Hyundai Stargazer

Hyundai

Hyundai Stargazer 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam

MPV · B · 2026 · Đang bán tại Việt Nam

Hyundai Stargazer có Standard 489 triệu, Special 569 triệu và Premium 615 triệu đồng. Cả ba dùng máy 1.5L/CVT/FWD; mức tiêu thụ và lốp thay đổi theo bản.

Giá niêm yết

₫489,000,000 – ₫615,000,000

Đã xác minh 3/9/2026

Phiên bản đang bán

3

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Xăng

Công suất cao nhất

85 kW

Standard

Dung tích xi-lanh

1.5 L

Mô-men xoắn tối đa

144 Nm

Số ghế

7 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫489,000,000 – ₫615,000,000

  • Standard₫489,000,000
  • Special₫569,000,000
  • Premium₫615,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuHyundai
  • Phân khúcB
  • Hệ dẫn độngXăng
  • Động cơ1.5L Smartstream G MPI
  • Công suấtTối đa 85 kW

Bảo hành

  • Xe5 năm / 100k km

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

○ Chưa có

Thông số chính

✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba

Hyundai Stargazer 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?

Hyundai Stargazer có Standard 489 triệu, Special 569 triệu và Premium 615 triệu đồng. Cả ba dùng máy 1.5L/CVT/FWD; mức tiêu thụ và lốp thay đổi theo bản. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.

Nguồn dữ liệu: Hyundai Thanh Cong — Stargazer prices

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Gia đình trẻ cần MPV 7 chỗ giá dưới 600 triệu đồng, nhu cầu đi phố và quãng đường ngắn, ưu tiên tiết kiệm nhiên liệu và chi phí vận hành thấp.

Điểm mạnh đã xác minh

MPV 7 chỗ cỡ B dài 4.575 mm, trục cơ sở 2.780 mm, khoảng sáng gầm 185 mm; động cơ xăng 1.5L 1497 cc, 115 mã lực/144 Nm, hộp số CVT (iVT); mức tiêu hao công bố 6,1–6,3 L/100 km; giá 489–615 triệu đồng thấp hơn đối thủ cùng phân khúc (Xpander, Veloz); bản Premium trang bị gói Hyundai SmartSense (SCC, FCA, LKA, BCA, RCCA...).

Hạn chế cần cân nhắc

Chỉ có một tùy chọn động cơ xăng 1.5L 115 mã lực — mức thấp khi chở đủ 7 người; bản Standard chỉ 2 túi khí; khoang hành lý 185 L khi dựng 3 hàng ghế; bảo hành tiêu chuẩn 5 năm/100.000 km (8 năm/120.000 km là chính sách mở rộng khuyến mãi 2026).

Hyundai Stargazer tại Việt Nam đang bán 3 phiên bản: Standard, Special và Premium, giá niêm yết ₫489.000.000–₫615.000.000. Hệ dẫn động Xăng. Phù hợp gia đình trẻ cần MPV 7 chỗ giá dưới 600 triệu đồng, nhu cầu đi phố và quãng đường ngắn, ưu tiên tiết kiệm nhiên liệu và chi phí vận hành thấp.

Hiệu năng từng phiên bản Hyundai Stargazer như thế nào?

Cả 3 phiên bản Hyundai Stargazer đang bán tại Việt Nam (Standard, Special và Premium) đều dùng hệ Xăng, 85 kW. Khác biệt giữa các bản chủ yếu ở trang bị, không phải công suất.

Hiệu năng Hyundai Stargazer Việt Nam năm 2026
Thông sốStandardSpecialPremium
Hệ dẫn độngXăngXăngXăng
Công suất (kW)85 kW85 kW85 kW
Mô-men xoắn144144144
Mức tiêu thụ6.516.466.45

Nguồn dữ liệu: Hyundai Thanh Cong — Stargazer prices

Hyundai Stargazer các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Xăng 85 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.

Kích thước và không gian sử dụng của Hyundai Stargazer ra sao?

Kích thước Hyundai Stargazer tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4575 mm, khoang hành lý 185 lít, 7 chỗ.

