
Toyota
Toyota Innova Cross G, V hay HEV: chọn 7 hay 8 chỗ?
MPV · C · Đang bán tại Việt Nam
Toyota Innova Cross tại Việt Nam: 730 triệu đồng–960 triệu đồng. G và V có 8 chỗ; HEV có 7 chỗ. Đây là tiêu chí loại trừ đầu tiên, trước khi tính tiết kiệm xăng. Sau đó mới cân nhắc trang bị và chênh giá. Kích thước, gầm và tiêu thụ không hoàn toàn giống nhau giữa ba bản; đừng sao chép cấu hình HEV sang G. Với HEV, công suất động cơ xăng và mô-tơ được công bố riêng.
Giá niêm yết
₫730,000,000 – ₫960,000,000
Đã xác minh 2/10/2026
Phiên bản đang bán
3
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Xăng / Hybrid
Giá xe tại Việt Nam
730 triệu đồng
Kiểm tra 02/10/2026
Dung tích xi-lanh
2 L
Mô-men xoắn tối đa
205 Nm
Số ghế
8 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫730,000,000 – ₫960,000,000
- INNOVA CROSS 2.0G₫730,000,000
- INNOVA CROSS 2.0V₫825,000,000
- INNOVA CROSS 2.0HEV₫960,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuToyota
- Phân khúcC
- Hệ dẫn độngXăng / Hybrid
- Động cơĐộng cơ M20A-FKS
- Công suấtTối đa 128 kW
Bảo hành
- Xe5 năm / 150k km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Toyota Innova Cross G, V hay HEV: chọn 7 hay 8 chỗ?
Toyota Innova Cross tại Việt Nam: 730 triệu đồng–960 triệu đồng. G và V có 8 chỗ; HEV có 7 chỗ. Đây là tiêu chí loại trừ đầu tiên, trước khi tính tiết kiệm xăng. Sau đó mới cân nhắc trang bị và chênh giá. Kích thước, gầm và tiêu thụ không hoàn toàn giống nhau giữa ba bản; đừng sao chép cấu hình HEV sang G. Với HEV, công suất động cơ xăng và mô-tơ được công bố riêng. Giá xe, chưa gồm phí lăn bánh; màu xe có thể có phụ phí. Kiểm tra nguồn ngày 02/10/2026. Dữ liệu thiếu được giữ nguyên hạng mục và ghi chưa xác nhận; không suy từ bản nước ngoài.
Nguồn dữ liệu: Toyota Việt Nam — giá và cấu hình tại ngày kiểm tra
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Gia đình cần MPV và phải quyết định giữa 8 chỗ bản xăng với 7 chỗ bản HEV.
Điểm mạnh đã xác minh
Có cả lựa chọn 7 và 8 chỗ; ba mức trang bị để cân đối vốn mua; dữ liệu phân biệt G, V và HEV.
Hạn chế cần cân nhắc
Thân xe lớn cần kiểm tra bãi đỗ; HEV không có 8 chỗ; giá lăn bánh và tiết kiệm thực tế phải tính riêng.
G và V có 8 chỗ; HEV có 7 chỗ. Đây là tiêu chí loại trừ đầu tiên, trước khi tính tiết kiệm xăng. Sau đó mới cân nhắc trang bị và chênh giá. Kích thước, gầm và tiêu thụ không hoàn toàn giống nhau giữa ba bản; đừng sao chép cấu hình HEV sang G. Với HEV, công suất động cơ xăng và mô-tơ được công bố riêng.
Toyota Innova Cross mạnh đến đâu, số công suất nào đang được so?
Với HEV, công suất và mô-men động cơ xăng được tách khỏi mô-tơ. Không cộng hai con số thành công suất hoặc mô-men hệ thống. Không có dữ liệu tăng tốc/ tốc độ tối đa thì ghi thiếu, không suy đoán.
| Hạng mục | INNOVA CROSS 2.0G | INNOVA CROSS 2.0V | INNOVA CROSS 2.0HEV |
|---|---|---|---|
| Công suất động cơ xăng (kW) | 128 | 128 | 112 |
| Mô-men động cơ xăng (Nm) | 205 | 205 | 188 |
| Công suất động cơ xăng đối chiếu (kW) | 128 | 128 | 112 |
| Mô-men động cơ xăng đối chiếu (Nm) | 205 | 205 | 188 |
| Công suất mô-tơ điện (kW) | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | 83 |
| Mô-men mô-tơ điện (Nm) | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | 206 |
Nguồn dữ liệu: Toyota Việt Nam — thông số theo phiên bản
Số công suất trên bảng là phạm vi ghi rõ ở từng dòng, không phải kết quả chạy thử của AutoTest.
