
Mercedes-Benz
V 300 AMG hay Avantgarde: chọn chiều dài thân xe
MPV · E · Đang bán tại Việt Nam
Mercedes-Benz V 300 tại Việt Nam: 3.999 triệu đồng. V 300 AMG và Avantgarde không chỉ khác ngoại hình: catalogue hiện tại ghi AMG dài 5390 mm, trục cơ sở 3430 mm; Avantgarde dài 5140 mm, trục cơ sở 3200 mm. Hai bản cùng động cơ R 4 1999 cc, 170 kW/370 Nm, 9G-TRONIC và cầu sau; bố trí được mô tả là 2 ghế trước, 2 ghế hàng hai, 3 ghế hàng ba. Vì vậy chọn AMG khi thân dài thực sự giúp nhu cầu sử dụng, không phải vì kỳ vọng thêm công suất. Giá Avantgarde trên các tài liệu chưa khớp cấu hình mới nên cần báo giá VIN. Đặc biệt, sổ MBV phân V-Class vào Van với bảo hành 3 năm hoặc 200.000 km, không phải gói không giới hạn km của sedan.
Giá tham khảo có nguồn
₫3,999,000,000
Đã kiểm tra dữ liệu 4/10/2026
Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.
Phiên bản đang bán
2
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Xăng
Công suất công bố lớn nhất
170 kW
Đọc phạm vi động cơ, mô-tơ hoặc hệ thống theo từng phiên bản trong bảng.
Dung tích xi-lanh
2 L
Mô-men xoắn tối đa
370 Nm
Số ghế
7 chỗ
Tổng quan giá
Giá tham khảo có nguồn
₫3,999,000,000
Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.
- V 300 AMG₫3,999,000,000
- V 300 Avantgarde—
Điểm nổi bật
- Thương hiệuMercedes-Benz
- Phân khúcE
- Hệ dẫn độngXăng
- Động cơR 4
- Công suấtTối đa 170 kW
Bảo hành
- XeV-Class/Van: 3 năm hoặc200.000 km, điều kiện đến trước, từ hóa đơn MBV cho chủ đầu tiên; không dùng chính sách xe du lịch không giới hạn km.
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
V 300 AMG hay Avantgarde: chọn chiều dài thân xe
Mercedes-Benz V 300 tại Việt Nam: 3.999 triệu đồng. V 300 AMG và Avantgarde không chỉ khác ngoại hình: catalogue hiện tại ghi AMG dài 5390 mm, trục cơ sở 3430 mm; Avantgarde dài 5140 mm, trục cơ sở 3200 mm. Hai bản cùng động cơ R 4 1999 cc, 170 kW/370 Nm, 9G-TRONIC và cầu sau; bố trí được mô tả là 2 ghế trước, 2 ghế hàng hai, 3 ghế hàng ba. Vì vậy chọn AMG khi thân dài thực sự giúp nhu cầu sử dụng, không phải vì kỳ vọng thêm công suất. Giá Avantgarde trên các tài liệu chưa khớp cấu hình mới nên cần báo giá VIN. Đặc biệt, sổ MBV phân V-Class vào Van với bảo hành 3 năm hoặc 200.000 km, không phải gói không giới hạn km của sedan. Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
Nguồn dữ liệu: www.mercedes-benz.com.vn — Vietnam manufacturer
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Gia đình hoặc đơn vị vận chuyển cao cấp cần 7 ghế và cửa trượt, có nơi đỗ phù hợp xe cao 1910 mm theo catalogue; thân dài chỉ nên chọn sau khi thử chở đủ người và hành lý.
Điểm mạnh đã xác minh
Bố trí hai ghế độc lập hàng hai và hàng ba 3 ghế được catalogue nêu rõ; cửa trượt điện giúp kiểm tra nhu cầu đón trả. Hai chiều dài thân xe cho lựa chọn thực dụng chứ không chỉ đổi trang trí.
Hạn chế cần cân nhắc
Thân AMG dài 5,39 m có thể bất tiện ở bãi đỗ chật. Bảng khối lượng catalogue có nhãn chưa rõ nên không công bố tự trọng 3100 kg như chắc chắn; giá khởi điểm dòng V-Class không xác nhận giá đúng chiếc Avantgarde định mua.
