
GAC
GAC All-New M6 Pro 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam
MPV · C · 2026 · Đang bán tại Việt Nam
GAC M6 Pro là MPV xăng 7 chỗ, không phải xe điện. Hai bản GS/GL giá 699/799 triệu dùng máy 1.5T GDI 130 kW/270 Nm, 7DCT và FWD.
Giá niêm yết
₫699,000,000 – ₫799,000,000
Đã xác minh 3/9/2026
Phiên bản đang bán
2
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Xăng
Công suất cao nhất
130 kW
1.5T GS
Dung tích xi-lanh
1.5 L
Mô-men xoắn tối đa
270 Nm
Số ghế
7 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫699,000,000 – ₫799,000,000
- 1.5T GS₫699,000,000
- 1.5T GL₫799,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuGAC
- Phân khúcC
- Hệ dẫn độngXăng
- Động cơ1.5T GDI xăng
- Công suấtTối đa 130 kW
Bảo hành
- Xe7 năm / 150k km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
GAC All-New M6 Pro 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?
GAC M6 Pro là MPV xăng 7 chỗ, không phải xe điện. Hai bản GS/GL giá 699/799 triệu dùng máy 1.5T GDI 130 kW/270 Nm, 7DCT và FWD. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.
Nguồn dữ liệu: GAC Motor Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Gia đình đông thành viên cần MPV 7 chỗ chạy trong đô thị với ngân sách 699-799 triệu đồng; người ưu tiên chi phí hậu mãi dài hạn (7 năm bảo hành + cứu hộ + công bảo dưỡng); hộ kinh doanh dịch vụ đưa đón khách.
Điểm mạnh đã xác minh
Công suất 174 mã lực/270 Nm với hộp số 7 ly hợp kép ướt dẫn động cầu trước; tiêu thụ tổ hợp 7,22 L/100 km (bản GL) theo tờ rơi chính hãng; bảo hành 7 năm/150.000 km kèm 7 năm cứu hộ 24/7 và miễn phí công bảo dưỡng — gói hậu mãi dài hạn hàng đầu phân khúc; bản GL trang bị ADAS (AEB, LKA, ACC, FCW), 6 túi khí, camera 360 độ, mâm 18 inch, đèn LED; nội thất 2-2-3, ghế thuyền trưởng hàng thứ 2, cốp 1.100 L khi gập hàng ghế thứ 3.
Hạn chế cần cân nhắc
Khoảng sáng gầm 140 mm thuộc nhóm thấp, hạn chế khi đi đường xấu; cốp chỉ 324 L khi sử dụng đủ 7 chỗ; bản GS chỉ có 4 loa, ghế nỉ, đèn halogen và không có ADAS; thương hiệu GAC mới vào Việt Nam cuối 2024 nên mạng lưới đại lý và giá trị bán lại còn hạn chế so với các thương hiệu Nhật/Hàn.
GAC All-New M6 Pro tại Việt Nam đang bán 2 phiên bản: 1.5T GS và 1.5T GL, giá niêm yết ₫699.000.000–₫799.000.000. Hệ dẫn động Xăng. Phù hợp gia đình đông thành viên cần MPV 7 chỗ chạy trong đô thị với ngân sách 699-799 triệu đồng.
Hiệu năng từng phiên bản GAC All-New M6 Pro như thế nào?
Cả 2 phiên bản GAC All-New M6 Pro đang bán tại Việt Nam (1.5T GS và 1.5T GL) đều dùng hệ Xăng, 130 kW. Khác biệt giữa các bản chủ yếu ở trang bị, không phải công suất.
| Thông số | 1.5T GS | 1.5T GL |
|---|---|---|
| Hệ dẫn động | Xăng | Xăng |
| Công suất (kW) | 130 kW | 130 kW |
| Mô-men xoắn | 270 | 270 |
| Mức tiêu thụ | 7.6 | 7.22 |
Nguồn dữ liệu: GAC Motor Việt Nam
GAC All-New M6 Pro các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Xăng 130 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.
Kích thước và không gian sử dụng của GAC All-New M6 Pro ra sao?
Kích thước GAC All-New M6 Pro tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4793 mm, khoang hành lý 324 lít, 7 chỗ.
| Thông số | 1.5T GS | 1.5T GL |
|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4793 mm | 4793 mm |
| Chiều rộng (mm) | 1837 mm | 1837 mm |
| Chiều cao (mm) | 1730 mm | 1765 mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2810 mm | 2810 mm |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 324 lít | 324 lít |
| Khối lượng (kg) | 1625 kg | 1660 kg |
| Số chỗ ngồi | 7 chỗ | 7 chỗ |
Nguồn dữ liệu: GAC Motor Việt Nam
Khoang hành lý 324 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.
Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của GAC All-New M6 Pro
GAC All-New M6 Pro tại Việt Nam dùng hệ Xăng, dung tích 1497 cc, hộp số 7DCT ly hợp kép ướt, dẫn động Cầu trước.
| Thông số | 1.5T GS | 1.5T GL |
|---|---|---|
| Dung tích động cơ (cc) | 1497 cc | 1497 cc |
| Hộp số | 7DCT ly hợp kép ướt | 7DCT ly hợp kép ướt |
| Dẫn động | Cầu trước | Cầu trước |
| Bình nhiên liệu (lít) | 52 lít | 52 lít |
Nguồn dữ liệu: GAC Motor Việt Nam
GAC All-New M6 Pro tại Việt Nam dùng động cơ đốt trong (bình 52 lít); ưu tiên hành trình xa và mạng lưới xăng/dầu sẵn có.
Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam
Chênh lệch ₫100.000.000, tương đương tăng khoảng 14.3% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:
- •Bản 1.5T GL đắt hơn ₫100.000.000 so với bản 1.5T GS tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và phiên bản tại Việt Nam | GAC Motor Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
| Thông số kỹ thuật | GAC Motor Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.5T GS | ₫699,000,000 | Dẫn động cầu trước | 1.5T GDI xăng | 7DCT ly hợp kép ướt | 130 kW | 270 Nm | 7.6 | 7 chỗ |
| 1.5T GL | ₫799,000,000 | Dẫn động cầu trước | 1.5T GDI xăng | 7DCT ly hợp kép ướt | 130 kW | 270 Nm | 7.22 | 7 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
GAC All-New M6 Pro trả góp khoảng 8.460.052 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 699 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 140 triệu đ | 559 triệu đ | 17.394.597 đ | 13.520.842 đ | 11.205.221 đ | 9.668.631 đ |
| 25% · 175 triệu đ | 524 triệu đ | 16.307.435 đ | 12.675.789 đ | 10.504.895 đ | 9.064.341 đ |
| 30% · 210 triệu đ | 489 triệu đ | 15.220.273 đ | 11.830.737 đ | 9.804.568 đ | 8.460.052 đ |
| 35% · 245 triệu đ | 454 triệu đ | 14.133.110 đ | 10.985.684 đ | 9.104.242 đ | 7.855.763 đ |
| 40% · 280 triệu đ | 419 triệu đ | 13.045.948 đ | 10.140.631 đ | 8.403.916 đ | 7.251.473 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 14.996.557 đ | 11.603.726 đ | 9.573.716 đ | 8.225.099 đ |
| 7,5% (thị trường) | 15.220.273 đ | 11.830.737 đ | 9.804.568 đ | 8.460.052 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 15.559.609 đ | 12.176.251 đ | 10.157.063 đ | 8.819.895 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.5T GS | 699 triệu đ | 15.220.273 đ | 11.830.737 đ | 9.804.568 đ | 8.460.052 đ |
| 1.5T GL | 799 triệu đ | 17.397.708 đ | 13.523.260 đ | 11.207.225 đ | 9.670.360 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- GAC All-New M6 Pro — official sourceNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 18/8/2026
- GAC Motor Vietnam — All-New M6 Pro leafletNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/9/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
GAC M6 Pro xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
GAC M6 Pro chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Tính khoản trả góp GAC M6 Pro như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Tôi có thể đặt lái thử GAC M6 Pro không?
Gửi biểu mẫu yêu cầu báo giá, chúng tôi sẽ kết nối bạn với đại lý ủy quyền gần nhất.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

