Lexus LM 500h

Lexus

Lexus LM 500h: chọn bản 6 chỗ hay 4 chỗ?

MPV · F · Đang bán tại Việt Nam

Lexus LM 500h tại Việt Nam: 7.210 triệu đồng–8.950 triệu đồng. LM 500h 6 chỗ là lựa chọn cần xem trước nếu thường xuyên chở nhiều người; bản 4 chỗ dành cho nhu cầu ưu tiên không gian và sự riêng tư hàng sau, không phải “bản cao hơn thì làm được mọi việc”. Giá hãng tương ứng 7,210 và 8,950 tỷ đồng, chênh 1,740 tỷ trước chi phí đăng ký. Cả hai cùng thân 5130×1890×1955 mm và gầm 139 mm nên vẫn phải thử dốc hầm. Tổng hệ 363 Hp trong catalogue không phải công suất riêng máy xăng 271 Hp. Tôi sẽ cho những người dùng hàng sau lên ngồi, thử cách đưa hành lý và đo điểm đỗ trước khi bàn đến công suất hoặc tiện nghi.

Giá niêm yết Việt Nam

₫7,210,000,000 – ₫8,950,000,000

Đã xác minh 4/10/2026

Phiên bản đang bán

2

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Hybrid

Dung tích xi-lanh

2.4 L

Hộp số

Direct Shift-6AT

Bình xăng

60 L

Số ghế

4 / 6 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết Việt Nam

₫7,210,000,000 – ₫8,950,000,000

  • LM 500h 6-Seater₫7,210,000,000
  • LM 500h 4-Seater₫8,950,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuLexus
  • Phân khúcF
  • Hệ dẫn độngHybrid
  • Động cơT24A-FTS, I4 tăng áp kết hợp hybrid

Bảo hành

  • XeBảo hành cơ bản Nhà sản xuất theo phần tiếng Việt: 36 tháng hoặc 100.000 km, điều kiện đến trước, từ giao xe/PDS. Phần tiếng Anh cùng sổ nêu TMV bảo vệ thêm sau 100.000 km trong 36 tháng; cần hợp đồng xác nhận trách nhiệm/phạm vi. SAWA có thể lên tới 120 tháng không giới hạn km chỉ khi đủ bảo dưỡng, tư cách và kích hoạt/nhận sổ riêng; không tự động 10 năm.
  • PinẮc quy hybrid: 36 tháng hoặc 100.000 km theo mục riêng. Không tự coi pin hybrid được bảo hành 10 năm SAWA; phải đối chiếu phạm vi sổ gia hạn đã kích hoạt. Ắc quy 12 V khác: 24 tháng/100.000 km thay miễn phí; sau 24 đến trước 37 tháng trong 100.000 km chia sẻ 50% chi phí.

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Lexus LM 500h: chọn bản 6 chỗ hay 4 chỗ?

Lexus LM 500h tại Việt Nam: 7.210 triệu đồng–8.950 triệu đồng. LM 500h 6 chỗ là lựa chọn cần xem trước nếu thường xuyên chở nhiều người; bản 4 chỗ dành cho nhu cầu ưu tiên không gian và sự riêng tư hàng sau, không phải “bản cao hơn thì làm được mọi việc”. Giá hãng tương ứng 7,210 và 8,950 tỷ đồng, chênh 1,740 tỷ trước chi phí đăng ký. Cả hai cùng thân 5130×1890×1955 mm và gầm 139 mm nên vẫn phải thử dốc hầm. Tổng hệ 363 Hp trong catalogue không phải công suất riêng máy xăng 271 Hp. Tôi sẽ cho những người dùng hàng sau lên ngồi, thử cách đưa hành lý và đo điểm đỗ trước khi bàn đến công suất hoặc tiện nghi. Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Nguồn dữ liệu: www.lexus.com.vn — Vietnam manufacturer

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Bản 6 chỗ cho nhu cầu đón gia đình/khách nhiều người; bản 4 chỗ cho người đã xác định số người thường dùng và muốn tập trung hàng sau, không cần chỗ thứ 5–6.

Điểm mạnh đã xác minh

Số ghế và giá từng bản được nêu rõ, giúp phân biệt nhiệm vụ vận chuyển với ưu tiên hàng sau. Catalogue tách động cơ, mô-tơ trước/sau và tổng hệ, tránh cộng công suất sai.

Hạn chế cần cân nhắc

Chi phí bản 4 chỗ cao hơn lớn và số chỗ giảm. Khẩu đo cốp 752/1191 L cần hỏi bố trí ghế;271 Hp trong catalogue và 275 HP trong phần giới thiệu web còn khác nên không ghép làm một nguồn.

LM 500h 6 chỗ là lựa chọn cần xem trước nếu thường xuyên chở nhiều người; bản 4 chỗ dành cho nhu cầu ưu tiên không gian và sự riêng tư hàng sau, không phải “bản cao hơn thì làm được mọi việc”. Giá hãng tương ứng 7,210 và 8,950 tỷ đồng, chênh 1,740 tỷ trước chi phí đăng ký. Cả hai cùng thân 5130×1890×1955 mm và gầm 139 mm nên vẫn phải thử dốc hầm. Tổng hệ 363 Hp trong catalogue không phải công suất riêng máy xăng 271 Hp. Tôi sẽ cho những người dùng hàng sau lên ngồi, thử cách đưa hành lý và đo điểm đỗ trước khi bàn đến công suất hoặc tiện nghi.

363 Hp của LM 500h là công suất hệ nào?

Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.

Lexus LM 500h: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcLM 500h 6-SeaterLM 500h 4-Seater
0–100 km/h (s)6,96,9
Công suất công bố theo phạm vi nguồn363 Hp — tổng hệ hybrid, không phải riêng máy xăng363 Hp — tổng hệ hybrid, không phải riêng máy xăng
Mô-men công bố theo phạm vi nguồn460 Nm động cơ; mô-tơ trước 292 Nm, sau 168,5 Nm; không cộng làm mô-men hệ460 Nm động cơ; mô-tơ trước 292 Nm, sau 168,5 Nm; không cộng làm mô-men hệ
Tốc độ tối đa (km/h)185185
Công suất động cơ đốt trong271 Hp tại 6000 vòng/phút — riêng động cơ xăng271 Hp tại 6000 vòng/phút — riêng động cơ xăng
Mô-men động cơ đốt trong (Nm)460460
Công suất mô-tơTrước 64 kW; sau 75,9 kWTrước 64 kW; sau 75,9 kW
Mô-men mô-tơTrước 292 Nm; sau 168,5 NmTrước 292 Nm; sau 168,5 Nm

Nguồn dữ liệu: www.lexus.com.vn — Vietnam manufacturer

Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.

Lexus LM 500h: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.

Lexus LM 500h: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcLM 500h 6-SeaterLM 500h 4-Seater
Chiều dài (mm)51305130
Số chỗ64
Chiều rộng (mm)18901890
Chiều cao (mm)19551955
Trục cơ sở (mm)30003000
Khoảng sáng gầm (mm)139139
Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L)1191752
Khối lượng không tải (kg)24352435–2475 kg theo cấu hình catalogue
Vệt bánh trước (mm)16151615
Vệt bánh sau (mm)16351635
Bán kính quay (m)5,95,9

Nguồn dữ liệu: www.lexus.com.vn — Vietnam manufacturer

Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.

Chênh 1,740 tỷ giữa LM 500h 4 và 6 chỗ có phục vụ đúng người dùng?

Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Lexus LM 500h: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcLM 500h 6-SeaterLM 500h 4-Seater
Giá xe tại ngày đối chiếu (VND)7.210 triệu đồng8.950 triệu đồng
Loại nguồn giáNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thứcNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thức
Loại/mã động cơT24A-FTS, I4 tăng áp kết hợp hybridT24A-FTS, I4 tăng áp kết hợp hybrid
Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km)5,876,6
Dung tích động cơ (cc)23932393
Bình nhiên liệu (L)6060
Hộp sốDirect Shift-6ATDirect Shift-6AT
Lốp trước225/55R19225/55R19
Lốp sau225/55R19225/55R19
Dẫn độngawdawd

Nguồn dữ liệu: www.lexus.com.vn — Vietnam manufacturer

Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn dữ liệu và giới hạn Lexus LM 500h — 04/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
LM 500h 6-Seater: 7.210 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Current official embedded data_global_models exact object Lexus LM 500h (6 chỗ); price labelled statistic: { "engines": [], "navViews": [], "fromtext": "Giá xe từ", "make": "MPV", "bodytype": "mpv", "engine": [ "hybrid" ], "category": "", "modelname": "Lexus LM 500h (6 chỗ)", "gradeCode": "", "startingprice": "7,210,000,000 VNĐ", "priceSuffix": "", "price": 7210000000, "url": "https://www.lexus.com.vn/vn/models/lm/lm-500h-6-seater.html", "title": "Lexus LM 500h (6 chỗ)", "imgLazy": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/mpv/lm/my24/lm-500h-6-seater/navigation/lm500h-navigation.png", "disclaimerTxt": "", "imgThumb": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/mpv/lm/my24/lm-500h-6-seater/navigation/lm500h-navigation.png", "desc": "Giá xe từ 7,210,000,000 VNĐ", "subtitle": "LM Flagship MPV", "newLabel": "", "isShowingNewLabel": false, "name": "lm-500h-6-seater", "discount": "", "spec1key": "Tốc độ tối đa", "spec1value": "185km/h", "spec2key": "Tăng tốc từ 0-100 km/h", "spec2value": "6,9 giây", "spec3key": "Công suất cực đại", "spec3value": "275 HP ", "sideprofile": { "imgLazy": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/mpv/lm/my24/lm-500h-6-seater/navigation/lexus-lm500h-mlp-explore-mpv-lazy.png", "imgThumb": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/mpv/lm/my24/lm-500h-6-seater/navigation/lm500h-explore.png" }, "smallimage": {}, "largeimage": {}, "driveTrain": "", "engineSize": "", "modelSpecs": [ "185km/h Tốc độ tối đa", "6,9 giây Tăng tốc từ 0-100 km/h", "271 kW (363HP) Tổng công suất" ], "specs": [ " Loại pin", "Nickel-metal Hydride Battery" ], "lstyletitle": "" }Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; Official Vietnam exact-grade listed price; excludes registration, colour premium, insurance; current quotation/VIN/stock must be confirmed..
LM 500h 6-Seater — 0–100 km/h (s): 6,9Current official embedded data_global_models exact object Lexus LM 500h (6 chỗ); accel labelled statistic: { "engines": [], "navViews": [], "fromtext": "Giá xe từ", "make": "MPV", "bodytype": "mpv", "engine": [ "hybrid" ], "category": "", "modelname": "Lexus LM 500h (6 chỗ)", "gradeCode": "", "startingprice": "7,210,000,000 VNĐ", "priceSuffix": "", "price": 7210000000, "url": "https://www.lexus.com.vn/vn/models/lm/lm-500h-6-seater.html", "title": "Lexus LM 500h (6 chỗ)", "imgLazy": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/mpv/lm/my24/lm-500h-6-seater/navigation/lm500h-navigation.png", "disclaimerTxt": "", "imgThumb": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/mpv/lm/my24/lm-500h-6-seater/navigation/lm500h-navigation.png", "desc": "Giá xe từ 7,210,000,000 VNĐ", "subtitle": "LM Flagship MPV", "newLabel": "", "isShowingNewLabel": false, "name": "lm-500h-6-seater", "discount": "", "spec1key": "Tốc độ tối đa", "spec1value": "185km/h", "spec2key": "Tăng tốc từ 0-100 km/h", "spec2value": "6,9 giây", "spec3key": "Công suất cực đại", "spec3value": "275 HP ", "sideprofile": { "imgLazy": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/mpv/lm/my24/lm-500h-6-seater/navigation/lexus-lm500h-mlp-explore-mpv-lazy.png", "imgThumb": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/mpv/lm/my24/lm-500h-6-seater/navigation/lm500h-explore.png" }, "smallimage": {}, "largeimage": {}, "driveTrain": "", "engineSize": "", "modelSpecs": [ "185km/h Tốc độ tối đa", "6,9 giây Tăng tốc từ 0-100 km/h", "271 kW (363HP) Tổng công suất" ], "specs": [ " Loại pin", "Nickel-metal Hydride Battery" ], "lstyletitle": "" }Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
LM 500h 6-Seater — Chiều dài (mm): 5130printed p.48, LM500h four-seater / six-seater table; inventory column six; exact row length, matching version column: KÍCH THƯỚC NGOẠI THẤT TÍNH NĂNG AN TOÀN Kích thước tổng thể Dài x Rộng x Cao mm 5130x1890x1955 Đèn chiếu xa và gần 3 LED Phanh đỗ điện tử  Chiều dài cơ sở mm 3000 Đèn báo rẽ LED Sequential Hệ thống chống bó cứng phanh  Trước mm 1615 Đèn ban ngày  Hỗ trợ lực phanh và phân phối lực phanh điện tử Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
LM 500h 6-Seater — Số chỗ: 6printed p.48, LM500h four-seater / six-seater table; inventory column six; exact row seats, matching version column: Tên xe phiên bản 4 chỗ (*) phiên bản 6 chỗ phiên bản 4 chỗ phiên bản 6 chỗ phiên bản 4 chỗ phiên bản 6 chỗ KÍCH THƯỚC NGOẠI THẤT TÍNH NĂNG AN TOÀN Kích thước tổng thể Dài x Rộng x Cao mm 5130x1890x1955 Đèn chiếu xa và gần 3 LED Phanh đỗ điện tử  Chiều dài cơ sở mm 3000 Đèn báo rẽ LED Sequential Hệ thống chống bó cứng phanh Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
LM 500h 6-Seater — Công suất công bố theo phạm vi nguồn: 363 Hp — tổng hệ hybrid, không phải riêng máy xăngprinted p.48, LM500h four-seater / six-seater table; inventory column six; exact row power, matching version column: Tổng công suất Hp 363 Cánh gió đuôi xe  Túi khí Túi khí bên phía trước (2) 2 Tiêu chuẩn khí thải Euro6 with OBD Ống xả Đơn  Túi khí rèm (2) 2 Hộp số Direct Shift-6AT Móc ghế trẻ em ISOFIX  NỘI THẤT & TIỆN NGHIĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
LM 500h 6-Seater — Loại/mã động cơ: T24A-FTS, I4 tăng áp kết hợp hybridprinted p.48, LM500h four-seater / six-seater table; inventory column six; exact row engine, matching version column: Tự động điều chỉnh pha-cốt  Hệ thống điều khiển Loại chủ động Trọng lượng không tải kg 2435-2475 2435 hành trình  Trọng lượng toàn tải kg 2905 Tự động thích ứng Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
LM 500h 6-Seater — Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km): 5,87printed p.48, LM500h four-seater / six-seater table; inventory column six; exact row consumption, matching version column: Kết hợp L/100km 6,6 5,87 Ghế người lái Sưởi ghế, làm mát ghế  Trước MacPherson Strut Chức năng hỗ trợ ra vào -  Hệ thống treo Sau Tay đòn kép Ghế hành khách phía trước Sưởi ghế, làm mát ghế  Hệ thống treo thích ứng AVSĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
LM 500h 6-Seater — Dung tích động cơ (cc): 2393printed p.48, LM500h four-seater / six-seater table; inventory column six; exact row engine_cc, matching version column: Dung tích cm3 2393 Chỉnh điện, tự động gập  Hệ thống cảnh báo điểm mù  Động cơ Gương chiếu hậu Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Công suất cực đại Hp/rpm 271/6000 Tự động điều chỉnh khi lùi   Mô-men xoắn cực đại Nm/rpm 460/2000-3000 bên ngoài Hệ thống cảnh báo áp suất lốp Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
