GAC All-New M6 Pro

GAC

GAC M6 Pro GS hay GL: giá và MPV 7 chỗ hợp nhu cầu nào?

MPV · C · Đang bán tại Việt Nam

GAC All-New M6 Pro tại Việt Nam: chưa xác nhận báo giá xe mới hiện hành. M6 Pro GS/GL đều dùng máy 1.5T GDI 130 kW/270 Nm, 7WDCT và dẫn động cầu trước. Đại lý GAC Motor Sài Gòn hiển thị giá dòng xe từ 699 triệu nhưng không ghi rõ GS/GL, nên chưa đưa mức này vào giá hiện hành của một phiên bản cụ thể. Leaflet phân biệt GS cao 1.730 mm, GL 1.765 mm, khối lượng và lốp khác nhau. Chọn GL cần dựa vào trang bị và báo giá xe giao, không cho rằng máy mạnh hơn.

Tình trạng báo giá

Liên hệ giá

Phiên bản đang bán

2

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Xăng

Tình trạng báo giá

Cần báo giá mới

Đối chiếu 03/10/2026

Dung tích xi-lanh

1.5 L

Mô-men xoắn tối đa

270 Nm

Số ghế

7 chỗ

Tổng quan giá

Tình trạng báo giá

Liên hệ giá

  • 1.5T GS—
  • 1.5T GL—

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuGAC
  • Phân khúcC
  • Hệ dẫn độngXăng
  • Động cơ1.5T GDI xăng tăng áp, phun trực tiếp
  • Công suấtTối đa 130 kW

Bảo hành

  • XeBảo hành xe: 7 năm/150.000 km, điều kiện đến trước; xác nhận ngày giao xe, hợp đồng, điều kiện bảo dưỡng và các hạng mục loại trừ.

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

○ Chưa có

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

GAC M6 Pro GS hay GL: giá và MPV 7 chỗ hợp nhu cầu nào?

GAC All-New M6 Pro tại Việt Nam: chưa xác nhận báo giá xe mới hiện hành. M6 Pro GS/GL đều dùng máy 1.5T GDI 130 kW/270 Nm, 7WDCT và dẫn động cầu trước. Đại lý GAC Motor Sài Gòn hiển thị giá dòng xe từ 699 triệu nhưng không ghi rõ GS/GL, nên chưa đưa mức này vào giá hiện hành của một phiên bản cụ thể. Leaflet phân biệt GS cao 1.730 mm, GL 1.765 mm, khối lượng và lốp khác nhau. Chọn GL cần dựa vào trang bị và báo giá xe giao, không cho rằng máy mạnh hơn. Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Nguồn dữ liệu: Vietnam manufacturer/distributor: gacmotorvn.com.vn

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Gia đình cần MPV xăng 7 chỗ, không có điểm sạc và muốn so GS với GL theo cấu hình, trang bị và tổng chi phí.

Điểm mạnh đã xác minh

Tài liệu hãng tách cột GS/GL đầy đủ; bình 52 L và cốp 324 L được ghi rõ cùng cấu hình 7 chỗ.

Hạn chế cần cân nhắc

Cần báo giá riêng GS/GL. Kết hợp 7,6 L/100 km GS và 7,22 GL không chứng minh GL luôn tiết kiệm hơn trong phố; nên thử DCT khi bò chậm.

M6 Pro GS/GL đều dùng máy 1.5T GDI 130 kW/270 Nm, 7WDCT và dẫn động cầu trước. Đại lý GAC Motor Sài Gòn hiển thị giá dòng xe từ 699 triệu nhưng không ghi rõ GS/GL, nên chưa đưa mức này vào giá hiện hành của một phiên bản cụ thể. Leaflet phân biệt GS cao 1.730 mm, GL 1.765 mm, khối lượng và lốp khác nhau. Chọn GL cần dựa vào trang bị và báo giá xe giao, không cho rằng máy mạnh hơn.

GAC All-New M6 Pro dùng động cơ nào và công suất bao nhiêu?

Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.

GAC All-New M6 Pro: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mục1.5T GS1.5T GL
Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW)130130
Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm)270270

Nguồn dữ liệu: Vietnam manufacturer/distributor: gacmotorvn.com.vn

Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.

GAC All-New M6 Pro: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.

