
Mitsubishi
Mitsubishi Destinator 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam
MPV · D · 2026 · Đang bán tại Việt Nam
Mitsubishi Destinator có Premium 780 triệu và Ultimate 855 triệu đồng; cả hai là SUV 7 chỗ FWD dùng 1.5 MIVEC Turbo 120 kW/250 Nm và CVT.
Giá niêm yết
₫780,000,000 – ₫855,000,000
Đã xác minh 3/9/2026
Phiên bản đang bán
2
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Xăng
Công suất cao nhất
120 kW
Premium
Dung tích xi-lanh
1.5 L
Mô-men xoắn tối đa
250 Nm
Số ghế
7 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫780,000,000 – ₫855,000,000
- Premium₫780,000,000
- Ultimate₫855,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuMitsubishi
- Phân khúcD
- Hệ dẫn độngXăng
- Động cơ1.5L MIVEC Turbo xăng
- Công suấtTối đa 120 kW
Bảo hành
- Xe3 năm / 100k km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Mitsubishi Destinator 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?
Mitsubishi Destinator có Premium 780 triệu và Ultimate 855 triệu đồng; cả hai là SUV 7 chỗ FWD dùng 1.5 MIVEC Turbo 120 kW/250 Nm và CVT. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.
Nguồn dữ liệu: Mitsubishi Motors Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Gia đình đông người cần xe 7 chỗ bền bỉ, nhiều tiện nghi và hệ thống hậu mãi rộng khắp.
Điểm mạnh đã xác minh
Không gian 7 chỗ rộng rãi với khoảng sáng gầm 214 mm; động cơ 1.5L tăng áp 163PS/250Nm đi kèm CVT mượt mà; trang bị hiện đại (màn hình 12,3 inch, 6 túi khí, ADAS Diamond Sense) ở mức giá dưới 900 triệu đồng.
Hạn chế cần cân nhắc
Tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp 7,30 L/100km (đô thị 9,20 L/100km); hệ thống treo sau dạng dầm xoắn; mức khuyến mãi có thể thay đổi theo thời điểm.
Mitsubishi Destinator tại Việt Nam đang bán 2 phiên bản: Premium và Ultimate, giá niêm yết ₫780.000.000–₫855.000.000. Hệ dẫn động Xăng. Phù hợp gia đình đông người cần xe 7 chỗ bền bỉ, nhiều tiện nghi và hệ thống hậu mãi rộng khắp.
Hiệu năng từng phiên bản Mitsubishi Destinator như thế nào?
Cả 2 phiên bản Mitsubishi Destinator đang bán tại Việt Nam (Premium và Ultimate) đều dùng hệ Xăng, 120 kW. Khác biệt giữa các bản chủ yếu ở trang bị, không phải công suất.
| Thông số | Premium | Ultimate |
|---|---|---|
| Hệ dẫn động | Xăng | Xăng |
| Công suất (kW) | 120 kW | 120 kW |
| Mô-men xoắn | 250 | 250 |
| Tốc độ tối đa | 180 km/h | 180 km/h |
| Mức tiêu thụ | 7.3 | 7.3 |
Nguồn dữ liệu: Mitsubishi Motors Việt Nam
Mitsubishi Destinator các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Xăng 120 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.
Kích thước và không gian sử dụng của Mitsubishi Destinator ra sao?
Kích thước Mitsubishi Destinator tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4680 mm, 7 chỗ.
| Thông số | Premium | Ultimate |
|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4680 mm | 4680 mm |
| Chiều rộng (mm) | 1840 mm | 1840 mm |
| Chiều cao (mm) | 1780 mm | 1780 mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2815 mm | 2815 mm |
| Khối lượng (kg) | 1500 kg | 1500 kg |
| Số chỗ ngồi | 7 chỗ | 7 chỗ |
Nguồn dữ liệu: Mitsubishi Motors Việt Nam
Mitsubishi Destinator tại Việt Nam bố trí 7 chỗ; nên ngồi thử cả hàng trước và hàng sau trước khi đặt cọc.
Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Mitsubishi Destinator
Mitsubishi Destinator tại Việt Nam dùng hệ Xăng, dung tích 1499 cc, hộp số CVT, FWD, dẫn động Cầu trước.
| Thông số | Premium | Ultimate |
|---|---|---|
| Dung tích động cơ (cc) | 1499 cc | 1499 cc |
| Hộp số | CVT, FWD | CVT, FWD |
| Dẫn động | Cầu trước | Cầu trước |
| Bình nhiên liệu (lít) | 45 lít | 45 lít |
Nguồn dữ liệu: Mitsubishi Motors Việt Nam
Mitsubishi Destinator tại Việt Nam dùng động cơ đốt trong (bình 45 lít); ưu tiên hành trình xa và mạng lưới xăng/dầu sẵn có.
Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam
Chênh lệch ₫75.000.000, tương đương tăng khoảng 9.6% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:
- •Bản Ultimate đắt hơn ₫75.000.000 so với bản Premium tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và phiên bản tại Việt Nam | Mitsubishi Motors Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
| Thông số kỹ thuật | Mitsubishi Motors Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Premium | ₫780,000,000 | Dẫn động cầu trước | 1.5L MIVEC Turbo xăng | CVT, FWD | 120 kW | 250 Nm | 7.3 | 7 chỗ |
| Ultimate | ₫855,000,000 | Dẫn động cầu trước | 1.5L MIVEC Turbo xăng | CVT, FWD | 120 kW | 250 Nm | 7.3 | 7 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Mitsubishi Destinator trả góp khoảng 9.440.401 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 780 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 156 triệu đ | 624 triệu đ | 19.410.280 đ | 15.087.635 đ | 12.503.680 đ | 10.789.030 đ |
| 25% · 195 triệu đ | 585 triệu đ | 18.197.138 đ | 14.144.658 đ | 11.722.200 đ | 10.114.716 đ |
| 30% · 234 triệu đ | 546 triệu đ | 16.983.995 đ | 13.201.680 đ | 10.940.720 đ | 9.440.401 đ |
| 35% · 273 triệu đ | 507 triệu đ | 15.770.853 đ | 12.258.703 đ | 10.159.240 đ | 8.766.087 đ |
| 40% · 312 triệu đ | 468 triệu đ | 14.557.710 đ | 11.315.726 đ | 9.377.760 đ | 8.091.773 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 16.734.356 đ | 12.948.364 đ | 10.683.117 đ | 9.178.222 đ |
| 7,5% (thị trường) | 16.983.995 đ | 13.201.680 đ | 10.940.720 đ | 9.440.401 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 17.362.654 đ | 13.587.233 đ | 11.334.062 đ | 9.841.943 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Premium | 780 triệu đ | 16.983.995 đ | 13.201.680 đ | 10.940.720 đ | 9.440.401 đ |
| Ultimate | 855 triệu đ | 18.617.072 đ | 14.471.073 đ | 11.992.712 đ | 10.348.132 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Mitsubishi Destinator — official sourceNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 18/8/2026
- Mitsubishi Motors Vietnam — Destinator specificationsNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/9/2026
- Mitsubishi Motors Vietnam — current price listNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/9/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Mitsubishi Destinator xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Mitsubishi Destinator chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Tính khoản trả góp Mitsubishi Destinator như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Mitsubishi Outlander cũ có nên mua không? Chọn 2.0 hay 2.4
Mitsubishi Outlander cũ nên chọn 2.0 CVT hay 2.4 4WD? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay và checklist CVT, ADAS.