V 300 AMG và Avantgarde không chỉ khác ngoại hình: catalogue hiện tại ghi AMG dài 5390 mm, trục cơ sở 3430 mm; Avantgarde dài 5140 mm, trục cơ sở 3200 mm. Hai bản cùng động cơ R 4 1999 cc, 170 kW/370 Nm, 9G-TRONIC và cầu sau; bố trí được mô tả là 2 ghế trước, 2 ghế hàng hai, 3 ghế hàng ba. Vì vậy chọn AMG khi thân dài thực sự giúp nhu cầu sử dụng, không phải vì kỳ vọng thêm công suất. Giá Avantgarde trên các tài liệu chưa khớp cấu hình mới nên cần báo giá VIN. Đặc biệt, sổ MBV phân V-Class vào Van với bảo hành 3 năm hoặc 200.000 km, không phải gói không giới hạn km của sedan.
V 300 AMG có mạnh hơn Avantgarde không?
Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.
| Hạng mục | V 300 AMG | V 300 Avantgarde |
|---|---|---|
| 0–100 km/h (s) | 8,1 | 8,1 |
| Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW) | 170 | 170 |
| Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm) | 370 | 370 |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 200 | 200 |
Nguồn dữ liệu: www.mercedes-benz.com.vn — Vietnam manufacturer
Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.
Mercedes-Benz V 300: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.
| Hạng mục | V 300 AMG | V 300 Avantgarde |
|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 5390 | 5140 |
| Số chỗ | 7 | 7 |
| Chiều rộng (mm) | 1928 | 1928 |
| Chiều cao (mm) | 1910 | 1910 |
| Trục cơ sở (mm) | 3430 | 3200 |
| Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Khối lượng không tải (kg) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
Nguồn dữ liệu: www.mercedes-benz.com.vn — Vietnam manufacturer
Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.
Giá V 300 có gắn với thân xe và cấu hình giao không?
Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
| Hạng mục | V 300 AMG | V 300 Avantgarde |
|---|---|---|
| Giá xe tại ngày đối chiếu (VND) | 3.999 triệu đồng | Chưa xác nhận giá hiện hành |
| Loại nguồn giá | Tham khảo đại lý | Cần báo giá mới |
| Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Loại/mã động cơ | R 4 | R 4 |
| Dung tích động cơ (cc) | 1999 | 1999 |
| Bình nhiên liệu (L) | 70 | 70 |
| Hộp số | Tự động 9 cấp 9G-TRONIC | Tự động 9 cấp 9G-TRONIC |
| Dẫn động | rwd | rwd |
Nguồn dữ liệu: www.mercedes-benz.com.vn — Vietnam manufacturer
Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| V 300 AMG: 3.999 triệu đồng | Giá tham khảo đại lý, không phải cam kết giá toàn quốc; Named Mercedes-Benz Võ Văn Kiệt09/2026 sedan/SUV/MPV exact-grade list, not hero discount or nationwide manufacturer promise: V 300 AMG | 3,999,000,000 | MERCEDES-BENZ VÕ VĂN KIỆT | Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; Named dealer reference list for exact name; production year/equipment/VIN and stock require quotation, excludes registration/colour/insurance; not current nationwide official MSRP.. |
| V 300 AMG — 0–100 km/h (s): 8,1 | printed p.8 V300 AMG technical column; field accel; exact source row below: Tăng tốc 0-100 km/h (s) 8,1 Vận tốc tối đa (km/h) 200 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Avantgarde dài 5140 mm/trục cơ sở 3200 mm; AMG 5390/3430 mm. Catalogue gắn nhãn Tự trọng/Tải trọng 3100 kg chưa làm rõ định nghĩa, không công bố tự trọng chắc chắn; mức khởi điểm dòng V-Class không tự khớp giá của chiếc Avantgarde định mua.. |
| V 300 AMG — Chiều dài (mm): 5390 | printed p.8 V300 AMG technical column; field length; exact source row below: DxRxC 5390 x 1928 x 1910 Chiều dài cơ sở (mm) 3430 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Avantgarde dài 5140 mm/trục cơ sở 3200 mm; AMG 5390/3430 mm. Catalogue gắn nhãn Tự trọng/Tải trọng 3100 kg chưa làm rõ định nghĩa, không công bố tự trọng chắc chắn; mức khởi điểm dòng V-Class không tự khớp giá của chiếc Avantgarde định mua.. |
