BMW X4

BMW

BMW X4 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam

SUV · D · 2026 · Đang bán tại Việt Nam

BMW X4 xDrive20i giá 2,999 tỷ đồng, dùng 2.0L 135 kW/300 Nm, 8AT và xDrive AWD.

Giá niêm yết

₫2,999,000,000

Đã xác minh 3/9/2026

Phiên bản đang bán

1

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Xăng

Công suất cao nhất

135 kW

X4 xDrive20i

Dung tích xi-lanh

2 L

Mô-men xoắn tối đa

300 Nm

Số ghế

5 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫2,999,000,000

  • X4 xDrive20i₫2,999,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuBMW
  • Phân khúcD
  • Hệ dẫn độngXăng
  • Động cơ2.0L TwinPower Turbo xăng
  • Công suấtTối đa 135 kW

Bảo hành

  • Xe5 năm / không giới hạn km

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba

BMW X4 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?

BMW X4 xDrive20i giá 2,999 tỷ đồng, dùng 2.0L 135 kW/300 Nm, 8AT và xDrive AWD. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.

Nguồn dữ liệu: BMW Vietnam — X4 current model

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Phù hợp khách hàng muốn sở hữu SUV coupe hạng sang Đức với mức giá dễ tiếp cận nhất của BMW tại Việt Nam.

Điểm mạnh đã xác minh

Dáng SUV coupe thể thao cá tính kết hợp gầm cao, hệ dẫn động xDrive 4 bánh an toàn trên mọi điều kiện đường.

Hạn chế cần cân nhắc

Động cơ 2.0L 184 mã lực chỉ ở mức đủ dùng, thiết kế mái vát khiến không gian đầu hàng ghế sau và cốp hạn chế.

BMW X4 tại Việt Nam đang bán bản X4 xDrive20i, giá niêm yết ₫2.999.000.000. Hệ dẫn động Xăng. Phù hợp phù hợp khách hàng muốn sở hữu SUV coupe hạng sang Đức với mức giá dễ tiếp cận nhất của BMW tại Việt Nam.

Hiệu năng từng phiên bản BMW X4 như thế nào?

BMW X4 tại Việt Nam đang bán bản X4 xDrive20i, hệ Xăng, công suất 135 kW.

Hiệu năng BMW X4 Việt Nam năm 2026
Thông sốX4 xDrive20i
Hệ dẫn độngXăng
Công suất (kW)135 kW
Mô-men xoắn300
0–100 km/h8.4 giây
Tốc độ tối đa215 km/h
Mức tiêu thụ8.8

Nguồn dữ liệu: BMW Vietnam — X4 current model

BMW X4 các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Xăng 135 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.

Kích thước và không gian sử dụng của BMW X4 ra sao?

Kích thước BMW X4 tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4752 mm, khoang hành lý 525 lít, 5 chỗ.

Kích thước và không gian BMW X4 năm 2026
Thông sốX4 xDrive20i
Chiều dài (mm)4752 mm
Chiều rộng (mm)1918 mm
Chiều cao (mm)1621 mm
Chiều dài cơ sở (mm)2864 mm
Dung tích khoang hành lý (lít)525 lít
Khối lượng (kg)1875 kg
Số chỗ ngồi5 chỗ

Nguồn dữ liệu: BMW Vietnam — X4 current model

Khoang hành lý 525 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.

Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của BMW X4

BMW X4 tại Việt Nam dùng hệ Xăng, dung tích 1998 cc, hộp số 8AT Steptronic Sport + xDrive AWD, dẫn động AWD.

Hệ truyền động BMW X4 2026
Thông sốX4 xDrive20i
Dung tích động cơ (cc)1998 cc
Hộp số8AT Steptronic Sport + xDrive AWD
Dẫn độngAWD
Bình nhiên liệu (lít)65 lít

Nguồn dữ liệu: BMW Vietnam — X4 current model

BMW X4 tại Việt Nam dùng động cơ đốt trong (bình 65 lít); ưu tiên hành trình xa và mạng lưới xăng/dầu sẵn có.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Claim Ledger — BMW Việt Nam
Thông tinNguồnPhạm vi
Giá và phiên bản tại Việt NamBMW Vietnam — X4 current modelThị trường Việt Nam
Thông số kỹ thuậtBMW Việt NamThị trường Việt Nam

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 1 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
X4 xDrive20i₫2,999,000,000Dẫn động 4 bánh2.0L TwinPower Turbo xăng8AT Steptronic Sport + xDrive AWD135 kW300 Nm8.85 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

BMW X4 trả góp khoảng 36.297.133 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 3 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 600 triệu đ2.4 tỷ đ74.630.039 đ58.010.022 đ48.075.046 đ41.482.437 đ
25% · 750 triệu đ2.2 tỷ đ69.965.661 đ54.384.395 đ45.070.356 đ38.889.785 đ
30% · 900 triệu đ2.1 tỷ đ65.301.284 đ50.758.769 đ42.065.665 đ36.297.133 đ
35% · 1 tỷ đ1.9 tỷ đ60.636.906 đ47.133.142 đ39.060.975 đ33.704.480 đ
40% · 1.2 tỷ đ1.8 tỷ đ55.972.529 đ43.507.516 đ36.056.285 đ31.111.828 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)64.341.452 đ49.784.801 đ41.075.215 đ35.289.085 đ
7,5% (thị trường)65.301.284 đ50.758.769 đ42.065.665 đ36.297.133 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)66.757.179 đ52.241.169 đ43.578.015 đ37.841.010 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
X4 xDrive20i3 tỷ đ65.301.284 đ50.758.769 đ42.065.665 đ36.297.133 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

xDrive AWD135 kW/300 Nm8AT Steptronic SportLốp 245/50 R19Trục cơ sở 2.864 mm

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

BMW X4 xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

BMW X4 chạy được bao nhiêu km?

Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.

Tính khoản trả góp BMW X4 như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

BMW i7 xDrive60 2026 có tốt không? Giá 6,799 tỷ và chi phí sử dụng
Xe điệnBMW

BMW i7 xDrive60 2026 có tốt không? Giá 6,799 tỷ và chi phí sử dụng

BMW i7 xDrive60 giá 6,799 tỷ, AWD 400 kW, 591–625 km WLTP và sạc DC 195 kW; phân tích limousine điện, chi phí và hậu mãi.

Sam1 thg 9, 2026
BMW iX3 2026 có tốt không? Giá niêm yết hay xe ưu đãi
Xe điệnBMW

BMW iX3 2026 có tốt không? Giá niêm yết hay xe ưu đãi

BMW iX3 có giá niêm yết 3,539 tỷ nhưng từng ưu đãi 2,315 tỷ; phân tích pin 74 kWh usable, 461 km WLTP, sạc và xe tồn.

Sam1 thg 9, 2026
Mitsubishi Việt Nam 2026: Danh mục xe và bảng giá
Cẩm nang

Mitsubishi Việt Nam 2026: Danh mục xe và bảng giá

Mitsubishi VN 2026: Xpander, Xpander Cross, Destinator C-SUV, Attrage — giá niêm yết tách bản, Destinator không gọi MPV cao cấp, 30/08/2026.

Sam24 thg 8, 2026
Kia Carnival cũ có nên mua không? Sedona, Carnival dầu và Hybrid 2025
Xe cũ

Kia Carnival cũ có nên mua không? Sedona, Carnival dầu và Hybrid 2025

Tách Sedona; Carnival KA4 2.2D/3.5 V6 giai đoạn 2021–08/2024; New Carnival 2.2D từ 09/2024; Hybrid chính thức từ 09/01/2025 (nhận đặt hàng 06/01/2025).

Sam26 thg 8, 2026
Honda Air Blade 2026 có tốt không? Giá, bản và có nên mua
Đánh giá

Honda Air Blade 2026 có tốt không? Giá, bản và có nên mua

Air Blade 125 TC 42,405M, TT 48,001M; 160 57,09–58,79M — chênh TC ~14,7–16,4M; xăng ~529 nghìn/tháng tại 1.000 km — có nên mua (31/08/2026).

Sam25 thg 8, 2026
VinFast VF 7 và VF 8: Nên chọn SUV điện nào năm 2026?
Xe điệnVinFast

VinFast VF 7 và VF 8: Nên chọn SUV điện nào năm 2026?

VF 7 giá 740–850 triệu, VF 8 mới 999 triệu; so lăn bánh, pin, phạm vi, bảo hành và chi phí để biết có nên trả thêm cho SUV cỡ D.

Sam20 thg 8, 2026
Ford có tốt không? Lịch sử, doanh số và đánh giá tại Việt Nam
Cẩm nang

Ford có tốt không? Lịch sử, doanh số và đánh giá tại Việt Nam

Ford có tốt không? Hãng xe Mỹ đạt kỷ lục 50.450 xe năm 2025 (tăng 20%), dẫn đầu 3 phân khúc nhờ Ranger, Everest, Territory, thị phần ~8,6%. 7 dòng xe giá 669 triệu – 2,1 tỷ. Đánh giá chi tiết (kiểm tra 08/2026).

Sam24 thg 8, 2026
Ford Territory cũ có nên mua không? Chọn Trend, Titanium hay X
Xe cũFord

Ford Territory cũ có nên mua không? Chọn Trend, Titanium hay X

Ford Territory cũ nên chọn Trend, Titanium hay Titanium X? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay, checklist hộp số và ADAS.

Sam2 thg 9, 2026
Honda City 2026 có tốt không? Giá, Sensing và có nên mua
Đánh giá

Honda City 2026 có tốt không? Giá, Sensing và có nên mua

City 89 kW (~119 hp), Sensing CMBS/ACC/LKAS/LCDN; Vios 13.424 #1, City 10.899 #2 2025; bảo hành 3 năm/100.000 km — sedan B Honda (31/08/2026).

Sam24 thg 8, 2026
Phí sạc xe điện 2026: EVN, V-Green và cách tính
Xe điện

Phí sạc xe điện 2026: EVN, V-Green và cách tính

Phí sạc xe điện 2026: biểu EVN 5 bậc chưa VAT, giá V-Green, công thức chi phí/100 km và thời gian hoàn vốn wallbox có thể tự tính.

Sam17 thg 8, 2026

Liên kết liên quan