Kia Carens

Kia

Kia Carens 1.5G Deluxe, IVT hay Luxury: chọn 7 chỗ theo ngân sách

MPV · C · Đang bán tại Việt Nam

Kia Carens tại Việt Nam: 559 triệu đồng–609 triệu đồng. Danh sách hiện tại của Carens là các bản 1.5G; không đưa 1.4T và diesel trước đây thành lựa chọn đang niêm yết. Deluxe, IVT và Luxury cần ghép đúng hộp số chứ không chỉ tên trang bị. Carens Clavis là cấu hình mới có bảng giá riêng, không dùng thông số Carens này để thay. Thử hàng ghế thứ ba và hành lý trước khi quyết định.

Giá niêm yết

₫559,000,000 – ₫609,000,000

Đã xác minh 3/10/2026

Phiên bản đang bán

3

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Xăng

Giá xe tại Việt Nam

559 triệu đồng

Kiểm tra 03/10/2026

Mô-men xoắn tối đa

144 Nm

Hộp số

IVT

Số ghế

7 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫559,000,000 – ₫609,000,000

  • Carens 1.5G Deluxe₫559,000,000
  • Carens 1.5G IVT₫569,000,000
  • Carens 1.5G Luxury₫609,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuKia
  • Phân khúcC
  • Hệ dẫn độngXăng
  • Động cơSmartStream 1.5G
  • Công suấtTối đa 84.3 kW

Bảo hành

  • Xe5 năm / 150k km

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Kia Carens 1.5G Deluxe, IVT hay Luxury: chọn 7 chỗ theo ngân sách

Kia Carens tại Việt Nam: 559 triệu đồng–609 triệu đồng. Danh sách hiện tại của Carens là các bản 1.5G; không đưa 1.4T và diesel trước đây thành lựa chọn đang niêm yết. Deluxe, IVT và Luxury cần ghép đúng hộp số chứ không chỉ tên trang bị. Carens Clavis là cấu hình mới có bảng giá riêng, không dùng thông số Carens này để thay. Thử hàng ghế thứ ba và hành lý trước khi quyết định. Giá xe, chưa gồm phí lăn bánh; màu xe có thể có phụ phí. Kiểm tra nguồn ngày 03/10/2026. Dữ liệu thiếu được giữ nguyên hạng mục và ghi chưa xác nhận; không suy từ bản nước ngoài.

Nguồn dữ liệu: Kia Việt Nam — giá và cấu hình tại ngày kiểm tra

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Gia đình cần MPV 7 chỗ, ưu tiên lựa chọn hộp số và tiện nghi.

Điểm mạnh đã xác minh

7 chỗ; ba bản xăng để cân vốn mua; nguồn hãng tách giá và cấu hình.

Hạn chế cần cân nhắc

Có nhiều tên đời khác nhau; bản lịch sử không chắc còn xe mới; hàng ghế thứ ba cần thử với người thật.

Danh sách hiện tại của Carens là các bản 1.5G; không đưa 1.4T và diesel trước đây thành lựa chọn đang niêm yết. Deluxe, IVT và Luxury cần ghép đúng hộp số chứ không chỉ tên trang bị. Carens Clavis là cấu hình mới có bảng giá riêng, không dùng thông số Carens này để thay. Thử hàng ghế thứ ba và hành lý trước khi quyết định.

Kia Carens mạnh đến đâu, số công suất nào đang được so?

Với HEV, công suất và mô-men động cơ xăng được tách khỏi mô-tơ. Không cộng hai con số thành công suất hoặc mô-men hệ thống. Không có dữ liệu tăng tốc/ tốc độ tối đa thì ghi thiếu, không suy đoán.

Kia Carens: đối chiếu đúng phiên bản Việt Nam
Hạng mụcCarens 1.5G DeluxeCarens 1.5G IVTCarens 1.5G Luxury
Công suất động cơ xăng (kW)84,384,384,3
Mô-men động cơ xăng (Nm)144144144

Nguồn dữ liệu: Kia Việt Nam — thông số theo phiên bản

Số công suất trên bảng là phạm vi ghi rõ ở từng dòng, không phải kết quả chạy thử của AutoTest.

