
Audi
Audi Q5 SUV hay Sportback S line khi cần quattro, cốp và chi phí sở hữu tại Việt Nam?
SUV · D · Đang bán tại Việt Nam
Audi Q5 mới tại Việt Nam: 2.849 triệu đồng–2.949 triệu đồng. Audi Q5 Việt Nam có SUV TFSI quattro S line 2,849 tỷ và Sportback 2,949 tỷ theo hãng. Cả hai dùng động cơ xăng 1.984 cc, 146 kW/340 Nm, 7 cấp S tronic, quattro Ultra và 7,2 giây 0–100 km/h. SUV cao 1.647 mm, cốp 520/1.473 lít; Sportback cao 1.642 mm, cốp 515/1.415 lít theo hai bố trí ghế. Không lấy 183 kW/370 Nm của Q5 45 TFSI đời cũ hoặc hệ MHEV thị trường khác thay bản 146 kW Việt Nam. Mức 7,9 L/100 km là dữ liệu Audi Đức trong brochure Việt Nam, không phải đo AutoTest.
Giá niêm yết Việt Nam
₫2,849,000,000 – ₫2,949,000,000
Đã xác minh 3/10/2026
Phiên bản đang bán
2
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Xăng
Giá niêm yết Việt Nam
2.849 triệu đồng
Đối chiếu 03/10/2026
Dung tích xi-lanh
2 L
Mô-men xoắn tối đa
340 Nm
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết Việt Nam
₫2,849,000,000 – ₫2,949,000,000
- Q5 SUV TFSI quattro S line₫2,849,000,000
- Q5 Sportback TFSI quattro S line₫2,949,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuAudi
- Phân khúcD
- Hệ dẫn độngXăng
- Động cơXăng;I4 tăngáp;phuntrựctiếp;1984cc
- Công suấtTối đa 146 kW
Bảo hành
- XeAudi Việt Nam: 3 năm không giới hạn km kể từ ngày giao xe mới. Đây không phải thời hạn còn lại của xe cũ; sổ bảo hành và VIN quyết định phạm vi.
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Audi Q5 SUV hay Sportback S line khi cần quattro, cốp và chi phí sở hữu tại Việt Nam?
Audi Q5 mới tại Việt Nam: 2.849 triệu đồng–2.949 triệu đồng. Audi Q5 Việt Nam có SUV TFSI quattro S line 2,849 tỷ và Sportback 2,949 tỷ theo hãng. Cả hai dùng động cơ xăng 1.984 cc, 146 kW/340 Nm, 7 cấp S tronic, quattro Ultra và 7,2 giây 0–100 km/h. SUV cao 1.647 mm, cốp 520/1.473 lít; Sportback cao 1.642 mm, cốp 515/1.415 lít theo hai bố trí ghế. Không lấy 183 kW/370 Nm của Q5 45 TFSI đời cũ hoặc hệ MHEV thị trường khác thay bản 146 kW Việt Nam. Mức 7,9 L/100 km là dữ liệu Audi Đức trong brochure Việt Nam, không phải đo AutoTest. Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
Nguồn dữ liệu: Audi Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Gia đình muốn SUV quattro năm chỗ; so mức chênh 100 triệu để đổi dáng Sportback, không phải mua thêm công suất.
Điểm mạnh đã xác minh
PDF Việt Nam có thông số riêng từng thân xe, bình nhiên liệu 68 lít và lốp 255/45 R20.
Hạn chế cần cân nhắc
Cốp tối đa chỉ có khi gập ghế. Quattro không thay lốp phù hợp và kỹ năng lái; tùy chọn cần khớp báo giá xe giao.
Audi Q5 Việt Nam có SUV TFSI quattro S line 2,849 tỷ và Sportback 2,949 tỷ theo hãng. Cả hai dùng động cơ xăng 1.984 cc, 146 kW/340 Nm, 7 cấp S tronic, quattro Ultra và 7,2 giây 0–100 km/h. SUV cao 1.647 mm, cốp 520/1.473 lít; Sportback cao 1.642 mm, cốp 515/1.415 lít theo hai bố trí ghế. Không lấy 183 kW/370 Nm của Q5 45 TFSI đời cũ hoặc hệ MHEV thị trường khác thay bản 146 kW Việt Nam. Mức 7,9 L/100 km là dữ liệu Audi Đức trong brochure Việt Nam, không phải đo AutoTest.
Audi Q5 mới dùng động cơ nào và công suất bao nhiêu?
Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.
| Hạng mục | Q5 SUV TFSI quattro S line | Q5 Sportback TFSI quattro S line |
|---|---|---|
| 0–100 km/h (s) | 7,2 | 7,2 |
| Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW) | 146 | 146 |
| Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm) | 340 | 340 |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 226 | 226 |
Nguồn dữ liệu: Audi Việt Nam
Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.
Audi Q5 mới: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.
| Hạng mục | Q5 SUV TFSI quattro S line | Q5 Sportback TFSI quattro S line |
|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4717 | 4717 |
| Số chỗ | 5 | 5 |
| Chiều rộng (mm) | 1900 | 1900 |
| Chiều cao (mm) | 1647 | 1642 |
| Trục cơ sở (mm) | 2820 | 2820 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Bán kính quay (m) | 5,95 | 5,9 |
| Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) | 520 | 515 |
| Khối lượng không tải (kg) | 1922 | 1919 |
| Vệt bánh trước (mm) | 1621 | 1621 |
| Vệt bánh sau (mm) | 1613 | 1613 |
Nguồn dữ liệu: Audi Việt Nam
Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.
Audi Q5 mới giá bao nhiêu và cần lưu ý gì khi chọn bản?
Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
| Hạng mục | Q5 SUV TFSI quattro S line | Q5 Sportback TFSI quattro S line |
|---|---|---|
| Giá xe tại ngày đối chiếu (VND) | 2.849 triệu đồng | 2.949 triệu đồng |
| Loại nguồn giá | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức |
| Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km) | 7,9 | 7,9 |
| Loại/mã động cơ | Xăng;I4 tăngáp;phuntrựctiếp;1984cc | Xăng;I4 tăngáp;phuntrựctiếp;1984cc |
| Dung tích động cơ (cc) | 1984 | 1984 |
| Bình nhiên liệu (L) | 68 | 68 |
| Hộp số | 7cấpS tronic | 7cấpS tronic |
| Lốp trước | 255/45 R20 | 255/45 R20 |
| Lốp sau | 255/45 R20 | 255/45 R20 |
| Dẫn động | awd | awd |