GAC All-New M6 Pro: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mục1.5T GS1.5T GL
Chiều dài (mm)47934793
Số chỗ77
Chiều rộng (mm)18371837
Chiều cao (mm)17301765
Trục cơ sở (mm)28102810
Khoảng sáng gầm (mm)140140
Bán kính quay (m)5,755,75
Dung tích hành lý theo cách đo của hãng324 L / 1.100 L khi gập hàng ghế thứ ba324 L / 1.100 L khi gập hàng ghế thứ ba
Khối lượng không tải (kg)16251660

Nguồn dữ liệu: Vietnam manufacturer/distributor: gacmotorvn.com.vn

Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.

GAC All-New M6 Pro giá bao nhiêu và cần lưu ý gì khi chọn bản?

Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

GAC All-New M6 Pro: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mục1.5T GS1.5T GL
Giá xe tại ngày đối chiếu (VND)Chưa xác nhận giá hiện hànhChưa xác nhận giá hiện hành
Loại nguồn giáCần báo giá mớiCần báo giá mới
Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km)7,67,22
Loại/mã động cơ1.5T GDI xăng tăng áp, phun trực tiếp1.5T GDI xăng tăng áp, phun trực tiếp
Dung tích động cơ (cc)14971497
Bình nhiên liệu (L)5252
Hộp số7WDCT ly hợp kép ướt, FWD7WDCT ly hợp kép ướt, FWD
Lốp trước215/60 R16215/50 R18
Lốp sau215/60 R16215/50 R18
Dẫn độngfwdfwd

