
Honda
Honda Blade 110 2026: giá, phiên bản, thông số và cách chọn
Xe số · Đang bán tại Việt Nam
Honda Blade 110 hiện có ba phiên bản giá 18.900.000–21.943.637 đồng. Xe dùng động cơ 109,1 cc, công suất 6,18 kW, mô-men 8,65 Nm và tiêu thụ công bố 1,85 lít/100 km. Bản Tiêu chuẩn dùng phanh tang trống trước; hai bản cao hơn có phanh đĩa trước, nhưng cả ba đều không có ABS.
Giá niêm yết chính thức
₫18,900,000
Cập nhật 07/2026 · Nguồn Honda Việt Nam
Bảo hành: 3 năm hoặc 30.000 km
Dung tích
109,1 cc
Công suất
8,4 PS
Mô-men xoắn
8,65 Nm
Hộp số
Cơ khí, 4 số
Bình xăng
3,7 L
Khối lượng
98–99 kg
Honda Blade 110 2026 giá bao nhiêu, nên chọn bản nào?
Blade 110 có 3 phiên bản giá 18.900.000–21.943.637 đồng. Bản Tiêu chuẩn dùng phanh tang trống trước; Đặc biệt/Thể thao có phanh đĩa nhưng cả ba đều không ABS. Giá là giá niêm yết, chưa gồm chi phí đăng ký và có thể khác báo giá tại đại lý. Dữ liệu được đối chiếu ngày 01/09/2026; đây là phân tích dữ liệu, không phải bài chạy thử.
Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người cần xe số nhẹ, chi phí mua thấp; bản Đặc biệt phù hợp nếu muốn phanh đĩa mà chưa cần vành đúc.
Điểm mạnh đã xác minh
1,85 lít/100 km; 98–99 kg; ba cấu hình phanh/vành rõ ràng.
Hạn chế cần cân nhắc
Không ABS; lên bản cao không tăng công suất; bình xăng 3,7 lít.
Tiêu chuẩn tối ưu giá; Đặc biệt là bước nâng phanh hợp lý; Thể thao chỉ đáng trả thêm khi cần vành đúc và phong cách.
Giá, hiệu năng và mức tiêu thụ của Honda Blade 110
Bảng tách từng phiên bản thay vì ghép thông số của nhiều động cơ hoặc gói an toàn vào một dòng. Mức tiêu thụ là số hãng công bố; thực tế thay đổi theo tải, đường và cách chạy.
| Thông tin | Tiêu chuẩn | Đặc biệt | Thể thao |
|---|---|---|---|
| Giá niêm yết | 18.900.000 đồng | 20.470.909 đồng | 21.943.637 đồng |
| Công suất | 6,18 kW | 6,18 kW | 6,18 kW |
| Mô-men xoắn | 8,65 Nm | 8,65 Nm | 8,65 Nm |
| Mức tiêu thụ công bố | 1,85 lít/100 km | 1,85 lít/100 km | 1,85 lít/100 km |
| Xăng cho 1.000 km | 18,5 lít | 18,5 lít | 18,5 lít |
Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam
Chỉ số AutoTest “xăng cho 1.000 km” = mức tiêu thụ công bố × 10. Nhân số lít này với giá xăng tại thời điểm sử dụng để tự ước tính chi phí, không cần dùng một mức giá xăng dễ lỗi thời.
Khối lượng và chiều cao yên Honda Blade 110: ai nên ngồi thử?
Khối lượng và yên được tách theo phiên bản khi hãng công bố khác nhau. Người chống chân chưa tự tin nên thử đúng phiên bản, vì tên xe giống nhau không đảm bảo chiều cao yên và khối lượng giống nhau.
| Thông tin | Tiêu chuẩn | Đặc biệt | Thể thao |
|---|---|---|---|
| Khối lượng | 98 kg | 99 kg | 99 kg |
| Chiều cao yên | 769 mm | 769 mm | 769 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.217 mm | 1.217 mm | 1.217 mm |
| Gợi ý lựa chọn | Giá thấp nhất, phanh cơ hai bánh. | Điểm vào phanh đĩa rẻ hơn bản Thể thao. | Thêm vành đúc/phong cách, không tăng động cơ. |
Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam
Nếu chiều cao yên chênh giữa các bản, hãy ngồi thử đúng bản định mua và thử dắt lùi, quay đầu chậm; đây là tình huống bộc lộ khác biệt rõ hơn chỉ nhìn con số.
Động cơ, phanh và khác biệt an toàn của Honda Blade 110
CBS, UBS, ABS và phanh đĩa không phải cùng một khái niệm. Bảng này ghi đúng trang bị theo từng bản để tránh suy diễn rằng mọi phiên bản đều có ABS.
| Thông tin | Tiêu chuẩn | Đặc biệt | Thể thao |
|---|---|---|---|
