Toyota Avanza Premio (2026)

Toyota

Toyota Avanza Premio MT hay CVT: chọn 7 chỗ tiết kiệm thế nào?

MPV · MPV cỡ nhỏ 7 chỗ · Đang bán tại Việt Nam

Toyota Avanza Premio (2026) tại Việt Nam: 558 triệu đồng–598 triệu đồng. MT giảm tiền mua nhưng phù hợp nhất với người quen số sàn; CVT tiện hơn nếu thường xuyên gặp kẹt xe. Tên bản chính thức là Avanza Premio MT/CVT, không phải một dòng Premier riêng. Khi so với Veloz, hãy đặt an toàn và trang bị cần dùng cạnh giá chênh, rồi thử hàng ghế thứ ba và hành lý.

Giá niêm yết

₫558,000,000 – ₫598,000,000

Đã xác minh 2/10/2026

Phiên bản đang bán

2

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Xăng

Giá xe tại Việt Nam

558 triệu đồng

Kiểm tra 02/10/2026

Dung tích xi-lanh

1.5 L

Mô-men xoắn tối đa

138 Nm

Số ghế

7 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫558,000,000 – ₫598,000,000

  • AVANZA PREMIO MT₫558,000,000
  • AVANZA PREMIO CVT₫598,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuToyota
  • Phân khúcMPV cỡ nhỏ 7 chỗ
  • Hệ dẫn độngXăng
  • Động cơ2NR-VE
  • Công suấtTối đa 78 kW

Bảo hành

  • Xe3 năm / 100k km

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Toyota Avanza Premio MT hay CVT: chọn 7 chỗ tiết kiệm thế nào?

Toyota Avanza Premio (2026) tại Việt Nam: 558 triệu đồng–598 triệu đồng. MT giảm tiền mua nhưng phù hợp nhất với người quen số sàn; CVT tiện hơn nếu thường xuyên gặp kẹt xe. Tên bản chính thức là Avanza Premio MT/CVT, không phải một dòng Premier riêng. Khi so với Veloz, hãy đặt an toàn và trang bị cần dùng cạnh giá chênh, rồi thử hàng ghế thứ ba và hành lý. Giá xe, chưa gồm phí lăn bánh; màu xe có thể có phụ phí. Kiểm tra nguồn ngày 02/10/2026. Dữ liệu thiếu được giữ nguyên hạng mục và ghi chưa xác nhận; không suy từ bản nước ngoài.

Nguồn dữ liệu: Toyota Việt Nam — giá và cấu hình tại ngày kiểm tra

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Người cần MPV 7 chỗ, ưu tiên giá mua và lựa chọn giữa số sàn với CVT.

Điểm mạnh đã xác minh

Có số sàn và CVT; 7 chỗ với gầm công bố 205 mm; giá và tiêu thụ có dữ liệu riêng theo bản.

Hạn chế cần cân nhắc

Bản MT yêu cầu thao tác số sàn; 7 chỗ cần thử với hành lý; không nên đánh đồng trang bị với Veloz.

MT giảm tiền mua nhưng phù hợp nhất với người quen số sàn; CVT tiện hơn nếu thường xuyên gặp kẹt xe. Tên bản chính thức là Avanza Premio MT/CVT, không phải một dòng Premier riêng. Khi so với Veloz, hãy đặt an toàn và trang bị cần dùng cạnh giá chênh, rồi thử hàng ghế thứ ba và hành lý.

Toyota Avanza Premio (2026) mạnh đến đâu, số công suất nào đang được so?

Với HEV, công suất và mô-men động cơ xăng được tách khỏi mô-tơ. Không cộng hai con số thành công suất hoặc mô-men hệ thống. Không có dữ liệu tăng tốc/ tốc độ tối đa thì ghi thiếu, không suy đoán.

