
Kia
Kia Carens 1.5G Deluxe, IVT hay Luxury: chọn 7 chỗ theo ngân sách
MPV · C · Đang bán tại Việt Nam
Kia Carens tại Việt Nam: 559 triệu đồng–609 triệu đồng. Danh sách hiện tại của Carens là các bản 1.5G; không đưa 1.4T và diesel trước đây thành lựa chọn đang niêm yết. Deluxe, IVT và Luxury cần ghép đúng hộp số chứ không chỉ tên trang bị. Carens Clavis là cấu hình mới có bảng giá riêng, không dùng thông số Carens này để thay. Thử hàng ghế thứ ba và hành lý trước khi quyết định.
Giá niêm yết
₫559,000,000 – ₫609,000,000
Đã xác minh 3/10/2026
Phiên bản đang bán
3
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Xăng
Giá xe tại Việt Nam
559 triệu đồng
Kiểm tra 03/10/2026
Mô-men xoắn tối đa
144 Nm
Hộp số
IVT
Số ghế
7 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫559,000,000 – ₫609,000,000
- Carens 1.5G Deluxe₫559,000,000
- Carens 1.5G IVT₫569,000,000
- Carens 1.5G Luxury₫609,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuKia
- Phân khúcC
- Hệ dẫn độngXăng
- Động cơSmartStream 1.5G
- Công suấtTối đa 84.3 kW
Bảo hành
- Xe5 năm / 150k km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Kia Carens 1.5G Deluxe, IVT hay Luxury: chọn 7 chỗ theo ngân sách
Kia Carens tại Việt Nam: 559 triệu đồng–609 triệu đồng. Danh sách hiện tại của Carens là các bản 1.5G; không đưa 1.4T và diesel trước đây thành lựa chọn đang niêm yết. Deluxe, IVT và Luxury cần ghép đúng hộp số chứ không chỉ tên trang bị. Carens Clavis là cấu hình mới có bảng giá riêng, không dùng thông số Carens này để thay. Thử hàng ghế thứ ba và hành lý trước khi quyết định. Giá xe, chưa gồm phí lăn bánh; màu xe có thể có phụ phí. Kiểm tra nguồn ngày 03/10/2026. Dữ liệu thiếu được giữ nguyên hạng mục và ghi chưa xác nhận; không suy từ bản nước ngoài.
Nguồn dữ liệu: Kia Việt Nam — giá và cấu hình tại ngày kiểm tra
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Gia đình cần MPV 7 chỗ, ưu tiên lựa chọn hộp số và tiện nghi.
Điểm mạnh đã xác minh
7 chỗ; ba bản xăng để cân vốn mua; nguồn hãng tách giá và cấu hình.
Hạn chế cần cân nhắc
Có nhiều tên đời khác nhau; bản lịch sử không chắc còn xe mới; hàng ghế thứ ba cần thử với người thật.
Danh sách hiện tại của Carens là các bản 1.5G; không đưa 1.4T và diesel trước đây thành lựa chọn đang niêm yết. Deluxe, IVT và Luxury cần ghép đúng hộp số chứ không chỉ tên trang bị. Carens Clavis là cấu hình mới có bảng giá riêng, không dùng thông số Carens này để thay. Thử hàng ghế thứ ba và hành lý trước khi quyết định.
Kia Carens mạnh đến đâu, số công suất nào đang được so?
Với HEV, công suất và mô-men động cơ xăng được tách khỏi mô-tơ. Không cộng hai con số thành công suất hoặc mô-men hệ thống. Không có dữ liệu tăng tốc/ tốc độ tối đa thì ghi thiếu, không suy đoán.
| Hạng mục | Carens 1.5G Deluxe | Carens 1.5G IVT | Carens 1.5G Luxury |
|---|---|---|---|
| Công suất động cơ xăng (kW) | 84,3 | 84,3 | 84,3 |
| Mô-men động cơ xăng (Nm) | 144 | 144 | 144 |
Nguồn dữ liệu: Kia Việt Nam — thông số theo phiên bản
Số công suất trên bảng là phạm vi ghi rõ ở từng dòng, không phải kết quả chạy thử của AutoTest.
