
Volkswagen
Viloran Premium hay Luxury phù hợp khách ngồi sau?
MPV · MPV · Đang bán tại Việt Nam
Viloran Luxury tăng khoảng 200 triệu trên hai mức niêm yết tham khảo 2,088/2,288 tỷ, chủ yếu cần định giá gói ghế/trang bị dùng thật. Brochure xác nhận khác biệt ghế và lốp, chưa chứng minh Luxury yên hơn Premium; phải thử người, đồ, bãi đỗ và giữ tiền sau vay.
Giá niêm yết Việt Nam
₫2,088,000,000 – ₫2,288,000,000
Đã xác minh 18/10/2026
Phiên bản đang bán
2
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Xăng
Dung tích xi-lanh
2 L
Mô-men xoắn tối đa
350 Nm
Hộp số
DSG 7 cấp ly hợp kép
Số ghế
7 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết Việt Nam
₫2,088,000,000 – ₫2,288,000,000
- Premium₫2,088,000,000
- Luxury₫2,288,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuVolkswagen
- Phân khúcMPV
- Hệ dẫn độngXăng
- Động cơ2.0 TSI xăng tăng áp
Bảo hành
- XeChính sách Volkswagen Việt Nam cho xe mới: 3 năm hoặc 100.000 km, điều kiện đến trước, tính từ ngày bàn giao xe mới. Kiểm tra VIN, ngày kích hoạt và điều kiện sổ bảo hành; không tự bắt đầu lại khi mua xe cũ.
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Viloran Premium hay Luxury phù hợp khách ngồi sau?
Viloran Luxury tăng khoảng 200 triệu trên hai mức niêm yết tham khảo 2,088/2,288 tỷ, chủ yếu cần định giá gói ghế/trang bị dùng thật. Brochure xác nhận khác biệt ghế và lốp, chưa chứng minh Luxury yên hơn Premium; phải thử người, đồ, bãi đỗ và giữ tiền sau vay.
Nguồn dữ liệu: Volkswagen Việt Nam — showroom chính thức
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Gia đình hoặc khách thương gia thường ngồi hàng hai, ưu tiên tiện nghi ghế và cửa trượt hơn phong cách SUV.
Điểm mạnh đã xác minh
Hai cột Premium/Luxury có bảng ghế và lốp riêng; cơ sở 3.180 mm và cửa trượt phù hợp xem trực tiếp tiện nghi hàng hai.
Hạn chế cần cân nhắc
Chưa chốt số cốp do nguồn hãng mâu thuẫn; một số thông số hiệu năng/nhiên liệu không có chứng cứ đúng bản nên không hứa số cũ.
Viloran Luxury tăng khoảng 200 triệu trên hai mức niêm yết tham khảo 2,088/2,288 tỷ, chủ yếu cần định giá gói ghế/trang bị dùng thật. Brochure xác nhận khác biệt ghế và lốp, chưa chứng minh Luxury yên hơn Premium; phải thử người, đồ, bãi đỗ và giữ tiền sau vay.
Viloran Luxury khác Premium ở ghế thương gia và lốp nào?
Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.
| Hạng mục | Premium | Luxury |
|---|---|---|
| 0–100 km/h (s) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Công suất công bố theo phạm vi nguồn (hp) | 220 | 220 |
| Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm) | 350 | 350 |
| Tốc độ tối đa (km/h) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
Nguồn dữ liệu: Volkswagen Việt Nam — showroom chính thức
Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.
Volkswagen Viloran: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.
| Hạng mục | Premium | Luxury |
|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 5346 | 5346 |
| Số chỗ | 7 | 7 |
| Chiều rộng (mm) | 1976 | 1976 |
| Chiều cao (mm) | 1781 | 1781 |
| Trục cơ sở (mm) | 3180 | 3180 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Bán kính quay (m) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Khối lượng không tải (kg) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Vệt bánh trước (mm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Vệt bánh sau (mm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
Nguồn dữ liệu: Volkswagen Việt Nam — showroom chính thức
Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.
Viloran Premium và Luxury Việt Nam có giá hãng bao nhiêu?
Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
| Hạng mục | Premium | Luxury |
|---|---|---|
| Giá xe tại ngày đối chiếu (VND) | 2.088 triệu đồng | 2.288 triệu đồng |
| Loại nguồn giá | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức |
| Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km) | 9,21 | 8,49 |
| Loại/mã động cơ | 2.0 TSI xăng tăng áp | 2.0 TSI xăng tăng áp |
| Dung tích động cơ (cc) | 1984 | 1984 |
| Bình nhiên liệu (L) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Hộp số | DSG 7 cấp ly hợp kép | DSG 7 cấp ly hợp kép |
| Lốp trước | 235/55 R19 | 235/50 R20 |
| Lốp sau | 235/55 R19 | 235/50 R20 |
| Dẫn động | fwd | fwd |
Nguồn dữ liệu: Volkswagen Việt Nam — showroom chính thức
Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
So sánh mẫu và liên kết liên quan
Giá và phiên bản trong video có cùng ngày với xe mua
Giữ hai bản Premium và Luxury đúng năm sản xuất/VIN: showroom Volkswagen đọc bằng trình duyệt ngày 18/10/2026 niêm yết 2,088/2,288 tỷ đồng, chênh 200 triệu. Đây vẫn là giá niêm yết, không khẳng định tiền mặt giao hôm nay hoặc tự gọi giá 1,989/2,188 tỷ trong video là khuyến mại hiện hành
Hai báo giá chỉ so được khi cùng ngày, năm sản xuất, màu, tồn kho, VAT và điều kiện vay/đổi xe. Nếu giá cũ cho xe năm khác thì ghi riêng, không lấy Premium cũ trừ Luxury mới để quy toàn bộ chênh thành giá ghế.
Volkswagen Việt Nam: cấu hình hiện hành
Showroom Volkswagen: kiểm lại giá theo bản
| Mục cần khóa | Báo Premium | Báo Luxury |
|---|---|---|
| Giá đúng chiếc xe | Ghi tiền mặt/ưu đãi và hạn hiệu lực | Ghi tương tự, không chỉ mức từ |
| Nhận xe | Năm sản xuất, VIN, tình trạng lưu kho | Cùng chuẩn hồ sơ |
| Phần vay/quà | Tổng lãi, phí, bảo hiểm và khả năng đổi tiền | Không trừ quà vào giá xe nếu không nhận tiền |
| Dữ liệu clip | Chỉ bối cảnh của tác giả/xe quay | Không chuyển thành báo giá ngày 18/10 |
Volkswagen Việt Nam: cấu hình hiện hànhShowroom Volkswagen: kiểm lại giá theo bản
Ghế thương gia khác gì khi người nhà ngồi lâu
Luxury bổ sung gói hàng hai đáng chú ý khi người nhà dùng thường xuyên: đệm hơi tựa lưng, tựa đầu ôm hai bên, đỡ chân điện 90°, sưởi/làm mát và massage ba chế độ, ba cường độ theo brochure. Premium vẫn có ghế hàng hai kiểu thương gia, ngả lưng điện 70° và trượt tay; không mô tả Premium như ghế thường không chỉnh được
Ghế có nhiều chức năng không bảo đảm mọi người ngồi lâu đều dễ chịu. Người cao/thấp và người đau lưng cần tự thử tựa đầu/đùi, góc lưng khi thắt đai đúng, lên xuống cửa trượt và lối vào hàng ba. Thử đầy bảy người cùng đồ, không dùng dung tích khi gập hàng ba để hứa đủ vali.
Volkswagen: brochure 27/01/2026, trang 9 và 15
| Hạng mục brochure | Premium | Luxury | Cách ra quyết định |
|---|---|---|---|
| Hàng hai | Ngả điện, trượt tay, tay vịn | Thêm đỡ chân/đệm hơi/sưởi/làm mát/massage | Mang chính người hay ngồi hàng hai |
| Ghế lái | Điện 8 hướng + đệm lưng 4 hướng | Thêm nhớ 3 vị trí | Có người đổi lái thường xuyên không |
| Rèm sau/đèn viền | Không rèm sau / đèn trắng | Có rèm / 30 màu | Dùng chống nắng thật hay chỉ trang trí |
| Lốp | 235/55 R19 | 235/50 R20 | Thử cùng đường và hỏi giá thay |
| Túi khí | 7 | 9 | Đọc đúng vị trí bảo vệ, không coi ghế thay an toàn |
Muốn so độ ồn phải giữ những điều kiện nào
Muốn so ồn phải đo hai xe trong cùng điều kiện và cùng thiết bị. Video có các đoạn đo A-weighted ở đứng yên và 50–60/80/100 km/h chỉ chứng minh tác giả đã tổ chức những phần đó; đợt này chưa có số đo thô, hiệu chuẩn, mặt đường và tải để sử dụng kết quả hoặc gọi Luxury yên hơn
Bảng kiểm sau có thể đưa cho người tổ chức chạy thử: ghi vị trí micro gần tai hành khách nhưng không cản an toàn, hiệu chuẩn/loại máy, dBA hay dBC, thời gian trung bình và cực đại; giữ lốp đúng áp theo tải và độ mòn, mặt đường/chiều gió, cửa kính, điều hòa, tải, người ngồi và tốc độ GPS. Không so một máy điện thoại với máy chuẩn hoặc âm thanh nén từ video.