Nguồn dữ liệu: Vietnam manufacturer/distributor: gacmotorvn.com.vn

Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn dữ liệu và giới hạn GAC All-New M6 Pro — 03/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
1.5T GS — Chiều dài (mm): 4793Official All-New-M6pro leaflet technical table GS column; exact height/mass/wheel/fuel consumption distinct by grade; field length: 4793Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
1.5T GS — Số chỗ: 7Official All-New-M6pro leaflet technical table GS column; exact height/mass/wheel/fuel consumption distinct by grade; field seats: 7Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
1.5T GS — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 130Official All-New-M6pro leaflet technical table GS column; exact height/mass/wheel/fuel consumption distinct by grade; field power: 130Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
1.5T GS — Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km): 7,6Official All-New-M6pro leaflet technical table GS column; exact height/mass/wheel/fuel consumption distinct by grade; field consumption: 7.6Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
1.5T GS — Loại/mã động cơ: 1.5T GDI xăng tăng áp, phun trực tiếpOfficial All-New-M6pro leaflet technical table GS column; exact height/mass/wheel/fuel consumption distinct by grade; field engine: 1.5T GDI xăng tăng áp, phun trực tiếpĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
1.5T GS — Dung tích động cơ (cc): 1497Official All-New-M6pro leaflet technical table GS column; exact height/mass/wheel/fuel consumption distinct by grade; field engine_cc: 1497Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
1.5T GS — Chiều rộng (mm): 1837Official All-New-M6pro leaflet technical table GS column; exact height/mass/wheel/fuel consumption distinct by grade; field width: 1837Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
1.5T GS — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 270Official All-New-M6pro leaflet technical table GS column; exact height/mass/wheel/fuel consumption distinct by grade; field torque: 270Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
1.5T GS — Bình nhiên liệu (L): 52Official All-New-M6pro leaflet technical table GS column; exact height/mass/wheel/fuel consumption distinct by grade; field fuel_tank: 52Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
1.5T GS — Chiều cao (mm): 1730Official All-New-M6pro leaflet technical table GS column; exact height/mass/wheel/fuel consumption distinct by grade; field height: 1730Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
1.5T GS — Hộp số: 7WDCT ly hợp kép ướt, FWDOfficial All-New-M6pro leaflet technical table GS column; exact height/mass/wheel/fuel consumption distinct by grade; field transmission: 7WDCT ly hợp kép ướt, FWDĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
1.5T GS — Trục cơ sở (mm): 2810Official All-New-M6pro leaflet technical table GS column; exact height/mass/wheel/fuel consumption distinct by grade; field wheelbase: 2810Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
1.5T GS — Khoảng sáng gầm (mm): 140Official All-New-M6pro leaflet technical table GS column; exact height/mass/wheel/fuel consumption distinct by grade; field ground_clearance: 140Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
1.5T GS — Bán kính quay (m): 5,75Official All-New-M6pro leaflet technical table GS column; exact height/mass/wheel/fuel consumption distinct by grade; field turning_radius: 5.75Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
1.5T GS — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng: 324 L / 1.100 L khi gập hàng ghế thứ baOfficial All-New-M6pro leaflet technical table GS column; exact height/mass/wheel/fuel consumption distinct by grade; field trunk: 324 L / 1.100 L khi gập hàng ghế thứ baĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
1.5T GS — Khối lượng không tải (kg): 1625Official All-New-M6pro leaflet technical table GS column; exact height/mass/wheel/fuel consumption distinct by grade; field kerb_weight: 1625Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
1.5T GS — Lốp trước: 215/60 R16Official All-New-M6pro leaflet technical table GS column; exact height/mass/wheel/fuel consumption distinct by grade; field tyres_front: 215/60 R16Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
1.5T GS — Lốp sau: 215/60 R16Official All-New-M6pro leaflet technical table GS column; exact height/mass/wheel/fuel consumption distinct by grade; field tyres_rear: 215/60 R16Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
1.5T GS — Dẫn động: fwdOfficial All-New-M6pro leaflet technical table GS column; exact height/mass/wheel/fuel consumption distinct by grade; field drivetrain: fwdPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
1.5T GL — Chiều dài (mm): 4793Official All-New-M6pro leaflet technical table GL column; exact height/mass/wheel/fuel consumption distinct by grade; field length: 4793Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
1.5T GL — Số chỗ: 7Official All-New-M6pro leaflet technical table GL column; exact height/mass/wheel/fuel consumption distinct by grade; field seats: 7Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
1.5T GL — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 130Official All-New-M6pro leaflet technical table GL column; exact height/mass/wheel/fuel consumption distinct by grade; field power: 130Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
1.5T GL — Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km): 7,22Official All-New-M6pro leaflet technical table GL column; exact height/mass/wheel/fuel consumption distinct by grade; field consumption: 7.22Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
1.5T GL — Loại/mã động cơ: 1.5T GDI xăng tăng áp, phun trực tiếpOfficial All-New-M6pro leaflet technical table GL column; exact height/mass/wheel/fuel consumption distinct by grade; field engine: 1.5T GDI xăng tăng áp, phun trực tiếpĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
1.5T GL — Dung tích động cơ (cc): 1497Official All-New-M6pro leaflet technical table GL column; exact height/mass/wheel/fuel consumption distinct by grade; field engine_cc: 1497Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
1.5T GL — Chiều rộng (mm): 1837Official All-New-M6pro leaflet technical table GL column; exact height/mass/wheel/fuel consumption distinct by grade; field width: 1837Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
1.5T GL — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 270Official All-New-M6pro leaflet technical table GL column; exact height/mass/wheel/fuel consumption distinct by grade; field torque: 270Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
1.5T GL — Bình nhiên liệu (L): 52Official All-New-M6pro leaflet technical table GL column; exact height/mass/wheel/fuel consumption distinct by grade; field fuel_tank: 52Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
1.5T GL — Chiều cao (mm): 1765Official All-New-M6pro leaflet technical table GL column; exact height/mass/wheel/fuel consumption distinct by grade; field height: 1765Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
1.5T GL — Hộp số: 7WDCT ly hợp kép ướt, FWDOfficial All-New-M6pro leaflet technical table GL column; exact height/mass/wheel/fuel consumption distinct by grade; field transmission: 7WDCT ly hợp kép ướt, FWDĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
1.5T GL — Trục cơ sở (mm): 2810Official All-New-M6pro leaflet technical table GL column; exact height/mass/wheel/fuel consumption distinct by grade; field wheelbase: 2810Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
1.5T GL — Khoảng sáng gầm (mm): 140Official All-New-M6pro leaflet technical table GL column; exact height/mass/wheel/fuel consumption distinct by grade; field ground_clearance: 140Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
1.5T GL — Bán kính quay (m): 5,75Official All-New-M6pro leaflet technical table GL column; exact height/mass/wheel/fuel consumption distinct by grade; field turning_radius: 5.75Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
1.5T GL — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng: 324 L / 1.100 L khi gập hàng ghế thứ baOfficial All-New-M6pro leaflet technical table GL column; exact height/mass/wheel/fuel consumption distinct by grade; field trunk: 324 L / 1.100 L khi gập hàng ghế thứ baĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
1.5T GL — Khối lượng không tải (kg): 1660Official All-New-M6pro leaflet technical table GL column; exact height/mass/wheel/fuel consumption distinct by grade; field kerb_weight: 1660Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
1.5T GL — Lốp trước: 215/50 R18Official All-New-M6pro leaflet technical table GL column; exact height/mass/wheel/fuel consumption distinct by grade; field tyres_front: 215/50 R18Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
1.5T GL — Lốp sau: 215/50 R18Official All-New-M6pro leaflet technical table GL column; exact height/mass/wheel/fuel consumption distinct by grade; field tyres_rear: 215/50 R18Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
1.5T GL — Dẫn động: fwdOfficial All-New-M6pro leaflet technical table GL column; exact height/mass/wheel/fuel consumption distinct by grade; field drivetrain: fwdPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuKhông kết luận M6 Pro đã ngừng bán chỉ vì không còn trong menu hãng. Giữ cấu hình có chứng cứ, nhưng cần xác nhận khả năng giao xe và VIN.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Bảo hành vehicle: Bảo hành xe: 7 năm/150.000 km, điều kiện đến trước; xác nhận ngày giao xe, hợp đồng, điều kiện bảo dưỡng và các hạng mục loại trừ.Official brochure warranty panel or 09/07/2026 GS3 manufacturer warranty launch: 7 năm hoặc 150000 kmÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Bảo hành vehicle: Bảo hành xe: 7 năm/150.000 km, điều kiện đến trước; xác nhận ngày giao xe, hợp đồng, điều kiện bảo dưỡng và các hạng mục loại trừ.Official brochure warranty panel or 09/07/2026 GS3 manufacturer warranty launch: 7 năm hoặc 150000 kmÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnTình trạng báo giáHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
1.5T GSLiên hệ giáDẫn động cầu trước1.5T GDI xăng tăng áp, phun trực tiếp7WDCT ly hợp kép ướt, FWD130 kW270 Nm7.6 L/100km7 chỗ
1.5T GLLiên hệ giáDẫn động cầu trước1.5T GDI xăng tăng áp, phun trực tiếp7WDCT ly hợp kép ướt, FWD130 kW270 Nm7.22 L/100km7 chỗ