Toyota Avanza Premio (2026): đối chiếu đúng phiên bản Việt Nam
Hạng mụcAVANZA PREMIO MTAVANZA PREMIO CVT
Công suất động cơ xăng (kW)7878
Mô-men động cơ xăng (Nm)138138

Nguồn dữ liệu: Toyota Việt Nam — thông số theo phiên bản

Số công suất trên bảng là phạm vi ghi rõ ở từng dòng, không phải kết quả chạy thử của AutoTest.

Toyota Avanza Premio (2026): kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Đọc riêng từng phiên bản; dung tích hành lý cần đối chiếu cách bố trí ghế và cách đo của hãng. Hãy thử xe với người nhà, đồ trẻ em và kích thước chỗ đỗ.

Toyota Avanza Premio (2026): đối chiếu đúng phiên bản Việt Nam
Hạng mụcAVANZA PREMIO MTAVANZA PREMIO CVT
Chiều dài (mm)43954395
Số chỗ77
Chiều rộng (mm)17301730
Chiều cao (mm)17001700
Trục cơ sở (mm)27502750
Khoảng sáng gầm (mm)205205
Bán kính quay (m)4,94,9
Khối lượng không tải (kg)11151140
Vệt bánh trước (mm)15051505
Vệt bánh sau (mm)15001500

Nguồn dữ liệu: Toyota Việt Nam — thông số theo phiên bản

Số ghế và dung tích công bố không thay thế việc kiểm tra đủ người, đủ hành lý trên chiếc xe định mua.

Toyota Avanza Premio (2026): giá từng bản, hộp số và chi phí nhiên liệu

Giá xe, chưa gồm phí lăn bánh; màu xe có thể có phụ phí. Kiểm tra nguồn ngày 02/10/2026. Dữ liệu thiếu được giữ nguyên hạng mục và ghi chưa xác nhận; không suy từ bản nước ngoài.

Toyota Avanza Premio (2026): đối chiếu đúng phiên bản Việt Nam
Hạng mụcAVANZA PREMIO MTAVANZA PREMIO CVT
Giá cơ bản tại ngày kiểm tra558 triệu đồng598 triệu đồng
Tiêu thụ kết hợp công bố (L/100km)6,756,11
Mã/loại động cơ2NR-VE2NR-VE
Dung tích động cơ (cc)14961496
Bình nhiên liệu (L)4343
Hộp sốSố sànSố tự động vô cấp
Lốp trước195/60R16195/60R16
Lốp sau195/60R16195/60R16
Dẫn độngFWDFWD