LM 500h 6-Seater — Chiều rộng (mm): 1890printed p.48, LM500h four-seater / six-seater table; inventory column six; exact row width, matching version column: KÍCH THƯỚC NGOẠI THẤT TÍNH NĂNG AN TOÀN Kích thước tổng thể Dài x Rộng x Cao mm 5130x1890x1955 Đèn chiếu xa và gần 3 LED Phanh đỗ điện tử  Chiều dài cơ sở mm 3000 Đèn báo rẽ LED Sequential Hệ thống chống bó cứng phanh  Trước mm 1615 Đèn ban ngày  Hỗ trợ lực phanh và phân phối lực phanh điện tử Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
LM 500h 6-Seater — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn: 460 Nm động cơ; mô-tơ trước 292 Nm, sau 168,5 Nm; không cộng làm mô-men hệprinted p.48, LM500h four-seater / six-seater table; inventory column six; exact row torque, matching version column: Mô-men xoắn cực đại Nm/rpm 460/2000-3000 bên ngoài Hệ thống cảnh báo áp suất lốp  Chống chói, sấy gương, nhớ vị trí  Loại Mô tơ điện Cửa hít  Cảm biến Phía trước 4 Trước (kW) Hp (64) 86 khoảng cách Phía sau 4Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
LM 500h 6-Seater — Bình nhiên liệu (L): 60printed p.48, LM500h four-seater / six-seater table; inventory column six; exact row fuel_tank, matching version column: Dung tích bình nhiên liệu L 60 Tự động điều chỉnh góc chiếu  Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc  Tự động điều chỉnh pha-cốt  Hệ thống điều khiển Loại chủ động Trọng lượng không tải kg 2435-2475 2435 hành trình  Trọng lượng toàn tải kg 2905 Tự động thích ứng  Đèn báo phanh  Hệ thống an toàn tiền va chạm  Bán kính quay vòng tối thiểu m 5,9 Cụm đèn sau Hệ thống cảnh báo lệch làn đường Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
LM 500h 6-Seater — Chiều cao (mm): 1955printed p.48, LM500h four-seater / six-seater table; inventory column six; exact row height, matching version column: KÍCH THƯỚC NGOẠI THẤT TÍNH NĂNG AN TOÀN Kích thước tổng thể Dài x Rộng x Cao mm 5130x1890x1955 Đèn chiếu xa và gần 3 LED Phanh đỗ điện tử  Chiều dài cơ sở mm 3000 Đèn báo rẽ LED Sequential Hệ thống chống bó cứng phanh  Trước mm 1615 Đèn ban ngày  Hỗ trợ lực phanh và phân phối lực phanh điện tử Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
LM 500h 6-Seater — Hộp số: Direct Shift-6ATprinted p.48, LM500h four-seater / six-seater table; inventory column six; exact row transmission, matching version column: Hộp số Direct Shift-6AT Móc ghế trẻ em ISOFIX  NỘI THẤT & TIỆN NGHI Hệ thống truyền động 4WD Da L-aniline Hàng ghế sau Hàng ghế sau thứ 2Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
LM 500h 6-Seater — Trục cơ sở (mm): 3000printed p.48, LM500h four-seater / six-seater table; inventory column six; exact row wheelbase, matching version column: Chiều dài cơ sở mm 3000 Đèn báo rẽ LED Sequential Hệ thống chống bó cứng phanh  Trước mm 1615 Đèn ban ngày  Hỗ trợ lực phanh và phân phối lực phanh điện tử  Chiều rộng cơ sở Đèn góc LED Hệ thống ổn định thân xe  Sau mm 1635Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
LM 500h 6-Seater — Khoảng sáng gầm (mm): 139printed p.48, LM500h four-seater / six-seater table; inventory column six; exact row ground_clearance, matching version column: Khoảng sáng gầm xe mm 139 Cụm đèn trước Rửa đèn  Hệ thống kiểm soát lực bám đường  Dung tích khoang hành lý L 752 1191 Tự động bật-tắt  Đèn báo phanh khẩn cấp  Dung tích bình nhiên liệu L 60 Tự động điều chỉnh góc chiếu  Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc  Tự động điều chỉnh pha-cốt  Hệ thống điều khiển Loại chủ độngĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
LM 500h 6-Seater — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 1191printed p.48, LM500h four-seater / six-seater table; inventory column six; exact row trunk, matching version column: Chiều dài cơ sở mm 3000 Đèn báo rẽ LED Sequential Hệ thống chống bó cứng phanh  Trước mm 1615 Đèn ban ngày  Hỗ trợ lực phanh và phân phối lực phanh điện tử  Chiều rộng cơ sở Đèn góc LED Hệ thống ổn định thân xe  Sau mm 1635Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
LM 500h 6-Seater — Khối lượng không tải (kg): 2435printed p.48, LM500h four-seater / six-seater table; inventory column six; exact row kerb_weight, matching version column: Trọng lượng không tải kg 2435-2475 2435 hành trình  Trọng lượng toàn tải kg 2905 Tự động thích ứng  Đèn báo phanh  Hệ thống an toàn tiền va chạm Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
LM 500h 6-Seater — Tốc độ tối đa (km/h): 185Current official embedded data_global_models exact object Lexus LM 500h (6 chỗ); top_speed labelled statistic: { "engines": [], "navViews": [], "fromtext": "Giá xe từ", "make": "MPV", "bodytype": "mpv", "engine": [ "hybrid" ], "category": "", "modelname": "Lexus LM 500h (6 chỗ)", "gradeCode": "", "startingprice": "7,210,000,000 VNĐ", "priceSuffix": "", "price": 7210000000, "url": "https://www.lexus.com.vn/vn/models/lm/lm-500h-6-seater.html", "title": "Lexus LM 500h (6 chỗ)", "imgLazy": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/mpv/lm/my24/lm-500h-6-seater/navigation/lm500h-navigation.png", "disclaimerTxt": "", "imgThumb": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/mpv/lm/my24/lm-500h-6-seater/navigation/lm500h-navigation.png", "desc": "Giá xe từ 7,210,000,000 VNĐ", "subtitle": "LM Flagship MPV", "newLabel": "", "isShowingNewLabel": false, "name": "lm-500h-6-seater", "discount": "", "spec1key": "Tốc độ tối đa", "spec1value": "185km/h", "spec2key": "Tăng tốc từ 0-100 km/h", "spec2value": "6,9 giây", "spec3key": "Công suất cực đại", "spec3value": "275 HP ", "sideprofile": { "imgLazy": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/mpv/lm/my24/lm-500h-6-seater/navigation/lexus-lm500h-mlp-explore-mpv-lazy.png", "imgThumb": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/mpv/lm/my24/lm-500h-6-seater/navigation/lm500h-explore.png" }, "smallimage": {}, "largeimage": {}, "driveTrain": "", "engineSize": "", "modelSpecs": [ "185km/h Tốc độ tối đa", "6,9 giây Tăng tốc từ 0-100 km/h", "271 kW (363HP) Tổng công suất" ], "specs": [ " Loại pin", "Nickel-metal Hydride Battery" ], "lstyletitle": "" }Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
LM 500h 6-Seater — Vệt bánh trước (mm): 1615printed p.48, LM500h four-seater / six-seater table; inventory column six; exact row track_front, matching version column: Trước mm 1615 Đèn ban ngày  Hỗ trợ lực phanh và phân phối lực phanh điện tử  Chiều rộng cơ sở Đèn góc LED Hệ thống ổn định thân xe  Sau mm 1635 Khoảng sáng gầm xe mm 139 Cụm đèn trước Rửa đèn  Hệ thống kiểm soát lực bám đường  Dung tích khoang hành lý L 752 1191 Tự động bật-tắt  Đèn báo phanh khẩn cấp  Dung tích bình nhiên liệu L 60 Tự động điều chỉnh góc chiếu  Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc  Tự động điều chỉnh pha-cốt  Hệ thống điều khiển Loại chủ độngĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
LM 500h 6-Seater — Vệt bánh sau (mm): 1635printed p.48, LM500h four-seater / six-seater table; inventory column six; exact row track_rear, matching version column: Chiều rộng cơ sở Đèn góc LED Hệ thống ổn định thân xe  Sau mm 1635 Khoảng sáng gầm xe mm 139 Cụm đèn trước Rửa đèn  Hệ thống kiểm soát lực bám đường  Dung tích khoang hành lý L 752 1191 Tự động bật-tắt  Đèn báo phanh khẩn cấp  Dung tích bình nhiên liệu L 60 Tự động điều chỉnh góc chiếu  Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc  Tự động điều chỉnh pha-cốt  Hệ thống điều khiển Loại chủ động Trọng lượng không tải kg 2435-2475 2435 hành trìnhĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