Kích thước và không gian Hyundai Stargazer năm 2026
Thông sốStandardSpecialPremium
Chiều dài (mm)4575 mm4575 mm4575 mm
Chiều rộng (mm)1780 mm1780 mm1780 mm
Chiều cao (mm)1695 mm1695 mm1695 mm
Chiều dài cơ sở (mm)2780 mm2780 mm2780 mm
Dung tích khoang hành lý (lít)185 lít185 lít185 lít
Khối lượng (kg)1280 kg1280 kg1280 kg
Số chỗ ngồi7 chỗ7 chỗ7 chỗ

Nguồn dữ liệu: Hyundai Thanh Cong — Stargazer prices

Khoang hành lý 185 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.

Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Hyundai Stargazer

Hyundai Stargazer tại Việt Nam dùng hệ Xăng, dung tích 1497 cc, hộp số CVT (iVT), dẫn động Cầu trước.

Hệ truyền động Hyundai Stargazer 2026
Thông sốStandardSpecialPremium
Dung tích động cơ (cc)1497 cc1497 cc1497 cc
Hộp sốCVT (iVT)CVT (iVT)CVT (iVT)
Dẫn độngCầu trướcCầu trướcCầu trước
Bình nhiên liệu (lít)40 lít40 lít40 lít

Nguồn dữ liệu: Hyundai Thanh Cong — Stargazer prices

Hyundai Stargazer tại Việt Nam dùng động cơ đốt trong (bình 40 lít); ưu tiên hành trình xa và mạng lưới xăng/dầu sẵn có.

Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam

Phiên bản cơ bảnStandard₫489.000.000
+₫126.000.000 (+25.8%)
Phiên bản cao hơnPremium₫615.000.000

Chênh lệch ₫126.000.000, tương đương tăng khoảng 25.8% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:

  • Bản Premium đắt hơn ₫126.000.000 so với bản Standard tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Claim Ledger — Hyundai Việt Nam
Thông tinNguồnPhạm vi
Giá và phiên bản tại Việt NamHyundai Thanh Cong — Stargazer pricesThị trường Việt Nam
Đối chiếu giá công bố trên truyền thông Việt NamNguồn thị trường Việt NamThị trường Việt Nam
Thông số kỹ thuậtHyundai Thành CôngThị trường Việt Nam

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 3 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
Standard₫489,000,000Dẫn động cầu trước1.5L Smartstream G MPICVT (iVT)85 kW144 Nm6.517 chỗ
Special₫569,000,000Dẫn động cầu trước1.5L Smartstream G MPICVT (iVT)85 kW144 Nm6.467 chỗ
Premium₫615,000,000Dẫn động cầu trước1.5L Smartstream G MPICVT (iVT)85 kW144 Nm6.457 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Hyundai Stargazer trả góp khoảng 5.918.405 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 489 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 98 triệu đ391 triệu đ12.168.753 đ9.458.786 đ7.838.845 đ6.763.892 đ
25% · 122 triệu đ367 triệu đ11.408.206 đ8.867.612 đ7.348.918 đ6.341.149 đ
30% · 147 triệu đ342 triệu đ10.647.658 đ8.276.438 đ6.858.990 đ5.918.405 đ
35% · 171 triệu đ318 triệu đ9.887.111 đ7.685.264 đ6.369.062 đ5.495.662 đ
40% · 196 triệu đ293 triệu đ9.126.564 đ7.094.090 đ5.879.134 đ5.072.919 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)10.491.154 đ8.117.628 đ6.697.493 đ5.754.039 đ
7,5% (thị trường)10.647.658 đ8.276.438 đ6.858.990 đ5.918.405 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)10.885.048 đ8.518.150 đ7.105.585 đ6.170.141 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
Standard489 triệu đ10.647.658 đ8.276.438 đ6.858.990 đ5.918.405 đ
Special569 triệu đ12.389.607 đ9.630.457 đ7.981.115 đ6.886.652 đ
Premium615 triệu đ13.391.227 đ10.409.017 đ8.626.337 đ7.443.393 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Giá 489/569/615 triệu đồngCùng động cơ 1.5L, CVT và FWDTiêu thụ kết hợp 6,51/6,46/6,45 L/100 kmStandard/Special dùng lốp 16 inchPremium dùng lốp 17 inch7 chỗ trên cả ba phiên bản

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Hyundai Stargazer xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

Hyundai Stargazer chạy được bao nhiêu km?

Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.

Tính khoản trả góp Hyundai Stargazer như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Hyundai Creta cũ có nên mua không? Chọn đời và bản
Xe cũHyundai

Hyundai Creta cũ có nên mua không? Chọn đời và bản

Hyundai Creta cũ có đáng mua? Xem giá theo đời/bản Tiêu chuẩn, Đặc biệt, Cao cấp, chi phí đến tay và checklist CVT, ADAS.

Sam2 thg 9, 2026
Hyundai Accent giá lăn bánh 2026: Chi phí tại Hà Nội, TP.HCM và tỉnh
Cẩm nangHyundai

Hyundai Accent giá lăn bánh 2026: Chi phí tại Hà Nội, TP.HCM và tỉnh

Accent 2026 lăn bánh từ 485,2 triệu (tỉnh) đến 653,5 triệu (HN, Cao cấp); 1.5 MT Hà Nội 507,9 triệu. Gồm LPTB 12%, biển số 14 triệu (28/08/2026).

Sam21 thg 8, 2026
Toyota Raize 2026 có tốt không? 1.0 Turbo 510–522M
Đánh giáRaize

Toyota Raize 2026 có tốt không? 1.0 Turbo 510–522M

Raize 1.0 Turbo 510/518/522M theo màu — không 548/588/633; cốp 369L; tiêu hao ~5,6 L/100km; OTD HN Calculated (01/09/2026).

Sam20 thg 8, 2026
BYD M6 2026 có tốt không? Giá, 7 chỗ và chi phí sạc
Xe điệnBYD

BYD M6 2026 có tốt không? Giá, 7 chỗ và chi phí sạc

BYD M6 giá 756 triệu, pin Blade 55,4 kWh, 420 km NEDC và 7 chỗ; phân tích lăn bánh, chi phí điện, sạc, bảo hành và nhu cầu gia đình.

Sam31 thg 8, 2026
Nissan Almera cũ vs Mitsubishi Attrage cũ: chọn sedan CVT tiết kiệm
Xe cũ

Nissan Almera cũ vs Mitsubishi Attrage cũ: chọn sedan CVT tiết kiệm

So sánh Nissan Almera cũ và Mitsubishi Attrage cũ theo 141 tin, đúng đời, bản CVT, vùng giá, điều hòa và quỹ sửa trước khi cọc.

Sam4 thg 9, 2026
Kia Morning 2026 giá lăn bánh: Chi phí thực tế tại Hà Nội, TP.HCM
Cẩm nang

Kia Morning 2026 giá lăn bánh: Chi phí thực tế tại Hà Nội, TP.HCM

Kia Morning 2026 (New Morning) niêm yết 439-469 triệu (AT/GT-Line); lăn bánh Hà Nội từ 507,9 triệu, TP.HCM 499,1 triệu, tỉnh 485,2 triệu (28/08/2026).

Sam23 thg 8, 2026
Honda City 2026 có tốt không? Giá, Sensing và có nên mua
Đánh giá

Honda City 2026 có tốt không? Giá, Sensing và có nên mua

City 89 kW (~119 hp), Sensing CMBS/ACC/LKAS/LCDN; Vios 13.424 #1, City 10.899 #2 2025; bảo hành 3 năm/100.000 km — sedan B Honda (31/08/2026).

Sam24 thg 8, 2026
BYD Dolphin 2026 có tốt không? Giá, pin và chi phí sử dụng
Xe điệnBYD

BYD Dolphin 2026 có tốt không? Giá, pin và chi phí sử dụng

BYD Dolphin 2026 giá tham chiếu 569 triệu; lăn bánh 571,5–585,4 triệu, pin 50,25 kWh, 430 km NEDC; kiểm tra sạc và hậu mãi 31/08/2026.

Sam20 thg 8, 2026
Subaru Forester cũ có nên mua không? Tách xe Nhật và Thái
Xe cũ

Subaru Forester cũ có nên mua không? Tách xe Nhật và Thái

Subaru Forester cũ nên chọn xe Nhật trước 2019 hay xe Thái 2019+, i-L, i-S hay EyeSight? Xem giá và checklist Boxer/AWD.

Sam3 thg 9, 2026
Chi phí thay lốp xe ô tô tại Việt Nam 2026: Giá theo size và hãng
Cẩm nang

Chi phí thay lốp xe ô tô tại Việt Nam 2026: Giá theo size và hãng

Chi phí thay lốp xe ô tô tại VN: 1,5–5 triệu/lốp theo size 13–18 inch và hãng; cân bằng động và vỏ run-flat (kiểm tra 28/08/2026).

Sam28 thg 8, 2026

Liên kết liên quan