Honda Wave Alpha 110

Honda

Honda Wave Alpha 110 2026: giá, phiên bản, thông số và cách chọn

Xe số · Đang bán tại Việt Nam

Honda Wave Alpha 110 có hai phiên bản giá 17.957.455–18.841.091 đồng. Động cơ 109,2 cc không được Honda công bố là PGM-FI, mức tiêu thụ 1,72 lít/100 km; chênh 883.636 đồng của bản Đặc biệt chủ yếu dành cho màu đen nhám, không phải nâng cấp phanh ABS.

Giá niêm yết chính thức

₫17,957,455

Cập nhật 07/2026 · Nguồn Honda Việt Nam

Bảo hành: 3 năm hoặc 30.000 km

Dung tích

109,2 cc

Công suất

8,32 PS

Mô-men xoắn

8,44 Nm

Hộp số

Cơ khí, 4 số tròn

Bình xăng

3,7 L

Khối lượng

96 kg

Honda Wave Alpha 110 2026 giá bao nhiêu, nên chọn bản nào?

Wave Alpha 110 có 2 phiên bản giá 17.957.455–18.841.091 đồng; Honda công bố động cơ 109,2 cc nhưng không ghi PGM-FI. Giá là giá niêm yết, chưa gồm chi phí đăng ký và có thể khác báo giá tại đại lý. Dữ liệu được đối chiếu ngày 01/09/2026; đây là phân tích dữ liệu, không phải bài chạy thử.

Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Người cần xe số đơn giản, nhẹ 96 kg, chi phí mua thấp và mức tiêu thụ thấp.

Điểm mạnh đã xác minh

1,72 lít/100 km; chênh giá hai bản chỉ 883.636 đồng; thông số cơ khí đơn giản.

Hạn chế cần cân nhắc

Phanh tang trống hai bánh, không ABS; bản Đặc biệt không tăng hiệu năng hay an toàn.

Tiêu chuẩn hợp lý nhất về giá; chỉ lên Đặc biệt khi thực sự thích màu đen nhám.

Giá, hiệu năng và mức tiêu thụ của Honda Wave Alpha 110

Bảng tách từng phiên bản thay vì ghép thông số của nhiều động cơ hoặc gói an toàn vào một dòng. Mức tiêu thụ là số hãng công bố; thực tế thay đổi theo tải, đường và cách chạy.

Honda Wave Alpha 110 — dữ liệu Việt Nam, kiểm tra 01/09/2026
Thông tinTiêu chuẩnĐặc biệt
Giá niêm yết17.957.455 đồng18.841.091 đồng
Công suất6,12 kW6,12 kW
Mô-men xoắn8,44 Nm8,44 Nm
Mức tiêu thụ công bố1,72 lít/100 km1,72 lít/100 km
Xăng cho 1.000 km17,2 lít17,2 lít

Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam

Chỉ số AutoTest “xăng cho 1.000 km” = mức tiêu thụ công bố × 10. Nhân số lít này với giá xăng tại thời điểm sử dụng để tự ước tính chi phí, không cần dùng một mức giá xăng dễ lỗi thời.

Khối lượng và chiều cao yên Honda Wave Alpha 110: ai nên ngồi thử?

Khối lượng và yên được tách theo phiên bản khi hãng công bố khác nhau. Người chống chân chưa tự tin nên thử đúng phiên bản, vì tên xe giống nhau không đảm bảo chiều cao yên và khối lượng giống nhau.

Ngưỡng sử dụng thực tế của Honda Wave Alpha 110
Thông tinTiêu chuẩnĐặc biệt
Khối lượng96 kg96 kg
Chiều cao yên770 mm770 mm
Chiều dài cơ sở1.224 mm1.224 mm
Gợi ý lựa chọnGiá thấp nhất, cùng thông số vận hành với bản Đặc biệt.Trả thêm chủ yếu cho màu đen nhám.

Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam

Nếu chiều cao yên chênh giữa các bản, hãy ngồi thử đúng bản định mua và thử dắt lùi, quay đầu chậm; đây là tình huống bộc lộ khác biệt rõ hơn chỉ nhìn con số.

Động cơ, phanh và khác biệt an toàn của Honda Wave Alpha 110

CBS, UBS, ABS và phanh đĩa không phải cùng một khái niệm. Bảng này ghi đúng trang bị theo từng bản để tránh suy diễn rằng mọi phiên bản đều có ABS.

