VinFast VF MPV 7

VinFast

VF MPV 7 có đủ cho bảy người và hành lý khi đi xa?

MPV · MPV · Đang bán tại Việt Nam

VinFast VF MPV 7 tại Việt Nam: 750 triệu đồng. VF MPV 7 đáng xem nếu cần xe điện gia đình bảy chỗ và có kế hoạch sạc khi đi xa. Trang hãng ngày 04/10/2026 hiển thị từ 750 triệu đồng, khác giá ra mắt 819 triệu; mô-tơ 150 kW/280 Nm, pin khả dụng 60,13 kWh và 450 km NEDC. Cốp tối đa 1.240 L là khi gập các hàng sau, không phải chỗ hành lý khi chở đủ bảy người.

Giá niêm yết Việt Nam

₫750,000,000

Đã xác minh 4/10/2026

Phiên bản đang bán

1

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Điện

Công suất công bố lớn nhất

150 kW

Đọc phạm vi động cơ, mô-tơ hoặc hệ thống theo từng phiên bản trong bảng.

Phạm vi tối đa

450 km

Tiêu chuẩn NEDC

Dung lượng pin

60.13 kWh

Số ghế

7 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết Việt Nam

₫750,000,000

  • VF MPV 7 Tiêu chuẩn₫750,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuVinFast
  • Phân khúcMPV
  • Hệ dẫn độngĐiện
  • Động cơMô-tơ điện cầu trước
  • Phạm viTối đa 450 km
  • Công suấtTối đa 150 kW

Bảo hành

  • XeToàn xe: 7 năm/160.000 km, tùy điều kiện đến trước, trong điều kiện sử dụng tiêu chuẩn. Ngày kích hoạt, bảo dưỡng, hao mòn và các hạng mục riêng theo sổ đúng VIN.
  • PinPin cao áp: 8 năm/160.000 km, tùy điều kiện đến trước, trong điều kiện sử dụng tiêu chuẩn. Ngày kích hoạt, bảo dưỡng, hao mòn và các hạng mục riêng theo sổ đúng VIN.

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Phạm vi và tiêu chuẩn thử

✓ Xác minh từ hãng

VF MPV 7 có đủ cho bảy người và hành lý khi đi xa?

VinFast VF MPV 7 tại Việt Nam: 750 triệu đồng. VF MPV 7 đáng xem nếu cần xe điện gia đình bảy chỗ và có kế hoạch sạc khi đi xa. Trang hãng ngày 04/10/2026 hiển thị từ 750 triệu đồng, khác giá ra mắt 819 triệu; mô-tơ 150 kW/280 Nm, pin khả dụng 60,13 kWh và 450 km NEDC. Cốp tối đa 1.240 L là khi gập các hàng sau, không phải chỗ hành lý khi chở đủ bảy người. Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Nguồn dữ liệu: VinFast Vietnam

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Gia đình đa thế hệ cần bảy chỗ, có điểm sạc và chấp nhận lên lịch nghỉ sạc cho chuyến liên tỉnh.

Điểm mạnh đã xác minh

7 chỗ, chiều dài cơ sở 2.840 mm; treo sau đa liên kết; DC tối đa 80 kW; brochure AC tối đa 6,9 kW, điều hòa có cửa gió hàng hai và ba.

Hạn chế cần cân nhắc

450 km là NEDC; cốp 1.240 L chỉ khi gập ghế; bộ sạc treo 7,4 kW là phụ kiện không đồng nghĩa xe nhận AC 7,4 kW; giá cuối cùng và màu cần báo giá.

VF MPV 7 đáng xem nếu cần xe điện gia đình bảy chỗ và có kế hoạch sạc khi đi xa. Trang hãng ngày 04/10/2026 hiển thị từ 750 triệu đồng, khác giá ra mắt 819 triệu; mô-tơ 150 kW/280 Nm, pin khả dụng 60,13 kWh và 450 km NEDC. Cốp tối đa 1.240 L là khi gập các hàng sau, không phải chỗ hành lý khi chở đủ bảy người.

450 km NEDC và lịch sạc có đáp ứng chuyến đi đủ bảy người?

Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.

