
Wuling
Wuling Grango 7 chỗ có phù hợp gia đình hay ca chạy dịch vụ?
MPV · D · Đang bán tại Việt Nam
Wuling GranGo tại Việt Nam: 499 triệu đồng. Grango đáng xem nếu bạn cần bảy chỗ điện với bố trí 2–2–3 và có thể sạc chủ động. Trang Wuling Việt Nam ngày 04/10/2026 hiển thị từ 499 triệu đồng, pin 32,6 kWh và RWD 75 kW/180 Nm. Phạm vi khoảng 300 km chưa nêu rõ chu trình; cốp tối đa 3.300 L không phải chỗ hành lý khi đủ bảy người. Thử đủ người, đồ và một ca vận hành trước khi quyết định.
Giá niêm yết Việt Nam
₫499,000,000
Đã xác minh 4/10/2026
Phiên bản đang bán
1
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Điện
Công suất công bố lớn nhất
75 kW
Đọc phạm vi động cơ, mô-tơ hoặc hệ thống theo từng phiên bản trong bảng.
Phạm vi tối đa
300 km
Tiêu chuẩn Hãng công bố, chưa nêu chu trình
Dung lượng pin
32.6 kWh
Số ghế
7 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết Việt Nam
₫499,000,000
- GranGo₫499,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuWuling
- Phân khúcD
- Hệ dẫn độngĐiện
- Động cơMô-tơ điện cầu sau
- Phạm viTối đa 300 km
- Công suấtTối đa 75 kW
Bảo hành
- XeWuling cá nhân: toàn xe 4 năm/150.000 km; kinh doanh dịch vụ: toàn xe 3 năm/120.000 km, tùy điều kiện đến trước. Xác nhận loại sử dụng và phạm vi hạng mục theo sổ đúng VIN.
- PinWuling cá nhân: pin 7 năm/150.000 km; kinh doanh dịch vụ: pin 7 năm/120.000 km, tùy điều kiện đến trước. Đối chiếu sổ VIN, ngày kích hoạt và điều kiện bảo dưỡng; không coi thời hạn pin là thời hạn toàn xe.
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Phạm vi và tiêu chuẩn thử
✓ Xác minh từ hãng
Wuling Grango 7 chỗ có phù hợp gia đình hay ca chạy dịch vụ?
Wuling GranGo tại Việt Nam: 499 triệu đồng. Grango đáng xem nếu bạn cần bảy chỗ điện với bố trí 2–2–3 và có thể sạc chủ động. Trang Wuling Việt Nam ngày 04/10/2026 hiển thị từ 499 triệu đồng, pin 32,6 kWh và RWD 75 kW/180 Nm. Phạm vi khoảng 300 km chưa nêu rõ chu trình; cốp tối đa 3.300 L không phải chỗ hành lý khi đủ bảy người. Thử đủ người, đồ và một ca vận hành trước khi quyết định. Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
Nguồn dữ liệu: Wuling Vietnam TMT national distributor
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Gia đình hoặc đội dịch vụ cần bảy ghế với ngân sách giới hạn, tuyến ngắn và nơi sạc có thể dự đoán.
Điểm mạnh đã xác minh
Hãng xác nhận bảy ghế 2–2–3, chiều dài cơ sở 2.850 mm; CCS2, AC tối đa 3,3 kW và DC tối đa 50 kW; camera lùi, ABS/EBD và cửa gió trần.
Hạn chế cần cân nhắc
Trang hãng chỉ nêu một túi khí người lái; chưa xác nhận chu trình phạm vi khoảng 300 km. Xe kinh doanh có giới hạn bảo hành khác cá nhân; số 1.850 kg trong bảng không đủ rõ để gọi là tải hàng.
