Mitsubishi Destinator

Mitsubishi

Mitsubishi Destinator Premium hay Ultimate: SUV 7 chỗ có hợp gia đình?

MPV · D · Đang bán tại Việt Nam

Mitsubishi Destinator tại Việt Nam: 780 triệu đồng–855 triệu đồng. Hai bản dùng cùng hệ động lực; chọn Ultimate chỉ khi trang bị chênh lệch thực sự hữu ích. Destinator là cầu trước, không nên suy khả năng off-road chỉ từ kiểu dáng SUV hoặc các chế độ lái. Hãy thử đủ người và hành lý, kiểm tra dốc hầm; bán kính quay hãng ghi bằng mm được đổi sang mét, không đọc thành hàng nghìn mét.

Giá niêm yết

₫780,000,000 – ₫855,000,000

Đã xác minh 2/10/2026

Phiên bản đang bán

2

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Xăng

Giá xe tại Việt Nam

780 triệu đồng

Kiểm tra 02/10/2026

Mô-men xoắn tối đa

250 Nm

Hộp số

Hộp số tự động vô cấp

Số ghế

7 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫780,000,000 – ₫855,000,000

  • Premium₫780,000,000
  • Ultimate₫855,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuMitsubishi
  • Phân khúcD
  • Hệ dẫn độngXăng
  • Động cơXăng Turbo 1.5L MIVEC
  • Công suấtTối đa 119.9 kW

Bảo hành

  • Xe3 năm / 100k km

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Mitsubishi Destinator Premium hay Ultimate: SUV 7 chỗ có hợp gia đình?

Mitsubishi Destinator tại Việt Nam: 780 triệu đồng–855 triệu đồng. Hai bản dùng cùng hệ động lực; chọn Ultimate chỉ khi trang bị chênh lệch thực sự hữu ích. Destinator là cầu trước, không nên suy khả năng off-road chỉ từ kiểu dáng SUV hoặc các chế độ lái. Hãy thử đủ người và hành lý, kiểm tra dốc hầm; bán kính quay hãng ghi bằng mm được đổi sang mét, không đọc thành hàng nghìn mét. Giá xe, chưa gồm phí lăn bánh; màu xe có thể có phụ phí. Kiểm tra nguồn ngày 02/10/2026. Dữ liệu thiếu được giữ nguyên hạng mục và ghi chưa xác nhận; không suy từ bản nước ngoài.

Nguồn dữ liệu: Mitsubishi Việt Nam — giá và cấu hình tại ngày kiểm tra

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Gia đình cần 7 chỗ và cân nhắc tiện nghi, hỗ trợ lái giữa hai mức giá.

Điểm mạnh đã xác minh

7 chỗ; hai mức trang bị; động cơ turbo và thông số thân xe được công bố.

Hạn chế cần cân nhắc

Không phải 4WD; thân xe lớn; tiêu thụ công bố không thay cho chi phí thực tế.

Hai bản dùng cùng hệ động lực; chọn Ultimate chỉ khi trang bị chênh lệch thực sự hữu ích. Destinator là cầu trước, không nên suy khả năng off-road chỉ từ kiểu dáng SUV hoặc các chế độ lái. Hãy thử đủ người và hành lý, kiểm tra dốc hầm; bán kính quay hãng ghi bằng mm được đổi sang mét, không đọc thành hàng nghìn mét.

Mitsubishi Destinator mạnh đến đâu, số công suất nào đang được so?

Với HEV, công suất và mô-men động cơ xăng được tách khỏi mô-tơ. Không cộng hai con số thành công suất hoặc mô-men hệ thống. Không có dữ liệu tăng tốc/ tốc độ tối đa thì ghi thiếu, không suy đoán.

Mitsubishi Destinator: đối chiếu đúng phiên bản Việt Nam
Hạng mụcPremiumUltimate
Công suất động cơ xăng (kW)119,9119,9
Mô-men động cơ xăng (Nm)250250
Tốc độ tối đa (km/h)Chưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam

Nguồn dữ liệu: Mitsubishi Việt Nam — thông số theo phiên bản

Số công suất trên bảng là phạm vi ghi rõ ở từng dòng, không phải kết quả chạy thử của AutoTest.

Mitsubishi Destinator: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Đọc riêng từng phiên bản; dung tích hành lý cần đối chiếu cách bố trí ghế và cách đo của hãng. Hãy thử xe với người nhà, đồ trẻ em và kích thước chỗ đỗ.