| V 300 AMG — Số chỗ: 7 | printed p.8 V300 AMG technical column; 2 front seats + 2 independent second-row + 3 third-row seats, arithmetic of visible seating layout; field seats; exact source row below: năng đóng mở cốp sau bằng điện EASY-PACK Kính sau đóng/mở độc lập giúp chất/dỡ hành lý tiện lợi Thiết kế mới cho ghế hạng thương gia hàng ghế thứ hai; bao gồm bệ đỡ chân, chức năng massage và chức năng ghi nhớ, ghế có thông gió. Hàng ghế thứ 3 với với 3 ghế ngồi. Ghế lái và ghế phụ phía trước với các điều chỉnh điện: tiến/lùi, độ cao, lưng ghế, góc đệm, hỗ trợ thắt lưng, tựa đầu. Bộ nhớ 3 vị trí cho ghế trước và gương chiếu hậu ngoài. Chức năng sưởi cho hàng ghế trước Hệ thố | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Avantgarde dài 5140 mm/trục cơ sở 3200 mm; AMG 5390/3430 mm. Catalogue gắn nhãn Tự trọng/Tải trọng 3100 kg chưa làm rõ định nghĩa, không công bố tự trọng chắc chắn; mức khởi điểm dòng V-Class không tự khớp giá của chiếc Avantgarde định mua.. |
| V 300 AMG — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 170 | printed p.8 V300 AMG technical column; field power; exact source row below: Công suất cực đại (kW tại vòng/phút) 170 kW [231 hp] tại 5500 Mô-men xoắn cực đại (Nm tại vòng/phút) 370 Nm tại 2000 - 4000 Hộp số Tự động 9 cấp 9G-TRONIC Dẫn động Cầu sau Tăng tốc 0-100 km/h (s) 8,1 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Avantgarde dài 5140 mm/trục cơ sở 3200 mm; AMG 5390/3430 mm. Catalogue gắn nhãn Tự trọng/Tải trọng 3100 kg chưa làm rõ định nghĩa, không công bố tự trọng chắc chắn; mức khởi điểm dòng V-Class không tự khớp giá của chiếc Avantgarde định mua.. |
| V 300 AMG — Loại/mã động cơ: R 4 | printed p.8 V300 AMG technical column; field engine; exact source row below: Động cơ R4 Dung tích công tác (cc) 1999 Công suất cực đại (kW tại vòng/phút) 170 kW [231 hp] tại 5500 Mô-men xoắn cực đại (Nm tại vòng/phút) 370 Nm tại 2000 - 4000 Hộp số Tự động 9 cấp 9G-TRONIC | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Avantgarde dài 5140 mm/trục cơ sở 3200 mm; AMG 5390/3430 mm. Catalogue gắn nhãn Tự trọng/Tải trọng 3100 kg chưa làm rõ định nghĩa, không công bố tự trọng chắc chắn; mức khởi điểm dòng V-Class không tự khớp giá của chiếc Avantgarde định mua.. |
| V 300 AMG — Dung tích động cơ (cc): 1999 | printed p.8 V300 AMG technical column; field engine_cc; exact source row below: Dung tích công tác (cc) 1999 Công suất cực đại (kW tại vòng/phút) 170 kW [231 hp] tại 5500 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Avantgarde dài 5140 mm/trục cơ sở 3200 mm; AMG 5390/3430 mm. Catalogue gắn nhãn Tự trọng/Tải trọng 3100 kg chưa làm rõ định nghĩa, không công bố tự trọng chắc chắn; mức khởi điểm dòng V-Class không tự khớp giá của chiếc Avantgarde định mua.. |
| V 300 AMG — Chiều rộng (mm): 1928 | printed p.8 V300 AMG technical column; field width; exact source row below: DxRxC 5390 x 1928 x 1910 Chiều dài cơ sở (mm) 3430 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Avantgarde dài 5140 mm/trục cơ sở 3200 mm; AMG 5390/3430 mm. Catalogue gắn nhãn Tự trọng/Tải trọng 3100 kg chưa làm rõ định nghĩa, không công bố tự trọng chắc chắn; mức khởi điểm dòng V-Class không tự khớp giá của chiếc Avantgarde định mua.. |
| V 300 AMG — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 370 | printed p.8 V300 AMG technical column; field torque; exact source row below: Mô-men xoắn cực đại (Nm tại vòng/phút) 370 Nm tại 2000 - 4000 Hộp số Tự động 9 cấp 9G-TRONIC Dẫn động Cầu sau Tăng tốc 0-100 km/h (s) 8,1 Vận tốc tối đa (km/h) 200 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Avantgarde dài 5140 mm/trục cơ sở 3200 mm; AMG 5390/3430 mm. Catalogue gắn nhãn Tự trọng/Tải trọng 3100 kg chưa làm rõ định nghĩa, không công bố tự trọng chắc chắn; mức khởi điểm dòng V-Class không tự khớp giá của chiếc Avantgarde định mua.. |
