Toyota Alphard

Toyota

Toyota Alphard HEV hay 2.4 Turbo cũ: đọc đúng giá và thông số Việt Nam

MPV · MPV · Đang bán tại Việt Nam

Alphard HEV tại Việt Nam từ 4,415 tỷ đồng cho màu đen; trắng/nâu 4,435 tỷ. So với Carnival HEV Signature 7S 1,719 tỷ, chênh niêm yết 2,696 tỷ: chỉ trả thêm khi công việc hàng hai, bãi đỗ và ngân sách đã được kiểm tra. Bản 2.4 Turbo ở đây là dữ liệu lịch sử, không đại diện thông số hay giá xe HEV hiện tại. AutoTest chưa đo tiếng ồn hai xe cùng điều kiện; bảng vay và xăng là mô hình giả định, chưa là chi phí ròng 5 năm.

Giá niêm yết

₫4,415,000,000

Đã xác minh 9/10/2026

Phiên bản đang bán

1

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Hybrid

Alphard HEV — giá hãng theo màu

4,415–4,435 tỷ đồng

Kiểm tra 09/10/2026; chưa gồm đăng ký

Dung tích xi-lanh

2.5 L

Mô-men xoắn tối đa

233 Nm

Số ghế

7 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫4,415,000,000

  • HEV (Hybrid)₫4,415,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuToyota
  • Phân khúcMPV
  • Hệ dẫn độngHybrid
  • Động cơ2.5 HEV, 16 van, DOHC với VVT-i kép (VVT-iE và VVT-i)
  • Công suấtTối đa 138 kW

Bảo hành

  • XeBảo hành cơ sở công bố chung: 36 tháng hoặc 100.000 km, tùy điều kiện đến trước, từ ngày giao xe đầu tiên. Dòng xe/VIN có điều kiện riêng cần đối chiếu sổ bảo hành; không coi ưu đãi cũ 5 năm/150.000 km là mặc định hiện hành. Bảo hành pin HEV tách khỏi toàn xe; trang chung ghi 36–60 tháng/100.000–150.000 km tùy dòng, nên chưa gán thời hạn pin riêng nếu thiếu sổ đúng VIN.

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Toyota Alphard HEV hay 2.4 Turbo cũ: đọc đúng giá và thông số Việt Nam

Alphard HEV tại Việt Nam từ 4,415 tỷ đồng cho màu đen; trắng/nâu 4,435 tỷ. So với Carnival HEV Signature 7S 1,719 tỷ, chênh niêm yết 2,696 tỷ: chỉ trả thêm khi công việc hàng hai, bãi đỗ và ngân sách đã được kiểm tra. Bản 2.4 Turbo ở đây là dữ liệu lịch sử, không đại diện thông số hay giá xe HEV hiện tại. AutoTest chưa đo tiếng ồn hai xe cùng điều kiện; bảng vay và xăng là mô hình giả định, chưa là chi phí ròng 5 năm.

Nguồn dữ liệu: Toyota Việt Nam — API cấu hình đúng phiên bản

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Người có nhu cầu rõ ở hàng hai, cần MPV HEV 7 chỗ và đủ ngân sách cả nhận xe lẫn sử dụng.

Điểm mạnh đã xác minh

Giá/màu và cấu hình HEV tách khỏi xe Turbo lịch sử; có bảng so khoản vay và nhiệm vụ gia đình/VIP.

Hạn chế cần cân nhắc

Giá cao, cần thử bãi/đồ; chưa có phép đo NVH cùng chuẩn hay dự báo bán lại.

Alphard HEV tại Việt Nam từ 4,415 tỷ đồng cho màu đen; trắng/nâu 4,435 tỷ. So với Carnival HEV Signature 7S 1,719 tỷ, chênh niêm yết 2,696 tỷ: chỉ trả thêm khi công việc hàng hai, bãi đỗ và ngân sách đã được kiểm tra. Bản 2.4 Turbo ở đây là dữ liệu lịch sử, không đại diện thông số hay giá xe HEV hiện tại. AutoTest chưa đo tiếng ồn hai xe cùng điều kiện; bảng vay và xăng là mô hình giả định, chưa là chi phí ròng 5 năm.

Toyota Alphard dùng động cơ nào và công suất bao nhiêu?

Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.

Toyota Alphard: cấu hình Việt Nam, HEV hiện hành; Turbo là dữ liệu lịch sử
Hạng mục2.4 Turbo (Xăng, cấu hình lưu trữ)HEV (Hybrid)
Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW)205138
Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm)430233
Công suất động cơ đốt trong (kW)205138
Mô-men động cơ đốt trong (Nm)430233
Công suất mô-tơ (kW)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam134
Mô-men mô-tơ (Nm)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam270

Nguồn dữ liệu: Toyota Việt Nam — API cấu hình đúng phiên bản

Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.

Toyota Alphard: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.

Toyota Alphard: cấu hình Việt Nam, HEV hiện hành; Turbo là dữ liệu lịch sử
Hạng mục2.4 Turbo (Xăng, cấu hình lưu trữ)HEV (Hybrid)
Chiều dài (mm)50105010
Số chỗ77
Chiều rộng (mm)18501850
Chiều cao (mm)19501950
Trục cơ sở (mm)30003000
Khoảng sáng gầm (mm)158161
Vệt bánh trước (mm)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam1605
Vệt bánh sau (mm)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam1625
Bán kính quay (m)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam5,88
Khối lượng không tải (kg)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam2258

Nguồn dữ liệu: Toyota Việt Nam — API cấu hình đúng phiên bản

Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.

Toyota Alphard giá bao nhiêu và cần lưu ý gì khi chọn bản?

Đối chiếu nguồn ngày 09/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Toyota Alphard: cấu hình Việt Nam, HEV hiện hành; Turbo là dữ liệu lịch sử
Hạng mục2.4 Turbo (Xăng, cấu hình lưu trữ)HEV (Hybrid)
Giá xe tại ngày đối chiếu (VND)Chưa xác nhận giá hiện hành4.415.000.000 đen; 4.435.000.000 trắng/nâu
Loại nguồn giáCần báo giá mớiNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thức
Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km)9,725,38
Loại/mã động cơ2.4 Turbo2.5 HEV, 16 van, DOHC với VVT-i kép (VVT-iE và VVT-i)
Dung tích động cơ (cc)23932487
Bình nhiên liệu (L)7560
Hộp số8ATSố tự động vô cấp
Lốp trước225/55R19225/55R19
Lốp sau225/55R19225/55R19
Dẫn độngfwdfwd

Nguồn dữ liệu: Toyota Việt Nam — API cấu hình đúng phiên bản

Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn, phép tính và giới hạn — 09/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
Giá Alphard HEV theo màuToyota API model 477 / grade 19444,415 tỷ đen; 4,435 tỷ trắng/nâu, chưa là báo giá giao dịch
Động cơ/không gian/5,38 L/100 kmToyota API BigGroup 898Grade HEV; không cộng công suất động cơ và mô-tơ
Carnival HEV đúng grade 7S và 8SKia Việt Nam, trang hiện tạiKhông dùng giá Luxury cho trang bị Signature; số hãng không là thử đồng điều kiện
Thuế/phíChính phủ, quy định trước bạ và biểu phí 2026Tỷ lệ trước bạ/giá tính thuế theo địa phương; bảng chi phí chưa đầy đủ
Vay/xăng/kinh doanhAutoTest — mô hình biên tập có đầu vào công khaiKhông phải báo vay, phép thử NVH, dự báo bán lại hoặc doanh thu bảo đảm

So sánh mẫu và liên kết liên quan

Đọc đúng Alphard HEV, không ghép thông số 2.4 Turbo

Alphard được so ở đây là HEV Việt Nam: đen giá 4.415.000.000 đồng; trắng ngọc trai và nâu 4.435.000.000 đồng theo API màu Toyota ngày 09/10/2026. Giá là công bố của hãng, chưa gồm phí nhận xe, không chứng minh màu đó có sẵn hoặc mức tiền mặt đã giảm. Xe 2.4 Turbo được giữ trong bảng lịch sử để người xem xe tồn/xe cũ đối chiếu, không còn đưa vào thẻ giá và thông số của cấu hình hiện hành.

