
Hyundai
Hyundai Stargazer mới Đặc biệt hay Cao cấp cho gia đình 7 chỗ?
MPV · B · Đang bán tại Việt Nam
Hyundai Stargazer tại Việt Nam: 569 triệu đồng–615 triệu đồng. Thông báo ra mắt ngày 24/03/2026 nêu hai bản Đặc biệt và Cao cấp. Bản Tiêu chuẩn còn trong bảng kỹ thuật không đủ chứng minh đang bán cùng cấu hình mới; tôi không đưa giá đời trước thành giá vào cửa của xe mới. So khoản nâng cấp với gói an toàn thực dùng, rồi thử đủ người và hành lý. Mức tiêu thụ công bố không phải lợi nhuận bảo đảm nếu chạy dịch vụ.
Giá niêm yết
₫569,000,000 – ₫615,000,000
Đã xác minh 3/10/2026
Phiên bản đang bán
2
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Xăng
Giá xe tại Việt Nam
569 triệu đồng
Kiểm tra 03/10/2026
Dung tích xi-lanh
1.5 L
Mô-men xoắn tối đa
144 Nm
Số ghế
7 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫569,000,000 – ₫615,000,000
- Đặc Biệt₫569,000,000
- Cao Cấp₫615,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuHyundai
- Phân khúcB
- Hệ dẫn độngXăng
- Động cơSmartStream G1.5
- Công suấtTối đa 84.6 kW
Bảo hành
- Xe5 năm / 100k km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Hyundai Stargazer mới Đặc biệt hay Cao cấp cho gia đình 7 chỗ?
Hyundai Stargazer tại Việt Nam: 569 triệu đồng–615 triệu đồng. Thông báo ra mắt ngày 24/03/2026 nêu hai bản Đặc biệt và Cao cấp. Bản Tiêu chuẩn còn trong bảng kỹ thuật không đủ chứng minh đang bán cùng cấu hình mới; tôi không đưa giá đời trước thành giá vào cửa của xe mới. So khoản nâng cấp với gói an toàn thực dùng, rồi thử đủ người và hành lý. Mức tiêu thụ công bố không phải lợi nhuận bảo đảm nếu chạy dịch vụ. Giá xe, chưa gồm phí lăn bánh; màu xe có thể có phụ phí. Kiểm tra nguồn ngày 03/10/2026. Dữ liệu thiếu được giữ nguyên hạng mục và ghi chưa xác nhận; không suy từ bản nước ngoài.
Nguồn dữ liệu: Hyundai Việt Nam — giá và cấu hình tại ngày kiểm tra
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Gia đình cần MPV 7 chỗ, cân ngân sách với an toàn và tiện nghi.
Điểm mạnh đã xác minh
7 chỗ; hai bản mới có giá ra mắt rõ; trục cơ sở phù hợp bố trí MPV.
Hạn chế cần cân nhắc
Tên đời trước dễ gây nhầm; đủ 7 người cần thử hành lý; số gầm và kích thước phải theo đúng bản.
Thông báo ra mắt ngày 24/03/2026 nêu hai bản Đặc biệt và Cao cấp. Bản Tiêu chuẩn còn trong bảng kỹ thuật không đủ chứng minh đang bán cùng cấu hình mới; tôi không đưa giá đời trước thành giá vào cửa của xe mới. So khoản nâng cấp với gói an toàn thực dùng, rồi thử đủ người và hành lý. Mức tiêu thụ công bố không phải lợi nhuận bảo đảm nếu chạy dịch vụ.
Hyundai Stargazer mạnh đến đâu, số công suất nào đang được so?
Với HEV, công suất và mô-men động cơ xăng được tách khỏi mô-tơ. Không cộng hai con số thành công suất hoặc mô-men hệ thống. Không có dữ liệu tăng tốc/ tốc độ tối đa thì ghi thiếu, không suy đoán.
| Hạng mục | Đặc Biệt | Cao Cấp |
|---|---|---|
| Công suất động cơ xăng (kW) | 84,6 | 84,6 |
| Mô-men động cơ xăng (Nm) | 144 | 144 |
Nguồn dữ liệu: Hyundai Việt Nam — thông số theo phiên bản
Số công suất trên bảng là phạm vi ghi rõ ở từng dòng, không phải kết quả chạy thử của AutoTest.
Hyundai Stargazer: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Đọc riêng từng phiên bản; dung tích hành lý cần đối chiếu cách bố trí ghế và cách đo của hãng. Hãy thử xe với người nhà, đồ trẻ em và kích thước chỗ đỗ.
| Hạng mục | Đặc Biệt | Cao Cấp |
|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4575 | 4575 |
| Số chỗ | 7 | 7 |
| Chiều rộng (mm) | 1780 | 1780 |
| Chiều cao (mm) | 1710 | 1710 |
| Trục cơ sở (mm) | 2780 | 2780 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 195 | 205 |
| Bán kính quay (m) | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam |
| Hành lý theo cách đo của hãng (L) | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam |
| Khối lượng không tải (kg) | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam |
Nguồn dữ liệu: Hyundai Việt Nam — thông số theo phiên bản
Số ghế và dung tích công bố không thay thế việc kiểm tra đủ người, đủ hành lý trên chiếc xe định mua.
Hyundai Stargazer: giá từng bản, hộp số và chi phí nhiên liệu
Giá xe, chưa gồm phí lăn bánh; màu xe có thể có phụ phí. Kiểm tra nguồn ngày 03/10/2026. Dữ liệu thiếu được giữ nguyên hạng mục và ghi chưa xác nhận; không suy từ bản nước ngoài.
