Volkswagen Viloran

Volkswagen

Viloran Premium hay Luxury phù hợp khách ngồi sau?

MPV · MPV · Đang bán tại Việt Nam

Viloran Luxury tăng khoảng 200 triệu trên hai mức niêm yết tham khảo 2,088/2,288 tỷ, chủ yếu cần định giá gói ghế/trang bị dùng thật. Brochure xác nhận khác biệt ghế và lốp, chưa chứng minh Luxury yên hơn Premium; phải thử người, đồ, bãi đỗ và giữ tiền sau vay.

Giá niêm yết Việt Nam

₫2,088,000,000 – ₫2,288,000,000

Đã xác minh 18/10/2026

Phiên bản đang bán

2

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Xăng

Dung tích xi-lanh

2 L

Mô-men xoắn tối đa

350 Nm

Hộp số

DSG 7 cấp ly hợp kép

Số ghế

7 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết Việt Nam

₫2,088,000,000 – ₫2,288,000,000

  • Premium₫2,088,000,000
  • Luxury₫2,288,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuVolkswagen
  • Phân khúcMPV
  • Hệ dẫn độngXăng
  • Động cơ2.0 TSI xăng tăng áp

Bảo hành

  • XeChính sách Volkswagen Việt Nam cho xe mới: 3 năm hoặc 100.000 km, điều kiện đến trước, tính từ ngày bàn giao xe mới. Kiểm tra VIN, ngày kích hoạt và điều kiện sổ bảo hành; không tự bắt đầu lại khi mua xe cũ.

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Viloran Premium hay Luxury phù hợp khách ngồi sau?

Viloran Luxury tăng khoảng 200 triệu trên hai mức niêm yết tham khảo 2,088/2,288 tỷ, chủ yếu cần định giá gói ghế/trang bị dùng thật. Brochure xác nhận khác biệt ghế và lốp, chưa chứng minh Luxury yên hơn Premium; phải thử người, đồ, bãi đỗ và giữ tiền sau vay.

Nguồn dữ liệu: Volkswagen Việt Nam — showroom chính thức

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Gia đình hoặc khách thương gia thường ngồi hàng hai, ưu tiên tiện nghi ghế và cửa trượt hơn phong cách SUV.

Điểm mạnh đã xác minh

Hai cột Premium/Luxury có bảng ghế và lốp riêng; cơ sở 3.180 mm và cửa trượt phù hợp xem trực tiếp tiện nghi hàng hai.

Hạn chế cần cân nhắc

Chưa chốt số cốp do nguồn hãng mâu thuẫn; một số thông số hiệu năng/nhiên liệu không có chứng cứ đúng bản nên không hứa số cũ.

Viloran Luxury tăng khoảng 200 triệu trên hai mức niêm yết tham khảo 2,088/2,288 tỷ, chủ yếu cần định giá gói ghế/trang bị dùng thật. Brochure xác nhận khác biệt ghế và lốp, chưa chứng minh Luxury yên hơn Premium; phải thử người, đồ, bãi đỗ và giữ tiền sau vay.

Viloran Luxury khác Premium ở ghế thương gia và lốp nào?

Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.

Volkswagen Viloran: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcPremiumLuxury
0–100 km/h (s)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Công suất công bố theo phạm vi nguồn (hp)220220
Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm)350350
Tốc độ tối đa (km/h)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam

Nguồn dữ liệu: Volkswagen Việt Nam — showroom chính thức

Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.

Volkswagen Viloran: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.

Volkswagen Viloran: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcPremiumLuxury
Chiều dài (mm)53465346
Số chỗ77
Chiều rộng (mm)19761976
Chiều cao (mm)17811781
Trục cơ sở (mm)31803180
Khoảng sáng gầm (mm)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Bán kính quay (m)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Khối lượng không tải (kg)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Vệt bánh trước (mm)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Vệt bánh sau (mm)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam

Nguồn dữ liệu: Volkswagen Việt Nam — showroom chính thức

Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.

Viloran Premium và Luxury Việt Nam có giá hãng bao nhiêu?

Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Volkswagen Viloran: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcPremiumLuxury
Giá xe tại ngày đối chiếu (VND)2.088 triệu đồng2.288 triệu đồng
Loại nguồn giáNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thứcNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thức
Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km)9,218,49
Loại/mã động cơ2.0 TSI xăng tăng áp2.0 TSI xăng tăng áp
Dung tích động cơ (cc)19841984
Bình nhiên liệu (L)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Hộp sốDSG 7 cấp ly hợp képDSG 7 cấp ly hợp kép
Lốp trước235/55 R19235/50 R20
Lốp sau235/55 R19235/50 R20
Dẫn độngfwdfwd