HEV dùng động cơ xăng 2.487 cm³, công suất động cơ 138 kW và mô-tơ 134 kW; không cộng thành công suất hệ thống 272 kW. Hộp số tự động vô cấp, dẫn động cầu trước và số tiêu thụ kết hợp hãng 5,38 L/100 km thuộc đúng grade HEV, không là kết quả AutoTest chạy thử. Mẫu 2.4 Turbo 8AT không được dùng để mô tả xe HEV chỉ vì cùng tên Alphard.

Đọc đúng Alphard HEV, không ghép thông số 2.4 Turbo — kiểm tra 09/10/2026
Phạm viGiá (đ)Điều kiện
Alphard HEV / đen4.415.000.000Giá hãng, chưa đăng ký
Alphard HEV / trắng hoặc nâu4.435.000.000Cao hơn 20 triệu; xác nhận tên/mã màu
2.4 Turbo cũChưa xác nhận giá hiện hànhHồ sơ lịch sử; VIN, năm, tình trạng phải đọc riêng

Toyota — giá theo màu grade 1944Toyota — động cơ, kích thước và tiêu thụ grade HEV

Người ngồi hàng hai hay cả gia đình mới là người quyết định

Nếu phần lớn chuyến xe chở một hoặc hai khách ở hàng hai, hãy đánh giá vị trí đó trước: lên xuống, tư thế nghỉ, tầm nhìn, điều khiển và trao đổi với người lái. Nếu gia đình thường dùng cả bảy chỗ, quyết định phải tính thêm hàng ba, ghế trẻ em và hành lý. Giá cao hay ghế đẹp không chứng minh bảy người đều thoải mái với cùng lượng đồ.

Ghi tỷ lệ chuyến có 1–2 khách, số chuyến đủ bảy người, người cần hỗ trợ lên xuống và hành lý theo công việc thật. Từ đó xác định tính năng đáng trả tiền; tránh để một chuyến đón VIP hiếm gặp định đoạt toàn bộ ngân sách gia đình. Đây là khung biên tập, không là thống kê khách Alphard hay Carnival.

Người ngồi hàng hai hay cả gia đình mới là người quyết định — kiểm tra 09/10/2026
Nhu cầuĐiều cần ưu tiênBằng chứng để chốt
Chở khách VIP, tài xế riêngƯu tiên trải nghiệm hàng hai và tác nghiệp tài xếNgười sử dụng thật đi thử, đánh giá bước vào và điều khiển
Gia đình 5–7 ngườiƯu tiên vào hàng ba, đồ và ghế trẻ emThử cùng người/đồ, cả khi không gập ghế
Vừa gia đình vừa kinh doanhTách hai nhóm nhiệm vụ và số chuyếnThu thực tế, giấy phép/chi phí doanh nghiệp xác nhận riêng

So với Carnival, phải chọn đúng phiên bản Việt Nam

So đúng phiên bản Việt Nam: để xét hai MPV HEV bảy chỗ, cặp tham chiếu là Alphard HEV đen 4,415 tỷ và New Carnival 1.6 Turbo Hybrid Signature 7S 1,719 tỷ đồng. Chênh giá công bố 2,696 tỷ, chưa là chênh giá giao dịch hoặc chi phí ròng 5 năm. Kia còn Premium 7S 1,539 tỷ và Luxury 8S 1,399 tỷ; không dùng giá khởi điểm Luxury 8S rồi gán ghế/trang bị Signature 7S.

Trang sản phẩm Kia hiện tại xác nhận đủ ba bản HEV. Mức “từ 1,539 tỷ” trên một trang cũ không bao quát Luxury 8S mới xuất hiện trong danh mục hiện tại; ưu tiên bảng đúng grade ở nguồn hiện tại. Cả hai phía cần báo giá cùng hiệu lực, tách ưu đãi tiền mặt, bảo hiểm, quà và tài chính. Bảng dưới dùng niêm yết, không tự trừ ưu đãi tối đa mà chưa có điều kiện.

