
MG
MG G50 MT COM, AT DEL hay AT LUX: chọn MPV 7/8 chỗ thế nào?
MPV · D · Đang bán tại Việt Nam
MG G50 tại Việt Nam: 559 triệu đồng–749 triệu đồng. MT COM 559 triệu hợp khi ưu tiên vốn đầu tư và chủ động số sàn; AT DEL 698 triệu đổi sang DCT ướt 7 cấp, AT LUX 749 triệu thêm khác biệt bánh xe và tiện nghi. Cả ba cùng động cơ 169 HP/126 kW và 285 Nm, không phải bản LUX mạnh hơn. Website hãng ghi LUX có 7 hoặc 8 chỗ, nên hợp đồng phải chốt số ghế và giấy đăng kiểm của chiếc xe giao. Thử đủ người cùng hành lý; không lấy thể tích cốp hay mức tiêu thụ chưa có nguồn đúng bản để cam kết hiệu quả kinh doanh.
Giá niêm yết
₫559,000,000 – ₫749,000,000
Đã xác minh 3/10/2026
Phiên bản đang bán
3
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Xăng
Giá niêm yết Việt Nam
559 triệu đồng
Đối chiếu 03/10/2026
Dung tích xi-lanh
1.5 L
Mô-men xoắn tối đa
285 Nm
Số ghế
8 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫559,000,000 – ₫749,000,000
- MG G50 1.5 MT COM₫559,000,000
- MG G50 1.5T AT DEL₫698,000,000
- MG G50 1.5AT LUX₫749,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuMG
- Phân khúcD
- Hệ dẫn độngXăng
- Động cơXăng 1.5 Turbo 15C4E
- Công suấtTối đa 126 kW
Bảo hành
- XeXe chở khách: 60 tháng, không giới hạn km. Xe kinh doanh dịch vụ vận tải: 36 tháng hoặc 100.000 km, điều kiện nào đến trước. Tính từ ngày giao xe hoặc sử dụng lần đầu với xe thử/xe công ty; điều kiện và loại sử dụng theo sổ bảo hành.
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
MG G50 MT COM, AT DEL hay AT LUX: chọn MPV 7/8 chỗ thế nào?
MG G50 tại Việt Nam: 559 triệu đồng–749 triệu đồng. MT COM 559 triệu hợp khi ưu tiên vốn đầu tư và chủ động số sàn; AT DEL 698 triệu đổi sang DCT ướt 7 cấp, AT LUX 749 triệu thêm khác biệt bánh xe và tiện nghi. Cả ba cùng động cơ 169 HP/126 kW và 285 Nm, không phải bản LUX mạnh hơn. Website hãng ghi LUX có 7 hoặc 8 chỗ, nên hợp đồng phải chốt số ghế và giấy đăng kiểm của chiếc xe giao. Thử đủ người cùng hành lý; không lấy thể tích cốp hay mức tiêu thụ chưa có nguồn đúng bản để cam kết hiệu quả kinh doanh. Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
Nguồn dữ liệu: mgmotor.vn
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Gia đình đông người hoặc người kinh doanh cần tính vốn mua và sự thuận tiện của hộp số.
Điểm mạnh đã xác minh
Có 6MT và DCT ướt; nguồn hãng tách khối lượng và lốp từng bản; không gian cần đánh giá theo cấu hình ghế.
Hạn chế cần cân nhắc
LUX có nhiều cấu hình ghế; giá chưa gồm lăn bánh; tiêu thụ và thể tích cốp thiếu bằng chứng đúng bản.
MT COM 559 triệu hợp khi ưu tiên vốn đầu tư và chủ động số sàn; AT DEL 698 triệu đổi sang DCT ướt 7 cấp, AT LUX 749 triệu thêm khác biệt bánh xe và tiện nghi. Cả ba cùng động cơ 169 HP/126 kW và 285 Nm, không phải bản LUX mạnh hơn. Website hãng ghi LUX có 7 hoặc 8 chỗ, nên hợp đồng phải chốt số ghế và giấy đăng kiểm của chiếc xe giao. Thử đủ người cùng hành lý; không lấy thể tích cốp hay mức tiêu thụ chưa có nguồn đúng bản để cam kết hiệu quả kinh doanh.
MG G50: công suất, mô-men và khác biệt động cơ
Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.
| Hạng mục | MG G50 1.5 MT COM | MG G50 1.5T AT DEL | MG G50 1.5AT LUX |
|---|---|---|---|
| Công suất động cơ (kW) | 126 | 126 | 126 |
| Mô-men động cơ (Nm) | 285 | 285 | 285 |
Nguồn dữ liệu: mgmotor.vn
Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.
MG G50: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.
| Hạng mục | MG G50 1.5 MT COM | MG G50 1.5T AT DEL | MG G50 1.5AT LUX |
|---|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4825 | 4825 | 4825 |
| Số chỗ | 8 | 8 | 7 hoặc 8 — xác nhận cấu hình xe giao |
| Chiều rộng (mm) | 1825 | 1825 | 1825 |
| Chiều cao (mm) | 1778 | 1778 | 1800 |
