BYD M6

BYD

BYD M6 giá 756 triệu: MPV điện 7 chỗ hợp gia đình nào?

MPV · C · Đang bán tại Việt Nam

BYD M6 tại Việt Nam: 756 triệu đồng. M6 bản Việt Nam là MPV thuần điện 7 chỗ, pin 55,4 kWh và tầm 420 km NEDC. Giá 756 triệu là niêm yết tham khảo đại lý, không phải mức 746 triệu sau ưu đãi. Xe đáng cân nhắc nếu gia đình có chỗ sạc ổn định. Catalogue ghi cốp 180 L tối thiểu và 950 L tối đa theo bố trí ghế: hãy thử hành lý khi đủ 7 người thay vì nhìn số 950 L rồi cho rằng cả nhà và mọi vali đều vừa.

Giá tham khảo có nguồn

₫756,000,000

Đã kiểm tra dữ liệu 3/10/2026

Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.

Phiên bản đang bán

1

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Điện

Phạm vi tối đa

420 km

Tiêu chuẩn NEDC

Dung lượng pin

55.4 kWh

Mô-men xoắn tối đa

310 Nm

Số ghế

7 chỗ

Tổng quan giá

Giá tham khảo có nguồn

₫756,000,000

Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.

  • BYD M6₫756,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuBYD
  • Phân khúcC
  • Hệ dẫn độngĐiện
  • Động cơMô-tơ PMS cầu trước; 7 chỗ 2+3+2
  • Phạm viTối đa 420 km

Bảo hành

  • XeXe: 6 năm/150.000 km, điều kiện đến trước theo hóa đơn xe mới đầu tiên và sổ bảo hành; không thay thế bảo hành pin.
  • PinPin cao áp/mô-tơ theo hạng mục: 8 năm/160.000 km, điều kiện đến trước, tính từ hóa đơn xe mới đầu tiên; không áp gói mở rộng 300.000/500.000 km nếu chưa mua gói.

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Phạm vi và tiêu chuẩn thử

✓ Xác minh từ hãng

BYD M6 giá 756 triệu: MPV điện 7 chỗ hợp gia đình nào?

BYD M6 tại Việt Nam: 756 triệu đồng. M6 bản Việt Nam là MPV thuần điện 7 chỗ, pin 55,4 kWh và tầm 420 km NEDC. Giá 756 triệu là niêm yết tham khảo đại lý, không phải mức 746 triệu sau ưu đãi. Xe đáng cân nhắc nếu gia đình có chỗ sạc ổn định. Catalogue ghi cốp 180 L tối thiểu và 950 L tối đa theo bố trí ghế: hãy thử hành lý khi đủ 7 người thay vì nhìn số 950 L rồi cho rằng cả nhà và mọi vali đều vừa. Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Nguồn dữ liệu: Vietnam manufacturer/distributor: www.byd.com

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Gia đình cần 7 chỗ để đưa đón và đi lại, có thể sạc tại nhà hoặc cơ quan với điểm sạc được chấp thuận.

Điểm mạnh đã xác minh

Catalogue Việt Nam xác nhận 55,4 kWh, AC 7 kW/DC 89 kW và bố trí ghế 2+3+2; khối lượng không tải và toàn tải được tách riêng.

Hạn chế cần cân nhắc

420 km NEDC không thể so trực tiếp với 530 km WLTP của Sealion 8. Công suất và tầm chạy là công bố, chưa phải kết quả đo thực tế của AutoTest.

M6 bản Việt Nam là MPV thuần điện 7 chỗ, pin 55,4 kWh và tầm 420 km NEDC. Giá 756 triệu là niêm yết tham khảo đại lý, không phải mức 746 triệu sau ưu đãi. Xe đáng cân nhắc nếu gia đình có chỗ sạc ổn định. Catalogue ghi cốp 180 L tối thiểu và 950 L tối đa theo bố trí ghế: hãy thử hành lý khi đủ 7 người thay vì nhìn số 950 L rồi cho rằng cả nhà và mọi vali đều vừa.

