Honda Future 125 FI

Honda

Honda Future 125 FI 2026: giá, phiên bản, thông số và cách chọn

Xe số · Đang bán tại Việt Nam

Honda Future 125 FI có ba phiên bản giá 30.622.909–32.292.000 đồng. Thông số hiện hành là 124,9 cc, 6,83 kW, 10,2 Nm, bình xăng 4,6 lít, yên 756 mm và tiêu thụ 1,47 lít/100 km. Chênh toàn dải chỉ 1.669.091 đồng, nên quyết định chủ yếu nằm ở phanh, vành và màu chứ không phải hiệu năng động cơ.

Giá niêm yết chính thức

₫30,622,909

Cập nhật 07/2026 · Nguồn Honda Việt Nam

Bảo hành: 3 năm hoặc 30.000 km

Dung tích

124,9 cc

Công suất

9,3 PS

Mô-men xoắn

10,2 Nm

Hộp số

Cơ khí, 4 số

Bình xăng

4,6 L

Khối lượng

104 kg

Honda Future 125 FI 2026 giá bao nhiêu, nên chọn bản nào?

Future 125 FI có 3 phiên bản giá 30.622.909–32.292.000 đồng; bình xăng đúng là 4,6 lít, yên 756 mm và mức tiêu thụ 1,47 lít/100 km. Giá là giá niêm yết, chưa gồm chi phí đăng ký và có thể khác báo giá tại đại lý. Dữ liệu được đối chiếu ngày 01/09/2026; đây là phân tích dữ liệu, không phải bài chạy thử.

Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Người cần xe số 125 cc tiết kiệm nhiên liệu, yên tương đối thấp và ưu tiên độ thực dụng.

Điểm mạnh đã xác minh

14,7 lít/1.000 km theo số công bố; dải giá chỉ chênh 1,67 triệu đồng; mô-men 10,2 Nm.

Hạn chế cần cân nhắc

Không ABS; khác biệt bản chủ yếu ở phanh, vành và màu, không tăng hiệu năng.

Tiêu chuẩn tối ưu chi phí; bản cao hơn chỉ đáng tiền khi đúng cấu hình phanh/vành bạn cần.

Giá, hiệu năng và mức tiêu thụ của Honda Future 125 FI

Bảng tách từng phiên bản thay vì ghép thông số của nhiều động cơ hoặc gói an toàn vào một dòng. Mức tiêu thụ là số hãng công bố; thực tế thay đổi theo tải, đường và cách chạy.

Honda Future 125 FI — dữ liệu Việt Nam, kiểm tra 01/09/2026
Thông tinTiêu chuẩnCao cấpĐặc biệt
Giá niêm yết30.622.909 đồng31.801.091 đồng32.292.000 đồng
Công suất6,83 kW6,83 kW6,83 kW
Mô-men xoắn10,2 Nm10,2 Nm10,2 Nm
Mức tiêu thụ công bố1,47 lít/100 km1,47 lít/100 km1,47 lít/100 km
Xăng cho 1.000 km14,7 lít14,7 lít14,7 lít

Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam

Chỉ số AutoTest “xăng cho 1.000 km” = mức tiêu thụ công bố × 10. Nhân số lít này với giá xăng tại thời điểm sử dụng để tự ước tính chi phí, không cần dùng một mức giá xăng dễ lỗi thời.

Khối lượng và chiều cao yên Honda Future 125 FI: ai nên ngồi thử?

Khối lượng và yên được tách theo phiên bản khi hãng công bố khác nhau. Người chống chân chưa tự tin nên thử đúng phiên bản, vì tên xe giống nhau không đảm bảo chiều cao yên và khối lượng giống nhau.

Ngưỡng sử dụng thực tế của Honda Future 125 FI
Thông tinTiêu chuẩnCao cấpĐặc biệt
Khối lượng104 kg104 kg104 kg
Chiều cao yên756 mm756 mm756 mm
Chiều dài cơ sở1.258 mm1.258 mm1.258 mm
Gợi ý lựa chọnGiá thấp nhất.Chọn theo phanh/vành và màu.Bản cao nhất, không tăng công suất.

Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam

Nếu chiều cao yên chênh giữa các bản, hãy ngồi thử đúng bản định mua và thử dắt lùi, quay đầu chậm; đây là tình huống bộc lộ khác biệt rõ hơn chỉ nhìn con số.

Động cơ, phanh và khác biệt an toàn của Honda Future 125 FI

CBS, UBS, ABS và phanh đĩa không phải cùng một khái niệm. Bảng này ghi đúng trang bị theo từng bản để tránh suy diễn rằng mọi phiên bản đều có ABS.

