
Range
Evoque S P200 hay Hoxton PHEV: chọn theo cách dùng xe
SUV · D · Đang bán tại Việt Nam
Range Rover Evoque tại Việt Nam: 2.739 triệu đồng–3.289 triệu đồng. Evoque S P200 phù hợp hơn nếu bạn chưa có chỗ sạc ổn định; Hoxton P300e chỉ đáng trả thêm khi có thể sạc đều và xác nhận gói xe phù hợp lịch đi hằng ngày. Bảng hãng Việt Nam ghi S 2,739 tỷ đồng, 200 PS/320 Nm; Hoxton 3,289 tỷ đồng, tổng hệ PHEV 309 PS/540 Nm. Công cụ hãng nêu P300e tối đa 62 km WLTP, không phải cam kết đi điện thực tế của mọi VIN. S P200 không được tự gán là mild hybrid chỉ từ tên động cơ.
Giá niêm yết Việt Nam
₫2,739,000,000 – ₫3,289,000,000
Đã xác minh 4/10/2026
Phiên bản đang bán
2
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Xăng / Plug-in hybrid
Dung tích xi-lanh
2 L
Mô-men xoắn tối đa
540 Nm
Hộp số
Tự động 9 cấp theo mô tả P200; PHEV hộp số riêng cần VIN
Số ghế
Chưa xác nhận
Tổng quan giá
Giá niêm yết Việt Nam
₫2,739,000,000 – ₫3,289,000,000
- Evoque 2.0 S₫2,739,000,000
- Evoque 1.5 PHEV Hoxton Edition₫3,289,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuRange
- Phân khúcD
- Hệ dẫn độngXăng / Plug-in hybrid
- Động cơXăng 2.0; MHEV chỉ xác nhận nếu tài liệu VIN ghi, không tự gán
Bảo hành
- XeBảo hành xe 3 năm hoặc 100.000 km, điều kiện đến trước, theo Land Rover Việt Nam; phạm vi và ngày bắt đầu theo VIN. Gói bảo dưỡng 5 năm không phải bảo hành 5 năm.
- PinBản xăng/MHEV không tự áp bảo hành pin PHEV. Giữ hạng mục pin gốc để kiểm tra ắc quy 12V/hệ MHEV theo VIN; chưa có thời hạn riêng trong nguồn đã lưu.
- PinPin kéo PHEV: 6 năm hoặc 100.000 km theo Land Rover Việt Nam; điều kiện đến trước, áp đúng hợp đồng/VIN, không phải chính sách BEV.
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Evoque S P200 hay Hoxton PHEV: chọn theo cách dùng xe
Range Rover Evoque tại Việt Nam: 2.739 triệu đồng–3.289 triệu đồng. Evoque S P200 phù hợp hơn nếu bạn chưa có chỗ sạc ổn định; Hoxton P300e chỉ đáng trả thêm khi có thể sạc đều và xác nhận gói xe phù hợp lịch đi hằng ngày. Bảng hãng Việt Nam ghi S 2,739 tỷ đồng, 200 PS/320 Nm; Hoxton 3,289 tỷ đồng, tổng hệ PHEV 309 PS/540 Nm. Công cụ hãng nêu P300e tối đa 62 km WLTP, không phải cam kết đi điện thực tế của mọi VIN. S P200 không được tự gán là mild hybrid chỉ từ tên động cơ. Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
Nguồn dữ liệu: Phú Thái Mobility / Land Rover Việt Nam — official linked price sheet
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Chọn S khi cần cách sử dụng đơn giản không sạc ngoài; cân nhắc Hoxton sau khi xác nhận chỗ sạc, hộp số, bảo hành HV và quãng đi điện đúng phiên bản.
Điểm mạnh đã xác minh
Hai dòng giá và động cơ tách rõ theo nguồn hãng; thân xe ngắn hơn các Range Rover lớn phù hợp đối chiếu chỗ đỗ, nhưng cần dùng cùng khẩu đo gương.
Hạn chế cần cân nhắc
Thông số sạc AC/DC và một số trang bị đúng VIN chưa được chứng minh; giá chuẩn chưa bao gồm mọi tùy chọn và ngày áp dụng trong PDF hãng có mâu thuẫn.
Evoque S P200 phù hợp hơn nếu bạn chưa có chỗ sạc ổn định; Hoxton P300e chỉ đáng trả thêm khi có thể sạc đều và xác nhận gói xe phù hợp lịch đi hằng ngày. Bảng hãng Việt Nam ghi S 2,739 tỷ đồng, 200 PS/320 Nm; Hoxton 3,289 tỷ đồng, tổng hệ PHEV 309 PS/540 Nm. Công cụ hãng nêu P300e tối đa 62 km WLTP, không phải cam kết đi điện thực tế của mọi VIN. S P200 không được tự gán là mild hybrid chỉ từ tên động cơ.