Kia Carens: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Đọc riêng từng phiên bản; dung tích hành lý cần đối chiếu cách bố trí ghế và cách đo của hãng. Hãy thử xe với người nhà, đồ trẻ em và kích thước chỗ đỗ.

Kia Carens: đối chiếu đúng phiên bản Việt Nam
Hạng mụcCarens 1.5G DeluxeCarens 1.5G IVTCarens 1.5G Luxury
Chiều dài (mm)454045404540
Số chỗ777
Chiều rộng (mm)180018001800
Chiều cao (mm)175017501750
Trục cơ sở (mm)278027802780
Khoảng sáng gầm (mm)190190190
Bán kính quay (m)5,315,315,31
Hành lý theo cách đo của hãng (L)216216216
Khối lượng không tải (kg)Chưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam

Nguồn dữ liệu: Kia Việt Nam — thông số theo phiên bản

Số ghế và dung tích công bố không thay thế việc kiểm tra đủ người, đủ hành lý trên chiếc xe định mua.

Kia Carens: giá từng bản, hộp số và chi phí nhiên liệu

Giá xe, chưa gồm phí lăn bánh; màu xe có thể có phụ phí. Kiểm tra nguồn ngày 03/10/2026. Dữ liệu thiếu được giữ nguyên hạng mục và ghi chưa xác nhận; không suy từ bản nước ngoài.

Kia Carens: đối chiếu đúng phiên bản Việt Nam
Hạng mụcCarens 1.5G DeluxeCarens 1.5G IVTCarens 1.5G Luxury
Giá cơ bản tại ngày kiểm tra559 triệu đồng569 triệu đồng609 triệu đồng
Tiêu thụ kết hợp công bố (L/100km)Chưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam
Mã/loại động cơSmartStream 1.5GSmartStream 1.5GSmartStream 1.5G
Dung tích động cơ (cc)Chưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam
Bình nhiên liệu (L)454545
Hộp sốIVTIVTIVT
Lốp trước215/55 R17215/55 R17215/55 R17
Lốp sau215/55 R17215/55 R17215/55 R17
Dẫn độngFWDFWDFWD

