Suzuki XL7

Suzuki

XL7 Hybrid phù hợp gia đình bảy người hay cần so với MPV rộng hơn?

MPV · B · Đang bán tại Việt Nam

Suzuki XL7 tại Việt Nam: 599,9 triệu đồng–607,9 triệu đồng. XL7 Hybrid tại Việt Nam có bảy chỗ, K15B + ISG và 4AT; đại lý Suzuki Đà Nẵng hiển thị giá tham khảo 599,9 triệu cho 1-tone và 607,9 triệu cho 2-tone, cần xác nhận báo giá trước đặt cọc. Đây là mild hybrid không sạc ngoài, không phải BEV. Mức kết hợp hãng công bố 5,9 L/100 km; thể tích 803 lít là tối đa khi bố trí/gập ghế, không phải cốp với cả bảy ghế đang dùng.

Giá tham khảo

₫599,900,000 – ₫607,900,000

Đã kiểm tra dữ liệu 3/10/2026

Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.

Phiên bản đang bán

2

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Hybrid

Giá tham khảo có nguồn

599,9 triệu đồng

Đối chiếu 03/10/2026

Dung tích xi-lanh

1.5 L

Mô-men xoắn tối đa

138 Nm

Số ghế

7 chỗ

Tổng quan giá

Giá tham khảo

₫599,900,000 – ₫607,900,000

Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.

  • 1.5 Mild Hybrid₫599,900,000
  • 1.5 Mild Hybrid (2-tone)₫607,900,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuSuzuki
  • Phân khúcB
  • Hệ dẫn độngHybrid
  • Động cơK15B + ISG, SHVS mild hybrid (không sạc ngoài)
  • Công suấtTối đa 77 kW

Bảo hành

  • XeBảo hành xe mới 3 năm hoặc 100.000 km, tùy điều kiện nào đến trước, theo chính sách Việt Nam; điều kiện/loại trừ ghi trong sổ bảo hành.
  • XePin lithium-ion thuộc hệ hybrid: 8 năm hoặc 160.000 km từ ngày giao xe mới, tùy điều kiện nào đến trước; không nhầm với ISG 5 năm/100.000 km hoặc ắc quy thông thường.

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba

XL7 Hybrid phù hợp gia đình bảy người hay cần so với MPV rộng hơn?

Suzuki XL7 tại Việt Nam: 599,9 triệu đồng–607,9 triệu đồng. XL7 Hybrid tại Việt Nam có bảy chỗ, K15B + ISG và 4AT; đại lý Suzuki Đà Nẵng hiển thị giá tham khảo 599,9 triệu cho 1-tone và 607,9 triệu cho 2-tone, cần xác nhận báo giá trước đặt cọc. Đây là mild hybrid không sạc ngoài, không phải BEV. Mức kết hợp hãng công bố 5,9 L/100 km; thể tích 803 lít là tối đa khi bố trí/gập ghế, không phải cốp với cả bảy ghế đang dùng. Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Nguồn dữ liệu: Việt Nam Suzuki — manufacturer document (cached primary text)

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Gia đình cần MPV bảy chỗ vừa ngân sách và hiểu giới hạn không gian khi chở đủ người.

Điểm mạnh đã xác minh

Bảy chỗ, gầm 200 mm; giá màu và thông số tiêu hao được tách khỏi ưu đãi/giá Thái Lan từng nhập sai.

Hạn chế cần cân nhắc

4AT và mild hybrid chỉ hỗ trợ động cơ xăng, không sạc ngoài. Đại lý Đức Hùng công bố rõ 77 kW/138 Nm; không dùng dòng Hp bị ghi sai ở đại lý khác. Dung lượng pin kWh chưa được xác nhận.

XL7 Hybrid tại Việt Nam có bảy chỗ, K15B + ISG và 4AT; đại lý Suzuki Đà Nẵng hiển thị giá tham khảo 599,9 triệu cho 1-tone và 607,9 triệu cho 2-tone, cần xác nhận báo giá trước đặt cọc. Đây là mild hybrid không sạc ngoài, không phải BEV. Mức kết hợp hãng công bố 5,9 L/100 km; thể tích 803 lít là tối đa khi bố trí/gập ghế, không phải cốp với cả bảy ghế đang dùng.

Suzuki XL7: công suất, mô-men và khác biệt động cơ

Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.

