Audi Q5 mới

Audi

Audi Q5 SUV hay Sportback S line khi cần quattro, cốp và chi phí sở hữu tại Việt Nam?

SUV · D · Đang bán tại Việt Nam

Audi Q5 mới tại Việt Nam: 2.849 triệu đồng–2.949 triệu đồng. Audi Q5 Việt Nam có SUV TFSI quattro S line 2,849 tỷ và Sportback 2,949 tỷ theo hãng. Cả hai dùng động cơ xăng 1.984 cc, 146 kW/340 Nm, 7 cấp S tronic, quattro Ultra và 7,2 giây 0–100 km/h. SUV cao 1.647 mm, cốp 520/1.473 lít; Sportback cao 1.642 mm, cốp 515/1.415 lít theo hai bố trí ghế. Không lấy 183 kW/370 Nm của Q5 45 TFSI đời cũ hoặc hệ MHEV thị trường khác thay bản 146 kW Việt Nam. Mức 7,9 L/100 km là dữ liệu Audi Đức trong brochure Việt Nam, không phải đo AutoTest.

Giá niêm yết Việt Nam

₫2,849,000,000 – ₫2,949,000,000

Đã xác minh 3/10/2026

Phiên bản đang bán

2

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Xăng

Giá niêm yết Việt Nam

2.849 triệu đồng

Đối chiếu 03/10/2026

Dung tích xi-lanh

2 L

Mô-men xoắn tối đa

340 Nm

Số ghế

5 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết Việt Nam

₫2,849,000,000 – ₫2,949,000,000

  • Q5 SUV TFSI quattro S line₫2,849,000,000
  • Q5 Sportback TFSI quattro S line₫2,949,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuAudi
  • Phân khúcD
  • Hệ dẫn độngXăng
  • Động cơXăng;I4 tăngáp;phuntrựctiếp;1984cc
  • Công suấtTối đa 146 kW

Bảo hành

  • XeAudi Việt Nam: 3 năm không giới hạn km kể từ ngày giao xe mới. Đây không phải thời hạn còn lại của xe cũ; sổ bảo hành và VIN quyết định phạm vi.

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Audi Q5 SUV hay Sportback S line khi cần quattro, cốp và chi phí sở hữu tại Việt Nam?

Audi Q5 mới tại Việt Nam: 2.849 triệu đồng–2.949 triệu đồng. Audi Q5 Việt Nam có SUV TFSI quattro S line 2,849 tỷ và Sportback 2,949 tỷ theo hãng. Cả hai dùng động cơ xăng 1.984 cc, 146 kW/340 Nm, 7 cấp S tronic, quattro Ultra và 7,2 giây 0–100 km/h. SUV cao 1.647 mm, cốp 520/1.473 lít; Sportback cao 1.642 mm, cốp 515/1.415 lít theo hai bố trí ghế. Không lấy 183 kW/370 Nm của Q5 45 TFSI đời cũ hoặc hệ MHEV thị trường khác thay bản 146 kW Việt Nam. Mức 7,9 L/100 km là dữ liệu Audi Đức trong brochure Việt Nam, không phải đo AutoTest. Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Nguồn dữ liệu: Audi Việt Nam

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Gia đình muốn SUV quattro năm chỗ; so mức chênh 100 triệu để đổi dáng Sportback, không phải mua thêm công suất.

Điểm mạnh đã xác minh

PDF Việt Nam có thông số riêng từng thân xe, bình nhiên liệu 68 lít và lốp 255/45 R20.

Hạn chế cần cân nhắc

Cốp tối đa chỉ có khi gập ghế. Quattro không thay lốp phù hợp và kỹ năng lái; tùy chọn cần khớp báo giá xe giao.

