Lexus LX 600

Lexus

Lexus LX 600: chọn Urban, F Sport hay VIP?

SUV · E · Đang bán tại Việt Nam

Lexus LX 600 tại Việt Nam: 8.590 triệu đồng–9.700 triệu đồng. LX 600 Urban, F Sport và VIP giải quyết ba nhiệm vụ khác nhau trước khi so trang bị: Urban 7 chỗ, F Sport 5 chỗ và VIP 4 chỗ. Giá hãng lần lượt 8,590,8,840 và 9,700 tỷ đồng. Nếu gia đình cần đủ 7 người, Urban là bản đúng số chỗ nhưng cốp khi dùng đủ ghế chỉ 174 L theo catalogue; không lấy 982 L sau gập hàng ba để hứa chở hết đồ. Cả ba dùng V6 tăng áp kép 3445 cc,305 kW,650 Nm và 10AT. Vì catalogue ghi nhiều bộ tiêu thụ trong cùng cột, tôi yêu cầu chứng nhận đúng xe thay vì chọn số thấp. Đắt nhất không đồng nghĩa phù hợp nhất với việc bạn cần làm.

Giá niêm yết Việt Nam

₫8,590,000,000 – ₫9,700,000,000

Đã xác minh 4/10/2026

Phiên bản đang bán

3

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Xăng

Công suất công bố lớn nhất

305 kW

Đọc phạm vi động cơ, mô-tơ hoặc hệ thống theo từng phiên bản trong bảng.

Dung tích xi-lanh

3.4 L

Mô-men xoắn tối đa

650 Nm

Số ghế

4 / 5 / 7 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết Việt Nam

₫8,590,000,000 – ₫9,700,000,000

  • LX 600 Urban₫8,590,000,000
  • LX 600 F Sport₫8,840,000,000
  • LX 600 VIP₫9,700,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuLexus
  • Phân khúcE
  • Hệ dẫn độngXăng
  • Động cơV35A-FTS, V6 tăng áp kép
  • Công suấtTối đa 305 kW

Bảo hành

  • XeBảo hành cơ bản Nhà sản xuất theo phần tiếng Việt: 36 tháng hoặc 100.000 km, điều kiện đến trước, từ giao xe/PDS. Phần tiếng Anh cùng sổ nêu TMV bảo vệ thêm sau 100.000 km trong 36 tháng; cần hợp đồng xác nhận trách nhiệm/phạm vi. SAWA có thể lên tới 120 tháng không giới hạn km chỉ khi đủ bảo dưỡng, tư cách và kích hoạt/nhận sổ riêng; không tự động 10 năm.

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Lexus LX 600: chọn Urban, F Sport hay VIP?

Lexus LX 600 tại Việt Nam: 8.590 triệu đồng–9.700 triệu đồng. LX 600 Urban, F Sport và VIP giải quyết ba nhiệm vụ khác nhau trước khi so trang bị: Urban 7 chỗ, F Sport 5 chỗ và VIP 4 chỗ. Giá hãng lần lượt 8,590,8,840 và 9,700 tỷ đồng. Nếu gia đình cần đủ 7 người, Urban là bản đúng số chỗ nhưng cốp khi dùng đủ ghế chỉ 174 L theo catalogue; không lấy 982 L sau gập hàng ba để hứa chở hết đồ. Cả ba dùng V6 tăng áp kép 3445 cc,305 kW,650 Nm và 10AT. Vì catalogue ghi nhiều bộ tiêu thụ trong cùng cột, tôi yêu cầu chứng nhận đúng xe thay vì chọn số thấp. Đắt nhất không đồng nghĩa phù hợp nhất với việc bạn cần làm. Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Nguồn dữ liệu: www.lexus.com.vn — Vietnam manufacturer

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Urban khi số người là ràng buộc 7 chỗ; F Sport cho cấu hình 5 chỗ và ưu tiên riêng; VIP khi thường xuyên dùng hàng sau 4 chỗ và đã chấp nhận giảm khả năng chở người.

Điểm mạnh đã xác minh

Hãng công bố rõ số ghế và cốp theo từng bố trí; cùng nền V6/10AT giúp tập trung so nhiệm vụ, trang bị và ngân sách thay vì chỉ nhìn một số công suất.

Hạn chế cần cân nhắc

Urban có cốp đủ ghế nhỏ hơn nhiều mức gập ghế; VIP không giải quyết nhu cầu 7 chỗ. Nhiều công bố tiêu thụ chưa gắn VIN khiến tính chi phí phải có kịch bản và giấy chứng nhận.

LX 600 Urban, F Sport và VIP giải quyết ba nhiệm vụ khác nhau trước khi so trang bị: Urban 7 chỗ, F Sport 5 chỗ và VIP 4 chỗ. Giá hãng lần lượt 8,590,8,840 và 9,700 tỷ đồng. Nếu gia đình cần đủ 7 người, Urban là bản đúng số chỗ nhưng cốp khi dùng đủ ghế chỉ 174 L theo catalogue; không lấy 982 L sau gập hàng ba để hứa chở hết đồ. Cả ba dùng V6 tăng áp kép 3445 cc,305 kW,650 Nm và 10AT. Vì catalogue ghi nhiều bộ tiêu thụ trong cùng cột, tôi yêu cầu chứng nhận đúng xe thay vì chọn số thấp. Đắt nhất không đồng nghĩa phù hợp nhất với việc bạn cần làm.

V6 và 10AT giống nhau nhưng số ghế, cốp khác thế nào?

Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.

Lexus LX 600: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcLX 600 UrbanLX 600 F SportLX 600 VIP
0–100 km/h (s)777
Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW)305305305
Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm)650650650
Tốc độ tối đa (km/h)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam

Nguồn dữ liệu: www.lexus.com.vn — Vietnam manufacturer

Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.

Lexus LX 600: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.

Lexus LX 600: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcLX 600 UrbanLX 600 F SportLX 600 VIP
Chiều dài (mm)510050905100
Số chỗ754
Chiều rộng (mm)199019901990
Chiều cao (mm)186518651865
Trục cơ sở (mm)285028502850
Khoảng sáng gầm (mm)205205205
Bán kính quay (m)666
Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L)1741109767
Khối lượng không tải (kg)265026152660
Vệt bánh trước (mm)167516751675
Vệt bánh sau (mm)168016801680

Nguồn dữ liệu: www.lexus.com.vn — Vietnam manufacturer

Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.

LX 600 bản nào đúng nhu cầu trước khi trả thêm tiền?

Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Lexus LX 600: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcLX 600 UrbanLX 600 F SportLX 600 VIP
Giá xe tại ngày đối chiếu (VND)8.590 triệu đồng8.840 triệu đồng9.700 triệu đồng
Loại nguồn giáNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thứcNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thứcNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thức
Tiêu thụ năng lượng công bố12,42 / 14,53 L/100 km — hai công bố chưa gắn VIN12,1 / 12,38 / 14,59 L/100 km — nhiều công bố chưa gắn VIN13,12 / 13,94 L/100 km — hai công bố chưa gắn VIN
Loại/mã động cơV35A-FTS, V6 tăng áp képV35A-FTS, V6 tăng áp képV35A-FTS, V6 tăng áp kép
Dung tích động cơ (cc)344534453445
Bình nhiên liệu80 L bình chính + 30 L bình phụ80 L bình chính + 30 L bình phụ80 L bình chính + 30 L bình phụ
Hộp sốTự động 10 cấpTự động 10 cấpTự động 10 cấp
Lốp trước265/50R22265/50R22265/50R22
Lốp sau265/50R22265/50R22265/50R22
Dẫn độngawdawdawd