VinFast VF MPV 7: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcVF MPV 7 Tiêu chuẩn
Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW)150
Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm)280
Tốc độ tối đa (km/h)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam

Nguồn dữ liệu: VinFast Vietnam

Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.

VinFast VF MPV 7: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.

VinFast VF MPV 7: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcVF MPV 7 Tiêu chuẩn
Chiều dài (mm)4740
Số chỗ7
Chiều rộng (mm)1872
Chiều cao (mm)1734
Trục cơ sở (mm)2840
Khoảng sáng gầm (mm)185
Dung tích hành lý theo cách đo của hãngTối đa 1.240 L khi gập các hàng ghế sau; chưa xác nhận thể tích khi đủ bảy ghế
Khối lượng không tải (kg)1875

Nguồn dữ liệu: VinFast Vietnam

Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.

750 triệu hiện tại khác giá ra mắt 819 triệu và chi phí lăn bánh ra sao?

Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

VinFast VF MPV 7: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcVF MPV 7 Tiêu chuẩn
Giá xe tại ngày đối chiếu (VND)750 triệu đồng
Loại nguồn giáNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thức
Dung lượng pin theo tài liệu (kWh usable)60,13
Loại/mã động cơMô-tơ điện cầu trước
Sạc DC công bố (kW)80
Hộp sốChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Lốp trước235/50 R19
Lốp sau235/50 R19
Dẫn độngfwd
Bộ sạc AC theo tài liệu (kW)6,9
Hành lý tối đa khi mở rộng (L)1240
Điều kiện và phạm vi thông số sạcXe nhận AC tối đa 6,9 kW; wallbox 7,4 kW là phụ kiện khác. DC tối đa 80 kW, sạc 10–70% khoảng 30 phút.
Điều kiện giá, màu và phạm vi báo giáTrang hãng ngày 04/10/2026 hiển thị giá từ 750.000.000 đồng. Màu, pin/phụ kiện, điều kiện ưu đãi và chi phí lăn bánh cần xác nhận trong báo giá; đây không phải hợp đồng hoặc cam kết giá lâu dài.
Năm mẫu và đời xe được đối chiếuChưa xác nhận đúng năm mẫu; mốc năm lưu trong cơ sở dữ liệu không thay cho bằng chứng cấu hình hoặc hồ sơ VIN.
Phạm vi và chu trình công bố (km)450 km NEDC

