Suzuki XL7

Suzuki

Suzuki XL7 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam

MPV · B · 2026 · Đang bán tại Việt Nam

Suzuki XL7 Hybrid GLX ราคาโปรเดือนกันยายน 799,000 บาท จากราคาปกติ 825,000 บาท ใช้ K15B + ISG เกียร์ 4AT 7 ที่นั่ง และประหยัด 19.2 กม./ลิตรตาม Eco Sticker

Giá niêm yết

THB 799,000

Đã xác minh 3/9/2026

Phiên bản đang bán

2

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Hybrid

Công suất cao nhất

77 kW

1.5 Mild Hybrid

Dung lượng pin

0.072 kWh

Dung tích xi-lanh

1.5 L

Số ghế

7 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

THB 799,000

  • 1.5 Mild HybridTHB 799,000
  • 1.5 Mild Hybrid (2-tone)THB 799,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuSuzuki
  • Phân khúcB
  • Hệ dẫn độngHybrid
  • Động cơ1.5L + SHVS Mild-Hybrid (ISG + pin lithium 0,072 kWh)
  • Công suấtTối đa 77 kW

Bảo hành

  • Xe3 năm / 100k km
  • Xe5 năm / không giới hạn km

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba

Suzuki XL7 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?

Suzuki XL7 năm 2026 tại Việt Nam có 2 phiên bản (1.5 Mild Hybrid và 1.5 Mild Hybrid (2-tone)), giá niêm yết ฿799.000. Hệ dẫn động Hybrid. Dữ liệu đối chiếu từ Suzuki Thailand — XL7 September 2026 promotion. Không phải bài lái thử thực tế.

Nguồn dữ liệu: Suzuki Thailand — XL7 September 2026 promotion

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Suzuki XL7 tại Việt Nam dành cho người cần hệ Hybrid, giá niêm yết ฿799.000

Điểm mạnh đã xác minh

2 phiên bản đang bán tại Việt Nam, giá niêm yết ฿799.000: 1.5 Mild Hybrid và 1.5 Mild Hybrid (2-tone)

Hạn chế cần cân nhắc

Nên xin báo giá đại lý Việt Nam, kiểm tra trang bị thực tế và điều kiện bảo hành trước khi đặt cọc

Suzuki XL7 tại Việt Nam đang bán 2 phiên bản: 1.5 Mild Hybrid và 1.5 Mild Hybrid (2-tone), giá niêm yết ฿799.000. Hệ dẫn động Hybrid.

Hiệu năng từng phiên bản Suzuki XL7 như thế nào?

Cả 2 phiên bản Suzuki XL7 đang bán tại Việt Nam (1.5 Mild Hybrid và 1.5 Mild Hybrid (2-tone)) đều dùng hệ Hybrid, 77 kW. Khác biệt giữa các bản chủ yếu ở trang bị, không phải công suất.

Hiệu năng Suzuki XL7 Việt Nam năm 2026
Thông số1.5 Mild Hybrid1.5 Mild Hybrid (2-tone)
Hệ dẫn độngHybridHybrid
Công suất (kW)77 kW77 kW
Mô-men xoắn138138
Mức tiêu thụ19.219.2

Nguồn dữ liệu: Suzuki Thailand — XL7 September 2026 promotion

Suzuki XL7 các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Hybrid 77 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.

Kích thước và không gian sử dụng của Suzuki XL7 ra sao?

Kích thước Suzuki XL7 tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4450 mm, khoang hành lý 803 lít, 7 chỗ.

Kích thước và không gian Suzuki XL7 năm 2026
Thông số1.5 Mild Hybrid1.5 Mild Hybrid (2-tone)
Chiều dài (mm)4450 mm4450 mm
Chiều rộng (mm)1775 mm1775 mm
Chiều cao (mm)1710 mm1710 mm
Chiều dài cơ sở (mm)2740 mm2740 mm
Dung tích khoang hành lý (lít)803 lít803 lít
Khối lượng (kg)1195 kg1195 kg
Số chỗ ngồi7 chỗ7 chỗ

Nguồn dữ liệu: Suzuki Thailand — XL7 September 2026 promotion

Khoang hành lý 803 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.

Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Suzuki XL7

Suzuki XL7 tại Việt Nam dùng hệ Hybrid, dung tích 1462 cc, pin 0.072 kWh, hộp số 4-speed automatic, dẫn động Cầu trước.

Hệ truyền động Suzuki XL7 2026
Thông số1.5 Mild Hybrid1.5 Mild Hybrid (2-tone)
Dung tích động cơ (cc)1462 cc1462 cc
Hộp số4-speed automatic4-speed automatic
Dẫn độngCầu trướcCầu trước
Pin (kWh)0.072 kWh0.072 kWh

Nguồn dữ liệu: Suzuki Thailand — XL7 September 2026 promotion

Suzuki XL7 tại Việt Nam dùng hệ Hybrid; phù hợp đô thị và cao tốc, không cần sạc như xe điện.

Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam

Phiên bản cơ bản1.5 Mild Hybrid฿799.000
+฿0 (+0.0%)
Phiên bản cao hơn1.5 Mild Hybrid (2-tone)฿799.000

Chênh lệch ฿0, tương đương tăng khoảng 0.0% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:

  • Bản 1.5 Mild Hybrid (2-tone) đắt hơn ฿0 so với bản 1.5 Mild Hybrid tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Claim Ledger — Suzuki Việt Nam
Thông tinNguồnPhạm vi
Giá và phiên bản tại Việt NamSuzuki Thailand — XL7 September 2026 promotionThị trường Việt Nam
Đối chiếu giá công bố trên truyền thông Việt NamNguồn thị trường Việt NamThị trường Việt Nam
Thông số kỹ thuậtSuzuki Việt NamThị trường Việt Nam

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
1.5 Mild HybridTHB 799,000Dẫn động cầu trước1.5L + SHVS Mild-Hybrid (ISG + pin lithium 0,072 kWh)4-speed automatic77 kW138 Nm19.27 chỗ
1.5 Mild Hybrid (2-tone)THB 799,000Dẫn động cầu trước1.5L + SHVS Mild-Hybrid (ISG + pin lithium 0,072 kWh)4-speed automatic77 kW138 Nm19.27 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Suzuki XL7 trả góp khoảng 9.670 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 799.000 đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 159.800 đ639.200 đ19.883 đ15.455 đ12.808 đ11.052 đ
25% · 199.750 đ599.250 đ18.640 đ14.489 đ12.008 đ10.361 đ
30% · 239.700 đ559.300 đ17.398 đ13.523 đ11.207 đ9.670 đ
35% · 279.650 đ519.350 đ16.155 đ12.557 đ10.407 đ8.980 đ
40% · 319.600 đ479.400 đ14.912 đ11.591 đ9.606 đ8.289 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)17.142 đ13.264 đ10.943 đ9.402 đ
7,5% (thị trường)17.398 đ13.523 đ11.207 đ9.670 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)17.786 đ13.918 đ11.610 đ10.082 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
1.5 Mild Hybrid799.000 đ17.398 đ13.523 đ11.207 đ9.670 đ
1.5 Mild Hybrid (2-tone)799.000 đ17.398 đ13.523 đ11.207 đ9.670 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

K15B 105 PS/138 Nm / 4AT

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Suzuki XL7 xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

Suzuki XL7 chạy được bao nhiêu km?

Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.

Suzuki XL7 có phải xe hybrid không?

Các phiên bản trên trang này dùng hệ hybrid tại Việt Nam. Xem loại hệ thống, công suất động cơ/mô-tơ và mức tiêu thụ trong bảng thông số. Đây không phải xe điện sạc ngoài trừ khi trang ghi rõ PHEV.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Suzuki Swift cũ có nên mua không? Tách 3 thế hệ
Xe cũSuzuki

Suzuki Swift cũ có nên mua không? Tách 3 thế hệ

Suzuki Swift cũ nên chọn 1.4 AT, 1.2 GLX hay Hybrid? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay và checklist CVT, ISG.