Nguồn dữ liệu: www.lexus.com.vn — Vietnam manufacturer

Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn dữ liệu và giới hạn Lexus LX 600 — 04/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
LX 600 Urban: 8.590 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Current official embedded data_global_models exact object Lexus LX 600 Urban; price labelled statistic: { "engines": [], "navViews": [], "fromtext": "Giá xe từ", "make": "SUV", "bodytype": "suv", "engine": [ "petrol" ], "category": "", "modelname": "Lexus LX 600 Urban", "gradeCode": "", "startingprice": "8,590,000,000 VND", "priceSuffix": "", "price": 8590000000, "url": "https://www.lexus.com.vn/vn/models/lx/lx-600-urban.html", "title": "Lexus LX 600 Urban", "imgLazy": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/suv/lx/my22/lx-600-urban/navigation/my22-lx-600-urban-mainnav-lazy.png", "disclaimerTxt": "", "imgThumb": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/suv/lx/my22/lx-600-urban/navigation/my22-lx-600-urban-mainnav.png", "desc": "Giá xe từ 8,590,000,000 VND", "subtitle": "Luxury SUV", "newLabel": "", "isShowingNewLabel": false, "name": "lx-600-urban", "discount": "", "spec1key": "Công suất (HP)", "spec1value": "409", "spec2key": "Mô-men xoắn (Nm)", "spec2value": "650 Nm", "spec3key": "Tăng tốc 0-100km/h", "spec3value": "7 giây", "sideprofile": { "imgLazy": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/suv/lx/my22/lx-600-urban/explore-more/my22-lx-600-urban-exploremodels-lazy.png", "imgThumb": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/suv/lx/my22/lx-600-urban/explore-more/my22-lx-600-urban-exploremodels.png" }, "smallimage": {}, "largeimage": {}, "driveTrain": "", "engineSize": "", "modelSpecs": [ "Công suất cực đại: 409 HP", "Mô-men xoắn (Nm/vòng/phút): 650 Nm", "Tăng tốc (0-100 km/h): 7,0s" ], "lstyletitle": "" }Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; Official Vietnam exact-grade listed price; excludes registration, colour premium, insurance; current quotation/VIN/stock must be confirmed..
LX 600 Urban — 0–100 km/h (s): 7Current official embedded data_global_models exact object Lexus LX 600 Urban; accel labelled statistic: { "engines": [], "navViews": [], "fromtext": "Giá xe từ", "make": "SUV", "bodytype": "suv", "engine": [ "petrol" ], "category": "", "modelname": "Lexus LX 600 Urban", "gradeCode": "", "startingprice": "8,590,000,000 VND", "priceSuffix": "", "price": 8590000000, "url": "https://www.lexus.com.vn/vn/models/lx/lx-600-urban.html", "title": "Lexus LX 600 Urban", "imgLazy": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/suv/lx/my22/lx-600-urban/navigation/my22-lx-600-urban-mainnav-lazy.png", "disclaimerTxt": "", "imgThumb": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/suv/lx/my22/lx-600-urban/navigation/my22-lx-600-urban-mainnav.png", "desc": "Giá xe từ 8,590,000,000 VND", "subtitle": "Luxury SUV", "newLabel": "", "isShowingNewLabel": false, "name": "lx-600-urban", "discount": "", "spec1key": "Công suất (HP)", "spec1value": "409", "spec2key": "Mô-men xoắn (Nm)", "spec2value": "650 Nm", "spec3key": "Tăng tốc 0-100km/h", "spec3value": "7 giây", "sideprofile": { "imgLazy": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/suv/lx/my22/lx-600-urban/explore-more/my22-lx-600-urban-exploremodels-lazy.png", "imgThumb": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/suv/lx/my22/lx-600-urban/explore-more/my22-lx-600-urban-exploremodels.png" }, "smallimage": {}, "largeimage": {}, "driveTrain": "", "engineSize": "", "modelSpecs": [ "Công suất cực đại: 409 HP", "Mô-men xoắn (Nm/vòng/phút): 650 Nm", "Tăng tốc (0-100 km/h): 7,0s" ], "lstyletitle": "" }Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
LX 600 Urban — Chiều dài (mm): 5100printed p.68, exact LX600 VIP / Urban / F Sport columns; inventory Urban/F Sport/VIP; exact row length, matching version column: KÍCH THƯỚC Kích thước tổng thể Dài x Rộng x Cao mm 5100 x 1990 x 1865 5090 x 1990 x 1865 Chiều dài cơ sở mm 2850 Trước mm 1675Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
LX 600 Urban — Số chỗ: 7printed p.68, exact LX600 VIP / Urban / F Sport columns; inventory Urban/F Sport/VIP; exact row seats, matching version column: Số chỗ ngồi 4 7 5 KÍCH THƯỚC Kích thước tổng thể Dài x Rộng x Cao mm 5100 x 1990 x 1865 5090 x 1990 x 1865 Chiều dài cơ sở mm 2850Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
LX 600 Urban — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 305printed p.68, exact LX600 VIP / Urban / F Sport columns; inventory Urban/F Sport/VIP; exact row power, matching version column: Công suất cực đại (kW) Hp/rpm (305) 409/5200 Mô-men xoắn cực đại Nm/rpm 650/2000-3600 Tiêu chuẩn khí thải EURO 5 Chế độ tự động ngắt động cơ -Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
LX 600 Urban — Tiêu thụ năng lượng công bố: 12,42 / 14,53 L/100 km — hai công bố chưa gắn VINprinted p.68, exact LX600 VIP / Urban / F Sport columns; inventory Urban/F Sport/VIP; exact row consumption, matching version column: Kết hợp L/100km 13,12 13,94 12,42 14,53 12,1 12,38 14,59 Trước Tay đòn kép Sau Đa điểmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
LX 600 Urban — Loại/mã động cơ: V35A-FTS, V6 tăng áp képprinted p.68, exact LX600 VIP / Urban / F Sport columns; inventory Urban/F Sport/VIP; exact row engine, matching version column: Mã động cơ V35A-FTS Loại V6, tăng áp kép, Twin Turbo Động cơ Dung tích cm3 3445 Công suất cực đại (kW) Hp/rpm (305) 409/5200Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
LX 600 Urban — Dung tích động cơ (cc): 3445printed p.68, exact LX600 VIP / Urban / F Sport columns; inventory Urban/F Sport/VIP; exact row engine_cc, matching version column: Động cơ Dung tích cm3 3445 Công suất cực đại (kW) Hp/rpm (305) 409/5200 Mô-men xoắn cực đại Nm/rpm 650/2000-3600 Tiêu chuẩn khí thải EURO 5Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
LX 600 Urban — Chiều rộng (mm): 1990printed p.68, exact LX600 VIP / Urban / F Sport columns; inventory Urban/F Sport/VIP; exact row width, matching version column: KÍCH THƯỚC Kích thước tổng thể Dài x Rộng x Cao mm 5100 x 1990 x 1865 5090 x 1990 x 1865 Chiều dài cơ sở mm 2850 Trước mm 1675Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
LX 600 Urban — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 650printed p.68, exact LX600 VIP / Urban / F Sport columns; inventory Urban/F Sport/VIP; exact row torque, matching version column: Mô-men xoắn cực đại Nm/rpm 650/2000-3600 Tiêu chuẩn khí thải EURO 5 Chế độ tự động ngắt động cơ - Hộp số 10ATĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
LX 600 Urban — Bình nhiên liệu: 80 L bình chính + 30 L bình phụprinted p.68, exact LX600 VIP / Urban / F Sport columns; inventory Urban/F Sport/VIP; exact row fuel_tank, matching version column: Bình nhiên liệu chính L 80 Dung tích bình nhiên liệu Bình nhiên liệu phụ L 30 Trọng lượng không tải kg 2660 2650 2615 Trọng lượng toàn tải kg 3280 Bán kính quay vòng tối thiểu m 6 ĐỘNG CƠ & VẬN HÀNHĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
