Toyota Innova Cross

Toyota

Toyota Innova Cross G, V hay HEV: chọn 7 hay 8 chỗ?

MPV · C · Đang bán tại Việt Nam

Toyota Innova Cross tại Việt Nam: 730 triệu đồng–960 triệu đồng. G và V có 8 chỗ; HEV có 7 chỗ. Đây là tiêu chí loại trừ đầu tiên, trước khi tính tiết kiệm xăng. Sau đó mới cân nhắc trang bị và chênh giá. Kích thước, gầm và tiêu thụ không hoàn toàn giống nhau giữa ba bản; đừng sao chép cấu hình HEV sang G. Với HEV, công suất động cơ xăng và mô-tơ được công bố riêng.

Giá niêm yết

₫730,000,000 – ₫960,000,000

Đã xác minh 2/10/2026

Phiên bản đang bán

3

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Xăng / Hybrid

Giá xe tại Việt Nam

730 triệu đồng

Kiểm tra 02/10/2026

Dung tích xi-lanh

2 L

Mô-men xoắn tối đa

205 Nm

Số ghế

8 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫730,000,000 – ₫960,000,000

  • INNOVA CROSS 2.0G₫730,000,000
  • INNOVA CROSS 2.0V₫825,000,000
  • INNOVA CROSS 2.0HEV₫960,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuToyota
  • Phân khúcC
  • Hệ dẫn độngXăng / Hybrid
  • Động cơĐộng cơ M20A-FKS
  • Công suấtTối đa 128 kW

Bảo hành

  • Xe5 năm / 150k km

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Toyota Innova Cross G, V hay HEV: chọn 7 hay 8 chỗ?

Toyota Innova Cross tại Việt Nam: 730 triệu đồng–960 triệu đồng. G và V có 8 chỗ; HEV có 7 chỗ. Đây là tiêu chí loại trừ đầu tiên, trước khi tính tiết kiệm xăng. Sau đó mới cân nhắc trang bị và chênh giá. Kích thước, gầm và tiêu thụ không hoàn toàn giống nhau giữa ba bản; đừng sao chép cấu hình HEV sang G. Với HEV, công suất động cơ xăng và mô-tơ được công bố riêng. Giá xe, chưa gồm phí lăn bánh; màu xe có thể có phụ phí. Kiểm tra nguồn ngày 02/10/2026. Dữ liệu thiếu được giữ nguyên hạng mục và ghi chưa xác nhận; không suy từ bản nước ngoài.

Nguồn dữ liệu: Toyota Việt Nam — giá và cấu hình tại ngày kiểm tra

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Gia đình cần MPV và phải quyết định giữa 8 chỗ bản xăng với 7 chỗ bản HEV.

Điểm mạnh đã xác minh

Có cả lựa chọn 7 và 8 chỗ; ba mức trang bị để cân đối vốn mua; dữ liệu phân biệt G, V và HEV.

Hạn chế cần cân nhắc

Thân xe lớn cần kiểm tra bãi đỗ; HEV không có 8 chỗ; giá lăn bánh và tiết kiệm thực tế phải tính riêng.

G và V có 8 chỗ; HEV có 7 chỗ. Đây là tiêu chí loại trừ đầu tiên, trước khi tính tiết kiệm xăng. Sau đó mới cân nhắc trang bị và chênh giá. Kích thước, gầm và tiêu thụ không hoàn toàn giống nhau giữa ba bản; đừng sao chép cấu hình HEV sang G. Với HEV, công suất động cơ xăng và mô-tơ được công bố riêng.

Toyota Innova Cross mạnh đến đâu, số công suất nào đang được so?

Với HEV, công suất và mô-men động cơ xăng được tách khỏi mô-tơ. Không cộng hai con số thành công suất hoặc mô-men hệ thống. Không có dữ liệu tăng tốc/ tốc độ tối đa thì ghi thiếu, không suy đoán.

