Audi Q5 mới 2026

Audi

Audi Q5 mới 2026 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam

SUV · D · 2026 · Đang bán tại Việt Nam

Audi Q5 thế hệ mới có SUV 2,849 tỷ và Sportback 2,949 tỷ đồng; cả hai dùng 2.0 TFSI mild hybrid 146 kW/340 Nm và quattro AWD.

Giá niêm yết

₫2,849,000,000 – ₫2,949,000,000

Đã xác minh 3/9/2026

Phiên bản đang bán

2

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Hybrid

Công suất cao nhất

146 kW

Q5 SUV TFSI quattro S line

Dung tích xi-lanh

2 L

Mô-men xoắn tối đa

340 Nm

Số ghế

5 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫2,849,000,000 – ₫2,949,000,000

  • Q5 SUV TFSI quattro S line₫2,849,000,000
  • Q5 Sportback TFSI quattro S line₫2,949,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuAudi
  • Phân khúcD
  • Hệ dẫn độngHybrid
  • Động cơ2.0 TFSI Mild Hybrid
  • Công suấtTối đa 146 kW

Bảo hành

  • Xe3 năm / không giới hạn km

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Audi Q5 mới 2026 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?

Audi Q5 thế hệ mới có SUV 2,849 tỷ và Sportback 2,949 tỷ đồng; cả hai dùng 2.0 TFSI mild hybrid 146 kW/340 Nm và quattro AWD. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.

Nguồn dữ liệu: Audi Việt Nam

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Phù hợp doanh nhân ưa thích thương hiệu Đức, cần SUV hạng sang cỡ trung hội tụ công nghệ, hiệu năng và khả năng vận hành toàn diện.

Điểm mạnh đã xác minh

Nền tảng PPC mới, khoang lái Audi Digital Stage với màn hình OLED cong, hệ dẫn động quattro ultra và gói an toàn ADAS toàn diện nhất phân khúc.

Hạn chế cần cân nhắc

Giá bán cao nhất phân khúc SUV hạng D hạng sang, khoang hành lý bản Sportback nhỏ hơn bản SUV, mức tiêu hao 7,9L/100km không phải thế mạnh.

Audi Q5 mới 2026 tại Việt Nam đang bán 2 phiên bản: Q5 SUV TFSI quattro S line và Q5 Sportback TFSI quattro S line, giá niêm yết ₫2.849.000.000–₫2.949.000.000. Hệ dẫn động Hybrid. Phù hợp phù hợp doanh nhân ưa thích thương hiệu Đức, cần SUV hạng sang cỡ trung hội tụ công nghệ, hiệu năng và khả năng vận hành toàn diện.

Hiệu năng từng phiên bản Audi Q5 mới 2026 như thế nào?

Cả 2 phiên bản Audi Q5 mới 2026 đang bán tại Việt Nam (Q5 SUV TFSI quattro S line và Q5 Sportback TFSI quattro S line) đều dùng hệ Hybrid, 146 kW. Khác biệt giữa các bản chủ yếu ở trang bị, không phải công suất.

Hiệu năng Audi Q5 mới 2026 Việt Nam năm 2026
Thông sốQ5 SUV TFSI quattro S lineQ5 Sportback TFSI quattro S line
Hệ dẫn độngHybridHybrid
Công suất (kW)146 kW146 kW
Mô-men xoắn340340
0–100 km/h7.2 giây7.2 giây
Tốc độ tối đa226 km/h226 km/h
Mức tiêu thụ7.97.9

Nguồn dữ liệu: Audi Việt Nam

Audi Q5 mới 2026 các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Hybrid 146 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.

Kích thước và không gian sử dụng của Audi Q5 mới 2026 ra sao?

Kích thước Audi Q5 mới 2026 tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4717 mm, khoang hành lý 520 lít, 5 chỗ.

Kích thước và không gian Audi Q5 mới 2026 năm 2026
Thông sốQ5 SUV TFSI quattro S lineQ5 Sportback TFSI quattro S line
Chiều dài (mm)4717 mm4717 mm
Chiều rộng (mm)1900 mm1900 mm
Chiều cao (mm)1647 mm1647 mm
Chiều dài cơ sở (mm)2820 mm2820 mm
Dung tích khoang hành lý (lít)520 lít520 lít
Khối lượng (kg)1925 kg1925 kg
Số chỗ ngồi5 chỗ5 chỗ

Nguồn dữ liệu: Audi Việt Nam

Khoang hành lý 520 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.

Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Audi Q5 mới 2026

Audi Q5 mới 2026 tại Việt Nam dùng hệ Hybrid, dung tích 1984 cc, hộp số 7 S tronic + quattro AWD, dẫn động AWD.

Hệ truyền động Audi Q5 mới 2026 2026
Thông sốQ5 SUV TFSI quattro S lineQ5 Sportback TFSI quattro S line
Dung tích động cơ (cc)1984 cc1984 cc
Hộp số7 S tronic + quattro AWD7 S tronic + quattro AWD
Dẫn độngAWDAWD
Bình nhiên liệu (lít)65 lít65 lít

Nguồn dữ liệu: Audi Việt Nam

Audi Q5 mới 2026 tại Việt Nam dùng hệ Hybrid; phù hợp đô thị và cao tốc, không cần sạc như xe điện.

Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam

Phiên bản cơ bảnQ5 SUV TFSI quattro S line₫2.849.000.000
+₫100.000.000 (+3.5%)
Phiên bản cao hơnQ5 Sportback TFSI quattro S line₫2.949.000.000

Chênh lệch ₫100.000.000, tương đương tăng khoảng 3.5% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:

  • Bản Q5 Sportback TFSI quattro S line đắt hơn ₫100.000.000 so với bản Q5 SUV TFSI quattro S line tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Claim Ledger — Audi Việt Nam
Thông tinNguồnPhạm vi
Giá và phiên bản tại Việt NamAudi Việt NamThị trường Việt Nam
Thông số kỹ thuậtAudi Việt NamThị trường Việt Nam

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
Q5 SUV TFSI quattro S line₫2,849,000,000Dẫn động 4 bánh2.0 TFSI Mild Hybrid7 S tronic + quattro AWD146 kW340 Nm7.95 chỗ
Q5 Sportback TFSI quattro S line₫2,949,000,000Dẫn động 4 bánh2.0 TFSI Mild Hybrid7 S tronic + quattro AWD146 kW340 Nm7.95 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Audi Q5 mới 2026 trả góp khoảng 34.481.671 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 2.8 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 570 triệu đ2.3 tỷ đ70.897.292 đ55.108.553 đ45.670.492 đ39.407.624 đ
25% · 712 triệu đ2.1 tỷ đ66.466.212 đ51.664.269 đ42.816.087 đ36.944.647 đ
30% · 855 triệu đ2 tỷ đ62.035.131 đ48.219.984 đ39.961.681 đ34.481.671 đ
35% · 997 triệu đ1.9 tỷ đ57.604.050 đ44.775.700 đ37.107.275 đ32.018.694 đ
40% · 1.1 tỷ đ1.7 tỷ đ53.172.969 đ41.331.415 đ34.252.869 đ29.555.718 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)61.123.306 đ47.294.731 đ39.020.769 đ33.524.043 đ
7,5% (thị trường)62.035.131 đ48.219.984 đ39.961.681 đ34.481.671 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)63.418.207 đ49.628.240 đ41.398.388 đ35.948.329 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
Q5 SUV TFSI quattro S line2.8 tỷ đ62.035.131 đ48.219.984 đ39.961.681 đ34.481.671 đ
Q5 Sportback TFSI quattro S line2.9 tỷ đ64.212.566 đ49.912.507 đ41.364.337 đ35.691.979 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Giá 2,849/2,949 tỷ đồng2.0 TFSI 146 kW/340 Nm7 S tronicquattro AWD, không phải FWD0–100 km/h 7,2 giâyLốp 255/45 R20

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Audi Q5 xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

Audi Q5 chạy được bao nhiêu km?

Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.

Audi Q5 có phải xe hybrid không?

Các phiên bản trên trang này dùng hệ hybrid tại Việt Nam. Xem loại hệ thống, công suất động cơ/mô-tơ và mức tiêu thụ trong bảng thông số. Đây không phải xe điện sạc ngoài trừ khi trang ghi rõ PHEV.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Audi S6 e-tron 2026 có tốt không? 800V và 678 km WLTP
Xe điệnAudi

Audi S6 e-tron 2026 có tốt không? 800V và 678 km WLTP

S6 e-tron giá 4,199 tỷ, 370/405 kW, 678 km WLTP, sạc 270 kW; phân tích 800V, gói sạc và chi phí.