| Hạng mục | Đặc Biệt | Cao Cấp |
|---|---|---|
| Giá cơ bản tại ngày kiểm tra | 569 triệu đồng | 615 triệu đồng |
| Tiêu thụ kết hợp công bố (L/100km) | 6,46 | 6,45 |
| Mã/loại động cơ | SmartStream G1.5 | SmartStream G1.5 |
| Dung tích động cơ (cc) | 1497 | 1497 |
| Bình nhiên liệu (L) | 40 | 40 |
| Hộp số | CVT | CVT |
| Lốp trước | 205/55R16 | 205/50R17 |
| Lốp sau | 205/55R16 | 205/50R17 |
| Dẫn động | FWD | FWD |
Nguồn dữ liệu: Hyundai Việt Nam — thông số theo phiên bản
Tiêu thụ kết hợp là số công bố. Để tính chi phí, nhập quãng đường và giá xăng bạn thực trả; xe chạy phố có thể khác đáng kể.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Đặc Biệt: giá cơ bản 569 triệu đồng | Giá bán của đúng phiên bản trong bảng công khai của nhà sản xuất/nhà phân phối chính thức; chưa gồm phí lăn bánh. | Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi. |
| Đặc Biệt — Chiều dài (mm): 4575 | Đặc Biệt: Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4.575 x 1.780 x 1.710 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Đặc Biệt — Số chỗ: 7 | Authorized dealer March 2026 launch page, seating configuration: 7 chỗ | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Đặc Biệt — Công suất động cơ xăng (kW): 84.6 | Đặc Biệt: Công suất cực đại (PS/rpm): 115 / 6.300 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; điều kiện và đơn vị được kiểm tra theo dòng tài liệu nguồn. |
| Đặc Biệt — Tiêu thụ kết hợp công bố (L/100km): 6.46 | Đặc Biệt: Mức tiêu thụ nhiên liệu (Kết hợp): 6.46 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Đặc Biệt — Mã/loại động cơ: SmartStream G1.5 | Đặc Biệt: Động cơ: SmartStream G1.5 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Đặc Biệt — Dung tích động cơ (cc): 1497 | Đặc Biệt: Dung tích xi lanh (cc): 1.497 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Đặc Biệt — Chiều rộng (mm): 1780 | Đặc Biệt: Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4.575 x 1.780 x 1.710 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Đặc Biệt — Mô-men động cơ xăng (Nm): 144 | Đặc Biệt: Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm): 144 / 4.500 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Đặc Biệt — Bình nhiên liệu (L): 40 | Đặc Biệt: Dung tích bình nhiên liệu (Lít): 40 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Đặc Biệt — Chiều cao (mm): 1710 | Đặc Biệt: Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4.575 x 1.780 x 1.710 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Đặc Biệt — Hộp số: CVT | Đặc Biệt: Hộp số: CVT | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Đặc Biệt — Trục cơ sở (mm): 2780 | Đặc Biệt: Chiều dài cơ sở (mm): 2.780 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Đặc Biệt — Khoảng sáng gầm (mm): 195 | Đặc Biệt: Khoảng sáng gầm xe (mm): 195 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Đặc Biệt — Lốp trước: 205/55R16 | Đặc Biệt: Thông số lốp: 205/55R16 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Đặc Biệt — Lốp sau: 205/55R16 | Đặc Biệt: Thông số lốp: 205/55R16 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Cao Cấp: giá cơ bản 615 triệu đồng | Giá bán của đúng phiên bản trong bảng công khai của nhà sản xuất/nhà phân phối chính thức; chưa gồm phí lăn bánh. | Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi. |
| Cao Cấp — Chiều dài (mm): 4575 | Cao Cấp: Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4.575 x 1.780 x 1.710 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Cao Cấp — Số chỗ: 7 | Authorized dealer March 2026 launch page, seating configuration: 7 chỗ | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Cao Cấp — Công suất động cơ xăng (kW): 84.6 | Cao Cấp: Công suất cực đại (PS/rpm): 115 / 6.300 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; điều kiện và đơn vị được kiểm tra theo dòng tài liệu nguồn. |