| Dung tích | 109,1 cc | 109,1 cc | 109,1 cc |
| Động cơ | 4 kỳ, làm mát không khí | 4 kỳ, làm mát không khí | 4 kỳ, làm mát không khí |
| Truyền động | 4 số | 4 số | 4 số |
| Phanh / an toàn | Tang trống trước/sau; không ABS | Đĩa trước; không ABS | Đĩa trước; không ABS |
| Bình xăng | 3,7 lít | 3,7 lít | 3,7 lít |
Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam
Khi ABS là tiêu chí bắt buộc, hãy đối chiếu tên phiên bản trên hợp đồng và trang bị xe thực tế; không suy ra ABS chỉ từ việc xe có phanh đĩa, CBS hoặc UBS.
Chênh lệch giá phiên bản có đáng trả?
Bản cao nhất đắt hơn bản khởi điểm 3.043.637 đồng, tương đương 16,1%. Không mặc định chênh lệch này là nâng cấp hiệu năng; cần đối chiếu trang bị thật theo từng bản.
- •Giá thấp nhất, phanh cơ hai bánh.
- •Thêm vành đúc/phong cách, không tăng động cơ.
- •Mức chênh được tính trực tiếp từ giá niêm yết kiểm tra ngày 01/09/2026.
- •Giá đại lý, khuyến mại và chi phí đăng ký không nằm trong phép so sánh này.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá niêm yết và danh sách phiên bản | Honda Việt Nam | Thị trường Việt Nam; kiểm tra 01/09/2026 |
| Động cơ, công suất và mô-men | Honda Việt Nam | Thông số hãng; không trộn thông số giữa các động cơ |
| Phanh, ABS/CBS/UBS và kích thước | Honda Việt Nam | Tách theo phiên bản khi trang bị khác nhau |
| Lít xăng cho 1.000 km và chênh giá | AutoTest tính từ dữ liệu hãng | Công thức hiển thị trong bài; không phải kết quả chạy thử |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
Câu hỏi thường gặp
Honda Blade 110 giá bao nhiêu?
Giá niêm yết kiểm tra ngày 01/09/2026 từ 18.900.000 đồng đến 21.943.637 đồng, chưa gồm đăng ký và báo giá đại lý.
Honda Blade 110 có mấy phiên bản?
Trang này đối chiếu 3 lựa chọn đang được liệt kê; bảng giá phía trên tách tên và giá từng bản.
Bản nào của Honda Blade 110 đáng mua?
Tiêu chuẩn tối ưu giá; Đặc biệt là bước nâng phanh hợp lý; Thể thao chỉ đáng trả thêm khi cần vành đúc và phong cách. Hãy thử đúng phiên bản trước khi đặt cọc.
Honda Blade 110 tốn bao nhiêu xăng?
Hãng công bố 1,85 lít/100 km; tương đương 18,5 lít cho 1.000 km theo phép nhân chuẩn, chưa phản ánh điều kiện chạy thực tế.
Honda Blade 110 có ABS không?
Trang bị khác theo phiên bản. Xem hàng “Phanh / an toàn” và xác nhận đúng tên bản trên hợp đồng; phanh đĩa, CBS hoặc UBS không đồng nghĩa ABS.
Thông số kỹ thuật
- Dung tích
- 109,1
- Động cơ
- 4 kỳ, 1 xi-lanh, làm mát không khí
- Công suất
- 8,4
- Mô-men xoắn
- 8,65
- Hộp số
- Cơ khí, 4 số
- Nhiên liệu
- Xăng; 1,85 lít/100 km
- Bình xăng
- 3,7
- Phanh / ABS
- Không ABS; phanh trước tang trống/đĩa tùy phiên bản
- Khối lượng
- 98–99
- Chiều cao yên
- 769
- Chiều dài cơ sở
- 1.217
Phiên bản và giá
| Phiên bản | Giá |
|---|---|
| Blade Tiêu chuẩn — phanh cơ | ₫18,900,000 |
| Blade Đặc biệt — phanh đĩa | ₫20,470,909 |
| Blade Thể thao — vành đúc, phanh đĩa | ₫21,943,637 |
Nguồn dữ liệu
Giá và thông số được đối chiếu với bảng giá và thông số chính thức của hãng.
- Honda Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối: 08/2026
Xe máy cùng phân khúc & đối thủ
Các mẫu xe máy phân khúc Xe số đáng cân nhắc cùng tầm giá
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Honda Civic cũ có nên mua không? Đời 10 vs đời 11, RS và e:HEV
Civic cũ 320–850 triệu (08/2026). Thế hệ 10 (2017–2021) không có Honda Sensing; Sensing tiêu chuẩn từ thế hệ 11 (02/2022); so RS 10 vs 11.

