Toyota Innova Cross

Toyota

Toyota Innova Cross 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam

MPV · C · 2026 · Đang bán tại Việt Nam

Toyota Innova Cross hiện có 2.0G và 2.0V máy xăng 8 chỗ, cùng bản 2.0HEV hybrid 7 chỗ. Giá lần lượt 730, 825 và 960 triệu đồng.

Giá niêm yết

₫730,000,000 – ₫960,000,000

Đã xác minh 3/9/2026

Phiên bản đang bán

3

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Xăng / Hybrid

Công suất cao nhất

137 kW

2.0 HEV

Dung tích xi-lanh

2 L

Mô-men xoắn tối đa

205 Nm

Số ghế

8 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫730,000,000 – ₫960,000,000

  • 2.0 G₫730,000,000
  • 2.0 V₫825,000,000
  • 2.0 HEV₫960,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuToyota
  • Phân khúcC
  • Hệ dẫn độngXăng / Hybrid
  • Động cơ2.0L Dynamic Force M20A-FKS xăng
  • Công suấtTối đa 137 kW

Bảo hành

  • Xe5 năm / 150k km

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba

Toyota Innova Cross 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?

Toyota Innova Cross hiện có 2.0G và 2.0V máy xăng 8 chỗ, cùng bản 2.0HEV hybrid 7 chỗ. Giá lần lượt 730, 825 và 960 triệu đồng. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.

Nguồn dữ liệu: Toyota Vietnam — Innova Cross catalogue

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Gia đình 7 chỗ chủ yếu chạy trong đô thị và đường liên tỉnh, ưu tiên tiết kiệm nhiên liệu và an toàn chủ động; doanh nghiệp vận tải dịch vụ cần khoang sau rộng, chi phí vận hành thấp.

Điểm mạnh đã xác minh

Bản HEV công suất hệ thống ~183 mã lực (137 kW) với mức tiêu thụ công bố 4,92 L/100 km hỗn hợp, thấp hơn đáng kể so với bản xăng 2.0 (7,1–7,2 L/100 km); bản HEV duy nhất có gói Toyota Safety Sense (PCS, ACC kèm Stop&Go, LTA, AHB), 360 camera, cảnh báo điểm mù và 6 túi khí; hàng ghế giữa kiểu captain seat chỉnh điện, cốp điện, cửa sổ trời toàn cảnh; giá niêm yết 960 triệu đồng theo bảng giá 05/2026, được mở rộng bảo hành xe + pin hybrid lên 10 năm/185.000 km từ 01/2026.

Hạn chế cần cân nhắc

Khoang hành lý sau hàng ghế thứ ba khoảng 239 L, hạn chế khi chở đủ 7 người; bản xăng 2.0 G và 2.0 V (730–825 triệu đồng) không có Toyota Safety Sense, thiếu an toàn chủ động so với đối thủ cùng tầm giá; chuyển sang khung TNGA dẫn động cầu trước khiến xe kém phù hợp với đường xấu và chở nặng so với Innova đời cũ (khung thang rời, RWD).

Toyota Innova Cross tại Việt Nam đang bán 3 phiên bản: 2.0 G, 2.0 V và 2.0 HEV, giá niêm yết ₫730.000.000–₫960.000.000. Hệ dẫn động Xăng và Hybrid. Phù hợp gia đình 7 chỗ chủ yếu chạy trong đô thị và đường liên tỉnh, ưu tiên tiết kiệm nhiên liệu và an toàn chủ động.

Hiệu năng từng phiên bản Toyota Innova Cross như thế nào?

Toyota Innova Cross tại Việt Nam có 3 phiên bản (2.0 G, 2.0 V và 2.0 HEV); hệ dẫn động Xăng và Hybrid; công suất 128–137 kW.

Hiệu năng Toyota Innova Cross Việt Nam năm 2026
Thông số2.0 G2.0 V2.0 HEV
Hệ dẫn độngXăngXăngHybrid
Công suất (kW)128 kW128 kW137 kW
Mô-men xoắn205205188
Mức tiêu thụ7.27.24.92

Nguồn dữ liệu: Toyota Vietnam — Innova Cross catalogue

Công suất từ 128 kW (2.0 G) đến 137 kW (2.0 HEV). Chọn bản theo nhu cầu vận hành tại Việt Nam, không chỉ nhìn giá khởi điểm.

Kích thước và không gian sử dụng của Toyota Innova Cross ra sao?

Kích thước Toyota Innova Cross tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4755 mm, khoang hành lý 239 lít, 8 chỗ và 7 chỗ.