Trang bị nổi bật

GAC M6 Pro GS hay GL: giá và MPV 7 chỗ hợp nhu cầu nào?Đối chiếu đúng cấu hình Việt Nam; nguồn kiểm tra 03/10/2026Giá xe không gồm phí lăn bánh; bản không còn niêm yết được tách khỏi giá hiện hànhThông số động cơ, mô-tơ và chu trình được ghi đúng tài liệu; không cộng số cực đại

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

GAC M6 Pro xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

GAC M6 Pro chạy được bao nhiêu km?

Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.

Tính khoản trả góp GAC M6 Pro như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Tôi có thể đặt lái thử GAC M6 Pro không?

Gửi biểu mẫu yêu cầu báo giá, chúng tôi sẽ kết nối bạn với đại lý ủy quyền gần nhất.

M6 Pro GL mạnh hơn GS?

Không theo bảng hãng: cùng 130 kW/270 Nm. Khác chiều cao, khối lượng, lốp và trang bị; hãy so báo giá đúng cấu hình.

Cốp 1.100 L khi dùng đủ 7 người?

Không. Leaflet ghi 324 L và 1.100 L khi hàng ghế ba gập. Dùng đủ 7 người cần đánh giá hành lý theo dung tích tiêu chuẩn và thử đồ thực tế.

Có thể lấy 699/799 triệu làm giá GS/GL hiện hành?

Chưa. Bảng đại lý tháng 10/2026 chỉ ghi giá dòng M6 Pro từ 699 triệu, không xác định phiên bản. Giá GL 799 triệu trong bài cũ không thay thế báo giá đúng xe hiện nay.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

GAC Aion Y Plus 2026 có tốt không? Giá và rủi ro hậu mãi
Xe điệnGAC

GAC Aion Y Plus 2026 có tốt không? Giá và rủi ro hậu mãi

Aion Y Plus giá 888 triệu, pin LFP 63,2 kWh; phân tích xung đột phạm vi 442–490 km, chi phí, lăn bánh, sạc và rủi ro dịch vụ.