LM 500h 6-Seater — Bán kính quay (m): 5,9printed p.48, LM500h four-seater / six-seater table; inventory column six; exact row turning_radius, matching version column: Bán kính quay vòng tối thiểu m 5,9 Cụm đèn sau Hệ thống cảnh báo lệch làn đường  Đèn báo rẽ  ĐỘNG CƠ & VẬN HÀNH Hệ thống hỗ trợ theo dõi làn đường  Hệ thống gạt mưa tự động Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
LM 500h 6-Seater — Công suất động cơ đốt trong: 271 Hp tại 6000 vòng/phút — riêng động cơ xăngprinted p.48, LM500h four-seater / six-seater table; inventory column six; exact row engine_power, matching version column: Công suất cực đại Hp/rpm 271/6000 Tự động điều chỉnh khi lùi   Mô-men xoắn cực đại Nm/rpm 460/2000-3000 bên ngoài Hệ thống cảnh báo áp suất lốp  Chống chói, sấy gương, nhớ vị trí  Loại Mô tơ điện Cửa hít  Cảm biến Phía trước 4Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
LM 500h 6-Seater — Mô-men động cơ đốt trong (Nm): 460printed p.48, LM500h four-seater / six-seater table; inventory column six; exact row engine_torque, matching version column: Mô-men xoắn cực đại Nm/rpm 460/2000-3000 bên ngoài Hệ thống cảnh báo áp suất lốp  Chống chói, sấy gương, nhớ vị trí  Loại Mô tơ điện Cửa hít  Cảm biến Phía trước 4 Trước (kW) Hp (64) 86 khoảng cách Phía sau 4Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
LM 500h 6-Seater — Công suất mô-tơ: Trước 64 kW; sau 75,9 kWprinted p.48, LM500h four-seater / six-seater table; inventory column six; exact row motor_power, matching version column: Loại Mô tơ điện Cửa hít  Cảm biến Phía trước 4 Trước (kW) Hp (64) 86 khoảng cách Phía sau 4 Công suất Cửa khoang hành lý Đóng & mở điện  Mô tơ điện Sau (kW) Hp (75,9) 102 Điều chỉnh điện  Hệ thống hỗ trợ Camera 360  Trước Nm 292 đỗ xe Hỗ trợ đỗ xe tự động  Mô-men xoắn Cửa số trời Chức năng 1 chạm đóng mở  Sau Nm 168,5 Chức năng chống kẹt  Túi khí phía trước 2Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
LM 500h 6-Seater — Mô-men mô-tơ: Trước 292 Nm; sau 168,5 Nmprinted p.48, LM500h four-seater / six-seater table; inventory column six; exact row motor_torque, matching version column: Loại Mô tơ điện Cửa hít  Cảm biến Phía trước 4 Trước (kW) Hp (64) 86 khoảng cách Phía sau 4 Công suất Cửa khoang hành lý Đóng & mở điện  Mô tơ điện Sau (kW) Hp (75,9) 102 Điều chỉnh điện  Hệ thống hỗ trợ Camera 360  Trước Nm 292 đỗ xe Hỗ trợ đỗ xe tự động  Mô-men xoắn Cửa số trời Chức năng 1 chạm đóng mở  Sau Nm 168,5 Chức năng chống kẹt  Túi khí phía trước 2Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
LM 500h 6-Seater — Lốp trước: 225/55R19printed p.48, LM500h four-seater / six-seater table; inventory column six; exact row tyres_front, matching version column: Kích thước 225/55R19 ALM L(FORGE)S Bánh xe & Lốp xe Mat-xa  Lốp thường  Hàng ghế thứ 3 Chỉnh tay - Chỉnh tay 4 hướngPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
LM 500h 6-Seater — Lốp sau: 225/55R19printed p.48, LM500h four-seater / six-seater table; inventory column six; exact row tyres_rear, matching version column: Kích thước 225/55R19 ALM L(FORGE)S Bánh xe & Lốp xe Mat-xa  Lốp thường  Hàng ghế thứ 3 Chỉnh tay - Chỉnh tay 4 hướngPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
LM 500h 6-Seater — Dẫn động: awdprinted p.48, LM500h four-seater / six-seater table; inventory column six; exact row drivetrain, matching version column: Hệ thống truyền động 4WD Da L-aniline Hàng ghế sau Hàng ghế sau thứ 2 Chế độ lái Eco/Normal/Sport Chất liệu ghế Da Semi-aniline Hàng ghế trước Hàng ghế trước + sauPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
LM 500h 4-Seater: 8.950 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Current official embedded data_global_models exact object Lexus LM 500h (4 chỗ); price labelled statistic: { "engines": [], "navViews": [], "fromtext": "Giá xe từ", "make": "MPV", "bodytype": "mpv", "engine": [ "hybrid" ], "category": "", "modelname": "Lexus LM 500h (4 chỗ)", "gradeCode": "", "startingprice": "8,950,000,000 VNĐ", "priceSuffix": "", "price": 8950000000, "url": "https://www.lexus.com.vn/vn/models/lm/lm-500h-4-seater.html", "title": "Lexus LM 500h (4 chỗ)", "imgLazy": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/mpv/lm/my24/lm-500h-4-seater/navigation/lm500h-navigation.png", "disclaimerTxt": "", "imgThumb": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/mpv/lm/my24/lm-500h-4-seater/navigation/lm500h-navigation.png", "desc": "Giá xe từ 8,950,000,000 VNĐ", "subtitle": "LM Flagship MPV", "newLabel": "", "isShowingNewLabel": false, "name": "lm-500h-4-seater", "discount": "", "spec1key": "Tốc độ tối đa", "spec1value": "185 km/h", "spec2key": "Tăng tốc từ 0-100 km/h", "spec2value": "6,9 giây", "spec3key": "Công suất cực đại", "spec3value": "275 HP ", "sideprofile": { "imgLazy": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/mpv/lm/my24/lm-500h-4-seater/navigation/lexus-lm500h-mlp-explore-mpv-lazy.png", "imgThumb": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/mpv/lm/my24/lm-500h-4-seater/navigation/lm500h-explore.png" }, "smallimage": {}, "largeimage": {}, "driveTrain": "", "engineSize": "", "modelSpecs": [ "185 km/h Tốc độ tối đa", "6,9 giây Tăng tốc từ 0-100 km/h", "271 kW (363HP) Tổng công suất" ], "specs": [ " Loại pin", "Nickel-metal Hydride Battery" ], "lstyletitle": "" }Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; Official Vietnam exact-grade listed price; excludes registration, colour premium, insurance; current quotation/VIN/stock must be confirmed..
LM 500h 4-Seater — 0–100 km/h (s): 6,9Current official embedded data_global_models exact object Lexus LM 500h (4 chỗ); accel labelled statistic: { "engines": [], "navViews": [], "fromtext": "Giá xe từ", "make": "MPV", "bodytype": "mpv", "engine": [ "hybrid" ], "category": "", "modelname": "Lexus LM 500h (4 chỗ)", "gradeCode": "", "startingprice": "8,950,000,000 VNĐ", "priceSuffix": "", "price": 8950000000, "url": "https://www.lexus.com.vn/vn/models/lm/lm-500h-4-seater.html", "title": "Lexus LM 500h (4 chỗ)", "imgLazy": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/mpv/lm/my24/lm-500h-4-seater/navigation/lm500h-navigation.png", "disclaimerTxt": "", "imgThumb": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/mpv/lm/my24/lm-500h-4-seater/navigation/lm500h-navigation.png", "desc": "Giá xe từ 8,950,000,000 VNĐ", "subtitle": "LM Flagship MPV", "newLabel": "", "isShowingNewLabel": false, "name": "lm-500h-4-seater", "discount": "", "spec1key": "Tốc độ tối đa", "spec1value": "185 km/h", "spec2key": "Tăng tốc từ 0-100 km/h", "spec2value": "6,9 giây", "spec3key": "Công suất cực đại", "spec3value": "275 HP ", "sideprofile": { "imgLazy": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/mpv/lm/my24/lm-500h-4-seater/navigation/lexus-lm500h-mlp-explore-mpv-lazy.png", "imgThumb": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/mpv/lm/my24/lm-500h-4-seater/navigation/lm500h-explore.png" }, "smallimage": {}, "largeimage": {}, "driveTrain": "", "engineSize": "", "modelSpecs": [ "185 km/h Tốc độ tối đa", "6,9 giây Tăng tốc từ 0-100 km/h", "271 kW (363HP) Tổng công suất" ], "specs": [ " Loại pin", "Nickel-metal Hydride Battery" ], "lstyletitle": "" }Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
