Lexus LX 600

Lexus

Lexus LX 600 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam

SUV · E · 2026 · Đang bán tại Việt Nam

Lexus LX 600 có Urban 7 chỗ, F Sport 5 chỗ và VIP 4 chỗ giá 8,59–9,70 tỷ đồng; cả ba dùng AWD nhưng kích thước, khối lượng và khoang hành lý không hoàn toàn giống nhau.

Giá niêm yết

₫8,590,000,000 – ₫9,700,000,000

Đã xác minh 3/9/2026

Phiên bản đang bán

3

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Xăng

Công suất cao nhất

305 kW

LX 600 Urban

Dung tích xi-lanh

3.4 L

Mô-men xoắn tối đa

650 Nm

Số ghế

7 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫8,590,000,000 – ₫9,700,000,000

  • LX 600 Urban₫8,590,000,000
  • LX 600 F Sport₫8,840,000,000
  • LX 600 VIP₫9,700,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuLexus
  • Phân khúcE
  • Hệ dẫn độngXăng
  • Động cơV35A-FTS 3.5L V6 Twin-Turbo xăng
  • Công suấtTối đa 305 kW

Bảo hành

  • Xe5 năm / 100k km

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Lexus LX 600 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?

Lexus LX 600 có Urban 7 chỗ, F Sport 5 chỗ và VIP 4 chỗ giá 8,59–9,70 tỷ đồng; cả ba dùng AWD nhưng kích thước, khối lượng và khoang hành lý không hoàn toàn giống nhau. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.

Nguồn dữ liệu: Lexus Việt Nam

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Khách hàng doanh nhân cần một SUV flagship vừa đẳng cấp vừa vận hành tốt trên mọi địa hình.

Điểm mạnh đã xác minh

Sang trọng, bền bỉ và khả năng off-road mạnh mẽ nhờ khung gầm rời, kết hợp nội thất công nghệ hàng đầu của Lexus.

Hạn chế cần cân nhắc

Giá rất cao và mức tiêu thụ nhiên liệu lớn (khoảng 13-14,5L/100km), phù hợp với đối tượng khách hàng rất hạn chế.

Lexus LX 600 tại Việt Nam đang bán 3 phiên bản: LX 600 Urban, LX 600 F Sport và LX 600 VIP, giá niêm yết ₫8.590.000.000–₫9.700.000.000. Hệ dẫn động Xăng. Phù hợp khách hàng doanh nhân cần một SUV flagship vừa đẳng cấp vừa vận hành tốt trên mọi địa hình.

Hiệu năng từng phiên bản Lexus LX 600 như thế nào?

Cả 3 phiên bản Lexus LX 600 đang bán tại Việt Nam (LX 600 Urban, LX 600 F Sport và LX 600 VIP) đều dùng hệ Xăng, 305 kW. Khác biệt giữa các bản chủ yếu ở trang bị, không phải công suất.

Hiệu năng Lexus LX 600 Việt Nam năm 2026
Thông sốLX 600 UrbanLX 600 F SportLX 600 VIP
Hệ dẫn độngXăngXăngXăng
Công suất (kW)305 kW305 kW305 kW
Mô-men xoắn650650650
0–100 km/h7 giây7 giây7 giây
Tốc độ tối đa210 km/h210 km/h210 km/h
Mức tiêu thụ13.513.513.5

Nguồn dữ liệu: Lexus Việt Nam

Lexus LX 600 các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Xăng 305 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.

Kích thước và không gian sử dụng của Lexus LX 600 ra sao?

Kích thước và không gian Lexus LX 600 đang bán tại Việt Nam: dài 5090–5100 mm, 7 chỗ, 5 chỗ và 4 chỗ.

Kích thước và không gian Lexus LX 600 năm 2026
Thông sốLX 600 UrbanLX 600 F SportLX 600 VIP
Chiều dài (mm)5100 mm5090 mm5100 mm
Chiều rộng (mm)1990 mm1990 mm1990 mm
Chiều cao (mm)1865 mm1865 mm1865 mm
Chiều dài cơ sở (mm)2850 mm2850 mm2850 mm
Dung tích khoang hành lý (lít)174–1.871 L1.109–1.960 L767–1.960 L
Khối lượng (kg)2650 kg2615 kg2660 kg
Số chỗ ngồi7 chỗ5 chỗ4 chỗ

Nguồn dữ liệu: Lexus Việt Nam

Lexus LX 600 tại Việt Nam bố trí 7 chỗ, 5 chỗ và 4 chỗ; nên ngồi thử cả hàng trước và hàng sau trước khi đặt cọc.

Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Lexus LX 600

Lexus LX 600 tại Việt Nam dùng hệ Xăng, dung tích 3445 cc, hộp số 10AT, AWD, dẫn động AWD.

Hệ truyền động Lexus LX 600 2026
Thông sốLX 600 UrbanLX 600 F SportLX 600 VIP
Dung tích động cơ (cc)3445 cc3445 cc3445 cc
Hộp số10AT, AWD10AT, AWD10AT, AWD
Dẫn độngAWDAWDAWD
Bình nhiên liệu (lít)110 lít110 lít110 lít

Nguồn dữ liệu: Lexus Việt Nam

Lexus LX 600 tại Việt Nam dùng động cơ đốt trong (bình 110 lít); ưu tiên hành trình xa và mạng lưới xăng/dầu sẵn có.

Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam

Phiên bản cơ bảnLX 600 Urban₫8.590.000.000
+₫1.110.000.000 (+12.9%)
Phiên bản cao hơnLX 600 VIP₫9.700.000.000

Chênh lệch ₫1.110.000.000, tương đương tăng khoảng 12.9% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:

  • Bản LX 600 VIP đắt hơn ₫1.110.000.000 so với bản LX 600 Urban tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Claim Ledger — Lexus Việt Nam
Thông tinNguồnPhạm vi
Giá và phiên bản tại Việt NamLexus Việt NamThị trường Việt Nam
Thông số kỹ thuậtLexus Việt NamThị trường Việt Nam

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 3 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
LX 600 Urban₫8,590,000,000Dẫn động 4 bánhV35A-FTS 3.5L V6 Twin-Turbo xăng10AT, AWD305 kW650 Nm13.57 chỗ
LX 600 F Sport₫8,840,000,000Dẫn động 4 bánhV35A-FTS 3.5L V6 Twin-Turbo xăng10AT, AWD305 kW650 Nm13.55 chỗ
LX 600 VIP₫9,700,000,000Dẫn động 4 bánhV35A-FTS 3.5L V6 Twin-Turbo xăng10AT, AWD305 kW650 Nm13.54 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Lexus LX 600 trả góp khoảng 103.965.445 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 8.6 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 1.7 tỷ đ6.9 tỷ đ213.761.931 đ166.157.414 đ137.700.783 đ118.817.652 đ
25% · 2.1 tỷ đ6.4 tỷ đ200.401.811 đ155.772.576 đ129.094.484 đ111.391.548 đ
30% · 2.6 tỷ đ6 tỷ đ187.041.690 đ145.387.737 đ120.488.185 đ103.965.445 đ
35% · 3 tỷ đ5.6 tỷ đ173.681.569 đ135.002.899 đ111.881.886 đ96.539.342 đ
40% · 3.4 tỷ đ5.2 tỷ đ160.321.448 đ124.618.061 đ103.275.587 đ89.113.239 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)184.292.454 đ142.598.012 đ117.651.249 đ101.078.107 đ
7,5% (thị trường)187.041.690 đ145.387.737 đ120.488.185 đ103.965.445 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)191.211.792 đ149.633.760 đ124.819.990 đ108.387.555 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
LX 600 Urban8.6 tỷ đ187.041.690 đ145.387.737 đ120.488.185 đ103.965.445 đ
LX 600 F Sport8.8 tỷ đ192.485.278 đ149.619.045 đ123.994.826 đ106.991.215 đ
LX 600 VIP9.7 tỷ đ211.211.221 đ164.174.744 đ136.057.671 đ117.399.862 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Urban: 7 chỗ, 8,59 tỷ, dài 5.100 mmF Sport: 5 chỗ, 8,84 tỷ, dài 5.090 mmVIP: 4 chỗ, 9,70 tỷ, cốp 767 lítV6 Twin-Turbo 305 kW/650 Nm10AT, AWDBình nhiên liệu chính 80 + phụ 30 lít

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Lexus LX 600 xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

Lexus LX 600 chạy được bao nhiêu km?

Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.