Mitsubishi Destinator: đối chiếu đúng phiên bản Việt Nam
Hạng mụcPremiumUltimate
Chiều dài (mm)46804680
Số chỗ77
Chiều rộng (mm)18401840
Chiều cao (mm)17801780
Trục cơ sở (mm)28152815
Khoảng sáng gầm (mm)214214
Bán kính quay (m)5,45,4
Khối lượng không tải (kg)Chưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam
Vệt bánh trước (mm)Chưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam
Vệt bánh sau (mm)Chưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam

Nguồn dữ liệu: Mitsubishi Việt Nam — thông số theo phiên bản

Số ghế và dung tích công bố không thay thế việc kiểm tra đủ người, đủ hành lý trên chiếc xe định mua.

Mitsubishi Destinator: giá từng bản, hộp số và chi phí nhiên liệu

Giá xe, chưa gồm phí lăn bánh; màu xe có thể có phụ phí. Kiểm tra nguồn ngày 02/10/2026. Dữ liệu thiếu được giữ nguyên hạng mục và ghi chưa xác nhận; không suy từ bản nước ngoài.

Mitsubishi Destinator: đối chiếu đúng phiên bản Việt Nam
Hạng mụcPremiumUltimate
Giá cơ bản tại ngày kiểm tra780 triệu đồng855 triệu đồng
Tiêu thụ kết hợp công bố (L/100km)7,37,3
Mã/loại động cơXăng Turbo 1.5L MIVECXăng Turbo 1.5L MIVEC
Dung tích động cơ (cc)Chưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam
Bình nhiên liệu (L)Chưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam
Hộp sốHộp số tự động vô cấpHộp số tự động vô cấp
Lốp trước225/55R18225/55R18
Lốp sau225/55R18225/55R18
Dẫn độngFWDFWD

Nguồn dữ liệu: Mitsubishi Việt Nam — thông số theo phiên bản

Tiêu thụ kết hợp là số công bố. Để tính chi phí, nhập quãng đường và giá xăng bạn thực trả; xe chạy phố có thể khác đáng kể.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn và giới hạn dữ liệu Mitsubishi Destinator — đối chiếu 02/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
Premium: giá cơ bản 780 triệu đồngGiá của đúng phiên bản được hiển thị trên trang sản phẩm hãng; không phải giá sau ưu đãi của đại lý.Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi.
Premium — Chiều dài (mm): 4680Specification table, grade column 2, Kích thước tổng thể (DàixRộngxCao): 4,680 x 1,840 x 1,780 mmPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
Premium — Số chỗ: 7Manufacturer product text explicitly describes 7 seats: 7 chỗPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
Premium — Công suất động cơ xăng (kW): 119.9Specification table, grade column 2, Công suất cực đại: 163PSPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026; điều kiện và đơn vị được kiểm tra theo dòng tài liệu nguồn.
Premium — Tiêu thụ kết hợp công bố (L/100km): 7.3Specification table, grade column 2, Mức tiêu hao nhiên liệu (Kết hợp/Đô thị/Ngoài đô thị): 7,30/ 9,20/ 6,20 (L/100Km)Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
Premium — Mã/loại động cơ: Xăng Turbo 1.5L MIVECSpecification table, grade column 2, Loại động cơ: Xăng Turbo 1.5L MIVECPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
Premium — Chiều rộng (mm): 1840Specification table, grade column 2, Kích thước tổng thể (DàixRộngxCao): 4,680 x 1,840 x 1,780 mmPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
Premium — Mô-men động cơ xăng (Nm): 250Specification table, grade column 2, Mômen xoắn cực đại: 250NmPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
Premium — Chiều cao (mm): 1780Specification table, grade column 2, Kích thước tổng thể (DàixRộngxCao): 4,680 x 1,840 x 1,780 mmPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
Premium — Hộp số: Hộp số tự động vô cấpSpecification table, grade column 2, Hộp số: Hộp số tự động vô cấpPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
Premium — Trục cơ sở (mm): 2815Specification table, grade column 2, Khoảng cách hai cầu xe (Chiều dài cơ sở): 2,815 mmPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
Premium — Khoảng sáng gầm (mm): 214Specification table, grade column 2, Khoảng sáng gầm xe: 214 mmPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
Premium — Bán kính quay (m): 5.4Specification table, grade column 2, Bán kính quay vòng tối thiểu: 5,400 mmPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
Premium — Lốp trước: 225/55R18Specification table, grade column 2, Kích thước lốp xe trước/sau: 225/55R18Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
Premium — Lốp sau: 225/55R18Specification table, grade column 2, Kích thước lốp xe trước/sau: 225/55R18Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
Ultimate: giá cơ bản 855 triệu đồngGiá của đúng phiên bản được hiển thị trên trang sản phẩm hãng; không phải giá sau ưu đãi của đại lý.Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi.
Ultimate — Chiều dài (mm): 4680Specification table, grade column 1, Kích thước tổng thể (DàixRộngxCao): 4,680 x 1,840 x 1,780 mmPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
Ultimate — Số chỗ: 7Manufacturer product text explicitly describes 7 seats: 7 chỗPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
Ultimate — Công suất động cơ xăng (kW): 119.9Specification table, grade column 1, Công suất cực đại: 163PSPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026; điều kiện và đơn vị được kiểm tra theo dòng tài liệu nguồn.
Ultimate — Tiêu thụ kết hợp công bố (L/100km): 7.3Specification table, grade column 1, Mức tiêu hao nhiên liệu (Kết hợp/Đô thị/Ngoài đô thị): 7,30/ 9,20/ 6,20 (L/100Km)Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
Ultimate — Mã/loại động cơ: Xăng Turbo 1.5L MIVECSpecification table, grade column 1, Loại động cơ: Xăng Turbo 1.5L MIVECPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
Ultimate — Chiều rộng (mm): 1840Specification table, grade column 1, Kích thước tổng thể (DàixRộngxCao): 4,680 x 1,840 x 1,780 mmPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
Ultimate — Mô-men động cơ xăng (Nm): 250Specification table, grade column 1, Mômen xoắn cực đại: 250NmPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
Ultimate — Chiều cao (mm): 1780Specification table, grade column 1, Kích thước tổng thể (DàixRộngxCao): 4,680 x 1,840 x 1,780 mmPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
Ultimate — Hộp số: Hộp số tự động vô cấpSpecification table, grade column 1, Hộp số: Hộp số tự động vô cấpPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
Ultimate — Trục cơ sở (mm): 2815Specification table, grade column 1, Khoảng cách hai cầu xe (Chiều dài cơ sở): 2,815 mmPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
Ultimate — Khoảng sáng gầm (mm): 214Specification table, grade column 1, Khoảng sáng gầm xe: 214 mmPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
Ultimate — Bán kính quay (m): 5.4Specification table, grade column 1, Bán kính quay vòng tối thiểu: 5,400 mmPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
Ultimate — Lốp trước: 225/55R18Specification table, grade column 1, Kích thước lốp xe trước/sau: 225/55R18Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
Ultimate — Lốp sau: 225/55R18Specification table, grade column 1, Kích thước lốp xe trước/sau: 225/55R18Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
12 hạng mục chưa được xác nhậnPremium: engine_cc; Premium: fuel_tank; Premium: kerb_weight; Premium: top_speed; Premium: track_front; Premium: track_rear; Ultimate: engine_cc; Ultimate: fuel_tank; Ultimate: kerb_weight; Ultimate: top_speed; Ultimate: track_front; Ultimate: track_rearKhông lấy giá trị đời cũ/thị trường khác thay cho thông số Việt Nam hiện tại; bản gốc được lưu trong hồ sơ kiểm tra.

