| LX 600 Urban: 8.590 triệu đồng | Giá niêm yết trong nguồn chính thức; Current official embedded data_global_models exact object Lexus LX 600 Urban; price labelled statistic: {
"engines": [],
"navViews": [],
"fromtext": "Giá xe từ",
"make": "SUV",
"bodytype": "suv",
"engine": [
"petrol"
],
"category": "",
"modelname": "Lexus LX 600 Urban",
"gradeCode": "",
"startingprice": "8,590,000,000 VND",
"priceSuffix": "",
"price": 8590000000,
"url": "https://www.lexus.com.vn/vn/models/lx/lx-600-urban.html",
"title": "Lexus LX 600 Urban",
"imgLazy": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/suv/lx/my22/lx-600-urban/navigation/my22-lx-600-urban-mainnav-lazy.png",
"disclaimerTxt": "",
"imgThumb": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/suv/lx/my22/lx-600-urban/navigation/my22-lx-600-urban-mainnav.png",
"desc": "Giá xe từ 8,590,000,000 VND",
"subtitle": "Luxury SUV",
"newLabel": "",
"isShowingNewLabel": false,
"name": "lx-600-urban",
"discount": "",
"spec1key": "Công suất (HP)",
"spec1value": "409",
"spec2key": "Mô-men xoắn (Nm)",
"spec2value": "650 Nm",
"spec3key": "Tăng tốc 0-100km/h",
"spec3value": "7 giây",
"sideprofile": {
"imgLazy": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/suv/lx/my22/lx-600-urban/explore-more/my22-lx-600-urban-exploremodels-lazy.png",
"imgThumb": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/suv/lx/my22/lx-600-urban/explore-more/my22-lx-600-urban-exploremodels.png"
},
"smallimage": {},
"largeimage": {},
"driveTrain": "",
"engineSize": "",
"modelSpecs": [
"Công suất cực đại: 409 HP",
"Mô-men xoắn (Nm/vòng/phút): 650 Nm",
"Tăng tốc (0-100 km/h): 7,0s"
],
"lstyletitle": ""
} | Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; Official Vietnam exact-grade listed price; excludes registration, colour premium, insurance; current quotation/VIN/stock must be confirmed.. |
| LX 600 Urban — 0–100 km/h (s): 7 | Current official embedded data_global_models exact object Lexus LX 600 Urban; accel labelled statistic: {
"engines": [],
"navViews": [],
"fromtext": "Giá xe từ",
"make": "SUV",
"bodytype": "suv",
"engine": [
"petrol"
],
"category": "",
"modelname": "Lexus LX 600 Urban",
"gradeCode": "",
"startingprice": "8,590,000,000 VND",
"priceSuffix": "",
"price": 8590000000,
"url": "https://www.lexus.com.vn/vn/models/lx/lx-600-urban.html",
"title": "Lexus LX 600 Urban",
"imgLazy": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/suv/lx/my22/lx-600-urban/navigation/my22-lx-600-urban-mainnav-lazy.png",
"disclaimerTxt": "",
"imgThumb": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/suv/lx/my22/lx-600-urban/navigation/my22-lx-600-urban-mainnav.png",
"desc": "Giá xe từ 8,590,000,000 VND",
"subtitle": "Luxury SUV",
"newLabel": "",
"isShowingNewLabel": false,
"name": "lx-600-urban",
"discount": "",
"spec1key": "Công suất (HP)",
"spec1value": "409",
"spec2key": "Mô-men xoắn (Nm)",
"spec2value": "650 Nm",
"spec3key": "Tăng tốc 0-100km/h",
"spec3value": "7 giây",
"sideprofile": {
"imgLazy": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/suv/lx/my22/lx-600-urban/explore-more/my22-lx-600-urban-exploremodels-lazy.png",
"imgThumb": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/suv/lx/my22/lx-600-urban/explore-more/my22-lx-600-urban-exploremodels.png"
},
"smallimage": {},
"largeimage": {},
"driveTrain": "",
"engineSize": "",
"modelSpecs": [
"Công suất cực đại: 409 HP",
"Mô-men xoắn (Nm/vòng/phút): 650 Nm",
"Tăng tốc (0-100 km/h): 7,0s"
],
"lstyletitle": ""
} | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| LX 600 Urban — Chiều dài (mm): 5100 | printed p.68, exact LX600 VIP / Urban / F Sport columns; inventory Urban/F Sport/VIP; exact row length, matching version column: KÍCH THƯỚC
Kích thước tổng thể Dài x Rộng x Cao mm 5100 x 1990 x 1865 5090 x 1990 x 1865
Chiều dài cơ sở mm 2850
Trước mm 1675 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang.. |
| LX 600 Urban — Số chỗ: 7 | printed p.68, exact LX600 VIP / Urban / F Sport columns; inventory Urban/F Sport/VIP; exact row seats, matching version column: Số chỗ ngồi 4 7 5
KÍCH THƯỚC
Kích thước tổng thể Dài x Rộng x Cao mm 5100 x 1990 x 1865 5090 x 1990 x 1865
Chiều dài cơ sở mm 2850 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang.. |
| LX 600 Urban — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 305 | printed p.68, exact LX600 VIP / Urban / F Sport columns; inventory Urban/F Sport/VIP; exact row power, matching version column: Công suất cực đại (kW) Hp/rpm (305) 409/5200
Mô-men xoắn cực đại Nm/rpm 650/2000-3600
Tiêu chuẩn khí thải EURO 5
Chế độ tự động ngắt động cơ - | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang.. |
| LX 600 Urban — Tiêu thụ năng lượng công bố: 12,42 / 14,53 L/100 km — hai công bố chưa gắn VIN | printed p.68, exact LX600 VIP / Urban / F Sport columns; inventory Urban/F Sport/VIP; exact row consumption, matching version column: Kết hợp L/100km 13,12
13,94 12,42
14,53 12,1
12,38
14,59
Trước Tay đòn kép
Sau Đa điểm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang.. |
| LX 600 Urban — Loại/mã động cơ: V35A-FTS, V6 tăng áp kép | printed p.68, exact LX600 VIP / Urban / F Sport columns; inventory Urban/F Sport/VIP; exact row engine, matching version column: Mã động cơ V35A-FTS
