
MG
MG G50 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam
MPV · D · 2026 · Đang bán tại Việt Nam
MG G50 có COM 6MT 559 triệu, DEL 7DCT 698 triệu và LUX 7DCT 749 triệu đồng; từng bản đã tách đúng hộp số, chiều cao, khối lượng và lốp.
Giá niêm yết
₫559,000,000 – ₫749,000,000
Đã xác minh 3/9/2026
Phiên bản đang bán
3
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Xăng
Công suất cao nhất
126 kW
MG G50 1.5 MT COM
Dung tích xi-lanh
1.5 L
Mô-men xoắn tối đa
285 Nm
Số ghế
8 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫559,000,000 – ₫749,000,000
- MG G50 1.5 MT COM₫559,000,000
- MG G50 1.5T AT DEL₫698,000,000
- MG G50 1.5 AT LUX₫749,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuMG
- Phân khúcD
- Hệ dẫn độngXăng
- Động cơ1.5L Turbo xăng
- Công suấtTối đa 126 kW
Bảo hành
- Xe5 năm / 100k km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
MG G50 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?
MG G50 có COM 6MT 559 triệu, DEL 7DCT 698 triệu và LUX 7DCT 749 triệu đồng; từng bản đã tách đúng hộp số, chiều cao, khối lượng và lốp. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.
Nguồn dữ liệu: MG Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Gia đình đông thành viên hoặc hộ kinh doanh vận tải cần một chiếc MPV 8 chỗ rộng, giá rẻ, dễ hoàn vốn và bảo hành 5 năm không giới hạn km.
Điểm mạnh đã xác minh
MPV 7-8 chỗ rộng rãi hàng đầu phân khúc với giá chỉ từ 559 triệu đồng, phù hợp cả gia đình đông người lẫn kinh doanh vận tải nhờ sàn phẳng, cửa rộng.
Hạn chế cần cân nhắc
Mức tiêu hao nhiên liệu 7,5-8 l/100km cao hơn Xpander hay Veloz Cross, bản MT COM cắt giảm nhiều tiện nghi (không màn hình giải trí, phanh tay cơ) và không có kiểm soát hành trình.
MG G50 tại Việt Nam đang bán 3 phiên bản: MG G50 1.5 MT COM, MG G50 1.5T AT DEL và MG G50 1.5 AT LUX, giá niêm yết ₫559.000.000–₫749.000.000. Hệ dẫn động Xăng. Phù hợp gia đình đông thành viên hoặc hộ kinh doanh vận tải cần một chiếc MPV 8 chỗ rộng, giá rẻ, dễ hoàn vốn và bảo hành 5 năm không giới hạn km.
Hiệu năng từng phiên bản MG G50 như thế nào?
Cả 3 phiên bản MG G50 đang bán tại Việt Nam (MG G50 1.5 MT COM, MG G50 1.5T AT DEL và MG G50 1.5 AT LUX) đều dùng hệ Xăng, 126 kW. Khác biệt giữa các bản chủ yếu ở trang bị, không phải công suất.
| Thông số | MG G50 1.5 MT COM | MG G50 1.5T AT DEL | MG G50 1.5 AT LUX |
|---|---|---|---|
| Hệ dẫn động | Xăng | Xăng | Xăng |
| Công suất (kW) | 126 kW | 126 kW | 126 kW |
| Mô-men xoắn | 285 | 285 | 285 |
| Mức tiêu thụ | 7.5 | 7.5 | 7.5 |
Nguồn dữ liệu: MG Việt Nam
MG G50 các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Xăng 126 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.
Kích thước và không gian sử dụng của MG G50 ra sao?
Kích thước MG G50 tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4825 mm, khoang hành lý 406 lít, 8 chỗ.
| Thông số | MG G50 1.5 MT COM | MG G50 1.5T AT DEL | MG G50 1.5 AT LUX |
|---|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4825 mm | 4825 mm | 4825 mm |
| Chiều rộng (mm) | 1825 mm | 1825 mm | 1825 mm |
| Chiều cao (mm) | 1778 mm | 1778 mm | 1800 mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2800 mm | 2800 mm | 2800 mm |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 406 lít | 406 lít | 406 lít |
| Khối lượng (kg) | 1550 kg | 1570 kg | 1620 kg |
| Số chỗ ngồi | 8 chỗ | 8 chỗ | 8 chỗ |
Nguồn dữ liệu: MG Việt Nam
Khoang hành lý 406 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.
Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của MG G50
MG G50 tại Việt Nam dùng hệ Xăng, dung tích 1490 cc, hộp số 6MT và 7DCT ly hợp kép ướt, dẫn động Cầu trước.
| Thông số | MG G50 1.5 MT COM | MG G50 1.5T AT DEL | MG G50 1.5 AT LUX |
|---|---|---|---|
| Dung tích động cơ (cc) | 1490 cc | 1490 cc | 1490 cc |
| Hộp số | 6MT | 7DCT ly hợp kép ướt | 7DCT ly hợp kép ướt |
| Dẫn động | Cầu trước | Cầu trước | Cầu trước |
| Bình nhiên liệu (lít) | 60 lít | 60 lít | 60 lít |
Nguồn dữ liệu: MG Việt Nam
MG G50 tại Việt Nam dùng động cơ đốt trong (bình 60 lít); ưu tiên hành trình xa và mạng lưới xăng/dầu sẵn có.
Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam
Chênh lệch ₫190.000.000, tương đương tăng khoảng 34.0% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:
- •Bản MG G50 1.5 AT LUX đắt hơn ₫190.000.000 so với bản MG G50 1.5 MT COM tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và phiên bản tại Việt Nam | MG Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
| Thông số kỹ thuật | MG Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 3 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MG G50 1.5 MT COM | ₫559,000,000 | Dẫn động cầu trước | 1.5L Turbo xăng | 6MT | 126 kW | 285 Nm | 7.5 | 8 chỗ |
| MG G50 1.5T AT DEL | ₫698,000,000 | Dẫn động cầu trước | 1.5L Turbo xăng | 7DCT ly hợp kép ướt | 126 kW | 285 Nm | 7.5 | 8 chỗ |
| MG G50 1.5 AT LUX | ₫749,000,000 | Dẫn động cầu trước | 1.5L Turbo xăng | 7DCT ly hợp kép ướt | 126 kW | 285 Nm | 7.5 | 8 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
MG G50 trả góp khoảng 6.765.621 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 559 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 112 triệu đ | 447 triệu đ | 13.910.701 đ | 10.812.805 đ | 8.960.971 đ | 7.732.138 đ |
| 25% · 140 triệu đ | 419 triệu đ | 13.041.282 đ | 10.137.005 đ | 8.400.910 đ | 7.248.880 đ |
| 30% · 168 triệu đ | 391 triệu đ | 12.171.863 đ | 9.461.204 đ | 7.840.849 đ | 6.765.621 đ |
| 35% · 196 triệu đ | 363 triệu đ | 11.302.444 đ | 8.785.404 đ | 7.280.789 đ | 6.282.362 đ |
| 40% · 224 triệu đ | 335 triệu đ | 10.433.026 đ | 8.109.604 đ | 6.720.728 đ | 5.799.104 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 11.992.955 đ | 9.279.661 đ | 7.656.234 đ | 6.577.725 đ |
| 7,5% (thị trường) | 12.171.863 đ | 9.461.204 đ | 7.840.849 đ | 6.765.621 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 12.443.235 đ | 9.737.517 đ | 8.122.744 đ | 7.053.393 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| MG G50 1.5 MT COM | 559 triệu đ | 12.171.863 đ | 9.461.204 đ | 7.840.849 đ | 6.765.621 đ |
| MG G50 1.5T AT DEL | 698 triệu đ | 15.198.498 đ | 11.813.811 đ | 9.790.542 đ | 8.447.949 đ |
| MG G50 1.5 AT LUX | 749 triệu đ | 16.308.990 đ | 12.676.998 đ | 10.505.896 đ | 9.065.206 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- MG G50 — official sourceNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 18/8/2026
- MG Motor Vietnam — G50 current specificationsNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/9/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
MG G50 xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
MG G50 chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Tính khoản trả góp MG G50 như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

