
Wuling
Wuling GranGo 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam
MPV · D · 2026 · Đang bán tại Việt Nam
Wuling GranGo giá 499 triệu đồng, là MPV điện 7 chỗ RWD 75 kW/180 Nm, pin 32,6 kWh và phạm vi công bố 300 km.
Giá niêm yết
₫499,000,000
Đã xác minh 3/9/2026
Phiên bản đang bán
1
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Điện
Quãng đường điện
300 km
GranGo
Phạm vi tối đa
300 km
Tiêu chuẩn Manufacturer
Dung lượng pin
32.6 kWh
Số ghế
7 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫499,000,000
- GranGo₫499,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuWuling
- Phân khúcD
- Hệ dẫn độngĐiện
- Động cơMô-tơ điện cầu sau
- Phạm viTối đa 300 km
- Công suấtTối đa 75 kW
Bảo hành
- Xe4 năm / 150k km
- Pin7 năm / 150k km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Phạm vi và tiêu chuẩn thử
✓ Xác minh từ hãng
Wuling GranGo 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?
Wuling GranGo giá 499 triệu đồng, là MPV điện 7 chỗ RWD 75 kW/180 Nm, pin 32,6 kWh và phạm vi công bố 300 km. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.
Nguồn dữ liệu: Wuling Vietnam — GranGo 300 km specifications
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Gia đình đông người hoặc kinh doanh dịch vụ vận tải với chi phí nhiên liệu thấp.
Điểm mạnh đã xác minh
MPV điện 7 chỗ rẻ nhất thị trường (499 triệu đồng); hàng ghế 2-2-3 với ghế độc lập, gập phẳng mở rộng cốp tới 3.300L; chi phí vận hành thấp (khoảng 46.000 đồng/100 km).
Hạn chế cần cân nhắc
Trang bị tiện nghi và an toàn tối giản (nội thất vải, không hỗ trợ Apple CarPlay/Android Auto); mạng lưới trạm sạc còn hạn chế; chỉ có một phiên bản duy nhất.
Wuling GranGo tại Việt Nam đang bán bản GranGo, giá niêm yết ₫499.000.000. Hệ dẫn động Điện. Phù hợp gia đình đông người hoặc kinh doanh dịch vụ vận tải với chi phí nhiên liệu thấp.
Hiệu năng từng phiên bản Wuling GranGo như thế nào?
Wuling GranGo tại Việt Nam đang bán bản GranGo, hệ Điện, công suất 75 kW.
| Thông số | GranGo |
|---|---|
| Hệ dẫn động | Điện |
| Công suất (kW) | 75 kW |
| Mô-men xoắn | 180 |
| Tốc độ tối đa | 135 km/h |
| Quãng đường điện (km) | 300 km |
Nguồn dữ liệu: Wuling Vietnam — GranGo 300 km specifications
Wuling GranGo các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Điện 75 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.
Kích thước và không gian sử dụng của Wuling GranGo ra sao?
Kích thước Wuling GranGo tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4515 mm, 7 chỗ.
| Thông số | GranGo |
|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4515 mm |
| Chiều rộng (mm) | 1725 mm |
| Chiều cao (mm) | 1790 mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2850 mm |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | Tối đa 3.300 L |
| Khối lượng (kg) | 1276 kg |
| Số chỗ ngồi | 7 chỗ |
Nguồn dữ liệu: Wuling Vietnam — GranGo 300 km specifications
Wuling GranGo tại Việt Nam bố trí 7 chỗ; nên ngồi thử cả hàng trước và hàng sau trước khi đặt cọc.
Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Wuling GranGo
Wuling GranGo tại Việt Nam dùng hệ Điện, pin 32.6 kWh, hộp số Single-speed, RWD, dẫn động Cầu sau.
| Thông số | GranGo |
|---|---|
| Hộp số | Single-speed, RWD |
| Dẫn động | Cầu sau |
| Pin (kWh) | 32.6 kWh |
Nguồn dữ liệu: Wuling Vietnam — GranGo 300 km specifications
Wuling GranGo là xe điện tại Việt Nam (pin 32.6 kWh); cần xem điểm sạc nhà/cơ quan và quãng đường thực tế trước khi đặt cọc.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và phiên bản tại Việt Nam | Wuling Vietnam — GranGo 300 km specifications | Thị trường Việt Nam |
| Đối chiếu giá công bố trên truyền thông Việt Nam | Nguồn thị trường Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
| Thông số kỹ thuật | Wuling Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 1 phiên bản theo giá và thông số chính
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Công suất | Mô-men xoắn | Pin | Phạm vi | Sạc DC | Sạc AC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GranGo | ₫499,000,000 | Dẫn động cầu sau | 75 kW | 180 Nm | 32.6 kWh | 300 km | 50 kW | 3.3 kW |
Bảng trả góp tham khảo
Wuling GranGo trả góp khoảng 6.039.436 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 499 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 100 triệu đ | 399 triệu đ | 12.417.602 đ | 9.652.218 đ | 7.999.149 đ | 6.902.213 đ |
| 25% · 125 triệu đ | 374 triệu đ | 11.641.502 đ | 9.048.954 đ | 7.499.202 đ | 6.470.825 đ |
| 30% · 150 triệu đ | 349 triệu đ | 10.865.402 đ | 8.445.690 đ | 6.999.255 đ | 6.039.436 đ |
| 35% · 175 triệu đ | 324 triệu đ | 10.089.302 đ | 7.842.427 đ | 6.499.309 đ | 5.608.048 đ |
| 40% · 200 triệu đ | 299 triệu đ | 9.313.202 đ | 7.239.163 đ | 5.999.362 đ | 5.176.660 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 10.705.697 đ | 8.283.633 đ | 6.834.456 đ | 5.871.708 đ |
| 7,5% (thị trường) | 10.865.402 đ | 8.445.690 đ | 6.999.255 đ | 6.039.436 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 11.107.647 đ | 8.692.345 đ | 7.250.893 đ | 6.296.320 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| GranGo | 499 triệu đ | 10.865.402 đ | 8.445.690 đ | 6.999.255 đ | 6.039.436 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Wuling Vietnam — GranGo 300 km specificationsNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/9/2026
Kiểm tra lần cuối 18/8/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Wuling GranGo xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Wuling GranGo chạy được bao nhiêu km?
Tối đa 300 km (Manufacturer), tùy phiên bản.
Tính khoản trả góp Wuling GranGo như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Wuling GranGo EV 2026 có tốt không? 7 chỗ giá 499 triệu
GranGo EV giá 499 triệu, 7 chỗ 2-2-3, pin 32,6 kWh và RWD 75 kW; xem lăn bánh đúng nhánh 7 chỗ, sạc và tính thực dụng.