BYD M6 dùng động cơ nào và công suất bao nhiêu?

Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.

BYD M6: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcBYD M6
Công suất công bố theo phạm vi nguồn161 Hp công suất mô-tơ; giữ nguyên đơn vị catalogue
Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm)310
0–100 km/h (s)10,1
Tốc độ tối đa (km/h)180

Nguồn dữ liệu: Vietnam manufacturer/distributor: www.byd.com

Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.

BYD M6: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.

BYD M6: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcBYD M6
Chiều dài (mm)4710
Số chỗ7
Chiều rộng (mm)1810
Chiều cao (mm)1690
Trục cơ sở (mm)2800
Khoảng sáng gầm (mm)170
Vệt bánh trước (mm)1540
Vệt bánh sau (mm)1530
Khối lượng không tải (kg)1800
Dung tích hành lý theo cách đo của hãng180 L tối thiểu / 950 L khi gập ghế; không phải 950 L với đủ 7 người

Nguồn dữ liệu: Vietnam manufacturer/distributor: www.byd.com

Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.

BYD M6 giá bao nhiêu và cần lưu ý gì khi chọn bản?

Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

BYD M6: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcBYD M6
Giá xe tại ngày đối chiếu (VND)756 triệu đồng
Loại nguồn giáTham khảo đại lý
Dung lượng pin theo tài liệu (kWh)55,4
Loại/mã động cơMô-tơ PMS cầu trước; 7 chỗ 2+3+2
Hộp sốChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Dẫn độngfwd
Khối lượng toàn bộ theo hồ sơ (kg)2374
Bộ sạc AC theo tài liệu (kW)7
Sạc DC công bố (kW)89
Lốp trước225/55 R17
Lốp sau225/55 R17
Phạm vi và chu trình công bố (km)420 km NEDC