Grango đáng xem nếu bạn cần bảy chỗ điện với bố trí 2–2–3 và có thể sạc chủ động. Trang Wuling Việt Nam ngày 04/10/2026 hiển thị từ 499 triệu đồng, pin 32,6 kWh và RWD 75 kW/180 Nm. Phạm vi khoảng 300 km chưa nêu rõ chu trình; cốp tối đa 3.300 L không phải chỗ hành lý khi đủ bảy người. Thử đủ người, đồ và một ca vận hành trước khi quyết định.
Khoảng 300 km công bố có đủ cho ca dịch vụ khi đủ tải?
Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.
| Hạng mục | GranGo |
|---|---|
| Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW) | 75 |
| Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm) | 180 |
| Tốc độ tối đa (km/h) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
Nguồn dữ liệu: Wuling Vietnam TMT national distributor
Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.
Wuling GranGo: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.
| Hạng mục | GranGo |
|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4515 |
| Số chỗ | 7 |
| Chiều rộng (mm) | 1725 |
| Chiều cao (mm) | 1790 |
| Trục cơ sở (mm) | 2850 |
| Dung tích hành lý theo cách đo của hãng | Tối đa 3.300 L theo hãng; chưa xác nhận thể tích khi đủ bảy ghế |
| Khối lượng không tải (kg) | 1276 |
| Vệt bánh trước (mm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Vệt bánh sau (mm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
Nguồn dữ liệu: Wuling Vietnam TMT national distributor
Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.
Giá 499 triệu đã gồm pin, bộ sạc và những điều kiện nào?
Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
| Hạng mục | GranGo |
|---|---|
| Giá xe tại ngày đối chiếu (VND) | 499 triệu đồng |
| Loại nguồn giá | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức |
| Dung lượng pin theo tài liệu (kWh) | 32,6 |
| Loại/mã động cơ | Mô-tơ điện cầu sau |
| Sạc DC công bố (kW) | 50 |
| Hộp số | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Bộ sạc AC theo tài liệu (kW) | 3,3 |
| Lốp trước | 185/70 R14 |
| Lốp sau | 185/70 R14 |
| Dẫn động | rwd |
| Điều kiện và phạm vi thông số sạc | Hãng tách bộ sạc kèm xe 1,76 kW, AC tối đa 3,3 kW và DC tối đa 50 kW; không gọi công suất dây sạc là giới hạn của xe. |
| Ghi chú chênh lệch giữa các nguồn thông số | Trang hãng dùng từ “Tải trọng (kg) 1.850” nhưng không định nghĩa rõ tổng khối lượng hay tải hàng. Không coi 1.850 kg là tải hàng cho xe bảy ghế; kiểm tra đăng kiểm đúng VIN. |
| Điều kiện giá, màu và phạm vi báo giá | Nguồn hãng được đối chiếu ngày 04/10/2026 nêu 499.000.000 đồng. Giá xe chưa gồm lăn bánh; ưu đãi, phụ kiện và tùy chọn phải ghi trong báo giá còn hiệu lực. |
| Năm mẫu và đời xe được đối chiếu | Chưa xác nhận đúng năm mẫu; mốc năm lưu trong cơ sở dữ liệu không thay cho bằng chứng cấu hình hoặc hồ sơ VIN. |
| Phạm vi và chu trình công bố (km) | 300 km Hãng công bố, chưa nêu chu trình |
Nguồn dữ liệu: Wuling Vietnam TMT national distributor
Pin tính bằng kWh, sạc bằng kW; phạm vi phải đọc đúng chu trình. Nhập giá điện thực trả khi lập chi phí.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| GranGo: 499 triệu đồng | Giá niêm yết trong nguồn chính thức; Own Grango current FROM price, not expired July gifts: Giá chỉ từ499.000.000 | Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; Current manufacturer public grade-specific or FROM vehicle price observed04/10/2026; excludes registration, insurance, optional colour and conditional benefits. |
| GranGo — Chiều dài (mm): 4515 | Own public Grango technical table; reference architecture RR / seats 2+2+3; length named row: 4515x1725x1790;2850;1276;7(2+2+3);75;180;32.6;3.3;50;RR;185/70R14 | Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026. |