Nguồn dữ liệu: VinFast Vietnam

Pin tính bằng kWh, sạc bằng kW; phạm vi phải đọc đúng chu trình. Nhập giá điện thực trả khi lập chi phí.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn dữ liệu và giới hạn VinFast VF MPV 7 — 04/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
VF MPV 7 Tiêu chuẩn: 750 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Own product price FROM; 819m January launch is historical: Từ 750.000.000 VNĐViệt Nam; kiểm tra 04/10/2026; Manufacturer public FROM price observed 04/10/2026, not an unconditional permanent national MSRP, not an on-road or VIN stock offer.
VF MPV 7 Tiêu chuẩn — Chiều dài (mm): 4740VF MPV7 brochure p6 exact technical table; length row: 4.740 x 1.872 x 1.734; 2.840; 185; 7; FWD; 150; 280; 60,13; 6,9 kW; 80 kW; 1.875; 235/50 R19Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
VF MPV 7 Tiêu chuẩn — Số chỗ: 7VF MPV7 brochure p6 exact technical table; seats row: 4.740 x 1.872 x 1.734; 2.840; 185; 7; FWD; 150; 280; 60,13; 6,9 kW; 80 kW; 1.875; 235/50 R19Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
VF MPV 7 Tiêu chuẩn — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 150VF MPV7 brochure p6 exact technical table; power row: 4.740 x 1.872 x 1.734; 2.840; 185; 7; FWD; 150; 280; 60,13; 6,9 kW; 80 kW; 1.875; 235/50 R19Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
VF MPV 7 Tiêu chuẩn — Dung lượng pin theo tài liệu (kWh usable): 60,13VF MPV7 brochure p6 exact technical table; battery row: 4.740 x 1.872 x 1.734; 2.840; 185; 7; FWD; 150; 280; 60,13; 6,9 kW; 80 kW; 1.875; 235/50 R19Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
VF MPV 7 Tiêu chuẩn — Loại/mã động cơ: Mô-tơ điện cầu trướcVF MPV7 brochure p6 exact technical table; engine row: 4.740 x 1.872 x 1.734; 2.840; 185; 7; FWD; 150; 280; 60,13; 6,9 kW; 80 kW; 1.875; 235/50 R19Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
VF MPV 7 Tiêu chuẩn — Chiều rộng (mm): 1872VF MPV7 brochure p6 exact technical table; width row: 4.740 x 1.872 x 1.734; 2.840; 185; 7; FWD; 150; 280; 60,13; 6,9 kW; 80 kW; 1.875; 235/50 R19Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
VF MPV 7 Tiêu chuẩn — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 280VF MPV7 brochure p6 exact technical table; torque row: 4.740 x 1.872 x 1.734; 2.840; 185; 7; FWD; 150; 280; 60,13; 6,9 kW; 80 kW; 1.875; 235/50 R19Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
VF MPV 7 Tiêu chuẩn — Sạc DC công bố (kW): 80VF MPV7 brochure p6 exact technical table; dc_charging row: 4.740 x 1.872 x 1.734; 2.840; 185; 7; FWD; 150; 280; 60,13; 6,9 kW; 80 kW; 1.875; 235/50 R19Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
VF MPV 7 Tiêu chuẩn — Chiều cao (mm): 1734VF MPV7 brochure p6 exact technical table; height row: 4.740 x 1.872 x 1.734; 2.840; 185; 7; FWD; 150; 280; 60,13; 6,9 kW; 80 kW; 1.875; 235/50 R19Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
VF MPV 7 Tiêu chuẩn — Trục cơ sở (mm): 2840VF MPV7 brochure p6 exact technical table; wheelbase row: 4.740 x 1.872 x 1.734; 2.840; 185; 7; FWD; 150; 280; 60,13; 6,9 kW; 80 kW; 1.875; 235/50 R19Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
VF MPV 7 Tiêu chuẩn — Khoảng sáng gầm (mm): 185VF MPV7 brochure p6 exact technical table; ground_clearance row: 4.740 x 1.872 x 1.734; 2.840; 185; 7; FWD; 150; 280; 60,13; 6,9 kW; 80 kW; 1.875; 235/50 R19Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
VF MPV 7 Tiêu chuẩn — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng: Tối đa 1.240 L khi gập các hàng ghế sau; chưa xác nhận thể tích khi đủ bảy ghế20/01/2026 launch, luggage configuration condition L103: 1.240 lít khi gập các hàng ghế sauĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
VF MPV 7 Tiêu chuẩn — Lốp trước: 235/50 R19VF MPV7 brochure p6 exact technical table; tyres_front row: 4.740 x 1.872 x 1.734; 2.840; 185; 7; FWD; 150; 280; 60,13; 6,9 kW; 80 kW; 1.875; 235/50 R19Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
VF MPV 7 Tiêu chuẩn — Lốp sau: 235/50 R19VF MPV7 brochure p6 exact technical table; tyres_rear row: 4.740 x 1.872 x 1.734; 2.840; 185; 7; FWD; 150; 280; 60,13; 6,9 kW; 80 kW; 1.875; 235/50 R19Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