Toyota Innova Cross: đối chiếu đúng phiên bản Việt Nam
Hạng mụcINNOVA CROSS 2.0GINNOVA CROSS 2.0VINNOVA CROSS 2.0HEV
Công suất động cơ xăng (kW)128128112
Mô-men động cơ xăng (Nm)205205188
Công suất động cơ xăng đối chiếu (kW)128128112
Mô-men động cơ xăng đối chiếu (Nm)205205188
Công suất mô-tơ điện (kW)Chưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam83
Mô-men mô-tơ điện (Nm)Chưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam206

Nguồn dữ liệu: Toyota Việt Nam — thông số theo phiên bản

Số công suất trên bảng là phạm vi ghi rõ ở từng dòng, không phải kết quả chạy thử của AutoTest.

Toyota Innova Cross: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Đọc riêng từng phiên bản; dung tích hành lý cần đối chiếu cách bố trí ghế và cách đo của hãng. Hãy thử xe với người nhà, đồ trẻ em và kích thước chỗ đỗ.

Toyota Innova Cross: đối chiếu đúng phiên bản Việt Nam
Hạng mụcINNOVA CROSS 2.0GINNOVA CROSS 2.0VINNOVA CROSS 2.0HEV
Chiều dài (mm)475547554755
Số chỗ887
Chiều rộng (mm)184518451850
Chiều cao (mm)178517901790
Trục cơ sở (mm)285028502850
Khoảng sáng gầm (mm)170170167
Bán kính quay (m)5,675,675,67
Hành lý theo cách đo của hãng (L)Chưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam
Khối lượng không tải (kg)Chưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam
Vệt bánh trước (mm)Chưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam
Vệt bánh sau (mm)Chưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam

Nguồn dữ liệu: Toyota Việt Nam — thông số theo phiên bản

Số ghế và dung tích công bố không thay thế việc kiểm tra đủ người, đủ hành lý trên chiếc xe định mua.

Toyota Innova Cross: giá từng bản, hộp số và chi phí nhiên liệu

Giá xe, chưa gồm phí lăn bánh; màu xe có thể có phụ phí. Kiểm tra nguồn ngày 02/10/2026. Dữ liệu thiếu được giữ nguyên hạng mục và ghi chưa xác nhận; không suy từ bản nước ngoài.

Toyota Innova Cross: đối chiếu đúng phiên bản Việt Nam
Hạng mụcINNOVA CROSS 2.0GINNOVA CROSS 2.0VINNOVA CROSS 2.0HEV
Giá cơ bản tại ngày kiểm tra730 triệu đồng825 triệu đồng960 triệu đồng
Tiêu thụ kết hợp công bố (L/100km)7,17,24,7
Mã/loại động cơĐộng cơ M20A-FKSĐộng cơ M20A-FKSĐộng cơ M20A-FXS
Dung tích động cơ (cc)198719871987
Bình nhiên liệu (L)525252
Hộp sốSố tự động vô cấpSố tự động vô cấpSố tự động vô cấp E-CVT
Lốp trước205/65 R16215/60R17225/50R18
Lốp sau205/65 R16215/60R17225/50R18
Dẫn độngFWDFWDFWD