62 km WLTP có đủ để thay xăng trên đường đi của bạn?
Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.
| Hạng mục | Evoque 2.0 S | Evoque 1.5 PHEV Hoxton Edition |
|---|---|---|
| 0–100 km/h (s) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | 6,4 |
| Công suất công bố theo phạm vi nguồn | 200 PS | 309 PS — tổng hệ PHEV |
| Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm) | 320 | 540 |
| Tốc độ tối đa (km/h) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
Nguồn dữ liệu: Phú Thái Mobility / Land Rover Việt Nam — official linked price sheet
Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.
Range Rover Evoque: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.
| Hạng mục | Evoque 2.0 S | Evoque 1.5 PHEV Hoxton Edition |
|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4371 | 4371 |
| Số chỗ | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Chiều rộng | 1996 mm khi gập gương; không phải rộng thân không gương | 1996 mm khi gập gương; không phải rộng thân không gương |
| Chiều cao | 1649 mm — theo hệ treo/khẩu đo hãng | 1649 mm — theo hệ treo/khẩu đo hãng |
| Trục cơ sở (mm) | 2681 | 2681 |
| Khoảng sáng gầm | 212 mm tiêu chuẩn; mức nâng off-road khác | 212 mm tiêu chuẩn; mức nâng off-road khác |
| Bán kính quay | Đường kính quay vòng 11,6 m; không mặc định là bán kính | Đường kính quay vòng 11,6 m; không mặc định là bán kính |
| Dung tích hành lý theo cách đo của hãng | hàng 2 khô: 472 L; hàng 2 ướt: 591 L | hàng 2 khô: 472 L; hàng 2 ướt: 591 L |
| Khối lượng không tải (kg) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Vệt bánh trước | 1.625,3 mm, theo mâm/hệ treo | 1.625,3 mm, theo mâm/hệ treo |
| Vệt bánh sau | 1.631,7 mm, theo mâm/hệ treo | 1.631,7 mm, theo mâm/hệ treo |
Nguồn dữ liệu: Phú Thái Mobility / Land Rover Việt Nam — official linked price sheet
Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.
Chênh 550 triệu giữa S và Hoxton đổi lấy điều gì?
Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
| Hạng mục | Evoque 2.0 S | Evoque 1.5 PHEV Hoxton Edition |
|---|---|---|
| Giá xe tại ngày đối chiếu (VND) | 2.739 triệu đồng | 3.289 triệu đồng |
| Loại nguồn giá | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức |
| Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Loại/mã động cơ | Xăng 2.0; MHEV chỉ xác nhận nếu tài liệu VIN ghi, không tự gán | 1.5 I3 xăng +mô-tơ điện P300e PHEV |
| Dung tích động cơ (cc) | 1997 | 1498 |
| Bình nhiên liệu (L) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Sạc DC công bố (kW) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Hộp số | Tự động 9 cấp theo mô tả P200; PHEV hộp số riêng cần VIN | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Bộ sạc AC theo tài liệu (kW) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Lốp trước | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Lốp sau | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Dẫn động | awd | awd |
| Dung lượng pin theo tài liệu (kWh) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Phạm vi và chu trình theo nguồn | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | 62 km WLTP tối đa theo mã động cơ trên công cụ hãng; không bảo đảm VIN/mức đường thực |
| Năm mẫu và đời xe được đối chiếu | Chưa xác nhận đúng năm mẫu; mốc năm lưu trong cơ sở dữ liệu không thay cho bằng chứng cấu hình hoặc hồ sơ VIN. | Chưa xác nhận đúng năm mẫu; mốc năm lưu trong cơ sở dữ liệu không thay cho bằng chứng cấu hình hoặc hồ sơ VIN. |
| Phạm vi và chu trình công bố (km) | Chưa xác nhận đúng chu trình | Chưa xác nhận đúng chu trình |
Nguồn dữ liệu: Phú Thái Mobility / Land Rover Việt Nam — official linked price sheet
Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Evoque 2.0 S: 2.739 triệu đồng | Giá niêm yết trong nguồn chính thức; Current VN standard-price PDF exact trim row | family land-rover-evoque | grade Evoque 2.0 S: 2.0 S Xăng 1.997 200 320 2,739,000,000 | Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh. |
| Evoque 2.0 S — Chiều dài (mm): 4371 | Original __NUXT__.state.base.modelSpecification.models.rre-26my-e-s.specs.length: "length": "4371" | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thông số thân xe/cách đo trên danh mục hãng Việt Nam; không lấy bảng động cơ bị lặp giữa các grade để suy ra công suất, pin hoặc khối lượng đúng VIN. Gương, ghế và hệ treo cần đối chiếu cấu hình đặt hàng.. |