Nguồn dữ liệu: Vietnam manufacturer/distributor: www.byd.com

Pin tính bằng kWh, sạc bằng kW; phạm vi phải đọc đúng chu trình. Nhập giá điện thực trả khi lập chi phí.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn dữ liệu và giới hạn BYD M6 — 03/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
BYD M6: 756 triệu đồngGiá tham khảo đại lý, không phải cam kết giá toàn quốc; BYD M6 Standard listed756.000.000; do not use promotional746m: 756000000 VNDViệt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
BYD M6 — Chiều dài (mm): 4710Vietnam M6 brochure p.2 technical table. Peak161Hp converted mechanicalhp; luggage has minimum/maximum configurations; field length: 4710Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BYD M6 — Số chỗ: 7Vietnam M6 brochure p.2 technical table. Peak161Hp converted mechanicalhp; luggage has minimum/maximum configurations; field seats: 7Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BYD M6 — Công suất công bố theo phạm vi nguồn: 161 Hp công suất mô-tơ; giữ nguyên đơn vị catalogueVietnam M6 booklet p.2 maximum motor power161Hp; keep source unit rather than converting ambiguous horsepower; field power: 161 Hp công suất mô-tơ; giữ nguyên đơn vị catalogueĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BYD M6 — Dung lượng pin theo tài liệu (kWh): 55,4Vietnam M6 brochure p.2 technical table. Peak161Hp converted mechanicalhp; luggage has minimum/maximum configurations; field battery: 55.4Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BYD M6 — Loại/mã động cơ: Mô-tơ PMS cầu trước; 7 chỗ 2+3+2Vietnam M6 brochure p.2 technical table. Peak161Hp converted mechanicalhp; luggage has minimum/maximum configurations; field engine: Mô-tơ PMS cầu trước; 7 chỗ 2+3+2Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BYD M6 — Chiều rộng (mm): 1810Vietnam M6 brochure p.2 technical table. Peak161Hp converted mechanicalhp; luggage has minimum/maximum configurations; field width: 1810Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BYD M6 — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 310Vietnam M6 brochure p.2 technical table. Peak161Hp converted mechanicalhp; luggage has minimum/maximum configurations; field torque: 310Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BYD M6 — Chiều cao (mm): 1690Vietnam M6 brochure p.2 technical table. Peak161Hp converted mechanicalhp; luggage has minimum/maximum configurations; field height: 1690Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BYD M6 — Trục cơ sở (mm): 2800Vietnam M6 brochure p.2 technical table. Peak161Hp converted mechanicalhp; luggage has minimum/maximum configurations; field wheelbase: 2800Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BYD M6 — Khoảng sáng gầm (mm): 170Vietnam M6 brochure p.2 technical table. Peak161Hp converted mechanicalhp; luggage has minimum/maximum configurations; field ground_clearance: 170Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BYD M6 — Vệt bánh trước (mm): 1540Vietnam M6 brochure p.2 technical table. Peak161Hp converted mechanicalhp; luggage has minimum/maximum configurations; field track_front: 1540Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
BYD M6 — Vệt bánh sau (mm): 1530Vietnam M6 brochure p.2 technical table. Peak161Hp converted mechanicalhp; luggage has minimum/maximum configurations; field track_rear: 1530Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
BYD M6 — Dẫn động: fwdVietnam M6 brochure p.2 technical table. Peak161Hp converted mechanicalhp; luggage has minimum/maximum configurations; field drivetrain: fwdPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
BYD M6 — Khối lượng không tải (kg): 1800Vietnam M6 brochure p.2 technical table. Peak161Hp converted mechanicalhp; luggage has minimum/maximum configurations; field kerb_weight: 1800Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
BYD M6 — Khối lượng toàn bộ theo hồ sơ (kg): 2374Vietnam M6 brochure p.2 technical table. Peak161Hp converted mechanicalhp; luggage has minimum/maximum configurations; field gross_weight: 2374Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
BYD M6 — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng: 180 L tối thiểu / 950 L khi gập ghế; không phải 950 L với đủ 7 ngườiVietnam M6 brochure p.2 technical table. Peak161Hp converted mechanicalhp; luggage has minimum/maximum configurations; field trunk: 180 L tối thiểu / 950 L khi gập ghế; không phải 950 L với đủ 7 ngườiPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
BYD M6 — 0–100 km/h (s): 10,1Vietnam M6 brochure p.2 technical table. Peak161Hp converted mechanicalhp; luggage has minimum/maximum configurations; field accel: 10.1Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
BYD M6 — Tốc độ tối đa (km/h): 180Vietnam M6 brochure p.2 technical table. Peak161Hp converted mechanicalhp; luggage has minimum/maximum configurations; field top_speed: 180Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
BYD M6 — Bộ sạc AC theo tài liệu (kW): 7Vietnam M6 brochure p.2 technical table. Peak161Hp converted mechanicalhp; luggage has minimum/maximum configurations; field ac_charging: 7Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
BYD M6 — Sạc DC công bố (kW): 89Vietnam M6 brochure p.2 technical table. Peak161Hp converted mechanicalhp; luggage has minimum/maximum configurations; field dc_charging: 89Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
BYD M6 — Lốp trước: 225/55 R17Vietnam M6 brochure p.2 technical table. Peak161Hp converted mechanicalhp; luggage has minimum/maximum configurations; field tyres_front: 225/55 R17Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
BYD M6 — Lốp sau: 225/55 R17Vietnam M6 brochure p.2 technical table. Peak161Hp converted mechanicalhp; luggage has minimum/maximum configurations; field tyres_rear: 225/55 R17Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
BYD M6: 420 km NEDCExact Vietnam BYD M6 range row, NEDC, 420km; electric range, not combined PHEV range: 420 km NEDCSố công bố theo chu trình ghi rõ, không phải quãng đường thực tế bảo đảm.
1 hạng mục còn thiếu xác nhậnBYD M6: Hộp số — Catalogue Việt Nam không công bố số cấp, chỉ xác nhận mô-tơ PMS và FWD.Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuNgày kiểm tra 2026 không tự chứng minh đời xe 2026. Giá ưu đãi không được dùng thay giá niêm yết.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Bảo hành vehicle: Xe: 6 năm/150.000 km, điều kiện đến trước theo hóa đơn xe mới đầu tiên và sổ bảo hành; không thay thế bảo hành pin.Gói bảo hành cơ bản; vehicle/high-voltage battery/electric motor and control unit are separate clauses: 6 năm hoặc 150000 KmÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Bảo hành battery: Pin cao áp/mô-tơ theo hạng mục: 8 năm/160.000 km, điều kiện đến trước, tính từ hóa đơn xe mới đầu tiên; không áp gói mở rộng 300.000/500.000 km nếu chưa mua gói.Gói bảo hành cơ bản; vehicle/high-voltage battery/electric motor and control unit are separate clauses: 8 năm hoặc 160000 KmÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 1 phiên bản theo giá và thông số chính

