MG G50

MG

MG G50 MT COM, AT DEL hay AT LUX: chọn MPV 7/8 chỗ thế nào?

MPV · D · Đang bán tại Việt Nam

MG G50 tại Việt Nam: 559 triệu đồng–749 triệu đồng. MT COM 559 triệu hợp khi ưu tiên vốn đầu tư và chủ động số sàn; AT DEL 698 triệu đổi sang DCT ướt 7 cấp, AT LUX 749 triệu thêm khác biệt bánh xe và tiện nghi. Cả ba cùng động cơ 169 HP/126 kW và 285 Nm, không phải bản LUX mạnh hơn. Website hãng ghi LUX có 7 hoặc 8 chỗ, nên hợp đồng phải chốt số ghế và giấy đăng kiểm của chiếc xe giao. Thử đủ người cùng hành lý; không lấy thể tích cốp hay mức tiêu thụ chưa có nguồn đúng bản để cam kết hiệu quả kinh doanh.

Giá niêm yết

₫559,000,000 – ₫749,000,000

Đã xác minh 3/10/2026

Phiên bản đang bán

3

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Xăng

Giá niêm yết Việt Nam

559 triệu đồng

Đối chiếu 03/10/2026

Dung tích xi-lanh

1.5 L

Mô-men xoắn tối đa

285 Nm

Số ghế

8 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫559,000,000 – ₫749,000,000

  • MG G50 1.5 MT COM₫559,000,000
  • MG G50 1.5T AT DEL₫698,000,000
  • MG G50 1.5AT LUX₫749,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuMG
  • Phân khúcD
  • Hệ dẫn độngXăng
  • Động cơXăng 1.5 Turbo 15C4E
  • Công suấtTối đa 126 kW

Bảo hành

  • XeXe chở khách: 60 tháng, không giới hạn km. Xe kinh doanh dịch vụ vận tải: 36 tháng hoặc 100.000 km, điều kiện nào đến trước. Tính từ ngày giao xe hoặc sử dụng lần đầu với xe thử/xe công ty; điều kiện và loại sử dụng theo sổ bảo hành.

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

MG G50 MT COM, AT DEL hay AT LUX: chọn MPV 7/8 chỗ thế nào?

MG G50 tại Việt Nam: 559 triệu đồng–749 triệu đồng. MT COM 559 triệu hợp khi ưu tiên vốn đầu tư và chủ động số sàn; AT DEL 698 triệu đổi sang DCT ướt 7 cấp, AT LUX 749 triệu thêm khác biệt bánh xe và tiện nghi. Cả ba cùng động cơ 169 HP/126 kW và 285 Nm, không phải bản LUX mạnh hơn. Website hãng ghi LUX có 7 hoặc 8 chỗ, nên hợp đồng phải chốt số ghế và giấy đăng kiểm của chiếc xe giao. Thử đủ người cùng hành lý; không lấy thể tích cốp hay mức tiêu thụ chưa có nguồn đúng bản để cam kết hiệu quả kinh doanh. Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Nguồn dữ liệu: mgmotor.vn

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Gia đình đông người hoặc người kinh doanh cần tính vốn mua và sự thuận tiện của hộp số.

Điểm mạnh đã xác minh

Có 6MT và DCT ướt; nguồn hãng tách khối lượng và lốp từng bản; không gian cần đánh giá theo cấu hình ghế.

Hạn chế cần cân nhắc

LUX có nhiều cấu hình ghế; giá chưa gồm lăn bánh; tiêu thụ và thể tích cốp thiếu bằng chứng đúng bản.