Nguồn dữ liệu: Toyota Việt Nam — thông số theo phiên bản

Tiêu thụ kết hợp là số công bố. Để tính chi phí, nhập quãng đường và giá xăng bạn thực trả; xe chạy phố có thể khác đáng kể.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn và giới hạn dữ liệu Toyota Innova Cross — đối chiếu 02/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
INNOVA CROSS 2.0G: giá cơ bản 730 triệu đồngGiá nhỏ nhất khác 0 trong bảng màu chính thức; số 0 là thiếu dữ liệu, không phải xe miễn phí.Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi.
INNOVA CROSS 2.0G — Chiều dài (mm): 4755Kích thước tổng thể (D x R x C) (mm) > Kích thước tổng thể (D x R x C) (mm): 4755 x 1845 x 1785Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
INNOVA CROSS 2.0G — Số chỗ: 8Số chỗ > Số chỗ: 8Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
INNOVA CROSS 2.0G — Công suất động cơ xăng (kW): 128Động cơ > Công suất tối đa (kW (HP)/vòng/phút): 128 (172)/6600Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
INNOVA CROSS 2.0G — Tiêu thụ kết hợp công bố (L/100km): 7.1Tiêu thụ nhiên liệu (L/100km) > Kết hợp: 7,1Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
INNOVA CROSS 2.0G — Mã/loại động cơ: Động cơ M20A-FKSĐộng cơ > Loại động cơ: Động cơ M20A-FKSPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
INNOVA CROSS 2.0G — Dung tích động cơ (cc): 1987Dung tích xy lanh > Dung tích xy lanh: 1987 ccPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
INNOVA CROSS 2.0G — Chiều rộng (mm): 1845Kích thước tổng thể (D x R x C) (mm) > Kích thước tổng thể (D x R x C) (mm): 4755 x 1845 x 1785Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
INNOVA CROSS 2.0G — Mô-men động cơ xăng (Nm): 205Động cơ > Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút): 205/4500-4900Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
INNOVA CROSS 2.0G — Bình nhiên liệu (L): 52Dung tích bình nhiên liệu (L) > Dung tích bình nhiên liệu (L): 52Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
INNOVA CROSS 2.0G — Chiều cao (mm): 1785Kích thước tổng thể (D x R x C) (mm) > Kích thước tổng thể (D x R x C) (mm): 4755 x 1845 x 1785Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
INNOVA CROSS 2.0G — Hộp số: Số tự động vô cấpHộp số > Hộp số: Số tự động vô cấpPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
INNOVA CROSS 2.0G — Trục cơ sở (mm): 2850Chiều dài cơ sở (mm) > Chiều dài cơ sở (mm): 2850Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
INNOVA CROSS 2.0G — Khoảng sáng gầm (mm): 170Khoảng sáng gầm xe (mm) > Khoảng sáng gầm xe (mm): 170Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
INNOVA CROSS 2.0G — Bán kính quay (m): 5.67Bán kính vòng quay tối thiểu (mm) > Bán kính vòng quay tối thiểu (mm): 5,67Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026; điều kiện và đơn vị được kiểm tra theo dòng tài liệu nguồn.
INNOVA CROSS 2.0G — Lốp trước: 205/65 R16Vành & lốp xe > Vành & lốp xe: 205/65 R16Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
INNOVA CROSS 2.0G — Lốp sau: 205/65 R16Vành & lốp xe > Vành & lốp xe: 205/65 R16Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
INNOVA CROSS 2.0V: giá cơ bản 825 triệu đồngGiá nhỏ nhất khác 0 trong bảng màu chính thức; số 0 là thiếu dữ liệu, không phải xe miễn phí.Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi.
INNOVA CROSS 2.0V — Chiều dài (mm): 4755Kích thước tổng thể (D x R x C) (mm) > Kích thước tổng thể (D x R x C) (mm): 4755 x 1845 x 1790Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
INNOVA CROSS 2.0V — Số chỗ: 8Số chỗ > Số chỗ: 8Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
INNOVA CROSS 2.0V — Công suất động cơ xăng (kW): 128Động cơ > Công suất tối đa (kW (HP)/vòng/phút): 128 (172)/6600Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
INNOVA CROSS 2.0V — Tiêu thụ kết hợp công bố (L/100km): 7.2Tiêu thụ nhiên liệu (L/100km) > Kết hợp: 7,2Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
INNOVA CROSS 2.0V — Mã/loại động cơ: Động cơ M20A-FKSĐộng cơ > Loại động cơ: Động cơ M20A-FKSPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
INNOVA CROSS 2.0V — Dung tích động cơ (cc): 1987Dung tích xy lanh > Dung tích xy lanh: 1987 ccPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
INNOVA CROSS 2.0V — Chiều rộng (mm): 1845Kích thước tổng thể (D x R x C) (mm) > Kích thước tổng thể (D x R x C) (mm): 4755 x 1845 x 1790Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
INNOVA CROSS 2.0V — Mô-men động cơ xăng (Nm): 205Động cơ > Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút): 205/4500-4900Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
INNOVA CROSS 2.0V — Bình nhiên liệu (L): 52Dung tích bình nhiên liệu (L) > Dung tích bình nhiên liệu (L): 52Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
INNOVA CROSS 2.0V — Chiều cao (mm): 1790Kích thước tổng thể (D x R x C) (mm) > Kích thước tổng thể (D x R x C) (mm): 4755 x 1845 x 1790Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
