
Lexus
Lexus LM 500h (2026) 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam
MPV · F · 2026 · Đang bán tại Việt Nam
Lexus LM 500h DIRECT4 có bản 6 chỗ giá 7,21 tỷ và 4 chỗ giá 8,95 tỷ đồng. Cả hai dùng hybrid 2.4 turbo 363 hp (267 kW), AWD; mức tiêu thụ/cốp tách riêng 5,87 L/1.191 L và 6,6 L/752 L.
Giá niêm yết
₫7,210,000,000 – ₫8,950,000,000
Đã xác minh 4/9/2026
Phiên bản đang bán
2
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Hybrid
Công suất cao nhất
267 kW
LM 500h 6-Seater
Dung tích xi-lanh
2.4 L
Mô-men xoắn tối đa
460 Nm
Số ghế
6 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫7,210,000,000 – ₫8,950,000,000
- LM 500h 6-Seater₫7,210,000,000
- LM 500h 4-Seater₫8,950,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuLexus
- Phân khúcF
- Hệ dẫn độngHybrid
- Động cơ2.4L Turbo Hybrid + eAxle
- Công suấtTối đa 267 kW
Bảo hành
- Xe10 năm / không giới hạn km
- Pin10 năm / không giới hạn km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Lexus LM 500h (2026) 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?
Lexus LM 500h DIRECT4 có bản 6 chỗ giá 7,21 tỷ và 4 chỗ giá 8,95 tỷ đồng. Cả hai dùng hybrid 2.4 turbo 363 hp (267 kW), AWD; mức tiêu thụ/cốp tách riêng 5,87 L/1.191 L và 6,6 L/752 L. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.
Nguồn dữ liệu: Lexus Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Phù hợp doanh nhân, gia đình thượng lưu cần không gian di chuyển hạng nhất.
Điểm mạnh đã xác minh
Khoang cabin hạng sang với ghế nghỉ dưỡng, âm thanh Mark Levinson và vận hành êm ái từ hệ hybrid.
Hạn chế cần cân nhắc
Giá rất cao và mức tiêu hao nhiên liệu ở mức đáng kể của một chiếc MPV cỡ lớn.
Lexus LM 500h (2026) tại Việt Nam đang bán 2 phiên bản: LM 500h 6-Seater và LM 500h 4-Seater, giá niêm yết ₫7.210.000.000–₫8.950.000.000. Hệ dẫn động Hybrid. Phù hợp phù hợp doanh nhân, gia đình thượng lưu cần không gian di chuyển hạng nhất.
Hiệu năng từng phiên bản Lexus LM 500h (2026) như thế nào?
Cả 2 phiên bản Lexus LM 500h (2026) đang bán tại Việt Nam (LM 500h 6-Seater và LM 500h 4-Seater) đều dùng hệ Hybrid, 267 kW. Khác biệt giữa các bản chủ yếu ở trang bị, không phải công suất.
| Thông số | LM 500h 6-Seater | LM 500h 4-Seater |
|---|---|---|
| Hệ dẫn động | Hybrid | Hybrid |
| Công suất (kW) | 267 kW | 267 kW |
| Mô-men xoắn | 460 | 460 |
| 0–100 km/h | 6.9 giây | 6.9 giây |
| Tốc độ tối đa | 185 km/h | 185 km/h |
| Mức tiêu thụ | 5.87 | 6.6 |
Nguồn dữ liệu: Lexus Việt Nam
Lexus LM 500h (2026) các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Hybrid 267 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.
Kích thước và không gian sử dụng của Lexus LM 500h (2026) ra sao?
Kích thước và không gian Lexus LM 500h (2026) đang bán tại Việt Nam: dài 5130 mm, khoang hành lý 752–1191 lít, 6 chỗ và 4 chỗ.
| Thông số | LM 500h 6-Seater | LM 500h 4-Seater |
|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 5130 mm | 5130 mm |
| Chiều rộng (mm) | 1890 mm | 1890 mm |
| Chiều cao (mm) | 1955 mm | 1955 mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 3000 mm | 3000 mm |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 1191 lít | 752 lít |
| Khối lượng (kg) | 2435 kg | 2455 kg |
| Số chỗ ngồi | 6 chỗ | 4 chỗ |
Nguồn dữ liệu: Lexus Việt Nam
Khoang hành lý 752–1191 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.
Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Lexus LM 500h (2026)
Lexus LM 500h (2026) tại Việt Nam dùng hệ Hybrid, dung tích 2393 cc, hộp số Direct Shift 6AT + DIRECT4 AWD, dẫn động AWD.
| Thông số | LM 500h 6-Seater | LM 500h 4-Seater |
|---|---|---|
| Dung tích động cơ (cc) | 2393 cc | 2393 cc |
| Hộp số | Direct Shift 6AT + DIRECT4 AWD | Direct Shift 6AT + DIRECT4 AWD |
| Dẫn động | AWD | AWD |
| Bình nhiên liệu (lít) | 60 lít | 60 lít |
Nguồn dữ liệu: Lexus Việt Nam
Lexus LM 500h (2026) tại Việt Nam dùng hệ Hybrid; phù hợp đô thị và cao tốc, không cần sạc như xe điện.
Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam
Chênh lệch ₫1.740.000.000, tương đương tăng khoảng 24.1% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:
- •Khoang hành lý 1191 lít so với 752 lít
- •Bản LM 500h 4-Seater đắt hơn ₫1.740.000.000 so với bản LM 500h 6-Seater tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và phiên bản tại Việt Nam | Lexus Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
| Thông số kỹ thuật | Lexus Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LM 500h 6-Seater | ₫7,210,000,000 | Dẫn động 4 bánh | 2.4L Turbo Hybrid + eAxle | Direct Shift 6AT + DIRECT4 AWD | 267 kW | 460 Nm | 5.87 | 6 chỗ |
| LM 500h 4-Seater | ₫8,950,000,000 | Dẫn động 4 bánh | 2.4L Turbo Hybrid + eAxle | Direct Shift 6AT + DIRECT4 AWD | 267 kW | 460 Nm | 6.6 | 4 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Lexus LM 500h (2026) trả góp khoảng 87.263.197 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 7.2 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 1.4 tỷ đ | 5.8 tỷ đ | 179.420.666 đ | 139.463.906 đ | 115.578.887 đ | 99.729.368 đ |
| 25% · 1.8 tỷ đ | 5.4 tỷ đ | 168.206.875 đ | 130.747.412 đ | 108.355.207 đ | 93.496.282 đ |
| 30% · 2.2 tỷ đ | 5 tỷ đ | 156.993.083 đ | 122.030.918 đ | 101.131.527 đ | 87.263.197 đ |
| 35% · 2.5 tỷ đ | 4.7 tỷ đ | 145.779.291 đ | 113.314.424 đ | 93.907.846 đ | 81.030.111 đ |
| 40% · 2.9 tỷ đ | 4.3 tỷ đ | 134.565.500 đ | 104.597.930 đ | 86.684.166 đ | 74.797.026 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 154.685.518 đ | 119.689.367 đ | 98.750.350 đ | 84.839.715 đ |
| 7,5% (thị trường) | 156.993.083 đ | 122.030.918 đ | 101.131.527 đ | 87.263.197 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 160.493.251 đ | 125.594.809 đ | 104.767.419 đ | 90.974.886 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| LM 500h 6-Seater | 7.2 tỷ đ | 156.993.083 đ | 122.030.918 đ | 101.131.527 đ | 87.263.197 đ |
| LM 500h 4-Seater | 8.9 tỷ đ | 194.880.457 đ | 151.480.821 đ | 125.537.748 đ | 108.322.554 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Lexus LM 500h (2026) — official sourceNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 19/8/2026
- Lexus Vietnam - LM 500h official brochure and current pricesNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/9/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Lexus Lm 500h xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Lexus Lm 500h chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Lexus Lm 500h có phải xe hybrid không?
Các phiên bản trên trang này dùng hệ hybrid tại Việt Nam. Xem loại hệ thống, công suất động cơ/mô-tơ và mức tiêu thụ trong bảng thông số. Đây không phải xe điện sạc ngoài trừ khi trang ghi rõ PHEV.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Lexus RX cũ có nên mua không? Giá RX 300, RX 350 và RX 350h
Lexus RX cũ có nên mua không? Xem giá RX 300, RX 350, RX 350L, RX 350h, RX 450h theo đời; phân biệt xe xăng/hybrid, số ghế và kiểm tra VIN trước khi cọc.