MT COM 559 triệu hợp khi ưu tiên vốn đầu tư và chủ động số sàn; AT DEL 698 triệu đổi sang DCT ướt 7 cấp, AT LUX 749 triệu thêm khác biệt bánh xe và tiện nghi. Cả ba cùng động cơ 169 HP/126 kW và 285 Nm, không phải bản LUX mạnh hơn. Website hãng ghi LUX có 7 hoặc 8 chỗ, nên hợp đồng phải chốt số ghế và giấy đăng kiểm của chiếc xe giao. Thử đủ người cùng hành lý; không lấy thể tích cốp hay mức tiêu thụ chưa có nguồn đúng bản để cam kết hiệu quả kinh doanh.

MG G50: công suất, mô-men và khác biệt động cơ

Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.

MG G50: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcMG G50 1.5 MT COMMG G50 1.5T AT DELMG G50 1.5AT LUX
Công suất động cơ (kW)126126126
Mô-men động cơ (Nm)285285285

Nguồn dữ liệu: mgmotor.vn

Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.

MG G50: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.

MG G50: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcMG G50 1.5 MT COMMG G50 1.5T AT DELMG G50 1.5AT LUX
Chiều dài (mm)482548254825
Số chỗ887 hoặc 8 — xác nhận cấu hình xe giao
Chiều rộng (mm)182518251825
Chiều cao (mm)177817781800
Trục cơ sở (mm)280028002800
Bán kính quay (m)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Khối lượng không tải (kg)155015701620
Khoảng sáng gầm (mm)135135155
Vệt bánh trước (mm)156015601560
Vệt bánh sau (mm)157015701570

Nguồn dữ liệu: mgmotor.vn

Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.

MG G50: giá từng bản, hộp số và chi phí sử dụng

Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

MG G50: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcMG G50 1.5 MT COMMG G50 1.5T AT DELMG G50 1.5AT LUX
Giá xe tại ngày đối chiếu (VND)559 triệu đồng698 triệu đồng749 triệu đồng
Loại nguồn giáNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thứcNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thứcNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thức
Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Loại/mã động cơXăng 1.5 Turbo 15C4EXăng 1.5 Turbo 15C4EXăng 1.5 Turbo 15C4E
Dung tích động cơ (cc)149014901490
Bình nhiên liệu (L)606060
Hộp số6MT7 DCT (ướt)7 DCT (ướt)
Lốp trước205/60R16205/60R16215/55R17
Lốp sau205/60R16205/60R16215/55R17
Dẫn độngfwdfwdfwd