Suzuki XL7: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mục1.5 Mild Hybrid1.5 Mild Hybrid (2-tone)
Công suất động cơ (kW)7777
Mô-men động cơ (Nm)138138

Nguồn dữ liệu: Việt Nam Suzuki — manufacturer document (cached primary text)

Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.

Suzuki XL7: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.

Suzuki XL7: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mục1.5 Mild Hybrid1.5 Mild Hybrid (2-tone)
Chiều dài (mm)44504450
Số chỗ77
Chiều rộng (mm)17751775
Chiều cao (mm)17101710
Trục cơ sở (mm)27402740
Khoảng sáng gầm (mm)200200
Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L)550 lít khi gập hàng ghế 3 và tháo sàn hành lý (VDA)550 lít khi gập hàng ghế 3 và tháo sàn hành lý (VDA)
Khối lượng không tải (kg)11951195
Vệt bánh trước (mm)15151515
Vệt bánh sau (mm)15301530

Nguồn dữ liệu: Việt Nam Suzuki — manufacturer document (cached primary text)

Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.

Suzuki XL7: giá từng bản, hộp số và chi phí sử dụng

Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Suzuki XL7: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mục1.5 Mild Hybrid1.5 Mild Hybrid (2-tone)
Giá xe tại ngày đối chiếu (VND)599,9 triệu đồng607,9 triệu đồng
Loại nguồn giáTham khảo đại lýTham khảo đại lý
Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km)5,95,9
Dung lượng pin theo tài liệu (kWh)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Loại/mã động cơK15B + ISG, SHVS mild hybrid (không sạc ngoài)K15B + ISG, SHVS mild hybrid (không sạc ngoài)
Dung tích động cơ (cc)14621462
Hộp số4AT4AT
Tỷ số nén10,510,5
Đường kính × hành trình piston (mm)74 x 85 mm74 x 85 mm
Lốp trước195/60 R16195/60 R16
Lốp sau195/60 R16195/60 R16
Hành lý tối đa khi mở rộng (L)803803
Dẫn độngChưa xác nhậnChưa xác nhận

Nguồn dữ liệu: Việt Nam Suzuki — manufacturer document (cached primary text)

Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn dữ liệu và giới hạn Suzuki XL7 — 03/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
1.5 Mild Hybrid: 599,9 triệu đồngGiá tham khảo đại lý, không phải cam kết giá toàn quốc; Bảng giá Việt Nam: 1.5 Mild Hybrid; không dùng ưu đãi, giá lăn bánh hoặc thị trường khác: 599.900.000 VNDViệt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
1.5 Mild Hybrid — Chiều dài (mm): 4450Bảng Hiệu suất / thông số hãng đúng phiên bản; 1.5 Mild Hybrid; length: 4450Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
1.5 Mild Hybrid — Số chỗ: 7Bảng Hiệu suất / thông số hãng đúng phiên bản; 1.5 Mild Hybrid; seats: 7Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
1.5 Mild Hybrid — Công suất động cơ (kW): 77Bảng XL7 Hybrid: công suất cực đại, lấy cột kW trực tiếp: 77/6.000 kW/rpmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
1.5 Mild Hybrid — Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km): 5,9Bảng Hiệu suất / thông số hãng đúng phiên bản; 1.5 Mild Hybrid; consumption: 5.9Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
1.5 Mild Hybrid — Loại/mã động cơ: K15B + ISG, SHVS mild hybrid (không sạc ngoài)Bảng Hiệu suất / thông số hãng đúng phiên bản; 1.5 Mild Hybrid; engine: K15B + ISG, SHVS mild hybrid (không sạc ngoài)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
1.5 Mild Hybrid — Dung tích động cơ (cc): 1462Bảng đại lý XL7 HYBRID; 1.5 Mild Hybrid; engine_cc: 1462Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
1.5 Mild Hybrid — Chiều rộng (mm): 1775Bảng Hiệu suất / thông số hãng đúng phiên bản; 1.5 Mild Hybrid; width: 1775Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
1.5 Mild Hybrid — Mô-men động cơ (Nm): 138Bảng XL7 Hybrid: mô-men xoắn cực đại: 138/4.400 N.m/rpmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
1.5 Mild Hybrid — Chiều cao (mm): 1710Bảng Hiệu suất / thông số hãng đúng phiên bản; 1.5 Mild Hybrid; height: 1710Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
1.5 Mild Hybrid — Hộp số: 4ATBảng Hiệu suất / thông số hãng đúng phiên bản; 1.5 Mild Hybrid; transmission: 4ATĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
1.5 Mild Hybrid — Tỷ số nén: 10,5Bảng đại lý XL7 HYBRID; 1.5 Mild Hybrid; compression_ratio: 10.5Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
1.5 Mild Hybrid — Đường kính × hành trình piston (mm): 74 x 85 mmBảng đại lý XL7 HYBRID; 1.5 Mild Hybrid; bore_stroke: 74 x 85 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
1.5 Mild Hybrid — Trục cơ sở (mm): 2740Bảng đại lý XL7 HYBRID; 1.5 Mild Hybrid; wheelbase: 2740Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
1.5 Mild Hybrid — Khoảng sáng gầm (mm): 200Bảng Hiệu suất / thông số hãng đúng phiên bản; 1.5 Mild Hybrid; ground_clearance: 200Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
1.5 Mild Hybrid — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 550 lít khi gập hàng ghế 3 và tháo sàn hành lý (VDA)Bảng Hiệu suất / thông số hãng đúng phiên bản; 1.5 Mild Hybrid; trunk: 550 lít khi gập hàng ghế 3 và tháo sàn hành lý (VDA)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
1.5 Mild Hybrid — Khối lượng không tải (kg): 1195Bảng Hiệu suất / thông số hãng đúng phiên bản; 1.5 Mild Hybrid; kerb_weight: 1195Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
1.5 Mild Hybrid — Vệt bánh trước (mm): 1515Bảng đại lý XL7 HYBRID; 1.5 Mild Hybrid; track_front: 1515Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
1.5 Mild Hybrid — Vệt bánh sau (mm): 1530Bảng đại lý XL7 HYBRID; 1.5 Mild Hybrid; track_rear: 1530Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
1.5 Mild Hybrid — Lốp trước: 195/60 R16Bảng đại lý XL7 HYBRID; 1.5 Mild Hybrid; tyres_front: 195/60 R16Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
1.5 Mild Hybrid — Lốp sau: 195/60 R16Bảng đại lý XL7 HYBRID; 1.5 Mild Hybrid; tyres_rear: 195/60 R16Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
1.5 Mild Hybrid — Hành lý tối đa khi mở rộng (L): 803Bảng Hiệu suất / thông số hãng đúng phiên bản; 1.5 Mild Hybrid; trunk_max: 803Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
1.5 Mild Hybrid (2-tone): 607,9 triệu đồngGiá tham khảo đại lý, không phải cam kết giá toàn quốc; Bảng giá Việt Nam: 1.5 Mild Hybrid (2-tone); không dùng ưu đãi, giá lăn bánh hoặc thị trường khác: 607.900.000 VNDViệt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
1.5 Mild Hybrid (2-tone) — Chiều dài (mm): 4450Bảng Hiệu suất / thông số hãng đúng phiên bản; 1.5 Mild Hybrid (2-tone); length: 4450Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
1.5 Mild Hybrid (2-tone) — Số chỗ: 7Bảng Hiệu suất / thông số hãng đúng phiên bản; 1.5 Mild Hybrid (2-tone); seats: 7Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
1.5 Mild Hybrid (2-tone) — Công suất động cơ (kW): 77Bảng XL7 Hybrid: công suất cực đại, lấy cột kW trực tiếp: 77/6.000 kW/rpmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
1.5 Mild Hybrid (2-tone) — Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km): 5,9Bảng Hiệu suất / thông số hãng đúng phiên bản; 1.5 Mild Hybrid (2-tone); consumption: 5.9Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
1.5 Mild Hybrid (2-tone) — Loại/mã động cơ: K15B + ISG, SHVS mild hybrid (không sạc ngoài)Bảng Hiệu suất / thông số hãng đúng phiên bản; 1.5 Mild Hybrid (2-tone); engine: K15B + ISG, SHVS mild hybrid (không sạc ngoài)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
1.5 Mild Hybrid (2-tone) — Dung tích động cơ (cc): 1462Bảng đại lý XL7 HYBRID; 1.5 Mild Hybrid (2-tone); engine_cc: 1462Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
1.5 Mild Hybrid (2-tone) — Chiều rộng (mm): 1775Bảng Hiệu suất / thông số hãng đúng phiên bản; 1.5 Mild Hybrid (2-tone); width: 1775Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
1.5 Mild Hybrid (2-tone) — Mô-men động cơ (Nm): 138Bảng XL7 Hybrid: mô-men xoắn cực đại: 138/4.400 N.m/rpmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
1.5 Mild Hybrid (2-tone) — Chiều cao (mm): 1710Bảng Hiệu suất / thông số hãng đúng phiên bản; 1.5 Mild Hybrid (2-tone); height: 1710Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