Kia Carens: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Đọc riêng từng phiên bản; dung tích hành lý cần đối chiếu cách bố trí ghế và cách đo của hãng. Hãy thử xe với người nhà, đồ trẻ em và kích thước chỗ đỗ.
| Hạng mục | Carens 1.5G Deluxe | Carens 1.5G IVT | Carens 1.5G Luxury |
|---|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4540 | 4540 | 4540 |
| Số chỗ | 7 | 7 | 7 |
| Chiều rộng (mm) | 1800 | 1800 | 1800 |
| Chiều cao (mm) | 1750 | 1750 | 1750 |
| Trục cơ sở (mm) | 2780 | 2780 | 2780 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 190 | 190 | 190 |
| Bán kính quay (m) | 5,31 | 5,31 | 5,31 |
| Hành lý theo cách đo của hãng (L) | 216 | 216 | 216 |
| Khối lượng không tải (kg) | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam |
Nguồn dữ liệu: Kia Việt Nam — thông số theo phiên bản
Số ghế và dung tích công bố không thay thế việc kiểm tra đủ người, đủ hành lý trên chiếc xe định mua.
Kia Carens: giá từng bản, hộp số và chi phí nhiên liệu
Giá xe, chưa gồm phí lăn bánh; màu xe có thể có phụ phí. Kiểm tra nguồn ngày 03/10/2026. Dữ liệu thiếu được giữ nguyên hạng mục và ghi chưa xác nhận; không suy từ bản nước ngoài.
| Hạng mục | Carens 1.5G Deluxe | Carens 1.5G IVT | Carens 1.5G Luxury |
|---|---|---|---|
| Giá cơ bản tại ngày kiểm tra | 559 triệu đồng | 569 triệu đồng | 609 triệu đồng |
| Tiêu thụ kết hợp công bố (L/100km) | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam |
| Mã/loại động cơ | SmartStream 1.5G | SmartStream 1.5G | SmartStream 1.5G |
| Dung tích động cơ (cc) | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam |
| Bình nhiên liệu (L) | 45 | 45 | 45 |
| Hộp số | IVT | IVT | IVT |
| Lốp trước | 215/55 R17 | 215/55 R17 | 215/55 R17 |
| Lốp sau | 215/55 R17 | 215/55 R17 | 215/55 R17 |
| Dẫn động | FWD | FWD | FWD |
Nguồn dữ liệu: Kia Việt Nam — thông số theo phiên bản
Tiêu thụ kết hợp là số công bố. Để tính chi phí, nhập quãng đường và giá xăng bạn thực trả; xe chạy phố có thể khác đáng kể.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Carens 1.5G Deluxe: giá cơ bản 559 triệu đồng | Giá bán của đúng phiên bản trong bảng công khai của nhà sản xuất/nhà phân phối chính thức; chưa gồm phí lăn bánh. | Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi. |
| Carens 1.5G Deluxe — Chiều dài (mm): 4540 | Carens 1.5G Deluxe: Kích thước tổng thể (mm) / Overall dimensions (mm): 4,540 x 1,800 x 1,750 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Carens 1.5G Deluxe — Số chỗ: 7 | Carens 1.5G Deluxe: Số chỗ ngồi / Seat capacity: 7 chỗ | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Carens 1.5G Deluxe — Công suất động cơ xăng (kW): 84.3 | Carens 1.5G Deluxe: Công suất cực đại (hp/ rpm) / Max. power (hp/rpm): 113 / 6,300 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; điều kiện và đơn vị được kiểm tra theo dòng tài liệu nguồn. |