Nguồn dữ liệu: Toyota Việt Nam — thông số theo phiên bản

Tiêu thụ kết hợp là số công bố. Để tính chi phí, nhập quãng đường và giá xăng bạn thực trả; xe chạy phố có thể khác đáng kể.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn và giới hạn dữ liệu Toyota Avanza Premio (2026) — đối chiếu 02/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
AVANZA PREMIO MT: giá cơ bản 558 triệu đồngGiá nhỏ nhất khác 0 trong bảng màu chính thức; số 0 là thiếu dữ liệu, không phải xe miễn phí.Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi.
AVANZA PREMIO MT — Chiều dài (mm): 4395Kích thước > Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm): 4395 x 1730 x 1700Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
AVANZA PREMIO MT — Số chỗ: 7Số chỗ > Số chỗ: 7Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
AVANZA PREMIO MT — Công suất động cơ xăng (kW): 78Động cơ xăng > Công suất tối đa ((KW) HP/vòng/phút): (78) 105 @ 6000Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
AVANZA PREMIO MT — Tiêu thụ kết hợp công bố (L/100km): 6.75Tiêu thụ nhiên liệu (L/100km) > Kết hợp: 6.75Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
AVANZA PREMIO MT — Mã/loại động cơ: 2NR-VEĐộng cơ xăng > Loại động cơ: 2NR-VEPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
AVANZA PREMIO MT — Dung tích động cơ (cc): 1496Động cơ xăng > Dung tích xy lanh (cc): 1496Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
AVANZA PREMIO MT — Chiều rộng (mm): 1730Kích thước > Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm): 4395 x 1730 x 1700Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
AVANZA PREMIO MT — Mô-men động cơ xăng (Nm): 138Động cơ xăng > Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút): 138 @ 4200Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
AVANZA PREMIO MT — Bình nhiên liệu (L): 43Kích thước > Dung tích bình nhiên liệu (L): 43Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
AVANZA PREMIO MT — Chiều cao (mm): 1700Kích thước > Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm): 4395 x 1730 x 1700Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
AVANZA PREMIO MT — Hộp số: Số sànTruyền lực > Hộp số: Số sànPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
AVANZA PREMIO MT — Trục cơ sở (mm): 2750Kích thước > Chiều dài cơ sở (mm): 2750Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
AVANZA PREMIO MT — Khoảng sáng gầm (mm): 205Kích thước > Khoảng sáng gầm xe (mm): 205Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
AVANZA PREMIO MT — Bán kính quay (m): 4.9Kích thước > Bán kính vòng quay tối thiểu (m): 4.9Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
AVANZA PREMIO MT — Khối lượng không tải (kg): 1115Kích thước > Trọng lượng không tải (kg): 1115Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
AVANZA PREMIO MT — Vệt bánh trước (mm): 1505Kích thước > Vết bánh xe (Trước/Sau) (mm): 1505/1500Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
AVANZA PREMIO MT — Vệt bánh sau (mm): 1500Kích thước > Vết bánh xe (Trước/Sau) (mm): 1505/1500Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
AVANZA PREMIO MT — Lốp trước: 195/60R16Vành & lốp xe > Kích thước lốp: 195/60R16Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
AVANZA PREMIO MT — Lốp sau: 195/60R16Vành & lốp xe > Kích thước lốp: 195/60R16Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
AVANZA PREMIO CVT: giá cơ bản 598 triệu đồngGiá nhỏ nhất khác 0 trong bảng màu chính thức; số 0 là thiếu dữ liệu, không phải xe miễn phí.Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi.
AVANZA PREMIO CVT — Chiều dài (mm): 4395Kích thước > Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm): 4395 x 1730 x 1700Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
AVANZA PREMIO CVT — Số chỗ: 7Số chỗ > Số chỗ: 7Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
AVANZA PREMIO CVT — Công suất động cơ xăng (kW): 78Động cơ xăng > Công suất tối đa ((KW) HP/vòng/phút): (78) 105 @ 6000Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
