BYD M6 (2026)

BYD

BYD M6 (2026) 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam

MPV · C · 2026 · Đang bán tại Việt Nam

BYD M6 giá 756 triệu đồng, MPV điện 7 chỗ dùng mô-tơ cầu trước 120 kW/310 Nm, pin Blade 55,4 kWh và phạm vi 420 km NEDC.

Giá niêm yết

₫756,000,000

Đã xác minh 4/9/2026

Phiên bản đang bán

1

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Điện

Quãng đường điện

420 km

BYD M6

Phạm vi tối đa

420 km

Tiêu chuẩn NEDC

Dung lượng pin

55.4 kWh

Số ghế

7 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫756,000,000

  • BYD M6₫756,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuBYD
  • Phân khúcC
  • Hệ dẫn độngĐiện
  • Động cơMô-tơ điện cầu trước
  • Phạm viTối đa 420 km
  • Công suấtTối đa 120 kW

Bảo hành

  • Xe6 năm / 150k km
  • Pin8 năm / 160k km

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba

Phạm vi và tiêu chuẩn thử

✓ Xác minh từ hãng

BYD M6 (2026) 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?

BYD M6 giá 756 triệu đồng, MPV điện 7 chỗ dùng mô-tơ cầu trước 120 kW/310 Nm, pin Blade 55,4 kWh và phạm vi 420 km NEDC. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.

Nguồn dữ liệu: BYD Vietnam - M6 launch and Vietnam specification

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Gia đình đông người và doanh nghiệp vận tải, đưa đón khách cần xe điện tiết kiệm.

Điểm mạnh đã xác minh

MPV điện 7 chỗ rộng rãi với chi phí vận hành thấp và phạm vi 420 km đủ cho nhu cầu hằng ngày.

Hạn chế cần cân nhắc

Chưa có mạng lưới trạm sạc riêng của BYD tại Việt Nam, khách phụ thuộc vào đơn vị bên thứ ba.

BYD M6 (2026) tại Việt Nam đang bán bản BYD M6, giá niêm yết ₫756.000.000. Hệ dẫn động Điện. Phù hợp gia đình đông người và doanh nghiệp vận tải, đưa đón khách cần xe điện tiết kiệm.

Hiệu năng từng phiên bản BYD M6 (2026) như thế nào?

BYD M6 (2026) tại Việt Nam đang bán bản BYD M6, hệ Điện, công suất 120 kW.

Hiệu năng BYD M6 (2026) Việt Nam năm 2026
Thông sốBYD M6
Hệ dẫn độngĐiện
Công suất (kW)120 kW
Mô-men xoắn310
Quãng đường điện (km)420 km

Nguồn dữ liệu: BYD Vietnam - M6 launch and Vietnam specification

BYD M6 (2026) các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Điện 120 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.

Kích thước và không gian sử dụng của BYD M6 (2026) ra sao?

Kích thước BYD M6 (2026) tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4710 mm, 7 chỗ.

Kích thước và không gian BYD M6 (2026) năm 2026
Thông sốBYD M6
Chiều dài (mm)4710 mm
Chiều rộng (mm)1810 mm
Chiều cao (mm)1690 mm
Chiều dài cơ sở (mm)2800 mm
Số chỗ ngồi7 chỗ

Nguồn dữ liệu: BYD Vietnam - M6 launch and Vietnam specification

BYD M6 (2026) tại Việt Nam bố trí 7 chỗ; nên ngồi thử cả hàng trước và hàng sau trước khi đặt cọc.

Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của BYD M6 (2026)

BYD M6 (2026) tại Việt Nam dùng hệ Điện, pin 55.4 kWh, hộp số Single-speed, FWD, dẫn động Cầu trước.

Hệ truyền động BYD M6 (2026) 2026
Thông sốBYD M6
Hộp sốSingle-speed, FWD
Dẫn độngCầu trước
Pin (kWh)55.4 kWh

Nguồn dữ liệu: BYD Vietnam - M6 launch and Vietnam specification

BYD M6 (2026) là xe điện tại Việt Nam (pin 55.4 kWh); cần xem điểm sạc nhà/cơ quan và quãng đường thực tế trước khi đặt cọc.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Claim Ledger — BYD Việt Nam
Thông tinNguồnPhạm vi
Giá và phiên bản tại Việt NamBYD Vietnam - M6 launch and Vietnam specificationThị trường Việt Nam
Đối chiếu giá công bố trên truyền thông Việt NamNguồn thị trường Việt NamThị trường Việt Nam
Thông số kỹ thuậtBYD Việt NamThị trường Việt Nam

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 1 phiên bản theo giá và thông số chính

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngCông suấtMô-men xoắnPinPhạm vi
BYD M6₫756,000,000Dẫn động cầu trước120 kW310 Nm55.4 kWh420 km