VF MPV 7 Tiêu chuẩn — Dẫn động: fwdVF MPV7 brochure p6 exact technical table; drivetrain row: 4.740 x 1.872 x 1.734; 2.840; 185; 7; FWD; 150; 280; 60,13; 6,9 kW; 80 kW; 1.875; 235/50 R19Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
VF MPV 7 Tiêu chuẩn — Bộ sạc AC theo tài liệu (kW): 6,9VF MPV7 brochure p6 exact technical table; ac_charging row: 4.740 x 1.872 x 1.734; 2.840; 185; 7; FWD; 150; 280; 60,13; 6,9 kW; 80 kW; 1.875; 235/50 R19Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
VF MPV 7 Tiêu chuẩn — Khối lượng không tải (kg): 1875VF MPV7 brochure p6 exact technical table; kerb_weight row: 4.740 x 1.872 x 1.734; 2.840; 185; 7; FWD; 150; 280; 60,13; 6,9 kW; 80 kW; 1.875; 235/50 R19Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
VF MPV 7 Tiêu chuẩn — Hành lý tối đa khi mở rộng (L): 1240L103 folded rear rows, not all seats up: 1.240 lít khi gập các hàng ghế sauPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
VF MPV 7 Tiêu chuẩn — Điều kiện và phạm vi thông số sạc: Xe nhận AC tối đa 6,9 kW; wallbox 7,4 kW là phụ kiện khác. DC tối đa 80 kW, sạc 10–70% khoảng 30 phút.p6 vehicle AC maximum versus optional home charger: Bộ sạc tại nhà 7,4 kW (Phụ kiện chính hãng); AC 6,9 kW; DC80 kW; 30 phút từ10%đến70%Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
VF MPV 7 Tiêu chuẩn — Điều kiện giá, màu và phạm vi báo giá: Trang hãng ngày 04/10/2026 hiển thị giá từ 750.000.000 đồng. Màu, pin/phụ kiện, điều kiện ưu đãi và chi phí lăn bánh cần xác nhận trong báo giá; đây không phải hợp đồng hoặc cam kết giá lâu dài.Own product price FROM; 819m January launch is historical: Từ 750.000.000 VNĐPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
VF MPV 7 Tiêu chuẩn: 450 km NEDCp6 range explicitly NEDC: 450Số công bố theo chu trình ghi rõ, không phải quãng đường thực tế bảo đảm.
2 hạng mục còn thiếu xác nhậnVF MPV 7 Tiêu chuẩn: Hộp số — Chưa tìm được bằng chứng đúng phiên bản Việt Nam cho trường này. Giữ chiều dữ liệu để kiểm tra tiếp, không dùng số cũ hoặc suy từ mẫu khác.; VF MPV 7 Tiêu chuẩn: Tốc độ tối đa (km/h) — Chưa tìm được bằng chứng đúng phiên bản Việt Nam cho trường này. Giữ chiều dữ liệu để kiểm tra tiếp, không dùng số cũ hoặc suy từ mẫu khác.Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuĐối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Thông số tham khảo không phải giá hợp đồng, cam kết tồn kho hay xác nhận AutoTest đã lái thử.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuGiữ chiều dữ liệu chưa xác nhận với nhãn rõ. Không trộn NEDC/WLTP, cấu hình nước ngoài hoặc công suất thành phần với tổng hệ thống.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
VF MPV 7 dùng dẫn động cầu trước FWD theo brochure chính hãng.vinfast-vf-mpv-7; reviewed feature 1: Cầutrước(FWD)Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn.
Bảng kỹ thuật VF MPV 7 ghi bảy ghế; cần thử hàng ba và hành lý khi đủ người.vinfast-vf-mpv-7; reviewed feature 2: 7Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn.
Mô-tơ VF MPV 7 được công bố 150 kW/280 Nm; không suy từ một mẫu MPV khác.vinfast-vf-mpv-7; reviewed feature 3: 150;280Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn.
Phạm vi 450 km theo NEDC, không bảo đảm khi đủ bảy người và nhiều hành lý.vinfast-vf-mpv-7; reviewed feature 4: 450Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn.
DC tối đa 80 kW; hãng công bố sạc từ 10% lên 70% khoảng 30 phút.vinfast-vf-mpv-7; reviewed feature 5: 80;30Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn.
Gầm không tải 185 mm; cốp tối đa 1.240 L chỉ khi gập các hàng ghế sau.vinfast-vf-mpv-7; reviewed feature 6: 1.240lítkhi gập các hàngghếsauHạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn.
VF MPV 7 Tiêu chuẩn — Bảo hành pin/ắc quy: Pin cao áp: 8 năm/160.000 km, tùy điều kiện đến trước, trong điều kiện sử dụng tiêu chuẩn. Ngày kích hoạt, bảo dưỡng, hao mòn và các hạng mục riêng theo sổ đúng VIN.L124 vehicle; L166 HV named Green/MPV models; L130/L170 VF 3commercialexceptions: 8nămhoặc160.000kmÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
VF MPV 7 Tiêu chuẩn — Bảo hành xe: Toàn xe: 7 năm/160.000 km, tùy điều kiện đến trước, trong điều kiện sử dụng tiêu chuẩn. Ngày kích hoạt, bảo dưỡng, hao mòn và các hạng mục riêng theo sổ đúng VIN.L124 vehicle; L166 HV named Green/MPV models; L130/L170 VF 3commercialexceptions: 7nămhoặc160.000kmÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 1 phiên bản theo giá và thông số chính

