VinFast Limo Green

VinFast

VinFast Limo Green cho gia đình hay dịch vụ: tính chi phí 7 chỗ

MPV · D · Đang bán tại Việt Nam

VinFast Limo Green tại Việt Nam: 699 triệu đồng–699 triệu đồng. Limo Green cần được so bằng tổng chi phí và khả năng chở thật, không chỉ giá vào cửa. NEDC 450 km không thể dùng như cam kết mỗi ca chạy dịch vụ. Hãy thử đủ ghế với hành lý, xem trạm sạc theo tuyến và tính cả thời gian chờ. Nếu dùng kinh doanh, đối chiếu điều kiện bảo hành và ưu đãi đúng mục đích sử dụng.

Giá niêm yết

₫699,000,000

Đã xác minh 2/10/2026

Phiên bản đang bán

1

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Điện

Giá xe tại Việt Nam

699 triệu đồng

Kiểm tra 02/10/2026

Phạm vi tối đa

450 km

Tiêu chuẩn NEDC

Dung lượng pin

60.13 kWh

Số ghế

7 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫699,000,000

  • Limo Green₫699,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuVinFast
  • Phân khúcD
  • Hệ dẫn độngĐiện
  • Động cơChưa xác nhận cho phiên bản Việt Nam; không dùng số liệu thị trường khác.
  • Phạm viTối đa 450 km
  • Công suấtTối đa 150 kW

Bảo hành

  • Xe7 năm / 160k km
  • Pin8 năm / 160k km

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Phạm vi và tiêu chuẩn thử

✓ Xác minh từ hãng

VinFast Limo Green cho gia đình hay dịch vụ: tính chi phí 7 chỗ

VinFast Limo Green tại Việt Nam: 699 triệu đồng–699 triệu đồng. Limo Green cần được so bằng tổng chi phí và khả năng chở thật, không chỉ giá vào cửa. NEDC 450 km không thể dùng như cam kết mỗi ca chạy dịch vụ. Hãy thử đủ ghế với hành lý, xem trạm sạc theo tuyến và tính cả thời gian chờ. Nếu dùng kinh doanh, đối chiếu điều kiện bảo hành và ưu đãi đúng mục đích sử dụng. Giá xe, chưa gồm phí lăn bánh; màu xe có thể có phụ phí. Kiểm tra nguồn ngày 02/10/2026. Dữ liệu thiếu được giữ nguyên hạng mục và ghi chưa xác nhận; không suy từ bản nước ngoài.

Nguồn dữ liệu: VinFast Việt Nam — giá và cấu hình tại ngày kiểm tra

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Người cần MPV điện 7 chỗ, có lịch sạc và quãng đường sử dụng tương đối rõ.

Điểm mạnh đã xác minh

7 chỗ; pin và sạc công bố rõ; phù hợp để so chi phí với MPV xăng.

Hạn chế cần cân nhắc

Cần lịch sạc; trang bị tiện nghi cần xem đúng xe; doanh thu dịch vụ không được bảo đảm từ thông số.

Limo Green cần được so bằng tổng chi phí và khả năng chở thật, không chỉ giá vào cửa. NEDC 450 km không thể dùng như cam kết mỗi ca chạy dịch vụ. Hãy thử đủ ghế với hành lý, xem trạm sạc theo tuyến và tính cả thời gian chờ. Nếu dùng kinh doanh, đối chiếu điều kiện bảo hành và ưu đãi đúng mục đích sử dụng.

VinFast Limo Green mạnh đến đâu, số công suất nào đang được so?

Công suất tính bằng kW, mô-men tính bằng Nm; không nhầm hp với kW. Số tăng tốc, tốc độ tối đa chỉ dùng khi có tài liệu đúng phiên bản, không phải thử nghiệm của AutoTest.

VinFast Limo Green: đối chiếu đúng phiên bản Việt Nam
Hạng mụcLimo Green
Công suất hệ truyền động điện (kW)150
Mô-men hệ truyền động điện (Nm)280

Nguồn dữ liệu: VinFast Việt Nam — thông số theo phiên bản

Số công suất trên bảng là phạm vi ghi rõ ở từng dòng, không phải kết quả chạy thử của AutoTest.

VinFast Limo Green: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Đọc riêng từng phiên bản; dung tích hành lý cần đối chiếu cách bố trí ghế và cách đo của hãng. Hãy thử xe với người nhà, đồ trẻ em và kích thước chỗ đỗ.

VinFast Limo Green: đối chiếu đúng phiên bản Việt Nam
Hạng mụcLimo Green
Chiều dài (mm)4740
Số chỗ7
Chiều rộng (mm)1872
Chiều cao (mm)1729
Trục cơ sở (mm)2840
Khoảng sáng gầm (mm)180
Bán kính quay (m)Chưa xác nhận tại Việt Nam
Hành lý theo cách đo của hãng (L)Chưa xác nhận tại Việt Nam

Nguồn dữ liệu: VinFast Việt Nam — thông số theo phiên bản

Số ghế và dung tích công bố không thay thế việc kiểm tra đủ người, đủ hành lý trên chiếc xe định mua.

VinFast Limo Green: giá, pin, sạc và phạm vi công bố

Pin dùng kWh, công suất sạc dùng kW. Phạm vi phải đọc đúng NEDC, WLTP hoặc WLTC; không so như cùng một phép thử. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; kiểm tra nguồn 02/10/2026.

VinFast Limo Green: đối chiếu đúng phiên bản Việt Nam
Hạng mụcLimo Green
Giá cơ bản tại ngày kiểm tra699 triệu đồng
Dung lượng pin theo tài liệu (kWh)60,13
Loại mô-tơ / hệ truyền độngChưa xác nhận tại Việt Nam
Sạc DC tối đa công bố (kW)80
Truyền động theo tài liệuChưa xác nhận tại Việt Nam
Sạc AC tối đa và điều kiện pha (kW)6,9
Lốp trướcChưa xác nhận tại Việt Nam
Lốp sauChưa xác nhận tại Việt Nam
Dẫn độngFWD
Phạm vi và chu trình kiểm định (km)450 km NEDC

Nguồn dữ liệu: VinFast Việt Nam — thông số theo phiên bản

Công suất sạc tối đa không phải tốc độ sạc duy trì từ 0 đến 100%. Quãng đường thực tế phụ thuộc tốc độ, tải, điều hòa và điều kiện sử dụng; hãy lập kế hoạch sạc riêng.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn và giới hạn dữ liệu VinFast Limo Green — đối chiếu 02/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
Limo Green: giá cơ bản 699 triệu đồngGiá từ hiển thị cho đúng cấu hình trên trang hiện tại của VinFast, kiểm tra 02/10/2026; ưu đãi và màu xe cần xác nhận riêng.Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi.
Limo Green — Chiều dài (mm): 4740Current product specifications for Limo Green: 4740Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
Limo Green — Số chỗ: 7Current product specifications for Limo Green: 7Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
Limo Green — Công suất hệ truyền động điện (kW): 150Current product specifications for Limo Green: 150Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
Limo Green — battery: 60.13Current product specifications for Limo Green: 60.13Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
Limo Green — Chiều rộng (mm): 1872Current product specifications for Limo Green: 1872Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
Limo Green — Mô-men hệ truyền động điện (Nm): 280Current product specifications for Limo Green: 280Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
Limo Green — dc_charging: 80Current product specifications for Limo Green: 80Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
Limo Green — Chiều cao (mm): 1729Current product specifications for Limo Green: 1729Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
Limo Green — ac_charging: 6.9Current product specifications for Limo Green: 6.9Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
Limo Green — Trục cơ sở (mm): 2840Current product specifications for Limo Green: 2840Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
Limo Green — Khoảng sáng gầm (mm): 180Linked Vietnam brochure page 10, Limo Green: 180Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
6 hạng mục chưa được xác nhậnLimo Green: engine; Limo Green: transmission; Limo Green: turning_radius; Limo Green: trunk; Limo Green: tyres_front; Limo Green: tyres_rearKhông lấy giá trị đời cũ/thị trường khác thay cho thông số Việt Nam hiện tại; bản gốc được lưu trong hồ sơ kiểm tra.
Limo Green: 450 km NEDCCurrent range row, Limo Green, NEDCGiá trị kiểm định của hãng; không phải quãng đường sử dụng thực tế bảo đảm.

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 1 phiên bản theo giá và thông số chính

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngCông suấtMô-men xoắnPinPhạm viSạc DCSạc AC
Limo Green₫699,000,000Dẫn động cầu trước150 kW280 Nm60.13 kWh450 km80 kW6.9 kW

Bảng trả góp tham khảo

VinFast Limo Green trả góp khoảng 8.460.052 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 699 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 140 triệu đ559 triệu đ17.394.597 đ13.520.842 đ11.205.221 đ9.668.631 đ
25% · 175 triệu đ524 triệu đ16.307.435 đ12.675.789 đ10.504.895 đ9.064.341 đ
30% · 210 triệu đ489 triệu đ15.220.273 đ11.830.737 đ9.804.568 đ8.460.052 đ
35% · 245 triệu đ454 triệu đ14.133.110 đ10.985.684 đ9.104.242 đ7.855.763 đ
40% · 280 triệu đ419 triệu đ13.045.948 đ10.140.631 đ8.403.916 đ7.251.473 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)14.996.557 đ11.603.726 đ9.573.716 đ8.225.099 đ
7,5% (thị trường)15.220.273 đ11.830.737 đ9.804.568 đ8.460.052 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)15.559.609 đ12.176.251 đ10.157.063 đ8.819.895 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
Limo Green699 triệu đ15.220.273 đ11.830.737 đ9.804.568 đ8.460.052 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

VinFast Limo Green cho gia đình hay dịch vụ: tính chi phí 7 chỗĐối chiếu đúng cấu hình Việt Nam; nguồn kiểm tra 02/10/2026Giá xe không gồm phí lăn bánh; bản không còn niêm yết được tách khỏi giá hiện hànhThông số HEV phân biệt động cơ xăng và mô-tơ điện

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

VinFast Limo Green xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

VinFast Limo Green chạy được bao nhiêu km?

Tối đa 450 km (NEDC), tùy phiên bản.

Tính khoản trả góp VinFast Limo Green như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Tôi có thể đặt lái thử VinFast Limo Green không?

Gửi biểu mẫu yêu cầu báo giá, chúng tôi sẽ kết nối bạn với đại lý ủy quyền gần nhất.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

VinFast VF 7 và VF 8: Nên chọn SUV điện nào năm 2026?
Xe điệnVinFast

VinFast VF 7 và VF 8: Nên chọn SUV điện nào năm 2026?

VF 7 giá 740–850 triệu, VF 8 All New 899 triệu; so lăn bánh, pin, phạm vi, bảo hành và chi phí để biết có nên trả thêm cho SUV cỡ D.

Sam20 thg 8, 2026
VinFast VF 6 cũ có nên mua không? Phân biệt S, Eco và Plus
Xe cũVinFast

VinFast VF 6 cũ có nên mua không? Phân biệt S, Eco và Plus

VinFast VF 6 cũ nên chọn S, Eco hay Plus? Xem giá theo đời/bản, quyền sở hữu pin, kiểm tra SOH có ngữ cảnh và quỹ ban đầu.

Sam4 thg 9, 2026
Mitsubishi Pajero thế hệ mới: dữ liệu đã xác nhận và điều chưa biết
Cẩm nang

Mitsubishi Pajero thế hệ mới: dữ liệu đã xác nhận và điều chưa biết

Tách dữ liệu Mitsubishi Pajero mới đã được hãng xác nhận khỏi giá, phiên bản và lịch bán Việt Nam còn chưa công bố; kèm cổng đặt cọc.

Sam26 thg 8, 2026
Toyota Avanza cũ có nên mua không? Phân biệt Avanza và Premio
Xe cũToyota

Toyota Avanza cũ có nên mua không? Phân biệt Avanza và Premio

Toyota Avanza cũ có đáng mua? Tách Avanza cũ, Premio MT/CVT, ma trận giá, chi phí vận hành 5 năm và cách kiểm tra xe 7 chỗ.

Sam2 thg 9, 2026
Toyota Fortuner hay Ford Everest 2026: Xe nào hợp gia đình hơn?
Đánh giáToyota

Toyota Fortuner hay Ford Everest 2026: Xe nào hợp gia đình hơn?

Fortuner 1,055–1,395 tỷ vs Everest 1,129–1,629 tỷ: xuất xứ từng bản, Co-Pilot theo phiên bản Everest, doanh số VAMA — chọn SUV 7 chỗ (31/08/2026).

Sam20 thg 8, 2026
Bằng lái xe máy A1, A 2026: Điều kiện, thủ tục và lệ phí thi
Cẩm nang

Bằng lái xe máy A1, A 2026: Điều kiện, thủ tục và lệ phí thi

Bằng lái xe máy A1, A 2026: A1 đến 125cc/xe điện 11 kW, A trên 125cc; phí sát hạch 130.000 đồng, cấp bằng 115.000 đồng (TT 154/2025) - kiểm tra 08/2026.

Sam23 thg 8, 2026
VF 5 cũ có nên mua? Kiểm pin, quyền lợi và tổng tiền
Xe cũVinFast

VF 5 cũ có nên mua? Kiểm pin, quyền lợi và tổng tiền

VinFast VF5 cũ: Mua khi quyền pin và tài khoản được giải quyết trước giao tiền, có kiểm tra HV và kế hoạch sạc. Dừng khi người bán không giải quyết nghĩa vụ pin, không cho kiểm HV hoặc không xác nhận sang tài khoản.

Ban biên tập AutoTest20 thg 8, 2026
Volvo EC40 2026 có tốt không? Giá, AWD và sạc 200 kW
Xe điệnVolvo

Volvo EC40 2026 có tốt không? Giá, AWD và sạc 200 kW

Volvo EC40 giá 1,779 tỷ, pin 82 kWh, 510 km WLTP và AWD 300 kW; xem lăn bánh đúng phí 2026, sạc, bảo hành và đối thủ.

Sam1 thg 9, 2026
Kia Seltos có tốt không? Chọn đúng máy và phiên bản
Đánh giá

Kia Seltos có tốt không? Chọn đúng máy và phiên bản

Đánh giá Kia Seltos Việt Nam: giá sáu bản, MPI/CVT và Turbo/7DCT, túi khí, trang bị, chi phí, bảo hành và điều kiện chọn trước khi cọc.

Sam24 thg 8, 2026
Bồi thường bảo hiểm ô tô 2026: Quy trình, giấy tờ và thời gian chi trả
Cẩm nang

Bồi thường bảo hiểm ô tô 2026: Quy trình, giấy tờ và thời gian chi trả

Bồi thường bảo hiểm ô tô 2026: TNDS thông báo 5 ngày làm việc, chi trả 15 ngày (xác minh 30 ngày), tạm ứng 3 ngày có người bị thương; quy trình (08/2026).

Sam26 thg 8, 2026

Liên kết liên quan