| Điều kiện | Giữ cố định/ghi lại | Nếu khác |
|---|---|---|
| Xe | VIN, bản, km, lốp hãng/cỡ/mòn và áp | Tách ảnh hưởng lốp, không quy hết cho cách âm |
| Đường/thời tiết | Cùng đoạn, cùng hướng rồi chiều về, khô/ướt/gió | Không ghép cao tốc nhựa mịn với bê tông |
| Đo | Máy/hiệu chuẩn, micro, dBA, thời gian lấy trung bình | Không tính bình quân số dB tùy tiện như đại lượng tuyến tính |
| Cabin | Cùng chỗ ngồi, HVAC, kính và tải | Không so ghế lái xe A với hàng ba xe B |
| Kết quả | Nhiều lần, bảng điều kiện, số thô/giới hạn | Thiếu hồ sơ thì chỉ là cảm nhận của tác giả |
Luxury có yên hơn hay chỉ thêm tiện nghi
Chưa có phép so cùng điều kiện để kết luận Luxury cách âm hơn Premium. Cả hai dùng 2.0 TSI, 7 DSG, cầu trước; phần ghế sang trọng không phải tài liệu chứng minh kính cách âm khác. Brochure hiện ghi kính tối màu ở hàng sau, không đủ để tự đổi thành kính acoustic dày hơn của riêng Luxury
Mâm 20 inch trên Luxury có thành lốp theo tỷ lệ khác mâm 19 Premium; độ êm còn do áp, loại/mòn lốp, tải và đường. Không kết luận Luxury cứng hơn chỉ bằng cỡ mâm, cũng không nói ghế massage triệt tiêu rung thân xe. Nếu điều bạn không chịu được là tiếng ồn/đường xấu, thử cả hai đúng tuyến trước quyết định trả 200 triệu.
Volkswagen: hai cột trang bị, không có kết quả NVH so sánh
| Thứ đã chứng minh | Chưa chứng minh | Việc của người mua |
|---|---|---|
| Gói ghế Luxury khác | Luxury chắc chắn êm/yên hơn mọi đường | Thử hàng hai, không chỉ xem màn hình |
| Lốp 19/20 inch khác | Khoản tiết kiệm lốp bao nhiêu ở cửa hàng của bạn | Xin giá đúng cỡ/loại và công |
| Brochure có kính tối màu | Acoustic glass riêng Luxury giảm X dB | Yêu cầu mã kính/tài liệu, không tự điền |
| Tác giả video có cảm nhận | Đó là AutoTest đo độc lập | Ghi rõ chưa đo, không sử dụng số không có điều kiện |
Giá lăn bánh, vay và năm năm phải còn dư tiền
Showroom hãng hiện ghi tiêu hao kết hợp Premium 9,21 và Luxury 8,49 L/100 km; trong/ngoài đô thị lần lượt 11,81/7,69 và 11,19/6,92. Đây là số công bố của từng hồ sơ, chưa có chuỗi chạy cùng điều kiện của AutoTest để quy khác biệt cho gói Luxury. Mô hình phía dưới cố ý dùng cùng 10 L/100 km để tách phần giá và lãi, không thay thế nhãn hãng.
Volkswagen showroom: giá và tiêu hao từng bản
Với cùng 800 triệu trả trước chỉ cho giá xe, Premium vay 1,288 tỷ và Luxury 1,488 tỷ theo hai mức tham khảo. Trước bạ ô tô xăng phải theo giá tính lệ phí và nơi đăng ký, không dùng ưu đãi BEV; thêm biển số, phí bắt buộc, thân vỏ và điều kiện ngân hàng. Khi có giá giao dịch khác, cập nhật toàn bộ bảng.
Ví dụ biên tập, không phải báo giá hay cam kết duyệt: cùng tiền trả trước 800.000.000 đ chỉ dành cho giá xe, thuế/phí/đồ cần thiết trả riêng. Vay gốc đều, dư nợ 7%/năm tháng 1–12 và 11% từ tháng 13; không balloon. Cột kỳ ghi tháng 1 / tháng 13 / cuối hợp đồng. Chưa gồm phí và bảo hiểm hợp đồng: phải cộng báo giá thực, không coi bằng 0.