| Hành lý tối đa khi mở rộng (L) | 1473 | 1415 |
Nguồn dữ liệu: Audi Việt Nam
Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Q5 SUV TFSI quattro S line: 2.849 triệu đồng | Giá niêm yết trong nguồn chính thức; Giá khởi điểm đúng thân xe, kết hợp thông cáo 19/06/2026 định danh trim: 2.849.000.000 VNĐ | Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; Giá khởi điểm cấu hình Việt Nam cơ sở của đúng thân xe/trim. Tùy chọn, đăng ký và ưu đãi theo điều kiện riêng; không tự trừ khuyến mại tối đa.. |
| Q5 SUV TFSI quattro S line — 0–100 km/h (s): 7,2 | audi-q5: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; accel: 7.2 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Q5 SUV TFSI quattro S line — Chiều dài (mm): 4717 | audi-q5: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; length: 4717 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Q5 SUV TFSI quattro S line — Số chỗ: 5 | ĐinhTrầnHảiAn AudiTPHCM: Q5mới146kW/cơsở2820mm cho5chỗ: 5chỗ | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Q5 SUV TFSI quattro S line — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 146 | audi-q5: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; power: 146 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Q5 SUV TFSI quattro S line — Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km): 7,9 | audi-q5: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; consumption: 7.9 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026; Brochure footnote(a):AudiGermany technical data; not an AutoTest Vietnam road test.. |
| Q5 SUV TFSI quattro S line — Loại/mã động cơ: Xăng;I4 tăngáp;phuntrựctiếp;1984cc | audi-q5: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; engine: Xăng;I4 tăngáp;phuntrựctiếp;1984cc | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Q5 SUV TFSI quattro S line — Dung tích động cơ (cc): 1984 | audi-q5: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; engine_cc: 1984 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Q5 SUV TFSI quattro S line — Chiều rộng (mm): 1900 | audi-q5: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; width: 1900 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Q5 SUV TFSI quattro S line — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 340 | audi-q5: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; torque: 340 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Q5 SUV TFSI quattro S line — Bình nhiên liệu (L): 68 | audi-q5: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; fuel_tank: 68 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Q5 SUV TFSI quattro S line — Chiều cao (mm): 1647 | audi-q5: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; height: 1647 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Q5 SUV TFSI quattro S line — Hộp số: 7cấpS tronic | audi-q5: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; transmission: 7cấpS tronic | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Q5 SUV TFSI quattro S line — Trục cơ sở (mm): 2820 | audi-q5: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; wheelbase: 2820 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Q5 SUV TFSI quattro S line — Bán kính quay (m): 5,95 | audi-q5: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; turning_radius: Đường kính vòng quay11,9m | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026; Radius = reported diameter/2, explicit unit conversion; not reported manufacturer radius.. |
| Q5 SUV TFSI quattro S line — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 520 | audi-q5: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; trunk: 520 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Q5 SUV TFSI quattro S line — Khối lượng không tải (kg): 1922 | audi-q5: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; kerb_weight: 1922 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026; Original brochure labels Trọng lượng xe; exact local delivered-vehicle basis to be checked, no DIN/EU basis asserted.. |
| Q5 SUV TFSI quattro S line — Tốc độ tối đa (km/h): 226 | audi-q5: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; top_speed: 226 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Q5 SUV TFSI quattro S line — Lốp trước: 255/45 R20 | audi-q5: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; tyres_front: 255/45 R20 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Q5 SUV TFSI quattro S line — Lốp sau: 255/45 R20 | audi-q5: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; tyres_rear: 255/45 R20 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Q5 SUV TFSI quattro S line — Vệt bánh trước (mm): 1621 | audi-q5: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; track_front: 1621 | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026. |
| Q5 SUV TFSI quattro S line — Vệt bánh sau (mm): 1613 | audi-q5: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; track_rear: 1613 | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026. |