Loại V6, tăng áp kép, Twin Turbo
Động cơ Dung tích cm3 3445
Công suất cực đại (kW) Hp/rpm (305) 409/5200 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang.. |
| LX 600 Urban — Dung tích động cơ (cc): 3445 | printed p.68, exact LX600 VIP / Urban / F Sport columns; inventory Urban/F Sport/VIP; exact row engine_cc, matching version column: Động cơ Dung tích cm3 3445
Công suất cực đại (kW) Hp/rpm (305) 409/5200
Mô-men xoắn cực đại Nm/rpm 650/2000-3600
Tiêu chuẩn khí thải EURO 5 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang.. |
| LX 600 Urban — Chiều rộng (mm): 1990 | printed p.68, exact LX600 VIP / Urban / F Sport columns; inventory Urban/F Sport/VIP; exact row width, matching version column: KÍCH THƯỚC
Kích thước tổng thể Dài x Rộng x Cao mm 5100 x 1990 x 1865 5090 x 1990 x 1865
Chiều dài cơ sở mm 2850
Trước mm 1675 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang.. |
| LX 600 Urban — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 650 | printed p.68, exact LX600 VIP / Urban / F Sport columns; inventory Urban/F Sport/VIP; exact row torque, matching version column: Mô-men xoắn cực đại Nm/rpm 650/2000-3600
Tiêu chuẩn khí thải EURO 5
Chế độ tự động ngắt động cơ -
Hộp số 10AT | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang.. |
| LX 600 Urban — Bình nhiên liệu: 80 L bình chính + 30 L bình phụ | printed p.68, exact LX600 VIP / Urban / F Sport columns; inventory Urban/F Sport/VIP; exact row fuel_tank, matching version column: Bình nhiên liệu chính L 80
Dung tích bình nhiên liệu
Bình nhiên liệu phụ L 30
Trọng lượng không tải kg 2660 2650 2615
Trọng lượng toàn tải kg 3280
Bán kính quay vòng tối thiểu m 6
ĐỘNG CƠ & VẬN HÀNH | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang.. |
| LX 600 Urban — Chiều cao (mm): 1865 | printed p.68, exact LX600 VIP / Urban / F Sport columns; inventory Urban/F Sport/VIP; exact row height, matching version column: KÍCH THƯỚC
Kích thước tổng thể Dài x Rộng x Cao mm 5100 x 1990 x 1865 5090 x 1990 x 1865
Chiều dài cơ sở mm 2850
Trước mm 1675 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang.. |
| LX 600 Urban — Hộp số: Tự động 10 cấp | printed p.68, exact LX600 VIP / Urban / F Sport columns; inventory Urban/F Sport/VIP; exact row transmission, matching version column: Hộp số 10AT
Hệ thống truyền động AWD
Chế độ lái Normal/Eco/Comfort/Sport S/Sport S+/Customize
Ngoài đô thị L/100km 10,83 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang.. |
| LX 600 Urban — Trục cơ sở (mm): 2850 | printed p.68, exact LX600 VIP / Urban / F Sport columns; inventory Urban/F Sport/VIP; exact row wheelbase, matching version column: Chiều dài cơ sở mm 2850
Trước mm 1675
Chiều rộng cơ sở
Sau mm 1680 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang.. |
| LX 600 Urban — Khoảng sáng gầm (mm): 205 | printed p.68, exact LX600 VIP / Urban / F Sport columns; inventory Urban/F Sport/VIP; exact row ground_clearance, matching version column: Khoảng sáng gầm xe mm 205
Khoang hành lý L 767 174 1109
Dung tích khoang hành lý Khi gập hàng ghế thứ 3 L - 982 -
Khi gập hàng ghế thứ 2 và 3 L 1960 1871 1960 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang.. |
| LX 600 Urban — Bán kính quay (m): 6 | printed p.68, exact LX600 VIP / Urban / F Sport columns; inventory Urban/F Sport/VIP; exact row turning_radius, matching version column: Bán kính quay vòng tối thiểu m 6
ĐỘNG CƠ & VẬN HÀNH
Mã động cơ V35A-FTS
Loại V6, tăng áp kép, Twin Turbo | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang.. |
| LX 600 Urban — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 174 | printed p.68, exact LX600 VIP / Urban / F Sport columns; inventory Urban/F Sport/VIP; exact row trunk, matching version column: Khoang hành lý L 767 174 1109
Dung tích khoang hành lý Khi gập hàng ghế thứ 3 L - 982 -
Khi gập hàng ghế thứ 2 và 3 L 1960 1871 1960
Bình nhiên liệu chính L 80 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang.. |
| LX 600 Urban — Khối lượng không tải (kg): 2650 | printed p.68, exact LX600 VIP / Urban / F Sport columns; inventory Urban/F Sport/VIP; exact row kerb_weight, matching version column: Trọng lượng không tải kg 2660 2650 2615
Trọng lượng toàn tải kg 3280
Bán kính quay vòng tối thiểu m 6
ĐỘNG CƠ & VẬN HÀNH | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang.. |
| LX 600 Urban — Vệt bánh trước (mm): 1675 | printed p.68, exact LX600 VIP / Urban / F Sport columns; inventory Urban/F Sport/VIP; exact row track_front, matching version column: Trước mm 1675
Chiều rộng cơ sở
Sau mm 1680
Khoảng sáng gầm xe mm 205
Khoang hành lý L 767 174 1109
Dung tích khoang hành lý Khi gập hàng ghế thứ 3 L - 982 -
Khi gập hàng ghế thứ 2 và 3 L 1960 1871 1960 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang.. |
| LX 600 Urban — Vệt bánh sau (mm): 1680 | printed p.68, exact LX600 VIP / Urban / F Sport columns; inventory Urban/F Sport/VIP; exact row track_rear, matching version column: Chiều rộng cơ sở
Sau mm 1680
Khoảng sáng gầm xe mm 205
Khoang hành lý L 767 174 1109
Dung tích khoang hành lý Khi gập hàng ghế thứ 3 L - 982 -
Khi gập hàng ghế thứ 2 và 3 L 1960 1871 1960
