
Toyota
Toyota Veloz (Veloz Cross) 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam
MPV · B · 2026 · Đang bán tại Việt Nam
Toyota Veloz Cross có CVT 638 triệu và CVT Top 660 triệu đồng. Hai bản cùng máy 1.5L 77 kW/138 Nm; bản Top dùng lốp 17 inch thay vì 16 inch.
Giá niêm yết
₫638,000,000 – ₫660,000,000
Đã xác minh 3/9/2026
Phiên bản đang bán
2
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Xăng
Công suất cao nhất
77 kW
1.5 CVT
Dung tích xi-lanh
1.5 L
Mô-men xoắn tối đa
138 Nm
Số ghế
7 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫638,000,000 – ₫660,000,000
- 1.5 CVT₫638,000,000
- 1.5 CVT Top₫660,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuToyota
- Phân khúcB
- Hệ dẫn độngXăng
- Động cơ1.5L 2NR-VE xăng
- Công suấtTối đa 77 kW
Bảo hành
- Xe3 năm / 100k km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba
Toyota Veloz (Veloz Cross) 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?
Toyota Veloz Cross có CVT 638 triệu và CVT Top 660 triệu đồng. Hai bản cùng máy 1.5L 77 kW/138 Nm; bản Top dùng lốp 17 inch thay vì 16 inch. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.
Nguồn dữ liệu: Toyota Vietnam — current Veloz Cross range
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Gia đình 5–7 người có ngân sách dưới 700 triệu đồng cần xe 7 chỗ lắp ráp trong nước, chi phí sở hữu và bảo dưỡng thấp; hộ kinh doanh dịch vụ vận tải hành khách; người ưu tiên gói an toàn TSS ở bản CVT Top.
Điểm mạnh đã xác minh
Giá mở bán 638 triệu đồng (bản CVT) là mức thấp nhất phân khúc MPV 7 chỗ lắp ráp trong nước hiện hành của Toyota; bản CVT Top 660 triệu đồng trang bị gói TSS gồm cảnh báo tiền va chạm, cảnh báo lệch làn, cảnh báo điểm mù, cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi và kiểm soát hành trình thích ứng; khoang 7 chỗ, ghế hàng ghế thứ 2 ngả 180 độ tạo chế độ sofa, cốp 498 L khi gập hàng ghế thứ 3; tiêu thụ hỗn hợp 6,3 L/100 km theo dữ liệu vietnamnet cho cùng bộ động cơ 1.5L 2NR-VE + CVT; bán kính quay 4,9 m và khoảng sáng gầm 205 mm phù hợp đường phố Việt Nam; động cơ 105 mã lực/138 Nm kết hợp số CVT vận hành mượt theo mô tả của các trang đánh giá.
Hạn chế cần cân nhắc
Bản CVT 638 triệu đồng không có gói TSS và chỉ 2 túi khí, camera chỉ là camera lùi thường trong khi bản Top có camera 360 độ; công suất 105 mã lực ở mức thấp khi chở đủ 7 người; cách âm hạn chế ở tốc độ cao theo nhận xét của baodanang.vn trong bài đánh giá Veloz Cross 2026; bình nhiên liệu 43 L thuộc nhóm nhỏ so với đối thủ cùng phân khúc; mức tiêu thụ đô thị 7,7 L/100 km (vietnamnet) cao hơn mức kết hợp 6,3 L/100 km.
Toyota Veloz (Veloz Cross) tại Việt Nam đang bán 2 phiên bản: 1.5 CVT và 1.5 CVT Top, giá niêm yết ₫638.000.000–₫660.000.000. Hệ dẫn động Xăng. Phù hợp gia đình 5–7 người có ngân sách dưới 700 triệu đồng cần xe 7 chỗ lắp ráp trong nước, chi phí sở hữu và bảo dưỡng thấp.
Hiệu năng từng phiên bản Toyota Veloz (Veloz Cross) như thế nào?
Cả 2 phiên bản Toyota Veloz (Veloz Cross) đang bán tại Việt Nam (1.5 CVT và 1.5 CVT Top) đều dùng hệ Xăng, 77 kW. Khác biệt giữa các bản chủ yếu ở trang bị, không phải công suất.
| Thông số | 1.5 CVT | 1.5 CVT Top |
|---|---|---|
| Hệ dẫn động | Xăng | Xăng |
| Công suất (kW) | 77 kW | 77 kW |
| Mô-men xoắn | 138 | 138 |
| Mức tiêu thụ | 6.3 | 6.3 |
Nguồn dữ liệu: Toyota Vietnam — current Veloz Cross range
Toyota Veloz (Veloz Cross) các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Xăng 77 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.
Kích thước và không gian sử dụng của Toyota Veloz (Veloz Cross) ra sao?
Kích thước Toyota Veloz (Veloz Cross) tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4475 mm, khoang hành lý 498 lít, 7 chỗ.
| Thông số | 1.5 CVT | 1.5 CVT Top |