Nguồn dữ liệu: Volkswagen Việt Nam — showroom chính thức

Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn, phép tính và giới hạn — 18/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
Premium: 2.088 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Showroom chính hãng Việt Nam, thẻ giá cột Premium; giá từ/công bố/giá chỉ theo cách website ghi: 2,088,000,000Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; Giá của cấu hình được showroom chính hãng Việt Nam đang liệt kê khi kiểm tra ngày 04/10/2026; không phải cam kết tồn kho, giá giao từng VIN hoặc ưu đãi cuối cùng tại mọi đại lý. Chưa gồm tùy chọn, lăn bánh, bảo hiểm và điều kiện hợp đồng..
Premium — Chiều dài (mm): 5346Brochure ngày 27/01/2026, cột Viloran Premium; length: 5.346 x 1.976 x 1.781Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Premium — Số chỗ: 7V-Car Premium, xác nhận số chỗ 7 của thân xe hai cấu hình; không dùng giá/đời tự cập nhật làm chứng cứ MY2026; seats: Số chỗ 7Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Premium — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (hp): 220Brochure ngày 27/01/2026, cột Viloran Premium; power: 220 / 4.900-6.700Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Giữ hp như brochure và showroom; trang giới thiệu khác ghi 217 hp, không tự giải thích là PS hoặc đổi ra kW..
Premium — Loại/mã động cơ: 2.0 TSI xăng tăng ápBrochure ngày 27/01/2026, cột Viloran Premium; engine: 2.0L TSIĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Premium — Dung tích động cơ (cc): 1984Brochure ngày 27/01/2026, cột Viloran Premium; engine_cc: 1984Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Premium — Chiều rộng (mm): 1976Brochure ngày 27/01/2026, cột Viloran Premium; width: 5.346 x 1.976 x 1.781Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Chiều rộng thân xe; không tự cộng gương..
Premium — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 350Brochure ngày 27/01/2026, cột Viloran Premium; torque: 350 / 1.600-4.300Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Premium — Chiều cao (mm): 1781Brochure ngày 27/01/2026, cột Viloran Premium; height: 5.346 x 1.976 x 1.781Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Premium — Hộp số: DSG 7 cấp ly hợp képBrochure ngày 27/01/2026, cột Viloran Premium; transmission: Ly hợp kép DSG 7 cấpĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Premium — Trục cơ sở (mm): 3180Brochure ngày 27/01/2026, cột Viloran Premium; wheelbase: 3.180 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Premium — Lốp trước: 235/55 R19Brochure ngày 27/01/2026, cột Viloran Premium; tyres_front: 235/55 R19Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Premium — Lốp sau: 235/55 R19Brochure ngày 27/01/2026, cột Viloran Premium; tyres_rear: 235/55 R19Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Premium — Dẫn động: fwdBrochure ngày 27/01/2026, cột Viloran Premium; drivetrain: Dẫn động cầu trướcPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
Luxury: 2.288 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Showroom chính hãng Việt Nam, thẻ giá cột Luxury; giá từ/công bố/giá chỉ theo cách website ghi: 2,288,000,000Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; Giá của cấu hình được showroom chính hãng Việt Nam đang liệt kê khi kiểm tra ngày 04/10/2026; không phải cam kết tồn kho, giá giao từng VIN hoặc ưu đãi cuối cùng tại mọi đại lý. Chưa gồm tùy chọn, lăn bánh, bảo hiểm và điều kiện hợp đồng..
Luxury — Chiều dài (mm): 5346Brochure ngày 27/01/2026, cột Viloran Luxury; length: 5.346 x 1.976 x 1.781Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Luxury — Số chỗ: 7V-Car Premium, xác nhận số chỗ 7 của thân xe hai cấu hình; không dùng giá/đời tự cập nhật làm chứng cứ MY2026; seats: Số chỗ 7Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Luxury — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (hp): 220Brochure ngày 27/01/2026, cột Viloran Luxury; power: 220 / 4.900-6.700Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Giữ hp như brochure và showroom; trang giới thiệu khác ghi 217 hp, không tự giải thích là PS hoặc đổi ra kW..
Luxury — Loại/mã động cơ: 2.0 TSI xăng tăng ápBrochure ngày 27/01/2026, cột Viloran Luxury; engine: 2.0L TSIĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Luxury — Dung tích động cơ (cc): 1984Brochure ngày 27/01/2026, cột Viloran Luxury; engine_cc: 1984Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Luxury — Chiều rộng (mm): 1976Brochure ngày 27/01/2026, cột Viloran Luxury; width: 5.346 x 1.976 x 1.781Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Chiều rộng thân xe; không tự cộng gương..
Luxury — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 350Brochure ngày 27/01/2026, cột Viloran Luxury; torque: 350 / 1.600-4.300Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Luxury — Chiều cao (mm): 1781Brochure ngày 27/01/2026, cột Viloran Luxury; height: 5.346 x 1.976 x 1.781Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Luxury — Hộp số: DSG 7 cấp ly hợp képBrochure ngày 27/01/2026, cột Viloran Luxury; transmission: Ly hợp kép DSG 7 cấpĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Luxury — Trục cơ sở (mm): 3180Brochure ngày 27/01/2026, cột Viloran Luxury; wheelbase: 3.180 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Luxury — Lốp trước: 235/50 R20Brochure ngày 27/01/2026, cột Viloran Luxury; tyres_front: 235/50 R20Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Luxury — Lốp sau: 235/50 R20Brochure ngày 27/01/2026, cột Viloran Luxury; tyres_rear: 235/50 R20Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Luxury — Dẫn động: fwdBrochure ngày 27/01/2026, cột Viloran Luxury; drivetrain: Dẫn động cầu trướcPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
