Toyota Avanza Premio (2026)

Toyota

Toyota Avanza Premio (2026) 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam

MPV · MPV cỡ nhỏ 7 chỗ · 2026 · Đang bán tại Việt Nam

Toyota Avanza Premio được lắp ráp trong nước, không còn là xe nhập Indonesia. Bản MT giá 558 triệu dùng 5MT; bản CVT giá 598 triệu dùng D-CVT. Cả hai là MPV 7 chỗ FWD, máy 1.5L 78 kW/138 Nm.

Giá niêm yết

₫558,000,000 – ₫598,000,000

Đã xác minh 4/9/2026

Phiên bản đang bán

2

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Xăng

Công suất cao nhất

78 kW

Avanza Premio Premier MT

Dung tích xi-lanh

1.5 L

Mô-men xoắn tối đa

138 Nm

Số ghế

7 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫558,000,000 – ₫598,000,000

  • Avanza Premio Premier MT₫558,000,000
  • Avanza Premio Premier CVT₫598,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuToyota
  • Phân khúcMPV cỡ nhỏ 7 chỗ
  • Hệ dẫn độngXăng
  • Động cơ1.5L 2NR-VE xăng
  • Công suấtTối đa 78 kW

Bảo hành

  • Xe3 năm / 100k km

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Toyota Avanza Premio (2026) 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?

Toyota Avanza Premio được lắp ráp trong nước, không còn là xe nhập Indonesia. Bản MT giá 558 triệu dùng 5MT; bản CVT giá 598 triệu dùng D-CVT. Cả hai là MPV 7 chỗ FWD, máy 1.5L 78 kW/138 Nm. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.

Nguồn dữ liệu: Toyota Việt Nam

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Gia đình cần MPV 7 chỗ giá dễ tiếp cận và chi phí vận hành dễ dự toán.

Điểm mạnh đã xác minh

Giá thấp; gầm 205 mm; bản CVT có BSM/RCTA và 6 túi khí.

Hạn chế cần cân nhắc

Động cơ vừa đủ; MT chỉ 2 túi khí; hoàn thiện thiên về thực dụng.

Toyota Avanza Premio (2026) tại Việt Nam đang bán 2 phiên bản: Avanza Premio Premier MT và Avanza Premio Premier CVT, giá niêm yết ₫558.000.000–₫598.000.000. Hệ dẫn động Xăng. Phù hợp gia đình cần MPV 7 chỗ giá dễ tiếp cận và chi phí vận hành dễ dự toán.

Hiệu năng từng phiên bản Toyota Avanza Premio (2026) như thế nào?

Cả 2 phiên bản Toyota Avanza Premio (2026) đang bán tại Việt Nam (Avanza Premio Premier MT và Avanza Premio Premier CVT) đều dùng hệ Xăng, 78 kW. Khác biệt giữa các bản chủ yếu ở trang bị, không phải công suất.

Hiệu năng Toyota Avanza Premio (2026) Việt Nam năm 2026
Thông sốAvanza Premio Premier MTAvanza Premio Premier CVT
Hệ dẫn độngXăngXăng
Công suất (kW)78 kW78 kW
Mô-men xoắn138138
Mức tiêu thụ6.36.11

Nguồn dữ liệu: Toyota Việt Nam

Toyota Avanza Premio (2026) các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Xăng 78 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.

Kích thước và không gian sử dụng của Toyota Avanza Premio (2026) ra sao?

Kích thước Toyota Avanza Premio (2026) tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4395 mm, 7 chỗ.

Kích thước và không gian Toyota Avanza Premio (2026) năm 2026
Thông sốAvanza Premio Premier MTAvanza Premio Premier CVT
Chiều dài (mm)4395 mm4395 mm
Chiều rộng (mm)1730 mm1730 mm
Chiều cao (mm)1700 mm1700 mm
Chiều dài cơ sở (mm)2750 mm2750 mm
Khối lượng (kg)1140 kg1150 kg
Số chỗ ngồi7 chỗ7 chỗ

Nguồn dữ liệu: Toyota Việt Nam

Toyota Avanza Premio (2026) tại Việt Nam bố trí 7 chỗ; nên ngồi thử cả hàng trước và hàng sau trước khi đặt cọc.

Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Toyota Avanza Premio (2026)

Toyota Avanza Premio (2026) tại Việt Nam dùng hệ Xăng, dung tích 1496 cc, hộp số 5MT, FWD và D-CVT, FWD, dẫn động Cầu trước.

Hệ truyền động Toyota Avanza Premio (2026) 2026
Thông sốAvanza Premio Premier MTAvanza Premio Premier CVT
Dung tích động cơ (cc)1496 cc1496 cc
Hộp số5MT, FWDD-CVT, FWD
Dẫn độngCầu trướcCầu trước
Bình nhiên liệu (lít)43 lít43 lít

Nguồn dữ liệu: Toyota Việt Nam

Toyota Avanza Premio (2026) tại Việt Nam dùng động cơ đốt trong (bình 43 lít); ưu tiên hành trình xa và mạng lưới xăng/dầu sẵn có.

Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam

Phiên bản cơ bảnAvanza Premio Premier MT₫558.000.000
+₫40.000.000 (+7.2%)
Phiên bản cao hơnAvanza Premio Premier CVT₫598.000.000

Chênh lệch ₫40.000.000, tương đương tăng khoảng 7.2% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:

  • Bản Avanza Premio Premier CVT đắt hơn ₫40.000.000 so với bản Avanza Premio Premier MT tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Claim Ledger — Toyota Việt Nam
Thông tinNguồnPhạm vi
Giá và phiên bản tại Việt NamToyota Việt NamThị trường Việt Nam
Thông số kỹ thuậtToyota Việt NamThị trường Việt Nam

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
Avanza Premio Premier MT₫558,000,000Dẫn động cầu trước1.5L 2NR-VE xăng5MT, FWD78 kW138 Nm6.37 chỗ
Avanza Premio Premier CVT₫598,000,000Dẫn động cầu trước1.5L 2NR-VE xăngD-CVT, FWD78 kW138 Nm6.117 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Toyota Avanza Premio (2026) trả góp khoảng 6.753.518 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 558 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 112 triệu đ446 triệu đ13.885.816 đ10.793.462 đ8.944.940 đ7.718.306 đ
25% · 140 triệu đ419 triệu đ13.017.952 đ10.118.870 đ8.385.881 đ7.235.912 đ
30% · 167 triệu đ391 triệu đ12.150.089 đ9.444.279 đ7.826.823 đ6.753.518 đ
35% · 195 triệu đ363 triệu đ11.282.225 đ8.769.688 đ7.267.764 đ6.271.124 đ
40% · 223 triệu đ335 triệu đ10.414.362 đ8.095.096 đ6.708.705 đ5.788.730 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)11.971.501 đ9.263.061 đ7.642.537 đ6.565.959 đ
7,5% (thị trường)12.150.089 đ9.444.279 đ7.826.823 đ6.753.518 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)12.420.976 đ9.720.098 đ8.108.214 đ7.040.775 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
Avanza Premio Premier MT558 triệu đ12.150.089 đ9.444.279 đ7.826.823 đ6.753.518 đ
Avanza Premio Premier CVT598 triệu đ13.021.063 đ10.121.288 đ8.387.885 đ7.237.641 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Lắp ráp tại Việt NamMT: 558 triệu, 5MTCVT: 598 triệu, D-CVT7 chỗ, FWDGầm 205 mmCVT có BSM/RCTA và 6 túi khí

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Toyota Avanza xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

Toyota Avanza chạy được bao nhiêu km?

Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.

Tính khoản trả góp Toyota Avanza như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Toyota Fortuner cũ có nên mua không? Năm nào đáng mua?
Xe cũToyota

Toyota Fortuner cũ có nên mua không? Năm nào đáng mua?

