SYM Angela 50

SYM

SYM Angela 50: giá, thông số và kiểm tra dữ liệu

Xe số · Đang bán tại Việt Nam

SYM Angela 50 có giá hãng từ 17,900,000 đồng tại Việt Nam, kiểm tra ngày 02/09/2026. Sửa CVT thành hộp số 4 cấp; bổ sung mức tiêu thụ chính thức 1,26 L/100 km.

Giá niêm yết chính thức

₫17,900,000

Cập nhật 07/2026 · Nguồn SYM Việt Nam

Bảo hành: Theo điều khoản hãng và đại lý; xác nhận trên hợp đồng mua bán

Dung tích

49,5 cc

Công suất

1,7 kW (2,31 PS) PS

Mô-men xoắn

2,5 Nm

Hộp số

Hộp số 4 cấp

Bình xăng

3,4 L

Khối lượng

95 kg kg

SYM Angela 50 giá bao nhiêu tại Việt Nam?

Giá 17,9 triệu; bản sơn mờ 18,2 triệu. Giá và phiên bản được kiểm tra trực tiếp từ nguồn hãng Việt Nam ngày 02/09/2026.

Nguồn dữ liệu: SYM Việt Nam

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Người cần xe số 50 cc phong cách cổ điển và mức tiêu thụ thấp.

Điểm mạnh đã xác minh

1,7 kW (2,31 PS); 1,26 lít/100 km; Tang trống trước/sau; không ABS.

Hạn chế cần cân nhắc

Dữ liệu cũ ghi CVT là sai; bảng hãng xác nhận hộp số 4 cấp.

Angela dùng 1,26 L/100 km công bố, phù hợp đi học; vẫn phải cân nhắc phanh đùm.

Điểm phải kiểm tra trước khi mua SYM Angela 50

Không chỉ đọc dung tích: giá trị thực nằm ở đúng phiên bản, kiểu truyền động, phanh, khối lượng và chi phí vận hành.

Dữ liệu quyết định — 02/09/2026
Hạng mụcKết quả
Giá/trạng thái17.900.000 đồng
Động cơ49,5 cc, 1 xi-lanh
Công suất / mô-men1,7 kW (2,31 PS) / 2,5 Nm
Rủi ro cần tránhDữ liệu cũ ghi CVT là sai; bảng hãng xác nhận hộp số 4 cấp.

Nguồn dữ liệu: SYM Việt Nam

Angela dùng 1,26 L/100 km công bố, phù hợp đi học; vẫn phải cân nhắc phanh đùm.

Khả năng sử dụng hằng ngày của SYM Angela 50

Khối lượng, yên và bình xăng ảnh hưởng trực tiếp đến dắt xe, chống chân, tiếp nhiên liệu và đi học/đi làm mỗi ngày.

Kích thước sử dụng
Hạng mụcGiá trị
Khối lượng95 kg
Chiều cao yênHãng không công bố
Bình xăng3,4 lít

Nguồn dữ liệu: SYM Việt Nam

Nếu hãng không công bố một trường, AutoTest ghi rõ “không công bố” thay vì điền số từ trang bán hàng.

Truyền động, nhiên liệu và phanh SYM Angela 50

Xe 50 cc dáng xe số không đồng nghĩa CVT; cần đọc đúng bảng kỹ thuật và phân biệt ABS, CBS với phanh đĩa thông thường.

Cấu hình vận hành
Hạng mụcGiá trị
Động cơ49,5 cc, 1 xi-lanh
Hộp sốHộp số 4 cấp
Tiêu thụ công bố1,26 lít/100 km
Phanh / hỗ trợTang trống trước/sau; không ABS

Nguồn dữ liệu: SYM Việt Nam

Mức tiêu thụ là số thử nghiệm công bố; tải, đường, tốc độ và bảo dưỡng làm kết quả thực tế thay đổi.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn và phạm vi dữ liệu — 02/09/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
Giá và trạng thái Việt NamSYM Việt NamKiểm tra ngày 02/09/2026; không dùng giá đại lý hoặc giá nước ngoài làm giá hãng
Thông số kỹ thuậtSYM Việt Nam — bảng thông sốƯu tiên bảng kỹ thuật trên trang sản phẩm; ghi rõ khi nguồn tự mâu thuẫn
Khuyến nghị muaAutoTest audit ruleSuy luận từ dữ liệu đã dẫn nguồn; không biến thông điệp quảng cáo thành kết quả thử xe

So sánh mẫu và liên kết liên quan

Thông số kỹ thuật

Dung tích
49,5
Động cơ
1 xi-lanh 4 kỳ, làm mát không khí
Công suất
1,7 kW (2,31 PS)
Mô-men xoắn
2,5
Hộp số
Hộp số 4 cấp
Nhiên liệu
1,26 lít/100 km
Phanh / ABS
Tang trống trước/sau; không ABS
Chiều cao yên
Hãng không công bố
Bình xăng
3,4
Khối lượng
95 kg
Chiều dài cơ sở
1.230

Phiên bản và giá

Phiên bảnGiá
Angela 50 tiêu chuẩn₫17,900,000
Angela 50 sơn mờ₫18,200,000

Nguồn dữ liệu

Giá và thông số được đối chiếu với bảng giá và thông số chính thức của hãng.