LX 600 Urban — Chiều cao (mm): 1865printed p.68, exact LX600 VIP / Urban / F Sport columns; inventory Urban/F Sport/VIP; exact row height, matching version column: KÍCH THƯỚC Kích thước tổng thể Dài x Rộng x Cao mm 5100 x 1990 x 1865 5090 x 1990 x 1865 Chiều dài cơ sở mm 2850 Trước mm 1675Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
LX 600 Urban — Hộp số: Tự động 10 cấpprinted p.68, exact LX600 VIP / Urban / F Sport columns; inventory Urban/F Sport/VIP; exact row transmission, matching version column: Hộp số 10AT Hệ thống truyền động AWD Chế độ lái Normal/Eco/Comfort/Sport S/Sport S+/Customize Ngoài đô thị L/100km 10,83Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
LX 600 Urban — Trục cơ sở (mm): 2850printed p.68, exact LX600 VIP / Urban / F Sport columns; inventory Urban/F Sport/VIP; exact row wheelbase, matching version column: Chiều dài cơ sở mm 2850 Trước mm 1675 Chiều rộng cơ sở Sau mm 1680Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
LX 600 Urban — Khoảng sáng gầm (mm): 205printed p.68, exact LX600 VIP / Urban / F Sport columns; inventory Urban/F Sport/VIP; exact row ground_clearance, matching version column: Khoảng sáng gầm xe mm 205 Khoang hành lý L 767 174 1109 Dung tích khoang hành lý Khi gập hàng ghế thứ 3 L - 982 - Khi gập hàng ghế thứ 2 và 3 L 1960 1871 1960Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
LX 600 Urban — Bán kính quay (m): 6printed p.68, exact LX600 VIP / Urban / F Sport columns; inventory Urban/F Sport/VIP; exact row turning_radius, matching version column: Bán kính quay vòng tối thiểu m 6 ĐỘNG CƠ & VẬN HÀNH Mã động cơ V35A-FTS Loại V6, tăng áp kép, Twin TurboĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
LX 600 Urban — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 174printed p.68, exact LX600 VIP / Urban / F Sport columns; inventory Urban/F Sport/VIP; exact row trunk, matching version column: Khoang hành lý L 767 174 1109 Dung tích khoang hành lý Khi gập hàng ghế thứ 3 L - 982 - Khi gập hàng ghế thứ 2 và 3 L 1960 1871 1960 Bình nhiên liệu chính L 80Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
LX 600 Urban — Khối lượng không tải (kg): 2650printed p.68, exact LX600 VIP / Urban / F Sport columns; inventory Urban/F Sport/VIP; exact row kerb_weight, matching version column: Trọng lượng không tải kg 2660 2650 2615 Trọng lượng toàn tải kg 3280 Bán kính quay vòng tối thiểu m 6 ĐỘNG CƠ & VẬN HÀNHĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
LX 600 Urban — Vệt bánh trước (mm): 1675printed p.68, exact LX600 VIP / Urban / F Sport columns; inventory Urban/F Sport/VIP; exact row track_front, matching version column: Trước mm 1675 Chiều rộng cơ sở Sau mm 1680 Khoảng sáng gầm xe mm 205 Khoang hành lý L 767 174 1109 Dung tích khoang hành lý Khi gập hàng ghế thứ 3 L - 982 - Khi gập hàng ghế thứ 2 và 3 L 1960 1871 1960Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
LX 600 Urban — Vệt bánh sau (mm): 1680printed p.68, exact LX600 VIP / Urban / F Sport columns; inventory Urban/F Sport/VIP; exact row track_rear, matching version column: Chiều rộng cơ sở Sau mm 1680 Khoảng sáng gầm xe mm 205 Khoang hành lý L 767 174 1109 Dung tích khoang hành lý Khi gập hàng ghế thứ 3 L - 982 - Khi gập hàng ghế thứ 2 và 3 L 1960 1871 1960 Bình nhiên liệu chính L 80Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
LX 600 Urban — Lốp trước: 265/50R22printed p.68, exact LX600 VIP / Urban / F Sport columns; inventory Urban/F Sport/VIP; exact row tyres_front, matching version column: Kích thước 265/50R22 Bánh xe & Lốp xe Lốp thường  Lốp dự phòng Lốp thường Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
LX 600 Urban — Lốp sau: 265/50R22printed p.68, exact LX600 VIP / Urban / F Sport columns; inventory Urban/F Sport/VIP; exact row tyres_rear, matching version column: Kích thước 265/50R22 Bánh xe & Lốp xe Lốp thường  Lốp dự phòng Lốp thường Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
LX 600 Urban — Dẫn động: awdprinted p.68, exact LX600 VIP / Urban / F Sport columns; inventory Urban/F Sport/VIP; exact row drivetrain, matching version column: Hệ thống truyền động AWD Chế độ lái Normal/Eco/Comfort/Sport S/Sport S+/Customize Ngoài đô thị L/100km 10,83 11,59 10,67Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
LX 600 F Sport: 8.840 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Current official embedded data_global_models exact object Lexus LX 600 F Sport; price labelled statistic: { "engines": [], "navViews": [], "fromtext": "Giá xe từ", "make": "SUV", "bodytype": "suv", "engine": [ "" ], "category": "", "modelname": "Lexus LX 600 F Sport", "gradeCode": "", "startingprice": "8,840,000,000 VND", "priceSuffix": "", "price": 8840000000, "url": "https://www.lexus.com.vn/vn/models/lx/lx-600-fsport.html", "title": "Lexus LX 600 F Sport", "imgLazy": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/suv/lx/my22/lx-600-fsport/navigation/my22-lx-600-fsport-mainnav-lazy.png", "disclaimerTxt": "", "imgThumb": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/suv/lx/my22/lx-600-fsport/navigation/my22-lx-600-fsport-mainnav.png", "desc": "Giá xe từ 8,840,000,000 VND", "subtitle": "Luxury SUV", "newLabel": "", "isShowingNewLabel": false, "name": "lx-600-fsport", "discount": "", "spec1key": "Công suất (hp)", "spec1value": "409", "spec2key": " Mô-men xoắn (Nm) ", "spec2value": "650 Nm", "spec3key": "Tăng tốc 0-100km/h", "spec3value": "7 giây", "sideprofile": { "imgLazy": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/suv/lx/my22/lx-600-fsport/navigation/my22-lx-600-fsport-exploremodels-lazy.png", "imgThumb": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/suv/lx/my22/lx-600-fsport/navigation/my22-lx-600-fsport-exploremodels.png" }, "smallimage": {}, "largeimage": {}, "driveTrain": "", "engineSize": "", "modelSpecs": [ "Công suất cực đại: 409 HP", "Mô-men xoắn (Nm/vòng/phút): 650 Nm", "Tăng tốc (0-100 km/h): 7,0s" ], "lstyletitle": "" }Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; Official Vietnam exact-grade listed price; excludes registration, colour premium, insurance; current quotation/VIN/stock must be confirmed..