| GranGo — Số chỗ: 7 | Own public Grango technical table; reference architecture RR / seats 2+2+3; seats named row: 4515x1725x1790;2850;1276;7(2+2+3);75;180;32.6;3.3;50;RR;185/70R14 | Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026. |
| GranGo — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 75 | Own public Grango technical table; reference architecture RR / seats 2+2+3; power named row: 4515x1725x1790;2850;1276;7(2+2+3);75;180;32.6;3.3;50;RR;185/70R14 | Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026. |
| GranGo — Dung lượng pin theo tài liệu (kWh): 32,6 | Own public Grango technical table; reference architecture RR / seats 2+2+3; battery named row: 4515x1725x1790;2850;1276;7(2+2+3);75;180;32.6;3.3;50;RR;185/70R14 | Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026. |
| GranGo — Loại/mã động cơ: Mô-tơ điện cầu sau | Own public Grango technical table; reference architecture RR / seats 2+2+3; engine named row: 4515x1725x1790;2850;1276;7(2+2+3);75;180;32.6;3.3;50;RR;185/70R14 | Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026. |
| GranGo — Chiều rộng (mm): 1725 | Own public Grango technical table; reference architecture RR / seats 2+2+3; width named row: 4515x1725x1790;2850;1276;7(2+2+3);75;180;32.6;3.3;50;RR;185/70R14 | Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026. |
| GranGo — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 180 | Own public Grango technical table; reference architecture RR / seats 2+2+3; torque named row: 4515x1725x1790;2850;1276;7(2+2+3);75;180;32.6;3.3;50;RR;185/70R14 | Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026. |
| GranGo — Sạc DC công bố (kW): 50 | Own public Grango technical table; reference architecture RR / seats 2+2+3; dc_charging named row: 4515x1725x1790;2850;1276;7(2+2+3);75;180;32.6;3.3;50;RR;185/70R14 | Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026. |
| GranGo — Chiều cao (mm): 1790 | Own public Grango technical table; reference architecture RR / seats 2+2+3; height named row: 4515x1725x1790;2850;1276;7(2+2+3);75;180;32.6;3.3;50;RR;185/70R14 | Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026. |
| GranGo — Bộ sạc AC theo tài liệu (kW): 3,3 | Own public Grango technical table; reference architecture RR / seats 2+2+3; ac_charging named row: 4515x1725x1790;2850;1276;7(2+2+3);75;180;32.6;3.3;50;RR;185/70R14 | Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026. |
| GranGo — Trục cơ sở (mm): 2850 | Own public Grango technical table; reference architecture RR / seats 2+2+3; wheelbase named row: 4515x1725x1790;2850;1276;7(2+2+3);75;180;32.6;3.3;50;RR;185/70R14 | Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026. |
| GranGo — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng: Tối đa 3.300 L theo hãng; chưa xác nhận thể tích khi đủ bảy ghế | July2026 manufacturer announcement, maximum volume not all seats occupied: dung tích khoang hành lý tối đa đạt 3.300 lít | Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026. |
| GranGo — Khối lượng không tải (kg): 1276 | Own public Grango technical table; reference architecture RR / seats 2+2+3; kerb_weight named row: 4515x1725x1790;2850;1276;7(2+2+3);75;180;32.6;3.3;50;RR;185/70R14 | Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026. |
| GranGo — Lốp trước: 185/70 R14 | Own public Grango technical table; reference architecture RR / seats 2+2+3; tyres_front named row: 4515x1725x1790;2850;1276;7(2+2+3);75;180;32.6;3.3;50;RR;185/70R14 | Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026. |