Bình nhiên liệu chính L 80 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang.. |
| LX 600 Urban — Lốp trước: 265/50R22 | printed p.68, exact LX600 VIP / Urban / F Sport columns; inventory Urban/F Sport/VIP; exact row tyres_front, matching version column: Kích thước 265/50R22
Bánh xe & Lốp xe
Lốp thường
Lốp dự phòng Lốp thường | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang.. |
| LX 600 Urban — Lốp sau: 265/50R22 | printed p.68, exact LX600 VIP / Urban / F Sport columns; inventory Urban/F Sport/VIP; exact row tyres_rear, matching version column: Kích thước 265/50R22
Bánh xe & Lốp xe
Lốp thường
Lốp dự phòng Lốp thường | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang.. |
| LX 600 Urban — Dẫn động: awd | printed p.68, exact LX600 VIP / Urban / F Sport columns; inventory Urban/F Sport/VIP; exact row drivetrain, matching version column: Hệ thống truyền động AWD
Chế độ lái Normal/Eco/Comfort/Sport S/Sport S+/Customize
Ngoài đô thị L/100km 10,83
11,59 10,67 | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang.. |
| LX 600 F Sport: 8.840 triệu đồng | Giá niêm yết trong nguồn chính thức; Current official embedded data_global_models exact object Lexus LX 600 F Sport; price labelled statistic: {
"engines": [],
"navViews": [],
"fromtext": "Giá xe từ",
"make": "SUV",
"bodytype": "suv",
"engine": [
""
],
"category": "",
"modelname": "Lexus LX 600 F Sport",
"gradeCode": "",
"startingprice": "8,840,000,000 VND",
"priceSuffix": "",
"price": 8840000000,
"url": "https://www.lexus.com.vn/vn/models/lx/lx-600-fsport.html",
"title": "Lexus LX 600 F Sport",
"imgLazy": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/suv/lx/my22/lx-600-fsport/navigation/my22-lx-600-fsport-mainnav-lazy.png",
"disclaimerTxt": "",
"imgThumb": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/suv/lx/my22/lx-600-fsport/navigation/my22-lx-600-fsport-mainnav.png",
"desc": "Giá xe từ 8,840,000,000 VND",
"subtitle": "Luxury SUV",
"newLabel": "",
"isShowingNewLabel": false,
"name": "lx-600-fsport",
"discount": "",
"spec1key": "Công suất (hp)",
"spec1value": "409",
"spec2key": " Mô-men xoắn (Nm) ",
"spec2value": "650 Nm",
"spec3key": "Tăng tốc 0-100km/h",
"spec3value": "7 giây",
"sideprofile": {
"imgLazy": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/suv/lx/my22/lx-600-fsport/navigation/my22-lx-600-fsport-exploremodels-lazy.png",
"imgThumb": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/suv/lx/my22/lx-600-fsport/navigation/my22-lx-600-fsport-exploremodels.png"
},
"smallimage": {},
"largeimage": {},
"driveTrain": "",
"engineSize": "",
"modelSpecs": [
"Công suất cực đại: 409 HP",
"Mô-men xoắn (Nm/vòng/phút): 650 Nm",
"Tăng tốc (0-100 km/h): 7,0s"
],
"lstyletitle": ""
} | Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; Official Vietnam exact-grade listed price; excludes registration, colour premium, insurance; current quotation/VIN/stock must be confirmed.. |
| LX 600 F Sport — 0–100 km/h (s): 7 | Current official embedded data_global_models exact object Lexus LX 600 F Sport; accel labelled statistic: {
"engines": [],
"navViews": [],
"fromtext": "Giá xe từ",
"make": "SUV",
"bodytype": "suv",
"engine": [
""
],
"category": "",
"modelname": "Lexus LX 600 F Sport",
"gradeCode": "",
"startingprice": "8,840,000,000 VND",
"priceSuffix": "",
"price": 8840000000,
"url": "https://www.lexus.com.vn/vn/models/lx/lx-600-fsport.html",
"title": "Lexus LX 600 F Sport",
"imgLazy": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/suv/lx/my22/lx-600-fsport/navigation/my22-lx-600-fsport-mainnav-lazy.png",
"disclaimerTxt": "",
"imgThumb": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/suv/lx/my22/lx-600-fsport/navigation/my22-lx-600-fsport-mainnav.png",
"desc": "Giá xe từ 8,840,000,000 VND",
"subtitle": "Luxury SUV",
"newLabel": "",
"isShowingNewLabel": false,
"name": "lx-600-fsport",
"discount": "",
"spec1key": "Công suất (hp)",
"spec1value": "409",
"spec2key": " Mô-men xoắn (Nm) ",
"spec2value": "650 Nm",
"spec3key": "Tăng tốc 0-100km/h",
"spec3value": "7 giây",
"sideprofile": {
"imgLazy": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/suv/lx/my22/lx-600-fsport/navigation/my22-lx-600-fsport-exploremodels-lazy.png",
"imgThumb": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/suv/lx/my22/lx-600-fsport/navigation/my22-lx-600-fsport-exploremodels.png"
},
"smallimage": {},
"largeimage": {},
"driveTrain": "",
"engineSize": "",
"modelSpecs": [
"Công suất cực đại: 409 HP",
"Mô-men xoắn (Nm/vòng/phút): 650 Nm",
"Tăng tốc (0-100 km/h): 7,0s"
],
"lstyletitle": ""
} | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| LX 600 F Sport — Chiều dài (mm): 5090 | printed p.68, exact LX600 VIP / Urban / F Sport columns; inventory Urban/F Sport/VIP; exact row length, matching version column: KÍCH THƯỚC
Kích thước tổng thể Dài x Rộng x Cao mm 5100 x 1990 x 1865 5090 x 1990 x 1865
Chiều dài cơ sở mm 2850
Trước mm 1675 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang.. |
| LX 600 F Sport — Số chỗ: 5 | printed p.68, exact LX600 VIP / Urban / F Sport columns; inventory Urban/F Sport/VIP; exact row seats, matching version column: Số chỗ ngồi 4 7 5
KÍCH THƯỚC
Kích thước tổng thể Dài x Rộng x Cao mm 5100 x 1990 x 1865 5090 x 1990 x 1865