LX 600 F Sport — 0–100 km/h (s): 7Current official embedded data_global_models exact object Lexus LX 600 F Sport; accel labelled statistic: { "engines": [], "navViews": [], "fromtext": "Giá xe từ", "make": "SUV", "bodytype": "suv", "engine": [ "" ], "category": "", "modelname": "Lexus LX 600 F Sport", "gradeCode": "", "startingprice": "8,840,000,000 VND", "priceSuffix": "", "price": 8840000000, "url": "https://www.lexus.com.vn/vn/models/lx/lx-600-fsport.html", "title": "Lexus LX 600 F Sport", "imgLazy": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/suv/lx/my22/lx-600-fsport/navigation/my22-lx-600-fsport-mainnav-lazy.png", "disclaimerTxt": "", "imgThumb": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/suv/lx/my22/lx-600-fsport/navigation/my22-lx-600-fsport-mainnav.png", "desc": "Giá xe từ 8,840,000,000 VND", "subtitle": "Luxury SUV", "newLabel": "", "isShowingNewLabel": false, "name": "lx-600-fsport", "discount": "", "spec1key": "Công suất (hp)", "spec1value": "409", "spec2key": " Mô-men xoắn (Nm) ", "spec2value": "650 Nm", "spec3key": "Tăng tốc 0-100km/h", "spec3value": "7 giây", "sideprofile": { "imgLazy": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/suv/lx/my22/lx-600-fsport/navigation/my22-lx-600-fsport-exploremodels-lazy.png", "imgThumb": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/suv/lx/my22/lx-600-fsport/navigation/my22-lx-600-fsport-exploremodels.png" }, "smallimage": {}, "largeimage": {}, "driveTrain": "", "engineSize": "", "modelSpecs": [ "Công suất cực đại: 409 HP", "Mô-men xoắn (Nm/vòng/phút): 650 Nm", "Tăng tốc (0-100 km/h): 7,0s" ], "lstyletitle": "" }Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
LX 600 F Sport — Chiều dài (mm): 5090printed p.68, exact LX600 VIP / Urban / F Sport columns; inventory Urban/F Sport/VIP; exact row length, matching version column: KÍCH THƯỚC Kích thước tổng thể Dài x Rộng x Cao mm 5100 x 1990 x 1865 5090 x 1990 x 1865 Chiều dài cơ sở mm 2850 Trước mm 1675Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
LX 600 F Sport — Số chỗ: 5printed p.68, exact LX600 VIP / Urban / F Sport columns; inventory Urban/F Sport/VIP; exact row seats, matching version column: Số chỗ ngồi 4 7 5 KÍCH THƯỚC Kích thước tổng thể Dài x Rộng x Cao mm 5100 x 1990 x 1865 5090 x 1990 x 1865 Chiều dài cơ sở mm 2850Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
LX 600 F Sport — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 305printed p.68, exact LX600 VIP / Urban / F Sport columns; inventory Urban/F Sport/VIP; exact row power, matching version column: Công suất cực đại (kW) Hp/rpm (305) 409/5200 Mô-men xoắn cực đại Nm/rpm 650/2000-3600 Tiêu chuẩn khí thải EURO 5 Chế độ tự động ngắt động cơ -Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
LX 600 F Sport — Tiêu thụ năng lượng công bố: 12,1 / 12,38 / 14,59 L/100 km — nhiều công bố chưa gắn VINprinted p.68, exact LX600 VIP / Urban / F Sport columns; inventory Urban/F Sport/VIP; exact row consumption, matching version column: Kết hợp L/100km 13,12 13,94 12,42 14,53 12,1 12,38 14,59 Trước Tay đòn kép Sau Đa điểmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
LX 600 F Sport — Loại/mã động cơ: V35A-FTS, V6 tăng áp képprinted p.68, exact LX600 VIP / Urban / F Sport columns; inventory Urban/F Sport/VIP; exact row engine, matching version column: Mã động cơ V35A-FTS Loại V6, tăng áp kép, Twin Turbo Động cơ Dung tích cm3 3445 Công suất cực đại (kW) Hp/rpm (305) 409/5200Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
LX 600 F Sport — Dung tích động cơ (cc): 3445printed p.68, exact LX600 VIP / Urban / F Sport columns; inventory Urban/F Sport/VIP; exact row engine_cc, matching version column: Động cơ Dung tích cm3 3445 Công suất cực đại (kW) Hp/rpm (305) 409/5200 Mô-men xoắn cực đại Nm/rpm 650/2000-3600 Tiêu chuẩn khí thải EURO 5Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
LX 600 F Sport — Chiều rộng (mm): 1990printed p.68, exact LX600 VIP / Urban / F Sport columns; inventory Urban/F Sport/VIP; exact row width, matching version column: KÍCH THƯỚC Kích thước tổng thể Dài x Rộng x Cao mm 5100 x 1990 x 1865 5090 x 1990 x 1865 Chiều dài cơ sở mm 2850 Trước mm 1675Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
LX 600 F Sport — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 650printed p.68, exact LX600 VIP / Urban / F Sport columns; inventory Urban/F Sport/VIP; exact row torque, matching version column: Mô-men xoắn cực đại Nm/rpm 650/2000-3600 Tiêu chuẩn khí thải EURO 5 Chế độ tự động ngắt động cơ - Hộp số 10ATĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
LX 600 F Sport — Bình nhiên liệu: 80 L bình chính + 30 L bình phụprinted p.68, exact LX600 VIP / Urban / F Sport columns; inventory Urban/F Sport/VIP; exact row fuel_tank, matching version column: Bình nhiên liệu chính L 80 Dung tích bình nhiên liệu Bình nhiên liệu phụ L 30 Trọng lượng không tải kg 2660 2650 2615 Trọng lượng toàn tải kg 3280 Bán kính quay vòng tối thiểu m 6 ĐỘNG CƠ & VẬN HÀNHĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
LX 600 F Sport — Chiều cao (mm): 1865printed p.68, exact LX600 VIP / Urban / F Sport columns; inventory Urban/F Sport/VIP; exact row height, matching version column: KÍCH THƯỚC Kích thước tổng thể Dài x Rộng x Cao mm 5100 x 1990 x 1865 5090 x 1990 x 1865 Chiều dài cơ sở mm 2850 Trước mm 1675Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
LX 600 F Sport — Hộp số: Tự động 10 cấpprinted p.68, exact LX600 VIP / Urban / F Sport columns; inventory Urban/F Sport/VIP; exact row transmission, matching version column: Hộp số 10AT Hệ thống truyền động AWD Chế độ lái Normal/Eco/Comfort/Sport S/Sport S+/Customize Ngoài đô thị L/100km 10,83Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
LX 600 F Sport — Trục cơ sở (mm): 2850printed p.68, exact LX600 VIP / Urban / F Sport columns; inventory Urban/F Sport/VIP; exact row wheelbase, matching version column: Chiều dài cơ sở mm 2850 Trước mm 1675 Chiều rộng cơ sở Sau mm 1680Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
LX 600 F Sport — Khoảng sáng gầm (mm): 205printed p.68, exact LX600 VIP / Urban / F Sport columns; inventory Urban/F Sport/VIP; exact row ground_clearance, matching version column: Khoảng sáng gầm xe mm 205 Khoang hành lý L 767 174 1109 Dung tích khoang hành lý Khi gập hàng ghế thứ 3 L - 982 - Khi gập hàng ghế thứ 2 và 3 L 1960 1871 1960Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
LX 600 F Sport — Bán kính quay (m): 6printed p.68, exact LX600 VIP / Urban / F Sport columns; inventory Urban/F Sport/VIP; exact row turning_radius, matching version column: Bán kính quay vòng tối thiểu m 6 ĐỘNG CƠ & VẬN HÀNH Mã động cơ V35A-FTS Loại V6, tăng áp kép, Twin TurboĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
LX 600 F Sport — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 1109printed p.68, exact LX600 VIP / Urban / F Sport columns; inventory Urban/F Sport/VIP; exact row trunk, matching version column: Khoang hành lý L 767 174 1109 Dung tích khoang hành lý Khi gập hàng ghế thứ 3 L - 982 - Khi gập hàng ghế thứ 2 và 3 L 1960 1871 1960 Bình nhiên liệu chính L 80Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
LX 600 F Sport — Khối lượng không tải (kg): 2615printed p.68, exact LX600 VIP / Urban / F Sport columns; inventory Urban/F Sport/VIP; exact row kerb_weight, matching version column: Trọng lượng không tải kg 2660 2650 2615 Trọng lượng toàn tải kg 3280 Bán kính quay vòng tối thiểu m 6 ĐỘNG CƠ & VẬN HÀNHĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