GAC Aion Y Plus 2026 có tốt không? Giá và rủi ro hậu mãi
Aion Y Plus giá 888 triệu, pin LFP 63,2 kWh; phân tích xung đột phạm vi 442–490 km, chi phí, lăn bánh, sạc và rủi ro dịch vụ.

Vision hay Wave Alpha 2026: Nên chọn tay ga hay xe số?
Vision eSP 110cc ~1,82 L/100km; Wave 110cc hóa khí 1,72 L/100km; LPTB 2% NĐ 175 — không eSP+/PGM-FI; OTD Calculated (01/09/2026).

MG Cyberster 2026 có tốt không? Chi phí của roadster điện
MG Cyberster LUX 4WD giá 3,2 tỷ, pin 77 kWh và 443 km WLTP. Xem lăn bánh 2026, sạc, mui điện, bảo hành và chi phí sử dụng.

Chi phí thay lốp xe ô tô tại Việt Nam 2026: Giá theo size và hãng
Chi phí thay lốp xe ô tô tại VN: 1,5–5 triệu/lốp theo size 13–18 inch và hãng; cân bằng động và vỏ run-flat (kiểm tra 28/08/2026).

Giá niêm yết và giá giao dịch xe cũ khác nhau thế nào?
Giá rao xe cũ không phải giá giao dịch. Hãy chuẩn hóa đúng xe, ghi lịch sử điều chỉnh và lập khoảng trả tối đa bằng chi phí đã kiểm tra.

Yamaha Exciter 155 2026 có tốt không? 49,9–60,9M
Exciter 49,9–60,9M, 18,5 PS; đối thủ WINNER R — Winner X không catalogue; LPTB 2%; OTD Calculated (01/09/2026).

Geely EX2 2026 có tốt không? Giá Pro, Max và pin 39,4 kWh
Geely EX2 giá 459–499 triệu, pin LFP 39,4 kWh và 395 km NEDC; sửa thông số cũ, so Pro/Max, lăn bánh, sạc và chi phí.

Yamaha Việt Nam: danh mục xe, giá và cách chọn theo nhu cầu
Phân tích Yamaha Việt Nam theo xe số, tay ga, côn tay và phân khối lớn; đối chiếu giá, bảo hành, tư thế lái và chi phí sử dụng.

Suzuki Ertiga cũ có nên mua không? SHVS mild-hybrid, MT/AT và phụ tùng
Ertiga cũ: SHVS là mild-hybrid 12V (không phải full HEV); MT/AT/Sport; ngừng nhập chính hãng — nguồn chủ yếu xe cũ; giá tách bản×km.

Toyota Innova Cross 2026 có tốt không? 7–8 chỗ
Innova Cross G/V 8 chỗ 730/825M, HEV 7 chỗ 960M; xăng 172 mã lực; HEV hoàn vốn ~17,5 năm — không 2–3 năm; Xpander max 699M (01/09/2026).