20 hạng mục còn thiếu xác nhậnPremium: 0–100 km/h (s) — Chưa tìm được chứng cứ đúng cấu hình Việt Nam và điều kiện sử dụng. Giữ hạng mục, không đoán số hoặc dùng thông số thị trường khác.; Premium: Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km) — Chưa tìm được chứng cứ đúng cấu hình Việt Nam và điều kiện sử dụng. Giữ hạng mục, không đoán số hoặc dùng thông số thị trường khác.; Premium: Bình nhiên liệu (L) — Chưa tìm được chứng cứ đúng cấu hình Việt Nam và điều kiện sử dụng. Giữ hạng mục, không đoán số hoặc dùng thông số thị trường khác.; Premium: Khoảng sáng gầm (mm) — Chưa tìm được chứng cứ đúng cấu hình Việt Nam và điều kiện sử dụng. Giữ hạng mục, không đoán số hoặc dùng thông số thị trường khác.; Premium: Bán kính quay (m) — Chưa tìm được chứng cứ đúng cấu hình Việt Nam và điều kiện sử dụng. Giữ hạng mục, không đoán số hoặc dùng thông số thị trường khác.; Premium: Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) — PDF hãng 436–2.100 l nhưng website hãng 463–2.100 l; chưa chốt đúng xe giao, không sửa lỗi số bằng suy đoán.; Premium: Khối lượng không tải (kg) — Chưa tìm được chứng cứ đúng cấu hình Việt Nam và điều kiện sử dụng. Giữ hạng mục, không đoán số hoặc dùng thông số thị trường khác.; Premium: Tốc độ tối đa (km/h) — Chưa tìm được chứng cứ đúng cấu hình Việt Nam và điều kiện sử dụng. Giữ hạng mục, không đoán số hoặc dùng thông số thị trường khác.; Premium: Vệt bánh trước (mm) — Chưa tìm được chứng cứ đúng cấu hình Việt Nam và điều kiện sử dụng. Giữ hạng mục, không đoán số hoặc dùng thông số thị trường khác.; Premium: Vệt bánh sau (mm) — Chưa tìm được chứng cứ đúng cấu hình Việt Nam và điều kiện sử dụng. Giữ hạng mục, không đoán số hoặc dùng thông số thị trường khác.; Luxury: 0–100 km/h (s) — Chưa tìm được chứng cứ đúng cấu hình Việt Nam và điều kiện sử dụng. Giữ hạng mục, không đoán số hoặc dùng thông số thị trường khác.; Luxury: Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km) — Chưa tìm được chứng cứ đúng cấu hình Việt Nam và điều kiện sử dụng. Giữ hạng mục, không đoán số hoặc dùng thông số thị trường khác.; Luxury: Bình nhiên liệu (L) — Chưa tìm được chứng cứ đúng cấu hình Việt Nam và điều kiện sử dụng. Giữ hạng mục, không đoán số hoặc dùng thông số thị trường khác.; Luxury: Khoảng sáng gầm (mm) — Chưa tìm được chứng cứ đúng cấu hình Việt Nam và điều kiện sử dụng. Giữ hạng mục, không đoán số hoặc dùng thông số thị trường khác.; Luxury: Bán kính quay (m) — Chưa tìm được chứng cứ đúng cấu hình Việt Nam và điều kiện sử dụng. Giữ hạng mục, không đoán số hoặc dùng thông số thị trường khác.; Luxury: Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) — PDF hãng 436–2.100 l nhưng website hãng 463–2.100 l; chưa chốt đúng xe giao, không sửa lỗi số bằng suy đoán.; Luxury: Khối lượng không tải (kg) — Chưa tìm được chứng cứ đúng cấu hình Việt Nam và điều kiện sử dụng. Giữ hạng mục, không đoán số hoặc dùng thông số thị trường khác.; Luxury: Tốc độ tối đa (km/h) — Chưa tìm được chứng cứ đúng cấu hình Việt Nam và điều kiện sử dụng. Giữ hạng mục, không đoán số hoặc dùng thông số thị trường khác.; Luxury: Vệt bánh trước (mm) — Chưa tìm được chứng cứ đúng cấu hình Việt Nam và điều kiện sử dụng. Giữ hạng mục, không đoán số hoặc dùng thông số thị trường khác.; Luxury: Vệt bánh sau (mm) — Chưa tìm được chứng cứ đúng cấu hình Việt Nam và điều kiện sử dụng. Giữ hạng mục, không đoán số hoặc dùng thông số thị trường khác.Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuBrochure 27/01/2026 và showroom đều ghi 220 hp, một trang giới thiệu khác ghi 217 hp. Không tự lấy 220/217 làm kW hoặc đoán nguồn đang dùng PS/hp nào; cần đối chiếu xe giao.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuDung tích PDF trang 5 là 436–2.100 l, website hãng 463–2.100 l. Hạng mục cốp giữ chưa xác nhận vì nguồn hãng mâu thuẫn; không sửa chữ số bằng suy đoán.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuPremium lốp 235/55 R19, Luxury 235/50 R20 và gói ghế sau riêng. Không sao gói sưởi/mát-xa Luxury sang Premium.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuCác hạng mục tốc độ/gia tốc/bình nhiên liệu/khối lượng và tiêu hao chưa có chứng cứ đúng cấu hình được giữ trong bảng với trạng thái chưa xác nhận, không lấy thông số Viloran thị trường khác.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuDữ liệu và giá được kiểm tra ngày 04/10/2026. Đây là đối chiếu nguồn, không phải kết quả AutoTest lái thử. Xác nhận năm sản xuất, VIN, tùy chọn, giao xe và hợp đồng trước đặt cọc.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Premium — Bảo hành xe: Chính sách Volkswagen Việt Nam cho xe mới: 3 năm hoặc 100.000 km, điều kiện đến trước, tính từ ngày bàn giao xe mới. Kiểm tra VIN, ngày kích hoạt và điều kiện sổ bảo hành; không tự bắt đầu lại khi mua xe cũ.Bảo hành xe mới, không nhầm phụ tùng/phụ kiện 2 năm không giới hạn km: 3 năm hoặc 100.000 kmÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Luxury — Bảo hành xe: Chính sách Volkswagen Việt Nam cho xe mới: 3 năm hoặc 100.000 km, điều kiện đến trước, tính từ ngày bàn giao xe mới. Kiểm tra VIN, ngày kích hoạt và điều kiện sổ bảo hành; không tự bắt đầu lại khi mua xe cũ.Bảo hành xe mới, không nhầm phụ tùng/phụ kiện 2 năm không giới hạn km: 3 năm hoặc 100.000 kmÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Volkswagen Việt Nam: sản phẩmVolkswagen Việt Nam: sản phẩmĐối chiếu 18/10/2026; phạm vi và giới hạn ghi tại từng mục, không áp sang đời/VIN khác
Volkswagen: brochure hiện được liên kết, trang 15Volkswagen: brochure hiện được liên kết, trang 15Đối chiếu 18/10/2026; phạm vi và giới hạn ghi tại từng mục, không áp sang đời/VIN khác
Volkswagen showroom: giá và tiêu hao đọc ngày 18/10Volkswagen showroom: giá và tiêu hao đọc ngày 18/10Đối chiếu 18/10/2026; phạm vi và giới hạn ghi tại từng mục, không áp sang đời/VIN khác
Premium/Luxury kết hợp 9,21/8,49 L/100 km; không là phép đo AutoTestShowroom Volkswagen Việt Nam, đọc trình duyệt 18/10/2026Số công bố từng bản; không chứng minh khác biệt do gói ghế/lốp hay điều kiện thực giống nhau