So với Carnival, phải chọn đúng phiên bản Việt Nam — kiểm tra 09/10/2026
Bản Việt NamChỗGiá công bố (đ)Kích thước hãng
Alphard HEV đen74.415.000.0005.010 × 1.850 × 1.950 mm
Carnival HEV Signature 7S71.719.000.0005.155 × 2.010 × 1.775 mm
Carnival HEV Premium 7S71.539.000.0005.155 × 2.010 × 1.785 mm
Carnival HEV Luxury 8S81.399.000.0005.155 × 2.010 × 1.785 mm

Kia Việt Nam — New Carnival Hybrid theo từng bảnToyota — kích thước Alphard HEVToyota — giá/màu Alphard HEV

Độ ồn: xem phương pháp trước khi tin kết quả

Chưa có phép đo tiếng ồn hai xe cùng điều kiện đủ để xếp hạng Alphard yên tĩnh hơn Carnival bao nhiêu dB. Video có thể gợi câu hỏi nhưng số đo khác xe, đường, tốc độ hoặc vị trí micro không là so sánh cùng chuẩn; cảm nhận của tác giả không phải AutoTest thực đo.

Khi xem một phép thử, phải biết bản xe, lốp/áp suất, tải người, mặt đường, tốc độ, điều hòa, vị trí đo và thiết bị hiệu chuẩn. Cần nêu cách báo dB(A), khoảng thời gian và các lần lặp; không ghép một cảnh tăng tốc của xe này với chạy đều của xe kia để kết luận. Nếu thiếu các điều kiện đó, giữ kết quả ở phạm vi trải nghiệm của người quay.

Độ ồn: xem phương pháp trước khi tin kết quả — kiểm tra 09/10/2026
Phép thử cầnĐiều quan sátGiới hạn
Trong bãi/đỗTiếng điều hòa, thao tác cửa và giao tiếpKhông đại diện tiếng lốp trên đường
Đường thường điTiếng gió/lốp và khả năng nói chuyện hàng haiCùng tải, lốp và tốc độ hợp pháp, cùng loại đường
Tăng tốc hay chạy đềuGhi đúng chế độ thửKhông trộn kết quả hai chế độ
Người già/trẻ nhạy âmĐể người đó đánh giá trực tiếpKhông lấy một số dB thay nhu cầu cá nhân
  • Đặt lịch thử cả hai xe trên đường hợp pháp gần với nhu cầu, không đòi nhân viên thực hiện thử nguy hiểm.
  • Ghi người ngồi hàng hai/hàng ba và cảm nhận sau cùng thời lượng, không tự tuyên bố đo chuẩn nếu chỉ dùng điện thoại.
  • Nếu môi trường khác nhau, ghi thiếu so sánh thay vì trao danh hiệu “êm nhất”.

Ghế đẹp chưa đủ: thử lối vào, hàng ba và hành lý

Chiều dài hơn 5 m không trả lời được có đủ chỗ bảy người và vali. Alphard HEV có kích thước hãng 5.010 × 1.850 × 1.950 mm; số cao thân xe cũng không là chiều cao tổng khi lắp phụ kiện hoặc một bảo đảm vừa mọi hầm. Hãy đo bãi đỗ và cửa vào, rồi thử cách gia đình dùng xe thực.

Bảng Toyota không cung cấp dung tích hành lý để so cùng phương pháp tại lần đọc này. Chúng tôi không điền số lít từ thị trường khác hay suy ra Alphard có cốp lớn hơn vì giá cao. Thử đồ thật và vị trí ghế có ích hơn một con số không cùng cấu hình.

Ghế đẹp chưa đủ: thử lối vào, hàng ba và hành lý — kiểm tra 09/10/2026
Kiểm traCách làmĐiều có thể đổi quyết định
Hàng hai thư giãnĐặt vị trí ghế như sẽ dùngKiểm tra còn lối vào và chỗ chân hàng ba hay không
Dùng cả 7 chỗĐủ người cộng đồ thực tếKhông gập hàng ba rồi nói cốp đủ khi đầy người
Ghế trẻ emMang đúng ghế, đối chiếu vị trí được sách cho phépGiữ lối tiếp cận, khóa/dây và điều khiển cửa
Người lớn tuổiThử bước lên, tay bám, xoay ngườiKhông kết luận từ ghế điện hay ảnh
Bãi/garaĐo lối vào, cao, rộng và thao tácKhông chỉ so rộng thân xe với rộng ô đỗ

Khoản chênh giá và trả góp đổi thành bao nhiêu tiền mỗi tháng

Với cùng tỷ lệ trả trước, chênh giá làm tăng cả tiền mặt nhận xe lẫn gốc vay; với cùng tiền trả trước 1,2 tỷ, phần chênh giá chủ yếu chuyển vào gốc và lãi. Bảng chỉ minh họa dòng tiền, không chứng minh ngân hàng cấp được hạn mức cho bạn.

