Toyota Alphard

Toyota

Toyota Alphard 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam

MPV · MPV · 2026 · Đang bán tại Việt Nam

Toyota Vietnam hiện niêm yết Alphard HEV giá 4,415 tỷ đồng. Bản 2.4 Turbo xăng cũ được giữ làm lịch sử, không còn hiển thị như giá hiện hành.

Giá niêm yết

₫4,415,000,000

Đã xác minh 3/9/2026

Phiên bản đang bán

1

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Hybrid

Công suất cao nhất

184 kW

HEV (Hybrid)

Dung tích xi-lanh

2.5 L

Mô-men xoắn tối đa

233 Nm

Số ghế

7 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫4,415,000,000

  • HEV (Hybrid)₫4,415,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuToyota
  • Phân khúcMPV
  • Hệ dẫn độngHybrid
  • Động cơ2.5L A25A-FXS hybrid tự sạc
  • Công suấtTối đa 184 kW

Bảo hành

  • Xe3 năm / 100k km

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Toyota Alphard 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?

Toyota Vietnam hiện niêm yết Alphard HEV giá 4,415 tỷ đồng. Bản 2.4 Turbo xăng cũ được giữ làm lịch sử, không còn hiển thị như giá hiện hành. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.

Nguồn dữ liệu: Toyota Vietnam — Alphard HEV official catalogue

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Doanh nghiệp, đơn vị kinh doanh dịch vụ đưa đón VIP, gia đình hạng sang cần MPV 7 chỗ cao cấp và ổn định giá trị thương hiệu.

Điểm mạnh đã xác minh

MPV hạng sang chuẩn 'đưa đón' với hàng ghế 2 kiểu thương gia, cabin 7 chỗ rộng, an toàn Toyota Safety Sense (6 túi khí, camera 360, DRCC, cảnh báo điểm mù); bản HEV 2.5L hybrid (185PS + mô-tơ 180PS) mượt mà và được giảm 200 triệu còn 4,415 tỷ từ 1/2026; xe nhập khẩu Nhật Bản.

Hạn chế cần cân nhắc

Giá rất cao (4,37–4,415 tỷ), đắt gấp đôi Kia Carnival (1,839 tỷ) và là MPV phổ thông đắt nhất VN; bản xăng 2.4 Turbo tiêu thụ cao và theo báo cáo 8/2026 đã ngừng phân phối; dung tích khoang hành lý nhỏ so với kích thước xe do hàng ghế thương gia.

Toyota Alphard tại Việt Nam đang bán bản HEV (Hybrid), giá niêm yết ₫4.415.000.000. Hệ dẫn động Hybrid. Phù hợp doanh nghiệp, đơn vị kinh doanh dịch vụ đưa đón VIP, gia đình hạng sang cần MPV 7 chỗ cao cấp và ổn định giá trị thương hiệu.

Hiệu năng từng phiên bản Toyota Alphard như thế nào?

Toyota Alphard tại Việt Nam đang bán bản HEV (Hybrid), hệ Hybrid, công suất 184 kW.

Hiệu năng Toyota Alphard Việt Nam năm 2026
Thông sốHEV (Hybrid)
Hệ dẫn độngHybrid
Công suất (kW)184 kW
Mô-men xoắn233
Mức tiêu thụ5.59

Nguồn dữ liệu: Toyota Vietnam — Alphard HEV official catalogue

Toyota Alphard các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Hybrid 184 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.

Kích thước và không gian sử dụng của Toyota Alphard ra sao?

Kích thước Toyota Alphard tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 5010 mm, 7 chỗ.

Kích thước và không gian Toyota Alphard năm 2026
Thông sốHEV (Hybrid)
Chiều dài (mm)5010 mm
Chiều rộng (mm)1850 mm
Chiều cao (mm)1950 mm
Chiều dài cơ sở (mm)3000 mm
Số chỗ ngồi7 chỗ

Nguồn dữ liệu: Toyota Vietnam — Alphard HEV official catalogue

Toyota Alphard tại Việt Nam bố trí 7 chỗ; nên ngồi thử cả hàng trước và hàng sau trước khi đặt cọc.

Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Toyota Alphard

Toyota Alphard tại Việt Nam dùng hệ Hybrid, dung tích 2487 cc, hộp số E-CVT, dẫn động AWD.

Hệ truyền động Toyota Alphard 2026
Thông sốHEV (Hybrid)
Dung tích động cơ (cc)2487 cc
Hộp sốE-CVT
Dẫn độngAWD
Bình nhiên liệu (lít)60 lít

Nguồn dữ liệu: Toyota Vietnam — Alphard HEV official catalogue

Toyota Alphard tại Việt Nam dùng hệ Hybrid; phù hợp đô thị và cao tốc, không cần sạc như xe điện.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Claim Ledger — Toyota Việt Nam
Thông tinNguồnPhạm vi
Giá và phiên bản tại Việt NamToyota Vietnam — Alphard HEV official catalogueThị trường Việt Nam
Đối chiếu giá công bố trên truyền thông Việt NamNguồn thị trường Việt NamThị trường Việt Nam
Thông số kỹ thuậtToyota Việt NamThị trường Việt Nam

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 1 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
HEV (Hybrid)₫4,415,000,000Dẫn động 4 bánh2.5L A25A-FXS hybrid tự sạcE-CVT184 kW233 Nm5.597 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Toyota Alphard trả góp khoảng 53.435.092 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 4.4 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 883 triệu đ3.5 tỷ đ109.867.163 đ85.399.882 đ70.774.034 đ61.068.677 đ
25% · 1.1 tỷ đ3.3 tỷ đ103.000.465 đ80.062.389 đ66.350.657 đ57.251.884 đ
30% · 1.3 tỷ đ3.1 tỷ đ96.133.767 đ74.724.896 đ61.927.280 đ53.435.092 đ
35% · 1.5 tỷ đ2.9 tỷ đ89.267.070 đ69.387.404 đ57.503.903 đ49.618.300 đ
40% · 1.8 tỷ đ2.6 tỷ đ82.400.372 đ64.049.911 đ53.080.526 đ45.801.507 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)94.720.743 đ73.291.062 đ60.469.181 đ51.951.088 đ
7,5% (thị trường)96.133.767 đ74.724.896 đ61.927.280 đ53.435.092 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)98.277.074 đ76.907.223 đ64.153.697 đ55.707.923 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
HEV (Hybrid)4.4 tỷ đ96.133.767 đ74.724.896 đ61.927.280 đ53.435.092 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Dải hiện hành: một bản HEV 4,415 tỷ đồng2.5L A25A-FXS + mô-tơ 134 kWCông suất hệ thống khoảng 184 kWE-CVT, FWD, 7 chỗTiêu thụ kết hợp 5,59 L/100 kmLốp 225/55 R19

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Toyota Alphard xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

Toyota Alphard chạy được bao nhiêu km?

Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.

Toyota Alphard có phải xe hybrid không?

Các phiên bản trên trang này dùng hệ hybrid tại Việt Nam. Xem loại hệ thống, công suất động cơ/mô-tơ và mức tiêu thụ trong bảng thông số. Đây không phải xe điện sạc ngoài trừ khi trang ghi rõ PHEV.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Toyota Vios cũ năm nào nên mua? Các đời xe đáng mua và nên tránh
Xe cũToyota

Toyota Vios cũ năm nào nên mua? Các đời xe đáng mua và nên tránh

Vios cũ 250–510 triệu (08/2026). VSC/TRC/HAC có từ đời 2018; bản G 2023+ có Toyota Safety Sense (PCS/LDA); tránh xe taxi, đối chiếu sổ CVT.