Gốc còn không phải số tiền tất toán; yêu cầu phí tất toán và lịch trả nợ. Không dùng công cụ một lãi cố định thay lịch đổi lãi. Phí nhận xe lấy nguồn địa phương đúng ngày, không mặc định giá mua là giá tính trước bạ.
Giả định ngang nhau 10 L/100 km, xăng 23.000 đ/L: 10.000/25.000 km/năm = 23/57,5 triệu/năm hay 115/287,5 triệu trong năm năm. Không là nhãn hoặc đo Viloran. Bảng phần đã tính sau dùng 15.000 km/năm, 34,5 triệu/năm.
Chỉ là phần đã tính được trong 5 năm, không phải TCO hoàn chỉnh: giá xe + lãi 60 tháng + năng lượng theo giả định ngay tại bảng. Chưa có báo giá thuế/phí, bảo hiểm, lốp, bảo dưỡng, gửi xe và đi lại khi sửa; không cộng chúng bằng 0. Không trừ giá bán lại chưa có chứng cứ.
Ngân sách sở hữu 5 năm trước khi bán = giá mua + thuế/phí nhận xe + lãi đã trả 60 tháng + năng lượng + bảo hiểm + bảo dưỡng/lốp + gửi xe/đường + đi lại thay thế khi sửa. Giá mua đã chứa toàn bộ gốc, không cộng gốc vay lần nữa. Sổ tiền mặt dùng trả trước + các kỳ trả 60 tháng + chi sử dụng, ghi gốc còn riêng. Khi bán: tiền về = giá bán − tất toán − phí; chưa có dữ liệu để dự báo giá bán. Khoản thiếu báo giá không bằng 0; tiền dự phòng chưa phải chi phí đã xảy ra.
Xin bảo hiểm đủ năm, lốp 19/20, bảo dưỡng DSG/TSI theo sổ đúng VIN và khoảng thời gian, không lấy lịch DQ của mẫu khác. Giữ thêm phí đỗ chiếc xe dài 5.346 mm, sửa/đi lại thay thế theo báo giá. Không trừ dự báo giữ giá Luxury chưa có mẫu giao dịch để làm cho chênh 200 triệu biến mất.
| Bản | Tháng | Trả trước | Gốc vay | Lãi giả định | Kỳ 1 / 13 / cuối | Lãi cả hợp đồng | Giá + toàn bộ lãi, gồm trả trước | Gốc còn tháng 60 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Viloran Premium | 60 | 800.000.000 | 1.288.000.000 | 7% → 11%, gốc đều | 28.980.000 / 30.912.000 / 21.663.444 | 313.306.000 | 2.401.306.000 | 0 |
| Viloran Luxury | 60 | 800.000.000 | 1.488.000.000 | 7% → 11%, gốc đều | 33.480.000 / 35.712.000 / 25.027.333 | 361.956.000 | 2.649.956.000 | 0 |
| Viloran Premium | 84 | 800.000.000 | 1.288.000.000 | 7% → 11%, gốc đều | 22.846.667 / 25.453.333 / 15.473.889 | 453.636.667 | 2.541.636.667 | 368.000.000 |
| Viloran Luxury | 84 | 800.000.000 | 1.488.000.000 | 7% → 11%, gốc đều | 26.394.286 / 29.405.714 / 17.876.667 | 524.077.143 | 2.812.077.143 | 425.142.857 |
- Bản/kỳ: Viloran Premium / 60; Giá xe: 2.088.000.000; Lãi đến tháng 60: 313.306.000; Năng lượng 5 năm: 172.500.000; Tổng phần đã tính: 2.573.806.000; Gốc còn tháng 60: 0
- Bản/kỳ: Viloran Luxury / 60; Giá xe: 2.288.000.000; Lãi đến tháng 60: 361.956.000; Năng lượng 5 năm: 172.500.000; Tổng phần đã tính: 2.822.456.000; Gốc còn tháng 60: 0
- Bản/kỳ: Viloran Premium / 84; Giá xe: 2.088.000.000; Lãi đến tháng 60: 411.470.000; Năng lượng 5 năm: 172.500.000; Tổng phần đã tính: 2.671.970.000; Gốc còn tháng 60: 368.000.000
- Bản/kỳ: Viloran Luxury / 84; Giá xe: 2.288.000.000; Lãi đến tháng 60: 475.362.857; Năng lượng 5 năm: 172.500.000; Tổng phần đã tính: 2.935.862.857; Gốc còn tháng 60: 425.142.857
Gia đình nào cần Luxury và ai nên dừng ở Premium
Luxury có lý khi hàng hai là vị trí dùng hàng ngày, người nhà thử thật thích gói đỡ chân/làm mát/massage, chấp nhận lốp 20 và ngân sách sau vay còn dư. Premium là điểm dừng hợp lý khi ghế/cửa trượt đã đáp ứng, phần nâng chủ yếu không dùng; đó không phải khẳng định hai xe cách âm giống nhau
Không bản nào giải được bãi đỗ quá ngắn hoặc thiếu đường thoát khi lắp ghế trẻ em. Người mua ưu tiên yên tĩnh tuyệt đối cần chạy thử có điều kiện so sánh trước cọc. Dừng tăng bản nếu chỉ dựa lời “xe hạng thương gia nên êm nhất”, số dB không có hồ sơ hoặc giá video không rõ ngày.