Toyota Innova Cross: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Đọc riêng từng phiên bản; dung tích hành lý cần đối chiếu cách bố trí ghế và cách đo của hãng. Hãy thử xe với người nhà, đồ trẻ em và kích thước chỗ đỗ.
| Hạng mục | INNOVA CROSS 2.0G | INNOVA CROSS 2.0V | INNOVA CROSS 2.0HEV |
|---|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4755 | 4755 | 4755 |
| Số chỗ | 8 | 8 | 7 |
| Chiều rộng (mm) | 1845 | 1845 | 1850 |
| Chiều cao (mm) | 1785 | 1790 | 1790 |
| Trục cơ sở (mm) | 2850 | 2850 | 2850 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 170 | 170 | 167 |
| Bán kính quay (m) | 5,67 | 5,67 | 5,67 |
| Hành lý theo cách đo của hãng (L) | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam |
| Khối lượng không tải (kg) | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam |
| Vệt bánh trước (mm) | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam |
| Vệt bánh sau (mm) | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam |
Nguồn dữ liệu: Toyota Việt Nam — thông số theo phiên bản
Số ghế và dung tích công bố không thay thế việc kiểm tra đủ người, đủ hành lý trên chiếc xe định mua.
Toyota Innova Cross: giá từng bản, hộp số và chi phí nhiên liệu
Giá xe, chưa gồm phí lăn bánh; màu xe có thể có phụ phí. Kiểm tra nguồn ngày 02/10/2026. Dữ liệu thiếu được giữ nguyên hạng mục và ghi chưa xác nhận; không suy từ bản nước ngoài.
| Hạng mục | INNOVA CROSS 2.0G | INNOVA CROSS 2.0V | INNOVA CROSS 2.0HEV |
|---|---|---|---|
| Giá cơ bản tại ngày kiểm tra | 730 triệu đồng | 825 triệu đồng | 960 triệu đồng |
| Tiêu thụ kết hợp công bố (L/100km) | 7,1 | 7,2 | 4,7 |
| Mã/loại động cơ | Động cơ M20A-FKS | Động cơ M20A-FKS | Động cơ M20A-FXS |
| Dung tích động cơ (cc) | 1987 | 1987 | 1987 |
| Bình nhiên liệu (L) | 52 | 52 | 52 |
| Hộp số | Số tự động vô cấp | Số tự động vô cấp | Số tự động vô cấp E-CVT |
| Lốp trước | 205/65 R16 | 215/60R17 | 225/50R18 |
| Lốp sau | 205/65 R16 | 215/60R17 | 225/50R18 |
| Dẫn động | FWD | FWD | FWD |
Nguồn dữ liệu: Toyota Việt Nam — thông số theo phiên bản
Tiêu thụ kết hợp là số công bố. Để tính chi phí, nhập quãng đường và giá xăng bạn thực trả; xe chạy phố có thể khác đáng kể.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| INNOVA CROSS 2.0G: giá cơ bản 730 triệu đồng | Giá nhỏ nhất khác 0 trong bảng màu chính thức; số 0 là thiếu dữ liệu, không phải xe miễn phí. | Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi. |
| INNOVA CROSS 2.0G — Chiều dài (mm): 4755 | Kích thước tổng thể (D x R x C) (mm) > Kích thước tổng thể (D x R x C) (mm): 4755 x 1845 x 1785 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| INNOVA CROSS 2.0G — Số chỗ: 8 | Số chỗ > Số chỗ: 8 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| INNOVA CROSS 2.0G — Công suất động cơ xăng (kW): 128 | Động cơ > Công suất tối đa (kW (HP)/vòng/phút): 128 (172)/6600 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| INNOVA CROSS 2.0G — Tiêu thụ kết hợp công bố (L/100km): 7.1 | Tiêu thụ nhiên liệu (L/100km) > Kết hợp: 7,1 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| INNOVA CROSS 2.0G — Mã/loại động cơ: Động cơ M20A-FKS | Động cơ > Loại động cơ: Động cơ M20A-FKS | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| INNOVA CROSS 2.0G — Dung tích động cơ (cc): 1987 | Dung tích xy lanh > Dung tích xy lanh: 1987 cc | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| INNOVA CROSS 2.0G — Chiều rộng (mm): 1845 | Kích thước tổng thể (D x R x C) (mm) > Kích