| Q5 SUV TFSI quattro S line — Dẫn động: awd | audi-q5: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; drivetrain: awd | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026. |
| Q5 SUV TFSI quattro S line — Hành lý tối đa khi mở rộng (L): 1473 | audi-q5: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; trunk_max: 1473 | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026. |
| Q5 Sportback TFSI quattro S line: 2.949 triệu đồng | Giá niêm yết trong nguồn chính thức; Giá khởi điểm đúng thân xe, kết hợp thông cáo 19/06/2026 định danh trim: 2.949.000.000 VNĐ | Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; Giá khởi điểm cấu hình Việt Nam cơ sở của đúng thân xe/trim. Tùy chọn, đăng ký và ưu đãi theo điều kiện riêng; không tự trừ khuyến mại tối đa.. |
| Q5 Sportback TFSI quattro S line — 0–100 km/h (s): 7,2 | audi-q5: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; accel: 7.2 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Q5 Sportback TFSI quattro S line — Chiều dài (mm): 4717 | audi-q5: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; length: 4717 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Q5 Sportback TFSI quattro S line — Số chỗ: 5 | ĐinhTrầnHảiAn AudiTPHCM: Q5mới146kW/cơsở2820mm cho5chỗ: 5chỗ | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Q5 Sportback TFSI quattro S line — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 146 | audi-q5: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; power: 146 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Q5 Sportback TFSI quattro S line — Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km): 7,9 | audi-q5: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; consumption: 7.9 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026; Brochure footnote(a):AudiGermany technical data; not an AutoTest Vietnam road test.. |
| Q5 Sportback TFSI quattro S line — Loại/mã động cơ: Xăng;I4 tăngáp;phuntrựctiếp;1984cc | audi-q5: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; engine: Xăng;I4 tăngáp;phuntrựctiếp;1984cc | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Q5 Sportback TFSI quattro S line — Dung tích động cơ (cc): 1984 | audi-q5: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; engine_cc: 1984 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Q5 Sportback TFSI quattro S line — Chiều rộng (mm): 1900 | audi-q5: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; width: 1900 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Q5 Sportback TFSI quattro S line — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 340 | audi-q5: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; torque: 340 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Q5 Sportback TFSI quattro S line — Bình nhiên liệu (L): 68 | audi-q5: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; fuel_tank: 68 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Q5 Sportback TFSI quattro S line — Chiều cao (mm): 1642 | audi-q5: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; height: 1642 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Q5 Sportback TFSI quattro S line — Hộp số: 7cấpS tronic | audi-q5: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; transmission: 7cấpS tronic | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Q5 Sportback TFSI quattro S line — Trục cơ sở (mm): 2820 | audi-q5: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; wheelbase: 2820 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Q5 Sportback TFSI quattro S line — Bán kính quay (m): 5,9 | audi-q5: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; turning_radius: Đường kính vòng quay11,8m | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026; Radius = reported diameter/2, explicit unit conversion; not reported manufacturer radius.. |
| Q5 Sportback TFSI quattro S line — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 515 | audi-q5: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; trunk: 515 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Q5 Sportback TFSI quattro S line — Khối lượng không tải (kg): 1919 | audi-q5: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; kerb_weight: 1919 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026; Original brochure labels Trọng lượng xe; exact local delivered-vehicle basis to be checked, no DIN/EU basis asserted.. |
| Q5 Sportback TFSI quattro S line — Tốc độ tối đa (km/h): 226 | audi-q5: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; top_speed: 226 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Q5 Sportback TFSI quattro S line — Lốp trước: 255/45 R20 | audi-q5: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; tyres_front: 255/45 R20 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Q5 Sportback TFSI quattro S line — Lốp sau: 255/45 R20 | audi-q5: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; tyres_rear: 255/45 R20 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Q5 Sportback TFSI quattro S line — Vệt bánh trước (mm): 1621 | audi-q5: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; track_front: 1621 | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026. |
