Yamaha Jupiter Finn

Yamaha

Yamaha Jupiter Finn 2026: giá, phiên bản, thông số và cách chọn

Xe số · Đang bán tại Việt Nam

Yamaha Jupiter Finn có hai phiên bản giá 28.277.000 và 28.768.000 đồng, chênh 491.000 đồng. Xe dùng động cơ FI 113,7 cc, tiêu thụ 1,64 lít/100 km và phanh kết hợp UBS; đây là mẫu tiết kiệm nhiên liệu nhất trong nhóm 10 xe được kiểm tra lần này.

Giá niêm yết chính thức

₫28,277,000

Cập nhật 07/2026 · Nguồn Yamaha Việt Nam

Bảo hành: 3 năm hoặc 30.000 km

Dung tích

113,7 cc

Công suất

9,0 PS

Mô-men xoắn

9,2 Nm

Hộp số

4 số

Bình xăng

4,0 L

Khối lượng

100 kg

Yamaha Jupiter Finn 2026 giá bao nhiêu, nên chọn bản nào?

Jupiter Finn có 2 phiên bản giá 28.277.000 và 28.768.000 đồng; cả hai dùng động cơ FI 113,7 cc, tiêu thụ 1,64 lít/100 km và phanh kết hợp UBS. Giá là giá niêm yết, chưa gồm chi phí đăng ký và có thể khác báo giá tại đại lý. Dữ liệu được đối chiếu ngày 01/09/2026; đây là phân tích dữ liệu, không phải bài chạy thử.

Nguồn dữ liệu: Yamaha Motor Việt Nam

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Gia đình cần xe số tiết kiệm xăng, dễ dùng hằng ngày và muốn hỗ trợ phân bổ lực phanh UBS.

Điểm mạnh đã xác minh

Mức tiêu thụ thấp nhất trong 10 trang đợt này; chênh hai bản chỉ 491.000 đồng; khối lượng 100 kg.

Hạn chế cần cân nhắc

UBS không phải ABS; hiệu năng hai phiên bản không khác nhau.

Hai bản gần như ngang giá; chọn Cao cấp nếu thích trang bị/màu, còn Tiêu chuẩn đã đủ giá trị vận hành.

Giá, hiệu năng và mức tiêu thụ của Yamaha Jupiter Finn

Bảng tách từng phiên bản thay vì ghép thông số của nhiều động cơ hoặc gói an toàn vào một dòng. Mức tiêu thụ là số hãng công bố; thực tế thay đổi theo tải, đường và cách chạy.

Yamaha Jupiter Finn — dữ liệu Việt Nam, kiểm tra 01/09/2026
Thông tinTiêu chuẩnCao cấp
Giá niêm yết28.277.000 đồng28.768.000 đồng
Công suất6,6 kW6,6 kW
Mô-men xoắn9,2 Nm9,2 Nm
Mức tiêu thụ công bố1,64 lít/100 km1,64 lít/100 km
Xăng cho 1.000 km16,4 lít16,4 lít

Nguồn dữ liệu: Yamaha Motor Việt Nam

Chỉ số AutoTest “xăng cho 1.000 km” = mức tiêu thụ công bố × 10. Nhân số lít này với giá xăng tại thời điểm sử dụng để tự ước tính chi phí, không cần dùng một mức giá xăng dễ lỗi thời.

Khối lượng và chiều cao yên Yamaha Jupiter Finn: ai nên ngồi thử?

Khối lượng và yên được tách theo phiên bản khi hãng công bố khác nhau. Người chống chân chưa tự tin nên thử đúng phiên bản, vì tên xe giống nhau không đảm bảo chiều cao yên và khối lượng giống nhau.

Ngưỡng sử dụng thực tế của Yamaha Jupiter Finn
Thông tinTiêu chuẩnCao cấp
Khối lượng100 kg100 kg
Chiều cao yên775 mm775 mm
Chiều dài cơ sở1.235 mm1.235 mm
Gợi ý lựa chọnGiá thấp nhất, cùng động cơ và UBS.Chênh 491.000 đồng, nên quyết định theo màu/trang bị.

Nguồn dữ liệu: Yamaha Motor Việt Nam

Nếu chiều cao yên chênh giữa các bản, hãy ngồi thử đúng bản định mua và thử dắt lùi, quay đầu chậm; đây là tình huống bộc lộ khác biệt rõ hơn chỉ nhìn con số.