Chiều dài cơ sở mm 2850 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang.. |
| LX 600 F Sport — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 305 | printed p.68, exact LX600 VIP / Urban / F Sport columns; inventory Urban/F Sport/VIP; exact row power, matching version column: Công suất cực đại (kW) Hp/rpm (305) 409/5200
Mô-men xoắn cực đại Nm/rpm 650/2000-3600
Tiêu chuẩn khí thải EURO 5
Chế độ tự động ngắt động cơ - | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang.. |
| LX 600 F Sport — Tiêu thụ năng lượng công bố: 12,1 / 12,38 / 14,59 L/100 km — nhiều công bố chưa gắn VIN | printed p.68, exact LX600 VIP / Urban / F Sport columns; inventory Urban/F Sport/VIP; exact row consumption, matching version column: Kết hợp L/100km 13,12
13,94 12,42
14,53 12,1
12,38
14,59
Trước Tay đòn kép
Sau Đa điểm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang.. |
| LX 600 F Sport — Loại/mã động cơ: V35A-FTS, V6 tăng áp kép | printed p.68, exact LX600 VIP / Urban / F Sport columns; inventory Urban/F Sport/VIP; exact row engine, matching version column: Mã động cơ V35A-FTS
Loại V6, tăng áp kép, Twin Turbo
Động cơ Dung tích cm3 3445
Công suất cực đại (kW) Hp/rpm (305) 409/5200 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang.. |
| LX 600 F Sport — Dung tích động cơ (cc): 3445 | printed p.68, exact LX600 VIP / Urban / F Sport columns; inventory Urban/F Sport/VIP; exact row engine_cc, matching version column: Động cơ Dung tích cm3 3445
Công suất cực đại (kW) Hp/rpm (305) 409/5200
Mô-men xoắn cực đại Nm/rpm 650/2000-3600
Tiêu chuẩn khí thải EURO 5 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang.. |
| LX 600 F Sport — Chiều rộng (mm): 1990 | printed p.68, exact LX600 VIP / Urban / F Sport columns; inventory Urban/F Sport/VIP; exact row width, matching version column: KÍCH THƯỚC
Kích thước tổng thể Dài x Rộng x Cao mm 5100 x 1990 x 1865 5090 x 1990 x 1865
Chiều dài cơ sở mm 2850
Trước mm 1675 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang.. |
| LX 600 F Sport — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 650 | printed p.68, exact LX600 VIP / Urban / F Sport columns; inventory Urban/F Sport/VIP; exact row torque, matching version column: Mô-men xoắn cực đại Nm/rpm 650/2000-3600
Tiêu chuẩn khí thải EURO 5
Chế độ tự động ngắt động cơ -
Hộp số 10AT | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang.. |
| LX 600 F Sport — Bình nhiên liệu: 80 L bình chính + 30 L bình phụ | printed p.68, exact LX600 VIP / Urban / F Sport columns; inventory Urban/F Sport/VIP; exact row fuel_tank, matching version column: Bình nhiên liệu chính L 80
Dung tích bình nhiên liệu
Bình nhiên liệu phụ L 30
Trọng lượng không tải kg 2660 2650 2615
Trọng lượng toàn tải kg 3280
Bán kính quay vòng tối thiểu m 6
ĐỘNG CƠ & VẬN HÀNH | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang.. |
| LX 600 F Sport — Chiều cao (mm): 1865 | printed p.68, exact LX600 VIP / Urban / F Sport columns; inventory Urban/F Sport/VIP; exact row height, matching version column: KÍCH THƯỚC
Kích thước tổng thể Dài x Rộng x Cao mm 5100 x 1990 x 1865 5090 x 1990 x 1865
Chiều dài cơ sở mm 2850
Trước mm 1675 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang.. |
| LX 600 F Sport — Hộp số: Tự động 10 cấp | printed p.68, exact LX600 VIP / Urban / F Sport columns; inventory Urban/F Sport/VIP; exact row transmission, matching version column: Hộp số 10AT
Hệ thống truyền động AWD
Chế độ lái Normal/Eco/Comfort/Sport S/Sport S+/Customize
Ngoài đô thị L/100km 10,83 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang.. |
| LX 600 F Sport — Trục cơ sở (mm): 2850 | printed p.68, exact LX600 VIP / Urban / F Sport columns; inventory Urban/F Sport/VIP; exact row wheelbase, matching version column: Chiều dài cơ sở mm 2850
Trước mm 1675
Chiều rộng cơ sở
Sau mm 1680 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang.. |
| LX 600 F Sport — Khoảng sáng gầm (mm): 205 | printed p.68, exact LX600 VIP / Urban / F Sport columns; inventory Urban/F Sport/VIP; exact row ground_clearance, matching version column: Khoảng sáng gầm xe mm 205
Khoang hành lý L 767 174 1109
Dung tích khoang hành lý Khi gập hàng ghế thứ 3 L - 982 -
Khi gập hàng ghế thứ 2 và 3 L 1960 1871 1960 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang.. |
| LX 600 F Sport — Bán kính quay (m): 6 | printed p.68, exact LX600 VIP / Urban / F Sport columns; inventory Urban/F Sport/VIP; exact row turning_radius, matching version column: Bán kính quay vòng tối thiểu m 6
ĐỘNG CƠ & VẬN HÀNH
Mã động cơ V35A-FTS
Loại V6, tăng áp kép, Twin Turbo | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang.. |
| LX 600 F Sport — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 1109 | printed p.68, exact LX600 VIP / Urban / F Sport columns; inventory Urban/F Sport/VIP; exact row trunk, matching version column: Khoang hành lý L 767 174 1109
Dung tích khoang hành lý Khi gập hàng ghế thứ 3 L - 982 -
Khi gập hàng ghế thứ 2 và 3 L 1960 1871 1960
Bình nhiên liệu chính L 80 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang.. |
| LX 600 F Sport — Khối lượng không tải (kg): 2615 | printed p.68, exact LX600 VIP / Urban / F Sport columns; inventory Urban/F Sport/VIP; exact row kerb_weight, matching version column: Trọng lượng không tải kg 2660 2650 2615