AVANZA PREMIO CVT — Tiêu thụ kết hợp công bố (L/100km): 6.11Tiêu thụ nhiên liệu (L/100km) > Kết hợp: 6.11Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
AVANZA PREMIO CVT — Mã/loại động cơ: 2NR-VEĐộng cơ xăng > Loại động cơ: 2NR-VEPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
AVANZA PREMIO CVT — Dung tích động cơ (cc): 1496Động cơ xăng > Dung tích xy lanh (cc): 1496Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
AVANZA PREMIO CVT — Chiều rộng (mm): 1730Kích thước > Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm): 4395 x 1730 x 1700Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
AVANZA PREMIO CVT — Mô-men động cơ xăng (Nm): 138Động cơ xăng > Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút): 138 @ 4200Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
AVANZA PREMIO CVT — Bình nhiên liệu (L): 43Kích thước > Dung tích bình nhiên liệu (L): 43Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
AVANZA PREMIO CVT — Chiều cao (mm): 1700Kích thước > Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm): 4395 x 1730 x 1700Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
AVANZA PREMIO CVT — Hộp số: Số tự động vô cấpTruyền lực > Hộp số: Số tự động vô cấpPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
AVANZA PREMIO CVT — Trục cơ sở (mm): 2750Kích thước > Chiều dài cơ sở (mm): 2750Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
AVANZA PREMIO CVT — Khoảng sáng gầm (mm): 205Kích thước > Khoảng sáng gầm xe (mm): 205Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
AVANZA PREMIO CVT — Bán kính quay (m): 4.9Kích thước > Bán kính vòng quay tối thiểu (m): 4.9Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
AVANZA PREMIO CVT — Khối lượng không tải (kg): 1140Kích thước > Trọng lượng không tải (kg): 1140Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
AVANZA PREMIO CVT — Vệt bánh trước (mm): 1505Kích thước > Vết bánh xe (Trước/Sau) (mm): 1505/1500Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
AVANZA PREMIO CVT — Vệt bánh sau (mm): 1500Kích thước > Vết bánh xe (Trước/Sau) (mm): 1505/1500Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
AVANZA PREMIO CVT — Lốp trước: 195/60R16Vành & Lốp xe > Kích thước lốp: 195/60R16Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
AVANZA PREMIO CVT — Lốp sau: 195/60R16Vành & Lốp xe > Kích thước lốp: 195/60R16Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
AVANZA PREMIO MT₫558,000,000Dẫn động cầu trước2NR-VESố sàn78 kW138 Nm6.757 chỗ
AVANZA PREMIO CVT₫598,000,000Dẫn động cầu trước2NR-VESố tự động vô cấp78 kW138 Nm6.117 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Toyota Avanza Premio (2026) trả góp khoảng 6.753.518 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 558 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 112 triệu đ446 triệu đ13.885.816 đ10.793.462 đ8.944.940 đ7.718.306 đ
25% · 140 triệu đ419 triệu đ13.017.952 đ10.118.870 đ8.385.881 đ7.235.912 đ
30% · 167 triệu đ391 triệu đ12.150.089 đ9.444.279 đ7.826.823 đ6.753.518 đ
35% · 195 triệu đ363 triệu đ11.282.225 đ8.769.688 đ7.267.764 đ6.271.124 đ
40% · 223 triệu đ335 triệu đ10.414.362 đ8.095.096 đ6.708.705 đ5.788.730 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)11.971.501 đ9.263.061 đ7.642.537 đ6.565.959 đ
7,5% (thị trường)12.150.089 đ9.444.279 đ7.826.823 đ6.753.518 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)12.420.976 đ9.720.098 đ8.108.214 đ7.040.775 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
AVANZA PREMIO MT558 triệu đ12.150.089 đ9.444.279 đ7.826.823 đ6.753.518 đ
AVANZA PREMIO CVT598 triệu đ13.021.063 đ10.121.288 đ8.387.885 đ7.237.641 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Toyota Avanza Premio MT hay CVT: chọn 7 chỗ tiết kiệm thế nào?Đối chiếu đúng cấu hình Việt Nam; nguồn kiểm tra 02/10/2026Giá xe không gồm phí lăn bánh; bản không còn niêm yết được tách khỏi giá hiện hànhThông số HEV phân biệt động cơ xăng và mô-tơ điện