1.5 Mild Hybrid (2-tone) — Hộp số: 4ATBảng Hiệu suất / thông số hãng đúng phiên bản; 1.5 Mild Hybrid (2-tone); transmission: 4ATĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
1.5 Mild Hybrid (2-tone) — Tỷ số nén: 10,5Bảng đại lý XL7 HYBRID; 1.5 Mild Hybrid (2-tone); compression_ratio: 10.5Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
1.5 Mild Hybrid (2-tone) — Đường kính × hành trình piston (mm): 74 x 85 mmBảng đại lý XL7 HYBRID; 1.5 Mild Hybrid (2-tone); bore_stroke: 74 x 85 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
1.5 Mild Hybrid (2-tone) — Trục cơ sở (mm): 2740Bảng đại lý XL7 HYBRID; 1.5 Mild Hybrid (2-tone); wheelbase: 2740Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
1.5 Mild Hybrid (2-tone) — Khoảng sáng gầm (mm): 200Bảng Hiệu suất / thông số hãng đúng phiên bản; 1.5 Mild Hybrid (2-tone); ground_clearance: 200Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
1.5 Mild Hybrid (2-tone) — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 550 lít khi gập hàng ghế 3 và tháo sàn hành lý (VDA)Bảng Hiệu suất / thông số hãng đúng phiên bản; 1.5 Mild Hybrid (2-tone); trunk: 550 lít khi gập hàng ghế 3 và tháo sàn hành lý (VDA)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
1.5 Mild Hybrid (2-tone) — Khối lượng không tải (kg): 1195Bảng Hiệu suất / thông số hãng đúng phiên bản; 1.5 Mild Hybrid (2-tone); kerb_weight: 1195Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
1.5 Mild Hybrid (2-tone) — Vệt bánh trước (mm): 1515Bảng đại lý XL7 HYBRID; 1.5 Mild Hybrid (2-tone); track_front: 1515Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
1.5 Mild Hybrid (2-tone) — Vệt bánh sau (mm): 1530Bảng đại lý XL7 HYBRID; 1.5 Mild Hybrid (2-tone); track_rear: 1530Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
1.5 Mild Hybrid (2-tone) — Lốp trước: 195/60 R16Bảng đại lý XL7 HYBRID; 1.5 Mild Hybrid (2-tone); tyres_front: 195/60 R16Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
1.5 Mild Hybrid (2-tone) — Lốp sau: 195/60 R16Bảng đại lý XL7 HYBRID; 1.5 Mild Hybrid (2-tone); tyres_rear: 195/60 R16Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
1.5 Mild Hybrid (2-tone) — Hành lý tối đa khi mở rộng (L): 803Bảng Hiệu suất / thông số hãng đúng phiên bản; 1.5 Mild Hybrid (2-tone); trunk_max: 803Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
2 hạng mục còn thiếu xác nhận1.5 Mild Hybrid: Dung lượng pin theo tài liệu (kWh) — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.; 1.5 Mild Hybrid (2-tone): Dung lượng pin theo tài liệu (kWh) — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuGiá 79,9 triệu và tiêu hao 19,2 km/l cũ đến từ nguồn Thái Lan, không hợp lệ cho Việt Nam. Bảng giá hãng 2-tone 607,9 triệu khác một bài marketing 609,9 triệu; ưu tiên bảng giá, vẫn yêu cầu báo giá khi mua.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuBảng đại lý Đức Hùng ghi cả 103 Hp và 77 kW tại 6.000 rpm; dùng cột kW trực tiếp thay cho dòng 77 Hp bị sai đơn vị tại nguồn khác. Dung lượng pin kWh chưa xác nhận.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuTrang hãng chặn truy xuất trực tiếp (403). Tài liệu hãng kiểm tra qua bản văn lưu cache 3–4 tháng; giá/đặc tính cần xác nhận lại với đại lý trước đặt cọc, không cam kết tồn kho hoặc ưu đãi hôm nay.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Bảo hành vehicle: Bảo hành xe mới 3 năm hoặc 100.000 km, tùy điều kiện nào đến trước, theo chính sách Việt Nam; điều kiện/loại trừ ghi trong sổ bảo hành.Điều 3, bảo hành thông thường / đặc biệt hybrid; giới hạn bộ phận đúng loại: 36 months / 100000 kmÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Bảo hành hybrid_battery: Pin lithium-ion thuộc hệ hybrid: 8 năm hoặc 160.000 km từ ngày giao xe mới, tùy điều kiện nào đến trước; không nhầm với ISG 5 năm/100.000 km hoặc ắc quy thông thường.Điều 3, bảo hành thông thường / đặc biệt hybrid; giới hạn bộ phận đúng loại: 96 months / 160000 kmÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Bảo hành vehicle: Bảo hành xe mới 3 năm hoặc 100.000 km, tùy điều kiện nào đến trước, theo chính sách Việt Nam; điều kiện/loại trừ ghi trong sổ bảo hành.Điều 3, bảo hành thông thường / đặc biệt hybrid; giới hạn bộ phận đúng loại: 36 months / 100000 kmÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Bảo hành hybrid_battery: Pin lithium-ion thuộc hệ hybrid: 8 năm hoặc 160.000 km từ ngày giao xe mới, tùy điều kiện nào đến trước; không nhầm với ISG 5 năm/100.000 km hoặc ắc quy thông thường.Điều 3, bảo hành thông thường / đặc biệt hybrid; giới hạn bộ phận đúng loại: 96 months / 160000 kmÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá tham khảoHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
1.5 Mild Hybrid₫599,900,000K15B + ISG, SHVS mild hybrid (không sạc ngoài)4AT77 kW138 Nm5.97 chỗ
1.5 Mild Hybrid (2-tone)₫607,900,000K15B + ISG, SHVS mild hybrid (không sạc ngoài)4AT77 kW138 Nm5.97 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Suzuki XL7 trả góp khoảng 7.260.637 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 600 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 120 triệu đ480 triệu đ14.928.496 đ11.603.939 đ9.616.612 đ8.297.871 đ
25% · 150 triệu đ450 triệu đ13.995.465 đ10.878.692 đ9.015.574 đ7.779.254 đ
30% · 180 triệu đ420 triệu đ13.062.434 đ10.153.446 đ8.414.536 đ7.260.637 đ
35% · 210 triệu đ390 triệu đ12.129.403 đ9.428.200 đ7.813.497 đ6.742.020 đ
40% · 240 triệu đ360 triệu đ11.196.372 đ8.702.954 đ7.212.459 đ6.223.403 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)12.870.436 đ9.958.620 đ8.216.413 đ7.058.994 đ
7,5% (thị trường)13.062.434 đ10.153.446 đ8.414.536 đ7.260.637 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)13.353.662 đ10.449.976 đ8.717.056 đ7.569.464 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
1.5 Mild Hybrid600 triệu đ13.062.434 đ10.153.446 đ8.414.536 đ7.260.637 đ
1.5 Mild Hybrid (2-tone)608 triệu đ13.236.629 đ10.288.848 đ8.526.748 đ7.357.461 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