Nguồn dữ liệu: mgmotor.vn

Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn dữ liệu và giới hạn MG G50 — 03/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
MG G50 1.5 MT COM: 559 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Current manufacturer Vietnam product card: MG G50 1.5 MT COM; starting/list price, excludes registration: 559.000.000 VNĐViệt Nam; kiểm tra 03/10/2026; Current Vietnamese configuration; model-year not explicitly declared by manufacturer.
MG G50 1.5 MT COM — Chiều dài (mm): 4825MG G50 1.5 MT COM; PDF page 6 visually verified; screenshot g50-spec-page6.png: length: 4.825 x 1.825Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG G50 1.5 MT COM — Số chỗ: 8MG G50 1.5 MT COM; exact product seating row: 8Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG G50 1.5 MT COM — Công suất động cơ (kW): 126MG G50 1.5 MT COM; PDF page 6 visually verified; screenshot g50-spec-page6.png: power: 169 HP (126/5600rpm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG G50 1.5 MT COM — Loại/mã động cơ: Xăng 1.5 Turbo 15C4EMG G50 1.5 MT COM; PDF page 6 visually verified; screenshot g50-spec-page6.png: engine: 1.5 Turbo 15C4EĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG G50 1.5 MT COM — Dung tích động cơ (cc): 1490MG G50 1.5 MT COM; PDF page 6 visually verified; screenshot g50-spec-page6.png: engine_cc: 1.490Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG G50 1.5 MT COM — Chiều rộng (mm): 1825MG G50 1.5 MT COM; PDF page 6 visually verified; screenshot g50-spec-page6.png: width: 4.825 x 1.825Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG G50 1.5 MT COM — Mô-men động cơ (Nm): 285MG G50 1.5 MT COM; PDF page 6 visually verified; screenshot g50-spec-page6.png: torque: 285 Nm/1.500-4.000 rpmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG G50 1.5 MT COM — Bình nhiên liệu (L): 60MG G50 1.5 MT COM; PDF page 6 visually verified; screenshot g50-spec-page6.png: fuel_tank: 60LĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG G50 1.5 MT COM — Chiều cao (mm): 1778MG G50 1.5 MT COM; PDF page 6 visually verified; screenshot g50-spec-page6.png: height: 1.778Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG G50 1.5 MT COM — Hộp số: 6MTMG G50 1.5 MT COM; PDF page 6 visually verified; screenshot g50-spec-page6.png: transmission: 6MTĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG G50 1.5 MT COM — Trục cơ sở (mm): 2800MG G50 1.5 MT COM; PDF page 6 visually verified; screenshot g50-spec-page6.png: wheelbase: 2.800Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG G50 1.5 MT COM — Khối lượng không tải (kg): 1550MG G50 1.5 MT COM; PDF page 6 visually verified; screenshot g50-spec-page6.png: kerb_weight: 1.550Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG G50 1.5 MT COM — Lốp trước: 205/60R16MG G50 1.5 MT COM; PDF page 6: front tyres: 205/60R16Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG G50 1.5 MT COM — Lốp sau: 205/60R16MG G50 1.5 MT COM; PDF page 6: rear tyres: 205/60R16Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG G50 1.5T AT DEL: 698 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Current manufacturer Vietnam product card: MG G50 1.5T AT DEL; starting/list price, excludes registration: 698.000.000 VNĐViệt Nam; kiểm tra 03/10/2026; Current Vietnamese configuration; model-year not explicitly declared by manufacturer.
MG G50 1.5T AT DEL — Chiều dài (mm): 4825MG G50 1.5T AT DEL; PDF page 6 visually verified; screenshot g50-spec-page6.png: length: 4.825 x 1.825Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG G50 1.5T AT DEL — Số chỗ: 8MG G50 1.5T AT DEL; exact product seating row: 8Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG G50 1.5T AT DEL — Công suất động cơ (kW): 126MG G50 1.5T AT DEL; PDF page 6 visually verified; screenshot g50-spec-page6.png: power: 169 HP (126/5600rpm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG G50 1.5T AT DEL — Loại/mã động cơ: Xăng 1.5 Turbo 15C4EMG G50 1.5T AT DEL; PDF page 6 visually verified; screenshot g50-spec-page6.png: engine: 1.5 Turbo 15C4EĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG G50 1.5T AT DEL — Dung tích động cơ (cc): 1490MG G50 1.5T AT DEL; PDF page 6 visually verified; screenshot g50-spec-page6.png: engine_cc: 1.490Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG G50 1.5T AT DEL — Chiều rộng (mm): 1825MG G50 1.5T AT DEL; PDF page 6 visually verified; screenshot g50-spec-page6.png: width: 4.825 x 