Kích thước và không gian Toyota Innova Cross năm 2026
Thông số2.0 G2.0 V2.0 HEV
Chiều dài (mm)4755 mm4755 mm4755 mm
Chiều rộng (mm)1845 mm1845 mm1845 mm
Chiều cao (mm)1790 mm1790 mm1790 mm
Chiều dài cơ sở (mm)2850 mm2850 mm2850 mm
Dung tích khoang hành lý (lít)239 lít239 lít239 lít
Khối lượng (kg)1685 kg1685 kg1685 kg
Số chỗ ngồi8 chỗ8 chỗ7 chỗ

Nguồn dữ liệu: Toyota Vietnam — Innova Cross catalogue

Khoang hành lý 239 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.

Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Toyota Innova Cross

Toyota Innova Cross tại Việt Nam dùng hệ Xăng và Hybrid, dung tích 1987 cc, hộp số Direct Shift-CVT và E-CVT, dẫn động Cầu trước.

Hệ truyền động Toyota Innova Cross 2026
Thông số2.0 G2.0 V2.0 HEV
Dung tích động cơ (cc)1987 cc1987 cc1987 cc
Hộp sốDirect Shift-CVTDirect Shift-CVTE-CVT
Dẫn độngCầu trướcCầu trướcCầu trước
Bình nhiên liệu (lít)52 lít52 lít52 lít

Nguồn dữ liệu: Toyota Vietnam — Innova Cross catalogue

Toyota Innova Cross tại Việt Nam có hơn một hệ dẫn động (Xăng và Hybrid); chọn bản theo hạ tầng sạc, hành trình và chi phí nhiên liệu thực tế.

Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam

Phiên bản cơ bản2.0 G₫730.000.000
+₫230.000.000 (+31.5%)
Phiên bản cao hơn2.0 HEV₫960.000.000

Chênh lệch ₫230.000.000, tương đương tăng khoảng 31.5% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:

  • Công suất từ 128 kW lên 137 kW
  • Xăng → Hybrid
  • Bản 2.0 HEV đắt hơn ₫230.000.000 so với bản 2.0 G tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Claim Ledger — Toyota Việt Nam
Thông tinNguồnPhạm vi
Giá và phiên bản tại Việt NamToyota Vietnam — Innova Cross catalogueThị trường Việt Nam
Đối chiếu giá công bố trên truyền thông Việt NamNguồn thị trường Việt NamThị trường Việt Nam
Thông số kỹ thuậtToyota Việt NamThị trường Việt Nam

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 3 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
2.0 G₫730,000,000Dẫn động cầu trước2.0L Dynamic Force M20A-FKS xăngDirect Shift-CVT128 kW205 Nm7.28 chỗ
2.0 V₫825,000,000Dẫn động cầu trước2.0L Dynamic Force M20A-FKS xăngDirect Shift-CVT128 kW205 Nm7.28 chỗ
2.0 HEV₫960,000,000Dẫn động cầu trước2.0L M20A-FXS chu trình Atkinson + mô-tơ điệnE-CVT137 kW188 Nm4.927 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Toyota Innova Cross trả góp khoảng 8.835.247 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 730 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 146 triệu đ584 triệu đ18.166.031 đ14.120.479 đ11.702.162 đ10.097.426 đ
25% · 183 triệu đ548 triệu đ17.030.654 đ13.237.949 đ10.970.777 đ9.466.336 đ
30% · 219 triệu đ511 triệu đ15.895.277 đ12.355.419 đ10.239.392 đ8.835.247 đ
35% · 256 triệu đ475 triệu đ14.759.901 đ11.472.889 đ9.508.007 đ8.204.158 đ
40% · 292 triệu đ438 triệu đ13.624.524 đ10.590.359 đ8.776.621 đ7.573.069 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)15.661.640 đ12.118.341 đ9.998.302 đ8.589.874 đ
7,5% (thị trường)15.895.277 đ12.355.419 đ10.239.392 đ8.835.247 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)16.249.663 đ12.716.257 đ10.607.520 đ9.211.049 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
2.0 G730 triệu đ15.895.277 đ12.355.419 đ10.239.392 đ8.835.247 đ
2.0 V825 triệu đ17.963.841 đ13.963.316 đ11.571.915 đ9.985.040 đ
2.0 HEV960 triệu đ20.903.379 đ16.248.222 đ13.465.501 đ11.618.955 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

G/V: máy xăng 2.0L 128 kW/205 Nm, 8 chỗHEV: máy 112 kW + mô-tơ 83 kW, công suất hệ thống 137 kWG/V dùng Direct Shift-CVT và lốp 17 inchHEV dùng E-CVT và lốp 18 inchTiêu thụ kết hợp 7,2 L/100 km bản xăng; 4,92 HEVGiá chính hãng 730/825/960 triệu đồng

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Toyota Innova Cross xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

Toyota Innova Cross chạy được bao nhiêu km?

Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.

Toyota Innova Cross có phải xe hybrid không?