| Evoque 2.0 S — Công suất công bố theo phạm vi nguồn: 200 PS | Exact current VN price-sheet powertrain row | family land-rover-evoque | grade Evoque 2.0 S | columns cc/PS/Nm/standardVND: 2.0 S Xăng 1.997 200 320 2,739,000,000 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Không lấy PS gắn nhãn kW. PHEV là tổng hệ, không riêng động cơ.. |
| Evoque 2.0 S — Loại/mã động cơ: Xăng 2.0; MHEV chỉ xác nhận nếu tài liệu VIN ghi, không tự gán | Correct engine scope matchedVN exact cc/power row: 2.0 S Xăng 1.997 200 320 2,739,000,000 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Evoque 2.0 S — Dung tích động cơ (cc): 1997 | Exact current VN price-sheet powertrain row | family land-rover-evoque | grade Evoque 2.0 S | columns cc/PS/Nm/standardVND: 2.0 S Xăng 1.997 200 320 2,739,000,000 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Không lấy PS gắn nhãn kW. PHEV là tổng hệ, không riêng động cơ.. |
| Evoque 2.0 S — Chiều rộng: 1996 mm khi gập gương; không phải rộng thân không gương | Original __NUXT__.state.base.modelSpecification.models.rre-26my-e-s.specs.width_nomirrors: "width_nomirrors": "1996" | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thông số thân xe/cách đo trên danh mục hãng Việt Nam; không lấy bảng động cơ bị lặp giữa các grade để suy ra công suất, pin hoặc khối lượng đúng VIN. Gương, ghế và hệ treo cần đối chiếu cấu hình đặt hàng.. |
| Evoque 2.0 S — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 320 | Exact current VN price-sheet powertrain row | family land-rover-evoque | grade Evoque 2.0 S | columns cc/PS/Nm/standardVND: 2.0 S Xăng 1.997 200 320 2,739,000,000 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Không lấy PS gắn nhãn kW. PHEV là tổng hệ, không riêng động cơ.. |
| Evoque 2.0 S — Chiều cao: 1649 mm — theo hệ treo/khẩu đo hãng | Original __NUXT__.state.base.modelSpecification.models.rre-26my-e-s.specs.height: "height": "1649" | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thông số thân xe/cách đo trên danh mục hãng Việt Nam; không lấy bảng động cơ bị lặp giữa các grade để suy ra công suất, pin hoặc khối lượng đúng VIN. Gương, ghế và hệ treo cần đối chiếu cấu hình đặt hàng.. |
| Evoque 2.0 S — Hộp số: Tự động 9 cấp theo mô tả P200; PHEV hộp số riêng cần VIN | Named VN gearbox source scope: Về phần cứng, 2 bản S 2.0L AWD được trang bị máy xăng 2.0L tăng áp sản sinh công suất 241 mã lực, 365 Nm mô-men xoắn. Truyền sức mạnh đến bánh xe là hộp số tự động 9 cấp và hệ dẫn động 4 bánh. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Evoque 2.0 S — Trục cơ sở (mm): 2681 | Original __NUXT__.state.base.modelSpecification.models.rre-26my-e-s.specs.wheelbase: "wheelbase": "2681" | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thông số thân xe/cách đo trên danh mục hãng Việt Nam; không lấy bảng động cơ bị lặp giữa các grade để suy ra công suất, pin hoặc khối lượng đúng VIN. Gương, ghế và hệ treo cần đối chiếu cấu hình đặt hàng.. |
| Evoque 2.0 S — Khoảng sáng gầm: 212 mm tiêu chuẩn; mức nâng off-road khác | Original __NUXT__.state.base.modelSpecification.models.rre-26my-e-s.specs.track_front_height: "track_front_height": "212" | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thông số thân xe/cách đo trên danh mục hãng Việt Nam; không lấy bảng động cơ bị lặp giữa các grade để suy ra công suất, pin hoặc khối lượng đúng VIN. Gương, ghế và hệ treo cần đối chiếu cấu hình đặt hàng.. |
| Evoque 2.0 S — Bán kính quay: Đường kính quay vòng 11,6 m; không mặc định là bán kính | Original __NUXT__.state.base.modelSpecification.models.rre-26my-e-s.specs.turning_cicrle: "turning_cicrle": "11,6" | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thông số thân xe/cách đo trên danh mục hãng Việt Nam; không lấy bảng động cơ bị lặp giữa các grade để suy ra công suất, pin hoặc khối lượng đúng VIN. Gương, ghế và hệ treo cần đối chiếu cấu hình đặt hàng.. |
| Evoque 2.0 S — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng: hàng 2 khô: 472 L; hàng 2 ướt: 591 L | Exact body/seat-layout cargo scopes, not one generic trunk value: "maximum_loadspace_volume_behind_second_row_dry": "472✧" | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thông số thân xe/cách đo trên danh mục hãng Việt Nam; không lấy bảng động cơ bị lặp giữa các grade để suy ra công suất, pin hoặc khối lượng đúng VIN. Gương, ghế và hệ treo cần đối chiếu cấu hình đặt hàng. Dung tích khác giữaICE/PHEV theo giấy VIN; không đảm bảo tất cả gói pin chung thể tích.. |