Trọng lượng toàn tải kg 3280
Bán kính quay vòng tối thiểu m 6
ĐỘNG CƠ & VẬN HÀNH | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang.. |
| LX 600 F Sport — Vệt bánh trước (mm): 1675 | printed p.68, exact LX600 VIP / Urban / F Sport columns; inventory Urban/F Sport/VIP; exact row track_front, matching version column: Trước mm 1675
Chiều rộng cơ sở
Sau mm 1680
Khoảng sáng gầm xe mm 205
Khoang hành lý L 767 174 1109
Dung tích khoang hành lý Khi gập hàng ghế thứ 3 L - 982 -
Khi gập hàng ghế thứ 2 và 3 L 1960 1871 1960 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang.. |
| LX 600 F Sport — Vệt bánh sau (mm): 1680 | printed p.68, exact LX600 VIP / Urban / F Sport columns; inventory Urban/F Sport/VIP; exact row track_rear, matching version column: Chiều rộng cơ sở
Sau mm 1680
Khoảng sáng gầm xe mm 205
Khoang hành lý L 767 174 1109
Dung tích khoang hành lý Khi gập hàng ghế thứ 3 L - 982 -
Khi gập hàng ghế thứ 2 và 3 L 1960 1871 1960
Bình nhiên liệu chính L 80 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang.. |
| LX 600 F Sport — Lốp trước: 265/50R22 | printed p.68, exact LX600 VIP / Urban / F Sport columns; inventory Urban/F Sport/VIP; exact row tyres_front, matching version column: Kích thước 265/50R22
Bánh xe & Lốp xe
Lốp thường
Lốp dự phòng Lốp thường | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang.. |
| LX 600 F Sport — Lốp sau: 265/50R22 | printed p.68, exact LX600 VIP / Urban / F Sport columns; inventory Urban/F Sport/VIP; exact row tyres_rear, matching version column: Kích thước 265/50R22
Bánh xe & Lốp xe
Lốp thường
Lốp dự phòng Lốp thường | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang.. |
| LX 600 F Sport — Dẫn động: awd | printed p.68, exact LX600 VIP / Urban / F Sport columns; inventory Urban/F Sport/VIP; exact row drivetrain, matching version column: Hệ thống truyền động AWD
Chế độ lái Normal/Eco/Comfort/Sport S/Sport S+/Customize
Ngoài đô thị L/100km 10,83
11,59 10,67 | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang.. |
| LX 600 VIP: 9.700 triệu đồng | Giá niêm yết trong nguồn chính thức; Current official embedded data_global_models exact object Lexus LX 600 VIP; price labelled statistic: {
"engines": [],
"navViews": [],
"fromtext": "Giá xe từ",
"make": "SUV",
"bodytype": "suv",
"engine": [
"petrol"
],
"category": "",
"modelname": "Lexus LX 600 VIP",
"gradeCode": "",
"startingprice": "9,700,000,000 VND",
"priceSuffix": "",
"price": 9700000000,
"url": "https://www.lexus.com.vn/vn/models/lx/lx-600-vip.html",
"title": "Lexus LX 600 VIP",
"imgLazy": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/suv/lx/my22/lx-600-vip/navigation/my22-lx-600-vip-mainnav-lazy.png",
"disclaimerTxt": "",
"imgThumb": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/suv/lx/my22/lx-600-vip/navigation/my22-lx-600-vip-mainnav.png",
"desc": "Giá xe từ 9,700,000,000 VND",
"subtitle": "Luxury SUV",
"newLabel": "",
"isShowingNewLabel": false,
"name": "lx-600-vip",
"discount": "",
"spec1key": "Công suất (hp)",
"spec1value": "409",
"spec2key": " Mô-men xoắn (Nm)",
"spec2value": "650 Nm",
"spec3key": "Tăng tốc 0-100km/h",
"spec3value": "7 giây",
"sideprofile": {
"imgLazy": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/suv/lx/my22/lx-600-vip/navigation/my22-lx-600-vip-exploremodels-lazy.png",
"imgThumb": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/suv/lx/my22/lx-600-vip/navigation/my22-lx-600-vip-exploremodels.png"
},
"smallimage": {},
"largeimage": {},
"driveTrain": "",
"engineSize": "",
"modelSpecs": [
"Công suất cực đại: 409 HP",
"Mô-men xoắn (Nm/vòng/phút): 650 Nm",
"Tăng tốc (0-100 km/h): 7,0s"
],
"lstyletitle": ""
} | Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; Official Vietnam exact-grade listed price; excludes registration, colour premium, insurance; current quotation/VIN/stock must be confirmed.. |
| LX 600 VIP — 0–100 km/h (s): 7 | Current official embedded data_global_models exact object Lexus LX 600 VIP; accel labelled statistic: {
"engines": [],
"navViews": [],
"fromtext": "Giá xe từ",
"make": "SUV",
"bodytype": "suv",
"engine": [
"petrol"
],
"category": "",
"modelname": "Lexus LX 600 VIP",
"gradeCode": "",
"startingprice": "9,700,000,000 VND",
"priceSuffix": "",
"price": 9700000000,
"url": "https://www.lexus.com.vn/vn/models/lx/lx-600-vip.html",
"title": "Lexus LX 600 VIP",
"imgLazy": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/suv/lx/my22/lx-600-vip/navigation/my22-lx-600-vip-mainnav-lazy.png",
"disclaimerTxt": "",
"imgThumb": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/suv/lx/my22/lx-600-vip/navigation/my22-lx-600-vip-mainnav.png",
"desc": "Giá xe từ 9,700,000,000 VND",
"subtitle": "Luxury SUV",
"newLabel": "",
"isShowingNewLabel": false,
"name": "lx-600-vip",
"discount": "",
"spec1key": "Công suất (hp)",
"spec1value": "409",
"spec2key": " Mô-men xoắn (Nm)",
"spec2value": "650 Nm",
"spec3key": "Tăng tốc 0-100km/h",
"spec3value": "7 giây",
"sideprofile": {
"imgLazy": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/suv/lx/my22/lx-600-vip/navigation/my22-lx-600-vip-exploremodels-lazy.png",