| V 300 AMG — Bình nhiên liệu (L): 70 | printed p.8 V300 AMG technical column; field fuel_tank; exact source row below: Dung tích bình xăng (l) 70 Loại nhiên liệu Xăng không chì có trị số octane 95 hoặc cao hơn | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Avantgarde dài 5140 mm/trục cơ sở 3200 mm; AMG 5390/3430 mm. Catalogue gắn nhãn Tự trọng/Tải trọng 3100 kg chưa làm rõ định nghĩa, không công bố tự trọng chắc chắn; mức khởi điểm dòng V-Class không tự khớp giá của chiếc Avantgarde định mua.. |
| V 300 AMG — Chiều cao (mm): 1910 | printed p.8 V300 AMG technical column; field height; exact source row below: DxRxC 5390 x 1928 x 1910 Chiều dài cơ sở (mm) 3430 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Avantgarde dài 5140 mm/trục cơ sở 3200 mm; AMG 5390/3430 mm. Catalogue gắn nhãn Tự trọng/Tải trọng 3100 kg chưa làm rõ định nghĩa, không công bố tự trọng chắc chắn; mức khởi điểm dòng V-Class không tự khớp giá của chiếc Avantgarde định mua.. |
| V 300 AMG — Hộp số: Tự động 9 cấp 9G-TRONIC | printed p.8 V300 AMG technical column; field transmission; exact source row below: Hộp số Tự động 9 cấp 9G-TRONIC Dẫn động Cầu sau | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Avantgarde dài 5140 mm/trục cơ sở 3200 mm; AMG 5390/3430 mm. Catalogue gắn nhãn Tự trọng/Tải trọng 3100 kg chưa làm rõ định nghĩa, không công bố tự trọng chắc chắn; mức khởi điểm dòng V-Class không tự khớp giá của chiếc Avantgarde định mua.. |
| V 300 AMG — Trục cơ sở (mm): 3430 | printed p.8 V300 AMG technical column; field wheelbase; exact source row below: Chiều dài cơ sở (mm) 3430 Tự trọng/Tải trọng (kg) 3100/580 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Avantgarde dài 5140 mm/trục cơ sở 3200 mm; AMG 5390/3430 mm. Catalogue gắn nhãn Tự trọng/Tải trọng 3100 kg chưa làm rõ định nghĩa, không công bố tự trọng chắc chắn; mức khởi điểm dòng V-Class không tự khớp giá của chiếc Avantgarde định mua.. |
| V 300 AMG — Tốc độ tối đa (km/h): 200 | printed p.8 V300 AMG technical column; field top_speed; exact source row below: Vận tốc tối đa (km/h) 200 Dung tích bình xăng (l) 70 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Avantgarde dài 5140 mm/trục cơ sở 3200 mm; AMG 5390/3430 mm. Catalogue gắn nhãn Tự trọng/Tải trọng 3100 kg chưa làm rõ định nghĩa, không công bố tự trọng chắc chắn; mức khởi điểm dòng V-Class không tự khớp giá của chiếc Avantgarde định mua.. |
| V 300 AMG — Dẫn động: rwd | printed p.8 V300 AMG technical column; field drivetrain; exact source row below: Dẫn động Cầu sau Tăng tốc 0-100 km/h (s) 8,1 | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Avantgarde dài 5140 mm/trục cơ sở 3200 mm; AMG 5390/3430 mm. Catalogue gắn nhãn Tự trọng/Tải trọng 3100 kg chưa làm rõ định nghĩa, không công bố tự trọng chắc chắn; mức khởi điểm dòng V-Class không tự khớp giá của chiếc Avantgarde định mua.. |
| V 300 Avantgarde — 0–100 km/h (s): 8,1 | printed p.3 V300 Avantgarde technical column; field accel; exact source row below: Tăng tốc 0-100 km/h (s) 8,1 Vận tốc tối đa (km/h) 200 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Avantgarde dài 5140 mm/trục cơ sở 3200 mm; AMG 5390/3430 mm. Catalogue gắn nhãn Tự trọng/Tải trọng 3100 kg chưa làm rõ định nghĩa, không công bố tự trọng chắc chắn; mức khởi điểm dòng V-Class không tự khớp giá của chiếc Avantgarde định mua.. |
| V 300 Avantgarde — Chiều dài (mm): 5140 | printed p.3 V300 Avantgarde technical column; field length; exact source row below: DxRxC 5140 x 1928 x 1910 Chiều dài cơ sở (mm) 3200 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Avantgarde dài 5140 mm/trục cơ sở 3200 mm; AMG 5390/3430 mm. Catalogue gắn nhãn Tự trọng/Tải trọng 3100 kg chưa làm rõ định nghĩa, không công bố tự trọng chắc chắn; mức khởi điểm dòng V-Class không tự khớp giá của chiếc Avantgarde định mua.. |