Hệ truyền động và an toàn Honda Future 125 FI
Thông tinTiêu chuẩnCao cấpĐặc biệt
Dung tích124,9 cc124,9 cc124,9 cc
Động cơPGM-FI, làm mát không khíPGM-FI, làm mát không khíPGM-FI, làm mát không khí
Truyền động4 số4 số4 số
Phanh / an toànKhông ABSKhông ABSKhông ABS
Bình xăng4,6 lít4,6 lít4,6 lít

Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam

Khi ABS là tiêu chí bắt buộc, hãy đối chiếu tên phiên bản trên hợp đồng và trang bị xe thực tế; không suy ra ABS chỉ từ việc xe có phanh đĩa, CBS hoặc UBS.

Chênh lệch giá phiên bản có đáng trả?

Phiên bản cơ bảnTiêu chuẩn30.622.909 đồng
+1.669.091 đồng (+5,5%)
Phiên bản cao hơnĐặc biệt32.292.000 đồng

Bản cao nhất đắt hơn bản khởi điểm 1.669.091 đồng, tương đương 5,5%. Không mặc định chênh lệch này là nâng cấp hiệu năng; cần đối chiếu trang bị thật theo từng bản.

  • Giá thấp nhất.
  • Bản cao nhất, không tăng công suất.
  • Mức chênh được tính trực tiếp từ giá niêm yết kiểm tra ngày 01/09/2026.
  • Giá đại lý, khuyến mại và chi phí đăng ký không nằm trong phép so sánh này.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn và phạm vi dữ liệu — kiểm tra 01/09/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
Giá niêm yết và danh sách phiên bảnHonda Việt NamThị trường Việt Nam; kiểm tra 01/09/2026
Động cơ, công suất và mô-menHonda Việt NamThông số hãng; không trộn thông số giữa các động cơ
Phanh, ABS/CBS/UBS và kích thướcHonda Việt NamTách theo phiên bản khi trang bị khác nhau
Lít xăng cho 1.000 km và chênh giáAutoTest tính từ dữ liệu hãngCông thức hiển thị trong bài; không phải kết quả chạy thử

So sánh mẫu và liên kết liên quan

Câu hỏi thường gặp

Honda Future 125 FI giá bao nhiêu?

Giá niêm yết kiểm tra ngày 01/09/2026 từ 30.622.909 đồng đến 32.292.000 đồng, chưa gồm đăng ký và báo giá đại lý.

Honda Future 125 FI có mấy phiên bản?

Trang này đối chiếu 3 lựa chọn đang được liệt kê; bảng giá phía trên tách tên và giá từng bản.

Bản nào của Honda Future 125 FI đáng mua?

Tiêu chuẩn tối ưu chi phí; bản cao hơn chỉ đáng tiền khi đúng cấu hình phanh/vành bạn cần. Hãy thử đúng phiên bản trước khi đặt cọc.

Honda Future 125 FI tốn bao nhiêu xăng?

Hãng công bố 1,47 lít/100 km; tương đương 14,7 lít cho 1.000 km theo phép nhân chuẩn, chưa phản ánh điều kiện chạy thực tế.

Honda Future 125 FI có ABS không?

Trang bị khác theo phiên bản. Xem hàng “Phanh / an toàn” và xác nhận đúng tên bản trên hợp đồng; phanh đĩa, CBS hoặc UBS không đồng nghĩa ABS.

Thông số kỹ thuật

Dung tích
124,9
Động cơ
PGM-FI, 4 kỳ, 1 xi-lanh, làm mát không khí
Công suất
9,3
Mô-men xoắn
10,2
Hộp số
Cơ khí, 4 số
Nhiên liệu
Xăng; 1,47 lít/100 km
Bình xăng
4,6
Phanh / ABS
Không ABS
Khối lượng
104
Chiều cao yên
756
Chiều dài cơ sở
1.258

Phiên bản và giá

Phiên bảnGiá
Future 125 FI Tiêu chuẩn₫30,622,909
Future 125 FI Cao cấp₫31,801,091
Future 125 FI Đặc biệt₫32,292,000

Nguồn dữ liệu

Giá và thông số được đối chiếu với bảng giá và thông số chính thức của hãng.