So sánh mẫu và liên kết liên quan

Giá và phiên bản trong video có cùng ngày với xe mua

Giữ hai bản Premium và Luxury đúng năm sản xuất/VIN: showroom Volkswagen đọc bằng trình duyệt ngày 18/10/2026 niêm yết 2,088/2,288 tỷ đồng, chênh 200 triệu. Đây vẫn là giá niêm yết, không khẳng định tiền mặt giao hôm nay hoặc tự gọi giá 1,989/2,188 tỷ trong video là khuyến mại hiện hành

Hai báo giá chỉ so được khi cùng ngày, năm sản xuất, màu, tồn kho, VAT và điều kiện vay/đổi xe. Nếu giá cũ cho xe năm khác thì ghi riêng, không lấy Premium cũ trừ Luxury mới để quy toàn bộ chênh thành giá ghế.

Volkswagen Việt Nam: cấu hình hiện hành

Showroom Volkswagen: kiểm lại giá theo bản

Giá và phiên bản trong video có cùng ngày với xe mua — 18/10/2026
Mục cần khóaBáo PremiumBáo Luxury
Giá đúng chiếc xeGhi tiền mặt/ưu đãi và hạn hiệu lựcGhi tương tự, không chỉ mức từ
Nhận xeNăm sản xuất, VIN, tình trạng lưu khoCùng chuẩn hồ sơ
Phần vay/quàTổng lãi, phí, bảo hiểm và khả năng đổi tiềnKhông trừ quà vào giá xe nếu không nhận tiền
Dữ liệu clipChỉ bối cảnh của tác giả/xe quayKhông chuyển thành báo giá ngày 18/10

Volkswagen Việt Nam: cấu hình hiện hànhShowroom Volkswagen: kiểm lại giá theo bản

Ghế thương gia khác gì khi người nhà ngồi lâu

Luxury bổ sung gói hàng hai đáng chú ý khi người nhà dùng thường xuyên: đệm hơi tựa lưng, tựa đầu ôm hai bên, đỡ chân điện 90°, sưởi/làm mát và massage ba chế độ, ba cường độ theo brochure. Premium vẫn có ghế hàng hai kiểu thương gia, ngả lưng điện 70° và trượt tay; không mô tả Premium như ghế thường không chỉnh được

Ghế có nhiều chức năng không bảo đảm mọi người ngồi lâu đều dễ chịu. Người cao/thấp và người đau lưng cần tự thử tựa đầu/đùi, góc lưng khi thắt đai đúng, lên xuống cửa trượt và lối vào hàng ba. Thử đầy bảy người cùng đồ, không dùng dung tích khi gập hàng ba để hứa đủ vali.

