
GWM
WEY 80 Deluxe bảy chỗ có hợp gia đình có chỗ sạc?
MPV · MPV hạng sang cỡ lớn (Premium MPV) · Đang bán tại Việt Nam
GWM Wey 80 PHEV tại Việt Nam: 2.299 triệu đồng. WEY 80 Deluxe bảy chỗ chỉ đáng chọn như PHEV khi bạn có chỗ sạc và đã kiểm tra hàng ghế thực tế. Trang đại lý GWM Thanh An Sài Gòn ghi tham khảo 2,299 tỷ đồng cho bảy chỗ; Bonbanh ghi Deluxe 2025 dài 5.045 mm, pin 37,96 kWh và tổng 505 hp/762 Nm. Đây là nguồn địa phương thứ ba, chưa phải xác nhận VIN của hãng. Không dùng ảnh sáu chỗ dài 5.405 mm hoặc quảng cáo 180 km NEDC gộp dòng để bảo đảm phạm vi Deluxe bảy chỗ.
Giá tham khảo có nguồn
₫2,299,000,000
Đã kiểm tra dữ liệu 4/10/2026
Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.
Phiên bản đang bán
1
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Plug-in hybrid
Dung lượng pin
37.96 kWh
Dung tích xi-lanh
1.5 L
Mô-men xoắn tối đa
762 Nm
Số ghế
7 chỗ
Tổng quan giá
Giá tham khảo có nguồn
₫2,299,000,000
Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.
- WEY 80 PHEV Deluxe (7 chỗ)₫2,299,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuGWM
- Phân khúcMPV hạng sang cỡ lớn (Premium MPV)
- Hệ dẫn độngPlug-in hybrid
- Động cơI4 1,5 L turbo E15BD/E15BE + mô-tơ; PHEV
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba
Tên phiên bản
✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba
Thông số chính
✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba
Phạm vi và tiêu chuẩn thử
○ Chưa có
WEY 80 Deluxe bảy chỗ có hợp gia đình có chỗ sạc?
GWM Wey 80 PHEV tại Việt Nam: 2.299 triệu đồng. WEY 80 Deluxe bảy chỗ chỉ đáng chọn như PHEV khi bạn có chỗ sạc và đã kiểm tra hàng ghế thực tế. Trang đại lý GWM Thanh An Sài Gòn ghi tham khảo 2,299 tỷ đồng cho bảy chỗ; Bonbanh ghi Deluxe 2025 dài 5.045 mm, pin 37,96 kWh và tổng 505 hp/762 Nm. Đây là nguồn địa phương thứ ba, chưa phải xác nhận VIN của hãng. Không dùng ảnh sáu chỗ dài 5.405 mm hoặc quảng cáo 180 km NEDC gộp dòng để bảo đảm phạm vi Deluxe bảy chỗ. Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
Nguồn dữ liệu: GWM Thanh An Sài Gòn — trang tư vấn bán hàng và tài liệu tham khảo
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Gia đình cần ba hàng ghế và có điện thuận tiện; mang người, ghế trẻ em và hành lý đi thử, kiểm tra sạc, phần mềm và khả năng hỗ trợ kỹ thuật trước mua.
Điểm mạnh đã xác minh
Tách được bản Deluxe bảy chỗ thân ngắn khỏi sáu chỗ thân dài; nguồn Bonbanh mô tả AWD, DHT, pin và động cơ riêng, tránh cộng đỉnh hệ thống từ hai thành phần.
Hạn chế cần cân nhắc
Đại lý có ảnh thông số sáu chỗ đi cùng bài bảy chỗ; phạm vi điện, chu kỳ/SOC tiêu hao và bảo hành đúng VIN chưa đủ chứng cứ hãng, cần kiểm tra giấy tờ.
