
Suzuki
Suzuki Satria F150 2026: giá, phiên bản, thông số và cách chọn
Xe số · Đang bán tại Việt Nam
Suzuki Satria F150 hiện được niêm yết 53.490.000 đồng, đã gồm VAT theo bảng giá hãng. Thông số đúng là 147,3 cc, 13,6 kW, 13,8 Nm, nặng 109 kg, yên 765 mm, bình xăng 4 lít và tiêu thụ 2,67 lít/100 km; xe dùng phanh đĩa hai bánh nhưng không có ABS.
Giá niêm yết chính thức
₫53,490,000
Cập nhật 07/2026 · Nguồn Suzuki Việt Nam
Bảo hành: Theo chính sách xe máy Suzuki hiện hành
Dung tích
147,3 cc
Công suất
18,5 PS
Mô-men xoắn
13,8 Nm
Hộp số
6 cấp, côn tay
Bình xăng
4,0 L
Khối lượng
109 kg
Suzuki Satria F150 2026 giá bao nhiêu, nên chọn bản nào?
Satria F150 hiện có giá 53.490.000 đồng đã gồm VAT. Thông số đúng là 109 kg, yên 765 mm, bình 4 lít, 13,8 Nm và 2,67 lít/100 km; phanh đĩa hai bánh không đồng nghĩa ABS. Giá là giá niêm yết, chưa gồm chi phí đăng ký và có thể khác báo giá tại đại lý. Dữ liệu được đối chiếu ngày 01/09/2026; đây là phân tích dữ liệu, không phải bài chạy thử.
Nguồn dữ liệu: Suzuki Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người ưu tiên tỷ lệ công suất/khối lượng và dáng hyper-underbone, chấp nhận xe không ABS.
Điểm mạnh đã xác minh
13,6 kW trên 109 kg; hộp số 6 cấp; yên 765 mm.
Hạn chế cần cân nhắc
Không ABS; bình xăng 4 lít; tư thế và lốp nhỏ cần lái thử đúng nhu cầu.
Chỉ một cấu hình hiện hành; trọng tâm là xác nhận giá đã gồm VAT và chấp nhận ranh giới an toàn không ABS trước khi mua.
Giá, hiệu năng và mức tiêu thụ của Suzuki Satria F150
Bảng tách từng phiên bản thay vì ghép thông số của nhiều động cơ hoặc gói an toàn vào một dòng. Mức tiêu thụ là số hãng công bố; thực tế thay đổi theo tải, đường và cách chạy.
| Thông tin | Satria F150 FI |
|---|---|
| Giá niêm yết | 53.490.000 đồng |
| Công suất | 13,6 kW |
| Mô-men xoắn | 13,8 Nm |
| Mức tiêu thụ công bố | 2,67 lít/100 km |
| Xăng cho 1.000 km | 26,7 lít |
Nguồn dữ liệu: Suzuki Việt Nam
Chỉ số AutoTest “xăng cho 1.000 km” = mức tiêu thụ công bố × 10. Nhân số lít này với giá xăng tại thời điểm sử dụng để tự ước tính chi phí, không cần dùng một mức giá xăng dễ lỗi thời.
Khối lượng và chiều cao yên Suzuki Satria F150: ai nên ngồi thử?
Khối lượng và yên được tách theo phiên bản khi hãng công bố khác nhau. Người chống chân chưa tự tin nên thử đúng phiên bản, vì tên xe giống nhau không đảm bảo chiều cao yên và khối lượng giống nhau.
| Thông tin | Satria F150 FI |
|---|---|
| Khối lượng | 109 kg |
| Chiều cao yên | 765 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.280 mm |
| Gợi ý lựa chọn | Cấu hình duy nhất trong bảng giá hiện hành. |
Nguồn dữ liệu: Suzuki Việt Nam
Nếu chiều cao yên chênh giữa các bản, hãy ngồi thử đúng bản định mua và thử dắt lùi, quay đầu chậm; đây là tình huống bộc lộ khác biệt rõ hơn chỉ nhìn con số.
Động cơ, phanh và khác biệt an toàn của Suzuki Satria F150
CBS, UBS, ABS và phanh đĩa không phải cùng một khái niệm. Bảng này ghi đúng trang bị theo từng bản để tránh suy diễn rằng mọi phiên bản đều có ABS.
| Thông tin | Satria F150 FI |
|---|---|
| Dung tích | 147,3 cc |
| Động cơ | DOHC 4 van, phun xăng điện tử |
| Truyền động | 6 cấp, côn tay |
| Phanh / an toàn | Đĩa trước/sau; không ABS |
| Bình xăng | 4,0 lít |
Nguồn dữ liệu: Suzuki Việt Nam
Khi ABS là tiêu chí bắt buộc, hãy đối chiếu tên phiên bản trên hợp đồng và trang bị xe thực tế; không suy ra ABS chỉ từ việc xe có phanh đĩa, CBS hoặc UBS.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá niêm yết và danh sách phiên bản | Suzuki Việt Nam | Thị trường Việt Nam; kiểm tra 01/09/2026 |
| Động cơ, công suất và mô-men | Suzuki Việt Nam | Thông số hãng; không trộn thông số giữa các động cơ |
| Phanh, ABS/CBS/UBS và kích thước | Suzuki Việt Nam | Tách theo phiên bản khi trang bị khác nhau |
| Lít xăng cho 1.000 km và chênh giá | AutoTest tính từ dữ liệu hãng | Công thức hiển thị trong bài; không phải kết quả chạy thử |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
Câu hỏi thường gặp
Suzuki Satria F150 giá bao nhiêu?
Giá niêm yết kiểm tra ngày 01/09/2026 từ 53.490.000 đồng đến 53.490.000 đồng, chưa gồm đăng ký và báo giá đại lý.
Suzuki Satria F150 có mấy phiên bản?
Trang này đối chiếu 1 lựa chọn đang được liệt kê; bảng giá phía trên tách tên và giá từng bản.
Bản nào của Suzuki Satria F150 đáng mua?
Chỉ một cấu hình hiện hành; trọng tâm là xác nhận giá đã gồm VAT và chấp nhận ranh giới an toàn không ABS trước khi mua. Hãy thử đúng phiên bản trước khi đặt cọc.
Suzuki Satria F150 tốn bao nhiêu xăng?
Hãng công bố 2,67 lít/100 km; tương đương 26,7 lít cho 1.000 km theo phép nhân chuẩn, chưa phản ánh điều kiện chạy thực tế.
Suzuki Satria F150 có ABS không?
Trang bị khác theo phiên bản. Xem hàng “Phanh / an toàn” và xác nhận đúng tên bản trên hợp đồng; phanh đĩa, CBS hoặc UBS không đồng nghĩa ABS.
Thông số kỹ thuật
- Dung tích
- 147,3
- Động cơ
- DOHC 4 van, phun xăng điện tử, làm mát chất lỏng
- Công suất
- 18,5
- Mô-men xoắn
- 13,8
- Hộp số
- 6 cấp, côn tay
- Nhiên liệu
- Xăng; 2,67 lít/100 km
- Bình xăng
- 4,0
- Phanh / ABS
- Không ABS; đĩa trước/sau
- Khối lượng
- 109
- Chiều cao yên
- 765
- Chiều dài cơ sở
- 1.280
Phiên bản và giá
| Phiên bản | Giá |
|---|---|
| Satria F150 FI | ₫53,490,000 |
Nguồn dữ liệu
Giá và thông số được đối chiếu với bảng giá và thông số chính thức của hãng.
- Suzuki Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối: 08/2026
Xe máy cùng phân khúc & đối thủ
Các mẫu xe máy phân khúc Xe số đáng cân nhắc cùng tầm giá
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Suzuki Swift cũ có nên mua không? Tách 3 thế hệ
Suzuki Swift cũ nên chọn 1.4 AT, 1.2 GLX hay Hybrid? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay và checklist CVT, ISG.

