
BMW
X4 xDrive20i M Sport phù hợp người thích SUV coupé hay nên chọn X3?
SUV · D · Đang bán tại Việt Nam
BMW X4 tại Việt Nam: 2.999 triệu đồng. BMW X4 xDrive20i M Sport dùng B48 1.998 cc, 135 kW/300 Nm và xDrive AWD; brochure Việt Nam ghi 8,4 giây 0–100 km/h, dài 4.751 mm. Cổng THACO đang hiển thị lô 2023 V1.3 giá đặt xe 2,999 tỷ, cùng V1.1 giá khác. Đây là thông tin lô cụ thể, không chứng minh mọi X4 mới là đời 2026 hoặc còn cùng trang bị Laserlight.
Giá hiển thị cổng đặt xe
₫2,999,000,000
Đã xác minh 3/10/2026
Phiên bản đang bán
1
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Xăng
Giá hiển thị cổng đặt xe
2.999 triệu đồng
Đối chiếu 03/10/2026
Dung tích xi-lanh
2 L
Mô-men xoắn tối đa
300 Nm
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá hiển thị cổng đặt xe
₫2,999,000,000
- X4 xDrive20i M Sport₫2,999,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuBMW
- Phân khúcD
- Hệ dẫn độngXăng
- Động cơXăng; I4; 1998cc; TwinPower Turbo
- Công suấtTối đa 135 kW
Bảo hành
- XeBMW do THACO AUTO phân phối bán từ 01/10/2023: bảo hành tiêu chuẩn 5 năm không giới hạn số km. Xe cũ/xe nhập riêng và ngày kích hoạt phải đối chiếu sổ/VIN; không coi bảo hành còn đủ 5 năm từ hôm nay.
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
X4 xDrive20i M Sport phù hợp người thích SUV coupé hay nên chọn X3?
BMW X4 tại Việt Nam: 2.999 triệu đồng. BMW X4 xDrive20i M Sport dùng B48 1.998 cc, 135 kW/300 Nm và xDrive AWD; brochure Việt Nam ghi 8,4 giây 0–100 km/h, dài 4.751 mm. Cổng THACO đang hiển thị lô 2023 V1.3 giá đặt xe 2,999 tỷ, cùng V1.1 giá khác. Đây là thông tin lô cụ thể, không chứng minh mọi X4 mới là đời 2026 hoặc còn cùng trang bị Laserlight. Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
Nguồn dữ liệu: BMW Việt Nam / THACO AUTO
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người ưu tiên dáng coupé và chấp nhận kiểm tra mái sau, cốp, bản/lô xe trước đặt mua.
Điểm mạnh đã xác minh
525–1.430 lít hành lý theo bố trí ghế; tài liệu ghi riêng AWD và lốp 245/50 R19.
Hạn chế cần cân nhắc
Thông tin quảng bá không thay đăng kiểm, tồn kho và hợp đồng; không dùng chiều dài 4.752 mm cũ khi PDF đúng bản ghi 4.751.
BMW X4 xDrive20i M Sport dùng B48 1.998 cc, 135 kW/300 Nm và xDrive AWD; brochure Việt Nam ghi 8,4 giây 0–100 km/h, dài 4.751 mm. Cổng THACO đang hiển thị lô 2023 V1.3 giá đặt xe 2,999 tỷ, cùng V1.1 giá khác. Đây là thông tin lô cụ thể, không chứng minh mọi X4 mới là đời 2026 hoặc còn cùng trang bị Laserlight.
BMW X4 dùng động cơ nào và công suất bao nhiêu?
Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.
| Hạng mục | X4 xDrive20i M Sport |
|---|---|
| 0–100 km/h (s) | 8,4 |
| Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW) | 135 |
| Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm) | 300 |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 215 |
Nguồn dữ liệu: BMW Việt Nam / THACO AUTO
Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.
BMW X4: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.
| Hạng mục | X4 xDrive20i M Sport |
|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4751 |
| Số chỗ | 5 |
| Chiều rộng (mm) | 1918 |
| Chiều cao (mm) | 1621 |
| Trục cơ sở (mm) | 2864 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 204 |
| Bán kính quay (m) | 5,5 |
| Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) | 525 |
| Khối lượng không tải (kg) | 1800 |
| Vệt bánh trước (mm) | 1620 |
| Vệt bánh sau (mm) | 1666 |
Nguồn dữ liệu: BMW Việt Nam / THACO AUTO
Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.
BMW X4 giá bao nhiêu và cần lưu ý gì khi chọn bản?
Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
| Hạng mục | X4 xDrive20i M Sport |
|---|---|
| Giá xe tại ngày đối chiếu (VND) | 2.999 triệu đồng |
| Loại nguồn giá | Giá hiển thị đặt xe trực tuyến của nhà phân phối |
| Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Loại/mã động cơ | Xăng; I4; 1998cc; TwinPower Turbo |
| Dung tích động cơ (cc) | 1998 |
| Bình nhiên liệu (L) | 65 |
| Hộp số | Tự động 8 cấp Steptronic |
| Lốp trước | 245/50 R19 |
| Lốp sau | 245/50 R19 |
| Hành lý tối đa khi mở rộng (L) | 1430 |
| Dẫn động | awd |
Nguồn dữ liệu: BMW Việt Nam / THACO AUTO
Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| X4 xDrive20i M Sport: 2.999 triệu đồng | Giá hiển thị cổng đặt xe chính thức, đúng lô ghi trên nguồn; không phải cam kết MSRP toàn quốc; Giá niêm yết trong cổng đặt mua: BMW X4 XDRIVE20i MSPORT 2023 V1.3 Xem chi tiết Dự toán Tải brochure: 2.999.000.000đ | Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; Giá hiển thị cho sản phẩm/lô trên cổng đặt mua trực tuyến THACO tại thời điểm kiểm tra, không cam kết MSRP toàn quốc/tồn kho/chi phí lăn bánh.. |
| X4 xDrive20i M Sport — 0–100 km/h (s): 8,4 | bmw-x4; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột X4 xDrive20i; accel: 8.4 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| X4 xDrive20i M Sport — Chiều dài (mm): 4751 | bmw-x4; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột X4 xDrive20i; length: 4751 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| X4 xDrive20i M Sport — Số chỗ: 5 | THÔNG TIN SẢN PHẨM: đúng cột sản phẩm đầu tiên; Số chỗ ngồi: 5 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| X4 xDrive20i M Sport — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 135 | bmw-x4; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột X4 xDrive20i; power: 135 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| X4 xDrive20i M Sport — Loại/mã động cơ: Xăng; I4; 1998cc; TwinPower Turbo | bmw-x4; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột X4 xDrive20i; engine: Xăng; I4; 1998cc; TwinPower Turbo | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| X4 xDrive20i M Sport — Dung tích động cơ (cc): 1998 | bmw-x4; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột X4 xDrive20i; engine_cc: 1998 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| X4 xDrive20i M Sport — Chiều rộng (mm): 1918 | bmw-x4; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột X4 xDrive20i; width: 1918 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| X4 xDrive20i M Sport — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 300 | bmw-x4; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột X4 xDrive20i; torque: 300 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| X4 xDrive20i M Sport — Bình nhiên liệu (L): 65 | bmw-x4; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột X4 xDrive20i; fuel_tank: 65 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| X4 xDrive20i M Sport — Chiều cao (mm): 1621 | bmw-x4; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột X4 xDrive20i; height: 1621 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| X4 xDrive20i M Sport — Hộp số: Tự động 8 cấp Steptronic | bmw-x4; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột X4 xDrive20i; transmission: Tự động 8 cấp Steptronic | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| X4 xDrive20i M Sport — Trục cơ sở (mm): 2864 | bmw-x4; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột X4 xDrive20i; wheelbase: 2864 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| X4 xDrive20i M Sport — Khoảng sáng gầm (mm): 204 | THÔNG TIN SẢN PHẨM: đúng cột sản phẩm đầu tiên; Khoảng sáng gầm xe (mm): 204 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| X4 xDrive20i M Sport — Bán kính quay (m): 5,5 | THÔNG TIN SẢN PHẨM: đúng cột sản phẩm đầu tiên; Bán kính quay vòng tối thiểu (mm): 5500 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| X4 xDrive20i M Sport — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 525 | bmw-x4; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột X4 xDrive20i; trunk: 525 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| X4 xDrive20i M Sport — Khối lượng không tải (kg): 1800 | bmw-x4; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột X4 xDrive20i; kerb_weight: 1800 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| X4 xDrive20i M Sport — Tốc độ tối đa (km/h): 215 | bmw-x4; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột X4 xDrive20i; top_speed: 215 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| X4 xDrive20i M Sport — Vệt bánh trước (mm): 1620 | bmw-x4; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột X4 xDrive20i; track_front: 1620 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| X4 xDrive20i M Sport — Vệt bánh sau (mm): 1666 | bmw-x4; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột X4 xDrive20i; track_rear: 1666 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| X4 