Toyota Veloz (Veloz Cross)

Toyota

Toyota Veloz Cross CVT hay CVT Top cho gia đình 7 chỗ?

MPV · B · Đang bán tại Việt Nam

Toyota Veloz (Veloz Cross) tại Việt Nam: 638 triệu đồng–660 triệu đồng. Với Veloz, khác biệt cần đọc không chỉ là giá mà còn cỡ lốp, trọng lượng và trang bị an toàn của CVT Top. Đừng áp mức tiêu thụ của Top cho CVT tiêu chuẩn. Hãy thử đủ ghế, đồ trẻ em và hành lý cuối tuần trước khi ký; 7 chỗ trên giấy không có nghĩa mọi chuyến đi đủ 7 người đều thoải mái.

Giá niêm yết

₫638,000,000 – ₫660,000,000

Đã xác minh 2/10/2026

Phiên bản đang bán

2

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Xăng

Giá xe tại Việt Nam

638 triệu đồng

Kiểm tra 02/10/2026

Dung tích xi-lanh

1.5 L

Mô-men xoắn tối đa

138 Nm

Số ghế

7 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫638,000,000 – ₫660,000,000

  • VELOZ CROSS CVT₫638,000,000
  • VELOZ CROSS CVT TOP₫660,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuToyota
  • Phân khúcB
  • Hệ dẫn độngXăng
  • Động cơ2NR-VE
  • Công suấtTối đa 78 kW

Bảo hành

  • Xe3 năm / 100k km

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Toyota Veloz Cross CVT hay CVT Top cho gia đình 7 chỗ?

Toyota Veloz (Veloz Cross) tại Việt Nam: 638 triệu đồng–660 triệu đồng. Với Veloz, khác biệt cần đọc không chỉ là giá mà còn cỡ lốp, trọng lượng và trang bị an toàn của CVT Top. Đừng áp mức tiêu thụ của Top cho CVT tiêu chuẩn. Hãy thử đủ ghế, đồ trẻ em và hành lý cuối tuần trước khi ký; 7 chỗ trên giấy không có nghĩa mọi chuyến đi đủ 7 người đều thoải mái. Giá xe, chưa gồm phí lăn bánh; màu xe có thể có phụ phí. Kiểm tra nguồn ngày 02/10/2026. Dữ liệu thiếu được giữ nguyên hạng mục và ghi chưa xác nhận; không suy từ bản nước ngoài.

Nguồn dữ liệu: Toyota Việt Nam — giá và cấu hình tại ngày kiểm tra

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Gia đình cần MPV 7 chỗ và muốn lựa chọn trang bị trong mức ngân sách gần nhau.

Điểm mạnh đã xác minh

Hai bản đều CVT và 7 chỗ; gầm công bố 205 mm; bảng hãng phân biệt lốp và mức tiêu thụ theo bản.

Hạn chế cần cân nhắc

Khoang hành lý phải kiểm tra trong tư thế đủ ghế; động cơ 1.5L cần chạy thử khi chở nặng; lốp bản Top khác bản thường.

Với Veloz, khác biệt cần đọc không chỉ là giá mà còn cỡ lốp, trọng lượng và trang bị an toàn của CVT Top. Đừng áp mức tiêu thụ của Top cho CVT tiêu chuẩn. Hãy thử đủ ghế, đồ trẻ em và hành lý cuối tuần trước khi ký; 7 chỗ trên giấy không có nghĩa mọi chuyến đi đủ 7 người đều thoải mái.

Toyota Veloz (Veloz Cross) mạnh đến đâu, số công suất nào đang được so?

Với HEV, công suất và mô-men động cơ xăng được tách khỏi mô-tơ. Không cộng hai con số thành công suất hoặc mô-men hệ thống. Không có dữ liệu tăng tốc/ tốc độ tối đa thì ghi thiếu, không suy đoán.