| Evoque 2.0 S — Vệt bánh trước: 1.625,3 mm, theo mâm/hệ treo | Original __NUXT__.state.base.modelSpecification.models.rre-26my-e-s.specs.track_front: "track_front": "1.625,3" | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thông số thân xe/cách đo trên danh mục hãng Việt Nam; không lấy bảng động cơ bị lặp giữa các grade để suy ra công suất, pin hoặc khối lượng đúng VIN. Gương, ghế và hệ treo cần đối chiếu cấu hình đặt hàng.. |
| Evoque 2.0 S — Vệt bánh sau: 1.631,7 mm, theo mâm/hệ treo | Original __NUXT__.state.base.modelSpecification.models.rre-26my-e-s.specs.track_back: "track_back": "1.631,7" | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thông số thân xe/cách đo trên danh mục hãng Việt Nam; không lấy bảng động cơ bị lặp giữa các grade để suy ra công suất, pin hoặc khối lượng đúng VIN. Gương, ghế và hệ treo cần đối chiếu cấu hình đặt hàng.. |
| Evoque 2.0 S — Dẫn động: awd | Vietnam adviser four-wheel drive / not oldFWD: Hệ dẫn động 4 bánh thông minh (AWD) & Driveline Disconnect: Tự động ngắt truyền động cầu sau khi chạy đường trường ổn định để tối ưu lượng tiêu thụ nhiên liệu, đồng thời kích hoạt lại chỉ trong milliseconds khi phát hiện bánh xe mất độ bám. | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026. |
| Evoque 1.5 PHEV Hoxton Edition: 3.289 triệu đồng | Giá niêm yết trong nguồn chính thức; Current VN standard-price PDF exact trim row | family land-rover-evoque | grade Evoque 1.5 PHEV Hoxton Edition: 1.5 PHEV Hoxton Edition Lai điện 1.498 309 540 3,289,000,000 | Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh. |
| Evoque 1.5 PHEV Hoxton Edition — 0–100 km/h (s): 6,4 | VN adviser P300e performance, not road test. Xem đúng mục trong tài liệu nguồn; giá trị và giới hạn áp dụng được ghi ở cột thông tin đối chiếu. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Evoque 1.5 PHEV Hoxton Edition — Chiều dài (mm): 4371 | Original __NUXT__.state.base.modelSpecification.models.rre-26my-e-s.specs.length: "length": "4371" | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thông số thân xe/cách đo trên danh mục hãng Việt Nam; không lấy bảng động cơ bị lặp giữa các grade để suy ra công suất, pin hoặc khối lượng đúng VIN. Gương, ghế và hệ treo cần đối chiếu cấu hình đặt hàng.. |
| Evoque 1.5 PHEV Hoxton Edition — Công suất công bố theo phạm vi nguồn: 309 PS — tổng hệ PHEV | Exact current VN price-sheet powertrain row | family land-rover-evoque | grade Evoque 1.5 PHEV Hoxton Edition | columns cc/PS/Nm/standardVND: 1.5 PHEV Hoxton Edition Lai điện 1.498 309 540 3,289,000,000 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Không lấy PS gắn nhãn kW. PHEV là tổng hệ, không riêng động cơ.. |
| Evoque 1.5 PHEV Hoxton Edition — Loại/mã động cơ: 1.5 I3 xăng +mô-tơ điện P300e PHEV | Correct engine scope matchedVN exact cc/power row: 1.5 PHEV Hoxton Edition Lai điện 1.498 309 540 3,289,000,000 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Evoque 1.5 PHEV Hoxton Edition — Dung tích động cơ (cc): 1498 | Exact current VN price-sheet powertrain row | family land-rover-evoque | grade Evoque 1.5 PHEV Hoxton Edition | columns cc/PS/Nm/standardVND: 1.5 PHEV Hoxton Edition Lai điện 1.498 309 540 3,289,000,000 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Không lấy PS gắn nhãn kW. PHEV là tổng hệ, không riêng động cơ.. |
| Evoque 1.5 PHEV Hoxton Edition — Chiều rộng: 1996 mm khi gập gương; không phải rộng thân không gương | Original __NUXT__.state.base.modelSpecification.models.rre-26my-e-s.specs.width_nomirrors: "width_nomirrors": "1996" | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thông số thân xe/cách đo trên danh mục hãng Việt Nam; không lấy bảng động cơ bị lặp giữa các grade để suy ra công suất, pin hoặc khối lượng đúng VIN. Gương, ghế và hệ treo cần đối chiếu cấu hình đặt hàng.. |
| Evoque 1.5 PHEV Hoxton Edition — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 540 | Exact current VN price-sheet powertrain row | family land-rover-evoque | grade Evoque 1.5 PHEV Hoxton Edition | columns cc/PS/Nm/standardVND: 1.5 PHEV Hoxton Edition Lai điện 1.498 309 540 3,289,000,000 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Không lấy PS gắn nhãn kW. PHEV là tổng hệ, không riêng động cơ.. |