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
Premium₫780,000,000Dẫn động cầu trướcXăng Turbo 1.5L MIVECHộp số tự động vô cấp119.9 kW250 Nm7.37 chỗ
Ultimate₫855,000,000Dẫn động cầu trướcXăng Turbo 1.5L MIVECHộp số tự động vô cấp119.9 kW250 Nm7.37 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Mitsubishi Destinator trả góp khoảng 9.440.401 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 780 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 156 triệu đ624 triệu đ19.410.280 đ15.087.635 đ12.503.680 đ10.789.030 đ
25% · 195 triệu đ585 triệu đ18.197.138 đ14.144.658 đ11.722.200 đ10.114.716 đ
30% · 234 triệu đ546 triệu đ16.983.995 đ13.201.680 đ10.940.720 đ9.440.401 đ
35% · 273 triệu đ507 triệu đ15.770.853 đ12.258.703 đ10.159.240 đ8.766.087 đ
40% · 312 triệu đ468 triệu đ14.557.710 đ11.315.726 đ9.377.760 đ8.091.773 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)16.734.356 đ12.948.364 đ10.683.117 đ9.178.222 đ
7,5% (thị trường)16.983.995 đ13.201.680 đ10.940.720 đ9.440.401 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)17.362.654 đ13.587.233 đ11.334.062 đ9.841.943 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
Premium780 triệu đ16.983.995 đ13.201.680 đ10.940.720 đ9.440.401 đ
Ultimate855 triệu đ18.617.072 đ14.471.073 đ11.992.712 đ10.348.132 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Mitsubishi Destinator Premium hay Ultimate: SUV 7 chỗ có hợp gia đình?Đối chiếu đúng cấu hình Việt Nam; nguồn kiểm tra 02/10/2026Giá xe không gồm phí lăn bánh; bản không còn niêm yết được tách khỏi giá hiện hànhThông số HEV phân biệt động cơ xăng và mô-tơ điện

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Mitsubishi Destinator xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

Mitsubishi Destinator chạy được bao nhiêu km?

Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.

Tính khoản trả góp Mitsubishi Destinator như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Mitsubishi Triton cũ có nên mua không? Khóa đúng đời và dẫn động
Xe cũMitsubishi

Mitsubishi Triton cũ có nên mua không? Khóa đúng đời và dẫn động

Mitsubishi Triton cũ nên chọn đời nào, 4x2 hay 4x4? Xem ma trận giá, phân loại đăng ký, quỹ sửa và checklist diesel trước khi cọc.

Sam4 thg 9, 2026
Mitsubishi Xpander Cross cũ có nên mua? Giá theo đời và cách kiểm tra
Xe cũMitsubishi

Mitsubishi Xpander Cross cũ có nên mua? Giá theo đời và cách kiểm tra

XpanderCrosscũ: giữ ma trậnlô đúng, kiểm4AT/phanh/gia đình và so ngân sách cũ-mới

Ban biên tập AutoTest20 thg 8, 2026
Isuzu mu-X cũ có nên mua không? Tách đúng hai thế hệ
Xe cũ

Isuzu mu-X cũ có nên mua không? Tách đúng hai thế hệ

Isuzu mu-X cũ nên chọn đời 2016–2021 hay All-New 2022+, máy 1.9 hay 3.0? Xem giá, chi phí và checklist diesel, 4x2/4x4.

Sam3 thg 9, 2026
Chi phí lắp trạm sạc điện tại nhà 2026: Wallbox và giá điện EVN
Cẩm nang

Chi phí lắp trạm sạc điện tại nhà 2026: Wallbox và giá điện EVN

Lắp trạm sạc điện tại nhà 10–30 triệu: wallbox AC 7–11 kW, điện EVN 3.158–3.443 đồng/kWh, so AC vs DC — chủ BEV lập ngân sách (28/08/2026).

Sam28 thg 8, 2026
Toyota Fortuner 2026 có tốt không? Giá 1,055–1,395 tỷ
Đánh giá

Toyota Fortuner 2026 có tốt không? Giá 1,055–1,395 tỷ

Fortuner 7 chỗ 1,055–1,395 tỷ; OTD HN entry 1,198,174M (gói 2,574M) — không 1,22B/2,1813M; doanh số 7M ~964 (01/09/2026).

Sam24 thg 8, 2026
VinFast VF 5 2026 có tốt không? Giá, pin và chi phí thực tế
Xe điện

VinFast VF 5 2026 có tốt không? Giá, pin và chi phí thực tế

VinFast VF 5 giá 496 triệu, lăn bánh 498,3213–512,1813 triệu, pin 37,23 kWh và 326,4 km NEDC; xem sạc, bảo hành và đối thủ.

Sam17 thg 8, 2026
Honda BR-V cũ vs Suzuki XL7 cũ: so giá, hàng ghế ba và chi phí
Xe cũ

Honda BR-V cũ vs Suzuki XL7 cũ: so giá, hàng ghế ba và chi phí

So BR-V cũ với XL7 cũ theo giá rao đã phân nhóm, 1.5 CVT/4AT/Hybrid, hàng ghế ba, nhiên liệu, quỹ năm đầu và điều kiện nên chọn.

Sam3 thg 9, 2026
Lệ phí trước bạ ô tô: công thức, trường hợp và ví dụ
Cẩm nang

Lệ phí trước bạ ô tô: công thức, trường hợp và ví dụ

Tính lệ phí trước bạ ô tô mới, xe cũ và xe điện theo đúng nhánh hồ sơ; tách phí biển số, ưu đãi có điều kiện và ví dụ.

Sam17 thg 8, 2026
Honda Lead 125 2026 có tốt không? Giá, ABS và có nên mua
Đánh giá

Honda Lead 125 2026 có tốt không? Giá, ABS và có nên mua

Lead 125 TC 39,754M, CC 41,914M, ĐB 45,841M — chỉ Đặc biệt ABS; xăng ~483 nghìn/tháng tại 1.000 km — chọn bản Lead (31/08/2026).

Sam25 thg 8, 2026
VinFast VF 3 giá lăn bánh: Eco và Plus cần bao nhiêu?
Xe điệnVinFast

VinFast VF 3 giá lăn bánh: Eco và Plus cần bao nhiêu?

VinFast VF 3: bảng từng bản và khu vực, phân biệt giá ròng, thuế/phí đã tính và khoản chưa báo. Kiểm tiền trả trước và tổng vay trước đặt cọc.

Ban biên tập AutoTest17 thg 8, 2026

Liên kết liên quan