| Carens 1.5G Deluxe — Mã/loại động cơ: SmartStream 1.5G | Carens 1.5G Deluxe: Loại động cơ / Engine type: SmartStream 1.5G | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Carens 1.5G Deluxe — Chiều rộng (mm): 1800 | Carens 1.5G Deluxe: Kích thước tổng thể (mm) / Overall dimensions (mm): 4,540 x 1,800 x 1,750 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Carens 1.5G Deluxe — Mô-men động cơ xăng (Nm): 144 | Carens 1.5G Deluxe: Mômen xoắn cực đại (Nm/ rpm) / Max. torque (Nm/rpm): 144 / 4,500 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Carens 1.5G Deluxe — Bình nhiên liệu (L): 45 | Carens 1.5G Deluxe: Dung tích thùng nhiên liệu (L) / Fuel tank capacity (L): 45 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Carens 1.5G Deluxe — Chiều cao (mm): 1750 | Carens 1.5G Deluxe: Kích thước tổng thể (mm) / Overall dimensions (mm): 4,540 x 1,800 x 1,750 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Carens 1.5G Deluxe — Hộp số: IVT | Carens 1.5G Deluxe: Hộp số / Transmission: IVT | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Carens 1.5G Deluxe — Trục cơ sở (mm): 2780 | Carens 1.5G Deluxe: Chiều dài cơ sở (mm) / Wheelbase (mm): 2,780 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Carens 1.5G Deluxe — Khoảng sáng gầm (mm): 190 | Carens 1.5G Deluxe: Khoảng sáng gầm xe (mm) / Ground clearance (mm): 190 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Carens 1.5G Deluxe — Bán kính quay (m): 5.31 | Carens 1.5G Deluxe: Bán kính quay vòng tối thiểu (m) / Turning circle (m): 5.31 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Carens 1.5G Deluxe — Hành lý theo cách đo của hãng (L): 216 | Carens 1.5G Deluxe: Thể tích khoang hành lý (L) / Boot space (L): 216 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Carens 1.5G Deluxe — Lốp trước: 215/55 R17 | Carens 1.5G Deluxe: Thông số lốp xe / Tires: 215/55 R17 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Carens 1.5G Deluxe — Lốp sau: 215/55 R17 | Carens 1.5G Deluxe: Thông số lốp xe / Tires: 215/55 R17 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Carens 1.5G IVT: giá cơ bản 569 triệu đồng | Giá bán của đúng phiên bản trong bảng công khai của nhà sản xuất/nhà phân phối chính thức; chưa gồm phí lăn bánh. | Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi. |
| Carens 1.5G IVT — Chiều dài (mm): 4540 | Carens 1.5G IVT: Kích thước tổng thể (mm) / Overall dimensions (mm): 4,540 x 1,800 x 1,750 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Carens 1.5G IVT — Số chỗ: 7 | Carens 1.5G IVT: Số chỗ ngồi / Seat capacity: 7 chỗ | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Carens 1.5G IVT — Công suất động cơ xăng (kW): 84.3 | Carens 1.5G IVT: Công suất cực đại (hp/ rpm) / Max. power (hp/rpm): 113 / 6,300 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; điều kiện và đơn vị được kiểm tra theo dòng tài liệu nguồn. |
| Carens 1.5G IVT — Mã/loại động cơ: SmartStream 1.5G | Carens 1.5G IVT: Loại động cơ / Engine type: SmartStream 1.5G | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Carens 1.5G IVT — Chiều rộng (mm): 1800 | Carens 1.5G IVT: Kích thước tổng thể (mm) / Overall dimensions (mm): 4,540 x 1,800 x 1,750 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Carens 1.5G IVT — Mô-men động cơ xăng (Nm): 144 | Carens 1.5G IVT: Mômen xoắn cực đại (Nm/ rpm) / Max. torque (Nm/rpm): 144 / 4,500 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Carens 1.5G IVT — Bình nhiên liệu (L): 45 | Carens 1.5G IVT: Dung tích thùng nhiên liệu (L) / Fuel tank capacity (L): 45 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Carens 1.5G IVT — Chiều cao (mm): 1750 | Carens 1.5G IVT: Kích thước tổng thể (mm) / Overall dimensions (mm): 4,540 x 1,800 x 1,750 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Carens 1.5G IVT — Hộp số: IVT | Carens 1.5G IVT: Hộp số / Transmission: IVT | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Carens 1.5G IVT — Trục cơ sở (mm): 2780 | Carens 1.5G IVT: Chiều dài cơ sở (mm) / Wheelbase (mm): 2,780 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Carens 1.5G IVT — Khoảng sáng gầm (mm): 190 | Carens 1.5G IVT: Khoảng sáng gầm xe (mm) / Ground clearance (mm): 190 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Carens 1.5G IVT — Bán kính quay (m): 5.31 | Carens 1.5G IVT: Bán kính quay vòng tối thiểu (m) / Turning circle (m): 5.31 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Carens 1.5G IVT — Hành lý theo cách đo của hãng (L): 216 | Carens 1.5G IVT: Thể tích khoang hành lý (L) / Boot space (L): 216 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Carens 1.5G IVT — Lốp trước: 215/55 R17 | Carens 1.5G IVT: Thông số lốp xe / Tires: 215/55 R17 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Carens 1.5G IVT — Lốp sau: 215/55 R17 | Carens 1.5G IVT: Thông số lốp xe / Tires: 215/55 R17 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Carens 1.5G Luxury: giá cơ bản 609 triệu đồng | Giá bán của đúng phiên bản trong bảng công khai của nhà sản xuất/nhà phân phối chính thức; chưa gồm phí lăn bánh. | Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi. |
| Carens 1.5G Luxury — Chiều dài (mm): 4540 | Carens 1.5G Luxury: Kích thước tổng thể (mm) / Overall dimensions (mm): 4,540 x 1,800 x 1,750 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Carens 1.5G Luxury — Số chỗ: 7 | Carens 1.5G Luxury: Số chỗ ngồi / Seat capacity: 7 chỗ | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Carens 1.5G Luxury — Công suất động cơ xăng (kW): 84.3 | Carens 1.5G Luxury: Công suất cực đại (hp/ rpm) / Max. power (hp/rpm): 113 / 6,300 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; điều kiện và đơn vị được kiểm tra theo dòng tài liệu nguồn. |
| Carens 1.5G Luxury — Mã/loại động cơ: SmartStream 1.5G | Carens 1.5G Luxury: Loại động cơ / Engine type: SmartStream 1.5G | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Carens 1.5G Luxury — Chiều rộng (mm): 1800 | Carens 1.5G Luxury: Kích thước tổng thể (mm) / Overall dimensions (mm): 4,540 x 1,800 x 1,750 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Carens 1.5G Luxury — Mô-men động cơ xăng (Nm): 144 | Carens 1.5G Luxury: Mômen xoắn cực đại (Nm/ rpm) / Max. torque (Nm/rpm): 144 / 4,500 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Carens 1.5G Luxury — Bình nhiên liệu (L): 45 | Carens 1.5G Luxury: Dung tích thùng nhiên liệu (L) / Fuel tank capacity (L): 45 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Carens 1.5G Luxury — Chiều cao (mm): 1750 | Carens 1.5G Luxury: Kích thước tổng thể (mm) / Overall dimensions (mm): 4,540 x 1,800 x 1,750 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Carens 1.5G Luxury — Hộp số: IVT | Carens 1.5G Luxury: Hộp số / Transmission: IVT | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Carens 1.5G Luxury — Trục cơ sở (mm): 2780 | Carens 1.5G Luxury: Chiều dài cơ sở (mm) / Wheelbase (mm): 2,780 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Carens 1.5G Luxury — Khoảng sáng gầm (mm): 190 | Carens 1.5G Luxury: Khoảng sáng gầm xe (mm) / Ground clearance (mm): 190 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Carens 1.5G Luxury — Bán kính quay (m): 5.31 | Carens 1.5G Luxury: Bán kính quay vòng tối thiểu (m) / Turning circle (m): 5.31 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Carens 1.5G Luxury — Hành lý theo cách đo của hãng (L): 216 | Carens 1.5G Luxury: Thể tích khoang hành lý (L) / Boot space (L): 216 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Carens 1.5G Luxury — Lốp trước: 215/55 R17 | Carens 1.5G Luxury: Thông số lốp xe / Tires: 215/55 R17 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Carens 1.5G Luxury — Lốp sau: 215/55 R17 | Carens 1.5G Luxury: Thông số lốp xe / Tires: 215/55 R17 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 9 hạng mục chưa được xác nhận | Carens 1.5G Deluxe: consumption; Carens 1.5G Deluxe: engine_cc; Carens 1.5G Deluxe: kerb_weight; Carens 1.5G IVT: consumption; Carens 1.5G IVT: engine_cc; Carens 1.5G IVT: kerb_weight; Carens 1.5G Luxury: consumption; Carens 1.5G Luxury: engine_cc; Carens 1.5G Luxury: kerb_weight | Không lấy giá trị đời cũ/thị trường khác thay cho thông số Việt Nam hiện tại; bản gốc được lưu trong hồ sơ kiểm tra. |
| Điểm cần phân biệt khi đọc dữ liệu | Carens Clavis ra mắt 29/09/2026 có danh mục riêng, không lấy giá/cấu hình Clavis thay cho Carens 1.5G trên URL này. | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Phiên bản lịch sử không phải Offer đang niêm yết | Carens 1.4T Premium; Carens 1.4T Signature (7S); Carens 1.4T Signature (6S); Carens 1.5D Premium; Carens 1.5D Signature | Giữ nguyên dữ liệu gốc trong hồ sơ; việc vắng mặt trong danh mục không chứng minh ngừng bán toàn quốc. |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 3 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Carens 1.5G Deluxe | ₫559,000,000 | Dẫn động cầu trước | SmartStream 1.5G | IVT | 84.3 kW | 144 Nm | Chưa xác nhận cho đúng phiên bản Việt Nam; giữ hạng mục, không dùng số liệu bản khác. | 7 chỗ |
| Carens 1.5G IVT | ₫569,000,000 | Dẫn động cầu trước | SmartStream 1.5G | IVT | 84.3 kW | 144 Nm | Chưa xác nhận cho đúng phiên bản Việt Nam; giữ hạng mục, không dùng số liệu bản khác. | 7 chỗ |
| Carens 1.5G Luxury | ₫609,000,000 | Dẫn động cầu trước | SmartStream 1.5G | IVT | 84.3 kW | 144 Nm | Chưa xác nhận cho đúng phiên bản Việt Nam; giữ hạng mục, không dùng số liệu bản khác. | 7 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Kia Carens trả góp khoảng 6.765.621 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 559 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 112 triệu đ | 447 triệu đ | 13.910.701 đ | 10.812.805 đ | 8.960.971 đ | 7.732.138 đ |
| 25% · 140 triệu đ | 419 triệu đ | 13.041.282 đ | 10.137.005 đ | 8.400.910 đ | 7.248.880 đ |
| 30% · 168 triệu đ | 391 triệu đ | 12.171.863 đ | 9.461.204 đ | 7.840.849 đ | 6.765.621 đ |
| 35% · 196 triệu đ | 363 triệu đ | 11.302.444 đ | 8.785.404 đ | 7.280.789 đ | 6.282.362 đ |
| 40% · 224 triệu đ | 335 triệu đ | 10.433.026 đ | 8.109.604 đ | 6.720.728 đ | 5.799.104 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 11.992.955 đ | 9.279.661 đ | 7.656.234 đ | 6.577.725 đ |
| 7,5% (thị trường) | 12.171.863 đ | 9.461.204 đ | 7.840.849 đ | 6.765.621 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 12.443.235 đ | 9.737.517 đ | 8.122.744 đ | 7.053.393 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Carens 1.5G Deluxe | 559 triệu đ | 12.171.863 đ | 9.461.204 đ | 7.840.849 đ | 6.765.621 đ |
| Carens 1.5G IVT | 569 triệu đ | 12.389.607 đ | 9.630.457 đ | 7.981.115 đ | 6.886.652 đ |
| Carens 1.5G Luxury | 609 triệu đ | 13.260.581 đ | 10.307.466 đ | 8.542.177 đ | 7.370.775 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Kia Carens — official sourceNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 18/8/2026
- Nhà sản xuất Việt Nam — nguồn đúng phiên bảnNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 2/10/2026
- Nhà sản xuất Việt Nam — nguồn đúng phiên bảnNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 2/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Kia Carens xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Kia Carens chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Tính khoản trả góp Kia Carens như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Kia K5 cũ có nên mua không? Chọn Luxury, Premium hay GT-Line
Kia K5 cũ nên chọn 2.0 Luxury, 2.0 Premium hay 2.5 GT-Line? Xem giá theo bản, chi phí đến tay và checklist động cơ, hộp số.

Kia Carens cũ có nên mua không? Tách đời cũ và thế hệ mới
Kia Carens cũ nên chọn đời 2007–2016 hay thế hệ 2022+? Xem giá theo động cơ, hộp số, chi phí đến tay và checklist xe 7 chỗ.

VinFast VF 7 giá lăn bánh: Eco, Plus và trần kính
Tính VF 7 lăn bánh ba cấu hình, so pin 59,6/70 kWh, chỗ đỗ rộng 1.890 mm, tải đường dài, trần kính, sạc và khoản vay.

Mitsubishi Outlander cũ có nên mua không? Chọn 2.0 hay 2.4
Mitsubishi Outlander cũ nên chọn 2.0 CVT hay 2.4 4WD? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay và checklist CVT, ADAS.

Hyundai Accent 2026 có tốt không? Giá 4 bản và chi phí nuôi
Accent 439–569 triệu 4 bản 1.5 MPI; tiêu hao 5,9 L/100km; bảo hành 5 năm/100.000 km — so Vios/City, OTD guide HN (01/09/2026).

Ford Mustang Mach-E 2026 có tốt không? Giá mới và gói sạc
Mustang Mach-E Premium AWD giá 1,699 tỷ, pin usable 88 kWh và 550 km WLTP. Xem lăn bánh, sạc, gói 50 triệu và bảo hành.

Chi phí bảo dưỡng xe máy tại Việt Nam 2026: Tay ga, xe số và xe côn
Chi phí bảo dưỡng xe máy 2026: chu kỳ 3.000 km/3 tháng theo Honda-Yamaha, mốc 6.000-24.000 km; ước tính 1,8-2,8 triệu/năm (Estimate, kiểm tra 08/2026).

NMAX cũ: nên mua khi nào, kiểm bản và ngân sách?
NMAX cũ đáng mua khi xác minh đúng bản, trạng thái và tiền dùng thực

Yamaha Exciter 155 2026 có tốt không? 49,9–60,9M
Exciter 49,9–60,9M, 18,5 PS; đối thủ WINNER R — Winner X không catalogue; LPTB 2%; OTD Calculated (01/09/2026).

MG Cyberster 2026 có tốt không? Chi phí của roadster điện
MG Cyberster LUX 4WD giá 3,2 tỷ, pin 77 kWh và 443 km WLTP. Xem lăn bánh 2026, sạc, mui điện, bảo hành và chi phí sử dụng.