Sam17 thg 8, 2026
Toyota Vios có tốt không? Chọn E MT, E CVT hay G CVT
Đánh giáToyota

Toyota Vios có tốt không? Chọn E MT, E CVT hay G CVT

Đánh giá Toyota Vios Việt Nam theo 3 bản giá 458/488/545 triệu: thông số, nhiên liệu, an toàn, OTD, lái thử, chi phí và điều kiện chọn bản

Sam17 thg 8, 2026
Sửa xe máy uy tín 2026: Chọn tiệm chính hãng hay garage ngoài?
Cẩm nang

Sửa xe máy uy tín 2026: Chọn tiệm chính hãng hay garage ngoài?

Chọn gara sửa xe máy uy tín 2026: phân biệt HEAD, đại lý ủy quyền và gara ngoài; bảo hành, chi phí ước tính (Estimate của AutoTest - 08/2026).

Sam26 thg 8, 2026
Xe số hay xe ga 2026: Phân biệt và chọn mẫu
Đánh giá

Xe số hay xe ga 2026: Phân biệt và chọn mẫu

Tay ga (Vision), xe số bán tự động (Wave), côn tay (Exciter) — không gộp; LPTB 2% không 5%; OTD Calculated (01/09/2026).

Sam23 thg 8, 2026
BYD Han 2026 có tốt không? Giá, AWD và chi phí sạc
Xe điệnBYD

BYD Han 2026 có tốt không? Giá, AWD và chi phí sạc

BYD Han giá 1,489 tỷ, pin 85,44 kWh, 521 km WLTP và AWD 380 kW; phân tích lăn bánh, sạc, chi phí, bảo hành và giá trị.

Sam1 thg 9, 2026
Lexus RX cũ có nên mua không? Giá RX 300, RX 350 và RX 350h
Xe cũLexus

Lexus RX cũ có nên mua không? Giá RX 300, RX 350 và RX 350h

Lexus RX cũ có nên mua không? Xem giá RX 300, RX 350, RX 350L, RX 350h, RX 450h theo đời; phân biệt xe xăng/hybrid, số ghế và kiểm tra VIN trước khi cọc.

Sam6 thg 9, 2026
Lệ phí trước bạ ô tô: công thức, trường hợp và ví dụ
Cẩm nang

Lệ phí trước bạ ô tô: công thức, trường hợp và ví dụ

Tính lệ phí trước bạ ô tô mới, xe cũ và xe điện theo đúng nhánh hồ sơ; tách phí biển số, ưu đãi có điều kiện và ví dụ.

Sam17 thg 8, 2026
Mitsubishi Xpander 2026 có tốt không? MPV 7 chỗ
Đánh giáMitsubishi

Mitsubishi Xpander 2026 có tốt không? MPV 7 chỗ

Xpander MT 568M–Cross 699M, 4AT; túi khí 2/2/6/6 theo bản; OTD MT HN 652,734M (7 chỗ 2,574M) — không 555M/4 túi Premium (01/09/2026).

Sam17 thg 8, 2026
BMW i7 xDrive60 2026 có tốt không? Giá 6,799 tỷ và chi phí sử dụng
Xe điệnBMW

BMW i7 xDrive60 2026 có tốt không? Giá 6,799 tỷ và chi phí sử dụng

BMW i7 xDrive60 giá 6,799 tỷ, AWD 400 kW, 591–625 km WLTP và sạc DC 195 kW; phân tích limousine điện, chi phí và hậu mãi.

Sam1 thg 9, 2026
Hyundai Creta cũ vs MG ZS cũ: so CVT, phiên bản và giá
Xe cũ

Hyundai Creta cũ vs MG ZS cũ: so CVT, phiên bản và giá

So Creta cũ với MG ZS cũ theo giá rao từng phiên bản, IVT/CVT, động cơ, trang bị, bài thử đô thị, quỹ năm đầu và điều kiện chọn.

Sam3 thg 9, 2026

Liên kết liên quan