
Yamaha
Yamaha PG-1 2026: giá, phiên bản, thông số và cách chọn
Xe số · Đang bán tại Việt Nam
Yamaha PG-1 hiện có năm lựa chọn giá 30.437.000–35.346.000 đồng. Ba bản Tiêu chuẩn nặng 107 kg, dùng đĩa trước 220 mm không ABS và tiêu thụ công bố 1,76 lít/100 km; hai bản ABS nặng 109 kg, có đĩa trước 245 mm. Không nên gộp trọng lượng và phanh của hai nhóm.
Giá niêm yết chính thức
₫30,437,000
Cập nhật 07/2026 · Nguồn Yamaha Việt Nam
Bảo hành: 3 năm hoặc 30.000 km
Dung tích
113,7 cc
Công suất
9,0 PS
Mô-men xoắn
9,5 Nm
Hộp số
4 số, ly hợp ly tâm
Bình xăng
5,1 L
Khối lượng
107–109 kg
Yamaha PG-1 2026 giá bao nhiêu, nên chọn bản nào?
PG-1 có 5 lựa chọn giá 30.437.000–35.346.000 đồng. Ba bản Tiêu chuẩn không ABS, nặng 107 kg; hai bản cao có ABS bánh trước, đĩa 245 mm và nặng 109 kg. Giá là giá niêm yết, chưa gồm chi phí đăng ký và có thể khác báo giá tại đại lý. Dữ liệu được đối chiếu ngày 01/09/2026; đây là phân tích dữ liệu, không phải bài chạy thử.
Nguồn dữ liệu: Yamaha Motor Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người thích kiểu scrambler nhỏ gọn, đi phố lẫn đường xấu nhẹ; bản ABS Cao cấp là điểm nâng an toàn hợp lý.
Điểm mạnh đã xác minh
Yên 795 mm; gầm 190 mm; bản Tiêu chuẩn công bố 1,76 lít/100 km.
Hạn chế cần cân nhắc
Lốp có săm; ABS chỉ bánh trước và chỉ ở hai bản cao; Yamaha không nêu mức tiêu thụ trên trang bản ABS.
Vành bạc tối ưu giá; nếu ABS là tiêu chí mua, chọn Cao cấp 34,855 triệu thay vì Giới hạn vì cùng nền tảng phanh.
Giá, hiệu năng và mức tiêu thụ của Yamaha PG-1
Bảng tách từng phiên bản thay vì ghép thông số của nhiều động cơ hoặc gói an toàn vào một dòng. Mức tiêu thụ là số hãng công bố; thực tế thay đổi theo tải, đường và cách chạy.
| Thông tin | Tiêu chuẩn vành bạc | Tiêu chuẩn vành đen | Tiêu chuẩn 2026 | ABS Cao cấp | ABS Giới hạn |
|---|---|---|---|---|---|
| Giá niêm yết | 30.437.000 đồng | 30.928.000 đồng | 31.124.000 đồng | 34.855.000 đồng | 35.346.000 đồng |
| Công suất | 6,6 kW | 6,6 kW | 6,6 kW | 6,6 kW | 6,6 kW |
| Mô-men xoắn | 9,5 Nm | 9,5 Nm | 9,5 Nm | 9,5 Nm | 9,5 Nm |
| Mức tiêu thụ công bố | 1,76 lít/100 km trên bản Tiêu chuẩn | 1,76 lít/100 km trên bản Tiêu chuẩn | 1,76 lít/100 km trên bản Tiêu chuẩn | 1,76 lít/100 km trên bản Tiêu chuẩn | 1,76 lít/100 km trên bản Tiêu chuẩn |
| Xăng cho 1.000 km | 17,6 lít trên bản Tiêu chuẩn | 17,6 lít trên bản Tiêu chuẩn | 17,6 lít trên bản Tiêu chuẩn | 17,6 lít trên bản Tiêu chuẩn | 17,6 lít trên bản Tiêu chuẩn |
Nguồn dữ liệu: Yamaha Motor Việt Nam
Chỉ số AutoTest “xăng cho 1.000 km” = mức tiêu thụ công bố × 10. Nhân số lít này với giá xăng tại thời điểm sử dụng để tự ước tính chi phí, không cần dùng một mức giá xăng dễ lỗi thời.
Khối lượng và chiều cao yên Yamaha PG-1: ai nên ngồi thử?
Khối lượng và yên được tách theo phiên bản khi hãng công bố khác nhau. Người chống chân chưa tự tin nên thử đúng phiên bản, vì tên xe giống nhau không đảm bảo chiều cao yên và khối lượng giống nhau.
| Thông tin | Tiêu chuẩn vành bạc | Tiêu chuẩn vành đen | Tiêu chuẩn 2026 | ABS Cao cấp | ABS Giới hạn |
|---|---|---|---|---|---|
| Khối lượng | 107 kg | 107 kg | 107 kg | 109 kg | 109 kg |
| Chiều cao yên | 795 mm | 795 mm | 795 mm | 795 mm | 795 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.280 mm | 1.280 mm | 1.280 mm | 1.280 mm | 1.280 mm |
| Gợi ý lựa chọn | Giá thấp nhất. | Thêm 491.000 đồng cho cấu hình màu/vành. | Đợt mới 2026, vẫn không ABS. | Điểm vào ABS hợp lý nhất. | Cùng nền tảng ABS, thêm màu/hoàn thiện. |
Nguồn dữ liệu: Yamaha Motor Việt Nam
Nếu chiều cao yên chênh giữa các bản, hãy ngồi thử đúng bản định mua và thử dắt lùi, quay đầu chậm; đây là tình huống bộc lộ khác biệt rõ hơn chỉ nhìn con số.
Động cơ, phanh và khác biệt an toàn của Yamaha PG-1