Suzuki XL7 cũ có nên mua không? Bản xăng hay Hybrid
Suzuki XL7 cũ nên chọn bản xăng 2020–2023 hay Hybrid 2024+? Xem giá theo đời, chi phí đến tay, mức tiêu thụ và checklist ISG.

Kiểm tra xe cũ trước khi mua: checklist pháp lý và kỹ thuật
Checklist kiểm tra xe cũ trước khi mua: hồ sơ, VIN, thân vỏ, ngập nước, ODO, chẩn đoán, lái thử, chi phí đến tay và điều kiện hoàn cọc.

Mitsubishi Xpander 2026 có tốt không? MPV 7 chỗ
Xpander MT 568M–Cross 699M, 4AT; túi khí 2/2/6/6 theo bản; OTD MT HN 652,734M (7 chỗ 2,574M) — không 555M/4 túi Premium (01/09/2026).

Mitsubishi Outlander cũ có nên mua không? Chọn 2.0 hay 2.4
Mitsubishi Outlander cũ nên chọn 2.0 CVT hay 2.4 4WD? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay và checklist CVT, ADAS.

BYD Atto 3 2026 có tốt không? So sánh Dynamic và Premium
BYD Atto 3 có hai bản Dynamic 766 triệu và Premium 886 triệu; đối chiếu phạm vi, lăn bánh, thông số và TCO 5 năm để chọn đúng bản.

Hyundai Tucson giá lăn bánh: 5 bản và 3 động cơ
Giá lăn bánh Hyundai Tucson 5 phiên bản theo Hà Nội, TP.HCM và tỉnh; so xăng 2.0, dầu 2.0, Turbo HTRAC và N Line đúng thực thể.

Air Blade hay Vario 160 2026: So sánh giá và chọn bản nào?
So sánh AB125/160 vs Vario 160: chênh TC→160 14,7–16,4M, AB125 TT→160 TC ~9M; LCD, ABS trước, cốp 23,2L vs 17,9L — chọn theo ngân sách (31/08/2026).

Xe cũ sắp hết đăng kiểm có nên mua? Tính rủi ro trước ngày giao
Xe cũ sắp hết đăng kiểm không tự động là xe xấu, nhưng phải kiểm tra hồ sơ, lỗi có thể bị từ chối và chi phí sửa trước ngày giao dịch.

VinFast VF 3 giá lăn bánh 2026: Eco và Plus bao nhiêu?
VF 3 giá 285–296 triệu, lăn bánh 287,3213–312,1813 triệu tùy khu vực. Xem từng khoản phí, miễn trước bạ đến 2030 và bản nên chọn.