1.825Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG G50 1.5T AT DEL — Mô-men động cơ (Nm): 285MG G50 1.5T AT DEL; PDF page 6 visually verified; screenshot g50-spec-page6.png: torque: 285 Nm/1.500-4.000 rpmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG G50 1.5T AT DEL — Bình nhiên liệu (L): 60MG G50 1.5T AT DEL; PDF page 6 visually verified; screenshot g50-spec-page6.png: fuel_tank: 60LĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG G50 1.5T AT DEL — Chiều cao (mm): 1778MG G50 1.5T AT DEL; PDF page 6 visually verified; screenshot g50-spec-page6.png: height: 1.778Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG G50 1.5T AT DEL — Hộp số: 7 DCT (ướt)MG G50 1.5T AT DEL; PDF page 6 visually verified; screenshot g50-spec-page6.png: transmission: 7 DCT (ướt)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG G50 1.5T AT DEL — Trục cơ sở (mm): 2800MG G50 1.5T AT DEL; PDF page 6 visually verified; screenshot g50-spec-page6.png: wheelbase: 2.800Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG G50 1.5T AT DEL — Khối lượng không tải (kg): 1570MG G50 1.5T AT DEL; PDF page 6 visually verified; screenshot g50-spec-page6.png: kerb_weight: 1.570Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG G50 1.5T AT DEL — Lốp trước: 205/60R16MG G50 1.5T AT DEL; PDF page 6: front tyres: 205/60R16Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG G50 1.5T AT DEL — Lốp sau: 205/60R16MG G50 1.5T AT DEL; PDF page 6: rear tyres: 205/60R16Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG G50 1.5AT LUX: 749 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Current manufacturer Vietnam product card: MG G50 1.5AT LUX; starting/list price, excludes registration: 749.000.000 VNĐViệt Nam; kiểm tra 03/10/2026; Current Vietnamese configuration; model-year not explicitly declared by manufacturer.
MG G50 1.5AT LUX — Chiều dài (mm): 4825MG G50 1.5AT LUX; PDF page 6 visually verified; screenshot g50-spec-page6.png: length: 4.825 x 1.825Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG G50 1.5AT LUX — Số chỗ: 7 hoặc 8 — xác nhận cấu hình xe giaoMG G50 1.5AT LUX; exact product seating row: 7 hoặc 8Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG G50 1.5AT LUX — Công suất động cơ (kW): 126MG G50 1.5AT LUX; PDF page 6 visually verified; screenshot g50-spec-page6.png: power: 169 HP (126/5600rpm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG G50 1.5AT LUX — Loại/mã động cơ: Xăng 1.5 Turbo 15C4EMG G50 1.5AT LUX; PDF page 6 visually verified; screenshot g50-spec-page6.png: engine: 1.5 Turbo 15C4EĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG G50 1.5AT LUX — Dung tích động cơ (cc): 1490MG G50 1.5AT LUX; PDF page 6 visually verified; screenshot g50-spec-page6.png: engine_cc: 1.490Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG G50 1.5AT LUX — Chiều rộng (mm): 1825MG G50 1.5AT LUX; PDF page 6 visually verified; screenshot g50-spec-page6.png: width: 4.825 x 1.825Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG G50 1.5AT LUX — Mô-men động cơ (Nm): 285MG G50 1.5AT LUX; PDF page 6 visually verified; screenshot g50-spec-page6.png: torque: 285 Nm/1.500-4.000 rpmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG G50 1.5AT LUX — Bình nhiên liệu (L): 60MG G50 1.5AT LUX; PDF page 6 visually verified; screenshot g50-spec-page6.png: fuel_tank: 60LĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG G50 1.5AT LUX — Chiều cao (mm): 1800MG G50 1.5AT LUX; PDF page 6 visually verified; screenshot g50-spec-page6.png: height: 1.800Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG G50 1.5AT LUX — Hộp số: 7 DCT (ướt)MG G50 1.5AT LUX; PDF page 6 visually verified; screenshot g50-spec-page6.png: transmission: 7 DCT (ướt)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG G50 1.5AT LUX — Trục cơ sở (mm): 2800MG G50 1.5AT LUX; PDF page 6 visually verified; screenshot g50-spec-page6.png: wheelbase: 2.800Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG G50 1.5AT LUX — Khối lượng không tải (kg): 1620MG G50 1.5AT LUX; PDF page 6 visually verified; screenshot g50-spec-page6.png: kerb_weight: 1.620Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG G50 1.5AT LUX — Lốp trước: 215/55R17MG G50 1.5AT LUX; PDF page 6: front tyres: 215/55R17Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG G50 1.5AT LUX — Lốp sau: 215/55R17MG G50 1.5AT LUX; PDF page 6: rear tyres: 215/55R17Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