Kia Carnival: so ghế và hành lý đúng bản · Tính lại khoản vay theo hợp đồng
Phương pháp: Ban biên tập AutoTest đối chiếu nguồn Việt Nam ngày 18/10/2026; đây là phân tích tài liệu và mô hình giả định, không phải chạy thử, chứng nhận tồn kho hay lãi được duyệt. Điều kiện chưa có báo giá không coi bằng 0. Cập nhật khi giá, đời xe, lãi hoặc chính sách đổi.
- Xin hai báo giá cùng ngày: giá tiền mặt, giá có vay, màu/VIN, thời hạn giao và điều kiện hoàn cọc.
- Tách thuế/phí theo địa phương, bảo hiểm bắt buộc/tự nguyện, phụ kiện bắt buộc và quà có thật; quà không đổi tiền không trừ như tiền mặt.
- Mang gia đình và đồ thực để thử; ghi điểm không đạt trước khi quyết định nâng bản.
- Xin lịch trả nợ đủ các kỳ, mức sau ưu đãi, phí và tất toán; giữ quỹ dự phòng riêng.
Kia Carnival: so ghế và hành lý đúng bảnTính lại khoản vay theo hợp đồng
So sánh phiên bản
So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá niêm yết Việt Nam | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Premium | ₫2,088,000,000 | Dẫn động cầu trước | 2.0 TSI xăng tăng áp | DSG 7 cấp ly hợp kép | 220 hp | 350 Nm | 9.21 L/100km | 7 chỗ |
| Luxury | ₫2,288,000,000 | Dẫn động cầu trước | 2.0 TSI xăng tăng áp | DSG 7 cấp ly hợp kép | 220 hp | 350 Nm | 8.49 L/100km | 7 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Volkswagen Viloran trả góp khoảng 25.271.228 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 2.1 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 418 triệu đ | 1.7 tỷ đ | 51.959.827 đ | 40.388.438 đ | 33.471.389 đ | 28.881.404 đ |
| 25% · 522 triệu đ | 1.6 tỷ đ | 48.712.338 đ | 37.864.160 đ | 31.379.428 đ | 27.076.316 đ |
| 30% · 626 triệu đ | 1.5 tỷ đ | 45.464.848 đ | 35.339.883 đ | 29.287.466 đ | 25.271.228 đ |
| 35% · 731 triệu đ | 1.4 tỷ đ | 42.217.359 đ | 32.815.606 đ | 27.195.504 đ | 23.466.140 đ |
| 40% · 835 triệu đ | 1.3 tỷ đ | 38.969.870 đ | 30.291.328 đ | 25.103.542 đ | 21.661.053 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 44.796.583 đ | 34.661.775 đ | 28.597.882 đ | 24.569.393 đ |
| 7,5% (thị trường) | 45.464.848 đ | 35.339.883 đ | 29.287.466 đ | 25.271.228 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 46.478.489 đ | 36.371.978 đ | 30.340.412 đ | 26.346.125 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Premium | 2.1 tỷ đ | 45.464.848 đ | 35.339.883 đ | 29.287.466 đ | 25.271.228 đ |
| Luxury | 2.3 tỷ đ | 49.819.719 đ | 38.724.929 đ | 32.092.778 đ | 27.691.844 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Manufacturer visible grade prices18Oct2026 volkswagen-viloranNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 18/10/2026
- Official18Oct2026 vw_showroomNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 18/10/2026
- Volkswagen Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Volkswagen Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Plug-in hybridBYD
BYD M9
Từ ₫1,999,000,000
95 km (NEDC)
Plug-in hybridGWM
GWM Wey 80
Từ ₫2,299,000,000
km (Chưa xác nhận đúng cấu hình Deluxe 7 Việt Nam; mô tả NEDC gộp dòng không đủ chứng minh phạm vi.)
