BMW X4

BMW

X4 xDrive20i M Sport phù hợp người thích SUV coupé hay nên chọn X3?

SUV · D · Đang bán tại Việt Nam

BMW X4 tại Việt Nam: 2.999 triệu đồng. BMW X4 xDrive20i M Sport dùng B48 1.998 cc, 135 kW/300 Nm và xDrive AWD; brochure Việt Nam ghi 8,4 giây 0–100 km/h, dài 4.751 mm. Cổng THACO đang hiển thị lô 2023 V1.3 giá đặt xe 2,999 tỷ, cùng V1.1 giá khác. Đây là thông tin lô cụ thể, không chứng minh mọi X4 mới là đời 2026 hoặc còn cùng trang bị Laserlight.

Giá hiển thị cổng đặt xe

₫2,999,000,000

Đã xác minh 3/10/2026

Phiên bản đang bán

1

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Xăng

Giá hiển thị cổng đặt xe

2.999 triệu đồng

Đối chiếu 03/10/2026

Dung tích xi-lanh

2 L

Mô-men xoắn tối đa

300 Nm

Số ghế

5 chỗ

Tổng quan giá

Giá hiển thị cổng đặt xe

₫2,999,000,000

  • X4 xDrive20i M Sport₫2,999,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuBMW
  • Phân khúcD
  • Hệ dẫn độngXăng
  • Động cơXăng; I4; 1998cc; TwinPower Turbo
  • Công suấtTối đa 135 kW

Bảo hành

  • XeBMW do THACO AUTO phân phối bán từ 01/10/2023: bảo hành tiêu chuẩn 5 năm không giới hạn số km. Xe cũ/xe nhập riêng và ngày kích hoạt phải đối chiếu sổ/VIN; không coi bảo hành còn đủ 5 năm từ hôm nay.

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

X4 xDrive20i M Sport phù hợp người thích SUV coupé hay nên chọn X3?

BMW X4 tại Việt Nam: 2.999 triệu đồng. BMW X4 xDrive20i M Sport dùng B48 1.998 cc, 135 kW/300 Nm và xDrive AWD; brochure Việt Nam ghi 8,4 giây 0–100 km/h, dài 4.751 mm. Cổng THACO đang hiển thị lô 2023 V1.3 giá đặt xe 2,999 tỷ, cùng V1.1 giá khác. Đây là thông tin lô cụ thể, không chứng minh mọi X4 mới là đời 2026 hoặc còn cùng trang bị Laserlight. Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Nguồn dữ liệu: BMW Việt Nam / THACO AUTO

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Người ưu tiên dáng coupé và chấp nhận kiểm tra mái sau, cốp, bản/lô xe trước đặt mua.

Điểm mạnh đã xác minh

525–1.430 lít hành lý theo bố trí ghế; tài liệu ghi riêng AWD và lốp 245/50 R19.

Hạn chế cần cân nhắc

Thông tin quảng bá không thay đăng kiểm, tồn kho và hợp đồng; không dùng chiều dài 4.752 mm cũ khi PDF đúng bản ghi 4.751.

BMW X4 xDrive20i M Sport dùng B48 1.998 cc, 135 kW/300 Nm và xDrive AWD; brochure Việt Nam ghi 8,4 giây 0–100 km/h, dài 4.751 mm. Cổng THACO đang hiển thị lô 2023 V1.3 giá đặt xe 2,999 tỷ, cùng V1.1 giá khác. Đây là thông tin lô cụ thể, không chứng minh mọi X4 mới là đời 2026 hoặc còn cùng trang bị Laserlight.

BMW X4 dùng động cơ nào và công suất bao nhiêu?

Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.

BMW X4: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcX4 xDrive20i M Sport
0–100 km/h (s)8,4
Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW)135
Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm)300
Tốc độ tối đa (km/h)215

Nguồn dữ liệu: BMW Việt Nam / THACO AUTO

Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.

BMW X4: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.

BMW X4: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcX4 xDrive20i M Sport
Chiều dài (mm)4751
Số chỗ5
Chiều rộng (mm)1918
Chiều cao (mm)1621
Trục cơ sở (mm)2864
Khoảng sáng gầm (mm)204
Bán kính quay (m)5,5
Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L)525
Khối lượng không tải (kg)1800
Vệt bánh trước (mm)1620
Vệt bánh sau (mm)1666

Nguồn dữ liệu: BMW Việt Nam / THACO AUTO

Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.

