
BYD
BYD M6 giá 756 triệu: MPV điện 7 chỗ hợp gia đình nào?
MPV · C · Đang bán tại Việt Nam
BYD M6 tại Việt Nam: 756 triệu đồng. M6 bản Việt Nam là MPV thuần điện 7 chỗ, pin 55,4 kWh và tầm 420 km NEDC. Giá 756 triệu là niêm yết tham khảo đại lý, không phải mức 746 triệu sau ưu đãi. Xe đáng cân nhắc nếu gia đình có chỗ sạc ổn định. Catalogue ghi cốp 180 L tối thiểu và 950 L tối đa theo bố trí ghế: hãy thử hành lý khi đủ 7 người thay vì nhìn số 950 L rồi cho rằng cả nhà và mọi vali đều vừa.
Giá tham khảo có nguồn
₫756,000,000
Đã kiểm tra dữ liệu 3/10/2026
Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.
Phiên bản đang bán
1
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Điện
Phạm vi tối đa
420 km
Tiêu chuẩn NEDC
Dung lượng pin
55.4 kWh
Mô-men xoắn tối đa
310 Nm
Số ghế
7 chỗ
Tổng quan giá
Giá tham khảo có nguồn
₫756,000,000
Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.
- BYD M6₫756,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuBYD
- Phân khúcC
- Hệ dẫn độngĐiện
- Động cơMô-tơ PMS cầu trước; 7 chỗ 2+3+2
- Phạm viTối đa 420 km
Bảo hành
- XeXe: 6 năm/150.000 km, điều kiện đến trước theo hóa đơn xe mới đầu tiên và sổ bảo hành; không thay thế bảo hành pin.
- PinPin cao áp/mô-tơ theo hạng mục: 8 năm/160.000 km, điều kiện đến trước, tính từ hóa đơn xe mới đầu tiên; không áp gói mở rộng 300.000/500.000 km nếu chưa mua gói.
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Phạm vi và tiêu chuẩn thử
✓ Xác minh từ hãng
BYD M6 giá 756 triệu: MPV điện 7 chỗ hợp gia đình nào?
BYD M6 tại Việt Nam: 756 triệu đồng. M6 bản Việt Nam là MPV thuần điện 7 chỗ, pin 55,4 kWh và tầm 420 km NEDC. Giá 756 triệu là niêm yết tham khảo đại lý, không phải mức 746 triệu sau ưu đãi. Xe đáng cân nhắc nếu gia đình có chỗ sạc ổn định. Catalogue ghi cốp 180 L tối thiểu và 950 L tối đa theo bố trí ghế: hãy thử hành lý khi đủ 7 người thay vì nhìn số 950 L rồi cho rằng cả nhà và mọi vali đều vừa. Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
Nguồn dữ liệu: Vietnam manufacturer/distributor: www.byd.com
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Gia đình cần 7 chỗ để đưa đón và đi lại, có thể sạc tại nhà hoặc cơ quan với điểm sạc được chấp thuận.
Điểm mạnh đã xác minh
Catalogue Việt Nam xác nhận 55,4 kWh, AC 7 kW/DC 89 kW và bố trí ghế 2+3+2; khối lượng không tải và toàn tải được tách riêng.
Hạn chế cần cân nhắc
420 km NEDC không thể so trực tiếp với 530 km WLTP của Sealion 8. Công suất và tầm chạy là công bố, chưa phải kết quả đo thực tế của AutoTest.
M6 bản Việt Nam là MPV thuần điện 7 chỗ, pin 55,4 kWh và tầm 420 km NEDC. Giá 756 triệu là niêm yết tham khảo đại lý, không phải mức 746 triệu sau ưu đãi. Xe đáng cân nhắc nếu gia đình có chỗ sạc ổn định. Catalogue ghi cốp 180 L tối thiểu và 950 L tối đa theo bố trí ghế: hãy thử hành lý khi đủ 7 người thay vì nhìn số 950 L rồi cho rằng cả nhà và mọi vali đều vừa.
BYD M6 dùng động cơ nào và công suất bao nhiêu?
Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.
| Hạng mục | BYD M6 |
|---|---|
| Công suất công bố theo phạm vi nguồn | 161 Hp công suất mô-tơ; giữ nguyên đơn vị catalogue |
| Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm) | 310 |
| 0–100 km/h (s) | 10,1 |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 180 |
Nguồn dữ liệu: Vietnam manufacturer/distributor: www.byd.com
Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.
BYD M6: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.
| Hạng mục | BYD M6 |
|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4710 |
| Số chỗ | 7 |
| Chiều rộng (mm) | 1810 |
| Chiều cao (mm) | 1690 |
| Trục cơ sở (mm) | 2800 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 170 |
