 đ |
| 25% · 188 triệu đ | 563 triệu đ | 17.497.248 đ | 13.600.632 đ | 11.271.346 đ | 9.725.688 đ |
| 30% · 225 triệu đ | 525 triệu đ | 16.330.765 đ | 12.693.924 đ | 10.519.923 đ | 9.077.309 đ |
| 35% · 263 triệu đ | 488 triệu đ | 15.164.281 đ | 11.787.215 đ | 9.768.500 đ | 8.428.930 đ |
| 40% · 300 triệu đ | 450 triệu đ | 13.997.798 đ | 10.880.506 đ | 9.017.077 đ | 7.780.551 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 16.090.727 đ | 12.450.350 đ | 10.272.228 đ | 8.825.213 đ |
| 7,5% (thị trường) | 16.330.765 đ | 12.693.924 đ | 10.519.923 đ | 9.077.309 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 16.694.860 đ | 13.064.647 đ | 10.898.136 đ | 9.463.407 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| VF MPV 7 Tiêu chuẩn | 750 triệu đ | 16.330.765 đ | 12.693.924 đ | 10.519.923 đ | 9.077.309 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- VinFast VietnamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- VinFast VietnamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- VinFast VietnamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- VinFast Việt Nam, brochure VF MPV 7 05/02/2026Nguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Cốp VF MPV 7 1.240 L có còn khi ngồi đủ bảy người không?
Không. Thông báo hãng nêu tối đa 1.240 L khi gập các hàng ghế sau. Muốn chở đủ bảy người và hành lý, cần thử vali với hàng ba dựng; chưa có số cốp đủ bảy ghế được xác nhận trong nguồn đang dùng.
Xe nhận AC 6,9 hay 7,4 kW?
Brochure ghi công suất AC tối đa của xe 6,9 kW; bộ sạc tại nhà 7,4 kW là phụ kiện. Đây là hai thông số khác nhau. DC tối đa 80 kW và thời gian 30 phút áp cửa sổ 10–70%.
Giá ra mắt 819 triệu còn là giá hôm nay không?
Trang sản phẩm được đối chiếu ngày 04/10/2026 hiển thị từ 750 triệu đồng. Giá ra mắt 819 triệu là mốc lịch sử; ưu đãi, màu, phụ kiện và chi phí đăng ký phải xác nhận trong báo giá hiện hành.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

VinFast Minio Green 2026 có tốt không? Xe 188 triệu dùng ra sao
Minio Green giá 188 triệu, pin usable 18,3 kWh và 210 km NEDC. Xem lăn bánh 2026, sạc, bảo hành và phạm vi hoạch định.

VF 8 All New 899 triệu: pin nhỏ hơn 27,57 kWh, rẻ hơn 120 triệu
VF 8 All New niêm yết 899 triệu, sau ưu đãi 5% còn khoảng 854 triệu, rẻ hơn đời cũ 120 triệu. Nhưng pin giảm 27,57 kWh, cốp mất 161 lít, và không còn bản AWD 402 mã lực. Bài tính chi tiết từng đánh đổi và chi phí điện 5 năm

Kia K3 tại Việt Nam: giá Luxury, đúng trang bị và điều kiện mua
Kia K3 Luxury 584 triệu: đúng máy, 2 túi khí, tiện nghi, tiền nhận xe và chi phí giả định; giá các bản khác cần báo có hiệu lực.

Giá Corolla Cross cũ qua các kỳ — bảng giá và xu hướng
Trang gom toàn bộ các kỳ của loạt bài giá Corolla Cross cũ. Mỗi kỳ là một bài riêng, không ghi đè kỳ trước, để bạn so sánh được giá giữa các tháng.

Đăng kiểm ô tô tại Việt Nam 2026: Chu kỳ, phí, quy trình và mức phạt
Đăng kiểm ô tô 2026: chu kỳ 36/24/12/6 tháng; phí 250–360k (TT 55/2022); phạt 3–12 triệu (NĐ 168/2024); từ 01/07/2026 sang tên không cần đăng kiểm lại.

Hyundai Ioniq 5 2026 có tốt không? Giá và sạc 800V
Hyundai Ioniq 5 giá 1,3–1,45 tỷ, pin 58–72,6 kWh, 384–451 km WLTP; phân tích bản nên chọn, sạc 800V, chi phí điện và bảo hành.

Vios vs Accent vs City 2026: So sánh giá và OTD
Vios 3 bản 458/488/545M; Accent 439–569M 6AT; City 499–569M Sensing; OTD HN 529/508/575M — không 478/518/iVT (01/09/2026).

Honda BR-V cũ vs Suzuki XL7 cũ: so giá, hàng ghế ba và chi phí
So BR-V cũ với XL7 cũ theo giá rao đã phân nhóm, 1.5 CVT/4AT/Hybrid, hàng ghế ba, nhiên liệu, quỹ năm đầu và điều kiện nên chọn.

Toyota Fortuner giá lăn bánh: 3 bản xăng hiện hành
Giá lăn bánh Toyota Fortuner ba bản xăng 2.7 hiện có trên trang hãng; loại diesel lịch sử khỏi ma trận, so 4x2 và Legender 4x4.

BMW iX3 2026 có tốt không? Giá niêm yết hay xe ưu đãi
BMW iX3 có giá niêm yết 3,539 tỷ nhưng từng ưu đãi 2,315 tỷ; phân tích pin 74 kWh usable, 461 km WLTP, sạc và xe tồn.