|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4475 mm | 4475 mm |
| Chiều rộng (mm) | 1750 mm | 1750 mm |
| Chiều cao (mm) | 1700 mm | 1700 mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2750 mm | 2750 mm |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 498 lít | 498 lít |
| Khối lượng (kg) | 1160 kg | 1160 kg |
| Số chỗ ngồi | 7 chỗ | 7 chỗ |
Nguồn dữ liệu: Toyota Vietnam — current Veloz Cross range
Khoang hành lý 498 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.
Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Toyota Veloz (Veloz Cross)
Toyota Veloz (Veloz Cross) tại Việt Nam dùng hệ Xăng, dung tích 1496 cc, hộp số CVT, dẫn động Cầu trước.
| Thông số | 1.5 CVT | 1.5 CVT Top |
|---|---|---|
| Dung tích động cơ (cc) | 1496 cc | 1496 cc |
| Hộp số | CVT | CVT |
| Dẫn động | Cầu trước | Cầu trước |
| Bình nhiên liệu (lít) | 43 lít | 43 lít |
Nguồn dữ liệu: Toyota Vietnam — current Veloz Cross range
Toyota Veloz (Veloz Cross) tại Việt Nam dùng động cơ đốt trong (bình 43 lít); ưu tiên hành trình xa và mạng lưới xăng/dầu sẵn có.
Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam
Chênh lệch ₫22.000.000, tương đương tăng khoảng 3.4% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:
- •Bản 1.5 CVT Top đắt hơn ₫22.000.000 so với bản 1.5 CVT tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và phiên bản tại Việt Nam | Toyota Vietnam — current Veloz Cross range | Thị trường Việt Nam |
| Đối chiếu giá công bố trên truyền thông Việt Nam | Nguồn thị trường Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
| Thông số kỹ thuật | Toyota Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.5 CVT | ₫638,000,000 | Dẫn động cầu trước | 1.5L 2NR-VE xăng | CVT | 77 kW | 138 Nm | 6.3 | 7 chỗ |
| 1.5 CVT Top | ₫660,000,000 | Dẫn động cầu trước | 1.5L 2NR-VE xăng | CVT | 77 kW | 138 Nm | 6.3 | 7 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Toyota Veloz (Veloz Cross) trả góp khoảng 7.721.764 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 638 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 128 triệu đ | 510 triệu đ | 15.876.614 đ | 12.340.912 đ | 10.227.369 đ | 8.824.873 đ |
| 25% · 160 triệu đ | 479 triệu đ | 14.884.325 đ | 11.569.605 đ | 9.588.158 đ | 8.273.319 đ |
| 30% · 191 triệu đ | 447 triệu đ | 13.892.037 đ | 10.798.298 đ | 8.948.948 đ | 7.721.764 đ |
| 35% · 223 triệu đ | 415 triệu đ | 12.899.749 đ | 10.026.991 đ | 8.309.737 đ | 7.170.210 đ |
| 40% · 255 triệu đ | 383 triệu đ | 11.907.460 đ | 9.255.684 đ | 7.670.527 đ | 6.618.655 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 13.687.845 đ | 10.591.098 đ | 8.738.242 đ | 7.507.315 đ |
| 7,5% (thị trường) | 13.892.037 đ | 10.798.298 đ | 8.948.948 đ | 7.721.764 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 14.201.761 đ | 11.113.660 đ | 9.270.681 đ | 8.050.205 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.5 CVT | 638 triệu đ | 13.892.037 đ | 10.798.298 đ | 8.948.948 đ | 7.721.764 đ |
| 1.5 CVT Top | 660 triệu đ | 14.371.073 đ | 11.170.653 đ | 9.257.532 đ | 7.988.032 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Toyota Vietnam — current Veloz Cross rangeNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/9/2026
Kiểm tra lần cuối 18/8/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Toyota Veloz xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Toyota Veloz chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Tính khoản trả góp Toyota Veloz như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Toyota Vios cũ năm nào nên mua? Các đời xe đáng mua và nên tránh
Vios cũ 250–510 triệu (08/2026). VSC/TRC/HAC có từ đời 2018; bản G 2023+ có Toyota Safety Sense (PCS/LDA); tránh xe taxi, đối chiếu sổ CVT.