| Vệt bánh trước (mm) | 1540 |
| Vệt bánh sau (mm) | 1530 |
| Khối lượng không tải (kg) | 1800 |
| Dung tích hành lý theo cách đo của hãng | 180 L tối thiểu / 950 L khi gập ghế; không phải 950 L với đủ 7 người |
Nguồn dữ liệu: Vietnam manufacturer/distributor: www.byd.com
Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.
BYD M6 giá bao nhiêu và cần lưu ý gì khi chọn bản?
Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
| Hạng mục | BYD M6 |
|---|---|
| Giá xe tại ngày đối chiếu (VND) | 756 triệu đồng |
| Loại nguồn giá | Tham khảo đại lý |
| Dung lượng pin theo tài liệu (kWh) | 55,4 |
| Loại/mã động cơ | Mô-tơ PMS cầu trước; 7 chỗ 2+3+2 |
| Hộp số | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Dẫn động | fwd |
| Khối lượng toàn bộ theo hồ sơ (kg) | 2374 |
| Bộ sạc AC theo tài liệu (kW) | 7 |
| Sạc DC công bố (kW) | 89 |
| Lốp trước | 225/55 R17 |
| Lốp sau | 225/55 R17 |
| Phạm vi và chu trình công bố (km) | 420 km NEDC |
Nguồn dữ liệu: Vietnam manufacturer/distributor: www.byd.com
Pin tính bằng kWh, sạc bằng kW; phạm vi phải đọc đúng chu trình. Nhập giá điện thực trả khi lập chi phí.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 1 phiên bản theo giá và thông số chính
| Phiên bản | Giá tham khảo có nguồn | Hệ dẫn động | Công suất | Mô-men xoắn | Pin | Phạm vi | Sạc DC | Sạc AC | 0-100 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BYD M6 | ₫756,000,000 | Dẫn động cầu trước | 161 Hp công suất mô-tơ; giữ nguyên đơn vị catalogue | 310 Nm | 55.4 kWh | 420 km | 89 kW | 7 kW | 10.1 s |
Bảng trả góp tham khảo
BYD M6 trả góp khoảng 9.149.927 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 756 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 151 triệu đ | 605 triệu đ | 18.813.041 đ | 14.623.400 đ | 12.118.951 đ | 10.457.060 đ |
| 25% · 189 triệu đ | 567 triệu đ | 17.637.226 đ | 13.709.437 đ | 11.361.517 đ | 9.803.494 đ |
| 30% · 227 triệu đ | 529 triệu đ | 16.461.411 đ | 12.795.475 đ | 10.604.082 đ | 9.149.927 đ |
| 35% · 265 triệu đ | 491 triệu đ | 15.285.596 đ | 11.881.512 đ | 9.846.648 đ | 8.496.361 đ |
| 40% · 302 triệu đ | 454 triệu đ | 14.109.781 đ | 10.967.550 đ | 9.089.213 đ | 7.842.795 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 16.219.452 đ | 12.549.953 đ | 10.354.406 đ | 8.895.815 đ |
| 7,5% (thị trường) | 16.461.411 đ | 12.795.475 đ | 10.604.082 đ | 9.149.927 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 16.828.419 đ | 13.169.164 đ | 10.985.322 đ | 9.539.114 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| BYD M6 | 756 triệu đ | 16.461.411 đ | 12.795.475 đ | 10.604.082 đ | 9.149.927 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Vietnam manufacturer/distributor: www.byd.comNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- Vietnam manufacturer/distributor: www.byd.comNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
BYD M6 xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
BYD M6 chạy được bao nhiêu km?
Tối đa 420 km (NEDC), tùy phiên bản.
Tính khoản trả góp BYD M6 như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
BYD M6 có máy xăng không?
Không. M6 Việt Nam trong catalogue là BEV, khác M9 DM-i PHEV. Khi dùng cho dịch vụ cần tính cả thời gian sạc và tải sử dụng.
M6 có 950 L hành lý khi dùng đủ 7 ghế?
Không. Catalogue ghi 180 L tối thiểu và 950 L tối đa theo bố trí ghế. Sử dụng đủ 7 chỗ phải đánh giá hành lý theo dung tích nhỏ tương ứng.
Công suất M6 được công bố thế nào?
Catalogue Việt Nam ghi 161 Hp cho mô-tơ. Trang giữ nguyên đơn vị nguồn, không tự gán hp/PS hoặc coi một phép đổi kW là số hãng đo.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