| Evoque 1.5 PHEV Hoxton Edition — Chiều cao: 1649 mm — theo hệ treo/khẩu đo hãng | Original __NUXT__.state.base.modelSpecification.models.rre-26my-e-s.specs.height: "height": "1649" | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thông số thân xe/cách đo trên danh mục hãng Việt Nam; không lấy bảng động cơ bị lặp giữa các grade để suy ra công suất, pin hoặc khối lượng đúng VIN. Gương, ghế và hệ treo cần đối chiếu cấu hình đặt hàng.. |
| Evoque 1.5 PHEV Hoxton Edition — Trục cơ sở (mm): 2681 | Original __NUXT__.state.base.modelSpecification.models.rre-26my-e-s.specs.wheelbase: "wheelbase": "2681" | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thông số thân xe/cách đo trên danh mục hãng Việt Nam; không lấy bảng động cơ bị lặp giữa các grade để suy ra công suất, pin hoặc khối lượng đúng VIN. Gương, ghế và hệ treo cần đối chiếu cấu hình đặt hàng.. |
| Evoque 1.5 PHEV Hoxton Edition — Khoảng sáng gầm: 212 mm tiêu chuẩn; mức nâng off-road khác | Original __NUXT__.state.base.modelSpecification.models.rre-26my-e-s.specs.track_front_height: "track_front_height": "212" | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thông số thân xe/cách đo trên danh mục hãng Việt Nam; không lấy bảng động cơ bị lặp giữa các grade để suy ra công suất, pin hoặc khối lượng đúng VIN. Gương, ghế và hệ treo cần đối chiếu cấu hình đặt hàng.. |
| Evoque 1.5 PHEV Hoxton Edition — Bán kính quay: Đường kính quay vòng 11,6 m; không mặc định là bán kính | Original __NUXT__.state.base.modelSpecification.models.rre-26my-e-s.specs.turning_cicrle: "turning_cicrle": "11,6" | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thông số thân xe/cách đo trên danh mục hãng Việt Nam; không lấy bảng động cơ bị lặp giữa các grade để suy ra công suất, pin hoặc khối lượng đúng VIN. Gương, ghế và hệ treo cần đối chiếu cấu hình đặt hàng.. |
| Evoque 1.5 PHEV Hoxton Edition — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng: hàng 2 khô: 472 L; hàng 2 ướt: 591 L | Exact body/seat-layout cargo scopes, not one generic trunk value: "maximum_loadspace_volume_behind_second_row_dry": "472✧" | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thông số thân xe/cách đo trên danh mục hãng Việt Nam; không lấy bảng động cơ bị lặp giữa các grade để suy ra công suất, pin hoặc khối lượng đúng VIN. Gương, ghế và hệ treo cần đối chiếu cấu hình đặt hàng. Dung tích khác giữaICE/PHEV theo giấy VIN; không đảm bảo tất cả gói pin chung thể tích.. |
| Evoque 1.5 PHEV Hoxton Edition — Vệt bánh trước: 1.625,3 mm, theo mâm/hệ treo | Original __NUXT__.state.base.modelSpecification.models.rre-26my-e-s.specs.track_front: "track_front": "1.625,3" | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thông số thân xe/cách đo trên danh mục hãng Việt Nam; không lấy bảng động cơ bị lặp giữa các grade để suy ra công suất, pin hoặc khối lượng đúng VIN. Gương, ghế và hệ treo cần đối chiếu cấu hình đặt hàng.. |
| Evoque 1.5 PHEV Hoxton Edition — Vệt bánh sau: 1.631,7 mm, theo mâm/hệ treo | Original __NUXT__.state.base.modelSpecification.models.rre-26my-e-s.specs.track_back: "track_back": "1.631,7" | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thông số thân xe/cách đo trên danh mục hãng Việt Nam; không lấy bảng động cơ bị lặp giữa các grade để suy ra công suất, pin hoặc khối lượng đúng VIN. Gương, ghế và hệ treo cần đối chiếu cấu hình đặt hàng.. |
| Evoque 1.5 PHEV Hoxton Edition — Dẫn động: awd | Vietnam adviser four-wheel drive / not oldFWD: Hệ dẫn động 4 bánh thông minh (AWD) & Driveline Disconnect: Tự động ngắt truyền động cầu sau khi chạy đường trường ổn định để tối ưu lượng tiêu thụ nhiên liệu, đồng thời kích hoạt lại chỉ trong milliseconds khi phát hiện bánh xe mất độ bám. | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026. |
| Evoque 1.5 PHEV Hoxton Edition — Phạm vi và chu trình theo nguồn: 62 km WLTP tối đa theo mã động cơ trên công cụ hãng; không bảo đảm VIN/mức đường thực | Manufacturer VN range tool exact propulsion identifier: RANGE ROVER EVOQUE - P300e Phạm vi di chuyển thuần điện được chứng nhận lên đến 62 km †† theo chuẩn WLTP phục vụ cho mục đích tính thuế và so sánh. | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Nguồn tổngquan 27 MY cósố khác; chưa đồng nhấtgói/năm VIN. Dùngdảiđộng cơ tham khảo, không mọi xe đạtmax.. |