Nguồn dữ liệu: Kia Việt Nam — thông số theo phiên bản

Tiêu thụ kết hợp là số công bố. Để tính chi phí, nhập quãng đường và giá xăng bạn thực trả; xe chạy phố có thể khác đáng kể.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn và giới hạn dữ liệu Kia Carens — đối chiếu 03/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
Carens 1.5G Deluxe: giá cơ bản 559 triệu đồngGiá bán của đúng phiên bản trong bảng công khai của nhà sản xuất/nhà phân phối chính thức; chưa gồm phí lăn bánh.Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi.
Carens 1.5G Deluxe — Chiều dài (mm): 4540Carens 1.5G Deluxe: Kích thước tổng thể (mm) / Overall dimensions (mm): 4,540 x 1,800 x 1,750Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Carens 1.5G Deluxe — Số chỗ: 7Carens 1.5G Deluxe: Số chỗ ngồi / Seat capacity: 7 chỗPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Carens 1.5G Deluxe — Công suất động cơ xăng (kW): 84.3Carens 1.5G Deluxe: Công suất cực đại (hp/ rpm) / Max. power (hp/rpm): 113 / 6,300Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; điều kiện và đơn vị được kiểm tra theo dòng tài liệu nguồn.
Carens 1.5G Deluxe — Mã/loại động cơ: SmartStream 1.5GCarens 1.5G Deluxe: Loại động cơ / Engine type: SmartStream 1.5GPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Carens 1.5G Deluxe — Chiều rộng (mm): 1800Carens 1.5G Deluxe: Kích thước tổng thể (mm) / Overall dimensions (mm): 4,540 x 1,800 x 1,750Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Carens 1.5G Deluxe — Mô-men động cơ xăng (Nm): 144Carens 1.5G Deluxe: Mômen xoắn cực đại (Nm/ rpm) / Max. torque (Nm/rpm): 144 / 4,500Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Carens 1.5G Deluxe — Bình nhiên liệu (L): 45Carens 1.5G Deluxe: Dung tích thùng nhiên liệu (L) / Fuel tank capacity (L): 45Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Carens 1.5G Deluxe — Chiều cao (mm): 1750Carens 1.5G Deluxe: Kích thước tổng thể (mm) / Overall dimensions (mm): 4,540 x 1,800 x 1,750Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Carens 1.5G Deluxe — Hộp số: IVTCarens 1.5G Deluxe: Hộp số / Transmission: IVTPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Carens 1.5G Deluxe — Trục cơ sở (mm): 2780Carens 1.5G Deluxe: Chiều dài cơ sở (mm) / Wheelbase (mm): 2,780Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Carens 1.5G Deluxe — Khoảng sáng gầm (mm): 190Carens 1.5G Deluxe: Khoảng sáng gầm xe (mm) / Ground clearance (mm): 190Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Carens 1.5G Deluxe — Bán kính quay (m): 5.31Carens 1.5G Deluxe: Bán kính quay vòng tối thiểu (m) / Turning circle (m): 5.31Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Carens 1.5G Deluxe — Hành lý theo cách đo của hãng (L): 216Carens 1.5G Deluxe: Thể tích khoang hành lý (L) / Boot space (L): 216Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Carens 1.5G Deluxe — Lốp trước: 215/55 R17Carens 1.5G Deluxe: Thông số lốp xe / Tires: 215/55 R17Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Carens 1.5G Deluxe — Lốp sau: 215/55 R17Carens 1.5G Deluxe: Thông số lốp xe / Tires: 215/55 R17Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Carens 1.5G IVT: giá cơ bản 569 triệu đồngGiá bán của đúng phiên bản trong bảng công khai của nhà sản xuất/nhà phân phối chính thức; chưa gồm phí lăn bánh.Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi.
Carens 1.5G IVT — Chiều dài (mm): 4540Carens 1.5G IVT: Kích thước tổng thể (mm) / Overall dimensions (mm): 4,540 x 1,800 x 1,750Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Carens 1.5G IVT — Số chỗ: 7Carens 1.5G IVT: Số chỗ ngồi / Seat capacity: 7 chỗPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Carens 1.5G IVT — Công suất động cơ xăng (kW): 84.3Carens 1.5G IVT: Công suất cực đại (hp/ rpm) / Max. power (hp/rpm): 113 / 6,300Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; điều kiện và đơn vị được kiểm tra theo dòng tài liệu nguồn.
Carens 1.5G IVT — Mã/loại động cơ: SmartStream 1.5GCarens 1.5G IVT: Loại động cơ / Engine type: SmartStream 1.5GPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Carens 1.5G IVT — Chiều rộng (mm): 1800Carens 1.5G IVT: Kích thước tổng thể (mm) / Overall dimensions (mm): 4,540 x 1,800 x 1,750Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Carens 1.5G IVT — Mô-men động cơ xăng (Nm): 144Carens 1.5G IVT: Mômen xoắn cực đại (Nm/ rpm) / Max. torque (Nm/rpm): 144 / 4,500Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Carens 1.5G IVT — Bình nhiên liệu (L): 45Carens 1.5G IVT: Dung tích thùng nhiên liệu (L) / Fuel tank capacity (L): 45Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Carens 1.5G IVT — Chiều cao (mm): 1750Carens 1.5G IVT: Kích thước tổng thể (mm) / Overall dimensions (mm): 4,540 x 1,800 x 1,750Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Carens 