XL7 Hybrid phù hợp gia đình bảy người hay cần so với MPV rộng hơn?Đối chiếu đúng cấu hình Việt Nam; nguồn kiểm tra 03/10/2026Giá xe không gồm phí lăn bánh; bản không còn niêm yết được tách khỏi giá hiện hànhThông số động cơ, mô-tơ và chu trình được ghi đúng tài liệu; không cộng số cực đại

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Suzuki XL7 Hybrid xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

Suzuki XL7 Hybrid chạy được bao nhiêu km?

Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.

Suzuki XL7 Hybrid có phải xe hybrid không?

Trang này có phiên bản hybrid tại Việt Nam; không có nghĩa mọi phiên bản đều là hybrid. Kiểm tra hệ động lực của đúng phiên bản, công suất động cơ/mô-tơ và mức tiêu thụ trong bảng thông số. HEV không sạc ngoài; chỉ dùng khái niệm sạc ngoài khi phiên bản được ghi rõ là PHEV.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Suzuki XL7 cũ có nên mua không? Bản xăng hay Hybrid
Xe cũSuzuki

Suzuki XL7 cũ có nên mua không? Bản xăng hay Hybrid

Suzuki XL7 cũ nên chọn bản xăng 2020–2023 hay Hybrid 2024+? Xem giá theo đời, chi phí đến tay, mức tiêu thụ và checklist ISG.