HybridKia
Kia Carnival Hybrid
Từ ₫1,719,000,000(Giá niêm yết)
DầuPeugeot
Peugeot Traveller
Từ ₫1,499,000,000(Giá niêm yết)
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Luxury chắc chắn cách âm hơn?
Chưa có phép đo cùng điều kiện để kết luận. Ghế, rèm và mâm khác không tự chứng minh số dB thấp hơn.
Premium có ghế thương gia không?
Có, brochure ghi hàng hai ngả điện/trượt tay; Luxury bổ sung gói đỡ chân, đệm hơi và chức năng khác.
Dùng giá video để đặt cọc hôm nay?
Không. Cần cùng năm sản xuất, VIN, ngày hiệu lực và điều kiện tiền mặt/vay.
Có nên vay dài để nâng Luxury?
Chỉ sau khi chịu được lãi sau ưu đãi, thuế/phí, lốp và quỹ dự phòng. Bảng 84 tháng còn gốc sau năm năm.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Honda Wave Alpha 110 có tốt không? Giá 3 bản và có nên mua
Wave Alpha 17,957–19,037 triệu (TC/Đặc biệt/Cổ điển); bộ chế hòa khí cơ; 1,72 L/100 km; xăng ~396 nghìn/tháng — xe số Honda (31/08/2026).

VinFast VF 5 2026 có tốt không? Giá, pin và chi phí thực tế
VinFast VF 5 giá 496 triệu, lăn bánh 498,3213–512,1813 triệu, pin 37,23 kWh và 326,4 km NEDC; xem sạc, bảo hành và đối thủ.

Xe cũ tai nạn đã sửa có nên mua? Phân loại kết cấu và an toàn
Xe tai nạn đã sửa không tự động phải bỏ. Cần phân loại thẩm mỹ, chi tiết bắt bu-lông, gầm, kết cấu, SRS và hiệu chuẩn trước định giá.

Chạy GrabCar toàn thời gian: VF 5 hay xe xăng/hybrid còn bao nhiêu tiền sau chi phí?
Tính tiền thực nhận từ ứng dụng, km rỗng, điện/xăng, sạc biển vàng, bảo hiểm, bảo hành, khấu hao, lãi vay và 3 tháng kịch bản khi chọn VF 5 hay xe xăng

Hyundai Custin 2026 có tốt không? Giá MPV 7 chỗ 820–999 triệu
Custin 820–999M: 1.5T-GDi ba bản + 2.0T-GDi 999M top; MPV 7 chỗ cửa trượt CKD, bảo hành 5y/100k, OTD HN ~920M+ (01/09/2026).

VinFast Minio Green 2026 có tốt không? Xe 188 triệu dùng ra sao
Minio Green giá 188 triệu, pin usable 18,3 kWh và 210 km NEDC. Xem lăn bánh 2026, sạc, bảo hành và phạm vi hoạch định.

Kia Seltos cũ có nên mua? Phân biệt 1.4T, 1.6 và New 1.5
Seltos cũ đời 1.4T/1.6 vs New Seltos 2024; hộp số ly hợp kép 7 cấp cần kiểm tra; giá theo năm, phiên bản và quãng đường (08/2026).

Mua pin, thuê pin hay đổi pin xe máy điện: tính 3 và 5 năm
So sánh mua, thuê và đổi pin theo chi phí 3–5 năm; thêm kiểm tra khả năng sạc tại chung cư, cấu trúc pin từng mẫu và lịch nạp cho tuyến 20/50/80 km/ngày.

Honda CR-V e:HEV 2026 có tốt không? Giá, bảo hành và chọn bản
CR-V e:HEV L/RS lắp ráp Phú Thọ; bảo hành hybrid 5y/130k chỉ e:HEV — không gộp bản xăng CBU; giá 1,039–1,25 tỷ (31/08/2026).

Volvo EC40 2026 có tốt không? Giá, AWD và sạc 200 kW
Volvo EC40 giá 1,779 tỷ, pin 82 kWh, 510 km WLTP và AWD 300 kW; xem lăn bánh đúng phí 2026, sạc, bảo hành và đối thủ.