| 21 hạng mục còn thiếu xác nhận | Evoque 2.0 S: 0–100 km/h (s) — Chưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay.; Evoque 2.0 S: Số chỗ — Chưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay.; Evoque 2.0 S: Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km) — Chưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay.; Evoque 2.0 S: Bình nhiên liệu (L) — Chưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay.; Evoque 2.0 S: Sạc DC công bố (kW) — Không áp dụng thông số pin kéo/sạc BEV hoặc PHEV cho bản không cắm sạc; giữ mục để đối chiếu loại pin thực tế.; Evoque 2.0 S: Bộ sạc AC theo tài liệu (kW) — Không áp dụng thông số pin kéo/sạc BEV hoặc PHEV cho bản không cắm sạc; giữ mục để đối chiếu loại pin thực tế.; Evoque 2.0 S: Khối lượng không tải (kg) — Chưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay.; Evoque 2.0 S: Tốc độ tối đa (km/h) — Chưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay.; Evoque 2.0 S: Lốp trước — Chưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay.; Evoque 2.0 S: Lốp sau — Chưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay.; Evoque 1.5 PHEV Hoxton Edition: Số chỗ — Chưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay.; Evoque 1.5 PHEV Hoxton Edition: Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km) — Chưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay.; Evoque 1.5 PHEV Hoxton Edition: Dung lượng pin theo tài liệu (kWh) — Chưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay.; Evoque 1.5 PHEV Hoxton Edition: Bình nhiên liệu (L) — Chưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay.; Evoque 1.5 PHEV Hoxton Edition: Sạc DC công bố (kW) — Chưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay.; Evoque 1.5 PHEV Hoxton Edition: Hộp số — Chưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay.; Evoque 1.5 PHEV Hoxton Edition: Bộ sạc AC theo tài liệu (kW) — Chưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay.; Evoque 1.5 PHEV Hoxton Edition: Khối lượng không tải (kg) — Chưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay.; Evoque 1.5 PHEV Hoxton Edition: Tốc độ tối đa (km/h) — Chưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay.; Evoque 1.5 PHEV Hoxton Edition: Lốp trước — Chưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay.; Evoque 1.5 PHEV Hoxton Edition: Lốp sau — Chưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay. | Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Kích thước thân xe theo danh mục hãng; bề rộng gập/mở gương không phải cùng khẩu đo với thân không gương. Cốp tách VDA/ướt và từng hàng ghế. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Số ghế, hệ treo, mâm lốp, khối lượng và tiêu hao cần đối chiếu đúng VIN. Không dùng bảng động cơ khác phiên bản để bảo đảm chiếc xe đặt mua. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Bảng giá hãng có ngày tiêu đề 01/06/2026 nhưng điều kiện 01/04/2026; cần xác nhận báo giá và hiệu lực trước đặt cọc. Mức giá chuẩn chưa gồm mọi tùy chọn. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Phạm vi WLTP là mức tối đa theo dải động cơ; nguồn năm khác có số khác, cần chứng nhận VIN. Dung lượng pin chưa tách gross/usable và sạc AC/DC chưa xác nhận đúng cấu hình. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| S P200: 200 PS/320 Nm theo bảng hãng; không tự gán MHEV. | Exact current VN price-sheet powertrain row | family land-rover-evoque | grade Evoque 2.0 S | columns cc/PS/Nm/standardVND: 2.0 S Xăng 1.997 200 320 2,739,000,000 | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| Hoxton P300e: tổng hệ 309 PS/540 Nm; hộp số đúng VIN cần xác nhận. | Exact current VN price-sheet powertrain row | family land-rover-evoque | grade Evoque 1.5 PHEV Hoxton Edition | columns cc/PS/Nm/standardVND: 1.5 PHEV Hoxton Edition Lai điện 1.498 309 540 3,289,000,000 | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| Hoxton là PHEV 1.5; không phải cùng động cơ xăng 2.0 của S. | Correct engine scope matchedVN exact cc/power row: 1.5 PHEV Hoxton Edition Lai điện 1.498 309 540 3,289,000,000 | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| P300e tối đa 62 km WLTP trong công cụ hãng; không bảo đảm mọi VIN đạt số này. | Manufacturer VN range tool exact propulsion identifier: RANGE ROVER EVOQUE - P300e Phạm vi di chuyển thuần điện được chứng nhận lên đến 62 km †† theo chuẩn WLTP phục vụ cho mục đích tính thuế và so sánh. | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| AWD theo nguồn Việt Nam; đối chiếu