Sam3 thg 9, 2026
Suzuki XL7 cũ có nên mua không? Bản xăng hay Hybrid
Xe cũSuzuki

Suzuki XL7 cũ có nên mua không? Bản xăng hay Hybrid

Suzuki XL7 cũ nên chọn bản xăng 2020–2023 hay Hybrid 2024+? Xem giá theo đời, chi phí đến tay, mức tiêu thụ và checklist ISG.

Sam2 thg 9, 2026
Audi Q6 e-tron 2026 có tốt không? 800V có đáng tiền
Xe điệnAudi

Audi Q6 e-tron 2026 có tốt không? 800V có đáng tiền

Audi Q6 e-tron giá 3,199 tỷ, pin 94,9 kWh net, 583 km WLTP và sạc 260 kW; phân tích cấu hình, lăn bánh, bảo hành và đối thủ.

Sam1 thg 9, 2026
Xforce hay Yaris Cross 2026: So sánh giá và OTD
Đánh giá

Xforce hay Yaris Cross 2026: So sánh giá và OTD

Xforce 605M; YC xăng 650M / HEV 728M; OTD HN 693,78 / 744,18 / 831,54M — 650M không phải HEV; ma trận Calculated (01/09/2026).

Sam23 thg 8, 2026
Hyundai Accent cũ có nên mua không? Kinh nghiệm chọn đời xe
Xe cũHyundai

Hyundai Accent cũ có nên mua không? Kinh nghiệm chọn đời xe

Accent cũ 300–450 triệu (08/2026). Bốn thế hệ: RB 1.4L, 2018 1.4L/6AT, facelift 12/2020, All-New 05/2024 1.5L iVT; ưu tiên 2020–2022.

Sam17 thg 8, 2026
Nên mua xe điện, hybrid, PHEV hay xe xăng tại Việt Nam?
Cẩm nang

Nên mua xe điện, hybrid, PHEV hay xe xăng tại Việt Nam?

Chọn BEV, HEV, PHEV hay xe xăng theo chỗ sạc, quãng đường, cao tốc, chi phí năng lượng, lệ phí trước bạ, bảo hành pin và rủi ro bán lại.

Sam21 thg 8, 2026
BYD M6 2026 có tốt không? Giá, 7 chỗ và chi phí sạc
Xe điệnBYD

BYD M6 2026 có tốt không? Giá, 7 chỗ và chi phí sạc

BYD M6 giá 756 triệu, pin Blade 55,4 kWh, 420 km NEDC và 7 chỗ; phân tích lăn bánh, chi phí điện, sạc, bảo hành và nhu cầu gia đình.

Sam31 thg 8, 2026
Honda Air Blade 2026 có tốt không? Giá, bản và có nên mua
Đánh giá

Honda Air Blade 2026 có tốt không? Giá, bản và có nên mua

Air Blade 125 TC 42,405M, TT 48,001M; 160 57,09–58,79M — chênh TC ~14,7–16,4M; xăng ~529 nghìn/tháng tại 1.000 km — có nên mua (31/08/2026).

Sam25 thg 8, 2026
Honda Accord cũ có nên mua không? Tách đúng ba giai đoạn
Xe cũ

Honda Accord cũ có nên mua không? Tách đúng ba giai đoạn

Honda Accord cũ nên chọn 2.4 hay 1.5 Turbo? Xem giá theo đời, ranh giới thế hệ, chi phí bản 1.5 và checklist hộp số, Honda Sensing.

Sam4 thg 9, 2026
Mazda Việt Nam: danh mục, giá, doanh số và cách chọn xe
Cẩm nang

Mazda Việt Nam: danh mục, giá, doanh số và cách chọn xe

Phân tích Mazda Việt Nam theo danh mục xe, dữ liệu giá, doanh số CX-5, bảo hành và cách kiểm chứng phiên bản trước khi mua.

Sam23 thg 8, 2026

Liên kết liên quan