xDrive20i M Sport — Lốp trước: 245/50 R19 | bmw-x4; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột X4 xDrive20i; tyres_front: 245/50 R19 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| X4 xDrive20i M Sport — Lốp sau: 245/50 R19 | bmw-x4; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột X4 xDrive20i; tyres_rear: 245/50 R19 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| X4 xDrive20i M Sport — Hành lý tối đa khi mở rộng (L): 1430 | bmw-x4; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột X4 xDrive20i; trunk_max: 1430 | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026. |
| X4 xDrive20i M Sport — Dẫn động: awd | bmw-x4; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột X4 xDrive20i; drivetrain: awd | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026. |
| 1 hạng mục còn thiếu xác nhận | X4 xDrive20i M Sport: Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km) — No confirmed exact Vietnamese variant fact; do not use unverified prior value, inferred specification, or other-market data. | Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Giá thuộc cổng đặt xe lô 2023 V1.3. V1.1, đời và trang bị khác không mặc nhiên chung giá. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Giá trên cổng đặt xe là thông tin sản phẩm/lô đã ghi nguồn, chưa gồm đăng ký, không đảm bảo tồn kho. Đối chiếu báo giá, năm sản xuất/VIN và hợp đồng trước đặt cọc. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Bảo hành vehicle: BMW do THACO AUTO phân phối bán từ 01/10/2023: bảo hành tiêu chuẩn 5 năm không giới hạn số km. Xe cũ/xe nhập riêng và ngày kích hoạt phải đối chiếu sổ/VIN; không coi bảo hành còn đủ 5 năm từ hôm nay. | Thông cáo03/10/2023, hiệu lực01/10/2023: BMW/MINI doTHACOphânphối5nămkhônggiớihạnkm: 5 năm và không giới hạn số km | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 1 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá hiển thị cổng đặt xe | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| X4 xDrive20i M Sport | ₫2,999,000,000 | Dẫn động 4 bánh | Xăng; I4; 1998cc; TwinPower Turbo | Tự động 8 cấp Steptronic | 135 kW | 300 Nm | Chưa xác nhận: cần đối chiếu tài liệu đúng phiên bản Việt Nam/xe giao; giữ hạng mục, không đoán hoặc dùng số thị trường khác. | 5 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
BMW X4 trả góp khoảng 36.297.133 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 3 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 600 triệu đ | 2.4 tỷ đ | 74.630.039 đ | 58.010.022 đ | 48.075.046 đ | 41.482.437 đ |
| 25% · 750 triệu đ | 2.2 tỷ đ | 69.965.661 đ | 54.384.395 đ | 45.070.356 đ | 38.889.785 đ |
| 30% · 900 triệu đ | 2.1 tỷ đ | 65.301.284 đ | 50.758.769 đ | 42.065.665 đ | 36.297.133 đ |
| 35% · 1 tỷ đ | 1.9 tỷ đ | 60.636.906 đ | 47.133.142 đ | 39.060.975 đ | 33.704.480 đ |
| 40% · 1.2 tỷ đ | 1.8 tỷ đ | 55.972.529 đ | 43.507.516 đ | 36.056.285 đ | 31.111.828 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 64.341.452 đ | 49.784.801 đ | 41.075.215 đ | 35.289.085 đ |
| 7,5% (thị trường) | 65.301.284 đ | 50.758.769 đ | 42.065.665 đ | 36.297.133 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 66.757.179 đ | 52.241.169 đ | 43.578.015 đ | 37.841.010 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| X4 xDrive20i M Sport | 3 tỷ đ | 65.301.284 đ | 50.758.769 đ | 42.065.665 đ | 36.297.133 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- BMW Việt Nam / THACO AUTO — brochure đúng thị trườngNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- THACO AUTONguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- THACO AUTONguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
BMW X4 xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
BMW X4 chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Tính khoản trả góp BMW X4 như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Giá X4 này gắn với cấu hình nào?
Giá ghi nguồn cổng THACO cho lô 2023 V1.3. Không coi V1.1, năm xe hoặc gói trang bị khác có cùng giá.
Cần kiểm tra gì khi mua xe tồn?
Yêu cầu VIN, năm sản xuất, điều kiện lưu kho, lốp, ắc-quy, lịch kích hoạt bảo hành và cấu hình trên hợp đồng. Ngày đăng ký mới không xóa tuổi lưu kho.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