Bảng trả góp tham khảo

BYD M6 (2026) trả góp khoảng 9.149.927 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 756 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 151 triệu đ605 triệu đ18.813.041 đ14.623.400 đ12.118.951 đ10.457.060 đ
25% · 189 triệu đ567 triệu đ17.637.226 đ13.709.437 đ11.361.517 đ9.803.494 đ
30% · 227 triệu đ529 triệu đ16.461.411 đ12.795.475 đ10.604.082 đ9.149.927 đ
35% · 265 triệu đ491 triệu đ15.285.596 đ11.881.512 đ9.846.648 đ8.496.361 đ
40% · 302 triệu đ454 triệu đ14.109.781 đ10.967.550 đ9.089.213 đ7.842.795 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)16.219.452 đ12.549.953 đ10.354.406 đ8.895.815 đ
7,5% (thị trường)16.461.411 đ12.795.475 đ10.604.082 đ9.149.927 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)16.828.419 đ13.169.164 đ10.985.322 đ9.539.114 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
BYD M6756 triệu đ16.461.411 đ12.795.475 đ10.604.082 đ9.149.927 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

FWD đúng cấu hình Việt Nam7 chỗ120 kW/310 NmPin 55,4 kWh420 km NEDCTrục cơ sở 2.800 mm

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

BYD M6 xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

BYD M6 chạy được bao nhiêu km?

Tối đa 420 km (NEDC), tùy phiên bản.

Tính khoản trả góp BYD M6 như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

BYD Atto 2 2026 có tốt không? Giá, 380 km và sạc 65 kW
Xe điệnBYD

BYD Atto 2 2026 có tốt không? Giá, 380 km và sạc 65 kW

BYD Atto 2 giá 669 triệu, pin Blade 45,12 kWh và 380 km NEDC; phân tích lăn bánh, sạc, chi phí điện, bảo hành và đối thủ.

Sam31 thg 8, 2026
BYD Atto 3 2026 có tốt không? So sánh Dynamic và Premium
Xe điệnBYD

BYD Atto 3 2026 có tốt không? So sánh Dynamic và Premium

BYD Atto 3 có hai bản Dynamic 766 triệu và Premium 886 triệu; đối chiếu phạm vi, lăn bánh, thông số và TCO 5 năm để chọn đúng bản.

Sam26 thg 8, 2026
Mercedes G 580 EQ 2026 có tốt không? 4 mô-tơ và pin 116 kWh
Xe điệnMercedes-Benz

Mercedes G 580 EQ 2026 có tốt không? 4 mô-tơ và pin 116 kWh

G 580 EQ Edition One giá từ 7,999 tỷ, pin 116 kWh và 473 km WLTP. Xem lăn bánh 2026, sạc, bảo hành và giới hạn tải theo VIN.

Sam1 thg 9, 2026
Kia Seltos có tốt không? Chọn MPI hay Turbo 7DCT
Đánh giá

Kia Seltos có tốt không? Chọn MPI hay Turbo 7DCT

Đánh giá Kia Seltos Việt Nam 7 bản giá 579–799 triệu, tách 1.5 MPI-iVT và 1.5 Turbo-7DCT, chi phí, lái thử, ADAS, bảo hành và điều kiện chọn.

Sam24 thg 8, 2026
Chỉ số giá mua/phạm vi xe điện Việt Nam 2026
Cẩm nang

Chỉ số giá mua/phạm vi xe điện Việt Nam 2026

Snapshot 4/9/2026: 78 dòng dữ liệu BEV, 77 tổ hợp mẫu–phiên bản sau chuẩn hóa, tách NEDC/WLTP và công khai toàn bộ đầu vào.

Sam27 thg 8, 2026
Xe cũ tua odo: cách phát hiện bằng chuỗi kilomet và dữ liệu
Xe cũ

Xe cũ tua odo: cách phát hiện bằng chuỗi kilomet và dữ liệu

Không có một dấu hiệu đơn lẻ chứng minh tua odo. Hãy dựng chuỗi kilomet từ bảo dưỡng, đăng kiểm, ECU, lốp, ảnh cũ và hợp đồng.

Sam5 thg 9, 2026
VinFast VF 7 và VF 8: Nên chọn SUV điện nào năm 2026?
Xe điệnVinFast

VinFast VF 7 và VF 8: Nên chọn SUV điện nào năm 2026?

VF 7 giá 740–850 triệu, VF 8 mới 999 triệu; so lăn bánh, pin, phạm vi, bảo hành và chi phí để biết có nên trả thêm cho SUV cỡ D.

Sam20 thg 8, 2026
Vision hay Wave Alpha 2026: Nên chọn tay ga hay xe số?
Đánh giá

Vision hay Wave Alpha 2026: Nên chọn tay ga hay xe số?

Vision eSP 110cc ~1,82 L/100km; Wave 110cc hóa khí 1,72 L/100km; LPTB 2% NĐ 175 — không eSP+/PGM-FI; OTD Calculated (01/09/2026).

Sam22 thg 8, 2026
Yadea Việt Nam: Giá, tầm chạy và cách chọn xe điện phù hợp
Cẩm nang

Yadea Việt Nam: Giá, tầm chạy và cách chọn xe điện phù hợp

Giá Yadea, pin và tầm chạy Velax P, Voltguard U80; kèm phí đăng ký, lịch sạc, bảo hành và ma trận chọn xe theo nhu cầu.

Sam24 thg 8, 2026
Ford Territory cũ vs Peugeot 3008 cũ: chọn crossover theo rủi ro
Xe cũ

Ford Territory cũ vs Peugeot 3008 cũ: chọn crossover theo rủi ro

So sánh Ford Territory cũ và Peugeot 3008 cũ theo 203 tin, đúng đời, phiên bản, hộp số, quỹ làm ngay và ngưỡng đổi sang xe khác.

Sam4 thg 9, 2026

Liên kết liên quan