VinFast Limo Green

VinFast

VinFast Limo Green 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam

MPV · D · 2026 · Đang bán tại Việt Nam

VinFast Limo Green là MPV điện 7 chỗ FWD giá kèm pin 699 triệu đồng, công suất 150 kW/280 Nm, pin khả dụng 60,13 kWh và phạm vi 450 km NEDC.

Giá niêm yết

₫699,000,000

Đã xác minh 3/9/2026

Phiên bản đang bán

1

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Điện

Quãng đường điện

450 km

Limo Green

Phạm vi tối đa

450 km

Tiêu chuẩn NEDC

Dung lượng pin

60.13 kWh

Số ghế

7 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫699,000,000

  • Limo Green₫699,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuVinFast
  • Phân khúcD
  • Hệ dẫn độngĐiện
  • Động cơMô-tơ điện cầu trước
  • Phạm viTối đa 450 km
  • Công suấtTối đa 150 kW

Bảo hành

  • Xe7 năm / 160k km
  • Pin8 năm / 160k km

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Phạm vi và tiêu chuẩn thử

✓ Xác minh từ hãng

VinFast Limo Green 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?

VinFast Limo Green là MPV điện 7 chỗ FWD giá kèm pin 699 triệu đồng, công suất 150 kW/280 Nm, pin khả dụng 60,13 kWh và phạm vi 450 km NEDC. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.

Nguồn dữ liệu: VinFast

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Hãng taxi, đơn vị đưa đón và tài xế chạy dịch vụ 7 chỗ cần chi phí vận hành thấp, không gian linh hoạt 7 chỗ.

Điểm mạnh đã xác minh

Chi phí vận hành gần như bằng 0 nhờ miễn phí sạc tại trạm V-Green đến 30/06/2027 và sạc nhanh 80kW chỉ mất 30 phút cho 10-70% pin.

Hạn chế cần cân nhắc

Không có hệ thống ADAS, nội thất tối giản hướng tới dịch vụ với vật liệu vải, ít tiện nghi giải trí cao cấp cho nhu cầu gia đình.

VinFast Limo Green tại Việt Nam đang bán bản Limo Green, giá niêm yết ₫699.000.000. Hệ dẫn động Điện. Phù hợp hãng taxi, đơn vị đưa đón và tài xế chạy dịch vụ 7 chỗ cần chi phí vận hành thấp, không gian linh hoạt 7 chỗ.

Hiệu năng từng phiên bản VinFast Limo Green như thế nào?

VinFast Limo Green tại Việt Nam đang bán bản Limo Green, hệ Điện, công suất 150 kW.

Hiệu năng VinFast Limo Green Việt Nam năm 2026
Thông sốLimo Green
Hệ dẫn độngĐiện
Công suất (kW)150 kW
Mô-men xoắn280
Quãng đường điện (km)450 km

Nguồn dữ liệu: VinFast

VinFast Limo Green các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Điện 150 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.

Kích thước và không gian sử dụng của VinFast Limo Green ra sao?

Kích thước VinFast Limo Green tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4740 mm, khoang hành lý 607 lít, 7 chỗ.

Kích thước và không gian VinFast Limo Green năm 2026
Thông sốLimo Green
Chiều dài (mm)4740 mm
Chiều rộng (mm)1872 mm
Chiều cao (mm)1729 mm
Chiều dài cơ sở (mm)2840 mm
Dung tích khoang hành lý (lít)607 lít
Số chỗ ngồi7 chỗ

Nguồn dữ liệu: VinFast

Khoang hành lý 607 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.

Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của VinFast Limo Green

VinFast Limo Green tại Việt Nam dùng hệ Điện, pin 60.13 kWh, hộp số Single-speed, FWD, dẫn động Cầu trước.

Hệ truyền động VinFast Limo Green 2026
Thông sốLimo Green
Hộp sốSingle-speed, FWD
Dẫn độngCầu trước
Pin (kWh)60.13 kWh

Nguồn dữ liệu: VinFast

VinFast Limo Green là xe điện tại Việt Nam (pin 60.13 kWh); cần xem điểm sạc nhà/cơ quan và quãng đường thực tế trước khi đặt cọc.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Claim Ledger — VinFast Việt Nam
Thông tinNguồnPhạm vi
Giá và phiên bản tại Việt NamVinFastThị trường Việt Nam
Thông số kỹ thuậtVinFastThị trường Việt Nam

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 1 phiên bản theo giá và thông số chính

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngCông suấtMô-men xoắnPinPhạm viSạc DCSạc AC
Limo Green₫699,000,000Dẫn động cầu trước150 kW280 Nm60.13 kWh450 km80 kW6.9 kW

Bảng trả góp tham khảo

VinFast Limo Green trả góp khoảng 8.460.052 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 699 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 140 triệu đ559 triệu đ17.394.597 đ13.520.842 đ11.205.221 đ9.668.631 đ
25% · 175 triệu đ524 triệu đ16.307.435 đ12.675.789 đ10.504.895 đ9.064.341 đ
30% · 210 triệu đ489 triệu đ15.220.273 đ11.830.737 đ9.804.568 đ8.460.052 đ
35% · 245 triệu đ454 triệu đ14.133.110 đ10.985.684 đ9.104.242 đ7.855.763 đ
40% · 280 triệu đ419 triệu đ13.045.948 đ10.140.631 đ8.403.916 đ7.251.473 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)14.996.557 đ11.603.726 đ9.573.716 đ8.225.099 đ
7,5% (thị trường)15.220.273 đ11.830.737 đ9.804.568 đ8.460.052 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)15.559.609 đ12.176.251 đ10.157.063 đ8.819.895 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
Limo Green699 triệu đ15.220.273 đ11.830.737 đ9.804.568 đ8.460.052 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Giá kèm pin 699 triệu đồng7 chỗ, FWD150 kW/280 NmPin khả dụng 60,13 kWh450 km NEDCSạc DC tối đa 80 kW; AC 6,9 kW

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

VinFast Limo Green xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

VinFast Limo Green chạy được bao nhiêu km?