Toyota Vios giá lăn bánh 2026: Chi phí tại Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh
Vios 2026 lăn bánh từ 506,1 triệu (tỉnh) đến 626,6 triệu (HN, 1.5G CVT); 1.5E MT Hà Nội 529,1 triệu. Gồm LPTB 12%, biển số 14 triệu (28/08/2026).

Vision hay Wave Alpha 2026: Nên chọn tay ga hay xe số?
Vision eSP 110cc ~1,82 L/100km; Wave 110cc hóa khí 1,72 L/100km; LPTB 2% NĐ 175 — không eSP+/PGM-FI; OTD Calculated (01/09/2026).

Nissan Việt Nam 2026: Danh mục xe đang phân phối
Nissan VN 2026: Almera từ 489M, Navara từ 685M, Kicks e-POWER từ 789M — không liệt kê Terra/X-Trail ngừng phân phối, kiểm tra 30/08/2026.

Geely EX2 2026 có tốt không? Giá Pro, Max và pin 39,4 kWh
Geely EX2 giá 459–499 triệu, pin LFP 39,4 kWh và 395 km NEDC; sửa thông số cũ, so Pro/Max, lăn bánh, sạc và chi phí.

Suzuki Ertiga cũ có nên mua không? SHVS mild-hybrid, MT/AT và phụ tùng
Ertiga cũ: SHVS là mild-hybrid 12V (không phải full HEV); MT/AT/Sport; ngừng nhập chính hãng — nguồn chủ yếu xe cũ; giá tách bản×km.

Xforce hay Yaris Cross 2026: So sánh giá và OTD
Xforce 605M; YC xăng 650M / HEV 728M; OTD HN 693,78 / 744,18 / 831,54M — 650M không phải HEV; ma trận Calculated (01/09/2026).

Yadea Việt Nam: Giá, tầm chạy và cách chọn xe điện phù hợp
Giá Yadea, pin và tầm chạy Velax P, Voltguard U80; kèm phí đăng ký, lịch sạc, bảo hành và ma trận chọn xe theo nhu cầu.

Audi S6 e-tron 2026 có tốt không? 800V và 678 km WLTP
S6 e-tron giá 4,199 tỷ, 370/405 kW, 678 km WLTP, sạc 270 kW; phân tích 800V, gói sạc và chi phí.

Nissan Terra cũ có nên mua không? Chọn S, E hay V
Nissan Terra cũ nên chọn S dầu MT, E xăng 2WD hay V xăng 4WD? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay và checklist gầm, 4WD.



