
Mercedes-Benz
Mercedes-Benz V 300 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam
MPV · E · 2026 · Đang bán tại Việt Nam
Mercedes-Benz V 300 có Avantgarde 3,399 tỷ và AMG 3,999 tỷ đồng; cả hai 7 chỗ, RWD, 170 kW/370 Nm nhưng khác chiều dài và trục cơ sở.
Giá niêm yết
₫3,399,000,000 – ₫3,999,000,000
Đã xác minh 4/9/2026
Phiên bản đang bán
2
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Xăng
Công suất cao nhất
170 kW
V 300 AMG
Dung tích xi-lanh
2 L
Mô-men xoắn tối đa
370 Nm
Số ghế
7 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫3,399,000,000 – ₫3,999,000,000
- V 300 AMG₫3,999,000,000
- V 300 Avantgarde₫3,399,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuMercedes-Benz
- Phân khúcE
- Hệ dẫn độngXăng
- Động cơ2.0L R4 Turbo xăng
- Công suấtTối đa 170 kW
Bảo hành
- Xe3 năm / không giới hạn km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Mercedes-Benz V 300 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?
Mercedes-Benz V 300 có Avantgarde 3,399 tỷ và AMG 3,999 tỷ đồng; cả hai 7 chỗ, RWD, 170 kW/370 Nm nhưng khác chiều dài và trục cơ sở. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.
Nguồn dữ liệu: Mercedes-Benz Vietnam — January 2026 official price list
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Phù hợp doanh nghiệp, dịch vụ đưa đón VIP hoặc gia đình cần một chiếc MPV sang trọng để di chuyển.
Điểm mạnh đã xác minh
Khoang cabin rộng rãi 7 chỗ với trang bị an toàn ADAS tiêu chuẩn, cửa trượt điện và thương hiệu Mercedes-Benz mang lại trải nghiệm MPV cao cấp.
Hạn chế cần cân nhắc
Giá bán 3,999 tỷ đồng rất cao so với các MPV cùng kích thước như Kia Carnival (1,548 tỷ đồng) và chi phí vận hành lớn.
Mercedes-Benz V 300 tại Việt Nam đang bán 2 phiên bản: V 300 AMG và V 300 Avantgarde, giá niêm yết ₫3.399.000.000–₫3.999.000.000. Hệ dẫn động Xăng. Phù hợp phù hợp doanh nghiệp, dịch vụ đưa đón VIP hoặc gia đình cần một chiếc MPV sang trọng để di chuyển.
Hiệu năng từng phiên bản Mercedes-Benz V 300 như thế nào?
Cả 2 phiên bản Mercedes-Benz V 300 đang bán tại Việt Nam (V 300 AMG và V 300 Avantgarde) đều dùng hệ Xăng, 170 kW. Khác biệt giữa các bản chủ yếu ở trang bị, không phải công suất.
| Thông số | V 300 AMG | V 300 Avantgarde |
|---|---|---|
| Hệ dẫn động | Xăng | Xăng |
| Công suất (kW) | 170 kW | 170 kW |
| Mô-men xoắn | 370 | 370 |
| 0–100 km/h | 8.1 giây | 8.1 giây |
| Tốc độ tối đa | 200 km/h | 200 km/h |
| Mức tiêu thụ | 8.88 | 8.88 |
Nguồn dữ liệu: Mercedes-Benz Vietnam — January 2026 official price list
Mercedes-Benz V 300 các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Xăng 170 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.
Kích thước và không gian sử dụng của Mercedes-Benz V 300 ra sao?
Kích thước và không gian Mercedes-Benz V 300 đang bán tại Việt Nam: dài 5140–5390 mm, khoang hành lý 4630 lít, 7 chỗ.
| Thông số | V 300 AMG | V 300 Avantgarde |
|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 5390 mm | 5140 mm |
| Chiều rộng (mm) | 1928 mm | 1928 mm |
| Chiều cao (mm) | 1910 mm | 1901 mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 3430 mm | 3200 mm |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | — | 4630 lít |
| Khối lượng (kg) | — | 2274 kg |
| Số chỗ ngồi | 7 chỗ | 7 chỗ |
Nguồn dữ liệu: Mercedes-Benz Vietnam — January 2026 official price list
Khoang hành lý 4630 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.
Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Mercedes-Benz V 300
Mercedes-Benz V 300 tại Việt Nam dùng hệ Xăng, dung tích 1999 cc, hộp số 9G-TRONIC, RWD, dẫn động Cầu sau.
| Thông số | V 300 AMG | V 300 Avantgarde |
|---|---|---|
| Dung tích động cơ (cc) | 1999 cc | 1999 cc |
| Hộp số | 9G-TRONIC, RWD | 9G-TRONIC, RWD |
| Dẫn động | Cầu sau | Cầu sau |
| Bình nhiên liệu (lít) | 70 lít | 70 lít |
Nguồn dữ liệu: Mercedes-Benz Vietnam — January 2026 official price list
Mercedes-Benz V 300 tại Việt Nam dùng động cơ đốt trong (bình 70 lít); ưu tiên hành trình xa và mạng lưới xăng/dầu sẵn có.
Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam
Chênh lệch ₫600.000.000, tương đương tăng khoảng 17.7% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:
- •Bản V 300 AMG đắt hơn ₫600.000.000 so với bản V 300 Avantgarde tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và phiên bản tại Việt Nam | Mercedes-Benz Vietnam — January 2026 official price list | Thị trường Việt Nam |
| Đối chiếu giá công bố trên truyền thông Việt Nam | Nguồn thị trường Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
| Thông số kỹ thuật | Mercedes-Benz Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| V 300 AMG | ₫3,999,000,000 | Dẫn động cầu sau | 2.0L R4 Turbo xăng | 9G-TRONIC, RWD | 170 kW | 370 Nm | 8.88 | 7 chỗ |
| V 300 Avantgarde | ₫3,399,000,000 | Dẫn động cầu sau | 2.0L R4 Turbo xăng | 9G-TRONIC, RWD | 170 kW | 370 Nm | 8.88 | 7 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Mercedes-Benz V 300 trả góp khoảng 41.138.364 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 3.4 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 680 triệu đ | 2.7 tỷ đ | 84.584.028 đ | 65.747.270 đ | 54.487.190 đ | 47.015.273 đ |
| 25% · 850 triệu đ | 2.5 tỷ đ | 79.297.527 đ | 61.638.066 đ | 51.081.740 đ | 44.076.819 đ |
| 30% · 1 tỷ đ | 2.4 tỷ đ | 74.011.025 đ | 57.528.861 đ | 47.676.291 đ | 41.138.364 đ |
| 35% · 1.2 tỷ đ | 2.2 tỷ đ | 68.724.523 đ | 53.419.657 đ | 44.270.842 đ | 38.199.910 đ |
| 40% · 1.4 tỷ đ | 2 tỷ đ | 63.438.021 đ | 49.310.453 đ | 40.865.392 đ | 35.261.455 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 72.923.173 đ | 56.424.988 đ | 46.553.736 đ | 39.995.866 đ |
| 7,5% (thị trường) | 74.011.025 đ | 57.528.861 đ | 47.676.291 đ | 41.138.364 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 75.661.104 đ | 59.208.981 đ | 49.390.355 đ | 42.888.161 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| V 300 AMG | 4 tỷ đ | 87.075.636 đ | 67.684.000 đ | 56.092.230 đ | 48.400.211 đ |
| V 300 Avantgarde | 3.4 tỷ đ | 74.011.025 đ | 57.528.861 đ | 47.676.291 đ | 41.138.364 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Mercedes-Benz Vietnam — January 2026 official price listNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/9/2026
- Mercedes-Benz Vietnam — V-Class official product sheetNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/9/2026
Kiểm tra lần cuối 19/8/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Mercedes-Benz V 300 xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Mercedes-Benz V 300 chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Tính khoản trả góp Mercedes-Benz V 300 như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Mercedes EQB 250+ 2026 có tốt không? 5 hay 7 chỗ
Mercedes EQB 250+ giá 2,309 tỷ, pin khoảng 70 kWh, 468–537 km WLTP; phân tích cấu hình 5/7 chỗ, sạc, lăn bánh, bảo hành và giá trị.