đúng xe đặt mua. | Vietnam adviser four-wheel drive / not oldFWD: Hệ dẫn động 4 bánh thông minh (AWD) & Driveline Disconnect: Tự động ngắt truyền động cầu sau khi chạy đường trường ổn định để tối ưu lượng tiêu thụ nhiên liệu, đồng thời kích hoạt lại chỉ trong milliseconds khi phát hiện bánh xe mất độ bám. | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| Giá chuẩn 2,739/3,289 tỷ đồng; tùy chọn và phí đăng ký riêng. | Current VN standard-price PDF exact trim row | family land-rover-evoque | grade Evoque 2.0 S: 2.0 S Xăng 1.997 200 320 2,739,000,000 | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| Evoque 2.0 S — Bảo hành pin/ắc quy: Bản xăng/MHEV không tự áp bảo hành pin PHEV. Giữ hạng mục pin gốc để kiểm tra ắc quy 12V/hệ MHEV theo VIN; chưa có thời hạn riêng trong nguồn đã lưu. | Local Vietnam warranty scope; vehicle/HV separate, contract conditions required. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN. | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Evoque 2.0 S — Bảo hành xe: Bảo hành xe 3 năm hoặc 100.000 km, điều kiện đến trước, theo Land Rover Việt Nam; phạm vi và ngày bắt đầu theo VIN. Gói bảo dưỡng 5 năm không phải bảo hành 5 năm. | Local Vietnam warranty scope; vehicle/HV separate, contract conditions required. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN. | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Evoque 1.5 PHEV Hoxton Edition — Bảo hành xe: Bảo hành xe 3 năm hoặc 100.000 km, điều kiện đến trước, theo Land Rover Việt Nam; phạm vi và ngày bắt đầu theo VIN. Gói bảo dưỡng 5 năm không phải bảo hành 5 năm. | Local Vietnam warranty scope; vehicle/HV separate, contract conditions required. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN. | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Evoque 1.5 PHEV Hoxton Edition — Bảo hành pin/ắc quy: Pin kéo PHEV: 6 năm hoặc 100.000 km theo Land Rover Việt Nam; điều kiện đến trước, áp đúng hợp đồng/VIN, không phải chính sách BEV. | Local Vietnam warranty scope; vehicle/HV separate, contract conditions required. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN. | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá niêm yết Việt Nam | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Evoque 2.0 S | ₫2,739,000,000 | Dẫn động 4 bánh | Xăng 2.0; MHEV chỉ xác nhận nếu tài liệu VIN ghi, không tự gán | Tự động 9 cấp theo mô tả P200; PHEV hộp số riêng cần VIN | 200 PS | 320 Nm | Chưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay. |
| Evoque 1.5 PHEV Hoxton Edition | ₫3,289,000,000 | Dẫn động 4 bánh | 1.5 I3 xăng +mô-tơ điện P300e PHEV | Chưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay. | 309 PS — tổng hệ PHEV | 540 Nm | Chưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay. |
Bảng trả góp tham khảo
Range Rover Evoque trả góp khoảng 33.150.332 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 2.7 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 548 triệu đ | 2.2 tỷ đ | 68.159.945 đ | 52.980.810 đ | 43.907.153 đ | 37.886.094 đ |
| 25% · 685 triệu đ | 2.1 tỷ đ | 63.899.949 đ | 49.669.509 đ | 41.162.956 đ | 35.518.213 đ |
| 30% · 822 triệu đ | 1.9 tỷ đ | 59.639.952 đ | 46.358.209 đ | 38.418.759 đ | 33.150.332 đ |
| 35% · 959 triệu đ | 1.8 tỷ đ | 55.379.956 đ | 43.046.908 đ | 35.674.562 đ | 30.782.451 đ |
| 40% · 1.1 tỷ đ | 1.6 tỷ đ | 51.119.959 đ | 39.735.607 đ | 32.930.365 đ | 28.414.571 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 58.763.333 đ | 45.468.679 đ | 37.514.176 đ | 32.229.678 đ |
| 7,5% (thị trường) | 59.639.952 đ | 46.358.209 đ | 38.418.759 đ | 33.150.332 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 60.969.627 đ | 47.712.092 đ | 39.799.994 đ | 34.560.362 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Evoque 2.0 S | 2.7 tỷ đ | 59.639.952 đ | 46.358.209 đ | 38.418.759 đ | 33.150.332 đ |
| Evoque 1.5 PHEV Hoxton Edition | 3.3 tỷ đ | 71.615.846 đ | 55.667.086 đ | 46.133.369 đ | 39.807.026 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Vietnam manufacturer / importer source — www.landrover-vn.comNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Vietnam manufacturer / importer source — www.landrover-vn.comNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Vietnam manufacturer / importer source — www.landrover-vn.comNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
S P200 có phải mild hybrid không?