LM 500h 4-Seater — Chiều dài (mm): 5130printed p.48, LM500h four-seater / six-seater table; inventory column four; exact row length, matching version column: KÍCH THƯỚC NGOẠI THẤT TÍNH NĂNG AN TOÀN Kích thước tổng thể Dài x Rộng x Cao mm 5130x1890x1955 Đèn chiếu xa và gần 3 LED Phanh đỗ điện tử  Chiều dài cơ sở mm 3000 Đèn báo rẽ LED Sequential Hệ thống chống bó cứng phanh  Trước mm 1615 Đèn ban ngày  Hỗ trợ lực phanh và phân phối lực phanh điện tử Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
LM 500h 4-Seater — Số chỗ: 4printed p.48, LM500h four-seater / six-seater table; inventory column four; exact row seats, matching version column: Tên xe phiên bản 4 chỗ (*) phiên bản 6 chỗ phiên bản 4 chỗ phiên bản 6 chỗ phiên bản 4 chỗ phiên bản 6 chỗ KÍCH THƯỚC NGOẠI THẤT TÍNH NĂNG AN TOÀN Kích thước tổng thể Dài x Rộng x Cao mm 5130x1890x1955 Đèn chiếu xa và gần 3 LED Phanh đỗ điện tử  Chiều dài cơ sở mm 3000 Đèn báo rẽ LED Sequential Hệ thống chống bó cứng phanh Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
LM 500h 4-Seater — Công suất công bố theo phạm vi nguồn: 363 Hp — tổng hệ hybrid, không phải riêng máy xăngprinted p.48, LM500h four-seater / six-seater table; inventory column four; exact row power, matching version column: Tổng công suất Hp 363 Cánh gió đuôi xe  Túi khí Túi khí bên phía trước (2) 2 Tiêu chuẩn khí thải Euro6 with OBD Ống xả Đơn  Túi khí rèm (2) 2 Hộp số Direct Shift-6AT Móc ghế trẻ em ISOFIX  NỘI THẤT & TIỆN NGHIĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
LM 500h 4-Seater — Loại/mã động cơ: T24A-FTS, I4 tăng áp kết hợp hybridprinted p.48, LM500h four-seater / six-seater table; inventory column four; exact row engine, matching version column: Tự động điều chỉnh pha-cốt  Hệ thống điều khiển Loại chủ động Trọng lượng không tải kg 2435-2475 2435 hành trình  Trọng lượng toàn tải kg 2905 Tự động thích ứng Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
LM 500h 4-Seater — Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km): 6,6printed p.48, LM500h four-seater / six-seater table; inventory column four; exact row consumption, matching version column: Kết hợp L/100km 6,6 5,87 Ghế người lái Sưởi ghế, làm mát ghế  Trước MacPherson Strut Chức năng hỗ trợ ra vào -  Hệ thống treo Sau Tay đòn kép Ghế hành khách phía trước Sưởi ghế, làm mát ghế  Hệ thống treo thích ứng AVSĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
LM 500h 4-Seater — Dung tích động cơ (cc): 2393printed p.48, LM500h four-seater / six-seater table; inventory column four; exact row engine_cc, matching version column: Dung tích cm3 2393 Chỉnh điện, tự động gập  Hệ thống cảnh báo điểm mù  Động cơ Gương chiếu hậu Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Công suất cực đại Hp/rpm 271/6000 Tự động điều chỉnh khi lùi   Mô-men xoắn cực đại Nm/rpm 460/2000-3000 bên ngoài Hệ thống cảnh báo áp suất lốp Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
LM 500h 4-Seater — Chiều rộng (mm): 1890printed p.48, LM500h four-seater / six-seater table; inventory column four; exact row width, matching version column: KÍCH THƯỚC NGOẠI THẤT TÍNH NĂNG AN TOÀN Kích thước tổng thể Dài x Rộng x Cao mm 5130x1890x1955 Đèn chiếu xa và gần 3 LED Phanh đỗ điện tử  Chiều dài cơ sở mm 3000 Đèn báo rẽ LED Sequential Hệ thống chống bó cứng phanh  Trước mm 1615 Đèn ban ngày  Hỗ trợ lực phanh và phân phối lực phanh điện tử Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
LM 500h 4-Seater — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn: 460 Nm động cơ; mô-tơ trước 292 Nm, sau 168,5 Nm; không cộng làm mô-men hệprinted p.48, LM500h four-seater / six-seater table; inventory column four; exact row torque, matching version column: Mô-men xoắn cực đại Nm/rpm 460/2000-3000 bên ngoài Hệ thống cảnh báo áp suất lốp  Chống chói, sấy gương, nhớ vị trí  Loại Mô tơ điện Cửa hít  Cảm biến Phía trước 4 Trước (kW) Hp (64) 86 khoảng cách Phía sau 4Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
LM 500h 4-Seater — Bình nhiên liệu (L): 60printed p.48, LM500h four-seater / six-seater table; inventory column four; exact row fuel_tank, matching version column: Dung tích bình nhiên liệu L 60 Tự động điều chỉnh góc chiếu  Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc  Tự động điều chỉnh pha-cốt  Hệ thống điều khiển Loại chủ động Trọng lượng không tải kg 2435-2475 2435 hành trình  Trọng lượng toàn tải kg 2905 Tự động thích ứng  Đèn báo phanh  Hệ thống an toàn tiền va chạm  Bán kính quay vòng tối thiểu m 5,9 Cụm đèn sau Hệ thống cảnh báo lệch làn đường Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
LM 500h 4-Seater — Chiều cao (mm): 1955printed p.48, LM500h four-seater / six-seater table; inventory column four; exact row height, matching version column: KÍCH THƯỚC NGOẠI THẤT TÍNH NĂNG AN TOÀN Kích thước tổng thể Dài x Rộng x Cao mm 5130x1890x1955 Đèn chiếu xa và gần 3 LED Phanh đỗ điện tử  Chiều dài cơ sở mm 3000 Đèn báo rẽ LED Sequential Hệ thống chống bó cứng phanh  Trước mm 1615 Đèn ban ngày  Hỗ trợ lực phanh và phân phối lực phanh điện tử Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
LM 500h 4-Seater — Hộp số: Direct Shift-6ATprinted p.48, LM500h four-seater / six-seater table; inventory column four; exact row transmission, matching version column: Hộp số Direct Shift-6AT Móc ghế trẻ em ISOFIX  NỘI THẤT & TIỆN NGHI Hệ thống truyền động 4WD Da L-aniline Hàng ghế sau Hàng ghế sau thứ 2Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
LM 500h 4-Seater — Trục cơ sở (mm): 3000printed p.48, LM500h four-seater / six-seater table; inventory column four; exact row wheelbase, matching version column: Chiều dài cơ sở mm 3000 Đèn báo rẽ LED Sequential Hệ thống chống bó cứng phanh  Trước mm 1615 Đèn ban ngày  Hỗ trợ lực phanh và phân phối lực phanh điện tử  Chiều rộng cơ sở Đèn góc LED Hệ thống ổn định thân xe  Sau mm 1635Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
LM 500h 4-Seater — Khoảng sáng gầm (mm): 139printed p.48, LM500h four-seater / six-seater table; inventory column four; exact row ground_clearance, matching version column: Khoảng sáng gầm xe mm 139 Cụm đèn trước Rửa đèn  Hệ thống kiểm soát lực bám đường  Dung tích khoang hành lý L 752 1191 Tự động bật-tắt  Đèn báo phanh khẩn cấp  Dung tích bình nhiên liệu L 60 Tự động điều chỉnh góc chiếu  Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc  Tự động điều chỉnh pha-cốt  Hệ thống điều khiển Loại chủ độngĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
LM 500h 4-Seater — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 752printed p.48, LM500h four-seater / six-seater table; inventory column four; exact row trunk, matching version column: Chiều dài cơ sở mm 3000 Đèn báo rẽ LED Sequential Hệ thống chống bó cứng phanh  Trước mm 1615 Đèn ban ngày  Hỗ trợ lực phanh và phân phối lực phanh điện tử  Chiều rộng cơ sở Đèn góc LED Hệ thống ổn định thân xe  Sau mm 1635Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