Mercedes G 580 EQ 2026 có tốt không? 4 mô-tơ và pin 116 kWh
G 580 EQ Edition One giá từ 7,999 tỷ, pin 116 kWh và 473 km WLTP. Xem lăn bánh 2026, sạc, bảo hành và giới hạn tải theo VIN.

MG ZS cũ có nên mua không? Tách 4AT và CVT
MG ZS cũ nên chọn xe 2020 4AT hay facelift CVT, Standard, Comfort hay Luxury? Xem giá, chi phí và checklist phiên bản.

BMW i4 2026 có tốt không? Giá niêm yết và giá thực mua
BMW i4 eDrive40 có giá tham chiếu 3,799 tỷ, pin 83,9 kWh, 590 km WLTP; phân tích giá thực mua, sạc, lăn bánh, bảo hành và đối thủ.

Toyota Veloz Cross 2026 có tốt không? 6 túi khí
Veloz Cross CVT & Top đều 6 túi khí; giá 638/646/660/668M theo màu — OTD CVT 638M HN ~731,134M Calculated (01/09/2026).

Kiểm tra xe cũ trước khi mua: checklist pháp lý và kỹ thuật
Checklist kiểm tra xe cũ trước khi mua: hồ sơ, VIN, thân vỏ, ngập nước, ODO, chẩn đoán, lái thử, chi phí đến tay và điều kiện hoàn cọc.

Kia K3 cũ có nên mua không? K3 2021+ vs Cerato, giá từng bản và Turbo GT
K3 cũ: THACO ra mắt 09/2021, Turbo GT từ 03/2022; giá tách 1.6 Luxury/Premium, 2.0 Premium, Turbo GT × km; 7DCT cần thử riêng, không khẳng định «kém bền».

VinFast Minio Green 2026 có tốt không? Xe 188 triệu dùng ra sao
Minio Green giá 188 triệu, pin usable 18,3 kWh và 210 km NEDC. Xem lăn bánh 2026, sạc, bảo hành và phạm vi hoạch định.

Mazda3 2026 có tốt không? Giá 569–719M và so Civic/K3
Mazda3 6 bản 1.5L 569–719M; Sport 1.5L Luxury 659M; Civic 789–999M — bảo hành 5y/150k THACO; không 2.0 Turbo VN (01/09/2026).

Honda Civic giá lăn bánh: G, RS hay e:HEV RS
Giá lăn bánh Honda Civic G, RS và e:HEV RS theo khu vực; tách đúng máy 1.5 Turbo 176 hp và hybrid 2.0 công suất 200 hp.