Audi Q5 Việt Nam có SUV TFSI quattro S line 2,849 tỷ và Sportback 2,949 tỷ theo hãng. Cả hai dùng động cơ xăng 1.984 cc, 146 kW/340 Nm, 7 cấp S tronic, quattro Ultra và 7,2 giây 0–100 km/h. SUV cao 1.647 mm, cốp 520/1.473 lít; Sportback cao 1.642 mm, cốp 515/1.415 lít theo hai bố trí ghế. Không lấy 183 kW/370 Nm của Q5 45 TFSI đời cũ hoặc hệ MHEV thị trường khác thay bản 146 kW Việt Nam. Mức 7,9 L/100 km là dữ liệu Audi Đức trong brochure Việt Nam, không phải đo AutoTest.

Audi Q5 mới dùng động cơ nào và công suất bao nhiêu?

Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.

Audi Q5 mới: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcQ5 SUV TFSI quattro S lineQ5 Sportback TFSI quattro S line
0–100 km/h (s)7,27,2
Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW)146146
Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm)340340
Tốc độ tối đa (km/h)226226

Nguồn dữ liệu: Audi Việt Nam

Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.

Audi Q5 mới: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.

Audi Q5 mới: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcQ5 SUV TFSI quattro S lineQ5 Sportback TFSI quattro S line
Chiều dài (mm)47174717
Số chỗ55
Chiều rộng (mm)19001900
Chiều cao (mm)16471642
Trục cơ sở (mm)28202820
Khoảng sáng gầm (mm)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Bán kính quay (m)5,955,9
Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L)520515
Khối lượng không tải (kg)19221919
Vệt bánh trước (mm)16211621
Vệt bánh sau (mm)16131613

Nguồn dữ liệu: Audi Việt Nam

Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.

Audi Q5 mới giá bao nhiêu và cần lưu ý gì khi chọn bản?

Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Audi Q5 mới: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcQ5 SUV TFSI quattro S lineQ5 Sportback TFSI quattro S line
Giá xe tại ngày đối chiếu (VND)2.849 triệu đồng2.949 triệu đồng
Loại nguồn giáNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thứcNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thức
Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km)7,97,9
Loại/mã động cơXăng;I4 tăngáp;phuntrựctiếp;1984ccXăng;I4 tăngáp;phuntrựctiếp;1984cc
Dung tích động cơ (cc)19841984
Bình nhiên liệu (L)6868
Hộp số7cấpS tronic7cấpS tronic
Lốp trước255/45 R20255/45 R20
Lốp sau255/45 R20255/45 R20
Dẫn độngawdawd
Hành lý tối đa khi mở rộng (L)14731415