Fortuner cũ 680 triệu–1,55 tỷ (08/2026). 2.8 dầu 177 mã lực từ 06/2018, 201 mã lực từ 09/2020; kiểm tra DPF Euro 5 theo mã máy và VIN trước khi mua.

Sam20 thg 8, 2026
Toyota Vios cũ năm nào nên mua? Các đời xe đáng mua và nên tránh
Xe cũToyota

Toyota Vios cũ năm nào nên mua? Các đời xe đáng mua và nên tránh

Vios cũ 250–510 triệu (08/2026). VSC/TRC/HAC có từ đời 2018; bản G 2023+ có Toyota Safety Sense (PCS/LDA); tránh xe taxi, đối chiếu sổ CVT.

Sam17 thg 8, 2026
Honda Wave Alpha giá lăn bánh: ba bản 110 cc
Cẩm nang

Honda Wave Alpha giá lăn bánh: ba bản 110 cc

Tính giá lăn bánh Wave Alpha ba phiên bản theo khu vực, đối chiếu động cơ 109,2 cc, tiêu hao 1,72 lít và chi phí 10.000 km.

Sam21 thg 8, 2026
Mazda CX-30 2026 có tốt không? Luxury 699M, Premium 749M
Đánh giá

Mazda CX-30 2026 có tốt không? Luxury 699M, Premium 749M

CX-30 Luxury 699M, Premium 749M; bảo hành 5y/150k Mazda — so HR-V, Corolla Cross, Seltos; không Kona/1.4T cũ (01/09/2026).

Sam26 thg 8, 2026
Mazda6 cũ có nên mua không? Chọn 2.0 hay 2.5
Xe cũMazda

Mazda6 cũ có nên mua không? Chọn 2.0 hay 2.5

Mazda6 cũ nên chọn 2.0 Luxury/Premium hay 2.5 Signature? Xem giá theo đời, chi phí đến tay và checklist 6AT, gầm, i-Activsense.

Sam2 thg 9, 2026
YADEA VoltGuard U50 có tốt không? Giá và phạm vi 2026
Xe điện

YADEA VoltGuard U50 có tốt không? Giá và phạm vi 2026

YADEA VoltGuard U50 giá 38,99 triệu, pin LFP 72V50Ah và 200 km ở 35 km/h; phân tích phạm vi, sạc, bảo hành và chi phí thực tế.

Sam22 thg 8, 2026
Kia Việt Nam 2026: Danh mục xe niêm yết và giá tham chiếu
Cẩm nang

Kia Việt Nam 2026: Danh mục xe niêm yết và giá tham chiếu

Kia VN 2026: Morning 439M, Seltos từ 549M, Sportage/Carnival — khớp giá GLB AutoTest, không gộp xe thương mại vào đếm 12 mẫu, 30/08/2026.

Sam20 thg 8, 2026
Xe số hay xe ga 2026: Phân biệt và chọn mẫu
Đánh giá

Xe số hay xe ga 2026: Phân biệt và chọn mẫu

Tay ga (Vision), xe số bán tự động (Wave), côn tay (Exciter) — không gộp; LPTB 2% không 5%; OTD Calculated (01/09/2026).

Sam23 thg 8, 2026
VinFast Fadil cũ có nên mua không? Chọn Base, Plus hay Premium
Xe cũ

VinFast Fadil cũ có nên mua không? Chọn Base, Plus hay Premium

VinFast Fadil cũ nên chọn Base, Plus hay Premium? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay, CVT và checklist lịch sử bảo dưỡng.

Sam3 thg 9, 2026
Wuling Bingo 2026 có tốt không? Chọn Bingo, Plus hay Max
Xe điệnWuling

Wuling Bingo 2026 có tốt không? Chọn Bingo, Plus hay Max

Wuling Bingo 2026 giá 399–499 triệu, ba bản 333–410 km; xem lăn bánh đúng phí 2026, bản nên mua, sạc CCS2 và bảo hành.

Sam31 thg 8, 2026

Liên kết liên quan