Hệ truyền động và an toàn Honda Wave Alpha 110
Thông tinTiêu chuẩnĐặc biệt
Dung tích109,2 cc109,2 cc
Động cơ4 kỳ, 1 xi-lanh, làm mát không khí4 kỳ, 1 xi-lanh, làm mát không khí
Truyền động4 số tròn4 số tròn
Phanh / an toànTang trống trước/sau; không ABSTang trống trước/sau; không ABS
Bình xăng3,7 lít3,7 lít

Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam

Khi ABS là tiêu chí bắt buộc, hãy đối chiếu tên phiên bản trên hợp đồng và trang bị xe thực tế; không suy ra ABS chỉ từ việc xe có phanh đĩa, CBS hoặc UBS.

Chênh lệch giá phiên bản có đáng trả?

Phiên bản cơ bảnTiêu chuẩn17.957.455 đồng
+883.636 đồng (+4,9%)
Phiên bản cao hơnĐặc biệt18.841.091 đồng

Bản cao nhất đắt hơn bản khởi điểm 883.636 đồng, tương đương 4,9%. Không mặc định chênh lệch này là nâng cấp hiệu năng; cần đối chiếu trang bị thật theo từng bản.

  • Giá thấp nhất, cùng thông số vận hành với bản Đặc biệt.
  • Trả thêm chủ yếu cho màu đen nhám.
  • Mức chênh được tính trực tiếp từ giá niêm yết kiểm tra ngày 01/09/2026.
  • Giá đại lý, khuyến mại và chi phí đăng ký không nằm trong phép so sánh này.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn và phạm vi dữ liệu — kiểm tra 01/09/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
Giá niêm yết và danh sách phiên bảnHonda Việt NamThị trường Việt Nam; kiểm tra 01/09/2026
Động cơ, công suất và mô-menHonda Việt NamThông số hãng; không trộn thông số giữa các động cơ
Phanh, ABS/CBS/UBS và kích thướcHonda Việt NamTách theo phiên bản khi trang bị khác nhau
Lít xăng cho 1.000 km và chênh giáAutoTest tính từ dữ liệu hãngCông thức hiển thị trong bài; không phải kết quả chạy thử

So sánh mẫu và liên kết liên quan

Câu hỏi thường gặp

Honda Wave Alpha 110 giá bao nhiêu?

Giá niêm yết kiểm tra ngày 01/09/2026 từ 17.957.455 đồng đến 18.841.091 đồng, chưa gồm đăng ký và báo giá đại lý.

Honda Wave Alpha 110 có mấy phiên bản?

Trang này đối chiếu 2 lựa chọn đang được liệt kê; bảng giá phía trên tách tên và giá từng bản.

Bản nào của Honda Wave Alpha 110 đáng mua?

Tiêu chuẩn hợp lý nhất về giá; chỉ lên Đặc biệt khi thực sự thích màu đen nhám. Hãy thử đúng phiên bản trước khi đặt cọc.

Honda Wave Alpha 110 tốn bao nhiêu xăng?

Hãng công bố 1,72 lít/100 km; tương đương 17,2 lít cho 1.000 km theo phép nhân chuẩn, chưa phản ánh điều kiện chạy thực tế.

Honda Wave Alpha 110 có ABS không?

Trang bị khác theo phiên bản. Xem hàng “Phanh / an toàn” và xác nhận đúng tên bản trên hợp đồng; phanh đĩa, CBS hoặc UBS không đồng nghĩa ABS.

Thông số kỹ thuật

Dung tích
109,2
Động cơ
4 kỳ, 1 xi-lanh, làm mát không khí
Công suất
8,32
Mô-men xoắn
8,44
Hộp số
Cơ khí, 4 số tròn
Nhiên liệu
Xăng; 1,72 lít/100 km
Bình xăng
3,7
Phanh / ABS
Phanh tang trống trước/sau; không ABS
Khối lượng
96
Chiều cao yên
770
Chiều dài cơ sở
1.224

Phiên bản và giá

Phiên bảnGiá
Wave Alpha Tiêu chuẩn₫17,957,455
Wave Alpha Đặc biệt — màu đen nhám₫18,841,091

Nguồn dữ liệu

Giá và thông số được đối chiếu với bảng giá và thông số chính thức của hãng.