Mitsubishi Xpander 2026 có tốt không? MPV 7 chỗ
Xpander MT 568M–Cross 699M, 4AT; túi khí 2/2/6/6 theo bản; OTD MT HN 652,734M (7 chỗ 2,574M) — không 555M/4 túi Premium (01/09/2026).

Hyundai Tucson 2026 có tốt không? Niêm yết 769–989M và N Line
Tucson niêm yết 769–989M; Turbo 979M, Diesel/N Line 989M — CX-5 699–979M; bảo hành 5y/100k; ~9.200 xe 2025 (01/09/2026).

Hyundai Tucson giá lăn bánh: 5 bản và 3 động cơ
Giá lăn bánh Hyundai Tucson 5 phiên bản theo Hà Nội, TP.HCM và tỉnh; so xăng 2.0, dầu 2.0, Turbo HTRAC và N Line đúng thực thể.

Ford Territory cũ có nên mua không? Chọn Trend, Titanium hay X
Ford Territory cũ nên chọn Trend, Titanium hay Titanium X? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay, checklist hộp số và ADAS.

Wuling Bingo 2026 có tốt không? Chọn Bingo, Plus hay Max
Wuling Bingo 2026 giá 399–499 triệu, ba bản 333–410 km; xem lăn bánh đúng phí 2026, bản nên mua, sạc CCS2 và bảo hành.

Xforce hay Yaris Cross 2026: So sánh giá và OTD
Xforce 605M; YC xăng 650M / HEV 728M; OTD HN 693,78 / 744,18 / 831,54M — 650M không phải HEV; ma trận Calculated (01/09/2026).

Suzuki Việt Nam 2026: Danh mục xe đang phân phối
Suzuki VN 2026: XL7 Hybrid, New Swift, Fronx, Jimny, Carry Pro — danh mục khớp suzuki.com.vn, không mâu thuẫn Swift ngừng bán vs bảng giá, 30/08/2026.

Xe Toyota cũ nào đáng mua? Chọn đúng 7 dòng xe theo nhu cầu
Xe Toyota cũ nào đáng mua? So dữ liệu 7 dòng xe, 8 tình huống năm và phiên bản, chi phí đến tay cùng ranh giới pháp lý của Hilux.

Wuling Macaron 2026 đã bán chưa? 205/300 km và bẫy giá catalog
Wuling Macaron 5 cửa vẫn Coming Soon tại Việt Nam, có bản 205/300 km nhưng chưa có giá chính thức; xem sạc, cấu hình và điều kiện đặt cọc.