Volkswagen: brochure 27/01/2026, trang 9 và 15

Ghế thương gia khác gì khi người nhà ngồi lâu — 18/10/2026
Hạng mục brochurePremiumLuxuryCách ra quyết định
Hàng haiNgả điện, trượt tay, tay vịnThêm đỡ chân/đệm hơi/sưởi/làm mát/massageMang chính người hay ngồi hàng hai
Ghế láiĐiện 8 hướng + đệm lưng 4 hướngThêm nhớ 3 vị tríCó người đổi lái thường xuyên không
Rèm sau/đèn viềnKhông rèm sau / đèn trắngCó rèm / 30 màuDùng chống nắng thật hay chỉ trang trí
Lốp235/55 R19235/50 R20Thử cùng đường và hỏi giá thay
Túi khí79Đọc đúng vị trí bảo vệ, không coi ghế thay an toàn

Volkswagen: brochure 27/01/2026, trang 9 và 15

Muốn so độ ồn phải giữ những điều kiện nào

Muốn so ồn phải đo hai xe trong cùng điều kiện và cùng thiết bị. Video có các đoạn đo A-weighted ở đứng yên và 50–60/80/100 km/h chỉ chứng minh tác giả đã tổ chức những phần đó; đợt này chưa có số đo thô, hiệu chuẩn, mặt đường và tải để sử dụng kết quả hoặc gọi Luxury yên hơn

Bảng kiểm sau có thể đưa cho người tổ chức chạy thử: ghi vị trí micro gần tai hành khách nhưng không cản an toàn, hiệu chuẩn/loại máy, dBA hay dBC, thời gian trung bình và cực đại; giữ lốp đúng áp theo tải và độ mòn, mặt đường/chiều gió, cửa kính, điều hòa, tải, người ngồi và tốc độ GPS. Không so một máy điện thoại với máy chuẩn hoặc âm thanh nén từ video.

Muốn so độ ồn phải giữ những điều kiện nào — 18/10/2026
Điều kiệnGiữ cố định/ghi lạiNếu khác
XeVIN, bản, km, lốp hãng/cỡ/mòn và ápTách ảnh hưởng lốp, không quy hết cho cách âm
Đường/thời tiếtCùng đoạn, cùng hướng rồi chiều về, khô/ướt/gióKhông ghép cao tốc nhựa mịn với bê tông
ĐoMáy/hiệu chuẩn, micro, dBA, thời gian lấy trung bìnhKhông tính bình quân số dB tùy tiện như đại lượng tuyến tính
CabinCùng chỗ ngồi, HVAC, kính và tảiKhông so ghế lái xe A với hàng ba xe B
Kết quảNhiều lần, bảng điều kiện, số thô/giới hạnThiếu hồ sơ thì chỉ là cảm nhận của tác giả

Luxury có yên hơn hay chỉ thêm tiện nghi

Chưa có phép so cùng điều kiện để kết luận Luxury cách âm hơn Premium. Cả hai dùng 2.0 TSI, 7 DSG, cầu trước; phần ghế sang trọng không phải tài liệu chứng minh kính cách âm khác. Brochure hiện ghi kính tối màu ở hàng sau, không đủ để tự đổi thành kính acoustic dày hơn của riêng Luxury

Mâm 20 inch trên Luxury có thành lốp theo tỷ lệ khác mâm 19 Premium; độ êm còn do áp, loại/mòn lốp, tải và đường. Không kết luận Luxury cứng hơn chỉ bằng cỡ mâm, cũng không nói ghế massage triệt tiêu rung thân xe. Nếu điều bạn không chịu được là tiếng ồn/đường xấu, thử cả hai đúng tuyến trước quyết định trả 200 triệu.

Volkswagen: hai cột trang bị, không có kết quả NVH so sánh

Luxury có yên hơn hay chỉ thêm tiện nghi — 18/10/2026
Thứ đã chứng minhChưa chứng minhViệc của người mua
Gói ghế Luxury khácLuxury chắc chắn êm/yên hơn mọi đườngThử hàng hai, không chỉ xem màn hình
Lốp 19/20 inch khácKhoản tiết kiệm lốp bao nhiêu ở cửa hàng của bạnXin giá đúng cỡ/loại và công
Brochure có kính tối màuAcoustic glass riêng Luxury giảm X dBYêu cầu mã kính/tài liệu, không tự điền
Tác giả video có cảm nhậnĐó là AutoTest đo độc lậpGhi rõ chưa đo, không sử dụng số không có điều kiện

Volkswagen: hai cột trang bị, không có kết quả NVH so sánh

Giá lăn bánh, vay và năm năm phải còn dư tiền

Showroom hãng hiện ghi tiêu hao kết hợp Premium 9,21 và Luxury 8,49 L/100 km; trong/ngoài đô thị lần lượt 11,81/7,69 và 11,19/6,92. Đây là số công bố của từng hồ sơ, chưa có chuỗi chạy cùng điều kiện của AutoTest để quy khác biệt cho gói Luxury. Mô hình phía dưới cố ý dùng cùng 10 L/100 km để tách phần giá và lãi, không thay thế nhãn hãng.