Honda BR-V cũ có nên mua không? Chọn G hay L
Honda BR-V cũ nên chọn G hay L? Xem giá theo đời, mẫu 67 tin, chi phí Area I/II, mức tiêu hao và checklist Honda Sensing trước khi đặt cọc.

Xe cũ chính hãng và salon khác gì? So 8 bằng chứng
So xe cũ chính hãng và salon bằng 8 bằng chứng: quyền bán, VIN, kiểm tra, odo, kết cấu, bảo hành, giá đến tay và hoàn cọc.

Honda SH160i 2026 có tốt không? Giá, phiên bản và cách chọn
Đánh giá Honda SH160i 2026 theo bốn phiên bản, giá đề xuất, ABS hai bánh, HSTC, TFT 4,2 inch, yên 799 mm và bài thử trước khi mua.

VinFast Nerio Green 2026: Giá 668 triệu, pin và lăn bánh
Nerio Green đang được VinFast niêm yết 668 triệu, pin 41,9 kWh và 318,6 km NEDC. Xem lăn bánh, sạc, bảo hành và kiểm tra VIN.

Sửa xe máy uy tín 2026: Chọn tiệm chính hãng hay garage ngoài?
Chọn gara sửa xe máy uy tín 2026: phân biệt HEAD, đại lý ủy quyền và gara ngoài; bảo hành, chi phí ước tính (Estimate của AutoTest - 08/2026).

Honda BR-V cũ vs Suzuki XL7 cũ: so giá, hàng ghế ba và chi phí
So BR-V cũ với XL7 cũ theo giá rao đã phân nhóm, 1.5 CVT/4AT/Hybrid, hàng ghế ba, nhiên liệu, quỹ năm đầu và điều kiện nên chọn.

Air Blade hay Vario 160 2026: So sánh giá và chọn bản nào?
So sánh AB125/160 vs Vario 160: chênh TC→160 14,7–16,4M, AB125 TT→160 TC ~9M; LCD, ABS trước, cốp 23,2L vs 17,9L — chọn theo ngân sách (31/08/2026).

MG4 EV 2026 có tốt không? Chọn DEL hay LUX
MG4 EV giá 828–948 triệu, pin 51–64 kWh và 350–450 km theo tài liệu Việt Nam. So DEL/LUX, lăn bánh, sạc và bảo hành.

Kiểm định khí thải xe máy: lịch 2027–2030, mức CO và HC
Lịch kiểm định khí thải xe máy 2027–2030 theo địa bàn, mức 1–4 theo năm sản xuất, ngưỡng CO/HC, chu kỳ và cách chuẩn bị đúng lỗi.