| V 300 Avantgarde — Số chỗ: 7 | printed p.3 V300 Avantgarde technical column; 2 front seats + 2 independent second-row + 3 third-row seats, arithmetic of visible seating layout; field seats; exact source row below: p với đèn báo tích hợp Kính xe cách nhiệt Cửa trượt điện cả 2 bên hông xe Chức năng đóng mở cốp sau bằng điện EASY-PACK Kính sau đóng/mở độc lập giúp chất/dỡ hành lý tiện lợi Hàng ghế thứ hai với 2 ghế độc lập, tích hợp bệ tì tay Hàng ghế thứ 3 với với 3 ghế ngồi Ghế lái và ghế phụ phía trước với các điều chỉnh điện: tiến/lùi, độ cao, lưng ghế, góc đệm, hỗ trợ thắt lưng, tựa đầu Bộ nhớ 3 vị trí cho ghế trước và gương chiếu hậu ngoài Chức năng sưởi cho hàng ghế trước Hệ thống | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Avantgarde dài 5140 mm/trục cơ sở 3200 mm; AMG 5390/3430 mm. Catalogue gắn nhãn Tự trọng/Tải trọng 3100 kg chưa làm rõ định nghĩa, không công bố tự trọng chắc chắn; mức khởi điểm dòng V-Class không tự khớp giá của chiếc Avantgarde định mua.. |
| V 300 Avantgarde — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 170 | printed p.3 V300 Avantgarde technical column; field power; exact source row below: Công suất cực đại (kW tại vòng/phút) 170 kW [231 hp] tại 5500 Mô-men xoắn cực đại (Nm tại vòng/phút) 370 Nm tại 2000 - 4000 Hộp số Tự động 9 cấp 9G-TRONIC Dẫn động Cầu sau Tăng tốc 0-100 km/h (s) 8,1 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Avantgarde dài 5140 mm/trục cơ sở 3200 mm; AMG 5390/3430 mm. Catalogue gắn nhãn Tự trọng/Tải trọng 3100 kg chưa làm rõ định nghĩa, không công bố tự trọng chắc chắn; mức khởi điểm dòng V-Class không tự khớp giá của chiếc Avantgarde định mua.. |
| V 300 Avantgarde — Loại/mã động cơ: R 4 | printed p.3 V300 Avantgarde technical column; field engine; exact source row below: Động cơ R4 Dung tích công tác (cc) 1999 Công suất cực đại (kW tại vòng/phút) 170 kW [231 hp] tại 5500 Mô-men xoắn cực đại (Nm tại vòng/phút) 370 Nm tại 2000 - 4000 Hộp số Tự động 9 cấp 9G-TRONIC | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Avantgarde dài 5140 mm/trục cơ sở 3200 mm; AMG 5390/3430 mm. Catalogue gắn nhãn Tự trọng/Tải trọng 3100 kg chưa làm rõ định nghĩa, không công bố tự trọng chắc chắn; mức khởi điểm dòng V-Class không tự khớp giá của chiếc Avantgarde định mua.. |
| V 300 Avantgarde — Dung tích động cơ (cc): 1999 | printed p.3 V300 Avantgarde technical column; field engine_cc; exact source row below: Dung tích công tác (cc) 1999 Công suất cực đại (kW tại vòng/phút) 170 kW [231 hp] tại 5500 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Avantgarde dài 5140 mm/trục cơ sở 3200 mm; AMG 5390/3430 mm. Catalogue gắn nhãn Tự trọng/Tải trọng 3100 kg chưa làm rõ định nghĩa, không công bố tự trọng chắc chắn; mức khởi điểm dòng V-Class không tự khớp giá của chiếc Avantgarde định mua.. |
| V 300 Avantgarde — Chiều rộng (mm): 1928 | printed p.3 V300 Avantgarde technical column; field width; exact source row below: DxRxC 5140 x 1928 x 1910 Chiều dài cơ sở (mm) 3200 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Avantgarde dài 5140 mm/trục cơ sở 3200 mm; AMG 5390/3430 mm. Catalogue gắn nhãn Tự trọng/Tải trọng 3100 kg chưa làm rõ định nghĩa, không công bố tự trọng chắc chắn; mức khởi điểm dòng V-Class không tự khớp giá của chiếc Avantgarde định mua.. |
| V 300 Avantgarde — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 370 | printed p.3 V300 Avantgarde technical column; field torque; exact source row below: Mô-men xoắn cực đại (Nm tại vòng/phút) 370 Nm tại 2000 - 4000 Hộp số Tự động 9 cấp 9G-TRONIC Dẫn động Cầu sau Tăng tốc 0-100 km/h (s) 8,1 Vận tốc tối đa (km/h) 200 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Avantgarde dài 5140 mm/trục cơ sở 3200 mm; AMG 5390/3430 mm. Catalogue gắn nhãn Tự trọng/Tải trọng 3100 kg chưa làm rõ định nghĩa, không công bố tự trọng chắc chắn; mức khởi điểm dòng V-Class không tự khớp giá của chiếc Avantgarde định mua.. |