Không tự kết luận. Bảng giá chỉ xác nhận động cơ và công suất; cần tài liệu cấu hình VIN ghi rõ MHEV.
PHEV mạnh 309 PS là riêng máy xăng?
Không. Đó là tổng hệ thống PHEV; không cộng cực đại máy xăng và mô-tơ theo cách riêng.
Bảo hành pin giống xe thuần điện không?
Chính sách Land Rover Việt Nam nêu PHEV sáu năm hoặc 100.000 km; không lấy chính sách BEV áp thay.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Wuling Macaron 2026 đã bán chưa? 205/300 km và bẫy giá catalog
Macaron hiện có giá hãng 279/339 triệu cho 205/300 km CLTC, pin 16,2/25,1 kWh. Xe năm cửa chỉ bốn chỗ; chọn theo ghế trẻ em, đồ, nguồn sạc và tiền nhận xe–khoản vay, không dùng phạm vi quảng cáo làm cam kết.

Lynk & Co 01: bảo hành, phụ tùng và rủi ro bán lại
Lynk & Co 01 vẫn có trang sản phẩm và hai mức niêm yết Hyper 919/Hyper Pro | Louder 999 triệu tại Việt Nam, nhưng việc nhận đơn khác với có xe giao ngay. Chỉ nên mua khi có cấu hình/VIN và lịch giao rõ, xác nhận bảo hành còn lại, xưởng hỗ trợ và quỹ đi lại khi sửa. Bảo hành 72 tháng/175.000 km cho xe không kinh doanh không bảo đảm phụ tùng có ngay hay giữ giá khi bán.

Kia Sonet cũ vs Toyota Raize cũ: so đúng đời, động cơ và giá
So Sonet cũ với Raize cũ theo giá rao từng năm, 1.5 CVT và 1.0 Turbo D-CVT, không gian, tiêu hao, quỹ năm đầu và điều kiện chọn.

Vios vs Accent vs City 2026: So sánh giá và OTD
Vios 3 bản 458/488/545M; Accent 439–569M 6AT; City 499–569M Sensing; OTD HN 529/508/575M — không 478/518/iVT (01/09/2026).

VF 9 Eco hay Plus: giá, khoản vay và ngân sách gia đình
So VF 9 Eco/Plus, giá lăn bánh cơ sở, tháng trả cao nhất, hạn sạc miễn phí và chi phí 5 năm để chọn đúng xe cho gia đình 6–7 người.

Bằng lái xe máy A1, A 2026: Điều kiện, thủ tục và lệ phí thi
Bằng lái xe máy A1, A 2026: A1 đến 125cc/xe điện 11 kW, A trên 125cc; phí sát hạch 130.000 đồng, cấp bằng 115.000 đồng (TT 154/2025) - kiểm tra 08/2026.

Volvo XC60 cũ có nên mua? Giá và điểm kiểm tra
XC60 cũ: đọc giá B6 Inscription và Ultimate nhiều năm, kiểm điện và AWD, chuyển tài khoản cũ, tính ngân sách cùng phương án xưởng.

Xforce hay Yaris Cross 2026: So sánh giá và OTD
Xforce 605M; YC xăng 650M / HEV 728M; OTD HN 693,78 / 744,18 / 831,54M — 650M không phải HEV; ma trận Calculated (01/09/2026).

Lynk & Co 02 2026 có tốt không? Giá Pro và Halo
Lynk & Co 02 giá 818–898 triệu, pin 66 kWh và 435 km WLTP; so Pro/Halo, lăn bánh, sạc 150 kW, bảo hành và đối thủ để chọn xe.

Thuê nhà có con nhỏ, có nên mua ô tô trả góp?
Gia đình đang thuê nhà, có con và muốn mua ô tô: tính tiền mặt sau trả trước, tiền dư mỗi tháng, quỹ dự phòng, khoản hỗ trợ của bố mẹ và ba kịch bản xấu trước khi đặt cọc.