Các phiên bản trên trang này dùng hệ hybrid tại Việt Nam. Xem loại hệ thống, công suất động cơ/mô-tơ và mức tiêu thụ trong bảng thông số. Đây không phải xe điện sạc ngoài trừ khi trang ghi rõ PHEV.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Toyota Vios cũ năm nào nên mua? Các đời xe đáng mua và nên tránh
Xe cũToyota

Toyota Vios cũ năm nào nên mua? Các đời xe đáng mua và nên tránh

Vios cũ 250–510 triệu (08/2026). VSC/TRC/HAC có từ đời 2018; bản G 2023+ có Toyota Safety Sense (PCS/LDA); tránh xe taxi, đối chiếu sổ CVT.

Sam17 thg 8, 2026
Toyota Yaris Cross cũ có nên mua không? Chọn bản xăng hay HEV
Xe cũToyota

Toyota Yaris Cross cũ có nên mua không? Chọn bản xăng hay HEV

Yaris Cross cũ nên chọn xăng hay HEV? Xem 95 tin đã lọc, ma trận giá theo hệ truyền động, điểm hòa vốn và chi phí vận hành 5 năm.

Sam2 thg 9, 2026
Vision hay Wave Alpha 2026: Nên chọn tay ga hay xe số?
Đánh giá

Vision hay Wave Alpha 2026: Nên chọn tay ga hay xe số?

Vision eSP 110cc ~1,82 L/100km; Wave 110cc hóa khí 1,72 L/100km; LPTB 2% NĐ 175 — không eSP+/PGM-FI; OTD Calculated (01/09/2026).

Sam22 thg 8, 2026
Mitsubishi Việt Nam 2026: Danh mục xe và bảng giá
Cẩm nang

Mitsubishi Việt Nam 2026: Danh mục xe và bảng giá

Mitsubishi VN 2026: Xpander, Xpander Cross, Destinator C-SUV, Attrage — giá niêm yết tách bản, Destinator không gọi MPV cao cấp, 30/08/2026.

Sam24 thg 8, 2026
Hyundai Ioniq 5 2026 có tốt không? Giá và sạc 800V
Xe điệnHyundai

Hyundai Ioniq 5 2026 có tốt không? Giá và sạc 800V

Hyundai Ioniq 5 giá 1,3–1,45 tỷ, pin 58–72,6 kWh, 384–451 km WLTP; phân tích bản nên chọn, sạc 800V, chi phí điện và bảo hành.

Sam31 thg 8, 2026
Xe Ford cũ nào đáng mua? Chọn đúng 4 dòng theo nhiệm vụ
Xe cũ

Xe Ford cũ nào đáng mua? Chọn đúng 4 dòng theo nhiệm vụ

Xe Ford cũ nào đáng mua? So 436 tin của EcoSport, Focus, Territory và Everest, đúng đời, hộp số, phiên bản, quỹ sửa cùng nhiệm vụ.

Sam3 thg 9, 2026
Honda City 2026 có tốt không? Giá, Sensing và có nên mua
Đánh giá

Honda City 2026 có tốt không? Giá, Sensing và có nên mua

City 89 kW (~119 hp), Sensing CMBS/ACC/LKAS/LCDN; Vios 13.424 #1, City 10.899 #2 2025; bảo hành 3 năm/100.000 km — sedan B Honda (31/08/2026).

Sam24 thg 8, 2026
VinFast VF 5 giá lăn bánh: thử tải gia đình và lịch sạc
Cẩm nang

VinFast VF 5 giá lăn bánh: thử tải gia đình và lịch sạc

Tính VF 5 Plus lăn bánh, tách giá niêm yết và ưu đãi, kiểm pin 37,23 kWh, tầm 326,4 km NEDC, ghế sau, hành lý và sạc.

Sam23 thg 8, 2026
Audi Q6 e-tron 2026 có tốt không? 800V có đáng tiền
Xe điệnAudi

Audi Q6 e-tron 2026 có tốt không? 800V có đáng tiền

Audi Q6 e-tron giá 3,199 tỷ, pin 94,9 kWh net, 583 km WLTP và sạc 260 kW; phân tích cấu hình, lăn bánh, bảo hành và đối thủ.

Sam1 thg 9, 2026
Suzuki Ertiga cũ có nên mua không? SHVS mild-hybrid, MT/AT và phụ tùng
Xe cũ

Suzuki Ertiga cũ có nên mua không? SHVS mild-hybrid, MT/AT và phụ tùng

Ertiga cũ: SHVS là mild-hybrid 12V (không phải full HEV); MT/AT/Sport; ngừng nhập chính hãng — nguồn chủ yếu xe cũ; giá tách bản×km.

Sam26 thg 8, 2026

Liên kết liên quan