BMW i7 xDrive60 2026 có tốt không? Giá 6,799 tỷ và chi phí sử dụng
BMW i7 xDrive60 giá 6,799 tỷ, AWD 400 kW, 591–625 km WLTP và sạc DC 195 kW; phân tích limousine điện, chi phí và hậu mãi.

BMW 3 Series cũ có nên mua không? Tách F30, G20 và LCI
BMW 3 Series cũ có nên mua không? Xem giá F30, G20, 320i/330i theo đời; kiểm tra động cơ, 8AT, option và lịch sử bảo dưỡng trước khi cọc.

VinFast Herio Green 2026 có tốt không? Giá 450 triệu và bài toán chạy dịch vụ
Herio Green giá 450 triệu, pin 37,23 kWh và 326 km NEDC. Xem cấu hình SOP, lăn bánh 2026, sạc, bảo hành và bài toán dịch vụ.

Ford Everest giá lăn bánh: 5 bản diesel và xăng
Giá lăn bánh Ford Everest 5 phiên bản theo Hà Nội, TP.HCM và tỉnh; tách đúng 4x2/4x4, diesel 2.0 và Platinum+ xăng 2.3.

VinFast VF 3 cũ có nên mua không? Eco/Plus, mua pin vs thuê pin, SOH
VF 3 cũ: tách Eco/Plus, mua pin vs thuê pin theo hợp đồng lịch sử, SOH từ chẩn đoán chính thức, phương pháp lấy mẫu giá có dedup.

Yamaha NMAX 155 2026 có tốt không? Standard/Tech Max
NMAX Standard 131kg, Tech Max 135kg + YECVT; PCX chỉ tồn kho catalogue; OTD 73,246–83,446M; LPTB 2% NĐ 175 (01/09/2026).

Audi S6 e-tron 2026 có tốt không? 800V và 678 km WLTP
S6 e-tron giá 4,199 tỷ, 370/405 kW, 678 km WLTP, sạc 270 kW; phân tích 800V, gói sạc và chi phí.

Cao 1m50 đến 1m60 chọn xe tay ga theo tư thế và chỗ đỗ
Chọn xe tay ga cho người cao 1m50 đến 1m60 qua Vision Janus FreeGo và Evo Grand so yên khối lượng và bài thử dắt xe trước khi mua.

Ford Territory cũ vs Peugeot 3008 cũ: chọn crossover theo rủi ro
So sánh Ford Territory cũ và Peugeot 3008 cũ theo 203 tin, đúng đời, phiên bản, hộp số, quỹ làm ngay và ngưỡng đổi sang xe khác.

Creta hay Seltos: chọn bản theo nhu cầu và tiền mua
Ghép bản/giá ròng rồi thử nhà, kiểm trang bị cùng tiền nhận/tổng vay