1.5G IVT — Hộp số: IVTCarens 1.5G IVT: Hộp số / Transmission: IVTPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Carens 1.5G IVT — Trục cơ sở (mm): 2780Carens 1.5G IVT: Chiều dài cơ sở (mm) / Wheelbase (mm): 2,780Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Carens 1.5G IVT — Khoảng sáng gầm (mm): 190Carens 1.5G IVT: Khoảng sáng gầm xe (mm) / Ground clearance (mm): 190Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Carens 1.5G IVT — Bán kính quay (m): 5.31Carens 1.5G IVT: Bán kính quay vòng tối thiểu (m) / Turning circle (m): 5.31Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Carens 1.5G IVT — Hành lý theo cách đo của hãng (L): 216Carens 1.5G IVT: Thể tích khoang hành lý (L) / Boot space (L): 216Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Carens 1.5G IVT — Lốp trước: 215/55 R17Carens 1.5G IVT: Thông số lốp xe / Tires: 215/55 R17Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Carens 1.5G IVT — Lốp sau: 215/55 R17Carens 1.5G IVT: Thông số lốp xe / Tires: 215/55 R17Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Carens 1.5G Luxury: giá cơ bản 609 triệu đồngGiá bán của đúng phiên bản trong bảng công khai của nhà sản xuất/nhà phân phối chính thức; chưa gồm phí lăn bánh.Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi.
Carens 1.5G Luxury — Chiều dài (mm): 4540Carens 1.5G Luxury: Kích thước tổng thể (mm) / Overall dimensions (mm): 4,540 x 1,800 x 1,750Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Carens 1.5G Luxury — Số chỗ: 7Carens 1.5G Luxury: Số chỗ ngồi / Seat capacity: 7 chỗPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Carens 1.5G Luxury — Công suất động cơ xăng (kW): 84.3Carens 1.5G Luxury: Công suất cực đại (hp/ rpm) / Max. power (hp/rpm): 113 / 6,300Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; điều kiện và đơn vị được kiểm tra theo dòng tài liệu nguồn.
Carens 1.5G Luxury — Mã/loại động cơ: SmartStream 1.5GCarens 1.5G Luxury: Loại động cơ / Engine type: SmartStream 1.5GPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Carens 1.5G Luxury — Chiều rộng (mm): 1800Carens 1.5G Luxury: Kích thước tổng thể (mm) / Overall dimensions (mm): 4,540 x 1,800 x 1,750Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Carens 1.5G Luxury — Mô-men động cơ xăng (Nm): 144Carens 1.5G Luxury: Mômen xoắn cực đại (Nm/ rpm) / Max. torque (Nm/rpm): 144 / 4,500Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Carens 1.5G Luxury — Bình nhiên liệu (L): 45Carens 1.5G Luxury: Dung tích thùng nhiên liệu (L) / Fuel tank capacity (L): 45Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Carens 1.5G Luxury — Chiều cao (mm): 1750Carens 1.5G Luxury: Kích thước tổng thể (mm) / Overall dimensions (mm): 4,540 x 1,800 x 1,750Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Carens 1.5G Luxury — Hộp số: IVTCarens 1.5G Luxury: Hộp số / Transmission: IVTPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Carens 1.5G Luxury — Trục cơ sở (mm): 2780Carens 1.5G Luxury: Chiều dài cơ sở (mm) / Wheelbase (mm): 2,780Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Carens 1.5G Luxury — Khoảng sáng gầm (mm): 190Carens 1.5G Luxury: Khoảng sáng gầm xe (mm) / Ground clearance (mm): 190Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Carens 1.5G Luxury — Bán kính quay (m): 5.31Carens 1.5G Luxury: Bán kính quay vòng tối thiểu (m) / Turning circle (m): 5.31Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Carens 1.5G Luxury — Hành lý theo cách đo của hãng (L): 216Carens 1.5G Luxury: Thể tích khoang hành lý (L) / Boot space (L): 216Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Carens 1.5G Luxury — Lốp trước: 215/55 R17Carens 1.5G Luxury: Thông số lốp xe / Tires: 215/55 R17Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Carens 1.5G Luxury — Lốp sau: 215/55 R17Carens 1.5G Luxury: Thông số lốp xe / Tires: 215/55 R17Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
9 hạng mục chưa được xác nhậnCarens 1.5G Deluxe: consumption; Carens 1.5G Deluxe: engine_cc; Carens 1.5G Deluxe: kerb_weight; Carens 1.5G IVT: consumption; Carens 1.5G IVT: engine_cc; Carens 1.5G IVT: kerb_weight; Carens 1.5G Luxury: consumption; Carens 1.5G Luxury: engine_cc; Carens 1.5G Luxury: kerb_weightKhông lấy giá trị đời cũ/thị trường khác thay cho thông số Việt Nam hiện tại; bản gốc được lưu trong hồ sơ kiểm tra.
Điểm cần phân biệt khi đọc dữ liệuCarens Clavis ra mắt 29/09/2026 có danh mục riêng, không lấy giá/cấu hình Clavis thay cho Carens 1.5G trên URL này.Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Phiên bản lịch sử không phải Offer đang niêm yếtCarens 1.4T Premium; Carens 1.4T Signature (7S); Carens 1.4T Signature (6S); Carens 1.5D Premium; Carens 1.5D SignatureGiữ nguyên dữ liệu gốc trong hồ sơ; việc vắng mặt trong danh mục không chứng minh ngừng bán toàn quốc.