Xe máy cùng phân khúc & đối thủ

Các mẫu xe máy phân khúc Xe số đáng cân nhắc cùng tầm giá

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Hyundai Grand i10 cũ có nên mua không? Sedan hay Hatchback
Xe cũGrand

Hyundai Grand i10 cũ có nên mua không? Sedan hay Hatchback

Grand i10 cũ nên chọn Sedan hay Hatchback, MT hay AT? Phân tích giá theo đời/phiên bản, chi phí đến tay và checklist xe dịch vụ.

Sam2 thg 9, 2026
Yamaha Exciter 155 2026 có tốt không? 49,9–60,9M
Đánh giá

Yamaha Exciter 155 2026 có tốt không? 49,9–60,9M

Exciter 49,9–60,9M, 18,5 PS; đối thủ WINNER R — Winner X không catalogue; LPTB 2%; OTD Calculated (01/09/2026).

Sam25 thg 8, 2026
Mercedes EQS 580 4MATIC 2026 có tốt không? Giá và cấu hình thật
Xe điệnMercedes-Benz

Mercedes EQS 580 4MATIC 2026 có tốt không? Giá và cấu hình thật

Mercedes EQS 580 4MATIC giá 4,789 tỷ, AWD hai mô-tơ, pin khoảng 108,4 kWh và 581–692 km WLTP; phân tích sạc, giá và hậu mãi.

Sam1 thg 9, 2026
Trợ cấp ưu đãi xe điện Việt Nam 2026: Miễn LPTB và chính sách
Cẩm nang

Trợ cấp ưu đãi xe điện Việt Nam 2026: Miễn LPTB và chính sách

BEV miễn 100% LPTB theo NĐ 51/2025 + NĐ 202/2026 đến 31/12/2030; VF 3 OTD HN ~301,18 triệu vs ICE 285 triệu ~335,38 triệu (31/08/2026).

Sam28 thg 8, 2026
Mazda CX-8 cũ có nên mua không? 2019–2022 vs Facelift, FWD/AWD và bảo hành
Xe cũ

Mazda CX-8 cũ có nên mua không? 2019–2022 vs Facelift, FWD/AWD và bảo hành

CX-8 cũ 2019–2024: Facelift 05/2022 theo Luxury/Premium/Premium AWD/Premium AWD 6S; bảo hành 5 năm/150.000 km từ 01/10/2023, không suy ngược cho xe 2019.

Sam26 thg 8, 2026
Hyundai Tucson 2026 có tốt không? Niêm yết 769–989M và N Line
Đánh giá

Hyundai Tucson 2026 có tốt không? Niêm yết 769–989M và N Line

Tucson niêm yết 769–989M; Turbo 979M, Diesel/N Line 989M — CX-5 699–979M; bảo hành 5y/100k; ~9.200 xe 2025 (01/09/2026).

Sam24 thg 8, 2026
VinFast VF 5 và VF 6: Nên chọn xe nào trong năm 2026?
Xe điệnVinFast

VinFast VF 5 và VF 6: Nên chọn xe nào trong năm 2026?

VF 5 giá 496 triệu; VF 6 Eco/Plus giá 646–699 triệu, đều FWD. So lăn bánh, pin, phạm vi NEDC, bảo hành và chi phí sử dụng.

Sam20 thg 8, 2026
BYD Atto 3 giá lăn bánh: Dynamic hay Premium
Cẩm nang

BYD Atto 3 giá lăn bánh: Dynamic hay Premium

Giá lăn bánh BYD Atto 3 Dynamic/Premium theo Hà Nội, TP.HCM và tỉnh; so pin 49,92/60,48 kWh, 410/480 km NEDC và chính sách LPTB.

Sam28 thg 8, 2026
Peugeot 2008 cũ có nên mua không? Tách bản cũ, Allure và New 2008
Xe cũPeugeot

Peugeot 2008 cũ có nên mua không? Tách bản cũ, Allure và New 2008

Peugeot 2008 cũ có nên mua không? Xem giá theo đời và bản Active, GT Line, Allure, Premium, GT; kiểm tra 1.2 Turbo, 6AT và ADAS trước khi cọc.

Sam6 thg 9, 2026
Toyota Raize 2026 có tốt không? 1.0 Turbo 510–522M
Đánh giáRaize

Toyota Raize 2026 có tốt không? 1.0 Turbo 510–522M

Raize 1.0 Turbo 510/518/522M theo màu — không 548/588/633; cốp 369L; tiêu hao ~5,6 L/100km; OTD HN Calculated (01/09/2026).

Sam20 thg 8, 2026

Liên kết liên quan