"imgThumb": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/suv/lx/my22/lx-600-vip/navigation/my22-lx-600-vip-exploremodels.png"
},
"smallimage": {},
"largeimage": {},
"driveTrain": "",
"engineSize": "",
"modelSpecs": [
"Công suất cực đại: 409 HP",
"Mô-men xoắn (Nm/vòng/phút): 650 Nm",
"Tăng tốc (0-100 km/h): 7,0s"
],
"lstyletitle": ""
} | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| LX 600 VIP — Chiều dài (mm): 5100 | printed p.68, exact LX600 VIP / Urban / F Sport columns; inventory Urban/F Sport/VIP; exact row length, matching version column: KÍCH THƯỚC
Kích thước tổng thể Dài x Rộng x Cao mm 5100 x 1990 x 1865 5090 x 1990 x 1865
Chiều dài cơ sở mm 2850
Trước mm 1675 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang.. |
| LX 600 VIP — Số chỗ: 4 | printed p.68, exact LX600 VIP / Urban / F Sport columns; inventory Urban/F Sport/VIP; exact row seats, matching version column: Số chỗ ngồi 4 7 5
KÍCH THƯỚC
Kích thước tổng thể Dài x Rộng x Cao mm 5100 x 1990 x 1865 5090 x 1990 x 1865
Chiều dài cơ sở mm 2850 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang.. |
| LX 600 VIP — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 305 | printed p.68, exact LX600 VIP / Urban / F Sport columns; inventory Urban/F Sport/VIP; exact row power, matching version column: Công suất cực đại (kW) Hp/rpm (305) 409/5200
Mô-men xoắn cực đại Nm/rpm 650/2000-3600
Tiêu chuẩn khí thải EURO 5
Chế độ tự động ngắt động cơ - | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang.. |
| LX 600 VIP — Tiêu thụ năng lượng công bố: 13,12 / 13,94 L/100 km — hai công bố chưa gắn VIN | printed p.68, exact LX600 VIP / Urban / F Sport columns; inventory Urban/F Sport/VIP; exact row consumption, matching version column: Kết hợp L/100km 13,12
13,94 12,42
14,53 12,1
12,38
14,59
Trước Tay đòn kép
Sau Đa điểm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang.. |
| LX 600 VIP — Loại/mã động cơ: V35A-FTS, V6 tăng áp kép | printed p.68, exact LX600 VIP / Urban / F Sport columns; inventory Urban/F Sport/VIP; exact row engine, matching version column: Mã động cơ V35A-FTS
Loại V6, tăng áp kép, Twin Turbo
Động cơ Dung tích cm3 3445
Công suất cực đại (kW) Hp/rpm (305) 409/5200 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang.. |
| LX 600 VIP — Dung tích động cơ (cc): 3445 | printed p.68, exact LX600 VIP / Urban / F Sport columns; inventory Urban/F Sport/VIP; exact row engine_cc, matching version column: Động cơ Dung tích cm3 3445
Công suất cực đại (kW) Hp/rpm (305) 409/5200
Mô-men xoắn cực đại Nm/rpm 650/2000-3600
Tiêu chuẩn khí thải EURO 5 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang.. |
| LX 600 VIP — Chiều rộng (mm): 1990 | printed p.68, exact LX600 VIP / Urban / F Sport columns; inventory Urban/F Sport/VIP; exact row width, matching version column: KÍCH THƯỚC
Kích thước tổng thể Dài x Rộng x Cao mm 5100 x 1990 x 1865 5090 x 1990 x 1865
Chiều dài cơ sở mm 2850
Trước mm 1675 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang.. |
| LX 600 VIP — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 650 | printed p.68, exact LX600 VIP / Urban / F Sport columns; inventory Urban/F Sport/VIP; exact row torque, matching version column: Mô-men xoắn cực đại Nm/rpm 650/2000-3600
Tiêu chuẩn khí thải EURO 5
Chế độ tự động ngắt động cơ -
Hộp số 10AT | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang.. |
| LX 600 VIP — Bình nhiên liệu: 80 L bình chính + 30 L bình phụ | printed p.68, exact LX600 VIP / Urban / F Sport columns; inventory Urban/F Sport/VIP; exact row fuel_tank, matching version column: Bình nhiên liệu chính L 80
Dung tích bình nhiên liệu
Bình nhiên liệu phụ L 30
Trọng lượng không tải kg 2660 2650 2615
Trọng lượng toàn tải kg 3280
Bán kính quay vòng tối thiểu m 6
ĐỘNG CƠ & VẬN HÀNH | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang.. |
| LX 600 VIP — Chiều cao (mm): 1865 | printed p.68, exact LX600 VIP / Urban / F Sport columns; inventory Urban/F Sport/VIP; exact row height, matching version column: KÍCH THƯỚC
Kích thước tổng thể Dài x Rộng x Cao mm 5100 x 1990 x 1865 5090 x 1990 x 1865
Chiều dài cơ sở mm 2850
Trước mm 1675 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang.. |
| LX 600 VIP — Hộp số: Tự động 10 cấp | printed p.68, exact LX600 VIP / Urban / F Sport columns; inventory Urban/F Sport/VIP; exact row transmission, matching version column: Hộp số 10AT
Hệ thống truyền động AWD
Chế độ lái Normal/Eco/Comfort/Sport S/Sport S+/Customize
Ngoài đô thị L/100km 10,83 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang.. |
| LX 600 VIP — Trục cơ sở (mm): 2850 | printed p.68, exact LX600 VIP / Urban / F Sport columns; inventory Urban/F Sport/VIP; exact row wheelbase, matching version column: Chiều dài cơ sở mm 2850
Trước mm 1675
Chiều rộng cơ sở
Sau mm 1680 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang.. |
| LX 600 VIP — Khoảng sáng gầm (mm): 205 | printed p.68, exact LX600 VIP / Urban / F Sport columns; inventory Urban/F Sport/VIP; exact row ground_clearance, matching version column: Khoảng sáng gầm xe mm 205
Khoang hành lý L 767 174 1109
Dung tích khoang hành lý Khi gập hàng ghế thứ 3 L - 982 -