Động cơ, phanh và khác biệt an toàn của Yamaha Jupiter Finn

CBS, UBS, ABS và phanh đĩa không phải cùng một khái niệm. Bảng này ghi đúng trang bị theo từng bản để tránh suy diễn rằng mọi phiên bản đều có ABS.

Hệ truyền động và an toàn Yamaha Jupiter Finn
Thông tinTiêu chuẩnCao cấp
Dung tích113,7 cc113,7 cc
Động cơSOHC 2 van, phun xăng điện tửSOHC 2 van, phun xăng điện tử
Truyền động4 số4 số
Phanh / an toànUBS; không ABSUBS; không ABS
Bình xăng4,0 lít4,0 lít

Nguồn dữ liệu: Yamaha Motor Việt Nam

Khi ABS là tiêu chí bắt buộc, hãy đối chiếu tên phiên bản trên hợp đồng và trang bị xe thực tế; không suy ra ABS chỉ từ việc xe có phanh đĩa, CBS hoặc UBS.

Chênh lệch giá phiên bản có đáng trả?

Phiên bản cơ bảnTiêu chuẩn28.277.000 đồng
→ +491.000 đồng (+1,7%) →
Phiên bản cao hơnCao cấp28.768.000 đồng

Bản cao nhất đắt hơn bản khởi điểm 491.000 đồng, tương đương 1,7%. Không mặc định chênh lệch này là nâng cấp hiệu năng; cần đối chiếu trang bị thật theo từng bản.

  • •Giá thấp nhất, cùng động cơ và UBS.
  • •Chênh 491.000 đồng, nên quyết định theo màu/trang bị.
  • •Mức chênh được tính trực tiếp từ giá niêm yết kiểm tra ngày 01/09/2026.
  • •Giá đại lý, khuyến mại và chi phí đăng ký không nằm trong phép so sánh này.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn và phạm vi dữ liệu — kiểm tra 01/09/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
Giá niêm yết và danh sách phiên bảnYamaha Motor Việt NamThị trường Việt Nam; kiểm tra 01/09/2026
Động cơ, công suất và mô-menYamaha Motor Việt NamThông số hãng; không trộn thông số giữa các động cơ
Phanh, ABS/CBS/UBS và kích thướcYamaha Motor Việt NamTách theo phiên bản khi trang bị khác nhau
Lít xăng cho 1.000 km và chênh giáAutoTest tính từ dữ liệu hãngCông thức hiển thị trong bài; không phải kết quả chạy thử

So sánh mẫu và liên kết liên quan

Câu hỏi thường gặp

Yamaha Jupiter Finn giá bao nhiêu?

Giá niêm yết kiểm tra ngày 01/09/2026 từ 28.277.000 đồng đến 28.768.000 đồng, chưa gồm đăng ký và báo giá đại lý.

Yamaha Jupiter Finn có mấy phiên bản?

Trang này đối chiếu 2 lựa chọn đang được liệt kê; bảng giá phía trên tách tên và giá từng bản.

Bản nào của Yamaha Jupiter Finn đáng mua?

Hai bản gần như ngang giá; chọn Cao cấp nếu thích trang bị/màu, còn Tiêu chuẩn đã đủ giá trị vận hành. Hãy thử đúng phiên bản trước khi đặt cọc.

Yamaha Jupiter Finn tốn bao nhiêu xăng?

Hãng công bố 1,64 lít/100 km; tương đương 16,4 lít cho 1.000 km theo phép nhân chuẩn, chưa phản ánh điều kiện chạy thực tế.

Yamaha Jupiter Finn có ABS không?

Trang bị khác theo phiên bản. Xem hàng “Phanh / an toàn” và xác nhận đúng tên bản trên hợp đồng; phanh đĩa, CBS hoặc UBS không đồng nghĩa ABS.

Thông số kỹ thuật

Dung tích
113,7
Động cơ
SOHC 2 van, phun xăng điện tử, làm mát không khí
Công suất
9,0
Mô-men xoắn
9,2
Hộp số
4 số
Nhiên liệu
Xăng; 1,64 lít/100 km
Bình xăng
4,0
Phanh / ABS
UBS; đĩa trước, tang trống sau; không ABS
Khối lượng
100
Chiều cao yên
775
Chiều dài cơ sở
1.235

Phiên bản và giá

Phiên bảnGiá
Jupiter Finn Tiêu chuẩn₫28,277,000
Jupiter Finn Cao cấp₫28,768,000

Nguồn dữ liệu

Giá và thông số được đối chiếu với bảng giá và thông số chính thức của hãng.

