
GWM
GWM Wey 80 PHEV 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam
MPV · MPV hạng sang cỡ lớn (Premium MPV) · 2026 · Đang bán tại Việt Nam
WEY 80 PHEV Deluxe 7 chỗ dùng hệ Hi4 AWD, tổng công suất khoảng 371 kW/762 Nm, pin 37,96 kWh và phạm vi điện tới 180 km NEDC. Giá công khai từ hệ thống phân phối là 2,299 tỷ đồng.
Giá tham khảo
₫2,299,000,000
Đã kiểm tra dữ liệu 4/9/2026
Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.
Phiên bản đang bán
1
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Plug-in hybrid
Công suất cao nhất
371 kW
WEY 80 PHEV Deluxe (7 chỗ)
Phạm vi tối đa
180 km
Tiêu chuẩn NEDC electric range
Dung lượng pin
37.96 kWh
Số ghế
7 chỗ
Tổng quan giá
Giá tham khảo
₫2,299,000,000
Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.
- WEY 80 PHEV Deluxe (7 chỗ)₫2,299,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuGWM
- Phân khúcMPV hạng sang cỡ lớn (Premium MPV)
- Hệ dẫn độngPlug-in hybrid
- Động cơ1.5L turbo PHEV Hi4 + mô-tơ điện
- Phạm viTối đa 180 km
- Công suấtTối đa 371 kW
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba
Tên phiên bản
✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba
Thông số chính
✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba
Phạm vi và tiêu chuẩn thử
✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba
GWM Wey 80 PHEV 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?
WEY 80 PHEV Deluxe 7 chỗ dùng hệ Hi4 AWD, tổng công suất khoảng 371 kW/762 Nm, pin 37,96 kWh và phạm vi điện tới 180 km NEDC. Giá công khai từ hệ thống phân phối là 2,299 tỷ đồng. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.
Nguồn dữ liệu: GWM Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Gia đình hoặc doanh nghiệp cần một chiếc MPV cao cấp, sang trọng, ưu tiên sức mạnh vận hành và không gian hàng ghế thứ hai.
Điểm mạnh đã xác minh
Công suất hệ thống khoảng 480 mã lực và mô-men xoắn 762 Nm mạnh nhất phân khúc MPV hạng sang tại Việt Nam, không gian 7 chỗ với ghế thương gia hàng thứ hai, phạm vi chạy điện 140 km giúp tiết kiệm nhiên liệu khi di chuyển trong đô thị.
Hạn chế cần cân nhắc
Giá tham khảo trên 2,5 tỷ đồng cao hơn các đối thủ như Kia Carnival, Volkswagen Viloran và GAC M8, thương hiệu Wey còn mới lạ tại Việt Nam, hạ tầng sạc công cộng vẫn hạn chế.
GWM Wey 80 PHEV tại Việt Nam đang bán bản WEY 80 PHEV Deluxe (7 chỗ), giá tham khảo ₫2.299.000.000. Hệ dẫn động Plug-in Hybrid. Phù hợp gia đình hoặc doanh nghiệp cần một chiếc MPV cao cấp, sang trọng, ưu tiên sức mạnh vận hành và không gian hàng ghế thứ hai.
Hiệu năng từng phiên bản GWM Wey 80 PHEV như thế nào?
GWM Wey 80 PHEV tại Việt Nam đang bán bản WEY 80 PHEV Deluxe (7 chỗ), hệ Plug-in Hybrid, công suất 371 kW.
| Thông số | WEY 80 PHEV Deluxe (7 chỗ) |
|---|---|
| Hệ dẫn động | Plug-in Hybrid |
| Công suất (kW) | 371 kW |
| Mô-men xoắn | 762 |
| 0–100 km/h | 5.7 giây |
| Mức tiêu thụ | PHEV: phụ thuộc trạng thái pin; không quy đổi sang km/L |
| Quãng đường điện (km) | 180 km |
Nguồn dữ liệu: GWM Việt Nam
GWM Wey 80 PHEV các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Plug-in Hybrid 371 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.
Kích thước và không gian sử dụng của GWM Wey 80 PHEV ra sao?
Kích thước GWM Wey 80 PHEV tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 5045 mm, 7 chỗ.
| Thông số | WEY 80 PHEV Deluxe (7 chỗ) |
|---|---|
| Chiều dài (mm) | 5045 mm |
| Chiều rộng (mm) | 1960 mm |
| Chiều cao (mm) | 1900 mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 3085 mm |
| Số chỗ ngồi | 7 chỗ |
Nguồn dữ liệu: GWM Việt Nam
GWM Wey 80 PHEV tại Việt Nam bố trí 7 chỗ; nên ngồi thử cả hàng trước và hàng sau trước khi đặt cọc.
Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của GWM Wey 80 PHEV
GWM Wey 80 PHEV tại Việt Nam dùng hệ Plug-in Hybrid, dung tích 1499 cc, pin 37.96 kWh, hộp số DHT + Hi4 AWD, dẫn động AWD.
| Thông số | WEY 80 PHEV Deluxe (7 chỗ) |
|---|---|
| Dung tích động cơ (cc) | 1499 cc |
| Hộp số | DHT + Hi4 AWD |
| Dẫn động | AWD |
| Pin (kWh) | 37.96 kWh |
Nguồn dữ liệu: GWM Việt Nam
GWM Wey 80 PHEV là Plug-in Hybrid tại Việt Nam; quãng đường điện và điểm sạc ảnh hưởng chi phí vận hành nhiều hơn bản xăng thuần.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và phiên bản tại Việt Nam | GWM Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
| Đối chiếu giá công bố trên truyền thông Việt Nam | GWM Vietnam distributor - WEY 80 PHEV | Thị trường Việt Nam |
| Thông số kỹ thuật | GWM Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 1 phiên bản theo giá và thông số chính
| Phiên bản | Giá tham khảo | Hệ dẫn động | Công suất | Mô-men xoắn | Pin | Phạm vi | Động cơ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| WEY 80 PHEV Deluxe (7 chỗ) | ₫2,299,000,000 | Dẫn động 4 bánh | 371 kW | 762 Nm | 37.96 kWh | 180 km | 1.5L turbo PHEV Hi4 + mô-tơ điện |
Bảng trả góp tham khảo
GWM Wey 80 PHEV trả góp khoảng 27.824.978 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 2.3 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 460 triệu đ | 1.8 tỷ đ | 57.210.556 đ | 44.469.836 đ | 36.853.795 đ | 31.799.975 đ |
| 25% · 575 triệu đ | 1.7 tỷ đ | 53.634.897 đ | 41.690.472 đ | 34.550.433 đ | 29.812.476 đ |
| 30% · 690 triệu đ | 1.6 tỷ đ | 50.059.237 đ | 38.911.107 đ | 32.247.071 đ | 27.824.978 đ |
| 35% · 805 triệu đ | 1.5 tỷ đ | 46.483.577 đ | 36.131.742 đ | 29.943.708 đ | 25.837.479 đ |
| 40% · 920 triệu đ | 1.4 tỷ đ | 42.907.917 đ | 33.352.377 đ | 27.640.346 đ | 23.849.981 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 49.323.440 đ | 38.164.474 đ | 31.487.802 đ | 27.052.220 đ |
| 7,5% (thị trường) | 50.059.237 đ | 38.911.107 đ | 32.247.071 đ | 27.824.978 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 51.175.310 đ | 40.047.499 đ | 33.406.421 đ | 29.008.497 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| WEY 80 PHEV Deluxe (7 chỗ) | 2.3 tỷ đ | 50.059.237 đ | 38.911.107 đ | 32.247.071 đ | 27.824.978 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
Kiểm tra lần cuối 4/9/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
GWM Wey 80 xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
GWM Wey 80 chạy được bao nhiêu km?
Tối đa 180 km (NEDC electric range), tùy phiên bản.
GWM Wey 80 có phải xe hybrid không?
Các phiên bản trên trang này dùng hệ hybrid tại Việt Nam. Xem loại hệ thống, công suất động cơ/mô-tơ và mức tiêu thụ trong bảng thông số. Đây không phải xe điện sạc ngoài trừ khi trang ghi rõ PHEV.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Yamaha NMAX 155 2026 có tốt không? Standard/Tech Max
NMAX Standard 131kg, Tech Max 135kg + YECVT; PCX chỉ tồn kho catalogue; OTD 73,246–83,446M; LPTB 2% NĐ 175 (01/09/2026).