LX 600 F Sport — Vệt bánh trước (mm): 1675printed p.68, exact LX600 VIP / Urban / F Sport columns; inventory Urban/F Sport/VIP; exact row track_front, matching version column: Trước mm 1675 Chiều rộng cơ sở Sau mm 1680 Khoảng sáng gầm xe mm 205 Khoang hành lý L 767 174 1109 Dung tích khoang hành lý Khi gập hàng ghế thứ 3 L - 982 - Khi gập hàng ghế thứ 2 và 3 L 1960 1871 1960Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
LX 600 F Sport — Vệt bánh sau (mm): 1680printed p.68, exact LX600 VIP / Urban / F Sport columns; inventory Urban/F Sport/VIP; exact row track_rear, matching version column: Chiều rộng cơ sở Sau mm 1680 Khoảng sáng gầm xe mm 205 Khoang hành lý L 767 174 1109 Dung tích khoang hành lý Khi gập hàng ghế thứ 3 L - 982 - Khi gập hàng ghế thứ 2 và 3 L 1960 1871 1960 Bình nhiên liệu chính L 80Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
LX 600 F Sport — Lốp trước: 265/50R22printed p.68, exact LX600 VIP / Urban / F Sport columns; inventory Urban/F Sport/VIP; exact row tyres_front, matching version column: Kích thước 265/50R22 Bánh xe & Lốp xe Lốp thường  Lốp dự phòng Lốp thường Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
LX 600 F Sport — Lốp sau: 265/50R22printed p.68, exact LX600 VIP / Urban / F Sport columns; inventory Urban/F Sport/VIP; exact row tyres_rear, matching version column: Kích thước 265/50R22 Bánh xe & Lốp xe Lốp thường  Lốp dự phòng Lốp thường Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
LX 600 F Sport — Dẫn động: awdprinted p.68, exact LX600 VIP / Urban / F Sport columns; inventory Urban/F Sport/VIP; exact row drivetrain, matching version column: Hệ thống truyền động AWD Chế độ lái Normal/Eco/Comfort/Sport S/Sport S+/Customize Ngoài đô thị L/100km 10,83 11,59 10,67Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
LX 600 VIP: 9.700 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Current official embedded data_global_models exact object Lexus LX 600 VIP; price labelled statistic: { "engines": [], "navViews": [], "fromtext": "Giá xe từ", "make": "SUV", "bodytype": "suv", "engine": [ "petrol" ], "category": "", "modelname": "Lexus LX 600 VIP", "gradeCode": "", "startingprice": "9,700,000,000 VND", "priceSuffix": "", "price": 9700000000, "url": "https://www.lexus.com.vn/vn/models/lx/lx-600-vip.html", "title": "Lexus LX 600 VIP", "imgLazy": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/suv/lx/my22/lx-600-vip/navigation/my22-lx-600-vip-mainnav-lazy.png", "disclaimerTxt": "", "imgThumb": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/suv/lx/my22/lx-600-vip/navigation/my22-lx-600-vip-mainnav.png", "desc": "Giá xe từ 9,700,000,000 VND", "subtitle": "Luxury SUV", "newLabel": "", "isShowingNewLabel": false, "name": "lx-600-vip", "discount": "", "spec1key": "Công suất (hp)", "spec1value": "409", "spec2key": " Mô-men xoắn (Nm)", "spec2value": "650 Nm", "spec3key": "Tăng tốc 0-100km/h", "spec3value": "7 giây", "sideprofile": { "imgLazy": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/suv/lx/my22/lx-600-vip/navigation/my22-lx-600-vip-exploremodels-lazy.png", "imgThumb": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/suv/lx/my22/lx-600-vip/navigation/my22-lx-600-vip-exploremodels.png" }, "smallimage": {}, "largeimage": {}, "driveTrain": "", "engineSize": "", "modelSpecs": [ "Công suất cực đại: 409 HP", "Mô-men xoắn (Nm/vòng/phút): 650 Nm", "Tăng tốc (0-100 km/h): 7,0s" ], "lstyletitle": "" }Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; Official Vietnam exact-grade listed price; excludes registration, colour premium, insurance; current quotation/VIN/stock must be confirmed..
LX 600 VIP — 0–100 km/h (s): 7Current official embedded data_global_models exact object Lexus LX 600 VIP; accel labelled statistic: { "engines": [], "navViews": [], "fromtext": "Giá xe từ", "make": "SUV", "bodytype": "suv", "engine": [ "petrol" ], "category": "", "modelname": "Lexus LX 600 VIP", "gradeCode": "", "startingprice": "9,700,000,000 VND", "priceSuffix": "", "price": 9700000000, "url": "https://www.lexus.com.vn/vn/models/lx/lx-600-vip.html", "title": "Lexus LX 600 VIP", "imgLazy": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/suv/lx/my22/lx-600-vip/navigation/my22-lx-600-vip-mainnav-lazy.png", "disclaimerTxt": "", "imgThumb": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/suv/lx/my22/lx-600-vip/navigation/my22-lx-600-vip-mainnav.png", "desc": "Giá xe từ 9,700,000,000 VND", "subtitle": "Luxury SUV", "newLabel": "", "isShowingNewLabel": false, "name": "lx-600-vip", "discount": "", "spec1key": "Công suất (hp)", "spec1value": "409", "spec2key": " Mô-men xoắn (Nm)", "spec2value": "650 Nm", "spec3key": "Tăng tốc 0-100km/h", "spec3value": "7 giây", "sideprofile": { "imgLazy": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/suv/lx/my22/lx-600-vip/navigation/my22-lx-600-vip-exploremodels-lazy.png", "imgThumb": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/suv/lx/my22/lx-600-vip/navigation/my22-lx-600-vip-exploremodels.png" }, "smallimage": {}, "largeimage": {}, "driveTrain": "", "engineSize": "", "modelSpecs": [ "Công suất cực đại: 409 HP", "Mô-men xoắn (Nm/vòng/phút): 650 Nm", "Tăng tốc (0-100 km/h): 7,0s" ], "lstyletitle": "" }Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
LX 600 VIP — Chiều dài (mm): 5100printed p.68, exact LX600 VIP / Urban / F Sport columns; inventory Urban/F Sport/VIP; exact row length, matching version column: KÍCH THƯỚC Kích thước tổng thể Dài x Rộng x Cao mm 5100 x 1990 x 1865 5090 x 1990 x 1865 Chiều dài cơ sở mm 2850 Trước mm 1675Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
LX 600 VIP — Số chỗ: 4printed p.68, exact LX600 VIP / Urban / F Sport columns; inventory Urban/F Sport/VIP; exact row seats, matching version column: Số chỗ ngồi 4 7 5 KÍCH THƯỚC Kích thước tổng thể Dài x Rộng x Cao mm 5100 x 1990 x 1865 5090 x 1990 x 1865 Chiều dài cơ sở mm 2850Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
LX 600 VIP — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 305printed p.68, exact LX600 VIP / Urban / F Sport columns; inventory Urban/F Sport/VIP; exact row power, matching version column: Công suất cực đại (kW) Hp/rpm (305) 409/5200 Mô-men xoắn cực đại Nm/rpm 650/2000-3600 Tiêu chuẩn khí thải EURO 5 Chế độ tự động ngắt động cơ -Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
LX 600 VIP — Tiêu thụ năng lượng công bố: 13,12 / 13,94 L/100 km — hai công bố chưa gắn VINprinted p.68, exact LX600 VIP / Urban / F Sport columns; inventory Urban/F Sport/VIP; exact row consumption, matching version column: Kết hợp L/100km 13,12 13,94 12,42 14,53 12,1 12,38 14,59 Trước Tay đòn kép Sau Đa điểmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
LX 600 VIP — Loại/mã động cơ: V35A-FTS, V6 tăng áp képprinted p.68, exact LX600 VIP / Urban / F Sport columns; inventory Urban/F Sport/VIP; exact row engine, matching version column: Mã động cơ V35A-FTS Loại V6, tăng áp kép, Twin Turbo Động cơ Dung tích cm3 3445 Công suất cực đại (kW) Hp/rpm (305) 409/5200Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