thước tổng thể (D x R x C) (mm): 4755 x 1845 x 1785 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| INNOVA CROSS 2.0G — Mô-men động cơ xăng (Nm): 205 | Động cơ > Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút): 205/4500-4900 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| INNOVA CROSS 2.0G — Bình nhiên liệu (L): 52 | Dung tích bình nhiên liệu (L) > Dung tích bình nhiên liệu (L): 52 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| INNOVA CROSS 2.0G — Chiều cao (mm): 1785 | Kích thước tổng thể (D x R x C) (mm) > Kích thước tổng thể (D x R x C) (mm): 4755 x 1845 x 1785 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| INNOVA CROSS 2.0G — Hộp số: Số tự động vô cấp | Hộp số > Hộp số: Số tự động vô cấp | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| INNOVA CROSS 2.0G — Trục cơ sở (mm): 2850 | Chiều dài cơ sở (mm) > Chiều dài cơ sở (mm): 2850 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| INNOVA CROSS 2.0G — Khoảng sáng gầm (mm): 170 | Khoảng sáng gầm xe (mm) > Khoảng sáng gầm xe (mm): 170 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| INNOVA CROSS 2.0G — Bán kính quay (m): 5.67 | Bán kính vòng quay tối thiểu (mm) > Bán kính vòng quay tối thiểu (mm): 5,67 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026; điều kiện và đơn vị được kiểm tra theo dòng tài liệu nguồn. |
| INNOVA CROSS 2.0G — Lốp trước: 205/65 R16 | Vành & lốp xe > Vành & lốp xe: 205/65 R16 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| INNOVA CROSS 2.0G — Lốp sau: 205/65 R16 | Vành & lốp xe > Vành & lốp xe: 205/65 R16 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| INNOVA CROSS 2.0V: giá cơ bản 825 triệu đồng | Giá nhỏ nhất khác 0 trong bảng màu chính thức; số 0 là thiếu dữ liệu, không phải xe miễn phí. | Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi. |
| INNOVA CROSS 2.0V — Chiều dài (mm): 4755 | Kích thước tổng thể (D x R x C) (mm) > Kích thước tổng thể (D x R x C) (mm): 4755 x 1845 x 1790 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| INNOVA CROSS 2.0V — Số chỗ: 8 | Số chỗ > Số chỗ: 8 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| INNOVA CROSS 2.0V — Công suất động cơ xăng (kW): 128 | Động cơ > Công suất tối đa (kW (HP)/vòng/phút): 128 (172)/6600 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| INNOVA CROSS 2.0V — Tiêu thụ kết hợp công bố (L/100km): 7.2 | Tiêu thụ nhiên liệu (L/100km) > Kết hợp: 7,2 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| INNOVA CROSS 2.0V — Mã/loại động cơ: Động cơ M20A-FKS | Động cơ > Loại động cơ: Động cơ M20A-FKS | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| INNOVA CROSS 2.0V — Dung tích động cơ (cc): 1987 | Dung tích xy lanh > Dung tích xy lanh: 1987 cc | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| INNOVA CROSS 2.0V — Chiều rộng (mm): 1845 | Kích thước tổng thể (D x R x C) (mm) > Kích thước tổng thể (D x R x C) (mm): 4755 x 1845 x 1790 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| INNOVA CROSS 2.0V — Mô-men động cơ xăng (Nm): 205 | Động cơ > Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút): 205/4500-4900 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| INNOVA CROSS 2.0V — Bình nhiên liệu (L): 52 | Dung tích bình nhiên liệu (L) > Dung tích bình nhiên liệu (L): 52 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| INNOVA CROSS 2.0V — Chiều cao (mm): 1790 | Kích thước tổng thể (D x R x C) (mm) > Kích thước tổng thể (D x R x C) (mm): 4755 x 1845 