Phiên bảnGiá tham khảo có nguồnHệ dẫn độngCông suấtMô-men xoắnPinPhạm viSạc DCSạc AC0-100
BYD M6₫756,000,000Dẫn động cầu trước161 Hp công suất mô-tơ; giữ nguyên đơn vị catalogue310 Nm55.4 kWh420 km89 kW7 kW10.1 s

Bảng trả góp tham khảo

BYD M6 trả góp khoảng 9.149.927 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 756 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 151 triệu đ605 triệu đ18.813.041 đ14.623.400 đ12.118.951 đ10.457.060 đ
25% · 189 triệu đ567 triệu đ17.637.226 đ13.709.437 đ11.361.517 đ9.803.494 đ
30% · 227 triệu đ529 triệu đ16.461.411 đ12.795.475 đ10.604.082 đ9.149.927 đ
35% · 265 triệu đ491 triệu đ15.285.596 đ11.881.512 đ9.846.648 đ8.496.361 đ
40% · 302 triệu đ454 triệu đ14.109.781 đ10.967.550 đ9.089.213 đ7.842.795 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)16.219.452 đ12.549.953 đ10.354.406 đ8.895.815 đ
7,5% (thị trường)16.461.411 đ12.795.475 đ10.604.082 đ9.149.927 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)16.828.419 đ13.169.164 đ10.985.322 đ9.539.114 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
BYD M6756 triệu đ16.461.411 đ12.795.475 đ10.604.082 đ9.149.927 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

BYD M6 giá 756 triệu: MPV điện 7 chỗ hợp gia đình nào?Đối chiếu đúng cấu hình Việt Nam; nguồn kiểm tra 03/10/2026Giá xe không gồm phí lăn bánh; bản không còn niêm yết được tách khỏi giá hiện hànhThông số động cơ, mô-tơ và chu trình được ghi đúng tài liệu; không cộng số cực đại

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

BYD M6 xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

BYD M6 chạy được bao nhiêu km?

Tối đa 420 km (NEDC), tùy phiên bản.

Tính khoản trả góp BYD M6 như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

BYD M6 có máy xăng không?

Không. M6 Việt Nam trong catalogue là BEV, khác M9 DM-i PHEV. Khi dùng cho dịch vụ cần tính cả thời gian sạc và tải sử dụng.

M6 có 950 L hành lý khi dùng đủ 7 ghế?

Không. Catalogue ghi 180 L tối thiểu và 950 L tối đa theo bố trí ghế. Sử dụng đủ 7 chỗ phải đánh giá hành lý theo dung tích nhỏ tương ứng.

Công suất M6 được công bố thế nào?

Catalogue Việt Nam ghi 161 Hp cho mô-tơ. Trang giữ nguyên đơn vị nguồn, không tự gán hp/PS hoặc coi một phép đổi kW là số hãng đo.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

BYD Dolphin 2026 có nên mua? Giá, sạc và ngân sách
Xe điệnBYD

BYD Dolphin 2026 có nên mua? Giá, sạc và ngân sách

Dolphin 2026 ViệtNam: pin 50,25 kWh,435 km NEDC; chọn theo sạc, giáquyềnsuất, tiền nhận xe và lịch bảo dưỡng đúng ngày giao.