Toyota Veloz (Veloz Cross): đối chiếu đúng phiên bản Việt Nam
Hạng mụcVELOZ CROSS CVTVELOZ CROSS CVT TOP
Công suất động cơ xăng (kW)7878
Mô-men động cơ xăng (Nm)138138

Nguồn dữ liệu: Toyota Việt Nam — thông số theo phiên bản

Số công suất trên bảng là phạm vi ghi rõ ở từng dòng, không phải kết quả chạy thử của AutoTest.

Toyota Veloz (Veloz Cross): kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Đọc riêng từng phiên bản; dung tích hành lý cần đối chiếu cách bố trí ghế và cách đo của hãng. Hãy thử xe với người nhà, đồ trẻ em và kích thước chỗ đỗ.

Toyota Veloz (Veloz Cross): đối chiếu đúng phiên bản Việt Nam
Hạng mụcVELOZ CROSS CVTVELOZ CROSS CVT TOP
Chiều dài (mm)44754475
Số chỗ77
Chiều rộng (mm)17501750
Chiều cao (mm)17001700
Trục cơ sở (mm)27502750
Khoảng sáng gầm (mm)205205
Bán kính quay (m)4,95
Hành lý theo cách đo của hãng (L)498498
Khối lượng không tải (kg)11601185
Vệt bánh trước (mm)15051515
Vệt bánh sau (mm)15001510

Nguồn dữ liệu: Toyota Việt Nam — thông số theo phiên bản

Số ghế và dung tích công bố không thay thế việc kiểm tra đủ người, đủ hành lý trên chiếc xe định mua.

Toyota Veloz (Veloz Cross): giá từng bản, hộp số và chi phí nhiên liệu

Giá xe, chưa gồm phí lăn bánh; màu xe có thể có phụ phí. Kiểm tra nguồn ngày 02/10/2026. Dữ liệu thiếu được giữ nguyên hạng mục và ghi chưa xác nhận; không suy từ bản nước ngoài.

Toyota Veloz (Veloz Cross): đối chiếu đúng phiên bản Việt Nam
Hạng mụcVELOZ CROSS CVTVELOZ CROSS CVT TOP
Giá cơ bản tại ngày kiểm tra638 triệu đồng660 triệu đồng
Tiêu thụ kết hợp công bố (L/100km)6,125,7
Mã/loại động cơ2NR-VE2NR-VE
Dung tích động cơ (cc)14961496
Bình nhiên liệu (L)4343
Hộp sốSố tự động vô cấpSố tự động vô cấp kép
Lốp trước195/60R16205/50R17
Lốp sau195/60R16205/50R17
Dẫn độngFWDFWD