Volkswagen showroom: giá và tiêu hao từng bản

Với cùng 800 triệu trả trước chỉ cho giá xe, Premium vay 1,288 tỷ và Luxury 1,488 tỷ theo hai mức tham khảo. Trước bạ ô tô xăng phải theo giá tính lệ phí và nơi đăng ký, không dùng ưu đãi BEV; thêm biển số, phí bắt buộc, thân vỏ và điều kiện ngân hàng. Khi có giá giao dịch khác, cập nhật toàn bộ bảng.

Ví dụ biên tập, không phải báo giá hay cam kết duyệt: cùng tiền trả trước 800.000.000 đ chỉ dành cho giá xe, thuế/phí/đồ cần thiết trả riêng. Vay gốc đều, dư nợ 7%/năm tháng 1–12 và 11% từ tháng 13; không balloon. Cột kỳ ghi tháng 1 / tháng 13 / cuối hợp đồng. Chưa gồm phí và bảo hiểm hợp đồng: phải cộng báo giá thực, không coi bằng 0.

Gốc còn không phải số tiền tất toán; yêu cầu phí tất toán và lịch trả nợ. Không dùng công cụ một lãi cố định thay lịch đổi lãi. Phí nhận xe lấy nguồn địa phương đúng ngày, không mặc định giá mua là giá tính trước bạ.

Giả định ngang nhau 10 L/100 km, xăng 23.000 đ/L: 10.000/25.000 km/năm = 23/57,5 triệu/năm hay 115/287,5 triệu trong năm năm. Không là nhãn hoặc đo Viloran. Bảng phần đã tính sau dùng 15.000 km/năm, 34,5 triệu/năm.

Chỉ là phần đã tính được trong 5 năm, không phải TCO hoàn chỉnh: giá xe + lãi 60 tháng + năng lượng theo giả định ngay tại bảng. Chưa có báo giá thuế/phí, bảo hiểm, lốp, bảo dưỡng, gửi xe và đi lại khi sửa; không cộng chúng bằng 0. Không trừ giá bán lại chưa có chứng cứ.

Ngân sách sở hữu 5 năm trước khi bán = giá mua + thuế/phí nhận xe + lãi đã trả 60 tháng + năng lượng + bảo hiểm + bảo dưỡng/lốp + gửi xe/đường + đi lại thay thế khi sửa. Giá mua đã chứa toàn bộ gốc, không cộng gốc vay lần nữa. Sổ tiền mặt dùng trả trước + các kỳ trả 60 tháng + chi sử dụng, ghi gốc còn riêng. Khi bán: tiền về = giá bán − tất toán − phí; chưa có dữ liệu để dự báo giá bán. Khoản thiếu báo giá không bằng 0; tiền dự phòng chưa phải chi phí đã xảy ra.

Xin bảo hiểm đủ năm, lốp 19/20, bảo dưỡng DSG/TSI theo sổ đúng VIN và khoảng thời gian, không lấy lịch DQ của mẫu khác. Giữ thêm phí đỗ chiếc xe dài 5.346 mm, sửa/đi lại thay thế theo báo giá. Không trừ dự báo giữ giá Luxury chưa có mẫu giao dịch để làm cho chênh 200 triệu biến mất.

Giá lăn bánh, vay và năm năm phải còn dư tiền — 18/10/2026
BảnThángTrả trướcGốc vayLãi giả địnhKỳ 1 / 13 / cuốiLãi cả hợp đồngGiá + toàn bộ lãi, gồm trả trướcGốc còn tháng 60
Viloran Premium60800.000.0001.288.000.0007% → 11%, gốc đều28.980.000 / 30.912.000 / 21.663.444313.306.0002.401.306.0000
Viloran Luxury60800.000.0001.488.000.0007% → 11%, gốc đều33.480.000 / 35.712.000 / 25.027.333361.956.0002.649.956.0000
Viloran Premium84800.000.0001.288.000.0007% → 11%, gốc đều22.846.667 / 25.453.333 / 15.473.889453.636.6672.541.636.667368.000.000
Viloran Luxury84800.000.0001.488.000.0007% → 11%, gốc đều26.394.286 / 29.405.714 / 17.876.667524.077.1432.812.077.143425.142.857
  • Bản/kỳ: Viloran Premium / 60; Giá xe: 2.088.000.000; Lãi đến tháng 60: 313.306.000; Năng lượng 5 năm: 172.500.000; Tổng phần đã tính: 2.573.806.000; Gốc còn tháng 60: 0
  • Bản/kỳ: Viloran Luxury / 60; Giá xe: 2.288.000.000; Lãi đến tháng 60: 361.956.000; Năng lượng 5 năm: 172.500.000; Tổng phần đã tính: 2.822.456.000; Gốc còn tháng 60: 0
  • Bản/kỳ: Viloran Premium / 84; Giá xe: 2.088.000.000; Lãi đến tháng 60: 411.470.000; Năng lượng 5 năm: 172.500.000; Tổng phần đã tính: 2.671.970.000; Gốc còn tháng 60: 368.000.000
  • Bản/kỳ: Viloran Luxury / 84; Giá xe: 2.288.000.000; Lãi đến tháng 60: 475.362.857; Năng lượng 5 năm: 172.500.000; Tổng phần đã tính: 2.935.862.857; Gốc còn tháng 60: 425.142.857