MG Cyberster 2026 có tốt không? Chi phí của roadster điện
MG Cyberster LUX 4WD giá 3,2 tỷ, pin 77 kWh và 443 km WLTP. Xem lăn bánh 2026, sạc, mui điện, bảo hành và chi phí sử dụng.

MG HS cũ có nên mua không? Tách Sport, Trophy và Luxury
MG HS cũ có nên mua không? Xem giá Sport, Trophy, Deluxe, Luxury theo đời; phân biệt 1.5T/2.0T, 2WD/AWD và kiểm tra DCT trước khi cọc.

Chọn nơi sửa ô tô uy tín: đại lý, garage và quy trình báo giá
Chọn đại lý hay garage theo hạng mục, chẩn đoán, báo giá tách phần, quyền phê duyệt, bảo hành sửa chữa và nghiệm thu sau sửa.

Kia K3 2026 có tốt không? Sedan hạng C 584–714 triệu
K3 hạng C: 1.6 Luxury 584, Premium 609, Turbo GT 714M — bảo hành THACO 5y/150k; không ma trận 615/649 (01/09/2026).

Hyundai Ioniq 5 2026 có tốt không? Giá và sạc 800V
Hyundai Ioniq 5 giá 1,3–1,45 tỷ, pin 58–72,6 kWh, 384–451 km WLTP; phân tích bản nên chọn, sạc 800V, chi phí điện và bảo hành.

Kia Sonet cũ có nên mua không? Bản cũ hay New Sonet
Kia Sonet cũ nên chọn đời 2021–2023 hay New Sonet 2024+? Xem giá theo bản, chi phí đến tay, CVT và checklist trang bị an toàn.

Bảo hiểm xe máy bắt buộc 2026: Mức phí, quyền lợi và mức phạt
Bảo hiểm xe máy 2026: TNDS 60.500-66.000 đồng/năm, xe 3 bánh 319.000 đồng, bồi thường TS 50 triệu; phạt không có bảo hiểm 200.000-300.000 đồng (08/2026).

Mitsubishi Xforce 2026 có tốt không? GLX 605M
Xforce GLX 605M, Luxury 665M, Ultimate 720M; gầm 219–222 mm — không 599–705M/Exceed cũ; OTD HN ~693,78M Calculated (01/09/2026).

BYD Ti7 sắp ra mắt Việt Nam? Cấu hình nào đã được hé lộ
BYD Ti7 chưa chính thức mở bán hoặc có giá Việt Nam. Đối chiếu cấu hình Deluxe 5 chỗ tiền ra mắt với các thông tin từng được truyền thông nêu.

Honda BR-V cũ vs Suzuki XL7 cũ: so giá, hàng ghế ba và chi phí
So BR-V cũ với XL7 cũ theo giá rao đã phân nhóm, 1.5 CVT/4AT/Hybrid, hàng ghế ba, nhiên liệu, quỹ năm đầu và điều kiện nên chọn.