Phiên bảnGiá niêm yết Việt NamHệ dẫn độngCông suấtMô-men xoắnPinPhạm viSạc DCSạc AC
VF MPV 7 Tiêu chuẩn₫750,000,000Dẫn động cầu trước150 kW280 Nm60.13 kWh usable450 km80 kW6.9 kW

Bảng trả góp tham khảo

VinFast VF MPV 7 trả góp khoảng 9.077.309 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 750 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 150 triệu đ600 triệu đ18.663.731 đ14.507.341 đ12.022.769 đ10.374.067 đ
25% · 188 triệu đ563 triệu đ17.497.248 đ13.600.632 đ11.271.346 đ9.725.688 đ
30% · 225 triệu đ525 triệu đ16.330.765 đ12.693.924 đ10.519.923 đ9.077.309 đ
35% · 263 triệu đ488 triệu đ15.164.281 đ11.787.215 đ9.768.500 đ8.428.930 đ
40% · 300 triệu đ450 triệu đ13.997.798 đ10.880.506 đ9.017.077 đ7.780.551 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)16.090.727 đ12.450.350 đ10.272.228 đ8.825.213 đ
7,5% (thị trường)16.330.765 đ12.693.924 đ10.519.923 đ9.077.309 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)16.694.860 đ13.064.647 đ10.898.136 đ9.463.407 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
VF MPV 7 Tiêu chuẩn750 triệu đ16.330.765 đ12.693.924 đ10.519.923 đ9.077.309 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

VF MPV 7 dùng dẫn động cầu trước FWD theo brochure chính hãng.Bảng kỹ thuật VF MPV 7 ghi bảy ghế; cần thử hàng ba và hành lý khi đủ người.Mô-tơ VF MPV 7 được công bố 150 kW/280 Nm; không suy từ một mẫu MPV khác.Phạm vi 450 km theo NEDC, không bảo đảm khi đủ bảy người và nhiều hành lý.DC tối đa 80 kW; hãng công bố sạc từ 10% lên 70% khoảng 30 phút.Gầm không tải 185 mm; cốp tối đa 1.240 L chỉ khi gập các hàng ghế sau.

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Cốp VF MPV 7 1.240 L có còn khi ngồi đủ bảy người không?

Không. Thông báo hãng nêu tối đa 1.240 L khi gập các hàng ghế sau. Muốn chở đủ bảy người và hành lý, cần thử vali với hàng ba dựng; chưa có số cốp đủ bảy ghế được xác nhận trong nguồn đang dùng.

Xe nhận AC 6,9 hay 7,4 kW?

Brochure ghi công suất AC tối đa của xe 6,9 kW; bộ sạc tại nhà 7,4 kW là phụ kiện. Đây là hai thông số khác nhau. DC tối đa 80 kW và thời gian 30 phút áp cửa sổ 10–70%.

Giá ra mắt 819 triệu còn là giá hôm nay không?

Trang sản phẩm được đối chiếu ngày 04/10/2026 hiển thị từ 750 triệu đồng. Giá ra mắt 819 triệu là mốc lịch sử; ưu đãi, màu, phụ kiện và chi phí đăng ký phải xác nhận trong báo giá hiện hành.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

VinFast Minio Green 2026 có tốt không? Xe 188 triệu dùng ra sao
Xe điệnVinFast

VinFast Minio Green 2026 có tốt không? Xe 188 triệu dùng ra sao

Minio Green giá 188 triệu, pin usable 18,3 kWh và 210 km NEDC. Xem lăn bánh 2026, sạc, bảo hành và phạm vi hoạch định.