9 hạng mục còn thiếu xác nhậnMG G50 1.5 MT COM: Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km) — No exact Vietnam-grade source for this original field. Original remains in immutable before snapshot, not asserted as verified.; MG G50 1.5 MT COM: Bán kính quay (m) — No exact Vietnam-grade source for this original field. Original remains in immutable before snapshot, not asserted as verified.; MG G50 1.5 MT COM: Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) — No exact Vietnam-grade source for this original field. Original remains in immutable before snapshot, not asserted as verified.; MG G50 1.5T AT DEL: Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km) — No exact Vietnam-grade source for this original field. Original remains in immutable before snapshot, not asserted as verified.; MG G50 1.5T AT DEL: Bán kính quay (m) — No exact Vietnam-grade source for this original field. Original remains in immutable before snapshot, not asserted as verified.; MG G50 1.5T AT DEL: Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) — No exact Vietnam-grade source for this original field. Original remains in immutable before snapshot, not asserted as verified.; MG G50 1.5AT LUX: Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km) — No exact Vietnam-grade source for this original field. Original remains in immutable before snapshot, not asserted as verified.; MG G50 1.5AT LUX: Bán kính quay (m) — No exact Vietnam-grade source for this original field. Original remains in immutable before snapshot, not asserted as verified.; MG G50 1.5AT LUX: Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) — No exact Vietnam-grade source for this original field. Original remains in immutable before snapshot, not asserted as verified.Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuNăm 2026 trong dữ liệu cũ là nhãn trên hệ thống, không phải xác nhận năm model/VIN từ nhà sản xuất. Trang hãng xác nhận cấu hình đang niêm yết, cần hợp đồng và VIN để chốt năm sản xuất.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuBrochure trang 6 được đọc trực quan vì PDF không có lớp chữ. LUX trên trang hãng có 7 hoặc 8 chỗ; không ép thành một số ghế chung.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuBảo hành khách tư nhân và xe kinh doanh vận tải có thời hạn/giới hạn km khác nhau; không gán 100.000 km cho policy 5 năm không giới hạn.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Bảo hành vehicle: Xe chở khách: 60 tháng, không giới hạn km. Xe kinh doanh dịch vụ vận tải: 36 tháng hoặc 100.000 km, điều kiện nào đến trước. Tính từ ngày giao xe hoặc sử dụng lần đầu với xe thử/xe công ty; điều kiện và loại sử dụng theo sổ bảo hành.MG Care / Chính sách bảo hành; passenger vs commercial service distinction: Đối với xe chở khách: 60 tháng và không giới hạn số km; Xe kinh doanh dịch vụ vận tải: 36 tháng hoặc 100.000 kmÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Bảo hành vehicle: Xe chở khách: 60 tháng, không giới hạn km. Xe kinh doanh dịch vụ vận tải: 36 tháng hoặc 100.000 km, điều kiện nào đến trước. Tính từ ngày giao xe hoặc sử dụng lần đầu với xe thử/xe công ty; điều kiện và loại sử dụng theo sổ bảo hành.MG Care / Chính sách bảo hành; passenger vs commercial service distinction: Đối với xe chở khách: 60 tháng và không giới hạn số km; Xe kinh doanh dịch vụ vận tải: 36 tháng hoặc 100.000 kmÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Bảo hành vehicle: Xe chở khách: 60 tháng, không giới hạn km. Xe kinh doanh dịch vụ vận tải: 36 tháng hoặc 100.000 km, điều kiện nào đến trước. Tính từ ngày giao xe hoặc sử dụng lần đầu với xe thử/xe công ty; điều kiện và loại sử dụng theo sổ bảo hành.MG Care / Chính sách bảo hành; passenger vs commercial service distinction: Đối với xe chở khách: 60 tháng và không giới hạn số km; Xe kinh doanh dịch vụ vận tải: 36 tháng hoặc 100.000 kmÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 3 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
MG G50 1.5 MT COM₫559,000,000Dẫn động cầu trướcXăng 1.5 Turbo 15C4E6MT126 kW285 NmChưa xác nhận cho đúng cấu hình Việt Nam; giữ hạng mục và yêu cầu đối chiếu tài liệu xe giao.8 chỗ
MG G50 1.5T AT DEL₫698,000,000Dẫn động cầu trướcXăng 1.5 Turbo 15C4E7 DCT (ướt)126 kW285 NmChưa xác nhận cho đúng cấu hình Việt Nam; giữ hạng mục và yêu cầu đối chiếu tài liệu xe giao.8 chỗ
MG G50 1.5AT LUX₫749,000,000Dẫn động cầu trướcXăng 1.5 Turbo 15C4E7 DCT (ướt)126 kW285 NmChưa xác nhận cho đúng cấu hình Việt Nam; giữ hạng mục và yêu cầu đối chiếu tài liệu xe giao.—