Tính khoản trả góp Lexus LX 600 như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Lexus RX cũ có nên mua không? Giá RX 300, RX 350 và RX 350h
Xe cũLexus

Lexus RX cũ có nên mua không? Giá RX 300, RX 350 và RX 350h

Lexus RX cũ có nên mua không? Xem giá RX 300, RX 350, RX 350L, RX 350h, RX 450h theo đời; phân biệt xe xăng/hybrid, số ghế và kiểm tra VIN trước khi cọc.

Sam6 thg 9, 2026
BYD Han 2026 có tốt không? Giá, AWD và chi phí sạc
Xe điệnBYD

BYD Han 2026 có tốt không? Giá, AWD và chi phí sạc

BYD Han giá 1,489 tỷ, pin 85,44 kWh, 521 km WLTP và AWD 380 kW; phân tích lăn bánh, sạc, chi phí, bảo hành và giá trị.

Sam1 thg 9, 2026
Xe số hay xe ga 2026: Phân biệt và chọn mẫu
Đánh giá

Xe số hay xe ga 2026: Phân biệt và chọn mẫu

Tay ga (Vision), xe số bán tự động (Wave), côn tay (Exciter) — không gộp; LPTB 2% không 5%; OTD Calculated (01/09/2026).

Sam23 thg 8, 2026
Xe cũ nhỏ gọn đi phố nên chọn gì? Đo chỗ đỗ và chi phí một ngày
Xe cũ

Xe cũ nhỏ gọn đi phố nên chọn gì? Đo chỗ đỗ và chi phí một ngày

Chọn xe cũ nhỏ gọn đi phố bằng chỗ đỗ thật, bán kính thao tác, tầm nhìn và chi phí một ngày. Có bài thử tuyến, phiếu đo và ngưỡng loại.

Sam5 thg 9, 2026
Thi bằng lái xe ô tô 2027 đổi mới: 12 bài sát hạch Thông tư 108/2026
Cẩm nang

Thi bằng lái xe ô tô 2027 đổi mới: 12 bài sát hạch Thông tư 108/2026

Thi bằng lái xe ô tô 2027: 12 bài sát hạch trên đường từ 01/3/2027 (TT 108/2026/TT-BCA), tuyến dài 5 km; phí theo TT 154/2025/TT-BTC - kiểm tra 08/2026.

Sam26 thg 8, 2026
VinFast VF 5 2026 có tốt không? Giá, pin và chi phí thực tế
Xe điện

VinFast VF 5 2026 có tốt không? Giá, pin và chi phí thực tế

VinFast VF 5 giá 496 triệu, lăn bánh 498,3213–512,1813 triệu, pin 37,23 kWh và 326,4 km NEDC; xem sạc, bảo hành và đối thủ.

Sam17 thg 8, 2026
Exciter 155 hay Honda WINNER R 2026: Winner X còn đáng chọn?
Đánh giá

Exciter 155 hay Honda WINNER R 2026: Winner X còn đáng chọn?

Exciter 18,5 PS vs WINNER R 46,36–50,76 triệu; LPTB xe máy 2%; Winner X ngừng — so giá 4 bản Exciter và OTD (31/08/2026).

Sam22 thg 8, 2026
Ford Territory cũ vs Peugeot 3008 cũ: chọn crossover theo rủi ro
Xe cũ

Ford Territory cũ vs Peugeot 3008 cũ: chọn crossover theo rủi ro

So sánh Ford Territory cũ và Peugeot 3008 cũ theo 203 tin, đúng đời, phiên bản, hộp số, quỹ làm ngay và ngưỡng đổi sang xe khác.

Sam4 thg 9, 2026
Mitsubishi Xpander giá lăn bánh: MT, 4AT và Cross
Cẩm nangMitsubishi

Mitsubishi Xpander giá lăn bánh: MT, 4AT và Cross

Giá lăn bánh Mitsubishi Xpander MT, AT, AT Premium và Cross; sửa hộp số tự động thành 4AT, tính OTD Hà Nội, TP.HCM và tỉnh.

Sam21 thg 8, 2026
BMW i4 2026 có tốt không? Giá niêm yết và giá thực mua
Xe điệnBMW

BMW i4 2026 có tốt không? Giá niêm yết và giá thực mua

BMW i4 eDrive40 có giá tham chiếu 3,799 tỷ, pin 83,9 kWh, 590 km WLTP; phân tích giá thực mua, sạc, lăn bánh, bảo hành và đối thủ.

Sam1 thg 9, 2026

Liên kết liên quan