Xe máy cùng phân khúc & đối thủ

Các mẫu xe máy phân khúc Xe số đáng cân nhắc cùng tầm giá

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Chọn nơi sửa ô tô uy tín: đại lý, garage và quy trình báo giá
Cẩm nang

Chọn nơi sửa ô tô uy tín: đại lý, garage và quy trình báo giá

Chọn đại lý hay garage theo hạng mục, chẩn đoán, báo giá tách phần, quyền phê duyệt, bảo hành sửa chữa và nghiệm thu sau sửa.

Sam26 thg 8, 2026
VinFast Limo Green 2026 có tốt không? Bài toán 7 chỗ và chạy dịch vụ
Xe điệnVinFast

VinFast Limo Green 2026 có tốt không? Bài toán 7 chỗ và chạy dịch vụ

Limo Green giá 699 triệu, 7 chỗ, pin 60,13 kWh và 450 km NEDC. Xem lăn bánh tách biển trắng, biển vàng và chi phí dịch vụ.

Sam1 thg 9, 2026
Mitsubishi Xpander 2026 có tốt không? MPV 7 chỗ
Đánh giáMitsubishi

Mitsubishi Xpander 2026 có tốt không? MPV 7 chỗ

Xpander MT 568M–Cross 699M, 4AT; túi khí 2/2/6/6 theo bản; OTD MT HN 652,734M (7 chỗ 2,574M) — không 555M/4 túi Premium (01/09/2026).

Sam17 thg 8, 2026
Ford Everest cũ vs Pajero Sport cũ: so diesel, 4x4 và chi phí
Xe cũ

Ford Everest cũ vs Pajero Sport cũ: so diesel, 4x4 và chi phí

So Everest cũ với Pajero Sport cũ theo giá rao từng đời, 2.0/2.4 diesel, 6AT/8AT/10AT, 4x2/4x4, quỹ năm đầu và kiểm tra gầm.

Sam3 thg 9, 2026
Thị trường ô tô tại Việt Nam nửa đầu 2026: doanh số và xu hướng
Cẩm nang

Thị trường ô tô tại Việt Nam nửa đầu 2026: doanh số và xu hướng

Tổng quan thị trường H1/2026: tăng trưởng, hãng dẫn đầu, BEV/HEV, chính sách LPTB — liên kết Hub bán chạy (28/08/2026).

Sam21 thg 8, 2026
BYD Dolphin 2026 có nên mua? Giá, sạc và ngân sách
Xe điệnBYD

BYD Dolphin 2026 có nên mua? Giá, sạc và ngân sách

Dolphin 2026 ViệtNam: pin 50,25 kWh,435 km NEDC; chọn theo sạc, giáquyềnsuất, tiền nhận xe và lịch bảo dưỡng đúng ngày giao.

Ban biên tập AutoTest20 thg 8, 2026
Xforce hay Yaris Cross 2026: So sánh giá và OTD
Đánh giá

Xforce hay Yaris Cross 2026: So sánh giá và OTD

Xforce 605M; YC xăng 650M / HEV 728M; OTD HN 693,78 / 744,18 / 831,54M — 650M không phải HEV; ma trận Calculated (01/09/2026).

Sam23 thg 8, 2026
Xe hybrid cũ có nên mua không? Kiểm tra pin, làm mát và lịch sử
Xe cũ

Xe hybrid cũ có nên mua không? Kiểm tra pin, làm mát và lịch sử

Xe hybrid cũ đáng mua khi đúng loại hệ thống, pin và làm mát vượt kiểm tra, lịch bảo dưỡng rõ và mức tiết kiệm được đo trên tuyến của bạn.

Sam5 thg 9, 2026
Suzuki Việt Nam 2026: Danh mục xe đang phân phối
Cẩm nang

Suzuki Việt Nam 2026: Danh mục xe đang phân phối

Suzuki VN 2026: XL7 Hybrid, New Swift, Fronx, Jimny, Carry Pro — danh mục khớp suzuki.com.vn, không mâu thuẫn Swift ngừng bán vs bảng giá, 30/08/2026.

Sam23 thg 8, 2026
Porsche Macan Electric 2027 có tốt không? Chọn bản nào
Xe điệnPorsche

Porsche Macan Electric 2027 có tốt không? Chọn bản nào

Macan Electric MY2027 có 5 bản giá 3,59–5,92 tỷ, pin gross 100 kWh và 611–643 km ECE. So RWD/AWD, lăn bánh và sạc.

Sam1 thg 9, 2026

Liên kết liên quan