Bảng trả góp tham khảo

MG G50 trả góp khoảng 6.765.621 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 559 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 112 triệu đ447 triệu đ13.910.701 đ10.812.805 đ8.960.971 đ7.732.138 đ
25% · 140 triệu đ419 triệu đ13.041.282 đ10.137.005 đ8.400.910 đ7.248.880 đ
30% · 168 triệu đ391 triệu đ12.171.863 đ9.461.204 đ7.840.849 đ6.765.621 đ
35% · 196 triệu đ363 triệu đ11.302.444 đ8.785.404 đ7.280.789 đ6.282.362 đ
40% · 224 triệu đ335 triệu đ10.433.026 đ8.109.604 đ6.720.728 đ5.799.104 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)11.992.955 đ9.279.661 đ7.656.234 đ6.577.725 đ
7,5% (thị trường)12.171.863 đ9.461.204 đ7.840.849 đ6.765.621 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)12.443.235 đ9.737.517 đ8.122.744 đ7.053.393 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
MG G50 1.5 MT COM559 triệu đ12.171.863 đ9.461.204 đ7.840.849 đ6.765.621 đ
MG G50 1.5T AT DEL698 triệu đ15.198.498 đ11.813.811 đ9.790.542 đ8.447.949 đ
MG G50 1.5AT LUX749 triệu đ16.308.990 đ12.676.998 đ10.505.896 đ9.065.206 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

MG G50 MT COM, AT DEL hay AT LUX: chọn MPV 7/8 chỗ thế nào?Đối chiếu đúng cấu hình Việt Nam; nguồn kiểm tra 03/10/2026Giá xe không gồm phí lăn bánh; bản không còn niêm yết được tách khỏi giá hiện hànhThông số động cơ, mô-tơ và chu trình được ghi đúng tài liệu; không cộng số cực đại

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

MG G50 xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

MG G50 chạy được bao nhiêu km?

Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.

Tính khoản trả góp MG G50 như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

MG5 cũ có nên mua không? Phân biệt MT, Standard và Luxury
Xe cũMG

MG5 cũ có nên mua không? Phân biệt MT, Standard và Luxury

MG5 cũ có nên mua không? Xem giá theo đời và bản 1.5 MT, Standard, Luxury; phân biệt 5MT/CVT và kiểm tra điện, hộp số trước khi cọc.

Sam6 thg 9, 2026
MG HS cũ có nên mua không? Tách Sport, Trophy và Luxury
Xe cũMG

MG HS cũ có nên mua không? Tách Sport, Trophy và Luxury

MG HS tồn kho VIN 2024 đang được xả với giá 455 triệu (DEL) và 499 triệu (LUX), thấp hơn trung vị xe cũ 2024 Luxury 555 triệu tới 56 triệu. Bài đặt lại trần đàm phán xe cũ và nêu điều kiện phải kiểm tra với xe tồn kho.