| Trục cơ sở (mm) | 2800 | 2800 | 2800 |
| Bán kính quay (m) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Khối lượng không tải (kg) | 1550 | 1570 | 1620 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 135 | 135 | 155 |
| Vệt bánh trước (mm) | 1560 | 1560 | 1560 |
| Vệt bánh sau (mm) | 1570 | 1570 | 1570 |
Nguồn dữ liệu: mgmotor.vn
Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.
MG G50: giá từng bản, hộp số và chi phí sử dụng
Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
| Hạng mục | MG G50 1.5 MT COM | MG G50 1.5T AT DEL | MG G50 1.5AT LUX |
|---|---|---|---|
| Giá xe tại ngày đối chiếu (VND) | 559 triệu đồng | 698 triệu đồng | 749 triệu đồng |
| Loại nguồn giá | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức |
| Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Loại/mã động cơ | Xăng 1.5 Turbo 15C4E | Xăng 1.5 Turbo 15C4E | Xăng 1.5 Turbo 15C4E |
| Dung tích động cơ (cc) | 1490 | 1490 | 1490 |
| Bình nhiên liệu (L) | 60 | 60 | 60 |
| Hộp số | 6MT | 7 DCT (ướt) | 7 DCT (ướt) |
| Lốp trước | 205/60R16 | 205/60R16 | 215/55R17 |
| Lốp sau | 205/60R16 | 205/60R16 | 215/55R17 |
| Dẫn động | fwd | fwd | fwd |
Nguồn dữ liệu: mgmotor.vn
Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 3 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MG G50 1.5 MT COM | ₫559,000,000 | Dẫn động cầu trước | Xăng 1.5 Turbo 15C4E | 6MT | 126 kW | 285 Nm | Chưa xác nhận cho đúng cấu hình Việt Nam; giữ hạng mục và yêu cầu đối chiếu tài liệu xe giao. | 8 chỗ |
| MG G50 1.5T AT DEL | ₫698,000,000 | Dẫn động cầu trước | Xăng 1.5 Turbo 15C4E | 7 DCT (ướt) | 126 kW | 285 Nm | Chưa xác nhận cho đúng cấu hình Việt Nam; giữ hạng mục và yêu cầu đối chiếu tài liệu xe giao. | 8 chỗ |
| MG G50 1.5AT LUX | ₫749,000,000 | Dẫn động cầu trước | Xăng 1.5 Turbo 15C4E | 7 DCT (ướt) | 126 kW | 285 Nm | Chưa xác nhận cho đúng cấu hình Việt Nam; giữ hạng mục và yêu cầu đối chiếu tài liệu xe giao. | — |
Bảng trả góp tham khảo
MG G50 trả góp khoảng 6.765.621 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 559 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 112 triệu đ | 447 triệu đ | 13.910.701 đ | 10.812.805 đ | 8.960.971 đ | 7.732.138 đ |
| 25% · 140 triệu đ | 419 triệu đ | 13.041.282 đ | 10.137.005 đ | 8.400.910 đ | 7.248.880 đ |
| 30% · 168 triệu đ | 391 triệu đ | 12.171.863 đ | 9.461.204 đ | 7.840.849 đ | 6.765.621 đ |
| 35% · 196 triệu đ | 363 triệu đ | 11.302.444 đ | 8.785.404 đ | 7.280.789 đ | 6.282.362 đ |
| 40% · 224 triệu đ | 335 triệu đ | 10.433.026 đ | 8.109.604 đ | 6.720.728 đ | 5.799.104 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 11.992.955 đ | 9.279.661 đ | 7.656.234 đ | 6.577.725 đ |
| 7,5% (thị trường) | 12.171.863 đ | 9.461.204 đ | 7.840.849 đ | 6.765.621 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 12.443.235 đ | 9.737.517 đ | 8.122.744 đ | 7.053.393 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| MG G50 1.5 MT COM | 559 triệu đ | 12.171.863 đ | 9.461.204 đ | 7.840.849 đ | 6.765.621 đ |
| MG G50 1.5T AT DEL | 698 triệu đ | 15.198.498 đ | 11.813.811 đ | 9.790.542 đ | 8.447.949 đ |
| MG G50 1.5AT LUX | 749 triệu đ | 16.308.990 đ | 12.676.998 đ | 10.505.896 đ | 9.065.206 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- MG Việt Nam — MG Care warranty policyNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- mgmotor.vnNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- mgmotor.vnNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
MG G50 xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
MG G50 chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Tính khoản trả góp MG G50 như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