| V 300 Avantgarde — Bình nhiên liệu (L): 70 | printed p.3 V300 Avantgarde technical column; field fuel_tank; exact source row below: Dung tích bình xăng (l) 70 Loại nhiên liệu Xăng không chì có trị số octane 95 hoặc cao hơn | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Avantgarde dài 5140 mm/trục cơ sở 3200 mm; AMG 5390/3430 mm. Catalogue gắn nhãn Tự trọng/Tải trọng 3100 kg chưa làm rõ định nghĩa, không công bố tự trọng chắc chắn; mức khởi điểm dòng V-Class không tự khớp giá của chiếc Avantgarde định mua.. |
| V 300 Avantgarde — Chiều cao (mm): 1910 | printed p.3 V300 Avantgarde technical column; field height; exact source row below: DxRxC 5140 x 1928 x 1910 Chiều dài cơ sở (mm) 3200 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Avantgarde dài 5140 mm/trục cơ sở 3200 mm; AMG 5390/3430 mm. Catalogue gắn nhãn Tự trọng/Tải trọng 3100 kg chưa làm rõ định nghĩa, không công bố tự trọng chắc chắn; mức khởi điểm dòng V-Class không tự khớp giá của chiếc Avantgarde định mua.. |
| V 300 Avantgarde — Hộp số: Tự động 9 cấp 9G-TRONIC | printed p.3 V300 Avantgarde technical column; field transmission; exact source row below: Hộp số Tự động 9 cấp 9G-TRONIC Dẫn động Cầu sau | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Avantgarde dài 5140 mm/trục cơ sở 3200 mm; AMG 5390/3430 mm. Catalogue gắn nhãn Tự trọng/Tải trọng 3100 kg chưa làm rõ định nghĩa, không công bố tự trọng chắc chắn; mức khởi điểm dòng V-Class không tự khớp giá của chiếc Avantgarde định mua.. |
| V 300 Avantgarde — Trục cơ sở (mm): 3200 | printed p.3 V300 Avantgarde technical column; field wheelbase; exact source row below: Chiều dài cơ sở (mm) 3200 Tự trọng/Tải trọng (kg) 3100/700 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Avantgarde dài 5140 mm/trục cơ sở 3200 mm; AMG 5390/3430 mm. Catalogue gắn nhãn Tự trọng/Tải trọng 3100 kg chưa làm rõ định nghĩa, không công bố tự trọng chắc chắn; mức khởi điểm dòng V-Class không tự khớp giá của chiếc Avantgarde định mua.. |
| V 300 Avantgarde — Tốc độ tối đa (km/h): 200 | printed p.3 V300 Avantgarde technical column; field top_speed; exact source row below: Vận tốc tối đa (km/h) 200 Dung tích bình xăng (l) 70 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Avantgarde dài 5140 mm/trục cơ sở 3200 mm; AMG 5390/3430 mm. Catalogue gắn nhãn Tự trọng/Tải trọng 3100 kg chưa làm rõ định nghĩa, không công bố tự trọng chắc chắn; mức khởi điểm dòng V-Class không tự khớp giá của chiếc Avantgarde định mua.. |
| V 300 Avantgarde — Dẫn động: rwd | printed p.3 V300 Avantgarde technical column; field drivetrain; exact source row below: Dẫn động Cầu sau Tăng tốc 0-100 km/h (s) 8,1 | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Avantgarde dài 5140 mm/trục cơ sở 3200 mm; AMG 5390/3430 mm. Catalogue gắn nhãn Tự trọng/Tải trọng 3100 kg chưa làm rõ định nghĩa, không công bố tự trọng chắc chắn; mức khởi điểm dòng V-Class không tự khớp giá của chiếc Avantgarde định mua.. |
| 4 hạng mục còn thiếu xác nhận | V 300 AMG: Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km) — Exact Vietnam variant source does not prove this field; before retained; no foreign/version substitution.; V 300 Avantgarde: Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km) — Exact Vietnam variant source does not prove this field; before retained; no foreign/version substitution.; V 300 Avantgarde: Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) — Exact Vietnam variant source does not prove this field; before retained; no foreign/version substitution.; V 300 Avantgarde: Khối lượng không tải (kg) — Catalogue ghi “Tự trọng/Tải trọng 3100/700” cho Avantgarde, 3100/580 cho AMG; chưa làm rõ định nghĩa khối lượng, không coi 3100 kg là tự trọng. | Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026; số hãng công bố không phải thử đường thực của AutoTest. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Báo giá theo VIN/năm sản xuất/trang bị; mức tham khảo chưa gồm lăn bánh, không bảo đảm ưu đãi hay tồn kho. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Giữ tất cả hạng mục dữ liệu; mục chưa xác nhận không được thay bằng ước lượng. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Avantgarde dài 5140 mm/trục cơ sở 3200 mm; AMG 5390/3430 mm. Catalogue gắn nhãn Tự trọng/Tải trọng 3100 kg chưa làm rõ định nghĩa, không công bố tự trọng chắc chắn; mức khởi điểm dòng V-Class không tự khớp giá của chiếc Avantgarde định mua. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Bảo hành vehicle: V-Class/Van: 3 năm hoặc200.000 km, điều kiện đến trước, từ hóa đơn MBV cho chủ đầu tiên; không dùng chính sách xe du lịch không giới hạn km. | Official MBV customer welcome handbook2025 printed p.8–9, Van V-Class/Vito subsection, first-invoice start: Bảo hành 3 năm hoặc 200.000 km | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Bảo hành vehicle: V-Class/Van: 3 năm hoặc200.000 km, điều kiện đến trước, từ hóa đơn MBV cho chủ đầu tiên; không dùng chính sách xe du lịch không giới hạn km. | Official MBV customer welcome handbook2025 printed p.8–9, Van V-Class/Vito subsection, first-invoice start: Bảo hành 3 năm hoặc 200.000 km | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá tham khảo có nguồn | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| V 300 AMG | ₫3,999,000,000 | Dẫn động cầu sau | R 4 | Tự động 9 cấp 9G-TRONIC | 170 kW | 370 Nm | Chưa xác nhận hạng mục đúng cấu hình Việt Nam/VIN từ nguồn đã lưu; không ước lượng. | 7 chỗ |
| V 300 Avantgarde | Liên hệ giá | Dẫn động cầu sau | R 4 | Tự động 9 cấp 9G-TRONIC | 170 kW | 370 Nm | Chưa xác nhận hạng mục đúng cấu hình Việt Nam/VIN từ nguồn đã lưu; không ước lượng. | 7 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Mercedes-Benz V 300 trả góp khoảng 48.400.211 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 4 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 800 triệu đ | 3.2 tỷ đ | 99.515.013 đ | 77.353.143 đ | 64.105.405 đ | 55.314.527 đ |
| 25% · 1000 triệu đ | 3 tỷ đ | 93.295.325 đ | 72.518.572 đ | 60.098.817 đ | 51.857.369 đ |
| 30% · 1.2 tỷ đ | 2.8 tỷ đ | 87.075.636 đ | 67.684.000 đ | 56.092.230 đ | 48.400.211 đ |
| 35% · 1.4 tỷ đ | 2.6 tỷ đ | 80.855.948 đ | 62.849.429 đ | 52.085.642 đ | 44.943.053 đ |
| 40% · 1.6 tỷ đ | 2.4 tỷ đ | 74.636.260 đ | 58.014.857 đ | 48.079.054 đ | 41.485.895 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 85.795.754 đ | 66.385.268 đ | 54.771.519 đ | 47.056.036 đ |
| 7,5% (thị trường) | 87.075.636 đ | 67.684.000 đ | 56.092.230 đ | 48.400.211 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 89.016.992 đ | 69.660.699 đ | 58.108.864 đ | 50.458.886 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| V 300 AMG | 4 tỷ đ | 87.075.636 đ | 67.684.000 đ | 56.092.230 đ | 48.400.211 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- www.mercedes-benz.com.vn — Vietnam manufacturerNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- www.mercedes-benz.com.vn — Vietnam manufacturerNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
HybridToyota
Toyota Alphard
Từ ₫4,415,000,000(Giá niêm yết)
Plug-in hybridGWM
GWM Wey 80
Từ ₫2,299,000,000
km (Chưa xác nhận đúng cấu hình Deluxe 7 Việt Nam; mô tả NEDC gộp dòng không đủ chứng minh phạm vi.)
XăngVolkswagen
Volkswagen Viloran
Từ ₫2,088,000,000(Giá niêm yết)
Plug-in hybridBYD
BYD M9
Từ ₫1,999,000,000
95 km (NEDC)
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
AMG có mạnh hơn Avantgarde không?