LM 500h 4-Seater — Khối lượng không tải (kg): 2435–2475 kg theo cấu hình catalogueprinted p.48, LM500h four-seater / six-seater table; inventory column four; exact row kerb_weight, matching version column: Trọng lượng không tải kg 2435-2475 2435 hành trình  Trọng lượng toàn tải kg 2905 Tự động thích ứng  Đèn báo phanh  Hệ thống an toàn tiền va chạm Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
LM 500h 4-Seater — Tốc độ tối đa (km/h): 185Current official embedded data_global_models exact object Lexus LM 500h (4 chỗ); top_speed labelled statistic: { "engines": [], "navViews": [], "fromtext": "Giá xe từ", "make": "MPV", "bodytype": "mpv", "engine": [ "hybrid" ], "category": "", "modelname": "Lexus LM 500h (4 chỗ)", "gradeCode": "", "startingprice": "8,950,000,000 VNĐ", "priceSuffix": "", "price": 8950000000, "url": "https://www.lexus.com.vn/vn/models/lm/lm-500h-4-seater.html", "title": "Lexus LM 500h (4 chỗ)", "imgLazy": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/mpv/lm/my24/lm-500h-4-seater/navigation/lm500h-navigation.png", "disclaimerTxt": "", "imgThumb": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/mpv/lm/my24/lm-500h-4-seater/navigation/lm500h-navigation.png", "desc": "Giá xe từ 8,950,000,000 VNĐ", "subtitle": "LM Flagship MPV", "newLabel": "", "isShowingNewLabel": false, "name": "lm-500h-4-seater", "discount": "", "spec1key": "Tốc độ tối đa", "spec1value": "185 km/h", "spec2key": "Tăng tốc từ 0-100 km/h", "spec2value": "6,9 giây", "spec3key": "Công suất cực đại", "spec3value": "275 HP ", "sideprofile": { "imgLazy": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/mpv/lm/my24/lm-500h-4-seater/navigation/lexus-lm500h-mlp-explore-mpv-lazy.png", "imgThumb": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/mpv/lm/my24/lm-500h-4-seater/navigation/lm500h-explore.png" }, "smallimage": {}, "largeimage": {}, "driveTrain": "", "engineSize": "", "modelSpecs": [ "185 km/h Tốc độ tối đa", "6,9 giây Tăng tốc từ 0-100 km/h", "271 kW (363HP) Tổng công suất" ], "specs": [ " Loại pin", "Nickel-metal Hydride Battery" ], "lstyletitle": "" }Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
LM 500h 4-Seater — Vệt bánh trước (mm): 1615printed p.48, LM500h four-seater / six-seater table; inventory column four; exact row track_front, matching version column: Trước mm 1615 Đèn ban ngày  Hỗ trợ lực phanh và phân phối lực phanh điện tử  Chiều rộng cơ sở Đèn góc LED Hệ thống ổn định thân xe  Sau mm 1635 Khoảng sáng gầm xe mm 139 Cụm đèn trước Rửa đèn  Hệ thống kiểm soát lực bám đường  Dung tích khoang hành lý L 752 1191 Tự động bật-tắt  Đèn báo phanh khẩn cấp  Dung tích bình nhiên liệu L 60 Tự động điều chỉnh góc chiếu  Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc  Tự động điều chỉnh pha-cốt  Hệ thống điều khiển Loại chủ độngĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
LM 500h 4-Seater — Vệt bánh sau (mm): 1635printed p.48, LM500h four-seater / six-seater table; inventory column four; exact row track_rear, matching version column: Chiều rộng cơ sở Đèn góc LED Hệ thống ổn định thân xe  Sau mm 1635 Khoảng sáng gầm xe mm 139 Cụm đèn trước Rửa đèn  Hệ thống kiểm soát lực bám đường  Dung tích khoang hành lý L 752 1191 Tự động bật-tắt  Đèn báo phanh khẩn cấp  Dung tích bình nhiên liệu L 60 Tự động điều chỉnh góc chiếu  Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc  Tự động điều chỉnh pha-cốt  Hệ thống điều khiển Loại chủ động Trọng lượng không tải kg 2435-2475 2435 hành trìnhĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
LM 500h 4-Seater — Bán kính quay (m): 5,9printed p.48, LM500h four-seater / six-seater table; inventory column four; exact row turning_radius, matching version column: Bán kính quay vòng tối thiểu m 5,9 Cụm đèn sau Hệ thống cảnh báo lệch làn đường  Đèn báo rẽ  ĐỘNG CƠ & VẬN HÀNH Hệ thống hỗ trợ theo dõi làn đường  Hệ thống gạt mưa tự động Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
LM 500h 4-Seater — Công suất động cơ đốt trong: 271 Hp tại 6000 vòng/phút — riêng động cơ xăngprinted p.48, LM500h four-seater / six-seater table; inventory column four; exact row engine_power, matching version column: Công suất cực đại Hp/rpm 271/6000 Tự động điều chỉnh khi lùi   Mô-men xoắn cực đại Nm/rpm 460/2000-3000 bên ngoài Hệ thống cảnh báo áp suất lốp  Chống chói, sấy gương, nhớ vị trí  Loại Mô tơ điện Cửa hít  Cảm biến Phía trước 4Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
LM 500h 4-Seater — Mô-men động cơ đốt trong (Nm): 460printed p.48, LM500h four-seater / six-seater table; inventory column four; exact row engine_torque, matching version column: Mô-men xoắn cực đại Nm/rpm 460/2000-3000 bên ngoài Hệ thống cảnh báo áp suất lốp  Chống chói, sấy gương, nhớ vị trí  Loại Mô tơ điện Cửa hít  Cảm biến Phía trước 4 Trước (kW) Hp (64) 86 khoảng cách Phía sau 4Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
LM 500h 4-Seater — Công suất mô-tơ: Trước 64 kW; sau 75,9 kWprinted p.48, LM500h four-seater / six-seater table; inventory column four; exact row motor_power, matching version column: Loại Mô tơ điện Cửa hít  Cảm biến Phía trước 4 Trước (kW) Hp (64) 86 khoảng cách Phía sau 4 Công suất Cửa khoang hành lý Đóng & mở điện  Mô tơ điện Sau (kW) Hp (75,9) 102 Điều chỉnh điện  Hệ thống hỗ trợ Camera 360  Trước Nm 292 đỗ xe Hỗ trợ đỗ xe tự động  Mô-men xoắn Cửa số trời Chức năng 1 chạm đóng mở  Sau Nm 168,5 Chức năng chống kẹt  Túi khí phía trước 2Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
LM 500h 4-Seater — Mô-men mô-tơ: Trước 292 Nm; sau 168,5 Nmprinted p.48, LM500h four-seater / six-seater table; inventory column four; exact row motor_torque, matching version column: Loại Mô tơ điện Cửa hít  Cảm biến Phía trước 4 Trước (kW) Hp (64) 86 khoảng cách Phía sau 4 Công suất Cửa khoang hành lý Đóng & mở điện  Mô tơ điện Sau (kW) Hp (75,9) 102 Điều chỉnh điện  Hệ thống hỗ trợ Camera 360  Trước Nm 292 đỗ xe Hỗ trợ đỗ xe tự động  Mô-men xoắn Cửa số trời Chức năng 1 chạm đóng mở  Sau Nm 168,5 Chức năng chống kẹt  Túi khí phía trước 2Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
LM 500h 4-Seater — Lốp trước: 225/55R19printed p.48, LM500h four-seater / six-seater table; inventory column four; exact row tyres_front, matching version column: Kích thước 225/55R19 ALM L(FORGE)S Bánh xe & Lốp xe Mat-xa  Lốp thường  Hàng ghế thứ 3 Chỉnh tay - Chỉnh tay 4 hướngPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
LM 500h 4-Seater — Lốp sau: 225/55R19printed p.48, LM500h four-seater / six-seater table; inventory column four; exact row tyres_rear, matching version column: Kích thước 225/55R19 ALM L(FORGE)S Bánh xe & Lốp xe Mat-xa  Lốp thường  Hàng ghế thứ 3 Chỉnh tay - Chỉnh tay 4 hướngPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
LM 500h 4-Seater — Dẫn động: awdprinted p.48, LM500h four-seater / six-seater table; inventory column four; exact row drivetrain, matching version column: Hệ thống truyền động 4WD Da L-aniline Hàng ghế sau Hàng ghế sau thứ 2 Chế độ lái Eco/Normal/Sport Chất liệu ghế Da Semi-aniline Hàng ghế trước Hàng ghế trước + sauPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuBản 4 chỗ có chú thích thông số nhà sản xuất chờ chứng nhận; hợp đồng phải xác nhận cấu hình giao thực.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu363 Hp là tổng hệ hybrid; 271 Hp trong hàng động cơ là máy xăng, không đổi đơn vị thành 271 kW bằng suy luận. Bản 4 chỗ không phải MPV chở 6–7 người; khoảng sáng gầm 139 mm cần thử dốc thực. Catalogue cốp 1191/752 L cần hỏi bố trí ghế/cách đo khi kiểm tra hành lý.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