LX 600 VIP — Dung tích động cơ (cc): 3445printed p.68, exact LX600 VIP / Urban / F Sport columns; inventory Urban/F Sport/VIP; exact row engine_cc, matching version column: Động cơ Dung tích cm3 3445 Công suất cực đại (kW) Hp/rpm (305) 409/5200 Mô-men xoắn cực đại Nm/rpm 650/2000-3600 Tiêu chuẩn khí thải EURO 5Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
LX 600 VIP — Chiều rộng (mm): 1990printed p.68, exact LX600 VIP / Urban / F Sport columns; inventory Urban/F Sport/VIP; exact row width, matching version column: KÍCH THƯỚC Kích thước tổng thể Dài x Rộng x Cao mm 5100 x 1990 x 1865 5090 x 1990 x 1865 Chiều dài cơ sở mm 2850 Trước mm 1675Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
LX 600 VIP — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 650printed p.68, exact LX600 VIP / Urban / F Sport columns; inventory Urban/F Sport/VIP; exact row torque, matching version column: Mô-men xoắn cực đại Nm/rpm 650/2000-3600 Tiêu chuẩn khí thải EURO 5 Chế độ tự động ngắt động cơ - Hộp số 10ATĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
LX 600 VIP — Bình nhiên liệu: 80 L bình chính + 30 L bình phụprinted p.68, exact LX600 VIP / Urban / F Sport columns; inventory Urban/F Sport/VIP; exact row fuel_tank, matching version column: Bình nhiên liệu chính L 80 Dung tích bình nhiên liệu Bình nhiên liệu phụ L 30 Trọng lượng không tải kg 2660 2650 2615 Trọng lượng toàn tải kg 3280 Bán kính quay vòng tối thiểu m 6 ĐỘNG CƠ & VẬN HÀNHĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
LX 600 VIP — Chiều cao (mm): 1865printed p.68, exact LX600 VIP / Urban / F Sport columns; inventory Urban/F Sport/VIP; exact row height, matching version column: KÍCH THƯỚC Kích thước tổng thể Dài x Rộng x Cao mm 5100 x 1990 x 1865 5090 x 1990 x 1865 Chiều dài cơ sở mm 2850 Trước mm 1675Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
LX 600 VIP — Hộp số: Tự động 10 cấpprinted p.68, exact LX600 VIP / Urban / F Sport columns; inventory Urban/F Sport/VIP; exact row transmission, matching version column: Hộp số 10AT Hệ thống truyền động AWD Chế độ lái Normal/Eco/Comfort/Sport S/Sport S+/Customize Ngoài đô thị L/100km 10,83Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
LX 600 VIP — Trục cơ sở (mm): 2850printed p.68, exact LX600 VIP / Urban / F Sport columns; inventory Urban/F Sport/VIP; exact row wheelbase, matching version column: Chiều dài cơ sở mm 2850 Trước mm 1675 Chiều rộng cơ sở Sau mm 1680Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
LX 600 VIP — Khoảng sáng gầm (mm): 205printed p.68, exact LX600 VIP / Urban / F Sport columns; inventory Urban/F Sport/VIP; exact row ground_clearance, matching version column: Khoảng sáng gầm xe mm 205 Khoang hành lý L 767 174 1109 Dung tích khoang hành lý Khi gập hàng ghế thứ 3 L - 982 - Khi gập hàng ghế thứ 2 và 3 L 1960 1871 1960Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
LX 600 VIP — Bán kính quay (m): 6printed p.68, exact LX600 VIP / Urban / F Sport columns; inventory Urban/F Sport/VIP; exact row turning_radius, matching version column: Bán kính quay vòng tối thiểu m 6 ĐỘNG CƠ & VẬN HÀNH Mã động cơ V35A-FTS Loại V6, tăng áp kép, Twin TurboĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
LX 600 VIP — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 767printed p.68, exact LX600 VIP / Urban / F Sport columns; inventory Urban/F Sport/VIP; exact row trunk, matching version column: Khoang hành lý L 767 174 1109 Dung tích khoang hành lý Khi gập hàng ghế thứ 3 L - 982 - Khi gập hàng ghế thứ 2 và 3 L 1960 1871 1960 Bình nhiên liệu chính L 80Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
LX 600 VIP — Khối lượng không tải (kg): 2660printed p.68, exact LX600 VIP / Urban / F Sport columns; inventory Urban/F Sport/VIP; exact row kerb_weight, matching version column: Trọng lượng không tải kg 2660 2650 2615 Trọng lượng toàn tải kg 3280 Bán kính quay vòng tối thiểu m 6 ĐỘNG CƠ & VẬN HÀNHĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
LX 600 VIP — Vệt bánh trước (mm): 1675printed p.68, exact LX600 VIP / Urban / F Sport columns; inventory Urban/F Sport/VIP; exact row track_front, matching version column: Trước mm 1675 Chiều rộng cơ sở Sau mm 1680 Khoảng sáng gầm xe mm 205 Khoang hành lý L 767 174 1109 Dung tích khoang hành lý Khi gập hàng ghế thứ 3 L - 982 - Khi gập hàng ghế thứ 2 và 3 L 1960 1871 1960Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
LX 600 VIP — Vệt bánh sau (mm): 1680printed p.68, exact LX600 VIP / Urban / F Sport columns; inventory Urban/F Sport/VIP; exact row track_rear, matching version column: Chiều rộng cơ sở Sau mm 1680 Khoảng sáng gầm xe mm 205 Khoang hành lý L 767 174 1109 Dung tích khoang hành lý Khi gập hàng ghế thứ 3 L - 982 - Khi gập hàng ghế thứ 2 và 3 L 1960 1871 1960 Bình nhiên liệu chính L 80Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
LX 600 VIP — Lốp trước: 265/50R22printed p.68, exact LX600 VIP / Urban / F Sport columns; inventory Urban/F Sport/VIP; exact row tyres_front, matching version column: Kích thước 265/50R22 Bánh xe & Lốp xe Lốp thường  Lốp dự phòng Lốp thường Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
LX 600 VIP — Lốp sau: 265/50R22printed p.68, exact LX600 VIP / Urban / F Sport columns; inventory Urban/F Sport/VIP; exact row tyres_rear, matching version column: Kích thước 265/50R22 Bánh xe & Lốp xe Lốp thường  Lốp dự phòng Lốp thường Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
LX 600 VIP — Dẫn động: awdprinted p.68, exact LX600 VIP / Urban / F Sport columns; inventory Urban/F Sport/VIP; exact row drivetrain, matching version column: Hệ thống truyền động AWD Chế độ lái Normal/Eco/Comfort/Sport S/Sport S+/Customize Ngoài đô thị L/100km 10,83 11,59 10,67Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
3 hạng mục còn thiếu xác nhậnLX 600 Urban: Tốc độ tối đa (km/h) — Không có dòng nguồn đúng cấu hình Việt Nam chứng minh hạng mục; giữ before, không lấy cấu hình thị trường khác.; LX 600 F Sport: Tốc độ tối đa (km/h) — Không có dòng nguồn đúng cấu hình Việt Nam chứng minh hạng mục; giữ before, không lấy cấu hình thị trường khác.; LX 600 VIP: Tốc độ tối đa (km/h) — Không có dòng nguồn đúng cấu hình Việt Nam chứng minh hạng mục; giữ before, không lấy cấu hình thị trường khác.Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuBình nhiên liệu chính 80 L và phụ 30 L được ghi riêng; không coi đó là một bình 110 L hoặc số nhiên liệu có thể luôn sử dụng hết.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuUrban 7 chỗ, F Sport 5 chỗ và VIP 4 chỗ; không dùng cấu hình VIP để tư vấn cả nhà 7 người. Cốp Urban 174 L là khi đủ ghế, khác 982 L sau gập hàng ba. Nhiều giá trị tiêu thụ trong từng cột chưa gắn VIN; không chọn số thấp nhất làm kết quả thực tế. Bình chính 80 L và phụ 30 L được ghi riêng.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