MG5 cũ có nên mua không? Phân biệt MT, Standard và Luxury
MG5 cũ có nên mua không? Xem giá theo đời và bản 1.5 MT, Standard, Luxury; phân biệt 5MT/CVT và kiểm tra điện, hộp số trước khi cọc.

MG HS cũ có nên mua không? Tách Sport, Trophy và Luxury
MG HS tồn kho VIN 2024 đang được xả với giá 455 triệu (DEL) và 499 triệu (LUX), thấp hơn trung vị xe cũ 2024 Luxury 555 triệu tới 56 triệu. Bài đặt lại trần đàm phán xe cũ và nêu điều kiện phải kiểm tra với xe tồn kho.

Honda City 2026 giá lăn bánh: Chi phí thực tế tại Hà Nội, TP.HCM
Honda City mới L 539/RS 569 triệu trước phí; công thức và bảng tổng một phần theo mức thu/biển giả định, tách màu, tiền vay và xe G đời trước.

Nissan Terra cũ có nên mua không? Chọn S, E hay V
Nissan Terra cũ nên chọn S dầu MT, E xăng 2WD hay V xăng 4WD? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay và checklist gầm, 4WD.

BYD M6 2026 có tốt không? Giá, 7 chỗ và chi phí sạc
BYD M6 giá tham khảo đại lý 756 triệu, pin 55,4 kWh, 420 km NEDC: kiểm đủ người và đồ, lịch sạc, giấy tờ dịch vụ, trả góp sau ưu đãi và ngân sách 5 năm.

Air Blade hay Vario 160 2026: So sánh giá và chọn bản nào?
So sánh AB125/160 vs Vario 160: chênh TC→160 14,7–16,4M, AB125 TT→160 TC ~9M; LCD, ABS trước, cốp 23,2L vs 17,9L — chọn theo ngân sách (31/08/2026).

Giảm giá xe 100 triệu có thật không? Cách đọc bốn loại ưu đãi
Giảm 100 triệu không có nghĩa xe rẻ đi 100 triệu. Bài phân loại bốn nguồn ưu đãi đang lưu hành tháng 10/2026 — hỗ trợ lệ phí trước bạ, xả hàng tồn VIN cũ và giảm giá thật — kèm bảng đối chiếu và cách so đúng.

Honda HR-V cũ có nên mua không? Đời 1 (1.8L) vs đời 2 (1.5/Turbo) vs e:HEV 2025
HR-V cũ: đời 1 2018–2021 (1.8L), đời 2 2022–2024 (1.5 NA/Turbo, KHÔNG có Hybrid chính hãng); e:HEV RS chỉ từ 04/2025; CVT vs e-CVT tách riêng.

Geely EX2 2026 có tốt không? Giá Pro, Max và pin 39,4 kWh
Geely EX2 giá 459–499 triệu, pin LFP 39,4 kWh và 395 km NEDC; sửa thông số cũ, so Pro/Max, lăn bánh, sạc và chi phí.

Toyota Fortuner 2026 có tốt không? Giá 1,055–1,395 tỷ
Fortuner 7 chỗ 1,055–1,395 tỷ; OTD HN entry 1,198,174M (gói 2,574M) — không 1,22B/2,1813M; doanh số 7M ~964 (01/09/2026).