Nguồn dữ liệu: Audi Việt Nam

Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn dữ liệu và giới hạn Audi Q5 mới — 03/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
Q5 SUV TFSI quattro S line: 2.849 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Giá khởi điểm đúng thân xe, kết hợp thông cáo 19/06/2026 định danh trim: 2.849.000.000 VNĐViệt Nam; kiểm tra 03/10/2026; Giá khởi điểm cấu hình Việt Nam cơ sở của đúng thân xe/trim. Tùy chọn, đăng ký và ưu đãi theo điều kiện riêng; không tự trừ khuyến mại tối đa..
Q5 SUV TFSI quattro S line — 0–100 km/h (s): 7,2audi-q5: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; accel: 7.2Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Q5 SUV TFSI quattro S line — Chiều dài (mm): 4717audi-q5: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; length: 4717Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Q5 SUV TFSI quattro S line — Số chỗ: 5ĐinhTrầnHảiAn AudiTPHCM: Q5mới146kW/cơsở2820mm cho5chỗ: 5chỗĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Q5 SUV TFSI quattro S line — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 146audi-q5: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; power: 146Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Q5 SUV TFSI quattro S line — Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km): 7,9audi-q5: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; consumption: 7.9Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026; Brochure footnote(a):AudiGermany technical data; not an AutoTest Vietnam road test..
Q5 SUV TFSI quattro S line — Loại/mã động cơ: Xăng;I4 tăngáp;phuntrựctiếp;1984ccaudi-q5: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; engine: Xăng;I4 tăngáp;phuntrựctiếp;1984ccĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Q5 SUV TFSI quattro S line — Dung tích động cơ (cc): 1984audi-q5: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; engine_cc: 1984Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Q5 SUV TFSI quattro S line — Chiều rộng (mm): 1900audi-q5: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; width: 1900Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Q5 SUV TFSI quattro S line — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 340audi-q5: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; torque: 340Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Q5 SUV TFSI quattro S line — Bình nhiên liệu (L): 68audi-q5: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; fuel_tank: 68Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Q5 SUV TFSI quattro S line — Chiều cao (mm): 1647audi-q5: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; height: 1647Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Q5 SUV TFSI quattro S line — Hộp số: 7cấpS tronicaudi-q5: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; transmission: 7cấpS tronicĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Q5 SUV TFSI quattro S line — Trục cơ sở (mm): 2820audi-q5: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; wheelbase: 2820Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Q5 SUV TFSI quattro S line — Bán kính quay (m): 5,95audi-q5: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; turning_radius: Đường kính vòng quay11,9mĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026; Radius = reported diameter/2, explicit unit conversion; not reported manufacturer radius..
Q5 SUV TFSI quattro S line — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 520audi-q5: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; trunk: 520Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Q5 SUV TFSI quattro S line — Khối lượng không tải (kg): 1922audi-q5: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; kerb_weight: 1922Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026; Original brochure labels Trọng lượng xe; exact local delivered-vehicle basis to be checked, no DIN/EU basis asserted..
Q5 SUV TFSI quattro S line — Tốc độ tối đa (km/h): 226audi-q5: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; top_speed: 226Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Q5 SUV TFSI quattro S line — Lốp trước: 255/45 R20audi-q5: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; tyres_front: 255/45 R20Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Q5 SUV TFSI quattro S line — Lốp sau: 255/45 R20audi-q5: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; tyres_rear: 255/45 R20Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Q5 SUV TFSI quattro S line — Vệt bánh trước (mm): 1621audi-q5: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; track_front: 1621Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
Q5 SUV TFSI quattro S line — Vệt bánh sau (mm): 1613audi-q5: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; track_rear: 1613Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
Q5 SUV TFSI quattro S line — Dẫn động: awdaudi-q5: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; drivetrain: awdPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
Q5 SUV TFSI quattro S line — Hành lý tối đa khi mở rộng (L): 1473audi-q5: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; trunk_max: 1473Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
Q5 Sportback TFSI quattro S line: 2.949 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Giá khởi điểm đúng thân xe, kết hợp thông cáo 19/06/2026 định danh trim: 2.949.000.000 VNĐViệt Nam; kiểm tra 03/10/2026; Giá khởi điểm cấu hình Việt Nam cơ sở của đúng thân xe/trim. Tùy chọn, đăng ký và ưu đãi theo điều kiện riêng; không tự trừ khuyến mại tối đa..
Q5 Sportback TFSI quattro S line — 0–100 km/h (s): 7,2audi-q5: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; accel: 7.2Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Q5 Sportback TFSI quattro S line — Chiều dài (mm): 4717audi-q5: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; length: 4717Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Q5 Sportback TFSI quattro S line — Số chỗ: 5ĐinhTrầnHảiAn AudiTPHCM: Q5mới146kW/cơsở2820mm cho5chỗ: 5chỗĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Q5 Sportback TFSI quattro S line — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 146audi-q5: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; power: 146Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Q5 Sportback TFSI quattro S line — Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km): 7,9audi-q5: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; consumption: 7.9Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026; Brochure footnote(a):AudiGermany technical data; not an AutoTest Vietnam road test..
