
Yamaha
Yamaha Sirius 2026: giá, phiên bản, thông số và cách chọn
Xe số · Đang bán tại Việt Nam
Trang này là Yamaha Sirius 110,3 cc dùng chế hòa khí, không phải Sirius FI — Yamaha bán hai dòng riêng. Sirius có ba cấu hình phanh cơ, phanh đĩa và vành đúc; các màu/đợt hiện được niêm yết 19.048.000–22.779.000 đồng. Mức tiêu thụ hãng công bố là 2,08 lít/100 km, cao hơn đáng kể Sirius FI nên không được dùng số của bản FI để so chi phí.
Giá niêm yết chính thức
₫19,048,000
Cập nhật 07/2026 · Nguồn Yamaha Việt Nam
Bảo hành: 3 năm hoặc 30.000 km
Dung tích
110,3 cc
Công suất
8,0 PS
Mô-men xoắn
9,5 Nm
Hộp số
4 số tròn
Bình xăng
4,2 L
Khối lượng
98–100 kg
Yamaha Sirius 2026 giá bao nhiêu, nên chọn bản nào?
Sirius này dùng chế hòa khí 110,3 cc, không phải Sirius FI. Yamaha bán hai dòng riêng; dải giá Sirius chế hòa khí là 19.048.000–22.779.000 đồng. Giá là giá niêm yết, chưa gồm chi phí đăng ký và có thể khác báo giá tại đại lý. Dữ liệu được đối chiếu ngày 01/09/2026; đây là phân tích dữ liệu, không phải bài chạy thử.
Nguồn dữ liệu: Yamaha Motor Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người cần xe số phổ thông, sửa chữa đơn giản và chấp nhận mức tiêu thụ cao hơn Sirius FI.
Điểm mạnh đã xác minh
Ba cấu hình phanh/vành; động cơ SOHC đơn giản; giá từ 19,048 triệu đồng.
Hạn chế cần cân nhắc
2,08 lít/100 km; không phải FI; không ABS; tên Sirius dễ bị trộn với Sirius FI.
Chọn phanh cơ để tối ưu giá; chọn phanh đĩa/vành đúc theo nhu cầu, nhưng nếu ưu tiên tiết kiệm nhiên liệu hãy so đúng dòng Sirius FI riêng.
Giá, hiệu năng và mức tiêu thụ của Yamaha Sirius
Bảng tách từng phiên bản thay vì ghép thông số của nhiều động cơ hoặc gói an toàn vào một dòng. Mức tiêu thụ là số hãng công bố; thực tế thay đổi theo tải, đường và cách chạy.
| Thông tin | Phanh cơ 2024 | Phanh cơ 2025 | Phanh đĩa 2024 | Vành đúc 2024 | Phanh đĩa 2025 | Vành đúc 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Giá niêm yết | 19.048.000 đồng | 19.539.000 đồng | 21.011.000 đồng | 21.993.000 đồng | 22.091.000 đồng | 22.779.000 đồng |
| Công suất | 5,9 kW | 5,9 kW | 5,9 kW | 5,9 kW | 5,9 kW | 5,9 kW |
| Mô-men xoắn | 9,5 Nm | 9,5 Nm | 9,5 Nm | 9,5 Nm | 9,5 Nm | 9,5 Nm |
| Mức tiêu thụ công bố | 2,08 lít/100 km | 2,08 lít/100 km | 2,08 lít/100 km | 2,08 lít/100 km | 2,08 lít/100 km | 2,08 lít/100 km |
| Xăng cho 1.000 km | 20,8 lít | 20,8 lít | 20,8 lít | 20,8 lít | 20,8 lít | 20,8 lít |
Nguồn dữ liệu: Yamaha Motor Việt Nam
Chỉ số AutoTest “xăng cho 1.000 km” = mức tiêu thụ công bố × 10. Nhân số lít này với giá xăng tại thời điểm sử dụng để tự ước tính chi phí, không cần dùng một mức giá xăng dễ lỗi thời.
Khối lượng và chiều cao yên Yamaha Sirius: ai nên ngồi thử?
Khối lượng và yên được tách theo phiên bản khi hãng công bố khác nhau. Người chống chân chưa tự tin nên thử đúng phiên bản, vì tên xe giống nhau không đảm bảo chiều cao yên và khối lượng giống nhau.
| Thông tin | Phanh cơ 2024 | Phanh cơ 2025 | Phanh đĩa 2024 | Vành đúc 2024 | Phanh đĩa 2025 | Vành đúc 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Khối lượng | 98 kg | 98 kg | 100 kg | 100 kg | 100 kg | 100 kg |
| Chiều cao yên | 770 mm | 770 mm | 770 mm | 770 mm | 770 mm | 770 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.200 mm | 1.200 mm | 1.200 mm | 1.200 mm | 1.200 mm | 1.200 mm |
| Gợi ý lựa chọn | Giá thấp nhất. | Màu mới, cùng động cơ. | Nâng phanh trước. | Vành đúc, màu cũ. | Phanh đĩa và màu mới. | Bản cao nhất. |
Nguồn dữ liệu: Yamaha Motor Việt Nam
Nếu chiều cao yên chênh giữa các bản, hãy ngồi thử đúng bản định mua và thử dắt lùi, quay đầu chậm; đây là tình huống bộc lộ khác biệt rõ hơn chỉ nhìn con số.
Động cơ, phanh và khác biệt an toàn của Yamaha Sirius
CBS, UBS, ABS và phanh đĩa không phải cùng một khái niệm. Bảng này ghi đúng trang bị theo từng bản để tránh suy diễn rằng mọi phiên bản đều có ABS.