LM 500h 6-Seater — Bảo hành xe: Bảo hành cơ bản Nhà sản xuất theo phần tiếng Việt: 36 tháng hoặc 100.000 km, điều kiện đến trước, từ giao xe/PDS. Phần tiếng Anh cùng sổ nêu TMV bảo vệ thêm sau 100.000 km trong 36 tháng; cần hợp đồng xác nhận trách nhiệm/phạm vi. SAWA có thể lên tới 120 tháng không giới hạn km chỉ khi đủ bảo dưỡng, tư cách và kích hoạt/nhận sổ riêng; không tự động 10 năm.Lexus official2026 handbook printed p.5–6 VN / p.23–24 EN; basic/extra-TMV/SAWA/HV/12V scopes separately read: Thời hạn bảo hành cơ bản Thời hạn bảo hành cơ bản 36 tháng hoặc 100.000 km tùy thuộc điều kiện nào đến trước được bảo hành theo chính sách bảo hành của Nhà sản xuất trên cơ sở tuân thủ các quy định của pháp luật hiện hành. Trong thời gian bảo hành, TMV đảm bảo sẽ sửa chữa hoặc thay thế miễn phí bất kỳ phụ tùng nào của của xe Lexus mới bị hỏng hóc, trong điều kiện hoạt động bình thường do nguyên liệu không tốt hay do lỗi lắp ráp. Bảo hành vẫn được áp dụng khi xe được chuyển nhượng cho chủ xe khác. Tất cả phụ tùng hỏng thuộc bảo hành sau khi thay thế là tài sản của TMV. Bảo hành mở rộng SAWA Xe của quý khách có thể được bảo hành lên tới 120 tháng và không giới hạn Km nếu tuân thủ chính sách bảo dưỡng định kỳ của TMV. Liên quan đến phạm vi của chương trình bảo hành mở rộng, khách hàng vui lòng tham khảo nội dung trên sổ bảo hành mở rộng sẽ được phát hành sau khi quý khách đủ điều kiện tham gia chương trình và quyền lợi bảo hành mở rộng được kích hoạt. Chương trình bảo hành mở rộng có thể thay đổi phụ thuộc vào chính sách riêng của TMV và thỏa thuận giữa TMV và khách hàng. 5 GIỚI HẠN BẢO HÀNH ĐỐI VỚI XE MỚI NHỮNG GÌ ĐƯỢC BẢO HÀNH Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
LM 500h 6-Seater — Bảo hành pin/ắc quy: Ắc quy hybrid: 36 tháng hoặc 100.000 km theo mục riêng. Không tự coi pin hybrid được bảo hành 10 năm SAWA; phải đối chiếu phạm vi sổ gia hạn đã kích hoạt. Ắc quy 12 V khác: 24 tháng/100.000 km thay miễn phí; sau 24 đến trước 37 tháng trong 100.000 km chia sẻ 50% chi phí.Lexus official2026 handbook printed p.5–6 VN / p.23–24 EN; basic/extra-TMV/SAWA/HV/12V scopes separately read: Thời hạn bảo hành ắc quy là 36 tháng hoặc 100.000 km, tùy điều kiện nào đến trước. Trong vòng 24 tháng sử dụng hoặc 100.000 km, TMV sẽ thay thế miễn phí ắc quy nguyên gốc được lắp đặt trên xe. Trong trường hợp ắc quy bị hư hỏng sau 24 tháng sử dụng, nhưng trước tháng thứ 37 và không quá 100.000 km, chi phí thay thế bảo hành ắc quy sẽ được chia sẻ 50% giữa nhà sản xuất và khách hàng. Ắc quy hybrid Thời hạn bảo hành ắc quy hybrid là 36 tháng hoặc 100.000 km tùy điều kiện nào đến trước. Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
LM 500h 4-Seater — Bảo hành xe: Bảo hành cơ bản Nhà sản xuất theo phần tiếng Việt: 36 tháng hoặc 100.000 km, điều kiện đến trước, từ giao xe/PDS. Phần tiếng Anh cùng sổ nêu TMV bảo vệ thêm sau 100.000 km trong 36 tháng; cần hợp đồng xác nhận trách nhiệm/phạm vi. SAWA có thể lên tới 120 tháng không giới hạn km chỉ khi đủ bảo dưỡng, tư cách và kích hoạt/nhận sổ riêng; không tự động 10 năm.Lexus official2026 handbook printed p.5–6 VN / p.23–24 EN; basic/extra-TMV/SAWA/HV/12V scopes separately read: Thời hạn bảo hành cơ bản Thời hạn bảo hành cơ bản 36 tháng hoặc 100.000 km tùy thuộc điều kiện nào đến trước được bảo hành theo chính sách bảo hành của Nhà sản xuất trên cơ sở tuân thủ các quy định của pháp luật hiện hành. Trong thời gian bảo hành, TMV đảm bảo sẽ sửa chữa hoặc thay thế miễn phí bất kỳ phụ tùng nào của của xe Lexus mới bị hỏng hóc, trong điều kiện hoạt động bình thường do nguyên liệu không tốt hay do lỗi lắp ráp. Bảo hành vẫn được áp dụng khi xe được chuyển nhượng cho chủ xe khác. Tất cả phụ tùng hỏng thuộc bảo hành sau khi thay thế là tài sản của TMV. Bảo hành mở rộng SAWA Xe của quý khách có thể được bảo hành lên tới 120 tháng và không giới hạn Km nếu tuân thủ chính sách bảo dưỡng định kỳ của TMV. Liên quan đến phạm vi của chương trình bảo hành mở rộng, khách hàng vui lòng tham khảo nội dung trên sổ bảo hành mở rộng sẽ được phát hành sau khi quý khách đủ điều kiện tham gia chương trình và quyền lợi bảo hành mở rộng được kích hoạt. Chương trình bảo hành mở rộng có thể thay đổi phụ thuộc vào chính sách riêng của TMV và thỏa thuận giữa TMV và khách hàng. 5 GIỚI HẠN BẢO HÀNH ĐỐI VỚI XE MỚI NHỮNG GÌ ĐƯỢC BẢO HÀNH Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
LM 500h 4-Seater — Bảo hành pin/ắc quy: Ắc quy hybrid: 36 tháng hoặc 100.000 km theo mục riêng. Không tự coi pin hybrid được bảo hành 10 năm SAWA; phải đối chiếu phạm vi sổ gia hạn đã kích hoạt. Ắc quy 12 V khác: 24 tháng/100.000 km thay miễn phí; sau 24 đến trước 37 tháng trong 100.000 km chia sẻ 50% chi phí.Lexus official2026 handbook printed p.5–6 VN / p.23–24 EN; basic/extra-TMV/SAWA/HV/12V scopes separately read: Thời hạn bảo hành ắc quy là 36 tháng hoặc 100.000 km, tùy điều kiện nào đến trước. Trong vòng 24 tháng sử dụng hoặc 100.000 km, TMV sẽ thay thế miễn phí ắc quy nguyên gốc được lắp đặt trên xe. Trong trường hợp ắc quy bị hư hỏng sau 24 tháng sử dụng, nhưng trước tháng thứ 37 và không quá 100.000 km, chi phí thay thế bảo hành ắc quy sẽ được chia sẻ 50% giữa nhà sản xuất và khách hàng. Ắc quy hybrid Thời hạn bảo hành ắc quy hybrid là 36 tháng hoặc 100.000 km tùy điều kiện nào đến trước. Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá niêm yết Việt NamHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
LM 500h 6-Seater₫7,210,000,000Dẫn động 4 bánhT24A-FTS, I4 tăng áp kết hợp hybridDirect Shift-6AT363 Hp — tổng hệ hybrid, không phải riêng máy xăng460 Nm động cơ; mô-tơ trước 292 Nm, sau 168,5 Nm; không cộng làm mô-men hệ5.87 L/100km6 chỗ
LM 500h 4-Seater₫8,950,000,000Dẫn động 4 bánhT24A-FTS, I4 tăng áp kết hợp hybridDirect Shift-6AT363 Hp — tổng hệ hybrid, không phải riêng máy xăng460 Nm động cơ; mô-tơ trước 292 Nm, sau 168,5 Nm; không cộng làm mô-men hệ6.6 L/100km4 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Lexus LM 500h trả góp khoảng 87.263.197 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 7.2 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 1.4 tỷ đ5.8 tỷ đ179.420.666 đ139.463.906 đ115.578.887 đ99.729.368 đ
25% · 1.8 tỷ đ5.4 tỷ đ168.206.875 đ130.747.412 đ108.355.207 đ93.496.282 đ
30% · 2.2 tỷ đ5 tỷ đ156.993.083 đ122.030.918 đ101.131.527 đ87.263.197 đ
35% · 2.5 tỷ đ4.7 tỷ đ145.779.291 đ113.314.424 đ93.907.846 đ81.030.111 đ
40% · 2.9 tỷ đ4.3 tỷ đ134.565.500 đ104.597.930 đ86.684.166 đ74.797.026 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)154.685.518 đ119.689.367 đ98.750.350 đ84.839.715 đ
7,5% (thị trường)156.993.083 đ122.030.918 đ101.131.527 đ87.263.197 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)160.493.251 đ125.594.809 đ104.767.419 đ90.974.886 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
LM 500h 6-Seater7.2 tỷ đ156.993.083 đ122.030.918 đ101.131.527 đ87.263.197 đ
LM 500h 4-Seater8.9 tỷ đ194.880.457 đ151.480.821 đ125.537.748 đ108.322.554 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Lexus LM 500h: chọn bản 6 chỗ hay 4 chỗ?Đối chiếu đúng cấu hình Việt Nam; nguồn kiểm tra 04/10/2026Giá xe không gồm phí lăn bánh; bản không còn niêm yết được tách khỏi giá hiện hànhThông số động cơ, mô-tơ và chu trình được ghi đúng tài liệu; không cộng số cực đại