x 1790 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| INNOVA CROSS 2.0V — Hộp số: Số tự động vô cấp | Hộp số > Hộp số: Số tự động vô cấp | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| INNOVA CROSS 2.0V — Trục cơ sở (mm): 2850 | Chiều dài cơ sở (mm) > Chiều dài cơ sở (mm): 2850 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| INNOVA CROSS 2.0V — Khoảng sáng gầm (mm): 170 | Khoảng sáng gầm xe (mm) > Khoảng sáng gầm xe (mm): 170 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| INNOVA CROSS 2.0V — Bán kính quay (m): 5.67 | Bán kính vòng quay tối thiểu (mm) > Bán kính vòng quay tối thiểu (mm): 5,67 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026; điều kiện và đơn vị được kiểm tra theo dòng tài liệu nguồn. |
| INNOVA CROSS 2.0V — Lốp trước: 215/60R17 | Vành & lốp xe > Vành & lốp xe: 215/60R17 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| INNOVA CROSS 2.0V — Lốp sau: 215/60R17 | Vành & lốp xe > Vành & lốp xe: 215/60R17 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| INNOVA CROSS 2.0HEV: giá cơ bản 960 triệu đồng | Giá nhỏ nhất khác 0 trong bảng màu chính thức; số 0 là thiếu dữ liệu, không phải xe miễn phí. | Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi. |
| INNOVA CROSS 2.0HEV — Chiều dài (mm): 4755 | Kích thước tổng thể (D x R x C) (mm) > Kích thước tổng thể (D x R x C) (mm): 4755 x 1850 x 1790 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| INNOVA CROSS 2.0HEV — Số chỗ: 7 | Số chỗ > Số chỗ: 7 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| INNOVA CROSS 2.0HEV — Công suất động cơ xăng (kW): 112 | Động cơ thường > Công suất tối đa (kW (HP)/vòng/phút): 112 (150)/6000 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| INNOVA CROSS 2.0HEV — Tiêu thụ kết hợp công bố (L/100km): 4.7 | Tiêu thụ nhiên liệu (L/100km) > Kết hợp: 4,7 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| INNOVA CROSS 2.0HEV — Mã/loại động cơ: Động cơ M20A-FXS | Động cơ thường > Loại động cơ: Động cơ M20A-FXS | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| INNOVA CROSS 2.0HEV — Dung tích động cơ (cc): 1987 | Dung tích xy lanh > Dung tích xy lanh: 1987 cc | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| INNOVA CROSS 2.0HEV — Chiều rộng (mm): 1850 | Kích thước tổng thể (D x R x C) (mm) > Kích thước tổng thể (D x R x C) (mm): 4755 x 1850 x 1790 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| INNOVA CROSS 2.0HEV — Mô-men động cơ xăng (Nm): 188 | Động cơ thường > Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút): 188/4400-5200 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| INNOVA CROSS 2.0HEV — Bình nhiên liệu (L): 52 | Dung tích bình nhiên liệu (L) > Dung tích bình nhiên liệu (L): 52 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| INNOVA CROSS 2.0HEV — Chiều cao (mm): 1790 | Kích thước tổng thể (D x R x C) (mm) > Kích thước tổng thể (D x R x C) (mm): 4755 x 1850 x 1790 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| INNOVA CROSS 2.0HEV — Hộp số: Số tự động vô cấp E-CVT | Hộp số > Hộp số: Số tự động vô cấp E-CVT | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| INNOVA CROSS 2.0HEV — Công suất động cơ xăng đối chiếu (kW): 112 | Động cơ thường > Công suất tối đa (kW (HP)/vòng/phút): 112 (150)/6000 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| INNOVA CROSS 2.0HEV — Trục cơ sở (mm): 2850 | Chiều dài cơ sở (mm) > Chiều dài cơ sở (mm): 2850 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| INNOVA