BYD Dolphin 2026 có nên mua? Giá, sạc và ngân sách
Dolphin 2026 ViệtNam: pin 50,25 kWh,435 km NEDC; chọn theo sạc, giáquyềnsuất, tiền nhận xe và lịch bảo dưỡng đúng ngày giao.

BYD Han 2026 có tốt không? Giá, AWD và chi phí sạc
BYD Han giá 1,489 tỷ, pin 85,44 kWh, 521 km WLTP và AWD 380 kW; phân tích lăn bánh, sạc, chi phí, bảo hành và giá trị.

Chỉ số độ tin cậy tín hiệu giá xe cũ Việt Nam
Chỉ số độ tin cậy tín hiệu giá xe cũ tổng hợp 3.594 tin của 40 mẫu, công khai công thức, điểm thành phần và bảng kiểm tra đầy đủ.

BYD M6 2026 có tốt không? Giá, 7 chỗ và chi phí sạc
BYD M6 giá tham khảo đại lý 756 triệu, pin 55,4 kWh, 420 km NEDC: kiểm đủ người và đồ, lịch sạc, giấy tờ dịch vụ, trả góp sau ưu đãi và ngân sách 5 năm.

Kia Seltos có tốt không? Chọn đúng máy và phiên bản
Đánh giá Kia Seltos Việt Nam: giá sáu bản, MPI/CVT và Turbo/7DCT, túi khí, trang bị, chi phí, bảo hành và điều kiện chọn trước khi cọc.

Toyota Fortuner giá lăn bánh: 3 bản xăng hiện hành
Giá lăn bánh Toyota Fortuner ba bản xăng 2.7 hiện có trên trang hãng; loại diesel lịch sử khỏi ma trận, so 4x2 và Legender 4x4.

Yamaha Grande cũ có nên mua không? Chọn đời Hybrid và bản ABS
Phân tích Yamaha Grande cũ tại Việt Nam theo giá rao từng đời, mốc Blue Core Hybrid 2018 và thế hệ 2022, cách phân biệt bản ABS, kiểm CVT, Smart Key, Y-Connect và giấy tờ.

Geely EX2 2026 có tốt không? Giá Pro, Max và pin 39,4 kWh
Geely EX2 giá 459–499 triệu, pin LFP 39,4 kWh và 395 km NEDC; sửa thông số cũ, so Pro/Max, lăn bánh, sạc và chi phí.

Xe máy điện hay xe xăng: chọn theo chi phí và hạ tầng
Chọn công nghệ theo tuyến, quyền sạc, hợp đồng pin và ngân sách thực

Phí bảo trì đường bộ ô tô 2026: Mức thu, cách nộp và lưu ý
Mức phí sử dụng đường bộ ô tô 2026 (130.000 đồng/tháng xe con), cách nộp, thời hạn và các quy định liên quan tại Việt Nam.