WEY 80 Deluxe bảy chỗ chỉ đáng chọn như PHEV khi bạn có chỗ sạc và đã kiểm tra hàng ghế thực tế. Trang đại lý GWM Thanh An Sài Gòn ghi tham khảo 2,299 tỷ đồng cho bảy chỗ; Bonbanh ghi Deluxe 2025 dài 5.045 mm, pin 37,96 kWh và tổng 505 hp/762 Nm. Đây là nguồn địa phương thứ ba, chưa phải xác nhận VIN của hãng. Không dùng ảnh sáu chỗ dài 5.405 mm hoặc quảng cáo 180 km NEDC gộp dòng để bảo đảm phạm vi Deluxe bảy chỗ.
Thông số hiệu năng nào được nguồn đúng cấu hình xác nhận?
Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.
| Hạng mục | WEY 80 PHEV Deluxe (7 chỗ) |
|---|---|
| 0–100 km/h (s) | 5,7 |
| Công suất công bố theo phạm vi nguồn (hp) | 505 |
| Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm) | 762 |
| Công suất hệ thống công bố (hp) | 505 |
| Công suất động cơ đốt trong (kW) | 115 |
Nguồn dữ liệu: GWM Thanh An Sài Gòn — trang tư vấn bán hàng và tài liệu tham khảo
Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.
GWM Wey 80 PHEV: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.
| Hạng mục | WEY 80 PHEV Deluxe (7 chỗ) |
|---|---|
| Chiều dài (mm) | 5045 |
| Số chỗ | 7 |
| Chiều rộng (mm) | 1960 |
| Chiều cao (mm) | 1900 |
| Trục cơ sở (mm) | 3085 |
Nguồn dữ liệu: GWM Thanh An Sài Gòn — trang tư vấn bán hàng và tài liệu tham khảo
Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.
Giá gwm wey 80 có nguồn nào và áp đúng phiên bản nào?
Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
| Hạng mục | WEY 80 PHEV Deluxe (7 chỗ) |
|---|---|
| Giá xe tại ngày đối chiếu (VND) | 2.299 triệu đồng |
| Loại nguồn giá | Tham khảo đại lý |
| Dung lượng pin theo tài liệu (kWh) | 37,96 |
| Loại/mã động cơ | I4 1,5 L turbo E15BD/E15BE + mô-tơ; PHEV |
| Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km) | 2,01 |
| Dung tích động cơ (cc) | 1498 |
| Hộp số | Tự động DHT |
| Dẫn động | awd |
| Năm mẫu và đời xe được đối chiếu | Chưa xác nhận đúng năm mẫu; mốc năm lưu trong cơ sở dữ liệu không thay cho bằng chứng cấu hình hoặc hồ sơ VIN. |
| Phạm vi và chu trình công bố (km) | Chưa xác nhận đúng chu trình |
Nguồn dữ liệu: GWM Thanh An Sài Gòn — trang tư vấn bán hàng và tài liệu tham khảo
Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| WEY 80 PHEV Deluxe (7 chỗ): 2.299 triệu đồng | Giá tham khảo đại lý, không phải cam kết giá toàn quốc; Đại lý, hàng 7 chỗ không phải 6 chỗ: Wey 80 PHEV (7 Chỗ): 2.299.000.000 VNĐ | Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; Giá tham khảo của đại lý có tên trong nguồn, không phải giá hãng toàn quốc. Kiểm tra 04/10/2026, chưa gồm mọi tùy chọn/lăn bánh, không cam kết tồn kho hoặc năm sản xuất. Xác nhận giá hợp đồng và VIN trước đặt cọc.. |
| WEY 80 PHEV Deluxe (7 chỗ) — 0–100 km/h (s): 5,7 | Thời gian tăng tốc từ 0-100 km/h: Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 5.7 | Bonbanh phiên bản Deluxe 7 chỗ 2025 Việt Nam, bên thứ ba, không phải xác nhận hãng/VIN. Không dùng ảnh 6 chỗ thân dài của đại lý để điền bản 7 chỗ.; kiểm tra 04/10/2026. |
