
Range
Range Rover Evoque 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam
SUV · D · 2026 · Đang bán tại Việt Nam
Range Rover Evoque có S P200 mild hybrid 2,739 tỷ và Hoxton Edition P300e PHEV 3,289 tỷ đồng; cả hai là AWD nhưng hệ truyền động khác nhau.
Giá niêm yết
₫2,739,000,000 – ₫3,289,000,000
Đã xác minh 3/9/2026
Phiên bản đang bán
2
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Plug-in hybrid / Hybrid
Công suất cao nhất
227 kW
Evoque 1.5 PHEV Hoxton Edition
Phạm vi tối đa
62 km
Tiêu chuẩn WLTP
Dung lượng pin
15 kWh
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫2,739,000,000 – ₫3,289,000,000
- Evoque 2.0 S₫2,739,000,000
- Evoque 1.5 PHEV Hoxton Edition₫3,289,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuRange
- Phân khúcD
- Hệ dẫn độngPlug-in hybrid / Hybrid
- Động cơ2.0L P200 Mild Hybrid
- Phạm viTối đa 62 km
- Công suấtTối đa 227 kW
Bảo hành
- Xe3 năm / 100k km
- Pin8 năm / 160k km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba
Phạm vi và tiêu chuẩn thử
✓ Xác minh từ hãng
Range Rover Evoque 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?
Range Rover Evoque có S P200 mild hybrid 2,739 tỷ và Hoxton Edition P300e PHEV 3,289 tỷ đồng; cả hai là AWD nhưng hệ truyền động khác nhau. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.
Nguồn dữ liệu: Land Rover Vietnam — Range Rover Evoque MY2026
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Khách hàng thành thị ưu tiên phong cách thời trang, thương hiệu và tiện nghi công nghệ hơn là không gian rộng.
Điểm mạnh đã xác minh
SUV hạng sang đô thị cỡ D nhỏ gọn, thiết kế coupe tinh tế, nội thất vật liệu cao cấp Kvadrat và hệ thống Pivi Pro 11,4 inch hiện đại.
Hạn chế cần cân nhắc
Không gian hàng ghế sau và khoang hành lý hạn chế, giá khá cao so với kích thước xe, cảm giác lái cứng ở bản mâm lớn.
Range Rover Evoque tại Việt Nam đang bán 2 phiên bản: Evoque 2.0 S và Evoque 1.5 PHEV Hoxton Edition, giá niêm yết ₫2.739.000.000–₫3.289.000.000. Hệ dẫn động Hybrid và Plug-in Hybrid. Phù hợp khách hàng thành thị ưu tiên phong cách thời trang, thương hiệu và tiện nghi công nghệ hơn là không gian rộng.
Hiệu năng từng phiên bản Range Rover Evoque như thế nào?
Range Rover Evoque tại Việt Nam có 2 phiên bản (Evoque 2.0 S và Evoque 1.5 PHEV Hoxton Edition); hệ dẫn động Hybrid và Plug-in Hybrid; công suất 147–227 kW.
| Thông số | Evoque 2.0 S | Evoque 1.5 PHEV Hoxton Edition |
|---|---|---|
| Hệ dẫn động | Hybrid | Plug-in Hybrid |
| Công suất (kW) | 147 kW | 227 kW |
| Mô-men xoắn | 320 | 540 |
| 0–100 km/h | 8.3 giây | 6.4 giây |
| Tốc độ tối đa | 216 km/h | 213 km/h |
| Mức tiêu thụ | 10.5 | 10.5 |
| Quãng đường điện (km) | — | 62 km |
Nguồn dữ liệu: Land Rover Vietnam — Range Rover Evoque MY2026
Công suất từ 147 kW (Evoque 2.0 S) đến 227 kW (Evoque 1.5 PHEV Hoxton Edition). Chọn bản theo nhu cầu vận hành tại Việt Nam, không chỉ nhìn giá khởi điểm.
Kích thước và không gian sử dụng của Range Rover Evoque ra sao?
Kích thước Range Rover Evoque tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4371 mm, khoang hành lý 591 lít, 5 chỗ.
| Thông số | Evoque 2.0 S | Evoque 1.5 PHEV Hoxton Edition |
|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4371 mm | 4371 mm |
| Chiều rộng (mm) | 1904 mm | 1904 mm |
| Chiều cao (mm) | 1649 mm | 1649 mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2681 mm | 2681 mm |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 591 lít | 591 lít |
| Khối lượng (kg) | 1787 kg | 1787 kg |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ |
Nguồn dữ liệu: Land Rover Vietnam — Range Rover Evoque MY2026
Khoang hành lý 591 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.
Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Range Rover Evoque
Range Rover Evoque tại Việt Nam dùng hệ Hybrid và Plug-in Hybrid, dung tích 1498–1997 cc, pin 15 kWh, hộp số 9AT + AWD và 8AT + AWD, dẫn động AWD.