Q5 Sportback TFSI quattro S line — Loại/mã động cơ: Xăng;I4 tăngáp;phuntrựctiếp;1984ccaudi-q5: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; engine: Xăng;I4 tăngáp;phuntrựctiếp;1984ccĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Q5 Sportback TFSI quattro S line — Dung tích động cơ (cc): 1984audi-q5: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; engine_cc: 1984Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Q5 Sportback TFSI quattro S line — Chiều rộng (mm): 1900audi-q5: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; width: 1900Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Q5 Sportback TFSI quattro S line — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 340audi-q5: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; torque: 340Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Q5 Sportback TFSI quattro S line — Bình nhiên liệu (L): 68audi-q5: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; fuel_tank: 68Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Q5 Sportback TFSI quattro S line — Chiều cao (mm): 1642audi-q5: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; height: 1642Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Q5 Sportback TFSI quattro S line — Hộp số: 7cấpS tronicaudi-q5: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; transmission: 7cấpS tronicĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Q5 Sportback TFSI quattro S line — Trục cơ sở (mm): 2820audi-q5: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; wheelbase: 2820Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Q5 Sportback TFSI quattro S line — Bán kính quay (m): 5,9audi-q5: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; turning_radius: Đường kính vòng quay11,8mĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026; Radius = reported diameter/2, explicit unit conversion; not reported manufacturer radius..
Q5 Sportback TFSI quattro S line — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 515audi-q5: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; trunk: 515Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Q5 Sportback TFSI quattro S line — Khối lượng không tải (kg): 1919audi-q5: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; kerb_weight: 1919Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026; Original brochure labels Trọng lượng xe; exact local delivered-vehicle basis to be checked, no DIN/EU basis asserted..
Q5 Sportback TFSI quattro S line — Tốc độ tối đa (km/h): 226audi-q5: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; top_speed: 226Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Q5 Sportback TFSI quattro S line — Lốp trước: 255/45 R20audi-q5: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; tyres_front: 255/45 R20Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Q5 Sportback TFSI quattro S line — Lốp sau: 255/45 R20audi-q5: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; tyres_rear: 255/45 R20Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Q5 Sportback TFSI quattro S line — Vệt bánh trước (mm): 1621audi-q5: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; track_front: 1621Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
Q5 Sportback TFSI quattro S line — Vệt bánh sau (mm): 1613audi-q5: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; track_rear: 1613Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
Q5 Sportback TFSI quattro S line — Dẫn động: awdaudi-q5: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; drivetrain: awdPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
Q5 Sportback TFSI quattro S line — Hành lý tối đa khi mở rộng (L): 1415audi-q5: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; trunk_max: 1415Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
2 hạng mục còn thiếu xác nhậnQ5 SUV TFSI quattro S line: Khoảng sáng gầm (mm) — No verified exactVietnamGrade measurement; retain dimension explicitly unknown.; Q5 Sportback TFSI quattro S line: Khoảng sáng gầm (mm) — No verified exactVietnamGrade measurement; retain dimension explicitly unknown.Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu146 kW/196 hp, 340 Nm và quattro Ultra thuộc cấu hình Việt Nam hiện tại. Không ghép 245 hp/183 kW/370 Nm của Q5 45 TFSI đời trước.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuS line là gói phong cách/trang bị, không phải SQ5. Mức 7,9 L/100 km có chú thích Audi Đức, không phải kết quả thử đường thực Việt Nam.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuDữ liệu công bố, không phải roadtest AutoTest. Giá, option, năm xe, VIN, tồn kho và bảo hành phải theo báo giá/hợp đồng thực tế.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Bảo hành vehicle: Audi Việt Nam: 3 năm không giới hạn km kể từ ngày giao xe mới. Đây không phải thời hạn còn lại của xe cũ; sổ bảo hành và VIN quyết định phạm vi.Audi Việt Nam: mục Bảo hành xe mới: 3 năm không giới hạn số kmÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Bảo hành vehicle: Audi Việt Nam: 3 năm không giới hạn km kể từ ngày giao xe mới. Đây không phải thời hạn còn lại của xe cũ; sổ bảo hành và VIN quyết định phạm vi.Audi Việt Nam: mục Bảo hành xe mới: 3 năm không giới hạn số kmÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá niêm yết Việt NamHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
Q5 SUV TFSI quattro S line₫2,849,000,000Dẫn động 4 bánhXăng;I4 tăngáp;phuntrựctiếp;1984cc7cấpS tronic146 kW340 Nm7.9 L/100km5 chỗ
Q5 Sportback TFSI quattro S line₫2,949,000,000Dẫn động 4 bánhXăng;I4 tăngáp;phuntrựctiếp;1984cc7cấpS tronic146 kW340 Nm7.9 L/100km5 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Audi Q5 mới trả góp khoảng 34.481.671 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 2.8 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 570 triệu đ2.3 tỷ đ70.897.292 đ55.108.553 đ45.670.492 đ39.407.624 đ
25% · 712 triệu đ2.1 tỷ đ66.466.212 đ51.664.269 đ42.816.087 đ36.944.647 đ
30% · 855 triệu đ2 tỷ đ62.035.131 đ48.219.984 đ39.961.681 đ34.481.671 đ
35% · 997 triệu đ1.9 tỷ đ57.604.050 đ44.775.700 đ37.107.275 đ32.018.694 đ
40% · 1.1 tỷ đ1.7 tỷ đ53.172.969 đ41.331.415 đ34.252.869 đ29.555.718 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)61.123.306 đ47.294.731 đ39.020.769 đ33.524.043 đ
7,5% (thị trường)62.035.131 đ48.219.984 đ39.961.681 đ34.481.671 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)63.418.207 đ49.628.240 đ41.398.388 đ35.948.329 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
Q5 SUV TFSI quattro S line2.8 tỷ đ62.035.131 đ48.219.984 đ39.961.681 đ34.481.671 đ
Q5 Sportback TFSI quattro S line2.9 tỷ đ64.212.566 đ49.912.507 đ41.364.337 đ35.691.979 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Audi Q5 SUV hay Sportback S line khi cần quattro, cốp và chi phí sở hữu tại Việt Nam?Đối chiếu đúng cấu hình Việt Nam; nguồn kiểm tra 03/10/2026Giá xe không gồm phí lăn bánh; bản không còn niêm yết được tách khỏi giá hiện hànhThông số động cơ, mô-tơ và chu trình được ghi đúng tài liệu; không cộng số cực đại