Ví dụ biên tập, không phải lãi được duyệt: 84 tháng trả gốc đều, lãi dư nợ 7%/năm tháng 1–12 rồi 11% tháng 13–84; trả trước 30% hoặc cùng 1.200.000.000 đ. Cột tháng ghi đầu→cuối từng giai đoạn, không lấy 7% cho cả 7 năm.

Không có balloon; chưa có phí/bảo hiểm theo hợp đồng. Gốc còn không là số tiền tất toán trước hạn. Tiền nhận xe=trả trước+thuế/phí+bảo hiểm+đồ/lắp cần thiết; không chỉ trả trước. So giá tiền mặt với giá gắn tín dụng cùng hiệu lực. Máy tính một lãi cố định không tái hiện bảng đổi lãi/gốc đều này.

Ngoài tiền trả trước cần để riêng thuế/phí: quy định ô tô dưới 9 chỗ lần đầu có mức cơ sở 10%, địa phương có thể điều chỉnh theo quy định. Ví dụ tính thuế trên giá đề xuất, Alphard 441,5 triệu và Carnival Signature 171,9 triệu ở 10%; nếu tỷ lệ áp dụng là 12%, tương ứng 529,8 và 206,28 triệu. Đây là hai kịch bản, không gán 12% cho địa chỉ chưa xác nhận. Giá tính thuế do cơ quan có thẩm quyền xác định, không tự động là giá đã giảm.

Biển số cấp mới ô tô đến 9 chỗ trong biểu 2026: khu vực I 14 triệu đồng, khu vực II 140.000 đồng. Cộng thuế/biển vẫn chưa đủ phí đăng kiểm, bảo hiểm, sử dụng đường bộ, dịch vụ hay phụ kiện. HEV không tự được hưởng mức trước bạ 0% của ô tô điện chạy pin. Hỏi cơ quan/đại lý bằng địa chỉ đăng ký và đúng mã xe, đồng thời xin hai báo giá đã tách đầy đủ.

Khoản chênh giá và trả góp đổi thành bao nhiêu tiền mỗi tháng — kiểm tra 09/10/2026
Phương ánTrả trướcGốc vayTháng theo giả địnhTổng lãiGiá + lãi, đã gồm trả trướcGốc còn tháng 60
Alphard HEV đen /30%1.324.500.0003.090.500.00054.819.583 → 52.458.785; 61.074.167 → 37.128.9241.088.481.4585.503.481.458883.000.000
Carnival HEV Signature 7S /30%515.700.0001.203.300.00021.344.250 → 20.425.062; 23.779.500 → 14.456.312423.805.1252.142.805.125343.800.000
Alphard HEV đen /1.200.000.0001.200.000.0003.215.000.00057.027.976 → 54.572.073; 63.534.524 → 38.624.6531.132.330.6555.547.330.655918.571.429
Carnival HEV Signature 7S /1.200.000.0001.200.000.000519.000.0009.206.071 → 8.809.613; 10.256.429 → 6.235.208182.793.0361.901.793.036148.285.714

Chính phủ — trước bạ các nhóm xeChính phủ — biểu phí đăng ký 2026

Chi phí 5 năm và doanh thu doanh nghiệp không được đoán

Chênh giá 2,696 tỷ đồng không được gọi là khoản sẽ thu hồi nhờ kinh doanh VIP nếu chưa có số chuyến, giá dịch vụ, tỷ lệ có khách và chi phí thực. Cũng không có mẫu bán lại cùng đời/điều kiện để hứa Alphard giữ giá đủ bù chênh. Tách bài toán gia đình với sổ kinh doanh và nhờ người có chuyên môn xác nhận thuế/kế toán theo đơn vị của bạn.