BMW X4 giá bao nhiêu và cần lưu ý gì khi chọn bản?

Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

BMW X4: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcX4 xDrive20i M Sport
Giá xe tại ngày đối chiếu (VND)2.999 triệu đồng
Loại nguồn giáGiá hiển thị đặt xe trực tuyến của nhà phân phối
Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Loại/mã động cơXăng; I4; 1998cc; TwinPower Turbo
Dung tích động cơ (cc)1998
Bình nhiên liệu (L)65
Hộp sốTự động 8 cấp Steptronic
Lốp trước245/50 R19
Lốp sau245/50 R19
Hành lý tối đa khi mở rộng (L)1430
Dẫn độngawd

Nguồn dữ liệu: BMW Việt Nam / THACO AUTO

Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn dữ liệu và giới hạn BMW X4 — 03/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
X4 xDrive20i M Sport: 2.999 triệu đồngGiá hiển thị cổng đặt xe chính thức, đúng lô ghi trên nguồn; không phải cam kết MSRP toàn quốc; Giá niêm yết trong cổng đặt mua: BMW X4 XDRIVE20i MSPORT 2023 V1.3 Xem chi tiết Dự toán Tải brochure: 2.999.000.000đViệt Nam; kiểm tra 03/10/2026; Giá hiển thị cho sản phẩm/lô trên cổng đặt mua trực tuyến THACO tại thời điểm kiểm tra, không cam kết MSRP toàn quốc/tồn kho/chi phí lăn bánh..
X4 xDrive20i M Sport — 0–100 km/h (s): 8,4bmw-x4; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột X4 xDrive20i; accel: 8.4Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
X4 xDrive20i M Sport — Chiều dài (mm): 4751bmw-x4; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột X4 xDrive20i; length: 4751Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
X4 xDrive20i M Sport — Số chỗ: 5THÔNG TIN SẢN PHẨM: đúng cột sản phẩm đầu tiên; Số chỗ ngồi: 5Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
X4 xDrive20i M Sport — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 135bmw-x4; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột X4 xDrive20i; power: 135Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
X4 xDrive20i M Sport — Loại/mã động cơ: Xăng; I4; 1998cc; TwinPower Turbobmw-x4; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột X4 xDrive20i; engine: Xăng; I4; 1998cc; TwinPower TurboĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
X4 xDrive20i M Sport — Dung tích động cơ (cc): 1998bmw-x4; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột X4 xDrive20i; engine_cc: 1998Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
X4 xDrive20i M Sport — Chiều rộng (mm): 1918bmw-x4; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột X4 xDrive20i; width: 1918Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
X4 xDrive20i M Sport — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 300bmw-x4; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột X4 xDrive20i; torque: 300Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
X4 xDrive20i M Sport — Bình nhiên liệu (L): 65bmw-x4; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột X4 xDrive20i; fuel_tank: 65Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
X4 xDrive20i M Sport — Chiều cao (mm): 1621bmw-x4; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột X4 xDrive20i; height: 1621Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
X4 xDrive20i M Sport — Hộp số: Tự động 8 cấp Steptronicbmw-x4; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột X4 xDrive20i; transmission: Tự động 8 cấp SteptronicĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
X4 xDrive20i M Sport — Trục cơ sở (mm): 2864bmw-x4; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột X4 xDrive20i; wheelbase: 2864Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
X4 xDrive20i M Sport — Khoảng sáng gầm (mm): 204THÔNG TIN SẢN PHẨM: đúng cột sản phẩm đầu tiên; Khoảng sáng gầm xe (mm): 204Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
X4 xDrive20i M Sport — Bán kính quay (m): 5,5THÔNG TIN SẢN PHẨM: đúng cột sản phẩm đầu tiên; Bán kính quay vòng tối thiểu (mm): 5500Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
X4 xDrive20i M Sport — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 525bmw-x4; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột X4 xDrive20i; trunk: 525Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
X4 xDrive20i M Sport — Khối lượng không tải (kg): 1800bmw-x4; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột X4 xDrive20i; kerb_weight: 1800Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
X4 xDrive20i M Sport — Tốc độ tối đa (km/h): 215bmw-x4; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột X4 xDrive20i; top_speed: 215Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
X4 xDrive20i M Sport — Vệt bánh trước (mm): 1620bmw-x4; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột X4 xDrive20i; track_front: 1620Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
X4 xDrive20i M Sport — Vệt bánh sau (mm): 1666bmw-x4; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột X4 xDrive20i; track_rear: 1666Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
X4 xDrive20i M Sport — Lốp trước: 245/50 R19bmw-x4; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột X4 xDrive20i; tyres_front: 245/50 R19Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
X4 xDrive20i M Sport — Lốp sau: 245/50 R19bmw-x4; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột X4 xDrive20i; tyres_rear: 245/50 R19Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
X4 xDrive20i M Sport — Hành lý tối đa khi mở rộng (L): 1430bmw-x4; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột X4 xDrive20i; trunk_max: 1430Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
X4 xDrive20i M Sport — Dẫn động: awdbmw-x4; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột X4 xDrive20i; drivetrain: awdPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
1 hạng mục còn thiếu xác nhậnX4 xDrive20i M Sport: Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km) — No confirmed exact Vietnamese variant fact; do not use unverified prior value, inferred specification, or other-market data.Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuGiá thuộc cổng đặt xe lô 2023 V1.3. V1.1, đời và trang bị khác không mặc nhiên chung giá.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuGiá trên cổng đặt xe là thông tin sản phẩm/lô đã ghi nguồn, chưa gồm đăng ký, không đảm bảo tồn kho. Đối chiếu báo giá, năm sản xuất/VIN và hợp đồng trước đặt cọc.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Bảo hành vehicle: BMW do THACO AUTO phân phối bán từ 01/10/2023: bảo hành tiêu chuẩn 5 năm không giới hạn số km. Xe cũ/xe nhập riêng và ngày kích hoạt phải đối chiếu sổ/VIN; không coi bảo hành còn đủ 5 năm từ hôm nay.Thông cáo03/10/2023, hiệu lực01/10/2023: BMW/MINI doTHACOphânphối5nămkhônggiớihạnkm: 5 năm và không giới hạn số kmÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 1 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá hiển thị cổng đặt xeHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
X4 xDrive20i M Sport₫2,999,000,000Dẫn động 4 bánhXăng; I4; 1998cc; TwinPower TurboTự động 8 cấp Steptronic135 kW300 NmChưa xác nhận: cần đối chiếu tài liệu đúng phiên bản Việt Nam/xe giao; giữ hạng mục, không đoán hoặc dùng số thị trường khác.5 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