Sam2 thg 9, 2026
Suzuki Swift cũ có nên mua không? Tách 3 thế hệ
Xe cũSuzuki

Suzuki Swift cũ có nên mua không? Tách 3 thế hệ

Suzuki Swift cũ nên chọn 1.4 AT, 1.2 GLX hay Hybrid? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay và checklist CVT, ISG.

Sam3 thg 9, 2026
Honda SH160i có hợp bạn? ABS, yên và ngân sách
Đánh giá

Honda SH160i có hợp bạn? ABS, yên và ngân sách

Honda SH160i: Người đủ quyền lái và kiểm soát được 134 kg trong chỗ đỗ/tuyến thực tế. Hoãn nếu chống chân/đẩy không kiểm soát, giấy phép không phù hợp hoặc giá/VAT chưa rõ.

Ban biên tập AutoTest23 thg 8, 2026
Geely EX2 2026 có tốt không? Giá Pro, Max và pin 39,4 kWh
Xe điện

Geely EX2 2026 có tốt không? Giá Pro, Max và pin 39,4 kWh

Geely EX2 giá 459–499 triệu, pin LFP 39,4 kWh và 395 km NEDC; sửa thông số cũ, so Pro/Max, lăn bánh, sạc và chi phí.

Sam26 thg 8, 2026
Bồi thường bảo hiểm ô tô 2026: Quy trình, giấy tờ và thời gian chi trả
Cẩm nang

Bồi thường bảo hiểm ô tô 2026: Quy trình, giấy tờ và thời gian chi trả

Bồi thường bảo hiểm ô tô 2026: TNDS thông báo 5 ngày làm việc, chi trả 15 ngày (xác minh 30 ngày), tạm ứng 3 ngày có người bị thương; quy trình (08/2026).

Sam26 thg 8, 2026
Yamaha Exciter 155 cũ có nên mua? Chọn VVA, ABS hay TCS
Xe cũ

Yamaha Exciter 155 cũ có nên mua? Chọn VVA, ABS hay TCS

Phân tích Yamaha Exciter 155 cũ tại Việt Nam: giá rao theo đời, phân biệt VVA–ABS–TCS, kiểm máy nguội, côn 6 số, xích nhông, xe độ, giấy tờ và chọn xe theo ngân sách.

Sam21 thg 9, 2026
Honda Wave Alpha 110 có tốt không? Giá 3 bản và có nên mua
Đánh giá

Honda Wave Alpha 110 có tốt không? Giá 3 bản và có nên mua

Wave Alpha 17,957–19,037 triệu (TC/Đặc biệt/Cổ điển); bộ chế hòa khí cơ; 1,72 L/100 km; xăng ~396 nghìn/tháng — xe số Honda (31/08/2026).

Sam25 thg 8, 2026
BYD Ti7 sắp ra mắt Việt Nam? Cấu hình nào đã được hé lộ
Xe điện

BYD Ti7 sắp ra mắt Việt Nam? Cấu hình nào đã được hé lộ

BYD Ti7 chưa chính thức mở bán hoặc có giá Việt Nam. Đối chiếu cấu hình Deluxe 5 chỗ tiền ra mắt với các thông tin từng được truyền thông nêu.

Sam26 thg 8, 2026
CR-V e:HEV hay HR-V e:HEV: gia đình đi đèo, chênh 335 triệu có đáng?
Cẩm nang

CR-V e:HEV hay HR-V e:HEV: gia đình đi đèo, chênh 335 triệu có đáng?

So CR-V e:HEV L 1,170 tỷ và HR-V e:HEV RS 835 triệu: cùng 5 chỗ, thử ghế trẻ và hành lý, tải đi đèo, tiền nhận xe, khoản vay tháng đầu và chi tiền 5 năm.

AutoTest Editorial2 thg 10, 2026
Kia Sonet cũ vs Toyota Raize cũ: so đúng đời, động cơ và giá
Xe cũ

Kia Sonet cũ vs Toyota Raize cũ: so đúng đời, động cơ và giá

So Sonet cũ với Raize cũ theo giá rao từng năm, 1.5 CVT và 1.0 Turbo D-CVT, không gian, tiêu hao, quỹ năm đầu và điều kiện chọn.

Sam3 thg 9, 2026

Liên kết liên quan