Xe máy cùng phân khúc & đối thủ

Các mẫu xe máy phân khúc Xe số đáng cân nhắc cùng tầm giá

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Honda BR-V cũ có nên mua không? Chọn G hay L
Xe cũHonda

Honda BR-V cũ có nên mua không? Chọn G hay L

Honda BR-V cũ nên chọn G hay L? Xem giá theo đời, mẫu 67 tin, chi phí Area I/II, mức tiêu hao và checklist Honda Sensing trước khi đặt cọc.

Sam3 thg 9, 2026
Honda City cũ có nên mua không? Giá, đời và checklist
Xe cũHonda

Honda City cũ có nên mua không? Giá, đời và checklist

Hướng dẫn mua Honda City cũ với bảng giá rao theo đời, cách phân biệt G/L/RS và facelift Honda SENSING, kiểm tra CVT, thân vỏ, odo và ngân sách năm đầu

Sam22 thg 8, 2026
BYD Han 2026 có tốt không? Giá, AWD và chi phí sạc
Xe điệnBYD

BYD Han 2026 có tốt không? Giá, AWD và chi phí sạc

BYD Han giá 1,489 tỷ, pin 85,44 kWh, 521 km WLTP và AWD 380 kW; phân tích lăn bánh, sạc, chi phí, bảo hành và giá trị.

Sam1 thg 9, 2026
Thay dầu nhớt ô tô bao lâu một lần? Phân loại dầu và chi phí 2026
Cẩm nang

Thay dầu nhớt ô tô bao lâu một lần? Phân loại dầu và chi phí 2026

Thay dầu nhớt ô tô 2026: theo sổ bảo dưỡng từng mẫu (nhiều hãng VN 5.000 km/3 tháng, full synthetic 10.000 km); chi phí theo phân khúc (08/2026).

Sam26 thg 8, 2026
Xpander vs Veloz vs Avanza 2026: MPV 7 chỗ nào?
Đánh giáMitsubishi

Xpander vs Veloz vs Avanza 2026: MPV 7 chỗ nào?

Xpander 4AT 568–699M; Veloz 638–660M; Avanza Premio MT 558 / CVT 598M — không 578M/1.3 CVT; OTD MT 652,734M (01/09/2026).

Sam20 thg 8, 2026
Honda Accord cũ có nên mua không? Tách đúng ba giai đoạn
Xe cũ

Honda Accord cũ có nên mua không? Tách đúng ba giai đoạn

Honda Accord cũ nên chọn 2.4 hay 1.5 Turbo? Xem giá theo đời, ranh giới thế hệ, chi phí bản 1.5 và checklist hộp số, Honda Sensing.

Sam4 thg 9, 2026
BYD Dolphin 2026 có tốt không? Giá, pin và chi phí sử dụng
Xe điệnBYD

BYD Dolphin 2026 có tốt không? Giá, pin và chi phí sử dụng

BYD Dolphin 2026 giá tham chiếu 569 triệu; lăn bánh 571,5–585,4 triệu, pin 50,25 kWh, 430 km NEDC; kiểm tra sạc và hậu mãi 31/08/2026.

Sam20 thg 8, 2026
Chọn nơi sửa ô tô uy tín: đại lý, garage và quy trình báo giá
Cẩm nang

Chọn nơi sửa ô tô uy tín: đại lý, garage và quy trình báo giá

Chọn đại lý hay garage theo hạng mục, chẩn đoán, báo giá tách phần, quyền phê duyệt, bảo hành sửa chữa và nghiệm thu sau sửa.

Sam26 thg 8, 2026
Mazda3 2026 có tốt không? Giá 569–719M và so Civic/K3
Đánh giá

Mazda3 2026 có tốt không? Giá 569–719M và so Civic/K3

Mazda3 6 bản 1.5L 569–719M; Sport 1.5L Luxury 659M; Civic 789–999M — bảo hành 5y/150k THACO; không 2.0 Turbo VN (01/09/2026).

Sam25 thg 8, 2026
Honda Vision cũ có nên mua không? Năm nào đáng mua nhất 2026?
Xe cũ

Honda Vision cũ có nên mua không? Năm nào đáng mua nhất 2026?

Giá Vision cũ theo từng đời, kinh nghiệm kiểm tra, chi phí phát sinh và lời khuyên nên mua đời nào khi mua Honda Vision đã qua sử dụng 2026.

Sam22 thg 8, 2026

Liên kết liên quan