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

LM 500h 4 chỗ đắt hơn có thay được bản 6 chỗ không?

Không nếu bạn cần chở 5–6 người. Hãy lập số hành khách thường xuyên và tình huống cao điểm; tiện nghi không bổ sung chỗ ngồi hợp lệ ngoài cấu hình đăng kiểm.

Mô-men 460 Nm có phải tổng hệ hybrid LM không?

Catalogue ghi 460 Nm ở hàng động cơ xăng, mô-tơ trước 292 và sau 168,5 Nm. Không cộng các số làm mô-men tổng;363 Hp mới là công suất tổng hệ được ghi rõ.

LM 500h có gói bảo hành pin 10 năm vô điều kiện không?

Sổ Lexus Việt Nam 2026 ghi bảo hành Nhà sản xuất 36 tháng/100.000 km, còn bản tiếng Anh nêu TMV bảo vệ thêm vượt 100.000 km trong 36 tháng. SAWA tối đa 120 tháng không giới hạn km chỉ khi đạt điều kiện bảo dưỡng và kích hoạt sổ riêng. Pin hybrid cơ bản 36 tháng/100.000 km là mục khác; không mặc định mọi pin được 10 năm. Hãy yêu cầu hợp đồng nói rõ trách nhiệm và phạm vi.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Lexus RX cũ có nên mua không? Giá RX 300, RX 350 và RX 350h
Xe cũLexus

Lexus RX cũ có nên mua không? Giá RX 300, RX 350 và RX 350h

Lexus RX cũ có nên mua không? Xem giá RX 300, RX 350, RX 350L, RX 350h, RX 450h theo đời; phân biệt xe xăng/hybrid, số ghế và kiểm tra VIN trước khi cọc.

Sam6 thg 9, 2026
Bảo hiểm ô tô: mua TNDS, vật chất và so hợp đồng
Cẩm nang

Bảo hiểm ô tô: mua TNDS, vật chất và so hợp đồng

Tách TNDS và vật chất; so hợp đồng cùng phạm vi, khấu trừ và cách yêu cầu bồi thường

Ban biên tập AutoTest22 thg 8, 2026
Xe cũ chính hãng và salon khác gì? So 8 bằng chứng
Xe cũ

Xe cũ chính hãng và salon khác gì? So 8 bằng chứng

So xe cũ chính hãng và salon bằng 8 bằng chứng: quyền bán, VIN, kiểm tra, odo, kết cấu, bảo hành, giá đến tay và hoàn cọc.

Sam3 thg 9, 2026
Mercedes EQE 500 SUV 2026 có tốt không? Giá hiện tại và pin 90,56 kWh
Xe điệnMercedes-Benz

Mercedes EQE 500 SUV 2026 có tốt không? Giá hiện tại và pin 90,56 kWh

Mercedes EQE 500 4MATIC SUV giá từ 3,669 tỷ đồng. Xem pin, phạm vi, sạc, giá lăn bánh cập nhật 2026 và các cấu hình cần xác nhận theo VIN.

Sam1 thg 9, 2026
Exciter 155 hay Honda WINNER R 2026: Winner X còn đáng chọn?
Đánh giá

Exciter 155 hay Honda WINNER R 2026: Winner X còn đáng chọn?

So Exciter 155 với WINNER R phải chọn đúng bản: WINNER R Đặc biệt/Thể thao có ABS trước; Exciter SP/Giới hạn cũng là ABS trước một kênh theo bảng hãng. TCS, Smartkey và ly hợp không thay ABS. Giữ URL Winner X cũ, tách xe tồn kho; tính cả thuế, biển, đồ bảo hộ và tổng trả góp trước khi nâng bản.

Sam22 thg 8, 2026
Honda Stylo 160 nhập tư: giá lăn bánh, bảo hành và ngân sách 5 năm
Cẩm nang

Honda Stylo 160 nhập tư: giá lăn bánh, bảo hành và ngân sách 5 năm

Tính giá lăn bánh Stylo 160 nhập tư, phân biệt ABS/CBS, bảo hành cửa hàng, tiền trả góp và ngân sách 5 năm trước khi đặt cọc.

Ban biên tập AutoTest5 thg 10, 2026
Honda BR-V cũ có nên mua? G/L, bảy chỗ và ngân sách
Xe cũHonda

Honda BR-V cũ có nên mua? G/L, bảy chỗ và ngân sách

ChọnBR-Vcũ theo G/LViệtNam, Sensing và không gianđủ bảy người; kiểmCVT, giấy tờ, tiền nhận xe và quỹ đầu kỳ trước cọc.

Ban biên tập AutoTest3 thg 9, 2026
VinFast Limo Green 2026 có tốt không? Bài toán 7 chỗ và chạy dịch vụ
Xe điệnVinFast

VinFast Limo Green 2026 có tốt không? Bài toán 7 chỗ và chạy dịch vụ

Limo Green giá 699 triệu, 7 chỗ, pin 60,13 kWh và 450 km NEDC. Xem lăn bánh tách biển trắng, biển vàng và chi phí dịch vụ.

Sam1 thg 9, 2026
Kia K3 tại Việt Nam: giá Luxury, đúng trang bị và điều kiện mua
Đánh giá

Kia K3 tại Việt Nam: giá Luxury, đúng trang bị và điều kiện mua

Kia K3 Luxury 584 triệu: đúng máy, 2 túi khí, tiện nghi, tiền nhận xe và chi phí giả định; giá các bản khác cần báo có hiệu lực.

Sam23 thg 8, 2026
Mua ô tô mới cần thêm phụ kiện gì? Ngân sách theo gia đình và thời điểm
Cẩm nang

Mua ô tô mới cần thêm phụ kiện gì? Ngân sách theo gia đình và thời điểm

Kiểm tra trang bị đã có trước mua camera, ghế trẻ em, phim và đồ dùng. Hai ngân sách gia đình, thứ tự lắp, điện/quan sát, phí thuê bao và chi phí gỡ sau ba/năm năm.

AutoTest Asia Editorial1 thg 10, 2026

Liên kết liên quan