Khi gập hàng ghế thứ 2 và 3 L 1960 1871 1960 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang.. |
| LX 600 VIP — Bán kính quay (m): 6 | printed p.68, exact LX600 VIP / Urban / F Sport columns; inventory Urban/F Sport/VIP; exact row turning_radius, matching version column: Bán kính quay vòng tối thiểu m 6
ĐỘNG CƠ & VẬN HÀNH
Mã động cơ V35A-FTS
Loại V6, tăng áp kép, Twin Turbo | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang.. |
| LX 600 VIP — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 767 | printed p.68, exact LX600 VIP / Urban / F Sport columns; inventory Urban/F Sport/VIP; exact row trunk, matching version column: Khoang hành lý L 767 174 1109
Dung tích khoang hành lý Khi gập hàng ghế thứ 3 L - 982 -
Khi gập hàng ghế thứ 2 và 3 L 1960 1871 1960
Bình nhiên liệu chính L 80 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang.. |
| LX 600 VIP — Khối lượng không tải (kg): 2660 | printed p.68, exact LX600 VIP / Urban / F Sport columns; inventory Urban/F Sport/VIP; exact row kerb_weight, matching version column: Trọng lượng không tải kg 2660 2650 2615
Trọng lượng toàn tải kg 3280
Bán kính quay vòng tối thiểu m 6
ĐỘNG CƠ & VẬN HÀNH | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang.. |
| LX 600 VIP — Vệt bánh trước (mm): 1675 | printed p.68, exact LX600 VIP / Urban / F Sport columns; inventory Urban/F Sport/VIP; exact row track_front, matching version column: Trước mm 1675
Chiều rộng cơ sở
Sau mm 1680
Khoảng sáng gầm xe mm 205
Khoang hành lý L 767 174 1109
Dung tích khoang hành lý Khi gập hàng ghế thứ 3 L - 982 -
Khi gập hàng ghế thứ 2 và 3 L 1960 1871 1960 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang.. |
| LX 600 VIP — Vệt bánh sau (mm): 1680 | printed p.68, exact LX600 VIP / Urban / F Sport columns; inventory Urban/F Sport/VIP; exact row track_rear, matching version column: Chiều rộng cơ sở
Sau mm 1680
Khoảng sáng gầm xe mm 205
Khoang hành lý L 767 174 1109
Dung tích khoang hành lý Khi gập hàng ghế thứ 3 L - 982 -
Khi gập hàng ghế thứ 2 và 3 L 1960 1871 1960
Bình nhiên liệu chính L 80 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang.. |
| LX 600 VIP — Lốp trước: 265/50R22 | printed p.68, exact LX600 VIP / Urban / F Sport columns; inventory Urban/F Sport/VIP; exact row tyres_front, matching version column: Kích thước 265/50R22
Bánh xe & Lốp xe
Lốp thường
Lốp dự phòng Lốp thường | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang.. |
| LX 600 VIP — Lốp sau: 265/50R22 | printed p.68, exact LX600 VIP / Urban / F Sport columns; inventory Urban/F Sport/VIP; exact row tyres_rear, matching version column: Kích thước 265/50R22
Bánh xe & Lốp xe
Lốp thường
Lốp dự phòng Lốp thường | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang.. |
| LX 600 VIP — Dẫn động: awd | printed p.68, exact LX600 VIP / Urban / F Sport columns; inventory Urban/F Sport/VIP; exact row drivetrain, matching version column: Hệ thống truyền động AWD
Chế độ lái Normal/Eco/Comfort/Sport S/Sport S+/Customize
Ngoài đô thị L/100km 10,83
11,59 10,67 | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang.. |
| 3 hạng mục còn thiếu xác nhận | LX 600 Urban: Tốc độ tối đa (km/h) — Không có dòng nguồn đúng cấu hình Việt Nam chứng minh hạng mục; giữ before, không lấy cấu hình thị trường khác.; LX 600 F Sport: Tốc độ tối đa (km/h) — Không có dòng nguồn đúng cấu hình Việt Nam chứng minh hạng mục; giữ before, không lấy cấu hình thị trường khác.; LX 600 VIP: Tốc độ tối đa (km/h) — Không có dòng nguồn đúng cấu hình Việt Nam chứng minh hạng mục; giữ before, không lấy cấu hình thị trường khác. | Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Bình nhiên liệu chính 80 L và phụ 30 L được ghi riêng; không coi đó là một bình 110 L hoặc số nhiên liệu có thể luôn sử dụng hết. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Urban 7 chỗ, F Sport 5 chỗ và VIP 4 chỗ; không dùng cấu hình VIP để tư vấn cả nhà 7 người. Cốp Urban 174 L là khi đủ ghế, khác 982 L sau gập hàng ba. Nhiều giá trị tiêu thụ trong từng cột chưa gắn VIN; không chọn số thấp nhất làm kết quả thực tế. Bình chính 80 L và phụ 30 L được ghi riêng. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| LX 600 Urban — Bảo hành xe: Bảo hành cơ bản Nhà sản xuất theo phần tiếng Việt: 36 tháng hoặc 100.000 km, điều kiện đến trước, từ giao xe/PDS. Phần tiếng Anh cùng sổ nêu TMV bảo vệ thêm sau 100.000 km trong 36 tháng; cần hợp đồng xác nhận trách nhiệm/phạm vi. SAWA có thể lên tới 120 tháng không giới hạn km chỉ khi đủ bảo dưỡng, tư cách và kích hoạt/nhận sổ riêng; không tự động 10 năm. | Lexus official2026 handbook printed p.5–6 VN / p.23–24 EN; basic/extra-TMV/SAWA/HV/12V scopes separately read: Thời hạn bảo hành cơ bản
Thời hạn bảo hành cơ bản 36 tháng hoặc 100.000 km tùy thuộc điều kiện nào đến trước được bảo hành theo
chính sách bảo hành của Nhà sản xuất trên cơ sở tuân thủ các quy định của pháp luật hiện hành. Trong thời
gian bảo hành, TMV đảm bảo sẽ sửa chữa hoặc thay thế miễn phí bất kỳ phụ tùng nào của của xe Lexus mới
bị hỏng hóc, trong điều kiện hoạt động bình thường do nguyên liệu không tốt hay do lỗi lắp ráp. Bảo hành vẫn
được áp dụng khi xe được chuyển nhượng cho chủ xe khác. Tất cả phụ tùng hỏng thuộc bảo hành sau khi thay
thế là tài sản của TMV.