Tối đa 450 km (NEDC), tùy phiên bản.

Tính khoản trả góp VinFast Limo Green như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Tôi có thể đặt lái thử VinFast Limo Green không?

Gửi biểu mẫu yêu cầu báo giá, chúng tôi sẽ kết nối bạn với đại lý ủy quyền gần nhất.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

VinFast VF 8 cũ có nên mua không? Khóa pin, bản và đời xe
Xe cũVinFast

VinFast VF 8 cũ có nên mua không? Khóa pin, bản và đời xe

VinFast VF 8 cũ nên chọn Eco, Plus hay Lux? Xem giá theo đời, quyền sở hữu pin, kiểm tra phần mềm–sạc–ADAS và ngưỡng dừng cọc.

Sam4 thg 9, 2026
VinFast EC Van 2026 có tốt không? Tính tải, tuyến và hoàn vốn
Xe điệnVinFast

VinFast EC Van 2026 có tốt không? Tính tải, tuyến và hoàn vốn

EC Van giá 268 triệu, 2 chỗ, tải 650 kg, khoang 2,6 m³ và 175 km NEDC. Xem lăn bánh theo nhánh xe tải, sạc và bảo hành.

Sam1 thg 9, 2026
VinFast VF 6 2026 có tốt không? Giá, pin và bản nên mua
Xe điệnVinFast

VinFast VF 6 2026 có tốt không? Giá, pin và bản nên mua

VinFast VF 6 Eco/Plus giá 646–699 triệu, FWD và phạm vi 485/460 km NEDC. Xem lăn bánh 2026, sạc, bảo hành và bản nên mua.

Sam21 thg 8, 2026
Honda Air Blade 2026 có tốt không? Giá, bản và có nên mua
Đánh giá

Honda Air Blade 2026 có tốt không? Giá, bản và có nên mua

Air Blade 125 TC 42,405M, TT 48,001M; 160 57,09–58,79M — chênh TC ~14,7–16,4M; xăng ~529 nghìn/tháng tại 1.000 km — có nên mua (31/08/2026).

Sam25 thg 8, 2026
Xe cũ tua odo: cách phát hiện bằng chuỗi kilomet và dữ liệu
Xe cũ

Xe cũ tua odo: cách phát hiện bằng chuỗi kilomet và dữ liệu

Không có một dấu hiệu đơn lẻ chứng minh tua odo. Hãy dựng chuỗi kilomet từ bảo dưỡng, đăng kiểm, ECU, lốp, ảnh cũ và hợp đồng.

Sam5 thg 9, 2026
Geely EX2 giá lăn bánh: Pro hay Max
Cẩm nang

Geely EX2 giá lăn bánh: Pro hay Max

Giá lăn bánh Geely EX2 Pro/Max theo Hà Nội, TP.HCM và tỉnh; hai bản cùng pin 39,4 kWh, 395 km NEDC và chênh 40 triệu trang bị.

Sam28 thg 8, 2026
VinFast Minio Green 2026 có tốt không? Xe 188 triệu dùng ra sao
Xe điệnVinFast

VinFast Minio Green 2026 có tốt không? Xe 188 triệu dùng ra sao

Minio Green giá 188 triệu, pin usable 18,3 kWh và 210 km NEDC. Xem lăn bánh 2026, sạc, bảo hành và phạm vi hoạch định.

Sam1 thg 9, 2026
Toyota Vios có tốt không? Chọn E MT, E CVT hay G CVT
Đánh giáToyota

Toyota Vios có tốt không? Chọn E MT, E CVT hay G CVT

Đánh giá Toyota Vios Việt Nam theo 3 bản giá 458/488/545 triệu: thông số, nhiên liệu, an toàn, OTD, lái thử, chi phí và điều kiện chọn bản

Sam17 thg 8, 2026
Chevrolet Spark cũ có nên mua không? Tách đúng máy và số
Xe cũ

Chevrolet Spark cũ có nên mua không? Tách đúng máy và số

Chevrolet Spark cũ nên chọn 0.8, 1.0 hay 1.2, MT hay AT? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay và checklist xe đô thị cũ.

Sam3 thg 9, 2026
MG có tốt không? Lịch sử, doanh số và đánh giá tại Việt Nam
Cẩm nang

MG có tốt không? Lịch sử, doanh số và đánh giá tại Việt Nam

MG có tốt không? Hãng xe gốc Anh thuộc SAIC Motor (Trung Quốc), bán chạy số 1 nhóm xe gốc Hoa tại Việt Nam với 9.601 xe năm 2025 (lũy kế >40.000 xe). 8 dòng xe MG5, ZS, RX5, MG7, G50 giá 399 triệu – 3,2 tỷ. Đánh giá chi tiết (kiểm tra 08/2026).

Sam26 thg 8, 2026

Liên kết liên quan