Hai bảng Việt Nam đã kiểm tra cùng 170 kW/370 Nm và 8,1 giây. Khác biệt đáng chú ý ở đây là chiều dài 5390/5140 mm và trục cơ sở 3430/3200 mm; cần so cả trang bị, không tự gán động cơ AMG khác.
V 300 có bảo hành không giới hạn km như C-Class không?
Sổ khách hàng MBV phân V-Class/Vito vào Van, bảo hành xe mới 3 năm hoặc 200.000 km tùy điều kiện đến trước, tính từ hóa đơn cho chủ đầu tiên. Không dùng chính sách xe du lịch 3 năm không giới hạn km cho chiếc V-Class.
Chiều cao 1910 mm có bảo đảm vào được hầm 1,9 m không?
Không; ngay số catalogue đã lớn hơn 1,9 m và cần tính biển báo, dốc, độ võng, phụ kiện trên nóc và khoảng an toàn. Hãy kiểm tra lối vào thực tế và giấy tờ đúng xe, không chỉ dùng hình ảnh quảng cáo.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Mercedes EQS 580 4MATIC 2026 có tốt không? Giá và cấu hình thật
Mercedes EQS 580 4MATIC giá 4,789 tỷ, AWD hai mô-tơ, pin khoảng 108,4 kWh và 581–692 km WLTP; phân tích sạc, giá và hậu mãi.

Mercedes EQE 500 SUV 2026 có tốt không? Giá hiện tại và pin 90,56 kWh
Mercedes EQE 500 4MATIC SUV giá từ 3,669 tỷ đồng. Xem pin, phạm vi, sạc, giá lăn bánh cập nhật 2026 và các cấu hình cần xác nhận theo VIN.

Exciter 155 VVA TCS giá lăn bánh: 4 bản
Giá lăn bánh Exciter 155 VVA TCS bốn bản theo Khu vực I/II; tách dòng cũ, giải thích giá SP 59,9 triệu và LPTB 2%.

Vios vs Accent vs City 2026: So sánh giá và OTD
Vios 3 bản 458/488/545M; Accent 439–569M 6AT; City 499–569M Sensing; OTD HN 529/508/575M — không 478/518/iVT (01/09/2026).

Isuzu D-Max cũ có nên mua không? Tách máy, cầu và thế hệ
Isuzu D-Max cũ nên chọn 1.9 hay 3.0, 4x2 hay 4x4? Xem giá từng đời, rủi ro xe tải nặng, chi phí đến tay và checklist trước cọc.

VinFast VF 6 2026 có tốt không? Giá, pin và bản nên mua
VF 6 Eco 646 triệu và Plus 699 triệu cùng màn hình 12,9 inch. Plus thêm HUD, camera 360, ghế lái điện và gói trang bị khác, không chỉ mua màn hình lớn. Theo brochure và sách hướng dẫn Việt Nam, Eco đáp ứng các thao tác cơ bản; chọn Plus khi dùng được phần bổ sung và chịu được chênh 53 triệu cùng lãi, không mặc định HUD hay hồ sơ người lái tự giải quyết mọi bất tiện.

Lynk & Co 01: bảo hành, phụ tùng và rủi ro bán lại
Lynk & Co 01 vẫn có trang sản phẩm và hai mức niêm yết Hyper 919/Hyper Pro | Louder 999 triệu tại Việt Nam, nhưng việc nhận đơn khác với có xe giao ngay. Chỉ nên mua khi có cấu hình/VIN và lịch giao rõ, xác nhận bảo hành còn lại, xưởng hỗ trợ và quỹ đi lại khi sửa. Bảo hành 72 tháng/175.000 km cho xe không kinh doanh không bảo đảm phụ tùng có ngay hay giữ giá khi bán.

Kia Seltos có tốt không? Chọn đúng máy và phiên bản
Đánh giá Kia Seltos Việt Nam: giá sáu bản, MPI/CVT và Turbo/7DCT, túi khí, trang bị, chi phí, bảo hành và điều kiện chọn trước khi cọc.

Xe cũ đi đường dài nên chọn gì? Bài thử tải, nhiệt và chi phí dừng xe
Chọn xe cũ đi đường dài theo tải thật, độ mệt, nhiệt, lốp, phanh và khả năng sửa dọc tuyến. Có bài thử, phiếu chấm và ngưỡng bỏ xe.

VinFast VF 5 2026 có tốt không? Giá, pin và chi phí thực tế
VinFast VF 5 giá 496 triệu, lăn bánh 498,3213–512,1813 triệu, pin 37,23 kWh và 326,4 km NEDC; xem sạc, bảo hành và đối thủ.