BMW X4 trả góp khoảng 36.297.133 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 3 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 600 triệu đ2.4 tỷ đ74.630.039 đ58.010.022 đ48.075.046 đ41.482.437 đ
25% · 750 triệu đ2.2 tỷ đ69.965.661 đ54.384.395 đ45.070.356 đ38.889.785 đ
30% · 900 triệu đ2.1 tỷ đ65.301.284 đ50.758.769 đ42.065.665 đ36.297.133 đ
35% · 1 tỷ đ1.9 tỷ đ60.636.906 đ47.133.142 đ39.060.975 đ33.704.480 đ
40% · 1.2 tỷ đ1.8 tỷ đ55.972.529 đ43.507.516 đ36.056.285 đ31.111.828 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)64.341.452 đ49.784.801 đ41.075.215 đ35.289.085 đ
7,5% (thị trường)65.301.284 đ50.758.769 đ42.065.665 đ36.297.133 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)66.757.179 đ52.241.169 đ43.578.015 đ37.841.010 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
X4 xDrive20i M Sport3 tỷ đ65.301.284 đ50.758.769 đ42.065.665 đ36.297.133 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

X4 xDrive20i M Sport phù hợp người thích SUV coupé hay nên chọn X3?Đối chiếu đúng cấu hình Việt Nam; nguồn kiểm tra 03/10/2026Giá xe không gồm phí lăn bánh; bản không còn niêm yết được tách khỏi giá hiện hànhThông số động cơ, mô-tơ và chu trình được ghi đúng tài liệu; không cộng số cực đại

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

BMW X4 xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

BMW X4 chạy được bao nhiêu km?

Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.

Tính khoản trả góp BMW X4 như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Giá X4 này gắn với cấu hình nào?

Giá ghi nguồn cổng THACO cho lô 2023 V1.3. Không coi V1.1, năm xe hoặc gói trang bị khác có cùng giá.

Cần kiểm tra gì khi mua xe tồn?