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 3 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
Carens 1.5G Deluxe₫559,000,000Dẫn động cầu trướcSmartStream 1.5GIVT84.3 kW144 NmChưa xác nhận cho đúng phiên bản Việt Nam; giữ hạng mục, không dùng số liệu bản khác.7 chỗ
Carens 1.5G IVT₫569,000,000Dẫn động cầu trướcSmartStream 1.5GIVT84.3 kW144 NmChưa xác nhận cho đúng phiên bản Việt Nam; giữ hạng mục, không dùng số liệu bản khác.7 chỗ
Carens 1.5G Luxury₫609,000,000Dẫn động cầu trướcSmartStream 1.5GIVT84.3 kW144 NmChưa xác nhận cho đúng phiên bản Việt Nam; giữ hạng mục, không dùng số liệu bản khác.7 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Kia Carens trả góp khoảng 6.765.621 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 559 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 112 triệu đ447 triệu đ13.910.701 đ10.812.805 đ8.960.971 đ7.732.138 đ
25% · 140 triệu đ419 triệu đ13.041.282 đ10.137.005 đ8.400.910 đ7.248.880 đ
30% · 168 triệu đ391 triệu đ12.171.863 đ9.461.204 đ7.840.849 đ6.765.621 đ
35% · 196 triệu đ363 triệu đ11.302.444 đ8.785.404 đ7.280.789 đ6.282.362 đ
40% · 224 triệu đ335 triệu đ10.433.026 đ8.109.604 đ6.720.728 đ5.799.104 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)11.992.955 đ9.279.661 đ7.656.234 đ6.577.725 đ
7,5% (thị trường)12.171.863 đ9.461.204 đ7.840.849 đ6.765.621 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)12.443.235 đ9.737.517 đ8.122.744 đ7.053.393 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
Carens 1.5G Deluxe559 triệu đ12.171.863 đ9.461.204 đ7.840.849 đ6.765.621 đ
Carens 1.5G IVT569 triệu đ12.389.607 đ9.630.457 đ7.981.115 đ6.886.652 đ
Carens 1.5G Luxury609 triệu đ13.260.581 đ10.307.466 đ8.542.177 đ7.370.775 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Kia Carens 1.5G Deluxe, IVT hay Luxury: chọn 7 chỗ theo ngân sáchĐối chiếu đúng cấu hình Việt Nam; nguồn kiểm tra 03/10/2026Giá xe không gồm phí lăn bánh; bản không còn niêm yết được tách khỏi giá hiện hànhThông số HEV phân biệt động cơ xăng và mô-tơ điện