| Q5 Sportback TFSI quattro S line — Vệt bánh sau (mm): 1613 | audi-q5: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; track_rear: 1613 | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026. |
| Q5 Sportback TFSI quattro S line — Dẫn động: awd | audi-q5: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; drivetrain: awd | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026. |
| Q5 Sportback TFSI quattro S line — Hành lý tối đa khi mở rộng (L): 1415 | audi-q5: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; trunk_max: 1415 | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026. |
| 2 hạng mục còn thiếu xác nhận | Q5 SUV TFSI quattro S line: Khoảng sáng gầm (mm) — No verified exactVietnamGrade measurement; retain dimension explicitly unknown.; Q5 Sportback TFSI quattro S line: Khoảng sáng gầm (mm) — No verified exactVietnamGrade measurement; retain dimension explicitly unknown. | Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | 146 kW/196 hp, 340 Nm và quattro Ultra thuộc cấu hình Việt Nam hiện tại. Không ghép 245 hp/183 kW/370 Nm của Q5 45 TFSI đời trước. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | S line là gói phong cách/trang bị, không phải SQ5. Mức 7,9 L/100 km có chú thích Audi Đức, không phải kết quả thử đường thực Việt Nam. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Dữ liệu công bố, không phải roadtest AutoTest. Giá, option, năm xe, VIN, tồn kho và bảo hành phải theo báo giá/hợp đồng thực tế. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Bảo hành vehicle: Audi Việt Nam: 3 năm không giới hạn km kể từ ngày giao xe mới. Đây không phải thời hạn còn lại của xe cũ; sổ bảo hành và VIN quyết định phạm vi. | Audi Việt Nam: mục Bảo hành xe mới: 3 năm không giới hạn số km | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Bảo hành vehicle: Audi Việt Nam: 3 năm không giới hạn km kể từ ngày giao xe mới. Đây không phải thời hạn còn lại của xe cũ; sổ bảo hành và VIN quyết định phạm vi. | Audi Việt Nam: mục Bảo hành xe mới: 3 năm không giới hạn số km | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá niêm yết Việt Nam | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Q5 SUV TFSI quattro S line | ₫2,849,000,000 | Dẫn động 4 bánh | Xăng;I4 tăngáp;phuntrựctiếp;1984cc | 7cấpS tronic | 146 kW | 340 Nm | 7.9 L/100km | 5 chỗ |
| Q5 Sportback TFSI quattro S line | ₫2,949,000,000 | Dẫn động 4 bánh | Xăng;I4 tăngáp;phuntrựctiếp;1984cc | 7cấpS tronic | 146 kW | 340 Nm | 7.9 L/100km | 5 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Audi Q5 mới trả góp khoảng 34.481.671 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 2.8 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 570 triệu đ | 2.3 tỷ đ | 70.897.292 đ | 55.108.553 đ | 45.670.492 đ | 39.407.624 đ |
| 25% · 712 triệu đ | 2.1 tỷ đ | 66.466.212 đ | 51.664.269 đ | 42.816.087 đ | 36.944.647 đ |
| 30% · 855 triệu đ | 2 tỷ đ | 62.035.131 đ | 48.219.984 đ | 39.961.681 đ | 34.481.671 đ |
| 35% · 997 triệu đ | 1.9 tỷ đ | 57.604.050 đ | 44.775.700 đ | 37.107.275 đ | 32.018.694 đ |
| 40% · 1.1 tỷ đ | 1.7 tỷ đ | 53.172.969 đ | 41.331.415 đ | 34.252.869 đ | 29.555.718 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 61.123.306 đ | 47.294.731 đ | 39.020.769 đ | 33.524.043 đ |
| 7,5% (thị trường) | 62.035.131 đ | 48.219.984 đ | 39.961.681 đ | 34.481.671 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 63.418.207 đ | 49.628.240 đ | 41.398.388 đ | 35.948.329 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Q5 SUV TFSI quattro S line | 2.8 tỷ đ | 62.035.131 đ | 48.219.984 đ | 39.961.681 đ | 34.481.671 đ |
| Q5 Sportback TFSI quattro S line | 2.9 tỷ đ | 64.212.566 đ | 49.912.507 đ | 41.364.337 đ | 35.691.979 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Audi Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- Audi Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- Audi Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- Audi Việt Nam — brochure đúng thị trườngNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- Audi Việt Nam — brochure đúng thị trườngNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Audi Q5 xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Audi Q5 chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Tính khoản trả góp Audi Q5 như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Q5 S line có phải SQ5 không?
Không. S line là gói trang bị/phong cách; hai Q5 đang mô tả dùng động cơ xăng 1.984 cc, 146 kW/340 Nm và quattro Ultra. Không thay bằng động cơ SQ5.
Q5 SUV và Sportback khác gì về cốp?
Brochure Việt Nam ghi SUV 520/1.473 lít, Sportback 515/1.415 lít theo trạng thái ghế bình thường/gập. Thể tích tối đa không còn đủ chỗ ngồi như khi chưa gập ghế.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Audi S6 e-tron 2026 có tốt không? 800V và 678 km WLTP
S6 e-tron giá 4,199 tỷ, 370/405 kW, 678 km WLTP, sạc 270 kW; phân tích 800V, gói sạc và chi phí.