Yêu cầu VIN, năm sản xuất, điều kiện lưu kho, lốp, ắc-quy, lịch kích hoạt bảo hành và cấu hình trên hợp đồng. Ngày đăng ký mới không xóa tuổi lưu kho.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

BMW i7 xDrive60 2026 có tốt không? Giá 6,799 tỷ và chi phí sử dụng
Xe điệnBMW

BMW i7 xDrive60 2026 có tốt không? Giá 6,799 tỷ và chi phí sử dụng

BMW i7 xDrive60 giá 6,799 tỷ, AWD 400 kW, 591–625 km WLTP và sạc DC 195 kW; phân tích limousine điện, chi phí và hậu mãi.

Sam1 thg 9, 2026
BMW 3 Series cũ có nên mua không? Tách F30, G20 và LCI
Xe cũBMW

BMW 3 Series cũ có nên mua không? Tách F30, G20 và LCI

BMW 3 Series cũ có nên mua không? Xem giá F30, G20, 320i/330i theo đời; kiểm tra động cơ, 8AT, option và lịch sử bảo dưỡng trước khi cọc.

Sam6 thg 9, 2026
VinFast Herio Green 2026 có tốt không? Giá 450 triệu và bài toán chạy dịch vụ
Xe điệnVinFast

VinFast Herio Green 2026 có tốt không? Giá 450 triệu và bài toán chạy dịch vụ

Herio Green giá 450 triệu, pin 37,23 kWh và 326 km NEDC. Xem cấu hình SOP, lăn bánh 2026, sạc, bảo hành và bài toán dịch vụ.

Sam1 thg 9, 2026
Ford Everest giá lăn bánh: 5 bản diesel và xăng
Cẩm nang

Ford Everest giá lăn bánh: 5 bản diesel và xăng

Giá lăn bánh Ford Everest 5 phiên bản theo Hà Nội, TP.HCM và tỉnh; tách đúng 4x2/4x4, diesel 2.0 và Platinum+ xăng 2.3.

Sam26 thg 8, 2026
VinFast VF 3 cũ có nên mua không? Eco/Plus, mua pin vs thuê pin, SOH
Xe cũ

VinFast VF 3 cũ có nên mua không? Eco/Plus, mua pin vs thuê pin, SOH

VF 3 cũ: tách Eco/Plus, mua pin vs thuê pin theo hợp đồng lịch sử, SOH từ chẩn đoán chính thức, phương pháp lấy mẫu giá có dedup.

Sam26 thg 8, 2026
Yamaha NMAX 155 2026 có tốt không? Standard/Tech Max
Đánh giá

Yamaha NMAX 155 2026 có tốt không? Standard/Tech Max

NMAX Standard 131kg, Tech Max 135kg + YECVT; PCX chỉ tồn kho catalogue; OTD 73,246–83,446M; LPTB 2% NĐ 175 (01/09/2026).

Sam25 thg 8, 2026
Audi S6 e-tron 2026 có tốt không? 800V và 678 km WLTP
Xe điệnAudi

Audi S6 e-tron 2026 có tốt không? 800V và 678 km WLTP

S6 e-tron giá 4,199 tỷ, 370/405 kW, 678 km WLTP, sạc 270 kW; phân tích 800V, gói sạc và chi phí.

Sam1 thg 9, 2026
Cao 1m50 đến 1m60 chọn xe tay ga theo tư thế và chỗ đỗ
Cẩm nang

Cao 1m50 đến 1m60 chọn xe tay ga theo tư thế và chỗ đỗ

Chọn xe tay ga cho người cao 1m50 đến 1m60 qua Vision Janus FreeGo và Evo Grand so yên khối lượng và bài thử dắt xe trước khi mua.

Biên tập viên AutoTest30 thg 9, 2026
Ford Territory cũ vs Peugeot 3008 cũ: chọn crossover theo rủi ro
Xe cũ

Ford Territory cũ vs Peugeot 3008 cũ: chọn crossover theo rủi ro

So sánh Ford Territory cũ và Peugeot 3008 cũ theo 203 tin, đúng đời, phiên bản, hộp số, quỹ làm ngay và ngưỡng đổi sang xe khác.

Sam4 thg 9, 2026
Creta hay Seltos: chọn bản theo nhu cầu và tiền mua
Đánh giá

Creta hay Seltos: chọn bản theo nhu cầu và tiền mua

Ghép bản/giá ròng rồi thử nhà, kiểm trang bị cùng tiền nhận/tổng vay

Ban biên tập AutoTest23 thg 8, 2026

Liên kết liên quan