Sam6 thg 9, 2026
Honda City 2026 giá lăn bánh: Chi phí thực tế tại Hà Nội, TP.HCM
Cẩm nang

Honda City 2026 giá lăn bánh: Chi phí thực tế tại Hà Nội, TP.HCM

Honda City mới L 539/RS 569 triệu trước phí; công thức và bảng tổng một phần theo mức thu/biển giả định, tách màu, tiền vay và xe G đời trước.

Sam23 thg 8, 2026
Nissan Terra cũ có nên mua không? Chọn S, E hay V
Xe cũNissan

Nissan Terra cũ có nên mua không? Chọn S, E hay V

Nissan Terra cũ nên chọn S dầu MT, E xăng 2WD hay V xăng 4WD? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay và checklist gầm, 4WD.

Sam3 thg 9, 2026
BYD M6 2026 có tốt không? Giá, 7 chỗ và chi phí sạc
Xe điệnBYD

BYD M6 2026 có tốt không? Giá, 7 chỗ và chi phí sạc

BYD M6 giá tham khảo đại lý 756 triệu, pin 55,4 kWh, 420 km NEDC: kiểm đủ người và đồ, lịch sạc, giấy tờ dịch vụ, trả góp sau ưu đãi và ngân sách 5 năm.

Sam31 thg 8, 2026
Air Blade hay Vario 160 2026: So sánh giá và chọn bản nào?
Đánh giá

Air Blade hay Vario 160 2026: So sánh giá và chọn bản nào?

So sánh AB125/160 vs Vario 160: chênh TC→160 14,7–16,4M, AB125 TT→160 TC ~9M; LCD, ABS trước, cốp 23,2L vs 17,9L — chọn theo ngân sách (31/08/2026).

Sam22 thg 8, 2026
Giảm giá xe 100 triệu có thật không? Cách đọc bốn loại ưu đãi
Cẩm nang

Giảm giá xe 100 triệu có thật không? Cách đọc bốn loại ưu đãi

Giảm 100 triệu không có nghĩa xe rẻ đi 100 triệu. Bài phân loại bốn nguồn ưu đãi đang lưu hành tháng 10/2026 — hỗ trợ lệ phí trước bạ, xả hàng tồn VIN cũ và giảm giá thật — kèm bảng đối chiếu và cách so đúng.

Ban biên tập AutoTest24 thg 10, 2026
Honda HR-V cũ có nên mua không? Đời 1 (1.8L) vs đời 2 (1.5/Turbo) vs e:HEV 2025
Xe cũ

Honda HR-V cũ có nên mua không? Đời 1 (1.8L) vs đời 2 (1.5/Turbo) vs e:HEV 2025

HR-V cũ: đời 1 2018–2021 (1.8L), đời 2 2022–2024 (1.5 NA/Turbo, KHÔNG có Hybrid chính hãng); e:HEV RS chỉ từ 04/2025; CVT vs e-CVT tách riêng.

Sam26 thg 8, 2026
Geely EX2 2026 có tốt không? Giá Pro, Max và pin 39,4 kWh
Xe điện

Geely EX2 2026 có tốt không? Giá Pro, Max và pin 39,4 kWh

Geely EX2 giá 459–499 triệu, pin LFP 39,4 kWh và 395 km NEDC; sửa thông số cũ, so Pro/Max, lăn bánh, sạc và chi phí.

Sam26 thg 8, 2026
Toyota Fortuner 2026 có tốt không? Giá 1,055–1,395 tỷ
Đánh giá

Toyota Fortuner 2026 có tốt không? Giá 1,055–1,395 tỷ

Fortuner 7 chỗ 1,055–1,395 tỷ; OTD HN entry 1,198,174M (gói 2,574M) — không 1,22B/2,1813M; doanh số 7M ~964 (01/09/2026).

Sam24 thg 8, 2026

Liên kết liên quan