INNOVA CROSS 2.0V — Hộp số: Số tự động vô cấpHộp số > Hộp số: Số tự động vô cấpPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
INNOVA CROSS 2.0V — Trục cơ sở (mm): 2850Chiều dài cơ sở (mm) > Chiều dài cơ sở (mm): 2850Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
INNOVA CROSS 2.0V — Khoảng sáng gầm (mm): 170Khoảng sáng gầm xe (mm) > Khoảng sáng gầm xe (mm): 170Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
INNOVA CROSS 2.0V — Bán kính quay (m): 5.67Bán kính vòng quay tối thiểu (mm) > Bán kính vòng quay tối thiểu (mm): 5,67Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026; điều kiện và đơn vị được kiểm tra theo dòng tài liệu nguồn.
INNOVA CROSS 2.0V — Lốp trước: 215/60R17Vành & lốp xe > Vành & lốp xe: 215/60R17Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
INNOVA CROSS 2.0V — Lốp sau: 215/60R17Vành & lốp xe > Vành & lốp xe: 215/60R17Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
INNOVA CROSS 2.0HEV: giá cơ bản 960 triệu đồngGiá nhỏ nhất khác 0 trong bảng màu chính thức; số 0 là thiếu dữ liệu, không phải xe miễn phí.Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi.
INNOVA CROSS 2.0HEV — Chiều dài (mm): 4755Kích thước tổng thể (D x R x C) (mm) > Kích thước tổng thể (D x R x C) (mm): 4755 x 1850 x 1790Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
INNOVA CROSS 2.0HEV — Số chỗ: 7Số chỗ > Số chỗ: 7Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
INNOVA CROSS 2.0HEV — Công suất động cơ xăng (kW): 112Động cơ thường > Công suất tối đa (kW (HP)/vòng/phút): 112 (150)/6000Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
INNOVA CROSS 2.0HEV — Tiêu thụ kết hợp công bố (L/100km): 4.7Tiêu thụ nhiên liệu (L/100km) > Kết hợp: 4,7Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
INNOVA CROSS 2.0HEV — Mã/loại động cơ: Động cơ M20A-FXSĐộng cơ thường > Loại động cơ: Động cơ M20A-FXSPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
INNOVA CROSS 2.0HEV — Dung tích động cơ (cc): 1987Dung tích xy lanh > Dung tích xy lanh: 1987 ccPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
INNOVA CROSS 2.0HEV — Chiều rộng (mm): 1850Kích thước tổng thể (D x R x C) (mm) > Kích thước tổng thể (D x R x C) (mm): 4755 x 1850 x 1790Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
INNOVA CROSS 2.0HEV — Mô-men động cơ xăng (Nm): 188Động cơ thường > Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút): 188/4400-5200Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
INNOVA CROSS 2.0HEV — Bình nhiên liệu (L): 52Dung tích bình nhiên liệu (L) > Dung tích bình nhiên liệu (L): 52Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
INNOVA CROSS 2.0HEV — Chiều cao (mm): 1790Kích thước tổng thể (D x R x C) (mm) > Kích thước tổng thể (D x R x C) (mm): 4755 x 1850 x 1790Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
INNOVA CROSS 2.0HEV — Hộp số: Số tự động vô cấp E-CVTHộp số > Hộp số: Số tự động vô cấp E-CVTPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
INNOVA CROSS 2.0HEV — Công suất động cơ xăng đối chiếu (kW): 112Động cơ thường > Công suất tối đa (kW (HP)/vòng/phút): 112 (150)/6000Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
INNOVA CROSS 2.0HEV — Trục cơ sở (mm): 2850Chiều dài cơ sở (mm) > Chiều dài cơ sở (mm): 2850Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
INNOVA CROSS 2.0HEV — Mô-men động cơ xăng đối chiếu (Nm): 188Động cơ thường > Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút): 188/4400-5200Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
INNOVA CROSS 2.0HEV — Khoảng sáng gầm (mm): 167Khoảng sáng gầm xe (mm) > Khoảng sáng gầm xe (mm): 167Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
INNOVA CROSS 2.0HEV — Công suất mô-tơ điện (kW): 83Động cơ điện > Công suất tối đa (kW): 83Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
INNOVA CROSS 2.0HEV — Bán kính quay (m): 5.67Bán kính vòng quay tối thiểu (mm) > Bán kính vòng quay tối thiểu (mm): 5,67Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026; điều kiện và đơn vị được kiểm tra theo dòng tài liệu nguồn.
INNOVA CROSS 2.0HEV — Mô-men mô-tơ điện (Nm): 206Động cơ điện > Mô men xoắn cực đại (Nm): 206Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
INNOVA CROSS 2.0HEV — Lốp trước: 225/50R18Vành & lốp xe > Vành & lốp xe: 225/50R18Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
INNOVA CROSS 2.0HEV — Lốp sau: 225/50R18Vành & lốp xe > Vành & lốp xe: 225/50R18Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
12 hạng mục chưa được xác nhậnINNOVA CROSS 2.0G: trunk; INNOVA CROSS 2.0G: kerb_weight; INNOVA CROSS 2.0G: track_front; INNOVA CROSS 2.0G: track_rear; INNOVA CROSS 2.0V: trunk; INNOVA CROSS 2.0V: kerb_weight; INNOVA CROSS 2.0V: track_front; INNOVA CROSS 2.0V: track_rear; INNOVA CROSS 2.0HEV: trunk; INNOVA CROSS 2.0HEV: kerb_weight; INNOVA CROSS 2.0HEV: track_front; INNOVA CROSS 2.0HEV: track_rearKhông lấy giá trị đời cũ/thị trường khác thay cho thông số Việt Nam hiện tại; bản gốc được lưu trong hồ sơ kiểm tra.