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Kia Carens xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

Kia Carens chạy được bao nhiêu km?

Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.

Tính khoản trả góp Kia Carens như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Kia K5 cũ có nên mua không? Chọn Luxury, Premium hay GT-Line
Xe cũKia

Kia K5 cũ có nên mua không? Chọn Luxury, Premium hay GT-Line

Kia K5 cũ nên chọn 2.0 Luxury, 2.0 Premium hay 2.5 GT-Line? Xem giá theo bản, chi phí đến tay và checklist động cơ, hộp số.

Sam2 thg 9, 2026
Kia Carens cũ có nên mua không? Tách đời cũ và thế hệ mới
Xe cũKia

Kia Carens cũ có nên mua không? Tách đời cũ và thế hệ mới

Kia Carens cũ nên chọn đời 2007–2016 hay thế hệ 2022+? Xem giá theo động cơ, hộp số, chi phí đến tay và checklist xe 7 chỗ.

Sam2 thg 9, 2026
VinFast VF 7 giá lăn bánh: Eco, Plus và trần kính
Cẩm nang

VinFast VF 7 giá lăn bánh: Eco, Plus và trần kính

Tính VF 7 lăn bánh ba cấu hình, so pin 59,6/70 kWh, chỗ đỗ rộng 1.890 mm, tải đường dài, trần kính, sạc và khoản vay.

Sam28 thg 8, 2026
Mitsubishi Outlander cũ có nên mua không? Chọn 2.0 hay 2.4
Xe cũMitsubishi

Mitsubishi Outlander cũ có nên mua không? Chọn 2.0 hay 2.4

Mitsubishi Outlander cũ nên chọn 2.0 CVT hay 2.4 4WD? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay và checklist CVT, ADAS.

Sam2 thg 9, 2026
Hyundai Accent 2026 có tốt không? Giá 4 bản và chi phí nuôi
Đánh giáHyundai

Hyundai Accent 2026 có tốt không? Giá 4 bản và chi phí nuôi

Accent 439–569 triệu 4 bản 1.5 MPI; tiêu hao 5,9 L/100km; bảo hành 5 năm/100.000 km — so Vios/City, OTD guide HN (01/09/2026).

Sam20 thg 8, 2026
Ford Mustang Mach-E 2026 có tốt không? Giá mới và gói sạc
Xe điệnFord

Ford Mustang Mach-E 2026 có tốt không? Giá mới và gói sạc

Mustang Mach-E Premium AWD giá 1,699 tỷ, pin usable 88 kWh và 550 km WLTP. Xem lăn bánh, sạc, gói 50 triệu và bảo hành.

Sam1 thg 9, 2026
Chi phí bảo dưỡng xe máy tại Việt Nam 2026: Tay ga, xe số và xe côn
Cẩm nang

Chi phí bảo dưỡng xe máy tại Việt Nam 2026: Tay ga, xe số và xe côn

Chi phí bảo dưỡng xe máy 2026: chu kỳ 3.000 km/3 tháng theo Honda-Yamaha, mốc 6.000-24.000 km; ước tính 1,8-2,8 triệu/năm (Estimate, kiểm tra 08/2026).

Sam26 thg 8, 2026
NMAX cũ: nên mua khi nào, kiểm bản và ngân sách?
Xe cũ

NMAX cũ: nên mua khi nào, kiểm bản và ngân sách?

NMAX cũ đáng mua khi xác minh đúng bản, trạng thái và tiền dùng thực

Ban biên tập AutoTest23 thg 8, 2026
Yamaha Exciter 155 2026 có tốt không? 49,9–60,9M
Đánh giá

Yamaha Exciter 155 2026 có tốt không? 49,9–60,9M

Exciter 49,9–60,9M, 18,5 PS; đối thủ WINNER R — Winner X không catalogue; LPTB 2%; OTD Calculated (01/09/2026).

Sam25 thg 8, 2026
MG Cyberster 2026 có tốt không? Chi phí của roadster điện
Xe điệnMG

MG Cyberster 2026 có tốt không? Chi phí của roadster điện

MG Cyberster LUX 4WD giá 3,2 tỷ, pin 77 kWh và 443 km WLTP. Xem lăn bánh 2026, sạc, mui điện, bảo hành và chi phí sử dụng.

Sam1 thg 9, 2026

Liên kết liên quan