Nguồn dữ liệu: Toyota Việt Nam — thông số theo phiên bản

Tiêu thụ kết hợp là số công bố. Để tính chi phí, nhập quãng đường và giá xăng bạn thực trả; xe chạy phố có thể khác đáng kể.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn và giới hạn dữ liệu Toyota Veloz (Veloz Cross) — đối chiếu 02/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
VELOZ CROSS CVT: giá cơ bản 638 triệu đồngGiá nhỏ nhất khác 0 trong bảng màu chính thức; số 0 là thiếu dữ liệu, không phải xe miễn phí.Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi.
VELOZ CROSS CVT — Chiều dài (mm): 4475Kích thước > Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm): 4475 x 1750 x 1700Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VELOZ CROSS CVT — Số chỗ: 7Số chỗ > Số chỗ: 7Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VELOZ CROSS CVT — Công suất động cơ xăng (kW): 78Động cơ xăng > Công suất tối đa ((KW) HP/vòng/phút): (78) 105 @ 6000Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VELOZ CROSS CVT — Tiêu thụ kết hợp công bố (L/100km): 6.12Tiêu thụ nhiên liệu (L/100km) > Kết hợp: 6.12Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VELOZ CROSS CVT — Mã/loại động cơ: 2NR-VEĐộng cơ xăng > Loại động cơ: 2NR-VEPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VELOZ CROSS CVT — Dung tích động cơ (cc): 1496Động cơ xăng > Dung tích xy lanh (cc): 1496Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VELOZ CROSS CVT — Chiều rộng (mm): 1750Kích thước > Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm): 4475 x 1750 x 1700Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VELOZ CROSS CVT — Mô-men động cơ xăng (Nm): 138Động cơ xăng > Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút): 138 @ 4200Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VELOZ CROSS CVT — Bình nhiên liệu (L): 43Kích thước > Dung tích bình nhiên liệu (L): 43Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VELOZ CROSS CVT — Chiều cao (mm): 1700Kích thước > Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm): 4475 x 1750 x 1700Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VELOZ CROSS CVT — Hộp số: Số tự động vô cấpTruyền lực > Hộp số : Số tự động vô cấpPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VELOZ CROSS CVT — Trục cơ sở (mm): 2750Kích thước > Chiều dài cơ sở (mm): 2750Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VELOZ CROSS CVT — Khoảng sáng gầm (mm): 205Kích thước > Khoảng sáng gầm xe (mm): 205Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VELOZ CROSS CVT — Bán kính quay (m): 4.9Kích thước > Bán kính vòng quay tối thiểu (m): 4.9Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VELOZ CROSS CVT — Hành lý theo cách đo của hãng (L): 498Kích thước > Dung tích khoang hành lý (L): 498Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VELOZ CROSS CVT — Khối lượng không tải (kg): 1160Kích thước > Trọng lượng không tải (kg): 1160Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VELOZ CROSS CVT — Vệt bánh trước (mm): 1505Kích thước > Vết bánh xe (Trước/Sau) (mm): 1505/1500Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VELOZ CROSS CVT — Vệt bánh sau (mm): 1500Kích thước > Vết bánh xe (Trước/Sau) (mm): 1505/1500Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VELOZ CROSS CVT — Lốp trước: 195/60R16Vành & lốp xe > Kích thước lốp: 195/60R16Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VELOZ CROSS CVT — Lốp sau: 195/60R16Vành & lốp xe > Kích thước lốp: 195/60R16Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VELOZ CROSS CVT TOP: giá cơ bản 660 triệu đồngGiá nhỏ nhất khác 0 trong bảng màu chính thức; số 0 là thiếu dữ liệu, không phải xe miễn phí.Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi.