| Thông số | Evoque 2.0 S | Evoque 1.5 PHEV Hoxton Edition |
|---|---|---|
| Dung tích động cơ (cc) | 1997 cc | 1498 cc |
| Hộp số | 9AT + AWD | 8AT + AWD |
| Dẫn động | AWD | AWD |
| Bình nhiên liệu (lít) | 67 lít | 67 lít |
| Pin (kWh) | — | 15 kWh |
Nguồn dữ liệu: Land Rover Vietnam — Range Rover Evoque MY2026
Range Rover Evoque tại Việt Nam có hơn một hệ dẫn động (Hybrid và Plug-in Hybrid); chọn bản theo hạ tầng sạc, hành trình và chi phí nhiên liệu thực tế.
Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam
Chênh lệch ₫550.000.000, tương đương tăng khoảng 20.1% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:
- •Công suất từ 147 kW lên 227 kW
- •Hybrid → Plug-in Hybrid
- •Bản Evoque 1.5 PHEV Hoxton Edition đắt hơn ₫550.000.000 so với bản Evoque 2.0 S tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và phiên bản tại Việt Nam | Land Rover Vietnam — Range Rover Evoque MY2026 | Thị trường Việt Nam |
| Đối chiếu giá công bố trên truyền thông Việt Nam | Nguồn thị trường Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
| Thông số kỹ thuật | Range Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Công suất | Mô-men xoắn | Pin | Phạm vi | Sạc DC | Sạc AC | Động cơ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Evoque 2.0 S | ₫2,739,000,000 | Dẫn động 4 bánh | 147 kW | 320 Nm | — | — | 32 kW | 7 kW | 2.0L P200 Mild Hybrid |
| Evoque 1.5 PHEV Hoxton Edition | ₫3,289,000,000 | Dẫn động 4 bánh | 227 kW | 540 Nm | 15 kWh | 62 km | 32 kW | 7 kW | 1.5L Turbo + mô-tơ điện P300e PHEV |
Bảng trả góp tham khảo
Range Rover Evoque trả góp khoảng 33.150.332 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 2.7 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 548 triệu đ | 2.2 tỷ đ | 68.159.945 đ | 52.980.810 đ | 43.907.153 đ | 37.886.094 đ |
| 25% · 685 triệu đ | 2.1 tỷ đ | 63.899.949 đ | 49.669.509 đ | 41.162.956 đ | 35.518.213 đ |
| 30% · 822 triệu đ | 1.9 tỷ đ | 59.639.952 đ | 46.358.209 đ | 38.418.759 đ | 33.150.332 đ |
| 35% · 959 triệu đ | 1.8 tỷ đ | 55.379.956 đ | 43.046.908 đ | 35.674.562 đ | 30.782.451 đ |
| 40% · 1.1 tỷ đ | 1.6 tỷ đ | 51.119.959 đ | 39.735.607 đ | 32.930.365 đ | 28.414.571 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 58.763.333 đ | 45.468.679 đ | 37.514.176 đ | 32.229.678 đ |
| 7,5% (thị trường) | 59.639.952 đ | 46.358.209 đ | 38.418.759 đ | 33.150.332 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 60.969.627 đ | 47.712.092 đ | 39.799.994 đ | 34.560.362 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Evoque 2.0 S | 2.7 tỷ đ | 59.639.952 đ | 46.358.209 đ | 38.418.759 đ | 33.150.332 đ |
| Evoque 1.5 PHEV Hoxton Edition | 3.3 tỷ đ | 71.615.846 đ | 55.667.086 đ | 46.133.369 đ | 39.807.026 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Land Rover Vietnam — Range Rover Evoque MY2026Nguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/9/2026
Kiểm tra lần cuối 19/8/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Range Rover Evoque xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Range Rover Evoque chạy được bao nhiêu km?
Tối đa 62 km (WLTP), tùy phiên bản.
Range Rover Evoque có phải xe hybrid không?
Các phiên bản trên trang này dùng hệ hybrid tại Việt Nam. Xem loại hệ thống, công suất động cơ/mô-tơ và mức tiêu thụ trong bảng thông số. Đây không phải xe điện sạc ngoài trừ khi trang ghi rõ PHEV.
Tính khoản trả góp Range Rover Evoque như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Tôi có thể đặt lái thử Range Rover Evoque không?
Gửi biểu mẫu yêu cầu báo giá, chúng tôi sẽ kết nối bạn với đại lý ủy quyền gần nhất.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Kia Việt Nam 2026: Danh mục xe niêm yết và giá tham chiếu
Kia VN 2026: Morning 439M, Seltos từ 549M, Sportage/Carnival — khớp giá GLB AutoTest, không gộp xe thương mại vào đếm 12 mẫu, 30/08/2026.