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Toyota Avanza xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

Toyota Avanza chạy được bao nhiêu km?

Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.

Tính khoản trả góp Toyota Avanza như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Toyota Fortuner cũ có nên mua? Máy, đời và ngân sách
Xe cũToyota

Toyota Fortuner cũ có nên mua? Máy, đời và ngân sách

MuaFortunercũ theo 2.4/2.7/2.8, đời 2020 và 4x2/4x4 đúng VIN; kiểmkhung, tiền nhận xe, sang tên vàcông việcgia đình trướcđặt cọc.

Ban biên tập AutoTest20 thg 8, 2026
Corolla Cross cũ tháng 10/2026: giá theo năm sản xuất, 10 xe đáng xem
Xe cũToyota

Corolla Cross cũ tháng 10/2026: giá theo năm sản xuất, 10 xe đáng xem

Phân tích 264 tin rao Corolla Cross cũ trên bonbanh và oto.com.vn ngày 27/10/2026: xe 2020 đã giảm 29,4% còn xe 2025 chỉ giảm 4,3%; mỗi 1 vạn km chỉ đáng 5,8 triệu trong khi một đời xe đáng 41,2 triệu.

Ban biên tập AutoTest27 thg 10, 2026
Porsche Taycan 2027 có tốt không? Chọn bản nào trong 14 cấu hình
Xe điệnPorsche

Porsche Taycan 2027 có tốt không? Chọn bản nào trong 14 cấu hình

Porsche Taycan MY2027 có 14 cấu hình giá 4,82–9,74 tỷ, phạm vi 545–651 km ECE và sạc 320 kW. So bản, pin và lăn bánh.

Sam1 thg 9, 2026
Kia K3 tại Việt Nam: giá Luxury, đúng trang bị và điều kiện mua
Đánh giá

Kia K3 tại Việt Nam: giá Luxury, đúng trang bị và điều kiện mua

Kia K3 Luxury 584 triệu: đúng máy, 2 túi khí, tiện nghi, tiền nhận xe và chi phí giả định; giá các bản khác cần báo có hiệu lực.

Sam23 thg 8, 2026
Mua ô tô mới: khi nào đặt cọc, trả tiền và nhận xe?
Cẩm nang

Mua ô tô mới: khi nào đặt cọc, trả tiền và nhận xe?

Tách đặt cọc, số dư, ngân hàng giải ngân và giao xe. Hai dòng tiền minh họa, giấy tờ cần kiểm tra và điều kiện hoàn tiền trước ký.

Ban biên tập AutoTest5 thg 10, 2026
VF 5 cũ có nên mua? Kiểm pin, quyền lợi và tổng tiền
Xe cũVinFast

VF 5 cũ có nên mua? Kiểm pin, quyền lợi và tổng tiền

VinFast VF5 cũ: Mua khi quyền pin và tài khoản được giải quyết trước giao tiền, có kiểm tra HV và kế hoạch sạc. Dừng khi người bán không giải quyết nghĩa vụ pin, không cho kiểm HV hoặc không xác nhận sang tài khoản.

Ban biên tập AutoTest20 thg 8, 2026
Ford Mustang Mach-E 2026 có tốt không? Giá mới và gói sạc
Xe điệnFord

Ford Mustang Mach-E 2026 có tốt không? Giá mới và gói sạc

Mustang Mach-E Premium AWD giá 1,699 tỷ, pin usable 88 kWh và 550 km WLTP. Xem lăn bánh, sạc, gói 50 triệu và bảo hành.

Sam1 thg 9, 2026
Toyota Innova Cross 2026 có tốt không? 7–8 chỗ
Đánh giá

Toyota Innova Cross 2026 có tốt không? 7–8 chỗ

Innova Cross G/V là 8 chỗ, HEV 7 chỗ; giá từ 730/825/960 triệu đồng. Hãy thử ghế trẻ em, lối vào hàng ba và hành lý trước. HEV thêm 135 triệu so V mua cả hệ truyền động và trang bị; thời gian bù tiền xăng đổi theo tuyến phố/đường dài và lãi vay, không có mốc 17,5 năm đúng cho mọi gia đình.

Sam24 thg 8, 2026
Sửa xe máy uy tín 2026: Chọn tiệm chính hãng hay garage ngoài?
Cẩm nang

Sửa xe máy uy tín 2026: Chọn tiệm chính hãng hay garage ngoài?

Chọn xưởng theo chẩn đoán, báo giá và trách nhiệm. NVX/Vario sửa chưa hết lỗi cần giữ hồ sơ, tách ba loại bảo hành và tính tiền từ hôm nay.

Sam26 thg 8, 2026
Honda Air Blade cũ có nên mua không? Năm nào đáng mua nhất 2026?
Xe cũ

Honda Air Blade cũ có nên mua không? Năm nào đáng mua nhất 2026?

Giá Air Blade cũ theo từng đời, kinh nghiệm kiểm tra, chi phí phát sinh và lời khuyên mua Honda Air Blade đã qua sử dụng 2026 tại Việt Nam.

Sam22 thg 8, 2026

Liên kết liên quan