Xe ô tô cũ dưới 500 triệu nên mua xe nào 2026?
Xe cũ dưới 500 triệu: giá xe 450–460 + phí sang tên (5,5–10) + dự phòng 20–30 triệu; gợi ý Vios, City, Accent, K3, Xpander, CX-5 (08/2026).

Wuling Bingo 2026 có tốt không? Chọn Bingo, Plus hay Max
Wuling Bingo 2026 giá 399–499 triệu, ba bản 333–410 km; xem lăn bánh đúng phí 2026, bản nên mua, sạc CCS2 và bảo hành.

Mua bảo hiểm TNDS ô tô tại Việt Nam 2026: Phí, quyền lợi và cách chọn
Bảo hiểm TNDS ô tô 2026: khung phí NĐ 67/2023 (dưới 6 chỗ 480.700, 6–11 chỗ 873.400 gồm VAT); phạt thiếu TNDS 400–600k; thủ tục, gia hạn (08/2026).

Hyundai Accent 2026 có tốt không? Giá 4 bản và chi phí nuôi
Accent 439–569 triệu 4 bản 1.5 MPI; tiêu hao 5,9 L/100km; bảo hành 5 năm/100.000 km — so Vios/City, OTD guide HN (01/09/2026).

Xe cũ dưới 300 triệu nên mua? Gợi ý các mẫu xe đáng cân nhắc
Xe cũ dưới 300 triệu nên chọn theo tổng ngân sách, hộp số và quỹ sửa. So sánh nhóm xe phù hợp cùng checklist pháp lý trước khi đặt cọc.

MG4 EV 2026 có tốt không? Chọn DEL hay LUX
MG4 EV giá 828–948 triệu, pin 51–64 kWh và 350–450 km theo tài liệu Việt Nam. So DEL/LUX, lăn bánh, sạc và bảo hành.

Bảo hiểm vật chất ô tô 2026: Mức phí, quyền lợi và kinh nghiệm mua
Bảo hiểm vật chất ô tô 2026: tỷ lệ 1,2–1,8%/năm (Estimate), khấu trừ có/không khấu trừ, điều kiện bồi thường và lưu ý khi vay; so sánh các hãng (08/2026).

Honda Lead 125 2026 có tốt không? Giá, ABS và có nên mua
Lead 125 TC 39,754M, CC 41,914M, ĐB 45,841M — chỉ Đặc biệt ABS; xăng ~483 nghìn/tháng tại 1.000 km — chọn bản Lead (31/08/2026).

Xe cũ tai nạn đã sửa có nên mua? Phân loại kết cấu và an toàn
Xe tai nạn đã sửa không tự động phải bỏ. Cần phân loại thẩm mỹ, chi tiết bắt bu-lông, gầm, kết cấu, SRS và hiệu chuẩn trước định giá.