Ford Everest giá lăn bánh: 5 bản diesel và xăng
Giá lăn bánh Ford Everest 5 phiên bản theo Hà Nội, TP.HCM và tỉnh; tách đúng 4x2/4x4, diesel 2.0 và Platinum+ xăng 2.3.

Vay mua xe cũ trả góp cần tính gì? Bảng dòng tiền và lãi thực trả
Vay mua xe cũ phải tính lãi theo dư nợ, phí, bảo hiểm, tiền sửa và kịch bản thu nhập giảm. Có bảng nhập số và ngưỡng dừng trước hồ sơ.

VinFast VF 9 2026 có tốt không? Giá, 7 chỗ và pin 123 kWh
VinFast VF 9 giá 1,348–1,529 tỷ, pin 123 kWh, 602–626 km WLTP; xem lăn bánh đúng nhánh 7 chỗ, chi phí điện và chọn Eco hay Plus.

Hyundai Accent 2026 có tốt không? Giá 4 bản và chi phí nuôi
Accent 439–569 triệu 4 bản 1.5 MPI; tiêu hao 5,9 L/100km; bảo hành 5 năm/100.000 km — so Vios/City, OTD guide HN (01/09/2026).

Honda LEAD giá lăn bánh: 3 bản, Smart Key và ABS
Tính Honda LEAD lăn bánh theo giá từ 01/07/2026, so ba bản, ngưỡng phí biển, Smart Key, ABS, cốp 37 lít và chi phí xăng.

Toyota Fortuner cũ có nên mua không? Năm nào đáng mua?
Fortuner cũ 680 triệu–1,55 tỷ (08/2026). 2.8 dầu 177 mã lực từ 06/2018, 201 mã lực từ 09/2020; kiểm tra DPF Euro 5 theo mã máy và VIN trước khi mua.

VinFast Nerio Green 2026: Giá 668 triệu, pin và lăn bánh
Nerio Green đang được VinFast niêm yết 668 triệu, pin 41,9 kWh và 318,6 km NEDC. Xem lăn bánh, sạc, bảo hành và kiểm tra VIN.

Hyundai Creta 2026 có tốt không? Giá N Line và so Seltos
Creta 599–715M: Cao cấp 705 / N Line 715 đều 1.5 MPI; Seltos đối thủ 579–799M — ma trận VnExpress, OTD guide (01/09/2026).

VinFast VF 5 giá lăn bánh: thử tải gia đình và lịch sạc
Tính VF 5 Plus lăn bánh, tách giá niêm yết và ưu đãi, kiểm pin 37,23 kWh, tầm 326,4 km NEDC, ghế sau, hành lý và sạc.