Volkswagen showroom: giá và tiêu hao từng bản

Gia đình nào cần Luxury và ai nên dừng ở Premium

Luxury có lý khi hàng hai là vị trí dùng hàng ngày, người nhà thử thật thích gói đỡ chân/làm mát/massage, chấp nhận lốp 20 và ngân sách sau vay còn dư. Premium là điểm dừng hợp lý khi ghế/cửa trượt đã đáp ứng, phần nâng chủ yếu không dùng; đó không phải khẳng định hai xe cách âm giống nhau

Không bản nào giải được bãi đỗ quá ngắn hoặc thiếu đường thoát khi lắp ghế trẻ em. Người mua ưu tiên yên tĩnh tuyệt đối cần chạy thử có điều kiện so sánh trước cọc. Dừng tăng bản nếu chỉ dựa lời “xe hạng thương gia nên êm nhất”, số dB không có hồ sơ hoặc giá video không rõ ngày.

Kia Carnival: so ghế và hành lý đúng bản · Tính lại khoản vay theo hợp đồng

Phương pháp: Ban biên tập AutoTest đối chiếu nguồn Việt Nam ngày 18/10/2026; đây là phân tích tài liệu và mô hình giả định, không phải chạy thử, chứng nhận tồn kho hay lãi được duyệt. Điều kiện chưa có báo giá không coi bằng 0. Cập nhật khi giá, đời xe, lãi hoặc chính sách đổi.

  • Xin hai báo giá cùng ngày: giá tiền mặt, giá có vay, màu/VIN, thời hạn giao và điều kiện hoàn cọc.
  • Tách thuế/phí theo địa phương, bảo hiểm bắt buộc/tự nguyện, phụ kiện bắt buộc và quà có thật; quà không đổi tiền không trừ như tiền mặt.
  • Mang gia đình và đồ thực để thử; ghi điểm không đạt trước khi quyết định nâng bản.
  • Xin lịch trả nợ đủ các kỳ, mức sau ưu đãi, phí và tất toán; giữ quỹ dự phòng riêng.

Kia Carnival: so ghế và hành lý đúng bảnTính lại khoản vay theo hợp đồng

So sánh phiên bản

So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá niêm yết Việt NamHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
Premium₫2,088,000,000Dẫn động cầu trước2.0 TSI xăng tăng ápDSG 7 cấp ly hợp kép220 hp350 Nm9.21 L/100km7 chỗ
Luxury₫2,288,000,000Dẫn động cầu trước2.0 TSI xăng tăng ápDSG 7 cấp ly hợp kép220 hp350 Nm8.49 L/100km7 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Volkswagen Viloran trả góp khoảng 25.271.228 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 2.1 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 418 triệu đ1.7 tỷ đ51.959.827 đ40.388.438 đ33.471.389 đ28.881.404 đ
25% · 522 triệu đ1.6 tỷ đ48.712.338 đ37.864.160 đ31.379.428 đ27.076.316 đ
30% · 626 triệu đ1.5 tỷ đ45.464.848 đ35.339.883 đ29.287.466 đ25.271.228 đ
35% · 731 triệu đ1.4 tỷ đ42.217.359 đ32.815.606 đ27.195.504 đ23.466.140 đ
40% · 835 triệu đ1.3 tỷ đ38.969.870 đ30.291.328 đ25.103.542 đ21.661.053 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)44.796.583 đ34.661.775 đ28.597.882 đ24.569.393 đ
7,5% (thị trường)45.464.848 đ35.339.883 đ29.287.466 đ25.271.228 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)46.478.489 đ36.371.978 đ30.340.412 đ26.346.125 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
Premium2.1 tỷ đ45.464.848 đ35.339.883 đ29.287.466 đ25.271.228 đ
Luxury2.3 tỷ đ49.819.719 đ38.724.929 đ32.092.778 đ27.691.844 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Giá và phiên bản trong video có cùng ngày với xe muaGhế thương gia khác gì khi người nhà ngồi lâuMuốn so độ ồn phải giữ những điều kiện nàoLuxury có yên hơn hay chỉ thêm tiện nghiGiá lăn bánh, vay và năm năm phải còn dư tiềnGia đình nào cần Luxury và ai nên dừng ở Premium

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Luxury chắc chắn cách âm hơn?

Chưa có phép đo cùng điều kiện để kết luận. Ghế, rèm và mâm khác không tự chứng minh số dB thấp hơn.

Premium có ghế thương gia không?

Có, brochure ghi hàng hai ngả điện/trượt tay; Luxury bổ sung gói đỡ chân, đệm hơi và chức năng khác.