CROSS 2.0HEV — Mô-men động cơ xăng đối chiếu (Nm): 188 | Động cơ thường > Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút): 188/4400-5200 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| INNOVA CROSS 2.0HEV — Khoảng sáng gầm (mm): 167 | Khoảng sáng gầm xe (mm) > Khoảng sáng gầm xe (mm): 167 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| INNOVA CROSS 2.0HEV — Công suất mô-tơ điện (kW): 83 | Động cơ điện > Công suất tối đa (kW): 83 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| INNOVA CROSS 2.0HEV — Bán kính quay (m): 5.67 | Bán kính vòng quay tối thiểu (mm) > Bán kính vòng quay tối thiểu (mm): 5,67 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026; điều kiện và đơn vị được kiểm tra theo dòng tài liệu nguồn. |
| INNOVA CROSS 2.0HEV — Mô-men mô-tơ điện (Nm): 206 | Động cơ điện > Mô men xoắn cực đại (Nm): 206 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| INNOVA CROSS 2.0HEV — Lốp trước: 225/50R18 | Vành & lốp xe > Vành & lốp xe: 225/50R18 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| INNOVA CROSS 2.0HEV — Lốp sau: 225/50R18 | Vành & lốp xe > Vành & lốp xe: 225/50R18 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| 12 hạng mục chưa được xác nhận | INNOVA CROSS 2.0G: trunk; INNOVA CROSS 2.0G: kerb_weight; INNOVA CROSS 2.0G: track_front; INNOVA CROSS 2.0G: track_rear; INNOVA CROSS 2.0V: trunk; INNOVA CROSS 2.0V: kerb_weight; INNOVA CROSS 2.0V: track_front; INNOVA CROSS 2.0V: track_rear; INNOVA CROSS 2.0HEV: trunk; INNOVA CROSS 2.0HEV: kerb_weight; INNOVA CROSS 2.0HEV: track_front; INNOVA CROSS 2.0HEV: track_rear | Không lấy giá trị đời cũ/thị trường khác thay cho thông số Việt Nam hiện tại; bản gốc được lưu trong hồ sơ kiểm tra. |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 3 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| INNOVA CROSS 2.0G | ₫730,000,000 | Dẫn động cầu trước | Động cơ M20A-FKS | Số tự động vô cấp | 128 kW | 205 Nm | 7.1 | 8 chỗ |
| INNOVA CROSS 2.0V | ₫825,000,000 | Dẫn động cầu trước | Động cơ M20A-FKS | Số tự động vô cấp | 128 kW | 205 Nm | 7.2 | 8 chỗ |
| INNOVA CROSS 2.0HEV | ₫960,000,000 | Dẫn động cầu trước | Động cơ M20A-FXS | Số tự động vô cấp E-CVT | 112 kW | 188 Nm | 4.7 | 7 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Toyota Innova Cross trả góp khoảng 8.835.247 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 730 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 146 triệu đ | 584 triệu đ | 18.166.031 đ | 14.120.479 đ | 11.702.162 đ | 10.097.426 đ |
| 25% · 183 triệu đ | 548 triệu đ | 17.030.654 đ | 13.237.949 đ | 10.970.777 đ | 9.466.336 đ |
| 30% · 219 triệu đ | 511 triệu đ | 15.895.277 đ | 12.355.419 đ | 10.239.392 đ | 8.835.247 đ |
| 35% · 256 triệu đ | 475 triệu đ | 14.759.901 đ | 11.472.889 đ | 9.508.007 đ | 8.204.158 đ |
| 40% · 292 triệu đ | 438 triệu đ | 13.624.524 đ | 10.590.359 đ | 8.776.621 đ | 7.573.069 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 15.661.640 đ | 12.118.341 đ | 9.998.302 đ | 8.589.874 đ |
| 7,5% (thị trường) | 15.895.277 đ | 12.355.419 đ | 10.239.392 đ | 8.835.247 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 16.249.663 đ | 12.716.257 đ | 10.607.520 đ | 9.211.049 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| INNOVA CROSS 2.0G | 730 triệu đ | 15.895.277 đ | 12.355.419 đ | 10.239.392 đ | 8.835.247 đ |
| INNOVA CROSS 2.0V | 825 triệu đ | 17.963.841 đ | 13.963.316 đ | 11.571.915 đ | 9.985.040 đ |