| Thông tin | Phanh cơ 2024 | Phanh cơ 2025 | Phanh đĩa 2024 | Vành đúc 2024 | Phanh đĩa 2025 | Vành đúc 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Dung tích | 110,3 cc | 110,3 cc | 110,3 cc | 110,3 cc | 110,3 cc | 110,3 cc |
| Động cơ | SOHC 2 van, chế hòa khí | SOHC 2 van, chế hòa khí | SOHC 2 van, chế hòa khí | SOHC 2 van, chế hòa khí | SOHC 2 van, chế hòa khí | SOHC 2 van, chế hòa khí |
| Truyền động | 4 số tròn | 4 số tròn | 4 số tròn | 4 số tròn | 4 số tròn | 4 số tròn |
| Phanh / an toàn | Phanh cơ; không ABS | Phanh cơ; không ABS | Đĩa trước; không ABS | Đĩa trước; không ABS | Đĩa trước; không ABS | Đĩa trước; không ABS |
| Bình xăng | 4,2 lít | 4,2 lít | 4,2 lít | 4,2 lít | 4,2 lít | 4,2 lít |
Nguồn dữ liệu: Yamaha Motor Việt Nam
Khi ABS là tiêu chí bắt buộc, hãy đối chiếu tên phiên bản trên hợp đồng và trang bị xe thực tế; không suy ra ABS chỉ từ việc xe có phanh đĩa, CBS hoặc UBS.
Chênh lệch giá phiên bản có đáng trả?
Bản cao nhất đắt hơn bản khởi điểm 3.731.000 đồng, tương đương 19,6%. Không mặc định chênh lệch này là nâng cấp hiệu năng; cần đối chiếu trang bị thật theo từng bản.
- •Giá thấp nhất.
- •Bản cao nhất.
- •Mức chênh được tính trực tiếp từ giá niêm yết kiểm tra ngày 01/09/2026.
- •Giá đại lý, khuyến mại và chi phí đăng ký không nằm trong phép so sánh này.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá niêm yết và danh sách phiên bản | Yamaha Motor Việt Nam | Thị trường Việt Nam; kiểm tra 01/09/2026 |
| Động cơ, công suất và mô-men | Yamaha Motor Việt Nam | Thông số hãng; không trộn thông số giữa các động cơ |
| Phanh, ABS/CBS/UBS và kích thước | Yamaha Motor Việt Nam | Tách theo phiên bản khi trang bị khác nhau |
| Lít xăng cho 1.000 km và chênh giá | AutoTest tính từ dữ liệu hãng | Công thức hiển thị trong bài; không phải kết quả chạy thử |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
Câu hỏi thường gặp
Yamaha Sirius giá bao nhiêu?
Giá niêm yết kiểm tra ngày 01/09/2026 từ 19.048.000 đồng đến 22.779.000 đồng, chưa gồm đăng ký và báo giá đại lý.
Yamaha Sirius có mấy phiên bản?
Trang này đối chiếu 6 lựa chọn đang được liệt kê; bảng giá phía trên tách tên và giá từng bản.
Bản nào của Yamaha Sirius đáng mua?
Chọn phanh cơ để tối ưu giá; chọn phanh đĩa/vành đúc theo nhu cầu, nhưng nếu ưu tiên tiết kiệm nhiên liệu hãy so đúng dòng Sirius FI riêng. Hãy thử đúng phiên bản trước khi đặt cọc.
Yamaha Sirius tốn bao nhiêu xăng?
Hãng công bố 2,08 lít/100 km; tương đương 20,8 lít cho 1.000 km theo phép nhân chuẩn, chưa phản ánh điều kiện chạy thực tế.
Yamaha Sirius có ABS không?
Trang bị khác theo phiên bản. Xem hàng “Phanh / an toàn” và xác nhận đúng tên bản trên hợp đồng; phanh đĩa, CBS hoặc UBS không đồng nghĩa ABS.
Thông số kỹ thuật
- Dung tích
- 110,3
- Động cơ
- SOHC 2 van, chế hòa khí, làm mát không khí
- Công suất
- 8,0
- Mô-men xoắn
- 9,5
- Hộp số
- 4 số tròn
- Nhiên liệu
- Xăng; chế hòa khí; 2,08 lít/100 km
- Bình xăng
- 4,2
- Phanh / ABS
- Không ABS; phanh trước cơ/đĩa tùy phiên bản
- Khối lượng
- 98–100
- Chiều cao yên
- 770
- Chiều dài cơ sở
- 1.200
Phiên bản và giá
| Phiên bản | Giá |
|---|---|
| Sirius phanh cơ màu mới | ₫19,048,000 |
| Sirius phanh cơ màu mới 2025 | ₫19,539,000 |
| Sirius phanh đĩa màu mới | ₫21,011,000 |
| Sirius RC vành đúc màu mới | ₫21,993,000 |
| Sirius phanh đĩa màu mới 2025 | ₫22,091,000 |
| Sirius RC vành đúc màu mới 2025 | ₫22,779,000 |
Nguồn dữ liệu
Giá và thông số được đối chiếu với bảng giá và thông số chính thức của hãng.
- Yamaha Motor Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối: 08/2026
Xe máy cùng phân khúc & đối thủ
Các mẫu xe máy phân khúc Xe số đáng cân nhắc cùng tầm giá
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Honda BR-V cũ có nên mua? G/L, bảy chỗ và ngân sách
ChọnBR-Vcũ theo G/LViệtNam, Sensing và không gianđủ bảy người; kiểmCVT, giấy tờ, tiền nhận xe và quỹ đầu kỳ trước cọc.