VELOZ CROSS CVT TOP — Chiều dài (mm): 4475Kích thước > Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm): 4475 x 1750 x 1700Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VELOZ CROSS CVT TOP — Số chỗ: 7Số chỗ > Số chỗ: 7Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VELOZ CROSS CVT TOP — Công suất động cơ xăng (kW): 78Động cơ xăng > Công suất tối đa ((KW) HP/vòng/phút): (78) 105 @ 6000Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VELOZ CROSS CVT TOP — Tiêu thụ kết hợp công bố (L/100km): 5.7Tiêu thụ nhiên liệu (L/100km) > Kết hợp: 5.7Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VELOZ CROSS CVT TOP — Mã/loại động cơ: 2NR-VEĐộng cơ xăng > Loại động cơ: 2NR-VEPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VELOZ CROSS CVT TOP — Dung tích động cơ (cc): 1496Động cơ xăng > Dung tích xy lanh (cc): 1496Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VELOZ CROSS CVT TOP — Chiều rộng (mm): 1750Kích thước > Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm): 4475 x 1750 x 1700Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VELOZ CROSS CVT TOP — Mô-men động cơ xăng (Nm): 138Động cơ xăng > Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút): 138 @ 4200Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VELOZ CROSS CVT TOP — Bình nhiên liệu (L): 43Kích thước > Dung tích bình nhiên liệu (L): 43Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VELOZ CROSS CVT TOP — Chiều cao (mm): 1700Kích thước > Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm): 4475 x 1750 x 1700Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VELOZ CROSS CVT TOP — Hộp số: Số tự động vô cấp képTruyền lực > Hộp số: Số tự động vô cấp képPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VELOZ CROSS CVT TOP — Trục cơ sở (mm): 2750Kích thước > Chiều dài cơ sở (mm): 2750Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VELOZ CROSS CVT TOP — Khoảng sáng gầm (mm): 205Kích thước > Khoảng sáng gầm xe (mm): 205Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VELOZ CROSS CVT TOP — Bán kính quay (m): 5Kích thước > Bán kính vòng quay tối thiểu (m): 5.0Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VELOZ CROSS CVT TOP — Hành lý theo cách đo của hãng (L): 498Kích thước > Dung tích khoang hành lý (L): 498Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VELOZ CROSS CVT TOP — Khối lượng không tải (kg): 1185Kích thước > Trọng lượng không tải (kg): 1185Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VELOZ CROSS CVT TOP — Vệt bánh trước (mm): 1515Kích thước > Vết bánh xe (Trước/Sau) (mm): 1515/1510Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VELOZ CROSS CVT TOP — Vệt bánh sau (mm): 1510Kích thước > Vết bánh xe (Trước/Sau) (mm): 1515/1510Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VELOZ CROSS CVT TOP — Lốp trước: 205/50R17Vành & lốp xe > Kích thước lốp: 205/50R17Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VELOZ CROSS CVT TOP — Lốp sau: 205/50R17Vành & lốp xe > Kích thước lốp: 205/50R17Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
VELOZ CROSS CVT₫638,000,000Dẫn động cầu trước2NR-VESố tự động vô cấp78 kW138 Nm6.127 chỗ
VELOZ CROSS CVT TOP₫660,000,000Dẫn động cầu trước2NR-VESố tự động vô cấp kép78 kW138 Nm5.77 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Toyota Veloz (Veloz Cross) trả góp khoảng 7.721.764 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 638 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 128 triệu đ510 triệu đ15.876.614 đ12.340.912 đ10.227.369 đ8.824.873 đ
25% · 160 triệu đ479 triệu đ14.884.325 đ11.569.605 đ9.588.158 đ8.273.319 đ
30% · 191 triệu đ447 triệu đ13.892.037 đ10.798.298 đ8.948.948 đ7.721.764 đ
35% · 223 triệu đ415 triệu đ12.899.749 đ10.026.991 đ8.309.737 đ7.170.210 đ
40% · 255 triệu đ383 triệu đ11.907.460 đ9.255.684 đ7.670.527 đ6.618.655 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)13.687.845 đ10.591.098 đ8.738.242 đ7.507.315 đ
7,5% (thị trường)13.892.037 đ10.798.298 đ8.948.948 đ7.721.764 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)14.201.761 đ11.113.660 đ9.270.681 đ8.050.205 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
VELOZ CROSS CVT638 triệu đ13.892.037 đ10.798.298 đ8.948.948 đ7.721.764 đ
VELOZ CROSS CVT TOP660 triệu đ14.371.073 đ11.170.653 đ9.257.532 đ7.988.032 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Toyota Veloz Cross CVT hay CVT Top cho gia đình 7 chỗ?Đối chiếu đúng cấu hình Việt Nam; nguồn kiểm tra 02/10/2026Giá xe không gồm phí lăn bánh; bản không còn niêm yết được tách khỏi giá hiện hànhThông số HEV phân biệt động cơ xăng và mô-tơ điện