LX 600 Urban — Bảo hành xe: Bảo hành cơ bản Nhà sản xuất theo phần tiếng Việt: 36 tháng hoặc 100.000 km, điều kiện đến trước, từ giao xe/PDS. Phần tiếng Anh cùng sổ nêu TMV bảo vệ thêm sau 100.000 km trong 36 tháng; cần hợp đồng xác nhận trách nhiệm/phạm vi. SAWA có thể lên tới 120 tháng không giới hạn km chỉ khi đủ bảo dưỡng, tư cách và kích hoạt/nhận sổ riêng; không tự động 10 năm.Lexus official2026 handbook printed p.5–6 VN / p.23–24 EN; basic/extra-TMV/SAWA/HV/12V scopes separately read: Thời hạn bảo hành cơ bản Thời hạn bảo hành cơ bản 36 tháng hoặc 100.000 km tùy thuộc điều kiện nào đến trước được bảo hành theo chính sách bảo hành của Nhà sản xuất trên cơ sở tuân thủ các quy định của pháp luật hiện hành. Trong thời gian bảo hành, TMV đảm bảo sẽ sửa chữa hoặc thay thế miễn phí bất kỳ phụ tùng nào của của xe Lexus mới bị hỏng hóc, trong điều kiện hoạt động bình thường do nguyên liệu không tốt hay do lỗi lắp ráp. Bảo hành vẫn được áp dụng khi xe được chuyển nhượng cho chủ xe khác. Tất cả phụ tùng hỏng thuộc bảo hành sau khi thay thế là tài sản của TMV. Bảo hành mở rộng SAWA Xe của quý khách có thể được bảo hành lên tới 120 tháng và không giới hạn Km nếu tuân thủ chính sách bảo dưỡng định kỳ của TMV. Liên quan đến phạm vi của chương trình bảo hành mở rộng, khách hàng vui lòng tham khảo nội dung trên sổ bảo hành mở rộng sẽ được phát hành sau khi quý khách đủ điều kiện tham gia chương trình và quyền lợi bảo hành mở rộng được kích hoạt. Chương trình bảo hành mở rộng có thể thay đổi phụ thuộc vào chính sách riêng của TMV và thỏa thuận giữa TMV và khách hàng. 5 GIỚI HẠN BẢO HÀNH ĐỐI VỚI XE MỚI NHỮNG GÌ ĐƯỢC BẢO HÀNH Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
LX 600 F Sport — Bảo hành xe: Bảo hành cơ bản Nhà sản xuất theo phần tiếng Việt: 36 tháng hoặc 100.000 km, điều kiện đến trước, từ giao xe/PDS. Phần tiếng Anh cùng sổ nêu TMV bảo vệ thêm sau 100.000 km trong 36 tháng; cần hợp đồng xác nhận trách nhiệm/phạm vi. SAWA có thể lên tới 120 tháng không giới hạn km chỉ khi đủ bảo dưỡng, tư cách và kích hoạt/nhận sổ riêng; không tự động 10 năm.Lexus official2026 handbook printed p.5–6 VN / p.23–24 EN; basic/extra-TMV/SAWA/HV/12V scopes separately read: Thời hạn bảo hành cơ bản Thời hạn bảo hành cơ bản 36 tháng hoặc 100.000 km tùy thuộc điều kiện nào đến trước được bảo hành theo chính sách bảo hành của Nhà sản xuất trên cơ sở tuân thủ các quy định của pháp luật hiện hành. Trong thời gian bảo hành, TMV đảm bảo sẽ sửa chữa hoặc thay thế miễn phí bất kỳ phụ tùng nào của của xe Lexus mới bị hỏng hóc, trong điều kiện hoạt động bình thường do nguyên liệu không tốt hay do lỗi lắp ráp. Bảo hành vẫn được áp dụng khi xe được chuyển nhượng cho chủ xe khác. Tất cả phụ tùng hỏng thuộc bảo hành sau khi thay thế là tài sản của TMV. Bảo hành mở rộng SAWA Xe của quý khách có thể được bảo hành lên tới 120 tháng và không giới hạn Km nếu tuân thủ chính sách bảo dưỡng định kỳ của TMV. Liên quan đến phạm vi của chương trình bảo hành mở rộng, khách hàng vui lòng tham khảo nội dung trên sổ bảo hành mở rộng sẽ được phát hành sau khi quý khách đủ điều kiện tham gia chương trình và quyền lợi bảo hành mở rộng được kích hoạt. Chương trình bảo hành mở rộng có thể thay đổi phụ thuộc vào chính sách riêng của TMV và thỏa thuận giữa TMV và khách hàng. 5 GIỚI HẠN BẢO HÀNH ĐỐI VỚI XE MỚI NHỮNG GÌ ĐƯỢC BẢO HÀNH Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
LX 600 VIP — Bảo hành xe: Bảo hành cơ bản Nhà sản xuất theo phần tiếng Việt: 36 tháng hoặc 100.000 km, điều kiện đến trước, từ giao xe/PDS. Phần tiếng Anh cùng sổ nêu TMV bảo vệ thêm sau 100.000 km trong 36 tháng; cần hợp đồng xác nhận trách nhiệm/phạm vi. SAWA có thể lên tới 120 tháng không giới hạn km chỉ khi đủ bảo dưỡng, tư cách và kích hoạt/nhận sổ riêng; không tự động 10 năm.Lexus official2026 handbook printed p.5–6 VN / p.23–24 EN; basic/extra-TMV/SAWA/HV/12V scopes separately read: Thời hạn bảo hành cơ bản Thời hạn bảo hành cơ bản 36 tháng hoặc 100.000 km tùy thuộc điều kiện nào đến trước được bảo hành theo chính sách bảo hành của Nhà sản xuất trên cơ sở tuân thủ các quy định của pháp luật hiện hành. Trong thời gian bảo hành, TMV đảm bảo sẽ sửa chữa hoặc thay thế miễn phí bất kỳ phụ tùng nào của của xe Lexus mới bị hỏng hóc, trong điều kiện hoạt động bình thường do nguyên liệu không tốt hay do lỗi lắp ráp. Bảo hành vẫn được áp dụng khi xe được chuyển nhượng cho chủ xe khác. Tất cả phụ tùng hỏng thuộc bảo hành sau khi thay thế là tài sản của TMV. Bảo hành mở rộng SAWA Xe của quý khách có thể được bảo hành lên tới 120 tháng và không giới hạn Km nếu tuân thủ chính sách bảo dưỡng định kỳ của TMV. Liên quan đến phạm vi của chương trình bảo hành mở rộng, khách hàng vui lòng tham khảo nội dung trên sổ bảo hành mở rộng sẽ được phát hành sau khi quý khách đủ điều kiện tham gia chương trình và quyền lợi bảo hành mở rộng được kích hoạt. Chương trình bảo hành mở rộng có thể thay đổi phụ thuộc vào chính sách riêng của TMV và thỏa thuận giữa TMV và khách hàng. 5 GIỚI HẠN BẢO HÀNH ĐỐI VỚI XE MỚI NHỮNG GÌ ĐƯỢC BẢO HÀNH Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 3 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá niêm yết Việt NamHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
LX 600 Urban₫8,590,000,000Dẫn động 4 bánhV35A-FTS, V6 tăng áp képTự động 10 cấp305 kW650 Nm12,42 / 14,53 L/100 km — hai công bố chưa gắn VIN7 chỗ
LX 600 F Sport₫8,840,000,000Dẫn động 4 bánhV35A-FTS, V6 tăng áp képTự động 10 cấp305 kW650 Nm12,1 / 12,38 / 14,59 L/100 km — nhiều công bố chưa gắn VIN5 chỗ
LX 600 VIP₫9,700,000,000Dẫn động 4 bánhV35A-FTS, V6 tăng áp képTự động 10 cấp305 kW650 Nm13,12 / 13,94 L/100 km — hai công bố chưa gắn VIN4 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Lexus LX 600 trả góp khoảng 103.965.445 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 8.6 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 1.7 tỷ đ6.9 tỷ đ213.761.931 đ166.157.414 đ137.700.783 đ118.817.652 đ
25% · 2.1 tỷ đ6.4 tỷ đ200.401.811 đ155.772.576 đ129.094.484 đ111.391.548 đ
30% · 2.6 tỷ đ6 tỷ đ187.041.690 đ145.387.737 đ120.488.185 đ103.965.445 đ
35% · 3 tỷ đ5.6 tỷ đ173.681.569 đ135.002.899 đ111.881.886 đ96.539.342 đ
40% · 3.4 tỷ đ5.2 tỷ đ160.321.448 đ124.618.061 đ103.275.587 đ89.113.239 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)184.292.454 đ142.598.012 đ117.651.249 đ101.078.107 đ
7,5% (thị trường)187.041.690 đ145.387.737 đ120.488.185 đ103.965.445 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)191.211.792 đ149.633.760 đ124.819.990 đ108.387.555 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
LX 600 Urban8.6 tỷ đ187.041.690 đ145.387.737 đ120.488.185 đ103.965.445 đ
LX 600 F Sport8.8 tỷ đ192.485.278 đ149.619.045 đ123.994.826 đ106.991.215 đ
LX 600 VIP9.7 tỷ đ211.211.221 đ164.174.744 đ136.057.671 đ117.399.862 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Lexus LX 600: chọn Urban, F Sport hay VIP?Đối chiếu đúng cấu hình Việt Nam; nguồn kiểm tra 04/10/2026Giá xe không gồm phí lăn bánh; bản không còn niêm yết được tách khỏi giá hiện hànhThông số động cơ, mô-tơ và chu trình được ghi đúng tài liệu; không cộng số cực đại