| GranGo — Lốp sau: 185/70 R14 | Own public Grango technical table; reference architecture RR / seats 2+2+3; tyres_rear named row: 4515x1725x1790;2850;1276;7(2+2+3);75;180;32.6;3.3;50;RR;185/70R14 | Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026. |
| GranGo — Dẫn động: rwd | Own public Grango technical table; reference architecture RR / seats 2+2+3; drivetrain named row: 4515x1725x1790;2850;1276;7(2+2+3);75;180;32.6;3.3;50;RR;185/70R14 | Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; đối chiếu 04/10/2026. |
| GranGo — Điều kiện và phạm vi thông số sạc: Hãng tách bộ sạc kèm xe 1,76 kW, AC tối đa 3,3 kW và DC tối đa 50 kW; không gọi công suất dây sạc là giới hạn của xe. | Charger/accessory versus vehicle AC/DC rows: Bộ sạc theo xe1,76kW;SạcAC3,3kW;SạcDC50kW | Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; đối chiếu 04/10/2026. |
| GranGo — Ghi chú chênh lệch giữa các nguồn thông số: Trang hãng dùng từ “Tải trọng (kg) 1.850” nhưng không định nghĩa rõ tổng khối lượng hay tải hàng. Không coi 1.850 kg là tải hàng cho xe bảy ghế; kiểm tra đăng kiểm đúng VIN. | Ambiguous weight field preserved in explanation, not guessed payload: Tải trọng(kg)1850 | Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; đối chiếu 04/10/2026. |
| GranGo — Điều kiện giá, màu và phạm vi báo giá: Nguồn hãng được đối chiếu ngày 04/10/2026 nêu 499.000.000 đồng. Giá xe chưa gồm lăn bánh; ưu đãi, phụ kiện và tùy chọn phải ghi trong báo giá còn hiệu lực. | Own Grango current FROM price, not expired July gifts: Giá chỉ từ499.000.000 | Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; đối chiếu 04/10/2026. |
| GranGo: 300 km Hãng công bố, chưa nêu chu trình | Own Grango range row approx300km, cycle unspecified: ≈300 | Số công bố theo chu trình ghi rõ, không phải quãng đường thực tế bảo đảm. |
| 4 hạng mục còn thiếu xác nhận | GranGo: Hộp số — Chưa có chứng cứ cùng phiên bản Việt Nam cho hộp số; không dùng giá trị cũ hoặc mẫu/thị trường khác như số đã xác nhận.; GranGo: Tốc độ tối đa (km/h) — Chưa có chứng cứ cùng phiên bản Việt Nam cho tốc độ tối đa; không dùng giá trị cũ hoặc mẫu/thị trường khác như số đã xác nhận.; GranGo: Vệt bánh trước (mm) — Chưa có chứng cứ cùng phiên bản Việt Nam cho vệt bánh trước; không dùng giá trị cũ hoặc mẫu/thị trường khác như số đã xác nhận.; GranGo: Vệt bánh sau (mm) — Chưa có chứng cứ cùng phiên bản Việt Nam cho vệt bánh sau; không dùng giá trị cũ hoặc mẫu/thị trường khác như số đã xác nhận. | Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Đối chiếu ngày 04/10/2026; tài liệu tham khảo không là báo giá hợp đồng, tồn kho hoặc phép thử của AutoTest. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Các mục chưa xác nhận cần đối chiếu tài liệu đúng phiên bản hoặc hồ sơ VIN trước khi quyết định mua. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Trang hãng dùng từ “Tải trọng (kg) 1.850” nhưng không định nghĩa rõ tổng khối lượng hay tải hàng. Không coi 1.850 kg là tải hàng cho xe bảy ghế; kiểm tra đăng kiểm đúng VIN. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Trang hãng ngày 04/10/2026 hiển thị Grango từ 499 triệu đồng; cần xác nhận điều kiện báo giá. | Own Grango current FROM price, not expired July gifts: Giá chỉ từ499.000.000 | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| Hãng nêu bảy ghế bố trí 2–2–3; phải thử cả người và hành lý khi đủ ghế. | Own public Grango technical table; reference architecture RR / seats 2+2+3; seats named row: 4515x1725x1790;2850;1276;7(2+2+3);75;180;32.6;3.3;50;RR;185/70R14 | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| Grango dùng mô-tơ cầu sau 75 kW/180 Nm theo bảng chính thức Việt Nam. | Own public Grango technical table; reference architecture RR / seats 2+2+3; power named row: 4515x1725x1790;2850;1276;7(2+2+3);75;180;32.6;3.3;50;RR;185/70R14 | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| Pin 32,6 kWh theo bảng hãng, chưa phân biệt gross/usable trong nguồn. | Own public Grango technical table; reference architecture RR / seats 2+2+3; battery named row: 4515x1725x1790;2850;1276;7(2+2+3);75;180;32.6;3.3;50;RR;185/70R14 | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| Phạm vi khoảng 300 km chưa nêu chu trình; không coi là cam kết thực tế. | Own Grango range row approx300km, cycle unspecified: ≈300 | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| Khoang hành lý tối đa 3.300 L không chứng minh thể tích khi đủ bảy ghế. | July2026 manufacturer announcement, maximum volume not all seats occupied: dung tích khoang hành lý tối đa đạt 3.300 lít | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| GranGo — Bảo hành pin/ắc quy: Wuling cá nhân: pin 7 năm/150.000 km; kinh doanh dịch vụ: pin 7 năm/120.000 km, tùy điều kiện đến trước. Đối chiếu sổ VIN, ngày kích hoạt và điều kiện bảo dưỡng; không coi thời hạn pin là thời hạn toàn xe. | Julyofficial policy paragraph explicitpersonal versus commercial; promotions expirednotapplied. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN. | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| GranGo — Bảo hành xe: Wuling cá nhân: toàn xe 4 năm/150.000 km; kinh doanh dịch vụ: toàn xe 3 năm/120.000 km, tùy điều kiện đến trước. Xác nhận loại sử dụng và phạm vi hạng mục theo sổ đúng VIN. | Julyofficial policy paragraph explicitpersonal versus commercial; promotions expirednotapplied. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN. | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 1 phiên bản theo giá và thông số chính
| Phiên bản | Giá niêm yết Việt Nam | Hệ dẫn động | Công suất | Mô-men xoắn | Pin | Phạm vi | Sạc DC | Sạc AC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GranGo | ₫499,000,000 | Dẫn động cầu sau | 75 kW | 180 Nm | 32.6 kWh | 300 km | 50 kW | 3.3 kW |
Bảng trả góp tham khảo
Wuling GranGo trả góp khoảng 6.039.436 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 499 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 100 triệu đ | 399 triệu đ | 12.417.602 đ | 9.652.218 đ | 7.999.149 đ | 6.902.213 đ |
| 25% · 125 triệu đ | 374 triệu đ | 11.641.502 đ | 9.048.954 đ | 7.499.202 đ | 6.470.825 đ |
| 30% · 150 triệu đ | 349 triệu đ | 10.865.402 đ | 8.445.690 đ | 6.999.255 đ | 6.039.436 đ |
| 35% · 175 triệu đ | 324 triệu đ | 10.089.302 đ | 7.842.427 đ | 6.499.309 đ | 5.608.048 đ |
| 40% · 200 triệu đ | 299 triệu đ | 9.313.202 đ | 7.239.163 đ | 5.999.362 đ | 5.176.660 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 10.705.697 đ | 8.283.633 đ | 6.834.456 đ | 5.871.708 đ |
| 7,5% (thị trường) | 10.865.402 đ | 8.445.690 đ | 6.999.255 đ | 6.039.436 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 11.107.647 đ | 8.692.345 đ | 7.250.893 đ | 6.296.320 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| GranGo | 499 triệu đ | 10.865.402 đ | 8.445.690 đ | 6.999.255 đ | 6.039.436 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Wuling Vietnam TMT national distributorNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Grango có chở đủ bảy người và vẫn có cốp 3.300 L không?
Không nên hiểu như vậy. Hãng nêu 3.300 L là dung tích tối đa, chưa nêu thể tích khi đủ bảy ghế trong bảng đang đối chiếu. Hãy thử vali ở trạng thái ba hàng ghế sử dụng; không lấy thể tích tối đa làm không gian hành lý đủ tải.
Sạc kèm xe 1,76 kW có nghĩa xe chỉ nhận AC 1,76 kW?
Không. Hãng tách bộ sạc kèm xe 1,76 kW với AC tối đa 3,3 kW và DC tối đa 50 kW. Cần xác nhận thiết bị cấp điện, cổng và điều kiện lắp đặt; không cộng các công suất này.
Bảo hành Grango chạy dịch vụ có giống xe cá nhân không?
Thông báo Wuling phân biệt cá nhân: xe 4 năm/150.000 km, pin 7 năm/150.000 km; kinh doanh: xe 3 năm/120.000 km, pin 7 năm/120.000 km, tùy điều kiện đến trước. Xác nhận mục đích sử dụng và sổ VIN trước ký hợp đồng.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Wuling Macaron 2026 đã bán chưa? 205/300 km và bẫy giá catalog
Macaron hiện có giá hãng 279/339 triệu cho 205/300 km CLTC, pin 16,2/25,1 kWh. Xe năm cửa chỉ bốn chỗ; chọn theo ghế trẻ em, đồ, nguồn sạc và tiền nhận xe–khoản vay, không dùng phạm vi quảng cáo làm cam kết.

Wuling Bingo 2026 có tốt không? Chọn Bingo, Plus hay Max
Wuling Bingo 2026 giá 399–499 triệu, ba bản 333–410 km; xem lăn bánh đúng phí 2026, bản nên mua, sạc CCS2 và bảo hành.

Mazda CX-30 2026 có tốt không? Luxury 699M, Premium 749M
CX-30 Luxury 699M, Premium 749M; bảo hành 5y/150k Mazda — so HR-V, Corolla Cross, Seltos; không Kona/1.4T cũ (01/09/2026).

Honda WINNER R giá lăn bánh: 3 bản và chi phí dùng thật
Tính WINNER R lăn bánh ba bản, so chênh giá, hộp số 6 cấp, tư thế, xăng 10.000 km, lốp-xích-phanh và cổng nhận xe.

Phí sạc xe điện 2026: EVN, V-Green và cách tính
Phí sạc xe điện 2026: biểu EVN 5 bậc chưa VAT, giá V-Green, công thức chi phí/100 km và thời gian hoàn vốn wallbox có thể tự tính.

Mazda CX-30 cũ 2021–2025 có nên mua? Giá theo đời Luxury/Premium và km
CX-30 cũ: nhập VN từ 04/2021 (không có «2020 chính hãng»), giá theo Luxury/Premium × km, bảo hành tra VIN, checklist i-Activsense và quỹ dự phòng sau mua.

Xpander vs Veloz vs Avanza 2026: MPV 7 chỗ nào?
Xpander 4AT 568–699M; Veloz 638–660M; Avanza Premio MT 558 / CVT 598M — không 578M/1.3 CVT; OTD MT 652,734M (01/09/2026).

Chạy GrabBike và giao đồ ăn nên chọn xe xăng hay xe điện
So sánh xe xăng và điện chạy GrabBike hoặc giao đồ ăn 100–150 km mỗi ngày tính tiền năng lượng trả góp khấu hao và thời gian chờ sạc.

BYD Atto 2 2026 có tốt không? Giá, 380 km và sạc 65 kW
BYD Atto 2 giá 669 triệu, pin Blade 45,12 kWh và 380 km NEDC; phân tích lăn bánh, sạc, chi phí điện, bảo hành và đối thủ.

VinFast VF 6 cũ có nên mua không? Phân biệt S, Eco và Plus
VinFast VF 6 cũ nên chọn S, Eco hay Plus? Xem giá theo đời/bản, quyền sở hữu pin, kiểm tra SOH có ngữ cảnh và quỹ ban đầu.