Dùng giá video để đặt cọc hôm nay?

Không. Cần cùng năm sản xuất, VIN, ngày hiệu lực và điều kiện tiền mặt/vay.

Có nên vay dài để nâng Luxury?

Chỉ sau khi chịu được lãi sau ưu đãi, thuế/phí, lốp và quỹ dự phòng. Bảng 84 tháng còn gốc sau năm năm.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Honda Wave Alpha 110 có tốt không? Giá 3 bản và có nên mua
Đánh giá

Honda Wave Alpha 110 có tốt không? Giá 3 bản và có nên mua

Wave Alpha 17,957–19,037 triệu (TC/Đặc biệt/Cổ điển); bộ chế hòa khí cơ; 1,72 L/100 km; xăng ~396 nghìn/tháng — xe số Honda (31/08/2026).

Sam25 thg 8, 2026
VinFast VF 5 2026 có tốt không? Giá, pin và chi phí thực tế
Xe điện

VinFast VF 5 2026 có tốt không? Giá, pin và chi phí thực tế

VinFast VF 5 giá 496 triệu, lăn bánh 498,3213–512,1813 triệu, pin 37,23 kWh và 326,4 km NEDC; xem sạc, bảo hành và đối thủ.

Sam17 thg 8, 2026
Xe cũ tai nạn đã sửa có nên mua? Phân loại kết cấu và an toàn
Xe cũ

Xe cũ tai nạn đã sửa có nên mua? Phân loại kết cấu và an toàn

Xe tai nạn đã sửa không tự động phải bỏ. Cần phân loại thẩm mỹ, chi tiết bắt bu-lông, gầm, kết cấu, SRS và hiệu chuẩn trước định giá.

Sam5 thg 9, 2026
Chạy GrabCar toàn thời gian: VF 5 hay xe xăng/hybrid còn bao nhiêu tiền sau chi phí?
Cẩm nang

Chạy GrabCar toàn thời gian: VF 5 hay xe xăng/hybrid còn bao nhiêu tiền sau chi phí?

Tính tiền thực nhận từ ứng dụng, km rỗng, điện/xăng, sạc biển vàng, bảo hiểm, bảo hành, khấu hao, lãi vay và 3 tháng kịch bản khi chọn VF 5 hay xe xăng

AutoTest Editorial27 thg 9, 2026
Hyundai Custin 2026 có tốt không? Giá MPV 7 chỗ 820–999 triệu
Đánh giáHyundai

Hyundai Custin 2026 có tốt không? Giá MPV 7 chỗ 820–999 triệu

Custin 820–999M: 1.5T-GDi ba bản + 2.0T-GDi 999M top; MPV 7 chỗ cửa trượt CKD, bảo hành 5y/100k, OTD HN ~920M+ (01/09/2026).

Sam20 thg 8, 2026
VinFast Minio Green 2026 có tốt không? Xe 188 triệu dùng ra sao
Xe điệnVinFast

VinFast Minio Green 2026 có tốt không? Xe 188 triệu dùng ra sao

Minio Green giá 188 triệu, pin usable 18,3 kWh và 210 km NEDC. Xem lăn bánh 2026, sạc, bảo hành và phạm vi hoạch định.

Sam1 thg 9, 2026
Kia Seltos cũ có nên mua? Phân biệt 1.4T, 1.6 và New 1.5
Xe cũ

Kia Seltos cũ có nên mua? Phân biệt 1.4T, 1.6 và New 1.5

Seltos cũ đời 1.4T/1.6 vs New Seltos 2024; hộp số ly hợp kép 7 cấp cần kiểm tra; giá theo năm, phiên bản và quãng đường (08/2026).

Ban biên tập AutoTest26 thg 8, 2026
Mua pin, thuê pin hay đổi pin xe máy điện: tính 3 và 5 năm
Cẩm nang

Mua pin, thuê pin hay đổi pin xe máy điện: tính 3 và 5 năm

So sánh mua, thuê và đổi pin theo chi phí 3–5 năm; thêm kiểm tra khả năng sạc tại chung cư, cấu trúc pin từng mẫu và lịch nạp cho tuyến 20/50/80 km/ngày.

AutoTest Editorial26 thg 9, 2026
Honda CR-V e:HEV 2026 có tốt không? Giá, bảo hành và chọn bản
Đánh giá

Honda CR-V e:HEV 2026 có tốt không? Giá, bảo hành và chọn bản

CR-V e:HEV L/RS lắp ráp Phú Thọ; bảo hành hybrid 5y/130k chỉ e:HEV — không gộp bản xăng CBU; giá 1,039–1,25 tỷ (31/08/2026).

Sam26 thg 8, 2026
Volvo EC40 2026 có tốt không? Giá, AWD và sạc 200 kW
Xe điệnVolvo

Volvo EC40 2026 có tốt không? Giá, AWD và sạc 200 kW

Volvo EC40 giá 1,779 tỷ, pin 82 kWh, 510 km WLTP và AWD 300 kW; xem lăn bánh đúng phí 2026, sạc, bảo hành và đối thủ.

Sam1 thg 9, 2026

Liên kết liên quan