| WEY 80 PHEV Deluxe (7 chỗ) — Chiều dài (mm): 5045 | Chiều Dài: Chiều Dài (mm) 5045 | Bonbanh phiên bản Deluxe 7 chỗ 2025 Việt Nam, bên thứ ba, không phải xác nhận hãng/VIN. Không dùng ảnh 6 chỗ thân dài của đại lý để điền bản 7 chỗ.; kiểm tra 04/10/2026. |
| WEY 80 PHEV Deluxe (7 chỗ) — Số chỗ: 7 | Số chỗ — cột/khối thứ nhất: Số chỗ 7 | Bonbanh phiên bản Deluxe 7 chỗ 2025 Việt Nam, bên thứ ba, không phải xác nhận hãng/VIN. Không dùng ảnh 6 chỗ thân dài của đại lý để điền bản 7 chỗ.; kiểm tra 04/10/2026. |
| WEY 80 PHEV Deluxe (7 chỗ) — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (hp): 505 | Công suất cực đại kết hợp (hp): Công suất cực đại kết hợp (hp) 505 Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm) | Bonbanh phiên bản Deluxe 7 chỗ 2025 Việt Nam, bên thứ ba, không phải xác nhận hãng/VIN. Không dùng ảnh 6 chỗ thân dài của đại lý để điền bản 7 chỗ.; kiểm tra 04/10/2026. |
| WEY 80 PHEV Deluxe (7 chỗ) — Dung lượng pin theo tài liệu (kWh): 37,96 | Dung lượng Pin: Dung lượng Pin (kWh) 37.96 | Bonbanh phiên bản Deluxe 7 chỗ 2025 Việt Nam, bên thứ ba, không phải xác nhận hãng/VIN. Không dùng ảnh 6 chỗ thân dài của đại lý để điền bản 7 chỗ.; kiểm tra 04/10/2026. |
| WEY 80 PHEV Deluxe (7 chỗ) — Loại/mã động cơ: I4 1,5 L turbo E15BD/E15BE + mô-tơ; PHEV | Mã/Loại động cơ — cột/khối thứ nhất: Mã/Loại động cơ 1.5 L E15BD/E15BE turbo I4 | Bonbanh phiên bản Deluxe 7 chỗ 2025 Việt Nam, bên thứ ba, không phải xác nhận hãng/VIN. Không dùng ảnh 6 chỗ thân dài của đại lý để điền bản 7 chỗ.; kiểm tra 04/10/2026. |
| WEY 80 PHEV Deluxe (7 chỗ) — Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km): 2,01 | Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp: Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 2.01 | Bonbanh phiên bản Deluxe 7 chỗ 2025 Việt Nam, bên thứ ba, không phải xác nhận hãng/VIN. Không dùng ảnh 6 chỗ thân dài của đại lý để điền bản 7 chỗ.; kiểm tra 04/10/2026. |
| WEY 80 PHEV Deluxe (7 chỗ) — Dung tích động cơ (cc): 1498 | Dung tích động cơ — cột/khối thứ nhất: Dung tích động cơ 1498 | Bonbanh phiên bản Deluxe 7 chỗ 2025 Việt Nam, bên thứ ba, không phải xác nhận hãng/VIN. Không dùng ảnh 6 chỗ thân dài của đại lý để điền bản 7 chỗ.; kiểm tra 04/10/2026. |
| WEY 80 PHEV Deluxe (7 chỗ) — Chiều rộng (mm): 1960 | Chiều Rộng: Chiều Rộng (mm) 1960 | Bonbanh phiên bản Deluxe 7 chỗ 2025 Việt Nam, bên thứ ba, không phải xác nhận hãng/VIN. Không dùng ảnh 6 chỗ thân dài của đại lý để điền bản 7 chỗ.; kiểm tra 04/10/2026. |
| WEY 80 PHEV Deluxe (7 chỗ) — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 762 | Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm): Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm) 762 Dung lượng Pin | Bonbanh phiên bản Deluxe 7 chỗ 2025 Việt Nam, bên thứ ba, không phải xác nhận hãng/VIN. Không dùng ảnh 6 chỗ thân dài của đại lý để điền bản 7 chỗ.; kiểm tra 04/10/2026. |