CBS, UBS, ABS và phanh đĩa không phải cùng một khái niệm. Bảng này ghi đúng trang bị theo từng bản để tránh suy diễn rằng mọi phiên bản đều có ABS.
| Thông tin | Tiêu chuẩn vành bạc | Tiêu chuẩn vành đen | Tiêu chuẩn 2026 | ABS Cao cấp | ABS Giới hạn |
|---|---|---|---|---|---|
| Dung tích | 113,7 cc | 113,7 cc | 113,7 cc | 113,7 cc | 113,7 cc |
| Động cơ | SOHC, phun xăng điện tử | SOHC, phun xăng điện tử | SOHC, phun xăng điện tử | SOHC, phun xăng điện tử | SOHC, phun xăng điện tử |
| Truyền động | 4 số, ly hợp ly tâm | 4 số, ly hợp ly tâm | 4 số, ly hợp ly tâm | 4 số, ly hợp ly tâm | 4 số, ly hợp ly tâm |
| Phanh / an toàn | Đĩa 220 mm; không ABS | Đĩa 220 mm; không ABS | Đĩa 220 mm; không ABS | ABS trước, đĩa 245 mm | ABS trước, đĩa 245 mm |
| Bình xăng | 5,1 lít | 5,1 lít | 5,1 lít | 5,1 lít | 5,1 lít |
Nguồn dữ liệu: Yamaha Motor Việt Nam
Khi ABS là tiêu chí bắt buộc, hãy đối chiếu tên phiên bản trên hợp đồng và trang bị xe thực tế; không suy ra ABS chỉ từ việc xe có phanh đĩa, CBS hoặc UBS.
Chênh lệch giá phiên bản có đáng trả?
Bản cao nhất đắt hơn bản khởi điểm 4.909.000 đồng, tương đương 16,1%. Không mặc định chênh lệch này là nâng cấp hiệu năng; cần đối chiếu trang bị thật theo từng bản.
- •Giá thấp nhất.
- •Cùng nền tảng ABS, thêm màu/hoàn thiện.
- •Mức chênh được tính trực tiếp từ giá niêm yết kiểm tra ngày 01/09/2026.
- •Giá đại lý, khuyến mại và chi phí đăng ký không nằm trong phép so sánh này.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá niêm yết và danh sách phiên bản | Yamaha Motor Việt Nam | Thị trường Việt Nam; kiểm tra 01/09/2026 |
| Động cơ, công suất và mô-men | Yamaha Motor Việt Nam | Thông số hãng; không trộn thông số giữa các động cơ |
| Phanh, ABS/CBS/UBS và kích thước | Yamaha Motor Việt Nam | Tách theo phiên bản khi trang bị khác nhau |
| Lít xăng cho 1.000 km và chênh giá | AutoTest tính từ dữ liệu hãng | Công thức hiển thị trong bài; không phải kết quả chạy thử |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
Câu hỏi thường gặp
Yamaha PG-1 giá bao nhiêu?
Giá niêm yết kiểm tra ngày 01/09/2026 từ 30.437.000 đồng đến 35.346.000 đồng, chưa gồm đăng ký và báo giá đại lý.
Yamaha PG-1 có mấy phiên bản?
Trang này đối chiếu 5 lựa chọn đang được liệt kê; bảng giá phía trên tách tên và giá từng bản.
Bản nào của Yamaha PG-1 đáng mua?
Vành bạc tối ưu giá; nếu ABS là tiêu chí mua, chọn Cao cấp 34,855 triệu thay vì Giới hạn vì cùng nền tảng phanh. Hãy thử đúng phiên bản trước khi đặt cọc.
Yamaha PG-1 tốn bao nhiêu xăng?
Hãng công bố 1,76 lít/100 km trên bản Tiêu chuẩn; tương đương 17,6 lít trên bản Tiêu chuẩn cho 1.000 km theo phép nhân chuẩn, chưa phản ánh điều kiện chạy thực tế.
Yamaha PG-1 có ABS không?
Trang bị khác theo phiên bản. Xem hàng “Phanh / an toàn” và xác nhận đúng tên bản trên hợp đồng; phanh đĩa, CBS hoặc UBS không đồng nghĩa ABS.
Thông số kỹ thuật
- Dung tích
- 113,7
- Động cơ
- SOHC, 4 kỳ, 1 xi-lanh, phun xăng điện tử
- Công suất
- 9,0
- Mô-men xoắn
- 9,5
- Hộp số
- 4 số, ly hợp ly tâm
- Nhiên liệu
- Xăng; 1,76 lít/100 km trên bản Tiêu chuẩn
- Bình xăng
- 5,1
- Phanh / ABS
- Không ABS: ba bản Tiêu chuẩn; ABS bánh trước: Cao cấp/Giới hạn
- Khối lượng
- 107–109
- Chiều cao yên
- 795
- Chiều dài cơ sở
- 1.280
Phiên bản và giá
| Phiên bản | Giá |
|---|---|
| PG-1 Tiêu chuẩn vành bạc — không ABS | ₫30,437,000 |
| PG-1 Tiêu chuẩn vành đen — không ABS | ₫30,928,000 |
| PG-1 Tiêu chuẩn mới 2026 — không ABS | ₫31,124,000 |
| PG-1 ABS Cao cấp | ₫34,855,000 |
| PG-1 ABS Giới hạn | ₫35,346,000 |
Nguồn dữ liệu
Giá và thông số được đối chiếu với bảng giá và thông số chính thức của hãng.
- Yamaha Motor Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối: 08/2026
Xe máy cùng phân khúc & đối thủ
Các mẫu xe máy phân khúc Xe số đáng cân nhắc cùng tầm giá
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