Bảng là một phần chi phí 5 năm: giá đề xuất + lãi đã trả 60 tháng trong mô hình trả trước 30% ở trên + xăng. Toyota công bố 5,38 L/100 km cho Alphard HEV; Kia trang đúng Signature 7S công bố 4,95 L/100 km. Hai số của hãng không chứng minh xe nào tiết kiệm hơn trên cùng đường. Giá xăng 25.000 đồng/lít là giả định cố định, không là giá trạm hôm nay.

Chưa bao gồm thuế/phí nhận xe, bảo hiểm, bảo dưỡng/lốp, gửi xe/đường bộ, tài xế hoặc đi lại thay khi sửa và chưa trừ bán lại. Không gọi tổng cột cuối là TCO hoàn chỉnh. Với 50.000 km, chênh xăng theo công thức chỉ 5,375 triệu; với 100.000 km là 10,75 triệu, rất nhỏ so chênh giá ban đầu, nhưng chưa thể kết luận ưu thế kinh doanh hay giá trị sử dụng chỉ từ phép tính đó.

Chi phí 5 năm và doanh thu doanh nghiệp không được đoán — kiểm tra 09/10/2026
XeKm 5 nămL/100 km hãngXăng giả định (đ)Giá + lãi 60 tháng + xăng (đ)
Alphard HEV50.0005,3867.250.0005.469.554.375
Carnival HEV Signature 7S50.0004,9561.875.0002.165.286.375
Alphard HEV100.0005,38134.500.0005.536.804.375
Carnival HEV Signature 7S100.0004,95123.750.0002.227.161.375
  • Lập sổ sở hữu: giá + thuế/phí + lãi 60 tháng + sử dụng; không cộng toàn bộ kỳ trả góp khi đã tính giá.
  • Sổ tiền mặt: trả trước + 60 kỳ thanh toán + chi sử dụng; ghi riêng gốc còn tháng 60 trong bảng vay, không coi nó là số tất toán.
  • Kinh doanh: tiền còn theo tháng = doanh thu đã xác nhận − chi phí biến đổi − chi phí cố định − dòng tiền vay; không trừ khấu hao và mua xe hai lần trong cùng sổ tiền mặt.
  • Xin báo giá bảo hiểm, bảo dưỡng, lốp 225/55R19 của Alphard và cỡ đúng Carnival; giữ hạng mục thiếu ở trạng thái chưa biết, không là 0.
  • Khi có dữ liệu doanh thu thật mới tính ngưỡng số chuyến: phần chi tăng cần bù / lãi góp thêm mỗi chuyến. Chưa có phần lãi góp thì không đưa số chuyến hòa vốn.

Toyota — tiêu thụ grade HEVKia — tiêu thụ Signature 7S theo bảng hiện tại

Ai nên chọn Alphard, ai nên giữ ngân sách cho việc khác

Chọn Alphard khi người dùng hàng hai thực sự nhận được giá trị phù hợp, không gian và bãi đỗ đã thử đạt, và tổng ngân sách vẫn giữ tiền gia đình/doanh nghiệp. Chọn so thêm Carnival khi cần tối ưu chi phí, dùng nhiều chỗ hoặc không đủ cơ sở để trả thêm 2,696 tỷ niêm yết. Cả hai cần thử người/đồ trước: rẻ hơn không tự đồng nghĩa phù hợp hơn, đắt hơn không tự đồng nghĩa yên tĩnh hơn.

Trước đặt cọc, lưu hai báo giá cùng hiệu lực và đúng phiên bản; ghi màu, VIN/năm, hạn giao, điều kiện hoàn cọc, bảo hành và khoản dịch vụ. Sau buổi thử hãy ghi điều chưa đạt, không thay bằng điểm số chủ quan. Nếu mục tiêu là tạo doanh thu, chỉ quyết định khi hợp đồng/khách/chi phí hỗ trợ được dự báo dòng tiền.