Pin xe điện cũ SOH bao nhiêu thì nên mua? Đặt ngưỡng theo tuyến
Không có một ngưỡng SOH chung cho mọi EV. Hãy xác minh phương pháp đo, năng lượng dùng được, tuyến, sạc dự phòng và bảo hành trước khi mua.

Hyundai Creta 2026 có tốt không? Giá N Line và so Seltos
Creta 599–715M: Cao cấp 705 / N Line 715 đều 1.5 MPI; Seltos đối thủ 579–799M — ma trận VnExpress, OTD guide (01/09/2026).

VinFast Minio Green 2026 có tốt không? Xe 188 triệu dùng ra sao
Minio Green giá 188 triệu, pin usable 18,3 kWh và 210 km NEDC. Xem lăn bánh 2026, sạc, bảo hành và phạm vi hoạch định.

Kiểm tra xe cũ trước khi mua 2026: Checklist và điểm cần xem
Checklist kiểm tra xe cũ trước khi mua tại Việt Nam: khung vỏ, máy, hộp số, pháp lý, Odo và giấy tờ; tránh xe tai nạn, ngập nước (kiểm tra 28/08/2026).

Kia Carnival cũ có nên mua không? Sedona, Carnival dầu và Hybrid 2025
Tách Sedona; Carnival KA4 2.2D/3.5 V6 giai đoạn 2021–08/2024; New Carnival 2.2D từ 09/2024; Hybrid chính thức từ 09/01/2025 (nhận đặt hàng 06/01/2025).

Honda City 2026 có tốt không? Giá, Sensing và có nên mua
City 89 kW (~119 hp), Sensing CMBS/ACC/LKAS/LCDN; Vios 13.424 #1, City 10.899 #2 2025; bảo hành 3 năm/100.000 km — sedan B Honda (31/08/2026).

BYD Seal 2026 có tốt không? Advanced hay Performance
BYD Seal có hai bản Advanced 1,119 tỷ và Performance 1,359 tỷ; xem thông số, lăn bánh, điện năng và TCO 5 năm có công thức.

Chi phí xe điện và xe xăng mỗi 100 km: công thức và TCO
Tính chi phí EV và xe xăng/100 km với hao hụt sạc, giá điện 3.000–4.000đ, xăng 23.270đ; có ma trận nhạy cảm, km/năm, break-even và TCO.

Xe Mazda cũ nào đáng mua? CX-3, Mazda6 hay BT-50
So sánh xe Mazda cũ theo giá rao, năm, phiên bản và nhiệm vụ: CX-3 đô thị, Mazda6 sedan, BT-50 bán tải cùng checklist riêng.