Xe máy cùng phân khúc & đối thủ

Các mẫu xe máy phân khúc Xe số đáng cân nhắc cùng tầm giá

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Honda Civic cũ có nên mua không? Đời 10 vs đời 11, RS và e:HEV
Xe cũHonda

Honda Civic cũ có nên mua không? Đời 10 vs đời 11, RS và e:HEV

Civic cũ 320–850 triệu (08/2026). Thế hệ 10 (2017–2021) không có Honda Sensing; Sensing tiêu chuẩn từ thế hệ 11 (02/2022); so RS 10 vs 11.

Sam20 thg 8, 2026
Honda BR-V cũ có nên mua không? Chọn G hay L
Xe cũHonda

Honda BR-V cũ có nên mua không? Chọn G hay L

Honda BR-V cũ nên chọn G hay L? Xem giá theo đời, mẫu 67 tin, chi phí Area I/II, mức tiêu hao và checklist Honda Sensing trước khi đặt cọc.

Sam3 thg 9, 2026
Toyota Corolla Cross cũ có nên mua không? 1.8G/1.8V/HEV và hoàn vốn xăng
Xe cũ

Toyota Corolla Cross cũ có nên mua không? 1.8G/1.8V/HEV và hoàn vốn xăng

Corolla Cross cũ: tách xăng CVT vs HEV e-CVT, pin hybrid cao áp vs ắc quy 12V, giá theo bản × km, bảng tiết kiệm xăng thống nhất 15.000 km/năm.

Sam25 thg 8, 2026
VinFast VF 5 và VF 6: Nên chọn xe nào trong năm 2026?
Xe điệnVinFast

VinFast VF 5 và VF 6: Nên chọn xe nào trong năm 2026?

VF 5 giá 496 triệu; VF 6 Eco/Plus giá 646–699 triệu, đều FWD. So lăn bánh, pin, phạm vi NEDC, bảo hành và chi phí sử dụng.

Sam20 thg 8, 2026
Yamaha NMAX 155 2026 có tốt không? Standard/Tech Max
Đánh giá

Yamaha NMAX 155 2026 có tốt không? Standard/Tech Max

NMAX Standard 131kg, Tech Max 135kg + YECVT; PCX chỉ tồn kho catalogue; OTD 73,246–83,446M; LPTB 2% NĐ 175 (01/09/2026).

Sam25 thg 8, 2026
MG có tốt không? Lịch sử, doanh số và đánh giá tại Việt Nam
Cẩm nang

MG có tốt không? Lịch sử, doanh số và đánh giá tại Việt Nam

MG có tốt không? Hãng xe gốc Anh thuộc SAIC Motor (Trung Quốc), bán chạy số 1 nhóm xe gốc Hoa tại Việt Nam với 9.601 xe năm 2025 (lũy kế >40.000 xe). 8 dòng xe MG5, ZS, RX5, MG7, G50 giá 399 triệu – 3,2 tỷ. Đánh giá chi tiết (kiểm tra 08/2026).

Sam26 thg 8, 2026
Xe cũ chính hãng và salon khác gì? So 8 bằng chứng
Xe cũ

Xe cũ chính hãng và salon khác gì? So 8 bằng chứng

So xe cũ chính hãng và salon bằng 8 bằng chứng: quyền bán, VIN, kiểm tra, odo, kết cấu, bảo hành, giá đến tay và hoàn cọc.

Sam3 thg 9, 2026
Audi e-tron GT 2026 có tốt không? Giải mã 488 hay 534 km
Xe điệnAudi

Audi e-tron GT 2026 có tốt không? Giải mã 488 hay 534 km

Audi e-tron GT quattro dùng hệ 800V, 350 kW và DC 270 kW; bài giải thích xung đột 488/534 km, model year, giá catalog 3,95 tỷ và điều kiện sạc.

Sam1 thg 9, 2026
Mazda3 2026 có tốt không? Giá 569–719M và so Civic/K3
Đánh giá

Mazda3 2026 có tốt không? Giá 569–719M và so Civic/K3

Mazda3 6 bản 1.5L 569–719M; Sport 1.5L Luxury 659M; Civic 789–999M — bảo hành 5y/150k THACO; không 2.0 Turbo VN (01/09/2026).

Sam25 thg 8, 2026
Kiểm tra xe cũ trước khi mua 2026: Checklist và điểm cần xem
Cẩm nang

Kiểm tra xe cũ trước khi mua 2026: Checklist và điểm cần xem

Checklist kiểm tra xe cũ trước khi mua tại Việt Nam: khung vỏ, máy, hộp số, pháp lý, Odo và giấy tờ; tránh xe tai nạn, ngập nước (kiểm tra 28/08/2026).

Sam28 thg 8, 2026

Liên kết liên quan