Audi Q6 e-tron 2026 có tốt không? 800V có đáng tiền
Audi Q6 e-tron giá 3,199 tỷ, pin 94,9 kWh net, 583 km WLTP và sạc 260 kW; phân tích cấu hình, lăn bánh, bảo hành và đối thủ.

Hyundai Tucson giá lăn bánh: 5 bản và 3 động cơ
Giá lăn bánh Hyundai Tucson 5 phiên bản theo Hà Nội, TP.HCM và tỉnh; so xăng 2.0, dầu 2.0, Turbo HTRAC và N Line đúng thực thể.

Toyota Fortuner 2026 có tốt không? Giá 1,055–1,395 tỷ
Fortuner 7 chỗ 1,055–1,395 tỷ; OTD HN entry 1,198,174M (gói 2,574M) — không 1,22B/2,1813M; doanh số 7M ~964 (01/09/2026).

VF 7 Eco hay Plus: giá, lăn bánh và khoản vay nên chọn
VF 7 Eco/Plus: thống nhất giá lăn bánh, xác nhận FWD/AWD, so trần kính, tháng trả cao nhất, hạn sạc miễn phí và chi phí dùng 5 năm.

Xe cũ sắp hết đăng kiểm có nên mua? Tính rủi ro trước ngày giao
Xe cũ sắp hết đăng kiểm không tự động là xe xấu, nhưng phải kiểm tra hồ sơ, lỗi có thể bị từ chối và chi phí sửa trước ngày giao dịch.

Chạy GrabCar toàn thời gian: VF 5 hay xe xăng/hybrid còn bao nhiêu tiền sau chi phí?
Tính tiền thực nhận từ ứng dụng, km rỗng, điện/xăng, sạc biển vàng, bảo hiểm, bảo hành, khấu hao, lãi vay và 3 tháng kịch bản khi chọn VF 5 hay xe xăng

Mazda3 2026 có tốt không? Giá 569–719M và so Civic/K3
Mazda3 6 bản 1.5L 569–719M; Sport 1.5L Luxury 659M; Civic 789–999M — bảo hành 5y/150k THACO; không 2.0 Turbo VN (01/09/2026).

BMW i4 2026 có tốt không? Giá niêm yết và giá thực mua
BMW i4 eDrive40 có giá tham chiếu 3,799 tỷ, pin 83,9 kWh, 590 km WLTP; phân tích giá thực mua, sạc, lăn bánh, bảo hành và đối thủ.

Xe cũ mất lịch sử bảo dưỡng có nên mua? Cách dựng baseline
Xe cũ thiếu lịch sử không tự động phải bỏ, nhưng cần dựng lại mốc bằng VIN, kiểm tra chất lỏng, lỗi, hạng mục theo tuổi/km và báo giá nền.