| INNOVA CROSS 2.0HEV | 960 triệu đ | 20.903.379 đ | 16.248.222 đ | 13.465.501 đ | 11.618.955 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Toyota Việt Nam — nguồn theo đúng phiên bảnNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 2/10/2026
- Toyota Việt Nam — nguồn theo đúng phiên bảnNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 2/10/2026
- Toyota Việt Nam — nguồn theo đúng phiên bảnNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 2/10/2026
- Toyota Việt Nam — nguồn theo đúng phiên bảnNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 2/10/2026
- Toyota Việt Nam — nguồn theo đúng phiên bảnNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 2/10/2026
- Toyota Việt Nam — nguồn theo đúng phiên bảnNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 2/10/2026
- Toyota Việt Nam — nguồn theo đúng phiên bảnNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 2/10/2026
- Toyota Việt Nam — nguồn theo đúng phiên bảnNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 2/10/2026
- Toyota Việt Nam — nguồn theo đúng phiên bảnNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 2/10/2026
- Toyota Việt Nam — nguồn theo đúng phiên bảnNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 2/10/2026
Kiểm tra lần cuối 18/8/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Toyota Innova Cross xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Toyota Innova Cross chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Tính khoản trả góp Toyota Innova Cross như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Toyota Vios cũ năm nào nên mua? Giá, phiên bản và điểm kiểm tra
Chọn Toyota Vios cũ theo đời, MT/CVT và an toàn; giá rao có mã tin, ngân sách sau mua, trả góp, kiểm tra xe và sang tên tại Việt Nam.

Giá Corolla Cross cũ qua các kỳ — bảng giá và xu hướng
Trang gom toàn bộ các kỳ của loạt bài giá Corolla Cross cũ. Mỗi kỳ là một bài riêng, không ghi đè kỳ trước, để bạn so sánh được giá giữa các tháng.

BYD Han 2026 có tốt không? Giá, AWD và chi phí sạc
BYD Han giá 1,489 tỷ, pin 85,44 kWh, 521 km WLTP và AWD 380 kW; phân tích lăn bánh, sạc, chi phí, bảo hành và giá trị.

Phí đỗ xe ô tô tại Việt Nam 2026: Hà Nội, TP.HCM và các thành phố
Phí đỗ xe ô tô VN 2026: lề đường 10–40k/giờ, bãi công cộng 15–50k/giờ, chung cư 1,5–5 tr/tháng (Estimate); phạt đỗ sai theo NĐ 168/2024 (08/2026).

Toyota Veloz Cross 2026 có tốt không? 6 túi khí
Veloz Cross CVT & Top đều 6 túi khí; giá 638/646/660/668M theo màu — OTD CVT 638M HN ~731,134M Calculated (01/09/2026).

VinFast VF 6 cũ có nên mua không? Phân biệt S, Eco và Plus
VinFast VF 6 cũ nên chọn S, Eco hay Plus? Xem giá theo đời/bản, quyền sở hữu pin, kiểm tra SOH có ngữ cảnh và quỹ ban đầu.

Audi Q6 e-tron 2026 có tốt không? 800V có đáng tiền
Audi Q6 e-tron giá 3,199 tỷ, pin 94,9 kWh net, 583 km WLTP và sạc 260 kW; phân tích cấu hình, lăn bánh, bảo hành và đối thủ.

Kia Carens Clavis vs Mitsubishi Xpander: 7 chỗ, lăn bánh và góp
So Clavis Deluxe/Luxury với Xpander AT Premium MY26: ADAS, sáu túi khí, ưu đãi tháng 10, lăn bánh theo vùng, góp 20/30/50% và ngân sách 5 năm có giả định rõ.

Corolla Cross hay HR-V 2026: So sánh giá và chọn bản
Corolla Cross 820–865M vs HR-V 669–835M; một FAQ 6 câu; Honda Sensing đủ bản — không 650–900/700–870 cũ; kiểm tra 01/09/2026.

Honda Jazz cũ có nên mua không? Chọn V, VX hay RS
Honda Jazz cũ nên chọn V, VX hay RS? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay, ghế Magic Seat và checklist CVT, bơm xăng.