Ai nên chọn Alphard, ai nên giữ ngân sách cho việc khác — kiểm tra 09/10/2026
HướngĐiều kiệnViệc cần kiểm
AlphardCông việc hàng hai được thử đạt, ngân sách đủKhông vay dựa doanh thu chưa chắc
Carnival HEV Signature/PremiumĐúng số chỗ/trang bị và nhu cầu đủKhông gán trang bị Signature cho Luxury 8S
Giữ xe đang có / thuê theo chuyếnNhu cầu VIP ít, xe hiện tại còn đáp ứngLấy giá thuê/chuyến thực, không mặc định lợi thế
Chưa chọnKhông đủ thử không gian, giấy tờ hoặc dòng tiềnHoàn tất bằng chứng thay vì mua theo thương hiệu
  • Phương pháp: đối chiếu nguồn Toyota/Kia Việt Nam ngày 09/10/2026, không đo NVH hay tự chạy thử; ví dụ vay/xăng được gắn giả định.
  • Thông tin video/diễn đàn là điểm đặt câu hỏi, không là tần suất nhu cầu, giá giao dịch hoặc xác nhận giảm thuế cá nhân.
  • Cập nhật khi giá/màu, grade, quy định phí hoặc thông báo giao xe đổi; giữ lịch sử 2.4 Turbo riêng để không làm sai người đang tra xe cũ.

So sánh phiên bản

So sánh 1 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
HEV (Hybrid)₫4,415,000,000Dẫn động cầu trước2.5 HEV, 16 van, DOHC với VVT-i kép (VVT-iE và VVT-i)Số tự động vô cấp138 kW233 Nm5.38 L/100km7 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Toyota Alphard trả góp khoảng 53.435.092 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 4.4 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 883 triệu đ3.5 tỷ đ109.867.163 đ85.399.882 đ70.774.034 đ61.068.677 đ
25% · 1.1 tỷ đ3.3 tỷ đ103.000.465 đ80.062.389 đ66.350.657 đ57.251.884 đ
30% · 1.3 tỷ đ3.1 tỷ đ96.133.767 đ74.724.896 đ61.927.280 đ53.435.092 đ
35% · 1.5 tỷ đ2.9 tỷ đ89.267.070 đ69.387.404 đ57.503.903 đ49.618.300 đ
40% · 1.8 tỷ đ2.6 tỷ đ82.400.372 đ64.049.911 đ53.080.526 đ45.801.507 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)94.720.743 đ73.291.062 đ60.469.181 đ51.951.088 đ
7,5% (thị trường)96.133.767 đ74.724.896 đ61.927.280 đ53.435.092 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)98.277.074 đ76.907.223 đ64.153.697 đ55.707.923 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
HEV (Hybrid)4.4 tỷ đ96.133.767 đ74.724.896 đ61.927.280 đ53.435.092 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

HEV hiện hành, Turbo lịch sửGiá màu 4,415–4,435 tỷSo Carnival đúng gradeVay, NVH và ngân sách có giới hạn

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Alphard HEV chênh Carnival HEV Signature 7S bao nhiêu?

Giá công bố đen 4,415 tỷ so Signature 7S 1,719 tỷ: chênh 2,696 tỷ. Không phải chênh giá giao dịch, thuế/phí hay chi phí ròng 5 năm.

Alphard có yên tĩnh hơn Carnival bao nhiêu dB?

Chưa có phép đo cùng xe/tải/lốp/đường/tốc độ đủ so. Cảm nhận video không là số AutoTest đo hoặc bảo đảm cho mọi người.

Có cộng 138 kW và 134 kW thành công suất HEV không?

Không. Hai số là công suất cực đại riêng động cơ và mô-tơ, không là tổng công suất hệ thống.

Bản 2.4 Turbo còn là cấu hình hiện tại trên trang này?

Không. Giữ để tra lịch sử/xe cũ; không đưa vào thẻ thông số và giá HEV hiện hành, chưa xác nhận giá mới bản Turbo.

Chi phí 5 năm đã gồm bán lại và doanh thu chưa?

Chưa. Bảng giá+lãi 60 tháng+xăng là một phần, còn thuế/phí, bảo hiểm, bảo dưỡng và nhiều chi khác. Không dự báo giá bán/doanh thu khi thiếu dữ liệu.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Toyota Veloz cũ có nên mua không? Năm nào đáng mua?
Xe cũToyota

Toyota Veloz cũ có nên mua không? Năm nào đáng mua?

Veloz Cross cũ 485–590 triệu (08/2026); đáng mua đời 2023–2024 CVT Top (6 túi khí + TSS). Ra mắt 2022, lắp ráp nội địa cuối 2022; tra cứu triệu hồi VIN.