Wuling Macaron 2026 đã bán chưa? 205/300 km và bẫy giá catalog
Wuling Macaron 5 cửa vẫn Coming Soon tại Việt Nam, có bản 205/300 km nhưng chưa có giá chính thức; xem sạc, cấu hình và điều kiện đặt cọc.

VinFast Nerio Green 2026: Giá 668 triệu, pin và lăn bánh
Nerio Green đang được VinFast niêm yết 668 triệu, pin 41,9 kWh và 318,6 km NEDC. Xem lăn bánh, sạc, bảo hành và kiểm tra VIN.

Honda Wave Alpha 110 có tốt không? Giá 3 bản và có nên mua
Wave Alpha 17,957–19,037 triệu (TC/Đặc biệt/Cổ điển); bộ chế hòa khí cơ; 1,72 L/100 km; xăng ~396 nghìn/tháng — xe số Honda (31/08/2026).

Ford EcoSport cũ có nên mua không? Chọn đúng hộp số
Ford EcoSport cũ nên chọn 1.5 MT, 1.5 AT hay 1.0 EcoBoost? Xem giá theo đời/bản, chi phí và checklist hộp số, turbo.

Xe mới dưới 500 triệu lăn bánh: Wigo, EX2 hay Bingo?
So sánh Wigo G, Geely EX2 Pro và Wuling Bingo 333 dưới 500 triệu lăn bánh: công thức từng khu vực, chi phí năm, TCO và điều kiện đặt cọc.

VinFast VF 9 2026 có tốt không? Giá, 7 chỗ và pin 123 kWh
VinFast VF 9 giá 1,348–1,529 tỷ, pin 123 kWh, 602–626 km WLTP; xem lăn bánh đúng nhánh 7 chỗ, chi phí điện và chọn Eco hay Plus.

Toyota Fortuner hay Ford Everest 2026: Xe nào hợp gia đình hơn?
Fortuner 1,055–1,395 tỷ vs Everest 1,129–1,629 tỷ: xuất xứ từng bản, Co-Pilot theo phiên bản Everest, doanh số VAMA — chọn SUV 7 chỗ (31/08/2026).

Xe điện cũ từng chạy dịch vụ có nên mua? Kiểm tra pin và bảo hành
Xe điện cũ chạy dịch vụ cần kiểm tra pin, sạc, nhiệt và bảo hành theo VIN; VF 8 The All New hiện có hai trang VinFast nêu khác nhau.

Mitsubishi Việt Nam 2026: Danh mục xe và bảng giá
Mitsubishi VN 2026: Xpander, Xpander Cross, Destinator C-SUV, Attrage — giá niêm yết tách bản, Destinator không gọi MPV cao cấp, 30/08/2026.