YADEA VoltGuard U50 có tốt không? Giá và phạm vi 2026
Chọn U50 từ tuyến, tải, quyền sạc và tiền nhận xe; tách công bố hãng khỏi số đo sử dụng.

Corolla Cross hay HR-V 2026: So sánh giá và chọn bản
Corolla Cross 820–865M vs HR-V 669–835M; một FAQ 6 câu; Honda Sensing đủ bản — không 650–900/700–870 cũ; kiểm tra 01/09/2026.

Dat Bike: Giá ERA, Quantum, thời gian sạc và cách chọn đúng bản
So sánh giá Dat Bike ERA và Quantum, pin, tầm chạy, thời gian sạc, bảo hành; tính phí đăng ký và chọn đúng bản theo lịch sử dụng.

Kia Sonet cũ vs Toyota Raize cũ: so đúng đời, động cơ và giá
So Sonet cũ với Raize cũ theo giá rao từng năm, 1.5 CVT và 1.0 Turbo D-CVT, không gian, tiêu hao, quỹ năm đầu và điều kiện chọn.

VinFast VF 5 2026 có tốt không? Giá, pin và chi phí thực tế
VinFast VF 5 giá 496 triệu, lăn bánh 498,3213–512,1813 triệu, pin 37,23 kWh và 326,4 km NEDC; xem sạc, bảo hành và đối thủ.

Xpander vs Veloz vs Avanza 2026: MPV 7 chỗ nào?
Xpander 4AT 568–699M; Veloz 638–660M; Avanza Premio MT 558 / CVT 598M — không 578M/1.3 CVT; OTD MT 652,734M (01/09/2026).

Xe xăng, HEV, EV hết bình 12V: khi nào cần cứu hộ?
Định vị sách Vios và Corolla Cross HEV, giới hạn tài liệu VF 5, điều kiện gọi cứu hộ và cách kiểm tra nguyên nhân mất nguồn.

Xe cũ từng chạy dịch vụ có nên mua? Cách định giá theo mức hao mòn
Xe cũ từng chạy dịch vụ có thể mua nếu lịch sử rõ và giá bù đủ hao mòn. Dùng ma trận chứng cứ, bài thử nóng và ngưỡng bỏ xe trước khi cọc.

VinFast EC Van: cần bao nhiêu đơn mỗi ngày để đủ tiền vận hành?
EC Van giá từ 248 triệu: tải/sạc và dữ liệu mới, ngưỡng tiền mặt khác thu nhập, dư nợ, năng suất tuyến và chọn mua/thuê/thuê ngoài. Không hứa lợi nhuận.