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 3 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
INNOVA CROSS 2.0G₫730,000,000Dẫn động cầu trướcĐộng cơ M20A-FKSSố tự động vô cấp128 kW205 Nm7.18 chỗ
INNOVA CROSS 2.0V₫825,000,000Dẫn động cầu trướcĐộng cơ M20A-FKSSố tự động vô cấp128 kW205 Nm7.28 chỗ
INNOVA CROSS 2.0HEV₫960,000,000Dẫn động cầu trướcĐộng cơ M20A-FXSSố tự động vô cấp E-CVT112 kW188 Nm4.77 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Toyota Innova Cross trả góp khoảng 8.835.247 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 730 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 146 triệu đ584 triệu đ18.166.031 đ14.120.479 đ11.702.162 đ10.097.426 đ
25% · 183 triệu đ548 triệu đ17.030.654 đ13.237.949 đ10.970.777 đ9.466.336 đ
30% · 219 triệu đ511 triệu đ15.895.277 đ12.355.419 đ10.239.392 đ8.835.247 đ
35% · 256 triệu đ475 triệu đ14.759.901 đ11.472.889 đ9.508.007 đ8.204.158 đ
40% · 292 triệu đ438 triệu đ13.624.524 đ10.590.359 đ8.776.621 đ7.573.069 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)15.661.640 đ12.118.341 đ9.998.302 đ8.589.874 đ
7,5% (thị trường)15.895.277 đ12.355.419 đ10.239.392 đ8.835.247 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)16.249.663 đ12.716.257 đ10.607.520 đ9.211.049 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
INNOVA CROSS 2.0G730 triệu đ15.895.277 đ12.355.419 đ10.239.392 đ8.835.247 đ
INNOVA CROSS 2.0V825 triệu đ17.963.841 đ13.963.316 đ11.571.915 đ9.985.040 đ
INNOVA CROSS 2.0HEV960 triệu đ20.903.379 đ16.248.222 đ13.465.501 đ11.618.955 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Toyota Innova Cross G, V hay HEV: chọn 7 hay 8 chỗ?Đối chiếu đúng cấu hình Việt Nam; nguồn kiểm tra 02/10/2026Giá xe không gồm phí lăn bánh; bản không còn niêm yết được tách khỏi giá hiện hànhThông số HEV phân biệt động cơ xăng và mô-tơ điện

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Toyota Innova Cross xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

Toyota Innova Cross chạy được bao nhiêu km?

Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.

Tính khoản trả góp Toyota Innova Cross như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Toyota Vios cũ năm nào nên mua? Giá, phiên bản và điểm kiểm tra
Xe cũToyota

Toyota Vios cũ năm nào nên mua? Giá, phiên bản và điểm kiểm tra

Chọn Toyota Vios cũ theo đời, MT/CVT và an toàn; giá rao có mã tin, ngân sách sau mua, trả góp, kiểm tra xe và sang tên tại Việt Nam.