Bảo hành mở rộng SAWA
Xe của quý khách có thể được bảo hành lên tới 120 tháng và không giới hạn Km nếu tuân thủ chính sách bảo
dưỡng định kỳ của TMV. Liên quan đến phạm vi của chương trình bảo hành mở rộng, khách hàng vui lòng tham
khảo nội dung trên sổ bảo hành mở rộng sẽ được phát hành sau khi quý khách đủ điều kiện tham gia chương
trình và quyền lợi bảo hành mở rộng được kích hoạt. Chương trình bảo hành mở rộng có thể thay đổi phụ thuộc
vào chính sách riêng của TMV và thỏa thuận giữa TMV và khách hàng.
5
GIỚI HẠN BẢO HÀNH ĐỐI VỚI XE MỚI
NHỮNG GÌ ĐƯỢC BẢO HÀNH
| Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| LX 600 F Sport — Bảo hành xe: Bảo hành cơ bản Nhà sản xuất theo phần tiếng Việt: 36 tháng hoặc 100.000 km, điều kiện đến trước, từ giao xe/PDS. Phần tiếng Anh cùng sổ nêu TMV bảo vệ thêm sau 100.000 km trong 36 tháng; cần hợp đồng xác nhận trách nhiệm/phạm vi. SAWA có thể lên tới 120 tháng không giới hạn km chỉ khi đủ bảo dưỡng, tư cách và kích hoạt/nhận sổ riêng; không tự động 10 năm. | Lexus official2026 handbook printed p.5–6 VN / p.23–24 EN; basic/extra-TMV/SAWA/HV/12V scopes separately read: Thời hạn bảo hành cơ bản
Thời hạn bảo hành cơ bản 36 tháng hoặc 100.000 km tùy thuộc điều kiện nào đến trước được bảo hành theo
chính sách bảo hành của Nhà sản xuất trên cơ sở tuân thủ các quy định của pháp luật hiện hành. Trong thời
gian bảo hành, TMV đảm bảo sẽ sửa chữa hoặc thay thế miễn phí bất kỳ phụ tùng nào của của xe Lexus mới
bị hỏng hóc, trong điều kiện hoạt động bình thường do nguyên liệu không tốt hay do lỗi lắp ráp. Bảo hành vẫn
được áp dụng khi xe được chuyển nhượng cho chủ xe khác. Tất cả phụ tùng hỏng thuộc bảo hành sau khi thay
thế là tài sản của TMV.
Bảo hành mở rộng SAWA
Xe của quý khách có thể được bảo hành lên tới 120 tháng và không giới hạn Km nếu tuân thủ chính sách bảo
dưỡng định kỳ của TMV. Liên quan đến phạm vi của chương trình bảo hành mở rộng, khách hàng vui lòng tham
khảo nội dung trên sổ bảo hành mở rộng sẽ được phát hành sau khi quý khách đủ điều kiện tham gia chương
trình và quyền lợi bảo hành mở rộng được kích hoạt. Chương trình bảo hành mở rộng có thể thay đổi phụ thuộc
vào chính sách riêng của TMV và thỏa thuận giữa TMV và khách hàng.
5
GIỚI HẠN BẢO HÀNH ĐỐI VỚI XE MỚI
NHỮNG GÌ ĐƯỢC BẢO HÀNH
| Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| LX 600 VIP — Bảo hành xe: Bảo hành cơ bản Nhà sản xuất theo phần tiếng Việt: 36 tháng hoặc 100.000 km, điều kiện đến trước, từ giao xe/PDS. Phần tiếng Anh cùng sổ nêu TMV bảo vệ thêm sau 100.000 km trong 36 tháng; cần hợp đồng xác nhận trách nhiệm/phạm vi. SAWA có thể lên tới 120 tháng không giới hạn km chỉ khi đủ bảo dưỡng, tư cách và kích hoạt/nhận sổ riêng; không tự động 10 năm. | Lexus official2026 handbook printed p.5–6 VN / p.23–24 EN; basic/extra-TMV/SAWA/HV/12V scopes separately read: Thời hạn bảo hành cơ bản
Thời hạn bảo hành cơ bản 36 tháng hoặc 100.000 km tùy thuộc điều kiện nào đến trước được bảo hành theo
chính sách bảo hành của Nhà sản xuất trên cơ sở tuân thủ các quy định của pháp luật hiện hành. Trong thời
gian bảo hành, TMV đảm bảo sẽ sửa chữa hoặc thay thế miễn phí bất kỳ phụ tùng nào của của xe Lexus mới
bị hỏng hóc, trong điều kiện hoạt động bình thường do nguyên liệu không tốt hay do lỗi lắp ráp. Bảo hành vẫn
được áp dụng khi xe được chuyển nhượng cho chủ xe khác. Tất cả phụ tùng hỏng thuộc bảo hành sau khi thay
thế là tài sản của TMV.
Bảo hành mở rộng SAWA
Xe của quý khách có thể được bảo hành lên tới 120 tháng và không giới hạn Km nếu tuân thủ chính sách bảo
dưỡng định kỳ của TMV. Liên quan đến phạm vi của chương trình bảo hành mở rộng, khách hàng vui lòng tham
khảo nội dung trên sổ bảo hành mở rộng sẽ được phát hành sau khi quý khách đủ điều kiện tham gia chương
trình và quyền lợi bảo hành mở rộng được kích hoạt. Chương trình bảo hành mở rộng có thể thay đổi phụ thuộc
vào chính sách riêng của TMV và thỏa thuận giữa TMV và khách hàng.
5
GIỚI HẠN BẢO HÀNH ĐỐI VỚI XE MỚI
NHỮNG GÌ ĐƯỢC BẢO HÀNH
| Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |