Kia Carens

Kia

Kia Carens 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam

MPV · C · 2026 · Đang bán tại Việt Nam

Kia Carens 2026 hiện có ba bản 1.5G Deluxe, 1.5G IVT và 1.5G Luxury giá 559/569/609 triệu đồng. Năm bản turbo/diesel cũ được chuyển sang lịch sử.

Giá niêm yết

₫559,000,000 – ₫609,000,000

Đã xác minh 3/9/2026

Phiên bản đang bán

3

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Xăng

Công suất cao nhất

84 kW

Carens 1.5G Deluxe

Dung tích xi-lanh

1.5 L

Mô-men xoắn tối đa

144 Nm

Số ghế

7 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫559,000,000 – ₫609,000,000

  • Carens 1.5G Deluxe₫559,000,000
  • Carens 1.5G IVT₫569,000,000
  • Carens 1.5G Luxury₫609,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuKia
  • Phân khúcC
  • Hệ dẫn độngXăng
  • Động cơSmartStream 1.5G xăng
  • Công suấtTối đa 84 kW

Bảo hành

  • Xe5 năm / 150k km

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Kia Carens 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?

Kia Carens 2026 hiện có ba bản 1.5G Deluxe, 1.5G IVT và 1.5G Luxury giá 559/569/609 triệu đồng. Năm bản turbo/diesel cũ được chuyển sang lịch sử. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.

Nguồn dữ liệu: Kia Việt Nam

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Gia đình 5-7 người cần MPV đa dụng giá tốt, vận hành tiết kiệm trong đô thị và thường xuyên chở đông người.

Điểm mạnh đã xác minh

Nội thất 7 chỗ rộng rãi với trục cơ sở 2.780 mm, giá niêm yết chính hãng từ 589 triệu đồng (bản 1.5G sau ưu đãi còn khoảng 554 triệu theo báo chí), tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp chỉ 6,8L/100km, bảo hành 5 năm/150.000 km.

Hạn chế cần cân nhắc

Bản tiêu chuẩn chỉ 2 túi khí, thiếu cảm biến áp suất lốp và cruise control (chỉ có từ bản 1.4T Premium), động cơ 1.5G 113 mã lực hơi yếu khi đủ 7 người.

Kia Carens tại Việt Nam đang bán 3 phiên bản: Carens 1.5G Deluxe, Carens 1.5G IVT và Carens 1.5G Luxury, giá niêm yết ₫559.000.000–₫609.000.000. Hệ dẫn động Xăng. Phù hợp gia đình 5-7 người cần MPV đa dụng giá tốt, vận hành tiết kiệm trong đô thị và thường xuyên chở đông người.

Hiệu năng từng phiên bản Kia Carens như thế nào?

Cả 3 phiên bản Kia Carens đang bán tại Việt Nam (Carens 1.5G Deluxe, Carens 1.5G IVT và Carens 1.5G Luxury) đều dùng hệ Xăng, 84 kW. Khác biệt giữa các bản chủ yếu ở trang bị, không phải công suất.

Hiệu năng Kia Carens Việt Nam năm 2026
Thông sốCarens 1.5G DeluxeCarens 1.5G IVTCarens 1.5G Luxury
Hệ dẫn độngXăngXăngXăng
Công suất (kW)84 kW84 kW84 kW
Mô-men xoắn144144144
Mức tiêu thụ6.86.86.8

Nguồn dữ liệu: Kia Việt Nam

Kia Carens các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Xăng 84 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.

Kích thước và không gian sử dụng của Kia Carens ra sao?

Kích thước Kia Carens tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4540 mm, 7 chỗ.

Kích thước và không gian Kia Carens năm 2026
Thông sốCarens 1.5G DeluxeCarens 1.5G IVTCarens 1.5G Luxury
Chiều dài (mm)4540 mm4540 mm4540 mm
Chiều rộng (mm)1800 mm1800 mm1800 mm
Chiều cao (mm)1750 mm1750 mm1750 mm
Chiều dài cơ sở (mm)2780 mm2780 mm2780 mm
Dung tích khoang hành lý (lít)216 L216 L216 L
Khối lượng (kg)1297 kg1297 kg1297 kg
Số chỗ ngồi7 chỗ7 chỗ7 chỗ

Nguồn dữ liệu: Kia Việt Nam

Kia Carens tại Việt Nam bố trí 7 chỗ; nên ngồi thử cả hàng trước và hàng sau trước khi đặt cọc.

Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Kia Carens

Kia Carens tại Việt Nam dùng hệ Xăng, dung tích 1497 cc, hộp số 6MT và IVT, dẫn động Cầu trước.

Hệ truyền động Kia Carens 2026
Thông sốCarens 1.5G DeluxeCarens 1.5G IVTCarens 1.5G Luxury
Dung tích động cơ (cc)1497 cc1497 cc1497 cc
Hộp số6MTIVTIVT
Dẫn độngCầu trướcCầu trướcCầu trước
Bình nhiên liệu (lít)45 lít45 lít45 lít

Nguồn dữ liệu: Kia Việt Nam

Kia Carens tại Việt Nam dùng động cơ đốt trong (bình 45 lít); ưu tiên hành trình xa và mạng lưới xăng/dầu sẵn có.

Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam

Phiên bản cơ bảnCarens 1.5G Deluxe₫559.000.000
+₫50.000.000 (+8.9%)
Phiên bản cao hơnCarens 1.5G Luxury₫609.000.000

Chênh lệch ₫50.000.000, tương đương tăng khoảng 8.9% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:

  • Bản Carens 1.5G Luxury đắt hơn ₫50.000.000 so với bản Carens 1.5G Deluxe tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Claim Ledger — Kia Việt Nam
Thông tinNguồnPhạm vi
Giá và phiên bản tại Việt NamKia Việt NamThị trường Việt Nam
Thông số kỹ thuậtKia Việt NamThị trường Việt Nam

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 3 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
Carens 1.5G Deluxe₫559,000,000Dẫn động cầu trướcSmartStream 1.5G xăng6MT84 kW144 Nm6.87 chỗ
Carens 1.5G IVT₫569,000,000Dẫn động cầu trướcSmartStream 1.5G xăngIVT84 kW144 Nm6.87 chỗ
Carens 1.5G Luxury₫609,000,000Dẫn động cầu trướcSmartStream 1.5G xăngIVT84 kW144 Nm6.87 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Kia Carens trả góp khoảng 6.765.621 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 559 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 112 triệu đ447 triệu đ13.910.701 đ10.812.805 đ8.960.971 đ7.732.138 đ
25% · 140 triệu đ419 triệu đ13.041.282 đ10.137.005 đ8.400.910 đ7.248.880 đ
30% · 168 triệu đ391 triệu đ12.171.863 đ9.461.204 đ7.840.849 đ6.765.621 đ
35% · 196 triệu đ363 triệu đ11.302.444 đ8.785.404 đ7.280.789 đ6.282.362 đ
40% · 224 triệu đ335 triệu đ10.433.026 đ8.109.604 đ6.720.728 đ5.799.104 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)11.992.955 đ9.279.661 đ7.656.234 đ6.577.725 đ
7,5% (thị trường)12.171.863 đ9.461.204 đ7.840.849 đ6.765.621 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)12.443.235 đ9.737.517 đ8.122.744 đ7.053.393 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
Carens 1.5G Deluxe559 triệu đ12.171.863 đ9.461.204 đ7.840.849 đ6.765.621 đ
Carens 1.5G IVT569 triệu đ12.389.607 đ9.630.457 đ7.981.115 đ6.886.652 đ
Carens 1.5G Luxury609 triệu đ13.260.581 đ10.307.466 đ8.542.177 đ7.370.775 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Ba bản hiện hành 559/569/609 triệuSmartStream 1.5G 84 kW/144 NmDeluxe 6MT; IVT/Luxury dùng IVTFWD, 7 chỗKích thước 4.540 × 1.800 × 1.750 mmNăm bản 1.4T/1.5D cũ không còn giá hiện hành

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Kia Carens xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

Kia Carens chạy được bao nhiêu km?

Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.

Tính khoản trả góp Kia Carens như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Kia Morning cũ có nên mua không? Đời cũ TA vs New Morning 2020
Xe cũKia

Kia Morning cũ có nên mua không? Đời cũ TA vs New Morning 2020

Kia Morning cũ 225–410 triệu (08/2026). Tách đời cũ TA (trước 12/2020) và New Morning (GT-Line/X-Line 4AT); đối chiếu năm sản xuất, số khung, VIN.

Sam20 thg 8, 2026
Kia Soluto cũ có nên mua không? Chọn MT hay AT
Xe cũKia

Kia Soluto cũ có nên mua không? Chọn MT hay AT

Kia Soluto cũ có đáng mua? Xem giá theo đời, MT/AT và cấp trang bị, chi phí đến tay, rủi ro xe dịch vụ cùng checklist kiểm tra.

Sam2 thg 9, 2026
Xe số hay xe ga 2026: Phân biệt và chọn mẫu
Đánh giá

Xe số hay xe ga 2026: Phân biệt và chọn mẫu

Tay ga (Vision), xe số bán tự động (Wave), côn tay (Exciter) — không gộp; LPTB 2% không 5%; OTD Calculated (01/09/2026).

Sam23 thg 8, 2026
Toyota Corolla Cross giá lăn bánh 2026: Chi phí tại Hà Nội và TP.HCM
Cẩm nang

Toyota Corolla Cross giá lăn bánh 2026: Chi phí tại Hà Nội và TP.HCM

Corolla Cross 2026: 1.8V lăn bánh 934,6 triệu HN / 918,2 triệu HCM; 1.8HEV 985,0 / 967,7 triệu. Gồm LPTB 12% HN, biển số 14 triệu (08/2026).

Sam26 thg 8, 2026
MG4 EV 2026 có tốt không? Chọn DEL hay LUX
Xe điệnMG4

MG4 EV 2026 có tốt không? Chọn DEL hay LUX

MG4 EV giá 828–948 triệu, pin 51–64 kWh và 350–450 km theo tài liệu Việt Nam. So DEL/LUX, lăn bánh, sạc và bảo hành.

Sam1 thg 9, 2026
Toyota Yaris Cross cũ có nên mua không? Chọn bản xăng hay HEV
Xe cũToyota

Toyota Yaris Cross cũ có nên mua không? Chọn bản xăng hay HEV

Yaris Cross cũ nên chọn xăng hay HEV? Xem 95 tin đã lọc, ma trận giá theo hệ truyền động, điểm hòa vốn và chi phí vận hành 5 năm.

Sam2 thg 9, 2026
Yamaha Exciter 155 2026 có tốt không? 49,9–60,9M
Đánh giá

Yamaha Exciter 155 2026 có tốt không? 49,9–60,9M

Exciter 49,9–60,9M, 18,5 PS; đối thủ WINNER R — Winner X không catalogue; LPTB 2%; OTD Calculated (01/09/2026).

Sam25 thg 8, 2026
Dat Bike: Giá ERA, Quantum, thời gian sạc và cách chọn đúng bản
Cẩm nang

Dat Bike: Giá ERA, Quantum, thời gian sạc và cách chọn đúng bản

So sánh giá Dat Bike ERA và Quantum, pin, tầm chạy, thời gian sạc, bảo hành; tính phí đăng ký và chọn đúng bản theo lịch sử dụng.

Sam24 thg 8, 2026
Audi Q6 e-tron 2026 có tốt không? 800V có đáng tiền
Xe điệnAudi

Audi Q6 e-tron 2026 có tốt không? 800V có đáng tiền

Audi Q6 e-tron giá 3,199 tỷ, pin 94,9 kWh net, 583 km WLTP và sạc 260 kW; phân tích cấu hình, lăn bánh, bảo hành và đối thủ.

Sam1 thg 9, 2026
Chevrolet Colorado cũ có nên mua không? Tách LT, LTZ và High Country
Xe cũ

Chevrolet Colorado cũ có nên mua không? Tách LT, LTZ và High Country

Chevrolet Colorado cũ nên chọn LT, LTZ hay High Country, 2.5 hay 2.8? Xem giá theo đời, quỹ diesel–gầm và kiểm tra 4x4 trước cọc.

Sam4 thg 9, 2026

Liên kết liên quan