Sam17 thg 8, 2026
Giá Corolla Cross cũ qua các kỳ — bảng giá và xu hướng
Xe cũToyota

Giá Corolla Cross cũ qua các kỳ — bảng giá và xu hướng

Trang gom toàn bộ các kỳ của loạt bài giá Corolla Cross cũ. Mỗi kỳ là một bài riêng, không ghi đè kỳ trước, để bạn so sánh được giá giữa các tháng.

Ban biên tập AutoTest27 thg 10, 2026
BYD Han 2026 có tốt không? Giá, AWD và chi phí sạc
Xe điệnBYD

BYD Han 2026 có tốt không? Giá, AWD và chi phí sạc

BYD Han giá 1,489 tỷ, pin 85,44 kWh, 521 km WLTP và AWD 380 kW; phân tích lăn bánh, sạc, chi phí, bảo hành và giá trị.

Sam1 thg 9, 2026
Phí đỗ xe ô tô tại Việt Nam 2026: Hà Nội, TP.HCM và các thành phố
Cẩm nang

Phí đỗ xe ô tô tại Việt Nam 2026: Hà Nội, TP.HCM và các thành phố

Phí đỗ xe ô tô VN 2026: lề đường 10–40k/giờ, bãi công cộng 15–50k/giờ, chung cư 1,5–5 tr/tháng (Estimate); phạt đỗ sai theo NĐ 168/2024 (08/2026).

Sam28 thg 8, 2026
Toyota Veloz Cross 2026 có tốt không? 6 túi khí
Đánh giá

Toyota Veloz Cross 2026 có tốt không? 6 túi khí

Veloz Cross CVT & Top đều 6 túi khí; giá 638/646/660/668M theo màu — OTD CVT 638M HN ~731,134M Calculated (01/09/2026).

Sam25 thg 8, 2026
VinFast VF 6 cũ có nên mua không? Phân biệt S, Eco và Plus
Xe cũVinFast

VinFast VF 6 cũ có nên mua không? Phân biệt S, Eco và Plus

VinFast VF 6 cũ nên chọn S, Eco hay Plus? Xem giá theo đời/bản, quyền sở hữu pin, kiểm tra SOH có ngữ cảnh và quỹ ban đầu.

Sam4 thg 9, 2026
Audi Q6 e-tron 2026 có tốt không? 800V có đáng tiền
Xe điệnAudi

Audi Q6 e-tron 2026 có tốt không? 800V có đáng tiền

Audi Q6 e-tron giá 3,199 tỷ, pin 94,9 kWh net, 583 km WLTP và sạc 260 kW; phân tích cấu hình, lăn bánh, bảo hành và đối thủ.

Sam1 thg 9, 2026
Kia Carens Clavis vs Mitsubishi Xpander: 7 chỗ, lăn bánh và góp
Cẩm nang

Kia Carens Clavis vs Mitsubishi Xpander: 7 chỗ, lăn bánh và góp

So Clavis Deluxe/Luxury với Xpander AT Premium MY26: ADAS, sáu túi khí, ưu đãi tháng 10, lăn bánh theo vùng, góp 20/30/50% và ngân sách 5 năm có giả định rõ.

Ban biên tập AutoTest4 thg 10, 2026
Corolla Cross hay HR-V 2026: So sánh giá và chọn bản
Đánh giáToyota

Corolla Cross hay HR-V 2026: So sánh giá và chọn bản

Corolla Cross 820–865M vs HR-V 669–835M; một FAQ 6 câu; Honda Sensing đủ bản — không 650–900/700–870 cũ; kiểm tra 01/09/2026.

Sam21 thg 8, 2026
Honda Jazz cũ có nên mua không? Chọn V, VX hay RS
Xe cũ

Honda Jazz cũ có nên mua không? Chọn V, VX hay RS

Honda Jazz cũ nên chọn V, VX hay RS? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay, ghế Magic Seat và checklist CVT, bơm xăng.

Sam3 thg 9, 2026

Liên kết liên quan