| WEY 80 PHEV Deluxe (7 chỗ) — Chiều cao (mm): 1900 | Chiều Cao: Chiều Cao (mm) 1900 | Bonbanh phiên bản Deluxe 7 chỗ 2025 Việt Nam, bên thứ ba, không phải xác nhận hãng/VIN. Không dùng ảnh 6 chỗ thân dài của đại lý để điền bản 7 chỗ.; kiểm tra 04/10/2026. |
| WEY 80 PHEV Deluxe (7 chỗ) — Hộp số: Tự động DHT | Loại hộp số — cột/khối thứ nhất: Loại hộp số Tự động DHT | Bonbanh phiên bản Deluxe 7 chỗ 2025 Việt Nam, bên thứ ba, không phải xác nhận hãng/VIN. Không dùng ảnh 6 chỗ thân dài của đại lý để điền bản 7 chỗ.; kiểm tra 04/10/2026. |
| WEY 80 PHEV Deluxe (7 chỗ) — Trục cơ sở (mm): 3085 | Chiều dài cơ sở: Chiều dài cơ sở (mm) 3085 | Bonbanh phiên bản Deluxe 7 chỗ 2025 Việt Nam, bên thứ ba, không phải xác nhận hãng/VIN. Không dùng ảnh 6 chỗ thân dài của đại lý để điền bản 7 chỗ.; kiểm tra 04/10/2026. |
| WEY 80 PHEV Deluxe (7 chỗ) — Dẫn động: awd | Dẫn động — cột/khối thứ nhất: Dẫn động AWD - 4 bánh toàn thời gian | Bonbanh phiên bản Deluxe 7 chỗ 2025 Việt Nam, bên thứ ba, không phải xác nhận hãng/VIN. Không dùng ảnh 6 chỗ thân dài của đại lý để điền bản 7 chỗ.; đối chiếu 04/10/2026. |
| WEY 80 PHEV Deluxe (7 chỗ) — Công suất hệ thống công bố (hp): 505 | Công suất cực đại kết hợp (hp): Công suất cực đại kết hợp (hp) 505 Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm) | Bonbanh phiên bản Deluxe 7 chỗ 2025 Việt Nam, bên thứ ba, không phải xác nhận hãng/VIN. Không dùng ảnh 6 chỗ thân dài của đại lý để điền bản 7 chỗ.; đối chiếu 04/10/2026. |
| WEY 80 PHEV Deluxe (7 chỗ) — Công suất động cơ đốt trong (kW): 115 | Công suất cực đại (kW): Công suất cực đại (kW) 115 Công suất cực đại | Bonbanh phiên bản Deluxe 7 chỗ 2025 Việt Nam, bên thứ ba, không phải xác nhận hãng/VIN. Không dùng ảnh 6 chỗ thân dài của đại lý để điền bản 7 chỗ.; đối chiếu 04/10/2026. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Giá 2,299 tỷ là đại lý GWM Thanh An Sài Gòn ghi riêng bảy chỗ; không phải giá hãng toàn quốc. Thông số Deluxe 2025 từ Bonbanh bên thứ ba, chưa thay chứng nhận VIN Việt Nam. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Ảnh đại lý ghi sáu chỗ dài 5.405 mm/trục 3.275 mm/pin 44,28; không sao sang Deluxe bảy chỗ 5.045 mm/trục 3.085 mm/pin 37,96 theo Bonbanh. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Bonbanh ghi tổng 505 hp/762 Nm; riêng động cơ 115 kW. Không gọi 371 kW hệ thống là đã ghi độc lập hoặc cộng đỉnh 150 hp/355 hp để tạo tổng. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | 180 km NEDC chỉ mô tả gộp dòng đại lý, chưa ràng buộc Deluxe 7 và pin 37,96. Range cũ giữ hàng nhưng null. 2,01 L/100 km không nêu chu kỳ/SOC, không áp khi pin cạn. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Nguồn/giá kiểm tra 04/10/2026, không xác nhận năm sản xuất. Đây là phân tích tài liệu, không phải AutoTest đã lái thử hoặc cam kết thông số xe giao. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Deluxe bảy chỗ dùng AWD/PHEV theo Bonbanh; không phải Tank HEV không sạc ngoài. | Dẫn động — cột/khối thứ nhất: Dẫn động AWD - 4 bánh toàn thời gian | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| Tổng 505 hp / 762 Nm theo Bonbanh; 115 kW là riêng động cơ xăng, không phải tổng hệ thống. | Công suất cực đại kết hợp (hp): Công suất cực đại kết hợp (hp) 505 Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm) | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| Pin 37,96 kWh cho Deluxe bảy chỗ theo Bonbanh; không sao pin 44,28 từ ảnh sáu chỗ. | Dung lượng Pin: Dung lượng Pin (kWh) 37.96 | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| Phạm vi điện Deluxe bảy chỗ chưa xác nhận; quảng cáo 180 km NEDC gộp dòng chưa đủ chứng minh. | Chưa có nguồn đủ rõ đúng phiên bản/VIN và phép đo cho hạng mục. Giữ nguyên trường, không suy từ xe nước ngoài, phiên bản khác hoặc số cũ. | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| Bảy chỗ, dài 5.045 mm theo Bonbanh; không dùng thân sáu chỗ dài 5.405 mm. | Số chỗ — cột/khối thứ nhất: Số chỗ 7 | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| Giá bảy chỗ 2,299 tỷ đồng: tham khảo đại lý GWM Thanh An Sài Gòn, xác nhận cấu hình/hợp đồng. | Đại lý, hàng 7 chỗ không phải 6 chỗ: Wey 80 PHEV (7 Chỗ): 2.299.000.000 VNĐ | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 1 phiên bản theo giá và thông số chính
| Phiên bản | Giá tham khảo có nguồn | Hệ dẫn động | Công suất | Mô-men xoắn | Pin | Động cơ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| WEY 80 PHEV Deluxe (7 chỗ) | ₫2,299,000,000 | Dẫn động 4 bánh | 505 hp | 762 Nm | 37.96 kWh | I4 1,5 L turbo E15BD/E15BE + mô-tơ; PHEV |
Bảng trả góp tham khảo
GWM Wey 80 PHEV trả góp khoảng 27.824.978 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 2.3 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 460 triệu đ | 1.8 tỷ đ | 57.210.556 đ | 44.469.836 đ | 36.853.795 đ | 31.799.975 đ |
| 25% · 575 triệu đ | 1.7 tỷ đ | 53.634.897 đ | 41.690.472 đ | 34.550.433 đ | 29.812.476 đ |
| 30% · 690 triệu đ | 1.6 tỷ đ | 50.059.237 đ | 38.911.107 đ | 32.247.071 đ | 27.824.978 đ |
| 35% · 805 triệu đ | 1.5 tỷ đ | 46.483.577 đ | 36.131.742 đ | 29.943.708 đ | 25.837.479 đ |
| 40% · 920 triệu đ | 1.4 tỷ đ | 42.907.917 đ | 33.352.377 đ | 27.640.346 đ | 23.849.981 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 49.323.440 đ | 38.164.474 đ | 31.487.802 đ | 27.052.220 đ |
| 7,5% (thị trường) | 50.059.237 đ | 38.911.107 đ | 32.247.071 đ | 27.824.978 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 51.175.310 đ | 40.047.499 đ | 33.406.421 đ | 29.008.497 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| WEY 80 PHEV Deluxe (7 chỗ) | 2.3 tỷ đ | 50.059.237 đ | 38.911.107 đ | 32.247.071 đ | 27.824.978 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Ảnh dài 5.405 mm, pin 44,28 kWh có áp cho Deluxe bảy chỗ?
Không. Ảnh kỹ thuật đó ghi sáu chỗ thân dài. Hồ sơ Bonbanh Deluxe bảy chỗ ghi 5.045 mm, trục cơ sở 3.085 mm và pin 37,96 kWh; cần xác nhận đúng VIN trước mua.