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Audi Q5 xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

Audi Q5 chạy được bao nhiêu km?

Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.

Tính khoản trả góp Audi Q5 như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Q5 S line có phải SQ5 không?

Không. S line là gói trang bị/phong cách; hai Q5 đang mô tả dùng động cơ xăng 1.984 cc, 146 kW/340 Nm và quattro Ultra. Không thay bằng động cơ SQ5.

Q5 SUV và Sportback khác gì về cốp?

Brochure Việt Nam ghi SUV 520/1.473 lít, Sportback 515/1.415 lít theo trạng thái ghế bình thường/gập. Thể tích tối đa không còn đủ chỗ ngồi như khi chưa gập ghế.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Audi S6 e-tron 2026 có tốt không? 800V và 678 km WLTP
Xe điệnAudi

Audi S6 e-tron 2026 có tốt không? 800V và 678 km WLTP

S6 e-tron giá 4,199 tỷ, 370/405 kW, 678 km WLTP, sạc 270 kW; phân tích 800V, gói sạc và chi phí.

Sam1 thg 9, 2026
Audi Q6 e-tron 2026 có tốt không? 800V có đáng tiền
Xe điệnAudi

Audi Q6 e-tron 2026 có tốt không? 800V có đáng tiền

Audi Q6 e-tron giá 3,199 tỷ, pin 94,9 kWh net, 583 km WLTP và sạc 260 kW; phân tích cấu hình, lăn bánh, bảo hành và đối thủ.