| Cao Cấp — Tiêu thụ kết hợp công bố (L/100km): 6.45 | Cao Cấp: Mức tiêu thụ nhiên liệu (Kết hợp): 6.45 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Cao Cấp — Mã/loại động cơ: SmartStream G1.5 | Cao Cấp: Động cơ: SmartStream G1.5 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Cao Cấp — Dung tích động cơ (cc): 1497 | Cao Cấp: Dung tích xi lanh (cc): 1.497 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Cao Cấp — Chiều rộng (mm): 1780 | Cao Cấp: Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4.575 x 1.780 x 1.710 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Cao Cấp — Mô-men động cơ xăng (Nm): 144 | Cao Cấp: Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm): 144 / 4.500 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Cao Cấp — Bình nhiên liệu (L): 40 | Cao Cấp: Dung tích bình nhiên liệu (Lít): 40 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Cao Cấp — Chiều cao (mm): 1710 | Cao Cấp: Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4.575 x 1.780 x 1.710 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Cao Cấp — Hộp số: CVT | Cao Cấp: Hộp số: CVT | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Cao Cấp — Trục cơ sở (mm): 2780 | Cao Cấp: Chiều dài cơ sở (mm): 2.780 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Cao Cấp — Khoảng sáng gầm (mm): 205 | Cao Cấp: Khoảng sáng gầm xe (mm): 205 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Cao Cấp — Lốp trước: 205/50R17 | Cao Cấp: Thông số lốp: 205/50R17 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Cao Cấp — Lốp sau: 205/50R17 | Cao Cấp: Thông số lốp: 205/50R17 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 6 hạng mục chưa được xác nhận | Đặc Biệt: turning_radius; Đặc Biệt: trunk; Đặc Biệt: kerb_weight; Cao Cấp: turning_radius; Cao Cấp: trunk; Cao Cấp: kerb_weight | Không lấy giá trị đời cũ/thị trường khác thay cho thông số Việt Nam hiện tại; bản gốc được lưu trong hồ sơ kiểm tra. |
| Điểm cần phân biệt khi đọc dữ liệu | Bảng kỹ thuật hãng còn cột Tiêu chuẩn đời trước, nhưng thông báo ra mắt ngày 24/03/2026 chỉ nêu Đặc biệt và Cao cấp; bản Tiêu chuẩn được lưu lịch sử, không ghép vào giá xe mới. | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Phiên bản lịch sử không phải Offer đang niêm yết | Standard | Giữ nguyên dữ liệu gốc trong hồ sơ; việc vắng mặt trong danh mục không chứng minh ngừng bán toàn quốc. |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc Biệt | ₫569,000,000 | Dẫn động cầu trước | SmartStream G1.5 | CVT | 84.6 kW | 144 Nm | 6.46 | 7 chỗ |
| Cao Cấp | ₫615,000,000 | Dẫn động cầu trước | SmartStream G1.5 | CVT | 84.6 kW | 144 Nm | 6.45 | 7 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Hyundai Stargazer trả góp khoảng 6.886.652 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 569 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 114 triệu đ | 455 triệu đ | 14.159.551 đ | 11.006.236 đ | 9.121.274 đ | 7.870.459 đ |
| 25% · 142 triệu đ | 427 triệu đ | 13.274.579 đ | 10.318.346 đ | 8.551.195 đ | 7.378.555 đ |
| 30% · 171 triệu đ | 398 triệu đ | 12.389.607 đ | 9.630.457 đ | 7.981.115 đ | 6.886.652 đ |
| 35% · 199 triệu đ | 370 triệu đ | 11.504.635 đ | 8.942.567 đ | 7.411.035 đ | 6.394.748 đ |
| 40% · 228 triệu đ | 341 triệu đ | 10.619.663 đ | 8.254.677 đ | 6.840.956 đ | 5.902.844 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 12.207.498 đ | 9.445.666 đ | 7.793.197 đ | 6.695.395 đ |
| 7,5% (thị trường) | 12.389.607 đ | 9.630.457 đ | 7.981.115 đ | 6.886.652 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 12.665.834 đ | 9.911.712 đ | 8.268.053 đ | 7.179.571 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Đặc Biệt | 569 triệu đ | 12.389.607 đ | 9.630.457 đ | 7.981.115 đ | 6.886.652 đ |
| Cao Cấp | 615 triệu đ | 13.391.227 đ | 10.409.017 đ | 8.626.337 đ | 7.443.393 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Nhà sản xuất Việt Nam — nguồn đúng phiên bảnNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 2/10/2026
- Nhà sản xuất Việt Nam — nguồn đúng phiên bảnNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 2/10/2026
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Kiểm tra lần cuối 18/8/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Hyundai Stargazer xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Hyundai Stargazer chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Tính khoản trả góp Hyundai Stargazer như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Hyundai Custin 2026 có tốt không? Giá MPV 7 chỗ 820–999 triệu
Custin 820–999M: 1.5T-GDi ba bản + 2.0T-GDi 999M top; MPV 7 chỗ cửa trượt CKD, bảo hành 5y/100k, OTD HN ~920M+ (01/09/2026).