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Toyota Veloz xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

Toyota Veloz chạy được bao nhiêu km?

Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.

Tính khoản trả góp Toyota Veloz như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Toyota Raize 2026 có tốt không? 1.0 Turbo 510–522M
Đánh giáToyota

Toyota Raize 2026 có tốt không? 1.0 Turbo 510–522M

Raize 1.0 Turbo 510/518/522M theo màu — không 548/588/633; cốp 369L; tiêu hao ~5,6 L/100km; OTD HN Calculated (01/09/2026).

Sam20 thg 8, 2026
Toyota Avanza cũ có nên mua không? Phân biệt Avanza và Premio
Xe cũToyota

Toyota Avanza cũ có nên mua không? Phân biệt Avanza và Premio

Toyota Avanza cũ có đáng mua? Tách Avanza cũ, Premio MT/CVT, ma trận giá, chi phí vận hành 5 năm và cách kiểm tra xe 7 chỗ.

Sam2 thg 9, 2026
VinFast Limo Green 2026 có tốt không? Bài toán 7 chỗ và chạy dịch vụ
Xe điệnVinFast

VinFast Limo Green 2026 có tốt không? Bài toán 7 chỗ và chạy dịch vụ

Limo Green giá 699 triệu, 7 chỗ, pin 60,13 kWh và 450 km NEDC. Xem lăn bánh tách biển trắng, biển vàng và chi phí dịch vụ.

Sam1 thg 9, 2026
Giảm giá xe 100 triệu có thật không? Cách đọc bốn loại ưu đãi
Cẩm nang

Giảm giá xe 100 triệu có thật không? Cách đọc bốn loại ưu đãi

Giảm 100 triệu không có nghĩa xe rẻ đi 100 triệu. Bài phân loại bốn nguồn ưu đãi đang lưu hành tháng 10/2026 — hỗ trợ lệ phí trước bạ, xả hàng tồn VIN cũ và giảm giá thật — kèm bảng đối chiếu và cách so đúng.

Ban biên tập AutoTest24 thg 10, 2026
Honda CR-V e:HEV 2026 có tốt không? Giá, bảo hành và chọn bản
Đánh giá

Honda CR-V e:HEV 2026 có tốt không? Giá, bảo hành và chọn bản

CR-V e:HEV L/RS lắp ráp Phú Thọ; bảo hành hybrid 5y/130k chỉ e:HEV — không gộp bản xăng CBU; giá 1,039–1,25 tỷ (31/08/2026).

Sam26 thg 8, 2026
VinFast VF 6 cũ có nên mua không? Phân biệt S, Eco và Plus
Xe cũVinFast

VinFast VF 6 cũ có nên mua không? Phân biệt S, Eco và Plus

VinFast VF 6 cũ nên chọn S, Eco hay Plus? Xem giá theo đời/bản, quyền sở hữu pin, kiểm tra SOH có ngữ cảnh và quỹ ban đầu.

Sam4 thg 9, 2026
MG Cyberster 2026 có tốt không? Chi phí của roadster điện
Xe điệnMG

MG Cyberster 2026 có tốt không? Chi phí của roadster điện

MG Cyberster LUX 4WD giá 3,2 tỷ, pin 77 kWh và 443 km WLTP. Xem lăn bánh 2026, sạc, mui điện, bảo hành và chi phí sử dụng.

Sam1 thg 9, 2026
Kia Seltos giá lăn bánh: sáu bản, thuế và trả trước
Cẩm nang

Kia Seltos giá lăn bánh: sáu bản, thuế và trả trước

Kia Seltos: bảng từng bản và khu vực, phân biệt giá ròng, thuế/phí đã tính và khoản chưa báo. Kiểm tiền trả trước và tổng vay trước đặt cọc.

Ban biên tập AutoTest28 thg 8, 2026
Hyundai Tucson 2026 có tốt không? Niêm yết 769–989M và N Line
Đánh giá

Hyundai Tucson 2026 có tốt không? Niêm yết 769–989M và N Line

Tucson niêm yết 769–989M; Turbo 979M, Diesel/N Line 989M — CX-5 699–979M; bảo hành 5y/100k; ~9.200 xe 2025 (01/09/2026).

Sam24 thg 8, 2026
Hyundai Elantra cũ có nên mua không? Đời cũ vs thế hệ mới 2023
Xe cũ

Hyundai Elantra cũ có nên mua không? Đời cũ vs thế hệ mới 2023

Elantra cũ: thế hệ mới ra mắt VN 14/10/2022 bán dưới tên 2023 — không gộp «2022» một giá; ma trận 1.6/2.0/ Turbo DCT; giữ giá chỉ Derived với ví dụ cụ thể.

Sam26 thg 8, 2026

Liên kết liên quan