Sam31 thg 8, 2026
Bồi thường bảo hiểm ô tô 2026: Quy trình, giấy tờ và thời gian chi trả
Cẩm nang

Bồi thường bảo hiểm ô tô 2026: Quy trình, giấy tờ và thời gian chi trả

Bồi thường bảo hiểm ô tô 2026: TNDS thông báo 5 ngày làm việc, chi trả 15 ngày (xác minh 30 ngày), tạm ứng 3 ngày có người bị thương; quy trình (08/2026).

Sam26 thg 8, 2026
Toyota Vios có tốt không? Chọn E MT, E CVT hay G CVT
Đánh giáToyota

Toyota Vios có tốt không? Chọn E MT, E CVT hay G CVT

Đánh giá Toyota Vios Việt Nam theo 3 bản giá 458/488/545 triệu: thông số, nhiên liệu, an toàn, OTD, lái thử, chi phí và điều kiện chọn bản

Ban biên tập AutoTest17 thg 8, 2026
Mitsubishi Pajero Sport cũ có nên mua không? Chọn đúng thế hệ
Xe cũMitsubishi

Mitsubishi Pajero Sport cũ có nên mua không? Chọn đúng thế hệ

Pajero Sport cũ nên chọn thế hệ trước 2017 hay đời mới? Xem giá theo máy xăng/dầu, 4x2/4x4, chi phí và checklist 8AT.

Sam2 thg 9, 2026
BMW iX3 2026 có tốt không? Giá niêm yết hay xe ưu đãi
Xe điệnBMW

BMW iX3 2026 có tốt không? Giá niêm yết hay xe ưu đãi

BMW iX3 có giá niêm yết 3,539 tỷ nhưng từng ưu đãi 2,315 tỷ; phân tích pin 74 kWh usable, 461 km WLTP, sạc và xe tồn.

Sam1 thg 9, 2026
Chăm pin VF 5, VF 8, ATTO 3: sạc 80% hay 100%?
Cẩm nang

Chăm pin VF 5, VF 8, ATTO 3: sạc 80% hay 100%?

Chọn thói quen sạc theo đúng pin và năm xe, phân biệt SOC/SOH, lần đầy định kỳ, lưu xe, công cộng và ngân sách.

Ban biên tập AutoTest13 thg 10, 2026
Mazda CX-5 có tốt không? Chọn bản 2.0 hay 2.5 AWD
Đánh giá

Mazda CX-5 có tốt không? Chọn bản 2.0 hay 2.5 AWD

Phân tích Mazda CX-5: giá theo cổng chính thức, bản 2.0/2.5 AWD, i-Activsense, chi phí nhiên liệu, lăn bánh và điều kiện đặt cọc.

Sam24 thg 8, 2026
Pin xe điện cũ SOH bao nhiêu thì nên mua? Đặt ngưỡng theo tuyến
Xe cũ

Pin xe điện cũ SOH bao nhiêu thì nên mua? Đặt ngưỡng theo tuyến

Không có một ngưỡng SOH chung cho mọi EV. Hãy xác minh phương pháp đo, năng lượng dùng được, tuyến, sạc dự phòng và bảo hành trước khi mua.

Sam5 thg 9, 2026
BYD Atto 3 2026 có tốt không? So sánh Dynamic và Premium
Xe điệnBYD

BYD Atto 3 2026 có tốt không? So sánh Dynamic và Premium

BYD Atto 3 có hai bản Dynamic 766 triệu và Premium 886 triệu; đối chiếu phạm vi, lăn bánh, thông số và TCO 5 năm để chọn đúng bản.

Sam26 thg 8, 2026
Vespa Sprint 80th có đáng tiền? So cùng động cơ và ngân sách sở thích
Cẩm nang

Vespa Sprint 80th có đáng tiền? So cùng động cơ và ngân sách sở thích

So Sprint 80th 125/180 với bản cùng nhóm: giá, trang bị, giấy phép, phần tiền tăng sau thuế/vay, phụ tùng đặc biệt và giá trị sở thích trong ba/năm năm.

AutoTest Asia Editorial1 thg 10, 2026

Liên kết liên quan