Ban biên tập AutoTest20 thg 8, 2026
BYD Han 2026 có tốt không? Giá, AWD và chi phí sạc
Xe điệnBYD

BYD Han 2026 có tốt không? Giá, AWD và chi phí sạc

BYD Han giá 1,489 tỷ, pin 85,44 kWh, 521 km WLTP và AWD 380 kW; phân tích lăn bánh, sạc, chi phí, bảo hành và giá trị.

Sam1 thg 9, 2026
Chỉ số độ tin cậy tín hiệu giá xe cũ Việt Nam
Xe cũ

Chỉ số độ tin cậy tín hiệu giá xe cũ Việt Nam

Chỉ số độ tin cậy tín hiệu giá xe cũ tổng hợp 3.594 tin của 40 mẫu, công khai công thức, điểm thành phần và bảng kiểm tra đầy đủ.

Sam3 thg 9, 2026
BYD M6 2026 có tốt không? Giá, 7 chỗ và chi phí sạc
Xe điệnBYD

BYD M6 2026 có tốt không? Giá, 7 chỗ và chi phí sạc

BYD M6 giá tham khảo đại lý 756 triệu, pin 55,4 kWh, 420 km NEDC: kiểm đủ người và đồ, lịch sạc, giấy tờ dịch vụ, trả góp sau ưu đãi và ngân sách 5 năm.

Sam31 thg 8, 2026
Kia Seltos có tốt không? Chọn đúng máy và phiên bản
Đánh giá

Kia Seltos có tốt không? Chọn đúng máy và phiên bản

Đánh giá Kia Seltos Việt Nam: giá sáu bản, MPI/CVT và Turbo/7DCT, túi khí, trang bị, chi phí, bảo hành và điều kiện chọn trước khi cọc.

Sam24 thg 8, 2026
Toyota Fortuner giá lăn bánh: 3 bản xăng hiện hành
Cẩm nang

Toyota Fortuner giá lăn bánh: 3 bản xăng hiện hành

Giá lăn bánh Toyota Fortuner ba bản xăng 2.7 hiện có trên trang hãng; loại diesel lịch sử khỏi ma trận, so 4x2 và Legender 4x4.

Sam23 thg 8, 2026
Yamaha Grande cũ có nên mua không? Chọn đời Hybrid và bản ABS
Xe cũ

Yamaha Grande cũ có nên mua không? Chọn đời Hybrid và bản ABS

Phân tích Yamaha Grande cũ tại Việt Nam theo giá rao từng đời, mốc Blue Core Hybrid 2018 và thế hệ 2022, cách phân biệt bản ABS, kiểm CVT, Smart Key, Y-Connect và giấy tờ.

Sam20 thg 9, 2026
Geely EX2 2026 có tốt không? Giá Pro, Max và pin 39,4 kWh
Xe điện

Geely EX2 2026 có tốt không? Giá Pro, Max và pin 39,4 kWh

Geely EX2 giá 459–499 triệu, pin LFP 39,4 kWh và 395 km NEDC; sửa thông số cũ, so Pro/Max, lăn bánh, sạc và chi phí.

Sam26 thg 8, 2026
Xe máy điện hay xe xăng: chọn theo chi phí và hạ tầng
Đánh giá

Xe máy điện hay xe xăng: chọn theo chi phí và hạ tầng

Chọn công nghệ theo tuyến, quyền sạc, hợp đồng pin và ngân sách thực

Ban biên tập AutoTest22 thg 8, 2026
Phí bảo trì đường bộ ô tô 2026: Mức thu, cách nộp và lưu ý
Cẩm nang

Phí bảo trì đường bộ ô tô 2026: Mức thu, cách nộp và lưu ý

Mức phí sử dụng đường bộ ô tô 2026 (130.000 đồng/tháng xe con), cách nộp, thời hạn và các quy định liên quan tại Việt Nam.

Sam23 thg 8, 2026

Liên kết liên quan