180 km NEDC đã được xác nhận cho Deluxe bảy chỗ?
Chưa. Đây là mô tả gộp dòng của đại lý, không đủ ràng buộc đúng pin và cấu hình bảy chỗ. Hàng phạm vi được giữ với giá trị chưa xác nhận thay vì cam kết 180 km.
505 hp có phải 371 kW do hãng Việt Nam công bố?
Nguồn Bonbanh ghi tổng 505 hp; không ghi độc lập 371 kW cho hệ thống. Trang giữ hp, không tự đổi theo giả định đơn vị, và không cộng động cơ xăng/mô-tơ để tạo tổng.
2,01 L/100 km phản ánh khi pin cạn?
Nguồn chỉ ghi đường hỗn hợp, không nêu chu kỳ hoặc SOC. Không thể dùng số đó như định mức pin cạn; nên dự toán riêng kWh, xăng và tần suất sạc.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Mercedes-Maybach EQS 680 2026 có tốt không? Giá 7,61 tỷ
Mercedes-Maybach EQS 680 SUV giá từ 7,61 tỷ, AWD 484 kW và phạm vi công bố tới 600 km. Xem lăn bánh, sạc và cấu hình theo VIN.

Trước khi mua ô tô xăng, hybrid hay điện: kiểm tra bảo hành, xưởng sửa và phụ tùng thế nào?
Kiểm chính sách VinFast, Honda và Toyota; hỏi xưởng gần nhà, phụ tùng đúng VIN và dự phòng chi phí khi xe nằm xưởng trước khi đặt cọc ô tô

Toyota Fortuner 2026 có tốt không? Giá 1,055–1,395 tỷ
Fortuner 7 chỗ 1,055–1,395 tỷ; OTD HN entry 1,198,174M (gói 2,574M) — không 1,22B/2,1813M; doanh số 7M ~964 (01/09/2026).

Hyundai Elantra cũ có nên mua không? Đời cũ vs thế hệ mới 2023
Elantra cũ: thế hệ mới ra mắt VN 14/10/2022 bán dưới tên 2023 — không gộp «2022» một giá; ma trận 1.6/2.0/ Turbo DCT; giữ giá chỉ Derived với ví dụ cụ thể.

BMW i7 xDrive60 2026 có tốt không? Giá 6,799 tỷ và chi phí sử dụng
BMW i7 xDrive60 giá 6,799 tỷ, AWD 400 kW, 591–625 km WLTP và sạc DC 195 kW; phân tích limousine điện, chi phí và hậu mãi.

Cốp xe tay ga: hai mũ, ba lô và áo mưa có vừa không?
So dung tích và tải cốp LEAD, Grande, FreeGo, Air Blade, ERA. Ba bộ đồ để thử, giới hạn kg, nhiệt và tổng giá thùng sau trước mua.

Vision hay Wave Alpha 2026: Nên chọn tay ga hay xe số?
Vision eSP 110cc ~1,82 L/100km; Wave 110cc hóa khí 1,72 L/100km; LPTB 2% NĐ 175 — không eSP+/PGM-FI; OTD Calculated (01/09/2026).

Xe cũ nhỏ gọn đi phố nên chọn gì? Đo chỗ đỗ và chi phí một ngày
Chọn xe cũ nhỏ gọn đi phố bằng chỗ đỗ thật, bán kính thao tác, tầm nhìn và chi phí một ngày. Có bài thử tuyến, phiếu đo và ngưỡng loại.

VinFast Nerio Green 2026: Giá 668 triệu, pin và lăn bánh
Nerio Green đang được VinFast niêm yết 668 triệu, pin 41,9 kWh và 318,6 km NEDC. Xem lăn bánh, sạc, bảo hành và kiểm tra VIN.

Q5 Sportback, GLC 300 hay X3: nâng xe có đáng tiền?
Chọn SUV sang đầu tiên theo đúng cấu hình Việt Nam, người và đồ thực tế, thiết bị thường dùng, tiền nhận xe và khoản trả sau ưu đãi.