BMW iX3 2026 có tốt không? Giá niêm yết hay xe ưu đãi
BMW iX3 có giá niêm yết 3,539 tỷ nhưng từng ưu đãi 2,315 tỷ; phân tích pin 74 kWh usable, 461 km WLTP, sạc và xe tồn.

Vespa Sprint 80th có đáng tiền? So cùng động cơ và ngân sách sở thích
So Sprint 80th 125/180 với bản cùng nhóm: giá, trang bị, giấy phép, phần tiền tăng sau thuế/vay, phụ tùng đặc biệt và giá trị sở thích trong ba/năm năm.

Xforce hay Yaris Cross 2026: So sánh giá và OTD
Xforce 605M; YC xăng 650M / HEV 728M; OTD HN 693,78 / 744,18 / 831,54M — 650M không phải HEV; ma trận Calculated (01/09/2026).

Giá Corolla Cross cũ qua các kỳ — bảng giá và xu hướng
Trang gom toàn bộ các kỳ của loạt bài giá Corolla Cross cũ. Mỗi kỳ là một bài riêng, không ghi đè kỳ trước, để bạn so sánh được giá giữa các tháng.

Porsche Macan Electric 2027 có tốt không? Chọn bản nào
Macan Electric MY2027 có 5 bản giá 3,59–5,92 tỷ, pin gross 100 kWh và 611–643 km ECE. So RWD/AWD, lăn bánh và sạc.

Mua ô tô mới: khi nào đặt cọc, trả tiền và nhận xe?
Tách đặt cọc, số dư, ngân hàng giải ngân và giao xe. Hai dòng tiền minh họa, giấy tờ cần kiểm tra và điều kiện hoàn tiền trước ký.

Hyundai Tucson 2026 có tốt không? Niêm yết 769–989M và N Line
Tucson niêm yết 769–989M; Turbo 979M, Diesel/N Line 989M — CX-5 699–979M; bảo hành 5y/100k; ~9.200 xe 2025 (01/09/2026).

Mua xe cũ còn vay ngân hàng: khóa tiền, xóa bảo đảm, sang tên
Quy trình mua xe cũ còn dư nợ bằng xác nhận ngân hàng, hợp đồng ba bên, thanh toán đúng tài khoản, xóa bảo đảm, kiểm xe và sang tên.

Wuling GranGo EV 2026 có tốt không? 7 chỗ giá 499 triệu
GranGo EV giá 499 triệu, 7 chỗ 2-2-3, pin 32,6 kWh và RWD 75 kW; xem lăn bánh đúng nhánh 7 chỗ, sạc và tính thực dụng.

Bảo hành pin dài có đủ giảm rủi ro? Ngân sách và điều khoản cần kiểm tra
Phân biệt lỗi pin, giảm dung lượng và quãng đường; so VF 5, các đời VF 8 và BYD tại Việt Nam, ngưỡng SOH, hết hạn theo km và ba khoản ngân sách cần chuẩn bị.