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

LX 600 F Sport có 7 chỗ không?

Không theo bảng Việt Nam đã lưu: Urban 7, F Sport 5, VIP 4. Kiểm tra đăng kiểm đúng xe trước ký; không suy số ghế từ ảnh thân xe tương tự.

Cốp LX 600 Urban 174 hay 982 L?

174 L là khi dùng đầy đủ ghế;982 L là sau gập hàng thứ 3, và 1871 L khi gập hàng 2 và 3. Mỗi cách đo tương ứng số người chở khác nhau.

Mức tiêu thụ nào dùng để tính tiền xăng LX 600?

Catalogue ghi nhiều số trong cùng cột, như Urban 12,42 và 14,53 L/100 km. Chưa biết VIN/chứng nhận nào áp dụng nên không chọn số thấp làm lời hứa; dùng kịch bản chi phí và nhật ký nhiên liệu thực sau mua.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Lexus RX cũ có nên mua không? Giá RX 300, RX 350 và RX 350h
Xe cũLexus

Lexus RX cũ có nên mua không? Giá RX 300, RX 350 và RX 350h

Lexus RX cũ có nên mua không? Xem giá RX 300, RX 350, RX 350L, RX 350h, RX 450h theo đời; phân biệt xe xăng/hybrid, số ghế và kiểm tra VIN trước khi cọc.

Sam6 thg 9, 2026
Xe 7 chỗ cũ dưới 700 triệu: chọn mẫu nào cho gia đình?
Xe cũ

Xe 7 chỗ cũ dưới 700 triệu: chọn mẫu nào cho gia đình?

So sánh xe 7 chỗ cũ dưới 700 triệu theo giá rao, năm, hộp số, hàng ghế ba, điều hòa và quỹ sửa trước khi nhận xe.

Sam4 thg 9, 2026
Audi S6 e-tron 2026 có tốt không? 800V và 678 km WLTP
Xe điệnAudi

Audi S6 e-tron 2026 có tốt không? 800V và 678 km WLTP

S6 e-tron giá 4,199 tỷ, 370/405 kW, 678 km WLTP, sạc 270 kW; phân tích 800V, gói sạc và chi phí.

Sam1 thg 9, 2026
Thuê nhà có con nhỏ, có nên mua ô tô trả góp?
Cẩm nang

Thuê nhà có con nhỏ, có nên mua ô tô trả góp?

Gia đình đang thuê nhà, có con và muốn mua ô tô: tính tiền mặt sau trả trước, tiền dư mỗi tháng, quỹ dự phòng, khoản hỗ trợ của bố mẹ và ba kịch bản xấu trước khi đặt cọc.

AutoTest Editorial26 thg 9, 2026
Vios vs Accent vs City 2026: So sánh giá và OTD
Đánh giáToyota

Vios vs Accent vs City 2026: So sánh giá và OTD

Vios 3 bản 458/488/545M; Accent 439–569M 6AT; City 499–569M Sensing; OTD HN 529/508/575M — không 478/518/iVT (01/09/2026).

Sam17 thg 8, 2026
200 triệu mua ô tô cũ gì? Lọc tin và tính tổng chi
Xe cũ

200 triệu mua ô tô cũ gì? Lọc tin và tính tổng chi

Ô tôcũ200triệu: bảo toàn mẫu giá lịch sử có vết nguồn, lọc theo tiền thật và kiểm xe/hồsơ trước cọc

Ban biên tập AutoTest26 thg 9, 2026
Mercedes G 580 EQ 2026 có tốt không? 4 mô-tơ và pin 116 kWh
Xe điệnMercedes-Benz

Mercedes G 580 EQ 2026 có tốt không? 4 mô-tơ và pin 116 kWh

G 580 EQ Edition One giá từ 7,999 tỷ, pin 116 kWh và 473 km WLTP. Xem lăn bánh 2026, sạc, bảo hành và giới hạn tải theo VIN.

Sam1 thg 9, 2026
Yadea Việt Nam: Giá, tầm chạy và cách chọn xe điện phù hợp
Cẩm nang

Yadea Việt Nam: Giá, tầm chạy và cách chọn xe điện phù hợp

Giá Yadea, pin và tầm chạy Velax P, Voltguard U80; kèm phí đăng ký, lịch sạc, bảo hành và ma trận chọn xe theo nhu cầu.

Sam24 thg 8, 2026
Kia Seltos có tốt không? Chọn đúng máy và phiên bản
Đánh giá

Kia Seltos có tốt không? Chọn đúng máy và phiên bản

Đánh giá Kia Seltos Việt Nam: giá sáu bản, MPI/CVT và Turbo/7DCT, túi khí, trang bị, chi phí, bảo hành và điều kiện chọn trước khi cọc.

Sam24 thg 8, 2026
Chỉ số độ tin cậy tín hiệu giá xe cũ Việt Nam
Xe cũ

Chỉ số độ tin cậy tín hiệu giá xe cũ Việt Nam

Chỉ số độ tin cậy tín hiệu giá xe cũ tổng hợp 3.594 tin của 40 mẫu, công khai công thức, điểm thành phần và bảng kiểm tra đầy đủ.

Sam3 thg 9, 2026

Liên kết liên quan