Sam20 thg 8, 2026
Giá Corolla Cross cũ qua các kỳ — bảng giá và xu hướng
Xe cũToyota

Giá Corolla Cross cũ qua các kỳ — bảng giá và xu hướng

Trang gom toàn bộ các kỳ của loạt bài giá Corolla Cross cũ. Mỗi kỳ là một bài riêng, không ghi đè kỳ trước, để bạn so sánh được giá giữa các tháng.

Ban biên tập AutoTest27 thg 10, 2026
Ford Mustang Mach-E 2026 có tốt không? Giá mới và gói sạc
Xe điệnFord

Ford Mustang Mach-E 2026 có tốt không? Giá mới và gói sạc

Mustang Mach-E Premium AWD giá 1,699 tỷ, pin usable 88 kWh và 550 km WLTP. Xem lăn bánh, sạc, gói 50 triệu và bảo hành.

Sam1 thg 9, 2026
CR-V e:HEV bù tiền chênh bằng xăng bao lâu? Tính theo km và khoản vay
Cẩm nang

CR-V e:HEV bù tiền chênh bằng xăng bao lâu? Tính theo km và khoản vay

So CR-V L xăng với e:HEV L đúng bản Việt Nam: chênh 71 triệu, bảy/năm ghế, ba mức km và đường, trước bạ, lãi vay, bảo hành theo năm xe và ngưỡng hoàn vốn.

AutoTest Asia Editorial1 thg 10, 2026
Corolla Cross cũ tháng 10/2026: giá theo năm sản xuất, 10 xe đáng xem
Xe cũToyota

Corolla Cross cũ tháng 10/2026: giá theo năm sản xuất, 10 xe đáng xem

Phân tích 264 tin rao Corolla Cross cũ trên bonbanh và oto.com.vn ngày 27/10/2026: xe 2020 đã giảm 29,4% còn xe 2025 chỉ giảm 4,3%; mỗi 1 vạn km chỉ đáng 5,8 triệu trong khi một đời xe đáng 41,2 triệu.

Ban biên tập AutoTest27 thg 10, 2026
Toyota Fortuner 2026 có tốt không? Giá 1,055–1,395 tỷ
Đánh giá

Toyota Fortuner 2026 có tốt không? Giá 1,055–1,395 tỷ

Fortuner 7 chỗ 1,055–1,395 tỷ; OTD HN entry 1,198,174M (gói 2,574M) — không 1,22B/2,1813M; doanh số 7M ~964 (01/09/2026).

Sam24 thg 8, 2026
VinFast VF 3 Eco và Plus: nên mua bản nào?
Xe điệnVinFast

VinFast VF 3 Eco và Plus: nên mua bản nào?

Chọn VF3 theo cấu hình giao thật, nơi sạc, nhu cầu bốn chỗ và tổng tiền; không tự cộng giảm giá.

Ban biên tập AutoTest20 thg 8, 2026
Kia Việt Nam 2026: Danh mục xe niêm yết và giá tham chiếu
Cẩm nang

Kia Việt Nam 2026: Danh mục xe niêm yết và giá tham chiếu

Kia VN 2026: Morning 439M, Seltos từ 549M, Sportage/Carnival — khớp giá GLB AutoTest, không gộp xe thương mại vào đếm 12 mẫu, 30/08/2026.

Sam20 thg 8, 2026
Hyundai Creta 2026 có tốt không? Giá N Line và so Seltos
Đánh giá

Hyundai Creta 2026 có tốt không? Giá N Line và so Seltos

Creta 599–715M: Cao cấp 705 / N Line 715 đều 1.5 MPI; Seltos đối thủ 579–799M — ma trận VnExpress, OTD guide (01/09/2026).

Sam25 thg 8, 2026
VinFast EC Van: cần bao nhiêu đơn mỗi ngày để đủ tiền vận hành?
Xe điệnVinFast

VinFast EC Van: cần bao nhiêu đơn mỗi ngày để đủ tiền vận hành?

EC Van giá từ 248 triệu: tải/sạc và dữ liệu mới, ngưỡng tiền mặt khác thu nhập, dư nợ, năng suất tuyến và chọn mua/thuê/thuê ngoài. Không hứa lợi nhuận.

AutoTest Editorial1 thg 9, 2026

Liên kết liên quan