Sam1 thg 9, 2026
Hyundai Tucson giá lăn bánh: 5 bản và 3 động cơ
Cẩm nang

Hyundai Tucson giá lăn bánh: 5 bản và 3 động cơ

Giá lăn bánh Hyundai Tucson 5 phiên bản theo Hà Nội, TP.HCM và tỉnh; so xăng 2.0, dầu 2.0, Turbo HTRAC và N Line đúng thực thể.

Sam26 thg 8, 2026
Toyota Fortuner 2026 có tốt không? Giá 1,055–1,395 tỷ
Đánh giá

Toyota Fortuner 2026 có tốt không? Giá 1,055–1,395 tỷ

Fortuner 7 chỗ 1,055–1,395 tỷ; OTD HN entry 1,198,174M (gói 2,574M) — không 1,22B/2,1813M; doanh số 7M ~964 (01/09/2026).

Sam24 thg 8, 2026
VF 7 Eco hay Plus: giá, lăn bánh và khoản vay nên chọn
Xe điệnVinFast

VF 7 Eco hay Plus: giá, lăn bánh và khoản vay nên chọn

VF 7 Eco/Plus: thống nhất giá lăn bánh, xác nhận FWD/AWD, so trần kính, tháng trả cao nhất, hạn sạc miễn phí và chi phí dùng 5 năm.

Ban biên tập AutoTest24 thg 8, 2026
Xe cũ sắp hết đăng kiểm có nên mua? Tính rủi ro trước ngày giao
Xe cũ

Xe cũ sắp hết đăng kiểm có nên mua? Tính rủi ro trước ngày giao

Xe cũ sắp hết đăng kiểm không tự động là xe xấu, nhưng phải kiểm tra hồ sơ, lỗi có thể bị từ chối và chi phí sửa trước ngày giao dịch.

Sam5 thg 9, 2026
Chạy GrabCar toàn thời gian: VF 5 hay xe xăng/hybrid còn bao nhiêu tiền sau chi phí?
Cẩm nang

Chạy GrabCar toàn thời gian: VF 5 hay xe xăng/hybrid còn bao nhiêu tiền sau chi phí?

Tính tiền thực nhận từ ứng dụng, km rỗng, điện/xăng, sạc biển vàng, bảo hiểm, bảo hành, khấu hao, lãi vay và 3 tháng kịch bản khi chọn VF 5 hay xe xăng

AutoTest Editorial27 thg 9, 2026
Mazda3 2026 có tốt không? Giá 569–719M và so Civic/K3
Đánh giá

Mazda3 2026 có tốt không? Giá 569–719M và so Civic/K3

Mazda3 6 bản 1.5L 569–719M; Sport 1.5L Luxury 659M; Civic 789–999M — bảo hành 5y/150k THACO; không 2.0 Turbo VN (01/09/2026).

Sam25 thg 8, 2026
BMW i4 2026 có tốt không? Giá niêm yết và giá thực mua
Xe điệnBMW

BMW i4 2026 có tốt không? Giá niêm yết và giá thực mua

BMW i4 eDrive40 có giá tham chiếu 3,799 tỷ, pin 83,9 kWh, 590 km WLTP; phân tích giá thực mua, sạc, lăn bánh, bảo hành và đối thủ.

Sam1 thg 9, 2026
Xe cũ mất lịch sử bảo dưỡng có nên mua? Cách dựng baseline
Xe cũ

Xe cũ mất lịch sử bảo dưỡng có nên mua? Cách dựng baseline

Xe cũ thiếu lịch sử không tự động phải bỏ, nhưng cần dựng lại mốc bằng VIN, kiểm tra chất lỏng, lỗi, hạng mục theo tuổi/km và báo giá nền.

Sam5 thg 9, 2026

Liên kết liên quan