Sam1 thg 9, 2026
VF 8 All New 899 triệu: pin nhỏ hơn 27,57 kWh, rẻ hơn 120 triệu
Đánh giáVinFast

VF 8 All New 899 triệu: pin nhỏ hơn 27,57 kWh, rẻ hơn 120 triệu

VF 8 All New niêm yết 899 triệu, sau ưu đãi 5% còn khoảng 854 triệu, rẻ hơn đời cũ 120 triệu. Nhưng pin giảm 27,57 kWh, cốp mất 161 lít, và không còn bản AWD 402 mã lực. Bài tính chi tiết từng đánh đổi và chi phí điện 5 năm

Ban biên tập AutoTest27 thg 10, 2026
Kia K3 tại Việt Nam: giá Luxury, đúng trang bị và điều kiện mua
Đánh giá

Kia K3 tại Việt Nam: giá Luxury, đúng trang bị và điều kiện mua

Kia K3 Luxury 584 triệu: đúng máy, 2 túi khí, tiện nghi, tiền nhận xe và chi phí giả định; giá các bản khác cần báo có hiệu lực.

Sam23 thg 8, 2026
Giá Corolla Cross cũ qua các kỳ — bảng giá và xu hướng
Xe cũToyota

Giá Corolla Cross cũ qua các kỳ — bảng giá và xu hướng

Trang gom toàn bộ các kỳ của loạt bài giá Corolla Cross cũ. Mỗi kỳ là một bài riêng, không ghi đè kỳ trước, để bạn so sánh được giá giữa các tháng.

Ban biên tập AutoTest27 thg 10, 2026
Đăng kiểm ô tô tại Việt Nam 2026: Chu kỳ, phí, quy trình và mức phạt
Cẩm nang

Đăng kiểm ô tô tại Việt Nam 2026: Chu kỳ, phí, quy trình và mức phạt

Đăng kiểm ô tô 2026: chu kỳ 36/24/12/6 tháng; phí 250–360k (TT 55/2022); phạt 3–12 triệu (NĐ 168/2024); từ 01/07/2026 sang tên không cần đăng kiểm lại.

Sam26 thg 8, 2026
Hyundai Ioniq 5 2026 có tốt không? Giá và sạc 800V
Xe điệnHyundai

Hyundai Ioniq 5 2026 có tốt không? Giá và sạc 800V

Hyundai Ioniq 5 giá 1,3–1,45 tỷ, pin 58–72,6 kWh, 384–451 km WLTP; phân tích bản nên chọn, sạc 800V, chi phí điện và bảo hành.

Sam31 thg 8, 2026
Vios vs Accent vs City 2026: So sánh giá và OTD
Đánh giáToyota

Vios vs Accent vs City 2026: So sánh giá và OTD

Vios 3 bản 458/488/545M; Accent 439–569M 6AT; City 499–569M Sensing; OTD HN 529/508/575M — không 478/518/iVT (01/09/2026).

Sam17 thg 8, 2026
Honda BR-V cũ vs Suzuki XL7 cũ: so giá, hàng ghế ba và chi phí
Xe cũ

Honda BR-V cũ vs Suzuki XL7 cũ: so giá, hàng ghế ba và chi phí

So BR-V cũ với XL7 cũ theo giá rao đã phân nhóm, 1.5 CVT/4AT/Hybrid, hàng ghế ba, nhiên liệu, quỹ năm đầu và điều kiện nên chọn.

Sam3 thg 9, 2026
Toyota Fortuner giá lăn bánh: 3 bản xăng hiện hành
Cẩm nang

Toyota Fortuner giá lăn bánh: 3 bản xăng hiện hành

Giá lăn bánh Toyota Fortuner ba bản xăng 2.7 hiện có trên trang hãng; loại diesel lịch sử khỏi ma trận, so 4x2 và Legender 4x4.

Sam23 thg 8, 2026
BMW iX3 2026 có tốt không? Giá niêm yết hay xe ưu đãi
Xe điệnBMW

BMW iX3 2026 có tốt không? Giá niêm yết hay xe ưu đãi

BMW iX3 có giá niêm yết 3,539 tỷ nhưng từng ưu đãi 2,315 tỷ; phân tích pin 74 kWh usable, 461 km WLTP, sạc và xe tồn.

Sam1 thg 9, 2026

Liên kết liên quan