Sam1 thg 9, 2026
Audi e-tron GT 2026 có tốt không? Giải mã 488 hay 534 km
Xe điệnAudi

Audi e-tron GT 2026 có tốt không? Giải mã 488 hay 534 km

Audi e-tron GT quattro dùng hệ 800V, 350 kW và DC 270 kW; bài giải thích xung đột 488/534 km, model year, giá catalog 3,95 tỷ và điều kiện sạc.

Sam1 thg 9, 2026
Volkswagen có tốt không? Lịch sử, doanh số và đánh giá tại Việt Nam
Cẩm nang

Volkswagen có tốt không? Lịch sử, doanh số và đánh giá tại Việt Nam

Volkswagen có tốt không? Hãng xe Đức hơn 15 năm tại Việt Nam, định vị cận sang với khung gầm MQB đầm chắc. MPV Viloran bùng nổ >4.000 xe, cùng Teramont, Teramont Pro, Virtus, Golf R giá 949 triệu – 2,89 tỷ. Đánh giá chi tiết (kiểm tra 08/2026).

Sam26 thg 8, 2026
Geely EX2 2026 có tốt không? Giá Pro, Max và pin 39,4 kWh
Xe điện

Geely EX2 2026 có tốt không? Giá Pro, Max và pin 39,4 kWh

Geely EX2 giá 459–499 triệu, pin LFP 39,4 kWh và 395 km NEDC; sửa thông số cũ, so Pro/Max, lăn bánh, sạc và chi phí.

Sam26 thg 8, 2026
Hyundai Stargazer cũ vs Kia Carens cũ: chọn MPV theo tải gia đình
Xe cũ

Hyundai Stargazer cũ vs Kia Carens cũ: chọn MPV theo tải gia đình

So sánh Hyundai Stargazer cũ và Kia Carens cũ theo 185 tin, đúng đời, số ghế, động cơ, hộp số và bài thử đủ tải trước khi cọc.

Sam4 thg 9, 2026
Toyota Fortuner hay Ford Everest 2026: Xe nào hợp gia đình hơn?
Đánh giáToyota

Toyota Fortuner hay Ford Everest 2026: Xe nào hợp gia đình hơn?

Fortuner 1,055–1,395 tỷ vs Everest 1,129–1,629 tỷ: xuất xứ từng bản, Co-Pilot theo phiên bản Everest, doanh số VAMA — chọn SUV 7 chỗ (31/08/2026).

Sam20 thg 8, 2026
Mua ô tô trả góp: tính tiền tháng, tổng lãi và ngưỡng an toàn
Cẩm nang

Mua ô tô trả góp: tính tiền tháng, tổng lãi và ngưỡng an toàn

Cách tính khoản vay ô tô theo dư nợ giảm dần, niên kim, lãi sau ưu đãi, phí và kịch bản stress với ví dụ vay 560 triệu.

Sam23 thg 8, 2026
MG Cyberster 2026 có tốt không? Chi phí của roadster điện
Xe điệnMG

MG Cyberster 2026 có tốt không? Chi phí của roadster điện

MG Cyberster LUX 4WD giá 3,2 tỷ, pin 77 kWh và 443 km WLTP. Xem lăn bánh 2026, sạc, mui điện, bảo hành và chi phí sử dụng.

Sam1 thg 9, 2026
Isuzu D-Max cũ có nên mua không? Tách máy, cầu và thế hệ
Xe cũIsuzu

Isuzu D-Max cũ có nên mua không? Tách máy, cầu và thế hệ

Isuzu D-Max cũ nên chọn 1.9 hay 3.0, 4x2 hay 4x4? Xem giá từng đời, rủi ro xe tải nặng, chi phí đến tay và checklist trước cọc.

Sam4 thg 9, 2026
Kia K3 2026 có tốt không? Sedan hạng C 584–714 triệu
Đánh giá

Kia K3 2026 có tốt không? Sedan hạng C 584–714 triệu

K3 hạng C: 1.6 Luxury 584, Premium 609, Turbo GT 714M — bảo hành THACO 5y/150k; không ma trận 615/649 (01/09/2026).

Sam23 thg 8, 2026

Liên kết liên quan