Hyundai Accent cũ có nên mua không? Kinh nghiệm chọn đời xe
Accent cũ 300–450 triệu (08/2026). Bốn thế hệ: RB 1.4L, 2018 1.4L/6AT, facelift 12/2020, All-New 05/2024 1.5L iVT; ưu tiên 2020–2022.

Exciter 155 hay Honda WINNER R 2026: Winner X còn đáng chọn?
So Exciter 155 với WINNER R phải chọn đúng bản: WINNER R Đặc biệt/Thể thao có ABS trước; Exciter SP/Giới hạn cũng là ABS trước một kênh theo bảng hãng. TCS, Smartkey và ly hợp không thay ABS. Giữ URL Winner X cũ, tách xe tồn kho; tính cả thuế, biển, đồ bảo hộ và tổng trả góp trước khi nâng bản.

Honda BR-V cũ vs Suzuki XL7 cũ: so giá, hàng ghế ba và chi phí
So BR-V cũ với XL7 cũ theo giá rao đã phân nhóm, 1.5 CVT/4AT/Hybrid, hàng ghế ba, nhiên liệu, quỹ năm đầu và điều kiện nên chọn.

VinFast VF 3 giá lăn bánh: Eco và Plus cần bao nhiêu?
VinFast VF 3: bảng từng bản và khu vực, phân biệt giá ròng, thuế/phí đã tính và khoản chưa báo. Kiểm tiền trả trước và tổng vay trước đặt cọc.

VinFast VF 3 giá lăn bánh: xe đô thị 4 chỗ
Tính VF 3 lăn bánh Eco/Plus, kiểm 4 chỗ, tầm 215 km công bố, chỗ đỗ, lịch sạc, màu cộng phí và điều kiện đặt cọc.

Mazda CX-5 có tốt không? Chọn bản 2.0 hay 2.5 AWD
Phân tích Mazda CX-5: giá theo cổng chính thức, bản 2.0/2.5 AWD, i-Activsense, chi phí nhiên liệu, lăn bánh và điều kiện đặt cọc.

Mitsubishi Outlander cũ có nên mua không? Chọn 2.0 hay 2.4
Mitsubishi Outlander cũ nên chọn 2.0 CVT hay 2.4 4WD? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay và checklist CVT, ADAS.

YADEA VoltGuard U50 có tốt không? Giá và phạm vi 2026
Chọn U50 từ tuyến, tải, quyền sạc và tiền nhận xe; tách công bố hãng khỏi số đo sử dụng.

Sửa xe máy uy tín 2026: Chọn tiệm chính hãng hay garage ngoài?
Chọn xưởng theo chẩn đoán, báo giá và trách nhiệm. NVX/Vario sửa chưa hết lỗi cần giữ hồ sơ, tách ba loại bảo hành và tính tiền từ hôm nay.



